Luận án Tiến sĩ Lịch sử: Phân tích tiến trình quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam (2000-2012)

Luận án: Luận án tiến sĩ lịch sử tiến trình quan hệ kinh tế hoa kỳ việt nam giai đoạn 2000 2015. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Lịch sử
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

202

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lịch sử Quan hệ Kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam
Số trang:
202 trang
Chuyên ngành:
Lịch sử
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lịch sử Quan hệ Kinh tế Hoa Kỳ Việt Nam

Nghiên cứu này phân tích lịch sử quan hệ Việt Nam Hoa Kỳ qua các giai đoạn khác nhau. Từ những nỗ lực ban đầu đến quá trình bình thường hóa quan hệ Hoa Kỳ Việt Nam sau chiến tranh. Quan hệ kinh tế Việt Nam sau chiến tranh là một điểm nhấn quan trọng.

1.1. Giai đoạn trước bình thường hóa quan hệ kinh tế

Lịch sử quan hệ Việt Nam Hoa Kỳ bắt đầu với những nỗ lực thiết lập quan hệ sớm, nhưng không thành công. Trước khi Hoa Kỳ can thiệp trực tiếp vào miền Nam Việt Nam, các cố gắng ngoại giao và kinh tế còn hạn chế. Điều này không tạo ra quan hệ kinh tế Hoa Kỳ Việt Nam đáng kể. Khi Hoa Kỳ trực tiếp can thiệp, mối quan hệ kinh tế gần như đình trệ hoàn toàn. Sau năm 1975, Việt Nam trải qua thời kỳ hậu chiến khó khăn. Mối quan hệ song phương bị cắt đứt, cấm vận kinh tế kéo dài. Bối cảnh này định hình sâu sắc lịch sử quan hệ Việt Nam Hoa Kỳ, buộc nền kinh tế Việt Nam phải tự lực và tìm kiếm đối tác mới.

1.2. Bình thường hóa quan hệ và tác động ban đầu

Tiến trình bình thường hóa quan hệ Hoa Kỳ Việt Nam bắt đầu chậm rãi sau năm 1975. Nhiều yếu tố chính trị và lịch sử chi phối quá trình này. Đến những năm 1990, các rào cản dần được dỡ bỏ. Hoa Kỳ dỡ bỏ cấm vận kinh tế vào năm 1994 và thiết lập quan hệ ngoại giao đầy đủ năm 1995. Đây là bước ngoặt quan trọng, mở ra cơ hội cho quan hệ kinh tế Việt Nam sau chiến tranh. Các hoạt động thương mại Hoa Kỳ Việt Nam ban đầu còn khiêm tốn. Đầu tư Hoa Kỳ vào Việt Nam cũng mới ở giai đoạn thăm dò. Việc ký kết Hiệp định Thương mại Song phương (BTA) vào năm 2000 là điểm nhấn, tạo khung pháp lý vững chắc cho quan hệ kinh tế Hoa Kỳ Việt Nam.

II. Tác động Chính sách Bối cảnh đến Quan hệ Kinh tế Việt Nam Hoa Kỳ

Chính sách kinh tế đối ngoại Hoa Kỳchính sách kinh tế đối ngoại Việt Nam là những nhân tố chủ chốt. Các yếu tố bối cảnh lịch sử và định chế hợp tác cũng định hình quan hệ kinh tế Hoa Kỳ Việt Nam.

2.1. Yếu tố chính sách kinh tế đối ngoại Hoa Kỳ

Chính sách kinh tế đối ngoại Hoa Kỳ đóng vai trò trung tâm trong định hình quan hệ kinh tế Hoa Kỳ Việt Nam. Hệ thống chính trị Hoa Kỳ, bao gồm Quốc hội và Tổng thống, có ảnh hưởng lớn. Các luật pháp thương mại, chính sách đầu tư và quy định về thuế quan được ban hành. Những chính sách này thường ưu tiên lợi ích quốc gia và an ninh. Quy chế Tối huệ quốc (MFN) và chương trình GSP thúc đẩy thương mại. Các quy định về bảo hộ sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn lao động cũng tác động đến Việt Nam. Môi trường pháp lý minh bạch của Hoa Kỳ ảnh hưởng đến quyết định đầu tư Hoa Kỳ vào Việt Nam.

2.2. Chính sách kinh tế đối ngoại Việt Nam và bối cảnh

Chính sách kinh tế đối ngoại Việt Nam theo hướng đổi mới và hội nhập từ cuối những năm 1980. Chủ trương mở cửa thu hút đầu tư nước ngoài. Việt Nam cải cách kinh tế sâu rộng, hoàn thiện luật pháp kinh doanh. Môi trường đầu tư được cải thiện đáng kể. Việt Nam gia nhập ASEAN, APEC và WTO, tăng cường hội nhập quốc tế. Bối cảnh thế giới và khu vực cũng tác động mạnh mẽ, đặc biệt là sự phát triển kinh tế toàn cầu. Quan hệ kinh tế Việt Nam sau chiến tranh chuyển dịch từ tự cung tự cấp sang kinh tế thị trường, tạo điều kiện thuận lợi cho quan hệ kinh tế Hoa Kỳ Việt Nam.

2.3. Định chế hợp tác thúc đẩy quan hệ kinh tế

Các định chế hợp tác kinh tế là nền tảng cho sự phát triển của quan hệ kinh tế Hoa Kỳ Việt Nam. Hiệp định Thương mại Song phương Việt Nam Hoa Kỳ (BTA) ký năm 2000 là cột mốc quan trọng. Hiệp định này giảm rào cản thuế quan và tạo khuôn khổ pháp lý minh bạch cho thương mại Hoa Kỳ Việt Namđầu tư Hoa Kỳ vào Việt Nam. Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007, mở rộng thị trường và cam kết hội nhập. Quan hệ thương mại bình thường vĩnh viễn (PNTR) được cấp. Các hiệp định khung về thương mại và đầu tư (TIFA) cũng góp phần củng cố lòng tin và giảm rủi ro cho nhà đầu tư.

III. Phát triển Thương mại Đầu tư Hoa Kỳ Việt Nam 2000 2012

Giai đoạn 2000-2012 đánh dấu quan hệ kinh tế Hoa Kỳ Việt Nam với sự tăng trưởng mạnh mẽ. Thương mại Hoa Kỳ Việt Namđầu tư Hoa Kỳ vào Việt Nam đều đạt được những bước tiến quan trọng.

3.1. Tăng trưởng thương mại song phương Hoa Kỳ Việt Nam

Giai đoạn 2000-2012 chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc trong thương mại Hoa Kỳ Việt Nam. Sau khi BTA có hiệu lực năm 2001, kim ngạch xuất nhập khẩu tăng nhanh chóng. Hoa Kỳ trở thành đối tác thương mại lớn của Việt Nam. Xuất khẩu của Việt Nam sang Hoa Kỳ tăng mạnh, với các mặt hàng chủ lực như dệt may, giày dép, đồ gỗ. Việt Nam cũng nhập khẩu máy móc, thiết bị từ Hoa Kỳ, củng cố quan hệ kinh tế Hoa Kỳ Việt Nam. Việc Việt Nam gia nhập WTO năm 2007 tiếp tục thúc đẩy thương mại. Các rào cản phi thuế quan giảm thiểu, giúp thị trường Hoa Kỳ dễ tiếp cận hơn cho doanh nghiệp Việt Nam.

3.2. Đầu tư trực tiếp Hoa Kỳ vào Việt Nam

Đầu tư Hoa Kỳ vào Việt Nam cũng phát triển mạnh mẽ từ năm 2000 đến 2012. BTA và việc gia nhập WTO tạo ra môi trường đầu tư thuận lợi. Dòng vốn FDI từ Hoa Kỳ tăng đều đặn. Các nhà đầu tư Hoa Kỳ quan tâm đến nhiều ngành, bao gồm công nghiệp chế biến, chế tạo, dịch vụ và công nghệ cao. Đầu tư phân bổ rộng rãi theo địa phương, với các thành phố lớn và khu công nghiệp trọng điểm là điểm đến chính. Ngoài ra, quan hệ kinh tế Hoa Kỳ Việt Nam còn chứng kiến đầu tư của Việt Nam sang Hoa Kỳ. Dù còn nhỏ, đây là dấu hiệu của sự phát triển hai chiều trong tác động kinh tế quan hệ Hoa Kỳ Việt Nam.

3.3. Viện trợ phát triển của Hoa Kỳ tại Việt Nam

Viện trợ phát triển của Hoa Kỳ tại Việt Nam là một phần quan trọng của quan hệ kinh tế Hoa Kỳ Việt Nam. Viện trợ này tập trung vào nhiều lĩnh vực như sức khỏe, giáo dục và phát triển hạ tầng. Các chương trình hỗ trợ kỹ thuật cũng được triển khai, nhằm thúc đẩy phát triển bền vững. Viện trợ này góp phần cải thiện đời sống người dân và hỗ trợ Việt Nam hội nhập kinh tế toàn cầu. Tác động kinh tế quan hệ Hoa Kỳ Việt Nam từ viện trợ rất tích cực, xây dựng lòng tin và tăng cường sự hiểu biết giữa hai quốc gia.

IV. Đánh giá Hiệu quả Quan hệ Kinh tế Hoa Kỳ Việt Nam

Quan hệ kinh tế Hoa Kỳ Việt Nam giai đoạn 2000-2012 đã đạt được nhiều thành tựu nhưng cũng có hạn chế. Tác động kinh tế quan hệ Hoa Kỳ Việt Nam thể hiện rõ nét qua các đặc điểm chính.

4.1. Thành tựu nổi bật trong quan hệ thương mại

Thương mại Hoa Kỳ Việt Nam đạt được nhiều thành tựu vượt trội. Kim ngạch xuất nhập khẩu tăng trưởng ấn tượng, biến Hoa Kỳ thành thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu đa dạng hơn, từ nông sản đến sản phẩm công nghiệp chế biến. Thị trường Hoa Kỳ mang lại nguồn ngoại tệ lớn và tạo việc làm cho hàng triệu lao động Việt Nam. Việt Nam cũng trở thành nhà cung cấp quan trọng cho Hoa Kỳ. Tác động kinh tế quan hệ Hoa Kỳ Việt Nam thể hiện rõ nét, khi quan hệ thương mại trở thành động lực chính, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững cho Việt Nam.

4.2. Thành tựu và hạn chế về đầu tư Hoa Kỳ vào Việt Nam

Đầu tư Hoa Kỳ vào Việt Nam có nhiều thành tựu đáng kể. Các dự án FDI từ Hoa Kỳ mang theo công nghệ tiên tiến, giúp Việt Nam nâng cao năng lực sản xuất. Việc chuyển giao công nghệ và kỹ năng quản lý cũng được cải thiện. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những hạn chế. Tổng vốn đăng ký chưa tương xứng tiềm năng. Số lượng dự án lớn còn ít. Một số rào cản pháp lý, thủ tục hành chính phức tạp cản trở đầu tư Hoa Kỳ vào Việt Nam. Sự thiếu đồng bộ về hạ tầng cũng là thách thức. Tác động kinh tế quan hệ Hoa Kỳ Việt Nam từ đầu tư chưa tối ưu hoàn toàn.

4.3. Đặc điểm chính của quan hệ kinh tế song phương

Quan hệ kinh tế Hoa Kỳ Việt Nam giai đoạn 2000-2012 mang nhiều đặc điểm riêng. Mối quan hệ này có tính bổ trợ cao: Việt Nam xuất khẩu dệt may, giày dép, nông sản; Hoa Kỳ xuất khẩu máy móc, công nghệ. Sự phụ thuộc vào thị trường Hoa Kỳ của Việt Nam tăng lên. Mối quan hệ còn chịu ảnh hưởng sâu sắc của yếu tố chính trị, đòi hỏi việc xây dựng lòng tin là yếu tố then chốt. Sự phát triển không đồng đều giữa thương mại và đầu tư cũng là một đặc điểm, với thương mại tăng nhanh hơn. Mối quan hệ đang dần chuyển từ đối đầu sang hợp tác toàn diện.

V. Thách thức Giải pháp cho Quan hệ Kinh tế Việt Nam Hoa Kỳ

Quan hệ kinh tế Hoa Kỳ Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Luận án đề xuất các giải pháp để tăng cường hợp tác và định hình triển vọng cho thương mại Hoa Kỳ Việt Namđầu tư Hoa Kỳ vào Việt Nam trong tương lai.

5.1. Vấn đề và khác biệt chính trong quan hệ

Quan hệ kinh tế Hoa Kỳ Việt Nam đối mặt với nhiều vấn đề cơ bản. Sự khác biệt về thể chế chính trị là rõ rệt: Hoa Kỳ theo dân chủ tư bản, Việt Nam theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Hệ giá trị và chiến lược phát triển khác biệt đôi khi dẫn đến hiểu lầm. Sự chênh lệch về quy mô kinh tế cũng rất lớn: Hoa Kỳ là nền kinh tế hàng đầu, Việt Nam là nền kinh tế đang phát triển. Trình độ công nghệ và năng lực cạnh tranh còn chênh lệch. Các thách thức về hàng rào kỹ thuật, tranh chấp thương mại tiềm ẩn. Những yếu tố này ảnh hưởng đến sự phát triển của thương mại Hoa Kỳ Việt Namđầu tư Hoa Kỳ vào Việt Nam.

5.2. Đề xuất giải pháp tăng cường hợp tác kinh tế

Cần có các giải pháp đồng bộ để thúc đẩy quan hệ kinh tế Hoa Kỳ Việt Nam. Giải pháp chính trị tập trung vào tăng cường đối thoại, xây dựng lòng tin chiến lược giữa hai nước và giải quyết các vấn đề còn tồn đọng. Nhóm giải pháp kinh tế tập trung vào giảm sự chênh lệch. Việt Nam cần tiếp tục cải cách thể chế, nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút đầu tư Hoa Kỳ vào Việt Nam chất lượng cao. Hoa Kỳ có thể hỗ trợ Việt Nam phát triển. Cần tìm kiếm các lĩnh vực hợp tác mới như kinh tế số, biến đổi khí hậu. Các giải pháp này hỗ trợ cả chính sách kinh tế đối ngoại Hoa Kỳchính sách kinh tế đối ngoại Việt Nam.

5.3. Triển vọng quan hệ thương mại và đầu tư tương lai

Quan hệ kinh tế Hoa Kỳ Việt Nam có triển vọng tươi sáng. Về thương mại Hoa Kỳ Việt Nam, dự kiến tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ nhờ các hiệp định thương mại mới. Việt Nam sẽ đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao chất lượng để đáp ứng thị trường Hoa Kỳ. Về đầu tư Hoa Kỳ vào Việt Nam, xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu là động lực chính, giữ Việt Nam là điểm đến hấp dẫn. Cần cải thiện môi trường kinh doanh để thu hút nhiều hơn. Triển vọng này cũng phụ thuộc vào sự điều chỉnh linh hoạt của chính sách kinh tế đối ngoại Hoa Kỳchính sách kinh tế đối ngoại Việt Nam. Hai nước đều hướng tới mối quan hệ ổn định và bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ lịch sử tiến trình quan hệ kinh tế hoa kỳ việt nam giai đoạn 2000 2015

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (202 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 MỤC LỤC Trang phụ bìa. i Lời cam đoan. ii Lời cảm ơn. iii MỤC LỤC.

1 NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN. 4 DANH MỤC BẢNG. 5 DANH MỤC BIỂU ĐỒ. Lý do chọn đề tài.

Lịch sử nghiên cứu vấn đề. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu và nguồn tư liệu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu.

Đóng góp của đề tài. Kết cấu của luận án. 24 Chương 1: NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TIẾN TRÌNH QUAN HỆ KINH TẾ HOA KỲ - VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2000 - 2012. Tác động từ nhân tố lịch sử của quan hệ Hoa Kỳ - Việt Nam.

Giai đoạn trước khi Hoa Kỳ can thiệp vào miền Nam Việt Nam. Những nỗ lực nhằm thiết lập quan hệ ngoại giao. Những nỗ lực thiết lập quan hệ kinh tế. Giai đoạn Hoa Kỳ trực tiếp can thiệp vào miền Nam Việt Nam.

Tác động của tiến trình bình thường hóa quan hệ ngoại giao từ sau năm 1975. Tác động của bối cảnh lịch sử hai thập niên sau Chiến tranh lạnh. Bối cảnh thế giới và khu vực. Bối cảnh Hoa Kỳ và Việt Nam.

Tác động từ cơ chế chính sách và luật pháp kinh doanh của Hoa Kỳ và Việt Nam. Từ phía Hoa Kỳ. Tác động của hệ thống chính trị. Tác động của hệ thống pháp luật kinh doanh.

Tác động từ chính sách đổi mới và hội nhập của Việt Nam. Tác động từ các định chế hợp tác kinh tế giữa Hoa Kỳ và Việt Nam giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2012. BƯỚC PHÁT TRIỂN MỚI CỦA QUAN HỆ KINH TẾ HOA KỲ - VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2000 - 2012. Khái quát quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam giai đoạn trước khi ký Hiệp định Thương mại song phương (BTA).

Quan hệ thương mại. Quan hệ đầu tư. Sự phát triển của quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam giai đoạn 2000 - 2012. Quan hệ thương mại.

Giai đoạn khi BTA có hiệu lực đến khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới - WTO (2001 - 2006). Giai đoạn sau khi Việt Nam gia nhập WTO đến hết năm 2012. Quan hệ đầu tư. Tổng quan về đầu tư của Hoa Kỳ vào Việt Nam dưới tác động của BTA và việc Việt Nam tham gia WTO.

Đầu tư của Hoa Kỳ vào Việt Nam phân theo ngành. Đầu tư của Hoa Kỳ vào Việt Nam phân theo địa phương. Đầu tư của Việt Nam sang Hoa Kỳ. Viện trợ phát triển của Hoa Kỳ ở Việt Nam.

MỘT SỐ NHẬN XÉT ĐÁNH GIÁ VỀ QUAN HỆ KINH TẾ HOA KỲ - VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2000 - 2012. Những thành tựu và hạn chế. Những thành tựu. Về quan hệ thương mại.

Về quan hệ đầu tư. Những hạn chế. Về quan hệ thương mại. Về quan hệ đầu tư.

Một số đặc điểm và tính chất của quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam giai đoạn 2000 – 2012. Một số đặc điểm. Một số vấn đề đặt ra và giải pháp khắc phục. Những khác biệt cơ bản về thể chế chính trị, chiến lược và hệ giá trị giữa Hoa Kỳ và Việt Nam.

Sự chênh lệch về quy mô, trình độ, của hai nền kinh tế Hoa Kỳ và 4 Việt Nam. Những thách thức đối với quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam. Một số giải pháp. Nhóm giải giải pháp hạn chế những khó khăn của khác biệt chính trị.

Nhóm giải pháp hạn chế sự khác biệt của hai nền kinh tế. Triển vọng của quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam những năm tới. Về quan hệ thương mại. Về quan hệ đầu tư.

150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 156 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 172 NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Chữ viết tắt Tiếng Anh Asia-Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác kinh tế 1 APEC Cooperation (forum) châu Á -Thái Bình Dương Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông 2 ASEAN Asian Nations Nam Á 3 AD Anti Dumpirg Chống bán phá giá Hiệp định Đầu tư song 4 BIT Bilateral Investment Treaty phương Hiệp định Thương mại song 5 BTA Bilateral Trade Agreement phương 6 EU European Union Liên minh châu Âu 7 FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài 8 FTA Free Trade Agreement Hiệp định Thương mại tự do 9 GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội 5 Generalized System of Chương trình ưu đãi Thuế 10 GSP Preference (Program) quan phổ cập 11 IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ quốc tế 12 MFN Most Favoured Nation Quy chế Tối huệ quốc North American Free Trade Hiệp định tự do Thương mại 13 NAFTA Agreement Bắc Mỹ 14 NT National Treatment Đối xử quốc gia Quan hệ Thương mại bình 15 NTR Normal Trade Relations thường (Quy chế) Permanent Normal Trading Quan hệ Thương mại bình 16 PNTR Relations thường vĩnh viễn Trade and Investment Hiệp định khung về Thương 17 TIFA Framework Agreement mại và Đầu tư 18 TNC Transnational Company Công ty xuyên quốc gia Trans-Pacific Strategic Đối tác kinh tế chiến lược 19 TPP Economic Partnership xuyên Thái Bình Dương Agreement 20 TPA Trade promoting Authority Quyền thúc đẩy thương mại United States Agency for Cơ quan Phát triển quốc tế 21 USAID International Development Hoa Kỳ 22 WB World Bank Ngân hàng thế giới 23 WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại thế giới Chữ viết tắt Tiếng Việt: 20 CNCS Chủ nghĩa cộng sản 21 CNXH Chủ nghĩa xã hội 23 DCCH Dân chủ cộng hòa 24 DTNN Đầu tư nước ngoài 25 DTRNN Đầu tư ra nước ngoài 26 GCNDT Giấy chứng nhận đầu tư 27 NXB Nhà xuất bản 28 TBCN Tư bản chủ nghĩa 29 XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC BẢNG Trang 6 Bảng 1. Trao đổi thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ (các năm lựa chọn) .Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu Hoa Kỳ - Việt Nam (1995 - 2000).

Các mặt hàng nhập khẩu của Hoa Kỳ từ Việt Nam (1995 - 2000). Đầu tư của Hoa Kỳ vào Việt Nam (1994 – 2000). Cơ cấu đầu tư của Hoa Kỳ vào Việt Nam theo ngành kinh tế (tính đến tháng 6 năm 2000). Cơ cấu loại hình đầu tư của Hoa Kỳ vào Việt Nam (2001 - 2006).

Trị giá và cơ cấu mặt hàng nhập khẩu của Hoa Kỳ từ Việt Nam (2001 - 2006). Trị giá và cơ cấu xuất khẩu hàng hóa của Hoa Kỳ sang Việt Nam (2001 - 2006). Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu Hoa Kỳ - Việt Nam so sánh với một số đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam năm 2007. Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu Hoa Kỳ - Việt Nam so sánh với một số đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam năm 2008.

Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu Hoa Kỳ - Việt Nam so sánh với một số đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam năm 2009. Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu Hoa Kỳ - Việt Nam so sánh với một số đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam năm 2010. Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu Hoa Kỳ - Việt Nam so sánh với một số đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam năm 2011. Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu Hoa Kỳ - Việt Nam so sánh với một số đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam năm 2012.

Trị giá và cơ cấu mặt hàng nhập khẩu của Hoa Kỳ từ Việt Nam (một số mặt hàng chính của giai đoạn 2007 – 2012. Trị giá và cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của Hoa Kỳ sang Việt Nam (một số mặt hàng chính của giai đoạn: 2007 – 2012). Số liệu thu hút FDI của Hoa Kỳ vào Việt Nam giai đoạn 2001-2008. Đầu tư FDI của Hoa Kỳ vào Việt Nam giai đoạn 2001 – 2008.

Đầu tư FDI của Hoa Kỳ vào Việt Nam phân theo ngành kinh tế. Đầu tư nước ngoài vào Việt Nam đến hết năm 2012 (phân theo địa phương). 107 Bảng 21: Đầu tư FDI của Việt Nam phân theo nước tiếp nhận đầu tư (Lũy kế đến tháng 9/2012). 110 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Trang Biểu 1: So sánh tổng GDP năm 2003 của Hoa Kỳ và Việt Nam.

74 Biểu 2: So sánh dân số năm 2003 của Hoa Kỳ và Việt Nam. 74 Biểu 3: Tăng trưởng NK hàng hóa của Hoa Kỳ từ Việt Nam. 98 Biểu 4: Tăng trưởng XK hàng hóa của Hoa Kỳ sang Việt Nam. 98 Biểu 5: Tỷ trọng trao đổi thương mại hai chiều Hoa Kỳ - Việt Nam năm 2012.

127 Biểu 6: Tỷ trọng trao đổi thương mại hai chiều Trung Quốc - Việt Nam năm 2012. Lý do chọn đề tài Vào những năm cuối thế kỷ XX, sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội (CNXH) về mặt nhà nước ở Liên Xô và các nước Đông Âu, sự kết thúc của trật tự thế giới hai cực Yalta và Chiến tranh lạnh đã làm thay đổi sâu sắc cục diện thế giới, tác động mạnh mẽ đến đời sống chính trị, kinh tế của nhiều quốc gia dân tộc. Các nước tư bản chủ nghĩa (TBCN) đã tận dụng thời cơ này để phát huy tầm ảnh hưởng và chi phối toàn diện đời sống kinh tế, chính trị thế giới, trong đó nổi bật vai trò của Hoa Kỳ với việc thúc đẩy tiến trình toàn cầu hóa ngày càng lan rộng. Đối với những nước Xã hội chủ nghĩa (XHCN) còn lại (trong đó có Việt Nam), để tiếp tục tồn tại phát triển phải tiếp tục đẩy mạnh quá trình cải cách, mở cửa, đổi mới và hội nhập, đương nhiên không thể đứng ngoài dòng chảy của toàn cầu hóa.

8 Quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh đã hình thành một số hình thức mới, phong phú và đa dạng hơn trước. Các quốc gia với thể chế chính trị, kinh tế khác nhau đã tìm những phương cách mới và áp dụng chúng một cách linh hoạt để thúc đẩy quan hệ với nhau. Trong đời sống kinh tế thế giới, xu thế toàn cầu hóa, khu vực hóa cùng sự gia tăng của các hình thức hợp tác kinh tế quốc tế đa dạng, đặc biệt nổi bật vai trò của thương mại song phương. Quan hệ Hoa Kỳ - Việt Nam nói chung, quan hệ kinh tế nói riêng là sản phẩm tất yếu của quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam 2000-2012: Phân tích chuyên sâu (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/luan-an-tien-si-lich-su-tien-trinh-quan-he-kinh-te-hoa-ky-viet-nam-giai-doan-2000-2015

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam 2000-2012: Phân tích chuyên sâu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ lịch sử tiến trình quan hệ kinh tế hoa kỳ việt nam giai đoạn 2000 2015. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam 2000-2012: Phân tích chuyên sâu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam 2000-2012: Phân tích chuyên sâu" thuộc chuyên ngành Lịch sử. Danh mục: Lịch Sử.

Luận án "Quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam 2000-2012: Phân tích chuyên sâu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam 2000-2012: Phân tích chuyên sâu" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quan hệ kinh tế Hoa Kỳ - Việt Nam 2000-2012: Phân tích chuyên sâu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter