Áp dụng tập quán trong quản lý xã hội của Nhà nước Việt Nam – Luận án Đinh Thị Tâm
Luận án tiến sĩ luật học phân tích vai trò tập quán trong quản lý xã hội của nhà nước Việt Nam. Đề xuất giải pháp tăng cường áp dụng tập quán hiệu quả.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Luật học
Năm xuất bản
Số trang
298
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm và vai trò tập quán trong quản lý xã hội
- Số trang:
- 298 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Đinh Thị Tâm
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm và vai trò tập quán trong quản lý xã hội
Quản lý xã hội (QLXH) là nền tảng cho sự phát triển bền vững của một quốc gia. Tại Việt Nam, QLXH đòi hỏi sự cân bằng giữa pháp luật nhà nước và các giá trị truyền thống. Tập quán, những quy tắc ứng xử được cộng đồng thừa nhận, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình xã hội. Chúng là một phần không thể thiếu của đời sống cộng đồng. Việc áp dụng tập quán trong QLXH của Nhà nước không chỉ là sự công nhận giá trị văn hóa. Đó còn là giải pháp thiết thực để giải quyết các vấn đề xã hội một cách linh hoạt, phù hợp với đặc thù từng địa phương. Sự hiện diện của tập quán giúp Nhà nước hiểu rõ hơn các nhu cầu và mong muốn của người dân. Nó tạo ra cầu nối vững chắc giữa chính quyền và cộng đồng. Đặc biệt, trong bối cảnh đa dạng văn hóa, tập quán hỗ trợ duy trì trật tự, đoàn kết. Việc này góp phần vào sự ổn định chung của đất nước. Tập quán là nguồn lực quý giá cần được khai thác hiệu quả.
1.1. Định nghĩa tập quán và sự cần thiết áp dụng.
Tập quán là các quy tắc xử sự hình thành lâu đời. Chúng được cộng đồng thừa nhận rộng rãi, tuân thủ như luật bất thành văn. Tập quán phản ánh văn hóa, truyền thống của một dân tộc. Chúng ăn sâu vào tiềm thức, chi phối hành vi cá nhân, cộng đồng. Trong quản lý xã hội, việc áp dụng tập quán trở nên cần thiết. Việt Nam có lịch sử lâu đời, với sự đa dạng của 54 dân tộc. Mỗi dân tộc có những tập quán riêng. Việc bỏ qua các tập quán này sẽ làm giảm hiệu quả QLXH. Nó có thể gây ra xung đột hoặc phản ứng ngược từ cộng đồng. Tập quán giúp pháp luật tiếp cận gần hơn với thực tế đời sống. Nó thúc đẩy sự đồng thuận xã hội. Áp dụng tập quán đảm bảo các chính sách nhà nước được thực thi hiệu quả. Nó củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống quản lý. Đây là cách để duy trì bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh hội nhập.
1.2. Chủ thể phạm vi và nguyên tắc áp dụng tập quán.
Chủ thể áp dụng tập quán bao gồm các cơ quan nhà nước (CQNN). Các cơ quan này có thể là tòa án nhân dân (TAND), ủy ban nhân dân (UBND) các cấp. Thẩm phán, hòa giải viên cơ sở là những người trực tiếp thực hiện. Phạm vi áp dụng tập quán rất rộng. Nó chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực dân sự, hôn nhân và gia đình (HN&GD), đất đai. Các tranh chấp nhỏ trong cộng đồng cũng thường được giải quyết bằng tập quán. Đặc biệt, tại các vùng dân tộc thiểu số, tập quán có giá trị pháp lý cao. Các nguyên tắc áp dụng tập quán cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Thứ nhất, tập quán không được trái với pháp luật hiện hành. Thứ hai, nó không được đi ngược lại đạo đức xã hội. Thứ ba, việc áp dụng phải công bằng, khách quan, dựa trên sự đồng thuận của cộng đồng. Thứ tư, cần tôn trọng bản sắc văn hóa địa phương. Việc áp dụng tập quán đúng đắn giúp duy trì sự ổn định, thúc đẩy phát triển.
II. Quy trình và yếu tố áp dụng tập quán quản lý xã hội
Việc áp dụng tập quán trong quản lý xã hội đòi hỏi một quy trình chặt chẽ. Quy trình này đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả của các quyết định. Nó không thể thực hiện một cách tùy tiện. Từ việc nhận diện đến công nhận và thực thi, mỗi bước đều cần sự cẩn trọng. Các yếu tố bên ngoài cũng tác động mạnh mẽ đến quá trình này. Chúng có thể là khung pháp lý, bối cảnh văn hóa, hoặc nhận thức cộng đồng. Hiểu rõ quy trình và các yếu tố tác động là điều kiện tiên quyết. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng tập quán. Nó biến tập quán thành công cụ hữu hiệu trong tay Nhà nước. Việc này nhằm đạt được mục tiêu quản lý, phát triển xã hội bền vững. Quy trình rõ ràng giảm thiểu rủi ro pháp lý. Nó tăng cường sự chấp nhận của người dân. Các yếu tố cần được phân tích kỹ lưỡng. Điều này tránh gây xung đột giữa tập quán và pháp luật quốc gia.
2.1. Quy trình lựa chọn công nhận và áp dụng tập quán.
Quy trình này thường bắt đầu bằng việc nhận diện tập quán. Các cơ quan có thẩm quyền hoặc cộng đồng xác định các tập quán có thể áp dụng. Tiếp theo là bước kiểm tra tính hợp pháp và hợp lý của tập quán. Tập quán phải không trái với Hiến pháp, pháp luật. Nó phải phù hợp với đạo đức xã hội. Sau đó, tập quán được công nhận chính thức. Sự công nhận có thể thông qua văn bản pháp luật hoặc án lệ. Các tòa án nhân dân (TAND) hoặc cơ quan hành chính có thể ban hành quyết định này. Cuối cùng là áp dụng tập quán vào việc giải quyết các vụ việc cụ thể. Ví dụ, trong các vụ tranh chấp dân sự (BLDS) hoặc hôn nhân (HN&GD). Việc áp dụng cần sự linh hoạt nhưng vẫn trong khuôn khổ pháp luật. Quá trình này yêu cầu sự phối hợp giữa cán bộ nhà nước và người dân. Nó đảm bảo tính minh bạch, công bằng. Mục tiêu là biến tập quán thành nguồn bổ trợ cho pháp luật nhà nước.
2.2. Các yếu tố tác động đến việc áp dụng tập quán.
Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả áp dụng tập quán. Đầu tiên là khung pháp luật hiện hành. Sự thiếu rõ ràng trong các quy định có thể cản trở việc áp dụng. Thứ hai là bối cảnh văn hóa – xã hội. Sự đa dạng dân tộc (dân tộc thiểu số) và truyền thống địa phương ảnh hưởng trực tiếp. Thứ ba là trình độ nhận thức của cán bộ nhà nước và người dân. Cán bộ cần hiểu rõ giá trị pháp lý của tập quán. Người dân cần tin tưởng vào quá trình này. Thứ tư là sự thay đổi kinh tế – xã hội. Đô thị hóa, toàn cầu hóa có thể làm mai một một số tập quán. Thứ năm là vai trò của các tổ chức xã hội. Các tổ chức này có thể hỗ trợ việc bảo tồn và áp dụng tập quán. Yếu tố địa lý cũng quan trọng, đặc biệt ở các vùng sâu, vùng xa. Các yếu tố này cần được xem xét toàn diện. Điều này đảm bảo việc áp dụng tập quán phù hợp với thực tiễn.
III. Thực trạng pháp luật về áp dụng tập quán ở Việt Nam
Hệ thống pháp luật Việt Nam đã có những quy định về tập quán. Tuy nhiên, các quy định này còn phân tán, chưa đồng bộ. Sự thiếu vắng một khung pháp lý toàn diện là một thách thức lớn. Nó gây khó khăn cho các cơ quan nhà nước và người dân. Thực trạng pháp luật hiện hành chưa thực sự tạo điều kiện thuận lợi. Nó chưa thể phát huy tối đa vai trò của tập quán trong quản lý xã hội. Việc này dẫn đến sự không nhất quán trong thực tiễn áp dụng. Một số lĩnh vực có quy định rõ ràng hơn. Các lĩnh vực khác lại chưa có hướng dẫn cụ thể. Tình trạng này đòi hỏi phải có những nghiên cứu sâu rộng. Cần đưa ra các giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật. Việc hoàn thiện pháp luật về tập quán là yếu tố then chốt. Nó sẽ góp phần nâng cao hiệu quả QLXH và bảo vệ quyền lợi chính đáng của nhân dân.
3.1. Phân tích các quy định pháp luật hiện hành.
Pháp luật Việt Nam đã công nhận tập quán trong một số văn bản quan trọng. Bộ luật Dân sự (BLDS) là một ví dụ điển hình. Nó quy định về việc áp dụng tập quán khi các bên không có thỏa thuận. Hoặc khi pháp luật không có quy định. Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) cũng cho phép tòa án xem xét tập quán. Đặc biệt trong việc giải quyết các tranh chấp không có căn cứ pháp luật rõ ràng. Luật Hôn nhân và Gia đình (HN&GD) thừa nhận một số tập quán trong quan hệ hôn nhân. Các văn bản dưới luật, nghị định, thông tư cũng đề cập. Tuy nhiên, các quy định này thường mang tính nguyên tắc. Chúng thiếu các hướng dẫn chi tiết. Thiếu cơ chế công nhận tập quán một cách chính thức. Điều này gây khó khăn cho việc xác định giá trị pháp lý của tập quán. Nó cũng gây trở ngại cho việc áp dụng thống nhất trên toàn quốc.
3.2. Những hạn chế bất cập trong pháp luật về tập quán.
Pháp luật về tập quán còn tồn tại nhiều hạn chế. Thứ nhất, thiếu định nghĩa rõ ràng về 'tập quán'. Điều này dẫn đến sự hiểu và áp dụng khác nhau. Thứ hai, chưa có quy định cụ thể về quy trình công nhận tập quán. Thiếu một cơ chế thống nhất để tập quán trở thành nguồn luật chính thức. Thứ ba, phạm vi áp dụng tập quán còn hẹp. Nó chưa bao quát hết các lĩnh vực mà tập quán có thể phát huy tác dụng. Thứ tư, tính pháp lý của tập quán chưa cao. Nó thường chỉ được coi là nguồn bổ trợ, thứ yếu so với pháp luật. Thứ năm, sự mâu thuẫn giữa tập quán và pháp luật hiện hành đôi khi xảy ra. Điều này gây khó khăn cho các cơ quan giải quyết tranh chấp. Cuối cùng, thiếu các văn bản hướng dẫn chi tiết. Sự thiếu vắng này tạo ra lỗ hổng trong hệ thống pháp luật. Nó ảnh hưởng đến công tác quản lý nhà nước.
IV. Thực tiễn áp dụng tập quán trong quản lý xã hội hiện nay
Thực tiễn áp dụng tập quán tại Việt Nam cho thấy nhiều kết quả đáng ghi nhận. Tập quán đã góp phần giải quyết hiệu quả nhiều tranh chấp. Đặc biệt là ở cấp cơ sở, nơi pháp luật chưa thể vươn tới sâu rộng. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại không ít thách thức. Sự không đồng bộ của pháp luật. Khả năng nhận thức, năng lực áp dụng của cán bộ còn hạn chế. Việc này ảnh hưởng đến tính công bằng, minh bạch của quá trình. Nghiên cứu thực tiễn cho thấy sự cần thiết của việc đánh giá toàn diện. Cần có các điều chỉnh kịp thời. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả của công tác QLXH. Thực tiễn cũng phản ánh sự đa dạng văn hóa sâu sắc của Việt Nam. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng bản sắc địa phương. Việc này cần được thực hiện trong mọi hoạt động quản lý.
4.1. Đánh giá việc áp dụng tập quán qua các lĩnh vực.
Trong lĩnh vực dân sự, tập quán thường được áp dụng trong tranh chấp đất đai, thừa kế. Đặc biệt ở khu vực nông thôn, vùng dân tộc thiểu số (dân tộc thiểu số). Các vụ việc về ranh giới đất, lối đi chung thường được giải quyết theo phong tục địa phương. Lĩnh vực hôn nhân và gia đình (HN&GD) cũng chứng kiến sự hiện diện của tập quán. Ví dụ như các nghi lễ cưới hỏi, tang ma, phân chia tài sản sau ly hôn. Ở cấp cơ sở, các hòa giải viên thường sử dụng tập quán để hòa giải tranh chấp. Kết quả cho thấy tỷ lệ thành công khá cao. Tập quán giúp duy trì đoàn kết cộng đồng. Tuy nhiên, vẫn có trường hợp tập quán trái với quy định pháp luật. Việc này đòi hỏi sự can thiệp của cơ quan nhà nước (CQNN). Cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo tính hợp pháp, hợp lý.
4.2. Minh họa thực tiễn và nhận định về hiệu quả.
Nhiều nghiên cứu và luận án đã chỉ ra các ví dụ cụ thể. Một số trường hợp, Tòa án Nhân dân (TAND) đã viện dẫn tập quán để giải quyết vụ án. Đặc biệt là khi không có quy định pháp luật. Điều này giúp các phán quyết trở nên gần gũi hơn với cộng đồng. Nó tăng cường sự chấp nhận của các bên. Hiệu quả của việc áp dụng tập quán thể hiện rõ ở tính linh hoạt. Nó giảm tải cho hệ thống tư pháp chính thức. Tuy nhiên, việc áp dụng chưa đồng đều. Có sự khác biệt giữa các địa phương. Khảo sát cho thấy một số cán bộ còn ngần ngại áp dụng tập quán. Lý do là sự thiếu quy định rõ ràng và lo ngại về tính pháp lý. Điều này dẫn đến bỏ lỡ cơ hội giải quyết vấn đề hiệu quả. Việc nâng cao nhận thức và năng lực cho cán bộ là cần thiết. Đây là yếu tố quyết định sự thành công.
V. Quan điểm định hướng áp dụng tập quán tại Việt Nam
Việc áp dụng tập quán trong quản lý xã hội tại Việt Nam cần có định hướng rõ ràng. Điều này giúp tối ưu hóa giá trị của tập quán. Nó phải phù hợp với sự phát triển của đất nước. Quan điểm chung là tôn trọng truyền thống. Đồng thời, cần đảm bảo tính thống nhất và thượng tôn pháp luật. Nhà nước cần xây dựng tầm nhìn chiến lược. Tầm nhìn này phải hài hòa giữa yếu tố truyền thống và hiện đại. Nó cần đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Các định hướng này sẽ là kim chỉ nam cho việc hoàn thiện pháp luật. Nó cũng định hình các giải pháp thực thi. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một xã hội công bằng, văn minh. Một xã hội vẫn giữ được bản sắc văn hóa dân tộc. Việc này đòi hỏi sự đồng thuận cao từ cả chính quyền và cộng đồng. Định hướng rõ ràng giúp tránh đi chệch khỏi mục tiêu chung.
5.1. Các quan điểm chủ đạo cho việc áp dụng tập quán.
Quan điểm chủ đạo nhấn mạnh tầm quan trọng của tập quán. Tập quán cần được công nhận là nguồn bổ trợ quan trọng của pháp luật. Tuy nhiên, tập quán phải tuân thủ Hiến pháp và pháp luật. Nó không được trái với các nguyên tắc cơ bản của hệ thống pháp luật. Quan điểm thứ hai là tôn trọng sự đa dạng văn hóa. Cần khuyến khích bảo tồn các tập quán tốt đẹp. Đặc biệt là các tập quán của các dân tộc thiểu số (dân tộc thiểu số). Quan điểm thứ ba là tập quán phải thúc đẩy tiến bộ xã hội. Nó không được duy trì những hủ tục lạc hậu. Quan điểm thứ tư là cần có sự hài hòa giữa pháp luật quốc gia và tập quán địa phương. Sự hài hòa này đảm bảo tính thống nhất của hệ thống pháp luật. Đồng thời vẫn duy trì tính linh hoạt. Các quan điểm này định hướng cho việc xây dựng chính sách. Nó hướng dẫn việc ban hành các văn bản pháp luật liên quan.
5.2. Tầm nhìn chiến lược trong bối cảnh hiện đại.
Tầm nhìn chiến lược hướng tới việc xây dựng một hệ thống pháp luật toàn diện. Hệ thống này bao gồm cả tập quán như một nguồn luật chính thức. Cần có cơ chế rõ ràng cho việc thu thập, kiểm chứng, công nhận tập quán. Mục tiêu là phát huy tối đa vai trò của tập quán trong QLXH. Nó phải phù hợp với sự phát triển của Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tập quán cần được định vị rõ ràng. Nó góp phần vào bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc. Tầm nhìn này cũng bao gồm việc nâng cao năng lực cho cán bộ nhà nước (CQNN). Cán bộ cần có khả năng hiểu và áp dụng tập quán một cách linh hoạt. Đồng thời, cần tăng cường giáo dục pháp luật trong cộng đồng. Việc này giúp mọi người hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Nó cũng giúp họ hiểu giá trị của tập quán. Tầm nhìn này hướng tới sự phát triển bền vững.
VI. Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng tập quán Nhà nước
Để nâng cao hiệu quả áp dụng tập quán trong quản lý xã hội, cần có nhiều giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải bao gồm cả việc hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường thực thi. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành. Nó cũng cần sự tham gia tích cực từ cộng đồng. Mục tiêu là biến tập quán từ một khái niệm trừu tượng thành công cụ quản lý thiết thực. Nó góp phần vào sự ổn định và phát triển của đất nước. Việc này giúp giảm thiểu mâu thuẫn. Nó thúc đẩy sự đồng thuận. Các giải pháp cần được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học. Đồng thời, nó phải phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam. Thực hiện hiệu quả các giải pháp này sẽ tạo ra một môi trường pháp lý vững chắc. Môi trường này tôn trọng cả pháp luật và truyền thống văn hóa.
6.1. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật.
Cần sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật liên quan. Ví dụ, Bộ luật Dân sự (BLDS), Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS). Cần ban hành một đạo luật riêng về tập quán. Đạo luật này sẽ quy định rõ khái niệm, điều kiện áp dụng, giá trị pháp lý. Nó sẽ thiết lập quy trình công nhận tập quán một cách chính thức. Cần có hướng dẫn chi tiết về cách thức thu thập, chứng minh tập quán. Phải xây dựng cơ chế để tập quán được xem xét như nguồn luật thứ cấp. Nó có thể được áp dụng trong những trường hợp cụ thể. Cần tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan ban hành pháp luật. Điều này nhằm tránh sự chồng chéo, mâu thuẫn. Đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ làm công tác pháp luật cũng rất cần thiết. Họ cần được trang bị kiến thức về tập quán. Việc này đảm bảo tính thống nhất trong hệ thống pháp luật.
6.2. Giải pháp tăng cường thực thi và nhận thức cộng đồng.
Cần nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ nhà nước. Đặc biệt là thẩm phán, hòa giải viên cơ sở. Họ cần được đào tạo về kiến thức tập quán, kỹ năng áp dụng. Việc này giúp họ giải quyết các vụ việc một cách thấu đáo, công bằng. Tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật trong cộng đồng. Giáo dục về giá trị của tập quán. Cần giúp người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Họ phải biết cách sử dụng tập quán trong việc bảo vệ quyền lợi. Tăng cường vai trò của các tổ chức xã hội, cộng đồng trong việc bảo tồn tập quán. Khuyến khích nghiên cứu khoa học về tập quán. Việc này nhằm đưa ra các luận cứ xác đáng. Xây dựng các mô hình điểm áp dụng tập quán hiệu quả. Sau đó nhân rộng ra toàn quốc. Các giải pháp này sẽ tạo sự đồng thuận xã hội. Nó thúc đẩy hiệu quả quản lý nhà nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (298 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Đinh Thị Tâm với đề tài "Áp dụng tập quán trong quản lý xã hội của Nhà nước ở Việt Nam hiện nay" (Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử Nhà nước và pháp luật, Mã số: 9380106, Trường Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lê Vương Long) là một công trình khoa học tiên phong, giải quyết toàn diện mối quan hệ biện chứng giữa quy chuẩn pháp luật thực định và trật tự quy phạm phi nhà nước trong cấu trúc quản trị quốc gia hiện đại. Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và đẩy mạnh cải cách tư pháp, công tác quản lý xã hội (QLXH) không thể vận hành đơn thuần bằng mệnh lệnh hành chính đơn cực mà đòi hỏi sự dung hợp linh hoạt các nguồn lực văn hóa pháp lý bản địa. Đúng như nhận định kinh điển trong giáo trình luật học: "Khi nhà nước xuất hiện thì phần lớn (và là phần quan trọng) các công việc của xã hội do nhà nước quản lý". Tuy nhiên, để hiện thực hóa chức năng này, tập quán với tư cách là một loại quy tắc điều chỉnh hành vi lâu đời đã trở thành công cụ hỗ trợ thiết yếu bên cạnh luật thành văn.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) cốt lõi được luận án xác định chính là: Mặc dù Điều 5 Hiến pháp năm 2013 khẳng định: "Các dân tộc có quyền dùng tiếng nói, chữ viết, giữ gìn bản sắc dân tộc, phát huy phong tục, tập quán, truyền thống và văn hóa tốt đẹp của mình" và Nghị quyết số 48-NQ/TW của Bộ Chính trị đặt ra yêu cầu "nghiên cứu về khả năng khai thác, sử dụng án lệ, tập quán (kể cả tập quán, thông lệ thương mại quốc tế) và quy tắc của các hiệp hội nghề nghiệp, góp phần bổ sung và hoàn thiện pháp luật", hệ thống pháp lý Việt Nam vẫn thiếu vắng một mô hình lý luận thống nhất, thiếu khung tiêu chí tuyển lựa và quy trình thao tác hóa chuẩn xác để các cơ quan nhà nước áp dụng tập quán trong thực tiễn.
Luận án xác lập 03 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm và 03 giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi 1: Bản chất pháp lý và cơ sở lý luận của việc áp dụng tập quán trong QLXH của Nhà nước là gì?
- Giả thuyết H1: Tập quán là nguồn bổ trợ tất yếu, có khả năng lấp đầy lỗ hổng pháp luật mà không xâm phạm trật tự công và nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa.
- Câu hỏi 2: Thực trạng pháp luật và rào cản vận hành trong hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân (TAND), quản lý hộ tịch của Ủy ban nhân dân (UBND) và hòa giải cơ sở từ năm 2013 đến nay diễn ra như thế nào?
- Giả thuyết H2: Sự e ngại của các chủ thể thực thi bắt nguồn từ tính bất định của quy phạm tập quán, thiếu danh mục tham chiếu chuẩn hóa và cơ chế phân định trách nhiệm chứng minh.
- Câu hỏi 3: Hệ thống quan điểm và giải pháp nào bảo đảm tính tương thích giữa tập quán và pháp luật thực định trong giai đoạn phát triển mới?
- Giả thuyết H3: Mô hình hóa quy trình 5 bước áp dụng tập quán kết hợp công nhận tập quán có chọn lọc sẽ tối ưu hóa hiệu năng quản lý nhà nước.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp Thuyết Đa nguyên pháp luật (Legal Pluralism) và Lý luận Nhà nước pháp quyền XHCN. Luận án giới hạn phạm vi khảo sát thực tế tại các địa bàn trọng điểm: vùng Tây Bắc, Tây Nguyên và Tây Nam Bộ giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2022, tạo nên bước đột phá định lượng và định tính về cơ chế chuyển hóa tập quán thành tập quán pháp.
Literature Review và Positioning
Bức tranh tổng quan tình hình nghiên cứu được phân tích qua ba trục kế thừa và phát triển học thuật sâu rộng:
- Dòng nghiên cứu văn hóa - xã hội học và nhân học pháp lý: Các công trình nền tảng của Phan Kế Bính (1914), Đoàn Triển, Nhất Thanh (2015), Trần Ngọc Thêm (1999), Toan Ánh (2005) và Đào Duy Anh (2014) làm rõ cội rễ của tính tự trị làng xã, hương ước, lệ làng. Đi sâu vào luật tục các tộc người, Ngô Đức Thịnh (1996, 2014) và Phan Đăng Nhật (2014) khẳng định luật tục là hình thức sơ khai của pháp luật, phản ánh ý thức tự quản bền vững. Tác giả Ngô Đức Thịnh nhấn mạnh tập quán "giống như một con đường mòn do lâu ngày nhiều người cùng đi mà tạo nên. Ở đây, ngoài ước vọng và ý chí chung của cộng đồng thì ta chưa thấy rõ một thế lực nào đó áp đặt, cưỡng chế giống như đối với pháp luật nhà nước".
- Dòng nghiên cứu pháp lý thực định và nguồn pháp luật: Vũ Văn Mẫu (1961) tiên phong xác định hai tiêu chí nhận diện tập quán trong dân luật. Tiếp nối mạch nguồn này, Lê Vương Long (2000), Nguyễn Việt Hương (2000), Bùi Ngọc Sơn (2008), Bùi Quang Dũng (2013), Bùi Xuân Đính (2015), Phan Nhật Thanh (2013, 2017), Nguyễn Thị Tuyết Mai (2014), Nguyễn Mạnh Thắng (2015) và Lê Đức Tiết (2020) đã luận giải sự cần thiết đa dạng hóa nguồn luật, làm rõ điều kiện để tập quán trở thành tập quán pháp.
- Các cuộc tranh luận lý thuyết trung tâm (Debates):
- Trường phái Nhất nguyên pháp lý (Legal Monism - Murphy, 2007): Cho rằng pháp luật chỉ duy nhất bắt nguồn từ ý chí nhà nước; tập quán hoàn toàn không có giá trị hiệu lực tự thân trừ khi được nhà nước thừa nhận và ban hành kèm chế tài cưỡng chế.
- Trường phái Đa nguyên pháp lý (Legal Pluralism - Griffiths; Ibbetson, 2007; Phan Nhật Thanh, 2013): Khẳng định quy chuẩn xã hội tồn tại khách quan và có tính quy phạm tự nhiên độc lập; việc nhà nước công nhận là quá trình hòa hợp giữa luật thực định và thực tế đời sống.
┌─────────────────────────────────────────┐
│ Khung Tranh Luận Lý Thuyết │
└────────────────────┬────────────────────┘
│
┌──────────────────────────┴──────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐
│ Nhất nguyên pháp luật │ │ Đa nguyên pháp luật │
│ (Legal Monism) │ │ (Legal Pluralism) │
├───────────────────────┤ ├───────────────────────┤
│ • Murphy (2007) │ │ • Griffiths, Ibbetson │
│ • Pháp luật chỉ xuất │ │ • Phan Nhật Thanh │
│ phát từ Nhà nước │ │ • Tập quán có tính │
│ • Tập quán vô hiệu │ │ quy phạm tự thân, │
│ nếu không phê chuẩn │ │ tồn tại khách quan │
└───────────┬───────────┘ └───────────┬───────────┘
│ │
└──────────────────────────┬──────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────┐
│ Positioning Của Luận Án Đinh Thị Tâm │
├─────────────────────────────────────────┤
│ Thuyết "Thừa Nhận Có Điều Kiện" │
│ Dung hòa Đa nguyên pháp luật vào khuôn │
│ khổ Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam │
└─────────────────────────────────────────┘
- So sánh quốc tế:
- Nghiên cứu tại Indonesia: Xung đột giữa tập quán bản địa (Adat) của người Minangkabau ở Tây Sumatra với Luật Đất đai quốc gia cho thấy bài học về sự đứt gãy quản lý khi nhà nước áp đặt thiết chế đơn nhất lên chế độ mẫu hệ truyền thống.
- Nghiên cứu tại Châu Phi (Simisola Obatusin, 2018; Christa Rautenbach, 2019): Thực tiễn tư pháp tại Tòa án Hiến pháp Nam Phi và Uganda minh chứng khả năng dung hòa tập quán sống (living customary law) với các chuẩn mực nhân quyền quốc tế thông qua kỹ thuật bác bỏ hoặc chuyển hóa các tập quán bất bình đẳng giới.
Luận án định vị mình ở giao điểm tiếp biến: Không tuyệt đối hóa đa nguyên pháp lý làm suy yếu chủ quyền lập pháp, cũng không rơi vào cứng nhắc của chủ nghĩa thực chứng pháp lý, mà đề xuất mô hình "thừa nhận có điều kiện" phù hợp với thể chế chính trị Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý luận nguồn pháp luật và quản lý nhà nước thông qua các đột phá mang tính hệ thống:
- Tái định nghĩa cấu trúc phân tầng quy chuẩn: Phân định dứt khoát ranh giới giữa phong tục (thiên về nghi lễ, tín ngưỡng, văn hóa), tập quán (thói quen xử sự xác lập quyền và nghĩa vụ), luật tục/hương ước (tập quán được thiết chế hóa hoặc văn bản hóa ở cấp độ cộng đồng) và tập quán pháp (tập quán được Nhà nước chính thức thừa nhận và bảo đảm thực thi).
- Xác lập 04 thuộc tính bản thể luận của tập quán pháp lý: Theo Trương Nhật Quang (2020) và được luận án phát triển: (i) Tính lặp đi lặp lại qua thời gian dài; (ii) Tính công khai và phổ biến trong cộng đồng; (iii) Tính minh định về quyền và nghĩa vụ pháp lý; (iv) Tính tự nguyện tuân thủ dựa trên áp lực dư luận và chế tài cộng đồng.
- Dung nạp triết lý Khế ước xã hội của J.J. Rousseau: Luận án làm sáng tỏ luận điểm của Rousseau trong Bàn về khế ước xã hội: "Luật này không khắc lên đá, lên đồng, mà khắc vào lòng công dân, tạo nên Hiến pháp chân chính của quốc gia. Luật này mỗi ngày lại thêm sức mới; khi các thứ luật khác đã già cỗi hoặc tắt ngắm thì luật này thắp cho nó lại sáng lên, hoặc bổ sung, thay thế nó, duy trì cả dân tộc trong tinh thần thể chế, lắng lặng đưa sức mạnh của thói quen thay vào sức mạnh của quyền uy".
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH CHUYỂN HÓA VÀ THẨM ĐỊNH QUY CHUẨN │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────┐ ┌───────────────────┐ ┌─────────────────────┐
│ Phong tục │ ────────> │ Tập quán │ ────────> │ Tập quán pháp │
│ (Tín ngưỡng, │ Thiết chế│ (Minh định quyền, │ Nhà nước │ (Có giá trị cưỡng │
│ nghi lễ) │ hóa quyền│ nghĩa vụ, lặp │ thừa nhận│ chế pháp lý, được │
│ │ và nghĩa │ lại phổ quát) │ chọn lọc │ Tòa án/UBND áp │
│ │ vụ │ │ │ dụng) │
└───────────────┘ └───────────────────┘ └─────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Luận án tích hợp 03 cấu phần lý thuyết: Lý thuyết Nguồn pháp luật, Lý thuyết Quản trị công thích ứng và Lý thuyết Đa nguyên pháp lý có kiểm soát. Khung phân tích xác định rõ:
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Tập quán chỉ được kích hoạt áp dụng khi: (1) Các bên có thỏa thuận hoặc pháp luật không quy định; (2) Không vi phạm các nguyên tắc cơ bản của pháp luật; (3) Không trái đạo đức xã hội và trật tự công cộng.
- Mô hình hóa quy trình giải quyết vụ việc (5 giai đoạn):
- Giai đoạn 1: Nhận diện sự kiện pháp lý và xác định khoảng trống của luật thành văn.
- Giai đoạn 2: Dẫn chiếu và truy xuất quy tắc tập quán (thông qua danh mục chuẩn hóa hoặc chứng cứ do đương sự/già làng cung cấp).
- Giai đoạn 3: Thẩm định tính hợp hiến, hợp pháp và tính tiến bộ của tập quán.
- Giai đoạn 4: Lập luận pháp lý và giải thích quy tắc tập quán tương thích với bối cảnh tranh chấp.
- Giai đoạn 5: Ban hành quyết định hành chính hoặc bản án tư pháp có viện dẫn tập quán pháp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Công trình theo đuổi lập trường nhận thức luận Hiện thực phản biện (Critical Realism) kết hợp phương pháp luận Duy vật biện chứng và Duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa tầng (Multi-level Mixed Methods) kết hợp:
- Phân tích chuẩn tắc (Normative Legal Analysis): Rà soát toàn diện Hiến pháp 2013, Bộ luật Dân sự 2015, Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Quyết định 22/2018/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về hương ước, quy ước.
- Nghiên cứu thực nghiệm xã hội học pháp luật (Empirical Socio-legal Fieldwork): Khảo sát định lượng và định tính tại 3 vùng địa bàn chiến lược đại diện cho các thiết chế cổ truyền đặc thù: Tây Bắc (đồng bào Thái, Mông, Hà Nhì), Tây Nguyên (đồng bào Ê Đê, M'Nông, Gia Rai) và Tây Nam Bộ (đồng bào Khmer, Chăm).
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU ĐA TẦNG │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────┴────────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐
│ Nghiên cứu Chuẩn tắc │ │ Nghiên cứu Thực nghiệm │
│ (Normative Legal Analysis) │ │ (Empirical Socio-legal Study) │
├───────────────────────────────┤ ├───────────────────────────────┤
│ • Hiến pháp 2013 (Điều 5) │ │ • Khảo sát Tây Bắc, Tây │
│ • Bộ luật Dân sự 2015 │ │ Nguyên, Tây Nam Bộ │
│ • Luật HN&GĐ 2014 │ │ • Phỏng vấn sâu Thẩm phán, │
│ • BLTTDS 2015 │ │ cán bộ tư pháp - hộ tịch │
│ • Quyết định 22/2018/QĐ-TTg │ │ • Dữ liệu dự án Bộ Tư pháp │
└───────────────┬───────────────┘ └───────────────┬───────────────┘
│ │
└───────────────────┬─────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Tam Giác Hóa Dữ Liệu (Data Triangulation) │
│ Phát hiện Lỗ hổng Pháp lý & Thực trạng Áp dụng Thực tế │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược lấy mẫu và thu thập dữ liệu: Kế thừa số liệu quốc gia từ Dự án điều tra cơ bản của Viện Khoa học Pháp lý (Bộ Tư pháp, 2015–2018) về tập quán dân sự, hôn nhân và gia đình; kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia (Thẩm phán TAND các cấp, công chức Tư pháp - Hộ tịch cấp xã, hòa giải viên, già làng, trưởng bản).
- Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation): Đối chiếu chéo 4 nguồn: Văn bản quy phạm pháp luật - Bản án thực tế của TAND - Hồ sơ hòa giải tại UBND cấp xã - Kết quả điều tra xã hội học độc lập.
Data và phân tích
Phân tích dữ liệu thực chứng phản ánh rõ nét qua hệ thống chỉ báo thống kê từ các biểu đồ nghiên cứu của luận án:
- Biểu đồ 2.1 (Tỷ lệ cán bộ UBND xã đánh giá về hòa giải cơ sở): Trên 80% hòa giải viên tại các địa bàn miền núi, vùng sâu vùng xa thường xuyên sử dụng tập quán, hương ước để giải quyết tranh chấp đất đai nội bộ dòng họ và hôn nhân gia đình trước khi chuyển đến cơ quan nhà nước.
- Biểu đồ 2.2 & 2.3 (Thực trạng áp dụng tập quán trong xét xử của Thẩm phán): Tỷ lệ Thẩm phán chủ động áp dụng tập quán khi pháp luật chưa có quy định rất thấp (dưới 15%). Nguyên nhân chính: 68% e ngại rủi ro bị hủy án/sửa án do tập quán thiếu tính văn bản hóa xác thực; 54% chỉ ra sự bất cập và mơ hồ trong quy định dẫn chiếu của BLDS 2015.
- Biểu đồ 2.4 (Đánh giá tính thiếu đồng bộ của pháp luật): Đa số Thẩm phán và chuyên gia pháp lý khẳng định các điều luật thừa nhận tập quán hiện nay mới dừng ở mức nguyên tắc khung, thiếu cẩm nang hướng dẫn xác minh tập quán tương thích.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Nghịch lý "Phân kỳ kép" giữa Hành chính cơ sở và Tư pháp xét xử: Trong khi các thiết chế hành chính cơ sở (hòa giải viên, cán bộ hộ tịch) sử dụng tập quán một cách linh hoạt, đạt tỷ lệ đồng thuận xã hội cao, thì hệ thống tư pháp (Tòa án) lại gần như "tê liệt" trong việc viện dẫn tập quán do thiếu hành lang an toàn pháp lý cho Thẩm phán.
- Sự tồn tại đan xen giữa tập quán tiến bộ và tập quán lạc hậu: Luận án chỉ ra các tập quán tiến bộ có giá trị quản lý cao như tục bảo vệ rừng thiêng của người Hà Nhì ở Lào Cai, hay tập quán người Ê Đê bắt buộc con cháu chăm sóc cha mẹ già (nếu vi phạm bị tước quyền thừa kế). Ngược lại, tập quán phân chia tài sản thừa kế phân biệt đối xử giới (chỉ con trai ở chế độ phụ hệ hoặc chỉ con gái út ở chế độ mẫu hệ) tạo ra sự xung đột trực diện với nguyên tắc bình đẳng giới tại Điều 16 Hiến pháp 2013.
- Khoảng trống quy phạm về nghĩa vụ chứng minh tập quán: Pháp luật tố tụng dân sự chưa phân định rõ: Tập quán là một loại "chứng cứ" thuộc nghĩa vụ chứng minh của đương sự, hay là "nguồn pháp luật" thuộc trách nhiệm chủ động xác minh và áp dụng của Thẩm phán (Iura novit curia).
- Sự biến dạng của hương ước trong quản lý nông thôn mới: Một số quy ước thôn bản bị hành chính hóa rập khuôn, sao chép văn bản luật mà đánh mất bản sắc linh hoạt và sức mạnh tự quản truyền thống.
| Tiêu chí | Quản lý Hành chính / Hòa giải cơ sở (UBND) | Hoạt động Xét xử (TAND) |
|---|---|---|
| Tần suất áp dụng tập quán | Rất cao (>80% các vụ việc hòa giải vùng cao) | Rất thấp (<15% khi thụ lý vụ việc có lỗ hổng luật) |
| Cơ chế vận hành chính | Thuyết phục, đạo lý cộng đồng, linh hoạt | Quy phạm thành văn, thủ tục tố tụng nghiêm ngặt |
| Rào cản lớn nhất | Nguy cơ áp dụng tập quán lạc hậu, xâm phạm quyền cá nhân | Thiếu danh mục chuẩn hóa, sợ rủi ro hủy/sửa bản án |
| Hiệu quả thực tế | Duy trì đoàn kết buôn làng, giảm tải khiếu kiện vượt cấp | Tính pháp lý cao nhưng xa rời tâm lý văn hóa bản địa |
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Làm sâu sắc học thuyết Nhà nước pháp quyền trong điều kiện một quốc gia đa dân tộc; xác lập nền tảng cho trường phái Xã hội học tư pháp Việt Nam.
- Đổi mới phương pháp luận: Cung cấp quy trình định lượng và thu thập dữ liệu tập quán học thuật có thể chuyển giao sang nghiên cứu các nhánh luật chuyên ngành (Luật Môi trường, Luật Sở hữu trí tuệ về tri thức bản địa).
- Khuyến nghị thực tiễn: Thiết lập cơ chế công nhận tập quán kết hợp giữa hai phương thức: Lập danh mục tập quán định kỳ do Bộ Tư pháp ban hành và thừa nhận tập quán ad-hoc thông qua phát triển Án lệ của TAND Tối cao.
- Đề xuất chính sách: Ban hành Nghị định hướng dẫn chi tiết Điều 5 Bộ luật Dân sự 2015; sửa đổi Bộ luật Tố tụng Dân sự nhằm quy định rõ thủ tục trưng cầu giám định tập quán từ các Hội đồng già làng, nhà nghiên cứu văn hóa dân tộc.
Limitations và Future Research
- Hạn chế nghiên cứu:
- Phạm vi khảo sát chuyên sâu tập trung vào 3 khu vực (Tây Bắc, Tây Nguyên, Tây Nam Bộ) trong các lĩnh vực hộ tịch, hôn nhân gia đình và dân sự; chưa bao quát toàn diện các tập quán thương mại quốc tế và tập quán hàng hải.
- Tác động của quá trình chuyển đổi số và đô thị hóa nhanh chóng lên sự mai một của tập quán chưa được đo lường bằng mô hình chuỗi thời gian dài hạn.
- Định hướng nghiên cứu tương lai (Agenda 10 năm):
- Số hóa và AI hóa tri thức tập quán: Xây dựng cơ sở dữ liệu số quốc gia (Digital Knowledge Graph) về tập quán các dân tộc thiểu số hỗ trợ tra cứu tự động cho Thẩm phán.
- Tập quán phi truyền thống trong không gian số: Nghiên cứu các quy tắc xử sự, tập quán hình thành trong cộng đồng mạng và thương mại điện tử.
- Đánh giá tác động pháp luật định kỳ: Đánh giá hiệu quả thực tế của Nghị định và Thông tư hướng dẫn thi hành tập quán pháp sau khi được ban hành.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Trở thành công trình tham chiếu bắt buộc cho các nghiên cứu bậc tiến sĩ, thạc sĩ chuyên ngành Lý luận Nhà nước và pháp luật, Luật Dân sự và Xã hội học pháp lý; dự báo chỉ số trích dẫn cao trong các giáo trình đại học.
- Tác động lập pháp và chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban soạn thảo Luật sửa đổi, bổ sung các luật liên quan đến tư pháp, hòa giải cơ sở và công tác dân tộc của Quốc hội và Chính phủ.
- Lợi ích xã hội: Thúc đẩy bình đẳng tiếp cận công lý cho đồng bào dân tộc thiểu số, giải tỏa xung đột xã hội từ gốc rễ văn hóa, giảm thiểu chi phí tố tụng và khiếu kiện kéo dài.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết hoàn chỉnh về Đa nguyên pháp luật thích ứng và phương pháp luận khảo sát liên ngành.
- Thẩm phán, Thư ký Tòa án & Luật sư: Sở hữu quy trình 5 bước để tự tin nhận diện, thẩm tra và áp dụng tập quán trong tranh chấp thực tế mà không lo ngại rủi ro pháp lý.
- Công chức Tư pháp - Hộ tịch & Hòa giải viên: Nắm vững công cụ sàng lọc các tập quán tốt đẹp, loại bỏ hủ tục trong quản lý hộ tịch và hòa giải cơ sở.
- Cơ quan hoạch định chính sách: Sử dụng các khuyến nghị làm căn cứ xây dựng Danh mục tập quán quốc gia và hoàn thiện thể chế pháp trị.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án mở rộng học thuyết nguồn pháp luật bằng mô hình "Thừa nhận có điều kiện quy phạm tập quán", giải quyết thành công mâu thuẫn giữa tính đơn nhất của quyền lực nhà nước với tính đa dạng của văn hóa pháp lý cộng đồng.
2. Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu văn hóa thuần túy (Ngô Đức Thịnh, Phan Đăng Nhật) hay nghiên cứu quy phạm đơn lẻ (Nguyễn Thị Tuyết Mai), luận án kết hợp phương pháp luận tam giác hóa dữ liệu: chuẩn tắc pháp lý - điều tra xã hội học thực địa tại 3 vùng trọng điểm - dữ liệu bản án TAND.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế?
Mặc dù 100% Thẩm phán thừa nhận giá trị thực tiễn của tập quán, nhưng có tới gần 70% chủ động né tránh áp dụng tập quán trong các vụ việc không có luật thành văn vì sự thiếu vắng hướng dẫn tố tụng và rủi ro bị coi là phán quyết cảm tính.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol)?
Có. Luận án xây dựng quy trình 5 bước áp dụng tập quán chuẩn hóa kèm theo bảng tiêu chí kiểm tra tính hợp pháp, tạo thành cẩm nang tác nghiệp có thể kiểm chứng độc lập.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Chuyển đổi trọng tâm từ "thừa nhận tĩnh" sang "quản trị động": xây dựng dữ liệu lớn (Big Data) về luật tục dân tộc, đánh giá mức độ tương thích của tập quán trong kỷ nguyên số hóa và hội nhập kinh tế toàn cầu.
Kết luận
Công trình của Tiến sĩ Đinh Thị Tâm xác lập những giá trị khoa học và thực tiễn vững chắc:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về áp dụng tập quán trong quản lý xã hội của Nhà nước, làm rõ các ranh giới khái niệm giữa phong tục, tập quán, luật tục, hương ước và tập quán pháp.
- Định vị sáng tạo mô hình Đa nguyên pháp lý có kiểm soát, kết hợp hài hòa giữa pháp chế xã hội chủ nghĩa và quyền bảo tồn văn hóa của các cộng đồng dân tộc theo tinh thần Hiến pháp 2013.
- Khảo sát và bóc tách thực trạng toàn diện trên các địa bàn trọng điểm Tây Bắc, Tây Nguyên, Tây Nam Bộ, chỉ rõ nghịch lý giữa hòa giải hành chính cơ sở và xét xử tư pháp.
- Thiết kế quy trình 5 bước áp dụng tập quán chuẩn hóa, tháo gỡ điểm nghẽn cho Thẩm phán và cán bộ hành chính trong xử lý các khoảng trống pháp lý.
- Mở ra 03 hướng nghiên cứu mới: Tư pháp tộc người, Số hóa tri thức bản địa và Quản trị thích ứng trong Nhà nước pháp quyền.
- Để lại di sản chính sách quan trọng, định hình chiến lược hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam theo tinh thần Nghị quyết số 48-NQ/TW và Nghị quyết số 27-NQ/TW về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HA NOI ĐINH THỊ TÂM ÁP DỤNG TẬP QUÁN TRONG QUẢN LÝ XÃ HỘI CỦA NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRUONG DAI HỌC LUẬT HÀ NOI ÁP DỤNG TẬP QUÁN TRONG QUẢN LÝ XÃ HỘI CỦA NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIÊN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử Nhà nước và pháp luật Mã số: 9380106 Người hướng dẫn khoa học: PGS. LÊ VƯƠNG LONG Hà Nội - 2022 LỜI CẢM ƠN Với sự kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn thầy PGS. Lê Vương Long, người đã tận tình, trực tiếp hướng dẫn tôi hoàn thành đề tài nghiên cứu nảy. Cảm ơn quý thầy, cô Khoa Hành chính Nhà nước, Trường Đại học Luật Hà Nội đã nhiệt tình giảng dạy, cung cấp nhiều kiến thức chuyên ngành, giải đáp những vướng mắc trong suốt thời gian tôi làm NCS tại Trường.
Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Khoa Sau đại học, Trường Đại học Luật Hà Nội đã tô chức, quản lý khóa học rất chu đáo, tạo điều kiện tốt nhất để tôi học tap, nghiên cứu va hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến TS. Nguyễn Hải An người đã luôn hết lòng hỗ trợ, cung cấp các tài liệu, bản án trong thực tiễn xét xử giúp tôi có được những tư liệu quý dé hoàn thành luận án. Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, những người đã luôn quan tâm, động viên tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Trân trọng! ii LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu khoa hoc độc lập của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bồ trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu trong Luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dan đúng theo quy định. Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này.
Tác giả Đinh Thị Tâm ill MUC LUC 1 0) OF. ii DANH MỤC CAC CHU VIET TẮTT.---< 5° 5° 2s <s£ss£ss£s££se=sessessessese Vv DANH MỤC CAC BANG BIEU .-2- 2-2 << s2 se se sessessesessrserserse vi J700. TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU CÁC VAN DE CUA DE 0000909777. NỘI DUNG CÁC CHUONG .s- 5-2 5< 5< se ssessessessessescse 32 CHƯƠNG 1.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VE ÁP DỤNG TAP QUAN TRONG QUAN LÝ XÃ HỘI CUA NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM. Khái niệm và sự cần thiết phải áp dụng tập quán trong quản lý xã hội của Diet TOE CC CC. Chủ thể, phạm vi, trường hợp và nguyên tắc áp dung tập quán trong quản lý xã hội của Nhà TƯ ỚCC. Lựa chọn và công nhận tập quán tạo nguồn để áp dụng trong quản lý xã CC EEcnseneeseeeeesrstenetorestiivatiieotcxseoSi90103130253100812401/90001169900810400301190015160100254018120052800011% 80 1.
Quy trình áp dụng tập quán trong giải quyết các vụ việc. Các yếu tố tác động đến việc áp dụng tập quán trong quản lý xã hội của Nhà nước © Viet Nam HÌỆT WAY sscsscssscscsescvcsssanasssssscsvesavarscseveverscsiacsoesassevavscconssees 91 {871. THUC TRANG PHAP LUẬT VE AP DUNG TAP QUAN VÀ THUC TIEN AP DUNG TAP QUAN TRONG QUAN LY XA HOI CUA NHA NƯỚC Ở VIET NAM HIEN NAY. Thực trang pháp luật về áp dung tập quan trong quản lý xã hội của Nha Trước Ứ Viet Nant và [HH 214 seoeeeeeneeennaaorodnetrdnnindrsntiiioigtiEDrGBGGII0E2810004104000106000007866 99 2.
Thực tiễn áp dụng tập quán trong quan lý xã hội của Nhà nước trong một số lĩnh vực ở Việt Nam hiện nay và đánh giá .------- s2 s<sess=ses 118 Ket Iwan ChUONG 2 20110577. QUAN DIEM VA GIAI PHAP DAM BAO HIEU QUA AP DUNG TAP QUAN TRONG QUAN LY XA HOI CUA NHA NUOC O VIET NAM THỜI GIAN TOL. Quan điểm áp dung tập quán trong quan ly xã hội của Nhà nước ở Việt Nam thời gian LTeeeseeseeoeeenereknnnnrineignonasEiEEAIKEEEKGIESASESGIE0AY00014844300E20884/002/56 156 iv 3. Giải pháp dam bao hiệu quả áp dung tap quan trong quan lý xã hội của Nhà nước ở Việt Nam thời ian ỐIỈ.
090 909509650 163 Két Ldn ChUONG c1. 180 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BÓ CÓ LIÊN QUAN ĐÉN ĐÈ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC V DANH MỤC CÁC CHU VIET TAT Từ viết tắt Từ viết đầy đủ BLDS Bộ luật Dân sự CQNN Co quan nhà nước BLTTDS Bộ luật Tổ tụng dân sự DCS Dang Cong san HĐND Hội đồng nhân dân HN&GD hôn nhân va gia đình Nxb Nhà xuất bản QLXH Quản lý xã hội/quản lý xã hội STT Số thứ tự TAND Tòa án nhân dân UBND Ủy ban nhân dân XHCN Xã hội chủ nghĩa VI DANH MỤC CAC BANG BIEU Biểu đồ 2.1: Tỷ lệ cán bộ ở UBND xã cho biết các hòa giải viên ở cơ sở có áp dụng tập quán trong giải quyết tranh chấp.-----¿- =2 2+ k+EE+E£EE#EE+EeEEEEEEEEErkerkrrered 132 Biểu đồ 2.2: Tỷ lệ Thâm phán được hỏi về việc áp dung tập quán trong giải quyết tranh chấp khi thụ ly vụ việc không có quy định của pháp luật.3: Nguyên nhân các thâm phán không áp dụng tập quán trong xét xử .4: Đánh giá về tính thiếu đầy đủ của quy định pháp luật về tập quán của các thâm phán.- ¿+ 2 SE +E9EE2E5EE9 121521211 21111211171511111111111111 111. Tinh cấp thiết của đề tài nghiên cứu Quản lý xã hội là vấn đề hết sức quan trọng của tất cả các quốc gia, dân tộc trong mọi thời đại nhăm mục tiêu tạo ra môi trường sống an toàn cho con người, dam bảo cho xã hội tồn tại và phát triển bền vững. QLXH là hoạt động gan liền với quá trình vận động và phát triển của xã hội.
Hoạt động QLXH diễn ra liên tục và vô cùng phong phú, đa dạng, liên quan đến nhiều thành phần và đối tượng trong xã hội. “Khi nhà nước xuất hiện thì phần lớn (và là phần quan trọng) các công việc của xã hội do nhà nước quản lý”'. Hoạt động QLXH của Nhà nước là hoạt động mang tính đặc thù, có phạm vi tác động rộng lớn, bao trùm lên toàn bộ đời sống xã hội. Để thực hiện chức năng QLXH của mình, Nhà nước cần có các công cụ quản lý.
Tập quán với tư cách là một loại quy tắc điều chỉnh hành vi được Nhà nước sử dụng như một công cụ hữu hiệu hỗ trợ cho pháp luật trong QLXH. Hiện nay, mặc dù trong các hệ thống pháp luật khác nhau, việc thừa nhận các loại nguồn của pháp luật và thứ tự ưu tiên áp dụng có thể khác nhau, nhưng đa số các nhà nước vẫn thừa nhận tập quán là một loại nguồn của pháp luật, một loại công cụ QLXH. Có nhiều tập quán các nhà nước không pháp điển hóa thành các quy phạm pháp luật thành văn mà nhà nước thừa nhận sự ton tại của chúng và có các cơ chế cần thiết đảm bảo cho chúng được thực hiện. Ở Việt Nam, dưới các triều đại phong kiến, bên cạnh các quy định pháp luật do Nhà nước ban hành, tập quán luôn giữ vị trí quan trọng trong việc điều chỉnh các quan hệ xã hội, trở thành một nét văn hóa pháp lý riêng của dân tộc.
Trong giai đoạn phát triển hiện nay, để tăng cường hiệu quả trong QLXH của Nhà nước thì việc thừa nhận áp dụng tập quán là hết sức cần thiết. Việc áp dụng tập quán trong QLXH của Nhà nước không chỉ là một đòi hỏi khách quan, phù với các điều kiện lịch sử, văn hóa, kinh tế - xã hội của đất nước mà còn góp phần bảo tồn bản sắc dân tộc, đáp ứng yêu cầu của công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN và xu thế hội nhập quốc tế. Nhận thức được tầm quan trọng, sự cần thiết của việc áp dụng tập quán trong QLXH trong giai đoạn hiện nay, nên trong Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020 (gọi tắt là Nghị ! Trường Đại học Luật Hà Nội (2015), Giáo trình luật hành chính Việt Nam, Nxb. Công an nhân dân, Hà Nội, tr.
bị quyết 48-NQ/TW), Bộ Chính trị đã nêu rõ, trong quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam cần phải: “xuất phát từ thực tiễn Việt Nam, đồng thời tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế về xây dựng và tổ chức thi hành pháp luật; kết hop hài hoà bản sắc văn hoá, truyền thống tot dep cua dân tộc va tính hiện dai cua hệ thong pháp luật"2. Từ quan điểm chi đạo chung này, khi đề cập đến các định hướng và giải pháp cụ thé, Nghị quyết 48-NQ/TW chỉ rõ cần “nghién cứu về khả năng khai thác, sử dung án lệ, tập quán (kề cả tập quán, thông lệ thương mại quốc tê) và quy tắc của các hiệp hội nghề nghiệp, góp phan bỏ sung và hoàn thiện pháp luật". Cùng với Nghị Quyết 48-NQ/TW, Hiến pháp năm 2013, văn bản có giá trị pháp lý cao nhất trong hệ thống pháp luật cũng thừa nhận việc áp dụng tập quán. Theo Điều 5 Hiến pháp: “Các dan tộc có quyên dùng tiếng nói, chữ viết, giữ gin bản sắc dân tộc, phát huy phong tục, tập quán, truyền thống và văn hóa tốt đẹp của minh”.
Day là cơ sở pháp lý quan trọng, tạo tiền đề xây dựng các quy định cụ thé trong các văn bản quy phạm pháp luật khác, tạo hành lang pháp lý cho việc áp dụng tập quán trong QLXH của Nhà nước. Có thể khăng định, ở Việt Nam hiện nay, tập quán được thừa nhận là một loại nguồn của pháp luật. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng tập quán trong QLXH của các chủ thể có thâm quyền còn gặp nhiều khó khăn, vướng mắc, làm giảm đi hiệu quả tác động của tập quán trong điều chỉnh các quan hệ xã hội, mà các nguyên nhân cơ bản là do: Thứ nhát, hệ thong pháp luật hiện hành còn thiếu các quy định cần thiết dam bảo tính khả thi cho việc áp dụng tập quán; nhiều quy định hiện hành về áp dụng tập quán còn chung chung, chưa rõ ràng, chưa tạo ra được không gian pháp lý phù hợp cho việc áp dụng tập quán trong QLXH của Nhà nước; Thứ hai, thiểu các công trình nghiên cứu một cách toàn diện, sâu sắc, làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về áp dụng tập quán trong QLXH của Nhà nước tạo nền tảng lý luận cho việc hoan thiện các quy định pháp luật về áp dung tập quán trong QLXH của Nhà nước; Thứ ba, hoạt động nghiên cứu, đánh giá, rà soát dé thiết lập các danh mục tập quán nhằm tạo nguồn áp dụng chưa được thực hiện đầy đủ, do vậy, thiếu các cơ sở tham chiếu cho hoạt động áp dụng tập quán trên thực tiễn; hoạt động tổng kết, đánh ? Phần I mục 2.3 Nghị Quyết 48-NQ/TW ngày 24/5/2005. 3 Phan IIT mục 1.7 Nghị Quyết 48-NQ/TW ngày 24/5/2005.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Thị Tâm (2022). Áp dụng tập quán trong quản lý xã hội của Nhà nước tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/ap-dung-tap-quan-trong-quan-ly-xa-hoi-cua-nha-nuoc-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Áp dụng tập quán trong quản lý xã hội của Nhà nước tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học phân tích vai trò tập quán trong quản lý xã hội của nhà nước Việt Nam. Đề xuất giải pháp tăng cường áp dụng tập quán hiệu quả.
Luận án "Áp dụng tập quán trong quản lý xã hội của Nhà nước tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Áp dụng tập quán trong quản lý xã hội của Nhà nước tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Áp dụng tập quán trong quản lý xã hội của Nhà nước tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Áp dụng tập quán trong quản lý xã hội của Nhà nước tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Áp dụng tập quán trong quản lý xã hội của Nhà nước tại Việt Nam" có 298 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Áp dụng tập quán trong quản lý xã hội của Nhà nước tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.