Luận án Tiến sĩ Lịch sử: Tiến trình quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam giai đoạn 2000-2015

Luận án: Luận án tiến sĩ lịch sử tiến trình quan hệ kinh tế hoa kỳ việt nam giai đoạn 2015. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Lịch sử
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

194

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nhân tố ảnh hưởng quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam
Số trang:
194 trang
Chuyên ngành:
Lịch sử
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nhân tố ảnh hưởng quan hệ kinh tế Hoa Kỳ Việt Nam

Luận án phân tích sâu rộng các nhân tố định hình quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam giai đoạn 2000-2015. Nghiên cứu xem xét bối cảnh lịch sử, chính sách và định chế hợp tác. Các yếu tố này tạo nên nền tảng cho sự phát triển của quan hệ song phương. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp đánh giá chính xác tiến trình hợp tác. Các yếu tố tác động từ hai phía đều được xem xét kỹ lưỡng. Chúng bao gồm các khía cạnh về chính trị, kinh tế và pháp lý. Mối quan hệ phức tạp này được xây dựng trên nhiều nền tảng.

1.1. Bối cảnh lịch sử quan hệ Mỹ Việt hậu Chiến tranh Lạnh

Bối cảnh lịch sử đóng vai trò quan trọng. Giai đoạn trước khi Hoa Kỳ can thiệp vào Việt Nam có những nỗ lực thiết lập quan hệ. Những nỗ lực này bao gồm cả ngoại giao và kinh tế. Sau năm 1975, quá trình bình thường hóa quan hệ Mỹ - Việt dần diễn ra. Giai đoạn này loại bỏ cấm vận kinh tế Hoa Kỳ đối với Việt Nam. Hai thập niên sau Chiến tranh Lạnh chứng kiến nhiều thay đổi. Bối cảnh thế giới và khu vực biến động mạnh mẽ. Hoa Kỳ và Việt Nam cũng có những điều chỉnh nội tại. Những sự kiện này đặt nền móng cho mối quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam hiện đại.

1.2. Chính sách kinh tế và pháp luật hai quốc gia

Chính sách và luật pháp kinh doanh ảnh hưởng lớn đến quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam. Từ phía Hoa Kỳ, hệ thống chính trị và pháp luật kinh doanh tạo ra khuôn khổ. Chính sách đối ngoại kinh tế Hoa Kỳ định hướng các hoạt động thương mại và đầu tư quốc tế. Phía Việt Nam có chính sách kinh tế Việt Nam đổi mới và hội nhập sâu rộng. Việc Việt Nam mở cửa thị trường thu hút nhiều nguồn lực. Các quy định pháp lý minh bạch hóa môi trường đầu tư. Sự tương tác giữa hai hệ thống chính sách quyết định mức độ hợp tác hiệu quả.

1.3. Định chế hợp tác song phương

Các định chế hợp tác kinh tế hình thành từ năm 2000 đến 2012. Chúng đóng vai trò là cầu nối cho các hoạt động kinh tế. Các định chế này thúc đẩy thương mại song phương Mỹ - Việt. Chúng cũng khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài Hoa Kỳ vào Việt Nam. Ví dụ điển hình là Hiệp định thương mại Mỹ - Việt (BTA). BTA tạo ra khuôn khổ pháp lý vững chắc cho các giao dịch. Các diễn đàn và cơ chế đối thoại cũng tăng cường sự hiểu biết. Các định chế này là trụ cột cho sự phát triển của quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam ổn định và bền vững.

II. Phát triển thương mại song phương Mỹ Việt 2000 2015

Giai đoạn 2000-2015 chứng kiến sự phát triển vượt bậc của thương mại song phương Mỹ - Việt. Luận án khảo sát chi tiết quá trình này. Từ tình hình trước BTA đến khi Việt Nam gia nhập WTO. Các phân tích cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ trong trao đổi hàng hóa. Điều này góp phần vào tăng trưởng kinh tế của cả hai quốc gia. Mối quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam được củng cố rõ rệt qua các chỉ số thương mại. Các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng được làm rõ trong nghiên cứu.

2.1. Quan hệ trước Hiệp định Thương mại song phương BTA

Trước khi Hiệp định thương mại Mỹ - Việt (BTA) có hiệu lực, quan hệ thương mại còn hạn chế. Kim ngạch xuất nhập khẩu giữa hai nước chưa thực sự bùng nổ. Có những nỗ lực ban đầu để thiết lập các kênh giao thương. Tuy nhiên, thiếu một khuôn khổ pháp lý toàn diện và ổn định. Các rào cản thương mại vẫn tồn tại. Mối quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam ở giai đoạn này còn mang tính thăm dò. Tiềm năng chưa được khai thác triệt để do nhiều yếu tố cản trở.

2.2. Tăng trưởng sau BTA và gia nhập WTO

BTA ký kết và có hiệu lực từ năm 2001. Điều này đánh dấu bước ngoặt lớn. BTA giảm thuế quan và loại bỏ rào cản phi thuế quan. Nó tạo môi trường thuận lợi cho thương mại song phương Mỹ - Việt. Sau đó, việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007 càng thúc đẩy mạnh mẽ hơn. WTO mang lại quy chế Tối huệ quốc (MFN) vĩnh viễn. Xuất khẩu của Việt Nam vào Hoa Kỳ tăng trưởng ấn tượng. Hàng hóa Việt Nam có sức cạnh tranh cao hơn. Hợp tác phát triển Mỹ - Việt cũng có vai trò quan trọng trong giai đoạn này.

2.3. Xu hướng thương mại giai đoạn 2000 2012

Giai đoạn 2000-2012 thể hiện rõ xu hướng tăng trưởng liên tục. Kim ngạch thương mại song phương Mỹ - Việt tăng theo cấp số nhân. Hoa Kỳ trở thành một trong những thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam bao gồm dệt may, giày dép, đồ gỗ và điện tử. Nhập khẩu từ Hoa Kỳ cũng tăng lên đáng kể. Xu hướng này phản ánh sự hội nhập sâu rộng của kinh tế Việt Nam. Nó cũng chứng tỏ hiệu quả của các chính sách mở cửa. Lịch sử quan hệ Mỹ - Việt đã bước sang trang mới về kinh tế.

III. Đầu tư trực tiếp nước ngoài Hoa Kỳ vào Việt Nam

Luận án phân tích chi tiết dòng đầu tư trực tiếp nước ngoài Hoa Kỳ vào Việt Nam. Giai đoạn 2000-2015 chứng kiến sự gia tăng đáng kể. Đây là một trụ cột quan trọng trong quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam. Nghiên cứu làm rõ tác động của các hiệp định và chính sách thu hút đầu tư. Sự hiện diện của các doanh nghiệp Hoa Kỳ mang lại nhiều lợi ích. Chúng góp phần vào chuyển giao công nghệ và tạo việc làm. Mối quan hệ đầu tư này phản ánh sự tin cậy lẫn nhau.

3.1. Tổng quan đầu tư Hoa Kỳ và tác động của BTA WTO

Trước BTA, đầu tư trực tiếp nước ngoài Hoa Kỳ vào Việt Nam còn khiêm tốn. Các nhà đầu tư Hoa Kỳ còn e dè do các rào cản pháp lý và thiếu khuôn khổ. BTA đã thay đổi tình hình căn bản. Nó cung cấp một khuôn khổ pháp lý rõ ràng. BTA bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và tạo môi trường kinh doanh ổn định. Việc Việt Nam gia nhập WTO càng củng cố niềm tin. Các quy định về quyền sở hữu trí tuệ và tiếp cận thị trường được cải thiện. Điều này thu hút nhiều doanh nghiệp Hoa Kỳ hơn. Bình thường hóa quan hệ Mỹ - Việt là tiền đề cho sự phát triển này.

3.2. Phân tích đầu tư theo ngành và địa phương

Đầu tư trực tiếp nước ngoài Hoa Kỳ vào Việt Nam phân bổ đa dạng. Các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo thu hút nhiều vốn. Ngành dịch vụ, đặc biệt là tài chính và công nghệ thông tin, cũng nhận được sự quan tâm. Các địa phương lớn như Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội, và các tỉnh công nghiệp trọng điểm là điểm đến chính. Vị trí địa lý thuận lợi và chính sách ưu đãi là yếu tố thu hút. Các doanh nghiệp Hoa Kỳ mang theo công nghệ và kỹ năng quản lý hiện đại. Điều này góp phần vào tăng trưởng kinh tế Việt Nam và phát triển ngành nghề.

3.3. Đầu tư của Việt Nam sang Hoa Kỳ và viện trợ

Không chỉ có chiều từ Hoa Kỳ vào Việt Nam. Đầu tư của Việt Nam sang Hoa Kỳ cũng bắt đầu xuất hiện. Mặc dù quy mô còn nhỏ, đây là dấu hiệu tích cực. Nó cho thấy sự lớn mạnh của doanh nghiệp Việt Nam. Ngoài ra, Hợp tác phát triển Mỹ - Việt thông qua viện trợ cũng đáng chú ý. Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID) hỗ trợ nhiều dự án. Các dự án này tập trung vào y tế, giáo dục, môi trường và phát triển kinh tế. Viện trợ góp phần xây dựng năng lực và cải thiện đời sống. Quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam không chỉ là thương mại và đầu tư mà còn có yếu tố phát triển.

IV. Đánh giá quan hệ kinh tế Hoa Kỳ Việt Nam 2000 2015

Luận án đưa ra đánh giá toàn diện về quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam giai đoạn 2000-2015. Phân tích này nêu bật những thành tựu đạt được. Đồng thời chỉ ra các hạn chế và thách thức tồn tại. Đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường hợp tác trong tương lai. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn sâu sắc về tính chất và đặc điểm của mối quan hệ này. Đây là cơ sở để định hình chiến lược phát triển bền vững. Các khuyến nghị có giá trị thực tiễn cao.

4.1. Thành tựu nổi bật và các hạn chế chính

Về thành tựu, thương mại song phương Mỹ - Việt tăng trưởng vượt bậc. Hoa Kỳ trở thành đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam. Đầu tư trực tiếp nước ngoài Hoa Kỳ vào Việt Nam cũng tăng đáng kể. Việc này tạo việc làm và chuyển giao công nghệ. Quan hệ kinh tế sâu rộng góp phần củng cố quan hệ ngoại giao. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Sự chênh lệch cán cân thương mại vẫn lớn. Một số lĩnh vực đầu tư còn chưa đa dạng. Rào cản về thủ tục hành chính vẫn tồn tại và cần cải thiện.

4.2. Đặc điểm và thách thức trong hợp tác kinh tế

Quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam có một số đặc điểm riêng. Sự khác biệt về thể chế chính trị và hệ giá trị là yếu tố đáng lưu ý. Hai nền kinh tế có quy mô và trình độ phát triển khác nhau. Những khác biệt này tạo ra thách thức trong hợp tác. Các vấn đề liên quan đến tiêu chuẩn lao động, môi trường cũng là điểm cần giải quyết. Bảo hộ sản xuất nội địa ở cả hai phía vẫn còn. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi sự linh hoạt và nỗ lực từ cả hai bên.

4.3. Giải pháp tăng cường và triển vọng tương lai

Để khắc phục hạn chế, luận án đề xuất nhiều giải pháp. Cần có những giải pháp để thu hẹp khác biệt chính trị. Thúc đẩy đối thoại và hiểu biết lẫn nhau. Các giải pháp kinh tế bao gồm tăng cường hợp tác công tư. Cải thiện môi trường đầu tư tại Việt Nam. Đa dạng hóa các sản phẩm xuất khẩu. Tăng cường năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt Nam. Triển vọng của quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam là tích cực. Thương mại song phương Mỹ - Việtđầu tư trực tiếp nước ngoài Hoa Kỳ vào Việt Nam dự kiến tiếp tục tăng. Hợp tác phát triển Mỹ - Việt sẽ ngày càng sâu rộng và đa dạng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ lịch sử tiến trình quan hệ kinh tế hoa kỳ việt nam giai đoạn 2015

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (194 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 Luận án Tiến sĩ Lịch sử Tiến trình quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam giai đoạn 2000 - 2015 2 MỤC LỤC Trang phụ bìa. i Lời cam đoan. ii Lời cảm ơn. iii MỤC LỤC.

1 NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN. 4 DANH MỤC BẢNG. 5 DANH MỤC BIỂU ĐỒ. Lý do chọn đề tài.

Lịch sử nghiên cứu vấn đề. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu và nguồn tư liệu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu.

Đóng góp của đề tài. Kết cấu của luận án. 24 Chương 1: NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TIẾN TRÌNH QUAN HỆ KINH TẾ HOA KỲ - VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2000 - 2012. Tác động từ nhân tố lịch sử của quan hệ Hoa Kỳ - Việt Nam.

Giai đoạn trước khi Hoa Kỳ can thiệp vào miền Nam Việt Nam. Những nỗ lực nhằm thiết lập quan hệ ngoại giao. Những nỗ lực thiết lập quan hệ kinh tế. Giai đoạn Hoa Kỳ trực tiếp can thiệp vào miền Nam Việt Nam.

Tác động của tiến trình bình thường hóa quan hệ ngoại giao từ sau năm 1975. Tác động của bối cảnh lịch sử hai thập niên sau Chiến tranh lạnh. Bối cảnh thế giới và khu vực. Bối cảnh Hoa Kỳ và Việt Nam.

Tác động từ cơ chế chính sách và luật pháp kinh doanh của Hoa Kỳ và Việt Nam. Từ phía Hoa Kỳ. Tác động của hệ thống chính trị. Tác động của hệ thống pháp luật kinh doanh.

Tác động từ chính sách đổi mới và hội nhập của Việt Nam. Tác động từ các định chế hợp tác kinh tế giữa Hoa Kỳ và Việt Nam giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2012. BƯỚC PHÁT TRIỂN MỚI CỦA QUAN HỆ KINH TẾ HOA KỲ - VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2000 - 2012. Khái quát quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam giai đoạn trước khi ký Hiệp định Thương mại song phương (BTA).

Quan hệ thương mại. Quan hệ đầu tư. Sự phát triển của quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam giai đoạn 2000 - 2012. Quan hệ thương mại.

Giai đoạn khi BTA có hiệu lực đến khi Việt Nam gia nhập Tổ 4 chức Thương mại Thế giới - WTO (2001 - 2006). Giai đoạn sau khi Việt Nam gia nhập WTO đến hết năm 2012. Quan hệ đầu tư. Tổng quan về đầu tư của Hoa Kỳ vào Việt Nam dưới tác động của BTA và việc Việt Nam tham gia WTO.

Đầu tư của Hoa Kỳ vào Việt Nam phân theo ngành. Đầu tư của Hoa Kỳ vào Việt Nam phân theo địa phương. Đầu tư của Việt Nam sang Hoa Kỳ. Viện trợ phát triển của Hoa Kỳ ở Việt Nam.

MỘT SỐ NHẬN XÉT ĐÁNH GIÁ VỀ QUAN HỆ KINH TẾ HOA KỲ - VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2000 - 2012. Những thành tựu và hạn chế. Những thành tựu. Về quan hệ thương mại.

Về quan hệ đầu tư. Những hạn chế. Về quan hệ thương mại. Về quan hệ đầu tư.

Một số đặc điểm và tính chất của quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam giai đoạn 2000 – 2012. Một số đặc điểm. Một số vấn đề đặt ra và giải pháp khắc phục. Những khác biệt cơ bản về thể chế chính trị, chiến lược và hệ giá trị giữa Hoa Kỳ và Việt Nam.

Sự chênh lệch về quy mô, trình độ, của hai nền kinh tế Hoa Kỳ và 5 Việt Nam. Những thách thức đối với quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam. Một số giải pháp. Nhóm giải giải pháp hạn chế những khó khăn của khác biệt chính trị.

Nhóm giải pháp hạn chế sự khác biệt của hai nền kinh tế. Triển vọng của quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam những năm tới. Về quan hệ thương mại. Về quan hệ đầu tư.

150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 156 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 172 NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Chữ viết tắt Tiếng Anh Asia-Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác kinh tế 1 APEC Cooperation (forum) châu Á -Thái Bình Dương Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông 2 ASEAN Asian Nations Nam Á 3 AD Anti Dumpirg Chống bán phá giá Hiệp định Đầu tư song 4 BIT Bilateral Investment Treaty phương Hiệp định Thương mại song 5 BTA Bilateral Trade Agreement phương 6 EU European Union Liên minh châu Âu 7 FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài 8 FTA Free Trade Agreement Hiệp định Thương mại tự do 9 GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội 6 Generalized System of Chương trình ưu đãi Thuế 10 GSP Preference (Program) quan phổ cập 11 IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ quốc tế 12 MFN Most Favoured Nation Quy chế Tối huệ quốc North American Free Trade Hiệp định tự do Thương mại 13 NAFTA Agreement Bắc Mỹ 14 NT National Treatment Đối xử quốc gia Quan hệ Thương mại bình 15 NTR Normal Trade Relations thường (Quy chế) Permanent Normal Trading Quan hệ Thương mại bình 16 PNTR Relations thường vĩnh viễn Trade and Investment Hiệp định khung về Thương 17 TIFA Framework Agreement mại và Đầu tư 18 TNC Transnational Company Công ty xuyên quốc gia Trans-Pacific Strategic Đối tác kinh tế chiến lược 19 TPP Economic Partnership xuyên Thái Bình Dương Agreement 20 TPA Trade promoting Authority Quyền thúc đẩy thương mại United States Agency for Cơ quan Phát triển quốc tế 21 USAID International Development Hoa Kỳ 22 WB World Bank Ngân hàng thế giới 23 WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại thế giới Chữ viết tắt Tiếng Việt: 20 CNCS Chủ nghĩa cộng sản 21 CNXH Chủ nghĩa xã hội 23 DCCH Dân chủ cộng hòa 24 DTNN Đầu tư nước ngoài 25 DTRNN Đầu tư ra nước ngoài 26 GCNDT Giấy chứng nhận đầu tư 27 NXB Nhà xuất bản 28 TBCN Tư bản chủ nghĩa 29 XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC BẢNG Trang 7 Bảng 1. Trao đổi thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ (các năm lựa chọn) .Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu Hoa Kỳ - Việt Nam (1995 - 2000).

Các mặt hàng nhập khẩu của Hoa Kỳ từ Việt Nam (1995 - 2000). Đầu tư của Hoa Kỳ vào Việt Nam (1994 – 2000). Cơ cấu đầu tư của Hoa Kỳ vào Việt Nam theo ngành kinh tế (tính đến tháng 6 năm 2000). Cơ cấu loại hình đầu tư của Hoa Kỳ vào Việt Nam (2001 - 2006).

Trị giá và cơ cấu mặt hàng nhập khẩu của Hoa Kỳ từ Việt Nam (2001 - 2006). Trị giá và cơ cấu xuất khẩu hàng hóa của Hoa Kỳ sang Việt Nam (2001 - 2006). Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu Hoa Kỳ - Việt Nam so sánh với một số đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam năm 2007. Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu Hoa Kỳ - Việt Nam so sánh với một số đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam năm 2008.

Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu Hoa Kỳ - Việt Nam so sánh với một số đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam năm 2009. Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu Hoa Kỳ - Việt Nam so sánh với một số đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam năm 2010. Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu Hoa Kỳ - Việt Nam so sánh với một số đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam năm 2011. Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu Hoa Kỳ - Việt Nam so sánh với một số đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam năm 2012.

Trị giá và cơ cấu mặt hàng nhập khẩu của Hoa Kỳ từ Việt Nam (một số mặt hàng chính của giai đoạn 2007 – 2012. Trị giá và cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của Hoa Kỳ sang Việt Nam (một số mặt hàng chính của giai đoạn: 2007 – 2012). Số liệu thu hút FDI của Hoa Kỳ vào Việt Nam giai đoạn 2001-2008. Đầu tư FDI của Hoa Kỳ vào Việt Nam giai đoạn 2001 – 2008.

Đầu tư FDI của Hoa Kỳ vào Việt Nam phân theo ngành kinh tế. Đầu tư nước ngoài vào Việt Nam đến hết năm 2012 (phân theo địa phương). 107 Bảng 21: Đầu tư FDI của Việt Nam phân theo nước tiếp nhận đầu tư (Lũy kế đến tháng 9/2012). 110 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Trang Biểu 1: So sánh tổng GDP năm 2003 của Hoa Kỳ và Việt Nam.

74 Biểu 2: So sánh dân số năm 2003 của Hoa Kỳ và Việt Nam. 74 Biểu 3: Tăng trưởng NK hàng hóa của Hoa Kỳ từ Việt Nam. 98 Biểu 4: Tăng trưởng XK hàng hóa của Hoa Kỳ sang Việt Nam. 98 Biểu 5: Tỷ trọng trao đổi thương mại hai chiều Hoa Kỳ - Việt Nam năm 2012.

127 Biểu 6: Tỷ trọng trao đổi thương mại hai chiều Trung Quốc - Việt Nam năm 2012. Lý do chọn đề tài Vào những năm cuối thế kỷ XX, sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội (CNXH) về mặt nhà nước ở Liên Xô và các nước Đông Âu, sự kết thúc của trật tự thế giới hai cực Yalta và Chiến tranh lạnh đã làm thay đổi sâu sắc cục diện thế giới, tác động mạnh mẽ đến đời sống chính trị, kinh tế của nhiều quốc gia dân tộc. Các nước tư bản chủ nghĩa (TBCN) đã tận dụng thời cơ này để phát huy tầm ảnh hưởng và chi phối toàn diện đời sống kinh tế, chính trị thế giới, trong đó nổi bật vai trò của Hoa Kỳ với việc thúc đẩy tiến trình toàn cầu hóa ngày càng lan rộng. Đối với những nước Xã hội chủ nghĩa (XHCN) còn lại (trong đó có Việt Nam), để tiếp tục tồn tại phát triển phải tiếp tục đẩy mạnh quá trình cải cách, mở cửa, đổi mới và hội nhập, đương nhiên không thể đứng ngoài dòng chảy của toàn cầu hóa.

9 Quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh đã hình thành một số hình thức mới, phong phú và đa dạng hơn trước. Các quốc gia với thể chế chính trị, kinh tế khác nhau đã tìm những phương cách mới và áp dụng chúng một cách linh hoạt để thúc đẩy quan hệ với nhau. Trong đời sống kinh tế thế giới, xu thế toàn cầu hóa, khu vực hóa cùng sự gia tăng của các hình thức hợp tác kinh tế quốc tế đa dạng, đặc biệt nổi bật vai trò của thương mại song phương. Quan hệ Hoa Kỳ - Việt Nam nói chung, quan hệ kinh tế nói riêng là sản phẩm tất yếu của quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam (2000-2015): Tiến trình và Đánh giá (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/luan-an-tien-si-lich-su-tien-trinh-quan-he-kinh-te-hoa-ky-viet-nam-giai-doan-2015

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam (2000-2015): Tiến trình và Đánh giá" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ lịch sử tiến trình quan hệ kinh tế hoa kỳ việt nam giai đoạn 2015. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam (2000-2015): Tiến trình và Đánh giá" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam (2000-2015): Tiến trình và Đánh giá" thuộc chuyên ngành Lịch sử. Danh mục: Lịch Sử.

Luận án "Quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam (2000-2015): Tiến trình và Đánh giá" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam (2000-2015): Tiến trình và Đánh giá" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam (2000-2015): Tiến trình và Đánh giá" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter