Áp dụng tập quán trong quản lý xã hội của Nhà nước Việt Nam – Luận án Đinh Thị Tâm

Luận án tiến sĩ luật học phân tích vai trò tập quán trong quản lý xã hội của nhà nước Việt Nam. Đề xuất giải pháp tăng cường áp dụng tập quán hiệu quả.

Chuyên ngành

Lý luận và Lịch sử Nhà nước và pháp luật

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Luật học

Năm xuất bản

Số trang

298

Thời gian đọc

45 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Khái niệm và vai trò tập quán trong quản lý xã hội

Quản lý xã hội (QLXH) là nền tảng cho sự phát triển bền vững của một quốc gia. Tại Việt Nam, QLXH đòi hỏi sự cân bằng giữa pháp luật nhà nước và các giá trị truyền thống. Tập quán, những quy tắc ứng xử được cộng đồng thừa nhận, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình xã hội. Chúng là một phần không thể thiếu của đời sống cộng đồng. Việc áp dụng tập quán trong QLXH của Nhà nước không chỉ là sự công nhận giá trị văn hóa. Đó còn là giải pháp thiết thực để giải quyết các vấn đề xã hội một cách linh hoạt, phù hợp với đặc thù từng địa phương. Sự hiện diện của tập quán giúp Nhà nước hiểu rõ hơn các nhu cầu và mong muốn của người dân. Nó tạo ra cầu nối vững chắc giữa chính quyền và cộng đồng. Đặc biệt, trong bối cảnh đa dạng văn hóa, tập quán hỗ trợ duy trì trật tự, đoàn kết. Việc này góp phần vào sự ổn định chung của đất nước. Tập quán là nguồn lực quý giá cần được khai thác hiệu quả.

1.1. Định nghĩa tập quán và sự cần thiết áp dụng.

Tập quán là các quy tắc xử sự hình thành lâu đời. Chúng được cộng đồng thừa nhận rộng rãi, tuân thủ như luật bất thành văn. Tập quán phản ánh văn hóa, truyền thống của một dân tộc. Chúng ăn sâu vào tiềm thức, chi phối hành vi cá nhân, cộng đồng. Trong quản lý xã hội, việc áp dụng tập quán trở nên cần thiết. Việt Nam có lịch sử lâu đời, với sự đa dạng của 54 dân tộc. Mỗi dân tộc có những tập quán riêng. Việc bỏ qua các tập quán này sẽ làm giảm hiệu quả QLXH. Nó có thể gây ra xung đột hoặc phản ứng ngược từ cộng đồng. Tập quán giúp pháp luật tiếp cận gần hơn với thực tế đời sống. Nó thúc đẩy sự đồng thuận xã hội. Áp dụng tập quán đảm bảo các chính sách nhà nước được thực thi hiệu quả. Nó củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống quản lý. Đây là cách để duy trì bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh hội nhập.

1.2. Chủ thể phạm vi và nguyên tắc áp dụng tập quán.

Chủ thể áp dụng tập quán bao gồm các cơ quan nhà nước (CQNN). Các cơ quan này có thể là tòa án nhân dân (TAND), ủy ban nhân dân (UBND) các cấp. Thẩm phán, hòa giải viên cơ sở là những người trực tiếp thực hiện. Phạm vi áp dụng tập quán rất rộng. Nó chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực dân sự, hôn nhân và gia đình (HN&GD), đất đai. Các tranh chấp nhỏ trong cộng đồng cũng thường được giải quyết bằng tập quán. Đặc biệt, tại các vùng dân tộc thiểu số, tập quán có giá trị pháp lý cao. Các nguyên tắc áp dụng tập quán cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Thứ nhất, tập quán không được trái với pháp luật hiện hành. Thứ hai, nó không được đi ngược lại đạo đức xã hội. Thứ ba, việc áp dụng phải công bằng, khách quan, dựa trên sự đồng thuận của cộng đồng. Thứ tư, cần tôn trọng bản sắc văn hóa địa phương. Việc áp dụng tập quán đúng đắn giúp duy trì sự ổn định, thúc đẩy phát triển.

II. Quy trình và yếu tố áp dụng tập quán quản lý xã hội

Việc áp dụng tập quán trong quản lý xã hội đòi hỏi một quy trình chặt chẽ. Quy trình này đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả của các quyết định. Nó không thể thực hiện một cách tùy tiện. Từ việc nhận diện đến công nhận và thực thi, mỗi bước đều cần sự cẩn trọng. Các yếu tố bên ngoài cũng tác động mạnh mẽ đến quá trình này. Chúng có thể là khung pháp lý, bối cảnh văn hóa, hoặc nhận thức cộng đồng. Hiểu rõ quy trình và các yếu tố tác động là điều kiện tiên quyết. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng tập quán. Nó biến tập quán thành công cụ hữu hiệu trong tay Nhà nước. Việc này nhằm đạt được mục tiêu quản lý, phát triển xã hội bền vững. Quy trình rõ ràng giảm thiểu rủi ro pháp lý. Nó tăng cường sự chấp nhận của người dân. Các yếu tố cần được phân tích kỹ lưỡng. Điều này tránh gây xung đột giữa tập quán và pháp luật quốc gia.

2.1. Quy trình lựa chọn công nhận và áp dụng tập quán.

Quy trình này thường bắt đầu bằng việc nhận diện tập quán. Các cơ quan có thẩm quyền hoặc cộng đồng xác định các tập quán có thể áp dụng. Tiếp theo là bước kiểm tra tính hợp pháp và hợp lý của tập quán. Tập quán phải không trái với Hiến pháp, pháp luật. Nó phải phù hợp với đạo đức xã hội. Sau đó, tập quán được công nhận chính thức. Sự công nhận có thể thông qua văn bản pháp luật hoặc án lệ. Các tòa án nhân dân (TAND) hoặc cơ quan hành chính có thể ban hành quyết định này. Cuối cùng là áp dụng tập quán vào việc giải quyết các vụ việc cụ thể. Ví dụ, trong các vụ tranh chấp dân sự (BLDS) hoặc hôn nhân (HN&GD). Việc áp dụng cần sự linh hoạt nhưng vẫn trong khuôn khổ pháp luật. Quá trình này yêu cầu sự phối hợp giữa cán bộ nhà nước và người dân. Nó đảm bảo tính minh bạch, công bằng. Mục tiêu là biến tập quán thành nguồn bổ trợ cho pháp luật nhà nước.

2.2. Các yếu tố tác động đến việc áp dụng tập quán.

Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả áp dụng tập quán. Đầu tiên là khung pháp luật hiện hành. Sự thiếu rõ ràng trong các quy định có thể cản trở việc áp dụng. Thứ hai là bối cảnh văn hóa – xã hội. Sự đa dạng dân tộc (dân tộc thiểu số) và truyền thống địa phương ảnh hưởng trực tiếp. Thứ ba là trình độ nhận thức của cán bộ nhà nước và người dân. Cán bộ cần hiểu rõ giá trị pháp lý của tập quán. Người dân cần tin tưởng vào quá trình này. Thứ tư là sự thay đổi kinh tế – xã hội. Đô thị hóa, toàn cầu hóa có thể làm mai một một số tập quán. Thứ năm là vai trò của các tổ chức xã hội. Các tổ chức này có thể hỗ trợ việc bảo tồn và áp dụng tập quán. Yếu tố địa lý cũng quan trọng, đặc biệt ở các vùng sâu, vùng xa. Các yếu tố này cần được xem xét toàn diện. Điều này đảm bảo việc áp dụng tập quán phù hợp với thực tiễn.

III. Thực trạng pháp luật về áp dụng tập quán ở Việt Nam

Hệ thống pháp luật Việt Nam đã có những quy định về tập quán. Tuy nhiên, các quy định này còn phân tán, chưa đồng bộ. Sự thiếu vắng một khung pháp lý toàn diện là một thách thức lớn. Nó gây khó khăn cho các cơ quan nhà nước và người dân. Thực trạng pháp luật hiện hành chưa thực sự tạo điều kiện thuận lợi. Nó chưa thể phát huy tối đa vai trò của tập quán trong quản lý xã hội. Việc này dẫn đến sự không nhất quán trong thực tiễn áp dụng. Một số lĩnh vực có quy định rõ ràng hơn. Các lĩnh vực khác lại chưa có hướng dẫn cụ thể. Tình trạng này đòi hỏi phải có những nghiên cứu sâu rộng. Cần đưa ra các giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật. Việc hoàn thiện pháp luật về tập quán là yếu tố then chốt. Nó sẽ góp phần nâng cao hiệu quả QLXH và bảo vệ quyền lợi chính đáng của nhân dân.

3.1. Phân tích các quy định pháp luật hiện hành.

Pháp luật Việt Nam đã công nhận tập quán trong một số văn bản quan trọng. Bộ luật Dân sự (BLDS) là một ví dụ điển hình. Nó quy định về việc áp dụng tập quán khi các bên không có thỏa thuận. Hoặc khi pháp luật không có quy định. Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) cũng cho phép tòa án xem xét tập quán. Đặc biệt trong việc giải quyết các tranh chấp không có căn cứ pháp luật rõ ràng. Luật Hôn nhân và Gia đình (HN&GD) thừa nhận một số tập quán trong quan hệ hôn nhân. Các văn bản dưới luật, nghị định, thông tư cũng đề cập. Tuy nhiên, các quy định này thường mang tính nguyên tắc. Chúng thiếu các hướng dẫn chi tiết. Thiếu cơ chế công nhận tập quán một cách chính thức. Điều này gây khó khăn cho việc xác định giá trị pháp lý của tập quán. Nó cũng gây trở ngại cho việc áp dụng thống nhất trên toàn quốc.

3.2. Những hạn chế bất cập trong pháp luật về tập quán.

Pháp luật về tập quán còn tồn tại nhiều hạn chế. Thứ nhất, thiếu định nghĩa rõ ràng về 'tập quán'. Điều này dẫn đến sự hiểu và áp dụng khác nhau. Thứ hai, chưa có quy định cụ thể về quy trình công nhận tập quán. Thiếu một cơ chế thống nhất để tập quán trở thành nguồn luật chính thức. Thứ ba, phạm vi áp dụng tập quán còn hẹp. Nó chưa bao quát hết các lĩnh vực mà tập quán có thể phát huy tác dụng. Thứ tư, tính pháp lý của tập quán chưa cao. Nó thường chỉ được coi là nguồn bổ trợ, thứ yếu so với pháp luật. Thứ năm, sự mâu thuẫn giữa tập quán và pháp luật hiện hành đôi khi xảy ra. Điều này gây khó khăn cho các cơ quan giải quyết tranh chấp. Cuối cùng, thiếu các văn bản hướng dẫn chi tiết. Sự thiếu vắng này tạo ra lỗ hổng trong hệ thống pháp luật. Nó ảnh hưởng đến công tác quản lý nhà nước.

IV. Thực tiễn áp dụng tập quán trong quản lý xã hội hiện nay

Thực tiễn áp dụng tập quán tại Việt Nam cho thấy nhiều kết quả đáng ghi nhận. Tập quán đã góp phần giải quyết hiệu quả nhiều tranh chấp. Đặc biệt là ở cấp cơ sở, nơi pháp luật chưa thể vươn tới sâu rộng. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại không ít thách thức. Sự không đồng bộ của pháp luật. Khả năng nhận thức, năng lực áp dụng của cán bộ còn hạn chế. Việc này ảnh hưởng đến tính công bằng, minh bạch của quá trình. Nghiên cứu thực tiễn cho thấy sự cần thiết của việc đánh giá toàn diện. Cần có các điều chỉnh kịp thời. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả của công tác QLXH. Thực tiễn cũng phản ánh sự đa dạng văn hóa sâu sắc của Việt Nam. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng bản sắc địa phương. Việc này cần được thực hiện trong mọi hoạt động quản lý.

4.1. Đánh giá việc áp dụng tập quán qua các lĩnh vực.

Trong lĩnh vực dân sự, tập quán thường được áp dụng trong tranh chấp đất đai, thừa kế. Đặc biệt ở khu vực nông thôn, vùng dân tộc thiểu số (dân tộc thiểu số). Các vụ việc về ranh giới đất, lối đi chung thường được giải quyết theo phong tục địa phương. Lĩnh vực hôn nhân và gia đình (HN&GD) cũng chứng kiến sự hiện diện của tập quán. Ví dụ như các nghi lễ cưới hỏi, tang ma, phân chia tài sản sau ly hôn. Ở cấp cơ sở, các hòa giải viên thường sử dụng tập quán để hòa giải tranh chấp. Kết quả cho thấy tỷ lệ thành công khá cao. Tập quán giúp duy trì đoàn kết cộng đồng. Tuy nhiên, vẫn có trường hợp tập quán trái với quy định pháp luật. Việc này đòi hỏi sự can thiệp của cơ quan nhà nước (CQNN). Cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo tính hợp pháp, hợp lý.

4.2. Minh họa thực tiễn và nhận định về hiệu quả.

Nhiều nghiên cứu và luận án đã chỉ ra các ví dụ cụ thể. Một số trường hợp, Tòa án Nhân dân (TAND) đã viện dẫn tập quán để giải quyết vụ án. Đặc biệt là khi không có quy định pháp luật. Điều này giúp các phán quyết trở nên gần gũi hơn với cộng đồng. Nó tăng cường sự chấp nhận của các bên. Hiệu quả của việc áp dụng tập quán thể hiện rõ ở tính linh hoạt. Nó giảm tải cho hệ thống tư pháp chính thức. Tuy nhiên, việc áp dụng chưa đồng đều. Có sự khác biệt giữa các địa phương. Khảo sát cho thấy một số cán bộ còn ngần ngại áp dụng tập quán. Lý do là sự thiếu quy định rõ ràng và lo ngại về tính pháp lý. Điều này dẫn đến bỏ lỡ cơ hội giải quyết vấn đề hiệu quả. Việc nâng cao nhận thức và năng lực cho cán bộ là cần thiết. Đây là yếu tố quyết định sự thành công.

V. Quan điểm định hướng áp dụng tập quán tại Việt Nam

Việc áp dụng tập quán trong quản lý xã hội tại Việt Nam cần có định hướng rõ ràng. Điều này giúp tối ưu hóa giá trị của tập quán. Nó phải phù hợp với sự phát triển của đất nước. Quan điểm chung là tôn trọng truyền thống. Đồng thời, cần đảm bảo tính thống nhất và thượng tôn pháp luật. Nhà nước cần xây dựng tầm nhìn chiến lược. Tầm nhìn này phải hài hòa giữa yếu tố truyền thống và hiện đại. Nó cần đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Các định hướng này sẽ là kim chỉ nam cho việc hoàn thiện pháp luật. Nó cũng định hình các giải pháp thực thi. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một xã hội công bằng, văn minh. Một xã hội vẫn giữ được bản sắc văn hóa dân tộc. Việc này đòi hỏi sự đồng thuận cao từ cả chính quyền và cộng đồng. Định hướng rõ ràng giúp tránh đi chệch khỏi mục tiêu chung.

5.1. Các quan điểm chủ đạo cho việc áp dụng tập quán.

Quan điểm chủ đạo nhấn mạnh tầm quan trọng của tập quán. Tập quán cần được công nhận là nguồn bổ trợ quan trọng của pháp luật. Tuy nhiên, tập quán phải tuân thủ Hiến pháp và pháp luật. Nó không được trái với các nguyên tắc cơ bản của hệ thống pháp luật. Quan điểm thứ hai là tôn trọng sự đa dạng văn hóa. Cần khuyến khích bảo tồn các tập quán tốt đẹp. Đặc biệt là các tập quán của các dân tộc thiểu số (dân tộc thiểu số). Quan điểm thứ ba là tập quán phải thúc đẩy tiến bộ xã hội. Nó không được duy trì những hủ tục lạc hậu. Quan điểm thứ tư là cần có sự hài hòa giữa pháp luật quốc gia và tập quán địa phương. Sự hài hòa này đảm bảo tính thống nhất của hệ thống pháp luật. Đồng thời vẫn duy trì tính linh hoạt. Các quan điểm này định hướng cho việc xây dựng chính sách. Nó hướng dẫn việc ban hành các văn bản pháp luật liên quan.

5.2. Tầm nhìn chiến lược trong bối cảnh hiện đại.

Tầm nhìn chiến lược hướng tới việc xây dựng một hệ thống pháp luật toàn diện. Hệ thống này bao gồm cả tập quán như một nguồn luật chính thức. Cần có cơ chế rõ ràng cho việc thu thập, kiểm chứng, công nhận tập quán. Mục tiêu là phát huy tối đa vai trò của tập quán trong QLXH. Nó phải phù hợp với sự phát triển của Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tập quán cần được định vị rõ ràng. Nó góp phần vào bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc. Tầm nhìn này cũng bao gồm việc nâng cao năng lực cho cán bộ nhà nước (CQNN). Cán bộ cần có khả năng hiểu và áp dụng tập quán một cách linh hoạt. Đồng thời, cần tăng cường giáo dục pháp luật trong cộng đồng. Việc này giúp mọi người hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Nó cũng giúp họ hiểu giá trị của tập quán. Tầm nhìn này hướng tới sự phát triển bền vững.

VI. Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng tập quán Nhà nước

Để nâng cao hiệu quả áp dụng tập quán trong quản lý xã hội, cần có nhiều giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải bao gồm cả việc hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường thực thi. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành. Nó cũng cần sự tham gia tích cực từ cộng đồng. Mục tiêu là biến tập quán từ một khái niệm trừu tượng thành công cụ quản lý thiết thực. Nó góp phần vào sự ổn định và phát triển của đất nước. Việc này giúp giảm thiểu mâu thuẫn. Nó thúc đẩy sự đồng thuận. Các giải pháp cần được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học. Đồng thời, nó phải phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam. Thực hiện hiệu quả các giải pháp này sẽ tạo ra một môi trường pháp lý vững chắc. Môi trường này tôn trọng cả pháp luật và truyền thống văn hóa.

6.1. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật.

Cần sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật liên quan. Ví dụ, Bộ luật Dân sự (BLDS), Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS). Cần ban hành một đạo luật riêng về tập quán. Đạo luật này sẽ quy định rõ khái niệm, điều kiện áp dụng, giá trị pháp lý. Nó sẽ thiết lập quy trình công nhận tập quán một cách chính thức. Cần có hướng dẫn chi tiết về cách thức thu thập, chứng minh tập quán. Phải xây dựng cơ chế để tập quán được xem xét như nguồn luật thứ cấp. Nó có thể được áp dụng trong những trường hợp cụ thể. Cần tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan ban hành pháp luật. Điều này nhằm tránh sự chồng chéo, mâu thuẫn. Đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ làm công tác pháp luật cũng rất cần thiết. Họ cần được trang bị kiến thức về tập quán. Việc này đảm bảo tính thống nhất trong hệ thống pháp luật.

6.2. Giải pháp tăng cường thực thi và nhận thức cộng đồng.

Cần nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ nhà nước. Đặc biệt là thẩm phán, hòa giải viên cơ sở. Họ cần được đào tạo về kiến thức tập quán, kỹ năng áp dụng. Việc này giúp họ giải quyết các vụ việc một cách thấu đáo, công bằng. Tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật trong cộng đồng. Giáo dục về giá trị của tập quán. Cần giúp người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Họ phải biết cách sử dụng tập quán trong việc bảo vệ quyền lợi. Tăng cường vai trò của các tổ chức xã hội, cộng đồng trong việc bảo tồn tập quán. Khuyến khích nghiên cứu khoa học về tập quán. Việc này nhằm đưa ra các luận cứ xác đáng. Xây dựng các mô hình điểm áp dụng tập quán hiệu quả. Sau đó nhân rộng ra toàn quốc. Các giải pháp này sẽ tạo sự đồng thuận xã hội. Nó thúc đẩy hiệu quả quản lý nhà nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học áp dụng tập quán trong quản lý xã hội của nhà nước ở việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (298 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HA NOI ĐINH THỊ TÂM ÁP DỤNG TẬP QUÁN TRONG QUẢN LÝ XÃ HỘI CỦA NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRUONG DAI HỌC LUẬT HÀ NOI ÁP DỤNG TẬP QUÁN TRONG QUẢN LÝ XÃ HỘI CỦA NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIÊN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử Nhà nước và pháp luật Mã số: 9380106 Người hướng dẫn khoa học: PGS. LÊ VƯƠNG LONG Hà Nội - 2022 LỜI CẢM ƠN Với sự kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn thầy PGS. Lê Vương Long, người đã tận tình, trực tiếp hướng dẫn tôi hoàn thành đề tài nghiên cứu nảy. Cảm ơn quý thầy, cô Khoa Hành chính Nhà nước, Trường Đại học Luật Hà Nội đã nhiệt tình giảng dạy, cung cấp nhiều kiến thức chuyên ngành, giải đáp những vướng mắc trong suốt thời gian tôi làm NCS tại Trường.

Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Khoa Sau đại học, Trường Đại học Luật Hà Nội đã tô chức, quản lý khóa học rất chu đáo, tạo điều kiện tốt nhất để tôi học tap, nghiên cứu va hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến TS. Nguyễn Hải An người đã luôn hết lòng hỗ trợ, cung cấp các tài liệu, bản án trong thực tiễn xét xử giúp tôi có được những tư liệu quý dé hoàn thành luận án. Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, những người đã luôn quan tâm, động viên tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này.

Trân trọng! ii LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu khoa hoc độc lập của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bồ trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu trong Luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dan đúng theo quy định. Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này.

Tác giả Đinh Thị Tâm ill MUC LUC 1 0) OF. ii DANH MỤC CAC CHU VIET TẮTT.---< 5° 5° 2s <s£ss£ss£s££se=sessessessese Vv DANH MỤC CAC BANG BIEU .-2- 2-2 << s2 se se sessessesessrserserse vi J700. TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU CÁC VAN DE CUA DE 0000909777. NỘI DUNG CÁC CHUONG .s- 5-2 5< 5< se ssessessessessescse 32 CHƯƠNG 1.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VE ÁP DỤNG TAP QUAN TRONG QUAN LÝ XÃ HỘI CUA NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM. Khái niệm và sự cần thiết phải áp dụng tập quán trong quản lý xã hội của Diet TOE CC CC. Chủ thể, phạm vi, trường hợp và nguyên tắc áp dung tập quán trong quản lý xã hội của Nhà TƯ ỚCC. Lựa chọn và công nhận tập quán tạo nguồn để áp dụng trong quản lý xã CC EEcnseneeseeeeesrstenetorestiivatiieotcxseoSi90103130253100812401/90001169900810400301190015160100254018120052800011% 80 1.

Quy trình áp dụng tập quán trong giải quyết các vụ việc. Các yếu tố tác động đến việc áp dụng tập quán trong quản lý xã hội của Nhà nước © Viet Nam HÌỆT WAY sscsscssscscsescvcsssanasssssscsvesavarscseveverscsiacsoesassevavscconssees 91 {871. THUC TRANG PHAP LUẬT VE AP DUNG TAP QUAN VÀ THUC TIEN AP DUNG TAP QUAN TRONG QUAN LY XA HOI CUA NHA NƯỚC Ở VIET NAM HIEN NAY. Thực trang pháp luật về áp dung tập quan trong quản lý xã hội của Nha Trước Ứ Viet Nant và [HH 214 seoeeeeeneeennaaorodnetrdnnindrsntiiioigtiEDrGBGGII0E2810004104000106000007866 99 2.

Thực tiễn áp dụng tập quán trong quan lý xã hội của Nhà nước trong một số lĩnh vực ở Việt Nam hiện nay và đánh giá .------- s2 s<sess=ses 118 Ket Iwan ChUONG 2 20110577. QUAN DIEM VA GIAI PHAP DAM BAO HIEU QUA AP DUNG TAP QUAN TRONG QUAN LY XA HOI CUA NHA NUOC O VIET NAM THỜI GIAN TOL. Quan điểm áp dung tập quán trong quan ly xã hội của Nhà nước ở Việt Nam thời gian LTeeeseeseeoeeenereknnnnrineignonasEiEEAIKEEEKGIESASESGIE0AY00014844300E20884/002/56 156 iv 3. Giải pháp dam bao hiệu quả áp dung tap quan trong quan lý xã hội của Nhà nước ở Việt Nam thời ian ỐIỈ.

090 909509650 163 Két Ldn ChUONG c1. 180 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BÓ CÓ LIÊN QUAN ĐÉN ĐÈ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC V DANH MỤC CÁC CHU VIET TAT Từ viết tắt Từ viết đầy đủ BLDS Bộ luật Dân sự CQNN Co quan nhà nước BLTTDS Bộ luật Tổ tụng dân sự DCS Dang Cong san HĐND Hội đồng nhân dân HN&GD hôn nhân va gia đình Nxb Nhà xuất bản QLXH Quản lý xã hội/quản lý xã hội STT Số thứ tự TAND Tòa án nhân dân UBND Ủy ban nhân dân XHCN Xã hội chủ nghĩa VI DANH MỤC CAC BANG BIEU Biểu đồ 2.1: Tỷ lệ cán bộ ở UBND xã cho biết các hòa giải viên ở cơ sở có áp dụng tập quán trong giải quyết tranh chấp.-----¿- =2 2+ k+EE+E£EE#EE+EeEEEEEEEEErkerkrrered 132 Biểu đồ 2.2: Tỷ lệ Thâm phán được hỏi về việc áp dung tập quán trong giải quyết tranh chấp khi thụ ly vụ việc không có quy định của pháp luật.3: Nguyên nhân các thâm phán không áp dụng tập quán trong xét xử .4: Đánh giá về tính thiếu đầy đủ của quy định pháp luật về tập quán của các thâm phán.- ¿+ 2 SE +E9EE2E5EE9 121521211 21111211171511111111111111 111. Tinh cấp thiết của đề tài nghiên cứu Quản lý xã hội là vấn đề hết sức quan trọng của tất cả các quốc gia, dân tộc trong mọi thời đại nhăm mục tiêu tạo ra môi trường sống an toàn cho con người, dam bảo cho xã hội tồn tại và phát triển bền vững. QLXH là hoạt động gan liền với quá trình vận động và phát triển của xã hội.

Hoạt động QLXH diễn ra liên tục và vô cùng phong phú, đa dạng, liên quan đến nhiều thành phần và đối tượng trong xã hội. “Khi nhà nước xuất hiện thì phần lớn (và là phần quan trọng) các công việc của xã hội do nhà nước quản lý”'. Hoạt động QLXH của Nhà nước là hoạt động mang tính đặc thù, có phạm vi tác động rộng lớn, bao trùm lên toàn bộ đời sống xã hội. Để thực hiện chức năng QLXH của mình, Nhà nước cần có các công cụ quản lý.

Tập quán với tư cách là một loại quy tắc điều chỉnh hành vi được Nhà nước sử dụng như một công cụ hữu hiệu hỗ trợ cho pháp luật trong QLXH. Hiện nay, mặc dù trong các hệ thống pháp luật khác nhau, việc thừa nhận các loại nguồn của pháp luật và thứ tự ưu tiên áp dụng có thể khác nhau, nhưng đa số các nhà nước vẫn thừa nhận tập quán là một loại nguồn của pháp luật, một loại công cụ QLXH. Có nhiều tập quán các nhà nước không pháp điển hóa thành các quy phạm pháp luật thành văn mà nhà nước thừa nhận sự ton tại của chúng và có các cơ chế cần thiết đảm bảo cho chúng được thực hiện. Ở Việt Nam, dưới các triều đại phong kiến, bên cạnh các quy định pháp luật do Nhà nước ban hành, tập quán luôn giữ vị trí quan trọng trong việc điều chỉnh các quan hệ xã hội, trở thành một nét văn hóa pháp lý riêng của dân tộc.

Trong giai đoạn phát triển hiện nay, để tăng cường hiệu quả trong QLXH của Nhà nước thì việc thừa nhận áp dụng tập quán là hết sức cần thiết. Việc áp dụng tập quán trong QLXH của Nhà nước không chỉ là một đòi hỏi khách quan, phù với các điều kiện lịch sử, văn hóa, kinh tế - xã hội của đất nước mà còn góp phần bảo tồn bản sắc dân tộc, đáp ứng yêu cầu của công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN và xu thế hội nhập quốc tế. Nhận thức được tầm quan trọng, sự cần thiết của việc áp dụng tập quán trong QLXH trong giai đoạn hiện nay, nên trong Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020 (gọi tắt là Nghị ! Trường Đại học Luật Hà Nội (2015), Giáo trình luật hành chính Việt Nam, Nxb. Công an nhân dân, Hà Nội, tr.

bị quyết 48-NQ/TW), Bộ Chính trị đã nêu rõ, trong quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam cần phải: “xuất phát từ thực tiễn Việt Nam, đồng thời tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế về xây dựng và tổ chức thi hành pháp luật; kết hop hài hoà bản sắc văn hoá, truyền thống tot dep cua dân tộc va tính hiện dai cua hệ thong pháp luật"2. Từ quan điểm chi đạo chung này, khi đề cập đến các định hướng và giải pháp cụ thé, Nghị quyết 48-NQ/TW chỉ rõ cần “nghién cứu về khả năng khai thác, sử dung án lệ, tập quán (kề cả tập quán, thông lệ thương mại quốc tê) và quy tắc của các hiệp hội nghề nghiệp, góp phan bỏ sung và hoàn thiện pháp luật". Cùng với Nghị Quyết 48-NQ/TW, Hiến pháp năm 2013, văn bản có giá trị pháp lý cao nhất trong hệ thống pháp luật cũng thừa nhận việc áp dụng tập quán. Theo Điều 5 Hiến pháp: “Các dan tộc có quyên dùng tiếng nói, chữ viết, giữ gin bản sắc dân tộc, phát huy phong tục, tập quán, truyền thống và văn hóa tốt đẹp của minh”.

Day là cơ sở pháp lý quan trọng, tạo tiền đề xây dựng các quy định cụ thé trong các văn bản quy phạm pháp luật khác, tạo hành lang pháp lý cho việc áp dụng tập quán trong QLXH của Nhà nước. Có thể khăng định, ở Việt Nam hiện nay, tập quán được thừa nhận là một loại nguồn của pháp luật. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng tập quán trong QLXH của các chủ thể có thâm quyền còn gặp nhiều khó khăn, vướng mắc, làm giảm đi hiệu quả tác động của tập quán trong điều chỉnh các quan hệ xã hội, mà các nguyên nhân cơ bản là do: Thứ nhát, hệ thong pháp luật hiện hành còn thiếu các quy định cần thiết dam bảo tính khả thi cho việc áp dụng tập quán; nhiều quy định hiện hành về áp dụng tập quán còn chung chung, chưa rõ ràng, chưa tạo ra được không gian pháp lý phù hợp cho việc áp dụng tập quán trong QLXH của Nhà nước; Thứ hai, thiểu các công trình nghiên cứu một cách toàn diện, sâu sắc, làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về áp dụng tập quán trong QLXH của Nhà nước tạo nền tảng lý luận cho việc hoan thiện các quy định pháp luật về áp dung tập quán trong QLXH của Nhà nước; Thứ ba, hoạt động nghiên cứu, đánh giá, rà soát dé thiết lập các danh mục tập quán nhằm tạo nguồn áp dụng chưa được thực hiện đầy đủ, do vậy, thiếu các cơ sở tham chiếu cho hoạt động áp dụng tập quán trên thực tiễn; hoạt động tổng kết, đánh ? Phần I mục 2.3 Nghị Quyết 48-NQ/TW ngày 24/5/2005. 3 Phan IIT mục 1.7 Nghị Quyết 48-NQ/TW ngày 24/5/2005.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Áp dụng tập quán trong quản lý xã hội của Nhà nước tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ luật học phân tích vai trò tập quán trong quản lý xã hội của nhà nước Việt Nam. Đề xuất giải pháp tăng cường áp dụng tập quán hiệu quả.

Luận án "Áp dụng tập quán trong quản lý xã hội của Nhà nước tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Áp dụng tập quán trong quản lý xã hội của Nhà nước tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Áp dụng tập quán trong quản lý xã hội của Nhà nước tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Áp dụng tập quán trong quản lý xã hội của Nhà nước tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Áp dụng tập quán trong quản lý xã hội của Nhà nước tại Việt Nam" có 298 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Áp dụng tập quán trong quản lý xã hội của Nhà nước tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter