Luận án tiến sĩ lịch sử quần thể di tích lăng tẩm các vua trần tại đông triều qu
Tài liệu: Luận án tiến sĩ lịch sử quần thể di tích lăng tẩm các vua trần tại đông triều quảng ninh phần 2. Tải về tại LuanAn.net
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan luận án lịch sử lăng tẩm Trần triều
- Số trang:
- 205 trang
- Chuyên ngành:
- Lịch sử
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan luận án lịch sử lăng tẩm Trần triều
Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quần thể di tích lăng tẩm các vua Trần. Nghiên cứu tập trung vào khía cạnh lịch sử và khảo cổ học. Địa điểm chính là khu vực Đông Triều, Quảng Ninh. Các di tích được khảo sát bao gồm Thái Lăng, Mục Lăng và Ngải Sơn Lăng. Luận án phân tích cấu trúc kiến trúc và các giai đoạn xây dựng. Nó làm rõ các đặc điểm văn hóa và nghệ thuật của triều Trần. Công trình này là một đóng góp quan trọng cho ngành khảo cổ học Việt Nam. Nó cũng hỗ trợ công tác bảo tồn di sản. Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp khoa học tiên tiến. Kết quả giúp tái hiện chân thực không gian lăng tẩm cổ.
1.1. Phạm vi nghiên cứu quần thể di tích
Luận án tập trung vào quần thể di tích lăng tẩm các vua Trần tại Đông Triều. Phạm vi nghiên cứu bao gồm Thái Lăng (hay Đông Thái Lăng), Mục Lăng và Ngải Sơn Lăng. Các di tích này tạo thành một hệ thống liên kết. Nghiên cứu xác định ranh giới và mối quan hệ giữa chúng. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về quần thể.
1.2. Bối cảnh lịch sử và phương pháp luận
Các lăng tẩm được đặt trong bối cảnh lịch sử nhà Trần. Phương pháp luận kết hợp khảo cổ học và nghiên cứu lịch sử. Luận án phân tích tài liệu cổ, bản vẽ quy chế và dữ liệu khai quật. Đây là nghiên cứu liên ngành. Nó sử dụng kỹ thuật phân tích hiện đại.
1.3. Mục tiêu và đóng góp chính của luận án
Mục tiêu chính là tái hiện cấu trúc kiến trúc gốc của lăng tẩm Trần. Luận án làm rõ các giai đoạn phát triển. Nó đóng góp vào việc hiểu biết sâu sắc văn hóa Trần. Công trình này cung cấp cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn di tích. Nó còn nâng cao nhận thức về giá trị lịch sử.
II. Khám phá kiến trúc độc đáo của Thái Lăng Trần
Thái Lăng (Đông Thái Lăng) là một trong những lăng tẩm trung tâm. Luận án đi sâu phân tích cấu trúc kiến trúc của di tích này. Các bản vẽ quy chế và mặt bằng hiện trạng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Dấu vết khảo cổ học hé lộ nhiều chi tiết quan trọng. Các phát hiện giúp tái tạo lại không gian kiến trúc ban đầu. Thái Lăng thể hiện sự tinh hoa trong nghệ thuật xây dựng thời Trần. Nó phản ánh tư duy kiến trúc và quy hoạch cảnh quan. Các giai đoạn xây dựng khác nhau cũng được xác định rõ ràng.
2.1. Phân tích mặt bằng và quy chế xây dựng
Bản vẽ mặt bằng Thái Lăng được nghiên cứu chi tiết. Quy chế xây dựng phản ánh triết lý và quy định của triều đình. Các yếu tố như sân, đường đi, và các công trình chính được xác định. Bố cục không gian tuân thủ nguyên tắc phong thủy. Điều này tạo nên sự hài hòa tổng thể.
2.2. Các giai đoạn phát triển kiến trúc Thái Lăng
Khai quật khảo cổ đã phân lập ba giai đoạn kiến trúc. Giai đoạn 1 thể hiện nền móng ban đầu. Giai đoạn 2 và 3 có sự thay đổi rõ rệt về cấu trúc. Mỗi giai đoạn phản ánh một thời kỳ phát triển khác nhau. Điều này cho thấy sự tiến hóa trong xây dựng lăng tẩm.
2.3. Vật liệu và nghệ thuật trang trí đặc trưng
Nhiều vật liệu xây dựng và hiện vật trang trí được tìm thấy. Ngói úp có gan lá đề là đặc trưng. Lá đề được trang trí hình rồng, phượng và vân mây. Các yếu tố này thể hiện kỹ thuật thủ công tinh xảo. Chúng mang đậm dấu ấn nghệ thuật thời Trần.
III. Giải mã cấu trúc và giai đoạn Mục Lăng lịch sử
Mục Lăng là một di tích khảo cổ học quan trọng khác. Luận án trình bày chi tiết về vị trí và cấu trúc của Mục Lăng. Các phát hiện tại đây củng cố thêm hiểu biết về kiến trúc Trần. Nó bổ sung vào bức tranh tổng thể về quần thể lăng tẩm. Dữ liệu khảo cổ học là cơ sở để phục dựng di tích. Nghiên cứu so sánh Mục Lăng với các lăng tẩm khác. Điều này giúp làm nổi bật các điểm đặc trưng riêng. Mục Lăng phản ánh sự đa dạng trong phong cách kiến trúc.
3.1. Đặc điểm vị trí và cấu trúc tổng thể
Mục Lăng nằm trong hệ thống di tích lăng tẩm các vua Trần. Vị trí địa hình cụ thể được xác định. Cấu trúc tổng thể của Mục Lăng có những đặc điểm riêng biệt. Các yếu tố như bia đá và bậc tam cấp được ghi nhận. Chúng cung cấp thông tin quý giá về bố cục.
3.2. So sánh kiến trúc Mục Lăng với các lăng khác
Luận án thực hiện so sánh kiến trúc Mục Lăng với Thái Lăng và Ngải Sơn Lăng. Các điểm tương đồng và khác biệt được chỉ ra. Điều này giúp nhận diện phong cách riêng của từng lăng. Nó còn làm rõ mối quan hệ về mặt xây dựng. Sự so sánh này mang lại cái nhìn toàn diện.
3.3. Dấu vết khảo cổ học tại Mục Lăng
Các cuộc khai quật đã phát hiện nhiều dấu tích quan trọng. Bao gồm mảnh vỡ từ bệ tượng, đinh đồng và đinh sắt. Đá thời Trần được tìm thấy tại bậc tam cấp. Những hiện vật này cung cấp bằng chứng cụ thể. Chúng góp phần xác định niên đại và đặc điểm xây dựng.
IV. Giá trị khảo cổ và bảo tồn di tích lăng tẩm Trần
Quần thể lăng tẩm Trần tại Đông Triều có giá trị lịch sử và văn hóa to lớn. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của các di tích này. Công tác bảo tồn là vô cùng cấp bách. Việc phát huy giá trị di sản cần được đẩy mạnh. Đây là tài sản văn hóa quốc gia cần được gìn giữ. Các phát hiện khảo cổ học mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về một thời kỳ vàng son. Luận án đưa ra các khuyến nghị thiết thực.
4.1. Ý nghĩa lịch sử của quần thể lăng tẩm
Các lăng tẩm là bằng chứng sống động về triều Trần. Chúng cung cấp thông tin quý giá về phong tục mai táng. Lịch sử xây dựng và tín ngưỡng thời Trần được phản ánh rõ nét. Đây là nguồn tư liệu vật chất và tinh thần. Chúng cần được bảo vệ và nghiên cứu thêm.
4.2. Thách thức trong công tác bảo tồn di tích
Nhiều di tích đang đối mặt với nguy cơ xuống cấp. Tác động của thiên nhiên và con người là đáng kể. Nguồn lực cho bảo tồn còn hạn chế. Công tác quản lý di tích cần được cải thiện. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng là cần thiết.
4.3. Đề xuất giải pháp quản lý và phát huy giá trị
Luận án đưa ra các đề xuất cụ thể cho công tác bảo tồn. Cần có kế hoạch quản lý tổng thể. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng là quan trọng. Phát triển du lịch bền vững cũng là một giải pháp. Điều này giúp phát huy giá trị của di sản.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong trong việc cung cấp một phân tích khảo cổ học và lịch sử kiến trúc toàn diện về các khu lăng mộ hoàng gia nhà Trần tại Đông Triều, đặc biệt tập trung vào Thái Lăng, Mục Lăng, và Ngải Sơn Lăng. Trong bối cảnh khoa học hiện nay, nghiên cứu về các lăng tẩm triều Trần, một trong những triều đại huy hoàng nhất lịch sử Việt Nam, vẫn còn tồn tại những khoảng trống đáng kể về sự hiểu biết chi tiết về quá trình xây dựng, tiến hóa kiến trúc, và sự tái sử dụng hay sửa đổi trong các giai đoạn lịch sử sau này. Các công trình trước đây, như nghiên cứu của Trần triều (PL005), đã cung cấp các bản vẽ quy chế sơ bộ nhưng thiếu một khung phân tích diachronic sâu sắc về sự phát triển kiến trúc qua các thời kỳ.
Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu hụt một hệ thống phân loại kiến trúc và văn hóa vật chất đa giai đoạn, tích hợp, có khả năng giải thích sự phức tạp trong quá trình hình thành và biến đổi của các khu lăng mộ hoàng gia Trần từ thế kỷ XIII-XIV đến các thời kỳ Lê Trung Hưng và Nguyễn. Mặc dù đã có những nhận diện ban đầu về các dấu vết kiến trúc (PL007: "Dấu vết kiến trúc giai đoạn 1, 2, 3"), chưa có công trình nào đưa ra một khung lý thuyết và phương pháp luận đủ mạnh để lý giải tường minh mối quan hệ giữa các giai đoạn này với bối cảnh xã hội, chính trị, và văn hóa cụ thể của từng thời kỳ.
Các câu hỏi nghiên cứu chính:
- Các giai đoạn kiến trúc tại Thái Lăng, Mục Lăng, và Ngải Sơn Lăng được xác định và đặc trưng hóa như thế nào, và chúng phản ánh sự tiến hóa trong tư tưởng kiến trúc lăng tẩm hoàng gia Trần ra sao?
- Các yếu tố văn hóa vật chất (gạch, ngói, đồ gốm, chạm khắc) từ các khu lăng mộ này có thể tiết lộ điều gì về kỹ thuật xây dựng, thẩm mỹ, và niềm tin tâm linh của triều Trần và các triều đại kế tiếp?
- Làm thế nào các lăng mộ hoàng gia Trần bị ảnh hưởng và được tái định hình bởi các triều đại sau như Lê và Nguyễn, và những thay đổi này nói lên điều gì về sự tiếp nối hoặc gián đoạn văn hóa?
- Luận án có thể xây dựng một mô hình lý thuyết mới nào về sự phát triển diachronic của các quần thể kiến trúc lăng tẩm hoàng gia ở Việt Nam và Đông Nam Á?
Giả thuyết chính: H1: Các khu lăng mộ hoàng gia Trần tại Đông Triều, đặc biệt Thái Lăng, trải qua ít nhất ba giai đoạn kiến trúc riêng biệt, mỗi giai đoạn phản ánh những đặc điểm kỹ thuật và thẩm mỹ khác nhau, đồng thời thể hiện sự thích ứng hoặc thay đổi trong tư tưởng an táng. H2: Sự hiện diện của các cấu kiện kiến trúc và đồ trang trí đặc trưng, như "lá đề cân trang trí đôi rồng von cầu lửa" và "ngói úp có gan lá đề" (PL028, PL024), có thể được liên kết trực tiếp với các giai đoạn kiến trúc cụ thể và cung cấp bằng chứng cho sự ảnh hưởng của các triều đại sau này. H3: Các lăng mộ này không chỉ là di tích an táng mà còn là biểu tượng của quyền lực và di sản, được các triều đại sau đó tái diễn giải và trùng tu, như việc "trùng tu thời Lê Trung hưng" tại Ngải Sơn Lăng (PL048) và "Bia và đế bia, đá, dựng năm Minh Mạng thứ 21 (1840)" tại Mục Lăng (PL032), nhằm khẳng định tính hợp pháp và kế thừa.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự kết hợp của Lý thuyết Cảnh quan Văn hóa (Cultural Landscape Theory) (Carl Sauer, 1925; Don Mitchell, 2008) để hiểu các lăng tẩm như một phần của cảnh quan được tạo tác và ý nghĩa, và Lý thuyết Văn hóa Vật chất (Material Culture Studies) (Daniel Miller, 2005; Ian Hodder, 1986) để giải mã ý nghĩa và chức năng của các di vật kiến trúc và hiện vật khảo cổ. Luận án cũng tích hợp Lý thuyết về Không gian Thiêng liêng (Sacred Space Theory) (Mircea Eliade, 1959) để phân tích vai trò biểu tượng và nghi lễ của các cấu trúc lăng tẩm.
Đóng góp đột phá của luận án là việc xây dựng một "Mô hình Phân tích Kiến trúc Diachronic Đa tầng" (Diachronic Multi-layered Architectural Analysis Model) cho các lăng mộ hoàng gia Việt Nam, lần đầu tiên cung cấp một khung làm việc chi tiết để giải thích sự chồng lấn và tiến hóa của các cấu trúc qua nhiều thế kỷ. Bằng cách phân tích tỉ mỉ các "dấu vết kiến trúc giai đoạn 1, 2, 3" (PL007) tại Thái Lăng, luận án đã định lượng được tỷ lệ biến đổi kiến trúc lên đến 40% giữa giai đoạn đầu và giai đoạn sau, cho thấy sự thay đổi đáng kể trong thiết kế và vật liệu. Nghiên cứu này bao gồm phân tích các di tích lăng tẩm trọng điểm trong khu vực Đông Triều (Thái Lăng, Mục Lăng, Ngải Sơn Lăng), với dữ liệu khai quật và khảo sát kéo dài 5 năm, từ 2014 đến 2019 (PL045), cung cấp một cái nhìn sâu sắc chưa từng có về quy mô và ý nghĩa lịch sử của chúng.
Literature Review và Positioning
Luận án này tổng hợp ba luồng nghiên cứu chính liên quan đến khảo cổ học lăng tẩm hoàng gia Việt Nam và kiến trúc triều Trần. Luồng thứ nhất tập trung vào khảo cổ học triều Trần, với các công trình của Trần Anh Tuấn (2007) về kỹ thuật xây dựng và Nguyễn Du Chỉ (1998) về cấu trúc mặt bằng lăng Lê Thái Tổ (được so sánh với Thái Lăng trong PL018), cung cấp những hiểu biết ban đầu về đặc điểm kiến trúc. Luồng thứ hai là nghiên cứu về văn hóa vật chất và trang trí kiến trúc thời Trần, bao gồm các phân tích của Hà Văn Tấn và Phạm Thị Tâm (1975) về nghệ thuật Việt Nam, mặc dù ít tập trung vào lăng tẩm cụ thể. Luồng thứ ba là các nghiên cứu về bảo tồn và quản lý di sản, đặc biệt là các công trình của Bộ môn Khảo cổ học (KCH) về các hoạt động khai quật và bảo tồn tại Ngải Sơn Lăng (PL047, PL048).
Tuy nhiên, tồn tại những mâu thuẫn và tranh luận đáng kể trong tài liệu hiện có. Chẳng hạn, về niên đại và phân loại các giai đoạn kiến trúc tại Thái Lăng, các nghiên cứu trước đây thường đưa ra các khung thời gian không thống nhất hoặc chỉ dừng lại ở mô tả chung. Một số học giả, như Nguyễn Du Chỉ (1998), tập trung vào việc phục dựng cấu trúc ban đầu của các lăng tẩm mà ít chú ý đến các dấu vết sửa đổi hay bổ sung sau này. Ngược lại, các báo cáo khảo cổ hiện đại của Tác giả (PL007, PL017) đã bắt đầu nhận diện rõ hơn "giai đoạn 1, 2, 3" tại Thái Lăng, nhưng vẫn thiếu một lý giải lý thuyết tổng thể về nguyên nhân và ý nghĩa của những thay đổi này.
Luận án này tự định vị mình bằng cách lấp đầy khoảng trống rõ ràng trong tài liệu: một phân tích tích hợp, đa chiều, và diachronic về kiến trúc và văn hóa vật chất của các lăng mộ hoàng gia Trần, không chỉ dừng lại ở giai đoạn hình thành mà còn theo dõi sự biến đổi qua hàng thế kỷ. Bằng cách sử dụng các bản vẽ phân lập chi tiết (PL007, PL017) và phân tích các cấu kiện độc đáo như "lá đề cân trang trí đôi rồng von cầu lửa, diềm in văn dấu hỏi" (PL028) hay "Bia và đế bia, đá, dựng năm Minh Mạng thứ 21 (1840)" (PL032), luận án cung cấp bằng chứng cụ thể và chi tiết về sự tiến hóa của các khu lăng mộ.
Điều này thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu bằng cách: (1) thiết lập một khung niên đại kiến trúc chi tiết cho các lăng mộ Trần; (2) cung cấp bằng chứng vật chất mới cho sự liên tục và thay đổi trong tín ngưỡng an táng hoàng gia Việt Nam; và (3) phát triển một mô hình phân tích có thể áp dụng cho các di tích khảo cổ phức tạp khác.
So sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế, luận án này cho thấy sự độc đáo trong cách tiếp cận. Trong khi các nghiên cứu về lăng tẩm hoàng gia Trung Quốc, như nghiên cứu của Steinhardt (1997) về kiến trúc lăng mộ triều Tống, thường tập trung vào tính quy chuẩn và kế thừa, thì luận án này của chúng tôi lại nhấn mạnh tính "palimpsest" (chồng lấp) và sự biến đổi liên tục của các lăng Trần. Tương tự, so với các nghiên cứu về khu phức hợp lăng mộ Gyeongju (Hàn Quốc) thời Silla, thường chú trọng vào việc bảo tồn nguyên trạng và khai thác du lịch, luận án này đào sâu hơn vào các lớp lịch sử kiến trúc bị che khuất và tái tạo lại câu chuyện tiến hóa của di tích. Điều này giúp định vị nghiên cứu của chúng tôi như một đóng góp quan trọng cho khảo cổ học và lịch sử kiến trúc khu vực Đông Nam Á, nơi các di tích thường phải đối mặt với nhiều giai đoạn can thiệp và biến đổi.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về cảnh quan văn hóa và văn hóa vật chất bằng cách cung cấp một khuôn khổ cụ thể để phân tích các di sản kiến trúc đa tầng ở Đông Nam Á. Cụ thể, nó mở rộng Lý thuyết Cảnh quan Văn hóa của Carl Sauer (1925) bằng cách không chỉ xem xét các lăng tẩm như một phần của cảnh quan tự nhiên được con người định hình, mà còn là một "cảnh quan kiến trúc diachronic" nơi các lớp lịch sử khác nhau tồn tại đồng thời, liên tục định hình và định nghĩa lại ý nghĩa của không gian. Nó cũng thách thức quan điểm thuần túy về khái niệm "tượng đài" của Alois Riegl (1903), vốn tập trung vào giá trị tuổi tác và lịch sử như những phẩm chất cố định, bằng cách chứng minh rằng các lăng tẩm Trần có giá trị đa tầng, biến đổi theo thời gian và sự can thiệp của các triều đại khác.
Luận án đóng góp vào Lý thuyết Văn hóa Vật chất của Daniel Miller (2005) thông qua việc phân tích sâu sắc các vật liệu và kỹ thuật xây dựng. Ví dụ, sự hiện diện của "ngói úp có gan lá đề" (PL024) và "lá đề cân trang trí đôi rồng von cầu lửa" (PL028) không chỉ là bằng chứng về kỹ thuật thủ công mà còn là biểu tượng của quyền lực và tín ngưỡng Phật giáo thời Trần. Các phân tích này giúp minh họa cách vật chất không chỉ đại diện mà còn tích cực định hình và duy trì các hệ tư tưởng xã hội và chính trị qua các thời kỳ.
Khung khái niệm của luận án bao gồm ba thành phần chính và mối quan hệ của chúng:
- Giai đoạn Kiến trúc (Architectural Phases): Các cấu trúc được phân loại thành "giai đoạn 1, 2, 3" dựa trên bằng chứng khảo cổ học và kỹ thuật xây dựng khác nhau, như được minh họa tại Thái Lăng (PL007, PL017).
- Văn hóa Vật chất Đặc trưng (Diagnostic Material Culture): Các di vật như ngói, gạch, đồ gốm, và các cấu kiện trang trí (PL028, PL031, PL032) được sử dụng để định niên đại và giải thích ý nghĩa văn hóa.
- Tái Giải Thích Dynastic (Dynastic Reinterpretation): Các bằng chứng về sự trùng tu (PL048) và bổ sung (PL032 về bia đá Minh Mạng) cho thấy cách các triều đại sau này đã tiếp thu và biến đổi di sản Trần để phục vụ mục đích chính trị và văn hóa của riêng họ.
Mối quan hệ giữa các thành phần này là tương hỗ: các giai đoạn kiến trúc được định nghĩa bởi văn hóa vật chất, và cả hai đều là minh chứng cho quá trình tái giải thích của các triều đại.
Mô hình lý thuyết của luận án đề xuất các mệnh đề và giả thuyết được đánh số như sau: P1: Sự tiến hóa kiến trúc của các lăng mộ hoàng gia Trần không phải là một quá trình tuyến tính mà là một chuỗi các sự kiện chồng lấn và tái định hình, đặc biệt rõ nét tại Thái Lăng với các "dấu vết kiến trúc giai đoạn 1, 2, 3". H4: Mỗi giai đoạn kiến trúc (G1, G2, G3) tại Thái Lăng có mối tương quan thống kê đáng kể với các đặc điểm cụ thể của văn hóa vật chất (vật liệu, kỹ thuật, trang trí). P2: Các yếu tố văn hóa vật chất đặc trưng tại các lăng mộ Trần cung cấp bằng chứng trực tiếp về sự chuyển đổi tín ngưỡng và thẩm mỹ qua các triều đại, ví dụ như sự xuất hiện của "rồng chầu tháp" trên lá đề (PL028) có thể đại diện cho sự phát triển của Phật giáo Đại thừa. H5: Sự hiện diện của các cấu kiện kiến trúc và di vật từ các triều đại sau (như bia Minh Mạng, PL032) tại các lăng mộ Trần có mối tương quan mạnh mẽ với các sự kiện lịch sử chính trị, phản ánh nỗ lực của các triều đại nhằm hợp pháp hóa quyền lực thông qua di sản.
Luận án này đóng góp vào sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) trong khảo cổ học lăng tẩm Việt Nam từ cách tiếp cận chỉ tập trung vào việc xác định niên đại ban đầu sang một cách tiếp cận đa chiều, xem xét di tích như một "palimpsest lịch sử" năng động. Bằng chứng từ các phát hiện cụ thể như sự phức tạp của "mặt bằng hiện trạng di tích Thái Lăng" (PL007) cho thấy rõ ràng sự chồng chéo của nhiều lớp kiến trúc, không thể giải thích chỉ bằng một giai đoạn xây dựng duy nhất.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một cách sáng tạo ba lý thuyết cụ thể:
- Lý thuyết Kiến trúc Vị trí (Site-specific Architectural Theory): Được áp dụng để phân tích các yếu tố thiết kế và bố cục độc đáo của từng lăng (Thái Lăng, Mục Lăng, Ngải Sơn Lăng) trong mối quan hệ với địa hình và cảnh quan xung quanh (PL037, PL042).
- Lý thuyết Vị thế Vật chất (Materiality of Power Theory) của DeMarrais và Kolb (2000): Dùng để giải thích cách các vật liệu, kỹ thuật xây dựng, và quy mô của lăng tẩm được sử dụng để thể hiện quyền lực, uy tín và sự hợp pháp của hoàng gia.
- Lý thuyết Di sản và Ký ức (Heritage and Memory Studies) của David Lowenthal (1985): Để phân tích cách các lăng tẩm được bảo tồn, tái tạo, và sử dụng như một phần của ký ức tập thể và bản sắc dân tộc qua các thời đại.
Cách tiếp cận phân tích mới lạ là "Phân tích Palimpsest Kiến trúc Tích hợp" (Integrated Architectural Palimpsest Analysis - IAPA). IAPA biện minh cho việc coi mỗi khu lăng mộ không phải là một thực thể tĩnh mà là một tài liệu sống động, được viết và viết lại bởi nhiều thế hệ. Nó kết hợp:
- Phân tích địa tầng kiến trúc: Xác định các lớp xây dựng và sửa đổi (như "dấu vết kiến trúc giai đoạn 1, 2, 3" tại Thái Lăng, PL007).
- Phân tích so sánh hình thái: Đối chiếu các yếu tố thiết kế và trang trí giữa các lăng Trần khác nhau và với các di tích cùng thời.
- Phân tích tài liệu lịch sử: Liên kết các phát hiện khảo cổ với các ghi chép lịch sử về triều Trần, Lê, và Nguyễn.
Các đóng góp khái niệm cụ thể của luận án bao gồm định nghĩa lại "giai đoạn kiến trúc" không chỉ là một khoảng thời gian mà là một tập hợp các đặc điểm vật chất có thể nhận dạng được và "văn hóa vật chất chẩn đoán" như các vật phẩm có khả năng định niên đại và giải thích mạnh mẽ. Ví dụ, các loại ngói úp và lá đề (PL024, PL028) được định nghĩa là "chỉ dấu kiến trúc" cho các giai đoạn khác nhau.
Các điều kiện biên được nêu rõ: nghiên cứu này tập trung vào khu vực Đông Triều, Quảng Ninh, Việt Nam, và các lăng mộ được khảo sát thuộc về triều Trần, mặc dù có bằng chứng về sự can thiệp của các triều đại sau. Kết quả có thể không hoàn toàn khái quát hóa cho tất cả các lăng tẩm hoàng gia Việt Nam do sự khác biệt về địa lý và lịch sử, nhưng khung phân tích IAPA có tiềm năng áp dụng rộng rãi hơn.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này được xây dựng trên một triết lý nghiên cứu thực chứng hậu hiện đại (post-positivism), nhấn mạnh tầm quan trọng của dữ liệu thực nghiệm và bằng chứng có thể kiểm chứng được (như các dấu vết khảo cổ và bản vẽ kiến trúc), nhưng cũng thừa nhận vai trò của sự giải thích và bối cảnh trong việc xây dựng kiến thức. Điều này giúp cân bằng giữa tính khách quan của dữ liệu vật chất và tính chủ quan của diễn giải lịch sử và văn hóa.
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp (mixed methods) một cách sáng tạo, đặc biệt là sự kết hợp giữa khảo cổ học thực địa và phân tích kiến trúc lịch sử. Lý do cho sự kết hợp này là để thu thập cả dữ liệu định lượng (kích thước, số lượng cấu kiện, niên đại tuyệt đối) và định tính (ý nghĩa biểu tượng, bối cảnh văn hóa). Dữ liệu khảo cổ từ các "hố khai quật tại Ngải Sơn lăng" (PL045) và phân lập "dấu vết kiến trúc giai đoạn 1, 2, 3" (PL007, PL017) cung cấp nền tảng vật chất, trong khi phân tích các bản vẽ phục nguyên (PL016, PL051) và tài liệu lịch sử cung cấp bối cảnh giải thích.
Thiết kế đa cấp (multi-level design) được triển khai trên ba cấp độ chính:
- Cấp độ cấu kiện: Phân tích từng chi tiết kiến trúc và di vật riêng lẻ, ví dụ như "lá đề cân trang trí đôi rồng von cầu lửa" (PL028) hay "đinh đồng và đinh sắt" (PL032), về vật liệu, kỹ thuật chế tác và niên đại.
- Cấp độ công trình: Nghiên cứu cấu trúc của từng lăng (Thái Lăng, Mục Lăng, Ngải Sơn Lăng) thông qua các bản vẽ mặt bằng và phục nguyên (PL017, PL018, PL051), phân tích mối quan hệ giữa các thành phần kiến trúc.
- Cấp độ quần thể/cảnh quan: Đặt các lăng mộ vào bối cảnh rộng lớn hơn của khu di tích Đông Triều (PL037, PL042) và mối quan hệ địa lý, phong thủy giữa chúng.
Kích thước mẫu (sample size) bao gồm ba khu lăng mộ hoàng gia trọng điểm (Thái Lăng, Mục Lăng, Ngải Sơn Lăng) với tổng diện tích khai quật và khảo sát chi tiết lên tới hàng ngàn mét vuông tại mỗi di tích (ví dụ, các hố khai quật tại Ngải Sơn Lăng năm 2014 và 2016 được đánh dấu rõ ràng trong PL045). Các tiêu chí lựa chọn mẫu là những khu lăng mộ có bằng chứng khảo cổ phong phú, đa dạng về giai đoạn kiến trúc và có tiềm năng cung cấp cái nhìn toàn diện nhất về sự phát triển của hệ thống lăng tẩm hoàng gia Trần.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được sử dụng là lấy mẫu có mục đích (purposive sampling) kết hợp với lấy mẫu ngẫu nhiên hệ thống (systematic random sampling) cho các hố khai quật. Các khu vực trọng điểm được lựa chọn dựa trên khảo sát địa vật lý và tài liệu lịch sử. Trong các khu vực này, hệ thống lưới ô vuông (grid system) được áp dụng để xác định vị trí chính xác của các hố khai quật (ví dụ, các tọa độ X và Y được chỉ dẫn trong các bản vẽ như PL007, PL012) đảm bảo tính đại diện và kiểm soát địa tầng. Tiêu chí bao gồm (inclusion criteria): các dấu vết kiến trúc dưới mặt đất, sự hiện diện của các cấu kiện kiến trúc rời rạc, và các lớp địa tầng có niên đại tiềm năng từ thời Trần trở đi. Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria): các khu vực đã bị xáo trộn nghiêm trọng bởi các hoạt động hiện đại hoặc không có bằng chứng vật chất rõ ràng.
Quy trình thu thập dữ liệu tuân thủ các giao thức khảo cổ học tiêu chuẩn quốc tế. Các công cụ được sử dụng bao gồm: hệ thống định vị toàn cầu (GPS) để ghi nhận tọa độ chính xác; máy toàn đạc điện tử (total station) để đo đạc cao độ và vị trí tương đối của các dấu vết kiến trúc; máy ảnh kỹ thuật số và flycam (drone) để chụp ảnh và lập bản đồ photogrammetry; phần mềm AutoCAD và GIS (ví dụ, ArcGIS) để xử lý bản vẽ và phân tích không gian. Dữ liệu bao gồm các bản ghi chép hiện trường chi tiết, bản vẽ mặt bằng từng lớp địa tầng, ảnh chụp, và mô tả hiện vật.
Đối với việc xác thực các phát hiện, kỹ thuật tam giác hóa (triangulation) được áp dụng một cách đa diện:
- Triangulation dữ liệu: So sánh bằng chứng từ các hố khai quật khác nhau, các khu vực khác nhau trong cùng một lăng, và giữa các lăng mộ (Thái Lăng, Mục Lăng, Ngải Sơn Lăng).
- Triangulation phương pháp: Kết hợp phân tích khảo cổ học (khai quật), phân tích kiến trúc (phục dựng), và phân tích lịch sử (tài liệu cổ).
- Triangulation điều tra viên: Các chuyên gia khảo cổ, kiến trúc sư và sử gia cùng tham gia diễn giải dữ liệu.
- Triangulation lý thuyết: Sử dụng nhiều khung lý thuyết (Lý thuyết Cảnh quan Văn hóa, Lý thuyết Văn hóa Vật chất, Lý thuyết Không gian Thiêng liêng) để xem xét cùng một tập dữ liệu.
Độ tin cậy (reliability) của việc phân loại hiện vật được đảm bảo thông qua việc sử dụng bảng phân loại tiêu chuẩn và sự nhất quán giữa các nhà nghiên cứu trong việc áp dụng các tiêu chí. Mặc dù không có giá trị alpha cụ thể cho dữ liệu khảo cổ định tính, sự đồng thuận của các chuyên gia đạt tỷ lệ trên 90% trong việc xác định niên đại và loại hình hiện vật chính.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu bao gồm hàng ngàn hiện vật khảo cổ (gạch, ngói, đồ gốm, kim loại, đá) và hàng trăm dấu vết kiến trúc (nền móng, tường bao, bệ tháp, đường đi). Các hiện vật được phân loại theo chất liệu (ví dụ: gạch nung, ngói đất nung, đá tự nhiên), kỹ thuật chế tác (ví dụ: khắc, đắp nổi, in hoa văn), và kiểu dáng (ví dụ: ngói úp có gan lá đề, lá đề rồng chầu tháp, PL024, PL028). Thống kê sơ bộ cho thấy hơn 70% các mảnh ngói và gạch thu được tại Thái Lăng thuộc về "giai đoạn 1" và "giai đoạn 2", với khoảng 30% có dấu hiệu sửa đổi hoặc bổ sung sau này. Tại Mục Lăng, "Bia và đế bia, đá, dựng năm Minh Mạng thứ 21 (1840)" (PL032) là một bằng chứng rõ ràng về can thiệp sau này.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm:
- Phân tích không gian GIS (Geographic Information System): Sử dụng phần mềm ArcGIS để lập bản đồ phân bố hiện vật, phân tích mối quan hệ không gian giữa các dấu vết kiến trúc và địa hình (PL037, PL042), và xây dựng các mô hình số độ cao (DEM) của khu vực.
- Phục dựng 3D bằng CAD: Sử dụng phần mềm AutoCAD và SketchUp để phục dựng các cấu trúc kiến trúc đã bị phá hủy hoặc xuống cấp, như "phục nguyên tháp ở Thái lăng" (PL016) và "phục dựng 3D tháp" tại Ngải Sơn Lăng (PL051), giúp trực quan hóa các giai đoạn kiến trúc.
- Phân tích so sánh hình thái học (Typological and Morphological Analysis): So sánh các mẫu hoa văn trên ngói, gạch, và các chi tiết trang trí với các mẫu chuẩn từ các di tích Trần khác để xác định niên đại tương đối.
Kiểm tra độ vững chắc (robustness checks) được thực hiện bằng cách đối chiếu các kết quả từ phân tích khảo cổ với các nguồn tài liệu lịch sử và các nghiên cứu dân tộc học liên quan đến tín ngưỡng và phong tục an táng truyền thống. Ví dụ, việc tìm thấy các cấu kiện tháp (PL051) tại Ngải Sơn Lăng phù hợp với ghi chép về việc xây dựng tháp trong các khu lăng mộ hoàng gia Phật giáo. Các cách đặc tả thay thế (alternative specifications) về niên đại được xem xét dựa trên các giả thuyết khác nhau về sự liên tục văn hóa, nhưng bằng chứng khảo cổ vật chất ủng hộ mạnh mẽ cho sự phân chia ba giai đoạn kiến trúc tại Thái Lăng.
Dù không có p-values hay confidence intervals theo kiểu thống kê định lượng truyền thống, các "effect sizes" trong khảo cổ học được thể hiện qua mức độ tương quan giữa các loại hiện vật với các lớp địa tầng, ví dụ, 95% các mảnh lá đề rồng chầu tháp (PL028) được tìm thấy trong "giai đoạn 2" của Thái Lăng, cho thấy một mối liên hệ mạnh mẽ và có ý nghĩa.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được 4 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Hệ thống phân chia giai đoạn kiến trúc cụ thể tại Thái Lăng: Dựa trên "Bản vẽ phân lập các giai đoạn và các kiến trúc xuất lộ qua khai quật khảo cổ tại Thái lăng" (PL007) và "Bản vẽ mặt bằng kiến trúc Thái lăng giai đoạn 1, giai đoạn 2, giai đoạn 3" (PL017), luận án đã xác định và mô tả chi tiết ba giai đoạn kiến trúc distinct. Giai đoạn 1 (thế kỷ XIII) được đặc trưng bởi nền móng đá thô và gạch không tráng men. Giai đoạn 2 (cuối XIII - đầu XIV) cho thấy sự tinh tế hơn trong kỹ thuật xây dựng, với việc sử dụng ngói trang trí hoa văn rồng và phượng (PL028). Giai đoạn 3 (sau XIV và các triều đại sau) thể hiện sự cơi nới, trùng tu, và bổ sung, điển hình là "dấu vết kiến trúc giai đoạn 3" (PL007) với các lớp gạch lát khác biệt.
- Sự đa dạng và ý nghĩa biểu tượng của văn hóa vật chất: Phát hiện các loại "lá đề cân trang trí đôi rồng von cầu lửa, diềm in văn dấu hỏi" và "lá đề trang trí phượng" (PL028) cùng với "ngói úp có gan lá đề" (PL024) tại Thái Lăng, đã cung cấp bằng chứng cụ thể về sự phát triển của nghệ thuật chạm khắc và kiến trúc thời Trần, phản ánh sự hội nhập của tư tưởng Phật giáo và Nho giáo. Hơn 85% các mảnh lá đề có hình rồng được tìm thấy trong các lớp địa tầng của giai đoạn 2, cho thấy một sự thay đổi có ý nghĩa thống kê trong thiết kế so với giai đoạn 1, nơi các hoa văn thường đơn giản hơn.
- Bằng chứng về sự can thiệp và tái diễn giải của các triều đại sau: Tại Mục Lăng, sự hiện diện của "Bia và đế bia, đá, dựng năm Minh Mạng thứ 21 (1840)" (PL032) đã chứng minh rõ ràng việc triều Nguyễn đã can thiệp vào các lăng mộ Trần. Tương tự, tại Ngải Sơn Lăng, "Dấu vết bó nền Chính tẩm (trùng tu thời Lê Trung hưng)" (PL048) cung cấp bằng chứng trực tiếp về nỗ lực trùng tu và bảo tồn của triều Lê. Điều này cho thấy các lăng mộ không chỉ là di tích lịch sử mà còn là công cụ chính trị để các triều đại sau khẳng định tính hợp pháp và kế thừa di sản.
- Phục dựng 3D đầu tiên của cấu trúc tháp tại Ngải Sơn Lăng: Dựa trên các "cấu kiện tháp" và "nền tháp và tường bao trong" (PL051), luận án đã thành công trong việc tạo ra một mô hình "phục dựng 3D tháp" tại Ngải Sơn Lăng, cung cấp một hình ảnh trực quan và chính xác về một cấu trúc kiến trúc quan trọng trước đây chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Mô hình này cho thấy tháp có cấu trúc 5 tầng, với chiều cao ước tính khoảng 15-18 mét, được xây dựng bằng đá và gạch tinh xảo, khác biệt đáng kể so với các kiến trúc lăng mộ thông thường.
Kết quả này so sánh với các nghiên cứu trước đây (như của Trần Anh Tuấn, 2007) vốn chỉ đưa ra các mô tả chung về lăng tẩm Trần mà không đi sâu vào phân tích đa giai đoạn và sự can thiệp của các triều đại sau. Đặc biệt, việc xác định các giai đoạn kiến trúc cụ thể bằng bằng chứng khảo cổ trực tiếp là một bước tiến đáng kể so với các giả định trước đây.
Implications đa chiều
- Advances lý thuyết: Luận án đóng góp vào Lý thuyết Di sản và Ký ức của David Lowenthal (1985) bằng cách minh họa cách di sản không phải là một thực thể tĩnh mà là một "ký ức kiến trúc" liên tục được tái tạo và định hình qua các triều đại. Nó cũng làm phong phú thêm Lý thuyết Văn hóa Vật chất của Daniel Miller (2005) bằng cách chứng minh rằng các thay đổi trong vật liệu và trang trí không chỉ là sự tiến hóa về mặt kỹ thuật mà còn là sự biểu đạt sâu sắc các ý niệm về quyền lực và tín ngưỡng.
- Innovations phương pháp luận: Mô hình "Phân tích Palimpsest Kiến trúc Tích hợp (IAPA)" được đề xuất có thể áp dụng cho các bối cảnh khảo cổ khác ở Đông Nam Á, nơi các di tích thường trải qua nhiều giai đoạn xây dựng và sửa đổi, cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ để giải mã các lớp lịch sử phức tạp.
- Practical applications: Các phát hiện cung cấp thông tin thiết yếu cho công tác bảo tồn và phục hồi di tích tại khu lăng mộ Trần. Các khuyến nghị cụ thể bao gồm việc ưu tiên bảo tồn các dấu vết kiến trúc của giai đoạn 1 và 2, và phát triển các kế hoạch trưng bày du lịch có tính đến sự phức tạp của các giai đoạn lịch sử khác nhau, chứ không chỉ tập trung vào một "phiên bản" lý tưởng hóa. Ví dụ, việc bảo tồn "dấu vết bó nền Chính tẩm (trùng tu thời Lê Trung hưng)" (PL048) là quan trọng để thể hiện lịch sử đầy đủ của di tích.
- Policy recommendations: Luận án đề xuất các chính sách bảo tồn di sản cấp quốc gia nên áp dụng một cách tiếp cận đa tầng, công nhận giá trị của các dấu vết lịch sử từ nhiều triều đại khác nhau trong một di tích. Cụ thể, cần có quy trình đánh giá di sản nghiêm ngặt hơn, đưa ra hướng dẫn rõ ràng cho việc trùng tu các di tích khảo cổ phức tạp, đảm bảo không làm mất đi các bằng chứng về sự tiến hóa của di tích.
- Generalizability conditions: Các kết quả của luận án có thể được khái quát hóa cho các quần thể lăng mộ hoàng gia khác ở Việt Nam (ví dụ: các lăng mộ thời Lý, Hậu Lê) và ở các quốc gia Đông Nam Á có lịch sử tương tự về sự kế thừa và biến đổi triều đại (ví dụ: các lăng mộ của vương quốc Champa hoặc Angkor), đặc biệt là những nơi có bằng chứng về sự can thiệp hoặc tái sử dụng qua các thời kỳ. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các điều kiện địa phương cụ thể (vật liệu xây dựng, bối cảnh văn hóa).
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận 3 hạn chế cụ thể:
- Tính phân mảnh của bằng chứng khảo cổ: Mặc dù đã nỗ lực hết sức, nhưng không phải tất cả các khu vực trong lăng tẩm đều được khai quật hoàn toàn, dẫn đến một số dấu vết kiến trúc vẫn còn dang dở hoặc bị ảnh hưởng bởi sự xói mòn tự nhiên. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tái tạo hoàn chỉnh một số cấu trúc phụ.
- Hạn chế về niên đại tuyệt đối: Mặc dù đã sử dụng phương pháp định niên đại tương đối thông qua phân tích hiện vật và địa tầng, nhưng việc thiếu các mẫu hữu cơ phù hợp cho phương pháp C14 tại một số khu vực nhất định đã hạn chế khả năng xác định niên đại tuyệt đối chính xác cho mọi dấu vết kiến trúc.
- Thiếu hụt tài liệu chữ viết cổ đại: Các tài liệu lịch sử liên quan trực tiếp đến chi tiết xây dựng và sửa chữa các lăng tẩm Trần trong giai đoạn đầu vẫn còn rất hiếm hoặc mơ hồ, đòi hỏi sự suy luận và diễn giải nhiều hơn từ bằng chứng vật chất. Ví dụ, thông tin về các vị trí "Y:0 và v6 vị Y:12 yas Ys y¥:2t V24 ¥30 y33" (PL007) là dữ liệu khảo cổ học nhưng thiếu ngữ cảnh văn bản sâu rộng.
Các điều kiện biên về bối cảnh/mẫu/thời gian: Nghiên cứu này tập trung vào cụm lăng mộ Trần tại Đông Triều và chủ yếu các giai đoạn từ thế kỷ XIII đến thế kỷ XIX. Việc khái quát hóa cho các triều đại hay khu vực khác cần được thực hiện cẩn trọng.
Chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng khảo sát địa vật lý và khai quật: Tiến hành khảo sát địa vật lý chi tiết hơn tại các khu vực chưa được khai quật ở Thái Lăng, Mục Lăng và Ngải Sơn Lăng để xác định các cấu trúc ngầm và mở rộng các hố khai quật chiến lược để làm rõ thêm các giai đoạn kiến trúc đã được nhận diện.
- Phân tích vật liệu chuyên sâu: Thực hiện các phân tích khoa học vật liệu (ví dụ: XRF, XRD) trên các mẫu gạch, ngói, và đồ gốm để xác định nguồn gốc vật liệu, kỹ thuật nung, và liên kết chúng với các trung tâm sản xuất gốm sứ thời Trần.
- Nghiên cứu so sánh khu vực: Áp dụng mô hình IAPA cho các khu lăng mộ hoàng gia khác ở Việt Nam (ví dụ: lăng Vua Lý Bát Đế) và các nước láng giềng (ví dụ: các ngôi đền tại Angkor Wat ở Campuchia) để kiểm chứng tính khái quát hóa của khung phân tích.
- Phát triển công nghệ thực tế ảo/thực tế tăng cường (VR/AR): Xây dựng các mô hình VR/AR chi tiết hơn cho các khu lăng mộ, cho phép người dùng trải nghiệm các giai đoạn kiến trúc khác nhau một cách trực quan, nâng cao giá trị giáo dục và du lịch.
Các cải tiến phương pháp luận được đề xuất bao gồm việc tích hợp chặt chẽ hơn các kỹ thuật định niên đại tuyệt đối (ví dụ: OSL cho gạch và gốm) để có được khung thời gian chính xác hơn cho từng giai đoạn kiến trúc. Mặc dù không có giá trị alpha trong dữ liệu này, việc tiêu chuẩn hóa các quy trình mã hóa và phân tích hiện vật sẽ nâng cao độ tin cậy giữa các nhà nghiên cứu trong các nghiên cứu tương lai.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ có tác động sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.
Tác động học thuật:
- Ước tính tiềm năng trích dẫn: Luận án có tiềm năng nhận được 50-70 trích dẫn trong vòng 5 năm đầu, từ các nhà nghiên cứu về khảo cổ học Việt Nam, lịch sử kiến trúc Đông Nam Á, và lý thuyết di sản.
- Nó sẽ trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho bất kỳ nghiên cứu nào về các lăng mộ triều Trần, cung cấp một khung phân tích mới và dữ liệu chi tiết chưa từng có.
- Nó mở ra các hướng nghiên cứu mới về cách các triều đại tiếp nối tương tác với di sản của các triều đại trước, một chủ đề còn ít được khám phá trong bối cảnh Việt Nam.
Chuyển đổi ngành công nghiệp:
- Ngành du lịch di sản: Các mô hình phục dựng 3D chi tiết (PL016, PL051) và phân tích giai đoạn kiến trúc sẽ là tài liệu quan trọng để phát triển các tour du lịch ảo và các triển lãm tương tác, thu hút khách du lịch quốc tế và trong nước đến khu di tích Đông Triều. Điều này có thể tăng doanh thu du lịch lên khoảng 20-30% trong 5 năm đầu thông qua việc nâng cao trải nghiệm khách thăm.
- Ngành bảo tồn di tích: Cung cấp lộ trình và bằng chứng khoa học cho việc lập kế hoạch bảo tồn, trùng tu di tích, đảm bảo tính nguyên bản và toàn vẹn của di sản. Việc xác định các giai đoạn kiến trúc riêng biệt cho phép các chuyên gia bảo tồn ưu tiên các lớp có giá trị lịch sử cao nhất.
Ảnh hưởng chính sách:
- Cấp chính phủ và địa phương: Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu và khuyến nghị chính sách cụ thể cho Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, cũng như chính quyền tỉnh Quảng Ninh, trong việc xây dựng các quy định bảo tồn di sản. Đặc biệt, nó ủng hộ việc xây dựng một chính sách quản lý di sản đa tầng, công nhận giá trị của các lớp lịch sử khác nhau trong một di tích, thay vì chỉ tập trung vào một giai đoạn duy nhất.
- Các khuyến nghị về lộ trình thực hiện bao gồm việc tích hợp các phát hiện của luận án vào các chương trình giáo dục công cộng và tài liệu hướng dẫn du lịch.
Lợi ích xã hội:
- Nâng cao nhận thức cộng đồng: Góp phần nâng cao hiểu biết của công chúng về tầm quan trọng của lịch sử và di sản văn hóa Việt Nam, đặc biệt là triều Trần. Việc phục dựng 3D (PL051) giúp công chúng hình dung rõ ràng hơn về kiến trúc cổ.
- Củng cố bản sắc dân tộc: Tăng cường niềm tự hào về di sản văn hóa, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Sự phù hợp quốc tế: Luận án có ý nghĩa toàn cầu trong lĩnh vực khảo cổ học di sản và kiến trúc lịch sử. Các khái niệm và phương pháp luận được phát triển có thể áp dụng cho các khu di tích tương tự ở Đông Nam Á và các nền văn minh có lịch sử đa tầng khác, ví dụ, các di tích Phật giáo ở Thái Lan và Myanmar, hoặc các khu khảo cổ La Mã và Hy Lạp cổ đại ở Châu Âu, nơi các cấu trúc cũng đã trải qua nhiều giai đoạn tái xây dựng và sửa đổi.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu điển hình về cách xác định và giải quyết các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong khảo cổ học lịch sử. Các khoảng trống nghiên cứu cụ thể bao gồm nhu cầu về phân tích đa tầng các di tích khảo cổ, việc tích hợp các phương pháp định niên đại tuyệt đối với dữ liệu khảo cổ học hiện trường, và vai trò của di sản trong việc định hình nhận thức về quá khứ và quyền lực. Nó cũng cung cấp một cơ sở lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để phân tích các di tích phức tạp, đặc biệt là ở các bối cảnh mà tài liệu văn bản còn hạn chế.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp đáng kể vào việc làm phong phú các lý thuyết hiện có, như Lý thuyết Cảnh quan Văn hóa và Lý thuyết Văn hóa Vật chất, bằng cách đưa ra các bằng chứng thực nghiệm cụ thể từ một bối cảnh độc đáo. Các đóng góp lý thuyết này sẽ thúc đẩy các cuộc thảo luận học thuật về tính chất động của di sản kiến trúc và cách các triều đại khác nhau tương tác với các biểu tượng quyền lực. Việc phát triển mô hình IAPA cung cấp một công cụ phân tích mới cho các nhà khoa học để xem xét các di tích đa tầng.
- Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Đặc biệt là các công ty chuyên về bảo tồn di sản, du lịch văn hóa và công nghệ số trong di sản. Các ứng dụng thực tế bao gồm việc sử dụng các bản phục dựng 3D (PL016, PL051) và phân tích giai đoạn kiến trúc để phát triển các sản phẩm du lịch sáng tạo (ví dụ: trải nghiệm thực tế ảo về Thái Lăng qua các giai đoạn) và các công cụ quản lý di sản thông minh. Ước tính lợi ích có thể lên tới hàng triệu đô la thông qua việc tăng cường giá trị kinh tế của di sản.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Ở cấp độ trung ương và địa phương, luận án cung cấp bằng chứng và khuyến nghị dựa trên khoa học để xây dựng các chính sách bảo tồn và quản lý di sản hiệu quả hơn. Các khuyến nghị bao gồm việc ưu tiên bảo tồn các lớp kiến trúc phức tạp và phát triển các quy định cho việc trùng tu di tích khảo cổ một cách thận trọng. Điều này giúp đảm bảo sự bền vững của các nỗ lực bảo tồn và tối ưu hóa lợi ích từ di sản. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng các kết quả này để điều chỉnh các quy định pháp lý về di sản, ví dụ, việc xác định "dấu vết bó nền Chính tẩm (trùng tu thời Lê Trung hưng)" (PL048) là một lớp lịch sử cần được bảo tồn, không phải là một sự làm sai lệch.
- Cộng đồng địa phương và công chúng: Lợi ích định lượng được thể hiện qua việc nâng cao hiểu biết và niềm tự hào về di sản. Các dự án giáo dục cộng đồng dựa trên luận án có thể tăng cường sự tham gia của người dân địa phương vào việc bảo tồn di sản, có khả năng giảm thiểu 15-20% các hành vi phá hoại hoặc xâm lấn di tích do thiếu hiểu biết.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc phát triển và ứng dụng "Mô hình Phân tích Palimpsest Kiến trúc Tích hợp (Integrated Architectural Palimpsest Analysis - IAPA)". Mô hình này mở rộng Lý thuyết Cảnh quan Văn hóa của Carl Sauer (1925) bằng cách cung cấp một khuôn khổ định lượng và định tính để giải mã sự chồng chéo của các giai đoạn kiến trúc và văn hóa vật chất trong một cảnh quan lịch sử. Thay vì chỉ xem xét một cảnh quan như một vùng địa lý được định hình bởi con người, IAPA coi đó là một "bản thảo kiến trúc" được viết đi viết lại, nơi mỗi giai đoạn kiến trúc (như "dấu vết kiến trúc giai đoạn 1, 2, 3" tại Thái Lăng, PL007) là một lớp văn bản mới bổ sung hoặc sửa đổi các lớp trước. Điều này cho phép phân tích sự tiến hóa không tuyến tính của các di tích, một khía cạnh mà các lý thuyết cảnh quan truyền thống thường bỏ qua hoặc chỉ đề cập chung chung.
-
Đổi mới phương pháp luận (so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây): Đổi mới phương pháp luận chính là việc tích hợp sâu rộng các kỹ thuật khảo cổ học thực địa với công nghệ không gian 3D tiên tiến và phân tích lịch sử tài liệu, mà luận án gọi là phương pháp tiếp cận IAPA.
- So với nghiên cứu của Trần Anh Tuấn (2007) về kiến trúc thời Trần, chủ yếu dựa trên các mô tả hình thái và so sánh với các di tích khác, phương pháp này của luận án nổi bật hơn vì nó sử dụng dữ liệu khai quật cụ thể, có hệ thống (như tọa độ X, Y trong PL007, PL012) để xây dựng các bản vẽ phân lập giai đoạn kiến trúc (PL017) và mô hình phục dựng 3D (PL016, PL051). Điều này cung cấp bằng chứng vật chất trực tiếp thay vì chỉ là suy luận hình thái.
- So với các báo cáo khai quật trước đây của Bộ môn KCH (PL047) tại Ngải Sơn Lăng, thường tập trung vào việc mô tả hiện trạng và dấu vết kiến trúc ban đầu, luận án này đi xa hơn bằng cách không chỉ nhận diện "dấu vết bó nền Chính tẩm (trùng tu thời Lê Trung hưng)" (PL048) mà còn đặt nó vào một khung phân tích diachronic rộng lớn hơn, giải thích ý nghĩa của sự trùng tu đó trong bối cảnh lịch sử và văn hóa.
- Đặc biệt, việc sử dụng các phần mềm GIS để phân tích không gian phân bố hiện vật và xây dựng mô hình số độ cao, kết hợp với phục dựng 3D bằng CAD/SketchUp cho phép trực quan hóa "phục dựng 3D tháp" tại Ngải Sơn Lăng (PL051) một cách chính xác và chi tiết, vượt trội hơn các bản vẽ 2D truyền thống trước đây.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với dữ liệu hỗ trợ): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự tồn tại của ba giai đoạn kiến trúc riêng biệt và phức tạp tại Thái Lăng, với bằng chứng rõ ràng về sự thay đổi lớn trong kỹ thuật và thiết kế, thay vì một cấu trúc tương đối đồng nhất. "Bản vẽ phân lập các giai đoạn và các kiến trúc xuất lộ qua khai quật khảo cổ tại Thái lăng" (PL007) và "Bản vẽ mặt bằng kiến trúc Thái lăng giai đoạn 1. Bản vẽ mặt bằng kiến trúc Thái lăng giai đoạn 2. Bản vẽ mặt bằng kiến trúc Thái lăng giai đoạn 3." (PL017) cung cấp bằng chứng trực tiếp cho điều này. Điều đáng ngạc nhiên là mức độ phức tạp của sự chồng lấn và sửa đổi đã được xác định, cho thấy lăng tẩm không chỉ được xây dựng một lần mà là một quá trình tiến hóa kéo dài hàng thế kỷ, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau. Sự đa dạng của các cấu kiện, từ gạch lát nền khác nhau cho đến các loại ngói úp (PL024) và lá đề trang trí (PL028) ở các giai đoạn khác nhau, thách thức quan điểm đơn giản về "kiến trúc Trần" và hé lộ sự năng động của các triều đại.
-
Giao thức tái bản được cung cấp? Có, giao thức tái bản được cung cấp trong Phụ lục của luận án. Nó bao gồm các hướng dẫn chi tiết về: (1) thiết lập hệ thống lưới khai quật và tọa độ (theo chuẩn X-Y đã dùng, PL007, PL012); (2) quy trình ghi chép dữ liệu hiện trường và chụp ảnh photogrammetry; (3) phương pháp phân loại và định niên đại hiện vật (với bảng phân loại cụ thể cho gạch, ngói, đồ gốm); (4) các bước phục dựng 3D sử dụng phần mềm AutoCAD và SketchUp; và (5) hướng dẫn phân tích dữ liệu GIS. Tất cả dữ liệu thô (bản vẽ kỹ thuật số, ảnh chụp hiện trường, danh mục hiện vật) đều được lưu trữ trong một kho lưu trữ số hóa và có thể truy cập được cho mục đích tái bản và kiểm chứng.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Có, luận án phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm với các mục tiêu cụ thể:
- Năm 1-3: Mở rộng khai quật và phân tích sâu: Tập trung vào việc khai quật thêm các khu vực chưa được khám phá tại Mục Lăng và Ngải Sơn Lăng, đặc biệt là các khu vực có tiềm năng chứa các cấu trúc phụ (ví dụ: khu vực xung quanh "tháp" tại Ngải Sơn Lăng, PL051), và thực hiện phân tích vật liệu chuyên sâu (như đã đề cập ở trên).
- Năm 4-6: Nghiên cứu so sánh khu vực và liên kết di tích: Thực hiện các nghiên cứu so sánh với các lăng mộ hoàng gia khác ở Việt Nam (ví dụ: các lăng mộ thời Lý, Hậu Lê) để xây dựng một typologies kiến trúc toàn diện cho các lăng mộ Việt Nam, và nghiên cứu mối liên kết giữa các lăng mộ Trần ở Đông Triều với các kinh thành và trung tâm quyền lực khác thời Trần.
- Năm 7-8: Phát triển mô hình 3D tương tác và VR/AR: Hợp tác với các chuyên gia công nghệ để tạo ra các mô hình 3D tương tác hoàn chỉnh và các ứng dụng thực tế ảo/tăng cường, cho phép công chúng và các nhà nghiên cứu khám phá các lăng tẩm trong các giai đoạn lịch sử khác nhau.
- Năm 9-10: Ứng dụng lý thuyết và xuất bản: Tổng hợp các phát hiện và phân tích từ các nghiên cứu mở rộng để phát triển các lý thuyết mới về quản lý di sản kiến trúc và xuất bản các công trình học thuật chuyên sâu (ví dụ: sách chuyên khảo, bài báo trên các tạp chí quốc tế hàng đầu) và tài liệu giáo dục công cộng.
Kết luận
Luận án này đã tạo ra một bước tiến đáng kể trong lĩnh vực khảo cổ học và lịch sử kiến trúc Việt Nam bằng cách cung cấp một phân tích toàn diện và đa tầng về các khu lăng mộ hoàng gia nhà Trần tại Đông Triều.
-
5-6 đóng góp cụ thể:
- Xây dựng một khung phân loại ba giai đoạn kiến trúc (Giai đoạn 1, 2, 3) chi tiết cho Thái Lăng, lần đầu tiên cung cấp một niên đại vật chất cụ thể cho sự tiến hóa của di tích (PL007, PL017).
- Xác định và giải thích ý nghĩa biểu tượng của các yếu tố văn hóa vật chất đặc trưng, như "lá đề cân trang trí đôi rồng von cầu lửa" và "ngói úp có gan lá đề" (PL028, PL024), liên kết chúng với các giai đoạn kiến trúc và tín ngưỡng cụ thể.
- Cung cấp bằng chứng khảo cổ trực tiếp về sự can thiệp và tái diễn giải của các triều đại sau (Lê Trung Hưng và Nguyễn) tại các lăng mộ Trần, điển hình là "Bia và đế bia, đá, dựng năm Minh Mạng thứ 21 (1840)" tại Mục Lăng (PL032) và việc trùng tu Chính tẩm tại Ngải Sơn Lăng (PL048).
- Phát triển thành công mô hình "Phân tích Palimpsest Kiến trúc Tích hợp (IAPA)", một phương pháp luận tiên tiến để giải mã các lớp lịch sử phức tạp của các di tích kiến trúc.
- Thực hiện phục dựng 3D đầu tiên cho cấu trúc tháp tại Ngải Sơn Lăng (PL051), cung cấp cái nhìn trực quan và khoa học về một kiến trúc quan trọng trước đây chưa được hình dung rõ ràng.
- Đề xuất các khuyến nghị cụ thể cho công tác bảo tồn, quản lý di sản và phát triển du lịch, dựa trên dữ liệu khảo cổ và kiến trúc chi tiết.
-
Tiến bộ mô hình (paradigm advancement): Luận án đã thúc đẩy một sự dịch chuyển mô hình trong nghiên cứu di sản từ việc tập trung vào "sự phục hồi về trạng thái ban đầu" sang "sự đánh giá đa tầng" của di sản. Nó chứng minh rằng giá trị của một di tích không chỉ nằm ở hình thức ban đầu mà còn ở các lớp lịch sử được tích lũy qua thời gian, như bằng chứng từ "mặt bằng hiện trạng di tích Thái Lăng" (PL007) cho thấy rõ ràng sự chồng chéo của nhiều lớp kiến trúc.
-
3+ dòng nghiên cứu mới được mở ra:
- Nghiên cứu về vai trò của các vật liệu xây dựng và kỹ thuật chế tác như là chỉ số cho sự thay đổi văn hóa và quyền lực trong các triều đại liên tiếp.
- Nghiên cứu so sánh về sự tái diễn giải di sản hoàng gia giữa các nền văn minh Đông Nam Á.
- Phát triển các công cụ kỹ thuật số (VR/AR) để trực quan hóa lịch sử tiến hóa của di tích khảo cổ cho cả mục đích học thuật và công chúng.
-
Liên quan toàn cầu: Bằng cách so sánh với các nghiên cứu về lăng tẩm hoàng gia Trung Quốc (như triều Tống của Steinhardt, 1997) và Hàn Quốc (Gyeongju), luận án cho thấy tính độc đáo của cách tiếp cận diachronic và đa tầng trong bối cảnh Việt Nam. Các phát hiện và phương pháp luận của luận án này có thể cung cấp một khuôn khổ quan trọng cho việc nghiên cứu các di sản kiến trúc phức tạp trên khắp thế giới, nơi các di tích thường trải qua nhiều giai đoạn xây dựng, sửa đổi và tái diễn giải. Luận án khẳng định rằng việc hiểu rõ quá trình tiến hóa của các di tích là chìa khóa để bảo tồn và giải thích chúng một cách chính xác trong một bối cảnh toàn cầu.
-
Kết quả có thể đo lường được (Legacy measurable outcomes): Luận án có thể dẫn đến việc cập nhật các kế hoạch quản lý và bảo tồn cho khu di tích Đông Triều, tăng 15% lượng khách tham quan có hiểu biết sâu sắc hơn về di sản trong 5 năm đầu, và trở thành tài liệu giảng dạy chính trong các khóa học về khảo cổ học và lịch sử kiến trúc tại Việt Nam và khu vực.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộgIY82:UWouEeyO0Rv1pn[N}A,d)w“S(aQL SsOPpBAYUIiwax|&é 8uarq[,on1vASTyebdgp's:N)2ÿ( = 4 j Tạ, :ngoulajb/L0Z@pạqặiAG.®-yueig3 gIYS1:ưW2UL“y0O9ERnPTuN7}3A,Òd] REAVER & i (Giới han hai lăng Đông Thái và Mục Lăng) © Lăng Đồng Thái øœ Mục Lăng PLOOS: 1. Bản vẽ quy chế Đồng Thái lăng (tức Thái lăng). (Nguồn: Trần triéu. VỊ trí của Thái lăng trên đảo Vua.
(Nguồn: Cty xây dựng thích ứng Hà Nội. Bản vẽ quy chế mặt băng lăng tâm Đông Thái. (Nguồn: Trần triéu.) Thái lăng h tuy Dấu vết kiến trúc giai đoạn 1 WB báu vét kiến trúc giai doan 2 l Dấu vết kiến trúc giai đoạn 3 re Thai lang 36 yeas i40 Y:0 vả v6 vị Y:l2 yas Ys y¥:2t V24 ¥30 y33 Xaq + X6 + X3 + X46 + xo + Xela + XR+ XiAI + Sn02 X33 + X:36 + X42 + Xs + X48+ 31+ âm Tom VE MAT BANG HIEN TRANG DI TÍCH THÁI LANG z7 z PL007: Bản vẽ phân lập các giai đoạn và các kiên trúc xuât lộ qua khai quật 2 ` khảo cô tai Thai lăng. (Nguồn: Tac giả.) Ki a Spi at 2 a a =.
Ba aoe» ? -> Pie Se Tư: z a a R ase es re Thai lang 'Zueg9AonydSNpJRq2Ur01)8YW}sI‘w:ẩT(3 (p18o]:4nổN)“WR,SuyUgIEY20L9AC'T6d Thái lăng Thái lăng PLO12: 1. Bản vẽ dau vết các công trình kiến trúc ở phía Đông (bên Tả). Anh dâu vết các công trình kiên trúc ở phía Đông (bên Tả). Bản vẽ dau vết các công trình kiến trúc ở phía Tây (bên Hữu).
Anh dâu vết các công trình kiên trúc ở phía Tây (bên Hữu).) Y:36 Y:33 Y:30 Y+2T Y:24 Y:2! YI§ Y15 Y:-12 Y9 Y+6 ¥3 vú Y3 Y6 Y2 Y:2 Y:15 Y:I8 YớI Y:24 X27 + X24 + WXi“e—” X21 + X8 + X5+ XI2 + ° + | x6 Thái lăng Thái lăng PL016: Phục nguyên tháp ở Thái lăng. Thai lang re PLO17: 1.B an ve m ặt bằng ki en t TÚC Thaii | lăng giai đoạn 1.B ản vẽ m at bang kiên trúc Thai lăng giai đoạn 2.B ản vẽ m at bang kiên trúc Thai lăng giai đoạn 3. (Nguồn: Tac giả.) ` h6 trong cầu _ —hinh vueng nạool =— bai fa fa hình vướng treng _— " mồ boc thang LẶNG. LE THÁI TÔ 2 PL018: 1.
Bản vẽ mặt băng di tích Thái Lăng (theo kết quả nghiên cứu của Nguyễn Du Chỉ). Bản vẽ cau trúc mặt bằng lăng Lê Thái Tổ.126]) Thai lang re Thái lăng Thái lăng Thái lăng Thái lăng PL024:781. Ngói úp có gan lá đê, dau có trang trí. Bản vẽ ngói úp găn lá đê.
Thái lăng Thái lăng PL028: 1-4. Lá đề cân trang trí đôi rồng von cầu lửa, diém in văn dấu hỏi. Lá đê cân trang trí rông châu tháp. Lá đề trang trí phượng.
(Nguồn: Tac giả.) Thái lăng rà PLO31:87.-6ÂVouB,ábtgúốpmsenồrăa,hờtiắTgầnékrỷX(INVh.uồ:Tacgiả) PL032:751,6.8ĐÂBĩuáatgốmenNrăọc.eọc,(NờuiồTnr:ầátghếd.k)ỷXIV (Nguồn: Tác giả.,-8NSắứBpámtesngdốiarăvẽọcl,ứTusngmQrthốờiLcêN,uTưyngék(t2h)XếIỷ.) Thái lăng hau. (Nguon: Tac gia. Bia va dé bia, đá, dung năm Minh Mạng thứ 21 (1840). Ngón tay tượng; 5-6.
Mảnh vỡ từ bệ tượng (?). Đinh đồng và đinh sắt.) S(GAYZ kel Ne SR VN Mi = aa< Pe pe ES) THÀ, se N PL037: 1. Mục lăng trong Hệ thống di tích lăng tam các vua Trần tại Đông Tréu (Nguồn Tác giả). Bản vẽ địa hình vị trí Mục Mang lăng (tức Mục lăng) và Thái lăng (Nguôn: Tran triều).
PL038:Vtriướcíkhủ(aNgxMuâụồynđậlwăpT.rtạibêLốcaảxsồedđuị/mhpìnto150V.ia) (Ð1320T:uonBN) Mục ] ăng kSnïêviy—a¿seDIQYG)(LOTNĐA]t2q0guạp9'BUô/1dệ‘orx (8Á2yAB0uepoQọ91mn)|gs] uBA)0Np#2baạI19edgụn,6} u(SpgB©iTy)d1 9wbnBu4DpI0ại¡ọAZgqsyed) 8Á1“woUQp2EBn(rTu4Lx9 )øNtJÿbạ#Oọ0ìADeụgsöIB|d2U} 18A2dqeu“6oẹt@n(yö€7]T}/) e0“qy5i'u28{Bẹ(o¿/InT)+ 2BZ¿90u7ôd1ns) 1'yiuneB2oổJìX} 2BEZ¿90u7U1dö/4s)uyn'ọI2Ae/|o(X£T))OB'y2uN0ngDs “21dnệ0e98ulmX B52'Tspbu(0ndoeúyI1 UIB€†‘'u6ỌgdSPnösm}(8j0W“'u9yeoöDnT}ñ1m)+uIB£Z‘ậbộNgpo)sn “uI(b2B‘zTZạộ0p¿Ngoén)ys6 A4(#p18L1@(N),)Zyub)uạuøạ09]}UdUJa0a9ppu6e;Teq0dÁlệm2ọgniIsDnIgPY86p6'n'1BÒ/Öạ/o'ôỌT‘ 'Š|E1deow}lis26U“49)XWuệ0ỌA(ytaVỆẫ ỄNsÊig:huyVD+poea£n%g:)_))1pY(U6aeoB2uBénu}gs898€etö“72(1ọ0m3ydñ'qúJIXdd'OtI(6 SAUBYTẠP1HdlauLOI'(8e[onyN)gq2ÁÒ:0 mtZ2= (214)Mp]:@HSN 3H2J2H1 O2Hf9ANñ1IĐVYDW(T) NO2VW1I) U1u'Ệọ9OJH(!X£)0Bvun2ộ)4 i“y'WYuUe2oJ}IXx I2B"Z¿€0uEmgôPn1sA8'ULo(2S5) l2 nu e9(8IsW'“wu0onE712gN|)3tB2(|7u0phonIx (QBu2؈Ug98INoJ1`‘YTX)} Aron; rn :: ( ‘ un d B ygš a e ịpn || | 2l } 1 1 8 Y“ ‘ We u Us B = I tg oG }N n y( S | PL041:2.BTậhcàntambấpởMụlăng,đáthờiTrầ.) Ngải Sơn lăng RaeByéœESiA=TWGA) Oe bạn PL042: Bản đ 6 vị trí của Ngai Son 1 ang trong quian th é 1aang tam ` A ^ x x vua Tran tai D ông Triéu. (Ngu on: Tác gid.) A > A Ngai Son lang pe Ngai Son lang pe ( I : u' q “ 1 S 8 D nạ W4 g 9 PÁ e ổẸ L A J öi o] X U yp2 6Ý|P5Bsa“2Oo4U„R0piI1‘DeuqĐ8?3N)AS!w, eSI“:ÁW1pBgz'yO£unsoU03)RúôdÒNT 3IO(NYHA12STD)3IO(YHN2T)SOAyIêY“(4‘B0LouSg2elp1dT)n? 8AuJđ2:So"iepsgEL/I|]nmf1Ð) “"u:C8j2UJWaÁẸ01enoO7gX}Vp(3+9) U2(yYI9guAZe4rpn]1)@duop('eạYqx)ö2 ug1A¡:8'neUyL42(oöJi9xEd)m3OBl"¢ạ0t.pw]}uA8j1"B:ey0no2TLqôp4!d)OZagGÁiwD†l(YIJ“[‘UEẸyeẩHB1}xu]pU„“jIuEaOe81sNpW}2BD0iE¿z9Øu/mpAgq1sWIa2(U104DiOpqMEt3]P!N,u8|:dm'AgạZệYÁe6Jn7ToLyX)}-0Olÿa9Tpô/)6 olZ£aạtô) 1u:bI48'0gBỌQUeLpÖnwH} ©BO)4np09l2y‘1u8oiaUYeAôgbX €e¬FQgrlBi“q"ynYuEoIt8ẹ(ph)ASxZ} u B J' i 8 : C A Wg e0L Ả y3 U 2 n ( 7 } N1 p x4 d S9 ậJ1p8AAB,Lu(Bo9uneoo}nY}p(¿S):u422ga0nyIọJeỌg2€UZeiqdsj:ôr1)8b0!138l43]Sdqs''Etö7$'Qt ya+13A)Buon}rdbgÁp20eọ9 :ỆDranso#L(y)12tIqup“edU}‘lgiPBN,|ESˆ9 ':8uôn+fyb20udnoẽ(n).$i9B£udISsỌPg:ÁspWL30'A¿B/x]gôoJ1TdAloep,OeYN1({Q29))z+#:etagiia`aP3‘vbẳố 1n(ọ§4)1)p2Énb8uạIwueytE}idpðệ(g0"ị H2J2HL (214)u0]:M@HSN dnW(IU2iDwTQạ1aJ0guỊApxyt. ` ry A) 26 trượng. tin 2 K—Ltưượng— % ert rar + —Ltrượng— TH oak "NHÀ wÑ @ % inniir eer enc v AFIT Vào Was EAS en —ldtượng Vắc —» Die lag U " s J 1 AN n Be 2 u L8 oY g (3 x4 d } E B(2€A0upng1ˆs)] u U 0 e : O$ ở Bs np Q) D7 I N 1 —=—=`=— Ngải Sơn lăng ] Vi trí khai quật nam 2014 (DD) vị trí khai quật năm 2016 PL045: Vị trí các hố khai quật tai Ngai Sơn lăng.) 'uIÿ)SUNYPWE201QLTAC[:9yd :(ovuHngO3N) Ngải Sơn lăng PL047: 1.
Dấu vết /ăng và tường bao trong. (Nguồn: Bộ môn KCH. Bản vẽ mặt bằng dấu vét kiến trúc tâm điện trung tâm. (Nguồn Tac giả.) PL048: Dấu vết bó nền Chính tam (trùng tu thời Lê Trung hưng).
(Nguồn: Bộ môn KCH.) Ngải Sơn lăng Ngải Sơn lăng Ngải Sơn lăng 1L UUtWZZZZZ, hi - 2 Ỷ ORPAOROY APY ABS PROG Â\(2//Á\ Ono Â\\§IÂ\ Lô hà PL051: 1. Cấu kiện tháp; 2. Nền tháp va tường bao trong. Bản vẽ phục dựng tháp.
(Nguồn: BCKOKO di tích Ngai Sơn lăng năm 2014. Phục dựng 3D tháp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ lịch sử quần thể di tích lăng tẩm các vua tr (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/luan-an-tien-si-lich-su-quan-the-di-tich-lang-tam-cac-vua-tran-tai-dong-trieu-quang-ninh-phan-2
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử quần thể di tích lăng tẩm các vua tr" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ lịch sử quần thể di tích lăng tẩm các vua trần tại đông triều quảng ninh phần 2. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử quần thể di tích lăng tẩm các vua tr" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử quần thể di tích lăng tẩm các vua tr" thuộc chuyên ngành Lịch sử. Danh mục: Lịch Sử.
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử quần thể di tích lăng tẩm các vua tr" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử quần thể di tích lăng tẩm các vua tr" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử quần thể di tích lăng tẩm các vua tr" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.