Temple consecration rituals in ancient india text and archaeology by anna a slac

Luận án: Temple consecration rituals in ancient india text and archaeology by anna a slaczka z lib org. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Trường ĐH

Leiden University

Chuyên ngành

Indology / Archaeology / Religious Studies

Tác giả

Luan An

Thể loại

Sách (phát triển từ Luận án Tiến sĩ / Doctoral dissertation)

Năm xuất bản

Số trang

428

Thời gian đọc

1 giờ 5 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Ancient India Temple Consecration Rituals
Số trang:
428 trang
Trường:
Leiden University
Chuyên ngành:
Indology / Archaeology / Religious Studies
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Ancient India Temple Consecration Rituals

Nghiên cứu khám phá sâu sắc về các nghi lễ Pratishtha, hay lễ quán đỉnh đền thờ, ở Ấn Độ cổ đại. Nghiên cứu này phân tích các văn bản và bằng chứng khảo cổ học. Lễ quán đỉnh đền thờ biến một cấu trúc vật lý thành một không gian linh thiêng. Chúng là trọng tâm của kiến trúc đền thờ Hindu. Các nghi lễ này liên quan đến việc sắp đặt kỹ lưỡng các vật phẩm và thực hiện các nghi thức cụ thể. Mục đích là để mời gọi và gắn kết sự hiện diện thiêng liêng. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về các thực hành này. Nó đặc biệt tập trung vào các nghi lễ xây dựng đền thờ quan trọng. Sự hiểu biết về các nghi lễ này rất quan trọng để đánh giá đầy đủ các đền thờ Hindu. Chúng phản ánh các hệ thống tín ngưỡng phức tạp và vũ trụ học cổ đại.

1.1. Tầm quan trọng của Lễ quán đỉnh đền thờ

Lễ quán đỉnh đền thờ là trung tâm của truyền thống Hindu. Những buổi lễ này thấm nhuần năng lượng thiêng liêng vào các cấu trúc linh thiêng. Pratishtha, hoặc lễ an vị, biến một tòa nhà thành nơi ở của một vị thần sống. Các văn bản cổ đại mô tả chi tiết các thủ tục phức tạp cho hành động sâu sắc này. Toàn bộ quá trình, từ nền móng đến an vị thần, tuân theo các quy định nghiêm ngặt. Nó đảm bảo sự linh thiêng và hiệu quả của ngôi đền như một nơi thờ cúng.

1.2. Sự phát triển của các nghi lễ Pratishtha

Các nghi lễ Pratishtha đã phát triển qua nhiều thế kỷ. Các nghi lễ Vệ Đà sơ khai đặt ra các nguyên tắc cơ bản. Các truyền thống sau này, đặc biệt là những gì được ghi lại trong Agama Shastras và Puranas, đã mở rộng các thực hành này. Các biến thể khu vực xuất hiện, phản ánh các trường phái thần học đa dạng. Bất chấp sự khác biệt, mục đích cốt lõi vẫn nhất quán: mời gọi sự hiện diện thiêng liêng.

1.3. Vật phẩm hiến tế và Xá lợi thiêng liêng

Việc đặt các vật phẩm hiến tế là một yếu tố chính. Những vật phẩm này, thường được gọi là garbhanyāsa, được đặt ở nền móng ngôi đền. Chúng có thể bao gồm đá quý, kim loại, ngũ cốc và thậm chí cả xá lợi. Những vật phẩm này đại diện cho các nguyên tắc vũ trụ và cung cấp năng lượng bảo vệ. Cuốn sách khám phá lý do tại sao 'vật phẩm hiến tế' được ưa dùng hơn 'xá lợi' trong các bối cảnh cụ thể, xem xét vai trò chức năng của nó.

II.Kâśyapaśilpa Agama Shastras cho Pratishtha

Tài liệu tập trung vào Kâśyapaśilpa, một Shilpa Shastra quan trọng. Văn bản này là một nguồn chính để hiểu các nghi lễ xây dựng đền thờ. Nó mô tả chi tiết các giai đoạn khác nhau của việc xây dựng và quán đỉnh. Các chương liên quan đến việc đặt gạch đầu tiên (prathameṣṭakā), vật phẩm hiến tế (garbhanyāsa), và gạch chóp (mūrdheṣṭakā) được dịch và bình luận. Nghiên cứu so sánh Kâśyapaśilpa với các Shilpa Shastras và Agama Shastras khác. Sự so sánh này làm nổi bật những khác biệt do nguồn gốc địa lý và liên kết tôn giáo. Sự chính xác của văn bản rất quan trọng đối với việc thực hành đúng Pratishtha và Pran Pratishtha. Kâśyapaśilpa cung cấp những hiểu biết sâu sắc vô giá về kiến trúc đền thờ Hindu cổ đại.

2.1. Kâśyapaśilpa Một Śilpaśāstra cốt lõi

Kâśyapaśilpa là một Shilpa Shastra quan trọng. Nó cung cấp các chi tiết phức tạp về kiến trúc và xây dựng đền thờ Hindu. Văn bản cổ này cung cấp các hướng dẫn toàn diện cho việc xây dựng và quán đỉnh các đền thờ. Tác giả và niên đại của nó là đối tượng của nghiên cứu học thuật. Các quy định của Kâśyapaśilpa đã ảnh hưởng sâu sắc đến thiết kế đền thờ trên khắp Ấn Độ cổ đại.

2.2. Quyền uy văn bản Vai trò của Kâśyapaśilpa

Kâśyapaśilpa hoạt động như một hướng dẫn có thẩm quyền. Nó phác thảo các nghi lễ cụ thể cho các giai đoạn xây dựng đền thờ. Các giai đoạn này bao gồm việc đặt những viên gạch đầu tiên và nghi lễ garbhanyāsa. Các chỉ dẫn của văn bản đảm bảo việc thực hiện nghi lễ đúng cách cho Pratishtha. Các chỉ thị của nó thiết lập một bản thiết kế thiêng liêng cho việc tạo ra đền thờ.

2.3. So sánh các văn bản Kâśyapaśilpa và Āgamas

Nội dung của Kâśyapaśilpa được phân tích liên quan đến các văn bản khác. Các so sánh được thực hiện với các Shilpa Shastras và Agama Shastras khác. Sự khác biệt và tương đồng trong mô tả nghi lễ được ghi nhận. Những so sánh này tiết lộ các liên kết địa lý và tôn giáo định hình các thực hành nghi lễ. Hiểu biết về các mối quan hệ văn bản này làm rõ những đóng góp độc đáo của Kâśyapaśilpa cho kiến trúc đền thờ Hindu.

III.Garbhanyāsa Prāṇ Pratiṣṭha Nền móng đền thờ

Cuốn sách khám phá các nghi lễ nền tảng như prathameṣṭakā, garbhanyāsa và mūrdheṣṭakā. Garbhanyāsa, việc đặt vật phẩm hiến tế, là một nghi lễ quan trọng cho việc truyền sự sống vào đền thờ. Prāṇ Pratiṣṭha, hay lễ an vị linh hồn, là đỉnh cao của việc quán đỉnh. Nó truyền sự sống vào murti (tượng thần). Mūrdheṣṭakā, việc đặt gạch chóp, đánh dấu sự hoàn thành của cấu trúc vật lý. Mỗi nghi lễ đều có mục đích và ý nghĩa vũ trụ độc đáo. Chúng góp phần vào việc biến ngôi đền thành một trung tâm thiêng liêng. Những nghi lễ này là nền tảng của các truyền thống Kumbhabhishekam rộng lớn hơn. Chúng đảm bảo ngôi đền hoạt động như một ngôi nhà linh thiêng thực sự cho các vị thần. Việc nghiên cứu chi tiết các nghi lễ này làm sáng tỏ các thực hành Pran Pratishtha.

3.1. Garbhanyāsa Nghi lễ đặt đá nền

Garbhanyāsa là một nghi lễ quán đỉnh then chốt. Nó liên quan đến việc đặt các vật phẩm thiêng liêng vào nền móng của ngôi đền. Hành động này thấm nhuần cấu trúc bằng sức sống và năng lượng vũ trụ. Kâśyapaśilpa cung cấp các hướng dẫn chính xác cho garbhanyāsa. Việc thực hiện đúng cách đảm bảo sự ổn định và sức mạnh tâm linh của ngôi đền. Nghi lễ này đi trước việc xây dựng chính.

3.2. Mūrdheṣṭakā Nghi lễ đặt gạch chóp

Mūrdheṣṭakā biểu thị việc đặt những viên gạch chóp. Nghi lễ này diễn ra ở điểm cao nhất của ngôi đền, thường là trên shikhara. Nó tượng trưng cho sự hoàn thành của cấu trúc vật lý. Nghi lễ mūrdheṣṭakā quán đỉnh đỉnh của ngôi đền, kết nối nó với bầu trời. Nó đại diện cho một hành động tận hiến cuối cùng trước khi hoàn thiện nội thất.

3.3. Prāṇ Pratiṣṭha Nghi lễ an vị thần

Prāṇ Pratiṣṭha là hành động quán đỉnh cuối cùng. Nó liên quan đến việc mời gọi sinh lực vào murti (hình ảnh thần). Sự biến đổi này biến một bức tượng thành một hóa thân sống động của thần thánh. An vị thần làm cho vị thần có khả năng nhận được sự thờ cúng. Khái niệm rộng hơn về Kumbhabhishekam thường bao gồm nghi lễ này và các nghi lễ cuối cùng khác. Những nghi lễ này đưa ngôi đền đến chức năng tâm linh đầy đủ.

IV.Dấu vết khảo cổ của Lễ quán đỉnh đền thờ

Tài liệu mở rộng ra ngoài các văn bản để xem xét bằng chứng khảo cổ học. Nó so sánh lý thuyết với thực tế bằng cách kiểm tra các dấu vết vật chất của các nghi lễ xây dựng. Các cuộc khai quật ở Ấn Độ và Đông Nam Á đã tiết lộ các vật phẩm hiến tế. Những phát hiện này xác nhận tính xác thực của các thực hành nghi lễ cổ đại. Các phát hiện khảo cổ học bên ngoài Ấn Độ cũng cho thấy những điểm tương đồng đáng kể. Chúng đặc biệt liên quan đến các nghi lễ prathameṣṭakā và garbhanyāsa. Hơn nữa, vật phẩm hiến tế trong các cấu trúc Phật giáo được khám phá. Nghiên cứu cung cấp một danh mục toàn diện về các phát hiện khảo cổ. Phần này làm cầu nối giữa các mô tả trong văn bản và các dấu vết vật lý còn sót lại. Nó mang lại một quan điểm đa chiều về việc quán đỉnh đền thờ và an vị thần.

4.1. Khám phá các vật phẩm hiến tế ở Ấn Độ

Các cuộc khai quật khảo cổ học ở Ấn Độ tiết lộ dấu vết vật chất của các nghi lễ quán đỉnh. Những khám phá này cung cấp bằng chứng hữu hình bổ sung cho các mô tả trong văn bản. Các phát hiện thường bao gồm các vật phẩm hiến tế garbhanyāsa chứa các vật phẩm được quy định cụ thể. Những hiện vật này xác nhận thực hành lâu đời về việc chôn các yếu tố thiêng liêng vào nền móng đền thờ. Bằng chứng vật lý xác nhận các tài liệu văn bản về Pratishtha cổ đại.

4.2. Các phát hiện Garbhanyāsa bên ngoài Ấn Độ

Dấu vết vật chất của các nghi lễ xây dựng vượt ra ngoài biên giới Ấn Độ. Các phát hiện khảo cổ học ở Đông Nam Á cho thấy những điểm tương đồng nổi bật. Những khám phá này, bao gồm các vật phẩm hiến tế giống garbhanyāsa, cho thấy sự truyền bá văn hóa. Chúng chỉ ra ảnh hưởng rộng rãi của các truyền thống xây dựng đền thờ Ấn Độ cổ đại. Bằng chứng như vậy củng cố tác động xuyên khu vực của các thực hành thiêng liêng này.

4.3. Sự tương đồng trong việc quán đỉnh cấu trúc Phật giáo

Vật phẩm hiến tế cũng được tìm thấy trong các cấu trúc Phật giáo. Những phát hiện này đưa ra những điểm tương đồng thú vị với các nghi lễ đền thờ Hindu. Mặc dù khác biệt về liên kết tôn giáo, các nguyên tắc cơ bản của việc thánh hóa một cấu trúc có thể hội tụ. Sự so sánh đa văn hóa này làm phong phú thêm sự hiểu biết về các thực hành quán đỉnh cổ đại ở Nam và Đông Nam Á. Những điểm tương đồng làm nổi bật các mô hình nghi lễ khu vực được chia sẻ.

V.Kiến trúc đền thờ Hindu Nghi lễ Ý nghĩa

Sự kết hợp giữa kiến trúc đền thờ Hindu và các nghi lễ quán đỉnh là một chủ đề trung tâm. Các văn bản Shilpa Shastras và Agama Shastras không chỉ là hướng dẫn xây dựng. Chúng là những bản thiết kế nghi lễ đảm bảo sự thánh thiện của ngôi đền. Mỗi viên gạch, mỗi vị trí, mỗi nghi thức đều mang ý nghĩa vũ trụ. Chúng biến ngôi đền thành một vũ trụ thu nhỏ. Cuốn sách khám phá ý nghĩa và chức năng của các nghi lễ xây dựng. Nó nêu bật cách các thực hành này ảnh hưởng đến thiết kế và biểu tượng kiến trúc. Việc nghiên cứu này tạo ra một cầu nối giữa lý thuyết và thực hành. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về việc kiến trúc đền thờ Hindu được hình thành như thế nào. Các nghi lễ Vệ Đà hình thành nên bản chất của việc an vị thần và Murti consecration.

5.1. Các nghi lễ định hình thiết kế đền thờ

Các nghi lễ quán đỉnh về cơ bản định hình kiến trúc đền thờ Hindu. Mỗi giai đoạn xây dựng được hướng dẫn bởi các quy định nghi lễ. Shilpa Shastras quy định kích thước, hướng và lựa chọn vật liệu dựa trên các nguyên tắc thiêng liêng. Việc đặt garbhanyāsa hoặc những viên gạch đầu tiên ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của cấu trúc và sự thẳng hàng tâm linh. Kiến trúc trở thành một biểu hiện vật lý của vũ trụ học nghi lễ phức tạp.

5.2. Biểu tượng trong các thực hành quán đỉnh

Mỗi nghi lễ quán đỉnh đều mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Prāṇ Pratiṣṭha tượng trưng cho sự giáng trần của thần vào murti. Garbhanyāsa đại diện cho trứng vũ trụ hoặc tử cung của sự sáng tạo. Những thực hành này thấm nhuần ngôi đền với một bản chất sống động, thở. Toàn bộ ngôi đền do đó hoạt động như một vũ trụ thu nhỏ, phản chiếu vũ trụ lớn. Hình học thiêng liêng và các hành vi nghi lễ của nó củng cố mối liên hệ vũ trụ này.

5.3. Kết nối lý thuyết và ứng dụng thực tế

Nghiên cứu kết nối lý thuyết văn bản với thực hành khảo cổ học. Các văn bản cổ như Kâśyapaśilpa cung cấp 'cách thực hiện'. Các phát hiện khảo cổ học cung cấp 'những gì đã được thực hiện'. So sánh hai lĩnh vực này tiết lộ sự khác biệt và hội tụ. Cách tiếp cận này mang lại sự hiểu biết toàn diện về việc xây dựng và quán đỉnh đền thờ ở Ấn Độ cổ đại. Nó làm sáng tỏ ứng dụng thực tế của các nghi lễ Vệ Đà được quy định.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Temple consecration rituals in ancient india text and archaeology by anna a slaczka z lib org

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (428 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Temple Consecration Rituals in Ancient India Brill’s Indological Library Edited by Johannes Bronkhorst In co-operation with Richard Gombrich • Oskar von Hinüber Katsumi Mimaki • Arvind Sharma VOLUME 26 Temple Consecration Rituals in Ancient India Text and Archaeology By Anna A. “lPaczka LEIDEN • BOSTON 2007 On the cover: Manuscript 8561, Grantha script This book is printed on acid-free paper. ISSN: 0925-2916 ISBN: 978 90 04 15843 6 Copyright 2007 by Koninklijke Brill NV, Leiden, The Netherlands. Koninklijke Brill NV incorporates the imprints Brill, Hotei Publishing, IDC Publishers, Martinus Nijhoff Publishers and VSP.

All rights reserved. No part of this publication may be reproduced, translated, stored in a retrieval system, or transmitted in any form or by any means, electronic, mechanical, photocopying, recording or otherwise, without prior written permission from the publisher. Authorization to photocopy items for internal or personal use is granted by Koninklijke Brill NV provided that the appropriate fees are paid directly to The Copyright Clearance Center, 222 Rosewood Drive, Suite 910, Danvers, MA 01923, USA. Fees are subject to change.

printed in the netherlands CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS. ix LIST OF ILLUSTRATIONS. xi CHAPTER ONE.1 What is a relic? .2 Why do I prefer not to use the term ‘ritual deposit’? 10 CHAPTER TWO. Character, authorship, date of the Kâåyapaåilpa .1 Kâåyapaåilpa - a Åilpaåâstra or an Âgama? .2 The Kâåyapaåilpa and the Aäåumad .3 The Kâåyapaåilpa and Kâåyapa .4 The supposed date of the Kâåyapaåilpa.

Some remarks on the present edition of the three ritual chapters from the Kâåyapaåilpa .1 Previous editions and unpublished manuscripts of the Kâåyapaåilpa.3 The presentation of the text, the critical apparatus and the translation .4 Overview of the sources used for the edition .5 Common errors in the manuscripts of the Kâåyapaåilpa .6 Unusual grammatical and stylistic forms in the Kâåyapa- åilpa. Three chapters from the Kâåyapaåilpa: edition, translation and commentary. 35 Manuscripts and transcripts used in the edition .1 The placing of the first bricks (prathameæøakâ) on the basis of the Kâåyapaåilpa: text, translation and commentary .2 The placing of the consecration deposit (garbhanyâsa) on the basis of the Kâåyapaåilpa: text, translation and commentary .3 The placing of the crowning bricks (mûrdheæøakâ) on the basis of the Kâåyapaåilpa: text, translation and commentary .4 Analysis of the ritual structure of the prathameæøakâ, garbhanyâsa and mûrdheæøakâ on the basis of the Kâåyapaåilpa. Broader textual context: the prathameæøakâ, garbhanyâsa and mûrdheæøakâ rituals in the related texts .1 The differences determined by the geographical origin of the texts.2 The differences determined by the religious affiliation of the texts .3 The differences between the ritual and the architectural Texts .4 Minor differences between the texts.

The function and meaning of the garbhanyâsa, the prathameæøakânyâsa and the mûrdheæøakânyâsa as expressed by the textual sources.2 The prathameæøakânyâsa and the mûrdheæøakânyâsa. Theory versus practice: traces of construction rituals in South and Southeast Asia .1 Material traces of construction rituals in India.1 Characteristics of the consecration deposits according to the textual sources .2 Consecration deposits excavated in India.2 The accounts of witnesses of construction rituals .3 Material traces of construction rituals outside India .1 Archaeological finds, discovered outside India, bearing similarities with the prathameæøakâ ceremony as described in the texts.2 Archaeological finds, discovered outside India, bearing similarities with the garbhanyâsa ceremony as described in the texts.3 Archaeological finds, discovered outside India, bearing similarities with the mûrdheæøakâ ceremony as described in the texts.4 Consecration deposits discovered in Buddhist structures. List of Abbreviation. List of Sanskrit texts describing the Prathameæøakâ.

Index of the technical terms .Catalogue of the archeological finds. 403 ACKNOWLEDGEMENTS The following book is based on my doctoral dissertation at Leiden University (PhD, 2006). The work on this book could have never been accomplished without the support of several institutions and individual scholars, to whom I am deeply indebted. In the first place, I wish to thank my supervisor, Prof.

van Kooij, for his wisdom and constant support, and my co-supervisor, Dr. Herman Tieken, for his patience during the long hours spent on discussing the difficult passages of the Kâåyapaåilpa. I would also like to thank Dr. Marijke Klokke, Dr.

Ellen Raven and Mrs. Pauline Lunsingh Scheurleer for their valuable remarks, Dr. Janice Stargardt of the University of Cambridge for her willingness to read and comment on my chapter on archaeology, Dr. Hinzler for providing me with information on Balinese consecration rituals and allowing me to publish some of the photographs from her collection, and my colleague Véronique Degroot, for sharing with me her knowledge of Javanese temples and for her help in reading Indonesian archaeological reports.

Special thanks are also due to the chief librarian of the Kern Institute Library, Dr. Dory Heilijgers, for providing miraculous solutions at times when a so-much-needed book could not be found or when the number of books I needed was considerably higher than I was allowed to borrow. Several people offered me their support during my fieldwork in India in 2000 and 2001 and during my short trip to Cambodia in 2004. In the first place, I must express my profound gratitude to Prof.

Bruno Dagens and to the directors and employees of the French Institute of Indology and the École Française d'Extrême Orient in Pondicherry, India, for providing me with the opportunity to copy and read several manuscripts of the Kâåyapaåilpa and the Åaivâgamas. Here mention must be made of Dr. Sarma for his help in obtaining several manuscripts of the Kâåyapaåilpa, Dr. Ganesan for reading my first Grantha manuscript with me, and Dr.

Charlotte Schmid, the head of the Pondicherry EFEO centre at the time of my second stay there, for x ACKNOWLEDGEMENTS making all difficult things suddenly easy and for being just such a good friend. My gratitude goes also to Årî K. Anujan Bhattathiripad of Trichur, Årî B. Sannaiah of the National Institute of Prakrit Studies and Research in Sravanabelagola, the pañèits of the Kuppuswami Sastri Research Institute in Chennai, and the employees of the Kerala University in Trivandrum, who in various but essential ways helped me to understand the Kâåyapaåilpa.

Further, I wish to thank Dr. Christophe Pottier from the École Française d'Extrême Orient in Siem Reap, Cambodia, for allowing me to photograph the consecration deposit stones preserved at the Conservation d’Angkor. Finally, I want to thank all the people, in Europe, India and elsewhere who, by means of a smile, a simple gesture or a word of support helped me to accomplish this study. LIST OF ILLUSTRATIONS Plate 1.

Manuscript 8561, Grantha script Plate 2. Manuscript 16847, Malayalam script Plate 3. Consecration deposit boxes discovered in Candi Bukit Batu Pahat, Kedah, Malaysia. Lembah Bujang Archaeological Museum, Malaysia Plate 4.

Figures of goddesses cut out of gold leaf. Discovered inside the deposit boxes of Candi Bukit Batu Pahat, Kedah, Malaysia. Lembah Bujang Archaeological Museum, Malaysia Plate 5. Figures of bulls cut out of gold leaf.

Discovered inside the deposit boxes of Candi Bukit Batu Pahat, Kedah, Malaysia. Lembah Bujang Archaeological Museum, Malaysia Plate 6. Gold objects used during building consecration rituals in contemporary Bali. Gold objects recovered from consecration deposits of Ayuthaya, Thailand.

National Museum, Bangkok Plate 8. Gold objects recovered from consecration deposits of Ayuthaya, Thailand. National Museum, Bangkok Plate 9. Stone casket discovered in Jolotundo, East Java.

Museum Nasional, Jakarta. Candi Merak, Central Java. Candi Singosari, East Java. Deposit box with thirty-three cavities.

Prambanan Museum Plate 13. Deposit box with seventeen cavities. Borobudur Museum Plate 14. Deposit box with nine cavities.

Sonobudoyo Museum, Yogyakarta Plate 15. Consecration deposit boxes at Gunung Kawi, Bali Plate 16. Consecration deposit casket from Wat Mahathat, Sukhothai, Thailand. Ramkhamhaeng National Museum, Sukhothai Plate 17.

Consecration deposits stones in the Angkor Conservation. The stone with a triangular cavity in the centre was found in Neak Pean, Angkor xii LIST OF ILLUSTRATIONS Plate 18. Pedestal deposit stone. Terrace of the Elephants, Angkor, Cambodia.

Remains of a pedestal deposit stone at the front of the main staircase of Pre Rup, Angkor, Cambodia Plate 20. Pedestal deposit stone. Preah Khan, Angkor, Cambodia Plate 21. One of the stone tortoises discovered in Angkor.

Dépôt de la conservation d'Angkor, Siem Reap Plate 22. One of the tortoise-receptacles discovered in Angkor. Dépôt de la conservation d'Angkor, Siem Reap Plate 23. Superstructure deposit slab from Prasat Kok 606, Neam Rup group, Puok, Cambodia.

Dépôt de la conservation d'Angkor, Siem Reap Plate 24. Superstructure deposit slab from Prasat Kok 606, Neam Rup group, Puok, Cambodia. Superstructure deposit slab from Prasat Snuol 678, Srok Kralanh, Cambodia. National Museum, Phnom Penh.

Photograph: courtesy National Museum, Phnom Penh Plate 26. The superstructure deposit slab from Prasat Snuol 678, Srok Kralanh, Cambodia, detail. Photograph: courtesy National Museum, Phnom Penh Plate 27. The superstructure deposit slab from Prasat Snuol 678, Srok Kralanh, Cambodia, detail.

Photograph: courtesy National Museum of Cambodia, Phnom Penh Plate 28. The superstructure deposit slab from Prasat Snuol 678, Srok Kralanh, Cambodia, detail. Photograph: courtesy National Museum of Cambodia, Phnom Penh Plate 29. Superstructure deposit slab from Prasat Damrei Krap, Phnom Kulen, Cambodia.

Dépôt de la conservation d'Angkor, Siem Reap Plate 30. Superstructure deposit container used as a floor slab. Ta Prohm of Tonle Bati, Cambodia Plate 31. Superstructure deposit stone.

Ta Som, Angkor, Cambodia Plate 32. Fragment of a superstructure deposit stone. Ta Prohm, Angkor, Cambodia Plate 33. Flower-shaped crowning element from one of the towers, now broken and lying on the ground.

The space in the centre LIST OF ILLUSTRATIONS xiii was meant for a deposit stone of the type illustrated in Plates 30-32. Ta Som, Angkor. One of the towers of the Bayon with the crowning element still intact. Superstructure deposit slab.

Candi Merak, Central Java. Deposit receptacle (yantragala) discovered at Dedigama, Sri Lanka. van Kooij Plate 37. Deposit receptacle (yantragala) discovered at Maligawila, Sri Lanka.

Deposit receptacle (yantragala) discovered at Maligawila, Sri Lanka. Consecration deposit receptacle (yantragala) placed erroneously above the entrance of the temple. Nalanda geèigê, Sri Lanka. de Bruijn Plate 40.

A close-up of the yantragala above the entrance to the Nalanda geèigê. de Bruijn CHAPTER ONE INTRODUCTION 1.1 GENERAL INTRODUCTION The principal aim of this book is to study three important construction rituals of the Hindu tradition: the laying of the first stones, the placing of the consecration deposit and the placing of the crowning bricks. These rituals are described in numerous Sanskrit texts on architecture and religion, which date from ca. 7th to 16th centuries AD.1 It is therefore hardly surprising that the present study is based mainly on textual sources.

The chief source is the Kâåyapaåilpa, a South Indian treatise on art and architecture and ritual, written in Sanskrit, usually dated 11th–12th century AD. Three chapters from the Kâåyapaåilpa, which deal with the three construction rituals mentioned above, have been critically edited, translated and provided with a commentary (see Chapter 4). For this purpose, unpublished manuscripts of the Kâåyapaåilpa were collected in various Southern Indian libraries. In order to place the three chapters of the Kâåyapaåilpa in a broader context, the descriptions of the construction rituals given by cognate texts, some of them still unpublished, have also been studied (see Chapter 5).

The construction rites play an important role in Sanskrit texts on ritual and architecture. Nevertheless, this topic has thus far largely been neglected by scholars. This is particularly striking in view of the numerous publications, which have appeared on the outer appearance of temples, the technical aspects of temple building and temple worship. With the exception of Kramrisch (1946), whose inter- pretations should be treated with caution (see, for example, Chapter 6 note 12), there has never been an attempt to study the construction rituals as a whole and to explain their function and meaning.

1 The placing of the first stones is mentioned in a few earlier texts, for example in the 6th century AD Bùhat Saähitâ (BùS 52.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Anna A. Ślączka (2007). Temple consecration rituals in ancient india text and archae [Luận án tiến sĩ, Leiden University]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/temple-consecration-rituals-in-ancient-india-text-and-archaeology-by-anna-a

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Temple consecration rituals in ancient india text and archae" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Temple consecration rituals in ancient india text and archaeology by anna a slaczka z lib org. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Temple consecration rituals in ancient india text and archae" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Leiden University. Năm bảo vệ: 2007.

Luận án "Temple consecration rituals in ancient india text and archae" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Temple consecration rituals in ancient india text and archae" thuộc chuyên ngành Indology / Archaeology / Religious Studies. Danh mục: Lịch Sử.

Luận án "Temple consecration rituals in ancient india text and archae" có bao nhiêu trang?

Luận án "Temple consecration rituals in ancient india text and archae" có 428 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Temple consecration rituals in ancient india text and archae" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter