Đề tài nghiên cứu pháp luật về bảo đảm thương mại công bằng - Trường Đại học Luật Hà Nội
Nghiên cứu pháp luật bảo đảm thương mại công bằng tại Việt Nam, phân tích và đề xuất giải pháp.
Luan An
Đề tài khoa học cấp trường
Năm xuất bản
Số trang
230
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Pháp luật Việt Nam đảm bảo thương mại công bằng hiệu quả
- Số trang:
- 230 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Thương mại
- Tác giả:
- Nguyễn Quý Trọng
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Pháp luật Việt Nam đảm bảo thương mại công bằng hiệu quả
Việt Nam cam kết tạo môi trường thương mại công bằng. Nền tảng pháp lý được xây dựng dựa trên nguyên tắc hội nhập quốc tế. Các quy định nhằm bảo vệ các ngành sản xuất trong nước. Điều này giúp đảm bảo cạnh tranh lành mạnh trên thị trường. Pháp luật Việt Nam tuân thủ các cam kết trong khuôn khổ Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Khung pháp lý về bảo đảm thương mại công bằng (BĐTMCB) là công cụ quan trọng. Nó giúp Việt Nam ứng phó với các hành vi thương mại không công bằng. Mục tiêu là phát triển kinh tế bền vững và bảo vệ lợi ích quốc gia. Hệ thống pháp luật BĐTMCB là yếu tố then chốt cho sự phát triển của nền kinh tế mở.
1.1. Nền tảng lý luận về thương mại công bằng
Thương mại tự do mang lại nhiều lợi ích. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra thách thức lớn. Các quốc gia cần cơ chế bảo vệ lợi ích nội địa hợp pháp. Thương mại công bằng đảm bảo cân bằng giữa tự do hóa và bảo hộ. Nguyên tắc này hình thành cơ sở pháp lý vững chắc. Nó hướng tới một môi trường kinh doanh bình đẳng cho mọi thành viên. Các quy định pháp luật được xây dựng trên nền tảng này.
1.2. Mục tiêu pháp luật bảo vệ sản xuất nội địa
Pháp luật về thương mại công bằng bảo vệ các ngành sản xuất trong nước. Nó ngăn chặn hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Các hành vi này bao gồm bán phá giá hoặc trợ cấp gây hại. Mục tiêu là tạo môi trường kinh doanh bình đẳng, bền vững. Pháp luật hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế. Điều này thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp chủ lực.
1.3. Khái quát khung pháp lý Việt Nam hiện hành
Việt Nam đã xây dựng hệ thống pháp luật BĐTMCB. Các quy định này tuân thủ chuẩn mực WTO và các hiệp định thương mại. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động xuất nhập khẩu. Điều này nhằm duy trì sự ổn định thị trường. Pháp luật cũng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Các văn bản quy phạm pháp luật được ban hành liên tục. Chúng tạo hành lang pháp lý cho các hoạt động thương mại.
II.Các biện pháp chống phá giá trợ cấp tự vệ hiệu quả
Pháp luật Việt Nam quy định rõ về các biện pháp phòng vệ thương mại. Chúng bao gồm chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ thương mại. Các biện pháp này được thiết kế để bảo vệ ngành sản xuất nội địa. Chúng giúp chống lại các hành vi thương mại không công bằng. Việc áp dụng các biện pháp này tuân thủ các quy định của WTO. Điều này đảm bảo tính hợp pháp và công bằng. Các biện pháp này là công cụ cần thiết trong môi trường hội nhập sâu rộng. Chúng giúp Việt Nam duy trì sự ổn định và phát triển của thị trường nội địa. Việc sử dụng hiệu quả các biện pháp này là ưu tiên hàng đầu.
2.1. Biện pháp chống bán phá giá hàng nhập khẩu
Pháp luật Việt Nam quy định chống bán phá giá (CBPG) rõ ràng. Các biện pháp này áp dụng khi hàng nhập khẩu bán dưới giá trị thông thường. Điều kiện áp dụng bao gồm phát hiện thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất nội địa. Quy định chi tiết về việc xác định hành vi bán phá giá. Pháp luật bảo vệ doanh nghiệp trong nước khỏi cạnh tranh không lành mạnh. Điều này tạo sân chơi công bằng cho các nhà sản xuất.
2.2. Biện pháp chống trợ cấp đối với hàng hóa
Biện pháp chống trợ cấp (CTC) áp dụng cho hàng hóa được hưởng trợ cấp. Trợ cấp này từ chính phủ nước xuất khẩu. Trợ cấp phải gây thiệt hại cho ngành sản xuất Việt Nam. Pháp luật quy định cách xác định trợ cấp và mức độ thiệt hại. Các quy định này đảm bảo sân chơi bình đẳng. Chúng ngăn chặn sự bóp méo thị trường do trợ cấp phi pháp. Mục tiêu là bảo vệ các doanh nghiệp địa phương.
2.3. Quy định pháp luật về tự vệ thương mại
Pháp luật về tự vệ bảo vệ ngành sản xuất nội địa. Biện pháp tự vệ (TVTM) áp dụng khi có sự gia tăng đột biến hàng nhập khẩu. Sự gia tăng này gây ra hoặc đe dọa gây ra thiệt hại nghiêm trọng. Pháp luật thiết lập cơ chế bảo vệ khẩn cấp. Điều này giúp các ngành hàng có thời gian điều chỉnh. Các quy định tự vệ phù hợp với cam kết WTO.
III.Quy trình điều tra áp dụng biện pháp bảo vệ thương mại
Việc điều tra và áp dụng các biện pháp bảo đảm thương mại công bằng được thực hiện theo quy trình chặt chẽ. Các quy trình này tuân thủ luật pháp Việt Nam và các hiệp định quốc tế. Điều này đảm bảo tính minh bạch, khách quan và công bằng cho tất cả các bên liên quan. Các cơ quan có thẩm quyền thực hiện việc thu thập chứng cứ, phân tích dữ liệu. Sau đó, họ đưa ra quyết định dựa trên các bằng chứng cụ thể. Việc tuân thủ quy trình là rất quan trọng để đảm bảo hiệu lực pháp lý. Nó cũng giúp duy trì niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp vào hệ thống pháp luật. Quy trình được công khai hóa, tạo điều kiện cho các bên tham gia.
3.1. Trình tự điều tra chống bán phá giá
Quy trình điều tra CBPG tuân thủ pháp luật quốc tế và Việt Nam. Nó bao gồm thu thập chứng cứ, phân tích dữ liệu kỹ lưỡng. Các bên liên quan có quyền tham gia vào quá trình. Điều này đảm bảo tính minh bạch, khách quan của điều tra. Thời gian và các giai đoạn điều tra được quy định cụ thể. Quy trình này giúp xác định chính xác hành vi bán phá giá.
3.2. Thủ tục điều tra chống trợ cấp hiệu quả
Thủ tục điều tra CTC cũng được chuẩn hóa nghiêm ngặt. Hồ sơ yêu cầu và quá trình xác minh thông tin là các bước quan trọng. Quy trình này xác định mức độ trợ cấp và tác động của nó. Các cơ quan có thẩm quyền thực hiện việc điều tra. Các bên bị cáo buộc có quyền trình bày ý kiến. Điều này đảm bảo sự công bằng trong quá trình xử lý.
3.3. Cơ quan thẩm quyền điều tra áp dụng
Bộ Công Thương, cụ thể là Cục Quản lý cạnh tranh, là cơ quan chủ trì. Các cơ quan khác như Bộ Tư pháp hỗ trợ nghiên cứu. Quyết định áp dụng biện pháp phải dựa trên kết quả điều tra. Quyết định đảm bảo tuân thủ pháp luật Việt Nam và WTO. Việc phối hợp giữa các cơ quan là rất quan trọng. Điều này tăng cường hiệu quả thực thi pháp luật.
IV.Thực trạng và kinh nghiệm bảo đảm thương mại công bằng
Thực tiễn áp dụng các biện pháp bảo đảm thương mại công bằng tại Việt Nam cho thấy nhiều kết quả tích cực. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số thách thức. Số lượng vụ kiện được khởi xướng chưa thực sự tương xứng với quy mô kinh tế. Năng lực phản ứng của doanh nghiệp trong nước cần tiếp tục được cải thiện. Việt Nam cũng phải đối mặt với các vụ kiện từ nước ngoài. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Điều này giúp nâng cao năng lực ứng phó. Thực trạng này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Mục tiêu là phát triển mạnh mẽ và bền vững.
4.1. Thực tiễn áp dụng biện pháp chống phá giá
Thực tiễn áp dụng BĐTMCB tại Việt Nam còn hạn chế. Số lượng vụ kiện được khởi xướng chưa nhiều. Việc áp dụng chủ yếu tập trung vào một số mặt hàng nhập khẩu nhất định. Năng lực phản ứng của doanh nghiệp trong nước cần cải thiện. Cần nâng cao nhận thức về các biện pháp phòng vệ thương mại. Điều này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong bảo vệ quyền lợi.
4.2. Bài học quốc tế về giải quyết vụ kiện
Kinh nghiệm quốc tế chỉ ra tầm quan trọng của pháp luật vững chắc. Các quốc gia thành công có cơ chế phản ứng nhanh. Họ có đội ngũ chuyên gia pháp lý vững mạnh. Việc nắm vững quy tắc WTO là yếu tố then chốt. Học hỏi từ các vụ kiện trên thế giới cung cấp bài học quý giá. Điều này giúp Việt Nam hoàn thiện hệ thống của mình.
4.3. Thách thức đối với hàng hóa Việt Nam xuất khẩu
Hàng xuất khẩu Việt Nam cũng phải đối mặt với các vụ kiện. Các nước nhập khẩu áp dụng biện pháp chống bán phá giá, chống trợ cấp. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh. Cần hiểu rõ pháp luật quốc tế để tự bảo vệ. Thách thức này yêu cầu sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Doanh nghiệp cần chủ động phòng ngừa rủi ro.
V.Hoàn thiện pháp luật thương mại công bằng Việt Nam
Để phát huy tối đa hiệu quả của các biện pháp bảo đảm thương mại công bằng, việc hoàn thiện pháp luật là rất cần thiết. Hệ thống pháp luật cần được rà soát, bổ sung liên tục. Điều này đảm bảo phù hợp với thực tiễn hội nhập quốc tế. Các giải pháp bao gồm nâng cao năng lực điều tra, xử lý vụ việc. Đào tạo đội ngũ chuyên gia có kiến thức sâu rộng. Việc định hướng phát triển pháp luật theo hướng minh bạch và dễ tiếp cận là ưu tiên hàng đầu. Điều này giúp doanh nghiệp và các bên liên quan dễ dàng hiểu và tuân thủ. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền thương mại công bằng và bền vững cho Việt Nam.
5.1. Yêu cầu cấp thiết hoàn thiện pháp luật
Pháp luật hiện hành cần được rà soát, bổ sung kịp thời. Yêu cầu hội nhập sâu rộng đặt ra thách thức mới. Cần đảm bảo tính đồng bộ, hiệu quả của hệ thống pháp luật. Việc này giúp Việt Nam chủ động hơn trong thương mại quốc tế. Hoàn thiện pháp luật là động lực cho sự phát triển bền vững. Nó cũng tăng cường vị thế của Việt Nam.
5.2. Giải pháp nâng cao năng lực áp dụng
Nâng cao năng lực điều tra, xử lý vụ việc là cần thiết. Đào tạo chuyên gia pháp lý, kinh tế là giải pháp quan trọng. Tăng cường hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm. Điều này giúp củng cố cơ quan có thẩm quyền. Việc đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao là ưu tiên. Năng lực này quyết định hiệu quả thực thi pháp luật.
5.3. Định hướng phát triển hệ thống pháp luật
Phát triển pháp luật theo hướng minh bạch, dễ tiếp cận. Cần chú trọng các quy định phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Pháp luật phải hỗ trợ doanh nghiệp ứng phó hiệu quả. Định hướng này thúc đẩy thương mại công bằng bền vững. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh. Đồng thời, pháp luật bảo vệ lợi ích hợp pháp của các bên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (230 trang)Nội dung chính
Pháp Luật Về Bảo Đảm Thương Mại Công Bằng Của Việt Nam: Thực Trạng, Thách Thức Và Định Hướng Hoàn Thiện
Tóm tắt nghiên cứu (200-250 từ)
Nghiên cứu khoa học cấp trường "Pháp luật về bảo đảm thương mại công bằng của Việt Nam" do TS. Nguyễn Quý Trọng (Trưởng Bộ môn Luật Thương mại, Trường Đại học Luật Hà Nội) làm chủ nhiệm, tập trung giải quyết câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Làm thế nào để xây dựng và hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về các biện pháp bảo đảm thương mại công bằng (phòng vệ thương mại - PVTM) tại Việt Nam nhằm vừa tuân thủ cam kết hội nhập quốc tế (WTO, FTAs), vừa thiết lập "lá chắn pháp lý" bảo vệ hiệu quả ngành sản xuất nội địa?
Vận dụng phương pháp duy vật biện chứng kết hợp phân tích quy phạm, so sánh luật học và tổng hợp dữ liệu thực tiễn từ các vụ kiện thương mại quốc tế, công trình đã làm sáng tỏ 3 trụ cột phòng vệ thương mại: chống bán phá giá (AD), chống trợ cấp (CVD) và tự vệ thương mại (SG).
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng hệ thống pháp luật Việt Nam thời kỳ hậu WTO đã hình thành khung khổ bước đầu nhưng còn tồn tại nhiều điểm nghẽn: thiếu chi tiết kỹ thuật, thời hạn điều tra gò bó, thiết chế điều tra phân tán và tình trạng doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu rơi vào thế bị động "bị kiện" ở nước ngoài thay vì chủ động khởi xướng điều tra trong nước.
Nghiên cứu mang lại hàm ý chính sách sâu sắc khi đề xuất nâng cấp hệ thống pháp lệnh lên thành luật, tái cấu trúc cơ quan điều tra chuyên trách độc lập và chuẩn hóa quy trình điều tra bảo đảm thương mại công bằng.
Bối cảnh và tầm quan trọng (300-350 từ)
Toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại là xu thế tất yếu mở ra cơ hội mở rộng thị trường, thu hút vốn đầu tư và thúc đẩy chuyển giao công nghệ cho các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Tuy nhiên, tự do thương mại luôn mang tính hai mặt. Việc dỡ bỏ hàng rào thuế quan và phi thuế quan đồng nghĩa với việc mở cửa cho dòng hàng hóa nhập khẩu ồ ạt tràn vào thị trường nội địa. Các ngành sản xuất trong nước – vốn non trẻ, công nghệ còn hạn chế và năng lực tài chính yếu – phải đối mặt với nguy cơ phá sản trước các hành vi cạnh tranh không lành mạnh như bán phá giá hay nhận trợ cấp từ chính phủ nước xuất khẩu.
Trong bối cảnh đó, Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cho phép các quốc gia thành viên sử dụng các biện pháp phòng vệ thương mại như một cơ chế "van an toàn" hợp pháp để tự vệ. Tại Việt Nam, sau khi gia nhập WTO và tham gia hàng loạt Hiệp định Thương mại Tự do (FTAs, TPP), các doanh nghiệp xuất khẩu liên tục đối mặt với làn sóng khởi kiện từ các thị trường lớn (Hoa Kỳ, EU, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ) trong các ngành chủ lực như thủy sản, may mặc, thép, da giày. Trong khi đó, việc sử dụng công cụ phòng vệ để bảo vệ thị trường nội địa còn rất khiêm tốn.
Khoảng trống nghiên cứu lúc bấy giờ là sự thiếu vắng một công trình học thuật toàn diện, hệ thống hóa từ lý luận nền tảng của WTO đến thực tiễn thực thi pháp luật tại Việt Nam. Việc nghiên cứu đề tài này không chỉ đáp ứng tính thời sự cấp bách về mặt lập pháp trong giai đoạn "hậu WTO" mà còn tạo nền tảng lý luận để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp, giữ vững thế chủ động và bảo đảm an ninh kinh tế quốc gia.
Methodology và approach (350-400 từ)
Đề tài được thiết kế theo mô hình nghiên cứu lý luận gắn liền với thực tiễn lập pháp và tố tụng thương mại, bao gồm Báo cáo phúc trình tổng quan và hệ thống 13 chuyên đề chuyên sâu. Phương pháp tiếp cận đa ngành kết hợp chặt chẽ giữa Luật học thực định và Kinh tế học thương mại quốc tế.
+------------------------------------------+
| KHUNG PHÁP LÝ WTO & QUỐC TẾ |
| - Hiệp định GATT 1994, ADA, SCMA, SA |
+--------------------+---------------------+
|
v
+------------------------------------+ | +------------------------------------+
| PHÂN TÍCH PHÁP LUẬT VIỆT NAM |<---------+--------->| THỰC TIỄN TRANH CHẤP QUỐC TẾ |
| - Pháp lệnh Tự vệ (2002) | | - Số liệu điều tra WTO (1995-2015)|
| - Pháp lệnh Chống bán phá giá (04)| | - Các vụ kiện Tôm, Cá tra/basa |
| - Pháp lệnh Chống trợ cấp (2004) | | - Phương pháp Zeroing của Hoa Kỳ |
+-----------------+------------------+ +-----------------+------------------+
| |
+-----------------------------+----------------------------+
|
v
+------------------------------------------+
| ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG & BÀI HỌC KINH NGHIỆM |
| - Bất tương thích thể chế & kỹ thuật |
| - Vị thế bị động của doanh nghiệp Việt |
+--------------------+---------------------+
|
v
+------------------------------------------+
| HỆ THỐNG GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN |
| - Nâng cấp thành Luật Quản lý |
| - Tái cấu trúc Cơ quan điều tra PVTM |
| - Chuẩn hóa Sổ tay điều tra kỹ thuật |
+------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu chủ đạo
- Phương pháp luận Mác - Lênin & Duy vật biện chứng: Xem xét tự do hóa thương mại và bảo hộ mậu dịch trong mối quan hệ mâu thuẫn, thống nhất và vận động không ngừng;
- Phương pháp luật học so sánh (Comparative Law): Đối chiếu các chuẩn mực trong các hiệp định đa biên của WTO (GATT 1994, ADA, SCMA, Hiệp định Tự vệ SA) với hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam (Pháp lệnh Chống bán phá giá 2004, Pháp lệnh Chống trợ cấp 2004, Pháp lệnh Tự vệ 2002) và pháp luật của các đối tác thương mại lớn (Hoa Kỳ, EU, Canada, Ấn Độ, Trung Quốc);
- Phương pháp phân tích chuẩn tắc và thực chứng (Normative & Empirical Analysis): Đánh giá tính logic, đồng bộ của các quy phạm pháp lý và kiểm chứng qua các vụ việc điều tra thực tế;
- Phương pháp thu thập và thống kê dữ liệu: Khai thác dữ liệu từ Ban Thư ký WTO giai đoạn 1995–2015, số liệu thống kê của Cục Quản lý Cạnh tranh (Bộ Công Thương), các phán quyết của Cơ quan Giải quyết Tranh chấp WTO (DSU).
Độ tin cậy và giá trị khoa học của nghiên cứu được bảo đảm nhờ sự tham gia của đội ngũ chuyên gia đa ngành đến từ Trường Đại học Luật Hà Nội, Bộ Tư pháp, Văn phòng Chính phủ, Cục Quản lý Cạnh tranh (Bộ Công Thương) và Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước (SCIC).
Phát hiện chính (400-450 từ)
Qua quá trình nghiên cứu lý luận và rà soát thực tiễn áp dụng các biện pháp bảo đảm thương mại công bằng, đề tài đã rút ra 4 phát hiện trọng tâm:
1. Sự mất cân đối nghiêm trọng giữa "chủ động điều tra" và "bị điều tra"
Thống kê thực tiễn cho thấy xuất khẩu của Việt Nam chịu sức ép phòng vệ thương mại rất lớn từ nước ngoài nhưng lại chưa khai thác hiệu quả công cụ này ở thị trường nội địa:
- Tính đến ngày 31/12/2014, hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam là đối tượng của 81 vụ điều tra phòng vệ thương mại ở nước ngoài (bao gồm 59 vụ chống bán phá giá, 7 vụ chống trợ cấp và 15 vụ tự vệ), tập trung tại Hoa Kỳ, EU và Thổ Nhĩ Kỳ.
- Ngược lại, tính đến tháng 4/2015, Việt Nam mới chỉ khởi xướng điều tra chống bán phá giá duy nhất 01 vụ việc đối với hàng hóa nhập khẩu vào trong nước. Điều này phản ánh năng lực tự bảo vệ của các ngành sản xuất nội địa còn ở mức sơ khai.
2. Sự bất tương thích và khoảng trống kỹ thuật trong pháp luật Việt Nam
Mặc dù các văn bản pháp lệnh đã nội luật hóa tinh thần của WTO, song hệ thống pháp luật Việt Nam vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn:
- Thiếu quy định kỹ thuật chuyên sâu: Chưa có quy định rõ ràng về điều tra chống lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại (anti-circumvention), cơ chế tự vệ song phương theo FTAs, hay chế tài cưỡng chế nghĩa vụ cung cấp thông tin của các bên liên quan.
- Áp lực về thời hạn tố tụng: Thời hạn quy định cho các bước điều tra trong pháp lệnh quá ngắn so với khung khổ WTO, gây khó khăn cho điều tra viên trong việc thu thập chứng cứ và tính toán biên độ phá giá/trợ cấp.
- Rào cản phi thuế quan thiếu minh bạch: Một số quy định về biện pháp phụ thu hoặc kiểm soát hành chính có nguy cơ bị coi là trái với nguyên tắc minh bạch của GATT/WTO.
3. Tác động tiêu cực từ quy chế kinh tế phi thị trường và phương pháp tính toán bất công
Các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam (như ngành tôm, cá tra/basa) phải chịu mức thuế chống bán phá giá bất hợp lý từ Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) do áp dụng quy chế nền kinh tế phi thị trường (NME) và phương pháp quy về 0 (Zeroing). Mặc dù WTO đã phán quyết phương pháp Zeroing vi phạm hiệp định ADA, việc loại bỏ áp dụng trong các đợt rà soát hành chính vẫn là cuộc chiến pháp lý kéo dài và tốn kém.
4. Bất cập trong cơ cấu tổ chức và phân quyền của cơ quan điều tra
Thiết chế quản lý phòng vệ thương mại (Bộ Công Thương, Hội đồng xử lý vụ việc và Cục Quản lý Cạnh tranh) thiếu sự độc lập tư pháp cần thiết, thẩm quyền phối hợp liên ngành với chính quyền địa phương và cơ quan hải quan còn nhiều hạn chế, dẫn đến việc điều tra tại chỗ và thẩm tra xác minh gặp nhiều trở ngại.
Đóng góp khoa học (250-300 từ)
Công trình nghiên cứu mang lại những giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn to lớn cho tiến trình hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam:
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về bảo đảm thương mại công bằng, định vị rõ ranh giới pháp lý giữa chủ nghĩa bảo hộ bất hợp pháp và các biện pháp phòng vệ hợp pháp theo quy định của WTO.
- Làm sáng tỏ bản chất của "mối quan hệ nhân quả" giữa hành vi nhập khẩu cạnh tranh không lành mạnh và "thiệt hại đáng kể/đe dọa thiệt hại nghiêm trọng" đối với ngành sản xuất nội địa.
Đóng góp về mặt thực tiễn và chính sách
- Kiến nghị lập pháp mang tính bước ngoặt: Đề xuất nâng cấp toàn diện các Pháp lệnh năm 2002, 2004 thành văn bản cấp Luật (tiền đề cho sự ra đời của các chương về Phòng vệ thương mại trong Luật Quản lý ngoại thương năm 2017).
- Đổi mới thiết chế: Kiến nghị xây dựng cơ quan điều tra phòng vệ thương mại chuyên trách, độc lập, có thẩm quyền tương đương cấp Tổng cục để tối ưu hóa năng lực điều tra và ứng phó với các sức ép ngoại giao quốc tế.
- Chuẩn hóa quy trình: Đề xuất ban hành Sổ tay hướng dẫn điều tra chính thức nhằm minh bạch hóa thủ tục tố tụng cho cộng đồng doanh nghiệp, hiệp hội và luật sư.
Đối tượng quan tâm (200-250 từ)
Báo cáo nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị cao đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Nhà hoạch định chính sách và Cơ quan lập pháp: Cung cấp cơ sở khoa học để rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật, đàm phán các chương phòng vệ thương mại trong các FTA thế hệ mới.
- Cơ quan điều tra và thực thi pháp luật (Bộ Công Thương, Cục Phòng vệ thương mại): Hoàn thiện quy trình nghiệp vụ, phương pháp tính toán biên độ bán phá giá, trợ cấp và xác định mức độ thiệt hại.
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu & Hiệp hội ngành hàng (VCCI, VASEP, Hiệp hội Thép...): Trang bị kiến thức để chuyển từ thế bị động sang chủ động: chuẩn bị hệ thống kế toán minh bạch để kháng kiện ở nước ngoài và nộp đơn yêu cầu áp dụng biện pháp phòng vệ tại Việt Nam.
- Cộng đồng học thuật & Giảng viên, Sinh viên Luật: Phục vụ trực tiếp cho công tác đào tạo cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế tại Đại học Luật Hà Nội và các cơ sở đào tạo luật trên toàn quốc.
FAQ (250-300 từ)
1. Phát hiện quan trọng nhất của đề tài là gì?
Phát hiện lớn nhất là tình trạng "lệch pha" nghiêm trọng trong thực thi: Việt Nam là nạn nhân thường xuyên của các vụ kiện phòng vệ thương mại từ nước ngoài (hơn 80 vụ tính đến 2014) nhưng lại gần như bỏ trống công cụ này trên sân nhà để bảo vệ sản xuất nội địa do rào cản về thể chế, năng lực và nhận thức pháp lý.
2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì đặc biệt?
Đề tài kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp phân tích luật học so sánh quốc tế (chuẩn mực WTO và luật pháp các nước phát triển) với nghiên cứu thực chứng từ các hồ sơ vụ kiện thực tế của doanh nghiệp Việt Nam (vụ kiện tôm, cá tra, thép).
3. Kết quả nghiên cứu có thể tổng quát hóa (generalize) không?
Có. Các luận cứ lý luận và mô hình đánh giá điều kiện áp dụng (biên độ phá giá, trợ cấp, xác định thiệt hại, mối quan hệ nhân quả) có thể áp dụng cho hầu hết các ngành hàng công nghiệp và nông nghiệp trong bối cảnh thực thi các FTAs thế hệ mới.
4. Hướng nghiên cứu tiếp theo (Next Steps) là gì?
Nghiên cứu các vấn đề chuyên sâu phát sinh trong giai đoạn mới như: điều tra lẩn tránh thuế thông qua nước thứ ba, cơ chế phòng vệ thương mại trong thương mại điện tử xuyên biên giới, và giải quyết tranh chấp phòng vệ thương mại tại cơ quan DSU của WTO.
5. Doanh nghiệp Việt Nam có thể ứng dụng kết quả này như thế nào?
Doanh nghiệp có thể nắm vững quy trình nộp hồ sơ yêu cầu điều tra khi bị hàng ngoại chèn ép, đồng thời hoàn thiện hệ thống sổ sách kế toán theo chuẩn mực quốc tế để không bị áp thuế theo phương pháp bất lợi khi bị nước ngoài điều tra.
Kết luận (150 từ)
Đề tài nghiên cứu khoa học "Pháp luật về bảo đảm thương mại công bằng của Việt Nam" do TS. Nguyễn Quý Trọng chủ nhiệm là công trình học thuật mang tính nền tảng, giải quyết thỏa đáng bài toán dung hòa giữa tự do hóa thương mại và bảo vệ ngành sản xuất nội địa. Bằng việc nhận diện sâu sắc các bất cập trong hệ thống pháp lệnh và tổ chức bộ máy, nghiên cứu đã vạch ra lộ trình khả thi để xây dựng một khuôn khổ pháp luật hiện đại, tương thích với chuẩn mực WTO.
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng, việc chủ động nâng cao năng lực pháp lý và thực thi hiệu quả các công cụ bảo đảm thương mại công bằng chính là chìa khóa để xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ và phát triển bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ TƯ PHÁP TRUONG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NOI ĐÈ TÀI KHOA HỌC CÁP TRƯỜNG PHÁP LUẬT VE BAO DAM THUONG MẠI CONG BANG CUA VIET NAM Chú nhiệm đề tai: Ts Nguyễn Quy Trọng Trưởng Bộ môn Luật Thương mại Thư ký đề tài: Ths Nguyễn Như Chính Bộ môn Luật Thương mại TRUNG TÂM THONG Ti) THU Vie TRUONG ĐẠI HOC AT HÀ Ne PHONG Đúc _.5_2 cả HÀ NOI - 2016 NHỮNG NGƯỜI THAM GIA DE TÀI Chủ nhiệm đề tài: TS Nguyễn Quý Trọng Trưởng Bộ môn Luật Thương mại Thư ký đề tài: Ths Nguyễn Như Chính Bộ môn Luật Thương mại Các tác giả chuyên đề khoa học 1.TS Nguyễn Quý Trọng & Ths Nguyễn Thị Huyền Trang Chuyên đề 1 Trường Đại học Luật Hà Nội 2. TS Nguyễn Quý Trọng & Ths Lương Thị Thoa Chuyên đề 2 Trường Đại học Luật Hà Nội 3. TS Doan Trung Kiên & Trần Trọng Đại Chuyên đề 3 Văn phòng Chính phủ & Trường Đại học Luật HN 4. TS Nguyễn Thị Yến & TS Trần Thị Bảo Ánh Chuyên đề 4 Trường Đại học Luật Hà Nội 5.
TS Đặng Vũ Huân & Ths Cao Thanh Huyền Chuyên đề 5 Bộ Tư pháp & Trường Đại học Luật HN 6. Ths Nguyễn Thị Anh Thơ Chuyên đề 6 Trườrg Đại học Luật Hà Nội 7. TS Vũ Thị Hải Yến & Ths Lương Thị Thoa Chuyên đề 7 SCIC & Trường Đại học Luật HN 8.TS Bùi Nguyên Khánh & Trần Trọng Đại Chuyên đề 8 Học Viện Khoa học xã hội & Đại học Luật Hà Nội 9. TS Trần Thị Bảo Anh Chuyên đề 9 Trường Đại học Luật HN 10.
Ths Nguyễn Như Chính Chuyên đề 10 Trường Đại học Luật HN 11. Ths Nguyễn Ngọc Anh & Ths Nguyễn T Huyền Trang Chuyên đề 11 Trường Đại học Luật HN 12. Ths Phùng Gia Đức Chuyên đề 12 Cục Quản lý cạnh tranh, Bộ Công thương 13. Ths Hoàng Minh Thái & TS Đồng Ngọc Ba Chuyên đề 13 Trường Đại học Luật HN & Bộ Tư pháp MỤC LỤC | Phan thứ nhất: BAO CÁO PHÚC TRÌNH 2.Phan thứ hai: CÁC CHUYEN DE NGHIÊN CỨU.
45 Chuyên đề 1: Căn cứ lý luận xây dựng các biện pháp bảo đảm thương mại công bang trong điều kiện hội nhập quốc tế.---2-©5¿©222E+£E22E+EE2EEeEEzrxrrerred 46 Chuyên đề 2: Tổng quan về các biện pháp bao đảm thương mại công bang trong II 030010419011 57. 58 Chuyên đề 3: Các biện pháp chống bán phá giá hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam và điều kiện áp dụng. 74 Chuyên đề 4: Các biện pháp chống trợ cấp hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam và điều kiện 1i. 84 Chuyên dé 5: Các biện pháp tự vệ trong nhập khẩu hàng hóa nước ngoài vào Việt Nam và điều kiện áp dụng.- 5222222222 2t 2E 2tererrrrrerrrrerred 94 Chuyên đề 6: Trình tự, thủ tục điều tra áp dụng biện pháp chống bán phá giá hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam.221 xe xe 109 Chuyên dé 7: Trình tự, thủ tục điều tra áp dụng biện pháp chống trợ cấp hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam.
122 Chuyên dé 8: Trình tự, thủ tục điều tra áp dụng biện pháp tự vệ trong nhập khẩu hang koa nước ngoài vào Việt Nam.---- + 5-5 + + s+Siserirerrrrree 133 Chuyên dé 9: Cơ quan có thẩm quyền điều tra và áp dụng biện pháp bảo đảm thương mại công bằng của Việt Nam.-- ¿2 222222 2Ec2xeEEeExeEErerkrrrered 146 Chuyên dé 10: Thực tiễn áp dụng các biện pháp bảo đảm thương mại công bang trên thế giới và có liên quan đến hàng xuất khâu của Việt Nam. 156 Chuyên dé 11: Thực trang áp dụng các biện pháp bao đảm thương mai công bằng cối với hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam.--- 2© ecceecrcre 173 Chuyên dé 12: Bai học kinh nghiệm từ việc giải quyết một số vụ kiện tại Việt Nam và giải pháp hoàn thiện pháp luật về các biện pháp bảo đảm thương mại công bang đối với hàng hóa nhập khẫu.-- - 2-2252 S+E+Ez£EeEEeEErkerxre 187 Chuyên đề 13: Yêu cầu và giải pháp hoàn thiện pháp luật về các biện pháp bảo đảm thương mại công bang ở Việt Nam.2---222++22E2222122E1522222211222211112 xe 205 TÀI LEU THAM KHẢO .2221 11251112115112212151122112 1E re 219 DANH MUC CAC CHU VIET TAT ASEAN: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam 4 ASEM: Diễn đàn hợp tác Á-Âu APEC: Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á-Thái Bình Dương AOA: Hiệp định Nông nghiệp AFTA: Khu vực mau dich tự do ASEAN BCT: Bộ Công thương BĐTMCB: Bảo đảm thương mại công bằng BTBCT: Bộ trưởng Bộ Công thương DSU: Cơ quan giải quyết tranh chấp của WTO EU: Liên minh Châu Âu GATS: Hiệp định chung về thương mại dịch vụ GATT: Hiệp định chung về thuế quan và thương mại MEN: Tối huệ quốc WTO: Tổ chức thương mại thế giới PLVTV: Pháp lệnh về tự vệ trong nhập khâu hàng hóa nước ngoài vào Việt Nam PHAN THỨ NHẤT BAO CÁO PHÚC TRINH BAO CÁO PHÚC TRÌNH A. PHAN MỞ DAU I. Tinh cấp thiết của đề tài Tự do hoá thương mại là nhu câu tất yếu khách quan trong thế giới ngày nay, nó mang lại những lợi ích to lớn cho các quốc gia, như: mở rộng thị trường hàng hoá, dịch vụ, đây mạnh hoạt động xuất nhập khẩu.
Tuy nhiên, nó cũng đặt ra nhiều thách thức, khó khăn cho nền kinh tế mà trước hết là các ngành sản xuất trong nước phải đối mặt. Đặc biệt là những quốc gia có nền kinh tế kém phát triển, công nghệ lạc hậu, năng lực cạnh tranh yếu, trong đó có Việt Nam. Vậy làm thế nào để vừa đảm bảo tự do thương mại lại vừa bảo vệ được lợi ích thương mại cho các nhà đầu tư? Đây chính là bài toán cần có lời giải hữu hiệu cho các quốc gia, khu vực và mang tính toàn cầu hướng tới một nền thương mại quốc tế công bằng. Tổ chức thương mại thế giới (WTO) cho phép các quốc gia thành viên được áp dụng các cột trụ của biện pháp phòng vệ thương mại (biện pháp chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ thương mai) trong những trường hợp nhất định, thời hạn nhất định và phải tuân theo những nguyên tắc, điều kiện thủ tục chặt chẽ và nghiêm ngặt.
Đây chính là những cơ sở pháp lý quan trọng cho việc áp dụng các biện pháp bảo đảm thương mại công bằng được thống nhất, minh bạch cũng như định hướng cho các nước thành viên khi xây dựng, ban hành pháp luật của mình trong lĩnh vực này tương thích với các quy định của WTO. Với sự tham gia ngày càng sâu rộng vao thương mai quốc tế, thời gian vừa qua các doanh nghiệp và hiệp hội ngành hàng ở Việt Nam đã phải đương đầu với các vụ kiện thương mại của các nước nhập khấu và xu hướng ngày càng có chiều hướng gia tăng. Vì vậy, doanh nghiệp và các hiệp hội ngành hàng ở Việt Nam cần chủ động trong việc áp dụng các công cụ pháp lý hợp pháp 5 theo quy định của WTO, vận dụng linh hoạt cơ hội nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp ngay trên thị trường nội địa. Các công cụ pháp lý đó là việc áp dụng các biện pháp báo đảm thương mại công bằng phù hợp và hiệu quả.
Xuất phát từ những vấn đề trên, việc tiếp cận, nghiên cứu pháp luật về các biện pháp bảo đảm thương mại công bằng một cách có hệ thông, sâu sắc, toàn diện là một tất yeu khách quan hiện nay. Trên cơ sở đó, có quan điểm khoa học đúng đắn, tư duy pháp lý sáng tạo nhằm xây dựng được một hệ thông pháp luật về các biện pháp bảo đảm thương mại công bằng của Việt Nam thời kỳ “hậu WTO” phù hợp với pháp luật quốc tế, bảo vệ hiệu quả lợi ích chính đáng cho các doanh nghiệp là hết sức cần thiết trên phương diện lý luận và thực tiễn. Đồng thời, kết quả nghiên cứu góp phần phục vụ cho chương trình đào tạo bậc đại học và/hoặc sau đại học tại Trường Dai học Luật Hà Nội và các co sở dao luật trong cả nước, dap ứng hiệu quả mục tiêu hội nhập quốc tế. Với những lý do trên, việc lựa chọn đề tài “Phap luật về bảo đảm thương mại công bằng của Việt Nam” làm đề tài nghiên cứu khoa học (cấp trường) trong điều kiện hội nhập quốc tế như hiện nay có tính thời sự và hết sức cần thiết.
Tình hình nghiên cứu đề tài 1. Tình hình nghiên cứu trên thé giới Pháp luật về bảo đảm thương mại công bằng không phải là vấn đề xa lạ và mới trong thương mại quốc tế. Các công trình khoa học pháp lý trên thế giới về vẫn đề này với những cách tiếp cận khác nhau, mục đích nghiên cứu khác nhau và có kết quả nghiên cứu khác nhau. Trong đó có thé ké đến các công trình sau: Giáo su Raj Bhala (GS trường Dai học luật Washington, D.C): “Luật thương mại quốc tế: Những vấn đề lý luận và thực tiên”; Nxb Tư pháp, Bộ Tư Pháp Việt Nam năm 2004; (tái bản lần hai năm 2001, do Hội đồng thương mại Việt Nam — Hoa Ky dịch ); Tania Voon: “Xoá bỏ các biện pháp khắc phục thương mại trong WTO: Bài học từ các Hiệp định thương mại khu vực” (RTA); Georgetown Law Faculty Publications and OtherWorks.2010; Paper226; Yong shik Lee (2005): “ Pháp luật tự vệ trong thương mại thé giới: Phân tích pháp lý”, NXB Aspen Publishers (tái bản lần 2); Alan O.
Sykes (2006): “Hiép định WTO về các biện pháp tự vệ: Mét bình luận”; Nxb Oxford University Press, USA. Nghiên cứu của ROSTA, JOSEPH (6/2009): “Chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch làm suy yếu nên kinh tế đất nước”. Công trình nghiên cứu cua Lee Yong-Shik (Viện Phát triển Luật pháp Trung Quốc) (8/2002): “Biện pháp tự vệ: Tại sao các biện pháp tự vệ thương mại lại không có tính ứng dụng cao”; tạp chí Thương mại thê giới, Vol.36, trang 641-673; Dumping: A Problem in International Trade (Bán phá giá: Một vấn dé trong thương mai quốc tế) của Jacob Vinner, University of Chicago Press, 1923, Dumping: Still a Problem in International Trade (Ban pha giá: Van con là một vấn dé trong thương mại quốc tế) của Thomas R. Howell Dewey Ballantine, National Academy Press, Washington D.
1997, AD protection - Who get it (Bảo hộ chống ban phá giá - Ai được lợi) của Aradhna Aggarwal, Department of Business Economics, University of Delhi. Nghiên cứu của Gary Clyde Hufbauer, Peterson Institute for International Economics: “Antidumping: A look at US Experience - Lessons for Indonesia (Chong ban pha gid: Xem xét kinh nghiệm của My - Bai hoc cho Indonesia)’; của National Board of Trade Sweden: “The Use of Antidumping in Brazil, China, India and South Africa - Rules, Trends and Causes (Việc sử dung biện pháp chong bán phá giá ở Brazil, Trung Quốc, An Độ và Nam Phi}” về thực tiễn và bài học kinh nghiệm từ các vụ kiện chống bán phá giá đã xảy ra trong thương mại quốc tế. Nghiên cứu của Greg Mastel, Copyngh@1998 by M. Sharpe, Inc: “ Antidumping Laws and the U.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quý Trọng, Nguyễn Như Chính, Nguyễn Thị Huyền Trang, Lương Thị Thoa, Doãn Trung Kiên, Trần Trọng Đại, Nguyễn Thị Yến, Trần Thị Bảo Ánh, Đặng Vũ Huân, Cao Thanh Huyền, Nguyễn Thị Anh Thơ, Vũ Thị Hải Yến, Bùi Nguyên Khánh, Trần Thị Bảo Anh, Nguyễn Ngọc Anh, Phùng Gia Đức, Hoàng Minh Thái, Đồng Ngọc Ba (2016). Bảo đảm thương mại công bằng tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/bao-dam-thuong-mai-cong-bang-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bảo đảm thương mại công bằng tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu pháp luật bảo đảm thương mại công bằng tại Việt Nam, phân tích và đề xuất giải pháp.
Luận án "Bảo đảm thương mại công bằng tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Bảo đảm thương mại công bằng tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bảo đảm thương mại công bằng tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Thương mại. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Bảo đảm thương mại công bằng tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bảo đảm thương mại công bằng tại Việt Nam" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bảo đảm thương mại công bằng tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.