Luận án: Chủ quyền, Luật pháp và Tư bản trong Kỷ nguyên Toàn cầu hóa của Kevin B. Sobel-Read
Khám phá mối liên hệ phức tạp giữa chủ quyền, luật pháp và tư bản trong kỷ nguyên toàn cầu hóa. Hiểu rõ các động lực định hình thế giới hiện đại.
Duke University
Cultural Anthropology
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
311
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Mô hình Toàn diện về Chủ quyền Quốc gia Thời đại Toàn cầu hóa
- Số trang:
- 311 trang
- Trường:
- Duke University
- Chuyên ngành:
- Cultural Anthropology
- Tác giả:
- Kevin B. Sobel-Read
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Mô hình Toàn diện về Chủ quyền Quốc gia Thời đại Toàn cầu hóa
Luận án trình bày một mô hình toàn diện về chủ quyền quốc gia hiện đại. Nó phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa chủ quyền và quá trình toàn cầu hóa hiện tại. Vai trò của luật pháp và vốn trong việc hình thành, duy trì mối quan hệ này được nhấn mạnh. Các lý thuyết chủ quyền cũ đã không thể dự đoán được những tiến bộ công nghệ vượt bậc. Do đó, chúng không giải thích đầy đủ hệ thống hiện hành. Các lý thuyết gần đây lại quá tập trung, chỉ áp dụng cho một điều kiện cụ thể. Hơn nữa, các tài liệu học thuật về chủ quyền và chủ nghĩa dân tộc chưa tích hợp đầy đủ hai hiện tượng này. Chúng là những phần của một tổng thể. Một mô hình chủ quyền toàn diện phải bao gồm hai yếu tố cộng sinh. Mô hình này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các quốc gia duy trì hoặc thích ứng với các thách thức trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, đặc biệt khi đối mặt với sự suy yếu chủ quyền quốc gia dưới áp lực kinh tế và xã hội.
1.1. Chủ quyền Cảm xúc Mối quan hệ chủ quan với nhà nước
Chủ quyền cảm xúc là yếu tố đầu tiên của mô hình mới. Nó bao gồm các mối quan hệ chủ quan của các nhóm với nhà nước. Nội dung của yếu tố này là duy nhất cho mỗi nhóm. Chủ quyền cảm xúc phản ánh sự gắn kết tinh thần, niềm tin và sự trung thành của người dân đối với quốc gia. Đây là khía cạnh phi vật chất nhưng cực kỳ quan trọng. Nó định hình bản sắc quốc gia và sự đồng thuận xã hội. Mối liên hệ này ảnh hưởng đến sự ổn định và khả năng tồn tại của chủ quyền. Việc hiểu rõ chủ quyền cảm xúc giúp phân tích sâu sắc hơn về các động lực bên trong mỗi quốc gia. Yếu tố này thường bị bỏ qua trong các phân tích truyền thống về chủ quyền. Nó giải thích lý do vì sao chủ quyền quốc gia có thể linh hoạt và bền vững trước các áp lực của quản trị toàn cầu và dòng vốn toàn cầu.
1.2. Chủ quyền Chức năng Cơ chế giao diện và tối đa hóa giá trị
Yếu tố thứ hai là chủ quyền chức năng hoặc công cụ. Nó giải quyết cách chủ quyền phục vụ như một cơ chế giao diện với các chủ quyền khác. Ví dụ, nó hoạt động như các đầu nối tương thích gắn kết các ống có kích thước khác nhau. Nó cũng giải thích cách chủ quyền hoạt động như một cơ chế tối đa hóa giá trị. Chủ quyền cần kiểm soát các mối quan hệ với các quốc gia khác. Mục tiêu là tích lũy càng nhiều vốn càng tốt. Điều này nhằm bảo vệ và duy trì các khía cạnh văn hóa nội địa được coi là có giá trị nhất. Yếu tố chức năng/công cụ này có hình thức gần như giống hệt nhau giữa các quốc gia, dù được sử dụng theo những cách riêng biệt bởi các nhóm khác nhau. Đây là khía cạnh thiết yếu trong quản trị toàn cầu hiện đại, nơi các quốc gia phải liên tục điều chỉnh chính sách để cạnh tranh và hợp tác hiệu quả. Sự suy yếu chủ quyền quốc gia có thể xảy ra khi cơ chế này không còn hiệu quả để đối phó với các tập đoàn đa quốc gia hoặc dòng vốn toàn cầu.
1.3. Sự thất bại của các lý thuyết chủ quyền trước đây
Các lý thuyết chủ quyền cũ đã trở nên không phù hợp. Chúng không thể dự đoán được những tiến bộ công nghệ chưa từng có. Những tiến bộ này là nền tảng của hệ thống hiện tại. Do đó, các lý thuyết cũ không giải thích đủ về chủ quyền quốc gia đương đại. Các lý thuyết gần đây, mặc dù mới hơn, thường quá tập trung. Một mô hình chủ quyền nhất định chỉ áp dụng cho một điều kiện cụ thể. Chúng thiếu tính toàn diện. Ngoài ra, các tài liệu học thuật về chủ quyền và chủ nghĩa dân tộc đã thất bại. Chúng không nhận ra rằng hai hiện tượng này là một phần của cùng một tổng thể. Chúng cần được tích hợp đầy đủ hơn. Việc thiếu một mô hình toàn diện đã hạn chế hiểu biết về chủ quyền quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa. Các nghiên cứu hiện đại cần xem xét lại những thiếu sót này để cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về quản trị toàn cầu và các thách thức pháp quyền.
II.Chủ quyền Quốc gia Bộ Sức mạnh Linh hoạt trong Pháp quyền
Từ nhiều góc độ, rõ ràng chủ quyền quốc gia không phải là một quyền lực đơn lẻ. Thay vào đó, nó là một tập hợp các quyền lực. Mỗi quyền lực đều bao hàm một lựa chọn chiến lược. Các lựa chọn này có thể được đàm phán, ủy quyền, thế chấp hoặc từ bỏ. Do đó, chủ quyền quốc gia chỉ có ý nghĩa khi kết nối với các chủ quyền quốc gia khác. Trong tình hình đương đại, điều này có nghĩa là toàn cầu hóa. Chủ quyền, sau cùng, là một giải pháp đặc biệt cho một tập hợp các tình huống khó xử phát sinh trong lịch sử và theo ngữ cảnh. Khi các tình huống khó xử tiếp tục thay đổi, các giải pháp cũng thay đổi. Pháp quyền cung cấp khuôn khổ để các quốc gia thực hiện và điều chỉnh những quyền lực này một cách có trật tự. Sự hiểu biết này rất quan trọng trong việc phân tích sự suy yếu chủ quyền quốc gia. Nó giúp nhìn nhận chủ quyền không phải là một hằng số mà là một yếu tố động, linh hoạt. Các Hiệp định Thương mại Tự do thường là minh chứng cho sự linh hoạt này.
2.1. Chủ quyền là một tập hợp các quyền lực chiến lược
Chủ quyền quốc gia không phải là một khối quyền lực thống nhất, bất biến. Nó được cấu thành từ nhiều quyền lực riêng biệt. Mỗi quyền lực này mang đến một lựa chọn chiến lược cho quốc gia. Điều này cho phép các quốc gia có khả năng linh hoạt trong việc ứng phó với các thách thức toàn cầu. Một quốc gia có thể chọn đàm phán về quyền kiểm soát lãnh thổ. Một quốc gia khác có thể ủy quyền một phần quyền lực kinh tế cho một tổ chức khu vực. Việc coi chủ quyền là một tập hợp các quyền lực giúp giải thích sự đa dạng trong cách các quốc gia tương tác. Nó cũng cho thấy cách các quốc gia có thể duy trì cốt lõi của chủ quyền. Đồng thời, họ điều chỉnh các khía cạnh khác để phù hợp với bối cảnh toàn cầu hóa. Pháp quyền đảm bảo rằng những lựa chọn này được thực hiện trong một khuôn khổ nhất định, có tính hợp pháp và được kiểm soát.
2.2. Khả năng đàm phán ủy quyền và thế chấp chủ quyền
Chủ quyền quốc gia có thể được đàm phán, ủy quyền, thế chấp hoặc thậm chí từ bỏ. Đây là đặc điểm nổi bật trong thời đại toàn cầu hóa. Các hiệp định thương mại tự do là một ví dụ rõ ràng. Các quốc gia đồng ý nhượng lại một phần quyền kiểm soát chính sách kinh tế. Đổi lại, họ có thể tiếp cận thị trường lớn hơn. Việc tham gia các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc hoặc WTO cũng liên quan đến việc ủy quyền một số quyền ra quyết định. Trong một số trường hợp, các quốc gia có thể thế chấp tài sản quốc gia hoặc quyền khai thác tài nguyên. Mục đích là để nhận được vốn đầu tư. Điều này chứng tỏ chủ quyền không phải là một khái niệm cứng nhắc. Nó là một thực thể năng động, có thể điều chỉnh để đạt được lợi ích quốc gia. Tuy nhiên, việc thực hiện các hành động này cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Chúng có thể dẫn đến suy yếu chủ quyền quốc gia nếu không được quản lý tốt dưới pháp quyền.
2.3. Pháp quyền và khuôn khổ cho chủ quyền quốc gia
Pháp quyền đóng vai trò trung tâm trong việc định hình và duy trì chủ quyền quốc gia. Nó cung cấp khuôn khổ pháp lý mà qua đó các quyền lực của chủ quyền được thực thi. Pháp quyền đảm bảo tính hợp pháp và công bằng trong các mối quan hệ quốc tế. Nó giúp thiết lập các quy tắc chung cho sự tương tác giữa các quốc gia có chủ quyền. Điều này đặc biệt quan trọng khi các quốc gia đàm phán hoặc ủy quyền quyền lực. Pháp quyền giúp ngăn chặn việc lạm dụng quyền lực và bảo vệ quyền lợi của các quốc gia nhỏ hơn. Ngoài ra, pháp quyền còn củng cố niềm tin vào hệ thống quản trị toàn cầu. Nó tạo điều kiện cho các dòng vốn toàn cầu và hoạt động của tập đoàn đa quốc gia. Một hệ thống pháp quyền mạnh mẽ là nền tảng cho sự ổn định và phát triển bền vững của chủ quyền quốc gia trong kỷ nguyên toàn cầu hóa và đối phó với những thách thức từ kinh tế số.
III.Vai trò của Luật pháp Quốc tế trong Quản trị Toàn cầu
Luận án tích hợp các lý thuyết về chủ quyền và toàn cầu hóa. Nó cho thấy các kết nối được tạo ra bởi hệ thống luật pháp quốc gia phục vụ như khuôn khổ. Khuôn khổ này là nền tảng cho nhiều quá trình cốt lõi của toàn cầu hóa. Dòng vốn trong và được kích hoạt bởi khuôn khổ đó thúc đẩy các quá trình này. Có ít nhất ba khía cạnh quan trọng của mối quan hệ này. Mối quan hệ giữa chủ quyền, toàn cầu hóa, luật pháp và vốn rất chặt chẽ. Luật pháp quốc tế ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa các mối quan hệ phức tạp này. Nó cung cấp các quy tắc và chuẩn mực cho hành vi của các quốc gia. Điều này giúp ngăn chặn xung đột và thúc đẩy hợp tác. Quản trị toàn cầu phụ thuộc rất nhiều vào hiệu quả của hệ thống luật pháp này. Việc duy trì pháp quyền là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định trong một thế giới ngày càng kết nối. Các hiệp định thương mại tự do là một ví dụ rõ ràng về cách luật pháp quốc tế định hình các mối quan hệ này.
3.1. Hệ thống luật pháp quốc gia Khuôn khổ cho toàn cầu hóa
Hệ thống luật pháp quốc gia cung cấp khuôn khổ thiết yếu cho các quá trình toàn cầu hóa. Mặc dù các dòng người, hàng hóa, ý tưởng luôn chảy qua biên giới, tốc độ và quy mô hiện nay là chưa từng có. Luật pháp quốc gia thiết lập các quy tắc cho thương mại quốc tế, đầu tư, di cư và trao đổi văn hóa. Ví dụ, luật hợp đồng, luật sở hữu trí tuệ, và luật lao động của mỗi quốc gia. Chúng tạo ra nền tảng cho các tập đoàn đa quốc gia hoạt động. Chúng cũng giúp cho các dòng vốn toàn cầu di chuyển an toàn và hiệu quả. Không có khuôn khổ pháp lý vững chắc, toàn cầu hóa sẽ hỗn loạn. Sự tương tác giữa các quốc gia sẽ trở nên khó khăn hơn. Do đó, việc củng cố và hài hòa các hệ thống pháp luật quốc gia là rất quan trọng. Điều này giúp hỗ trợ sự phát triển bền vững của các chuỗi giá trị toàn cầu và tăng cường pháp quyền.
3.2. Sự liên kết giữa luật pháp vốn và lao động xuyên biên giới
Có một sự liên kết phức tạp giữa luật pháp, vốn và lao động xuyên biên giới. Sự liên kết này ngụ ý rằng mọi quốc gia đều liên quan đến quá trình sản xuất mọi loại hàng hóa. Điều này là do các yếu tố đầu vào thường đến từ nhiều quốc gia khác nhau. Luật pháp tạo điều kiện cho vốn di chuyển tự do hơn. Vốn này sau đó được sử dụng để thuê lao động ở các khu vực có chi phí thấp. Ví dụ, các hiệp định thương mại tự do và luật đầu tư song phương. Chúng giảm rào cản cho dòng vốn toàn cầu. Điều này dẫn đến sự phân công lao động toàn cầu. Các tập đoàn đa quốc gia có thể tối ưu hóa sản xuất bằng cách tận dụng các nguồn lực khác nhau. Tuy nhiên, sự liên kết này cũng đặt ra thách thức. Đó là vấn đề về quyền lao động, tiêu chuẩn môi trường và trách nhiệm của doanh nghiệp. Những vấn đề này cần được giải quyết bằng các khung pháp lý quốc tế và quốc gia hiệu quả, nhằm tránh suy yếu chủ quyền quốc gia về mặt quản lý xã hội.
3.3. Các Hiệp định Thương mại Tự do và giới hạn chủ quyền
Các hiệp định thương mại tự do (FTA) là ví dụ điển hình về cách luật pháp quốc tế định hình và giới hạn chủ quyền quốc gia. Khi tham gia FTA, các quốc gia đồng ý tuân thủ một bộ quy tắc chung. Các quy tắc này thường bao gồm việc giảm thuế quan, loại bỏ rào cản phi thuế quan, và hài hòa các tiêu chuẩn. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng của một quốc gia. Khả năng đó là ban hành chính sách bảo hộ ngành công nghiệp trong nước. Nó cũng ảnh hưởng đến việc kiểm soát dòng vốn hoặc lao động. Mặc dù các FTA mang lại lợi ích kinh tế. Đó là việc mở rộng thị trường và tăng cường đầu tư. Tuy nhiên, chúng cũng đòi hỏi sự nhượng bộ về chủ quyền kinh tế. Các quốc gia phải cân bằng giữa lợi ích kinh tế và việc duy trì quyền tự chủ chính sách. Sự suy yếu chủ quyền quốc gia trong một số lĩnh vực là cái giá phải trả cho hội nhập kinh tế toàn cầu và sự phát triển của chuỗi giá trị toàn cầu.
IV.Dòng Vốn Toàn cầu và Tác động đến Chủ quyền Quốc gia
Dòng vốn toàn cầu đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa. Nó cũng có tác động sâu sắc đến chủ quyền quốc gia. Luận án chỉ ra rằng dòng vốn trong và được kích hoạt bởi khuôn khổ pháp luật là động lực chính. Các quốc gia cạnh tranh gay gắt để thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và vốn đầu tư gián tiếp. Điều này thường dẫn đến việc phải điều chỉnh chính sách, ưu đãi thuế và quy định pháp lý. Mục tiêu là tạo môi trường hấp dẫn cho nhà đầu tư. Việc tích lũy vốn không chỉ là mục tiêu kinh tế. Nó còn là một chiến lược để bảo vệ và duy trì các khía cạnh văn hóa và xã hội quan trọng. Sự phụ thuộc vào dòng vốn nước ngoài có thể tạo ra áp lực. Áp lực đó là thay đổi chính sách theo hướng có lợi cho các tập đoàn đa quốc gia. Điều này đôi khi dẫn đến sự suy yếu chủ quyền quốc gia. Các dòng vốn toàn cầu phức tạp và thường xuyên biến động. Nó đặt ra nhiều thách thức cho quản trị quốc gia và đòi hỏi các giải pháp pháp lý linh hoạt.
4.1. Vốn toàn cầu thúc đẩy các quá trình toàn cầu hóa
Vốn toàn cầu là động lực chính của toàn cầu hóa. Nó cho phép các hoạt động sản xuất, thương mại và dịch vụ mở rộng ra quy mô toàn cầu. Các khoản đầu tư xuyên biên giới xây dựng nhà máy, cơ sở hạ tầng. Nó cũng tài trợ cho nghiên cứu và phát triển. Điều này tạo ra hàng triệu việc làm. Nó cũng thúc đẩy đổi mới công nghệ. Dòng vốn này không chỉ bao gồm FDI. Nó còn có cả các khoản vay quốc tế, đầu tư danh mục đầu tư và kiều hối. Sự di chuyển nhanh chóng của vốn qua biên giới cho phép các tập đoàn đa quốc gia tối ưu hóa lợi nhuận. Họ có thể tận dụng chi phí sản xuất thấp. Họ cũng có thể tiếp cận thị trường mới. Tuy nhiên, sự biến động của dòng vốn cũng gây rủi ro. Đó là khủng hoảng tài chính và suy thoái kinh tế. Việc quản lý hiệu quả dòng vốn là thiết yếu. Nó giúp đảm bảo ổn định kinh tế và xã hội cho các quốc gia trong bối cảnh quản trị toàn cầu.
4.2. Tích lũy vốn Mục tiêu bảo vệ văn hóa nội địa
Mục tiêu chính của việc tích lũy vốn không chỉ là phát triển kinh tế. Nó còn là để bảo vệ và duy trì các khía cạnh văn hóa nội địa. Một quốc gia giàu có hơn có khả năng đầu tư vào giáo dục, y tế, nghệ thuật và bảo tồn di sản. Nó có thể hỗ trợ các ngành công nghiệp địa phương. Điều này giúp chống lại sự đồng hóa văn hóa từ toàn cầu hóa. Sức mạnh kinh tế cho phép các quốc gia có tiếng nói mạnh mẽ hơn trong các diễn đàn quốc tế. Nó giúp họ bảo vệ lợi ích và giá trị của mình. Nguồn vốn dồi dào cũng giúp quốc gia có khả năng tự chủ hơn. Nó giảm sự phụ thuộc vào viện trợ hoặc vay nợ từ bên ngoài. Do đó, việc quản lý dòng vốn toàn cầu và tích lũy tài sản quốc gia là một phần không thể thiếu. Nó là một chiến lược bảo vệ chủ quyền và bản sắc văn hóa trong thời đại kết nối sâu rộng, đối mặt với các thách thức từ kinh tế số và chuỗi giá trị toàn cầu.
4.3. Thiên đường thuế và quản lý dòng vốn xuyên biên giới
Thiên đường thuế là một vấn đề phức tạp trong quản lý dòng vốn xuyên biên giới. Các quốc gia này cung cấp các chính sách thuế ưu đãi. Đôi khi không có thuế hoặc thuế rất thấp. Điều này thu hút các tập đoàn đa quốc gia và cá nhân giàu có. Họ chuyển lợi nhuận và tài sản để trốn tránh nghĩa vụ thuế ở nước khác. Hiện tượng này làm giảm đáng kể nguồn thu của các quốc gia. Nó gây ra sự cạnh tranh thuế không lành mạnh. Nó cũng có thể làm suy yếu chủ quyền quốc gia. Khả năng kiểm soát tài chính và thu thuế của chính phủ bị ảnh hưởng. Các nỗ lực quốc tế đã được thực hiện để chống lại việc lạm dụng thiên đường thuế. Ví dụ là sáng kiến BEPS của OECD. Tuy nhiên, việc thực thi vẫn gặp nhiều thách thức. Vấn đề này làm nổi bật sự cần thiết của quản trị toàn cầu hiệu quả. Nó cần có các quy định chặt chẽ hơn đối với dòng vốn toàn cầu và tăng cường pháp quyền quốc tế để đảm bảo công bằng.
V.Tập đoàn Đa Quốc gia và Chuỗi Giá trị Toàn cầu
Luận án xem xét vai trò của các tập đoàn đa quốc gia (MNCs) trong việc định hình chuỗi giá trị toàn cầu. Các MNCs là những tác nhân chính thúc đẩy sự di chuyển của vốn, công nghệ và lao động xuyên biên giới. Họ thường có tầm ảnh hưởng đáng kể đến chính sách của các quốc gia chủ nhà. Đặc biệt là những quốc gia phụ thuộc vào đầu tư nước ngoài. Hoạt động của các MNCs đã tạo ra một hệ thống sản xuất phức tạp. Các thành phần của một sản phẩm có thể được sản xuất ở nhiều quốc gia khác nhau. Điều này tạo ra sự kết nối kinh tế sâu rộng. Đồng thời, nó cũng đặt ra thách thức đối với chủ quyền quốc gia. Các quốc gia phải cân nhắc giữa việc thu hút đầu tư và việc duy trì quyền kiểm soát đối với các ngành công nghiệp chiến lược. Sự cạnh tranh giữa các quốc gia để thu hút MNCs có thể dẫn đến 'cuộc đua xuống đáy'. Các nước có thể nới lỏng các quy định về môi trường hoặc lao động. Việc hiểu rõ cách MNCs hoạt động trong chuỗi giá trị toàn cầu là rất quan trọng. Nó giúp xây dựng các chính sách hiệu quả trong bối cảnh quản trị toàn cầu hiện đại và tránh sự suy yếu chủ quyền quốc gia.
5.1. Vai trò của tập đoàn đa quốc gia trong kinh tế toàn cầu
Các tập đoàn đa quốc gia (TNCs/MNCs) là những động lực chính của kinh tế toàn cầu. Chúng là cầu nối giữa các nền kinh tế quốc gia. Chúng truyền tải công nghệ, vốn và kỹ năng quản lý. Các MNCs đóng góp vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và tăng cường thương mại. Tuy nhiên, chúng cũng có thể gây áp lực lên chủ quyền quốc gia. Đặc biệt là trong các vấn đề như thuế, luật lao động và quy định môi trường. Khả năng di chuyển sản xuất và vốn nhanh chóng của MNCs. Điều này cho phép họ gây ảnh hưởng lớn đến chính sách của các quốc gia. Sự phát triển của kinh tế số càng làm tăng tầm ảnh hưởng này. Các dịch vụ số xuyên biên giới làm mờ đi ranh giới pháp lý. Việc hiểu rõ vai trò kép của MNCs là thiết yếu. Chúng vừa là động lực phát triển vừa là thách thức đối với quản trị quốc gia trong thời đại toàn cầu hóa và thực thi pháp quyền.
5.2. Chuỗi giá trị toàn cầu và sự tham gia của các quốc gia
Chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs) mô tả quá trình sản xuất hàng hóa. Nó liên quan đến các giai đoạn khác nhau được thực hiện ở nhiều quốc gia. Từ thiết kế, sản xuất linh kiện, lắp ráp đến tiếp thị và phân phối. Mỗi quốc gia tham gia vào GVCs theo vai trò cụ thể của mình. Một số chuyên về nguyên liệu thô, một số khác về sản xuất hoặc dịch vụ giá trị gia tăng cao. Sự tham gia vào GVCs mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Đó là tăng trưởng xuất khẩu và chuyển giao công nghệ. Tuy nhiên, nó cũng có thể khiến các quốc gia dễ bị tổn thương. Đặc biệt là trước sự biến động của thị trường toàn cầu. Khả năng đàm phán của một quốc gia trong GVCs ảnh hưởng đến lợi ích thu được. Điều này liên quan trực tiếp đến khả năng thực thi chủ quyền kinh tế của quốc gia đó. Các quốc gia cần xây dựng năng lực để leo thang trong GVCs. Điều này giúp tối đa hóa giá trị và tăng cường chủ quyền, tránh suy yếu chủ quyền quốc gia.
5.3. Sự phân mảnh sản xuất và trách nhiệm chủ quyền
Sự phân mảnh sản xuất trong các chuỗi giá trị toàn cầu đặt ra những thách thức mới. Đặc biệt là về trách nhiệm chủ quyền. Khi các phần của một sản phẩm được sản xuất ở nhiều quốc gia. Việc xác định trách nhiệm pháp lý trở nên phức tạp. Ví dụ, về tiêu chuẩn lao động, bảo vệ môi trường hay an toàn sản phẩm. Quốc gia nào chịu trách nhiệm khi có vi phạm? Các tập đoàn đa quốc gia thường lợi dụng sự khác biệt về luật pháp. Điều này là để tối ưu hóa chi phí. Điều này có thể dẫn đến sự thiếu hụt trong quản trị. Các quy định quốc gia có thể không theo kịp tốc độ của toàn cầu hóa. Các tổ chức quốc tế đang nỗ lực phát triển các khuôn khổ. Mục đích là để giải quyết những khoảng trống này. Tuy nhiên, việc thực thi vẫn đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ. Sự hợp tác giữa các quốc gia có chủ quyền là cần thiết. Điều này giúp đảm bảo trách nhiệm và công bằng trong kinh tế toàn cầu, đặc biệt là trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do và sự tăng trưởng của kinh tế số.
VI.Thách thức Suy yếu Chủ quyền Quốc gia trong Kinh tế Số
Trong thời đại toàn cầu hóa hiện nay, tất cả các chủ quyền trên toàn cầu đều được kết nối theo nhiều cách đa dạng. Luận án cung cấp một mô hình toàn cầu hóa vượt ra ngoài sự di chuyển đơn thuần của con người, hàng hóa, vốn và ý tưởng. Nó giải thích các chuyển đổi khái niệm. Những chuyển đổi này đã làm cho toàn cầu hóa ngày nay trở thành hiện thực. Nó cũng giải thích các quá trình thúc đẩy toàn cầu hóa. Và vai trò của quốc gia dân tộc, đặc biệt là chủ quyền quốc gia. Quốc gia là một thành phần cần thiết của chính quá trình toàn cầu hóa. Kinh tế số đã làm tăng tốc độ và quy mô của các dòng chảy này. Nó tạo ra các thách thức mới đối với chủ quyền quốc gia. Các vấn đề như bảo mật dữ liệu, thuế đối với các công ty công nghệ lớn, và kiểm soát thông tin xuyên biên giới. Điều này ngày càng khó giải quyết bằng các công cụ pháp lý truyền thống. Sự suy yếu chủ quyền quốc gia là một mối lo ngại thực sự. Nó đòi hỏi các quốc gia phải đổi mới cách tiếp cận để duy trì quyền tự chủ trong môi trường số và tăng cường quản trị toàn cầu hiệu quả.
6.1. Tốc độ và quy mô di chuyển xuyên biên giới chưa từng có
Tốc độ và quy mô di chuyển của người, hàng hóa, ý tưởng trong kỷ nguyên đương đại là chưa từng có. Điều này là do sự phát triển vượt bậc của công nghệ thông tin và truyền thông. Internet, mạng xã hội, và các nền tảng kỹ thuật số đã xóa nhòa khoảng cách địa lý. Thông tin có thể lan truyền tức thì trên toàn cầu. Hàng hóa có thể được vận chuyển nhanh chóng qua các chuỗi cung ứng phức tạp. Con người có thể kết nối và di chuyển dễ dàng hơn. Sự gia tăng này trong các dòng chảy xuyên biên giới tạo ra cả cơ hội và thách thức. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và trao đổi văn hóa. Tuy nhiên, nó cũng làm phức tạp việc kiểm soát biên giới. Nó làm suy yếu khả năng của các quốc gia trong việc quản lý. Nó ảnh hưởng đến các vấn đề như nhập cư, an ninh mạng và buôn lậu. Điều này đặt ra áp lực lớn lên chủ quyền quốc gia và yêu cầu các khuôn khổ pháp quyền mới.
6.2. Kết nối đa dạng của các chủ quyền trên toàn cầu
Ngày nay, tất cả các chủ quyền trên toàn cầu đều được kết nối theo nhiều cách đa dạng và phức tạp. Sự kết nối này không chỉ giới hạn ở quan hệ ngoại giao truyền thống. Nó bao gồm các mạng lưới kinh tế, văn hóa, xã hội và công nghệ. Các hiệp định quốc tế, tổ chức đa phương và các chuẩn mực chung. Chúng tạo ra một mạng lưới ràng buộc các quốc gia lại với nhau. Điều này có nghĩa là hành động của một quốc gia có thể có tác động sâu rộng. Nó ảnh hưởng đến các quốc gia khác. Ví dụ, chính sách môi trường của một nước. Nó có thể ảnh hưởng đến khí hậu toàn cầu. Chính sách kinh tế của một cường quốc. Nó có thể gây ra hiệu ứng domino trên thị trường thế giới. Sự kết nối này đòi hỏi các quốc gia phải hợp tác nhiều hơn. Nó đòi hỏi họ phải cân nhắc tác động của hành động mình đối với hệ thống toàn cầu. Điều này cũng có thể dẫn đến sự suy yếu chủ quyền quốc gia trong một số lĩnh vực, đặc biệt khi các tập đoàn đa quốc gia và dòng vốn toàn cầu có sức ảnh hưởng lớn.
6.3. Kinh tế số và sự thay đổi của các mô hình chủ quyền
Kinh tế số đang thay đổi cơ bản các mô hình chủ quyền truyền thống. Dữ liệu trở thành một tài sản quý giá. Nhưng nó thường được lưu trữ và xử lý xuyên biên giới. Điều này đặt ra câu hỏi về quyền tài phán và kiểm soát thông tin. Các tập đoàn công nghệ lớn có quyền lực kinh tế vượt ra ngoài phạm vi của bất kỳ quốc gia nào. Điều này thách thức khả năng đánh thuế và điều tiết của các chính phủ. Tiền điện tử và công nghệ blockchain. Chúng cũng tạo ra các hệ thống tài chính phi tập trung. Điều này có thể làm suy yếu khả năng kiểm soát tiền tệ của ngân hàng trung ương. Các quốc gia phải đối mặt với áp lực. Áp lực đó là phải thích nghi với những thực tế mới này. Họ phải tìm cách tái khẳng định chủ quyền của mình trong không gian kỹ thuật số. Điều này đòi hỏi các giải pháp pháp lý và quản trị đổi mới. Mục tiêu là để bảo vệ lợi ích quốc gia trong một thế giới ngày càng số hóa, tránh được nguy cơ suy yếu chủ quyền quốc gia.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (311 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộSovereignty, Law, and Capital in the Age of Globalization by Kevin B. Sobel-Read Department of Cultural Anthropology Duke University Date:_______________________ Approved: ___________________________ William M. O’Barr, Supervisor ___________________________ Anne Allison ___________________________ John Conley ___________________________ Michael Hardt ___________________________ Orin Starn Dissertation submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in the Department of Cultural Anthropology in the Graduate School of Duke University 2012 ABSTRACT Sovereignty, Law, and Capital in the Age of Globalization by Kevin B. Sobel-Read Department of Cultural Anthropology Duke University Date:_______________________ Approved: ___________________________ William M.
O’Barr, Supervisor ___________________________ Anne Allison ___________________________ John Conley ___________________________ Michael Hardt ___________________________ Orin Starn An abstract of a dissertation submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in the Department of Cultural Anthropology in the Graduate School of Duke University 2012 Copyright by Kevin B. Sobel-Read 2012 ABSTRACT This dissertation offers a comprehensive model of contemporary nation-state sovereignty. To do so, it examines the mutually constitutive relationship between sovereignty and present-day globalization as well as the role of law and capital in creating, maintaining, and driving that relationship. The scholarly treatment of nation-state sovereignty has so far been inadequate for several reasons.
Older theories of sovereignty could not have foreseen the unprecedented technological advances that underlie our current system and therefore do not sufficiently explain it. More recent theories of sovereignty, in turn, tend to be too narrowly focused, such that a given model of sovereignty often only applies to that particular condition. Furthermore, the academic literatures on sovereignty and nationalism, while occasionally referencing each other, have failed to recognize that the two phenomena are parts of the same whole and therefore must be more fully integrated. This dissertation argues that a comprehensive model of contemporary nation- state sovereignty must include two symbiotic elements.
The first, referred to here as emotional sovereignty, involves subjective relationships with the state. As such, the substance of this element is unique for each group. The second element is a functional/instrumental element. It addresses ways that the sovereignty serves as an interface-mechanism with other sovereignties, like compatible nozzles attaching and linking variously-sized hoses.
It likewise explains how sovereignty functions as a value-maximization mechanism. In short, a sovereignty must control its relationships iv with others in order to accumulate as much capital as possible in order to protect and perpetuate aspects of the domestic culture that are deemed most valuable. This functional/instrumental element, while used in distinct ways by different groups, is largely identical in form among all states. From these multiple angles it becomes evident that nation-state sovereignty is not one single power but instead a set of powers, such that each power entails a strategic option that can be negotiated, delegated, mortgaged, or surrendered.
Nation- state sovereignty is therefore rendered meaningful only in connection with other nation-state sovereignties; in the contemporary situation, this means globalization. Sovereignty is, after all, an ad hoc solution to a particular set of historically and contextually emerging dilemmas; as the dilemmas have continued to change, so have the solutions. And so although people, goods, and ideas have always flowed across borders, whether geographic or cultural, the speed, nature, and extent of all such movement in the contemporary age is unprecedented. Today, all sovereignties – across the globe – are connected in diverse and manifold ways.
This dissertation therefore provides a model of globalization that goes beyond the simple movement of people, goods, capital, and ideas to explain the conceptual transformations that have made today’s globalization possible; the processes that drive it; and the role of the nation-state, and in particular nation-state sovereignty, as a necessary component of globalization itself. The dissertation integrates these theories of sovereignty and globalization to show how the connections created by systems of nation-state law serve as the v framework for many of the core processes of globalization, while flows of capital within and enabled by that framework fuel those processes. It shows that there are at least three important aspects of this relationship between sovereignty, globalization, law, and capital: First, because of the connections of law, capital, and labor, every state is implicated in the production of every good, a phenomenon here referred to as co-production. Together with the co-consumption of those goods, co-production is the driving force behind globalization; as such, one can likewise say that nation-states co-produce globalization itself through the legal regulation of the movement of capital and individuals.
Second, nation-states remain the central structural machinery of globalization. Third, globalization is not uniform. To be sure, the effects of globalization have transformed every culture on the planet and capitalism has been the vehicle for doing so. But just as not all cultures are the same, all capitalisms are not the same either.
No model of sovereignty and globalization is therefore complete without a mechanism for accounting for differences in culture and capitalism. The research that is the foundation for this dissertation was undertaken primarily in the South Pacific region, focusing on Cook Islanders in the Cook Islands, New Zealand, and Australia. Methods included participant observation, legal and documentary research, as well as informal and semi-structured interviews. vi Dedication This dissertation is dedicated to Ali, Nolan, and Tavake-Tessa, whose love and support made possible every moment of research, and every word therefrom, drawn in motion, and written into these pages.
vii Table of Contents Abstract iv Acknowledgements xii Preface xviii Chapter 1 Framing the Research 1 Introduction 1 Literature Review 7 Overview of Chapters 45 Chapter 2 Te Tangata, Te Tangata, Te Tangata 46 The Cook Islands 46 Fieldwork and Methods 52 Cook Islanders in New Zealand 60 Reasons for, and Consequences of, Outmigration 67 Cook Islanders in Australia 74 Conclusions 76 Chapter 3 Sovereignty 78 Introduction 78 A First Step: What is Nation-State Sovereignty? 83 The Emotional Component of Sovereignty 84 Fault Lines: the Growing Pains of Nation- Building 87 Articulations of Emotional Sovereignty 96 Many Voices, One Sovereignty 101 “When the All Blacks win, we’re all Kiwis”: One Sovereignty, Multiple Allegiances 101 Hinges 102 viii The Functional/Instrumental Side of Sovereignty 103 Sovereignty as Interface Mechanism 107 The Visible Doorway: Customs and Immigration 109 Tourism: the Core of the Cook Islands Economy 111 National Dreams and the Regulation of Off- Shore Banking and Related Industries 118 Looking Toward the Future: Seabed Mining 122 Interface Mechanism: a Few Final Examples 125 Sovereignty as Value-Maximization Mechanism 126 Land Tenure Rules: State Regulation in Support of Cultural Norms 128 Tourism: A Delicate Balance 131 Symbiosis 134 Conclusions 136 Intersections 137 Chapter 4 Globalization 140 Introduction 140 A Definition and a Mode of Analysis 142 The Nation-State 146 The Obligatory Form of the State 146 The Function of the State 147 The Movement of People 160 The Outward Movement of Cook Islanders 160 Movement to the Cook Islands 166 ix The Movement of Goods and Capital 170 The Individual 175 The Ingested, Embodiment of Globalization 175 The Integrated Presence and Use of Globalized, Co-Produced Products 176 The Individual’s Sense of a Globalized Self; the Simultaneity of Globalization 177 Tying Together the Above Three Elements of Globalization in Three Simple Letters: KFC 187 Conclusions 191 Chapter 5 Sovereignty, Globalization, Law, and Capital 193 Introduction 193 Contemporary Globalization has been Made Possible by: Fungibility 194 Capital 196 Law 197 Social Fungibility 202 The Generating Force Driving Globalization: Global Co-Production (and Global Co-Consumption) 208 Structural Machinery: the Central Role of the Nation- State in Maintaining Globalization 214 Cultural Differences Remain Essential: One Globalization, Multiple Capitalisms 219 Sovereignty in the Global Age: the Pukapukan Experience 231 Additional Comments 238 First. a Sports Analogy 238 Conclusion 246 x Chapter 6 Conclusion 249 Chapter Overview 249 Summaries and Discussion 249 Practical Value and Areas for Further Inquiry 264 A Few Further Comments on the Law 268 A Few Further Comments on Anthropology 271 Gratitude, Well-Wishes, and a Lingering Refrain 276 References 278 Biography 289 xi Acknowledgements This dissertation is not only for Ali, Nolan, and Tavake-Tessa because I love them so, it is also because of them. Their patience has been endless, their inspiration and encouragement unfaltering, and their love undeterred by the busy schedules, highs and lows, and uncountable sacrifices that have made up these past few years. Indeed, such is the case that every year of graduate school, every book read and paper written, and for sure, every fieldwork-mile traveled, every night spent in locations from tropical bungalows to small, downtown, urban hotel rooms – all has been a family project.
Any substance of value within these pages is therefore as much their accomplishment as mine. There is, then, some injustice in the fact that my name alone stands in the title here and so I encourage any potential readers to discount the Kevin on that title page and to focus instead on the Sobel-Read. --- A second injustice is that given the incredible range of kind help and support that I and my family have received from so many sources, these acknowledgements really deserve to be as long as the dissertation itself. Unfortunately, however, I must abbreviate.
In this abbreviated form, I in particular want to thank Solicitor General Tingika Elikana and Jean Mason. Tingika’s sophisticated insight and legal savvy were indispensible to my understanding of the Cook Islands’ legal framework. At the same time, his personal kindness and support were unsurpassed; among my favorite experiences from my fieldwork were our discussions in his office. And Jean, in turn, xii was as supportive as she was inspirational; with candor and unflagging wit, she opened my eyes to so many areas of the Cook Islands that I never otherwise would have observed or noticed.
In addition to naming our Tavake, she is also one of the smartest people I’ve ever met and one of our favorite people in the whole South Pacific. Jean, our dear friend Jean, how can I ever thank you? Also, “favourite Auntie” Sylvia Marsters, the inspiring and generous Jacqui Teaukura and her family (including her delightful husband Bill and wonderful parents Ngereteina and Jackie Puna), and the fabulous Moira and Beal Beal and kids, were all thoughtful, gracious friends with whom we treasured every moment and who are the sources of many of the warmest memories that linger continuously in our minds and in our hearts. Likewise, the remarkable and impressive Ellena Tavioni (and Vira Tavioni), Florence Syme-Buchanan (and family, as well as Angus Ford-Robertson and family, and Justin Ford-Robertson and family!), Ashley and Eric Wichman (and kids), and Mary Teira (Auntie Mere) deserve special recognition for their kindness, friendship, and generosity. To Kura Blizzard (along with Simon and Sharon, and Peter) we owe our love, our respect, and our admiration for the most special time that we shared in Wellington, a time that is forever a part of us, as are you, dear Kura.
Indeed, we as a family continue to regularly sing Tavake te manu to your and Cousin Lily’s tune. Moreover, many, many, many others in the Cook Islands, New Zealand, and Australia were kind enough to talk with me, whether formally or informally – ranging xiii from passing chats to generous meals provided to me and often my family as well – and all of their comments, insight, and advice have been essential to my research.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Kevin B. Sobel-Read (2012). Chủ quyền, Luật pháp và Tư bản trong Toàn cầu hóa [Luận án tiến sĩ, Duke University]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/chu-quyen-luat-phap-tu-ban-thoi-dai-toan-cau-hoa-sobel-read
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chủ quyền, Luật pháp và Tư bản trong Toàn cầu hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá mối liên hệ phức tạp giữa chủ quyền, luật pháp và tư bản trong kỷ nguyên toàn cầu hóa. Hiểu rõ các động lực định hình thế giới hiện đại.
Luận án "Chủ quyền, Luật pháp và Tư bản trong Toàn cầu hóa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Duke University. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Chủ quyền, Luật pháp và Tư bản trong Toàn cầu hóa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chủ quyền, Luật pháp và Tư bản trong Toàn cầu hóa" thuộc chuyên ngành Cultural Anthropology. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Chủ quyền, Luật pháp và Tư bản trong Toàn cầu hóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chủ quyền, Luật pháp và Tư bản trong Toàn cầu hóa" có 311 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chủ quyền, Luật pháp và Tư bản trong Toàn cầu hóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.