Luận án tiến sĩ: Biện pháp bắt người trong pháp luật tố tụng hình sự tại Việt Nam

Luận án: Biện pháp bắt người trong TTHS Việt Nam. Phân tích sâu, đề xuất giải pháp hoàn thiện. Nghiên cứu chuyên sâu luật học.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

185

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Biện pháp bắt người là một trong các BPNC trong TTHS được áp dụng rất phổ biến trong thực tiễn và đã phát huy được vai trò to lớn trong việc giải quyết vụ án hình sự. Việc áp dụng biện pháp bắt người đúng đắn, kịp thời là sự bảo đảm rất quan trọng cho việc chủ động phòng ngừa, ngăn chặn tội phạm, phát hiện nhanh chóng, chính xác và xử lý công minh mọi hành vi phạm tội, không làm oan người vô tội cũng như không để lọt tội phạm; góp phần bảo vệ pháp chế XHCN, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, lợi ích của Nhà nước và chế độ XHCN. Bên cạnh đó, việc áp dụng biện pháp bắt người cũng là vấn đề nhạy cảm trong đời sống chính trị - xã hội, bởi vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến một số quyền con người và quyền cơ bản của công dân được quy định trong Hiến pháp, như: quyền bất khả xâm phạm về thân thể; quyền được pháp luật bảo hộ về sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của con người.; nó liên quan nhiều đến việc thực hiện chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước. Đặc biệt việc điều chỉnh pháp luật đối với biện pháp bắt người trong TTHS còn thu hút được sự quan tâm của cộng đồng quốc tế vì nó liên quan trực tiếp đến vấn đề nhân quyền. Do đó, những vi phạm pháp luật về biện pháp bắt người, nhất là những vi phạm xâm phạm đến quyền con người trong TTHS dễ bị các thế lực thù địch lợi dụng để tuyên truyền xuyên tạc, chống phá Đảng và Nhà nước

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Biện pháp bắt người trong tố tụng hình sự Việt Nam
Số trang:
185 trang
Chuyên ngành:
Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Biện pháp bắt người trong tố tụng hình sự Việt Nam

Biện pháp bắt người là công cụ pháp lý quan trọng trong hoạt động tư pháp. Công cụ này được quy định chi tiết trong Bộ luật Tố tụng hình sự. Mục đích chính là ngăn chặn tội phạm kịp thời và hiệu quả. Cơ quan tiến hành tố tụng sử dụng biện pháp này để thu thập chứng cứ. Hành động này giúp xử lý vụ án chính xác, khách quan và công minh. Việc bắt người ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tự do thân thể của công dân. Do đó, pháp luật đặt ra các nguyên tắc và điều kiện rất nghiêm ngặt. Người thi hành nhiệm vụ phải tuân thủ đúng căn cứ pháp luật quy định. Mọi hành vi lạm quyền hoặc tùy tiện đều bị xử lý nghiêm minh. Áp dụng đúng biện pháp bắt người vừa bảo vệ trật tự xã hội, vừa bảo đảm quyền con người.

1.1. Khái niệm biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự

Biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự là biện pháp cưỡng chế nhà nước. Cơ quan có thẩm quyền áp dụng biện pháp này theo đúng quy định luật định. Mục tiêu nhằm ngăn chặn tội phạm tiếp diễn trong đời sống. Quy định này ngăn ngừa đối tượng trốn tránh pháp luật hoặc cản trở hoạt động điều tra. Biện pháp bắt người là một dạng biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc nhất. Tác động của biện pháp này trực tiếp giới hạn quyền tự do của cá nhân. Do đó, luật quy định rõ ràng về điều kiện và đối tượng áp dụng. Chỉ người có hành vi phạm tội hoặc có căn cứ chuẩn bị phạm tội mới bị áp dụng. Mọi quyết định áp dụng đều phải dựa trên hệ thống chứng cứ xác thực. Quá trình thực hiện đòi hỏi sự kiểm tra và giám sát chặt chẽ từ cơ quan kiểm sát.

1.2. Mục đích và ý nghĩa pháp lý của việc bắt người

Áp dụng biện pháp bắt người nhằm bảo đảm quá trình giải quyết vụ án thông suốt. Biện pháp này giúp ngăn chặn đối tượng tiêu hủy dấu vết hoặc tài liệu vật chứng. Việc bắt giữ kịp thời hạn chế nguy cơ đối tượng bỏ trốn ra nước ngoài. Đồng thời, hành động này bảo vệ tính mạng cho nạn nhân và nhân chứng liên quan. Về mặt pháp lý, việc bắt người khẳng định tính nghiêm minh của pháp luật quốc gia. Quyết định đúng luật góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý. Biện pháp này bảo đảm an ninh trật tự và an toàn cho toàn xã hội. Quá trình bắt giữ phải cân bằng giữa phòng chống tội phạm và tôn trọng quyền con người. Đây là yêu cầu cốt lõi của nhà nước pháp quyền hiện đại.

1.3. Phân loại các hình thức bắt người theo quy định

Pháp luật tố tụng hình sự chia việc bắt người thành nhiều trường hợp cụ thể. Mỗi trường hợp tương ứng với từng giai đoạn và tính chất của vụ án. Các hình thức gồm: bắt khẩn cấp, bắt quả tang, bắt truy nã và bắt tạm giam. Mỗi hình thức có căn cứ và thẩm quyền áp dụng hoàn toàn riêng biệt. Bắt quả tang cho phép mọi công dân tham gia bắt giữ khi phát hiện hành vi. Bắt khẩn cấp hoặc bắt tạm giam đòi hỏi phải có lệnh từ người có thẩm quyền. Sự phân loại này giúp hoạt động tố tụng diễn ra khoa học và minh bạch. Cán bộ áp dụng dễ dàng tra cứu và thực thi chính xác nhiệm vụ. Việc phân định ranh giới rõ ràng giúp phòng tránh tình trạng lạm quyền trong công vụ.

II. Các trường hợp áp dụng biện pháp bắt người cụ thể

Bộ luật Tố tụng hình sự quy định cụ thể từng căn cứ bắt giữ đối tượng. Mỗi hoàn cảnh pháp lý đòi hỏi điều kiện áp dụng khác nhau. Cơ quan chức năng phải đánh giá kỹ lưỡng hành vi và mức độ nguy hiểm của đối tượng. Việc áp dụng đúng trường hợp bảo đảm tính hợp pháp của toàn bộ hồ sơ vụ án. Hành động sai sót sẽ dẫn đến nguy cơ oan sai và bồi thường nhà nước. Người bị bắt có quyền yêu cầu giải thích lý do bắt giữ rõ ràng. Cơ quan áp dụng phải công khai căn cứ pháp lý theo đúng quy định. Sự minh bạch này giúp nâng cao trách nhiệm nghề nghiệp của cán bộ điều tra. Toàn bộ quá trình bắt giữ đều được lập hồ sơ theo dõi nghiêm ngặt.

2.1. Quy định bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp

Bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp áp dụng khi có căn cứ luật định rõ ràng. Căn cứ đầu tiên là đối tượng đang chuẩn bị thực hiện tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng. Căn cứ thứ hai là người cùng thực hiện tội phạm hoặc nạn nhân tận mắt chứng kiến và chỉ mặt. Căn cứ thứ ba là tìm thấy dấu vết tội phạm trên người hoặc tại nơi ở của đối tượng. Trường hợp này đòi hỏi hành động nhanh chóng để ngăn đối tượng tẩu thoát. Sau khi giữ người, cơ quan điều tra phải tiến hành lấy lời khai ngay. Thời hạn tạm giữ sau khi bắt được tính toán chi tiết theo từng giờ cụ thể. Lệnh bắt khẩn cấp phải được chuyển ngay cho cơ quan kiểm sát để phê chuẩn.

2.2. Trường hợp bắt người phạm tội quả tang và truy nã

Bắt người phạm tội quả tang diễn ra khi người đó đang thực hiện hành vi nguy hiểm. Trường hợp này cũng áp dụng ngay sau khi phạm tội thì bị phát hiện hoặc bị đuổi bắt. Bất kỳ công dân nào cũng có quyền bắt người phạm tội quả tang ngay lập tức. Người bắt có quyền tước bỏ hung khí hoặc vũ khí của đối tượng. Tương tự, bắt người đang bị truy nã cũng cho phép mọi cơ quan và công dân tham gia bắt giữ. Sau khi bắt, người dân cần dẫn giải ngay đối tượng đến cơ quan công an gần nhất. Cơ quan tiếp nhận có trách nhiệm lập biên bản giao nhận theo đúng thủ tục. Việc bắt giữ kịp thời giúp thu giữ vật chứng và bảo toàn hiện trường vụ án.

2.3. Quy định về bắt bị can bị cáo để tạm giam

Biện pháp bắt bị can bị cáo để tạm giam áp dụng trong giai đoạn điều tra, truy tố hoặc xét xử. Biện pháp này chủ yếu áp dụng đối với tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng. Bị can phạm tội ít nghiêm trọng chỉ bị tạm giam nếu có hành vi bỏ trốn hoặc cản trở điều tra. Lệnh bắt phải thể hiện rõ họ tên, hành vi phạm tội và điều khoản luật áp dụng. Cơ quan ra lệnh phải thông báo ngay cho gia đình và chính quyền nơi người bị bắt cư trú. Biện pháp này ngăn chặn bị can tiếp tục phạm tội hoặc mua chuộc nhân chứng. Quy định này bảo đảm sự có mặt bắt buộc của bị can tại các phiên tòa xét xử.

III. Thẩm quyền ra lệnh và thủ tục bắt người theo luật

Quy định về thẩm quyền và trình tự bắt người mang tính bắt buộc tuyệt đối. Pháp luật phân định quyền hạn cho từng chức danh tư pháp cụ thể. Việc này nhằm kiểm soát quyền lực và ngăn chặn nguy cơ xâm phạm quyền tự do. Cán bộ thực thi phải tuân thủ nghiêm ngặt từng bước trong quy trình tố tụng. Bất kỳ vi phạm nào về thủ tục đều có thể làm vô hiệu hóa giá trị của chứng cứ. Người bị bắt phải được đối xử nhân đạo và bảo đảm các quyền cơ bản. Các tài liệu liên quan đến việc bắt giữ phải được lưu trữ đầy đủ trong hồ sơ vụ án. Quy trình minh bạch tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động truy tố và xét xử.

3.1. Thẩm quyền ra lệnh bắt người của các cơ quan tố tụng

Thẩm quyền ra lệnh bắt người thuộc về Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra các cấp. Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát và Chánh án Tòa án cũng có quyền hạn này. Cấp phó chỉ được ký lệnh khi được phân công hoặc ủy quyền hợp pháp bằng văn bản. Đối với lệnh bắt bị can để tạm giam của Cơ quan điều tra, phải có Viện kiểm sát phê chuẩn lệnh bắt mới được thi hành. Người ra lệnh bắt phải chịu trách nhiệm cá nhân trước pháp luật về quyết định của mình. Cán bộ thi hành lệnh bắt phải mặc đúng trang phục ngành và mang theo giấy tờ chứng minh chức vụ. Quy định này ngăn chặn tình trạng mạo danh cán bộ để bắt giữ người trái phép.

3.2. Trình tự và thủ tục bắt người đúng quy định chuẩn

Thực hiện thủ tục bắt người đúng quy định đòi hỏi người thi hành phải đọc lệnh bắt công khai. Người thi hành phải giải thích rõ quyền và nghĩa vụ pháp lý cho người bị bắt. Việc bắt giữ tại nơi cư trú phải có sự chứng kiến của chính quyền địa phương và người dân. Cán bộ tiến hành lập biên bản bắt người ngay tại địa điểm bắt giữ. Biên bản bắt buộc phải ghi rõ ngày, giờ, địa điểm bắt và ý kiến của người bị bắt. Mọi người có mặt tại hiện trường cùng ký tên xác nhận vào văn bản. Không được tiến hành bắt người vào ban đêm, trừ trường hợp phạm tội quả tang hoặc bắt truy nã. Mọi đồ vật và tài liệu thu giữ đều phải niêm phong cẩn thận.

3.3. Quy định về thời hạn tạm giữ sau khi bắt đối tượng

Sau khi thực hiện bắt giữ, cơ quan điều tra phải quản lý thời hạn tạm giữ sau khi bắt rất chặt chẽ. Thời hạn tạm giữ thông thường không được vượt quá ba ngày kể từ khi tiếp nhận đối tượng. Cơ quan điều tra có thể gia hạn tạm giữ tối đa hai lần, mỗi lần không quá ba ngày. Mọi quyết định gia hạn tạm giữ đều phải được Viện kiểm sát cùng cấp phê chuẩn bằng văn bản. Trong thời hạn tạm giữ, cơ quan chức năng phải khẩn trương thu thập chứng cứ để khởi tố. Nếu không đủ chứng cứ chứng minh tội phạm, cơ quan điều tra phải trả tự do ngay lập tức. Việc quản lý thời hạn giúp phòng ngừa tình trạng giam giữ người quá hạn luật định.

IV. Thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả bắt người

Thực tiễn áp dụng biện pháp bắt người tại Việt Nam đạt được nhiều thành tựu nổi bật. Các cơ quan điều tra đã kịp thời ngăn chặn và bắt giữ nhiều đối tượng nguy hiểm. Hoạt động này góp phần kiềm chế tình hình tội phạm và bảo đảm cuộc sống bình yên. Tuy nhiên, thực tế vẫn còn bộc lộ một số hạn chế về mặt nghiệp vụ điều tra. Một số trường hợp áp dụng biện pháp ngăn chặn chưa thực sự chuẩn xác về căn cứ. Việc đánh giá đúng thực trạng giúp tìm ra những nguyên nhân cốt lõi của tồn tại. Từ đó, các cơ quan chức năng xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi. Mục tiêu là hoàn thiện nền tư pháp hình sự vững mạnh.

4.1. Đánh giá thực trạng áp dụng biện pháp bắt hiện nay

Công tác bắt người phạm tội quả tang chiếm tỷ lệ rất cao trong các vụ án hình sự. Biện pháp này mang lại hiệu quả trực tiếp trong việc thu giữ tang vật và chứng cứ. Việc áp dụng bắt bị can để tạm giam được thực hiện chặt chẽ và thận trọng hơn. Sự phối hợp giữa Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát ngày càng đồng bộ và hiệu quả. Số lượng các vụ việc bắt sai hoặc làm oan người vô tội đã giảm thiểu rõ rệt. Đội ngũ cán bộ tư pháp chú trọng hơn đến việc thu thập tài liệu trước khi ra quyết định. Trình độ chuyên môn của điều tra viên từng bước được chuẩn hóa qua các lớp đào tạo. Điều này tạo chuyển biến tích cực trong việc bảo vệ pháp chế.

4.2. Những tồn tại hạn chế trong công tác bắt giữ người

Thực tiễn vẫn còn ghi nhận hiện tượng lạm dụng việc giữ người trong trường hợp khẩn cấp. Một số cán bộ điều tra thu thập chứng cứ chưa đầy đủ nhưng đã vội vã ra lệnh bắt. Việc lập biên bản bắt người đôi lúc còn sơ sài và thiếu chữ ký của người chứng kiến. Một số vụ án có tình trạng chậm thông báo việc bắt giữ cho thân nhân người bị bắt. Việc giải thích quyền và nghĩa vụ cho đối tượng đôi khi còn mang tính hình thức. Điều kiện cơ sở vật chất phục vụ công tác giam giữ ở một số địa phương còn thiếu thốn. Những hạn chế này gây ảnh hưởng nhất định đến chất lượng giải quyết toàn diện vụ án.

4.3. Giải pháp hoàn thiện nâng cao hiệu quả bắt người

Giải pháp quan trọng là hoàn thiện hệ thống văn bản hướng dẫn áp dụng Bộ luật Tố tụng hình sự. Cần cụ thể hóa các tiêu chí xác định hành vi bỏ trốn hoặc tiêu hủy chứng cứ. Công tác đào tạo và bồi dưỡng kỹ năng nghiệp vụ cho điều tra viên cần tiến hành thường xuyên. Cần tăng cường đầu tư trang thiết bị ghi âm, ghi hình có âm thanh khi bắt giữ. Việc áp dụng công nghệ hiện đại giúp minh bạch hóa toàn bộ quá trình bắt người. Đồng thời, cần nâng cao tinh thần trách nhiệm công vụ và đạo đức nghề nghiệp của cán bộ. Các giải pháp này bảo đảm hoạt động bắt người tuân thủ tuyệt đối quy định pháp luật.

V. Kiểm sát việc tuân theo pháp luật khi bắt giữ người

Viện kiểm sát nhân dân giữ vai trò trung tâm trong việc kiểm soát hoạt động bắt giữ. Chức năng kiểm sát giúp phòng ngừa tình trạng lạm quyền và hạn chế tối đa oan sai. Kiểm sát viên phải kiểm tra kỹ lưỡng toàn bộ tài liệu trong hồ sơ trước khi đưa ra quyết định. Mọi vi phạm thủ tục của cơ quan điều tra đều phải được phát hiện và xử lý kịp thời. Công tác kiểm sát chặt chẽ nâng cao chất lượng hoạt động tố tụng hình sự. Sự phối hợp khách quan giữa các cơ quan bảo đảm tính công bằng của nền tư pháp. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng một nền tư pháp văn minh và tiến bộ.

5.1. Vai trò của Viện kiểm sát phê chuẩn lệnh bắt người

Viện kiểm sát phê chuẩn lệnh bắt giữ vai trò thẩm định tính hợp pháp của mọi quyết định tố tụng. Khi tiếp nhận hồ sơ, Kiểm sát viên phải nghiên cứu thận trọng từng tài liệu chứng cứ buộc tội. Nếu hồ sơ chưa đủ căn cứ chứng minh, Viện kiểm sát kiên quyết không phê chuẩn lệnh bắt. Kiểm sát viên có quyền trực tiếp gặp và lấy lời khai đối tượng trước khi quyết định. Trường hợp bắt giữ không đúng căn cứ, Viện kiểm sát ra quyết định trả tự do ngay lập tức. Sự kiểm tra độc lập này là chốt chặn then chốt nhằm phòng chống oan sai. Quyết định phê chuẩn chuẩn xác giúp hoạt động điều tra diễn ra đúng quỹ đạo pháp luật.

5.2. Bảo đảm quyền con người trong quá trình bắt giữ

Bảo đảm quyền con người là nguyên tắc hiến định xuyên suốt trong hoạt động tố tụng hình sự. Người bị bắt có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa ngay từ thời điểm bị giữ. Cơ quan bắt giữ phải bảo đảm tuyệt đối an toàn tính mạng, sức khỏe và nhân phẩm của đối tượng. Nghiêm cấm mọi hành vi bức cung, dùng nhục hình hoặc đối xử vô nhân đạo với người bị bắt. Mọi hoạt động bắt giữ và lấy lời khai đều phải lập biên bản khách quan, trung thực. Người bị bắt có quyền khiếu nại đối với các quyết định và hành vi trái pháp luật. Việc tôn trọng quyền con người nâng cao uy tín của các cơ quan tiến hành tố tụng.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.2. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu
1.3. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án
2. Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BIỆN PHÁP BẮT NGƯỜI TRONG PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM
2.1. Khái niệm, đặc trưng pháp lý, phân loại biện pháp bắt người và mối quan hệ giữa biện pháp bắt người với các biện pháp ngăn chặn khác trong tố tụng hình sự
2.2. Điều chỉnh pháp luật đối với biện pháp bắt người trong tố tụng hình sự
2.3. Các yếu tố cơ bản tác động đến việc áp dụng biện pháp bắt người trong tố tụng hình sự Việt Nam
3. Chương 3: QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ BIỆN PHÁP BẮT NGƯỜI VÀ THỰC TRẠNG ÁP DỤNG
3.1. Khái quát quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về biện pháp bắt người trước năm 2015
3.2. Quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành về biện pháp bắt người
3.3. Thực trạng áp dụng biện pháp bắt người trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam
4. Chương 4: DỰ BÁO TÌNH HÌNH VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG BIỆN PHÁP BẮT NGƯỜI TRONG PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ Ở VIỆT NAM
4.1. Dự báo tình hình áp dụng biện pháp bắt người trong pháp luật tố tụng hình sự ở Việt Nam
4.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng biện pháp bắt người trong pháp luật tố tụng hình sự ở Việt Nam
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học biện pháp bắt người trong pháp luật tố tụng hình sự việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (185 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án .24 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BIỆN PHÁP BẮT NGƯỜI TRONG PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM.

Khái niệm, đặc trưng pháp lý, phân loại biện pháp bắt người và mối quan hệ giữa biện pháp bắt người với các biện pháp ngăn chặn khác trong tố tụng hình sự. Điều chỉnh pháp luật đối với biện pháp bắt người trong tố tụng hình sự. Các yếu tố cơ bản tác động đến việc áp dụng biện pháp bắt người trong tố tụng hình sự Việt Nam .57 Chương 3: QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ BIỆN PHÁP BẮT NGƯỜI VÀ THỰC TRẠNG ÁP DỤNG. Khái quát quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về biện pháp bắt người trước năm 2015.

Quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành về biện pháp bắt người. Thực trạng áp dụng biện pháp bắt người trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam .92 Chương 4: DỰ BÁO TÌNH HÌNH VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG BIỆN PHÁP BẮT NGƯỜI TRONG PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ Ở VIỆT NAM. Dự báo tình hình áp dụng biện pháp bắt người trong pháp luật tố tụng hình sự ở Việt Nam. Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng biện pháp bắt người trong pháp luật tố tụng hình sự ở Việt Nam .1488 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .15050 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

1511 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN ANND An ninh nhân dân BCA Bộ Công an BLHS Bộ luật Hình sự BPNC Biện pháp ngăn chặn CAND Công an nhân dân CQĐT Cơ quan điều tra CSĐT Cảnh sát điều tra CSND Cảnh sát nhân dân ĐHQG Đại học Quốc gia ĐTHS Điều tra hình sự ĐTV Điều tra viên KSV Kiểm sát viên KHXH Khoa học xã hội NXB Nhà xuất bản TAND Tòa án nhân dân TTHS Tố tụng hình sự VKS Viện kiểm sát XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU VÀ BIỂU ĐỒ PHẦN I: HỆ THỐNG CÁC BẢNG BIỂU Bảng 3.1: Số liệu điều tra, truy tố, xét xử trên toàn quốc Bảng 3.2: Số đối tượng bị bắt trên toàn quốc Bảng 3.3: Tương quan giữa các chủ thể bắt người phạm tội quả tang Bảng 3.4: Tương quan giữa các trường hợp bắt bị can, bị cáo để tạm giam và chủ thể áp dụng Bảng 3.5: Tương quan giữa các chủ thể bắt người trong trường hợp khẩn cấp Bảng 3.6: Tương quan giữa chủ thể bắt người đang bị truy nã Bảng 3.7: Tình hình áp dụng biện pháp bắt Bảng 3.8: Tình hình áp dụng biện pháp bắt bị can, bị cáo để tạm giam Bảng 3.9: Thống kê chức danh ĐTV của cán bộ, chiến sĩ Cơ quan CSĐT trong CAND (tính đến tháng 10/2017) Bảng 3.10: Trình độ nghiệp vụ Công an của cán bộ, chiến sĩ Cơ quan CSĐT (tính đến tháng 10/2017) PHẦN II: HỆ THỐNG CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Diễn biến số vụ án và số bị can đã khởi tố Biểu đồ 3.2: Số đối tượng bị bắt trong toàn quốc Biểu đồ 3.3: Số đối tượng bị bắt quả tang trong toàn quốc Biểu đồ 3.4: Số đối tượng bị áp dụng biện pháp bắt bị can, bị cáo để tạm giam trong toàn quốc Biểu đồ 3.5: Số đối tượng bị bắt khẩn cấp trong toàn quốc Biểu đồ 3.6: Số đối tượng bị bắt truy nã trong toàn quốc Biểu đồ 3.7: Tương quan giữa các trường hợp bắt Biểu đồ 3.8: Tương quan giữa các chủ thể bắt người phạm tội quả tang Biểu đồ 3.9: Tương quan giữa các trường hợp bắt bị can, bị cáo để tạm giam Biểu đồ 3.10: Tương quan giữa các chủ thể bắt bị can, bị cáo để tạm giam Biểu đồ 3.11: Tương quan giữa các chủ thể bắt người trong trường hợp khẩn cấp Biểu đồ 3.12: Tương quan giữa các chủ thể bắt người đang bị truy nã Biểu đồ 3.13: Số đối tượng Viện kiểm sát không phê chuẩn lệnh bắt khẩn cấp Biểu đồ 3.14: Số đối tượng Viện kiểm sát phê chuẩn bắt khẩn cấp sau trả tự do không xử lý hình sự Biểu đồ 3.15: Số đối tượng bắt quả tang trả tự do chuyển xử lý hành chính Biểu đồ 3.16: Số bị can Viện kiểm sát không phê chuẩn lệnh bắt tạm giam Biểu đồ 3.17: Số bị can bị bắt tạm giam do CQĐT đình chỉ vì không tội Biểu đồ 3.18: Số bị can bị bắt tạm giam do Viện kiểm sát đình chỉ vì không tội Biểu đồ 3.19: Trình độ nghiệp vụ Công an của CBCS Cơ quan CSĐT (tính đến tháng 10 năm 2017) MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Biện pháp bắt người là một trong các BPNC trong TTHS được áp dụng rất phổ biến trong thực tiễn và đã phát huy được vai trò to lớn trong việc giải quyết vụ án hình sự. Việc áp dụng biện pháp bắt người đúng đắn, kịp thời là sự bảo đảm rất quan trọng cho việc chủ động phòng ngừa, ngăn chặn tội phạm, phát hiện nhanh chóng, chính xác và xử lý công minh mọi hành vi phạm tội, không làm oan người vô tội cũng như không để lọt tội phạm; góp phần bảo vệ pháp chế XHCN, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, lợi ích của Nhà nước và chế độ XHCN. Bên cạnh đó, việc áp dụng biện pháp bắt người cũng là vấn đề nhạy cảm trong đời sống chính trị - xã hội, bởi vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến một số quyền con người và quyền cơ bản của công dân được quy định trong Hiến pháp, như: quyền bất khả xâm phạm về thân thể; quyền được pháp luật bảo hộ về sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của con người.; nó liên quan nhiều đến việc thực hiện chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước.

Đặc biệt việc điều chỉnh pháp luật đối với biện pháp bắt người trong TTHS còn thu hút được sự quan tâm của cộng đồng quốc tế vì nó liên quan trực tiếp đến vấn đề nhân quyền. Do đó, những vi phạm pháp luật về biện pháp bắt người, nhất là những vi phạm xâm phạm đến quyền con người trong TTHS dễ bị các thế lực thù địch lợi dụng để tuyên truyền xuyên tạc, chống phá Đảng và Nhà nước ta. Hiện nay, dưới góc độ khoa học, việc nhận thức về biện pháp bắt người còn tồn tại nhiều quan niệm khác nhau, hệ thống lý luận về biện pháp bắt người còn chưa được hoàn thiện. Đặc biệt nhiều chủ thể có thẩm quyền áp dụng biện pháp bắt người còn chưa nhận thức đầy đủ về: bản chất pháp lý; mục đích áp dụng biện pháp bắt người; ý nghĩa của điều chỉnh pháp luật đối với biện pháp bắt người;… như còn có những nhận thức sai lầm khi cho rằng mục đích áp dụng BPNC nói chung và biện pháp bắt người nói riêng là “tạo điều kiện thuận lợi cho công tác điều tra, truy tố, xét xử và thi hành bản án hình sự” [51, tr.

199] nên đã dẫn đến sự lạm dụng biện pháp bắt người, dùng biện pháp bắt người để thay thế cho các hoạt động điều tra 1 khác… Bên cạnh đó, Bộ luật TTHS năm 2015 mới có hiệu lực thi hành với nhiều quy định mới về biện pháp bắt người cũng chưa được nghiên cứu đầy đủ. Nhận thức rõ được vai trò, tầm quan trọng của biện pháp bắt người, Đảng và Nhà nước ta luôn quan tâm đến việc hoàn thiện hoạt động TTHS nói chung và biện pháp bắt người nói riêng, theo đó đã không ngừng hoàn thiện hệ thống pháp luật và đề ra nhiều biện pháp nhằm phòng ngừa, hạn chế việc vi phạm pháp luật khi áp dụng biện pháp bắt người. Cụ thể, để chấn chỉnh một bước quan trọng công tác tư pháp nhằm xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN có nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, tăng cường trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng, khắc phục tình trạng vi phạm pháp luật trong việc áp dụng các BPNC nói chung và biện pháp bắt người nói riêng, Bộ Chính trị đã có nhiều chỉ thị, nghị quyết lãnh đạo công tác tư pháp, trong đó có việc chỉ đạo, chấn chỉnh các hoạt động bắt, tạm giữ, tạm giam và coi đó là những nội dung quan trọng và cấp thiết, như: Chỉ thị số 53/CT - TW ngày 21/3/2000 của Bộ Chính trị về những nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp năm 2000; Nghị quyết số 08 - NQ/TW ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị về một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp trong thời gian tới; Nghị quyết số 49 - NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị về chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020., đặc biệt, khi Hiến pháp năm 2013 được ban hành với một trong những nội dung quan trọng là đề cao quyền con người đã có những tác động không nhỏ đến việc áp dụng BPNC nói chung và biện pháp bắt người trong TTHS nói riêng. Do đó, trong những năm gần đây, việc áp dụng biện pháp bắt người ngày càng được chấn chỉnh, đạt được những kết quả nhất định, góp phần quan trọng vào công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm, thực hiện có hiệu quả các nhiệm vụ của quá trình TTHS.

Việc áp dụng biện pháp bắt người nhìn chung đã đảm bảo được các quy định của pháp luật TTHS về căn cứ, thẩm quyền và thủ tục áp dụng. Tuy nhiên, bên cạnh đó, việc áp dụng biện pháp bắt người vẫn có những tồn tại, hạn chế và vi phạm nhất định, như: tình trạng lạm dụng biện pháp bắt người còn kéo dài, gây bất bình trong dư luận xã hội; có lúc, có nơi, một số địa phương vẫn còn để xảy ra tình trạng vi phạm về thủ tục áp dụng biện pháp bắt người… Theo Thống kê của Cục Thống kê tội phạm và công nghệ thông tin - VKS nhân dân tối cao, từ năm 2008 đến hết năm 2017, VKS các cấp đã không phê chuẩn lệnh bắt khẩn cấp đối với 1.162 đối tượng, (chiếm tỷ lệ là 0,62% trong tổng số 2 đối tượng bị bắt khẩn cấp), trong đó có 400 đối tượng mặc dù có sự phê chuẩn lệnh bắt khẩn cấp của VKS nhưng sau đó phải trả tự do không xử lý hình sự (chiếm tỷ lệ 0,21% trong tổng số đối tượng bị bắt khẩn cấp); hay số đối tượng bị bắt phạm tội quả tang sau đó trả tự do và chuyển xử lý hành chính là 29.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Biện pháp bắt người trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/bien-phap-bat-nguoi-trong-phap-luat-to-tung-hinh-su-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biện pháp bắt người trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Biện pháp bắt người trong TTHS Việt Nam. Phân tích sâu, đề xuất giải pháp hoàn thiện. Nghiên cứu chuyên sâu luật học.

Luận án "Biện pháp bắt người trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biện pháp bắt người trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Biện pháp bắt người trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biện pháp bắt người trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biện pháp bắt người trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter