Luận án Quản lý Di tích Quốc gia Đặc biệt Quần thể Hương Sơn, Mỹ Đức, Hà Nội

Luận án quản lý di tích quốc gia đặc biệt Quần thể Hương Sơn, Mỹ Đức, Hà Nội. Phân tích tiềm năng, bảo tồn và phát triển bền vững.

Chuyên ngành
Quản lý văn hóa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

249

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Di tích Hương Sơn: Giá trị và bối cảnh
Số trang:
249 trang
Trường:
Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam
Chuyên ngành:
Quản lý văn hóa
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Di tích Hương Sơn Giá trị và bối cảnh

Di tích Quốc gia Đặc biệt Quần thể Hương Sơn mang ý nghĩa văn hóa, lịch sử sâu sắc. Nghiên cứu này tập trung vào quản lý di tích tại huyện Mỹ Đức, Hà Nội. Tài liệu cung cấp tổng quan về tình hình nghiên cứu trước đây. Đồng thời, nó trình bày cơ sở lý luận quản lý di tích quốc gia đặc biệt. Khái quát về khu di tích Hương Sơn được làm rõ, đặt nền móng cho việc quản lý hiệu quả.

1.1. Vị trí địa lý và tầm quan trọng của Hương Sơn

Quần thể Hương Sơn tọa lạc tại huyện Mỹ Đức, Hà Nội. Khu di tích Hương Sơn bao gồm nhiều chùa, đền, hang động và rừng núi. Đây là một trung tâm Phật giáo Việt Nam quan trọng. Hương Sơn thu hút hàng triệu du khách mỗi năm, đặc biệt trong Lễ hội Chùa Hương. Vị trí địa lý thuận lợi góp phần tạo nên giá trị văn hóa, tâm linh và cảnh quan thiên nhiên Hương Sơn đặc sắc. Giá trị này đòi hỏi công tác bảo tồn di tích nghiêm ngặt.

1.2. Giá trị Di sản văn hóa và thiên nhiên của Hương Sơn

Hương Sơn là Di tích Quốc gia Đặc biệt, hội tụ giá trị di sản văn hóa vật thể và phi vật thể. Các ngôi chùa cổ kính, động thiêng như chùa Trong, chùa Ngoài, động Hương Tích là biểu tượng của Phật giáo Việt Nam. Cảnh quan thiên nhiên Hương Sơn hùng vĩ, bao gồm núi đá vôi, suối Yến và hệ sinh thái đa dạng. Sự kết hợp giữa văn hóa và thiên nhiên tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt. Việc phát huy giá trị di tích cần gắn liền với bảo tồn cảnh quan. Quần thể Hương Sơn là niềm tự hào của Di sản văn hóa Việt Nam.

1.3. Khái quát về nghiên cứu và cơ sở lý luận ban đầu

Tài liệu đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu về Di tích Hương Sơn. Các công trình trước đó đã phân tích nhiều khía cạnh. Tuy nhiên, vẫn cần nghiên cứu sâu hơn về quản lý di tích quốc gia đặc biệt. Cơ sở lý luận bao gồm các khái niệm cơ bản về di sản và quản lý. Lý thuyết hệ thống và vai trò các bên liên quan được áp dụng. Điều này giúp xác định phương pháp tiếp cận quản lý toàn diện. Mục tiêu là xây dựng mô hình quản lý hiệu quả cho khu di tích.

II.Cơ sở lý luận Quản lý Di tích Quốc gia Đặc biệt

Quản lý di tích quốc gia đặc biệt yêu cầu một nền tảng lý luận vững chắc. Tài liệu này đi sâu vào các khái niệm cơ bản. Đồng thời, nó làm rõ sự khác biệt giữa các cấp độ quản lý di tích. Việc này giúp định hình vai trò của nhà nước và các bên liên quan. Mục tiêu là tạo ra một khung quản lý hiệu quả và bền vững cho Hương Sơn.

2.1. Định nghĩa và khác biệt trong quản lý di tích

Di tích quốc gia đặc biệt có những đặc trưng riêng so với các di tích khác. Quản lý di tích cấp này đòi hỏi sự phối hợp đa ngành, đa cấp. Luật Di sản văn hóa Việt Nam quy định rõ về việc bảo tồn di tích. Cần có các chính sách đặc thù cho những di sản có giá trị vượt trội. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến quy hoạch quản lý di tích. Các phương pháp quản lý phải thích ứng với quy mô và tầm vóc của quần thể Hương Sơn.

2.2. Vai trò quản lý nhà nước tại di tích đặc biệt

Quản lý nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong bảo tồn và phát huy giá trị di tích. Các cơ quan chức năng từ trung ương đến địa phương cần phối hợp chặt chẽ. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, cùng với UBND thành phố Hà Nội, chịu trách nhiệm chính. Việc ban hành quy định, kiểm tra, giám sát là cần thiết. Vai trò này đảm bảo di tích được bảo vệ khỏi các tác động tiêu cực. Đồng thời, nó thúc đẩy phát triển du lịch tâm linh Hương Sơn một cách bền vững.

2.3. Áp dụng lý thuyết hệ thống vào quản lý Hương Sơn

Lý thuyết hệ thống cung cấp cách tiếp cận toàn diện cho quản lý di tích. Hương Sơn được xem như một hệ thống phức tạp, bao gồm các yếu tố tự nhiên, văn hóa và xã hội. Các bên liên quan như chính quyền, cộng đồng, du khách và tăng ni đều là thành phần của hệ thống. Việc quản lý cần xem xét các mối quan hệ tương hỗ giữa các thành phần. Điều này giúp đưa ra các quyết định hiệu quả. Nó góp phần vào bảo tồn và phát huy giá trị tổng thể của khu di tích Hương Sơn.

III.Thực trạng Quản lý Quần thể Hương Sơn và thách thức

Công tác quản lý Di tích Quốc gia Đặc biệt Quần thể Hương Sơn đang đối mặt nhiều thách thức. Phần này phân tích thực trạng các chủ thể quản lý. Đồng thời, nó đánh giá hiệu quả hoạt động hiện tại. Những hạn chế cần được nhận diện rõ ràng. Việc này là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện. Mục tiêu là nâng cao năng lực quản lý tổng thể cho Chùa Hương.

3.1. Các chủ thể quản lý và cơ chế phối hợp hiện tại

Nhiều chủ thể tham gia quản lý Khu di tích Hương Sơn. Bao gồm Ban Quản lý Di tích và Thắng cảnh, chính quyền địa phương, Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam. Sự phối hợp giữa các bên vẫn còn một số bất cập. Cơ chế phân công, trách nhiệm chưa thực sự rõ ràng. Điều này đôi khi dẫn đến chồng chéo hoặc bỏ sót nhiệm vụ. Cần có sự đồng bộ hơn trong quy hoạch quản lý di tích. Mục tiêu là bảo đảm công tác bảo tồn di tích được thực hiện nhất quán.

3.2. Đánh giá hoạt động quản lý trực tiếp và gián tiếp

Hoạt động quản lý trực tiếp bao gồm bảo vệ, trùng tu di tích và tổ chức Lễ hội Chùa Hương. Hoạt động quản lý gián tiếp liên quan đến ban hành chính sách, kiểm tra, giám sát. Các hoạt động này đã đạt được một số thành tựu nhất định. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế về nguồn lực, nhân lực. Việc áp dụng công nghệ vào quản lý còn chưa đồng bộ. Nâng cao hiệu quả quản lý là yêu cầu cấp thiết. Điều này nhằm phát huy giá trị di tích bền vững.

3.3. Hạn chế và vấn đề tồn tại trong quản lý Hương Sơn

Công tác quản lý Quần thể Hương Sơn đối mặt nhiều vấn đề. Tình trạng quá tải du khách trong Lễ hội Chùa Hương gây áp lực lên cảnh quan thiên nhiên Hương Sơn. Vấn đề rác thải, ô nhiễm môi trường vẫn còn tồn tại. Xung đột lợi ích giữa bảo tồn và khai thác du lịch diễn ra. Năng lực cán bộ quản lý cần được nâng cao. Việc thiếu quy hoạch quản lý di tích toàn diện gây khó khăn. Cần có sự đổi mới trong phương pháp quản lý để Di sản văn hóa Việt Nam này phát triển.

IV.Giải pháp nâng cao hiệu quả Quản lý Di tích Hương Sơn

Nâng cao hiệu quả quản lý Di tích Quốc gia Đặc biệt Quần thể Hương Sơn là yêu cầu cấp bách. Phần này đề xuất các giải pháp toàn diện. Các giải pháp dựa trên cơ sở khoa học và kinh nghiệm thực tiễn. Mục tiêu là khắc phục những hạn chế hiện có. Điều này nhằm tối ưu hóa việc bảo tồn và phát huy giá trị di tích. Hướng tới sự phát triển bền vững cho Khu di tích Hương Sơn.

4.1. Căn cứ xây dựng giải pháp quản lý bền vững

Các giải pháp được xây dựng dựa trên Chiến lược phát triển văn hóa quốc gia. Định hướng quản lý di tích của thành phố Hà Nội là kim chỉ nam. Những vấn đề đặt ra từ thực trạng quản lý Hương Sơn cũng là căn cứ quan trọng. Cần tiếp cận theo hướng đa chiều, phù hợp với bối cảnh hiện đại. Điều này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các đề xuất. Mục tiêu là tạo ra quy hoạch quản lý di tích đồng bộ.

4.2. Bài học kinh nghiệm từ các di tích đặc biệt khác

Nghiên cứu rút ra bài học từ công tác quản lý các di tích quốc gia đặc biệt khác. Điển hình như Yên Tử, Tây Thiên, Cố đô Hoa Lư. Các di tích này đã áp dụng nhiều mô hình quản lý thành công. Bài học về hợp tác công tư, ứng dụng công nghệ, và phát huy vai trò cộng đồng rất giá trị. Việc học hỏi kinh nghiệm giúp tránh được những sai lầm. Đồng thời, nó đẩy nhanh quá trình nâng cao năng lực quản lý cho Chùa Hương. Đây là cơ sở để phát triển du lịch tâm linh Hương Sơn.

4.3. Đề xuất giải pháp cho chủ thể quản lý gián tiếp và trực tiếp

Giải pháp bao gồm nhóm cho chủ thể quản lý gián tiếp và nhóm cho chủ thể trực tiếp. Đối với quản lý gián tiếp, cần hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật, tăng cường kiểm tra, giám sát. Đối với quản lý trực tiếp, cần nâng cao năng lực cán bộ, ứng dụng công nghệ số. Đầu tư vào cơ sở vật chất, phát triển hạ tầng du lịch cũng rất quan trọng. Các giải pháp này nhằm tối ưu hóa việc bảo tồn di tích. Đồng thời, nó giúp phát huy giá trị di tích một cách hiệu quả.

V.Bảo tồn phát huy giá trị Chùa Hương Di sản Việt Nam

Bảo tồn và phát huy giá trị Di tích Quốc gia Đặc biệt Quần thể Hương Sơn là mục tiêu cuối cùng. Tài liệu tập trung vào các giải pháp bền vững. Mục tiêu là gìn giữ cảnh quan thiên nhiên Hương Sơn. Đồng thời, nó phát triển du lịch tâm linh Hương Sơn một cách có trách nhiệm. Việc này đảm bảo Di sản văn hóa Việt Nam được truyền lại cho thế hệ mai sau.

5.1. Tối ưu hóa du lịch tâm linh tại Chùa Hương

Phát triển du lịch tâm linh cần đi đôi với bảo tồn. Cần đa dạng hóa sản phẩm du lịch, tránh tình trạng quá tải. Khuyến khích du khách trải nghiệm văn hóa Phật giáo Việt Nam một cách sâu sắc. Quản lý số lượng khách tham quan trong Lễ hội Chùa Hương. Phát triển các tuyến tham quan thân thiện môi trường. Việc này giúp giảm áp lực lên di tích và cảnh quan. Đồng thời, nó tạo nguồn thu bền vững cho việc bảo tồn di tích.

5.2. Phát triển quy hoạch quản lý di tích toàn diện

Quy hoạch quản lý di tích cần được cập nhật và thực thi nghiêm túc. Quy hoạch phải tích hợp các yếu tố bảo tồn, phát triển và môi trường. Cần xác định rõ các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt và khu vực phát triển dịch vụ. Tham vấn ý kiến cộng đồng và các chuyên gia là cần thiết. Quy hoạch quản lý di tích là công cụ quan trọng. Nó giúp định hướng phát triển bền vững cho Khu di tích Hương Sơn.

5.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn di tích

Giáo dục và truyền thông đóng vai trò thiết yếu trong bảo tồn di tích. Nâng cao nhận thức cho người dân địa phương, du khách về giá trị của Hương Sơn. Khuyến khích cộng đồng tham gia vào công tác quản lý và bảo vệ. Phát triển các chương trình giáo dục di sản cho thế hệ trẻ. Điều này tạo ra ý thức trách nhiệm chung. Cộng đồng là một phần không thể thiếu trong việc gìn giữ Di sản văn hóa Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án quản lý di tích quốc gia đặc biệt quần thể hương sơn huyện mỹ đức thành phố hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (249 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM Nguyễn Mạnh Cường QUẢN LÝ DI TÍCH QUỐC GIA ĐẶC BIỆT QUẦN THỂ HƯƠNG SƠN HUYỆN MỸ ĐỨC, THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ VĂN HOÁ Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM Nguyễn Mạnh Cường QUẢN LÝ DI TÍCH QUỐC GIA ĐẶC BIỆT QUẦN THỂ HƯƠNG SƠN HUYỆN MỸ ĐỨC, THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ VĂN HOÁ Ngành: Quản lý văn hoá Mã ngành: 9229042 Người hướng dẫn khoa học PGS.TS Trịnh Thị Minh Đức PGS.TS Nguyễn Thị Huệ Hà Nội - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, bản luận án tiến sĩ Quản lý Di tích quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội là do tôi viết và chưa được công bố. Trong quá trình triển khai và thực hiện đề tài luận án, tôi đã tham khảo tài liệu của các công trình nghiên cứu đi trước và được trích dẫn nguồn đầy đủ. Tôi xin chịu trách nhiệm về những nội dung trình bày trong luận án của mình. Tác giả Nguyễn Mạnh Cường ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.

1 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KHÁI QUÁT DI TÍCH QUỐC GIA ĐẶC BIỆT QUẦN THỂ HƯƠNG SƠN. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Các công trình nghiên cứu Di tích quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn. Các công trình nghiên cứu quản lý di tích lịch sử văn hoá….

Các công trình nghiên cứu quản lý Di tích quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn. Nhận xét, đánh giá chung tình hình nghiên cứu. Cơ sở lý luận về quản lý di tích quốc gia đặc biệt. Một số khái niệm cơ bản.

Cơ sở lý thuyết vận dụng trong đề tài luận án. Xây dựng nội dung quản lý di tích quốc gia đặc biệt từ lý thuyết hệ thống và các bên liên quan. Sự khác nhau giữa quản lý di tích quốc gia đặc biệt và các di tích thuộc phân cấp khác ở Việt Nam. Vai trò quản lý nhà nước đối với di tích quốc gia đặc biệt.

Khái quát về Di tích quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn. Khái quát về huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội. Tổng quan về di tích quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn.70 Chương 2 THỰC TRẠNG QUẢN LÝ DI TÍCH QUỐC GIA ĐẶC BIỆT QUẦN THỂ HƯƠNG SƠN. Các chủ thể quản lý và cơ chế phối hợp.

Các chủ thể quản lý. Cơ chế phối hợp giữa các chủ thể quản lý nhà nước…. Các hoạt động quản lý Di tích quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn. Hoạt động quản lý của chủ thể quản lý gián tiếp.

Hoạt động quản lý của chủ thể quản lý trực tiếp. Đánh giá chung về công tác quản lý Di tích quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn. Chủ thể quản lý gián tiếp. Chủ thế quản lý trực tiếp.116 Chương 3 GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN LÝ DI TÍCH QUỐC GIA ĐẶC BIỆT QUẦN THỂ HƯƠNG SƠN TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY.

Những căn cứ đề xuất giải pháp quản lý. Chiến lược phát triển văn hóa của quốc gia đến năm 2030. Định hướng quản lý di tích của thành phố Hà Nội. Vấn đề đặt ra đối với công tác quản lý Di tích quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn….

Bài học kinh nghiệm công tác quản lý di tích quốc gia đặc biệt Yên Tử, Tây Thiên, Cố đô Hoa Lư…. Di tích quốc gia đặc biệt Yên Tử. Di tích quốc gia đặc biệt Tây Thiên. Di tích quốc gia đặc biệt Cố đô Hoa Lư.

Bài học kinh nghiệm rút ra đối với công tác quản lý Di tích quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn…. Giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý Di tích quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn.Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý của chủ thể quản lý gián tiếp 145 3.Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý của chủ thể trực tiếp.180 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 184 TÀI LIỆU THAM KHẢO.195 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1. Ban quản lý KDT&TC : Ban quản lý Khu di tích và Thắng cảnh 2.

Ban quản lý DT&DT : Ban quản lý Di tích và Danh thắng 3. Ban Trị sự GHPG Việt : Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam Nam 4. Ban quản lý RPH - ĐD : Ban quản lý rừng phòng hộ và đặc dụng 5. Ban QLXD : Ban quản lý xây dụng 6.

Bộ VHTTDL : Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch 7. Cục DSVH : Cục Di sản Văn hoá 8. HĐND : Hội đồng Nhân dân 9. Nxb : Nhà xuất bản 10.

NCS : Nghiên cứu sinh 11. Phòng VH&TT : Phòng Văn hoá và Thông tin 12. Phòng TNMT : Phòng Tài nguyên Môi trường 13. Phòng QLĐT : Phòng Quản lý Đô thị 14.

Phòng KTHT : Phòng Kinh tế Hạ tầng 15.Ban : Phó trưởng Ban 16. QGĐB : Quốc gia Đặc biệt 17. TLPV : Tư liệu phỏng vấn 18.Ban : Trưởng Ban 20. Sở VH&TT : Sở Văn hoá và Thể thao 21.

UBND : Ủy ban Nhân dân 22. UNESCO : Tổ chức giáo dục, khoa học và văn hóa của Liên Hợp Quốc 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Di sản văn hóa tồn tại ở nhiều dạng thức khác nhau, bao gồm di sản văn hóa, di sản thiên nhiên, di sản hỗn hợp có quy mô là một khu di sản, do đó cách thức ứng xử và hoạt động quản lý đối với từng loại di sản cũng có sự khác biệt. Trong Luật Di sản văn hoá, năm 2001, được sửa đổi bổ sung năm 2009 đã nêu rõ: “Di sản văn hoá Việt Nam là tài sản quý giá của cộng đồng các dân tộc Việt Nam và là bộ phận của di sản văn hoá nhân loại, có vai trò to lớn trong sự nghiệp dựng nước và giữ nước của nhân dân ta.

Để tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước, nâng cao trách nhiệm của nhân dân trong việc tham gia bảo vệ và phát huy giá trị của di sản văn hoá” [59, tr. Với vai trò và tầm quan trọng của di sản văn hoá trong đời sống, Đảng và Nhà nước đã đầu tư có trọng điểm nhiều chương trình, dự án tu bổ, tôn tạo, chống xuống cấp di tích lịch sử văn hoá trên cả nước nhằm thoả mãn đời sống văn hoá tín ngưỡng của người dân, góp phần không nhỏ vào quá trình phát triển kinh tế, văn hoá, xã hội tại các địa phương. Di tích quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn (sau đây gọi tắt là di tích QGĐB quần thể Hương Sơn) có tổng diện tích là 3958,13ha, trong đó có 21 điểm di tích tôn giáo, tín ngưỡng, cùng với hệ thống sông suối, thảm thực vật đặc thù nằm rải rác ở các thôn Yến Vĩ, Đục Khê, Hội Xá và Phú Yên thuộc địa phận xã Hương Sơn, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội. Điều này đã tạo cho quần thể Hương Sơn sự đa dạng về di sản văn hoá và thiên nhiên có thể xếp vào loại di sản hỗn hợp.

Theo Luật Di sản văn hóa của Việt Nam, di tích QGĐB quần thể Hương Sơn hội tụ các tiêu chí như sau: Về di sản văn hóa, đó là các giá trị tiêu biểu về lịch sử, văn hoá, khoa học và thẩm mỹ. Về di sản thiên nhiên, các di tích được xây dựng trong hang, động thiên tạo và cảnh quan thiên nhiên; các di tích và hệ thống hang động, sông suối, núi non kỳ vĩ tạo thành một quần thể di tích và danh thắng độc đáo, có giá trị tiêu biểu về lịch sử, văn hóa, thẩm mỹ và khoa học. Với những giá trị tiêu biểu về di sản văn hóa và di sản thiên 2 nhiên, thành phố Hà Nội đã chỉ đạo các sở ngành liên quan tham mưu, đề xuất với Bộ VHTTDL và Thủ tướng Chính phủ lập hồ sơ khoa học trình UNESCO công nhận di tích QGĐB quần thể Hương Sơn là Di sản Văn hoá Thế giới. Từ khi đươc xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt đến nay, di tích QGĐB quần thể Hương Sơn đã nhận được sự quan tâm của các cấp chính quyền thành phố Hà Nội trong việc hỗ trợ ngân sách đầu tư xây dựng, tu bổ, chống xuống cấp các hạng mục di tích, cũng như tăng cường công tác quản lý giao thông đường thuỷ, vệ sinh môi trường, gìn giữ cảnh quan thiên nhiên, bảo vệ an ninh trật tự tại khu vực bảo vệ di tích và lễ hội.

Bên cạnh những thành tựu trên, công tác quản lý di tích QGĐB quần thể Hương Sơn đang gặp phải không ít những khó khăn, hạn chế bởi sự khai thác quá mức và xâm hại của con người. Mặc dù di tích QGĐB quần thể Hương Sơn được khoanh vùng bảo vệ, nhưng do chưa có quy hoạch tổng thể và quy hoạch phân khu chức năng nên còn để xảy ra tình trạng các hàng quán dịch vụ xâm hại hành lang di tích; công tác quản lý hoạt động tu bổ, tôn tạo di tích bằng nguồn xã hội hoá còn thiếu sự kiểm tra, giám sát đã làm mất đi những giá trị nguyên gốc của di tích; hệ thống văn bản quy phạm pháp luật chưa cụ thể, chi tiết, quy chế quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị di tích còn thiếu, chưa đồng bộ; đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức và những người được giao nhiệm vụ quản lý, trông coi di tích còn hạn chế về chuyên môn, nghiệp vụ; các chủ thể quản lý nhà nước từ trung ương xuống cơ sở thiếu sự thống nhất, còn chồng chéo về chức năng và nhiệm vụ đã gây những khó khăn cho hoạt động quản lý di tích; còn thiếu cơ chế phối hợp giữa các cấp, các ngành tham gia quản lý nên công tác bảo tồn và phát huy giá trị di tích còn nhiều bất cập; tình trạng xả thải ra môi trường của các hộ dân và chủ cơ sở kinh doanh dịch vụ làm ô nhiễm nguồn nước và khu vực bảo vệ di tích chưa được giải quyết triệt để. Từ những vấn đề nêu trên cho thấy, công tác quản lý di tích QGĐB quần thể Hương Sơn đang gặp phải những khó khăn, thách thức trong việc bảo tồn và khai thác giá trị gắn với phát triển bền vững.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Mạnh Cường (2022). Quản lý Di tích Quốc gia Đặc biệt Quần thể Hương Sơn [Luận án tiến sĩ, Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/luan-an-quan-ly-di-tich-quoc-gia-dac-biet-quan-the-huong-son-my-duc-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý Di tích Quốc gia Đặc biệt Quần thể Hương Sơn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án quản lý di tích quốc gia đặc biệt Quần thể Hương Sơn, Mỹ Đức, Hà Nội. Phân tích tiềm năng, bảo tồn và phát triển bền vững.

Luận án "Quản lý Di tích Quốc gia Đặc biệt Quần thể Hương Sơn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Quản lý Di tích Quốc gia Đặc biệt Quần thể Hương Sơn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý Di tích Quốc gia Đặc biệt Quần thể Hương Sơn" thuộc chuyên ngành Quản lý văn hoá. Danh mục: Lịch Sử.

Luận án "Quản lý Di tích Quốc gia Đặc biệt Quần thể Hương Sơn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý Di tích Quốc gia Đặc biệt Quần thể Hương Sơn" có 249 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý Di tích Quốc gia Đặc biệt Quần thể Hương Sơn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter