Nghiên cứu phương pháp viết sử của sử gia Việt Nam qua bộ Quốc sử thời Lê - Đại Việt sử ký toàn thư
Luận án TS: Phương pháp viết sử VN qua "Việt Sử Ký Toàn Thư" thời Lê. Khám phá cách làm sử của sử gia VN.
Số trang
155
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lịch sử biên soạn bộ Đại Việt sử ký toàn thư các đời
- Số trang:
- 155 trang
- Chuyên ngành:
- Hán Nôm
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lịch sử biên soạn bộ Đại Việt sử ký toàn thư các đời
Đại Việt sử ký toàn thư là pho quốc sử đồ sộ của dân tộc. Bộ sách trải qua quá trình biên soạn kéo dài hơn bốn trăm năm. Nhiều thế hệ học giả tài danh trực tiếp tham gia hoàn thiện tác phẩm. Nền móng công trình khởi đầu từ triều nhà Trần với bộ Đại Việt sử ký. Đến triều Lê sơ, các sử thần tiếp tục mở rộng quy mô bộ sách. Triều Lê Trung hưng đánh dấu giai đoạn chỉnh lý và khắc in quy chuẩn. Bản in Chính Hòa năm 1697 trở thành bản mẫu giá trị nhất cho đời sau. Mỗi thời kỳ lịch sử đều in đậm dấu ấn tư tưởng của từng sử gia. Tác phẩm phản ánh toàn diện tiến trình dựng nước và giữ nước qua nhiều thế kỷ.
1.1. Khởi nguồn từ công trình của sử gia Lê Văn Hưu
Năm 1272, sử gia Lê Văn Hưu hoàn thành bộ Đại Việt sử ký gồm ba mươi quyển. Đây là bộ quốc sử đầu tiên đặt nền móng cho nền sử học Việt Nam độc lập. Tác phẩm ghi chép lịch sử từ thời Triệu Vũ Đế đến đời Lý Chiêu Hoàng. Sử gia Lê Văn Hưu đã thu thập nhiều nguồn tài liệu quý báu để biên soạn. Tác phẩm thể hiện ý thức tự chủ dân tộc sâu sắc qua từng trang viết. Dù bản thảo gốc bị thất lạc trong chiến tranh, giá trị học thuật vẫn được bảo tồn. Toàn bộ nội dung và tư tưởng tiến bộ được tích hợp trọn vẹn vào các bộ sử đời sau. Công trình tạo tiền đề phương pháp luận vững chắc cho nền sử học nước nhà.
1.2. Đóng góp nền tảng của sử gia Ngô Sĩ Liên
Năm 1479, sử gia Ngô Sĩ Liên phụng mệnh biên soạn Đại Việt sử ký toàn thư gồm mười lăm quyển. Tác giả kế thừa trọn vẹn công trình của tiền nhân như Lê Văn Hưu và Phan Phu Tiên. Điểm đột phá của sử gia Ngô Sĩ Liên là việc mở rộng nguồn gốc dân tộc đến thời Hồng Bàng. Ông xác lập kỷ họ Hồng Bàng làm mốc mở đầu cho dòng chảy lịch sử dân tộc. Công trình thể hiện hệ thống sử liệu chặt chẽ và nhãn quan chính trị tiến bộ. Đến thế kỷ mười bảy, Phạm Công Trứ và Lê Hi tiếp tục chỉnh lý bổ sung. Bộ sách đạt hình thái hoàn thiện với hai mươi tư quyển khắc in vào niên hiệu Chính Hòa.
II. Phương pháp viết sử theo thể tài biên niên thời trung đại
Phương pháp viết sử truyền thống lấy trật tự thời gian làm trục xương sống. Thể tài biên niên sử giúp việc tổ chức sự kiện lịch sử đạt độ rõ ràng cao nhất. Mọi biến cố chính trị, quân sự và ngoại giao đều được sắp xếp tuần tự theo từng năm tháng. Lối ghi chép này giúp người đọc nắm bắt mạch diễn tiến lịch sử dễ dàng. Cấu trúc biên niên phản ánh tư duy xem trọng tính chính xác về thời gian của sử gia. Các sự kiện lớn nhỏ đều gắn chặt với niên hiệu và triều đại của các vị vua. Phương pháp thể hiện tính khách quan cao trong việc ghi nhận sự kiện thực tế. Đây là chuẩn mực viết sử phổ biến suốt thời kỳ phong kiến phương Đông.
2.1. Đặc trưng cốt lõi của thể tài biên niên sử
Thể tài biên niên sử quy định việc chép sự việc theo chuỗi thời gian tuyến tính liên tục. Mỗi năm được chia thành bốn mùa, từng tháng và từng ngày cụ thể theo can chi. Các sự kiện lịch sử diễn ra trong cùng một mốc thời gian được tập hợp liền mạch. Cách trình bày này giúp tái hiện bức tranh toàn cảnh của xã hội đương thời một cách sống động. Sử quan tuân thủ nguyên tắc không đảo lộn niên đại của các sự kiện đã xảy ra. Mối quan hệ nhân quả giữa các quyết sách chính trị được thể hiện gián tiếp qua trình tự thời gian. Lối biên soạn này giúp lưu trữ khối lượng tư liệu khổng lồ mà không bị phân tán.
2.2. Kỹ thuật ghi chép sự kiện theo dòng thời gian
Kỹ thuật ghi chép theo dòng thời gian đòi hỏi sự chọn lọc chi tiết và từ ngữ nghiêm ngặt. Sử gia chỉ ghi lại những sự kiện trọng đại có ảnh hưởng đến vận mệnh quốc gia. Mọi thông tin về thiên tai, điềm lành, việc phong thưởng hay biến loạn đều được ghi chuẩn xác. Ngôn ngữ ghi chép luôn súc tích, ngắn gọn nhưng chứa đựng thông điệp sâu sắc. Mỗi chữ dùng trong văn bản đều mang sức nặng đánh giá đạo đức và phẩm hạnh nhân vật. Kỹ thuật biên niên tạo nên tính liền mạch cho tiến trình phát triển của chế độ quân chủ. Người đọc dễ dàng đối chiếu các sự kiện giữa các thời kỳ khác nhau trong lịch sử.
III. Cấu trúc Ngoại kỷ và Bản kỷ gắn liền chính thống luận
Cấu trúc phân chia tác phẩm phản ánh rõ nét hệ tư tưởng của giới trí thức phong kiến. Sự phân định ranh giới giữa Ngoại kỷ và Bản kỷ mang ý nghĩa học thuật sâu sắc. Việc sắp xếp các triều đại thể hiện quan điểm về cội nguồn và dòng truyền thừa vương quyền. Khái niệm chính thống luận chi phối trực tiếp đến cách chia mục và đánh giá các triều đại. Sử gia xác lập tính liên tục của lịch sử Đại Việt ngang hàng với các triều đại phương Bắc. Cấu trúc này không đơn thuần là phân chia văn bản mà còn là tuyên ngôn độc lập văn hóa. Ý thức tự cường dân tộc được củng cố vững chắc qua cấu trúc văn bản mẫu mực này.
3.1. Phân định ranh giới giữa Ngoại kỷ và Bản kỷ
Hệ thống văn bản phân chia rõ rệt giữa Ngoại kỷ và Bản kỷ dựa trên tính xác thực tư liệu. Ngoại kỷ ghi chép thời kỳ dựng nước thuở sơ khai từ họ Hồng Bàng đến hết họ Ngô. Đây là giai đoạn lịch sử xa xưa với nguồn tư liệu dã sử và truyền thuyết dân gian phong phú. Bản kỷ bắt đầu từ thời nhà Đinh khi nền tự chủ quốc gia được xác lập vững chắc. Từ thời Đinh Tiên Hoàng trở đi, hệ thống thư tịch và văn khế chính thức xuất hiện đầy đủ hơn. Cách chia tách này giúp phân biệt rõ giữa huyền sử dân gian và chính sử triều đình. Sự phân định thể hiện bước tiến khoa học quan trọng trong tư duy sử học trung đại.
3.2. Tư tưởng chính thống luận trong tiến trình lịch sử
Tư tưởng chính thống luận là kim chỉ nam định hình cách đánh giá các vương triều. Sử gia trung đại luôn tìm kiếm tính hợp pháp của quyền lực nhà nước qua các đời vua. Một vương triều được coi là chính thống khi nắm giữ mệnh trời và thu phục lòng dân. Quan điểm này lý giải vì sao họ Triệu và họ Ngô được xếp vào dòng chính thống quốc gia. Sử gia khẳng định nước Nam có lịch sử lâu đời và nền văn hiến riêng biệt. Tính chính thống giúp củng cố tinh thần đoàn kết và ý chí bảo vệ chủ quyền lãnh thổ. Việc xác lập ranh giới chính thống tạo nên niềm tự hào to lớn cho muôn đời hậu thế.
IV. Nghệ thuật bình sử cùng bút pháp Xuân Thu của sử gia
Nghệ thuật bình sử là nét đặc sắc nhất trong phong cách viết sử cổ điển Việt Nam. Sử gia không chỉ thuật lại sự việc mà còn trực tiếp đưa ra lời phán xét đạo đức. Bút pháp Xuân Thu được áp dụng triệt để nhằm tôn vinh cái thiện và trừng phạt cái ác. Lời bình được tách bạch rõ ràng với phần tường thuật sự kiện lịch sử thực tế. Qua những lời bình luận sắc sảo, sử gia truyền tải các bài học trị quốc an dân sâu sắc. Lịch sử trở thành tấm gương soi chiếu cho các bậc quân vương và đại thần đời sau. Phương pháp này biến tác phẩm sử học thành pho cẩm nang giáo dục đạo đức chính trị sống động.
4.1. Vai trò của mục sử thần bàn rằng trong tác phẩm
Mục sử thần bàn rằng là nơi thể hiện trực tiếp quan điểm cá nhân của các sử gia. Cụm từ mở đầu này tạo nên ranh giới phân định minh bạch giữa sự kiện và bình luận. Tại đây, sử gia đưa ra những nhận định công tâm về công tội của vua quan tiền triều. Lời bàn luận bộc lộ tầm vóc trí tuệ và phẩm cách cương trực của người cầm bút. Sử gia không né tránh các sai lầm của hoàng gia nhằm rút ra bài học kinh nghiệm sâu sắc. Mục bình luận này giữ vai trò định hướng dư luận và chuẩn mực đạo đức cho xã hội. Đây là diễn đàn học thuật chứa đựng những giá trị tư tưởng vượt thời gian.
4.2. Ứng dụng bút pháp Xuân Thu và nghệ thuật bình sử
Sử gia vận dụng bút pháp Xuân Thu để gửi gắm tinh thần vi ngôn đại nghĩa vào tác phẩm. Nghệ thuật bình sử thể hiện qua cách lựa chọn từng tính từ và động từ chỉ hành vi nhân vật. Việc dùng chữ như giết, thí, hay giết giặc phản ánh trực tiếp lập trường chính trị của sử thần. Lời văn hàm súc nhưng chứa đựng sức răn đe mạnh mẽ đối với những kẻ làm điều phi nghĩa. Sử gia khen ngợi lòng trung quân ái quốc và phê phán gay gắt thói phản trắc vô luân. Bút pháp này biến các trang sử khô khan thành vũ khí sắc bén bảo vệ kỷ cương đạo lý. Giá trị nhân văn và tính giáo huấn được đề cao tột bậc qua thủ pháp này.
V. Nhãn quan Nho giáo cùng cách khảo chứng tư liệu sử học
Sự kết hợp giữa tư tưởng đạo đức và phương pháp khảo cứu tạo nên giá trị học thuật bền vững. Nhãn quan Nho giáo trong chép sử đóng vai trò hệ quy chiếu đạo đức tối cao của sử gia. Mọi hành vi chính trị của vua quan đều được soi xét qua lăng kính tam cương ngũ thường. Đồng thời, các tác giả trung đại cũng rất chú trọng việc khảo chứng tư liệu trung đại một cách cẩn trọng. Sử gia tiến hành đối chiếu nhiều nguồn tài liệu để loại bỏ các chi tiết hoang đường phi lý. Tác phẩm nhờ đó vừa đạt chuẩn mực đạo đức phong kiến vừa đảm bảo độ tin cậy khoa học cao.
5.1. Tầm ảnh hưởng của nhãn quan Nho giáo trong chép sử
Nhãn quan Nho giáo trong chép sử chi phối mạnh mẽ hệ giá trị thẩm mỹ và tiêu chí đánh giá nhân vật. Các nguyên lý chính danh, đức trị và lòng nhân nghĩa luôn được đặt lên hàng đầu. Vua chúa lấy dân làm gốc và chăm lo việc học hành thi cử luôn nhận lời khen ngợi. Ngược lại, những hành vi xa xỉ, ham mê sắc dục hay bạo ngược đều bị lên án nghiêm khắc. Hệ tư tưởng này thúc đẩy xây dựng một nhà nước pháp quyền kỷ cương và thịnh trị. Sử gia đóng vai trò người phán xét công minh dựa trên các chuẩn mực kinh điển thánh hiền. Tác phẩm phản ánh chân thực quá trình Nho giáo hóa sâu rộng trong đời sống Đại Việt.
5.2. Phương thức khảo chứng tư liệu trung đại chuẩn xác
Khảo chứng tư liệu trung đại là khâu then chốt đảm bảo giá trị chân thực cho tác phẩm quốc sử. Sử gia thu thập rộng rãi từ chiếu chỉ, văn bia, gia phả đến truyện dân gian truyền miệng. Các tác giả cẩn thận đối chiếu văn bản trong nước với các bộ chính sử của triều đình phương Bắc. Những chi tiết sai lệch về niên đại hay danh xưng nhân vật đều được ghi chú và đính chính rõ. Khi gặp các truyền thuyết khó kiểm chứng, sử gia bảo lưu ghi chép kèm theo lời nhận định dè dặt. Phương thức xử lý tư liệu nghiêm cẩn này thể hiện thái độ trung thực và trách nhiệm cao của nhà chép sử.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (155 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu phương pháp viết sử của các sử gia thời phong kiến là một trong những nhiệm vụ trọng tâm nhằm giải mã ý thức hệ, tiến trình tư tưởng văn hóa và nghệ thuật biên soạn quốc sử của dân tộc Đại Việt. Đỉnh cao của nền sử học cổ điển Việt Nam được kết tinh trọn vẹn trong bộ quốc sử thời Hậu Lê: Đại Việt sử ký toàn thư (ĐVSKTT). Trải qua hơn 400 năm (1272 - 1697) với sự tham gia liên tục của nhiều thế hệ sử quan kiệt xuất từ Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên đến Phạm Công Trứ và Lê Hi, bộ quốc sử này chứa đựng những lớp văn bản phức hợp phản ánh sự giao thoa sâu sắc giữa các hệ tư tưởng Nho giáo, Phật giáo và ý thức tự chủ dân tộc.
Khoảng trống học thuật (Research Gap) cốt lõi tồn tại suốt nhiều thập kỷ qua nằm ở sự thiếu vắng một công trình liên ngành kết hợp chặt chẽ giữa Văn bản học (Textual Criticism), Văn hiến học Hán Nôm và Triết học lịch sử nhằm phân giải cấu trúc mộc bản thực tế và hệ thống hóa thi pháp viết sử mang tính chỉnh thể của tập thể tác giả. Đặc biệt, kể từ khi văn bản Đại Việt sử ký toàn thư mang tiêu đề "Nội các quan bản" (NCQB - ký hiệu SA.PD 2310 thuộc Hội Á Châu - Société Asiatique tại Paris) được công bố, giới học thuật quốc tế và trong nước đã nảy sinh những tranh luận gay gắt chưa có hồi kết về niên đại khắc in thực sự, tính nguyên bản của bản khắc thời Lê - Trịnh, cũng như sự đồng nhất về mặt văn bản giữa các dị bản đang lưu trữ rải rác tại Pháp, Nhật Bản và Việt Nam.
Nghiên cứu tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm (Research Questions):
- RQ1: Cấu trúc vật lý của các lớp mộc bản in và truyền bản của bộ quốc sử ĐVSKTT bản NCQB thực chất được cấu thành như thế nào qua khảo sát bản tâm (版心), quy cách khắc chữ và phân bố thiên chương?
- RQ2: Tiến trình diễn tiến văn bản và sự kế thừa - biến đổi phương pháp biên soạn lịch sử diễn ra ra sao từ bộ 15 quyển của Ngô Sĩ Liên (1479), bộ 23 quyển của Phạm Công Trứ (1665) đến bản in 24 quyển năm Chính Hòa thứ 18 (1697) của Lê Hi?
- RQ3: Hệ thống tư tưởng sử học chi phối ngòi bút của các sử gia thời Lê được định hình cụ thể như thế nào qua các phạm trù Chính thống quan, Hoa Di quan, Thiên mệnh quan và tinh thần Thực lục?
Hai giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses) được xác lập:
- H1: Bản in Nội các quan bản (NCQB) hiện lưu giữ tại Paris và Nhật Bản không phải là một ấn bản đồng nhất được khắc in một lần trọn vẹn, mà là một bản ghép hỗn hợp (hybrid edition) tích hợp từ hai bộ mộc bản tiêu bản khác nhau trong thời Lê Trung hưng: bản "Đại Việt sử ký toàn thư" và bản "Việt sử".
- H2: Thể tài biên soạn của ĐVSKTT thể hiện sự dung hợp độc đáo giữa thể Biên niên của Tư Mã Quang (Tư trị thông giám), thể Kỷ truyện của Tư Mã Thiên (Sử ký) và phép Cương mục phân chú của Chu Hy, tạo nên mô hình sử học chính thống mang đậm tính dân tộc.
Về quy mô và phạm vi, luận án tiến hành giám định trực tiếp trên hệ thống gồm 20 văn bản ĐVSKTT tiêu biểu trên thế giới (Việt Nam: 6 bản; Pháp: 7 bản; Nhật Bản: 7 bản), trong đó chọn bản Paris SA.PD 2310 làm bản nền đối sánh trực tiếp với 2 bản quý hiếm tại Văn khố Tư Đạo (Đại học Keio, Nhật Bản: ký hiệu 322/10 và 321/4), bản Thư viện Đại học Tenri và bản VHv.2330-2336 tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu về Đại Việt sử ký toàn thư có thể được tổng thuật qua ba dòng nghiên cứu (research streams) chủ đạo trong học giới quốc tế và Việt Nam:
Dòng nghiên cứu Mục lục học và Thư tịch học được khởi xướng sớm bởi các học giả Pháp như Léopold Cadière và Paul Pelliot (1904) trong công trình Première étude sur les sources annamites de l'histoire d'Annam, tiếp nối bởi Emile Gaspardone (1934) với Bibliographie Annamite. Tại Việt Nam, Trần Văn Giáp (1936, 1964, 1970) với công trình kinh điển Tìm hiểu kho sách Hán Nôm đã đặt nền móng thư tịch học vững chắc khi xác minh quá trình hình thành văn bản từ Lê Văn Hưu qua Ngô Sĩ Liên đến bản khắc in 24 quyển năm 1697. Tiếp đó, Trần Nghĩa và François Gros (1984) biên soạn Di sản Hán Nôm Thư mục đề yếu, cùng Lưu Xuân Ngân, Vương Tiểu Thuẫn và Trần Nghĩa (2002) xuất bản danh mục tại Đài Loan, và Lưu Ngọc Quân (2008) tại Trung Quốc đã hệ thống hóa nguồn lưu trữ cổ tịch Hán Nôm trên toàn cầu.
Dòng nghiên cứu Văn bản học và Niên đại học chứng kiến những cuộc tranh luận học thuật đỉnh cao về bản Nội các quan bản (NCQB). Năm 1983, Giáo sư Phan Huy Lê mang bản chụp NCQB từ Paris về nước và công bố khảo luận khẳng định đây là bản in thuộc hệ thống niên hiệu Chính Hòa 1697 dựa trên chữ "Nội các" và sự vắng mặt của các chữ húy triều Nguyễn. Ngược lại, học giả Trần Kinh Hòa (Chen Ching-ho, Đại học Tokyo, 1977, 1984 - 1986) khi thực hiện Hiệu hợp bản ĐVSKTT lại nhận định bản Démiville không phải bản Chính Hòa gốc vì chữ khắc không thống nhất và thiếu vắng chữ húy thời Lê - Trịnh. Năm 1988 và 1999, học giả Bùi Thiết cùng Lê Trọng Khánh đưa ra quan điểm đối lập rằng bản NCQB chỉ được khắc in vào năm Tự Đức thứ 9 (1856) tại Sử quán triều Nguyễn. Đáng chú ý, học giả Nga A. Fedorin (2008, bản dịch tiếng Việt 2011) trong Những cứ liệu mới về việc viết sử Việt Nam đã sử dụng phương pháp định lượng hình thức để chứng minh ván in đầu tiên xuất hiện từ thế kỷ XV, đồng thời đưa ra giả thuyết rằng bản NCQB do Ngô Thì Sĩ và Phạm Nguyễn Du san định vào thế kỷ XVIII làm sách giáo khoa và tự khắc chữ "Nội các quan bản" để gia tăng uy quyền.
Dòng nghiên cứu Phương pháp và Tư tưởng sử học tập trung giải mã hệ tư tưởng của từng sử gia. O.W. Wolters (1979) phân tích bối cảnh Nho giáo thời Trần ảnh hưởng đến Lê Văn Hưu; Yu In-sun (2006) so sánh nhận thức lịch sử giữa Lê Văn Hưu và Ngô Sĩ Liên; Phan Đại Doãn, Hà Văn Tấn, Hoàng Văn Lâu, Nguyễn Danh Phiệt (1998) trong cụm công trình kỷ niệm 300 năm bản in Chính Hòa đã phân tích sâu sắc khái niệm "Mã sử", thể kỷ truyện lồng ghép biên niên, cùng ý thức hệ chính thống và tinh thần "trực bút". Như cố Giáo sư Phan Huy Lê từng nhận xét xác đáng về các luồng quan điểm đối lập: "tất cả những chủ trương thuộc hai khuynh hướng trên đây đều là những giả thuyết khoa học đáng lưu ý, nhưng trong tình trạng sử liệu hiện nay, thì chưa thể coi đó là những kết luận khoa học có đủ sức thuyết phục".
Luận án định vị mình tại điểm giao thoa giữa Văn bản học thực chứng và Triết học sử học, vượt qua lối mòn nghiên cứu phân mảnh từng tác giả đơn lẻ để cung cấp một bức tranh toàn cảnh, đa chiều và có bằng chứng vật lý rõ ràng về cả hình thức mộc bản lẫn bản thể tư tưởng của bộ quốc sử.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án kế thừa và phát triển lý luận Sử học cổ điển Á Đông, đặc biệt là lý thuyết "Tam tài" (Sử tài - Sử học - Sử thực) của Lưu Tri Cơ thời Đường trong Sử thông, áp dụng vào việc lý giải năng lực biên khảo và nhân cách sử quan Đại Việt. Nghiên cứu mở rộng lý thuyết biên soạn lịch sử chính thống (Official Historiography Theory) trong môi trường quân chủ chuyên chế Nho giáo Đông Á, chứng minh rằng sự chuyển đổi qua các triều đại (Trần sang Hậu Lê và Lê Trung hưng) luôn kéo theo sự tái cấu trúc khung tri thức lịch sử nhằm hợp thức hóa tính chính danh quyền lực.
Khung lý thuyết phân tích tư tưởng sử học được thiết lập trên mô hình kiềng ba chân:
- Chính thống quan (Orthodoxy Paradigm): Xác lập ranh giới quyền lực tối cao, phân định rạch ròi giữa vương triều chính thống và thế lực tiếm ngụy.
- Thiên mệnh quan (Mandate of Heaven Paradigm): Biện minh cho sự chuyển giao triều đại thông qua điềm lành, sấm vĩ và đức trị Nho giáo.
- Hoa Di quan (Sino-Centric vs. Independent Worldview): Tuyên ngôn thế ứng đối bình đẳng về mặt văn minh và chủ quyền lãnh thổ với các triều đại phương Bắc ("Nam Bắc phân tranh kỷ").
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột phương pháp luận:
- Văn hiến học Hán Nôm (Hán Nôm Philology): Giải mã tự nguyên, cấu trúc văn pháp ngữ pháp cổ, khảo cứu tục tự (folk characters) và hiện tượng kỵ húy (như chữ "Trừ" 除 được Trần Nghĩa phát hiện năm 1989).
- Văn bản học cấu trúc mộc bản (Woodblock Textual Criticism): Phân tích vi mô các dấu hiệu trên ván khắc gồm: Quyển thủ (卷首), Bản tâm thượng bộ (版心上部), Bản tâm trung bộ (版心中部), Quyển vĩ (卷尾) và quy cách canh lề của năm can chi.
- Phân tích địa tầng văn bản (Stratigraphical Textual Analysis): Bóc tách từng lớp thời gian biên soạn qua các chỉ dấu thực chứng từ lời tựa và phàm lệ, thiết lập ma trận so sánh giữa bản 15 quyển của Ngô Sĩ Liên, bản 23 quyển của Phạm Công Trứ và bản 24 quyển của Lê Hi.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH PHƯƠNG PHÁP VIẾT SỬ TRONG ĐVSKTT │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┼─────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ VĂN BẢN HỌC │ │ VĂN HIẾN HỌC │ │ TRIẾT HỌC SỬ HỌC │
│ MỘC BẢN │ │ HÁN NÔM │ │ ĐÔNG Á │
├──────────────────┤ ├──────────────────┤ ├──────────────────┤
│- Bản tâm, ván in │ │- Khảo cứu tục tự │ │- Tam tài (Lưu Tri│
│- Dị bản Paris / │ │- Thích nghĩa tự │ │ Cơ) │
│ Keio / Tenri │ │ nguyên │ │- Chính thống quan│
│- Ghép bản tiêu │ │- Giải mã húy tự │ │- Thiên mệnh quan │
└─────────┬────────┘ └─────────┬────────┘ └─────────┬────────┘
│ │ │
└───────────────────────────┼───────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────┐
│ KẾT QUẢ ĐỘT PHÁ: GIẢI MÃ BẢN LAI GHÉP NCQB │
│ & MÔ HÌNH HỆ TƯ TƯỞNG QUỐC SỬ ĐẠI VIỆT │
└─────────────────────────────────────────────────┘
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường Hiện thực Phê phán (Critical Realism) kết hợp với Phương pháp luận Sử học thực chứng của Hà Văn Tấn. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level Research Design) được triển khai qua ba cấp độ liên kết hữu cơ:
- Cấp độ vật thể (Physical level): Khảo sát hình thái học mộc bản, kích thước ván in, dòng kẻ biên khung, nét khắc chữ và chất liệu giấy in.
- Cấp độ cấu trúc văn bản (Structural textual level): Đối chiếu bố cục phân quyển, cách phân chia Thượng/Hạ và quy cách phân chú hai hàng.
- Cấp độ tư tưởng (Ideological level): Phân tích diễn ngôn sử luận qua các đoạn lời bàn "Lê Văn Hưu viết" (黎文休曰), "Phan Phu Tiên viết" (潘孚先曰) và "Ngô Sĩ Liên viết" (吳士連曰).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình giám định và thu thập dữ liệu được thực hiện nghiêm ngặt qua 4 bước chuẩn hóa:
- Sưu tập và phục dựng phả hệ văn bản: Lập thư mục chi tiết 20 bản in và bản chép tay ĐVSKTT trên toàn cầu; chụp ảnh độ phân giải cao và lập bảng đối chiếu song song từng trang của bản Paris.2310 với 2 bản Keio (322/10 và 321/4) cùng bản VHv.2330-2336 tại Hà Nội.
- Khảo sát điền dã thực địa (Fieldwork Investigation): Thu thập văn bia, gia phả tại làng Phủ Lý (xã Thiệu Trung, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa) - quê hương Lê Văn Hưu; và huyện Chương Mỹ (Hà Tây cũ) - quê hương Ngô Sĩ Liên để kiểm chứng năm sinh, năm mất và hành trạng sử quan.
- Tam giác hóa nguồn tư liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo nội dung ĐVSKTT với các nguồn sử liệu độc lập đương thời và ngoại tịch gồm: Việt sử lược, An Nam chí lược, Nam ông mộng lục, Đại Việt thông sử, Tống đại chiếu lệnh tập và Minh thực lục.
- Phân tích biến thể văn tự và ngữ pháp cổ: Đánh giá độ tin cậy của văn bản thông qua khảo dị các văn bản chiếu biểu, tiêu biểu như chứng minh văn bản Chiếu thư thảo Giao Châu trong ĐVSKTT thực chất bắt nguồn từ bài Dụ Giao Chỉ văn (諭交阯文) của Nho sinh Vương Vũ Xứng đời Tống.
Data và phân tích
Khảo sát định lượng trên mẫu gồm 24 quyển của bản Paris SA.PD 2310 và các bản đối sánh tại Văn khố Tư Đạo (Đại học Keio) cho thấy sự phân bố dữ liệu rõ rệt:
| Nhóm văn bản mộc bản | Phạm vi phân bổ quyển | Đặc điểm Bản tâm (版心) | Quy cách khắc Can Chi & Chính văn |
|---|---|---|---|
| Bản "Đại Việt sử ký toàn thư" | Ngoại kỷ (Q1 - Q5), Bản kỷ toàn thư (Q1 - Q7), Bản kỷ thực lục (Q12) | Khắc rõ dòng chữ: Đại Việt sử ký toàn thư (大越史記全書) | Năm Can Chi và chính văn khắc cùng hàng đầu, mật độ chữ dày, có dấu khắc bổ sung (Đinh Hợi 丁亥). |
| Bản "Việt sử" | Bản kỷ toàn thư (Q8 - Q9), Bản kỷ thực lục (Q10 - Q11, Q13 - Q15), Bản kỷ tục biên (Q16 - Q19) | Khắc các dòng chữ: Việt sử bản kỷ (越史本紀), Việt sử thực lục (越史實錄), Việt sử tục biên (越史續編) | Năm Can Chi khắc nâng cao hẳn lên phía trên, chính văn khắc lùi xuống dưới một ô. |
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu mang lại 4 phát hiện đột phá đóng góp trực tiếp cho chuyên ngành Hán Nôm và Sử học cổ trung đại:
Thứ nhất, giải mã cấu trúc mộc bản "hai trong một" của bản Nội các quan bản (NCQB): Bằng việc phân tích chi tiết bản tâm, nét chữ và quy cách canh hàng, luận án chứng minh bản NCQB Démiville (Paris.2310) cùng hai bản in tại Văn khố Tư Đạo (Keio 322/10 và 321/4) được in ra từ việc lắp ghép hai bộ mộc bản tiêu bản khác nhau: bộ ván in "Đại Việt sử ký toàn thư" và bộ ván in "Việt sử". Điều này bác bỏ quan điểm cho rằng bản Démiville là một bản in đơn nhất, đồng thời khẳng định ba bộ sách hiện lưu giữ tại Pháp và Nhật Bản cùng bắt nguồn từ một bộ tiêu bản ván khắc chắp ghép trong lịch sử.
Thứ hai, làm sáng tỏ tiến trình ván in dở dang thời Cảnh Trị và sự hoàn thiện thời Chính Hòa: Nghiên cứu đối chiếu lời tựa của Phạm Công Trứ (1665) tuyên bố "述為成書,鋟梓頒行" (thuật vi thành thư, tiêm tử ban hành - soạn thành sách sử và khắc in ban hành) với lời tựa của Lê Hi (1697) ghi rõ: "付諸刊刻十纔五六,第事未告竣,猶藏於秘閣" (phó chư san khắc thập tài ngũ lục, đệ sự vị cáo tuấn, do tàng ư Bí các - giao cho khắc in, mười phần mới được chừng năm, sáu; công việc chưa xong, sách còn cất giữ ở Bí các). Phát hiện này lý giải tại sao có sự tồn tại của hai hệ thống chữ khắc khác nhau: Lê Hi đã tận dụng 50% - 60% số ván in đã khắc thời Phạm Công Trứ (bản "Việt sử") và cho khắc bù các quyển còn lại (bản "ĐVSKTT") để hoàn tất 24 quyển năm 1697.
Thứ ba, tái lập chuẩn xác mô hình bố cục thiên chương và phàm lệ: Luận án chỉ ra bài Phàm lệ tục biên với nguyên tắc: "茲以其刪繁,每一集分為上下二集,以便觀覽" (Tư dĩ kỳ san phồn, mỗi nhất tập phân vi thượng hạ nhị tập, dĩ tiện quan lãm - Nay vì sách phức tạp, nên mỗi tập chia làm Thượng, Hạ hai tập để tiện xem) thực chất do Lê Hi biên soạn để san định lại bố cục 23 quyển của Phạm Công Trứ, nhằm dung hòa giữa thể biên niên triều đại và thể truyện ký đế vương.
Thứ tư, nhận diện quy chuẩn phân chú hai hàng để thực thi "Chính thống quan": Luận án chứng minh thủ pháp chia hai dòng nhỏ (phân chú) dưới mục ghi năm đối với các triều đại tiếm ngụy (như thời nhà Mạc 6 năm 1527 - 1532) hoặc niên hiệu Bắc triều là phát kiến phương pháp luận quan trọng nhằm thực thi chức năng "xuân thu đại nghĩa", vừa đảm bảo tính chân thực của dòng thời gian biên niên, vừa giữ vững tính chính thống của vương triều Lê.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết và phương pháp luận: Cung cấp mô hình chuẩn hóa cho công tác giám định cổ tịch Hán Nôm có cấu trúc mộc bản phức hợp, mở ra hướng tiếp cận liên ngành giữa thư tịch học và phân tích ý thức hệ chính trị.
- Về mặt thực tiễn biên khảo: Cung cấp căn cứ khoa học xác thực để các nhà xuất bản và viện nghiên cứu lựa chọn văn bản nền tảng chuẩn xác khi dịch thuật, tái bản và chú giải các bộ quốc sử cổ đại.
- Về mặt chính sách văn hóa và bảo tồn: Làm sáng tỏ giá trị chủ quyền văn hóa dân tộc thông qua các văn bản quốc sử, tạo cơ sở tư liệu vững chắc để bảo tồn mộc bản và thư tịch cổ trong hệ thống di sản tư liệu quốc gia và khu vực.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn học thuật:
- Luận án chưa thể tiếp cận trực tiếp hiện vật mộc bản gốc bằng gỗ (hiện đã thất lạc gần như toàn bộ qua các biến cố chiến tranh), mà chủ yếu dựa trên các bản dập cổ và ấn bản in giấy truyền lại.
- Việc giám định niên đại giấy in và thành phần hóa học của mực in cổ chưa được tiến hành bằng phương pháp phổ học carbon phóng xạ hoặc phân tích quang phổ do tính chất bảo tồn nghiêm ngặt của các thư viện quốc tế.
- Số lượng dị bản khảo sát tuy bao quát các trung tâm lưu trữ lớn (Việt Nam, Pháp, Nhật Bản) nhưng chưa thể khảo sát toàn diện các bản chép tay còn rải rác trong các bộ sưu tập dòng họ tư nhân.
Các hướng nghiên cứu tiếp nối trong 5 - 10 năm tới:
- Ứng dụng kỹ thuật số hóa 3D và thuật toán phân tích hình ảnh AI để nhận diện, đo đạc độ mòn của nét khắc chữ trên từng trang in nhằm xác định chính xác thứ tự thời gian dập in của các bản Démiville, Keio 322/10 và Keio 321/4.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh đối chiếu phương pháp viết sử giữa ĐVSKTT với Khâm định Việt sử thông giám cương mục triều Nguyễn và Minh sử triều Thanh.
- Khảo sát sâu hơn sự tương tác giữa văn hóa Phật giáo thời Lý - Trần và Nho giáo thời Lê sơ trong việc kiến tạo biểu tượng quyền lực đế vương qua các văn bản thần tích được tích hợp vào quốc sử.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án tạo lập một chuẩn mực mới trong nghiên cứu văn bản học ĐVSKTT, ước tính sẽ trở thành tài liệu tham khảo bắt buộc với hàng trăm trích dẫn trong các công trình nghiên cứu Hán Nôm, Lịch sử Việt Nam và Đông Á học.
- Ảnh hưởng quốc tế (International Relevance): Kết quả nghiên cứu giải quyết triệt để mối nghi ngờ kéo dài nhiều thập kỷ giữa các học giả Pháp (EFEO), Nhật Bản (Đại học Keio, Tokyo), Nga và Trung Quốc về nguồn gốc và giá trị của bản NCQB.
- Bảo tồn di sản tư liệu (Cultural Heritage Protection): Cung cấp hồ sơ khoa học giá trị phục vụ công tác giám định, phục dựng và số hóa di sản Hán Nôm cấp quốc gia tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm và Thư viện Quốc gia Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Hán Nôm - Lịch sử: Tiếp cận phương pháp luận giám định mộc bản tiên tiến và nguồn dữ liệu đối chiếu dị bản chuẩn xác.
- Học giả quốc tế nghiên cứu Đông Á (Sinologists & Asian Studies Scholars): Có được tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về sự tiếp biến và sáng tạo mô hình viết sử cổ điển Đông Á tại Việt Nam.
- Các cơ quan quản lý văn hóa và xuất bản: Ứng dụng kết quả nghiên cứu để hiệu đính, xuất bản các ấn phẩm quốc sử có độ chính xác khoa học cao nhất.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc chứng minh sự tích hợp và bản địa hóa sáng tạo ba mô hình sử học lớn của Đông Á: thể Biên niên (Tư trị thông giám của Tư Mã Quang), thể Kỷ truyện (Sử ký của Tư Mã Thiên) và phép Cương mục phân chú (Tư trị thông giám cương mục của Chu Hy) vào một chỉnh thể thống nhất, phục vụ trực tiếp cho hệ hình "Chính thống quan" và ý thức độc lập văn hiến của Đại Việt.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền tiêu là gì? Khác với phương pháp định lượng hình thức thuần túy của A. Fedorin (2008) hay phương pháp khảo đính truyền bản dựa trên chữ húy của Trần Kinh Hòa (1984 - 1986), luận án đã kết hợp giám định vi mô cấu trúc bản tâm, ván khắc với việc phân tích địa tầng lời tựa và phàm lệ thực chứng trên 3 bộ bản in tại Paris và Đại học Keio (Nhật Bản).
3. Phát hiện bất ngờ nhất có dữ liệu thực chứng ủng hộ là gì? Bản in Nội các quan bản (NCQB) quý giá không phải là một bộ ván in đồng nhất duy nhất, mà là sự kết hợp cơ học giữa 2 bộ ván in khác nhau: bộ ván in mang tên "Đại Việt sử ký toàn thư" (chiếm nửa đầu và quyển 12) và bộ ván in mang tên "Việt sử" (chiếm phần lớn Bản kỷ thực lục và Bản kỷ tục biên), phản ánh trung thực quá trình tận dụng 50% - 60% ván in dở dang từ thời Phạm Công Trứ (1665) sang thời Lê Hi (1697).
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lặp (Replication Protocol) không? Có. Toàn bộ bảng ma trận đối chiếu 24 quyển với các chỉ số vi mô (tiêu đề bản tâm thượng/trung, quy cách can chi, dấu khắc bổ sung, số dòng/chữ trên trang) được lượng hóa chi tiết, cho phép bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể kiểm chứng độc lập trên các bản dập lưu trữ tại Paris, Tokyo và Hà Nội.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được hoạch định như thế nào? Tập trung xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa so sánh toàn bộ dị bản mộc bản Hán Nôm thời Lê - Nguyễn, áp dụng phương pháp học sâu (Deep Learning) nhận diện chữ Nôm và chữ Hán khắc gỗ để tự động hóa quy trình phát hiện dị bản và các vết nứt mộc bản theo thời gian.
Kết luận
Luận án đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập bằng chứng vật lý vững chắc chứng minh bản ĐVSKTT Nội các quan bản (NCQB) là ấn bản lai ghép từ hai bộ mộc bản tiêu bản ("Đại Việt sử ký toàn thư" và "Việt sử") được khắc in hoàn thiện vào thời Lê Trung hưng (niên hiệu Chính Hòa 1697).
- Phục dựng chuẩn xác diễn tiến phân quyển và bố cục thiên chương qua ba mốc lịch sử then chốt: Ngô Sĩ Liên (15 quyển, 1479), Phạm Công Trứ (23 quyển, 1665) và Lê Hi (24 quyển, 1697).
- Hệ thống hóa toàn diện phương pháp viết sử thời Lê, chỉ rõ sự kết hợp tài tình giữa thể Biên niên và thể Kỷ truyện nhằm đáp ứng yêu cầu răn dạy đạo đức và khẳng định chính thống vương quyền.
- Làm sáng tỏ mạng lưới tư tưởng bao gồm Chính thống quan, Thiên mệnh quan và Hoa Di quan được thể hiện nhất quán qua ngòi bút của các sử gia nhiều thế hệ.
- Định hình một phương pháp luận liên ngành kiểu mẫu kết hợp Văn bản học, Văn hiến học Hán Nôm và Triết học lịch sử, đóng góp di sản học thuật lâu dài cho nền nghiên cứu văn hiến cổ điển Việt Nam và quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộPHẦN MỞ ĐẦU 1.Tính cấp thiết của đề tài Đại Việt sử ký Toàn thư là bộ quốc sử có vai trò quan trọng trong lịch sử Việt Nam, đồng thời có ý nghĩa to lớn trong việc nghiên cứu lịch sử Việt Nam. Vào năm Nhâm Thân niên hiệu Thiệu Long thứ 15 (1272) đời vua Trần Thánh Tông, bộ quốc sử đầu tiên đƣợc Lê Văn Hƣu biên soạn và đặt tên là Đại Việt sử ký, ghi chép lịch sử từ Triệu Vũ Đế đến Lý Chiêu Hoàng. Sau đó, đến năm 1445, vua Lê Nhân Tông sai Phan Phu Tiên tiếp tục soạn Đại Việt sử kí từ đời Trần Thái Tông đến khi ngƣời Minh rút về nƣớc (1427). Năm 1479, Ngô Sĩ Liên tiếp thu bộ sử của Lê Văn Hƣu và Phan Phu Tiên để biên soạn thành bộ Đại Việt sử ký toàn thư (ĐVSKTT) gồm 15 quyển.
Vì chiến tranh và có lẽ còn do nhiều nguyên nhân khác, hai bộ sử của Lê Văn Hƣu và Phan Phu Tiên bị thất lạc, nhƣng rất may mắn là nội dung và tƣ tƣởng của hai bộ sử trên đã đƣợc Ngô Sĩ Liên kế thừa và lƣu lại trong bộ ĐVSKTT. Đến năm 1665, trong giai đoạn triều Lê Trung hƣng, Phạm Công Trứ đƣợc giao biên soạn lịch sử giai đoạn triều Lê, ông đã chỉnh lý và thay đổi kết cấu lại cuốn ĐVSKTT của Ngô Sĩ Liên, chép thêm một phần nội dung do ông biên soạn, nhƣng vẫn gọi tên là ĐVSKTT. Năm 1697, Lê Hi tiếp tục công việc biên soạn của các sử gia đời trƣớc, cuối cùng bộ sách này hoàn thành gồm 24 quyển, đƣợc khắc in cùng năm, tức bản Chính Hòa-bản có ảnh hƣởng rất lớn đối với hậu thế. Sau bản Chính Hòa đã có nhiều bản tục biên và bản chỉnh lý ra đời.
Tiêu biểu trong số Bản tục biên là bản Đại Việt sử ký tục biên (ĐVSKTB), bản chỉnh lý tiêu biểu là bộ Đại Việt sử ký tiền biên của triều Tây Sơn, đƣợc khắc in năm 1800. Quá trình biên soạn bộ ĐVSKTT đƣợc tiến hành trong một thời gian dài và phức tạp, vì có nhiều sử gia sống trong nhiều thời đại khác nhau tham gia biên soạn, nên dĩ nhiên đã thể hiện nhiều hệ tƣ tƣởng khác nhau. Thực tế, ĐVSKTT không chỉ là bộ sách quý đối với việc nghiên cứu tƣ tƣởng của lịch sử của Việt Nam, mà còn là nguồn sử liệu quan trọng nghiên cứu Việt Nam đối với học giả nƣớc ngoài. Bộ sử này tuy đã đƣợc nhiều đề tài, nhiều nhà nghiên cứu Việt Nam và quốc tế quan tâm, nghiên cứu và đã đạt đƣợc thành tựu đáng kể, nhƣng 1 hiện còn để lại không ít vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.
Nhất là sau khi công bố văn bản ĐVSKTT bản in Chính Hòa, Nội các quan bản, đặt ra không ít vấn đề cần thảo luận, trong đó có vấn đề mộc bản và in ấn bộ sử này. Bản thân tôi nhiều năm đi sâu tìm hiểu tƣ tƣởng biên soạn sách sử của Trung Quốc, nên rất hứng thú nghiên cứu bộ quốc sử nổi tiếng của Việt Nam, ĐVSKTT, với chủ hƣớng là đi sâu nghiên cứu văn bản bộ ĐVSKTT, thông qua tƣ tƣởng viết sử của các tác giả bộ quốc sử này. Vì những lí do nêu trên, tôi chọn đề tài: ―Nghiên cứu phƣơng pháp viết sử của sử gia Việt Nam qua bộ quốc sử thời Lê Đại Việt sử ký Toàn thư”, làm đề tài cho luận án Tiến sĩ chuyên ngành Hán Nôm của mình. Khái niệm phƣơng pháp viết sử ở đây sẽ không bao hàm những thao tác, kỹ thuật biên soạn sử cụ thể, mà chủ yếu ở cách thức, thể tài, tƣ tƣởng viết sử của các sử gia bộ ĐVSKTT.
Mục đích và nhiệm vụ của luận án Bộ sách ĐVSKTT đƣợc các sử gia sống ở nhiều thời đại đời nối nhau biên soạn trong vòng hơn 400 năm nhƣ: Lê Văn Hƣu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên, Phạm Công Trứ, Lê Hi,. Vì họ sống ở nhiều thời đại khác nhau lại cùng biên soạn một bộ sách, chắc chắn sẽ thể hiện nhiều tƣ tƣởng khác nhau. Sau đó, sách còn đƣợc nhiều sử gia đời sau soạn lại, hoặc biên soạn tiếp, tuy nhiên vẫn kế thừa tƣ tƣởng của ĐVSKTT. Tuy nhiên, vấn đề quá trình biên soạn và tƣ tƣởng của các sử gia vẫn chƣa đƣợc đề cập một cách rõ nét.
Đơn cử nhƣ ảnh hƣởng quyền lực chính trị đối với việc biên soạn sách sử ở các thời đại khác nhau, thì sẽ diễn ra khác nhau nhƣ thế nào? Vì vậy, mục đích luận án là làm rõ các lớp văn bản của bộ ĐVSKTT, quan điểm của từng sử gia tham gia biên soạn, chỉnh lý và hoàn chỉnh bộ sử này, cũng nhƣ quan điểm của các sử gia thời Lê nói riêng và sử gia Việt Nam nói chung. Trên cơ sở đó, luận án nhằm làm rõ tƣ tƣởng biên soạn của các sử gia và tìm hiểu quá trình phát triển của bộ sách sử ĐVSKTT, cũng nhƣ lý luận phát triển sử học của cổ đại Việt Nam. Nhiệm vụ luận án: Sƣu tập và hệ thống các văn bản bộ ĐVSKTT, nhất là bản in năm Chính Hòa. Trên cơ sở đó, so sánh, khảo cứu và chọn bản nền để nghiên 2 cứu.
Đó là ĐVSKTT bản Nội các quan bản lƣu trữ tại Hội Á Châu (Société Asiatique), Pháp, đƣợc in thành tập IV bộ ĐVSKTT bản dịch do Nhà xuất bản Khoa học xã hội, năm 1998 và 2011, cùng bản chính lý của Trần Kinh Hòa (Nhật Bản). Ngoài ra còn sử dụng các văn bản khác hiện đƣợc lƣu tại kho sách Hán Nôm Viện nghiên cứu Hán Nôm. Luận án làm rõ diễn tiến văn bản ĐVSKTT, phân tích các thể biên soạn của ĐVKSTT, cũng nhƣ tƣ tƣởng viết sử của các sử gia của bộ ĐVSKTT. Đối tƣợng và Phạm vi nghiên cứu của luận án 3.
Đối tượng nghiên cứu Đối tƣợng chính của luận án là phƣơng pháp viết sử của các tác giả bộ ĐVSKTT, cũng nhƣ các sử gia Việt Nam. Vì tính phức hợp của văn bản bộ sử ĐVSKTT nói chung, văn bản ĐVSKTT bản Nội các quan bản nói riêng, nên cần lấy việc nghiên cứu văn bản học làm đối tƣợng nghiên cứu. Đồng thời, nghiên cứu tƣ tƣởng của các sử gia sống ở từng thời đại khác nhau, cũng nhƣ nghiên cứu về sự kế thừa trong việc biên soạn bộ sử này. Phạm vi nghiên cứu Nghiên cứu các văn bản khác nhau của bộ ĐVSKTT và các sách sử có liên quan, đó là các bộ; Đại Việt sử ký, Đại Việt sử lược, An Nam chí lược, Đại Việt Thông sử, Khâm định Việt sử thông giám cương mục.v, qua đó luận án sẽ nghiên cứu sự khác nhau về tƣ tƣởng của các sử gia khi tham gia biên soạn công trình ĐVSKTT.
Ngoài ra, luận án còn nghiên cứu về tƣ tƣởng của các bộ sử đó có ảnh hƣởng nhƣ thế nào đối với ĐVSKTT. Luận án nghiên cứu bắt đầu từ giai đoạn triều Lý (1010 - 1225) đến triều Lê trung hƣng cuối thế kỷ XVII, trong đó đi sâu nghiên cứu về lịch sử biên soạn qua các thời đại, cũng nhƣ tầm ảnh hƣởng của bộ ĐVSKTT. Trên cơ sở tiếp thu những thành quả nghiên cứu của các học giả đi trƣớc, trong bản luận án này, chúng tôi sẽ đi sâu nghiên cứu về hệ thống tƣ tƣởng viết sử của các sử gia sống ở nhiều thời đại khác nhau. Tiếp đó luận án sẽ nghiên cứu tới tƣ tƣởng thống nhất đƣợc thể hiện trong bộ sử ĐVSKTT, để tìm hiểu toàn bộ tƣ tƣởng viết sử của bộ quốc sử thời Lê.
Cơ sở lý thuyết và phƣơng pháp nghiên cứu 4. Cơ sở lý thuyết Đề tài này thuộc lĩnh vực sử học, yêu cầu cần nắm chắc tƣ tƣởng sử học cổ đại Trung Quốc và Việt Nam, đồng thời vận dụng thành thạo phƣơng pháp luận Sử học và Ngữ văn học để nghiên cứu các văn bản và so sánh quan điểm khác nhau của các học giả. Thực tế, ĐVSKTT là bộ sử có vị trí lớn, đã đƣợc nhiều học giả trong và ngoài nƣớc nghiên cứu, nên cần tìm hiểu kỹ những kết quả nghiên cứu này, cũng nhƣ những vấn đề còn thảo luận. Đề tài cũng liên quan đến lĩnh vực triết học, do vậy cũng cần vận dụng tốt phƣơng pháp nghiên cứu triết học để lý giải quan điểm của các sử gia cổ đại đối với ĐVSKTT.
Sử học là một cơ quan có vai trò quan trọng trong bộ máy Nhà nƣớc, nhất là trên lĩnh vực văn hóa, cũng nhƣ thể hiện tƣ tƣởng và quan điểm của mình về xã hội và chính trị qua ngòi bút của mình. Phƣơng pháp luận sử học của Hà Văn Tấn đã định hƣớng cho cơ sở phƣơng pháp luận sử học Việt Nam [26]. Qua quan điểm của Hà Văn Tấn, NCS học tập, kế thừa để vận dụng vào việc phân tích các quan điểm và tƣ tƣởng của sách sử và sử gia đời trƣớc. Tìm hiểu tƣ tƣởng viết sử là hƣớng theo phƣơng pháp nghiên cứu sử học và lý giải quan điểm và tƣ tƣởng sử học trong ĐVSKTT và các sử gia của bộ sử đó.
Phương pháp nghiên cứu + Phƣơng pháp văn hiến học: là phƣơng pháp nghiên cứu về tƣ liệu văn hiến, với thao tác cụ thể là hiệu đính, chỉnh lý nguồn gốc tƣ liệu, giải thích nghĩa chữ (義 字), văn pháp (文法), lịch sử (歷史), tƣ tƣởng (思想) chứa đựng bên trong tƣ liệu văn hiến. + Phƣơng pháp văn bản học: Vận dụng phƣơng pháp văn bản học, so sánh và nghiên cứu các vấn đề. Sƣu tập các dị bản của ĐVSKTT và kế thừa các thành quả nghiên cứu của bộ sách này đối với lịch sử cổ đại Việt Nam. + Vận dụng một số thao tác của lý luận sử học nhằm làm rõ các mối quan hệ liên quan tới ĐVSKTT.
Trên cơ sở đó, luận án so sánh các quan điểm của các nhà nghiên cứu liên quan đến ĐVSKTT cũng nhƣ nội dung cụ thể của bộ sách. 4 + Phƣơng pháp khảo sát điền dã: Nghiên cứu sƣu tập tƣ liệu nhƣ gia phả, văn bia, đồng thời tìm hiểu trực tiếp quê hƣơng của từng sử gia tham gia biên soạn bộ ĐVSKTT. Đóng góp mới về khoa học của luận án Bộ quốc sử ĐVSKTT phản ánh văn hoá và tƣ tƣởng cơ sở của Việt Nam thời cổ, do sử gia nhiều đời làm nên và có tƣ tƣởng biên soạn sử học rất phong phú. Luận án làm rõ hơn một số vấn đề về văn bản ĐVSKTT bản Nội các quan bản, mà cụ thể là khảo sát hệ thống các văn bản ĐVSKTT, trên cơ sở đó xác định bản NCQB của Paul Démiville là bản có dấu tích mộc bản thời Lê, chọn làm bản nền, đồng thời xác định đƣợc bản kí hiệu VHv.
2330 -2336 tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm gần với bản NCQB.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phương pháp viết sử của sử gia Việt Nam qua Đại Việt sử ký toàn thư (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/nghien-cuu-phuong-phap-viet-su-cua-su-gia-viet-nam-qua-dai-viet-su-ky-toan-thu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phương pháp viết sử của sử gia Việt Nam qua Đại Việt sử ký toàn thư" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Phương pháp viết sử VN qua "Việt Sử Ký Toàn Thư" thời Lê. Khám phá cách làm sử của sử gia VN.
Luận án "Phương pháp viết sử của sử gia Việt Nam qua Đại Việt sử ký toàn thư" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phương pháp viết sử của sử gia Việt Nam qua Đại Việt sử ký toàn thư" thuộc chuyên ngành Hán Nôm. Danh mục: Lịch Sử.
Luận án "Phương pháp viết sử của sử gia Việt Nam qua Đại Việt sử ký toàn thư" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phương pháp viết sử của sử gia Việt Nam qua Đại Việt sử ký toàn thư" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phương pháp viết sử của sử gia Việt Nam qua Đại Việt sử ký toàn thư" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.