Nghiên cứu chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận tại Việt Nam

Luận án trình bày chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận trong pháp luật Việt Nam, phân tích các quy định và thực tiễn áp dụng.

Chuyên ngành
Luật học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

224

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Cơ sở pháp lý chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận

Chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận có lịch sử phức tạp tại Việt Nam. Nó từng tồn tại dưới tên “Hợp đồng hôn nhân” hoặc “khế ước hôn nhân” thời cận đại. Tuy nhiên, các Luật Hôn nhân và Gia đình (LHN&GĐ) năm 1959, 1986, 2000 đều không đề cập. Mãi đến LHN&GĐ năm 2014, chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận mới chính thức được tái ghi nhận. Sự trở lại này phản ánh sự phát triển kinh tế – xã hội của đất nước. Đồng thời, nó tôn trọng và bảo vệ quyền con người, đặc biệt là quyền tự định đoạt về tài sản của vợ chồng, phù hợp với Hiến pháp năm 2013. Việc này cũng đáp ứng bối cảnh hội nhập quốc tế. Các quy định về chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận cung cấp căn cứ pháp lý rõ ràng. Nó giúp vợ chồng thực hiện các quyền và nghĩa vụ tài sản. Chế độ này cũng là nền tảng giải quyết các tranh chấp tài sản. Tranh chấp có thể phát sinh giữa vợ chồng hoặc với người thứ ba liên quan đến tài sản chung vợ chồng và tài sản riêng của vợ chồng.

1.1. Lịch sử và tái xuất hiện của chế độ tài sản

Chế độ tài sản theo thỏa thuận từng tồn tại dưới tên "Hợp đồng hôn nhân" hoặc "khế ước hôn nhân" trong pháp luật cận đại Việt Nam. Sau đó, khái niệm này biến mất khỏi các Luật Hôn nhân và Gia đình (LHN&GĐ) năm 1959, 1986, 2000. Mãi đến LHN&GĐ năm 2014, chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận mới chính thức được ghi nhận trở lại. Sự tái xuất hiện này phản ánh sự phát triển kinh tế-xã hội tại Việt Nam. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc tôn trọng quyền tự định đoạt về tài sản của các cá nhân.

1.2. Ý nghĩa pháp lý của chế độ tài sản theo thỏa thuận

Việc ghi nhận chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận là bước tiến quan trọng. Nó tôn trọng quyền tự định đoạt về tài sản của vợ chồng, phù hợp với Hiến pháp năm 2013. Đồng thời, chế độ này đáp ứng bối cảnh hội nhập quốc tế. Các quy định này cung cấp căn cứ pháp lý rõ ràng. Vợ chồng thực hiện quyền và nghĩa vụ tài sản của mình. Đây cũng là cơ sở để giải quyết tranh chấp về tài sản phát sinh. Tranh chấp có thể xảy ra giữa vợ và chồng, hoặc giữa vợ chồng với người thứ ba liên quan đến việc quản lý tài sản chung vợ chồng và tài sản riêng của vợ chồng. Việc này cũng giúp định hình rõ quyền và nghĩa vụ tài sản vợ chồng.

II.Quy định về hợp đồng thỏa thuận tài sản vợ chồng

Pháp luật Việt Nam hiện hành quy định về chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận dựa trên nguyên tắc tự do và tự nguyện. Đây là một quyền dân sự cơ bản của cá nhân. Các bên nam nữ có quyền lập hợp đồng thỏa thuận tài sản vợ chồng trước khi kết hôn. Thỏa thuận này phải phù hợp với ý chí của họ. Tuy nhiên, thỏa thuận không được trái với thuần phong mỹ tục, trật tự công cộng. Quyền lợi của con cái và các thành viên khác trong gia đình cũng phải được đảm bảo. Hợp đồng này giúp xác định rõ tài sản chung vợ chồng và tài sản riêng của vợ chồng. Việc phân định rõ ràng các loại tài sản giúp quản lý hiệu quả hơn. Nó cũng giảm thiểu tranh chấp tài sản khi ly hôn. Thỏa thuận có thể bao gồm tài sản hiện có và tài sản sẽ hình thành trong tương lai. Để đảm bảo tính pháp lý, thỏa thuận phải được lập thành văn bản có công chứng, chứng thực. Điều kiện công chứng thỏa thuận tài sản là bắt buộc. Nó giúp xác nhận ý chí tự nguyện của các bên và tạo cơ sở vững chắc cho việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ tài sản vợ chồng.

2.1. Nguyên tắc tự do thỏa thuận tài sản trước khi kết hôn

Quy định pháp luật hiện hành nhấn mạnh nguyên tắc tự do, tự nguyện trong thỏa thuận tài sản. Đây là một quyền dân sự của cá nhân. Các bên nam nữ có quyền thỏa thuận về chế độ tài sản trước khi kết hôn. Thỏa thuận này phải phù hợp với ý chí hai bên. Quan trọng là thỏa thuận không được trái với thuần phong mỹ tục, trật tự công cộng. Quyền lợi của con cái và các thành viên khác trong gia đình cũng cần được bảo vệ. Việc này áp dụng cho tài sản trước khi kết hôn và tài sản sẽ phát sinh.

2.2. Tài sản chung và tài sản riêng của vợ chồng theo thỏa thuận

Hợp đồng thỏa thuận tài sản vợ chồng cho phép xác định rõ tài sản chung vợ chồng và tài sản riêng của vợ chồng. Việc phân định rõ ràng giúp quản lý tài sản hiệu quả hơn. Nó cũng giảm thiểu khả năng tranh chấp sau này, đặc biệt khi phân chia tài sản khi ly hôn. Thỏa thuận có thể bao gồm tài sản hiện có và tài sản sẽ hình thành. Điều này giúp các bên chủ động trong việc quản lý tài sản và các quyền và nghĩa vụ tài sản vợ chồng.

2.3. Công chứng thỏa thuận tài sản và giá trị pháp lý

Pháp luật quy định hợp đồng thỏa thuận tài sản vợ chồng phải được lập thành văn bản. Văn bản này cần có công chứng, chứng thực. Điều kiện này nhằm đảm bảo tính pháp lý và chặt chẽ của thỏa thuận. Việc công chứng giúp xác nhận ý chí tự nguyện của các bên. Nó cũng tạo cơ sở vững chắc cho việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ tài sản vợ chồng. Nếu không tuân thủ hình thức này, thỏa thuận có thể bị vô hiệu, ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ tài sản vợ chồng.

III.Những hạn chế của chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận

Chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận trong pháp luật hiện hành còn nhiều hạn chế. Các quy định mới chỉ dừng lại ở tính chất định khung, thiếu chi tiết. So với pháp luật các nước khác, quy định tại Việt Nam còn khá cứng nhắc. Bằng chứng là số lượng các cặp vợ chồng lựa chọn chế độ tài sản này rất ít. Điều này cho thấy tính khả thi của việc thực hiện còn hạn chế. Nhiều quy định liên quan chưa được thực thi hiệu quả. Một trong những hạn chế lớn là thời điểm lập thỏa thuận. Pháp luật chỉ cho phép lựa chọn chế độ này khi thỏa thuận được lập trước khi kết hôn. Quy định này làm giảm tính linh hoạt và hạn chế số lượng cặp vợ chồng áp dụng. Thực tiễn cho thấy, nhiều cặp vợ chồng không thỏa thuận trước khi đăng ký kết hôn, nhưng lại có nhu cầu lập văn bản cam kết về tài sản riêng của một bên trong thời kỳ hôn nhân. Việc xác định hiệu lực của các văn bản này còn tồn tại nhiều quan điểm trái chiều. Điều này tạo ra sự không chắc chắn pháp lý.

3.1. Thời điểm thỏa thuận tài sản Chỉ trước đăng ký kết hôn

Pháp luật Việt Nam chỉ cho phép vợ chồng lựa chọn chế độ tài sản theo thỏa thuận khi được lập trước khi kết hôn. Quy định này làm giảm tính linh hoạt. Nó cũng hạn chế số lượng cặp vợ chồng lựa chọn. Thực tiễn cho thấy nhiều cặp không thỏa thuận trước khi đăng ký kết hôn. Nhưng trong thời kỳ hôn nhân, họ lại muốn lập văn bản cam kết về tài sản riêng của một bên. Việc xác định hiệu lực của các văn bản này gây nhiều tranh cãi. Một số quan điểm cho rằng đây là thỏa thuận về chế độ tài sản vợ chồng xác lập sai thời điểm nên vô hiệu. Quan điểm khác lại coi đây là giao dịch dân sự có hiệu lực.

3.2. Hình thức và hiệu lực của hợp đồng thỏa thuận tài sản

Thỏa thuận về chế độ tài sản vợ chồng yêu cầu lập thành văn bản có công chứng, chứng thực. Điều 50 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định thỏa thuận vô hiệu nếu không tuân thủ điều kiện này. Tuy nhiên, Bộ luật Dân sự có quy định về giao dịch dân sự vô hiệu do vi phạm hình thức tại Điều 129. Việc áp dụng Điều 129 (xác định 2/3 nghĩa vụ đã thực hiện) cho thỏa thuận tài sản còn gặp vướng mắc. Điều này tạo ra sự không rõ ràng về hiệu lực pháp lý của hợp đồng thỏa thuận tài sản vợ chồng và quy định về công chứng thỏa thuận tài sản.

3.3. Số lượng áp dụng và tính khả thi còn thấp

Thực tế cho thấy số lượng các cặp vợ chồng lựa chọn chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận rất ít. Điều này chứng tỏ tính khả thi của chế độ này còn hạn chế. Nhiều quy định liên quan chưa được thực thi hiệu quả. Sự cứng nhắc trong pháp luật hiện hành là nguyên nhân chính. So sánh với pháp luật các nước khác, quy định Việt Nam còn nhiều bất cập. Cần có sự điều chỉnh để khuyến khích việc sử dụng hợp đồng thỏa thuận tài sản vợ chồng.

IV.Các vấn đề pháp lý chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận

Ngoài các hạn chế về thời điểm và hình thức, chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận còn gặp nhiều vấn đề pháp lý chưa được giải quyết rõ ràng. Các quy định về điều kiện sửa đổi, bổ sung thỏa thuận còn khá "mở". Điều này gây khó khăn trong việc xác định giới hạn và thủ tục thay đổi hợp đồng. Sự thiếu rõ ràng có thể dẫn đến tranh chấp giữa các bên khi muốn điều chỉnh nội dung thỏa thuận tài sản. Về các trường hợp thỏa thuận vô hiệu, dù đã có quy định tại Điều 50 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và Thông tư liên tịch 01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP, nhưng một số trường hợp vẫn bị bỏ ngỏ. Ví dụ, nếu thỏa thuận được lập trước khi đăng ký kết hôn nhưng sau đó Tòa án hủy việc kết hôn trái pháp luật, liệu thỏa thuận có vô hiệu không? Hoặc nếu một bên vi phạm điều kiện kết hôn nhưng sau đó quan hệ hôn nhân được công nhận, thỏa thuận tài sản có hiệu lực từ thời điểm nào? Pháp luật chưa dự liệu cụ thể các tình huống này. Cuối cùng, các quy định về chấm dứt chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận cũng chưa được LHN&GĐ hiện hành dự liệu một cách cụ thể. Điều này gây khó khăn khi phân chia tài sản khi ly hôn hoặc chấm dứt quan hệ tài sản.

4.1. Điều kiện sửa đổi bổ sung thỏa thuận tài sản vợ chồng

Các quy định về điều kiện sửa đổi, bổ sung chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận hiện nay khá "mở". Điều này có thể dẫn đến sự thiếu chặt chẽ. Cần bổ sung thêm các điều kiện cụ thể. Việc này giúp đảm bảo tính ổn định và rõ ràng của thỏa thuận. Nó cũng phòng ngừa các tranh chấp phát sinh do thay đổi không kiểm soát. Việc hoàn thiện các điều kiện sửa đổi, bổ sung hợp đồng thỏa thuận tài sản vợ chồng là cần thiết.

4.2. Các trường hợp thỏa thuận tài sản vợ chồng vô hiệu

Điều 50 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và Thông tư liên tịch 01/2016 đã quy định về các trường hợp thỏa thuận vô hiệu. Tuy nhiên, một số trường hợp vẫn bị bỏ ngỏ. Ví dụ, nếu thỏa thuận được lập trước kết hôn nhưng sau đó hôn nhân bị hủy bỏ trái pháp luật, liệu thỏa thuận có vô hiệu không? Hoặc khi một bên vi phạm điều kiện kết hôn nhưng sau đó quan hệ hôn nhân được công nhận, thỏa thuận tài sản có hiệu lực từ khi nào? Pháp luật chưa dự liệu cụ thể. Việc này gây ra sự thiếu rõ ràng về quyền và nghĩa vụ tài sản vợ chồng.

4.3. Chấm dứt chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận

Các quy định về chấm dứt chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận cũng chưa được pháp luật LHN&GĐ hiện hành dự liệu cụ thể. Thiếu hướng dẫn rõ ràng về các tình huống chấm dứt. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng thực tế. Nó cũng có thể dẫn đến tranh chấp khi các bên muốn kết thúc thỏa thuận hoặc quan hệ hôn nhân. Việc này có liên quan trực tiếp đến việc phân chia tài sản khi ly hôn.

V.Giải pháp hoàn thiện chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận

Để chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận thực sự phát huy hiệu quả, cần có những giải pháp hoàn thiện toàn diện. Việc đầu tiên là làm rõ hơn cơ sở lý luận và thực trạng quy định pháp luật. Từ đó, các kiến nghị và giải pháp có thể được đưa ra nhằm hoàn thiện pháp luật về chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận tại Việt Nam. Một giải pháp quan trọng là mở rộng thời điểm lập thỏa thuận. Không nên giới hạn chỉ trước khi đăng ký kết hôn, mà cần cho phép thỏa thuận tài sản được lập cả trong thời kỳ hôn nhân. Việc này tăng tính linh hoạt và phù hợp với thực tiễn xã hội. Cần xem xét công nhận các thỏa thuận tài sản riêng được lập trong hôn nhân. Thứ hai, hoàn thiện các quy định về hiệu lực và vô hiệu của hợp đồng thỏa thuận tài sản vợ chồng là cần thiết. Cần làm rõ cách xử lý khi vi phạm điều kiện hình thức và các trường hợp vô hiệu còn bỏ ngỏ. Việc này đảm bảo sự thống nhất, minh bạch trong áp dụng pháp luật. Cuối cùng, việc nâng cao tính khả thi và khuyến khích áp dụng chế độ này trong xã hội là mục tiêu cuối cùng. Cần có nghiên cứu chuyên sâu để đưa ra các giải pháp cụ thể, giúp pháp luật Việt Nam về hôn nhân và gia đình tiến bộ hơn, bảo vệ quyền và nghĩa vụ tài sản vợ chồng tốt hơn.

5.1. Mở rộng thời điểm và hình thức thỏa thuận tài sản vợ chồng

Cần xem xét mở rộng thời điểm lập thỏa thuận tài sản. Không chỉ giới hạn trước khi đăng ký kết hôn, mà cả trong thời kỳ hôn nhân. Điều này tăng tính linh hoạt và phù hợp với thực tiễn. Việc xem xét công nhận các thỏa thuận tài sản riêng được lập trong hôn nhân là cần thiết. Điều này sẽ khuyến khích nhiều cặp vợ chồng hơn sử dụng chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận. Ngoài ra, việc xem xét các hình thức khác ngoài công chứng thỏa thuận tài sản cũng cần được nghiên cứu.

5.2. Hoàn thiện quy định về hiệu lực và vô hiệu của hợp đồng

Cần làm rõ các điều kiện về hiệu lực và vô hiệu của hợp đồng thỏa thuận tài sản vợ chồng. Đặc biệt là cách xử lý khi vi phạm điều kiện hình thức. Cần có hướng dẫn cụ thể việc áp dụng các quy định của Bộ luật Dân sự. Điều này đảm bảo sự thống nhất và minh bạch trong việc giải quyết tranh chấp. Các trường hợp còn bỏ ngỏ về vô hiệu cũng cần được bổ sung chi tiết để tránh ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ tài sản vợ chồng.

5.3. Nâng cao tính khả thi và áp dụng chế độ tài sản

Việc làm rõ cơ sở lý luận và thực trạng pháp luật là cấp thiết. Từ đó, đưa ra các kiến nghị và giải pháp cụ thể. Mục tiêu là hoàn thiện pháp luật về chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận. Điều này nhằm nâng cao tính khả thi và khuyến khích áp dụng trong xã hội. Việc này cũng giúp bảo vệ tốt hơn quyền và nghĩa vụ tài sản vợ chồng. Việc tuyên truyền về lợi ích của hợp đồng thỏa thuận tài sản vợ chồng cũng rất quan trọng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án ts luật học chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận trong pháp luật việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (224 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Chế độ tài sản (CĐTS) của vợ chồng theo thỏa thuận đã từng tồn tại trong lịch sử lập pháp của Việt Nam thời cận đại với tên gọi “Hợp đồng hôn nhân” hay “khế ước hôn nhân”- hôn khế. Tuy nhiên, sau đó thuật ngữ này không còn xuất hiện trong các Luật HN&GĐ (Luật HN&GĐ) Việt Nam năm 1959, 1986, 2000. Mãi cho đến Luật HN&GĐ năm 2014 mới ghi nhận sự trở lại của loại CĐTS này. Việc ghi nhận loại CĐTS này trong Luật HN&GĐ năm 2014 được coi là dự liệu phù hợp với sự phát triển về kinh tế - xã hội ở Việt nam, đồng thời, tôn trọng và bảo vệ quyền con người, trong đó quyền tự định đoạt về tài sản của vợ chồng mà Hiến pháp năm 2013 đã ghi nhận, cũng như đáp ứng bối cảnh hội nhập quốc tế.

Các quy định về CĐTS của vợ chồng không chỉ là căn cứ pháp lý để vợ chồng thực hiện các quyền và nghĩa vụ tài sản của mình mà còn là cơ sở để giải quyết các tranh chấp về tài sản phát sinh giữa vợ và chồng, giữa vợ chồng với người thứ ba trong việc xác lập thực hiện các giao dịch liên quan đến CĐTS của vợ chồng. Xuất phát từ sự tự do, tự nguyện về ý chí, trên cơ sở là một quyền dân sự của cá nhân, hai bên nam nữ trước khi kết hôn hoàn toàn có quyền thỏa thuận về một CĐTS mà theo họ là phù hợp, miễn là sự thỏa thuận đó không trái với thuần phong mỹ tục, với trật tự công cộng và quyền lợi của con cái, cũng như các thành viên khác trong gia đình. Tuy nhiên, các quy định về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận trong pháp luật HN&GĐ hiện hành mới chỉ dừng lại ở các quy định mang tính chất định khung và khi so sánh với pháp luật của một số nước quy định về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận, các quy định của pháp luật HN&GĐ Việt Nam hiện hành vẫn còn khá cứng nhắc. Bằng chứng, hiện nay số lượng các cặp vợ chồng lựa chọn CĐTS theo thỏa thuận là rất ít.

Điều này cho thấy, tính khả thi của việc thực hiện CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận còn hạn chế. Nhiều quy định liên quan đến chế định này chưa được thực thi một 1 cách có hiệu quả. Thứ nhất, thời điểm thoả thuận về CĐTS của vợ chồng, pháp luật Việt Nam chỉ cho phép vợ chồng lựa chọn CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận khi thỏa thuận này được lập trước khi kết hôn. Liệu quy định này có làm giảm đi tính linh hoạt và hạn chế số lượng các cặp vợ chồng lựa chọn CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận hay không? Thực tiễn cho thấy các bên vợ chồng trước khi kết hôn không thoả thuận lựa chọn CĐTS của vợ chồng nhưng trong thời kỳ hôn nhân có lập văn bản cam kết hoặc thoả thuận tài sản riêng của một bên dẫn đến việc xác định văn bản này có hiệu lực hay không vẫn còn tồn tại nhiều quan điểm trái chiều, có quan điểm cho rằng bản chất thoả thuận này là thoả thuận về CĐTS của vợ chồng xác lập sai thời điểm nên cần tuyên bố vô hiệu nhưng có quan điểm cho rằng đây là một giao dịch dân sự ghi nhận ý chí tự nguyện của các bên nên công nhận hiệu lực của giao dịch đó…; Thứ hai, pháp luật HN&GĐ hiện hành có quy định về hình thức của thoả thuận về CĐTS của vợ chồng phải được lập thành văn bản có công chứng, chứng thực và theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 50 Luật HN&GĐ xác định một trong các trường hợp thoả thuận về CĐTS của vợ chồng bị Toà án tuyên bố vô hiệu là không tuân thủ điều kiện có hiệu lực của giao dịch được quy định tại BLDS…, trong khi đó khoản 2 Điều 117 quy định về hình thức của GDDS là điều kiện có hiệu lực của GDDS trong trường hợp luật có quy định.

Vậy trng trường hợp thoả thuận về CĐTS của vợ chồng vi phạm điều kiện về hình thức thì có áp dụng quy định tại Điều 129 để xử lý hệ quả hay không? Nếu áp dụng thì cần xác định 2/3 nghĩa vụ trong giao dịch được xác định như thế nào?.; Thứ ba, các quy định về điều kiện sửa đổi, bổ sung CĐTS của vợ chồng còn khá “mở” có cần phải bổ sung các điều kiện hay không? Thứ tư, các trường hợp thoả thuận về CĐTS của vợ chồng vô hiệu mặc dù được quy định tại Điều 50 Luật HN&GĐ năm 2014 và hướng dẫn tại Thông tư liên tịch 01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP nhưng một số trường hợp vẫn đang bị bỏ ngỏ mà theo quan điểm của NCS cần phải bổ sung như trường hợp các bên thoả thuận về CĐTS của vợ chồng trước khi kết hôn nhưng sau đó bị Toà án ra quyết định huỷ việc kết hôn trái pháp luật thì thoả 2 thuận này có vô hiệu hay không? Hoặc đối với trường hợp mặc dù tại thời điểm kết hôn, một trong các bên vi phạm điều kiện kết hôn nhưng sau đó được Toà án ra quyết định công nhận quan hệ hôn nhân thì thoả thuận về CĐTS của vợ chồng có hiệu lực từ thời điểm nào cũng không được pháp luật dự liệu…; Thứ năm, các quy định về chấm dứt CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận cũng chưa được pháp luật HN&GĐ hiện hành dự liệu một cách cụ thể… Do vậy, việc làm rõ hơn cơ sở lý luận và thực trạng quy định pháp luật về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận, từ đó đưa ra các kiến nghị, giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận theo Luật HN&GĐ ở nước ta hiện nay là rất cần thiết. Xuất phát từ thực tế trên, NCS cho rằng cần có một công trình nghiên cứu chuyên sâu về chế định này. Vì vậy, NCS đã lựa chọn đề tài “CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận trong pháp luật Việt Nam” để làm công trình nghiên cứu ở cấp Luận án Tiến sĩ. Tình hình nghiên cứu đề tài CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận là chế định mới được quy định trong Luật HN&GĐ năm 2014, do vậy có khá nhiều công trình khoa học của nhiều tác giả được nghiên cứu dưới các hình thức khác nhau như: Luận án, luận văn, khóa luận, sách, bài tạp chí, đề tài nghiên cứu khoa học… Tuy nhiên các công trình nghiên cứu khoa học này mới chỉ nghiên cứu về một khía cạnh nhỏ mà chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận.

Đặc biệt, từ khi Luật HN&GĐ năm 2014 được thông qua vào ngày 19 tháng 6 năm 2014 nhưng chưa có công trình nghiên cứu khoa học nào dưới góc độ Luận án. Do vậy, việc nghiên cứu đề tài trên cơ sở Luật HN&GĐ năm 2014 là hoàn toàn cần thiết và có giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài 3 Luận án nghiên cứu một cách khoa học, nghiêm túc để làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận, đồng thời đánh giá thực trạng quy định của pháp luật cũng như thực tiễn áp dụng các quy định của pháp luật về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận. Trên cơ sở đó, đề tài đưa ra các kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật, đồng thời nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận.

Cụ thể hóa mục đích nêu trên, Luận án đặt ra các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau: Thứ nhất, Luận án nghiên cứu làm rõ những vấn đề lý luận về CĐTS theo thỏa thuận của vợ chồng: khái niệm và đặc điểm, ý nghĩa về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận. Thứ hai, Luận án phân tích và đánh giá thực trạng quy định pháp luật về CĐTS theo thỏa thuận của vợ chồng cũng như thực tiễn áp dụng pháp luật về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận, trên cơ sở đối chiếu với quy định pháp luật của một số quốc gia trên thế giới về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận nhằm rút ra kinh nghiệm và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Thứ ba, trên cơ sở thực hiện các nhiệm vụ nêu trên, Luận án đưa ra một số kiến nghị cụ thể góp phần hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu đề tài * Đối tượng nghiên cứu Xuất phát từ mục đích nghiên cứu nêu trên, Luận án tập trung nghiên cứu cơ sở lý luận của quy định về CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận và các quy định pháp luật Việt Nam và pháp luật của một số quốc gia trên thế giới; thực tiễn thực hiện pháp luật về CĐTS của vợ chồng theo thoả thuận.

* Phạm vi nghiên cứu Về nội dung nghiên cứu: Trên cơ sở những quy định của pháp luật về CĐTS của vợ chồng nói chung và CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận nói 4 riêng. Luận án sẽ tập trung nghiên cứu và làm rõ cơ sở lý luận về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận; thực trạng quy định của pháp luật về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận; Ngoài ra Luận án còn nghiên cứu pháp luật một số nước trên cơ sở so sánh, đối chiếu với quy định của pháp luật Việt Nam. Trên cơ sở nghiên cứu các quy định của pháp luật thực định về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận, để làm rõ những vướng mắc khi áp dụng các quy định pháp luật vào thực tiễn, Luận án còn nghiên cứu các vấn đề thực tiễn thực hiện pháp luật về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận. Về không gian nghiên cứu: Các vấn đề thuộc nội dung nghiên cứu của Luận án được giới hạn chủ yếu trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam trên cơ sở so sánh với quy định của pháp luật một số quốc gia trên thế giới như: Pháp, Anh, Mỹ, Australia… Về thời gian: Luận án tập trung nghiên cứu các quy định pháp luật hiện hành về chế độ tài sản của vợ chồng theo thoả thuận.

Ngoài ra để phản ánh bức tranh tổng thể về thực trạng tranh chấp phát sinh giữa vợ chồng nói chung trong đó bao gồm các tranh chấp về tài sản, Luận án đã thống kê số liệu các vụ án được giải quyết tại Toà án từ năm 2018 đến năm 2022.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án trình bày chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận trong pháp luật Việt Nam, phân tích các quy định và thực tiễn áp dụng.

Luận án "Chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận tại Việt Nam" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế độ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter