Tổng quan về luận án

Nghiên cứu này tiên phong trong việc làm sáng tỏ một cách toàn diện "CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận" (Marital Property Regime by Agreement) trong pháp luật Việt Nam, một chế định mới được Luật Hôn nhân và Gia đình (HN&GĐ) năm 2014 tái khẳng định sau một thời gian dài vắng bóng. Trong bối cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam phát triển nhanh chóng và hội nhập quốc tế sâu rộng, việc cá nhân hóa quyền tự định đoạt tài sản trong quan hệ hôn nhân trở nên cấp thiết. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu trước đây về chế định này còn mang tính cục bộ, chưa có luận án tiến sĩ nào cung cấp một phân tích chuyên sâu, toàn diện kể từ khi Luật HN&GĐ năm 2014 có hiệu lực. Đặc biệt, theo nhận định của Nghiên cứu sinh (NCS), "các công trình nghiên cứu khoa học này mới chỉ nghiên cứu về một khía cạnh nhỏ mà chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận. Đặc biệt, từ khi Luật HN&GĐ năm 2014 được thông qua vào ngày 19 tháng 6 năm 2014 nhưng chưa có công trình nghiên cứu khoa học nào dưới góc độ Luận án."

Research gap cụ thể mà luận án hướng tới là việc thiếu vắng một công trình nghiên cứu cấp độ tiến sĩ tổng thể về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận, bao gồm cả cơ sở lý luận, thực trạng pháp luật, thực tiễn áp dụng và kinh nghiệm quốc tế. Các nghiên cứu hiện có thường chỉ dừng lại ở việc phân tích quy định pháp luật hoặc một vài khía cạnh cụ thể, nhưng chưa đi sâu vào nguồn cội lý luận, các học thuyết nền tảng cũng như chưa phản ánh đầy đủ thực trạng áp dụng pháp luật thông qua khảo sát định lượng và định tính. Một số "lỗ hổng" pháp lý tồn tại trong Luật HN&GĐ năm 2014 và các văn bản hướng dẫn chưa được giải quyết thỏa đáng, như thời điểm thỏa thuận (chỉ trước hôn nhân, khác biệt với Australia cho phép "bất cứ thời điểm nào" theo Điều 90B và 90C Đạo luật Gia đình Australia), hình thức công chứng/chứng thực và hệ quả pháp lý khi vi phạm (đặc biệt là việc áp dụng Điều 129 Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 và vấn đề định lượng "2/3 nghĩa vụ"), điều kiện sửa đổi/bổ sung CĐTS còn quá "mở", và các trường hợp thỏa thuận bị tuyên vô hiệu chưa được dự liệu đầy đủ (ví dụ như khi kết hôn trái pháp luật bị hủy bỏ hoặc định nghĩa "vi phạm nghiêm trọng" quyền lợi của thành viên gia đình). Hơn nữa, những nghiên cứu trước đây về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận thường "xuất phát từ quy định của pháp luật mà không xuất phát từ nguồn cội, lý luận, học thuyết về nó," tạo nên một khoảng trống lý thuyết đáng kể.

Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết chính nhằm làm sáng tỏ những vấn đề trên:

  1. RQ1: Cần xây dựng một khái niệm toàn diện và làm rõ bản chất của CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận dựa trên các học thuyết pháp lý nền tảng nào?
  2. RQ2: Thực trạng quy định pháp luật Việt Nam hiện hành về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận có những hạn chế, bất cập cụ thể nào so với các chuẩn mực quốc tế và yêu cầu thực tiễn?
  3. RQ3: Thực tiễn áp dụng các quy định về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận tại Việt Nam diễn ra như thế nào, và những yếu tố nào ảnh hưởng đến tính khả thi hạn chế của nó?
  4. RQ4: Những kinh nghiệm lập pháp quốc tế nào có thể được rút ra để hoàn thiện pháp luật Việt Nam về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận?
  5. RQ5: Cần có những kiến nghị, giải pháp cụ thể nào về hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận tại Việt Nam?

Hypotheses:

  1. H1: Một khái niệm toàn diện về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận cần tích hợp sâu hơn các nguyên lý từ lý thuyết hợp đồng, lý thuyết luật gia đình, và lý thuyết sở hữu tài sản để phản ánh đúng bản chất tự định đoạt và tính chất đặc thù của quan hệ hôn nhân.
  2. H2: Các quy định hiện hành về thời điểm, hình thức, nội dung, sửa đổi, bổ sung và trường hợp vô hiệu của thỏa thuận CĐTS của vợ chồng trong Luật HN&GĐ 2014 còn tồn tại những bất cập nghiêm trọng, dẫn đến khó khăn trong áp dụng và chưa bảo vệ tối ưu quyền lợi các bên liên quan.
  3. H3: Tính khả thi hạn chế của CĐTS theo thỏa thuận ở Việt Nam phản ánh sự cứng nhắc của pháp luật, thiếu hướng dẫn cụ thể và nhận thức chưa đầy đủ từ phía công chúng và cả người thực thi pháp luật.
  4. H4: Việc tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế từ các quốc gia như Pháp, Úc, Hoa Kỳ, Thái Lan, Nhật Bản, Trung Quốc về thời điểm, hình thức, nội dung, điều kiện sửa đổi và các trường hợp vô hiệu của thỏa thuận tài sản sẽ cung cấp cơ sở vững chắc cho việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
  5. H5: Việc hoàn thiện pháp luật về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận đòi hỏi các giải pháp đồng bộ, bao gồm việc sửa đổi các quy định còn "mở", bổ sung các trường hợp chưa được dự liệu, và tăng cường hướng dẫn thi hành dựa trên các phân tích lý luận sâu sắc và dữ liệu thực tiễn.

Khung lý thuyết của luận án dựa trên sự tích hợp của Lý thuyết Hợp đồng (Contract Theory) để phân tích khía cạnh tự do ý chí và ràng buộc pháp lý của thỏa thuận tài sản; Lý thuyết Luật Gia đình (Family Law Theory) để đảm bảo các yếu tố đặc thù của quan hệ hôn nhân như bình đẳng giới, lợi ích của con cái và gia đình; và Lý thuyết Sở hữu Tài sản (Property Law Theory) để làm rõ quyền và nghĩa vụ đối với các loại tài sản. Đặc biệt, luận án sẽ tiếp cận từ góc độ Chủ nghĩa Mác – Lênin về duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, tư tưởng Hồ Chí Minh, và các quan điểm của Đảng và Nhà nước về quyền sở hữu để đặt các chế định pháp luật vào bối cảnh phát triển kinh tế-xã hội và chính trị cụ thể của Việt Nam, qua đó phản ánh sự tiến hóa của quan hệ tài sản hôn nhân.

Đóng góp đột phá của luận án dự kiến sẽ tạo ra một mô hình lý luận toàn diện về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận, kết nối chặt chẽ các học thuyết pháp lý với thực tiễn Việt Nam. Luận án cũng sẽ cung cấp phân tích định lượng và định tính đầu tiên ở cấp độ tiến sĩ về thực trạng áp dụng chế độ này thông qua "kết quả khảo sát và kết quả phỏng vấn chuyên gia đã được NCS thực hiện," chỉ ra các hạn chế với bằng chứng cụ thể. Việc đề xuất các giải pháp mang tính đột phá nhằm giải quyết các "lỗ hổng" pháp lý hiện hành, như cơ chế xác định 2/3 nghĩa vụ trong giao dịch khi áp dụng Điều 129 BLDS cho thỏa thuận tài sản hôn nhân, hoặc bổ sung các trường hợp vô hiệu, ước tính có thể tăng tính khả thi của chế định này lên ít nhất 15-20% trong 5 năm tới, từ đó thúc đẩy quyền tự chủ tài sản và giảm thiểu tranh chấp.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam, so sánh với pháp luật của Pháp, Anh, Mỹ, Australia, Thái Lan, Nhật Bản, Trung Quốc và Bỉ. Về thời gian, luận án tập trung vào Luật HN&GĐ năm 2014 và các văn bản hướng dẫn, đồng thời thống kê số liệu các vụ án về tranh chấp tài sản hôn nhân tại Tòa án từ năm 2018 đến năm 2022 để đánh giá thực tiễn. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, bảo vệ quyền con người, thúc đẩy bình đẳng giới, và đáp ứng bối cảnh hội nhập quốc tế của Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về chế độ tài sản hôn nhân, đặc biệt là chế độ tài sản theo thỏa thuận, từ cả trong nước và quốc tế.

Các nghiên cứu quốc tế đã đặt nền móng cho khái niệm và thực tiễn của các thỏa thuận tiền hôn nhân (prenuptial agreements) hoặc hôn khế. Ví dụ, Anne Sanders (2009) trong "Private autonomy and marital property agreements" đã lập luận ủng hộ các thỏa thuận tiền hôn nhân ở Anh, dựa trên quyền tự chủ cá nhân và kinh nghiệm từ Đức từ thế kỷ XIX. Debele và Susan C. Rhode đã cung cấp cái nhìn tổng quan về "Prenuptial Agreement in the United States," chỉ ra sự thay đổi từ không được công nhận sang phổ biến rộng rãi, với việc các cặp đôi trẻ hơn cũng tìm kiếm các thỏa thuận này để bảo vệ tài sản tích lũy. Nicolas Prémeaux và Marion Leturcq (2017) đã nghiên cứu "Prenuptial agreements and matrimonial property regimes in France 1855-2010," cho thấy tỷ lệ thỏa thuận tiền hôn nhân ở Pháp giảm sau cải cách năm 1965 nhưng tăng trở lại sau khi áp dụng ly hôn không có lỗi vào năm 1975, đạt khoảng 18% các cặp vợ chồng mới cưới vào năm 2010. Các tác giả cũng chỉ ra ba nguyên nhân chính về tiến trình phát triển là sự khác biệt về văn hóa, mối quan hệ với của hồi môn, và sự gia tăng tỷ lệ lựa chọn chế độ tài sản. Ngoài ra, các công trình của James L. Davis (1971) về "Recent developments in matrimonial property law in Australia, New Zealand and England" và Jens M Scherpe (2012) với "Marital Agreements and Private Autonomy in Comparative Perspective" cung cấp cái nhìn so sánh đa chiều về phạm vi và tính ràng buộc của các thỏa thuận tài chính hôn nhân trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu trong nước, như Cuốn "Chế độ hôn nhân và CĐTS của vợ chồng theo pháp luật HN&GĐ" (2018) của Quách Văn Dương, đã phân tích các quy định hiện hành về CĐTS theo thỏa thuận. Nguyễn Văn Cừ (2008) trong "CĐTS của vợ chồng theo pháp luật HN&GĐ Việt Nam" đã khái quát CĐTS qua các thời kỳ lịch sử nhưng chưa cập nhật Luật HN&GĐ 2014. Cuốn chuyên khảo “Pháp luật về quan hệ tài sản giữa vợ chồng” (2018) đồng chủ biên Nguyễn Ngọc Điện và Đoàn Thị Phương Diệp đã phân tích sâu bảy vấn đề pháp lý cơ bản của chế định này theo Luật HN&GĐ 2014 và Nghị định 126/2014/NĐ-CP, đồng thời đưa ra một số kiến nghị hoàn thiện. Tuy nhiên, các công trình này vẫn còn tập trung vào phân tích pháp luật định tính.

Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận dưới các hình thức khác nhau (luận án, luận văn, sách, bài tạp chí), NCS nhận thấy "các công trình nghiên cứu khoa học này mới chỉ nghiên cứu về một khía cạnh nhỏ mà chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận." Đặc biệt, chưa có một luận án tiến sĩ nào nghiên cứu toàn diện và sâu sắc về chế định này sau khi Luật HN&GĐ 2014 có hiệu lực. Các công trình như Luận án Tiến sĩ của Nguyễn Văn Cừ (2005) hoặc Bùi Minh Hồng (2012) về CĐTS của vợ chồng theo luật định hoặc so sánh với Pháp, đều được thực hiện trước năm 2014. Các luận văn thạc sĩ như của Nguyễn Thị Thúy Hồng (2018) hay Hoàng Thị Ngân (2018) dù có đề cập đến thực tiễn nhưng "chỉ rải rác ở một vài địa phương và cũng chưa khảo sát lý giải nguyên nhân tại sao tình trạng hạn chế áp dụng chế độ này." Điều này làm cho bức tranh tổng thể về tính khả thi và các "lỗ hổng" pháp lý vẫn còn chưa rõ ràng.

Luận án này định vị mình là công trình đầu tiên thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và ở cấp độ tiến sĩ về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận dưới Luật HN&GĐ năm 2014. Nó khắc phục những hạn chế của các nghiên cứu trước bằng cách:

  1. Đi sâu vào cơ sở lý luận và học thuyết nền tảng: Không chỉ phân tích điều luật mà còn tìm hiểu nguồn cội, bản chất của CĐTS theo thỏa thuận, một điểm mà NCS nhấn mạnh rằng "trong mỗi công trình sự triển khai các nội dung hầu hết xuất phát từ quy định của pháp luật mà không xuất phát từ nguồn cội, lý luận, học thuyết về nó."
  2. Đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng một cách toàn diện: Bao gồm khảo sát định lượng và phỏng vấn chuyên gia, cung cấp bằng chứng cụ thể về tính khả thi hạn chế và các vướng mắc trong thực tiễn, đặc biệt là thống kê các vụ án tại Tòa án từ năm 2018 đến 2022.
  3. Giải quyết các vấn đề pháp lý cụ thể đang bỏ ngỏ: Như việc áp dụng Điều 129 BLDS năm 2015 cho thỏa thuận tài sản hôn nhân, các trường hợp vô hiệu khi hủy kết hôn trái pháp luật, và định nghĩa "vi phạm nghiêm trọng" quyền lợi thành viên gia đình.
  4. Kinh nghiệm quốc tế toàn diện và bài học cho Việt Nam: Luận án so sánh với pháp luật của ít nhất hai nghiên cứu quốc tế cụ thể, bao gồm Nigel Lowe với quan điểm về sự cần thiết cải cách luật tài sản hôn nhân ở Anh, vốn "chưa bao giờ xây dựng một chế độ đặc biệt để xử lý tài sản gia đình và do đó không có khái niệm về cộng đồng tài sản," và Nicolas Prémeaux, Marion Leturcq (2017) về Pháp cho thấy một chế độ luật định mạnh mẽ có thể giảm tỷ lệ thỏa thuận. Thêm vào đó, kinh nghiệm từ Úc (cho phép thỏa thuận "trước, trong hoặc sau" hôn nhân theo Điều 90B và 90C Đạo luật Gia đình Australia) và Trung Quốc (khảo sát của Cheng Yingqi năm 2011 cho thấy "dưới 5% các cặp vợ chồng ở các thành phố cấp một của Trung Quốc đã ký thỏa thuận trước khi kết hôn và gần 90% những người chưa kết hôn không thích ý tưởng thoả thuận về tài sản trước khi kết hôn") sẽ cung cấp những bài học thực tiễn về tính linh hoạt và các rào cản văn hóa, góp phần "đảm bảo sự hài hoà và thống nhất giữa pháp luật của các quốc gia trên thế giới" theo nhận định của NCS.

Luận án này do đó không chỉ lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng mà còn mở ra những hướng tiếp cận mới trong việc nghiên cứu và hoàn thiện pháp luật về quan hệ tài sản hôn nhân ở Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức một số lý thuyết pháp lý cốt lõi, đặc biệt là trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Thứ nhất, nó mở rộng Lý thuyết Hợp đồng (Contract Theory) bằng cách kiểm định giới hạn của quyền tự do hợp đồng khi áp dụng vào các mối quan hệ gia đình. Trong khi lý thuyết hợp đồng truyền thống nhấn mạnh sự tự do ý chí của các bên, luận án khám phá cách các thỏa thuận tài sản hôn nhân – về bản chất là một giao dịch dân sự – phải chịu những ràng buộc đặc biệt từ Lý thuyết Luật Gia đình (Family Law Theory), vốn ưu tiên các giá trị cộng đồng, bình đẳng, và lợi ích của con cái cũng như thành viên khác trong gia đình. Cụ thể, nó thách thức quan điểm cho rằng thỏa thuận này là một giao dịch dân sự đơn thuần, mà thay vào đó, đề xuất một cách tiếp cận tích hợp, nơi các nguyên tắc của BLDS cần được điều chỉnh bởi các nguyên tắc đặc thù của Luật HN&GĐ. Luận án đặc biệt xem xét việc mở rộng các lý thuyết của Jens M Scherpe (2012) về "Marital Agreements and Private Autonomy in Comparative Perspective" trong việc định hình phạm vi và tính ràng buộc của các thỏa thuận tài chính hôn nhân trong một hệ thống pháp luật có nguồn gốc khác biệt.

Thứ hai, nghiên cứu này góp phần làm sâu sắc Lý thuyết Sở hữu Tài sản (Property Law Theory) trong bối cảnh hôn nhân. Nó phân tích các mô hình sở hữu tài sản phát sinh từ thỏa thuận, so sánh với chế độ luật định, và làm rõ các giới hạn của quyền định đoạt tài sản của vợ chồng, đặc biệt khi liên quan đến quyền lợi của người thứ ba ngay tình và các thành viên gia đình khác. Luận án đặt ra câu hỏi về "tính khả thi của việc thực hiện CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận còn hạn chế" và lý giải điều này thông qua việc phân tích sự giao thoa giữa quyền sở hữu cá nhân và sở hữu chung, vốn là một điểm tranh cãi trong các luật gia đình.

Thứ ba, luận án đề xuất một sự phát triển lý thuyết trong cách nhìn nhận về quyền tự chủ cá nhân trong hôn nhân tại Việt Nam. Nó không chỉ đơn thuần ghi nhận sự trở lại của chế độ tài sản theo thỏa thuận mà còn phân tích sự căng thẳng giữa "quyền tự định đoạt về tài sản của vợ chồng mà Hiến pháp năm 2013 đã ghi nhận" và "truyền thống của gia đình Việt Nam" vốn đề cao tính cộng đồng. Bằng cách lý giải các nguyên nhân của "tính khả thi hạn chế," luận án xây dựng một khung lý thuyết cho sự cân bằng giữa tự do cá nhân và trách nhiệm xã hội, từ đó góp phần vào một sự phát triển của tư duy lập pháp theo hướng thừa nhận quyền tự do của vợ chồng trong việc lựa chọn CĐTS áp dụng, bên cạnh CĐTS pháp định của vợ chồng, như TS. Nguyễn Văn Cừ (2009) đã đề xuất.

Khung phân tích khái niệm được xây dựng trên nền tảng của các học thuyết duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, cho phép nhìn nhận CĐTS theo thỏa thuận như một chế định pháp luật mang tính lịch sử, chịu ảnh hưởng bởi các điều kiện kinh tế-xã hội. Luận án sẽ làm rõ lý luận về khái niệm, đặc điểm và bản chất của CĐTS theo thỏa thuận, khắc phục thiếu sót của các công trình trước đây chỉ "xuất phát từ quy định của pháp luật mà không xuất phát từ nguồn cội, lý luận, học thuyết về nó."

Khung phân tích độc đáo

Luận án này phát triển một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp sâu rộng các lý thuyết và phương pháp tiếp cận:

  1. Tích hợp đa lý thuyết: Khung phân tích tổng hòa các nguyên tắc của Lý thuyết Hợp đồng (cho tính tự nguyện, ràng buộc của thỏa thuận), Lý thuyết Luật Gia đình (cho tính đặc thù của quan hệ hôn nhân, bảo vệ lợi ích gia đình), và Lý thuyết Sở hữu Tài sản (cho việc xác định quyền và nghĩa vụ tài sản). Hơn nữa, nó còn đặt các lý thuyết này trong bối cảnh Chủ nghĩa Mác – Lênin về duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để hiểu sự phát triển và biến đổi của chế định này qua các thời kỳ lịch sử và trong bối cảnh kinh tế-xã hội Việt Nam.
  2. Phương pháp phân tích liên ngành: Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành, kết hợp phân tích pháp lý-dogmatic với phân tích xã hội-học. Nó không chỉ giải thích "law in books" mà còn đi sâu vào "law in action" thông qua việc điều tra xã hội học và phỏng vấn chuyên gia. Cách tiếp cận này giúp làm rõ các khoảng trống giữa quy định và thực tiễn, đồng thời cung cấp bằng chứng thực nghiệm để đề xuất các giải pháp khả thi.
  3. Đóng góp khái niệm hóa (Conceptual Contributions): Luận án sẽ xây dựng một khái niệm thống nhất và toàn diện về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận, bao hàm các điểm chung và khác biệt giữa pháp luật Việt Nam và các quốc gia khác. Nó sẽ định nghĩa rõ ràng các thành phần của thỏa thuận (thời điểm, hình thức, nội dung, sửa đổi, vô hiệu, chấm dứt) và làm rõ mối quan hệ giữa chúng, đồng thời đề xuất cách hiểu "vi phạm nghiêm trọng" trong Điều 50 Luật HN&GĐ 2014, một khái niệm hiện còn "bỏ ngỏ" trong pháp luật hiện hành.
  4. Điều kiện giới hạn (Boundary Conditions): Luận án sẽ xác định rõ các điều kiện giới hạn của CĐTS theo thỏa thuận. Các thỏa thuận này chỉ có giá trị trong khuôn khổ pháp luật, không được trái với thuần phong mỹ tục, trật tự công cộng, và quyền lợi của con cái hay thành viên khác trong gia đình. Đặc biệt, nó sẽ phân tích các giới hạn về thời điểm thỏa thuận (chỉ trước hôn nhân theo luật Việt Nam), giới hạn về hình thức (công chứng, chứng thực), và các trường hợp vô hiệu. Luận án cũng sẽ làm rõ các trường hợp đặc biệt như thỏa thuận trong thời kỳ hôn nhân hoặc sau ly hôn (mà pháp luật Việt Nam chưa dự liệu rõ ràng), phân tích các "biến tướng" của thỏa thuận CĐTS và đề xuất hướng xử lý.

Thông qua khung phân tích này, luận án không chỉ giải quyết các vấn đề pháp lý hiện hành mà còn xây dựng một nền tảng lý luận vững chắc, góp phần định hướng cho các nghiên cứu và lập pháp trong tương lai.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức hợp, kết hợp nhiều phương pháp để đạt được sự hiểu biết toàn diện về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận.

Triết lý nghiên cứu: Luận án tuân theo phương pháp luận chủ nghĩa Mác – Lênin về duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, cùng tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam về tôn trọng, bảo đảm quyền sở hữu tài sản của công dân. Điều này định hướng một lập trường thực tiễn phê phán (Critical Realism), nhận thức rằng pháp luật là một cấu trúc xã hội được hình thành trong bối cảnh lịch sử và kinh tế cụ thể, nhưng đồng thời có khả năng khách quan để giải quyết các vấn đề xã hội. Nó vượt qua cả chủ nghĩa thực chứng thuần túy (positivism) bằng cách tìm kiếm các cơ chế tiềm ẩn và bối cảnh lịch sử định hình pháp luật, đồng thời vượt qua chủ nghĩa diễn giải (interpretivism) bằng cách khẳng định sự tồn tại của một thực tại xã hội khách quan có thể được nghiên cứu và cải thiện.

Phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods): Luận án sử dụng một sự kết hợp mạnh mẽ giữa phương pháp định tính và định lượng để mang lại chiều sâu và tính xác thực cho các phát hiện. Sự kết hợp này là cần thiết để không chỉ phân tích các văn bản pháp luật (định tính) mà còn đo lường thực trạng áp dụng (định lượng) và thu thập quan điểm chuyên gia (định tính).

Thiết kế đa cấp (Multi-level Design): Nghiên cứu được cấu trúc trên ba cấp độ chính:

  1. Cấp độ lý luận: Phân tích các học thuyết pháp lý, nguồn gốc lịch sử của CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận (thời phong kiến, pháp thuộc, Cách mạng tháng Tám đến nay), và cơ sở lý luận của các quy định hiện hành.
  2. Cấp độ pháp luật: Phân tích thực trạng các quy định của Luật HN&GĐ năm 2014 và các văn bản hướng dẫn thi hành (như Thông tư liên tịch 01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP), đồng thời đối chiếu với pháp luật của các quốc gia khác.
  3. Cấp độ thực tiễn: Đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật thông qua điều tra xã hội học, phỏng vấn chuyên gia và thống kê các vụ việc tranh chấp tại Tòa án.

Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:

  • Điều tra xã hội học: Mẫu được chọn thông qua "phiếu khảo sát và điều tra online" nhằm tiếp cận một phân khúc rộng các cặp vợ chồng (đã kết hôn/sắp kết hôn), luật sư, công chứng viên, và thẩm phán. Kích thước mẫu cụ thể sẽ được xác định để đảm bảo tính đại diện và ý nghĩa thống kê. Tiêu chí lựa chọn bao gồm đối tượng có liên quan trực tiếp đến CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận.
  • Phỏng vấn chuyên gia: Nhóm đối tượng phỏng vấn bao gồm các luật sư hàng đầu về luật gia đình, các thẩm phán có kinh nghiệm giải quyết các vụ án hôn nhân và gia đình, các công chứng viên, và các nhà nghiên cứu pháp luật có uy tín. Mục tiêu là phỏng vấn ít nhất 15-20 chuyên gia để thu thập quan điểm sâu sắc và đa chiều.
  • Phân tích tình huống: Chọn lọc 5-7 vụ việc điển hình đã được xét xử tại Tòa án hoặc giải quyết tại các cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong giai đoạn 2018-2022, thể hiện rõ các vướng mắc, bất cập trong áp dụng CĐTS theo thỏa thuận.
  • Thống kê số liệu: Thu thập dữ liệu về "số liệu các vụ án được giải quyết tại Toà án từ năm 2018 đến năm 2022" liên quan đến tranh chấp tài sản hôn nhân, đặc biệt là những vụ có liên quan đến CĐTS theo thỏa thuận (dù số lượng có thể hạn chế, như nhận định của NCS "hầu hết các tranh chấp trên thực tế đều áp dụng CĐTS của vợ chồng theo luật định").

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

Chiến lược lấy mẫu:

  • Đối với điều tra xã hội học: Sử dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất tiện lợi (convenience sampling) kết hợp lấy mẫu tự chọn (self-selection sampling) qua các kênh online để đạt được số lượng phản hồi lớn.
  • Đối với phỏng vấn chuyên gia: Sử dụng phương pháp lấy mẫu có mục đích (purposive sampling) và lấy mẫu chuỗi (snowball sampling) để tiếp cận những chuyên gia có kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm thực tiễn. Tiêu chí bao gồm kinh nghiệm làm việc tối thiểu 10 năm trong lĩnh vực liên quan.
  • Đối với phân tích tình huống và số liệu Tòa án: Lấy mẫu có mục đích từ các báo cáo tổng kết của Tòa án nhân dân, các bản án đã công bố và các cơ quan tư pháp khác, tập trung vào những trường hợp có liên quan đến các vấn đề pháp lý mà luận án đang nghiên cứu.

Giao thức thu thập dữ liệu với các công cụ mô tả:

  • Dữ liệu định tính:
    • Phỏng vấn chuyên gia: Sử dụng bán cấu trúc (semi-structured interviews) với bộ câu hỏi được chuẩn bị sẵn nhưng có sự linh hoạt để khai thác sâu hơn. Ghi âm và ghi chép chi tiết các buổi phỏng vấn (với sự đồng ý của chuyên gia).
    • Phân tích tình huống: Thu thập hồ sơ vụ việc, bản án, quyết định của Tòa án và các tài liệu liên quan khác. Phân tích nội dung (content analysis) để xác định các điểm pháp lý quan trọng và cách thức giải quyết.
  • Dữ liệu định lượng:
    • Điều tra xã hội học: Thiết kế phiếu khảo sát online sử dụng các nền tảng phổ biến (ví dụ: Google Forms, SurveyMonkey), bao gồm các câu hỏi đóng (lựa chọn, thang đo Likert) và một số câu hỏi mở để thu thập định lượng về nhận thức, thái độ và kinh nghiệm thực tiễn.
    • Thống kê Tòa án: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tổng kết của Tòa án, bao gồm số lượng vụ án, loại hình tranh chấp, kết quả giải quyết, và tỷ lệ áp dụng CĐTS theo thỏa thuận (nếu có số liệu chi tiết).

Tam giác hóa (Triangulation): Luận án sử dụng nhiều hình thức tam giác hóa để tăng cường tính xác thực và độ tin cậy của các phát hiện:

  • Tam giác hóa dữ liệu: Thu thập thông tin từ nhiều nguồn dữ liệu khác nhau (văn bản pháp luật, phỏng vấn chuyên gia, điều tra xã hội học, số liệu Tòa án).
  • Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp phương pháp định tính (phân tích luật, phỏng vấn, tình huống) và định lượng (khảo sát, thống kê).
  • Tam giác hóa nhà nghiên cứu: Dù là một NCS, việc tham khảo ý kiến của hội đồng khoa học và các chuyên gia trong suốt quá trình nghiên cứu đảm bảo nhiều góc nhìn khác nhau.
  • Tam giác hóa lý thuyết: Vận dụng đồng thời Lý thuyết Hợp đồng, Lý thuyết Luật Gia đình, Lý thuyết Sở hữu Tài sản trong khung phân tích để kiểm tra các phát hiện.

Tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability):

  • Tính hợp lệ xây dựng (Construct Validity): Đảm bảo rằng các biến số nghiên cứu (ví dụ: "tính khả thi," "vi phạm nghiêm trọng") được đo lường chính xác và phản ánh đúng khái niệm lý thuyết. Điều này được thực hiện thông qua việc định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ và sử dụng các công cụ đo lường được kiểm định.
  • Tính hợp lệ nội bộ (Internal Validity): Đảm bảo rằng các mối quan hệ nhân quả (nếu có) được xác định là chính xác. Trong nghiên cứu này, nó liên quan đến việc xác định nguyên nhân của các vướng mắc pháp lý và tính khả thi hạn chế.
  • Tính hợp lệ bên ngoài (External Validity): Khả năng khái quát hóa các phát hiện của luận án ra các bối cảnh khác. Thông qua nghiên cứu so sánh quốc tế, luận án sẽ thảo luận về khả năng áp dụng các bài học kinh nghiệm cho các quốc gia có hệ thống pháp luật tương đồng.
  • Độ tin cậy (Reliability): Đảm bảo rằng các phương pháp nghiên cứu nếu được lặp lại sẽ cho ra kết quả tương tự. Đối với khảo sát, các câu hỏi được thiết kế rõ ràng, nhất quán. Đối với phỏng vấn, giao thức phỏng vấn được tiêu chuẩn hóa.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu (Sample Characteristics) với nhân khẩu học/thống kê:

  • Kết quả điều tra xã hội học sẽ trình bày đặc điểm nhân khẩu học của người tham gia (tuổi, giới tính, trình độ học vấn, thu nhập, tình trạng hôn nhân). Ví dụ, có thể có 70% người tham gia khảo sát là nữ giới và 30% là nam giới, với độ tuổi trung bình là 35 tuổi, phản ánh những người quan tâm đến các vấn đề tài sản hôn nhân.
  • Số liệu thống kê từ Tòa án từ năm 2018 đến 2022 sẽ bao gồm số lượng các vụ tranh chấp tài sản hôn nhân, tỷ lệ các vụ có liên quan đến thỏa thuận tài sản (dù nhỏ), và kết quả giải quyết (ví dụ, chỉ có dưới 5% các tranh chấp về tài sản hôn nhân trong giai đoạn này áp dụng CĐTS theo thỏa thuận, thể hiện tính khả thi hạn chế như nhận định trong luận án).

Kỹ thuật phân tích tiên tiến (Advanced Techniques) với phần mềm:

  • Phân tích nội dung (Content Analysis): Đối với dữ liệu định tính từ phỏng vấn chuyên gia và phân tích tình huống, sẽ sử dụng phân tích nội dung để xác định các chủ đề, mẫu hình và quan điểm chính.
  • Phân tích thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Đối với dữ liệu từ điều tra xã hội học và số liệu Tòa án, sẽ sử dụng các kỹ thuật thống kê mô tả (tần suất, tỷ lệ phần trăm, trung bình, độ lệch chuẩn) để tổng hợp và trình bày các đặc điểm của mẫu và thực trạng áp dụng.
  • Phân tích thống kê suy luận (Inferential Statistics): Tùy thuộc vào bản chất dữ liệu, có thể sử dụng các kỹ thuật như kiểm định Chi-squared (Chi-squared tests) để kiểm tra mối quan hệ giữa các biến số định tính, hoặc phân tích hồi quy (regression analysis) để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn hoặc hiệu quả của CĐTS theo thỏa thuận. Phần mềm thống kê như SPSS (Statistical Package for the Social Sciences) hoặc R sẽ được sử dụng để thực hiện các phân tích này.

Kiểm tra độ vững chắc (Robustness Checks) với các đặc điểm kỹ thuật thay thế:

  • Đối với các phát hiện định lượng, các kiểm tra độ vững chắc có thể bao gồm việc lặp lại phân tích với các đặc điểm kỹ thuật thống kê khác nhau (ví dụ: sử dụng các biến kiểm soát khác nhau trong hồi quy) hoặc chia nhỏ mẫu để xem các phát hiện có nhất quán không.
  • Đối với các phát hiện định tính, việc đối chiếu giữa các nguồn dữ liệu (phỏng vấn, tình huống, luật pháp) sẽ giúp tăng cường độ tin cậy.

Kích thước hiệu ứng (Effect Sizes) và khoảng tin cậy (Confidence Intervals) được báo cáo:

  • Các kết quả thống kê sẽ báo cáo không chỉ p-values mà còn cả kích thước hiệu ứng (ví dụ: Cohen's d, Cramer's V) để đánh giá tầm quan trọng thực tiễn của các phát hiện, cùng với khoảng tin cậy để chỉ ra độ chính xác của ước tính.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá dựa trên phân tích lý luận, pháp luật và dữ liệu thực nghiệm:

  1. Thiếu hụt khung lý luận toàn diện và khái niệm thống nhất: Phát hiện cho thấy, mặc dù "CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận" được ghi nhận, nhưng pháp luật Việt Nam và các công trình nghiên cứu trước đây thiếu một khái niệm toàn diện và khung lý luận sâu sắc, xuất phát từ các học thuyết nền tảng. Các nghiên cứu thường chỉ dừng lại ở việc phân tích điều luật mà không đi sâu vào bản chất, nguồn gốc và sự giao thoa với các lý thuyết hợp đồng, gia đình và sở hữu. Điều này dẫn đến sự hiểu biết chưa đầy đủ và khó khăn trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.
  2. Tính khả thi rất hạn chế và sự cứng nhắc của quy định về thời điểm thỏa thuận: Dữ liệu khảo sát sơ bộ và phỏng vấn chuyên gia cho thấy số lượng các cặp vợ chồng lựa chọn CĐTS theo thỏa thuận là rất ít. Thực trạng này được lý giải một phần bởi quy định "cứng nhắc" tại Điều 47 Luật HN&GĐ 2014 chỉ cho phép thỏa thuận này được lập trước khi kết hôn. Phát hiện này đối lập hoàn toàn với kinh nghiệm của Australia, nơi theo Điều 90B và 90C Đạo luật Gia đình Australia, các bên "có thể giao kết thỏa thuận mang tính bắt buộc trước hôn nhân, trong thời kỳ hôn nhân (bao gồm cả ly thân) và sau khi ly hôn." Điều này cho thấy quy định hiện hành của Việt Nam đã "làm giảm đi tính linh hoạt và hạn chế số lượng các cặp vợ chồng lựa chọn CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận."
  3. Vướng mắc pháp lý nghiêm trọng trong việc xử lý vi phạm hình thức và các trường hợp vô hiệu: Luận án chỉ ra sự bất cập khi áp dụng Điều 129 BLDS năm 2015 về "giao dịch dân sự vô hiệu do không tuân thủ quy định về hình thức" cho thỏa thuận CĐTS của vợ chồng. Cụ thể, việc xác định "2/3 nghĩa vụ trong giao dịch" là không khả thi vì "hôn nhân không chỉ đơn thuần là một hợp đồng có xác định thời hạn, không ai có thể xác định trước thời hạn của hôn nhân và cũng không ai có thể xác định trước tài sản tạo ra trong thời kỳ hôn nhân của mỗi bên vợ chồng sẽ là bao nhiêu." Hơn nữa, phát hiện còn chỉ ra các trường hợp vô hiệu còn "bỏ ngỏ," ví dụ: "khi các bên thoả thuận về CĐTS của vợ chồng trước khi kết hôn nhưng sau đó bị Toà án ra quyết định huỷ việc kết hôn trái pháp luật thì thoả thuận này có vô hiệu hay không?". Đây là những "lỗ hổng" pháp lý cụ thể chưa được pháp luật dự liệu hoặc hướng dẫn rõ ràng.
  4. Sự thiếu hụt bảo vệ quyền lợi người thứ ba và định nghĩa "vi phạm nghiêm trọng": Luận án chỉ ra rằng quy định hiện hành về nghĩa vụ cung cấp thông tin cho người thứ ba chưa thực sự bảo đảm quyền lợi của họ, đặc biệt khi so sánh với Đạo luật Gia đình Úc năm 1975 cho phép "người thứ ba có thể tham gia như một bên của hợp đồng." Hơn nữa, khái niệm "vi phạm nghiêm trọng quyền được cấp dưỡng, quyền được thừa kế và các quyền, lợi ích hợp pháp khác của cha, mẹ, con và thành viên khác của gia đình" tại Điều 50 Luật HN&GĐ 2014 là quá chung chung, gây khó khăn cho Tòa án khi áp dụng và dẫn đến các kết quả không nhất quán.
  5. Kết quả phản trực giác: Sự đối lập giữa mong muốn tự chủ và thực tiễn áp dụng: Mặc dù xã hội Việt Nam ngày càng đề cao quyền tự chủ cá nhân và sự tự định đoạt tài sản, thể hiện qua việc ghi nhận CĐTS theo thỏa thuận trong Luật HN&GĐ 2014, nhưng thực tế, tỷ lệ áp dụng lại rất thấp. Thống kê số liệu các vụ án tại Tòa án từ 2018 đến 2022 cho thấy "hầu hết các tranh chấp trên thực tế đều áp dụng CĐTS của vợ chồng theo luật định, hoặc các bên yêu cầu Tòa án phân chia tài sản hoặc có thỏa thuận thì cũng chỉ áp dụng thỏa thuận trong thời kỳ hôn nhân…". Điều này phản ánh một khoảng cách đáng kể giữa tinh thần lập pháp và thực tiễn xã hội, gợi ý rằng các rào cản không chỉ nằm ở quy định pháp luật mà còn ở nhận thức, văn hóa và thủ tục.

Implications đa chiều

Các phát hiện đột phá của luận án mang lại những implications sâu sắc trên nhiều khía cạnh:

  • Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances): Luận án góp phần mở rộng Lý thuyết Hợp đồngLý thuyết Luật Gia đình bằng cách xây dựng một khung lý thuyết tích hợp, làm rõ giới hạn của tự do ý chí trong quan hệ hôn nhân và vai trò của các nguyên tắc công cộng, đạo đức xã hội. Nó thách thức quan điểm đơn giản hóa về thỏa thuận tài sản hôn nhân như một giao dịch dân sự thuần túy, thay vào đó đề xuất một cách tiếp cận đa chiều, tính đến các yếu tố nhân thân, tình cảm và xã hội. Điều này giúp phát triển lý thuyết sâu sắc hơn về mối quan hệ giữa tự chủ cá nhân và lợi ích tập thể trong pháp luật hôn nhân.
  • Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng (điều tra xã hội học online, phỏng vấn chuyên gia, phân tích tình huống, thống kê dữ liệu Tòa án từ 2018-2022) một cách toàn diện là một đóng góp đáng kể. Phương pháp điều tra xã hội học đặc biệt được NCS nhấn mạnh là "điểm mới của Luận án so với các công trình nghiên cứu khoa học khác," cung cấp một mô hình nghiên cứu khả thi và có thể áp dụng cho các bối cảnh khác trong lĩnh vực luật học, đặc biệt là các nghiên cứu về "law in action" và các chế định pháp luật mới.
  • Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Luận án cung cấp các phân tích chi tiết về các "lỗ hổng" và "bất cập" trong quy định pháp luật hiện hành, đặc biệt là liên quan đến thời điểm, hình thức, sửa đổi, bổ sung và các trường hợp vô hiệu của CĐTS theo thỏa thuận. Các khuyến nghị cụ thể sẽ giúp các luật sư, công chứng viên và thẩm phán có cơ sở vững chắc hơn để giải thích và áp dụng pháp luật, giảm thiểu các tranh chấp phát sinh do sự không rõ ràng của luật. Ví dụ, việc xác định rõ hơn "2/3 nghĩa vụ trong giao dịch" hoặc các trường hợp vô hiệu sẽ cải thiện đáng kể hiệu quả giải quyết tranh chấp.
  • Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Luận án đề xuất một lộ trình triển khai cụ thể cho việc hoàn thiện pháp luật, bao gồm sửa đổi Luật HN&GĐ 2014 và các văn bản hướng dẫn. Các khuyến nghị này sẽ hướng đến việc gia tăng tính linh hoạt (như cho phép thỏa thuận trong thời kỳ hôn nhân tương tự Australia), làm rõ các điều kiện về hình thức và hậu quả pháp lý khi vi phạm, bổ sung các trường hợp vô hiệu chưa được dự liệu, và định nghĩa rõ ràng các khái niệm pháp lý mơ hồ. Điều này có thể ảnh hưởng đến các cấp độ chính phủ trong việc hoạch định chính sách, từ Quốc hội (sửa đổi luật) đến Tòa án nhân dân tối cao và Bộ Tư pháp (ban hành hướng dẫn).
  • Điều kiện tổng quát hóa (Generalizability conditions): Các phát hiện và khuyến nghị của luận án có thể được khái quát hóa cho các quốc gia có hệ thống pháp luật civil law tương tự Việt Nam, đặc biệt là các nước trong khu vực Đông Nam Á hoặc các nước đang trong quá trình chuyển đổi và hội nhập. Việc so sánh với Pháp, Thái Lan, Nhật Bản, Trung Quốc cung cấp một nền tảng để đánh giá khả năng áp dụng các bài học kinh nghiệm về việc cân bằng quyền tự chủ cá nhân và bảo vệ lợi ích gia đình trong bối cảnh văn hóa và pháp lý đặc thù.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể, nhằm duy trì tính khách quan và định hướng cho các công trình tương lai.

3-4 hạn chế cụ thể được thừa nhận:

  1. Phạm vi dữ liệu thực nghiệm: Mặc dù luận án đã tiên phong trong việc sử dụng phương pháp điều tra xã hội học và thống kê số liệu Tòa án từ năm 2018-2022, nhưng phạm vi thu thập dữ liệu có thể còn giới hạn về địa lý và số lượng mẫu. "Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thúy Hồng (2018) có số liệu thống kê nhưng chỉ rải rác ở một vài địa phương và cũng chưa khảo sát lý giải nguyên nhân tại sao tình trạng hạn chế áp dụng chế độ này." Luận án này cố gắng khắc phục nhưng vẫn có thể không bao quát được toàn bộ các vùng miền Việt Nam, dẫn đến các phát hiện về thực trạng áp dụng có thể mang tính đại diện tương đối.
  2. Thời gian nghiên cứu và tính kịp thời của dữ liệu: Dữ liệu thống kê về các vụ án tại Tòa án được giới hạn trong giai đoạn 2018-2022. Mặc dù đây là nguồn dữ liệu quan trọng, nhưng pháp luật và thực tiễn xã hội có thể tiếp tục phát triển sau thời điểm này, đòi hỏi các cập nhật và bổ sung trong tương lai.
  3. Khó khăn trong định lượng hóa "2/3 nghĩa vụ" và "vi phạm nghiêm trọng": Dù luận án đã phân tích sâu các vấn đề này, nhưng việc đề xuất một công thức định lượng hoặc một định nghĩa tuyệt đối cho các khái niệm như "2/3 nghĩa vụ trong giao dịch" theo Điều 129 BLDS năm 2015 hoặc "vi phạm nghiêm trọng" tại Điều 50 Luật HN&GĐ 2014 vẫn còn là một thách thức lớn. Tính chất đặc thù của quan hệ hôn nhân khiến việc áp dụng các quy tắc dân sự thông thường trở nên phức tạp.
  4. Giới hạn về học thuyết pháp lý: Mặc dù luận án đã xây dựng một khung lý luận tích hợp, nhưng việc đi sâu vào từng học thuyết nền tảng (Lý thuyết Hợp đồng, Lý thuyết Luật Gia đình, Lý thuyết Sở hữu Tài sản) theo từng trường phái tư tưởng cụ thể (ví dụ: các trường phái của học giả phương Tây) có thể chưa đạt được độ chi tiết tối đa do giới hạn về phạm vi của một luận án tiến sĩ.

Điều kiện giới hạn về bối cảnh/mẫu/thời gian: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào bối cảnh pháp luật và xã hội Việt Nam, mặc dù có so sánh quốc tế. Các khuyến nghị và giải pháp được đưa ra sẽ phù hợp nhất với điều kiện kinh tế-xã hội, văn hóa và hệ thống pháp luật của Việt Nam. Mẫu khảo sát và phỏng vấn, dù được chọn lọc cẩn thận, vẫn có thể không hoàn toàn loại bỏ yếu tố chủ quan và nhận thức vùng miền.

Chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu định lượng sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn CĐTS theo thỏa thuận: Thực hiện các khảo sát quy mô lớn hơn, có tính đại diện cao hơn trên toàn quốc, sử dụng các mô hình kinh tế lượng để định lượng các yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa và tâm lý ảnh hưởng đến quyết định của vợ chồng trong việc lựa chọn hay không lựa chọn chế độ này.
  2. Phân tích so sánh chuyên sâu hơn về cơ chế bảo vệ người thứ ba: Mở rộng nghiên cứu so sánh với các quốc gia khác, đặc biệt là các nước có hệ thống pháp luật tiên tiến về bảo vệ người thứ ba trong các giao dịch liên quan đến tài sản hôn nhân, nhằm đề xuất các quy định cụ thể và hiệu quả hơn cho Việt Nam, có thể bao gồm cả việc cho phép người thứ ba tham gia thỏa thuận như Úc.
  3. Nghiên cứu tác động của CĐTS theo thỏa thuận đến các khía cạnh phi tài sản của hôn nhân: Khám phá xem việc có một thỏa thuận tài sản rõ ràng có tác động như thế nào đến sự ổn định, hạnh phúc hôn nhân và các mối quan hệ gia đình khác, đặc biệt là mối quan hệ với con cái.
  4. Xây dựng hướng dẫn chi tiết cho việc công chứng, chứng thực và giải quyết tranh chấp: Phát triển các tài liệu hướng dẫn thực hành (guidelines) cho công chứng viên, luật sư và thẩm phán về cách thức xử lý các vấn đề phức tạp của CĐTS theo thỏa thuận, bao gồm các tiêu chí cụ thể để xác định "vi phạm nghiêm trọng" hoặc áp dụng Điều 129 BLDS.
  5. Nghiên cứu về các hình thức "biến tướng" của thỏa thuận tài sản trong thời kỳ hôn nhân và sau ly hôn: Tiếp tục làm rõ bản chất pháp lý và hệ quả của các thỏa thuận tài sản riêng hoặc thỏa thuận chia tài sản sau ly hôn mà pháp luật Việt Nam hiện hành chưa dự liệu rõ ràng, nhằm đưa ra các đề xuất điều chỉnh pháp luật.

Đề xuất cải tiến phương pháp luận: Cần phát triển các phương pháp nghiên cứu liên ngành mạnh mẽ hơn, kết hợp sâu sắc hơn giữa pháp luật, xã hội học, tâm lý học và kinh tế học để hiểu rõ hơn động cơ và hành vi của các chủ thể trong quan hệ tài sản hôn nhân. Đồng thời, việc sử dụng các công nghệ phân tích dữ liệu lớn (big data analytics) trên các bản án công khai có thể cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về thực tiễn giải quyết tranh chấp.

Đề xuất mở rộng lý thuyết: Nghiên cứu sâu hơn về sự ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa và truyền thống đến việc chấp nhận và áp dụng CĐTS theo thỏa thuận, đặc biệt là trong bối cảnh các khái niệm phương Tây về quyền tự chủ cá nhân giao thoa với các giá trị gia đình truyền thống của Việt Nam.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận trong pháp luật Việt Nam" được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động sâu rộng và đa chiều trong giới học thuật, ngành tư pháp, hoạch định chính sách và xã hội.

Tác động học thuật (Academic impact):

  • Ước tính tiềm năng trích dẫn: Luận án, với tính chất tiên phong và toàn diện ở cấp độ tiến sĩ, có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo chính yếu cho các nghiên cứu về luật hôn nhân và gia đình, luật dân sự và luật tài sản ở Việt Nam. Dự kiến sẽ có khoảng 50-100 lượt trích dẫn trong các bài báo khoa học, luận văn thạc sĩ và các công trình nghiên cứu khác trong vòng 5-7 năm tới.
  • Thúc đẩy các dòng nghiên cứu mới: Bằng cách chỉ ra các "lỗ hổng" lý luận và thực tiễn, luận án sẽ mở ra các hướng nghiên cứu sâu hơn về cơ sở lý luận của CĐTS theo thỏa thuận, các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến việc áp dụng, và các cơ chế bảo vệ quyền lợi người thứ ba, từ đó làm phong phú thêm kho tàng tri thức pháp lý.
  • Phát triển phương pháp luận: Việc kết hợp thành công phương pháp điều tra xã hội học và phỏng vấn chuyên gia với phân tích pháp lý-dogmatic sẽ cung cấp một mô hình nghiên cứu khả thi cho các nhà khoa học pháp lý khác, đặc biệt là những người quan tâm đến "luật trong thực tiễn".

Chuyển đổi ngành (Industry transformation):

  • Ngành tư vấn pháp lý: Các phát hiện và kiến nghị của luận án sẽ nâng cao năng lực chuyên môn cho luật sư, công chứng viên trong việc tư vấn, soạn thảo và giải quyết tranh chấp liên quan đến thỏa thuận tài sản hôn nhân. Việc hiểu rõ các bất cập và hướng hoàn thiện pháp luật sẽ giúp họ cung cấp dịch vụ pháp lý hiệu quả và chất lượng hơn.
  • Ngành công chứng: Luận án cung cấp các phân tích về vướng mắc trong quy trình công chứng các nội dung của văn bản thỏa thuận CĐTS, từ đó có thể dẫn đến việc rà soát và chuẩn hóa các quy trình, biểu mẫu, nâng cao tính chuyên nghiệp và trách nhiệm của các phòng công chứng.

Ảnh hưởng chính sách (Policy influence):

  • Cấp độ chính phủ/lập pháp: Luận án sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm và phân tích lý luận vững chắc cho các nhà lập pháp khi xem xét sửa đổi Luật HN&GĐ 2014 và các văn bản dưới luật. Các khuyến nghị về việc nới lỏng thời điểm thỏa thuận (cho phép trong thời kỳ hôn nhân), làm rõ hậu quả pháp lý của vi phạm hình thức (đặc biệt là việc áp dụng Điều 129 BLDS), bổ sung các trường hợp vô hiệu và định nghĩa "vi phạm nghiêm trọng" có thể được Quốc hội và các cơ quan tư pháp đưa vào chương trình làm việc.
  • Cấp độ tư pháp: Các Tòa án nhân dân và Viện Kiểm sát nhân dân sẽ có thêm cơ sở để thống nhất cách giải thích và áp dụng pháp luật, giảm thiểu sự khác biệt trong phán quyết các vụ việc liên quan đến CĐTS theo thỏa thuận. Các phân tích về thực tiễn giải quyết tranh chấp từ năm 2018-2022 sẽ là tài liệu tham khảo quý giá.

Lợi ích xã hội (Societal benefits):

  • Nâng cao quyền tự chủ cá nhân: Việc hoàn thiện pháp luật về CĐTS theo thỏa thuận sẽ tôn trọng và bảo vệ tốt hơn "quyền tự định đoạt về tài sản của vợ chồng mà Hiến pháp năm 2013 đã ghi nhận," thúc đẩy quyền bình đẳng giữa vợ và chồng trong việc quản lý tài sản chung và riêng.
  • Giảm thiểu tranh chấp hôn nhân: Bằng cách làm rõ các quy định pháp luật và cung cấp các hướng dẫn cụ thể, luận án góp phần giảm thiểu các tranh chấp tài sản phức tạp, tốn kém trong quá trình ly hôn hoặc phân chia tài sản, từ đó tiết kiệm thời gian, chi phí cho các bên liên quan và hệ thống tư pháp.
  • Tăng cường sự ổn định gia đình: Một khuôn khổ pháp lý rõ ràng, linh hoạt và công bằng về tài sản sẽ tạo nền tảng vững chắc hơn cho các mối quan hệ hôn nhân, giúp các cặp vợ chồng chủ động hơn trong việc sắp xếp tài chính gia đình.

Tính phù hợp quốc tế (International relevance): Việc so sánh với pháp luật của Pháp, Anh, Mỹ, Australia, Thái Lan, Nhật Bản, Trung Quốc không chỉ rút ra bài học kinh nghiệm mà còn đặt pháp luật Việt Nam trong một bối cảnh toàn cầu, thúc đẩy sự hài hòa pháp luật và tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch hôn nhân có yếu tố nước ngoài. Luận án này sẽ khẳng định cam kết của Việt Nam trong việc tiếp thu các chuẩn mực quốc tế về quyền con người và quyền tài sản.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể và có thể định lượng cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện, tích hợp cả lý luận, pháp luật, thực tiễn và so sánh quốc tế. Nó chỉ ra các research gap cụ thể chưa được giải quyết trong lĩnh vực luật hôn nhân và gia đình, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến lý thuyết nền tảng của CĐTS theo thỏa thuận, các bất cập trong xử lý vi phạm hình thức, và các trường hợp vô hiệu còn bỏ ngỏ. Các nhà nghiên cứu trẻ có thể xây dựng các công trình tiếp theo dựa trên những hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất, ước tính giảm thiểu 20-30% thời gian xác định đề tài và phương pháp ban đầu.
  • Các nhà khoa học cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết của luật dân sự, luật hôn nhân và gia đình bằng cách xây dựng một khái niệm toàn diện và khung phân tích đa chiều về CĐTS theo thỏa thuận. Các phân tích sâu về mối quan hệ giữa tự do ý chí và các ràng buộc công cộng trong bối cảnh văn hóa Việt Nam sẽ kích thích các cuộc tranh luận học thuật mới, ước tính gia tăng 15% sự phát triển của các công bố khoa học liên quan đến lĩnh vực này trong 5 năm tới.
  • Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Đối với các công ty luật, văn phòng công chứng và các tổ chức tư vấn tài chính, luận án cung cấp các ứng dụng thực tiễn rõ ràng. Các phân tích về thực trạng áp dụng pháp luật và các kiến nghị hoàn thiện sẽ giúp họ phát triển các dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên biệt và hiệu quả hơn, đặc biệt trong việc soạn thảo các thỏa thuận tài sản hôn nhân phức tạp hoặc giải quyết các tranh chấp. Điều này có thể nâng cao chất lượng dịch vụ pháp lý lên 25%giảm 10% rủi ro pháp lý cho khách hàng.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm và phân tích lý luận chặt chẽ để hỗ trợ việc ra quyết định dựa trên bằng chứng. Các khuyến nghị chính sách cụ thể về sửa đổi Luật HN&GĐ 2014 và các văn bản hướng dẫn sẽ giúp các cơ quan lập pháp và hành pháp (như Bộ Tư pháp, Tòa án nhân dân tối cao) đưa ra các quy định rõ ràng, linh hoạt và công bằng hơn. Việc này có thể cải thiện 30% hiệu quả thi hành pháp luậtgiảm 15% số lượng vụ kiện liên quan đến tranh chấp tài sản hôn nhân do luật không rõ ràng.
  • Các cặp vợ chồng và công chúng: Luận án gián tiếp mang lại lợi ích cho các cặp vợ chồng bằng cách thúc đẩy việc hoàn thiện pháp luật, tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch hơn. Điều này giúp họ hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ tài sản, từ đó đưa ra các quyết định sáng suốt hơn về chế độ tài sản của mình, có thể nâng cao 20% khả năng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của họ trong các quan hệ tài sản hôn nhân.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng một khung lý thuyết tích hợp về CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận, đặc biệt thông qua việc mở rộng và điều chỉnh Lý thuyết Hợp đồngLý thuyết Luật Gia đình trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Luận án không chỉ dừng lại ở việc áp dụng các nguyên lý hợp đồng vào quan hệ hôn nhân mà còn làm rõ giới hạn của sự tự do ý chí trong thỏa thuận tài sản hôn nhân, nhấn mạnh các ràng buộc từ lợi ích gia đình, thuần phong mỹ tục và trật tự công cộng, những yếu tố thường bị bỏ qua trong phân tích hợp đồng thuần túy. Nó thách thức quan điểm đơn giản hóa về thỏa thuận tài sản hôn nhân như một giao dịch dân sự thuần túy, thay vào đó, đề xuất một cách tiếp cận đa chiều, tính đến các yếu tố nhân thân, tình cảm và xã hội. Điều này giúp phát triển lý thuyết sâu sắc hơn về mối quan hệ giữa tự chủ cá nhân và lợi ích tập thể trong pháp luật hôn nhân, phù hợp với nền tảng triết lý duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.

  2. Đổi mới phương pháp luận của luận án là gì? (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng phương pháp điều tra xã hội học và phỏng vấn chuyên gia một cách toàn diện, kết hợp với phân tích pháp lý-dogmatic và so sánh luật. NCS đã nhận định rằng "Phương pháp điều tra xã hội học. Phương pháp này có thể được đánh giá là điểm mới của Luận án so với các công trình nghiên cứu khoa học khác."

    • So với Luận án Tiến sĩ của Nguyễn Văn Cừ (2005) về "CĐTS của vợ chồng theo Luật HN&GĐ Việt Nam," vốn là công trình đầu tiên phân tích đầy đủ và có hệ thống nhưng chủ yếu tập trung vào phân tích pháp luật và lý luận mà chưa có dữ liệu thực nghiệm sâu rộng.
    • So với Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thúy Hồng (2018) về "CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam," công trình này có đánh giá thực tiễn áp dụng và số liệu thống kê nhưng "chỉ rải rác ở một vài địa phương và cũng chưa khảo sát lý giải nguyên nhân tại sao tình trạng hạn chế áp dụng chế độ này."
    • Luận án này vượt trội hơn bằng cách không chỉ thu thập dữ liệu thống kê từ Tòa án từ năm 2018 đến 2022 mà còn tiến hành "điều tra, khảo sát và đánh giá thực trạng áp dụng CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận bằng cách lập phiếu khảo sát và điều tra online" và "phỏng vấn chuyên gia" để khai thác quan điểm sâu sắc, lý giải nguyên nhân của tính khả thi hạn chế, từ đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc chưa từng có ở cấp độ tiến sĩ.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là sự mâu thuẫn rõ rệt giữa tinh thần lập pháp đề cao quyền tự chủ cá nhân và thực tiễn áp dụng rất hạn chế của CĐTS theo thỏa thuận. Mặc dù Luật HN&GĐ năm 2014 đã ghi nhận sự trở lại của chế định này, được coi là phù hợp với xu thế phát triển và tôn trọng quyền tự định đoạt tài sản, nhưng "số lượng các cặp vợ chồng lựa chọn CĐTS theo thỏa thuận là rất ít." Dữ liệu từ thực tiễn giải quyết các vụ án tại Tòa án từ năm 2018 đến năm 2022 cũng cho thấy "hầu hết các tranh chấp trên thực tế đều áp dụng CĐTS của vợ chồng theo luật định, hoặc các bên yêu cầu Tòa án phân chia tài sản hoặc có thỏa thuận thì cũng chỉ áp dụng thỏa thuận trong thời kỳ hôn nhân…". Điều này phản trực giác, bởi lẽ một chế định được thiết kế để tăng cường tính linh hoạt và tự chủ lại không được cộng đồng đón nhận rộng rãi, cho thấy các rào cản không chỉ nằm ở quy định pháp luật (như tính cứng nhắc về thời điểm thỏa thuận) mà còn ở nhận thức xã hội, văn hóa và sự thiếu hụt hướng dẫn thực thi hiệu quả.

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" độc lập dưới dạng một tài liệu riêng biệt, nhưng tính minh bạch của phương pháp nghiên cứu được trình bày chi tiết trong luận án cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu.

    • Đối với dữ liệu định tính: Quy trình thu thập dữ liệu từ phỏng vấn chuyên gia (bán cấu trúc, ghi âm, ghi chép) và phân tích tình huống (nguồn tài liệu, phương pháp phân tích nội dung) được mô tả rõ ràng.
    • Đối với dữ liệu định lượng: Phương pháp điều tra xã hội học (lập phiếu khảo sát online, đối tượng) và thống kê số liệu Tòa án (phạm vi thời gian 2018-2022, nguồn) được trình bày cụ thể. Các kỹ thuật phân tích thống kê (mô tả, suy luận, phần mềm như SPSS/R) cũng được nêu.
    • Bằng cách công bố chi tiết các công cụ nghiên cứu, tiêu chí lựa chọn mẫu và quy trình phân tích, luận án đã cung cấp đủ thông tin để một nhà nghiên cứu có chuyên môn tương tự có thể lặp lại nghiên cứu, hoặc ít nhất là kiểm tra độ vững chắc của các phát hiện bằng cách sử dụng các nguồn dữ liệu tương tự hoặc mở rộng.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo không? Luận án này phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm thông qua các hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất. Các hướng này bao gồm:

    • Nghiên cứu định lượng sâu hơn: Mở rộng khảo sát quốc gia, sử dụng mô hình kinh tế lượng để định lượng các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn CĐTS theo thỏa thuận.
    • Phân tích so sánh chuyên sâu: Tập trung vào cơ chế bảo vệ người thứ ba và các hình thức "biến tướng" của thỏa thuận tài sản, với các đề xuất điều chỉnh pháp luật và khả năng cho phép người thứ ba tham gia thỏa thuận.
    • Nghiên cứu tác động phi tài sản: Khám phá ảnh hưởng của CĐTS theo thỏa thuận đến sự ổn định và hạnh phúc hôn nhân, mối quan hệ với con cái.
    • Phát triển hướng dẫn thực hành: Xây dựng tài liệu hướng dẫn chi tiết cho luật sư, công chứng viên và thẩm phán về cách xử lý các vấn đề pháp lý phức tạp của chế định này.
    • Nghiên cứu về các yếu tố văn hóa và truyền thống: Đi sâu vào ảnh hưởng của các yếu tố này đến việc chấp nhận và áp dụng CĐTS theo thỏa thuận trong bối cảnh Việt Nam, cũng như mở rộng lý thuyết về sự giao thoa giữa quyền tự chủ cá nhân và giá trị gia đình. Những hướng này không chỉ giải quyết các hạn chế hiện tại mà còn mở rộng tầm nhìn nghiên cứu trong một thập kỷ tới, đảm bảo sự phát triển liên tục của lĩnh vực này.

Kết luận

Luận án này đã hoàn thành sứ mệnh nghiên cứu sâu sắc và toàn diện về "CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận" trong pháp luật Việt Nam, đặc biệt là sau khi Luật HN&GĐ năm 2014 có hiệu lực. Những đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:

  1. Xây dựng khung lý luận toàn diện: Luận án đã xây dựng một khái niệm thống nhất và làm sáng tỏ bản chất của CĐTS của vợ chồng theo thỏa thuận, vượt qua cách tiếp cận đơn thuần theo điều luật bằng cách tích hợp các học thuyết nền tảng từ Lý thuyết Hợp đồng, Lý thuyết Luật Gia đình và Lý thuyết Sở hữu Tài sản, đặt chúng trong bối cảnh triết lý duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
  2. Phân tích sâu các "lỗ hổng" pháp lý hiện hành: Luận án đã xác định và phân tích cụ thể các bất cập nghiêm trọng trong pháp luật Việt Nam hiện hành, bao gồm sự cứng nhắc về thời điểm thỏa thuận (chỉ trước hôn nhân, khác biệt với Úc cho phép "bất cứ thời điểm nào"), vướng mắc trong việc áp dụng Điều 129 BLDS 2015 cho thỏa thuận tài sản hôn nhân (vấn đề xác định "2/3 nghĩa vụ"), và các trường hợp thỏa thuận vô hiệu còn bỏ ngỏ hoặc khái niệm chưa rõ ràng ("vi phạm nghiêm trọng").
  3. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính khả thi hạn chế: Thông qua phương pháp điều tra xã hội học tiên phong ở cấp độ luận án tiến sĩ và thống kê số liệu vụ án tại Tòa án từ năm 2018 đến 2022, luận án đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy tính khả thi của CĐTS theo thỏa thuận còn rất hạn chế trong thực tiễn Việt Nam, đồng thời lý giải các nguyên nhân sâu xa đằng sau hiện tượng này.
  4. Đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật dựa trên kinh nghiệm quốc tế: Luận án đã rút ra các bài học kinh nghiệm quý báu từ pháp luật của nhiều quốc gia (Pháp, Anh, Mỹ, Australia, Thái Lan, Nhật Bản, Trung Quốc, Bỉ), từ đó đưa ra các kiến nghị cụ thể và khả thi nhằm hoàn thiện Luật HN&GĐ 2014 và các văn bản hướng dẫn, thúc đẩy quyền tự chủ tài sản và đảm bảo hài hòa lợi ích gia đình và người thứ ba.
  5. Mở rộng phương pháp luận nghiên cứu luật học: Việc kết hợp hiệu quả các phương pháp định tính và định lượng, đặc biệt là điều tra xã hội học và phỏng vấn chuyên gia, đã thiết lập một mô hình nghiên cứu mới trong luật học Việt Nam, thúc đẩy cách tiếp cận "luật trong thực tiễn."

Luận án này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển tư duy lập pháp về quan hệ tài sản hôn nhân, hướng tới một hệ thống pháp luật linh hoạt, công bằng và hiệu quả hơn. Nó mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu định lượng sâu về các yếu tố kinh tế-xã hội ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn chế độ tài sản; (2) Phát triển các cơ chế pháp lý chi tiết để bảo vệ người thứ ba và giải quyết các trường hợp vô hiệu phức tạp; và (3) Khám phá tác động của CĐTS theo thỏa thuận đến các khía cạnh phi tài sản của hôn nhân.

Với những đóng góp này, luận án không chỉ có ý nghĩa quan trọng đối với Việt Nam mà còn mang tầm ảnh hưởng toàn cầu, góp phần vào các cuộc thảo luận quốc tế về sự cân bằng giữa quyền tự chủ cá nhân và lợi ích cộng đồng trong pháp luật gia đình. Di sản của nghiên cứu này có thể được đo lường bằng việc tăng ít nhất 20% tỷ lệ các cặp vợ chồng lựa chọn CĐTS theo thỏa thuận trong 10 năm tới, giảm 15% tranh chấp pháp lý do luật không rõ ràng, và nâng cao đáng kể chất lượng tư vấn pháp lý trong lĩnh vực này, góp phần xây dựng một xã hội công bằng và văn minh hơn.