Luận án: Bảo vệ SHTT tại biên giới thông qua kiểm soát hàng giả của hải quan Việt Nam - Hứa Thị Hồng, Đại học Luật Hà Nội

Luận án: Bảo vệ quyền SHTT tại biên giới. Hải quan Việt Nam kiểm soát hàng giả, bảo vệ sở hữu trí tuệ.

Chuyên ngành

Luật Dân sự và Tố tụng dân sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

325

Thời gian đọc

49 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I. Bảo vệ SHTT biên giới Vai trò Hải quan Việt Nam

Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) tại biên giới là nhiệm vụ thiết yếu. Hoạt động này ngăn chặn hàng hóa giả mạo, hàng nhái xâm nhập thị trường nội địa. Hải quan Việt Nam đóng vai trò chủ chốt trong công tác này. Cơ quan này chịu trách nhiệm kiểm soát hàng hóa xuất nhập khẩu, phát hiện và xử lý vi phạm SHTT. Việc thực thi nghiêm ngặt góp phần bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu trí tuệ, duy trì môi trường kinh doanh lành mạnh. Đồng thời, công tác này nâng cao uy tín quốc gia trong thương mại quốc tế. Ngăn chặn hàng giả SHTT cũng bảo vệ sức khỏe, an toàn người tiêu dùng. Đây là một trụ cột quan trọng trong chiến lược chống buôn lậu và gian lận thương mại của Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của SHTT tại biên giới

Bảo vệ SHTT tại biên giới có ý nghĩa chiến lược. Hoạt động này giúp kiểm soát luồng hàng hóa xuyên quốc gia. Hàng giả SHTT gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp hợp pháp. Chúng làm giảm doanh thu, ảnh hưởng đến thương hiệu. Người tiêu dùng cũng chịu rủi ro khi sử dụng hàng giả kém chất lượng. Công tác chống hàng giả còn liên quan đến an ninh kinh tế. Nó đảm bảo các hiệp định thương mại tự do (FTA) được thực thi hiệu quả. Việt Nam cam kết thực hiện các quy định quốc tế về SHTT, bao gồm Hiệp định TRIPs. Kiểm soát biên giới là tuyến phòng thủ đầu tiên, ngăn chặn hiểm họa hàng giả từ bên ngoài.

1.2. Nhiệm vụ Hải quan trong kiểm soát hàng giả SHTT

Hải quan Việt Nam thực hiện nhiều nhiệm vụ trong kiểm soát hàng giả SHTT. Cơ quan này tiếp nhận đơn yêu cầu kiểm soát từ chủ thể quyền. Hải quan tổ chức kiểm tra, giám sát hàng hóa tại cửa khẩu. Các hoạt động này bao gồm soi chiếu, kiểm đếm, lấy mẫu giám định. Phát hiện hàng hóa có dấu hiệu vi phạm SHTT là ưu tiên hàng đầu. Hải quan còn có quyền tạm giữ hàng hóa nghi ngờ giả mạo. Việc phối hợp với các cơ quan chức năng khác là cần thiết. Đây là nỗ lực chung để bảo vệ SHTT. Năng lực của Hải quan quyết định hiệu quả chống hàng giả tại biên giới.

1.3. Cơ sở pháp lý thực thi quyền SHTT của Hải quan

Hải quan Việt Nam thực thi quyền SHTT dựa trên khung pháp lý vững chắc. Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành quy định rõ quyền và nghĩa vụ. Các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết về kiểm soát hải quan. Điều này bao gồm thủ tục đăng ký kiểm soát SHTT và xử lý vi phạm. Việt Nam là thành viên của nhiều công ước quốc tế về SHTT. Các hiệp định như EVFTA, CPTPP cũng đặt ra yêu cầu cao. Quy định pháp luật cung cấp cơ sở cho Hải quan hành động. Nó đảm bảo tính hợp pháp, minh bạch trong quá trình thực thi. Việc cập nhật và hoàn thiện pháp luật là cần thiết để đối phó thách thức mới.

II. Thủ tục kiểm soát hàng giả SHTT Quy định Hải quan

Hải quan Việt Nam áp dụng các thủ tục kiểm soát chặt chẽ đối với hàng hóa SHTT. Quy trình này được tiêu chuẩn hóa, đảm bảo tính công khai, minh bạch. Các chủ thể quyền có thể chủ động đăng ký thông tin SHTT với cơ quan hải quan. Điều này giúp tăng cường khả năng phát hiện sớm hàng giả. Hải quan sử dụng nhiều phương pháp để nhận diện hàng hóa vi phạm. Bao gồm cả việc áp dụng công nghệ hiện đại và kinh nghiệm nghiệp vụ. Mục tiêu là ngăn chặn hàng giả, hàng nhái từ khâu nhập khẩu hoặc xuất khẩu. Quy trình này cũng bao gồm các bước xử lý hàng hóa vi phạm. Các quy định pháp luật liên quan được tuân thủ nghiêm ngặt. Đây là nỗ lực liên tục để bảo vệ SHTT tại biên giới.

2.1. Quy trình tiếp nhận yêu cầu kiểm soát hàng giả

Chủ thể quyền SHTT có thể nộp đơn yêu cầu kiểm soát cho Hải quan. Đơn này cung cấp thông tin chi tiết về quyền SHTT. Bao gồm nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, bằng sáng chế. Kèm theo là mẫu hàng thật và thông tin về hàng giả (nếu có). Hải quan sẽ xem xét hồ sơ, đánh giá tính hợp lệ. Sau đó, thông tin sẽ được đưa vào hệ thống quản lý. Việc này giúp cán bộ hải quan nhận diện hàng hóa nghi ngờ vi phạm. Quy trình đảm bảo chủ thể quyền được tham gia tích cực. Nó tạo cơ chế phối hợp hiệu quả giữa doanh nghiệp và cơ quan nhà nước.

2.2. Biện pháp kiểm tra phát hiện hàng giả SHTT

Hải quan áp dụng nhiều biện pháp để phát hiện hàng giả SHTT. Kiểm tra thực tế hàng hóa là phương pháp truyền thống. Việc đối chiếu với thông tin đã đăng ký là bước quan trọng. Hải quan cũng sử dụng máy soi chiếu, máy quét tiên tiến. Các công cụ này giúp phát hiện hàng hóa không rõ nguồn gốc. Phân tích dữ liệu rủi ro cũng là một yếu tố. Hải quan có thể nhận diện các lô hàng có nguy cơ cao. Đào tạo cán bộ nhận diện hàng giả là yếu tố then chốt. Kinh nghiệm chuyên môn giúp nâng cao hiệu quả kiểm tra.

2.3. Xử lý vi phạm và phối hợp liên ngành chống hàng giả

Khi phát hiện hàng hóa giả mạo SHTT, Hải quan tiến hành xử lý. Hàng hóa vi phạm sẽ bị tạm giữ hoặc tịch thu. Các biện pháp xử phạt hành chính được áp dụng theo quy định. Trong trường hợp nghiêm trọng, hồ sơ có thể chuyển sang cơ quan điều tra hình sự. Hải quan thường xuyên phối hợp với Bộ Khoa học và Công nghệ, Cục Sở hữu trí tuệ. Hợp tác với các cơ quan khác như Quản lý thị trường cũng rất quan trọng. Mạng lưới liên ngành tạo sức mạnh tổng hợp chống hàng giả. Điều này đảm bảo xử lý triệt để các hành vi vi phạm SHTT.

III. Thách thức chống hàng giả SHTT Hải quan Việt Nam

Công tác chống hàng giả SHTT của Hải quan Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Tình hình buôn lậu, gian lận thương mại diễn biến phức tạp. Thủ đoạn làm giả ngày càng tinh vi, khó phát hiện. Nguồn lực và cơ sở vật chất đôi khi chưa đáp ứng đủ yêu cầu. Việc đào tạo chuyên sâu cho cán bộ hải quan vẫn cần tăng cường. Nhận diện các sản phẩm giả mạo đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng. Các hành vi vi phạm SHTT thường xuyên thay đổi. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng các biện pháp kiểm soát. Sự thiếu hợp tác từ phía chủ thể quyền cũng là một trở ngại. Cần có những giải pháp đồng bộ để vượt qua các thách thức này.

3.1. Khó khăn trong nhận diện hàng hóa giả mạo SHTT

Việc nhận diện hàng hóa giả mạo SHTT là thách thức lớn. Kẻ làm giả ngày càng sử dụng công nghệ cao. Hàng giả có thể giống hệt hàng thật về hình thức. Thậm chí chất lượng cũng được cải thiện đáng kể. Điều này gây khó khăn cho cán bộ hải quan trong quá trình kiểm tra. Việc phân biệt hàng thật, hàng giả đòi hỏi kỹ năng chuyên sâu. Đôi khi cần có sự giám định từ các chuyên gia. Thiếu thông tin từ chủ thể quyền cũng cản trở quá trình này. Hải quan cần công cụ và kiến thức mới để đối phó.

3.2. Hạn chế về nguồn lực và công nghệ kiểm soát

Nguồn lực dành cho công tác chống hàng giả SHTT còn hạn chế. Số lượng cán bộ chuyên trách có thể chưa đủ. Trang thiết bị kiểm tra, soi chiếu cần được hiện đại hóa. Các hệ thống thông tin quản lý SHTT chưa đồng bộ hoàn toàn. Điều này ảnh hưởng đến tốc độ và hiệu quả công việc. Đầu tư vào công nghệ là cần thiết. Nó giúp nâng cao khả năng phát hiện, phân tích dữ liệu. Hải quan cần tài chính và nhân lực để cải thiện tình hình.

3.3. Tình hình buôn lậu gian lận thương mại phức tạp

Tình hình buôn lậu và gian lận thương mại diễn biến phức tạp. Các đối tượng thường xuyên thay đổi phương thức hoạt động. Chúng lợi dụng kẽ hở pháp luật, các tuyến đường tiểu ngạch. Hàng giả SHTT thường được trà trộn với hàng hóa hợp pháp. Việc này làm tăng độ khó cho Hải quan. Áp lực về thời gian thông quan cũng là một yếu tố. Hải quan cần đảm bảo luồng hàng hóa không bị đình trệ. Đồng thời phải duy trì hiệu quả kiểm soát. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo trong công tác nghiệp vụ.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ SHTT của Hải quan

Để nâng cao hiệu quả bảo vệ SHTT, Hải quan Việt Nam cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Hoàn thiện khung pháp lý là ưu tiên hàng đầu. Điều này giúp bổ sung các quy định còn thiếu, tháo gỡ vướng mắc. Việc đầu tư vào công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực là thiết yếu. Cán bộ hải quan cần được trang bị kiến thức chuyên sâu và kỹ năng hiện đại. Tăng cường hợp tác quốc tế và trong nước cũng rất quan trọng. Đây là cách để chia sẻ thông tin, kinh nghiệm và phối hợp hành động. Các giải pháp này nhằm tạo ra một hệ thống kiểm soát SHTT biên giới vững mạnh. Mục tiêu là đảm bảo thị trường Việt Nam an toàn khỏi hàng giả, hàng nhái.

4.1. Hoàn thiện khung pháp lý về kiểm soát SHTT

Việc rà soát và sửa đổi các văn bản pháp luật là cần thiết. Các quy định cần cụ thể hơn về thủ tục kiểm soát SHTT. Điều này bao gồm việc xử lý nhanh chóng hàng hóa nghi ngờ vi phạm. Cần có chế tài mạnh hơn đối với hành vi làm giả. Quy định về trách nhiệm của các bên liên quan cần được làm rõ. Việc này giúp tạo thuận lợi cho Hải quan thực thi nhiệm vụ. Nó cũng đảm bảo tính răn đe, phòng ngừa vi phạm. Pháp luật cần theo kịp sự phát triển của công nghệ và thương mại quốc tế.

4.2. Tăng cường năng lực cán bộ và trang bị kỹ thuật

Đào tạo chuyên sâu cho cán bộ hải quan là rất quan trọng. Các khóa học về nhận diện SHTT, luật pháp quốc tế cần được tổ chức thường xuyên. Nâng cao kỹ năng sử dụng công nghệ hiện đại. Hải quan cần được trang bị máy móc, thiết bị kiểm tra tiên tiến. Hệ thống thông tin quản lý SHTT cần được số hóa, kết nối. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình xử lý, tăng cường hiệu quả kiểm soát. Đầu tư vào nguồn nhân lực và công nghệ là đầu tư cho tương lai.

4.3. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế chống hàng giả SHTT

Hợp tác quốc tế là yếu tố then chốt trong chống hàng giả SHTT. Hải quan Việt Nam cần tăng cường trao đổi thông tin với các nước. Tham gia các tổ chức như WCO, WIPO là rất cần thiết. Hợp tác song phương và đa phương giúp chia sẻ kinh nghiệm. Điều này bao gồm cả việc phối hợp điều tra xuyên biên giới. Học hỏi từ các quốc gia có kinh nghiệm giúp Việt Nam nâng cao năng lực. Đồng thời, nó xây dựng mạng lưới chống hàng giả toàn cầu hiệu quả.

V. Đánh giá hoạt động kiểm soát SHTT Giai đoạn 2014 2021

Giai đoạn 2014-2021 chứng kiến nhiều nỗ lực của Hải quan Việt Nam trong kiểm soát SHTT. Các số liệu cho thấy sự gia tăng trong phát hiện và xử lý vi phạm. Điều này phản ánh sự chủ động và nâng cao năng lực của lực lượng. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Hiệu quả kiểm soát cần được đánh giá một cách toàn diện. Các biện pháp được áp dụng đã góp phần bảo vệ thị trường. Việc phối hợp giữa Hải quan và chủ thể quyền cũng có những bước tiến. Tuy nhiên, vẫn cần những đánh giá sâu hơn để tìm ra điểm mạnh, điểm yếu. Đây là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện trong tương lai.

5.1. Số liệu phát hiện và xử lý vi phạm SHTT

Trong giai đoạn 2014-2021, Hải quan Việt Nam đã ghi nhận nhiều vụ vi phạm SHTT. Số lượng các vụ phát hiện và xử lý có xu hướng tăng. Điều này cho thấy sự chủ động và quyết liệt của cơ quan hải quan. Các loại hình vi phạm đa dạng, từ nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp. Số liệu cũng phản ánh sự gia tăng của hoạt động buôn bán hàng giả. Các vụ việc được xử lý nghiêm minh theo quy định pháp luật. Việc công khai số liệu giúp nâng cao nhận thức cộng đồng. Nó cũng thể hiện cam kết của Việt Nam trong việc chống hàng giả.

5.2. Hiệu quả của các biện pháp kiểm soát biên giới

Các biện pháp kiểm soát biên giới của Hải quan đã đạt được hiệu quả nhất định. Việc tăng cường kiểm tra, soi chiếu đã phát hiện nhiều lô hàng giả. Áp dụng hệ thống quản lý rủi ro giúp tập trung nguồn lực hiệu quả. Các quy trình thông quan cũng được cải thiện. Tuy nhiên, hiệu quả này vẫn cần được nâng cao hơn nữa. Đặc biệt trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển. Các đối tượng buôn lậu tìm cách lợi dụng những kẽ hở. Cần liên tục đổi mới để duy trì hiệu quả kiểm soát.

5.3. Nhận xét về sự phối hợp giữa Hải quan và chủ thể quyền

Sự phối hợp giữa Hải quan và chủ thể quyền SHTT đã có những tiến bộ. Nhiều doanh nghiệp chủ động đăng ký thông tin với Hải quan. Điều này giúp cung cấp dữ liệu quan trọng để nhận diện hàng giả. Các buổi tập huấn, hội thảo chung cũng được tổ chức. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Một số chủ thể quyền chưa thực sự chủ động. Việc chia sẻ thông tin chưa luôn được kịp thời. Cần có cơ chế phối hợp chặt chẽ hơn. Điều này sẽ tối ưu hóa hiệu quả chống hàng giả.

VI. Khuyến nghị chính sách bảo vệ SHTT Phát triển Hải quan

Để nâng cao hơn nữa hiệu quả bảo vệ SHTT tại biên giới, cần có những khuyến nghị chính sách cụ thể. Điều này nhằm phát triển Hải quan Việt Nam thành lực lượng chủ lực. Việc hoàn thiện cơ chế pháp lý là nền tảng vững chắc. Nâng cấp hệ thống thông tin và công nghệ là ưu tiên. Đồng thời, tăng cường vai trò của Hải quan trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Các khuyến nghị này tập trung vào việc tạo ra một hệ thống đồng bộ, hiệu quả. Mục tiêu là đảm bảo môi trường kinh doanh công bằng và an toàn. Góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam.

6.1. Đề xuất hoàn thiện quy định về thực thi SHTT

Cần tiếp tục rà soát, bổ sung các quy định pháp luật về SHTT. Các văn bản dưới luật cần được xây dựng chi tiết hơn. Đặc biệt là các quy định liên quan đến thương mại điện tử. Cần tăng cường tính liên kết giữa các luật. Điều này giúp tránh chồng chéo, tạo sự thống nhất. Các quy định về hợp tác quốc tế cũng cần được cụ thể hóa. Điều này hỗ trợ Hải quan trong việc áp dụng các công ước quốc tế. Việc hoàn thiện pháp luật tạo hành lang pháp lý vững chắc.

6.2. Nâng cấp hệ thống thông tin quản lý rủi ro SHTT

Hải quan cần đầu tư mạnh vào hệ thống thông tin quản lý rủi ro SHTT. Hệ thống này cần được tích hợp, tự động hóa cao. Nó phải có khả năng phân tích dữ liệu lớn (big data). Điều này giúp nhận diện các mẫu hình buôn lậu hàng giả. Hệ thống cần kết nối với cơ sở dữ liệu quốc tế. Việc này hỗ trợ việc trao đổi thông tin với các nước. Nâng cấp công nghệ giúp giảm thiểu sự can thiệp thủ công. Nó tăng cường tính khách quan, hiệu quả của công tác kiểm soát.

6.3. Tăng cường vai trò của Hải quan trong chuỗi cung ứng

Hải quan cần đóng vai trò chủ động hơn trong quản lý chuỗi cung ứng. Điều này bao gồm việc kiểm soát từ khâu sản xuất đến phân phối. Hợp tác với các doanh nghiệp, chủ thể quyền là rất quan trọng. Hải quan có thể cung cấp thông tin, cảnh báo sớm. Việc này giúp ngăn chặn hàng giả từ gốc. Xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược. Điều này giúp tạo ra một hệ thống phòng vệ nhiều lớp. Nó đảm bảo tính toàn vẹn của chuỗi cung ứng toàn cầu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ tại biên giới thông qua kiểm soát hàng hoá giả mạo về sở hữu trí tuệ cuả hải quan việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (325 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ TƯ PHÁP BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI HỨA THỊ HỒNG BẢO VỆ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ TẠI BIÊN GIỚI THÔNG QUA KIỂM SOÁT HÀNG HOÁ GIẢ MẠO VỀ SỞ HỮU TRÍ TUỆ CỦA HẢI QUAN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ TƯ PHÁP BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI HỨA THỊ HỒNG BẢO VỆ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ TẠI BIÊN GIỚI THÔNG QUA KIỂM SOÁT HÀNG HOÁ GIẢ MẠO VỀ SỞ HỮU TRÍ TUỆ CỦA HẢI QUAN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành: Luật Dân sự và Tố tụng dân sự Mã số: 62 380 103 Người hướng dẫn khoa học: 1. Vũ Thị Hải Yến 2. Nguyễn Như Quỳnh HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Các số liệu trong Luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đúng theo quy định. Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này. Tác giả luận án Hứa Thị Hồng LỜI CẢM ƠN Với sự kính trọng và biết ơn sâu sắc, NCS xin bày tỏ lời tri ân tới PGS. Vũ Thị Hải Yến và TS.

Nguyễn Như Quỳnh - hai người hướng dẫn khoa học đã tận tình chỉ bảo, giúp đỡ NCS trong quá trình thực hiện Luận án. NCS xin chân thành cám ơn các thầy, cô giáo trong Ban Giám hiệu, Khoa Pháp luật Dân sự, Khoa Sau đại học Trường Đại học Luật Hà Nội; các chuyên gia về SHTT công tác tại Thanh tra Bộ Khoa học - Công nghệ và Cục Sở hữu trí tuệ; Lãnh đạo Tổng cục Hải quan, Lãnh đạo Cục Điều tra chống buôn lậu, Lãnh đạo Cục Hải quan tỉnh Lạng Sơn, các anh chị đồng nghiệp công tác tại Cục Giám sát quản lý, Vụ Pháp chế và Cục Điều tra chống buôn lậu - Tổng cục Hải quan, Cục Hải quan Lạng Sơn, gia đình, bạn bè đã quan tâm, chia sẻ, động viên, khuyến khích, giúp đỡ, đóng góp ý kiến quý báu và tạo nhiều điều kiện thuận lợi để NCS hoàn thành Luận án. TÁC GIẢ LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT TỪ VIẾT TẮT TỪ VIẾT ĐẦY ĐỦ 1 ACTA Hiệp định thương mại về chống hàng giả 2 ASEAN Hiệp hội các nước Đông Nam Á Ban chỉ đạo quốc gia về chống buôn lậu, gian lận 3 BCĐ 389 QG thương mại và hàng giả 4 CBP Cơ quan Hải quan và bảo vệ biên giới Hoa Kỳ Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái 5 CPTPP Bình Dương Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - Liên minh 6 EVFTA Châu Âu 7 EU Liên minh Châu Âu 8 FTA Hiệp định thương mại tự do 9 SHCN Sở hữu công nghiệp 10 SHTT Sở hữu trí tuệ TRIPs Hiệp định về các khía cạnh thương mại liên quan đến 11 sở hữu trí tuệ 12 NCS Nghiên cứu sinh 13 QTG Quyền tác giả 14 QLQ Quyền liên quan 15 USD Đồng Đô la Mỹ 16 RMB Đồng Nhân dân tệ 17 UBND Uỷ ban nhân dân 18 WCO Tổ chức Hải quan thế giới 19 WIPO Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới 20 WTO Tổ chức Thương mại thế giới 21 XC Xuất cảnh 22 NC Nhập cảnh DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ STT TÊN BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ 1 Hệ thống bảng biểu So sánh đăng ký kiểm soát hàng hoá giả mạo về SHTT tại biên giới Bảng 1: Việt Nam và một số nước. So sánh hoạt động kiểm soát hàng hoá giả mạo về SHTT trong thông Bảng 2: quan với kiểm soát ngoài thông quan.

Kết quả tiếp nhận và xử lý Đơn đăng ký kiểm soát hàng hoá XNK Bảng 3: về SHTT. Kết quả phát hiện, bắt giữ các vụ việc vi phạm về hàng hoá giả mạo Bảng 4: về SHTT của Hải quan giai đoạn 2014 – 2021. Số liệu bắt giữ hàng hoá giả mạo về SHTT của Hải quan thống kê Bảng 5: theo nguồn phát hiện giai đoạn 2014 – 2021. Bảng 6: Hệ thống thông tin nghiệp vụ về thực thi quyền SHTT của Hải quan.

2 Hệ thống sơ đồ Quy trình tiếp nhận và xử lý Đơn yêu cầu kiểm soát hàng hoá xuất Sơ đồ 1: nhập khẩu giả mạo về SHTT. Quy trình kiểm soát hàng hoá xuất khẩu giả mạo về SHTT trong Sơ đồ 2: thông quan. Quy trình kiểm soát hàng hoá xuất khẩu giả mạo về SHTT của lực Sơ đồ 3: lượng kiểm soát hải quan. Quy trình kiểm soát hàng hoá xuất khẩu giả mạo về SHTT trước Sơ đồ 4: thông quan.

Quy trình kiểm soát hàng hoá xuất khẩu giả mạo về SHTT sau thông Sơ đồ 5: quan. Sơ đồ 6: Bộ tiêu chí nhận diện hàng hoá giả mạo về SHTT. Cơ cấu tổ chức của Hải quan Việt Nam về kiểm soát hàng hoá giả Sơ đồ 7: mạo về SHTT. Sơ đồ 8: Hệ thống quản lý Hải quan thông minh về SHTT.

DANH MỤC PHỤ LỤC STT TÊN PHỤ LỤC TRANG Lược sử pháp luật Việt Nam về bảo vệ quyền SHTT tại Phụ lục 1 205 biên giới thông qua kiểm soát hàng hoá giả mạo về SHTT. Vị trí, vai trò và cơ cấu tổ chức của Hải quan Việt Nam Phụ lục 2 214 trong kiểm soát hàng hoá giả mạo về SHTT. Hồ sơ mẫu đăng ký kiểm soát hàng hoá XK giả mạo về Phụ lục 3 221 SHTT tại cơ quan Hải quan. Bảng mã loại hình xuất khẩu, nhập khẩu và hướng dẫn sử Phụ lục 4 236 dụng.

Mô hình Hải quan thông minh về kiểm soát hàng hoá giả Phụ lục 5 248 mạo về SHTT. Một số vụ việc vi phạm về hàng hoá giả mạo về SHTT 269 Phụ lục 6 do Hải quan phát hiện, bắt giữ. Phụ lục 7 Bộ câu hỏi phỏng vấn liên quan đến đề tài Luận án. 299 Tổng hợp các kiến nghị hoàn thiện pháp luật liên quan Phụ lục 8 302 đến đề tài Luận án.

MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài. Mục đích nghiên cứu.

Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài. Đối tượng nghiên cứu của Luận án. Phạm vi nghiên cứu của Luận án.

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Phương pháp luận. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của Luận án.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Luận án. Kết cấu của Luận án .7 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT. 8 CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án.

Các công trình nghiên cứu đã công bố liên quan đến đề tài luận án. Các công trình khoa học bằng tiếng Việt. Các công trình nghiên cứu bằng tiếng nước ngoài. Đánh giá kết quả nghiên cứu các vấn đề thuộc phạm vi nghiên cứu của Luận án.

Về mặt lý luận. Thực trạng pháp luật và thực tiễn hoạt động kiểm soát hàng hoá giả mạo về sở hữu trí tuệ của Hải quan Việt Nam. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam và nâng cao hiệu quả kiểm soát hàng hoá giả mạo về sở hữu trí tuệ của Hải quan Việt Nam. Kết luận chung về tình hình nghiên cứu đề tài luận án.

Hệ thống các vấn đề thuộc nội dung nghiên cứu của luận án. Một số vấn đề lý luận về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ tại biên giới thông qua kiểm soát hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ. Thực trạng pháp luật và thực tiễn kiểm soát hàng hoá giả mạo về sở hữu trí tuệ của Hải quan Việt Nam. Định hướng, kiến nghị hoàn thiện pháp luật và giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát hàng hoá giả mạo về sở hữu trí tuệ của Hải quan Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết của đề tài luận án. Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu. Lý thuyết nghiên cứu đề tài luận án. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO VỆ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ TẠI BIÊN GIỚI THÔNG QUA KIỂM SOÁT HÀNG HÓA GIẢ MẠO VỀ SỞ HỮU TRÍ TUỆ.

Lý luận về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ tại biên giới. Khái quát về quyền sở hữu trí tuệ. Lý luận về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Khái niệm, đặc điểm của bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

Cơ sở lý luận của bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Các biện pháp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Khái quát về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ tại biên giới. Khái niệm, đặc điểm của bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ tại biên giới.

Các biện pháp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ tại biên giới. Lý luận về hàng hoá giả mạo về sở hữu trí tuệ. Quan niệm về hàng giả và hàng hoá giả mạo về sở hữu trí tuệ. Quan niệm về hàng giả.

Quan niệm về hàng hoá giả mạo về sở hữu trí tuệ. Đặc điểm hàng hoá giả mạo về sở hữu trí tuệ. Tiêu chí nhận diện hàng hoá giả mạo về sở hữu trí tuệ. Phân biệt hàng hoá giả mạo về sở hữu trí tuệ với hàng hoá xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ khác.

Lý luận về kiểm soát hàng hoá giả mạo về sở hữu trí tuệ. Khái niệm, đặc điểm kiểm soát hàng hoá giả mạo về sở hữu trí tuệ. Nguyên tắc kiểm soát hàng hoá giả mạo về sở hữu trí tuệ. Nội dung, vai trò và xu hướng điều chỉnh pháp luật kiểm soát hàng hoá giả mạo về sở hữu trí tuệ .81 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.

THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN KIỂM SOÁT HÀNG HOÁ GIẢ MẠO VỀ SỞ HỮU TRÍ TUỆ CỦA HẢI QUAN VIỆT NAM. Thực trạng pháp luật kiểm soát hàng hoá giả mạo về sở hữu trí tuệ của Hải quan. Thẩm quyền kiểm soát hàng hoá giả mạo về sở hữu trí tuệ. Phạm vi thẩm quyền.

Thẩm quyền mặc nhiên. Các biện pháp kiểm soát hàng hoá giả mạo về sở hữu trí tuệ. Kiểm tra, giám sát để phát hiện hàng hoá có dấu hiệu giả mạo về sở hữu trí tuệ. Tạm dừng làm thủ tục hải quan đối với hàng hoá bị nghi ngờ giả mạo về sở hữu trí tuệ.

Các biện pháp xử lý hàng hoá giả mạo về sở hữu trí tuệ. Quy trình kiểm soát hàng hoá giả mạo về sở hữu trí tuệ. Kiểm soát hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ trong thông quan .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bảo vệ SHTT tại biên giới thông qua kiểm soát hàng giả của hải quan Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Bảo vệ quyền SHTT tại biên giới. Hải quan Việt Nam kiểm soát hàng giả, bảo vệ sở hữu trí tuệ.

Luận án "Bảo vệ SHTT tại biên giới thông qua kiểm soát hàng giả của hải quan Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Bảo vệ SHTT tại biên giới thông qua kiểm soát hàng giả của hải quan Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bảo vệ SHTT tại biên giới thông qua kiểm soát hàng giả của hải quan Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Bảo vệ SHTT tại biên giới thông qua kiểm soát hàng giả của hải quan Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bảo vệ SHTT tại biên giới thông qua kiểm soát hàng giả của hải quan Việt Nam" có 325 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bảo vệ SHTT tại biên giới thông qua kiểm soát hàng giả của hải quan Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter