Thoại Ngọc Hầu - Lăng mộ thời Nguyễn ở Nam Bộ: Nghiên cứu về di vật, kiến trúc và trang trí
Khám phá Lăng Thoại Ngọc Hầu – di tích lịch sử Nam Bộ, biểu tượng văn hóa độc đáo, ghi dấu công lao danh tướng Thoại Ngọc Hầu.
Luan An
Số trang
289
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lăng Thoại Ngọc Hầu: Di tích lịch sử, văn hóa Nam Bộ
- Số trang:
- 289 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lăng Thoại Ngọc Hầu Di tích lịch sử văn hóa Nam Bộ
Lăng Thoại Ngọc Hầu là một di tích lịch sử quan trọng tại Châu Đốc, An Giang. Nơi đây vinh danh công lao của Thoại Ngọc Hầu Nguyễn Văn Thoại, một vị công thần khai quốc Triều Nguyễn. Di tích này không chỉ là một công trình kiến trúc lăng mộ cổ mà còn là biểu tượng cho lịch sử khẩn hoang và phát triển vùng đất Nam Bộ. Khu lăng tọa lạc tại một vị trí đắc địa, thu hút du khách và các nhà nghiên cứu lịch sử. Lăng Thoại Ngọc Hầu đóng vai trò trung tâm trong việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa Việt Nam, đặc biệt là văn hóa lịch sử vùng biên giới Tây Nam. Sự hiện diện của lăng mộ khẳng định tầm vóc của Thoại Ngọc Hầu trong công cuộc bình định và kiến thiết đất phương Nam. Di tích mang ý nghĩa sâu sắc về giá trị văn hóa, lịch sử và giáo dục. Lăng Thoại Ngọc Hầu được công nhận là Di tích lịch sử cấp quốc gia, thể hiện sự trân trọng của hậu thế đối với những đóng góp to lớn của Nguyễn Văn Thoại. Các nghiên cứu gần đây đã làm rõ hơn về vị trí địa lý, cấu trúc và các giá trị ẩn chứa bên trong khu lăng.
1.1. Vị trí và ý nghĩa lịch sử của Lăng Thoại Ngọc Hầu
Lăng Thoại Ngọc Hầu tọa lạc trên triền núi Sam, thuộc thành phố Châu Đốc, tỉnh An Giang. Vị trí này có ý nghĩa chiến lược quan trọng trong lịch sử. Lăng là nơi an nghỉ của Thoại Ngọc Hầu Nguyễn Văn Thoại và hai phu nhân. Ý nghĩa lịch sử của lăng gắn liền với công cuộc khai phá Nam Bộ của Triều Nguyễn. Di tích này là minh chứng sống động cho quá trình mở cõi, hình thành lãnh thổ Việt Nam. Lăng Thoại Ngọc Hầu là điểm đến văn hóa tâm linh. Nơi đây giúp du khách hiểu sâu sắc hơn về giai đoạn lịch sử đầy biến động của đất nước. Đây là một di sản văn hóa Việt Nam cần được bảo tồn và phát huy giá trị.
1.2. Di tích quan trọng của Lịch sử khẩn hoang Nam Bộ
Lăng Thoại Ngọc Hầu là một trong những di tích tiêu biểu cho lịch sử khẩn hoang Nam Bộ. Thoại Ngọc Hầu Nguyễn Văn Thoại là người đã có công lớn trong việc khai hoang, lập ấp. Ông đã biến vùng đất hoang sơ thành những vùng đất trù phú. Di tích này ghi dấu sự kiên cường và ý chí của người Việt trong việc xây dựng đất nước. Lăng Thoại Ngọc Hầu không chỉ là một công trình tưởng niệm. Đây còn là biểu tượng cho tinh thần lao động sáng tạo của tiền nhân. Di tích cung cấp nhiều thông tin quý giá cho các nhà sử học. Nó góp phần làm sáng tỏ những mảnh ghép lịch sử quan trọng của vùng Châu Đốc An Giang. Giá trị này được thể hiện qua các bản kê tọa độ, vị trí địa lý của lăng mộ thời Nguyễn ở Nam Bộ.
II. Thoại Ngọc Hầu Công thần Triều Nguyễn khai phá Kênh Vĩnh Tế
Thoại Ngọc Hầu Nguyễn Văn Thoại là một trong những công thần khai quốc xuất sắc của Triều Nguyễn. Ông đã có đóng góp to lớn vào sự nghiệp mở mang bờ cõi và bình định phương Nam. Cuộc đời ông gắn liền với nhiều công trình thủy lợi vĩ đại, mang lại lợi ích lâu dài cho người dân Nam Bộ. Sự nghiệp của Thoại Ngọc Hầu không chỉ giới hạn ở việc quân sự. Ông còn là một nhà quản lý tài ba, có tầm nhìn chiến lược. Thoại Ngọc Hầu đã tổ chức khẩn hoang, lập làng xóm, phát triển kinh tế vùng biên giới. Các công trình do ông chỉ đạo thực hiện đã tạo nền móng vững chắc cho sự phát triển của Châu Đốc An Giang và cả khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Tên tuổi Thoại Ngọc Hầu gắn liền với những con kênh lịch sử. Những con kênh này vẫn còn giá trị đến ngày nay. Ông là biểu tượng của ý chí kiến thiết và tinh thần phụng sự đất nước. Công lao của ông được ghi nhận trong nhiều tài liệu lịch sử và bia ký.
2.1. Cuộc đời và sự nghiệp của Thoại Ngọc Hầu Nguyễn Văn Thoại
Nguyễn Văn Thoại sinh năm 1761, tại làng Diên Phước, Quảng Nam. Ông sớm theo phò chúa Nguyễn Ánh từ những ngày đầu. Ông tham gia nhiều trận đánh quan trọng. Thoại Ngọc Hầu được phong nhiều chức tước lớn dưới thời Gia Long và Minh Mạng. Ông từng giữ chức Trấn thủ Vĩnh Thanh, sau đó là Trấn thủ Châu Đốc. Cuộc đời ông cống hiến trọn vẹn cho Triều Nguyễn. Sự nghiệp của Thoại Ngọc Hầu là hình mẫu của một công thần tận tụy. Ông không chỉ giỏi cầm quân. Ông còn là người có tâm huyết với việc an dân, lập ấp. Thoại Ngọc Hầu Nguyễn Văn Thoại qua đời vào năm 1829. Ông để lại di sản to lớn cho lịch sử Việt Nam.
2.2. Công lao đào Kênh Vĩnh Tế và Kênh Thoại Hà
Một trong những công trình vĩ đại nhất của Thoại Ngọc Hầu là việc chỉ đạo đào Kênh Vĩnh Tế. Kênh Vĩnh Tế có chiều dài gần 100km. Kênh nối liền Châu Đốc với Hà Tiên, có ý nghĩa chiến lược về kinh tế và quốc phòng. Kênh tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương, sản xuất nông nghiệp. Kênh Thoại Hà cũng là một công trình quan trọng khác. Kênh được đào vào năm 1818. Kênh Thoại Hà nối Rạch Giá với Long Xuyên. Việc đào các kênh này thể hiện tầm nhìn xa trông rộng của Thoại Ngọc Hầu. Ông đã góp phần quan trọng vào việc khai phá Nam Bộ. Những con kênh này đã và đang mang lại lợi ích to lớn cho người dân vùng đồng bằng sông Cửu Long. Chúng là di sản vĩ đại của công thần khai quốc Nguyễn Văn Thoại.
2.3. Vai trò của Thoại Ngọc Hầu trong quá trình khai phá Nam Bộ
Thoại Ngọc Hầu đóng vai trò then chốt trong quá trình khai phá Nam Bộ. Ông không chỉ đơn thuần là người chỉ huy các công trình thủy lợi. Thoại Ngọc Hầu còn là người tổ chức di dân, lập làng, khuyến khích sản xuất. Ông đã biến vùng đất hoang vu thành những trung tâm dân cư và kinh tế sầm uất. Các chính sách của ông đã góp phần ổn định đời sống nhân dân. Ông củng cố vững chắc chủ quyền quốc gia ở vùng biên giới Tây Nam. Sự nghiệp của Thoại Ngọc Hầu là một phần không thể thiếu của lịch sử khẩn hoang miền Nam. Ông là một trong những công thần khai quốc có ảnh hưởng sâu rộng nhất. Những đóng góp của ông đã định hình diện mạo và phát triển của Châu Đốc An Giang.
III. Kiến trúc lăng mộ cổ Thoại Ngọc Hầu Nét độc đáo Triều Nguyễn
Kiến trúc lăng Thoại Ngọc Hầu mang đậm dấu ấn phong cách lăng mộ cổ thời Triều Nguyễn. Công trình thể hiện sự uy nghi, trang trọng và tinh tế trong từng chi tiết. Lăng được xây dựng với các vật liệu bền vững. Điều này thể hiện sự tôn kính của người xưa đối với vị công thần. Cấu trúc tổng thể của lăng hài hòa với cảnh quan thiên nhiên xung quanh. Các bản vẽ kiến trúc như mặt bằng, mặt cắt, mặt đứng của lăng Thoại Ngọc Hầu đã được lập tỉ mỉ. Những bản vẽ này cho thấy sự phức tạp và quy mô của công trình. Kiến trúc lăng không chỉ đẹp về hình thức. Nó còn mang giá trị lịch sử và văn hóa sâu sắc. Đây là một di sản văn hóa Việt Nam quý giá. Lăng Thoại Ngọc Hầu là ví dụ điển hình cho kiến trúc lăng mộ Triều Nguyễn ở Nam Bộ.
3.1. Đặc điểm kiến trúc Lăng Thoại Ngọc Hầu
Lăng Thoại Ngọc Hầu có cấu trúc ba tầng. Tầng trên cùng là mộ Thoại Ngọc Hầu. Tầng giữa là mộ hai phu nhân Châu Thị Vĩnh Tế và Trương Thị Miệt. Tầng dưới cùng là phần mộ tỳ tướng. Kiến trúc tổng thể bao gồm cổng tam quan, sân bái, bình phong và khu mộ chính. Các chi tiết trang trí trên bình phong và các họa tiết chạm khắc thể hiện nghệ thuật tinh xảo. Kiến trúc lăng Thoại Ngọc Hầu mang phong cách cung đình. Nó sử dụng các vật liệu đá, gạch nung và vữa vôi truyền thống. Mặt bằng kiến trúc lăng Thoại Ngọc Hầu, tỷ lệ 1/200, cho thấy rõ cách bố trí các hạng mục. Mặt cắt dọc và mặt đứng cũng cung cấp cái nhìn chi tiết về cấu trúc này.
3.2. So sánh với các lăng mộ thời Nguyễn khác ở Nam Bộ
Lăng Thoại Ngọc Hầu có nhiều nét tương đồng với các lăng mộ thời Nguyễn khác ở Nam Bộ. Các công trình như lăng Lê Văn Duyệt, lăng Trịnh Hoài Đức, lăng Nguyễn Huỳnh Đức đều có chung phong cách. Chúng thể hiện sự ảnh hưởng của kiến trúc cung đình Huế. Tuy nhiên, lăng Thoại Ngọc Hầu cũng có những nét riêng biệt. Nét riêng này phù hợp với địa hình và văn hóa địa phương Châu Đốc An Giang. Bảng kê tọa độ, vị trí địa lý và hướng của lăng mộ thời Nguyễn ở Nam Bộ cho thấy sự đa dạng. Sự đa dạng trong cách bố trí và hướng nhìn của các lăng. Bảng kê kích thước, chất liệu bia mộ thời Nguyễn ở Nam Bộ cũng cho thấy sự khác biệt nhỏ. Điều này tạo nên sự phong phú cho kiến trúc lăng mộ cổ Nam Bộ.
3.3. Vật liệu xây dựng và kỹ thuật chế tác
Các vật liệu chính dùng xây dựng Lăng Thoại Ngọc Hầu bao gồm đá xanh, gạch nung và vữa tam hợp. Đá xanh được sử dụng cho các hạng mục quan trọng như bia mộ, bậc cấp. Gạch nung chất lượng cao được dùng cho tường và nền móng. Vữa tam hợp truyền thống giúp tăng độ bền và khả năng chống chịu thời tiết. Bảng kê kết quả phân tích thành phần khoáng vật vật liệu kiến trúc lăng mộ thời Nguyễn ở Nam Bộ cung cấp thông tin chi tiết. Kỹ thuật chế tác tinh xảo thể hiện qua các chạm khắc trên bia mộ. Các họa tiết trang trí trên bình phong cũng là điểm nhấn. Những kỹ thuật này phản ánh trình độ kiến trúc cao của Triều Nguyễn. Chúng góp phần tạo nên vẻ đẹp bền vững của di tích.
IV. Di vật trong Lăng Thoại Ngọc Hầu Hé lộ lịch sử khẩn hoang
Việc khai quật và nghiên cứu các di vật trong Lăng Thoại Ngọc Hầu đã mang lại nhiều thông tin quý giá. Những hiện vật này không chỉ là bằng chứng vật chất về đời sống và văn hóa của Thoại Ngọc Hầu. Chúng còn hé lộ nhiều khía cạnh của lịch sử khẩn hoang Nam Bộ. Các bảng kê danh sách cổ vật, nguồn gốc xuất xứ di vật đã được lập cẩn thận. Chúng cho thấy sự đa dạng về chủng loại và nguồn gốc của các hiện vật. Từ đồ tùy táng đến vật dụng cá nhân, mỗi di vật đều kể một câu chuyện. Chúng góp phần làm phong phú thêm hiểu biết về giai đoạn Triều Nguyễn. Đặc biệt là quá trình phát triển của Châu Đốc An Giang. Việc nghiên cứu di vật giúp khẳng định tầm quan trọng của Lăng Thoại Ngọc Hầu. Đây là một di sản văn hóa Việt Nam cần được bảo tồn nghiêm ngặt. Những khám phá này góp phần làm sáng tỏ lịch sử khẩn hoang của Thoại Ngọc Hầu Nguyễn Văn Thoại.
4.1. Khám phá các loại cổ vật tại khu lăng
Trong khu vực Lăng Thoại Ngọc Hầu, các nhà khảo cổ đã phát hiện nhiều loại cổ vật. Chúng bao gồm đồ gốm sứ, đồ đồng, trang sức và các vật dụng sinh hoạt. Bảng 1.1: Danh sách Hội đồng giám định cổ vật phát hiện trong khu lăng Thoại Ngọc Hầu – Châu Đốc – An Giang cung cấp cái nhìn tổng quan. Các di vật này cung cấp bằng chứng cụ thể về văn hóa vật chất. Chúng cho thấy đời sống của giới quan lại và người dân trong Triều Nguyễn. Việc phát hiện các hiện vật quý giá khẳng định tầm quan trọng của khu lăng. Lăng Thoại Ngọc Hầu là một kho tàng lịch sử phong phú.
4.2. Ý nghĩa của di vật tùy táng và nguồn gốc
Các di vật tùy táng được tìm thấy trong lăng Thoại Ngọc Hầu có ý nghĩa đặc biệt. Chúng phản ánh niềm tin tâm linh và phong tục an táng thời bấy giờ. Bảng 2.1: Bảng kê nguồn gốc xuất xứ di vật trong khu lăng Thoại Ngọc Hầu cho thấy sự đa dạng về nguồn gốc. Một số di vật có thể có nguồn gốc địa phương. Một số khác có thể là từ nước ngoài thông qua giao thương. Điều này chứng tỏ sự phát triển của mối quan hệ quốc tế. Chúng cho thấy sự thịnh vượng kinh tế dưới thời Triều Nguyễn. Những di vật này giúp hiểu rõ hơn về thế giới quan của Thoại Ngọc Hầu Nguyễn Văn Thoại.
4.3. Bảng kê di vật Thủy tinh thoi bạc Việt Nam
Các di vật đáng chú ý bao gồm đồ thủy tinh và thoi bạc Việt Nam. Bảng 2.3: Bảng kê di vật thủy tinh tìm thấy trong khu lăng Thoại Ngọc Hầu cho thấy sự tinh xảo trong chế tác. Các sản phẩm thủy tinh có thể là hàng nhập khẩu hoặc do người Việt tự sản xuất. Bảng 2.4: Bảng thống kê thoi bạc Việt Nam – di vật tùy táng trong khu lăng Thoại Ngọc Hầu cung cấp thông tin về tiền tệ. Thoi bạc không chỉ là vật tùy táng. Chúng còn là bằng chứng về hệ thống tiền tệ và kinh tế dưới thời Triều Nguyễn. Những hiện vật này làm phong phú thêm hiểu biết về lịch sử khẩn hoang và giao thương của vùng đất Châu Đốc An Giang.
V. Bia mộ và di sản Thoại Ngọc Hầu tại Châu Đốc An Giang
Bia mộ trong Lăng Thoại Ngọc Hầu là một phần quan trọng của di tích. Chúng không chỉ là nơi ghi dấu thông tin về người đã khuất. Bia mộ còn là tài liệu lịch sử quý giá, giúp hậu thế hiểu rõ hơn về cuộc đời và công trạng của Thoại Ngọc Hầu Nguyễn Văn Thoại. Các bản dập bia mộ Thoại Ngọc Hầu và các phu nhân đã được thực hiện. Những bản dập này cho phép nghiên cứu sâu về văn tự Hán Nôm và nghệ thuật điêu khắc bia đá. Di sản mà Thoại Ngọc Hầu để lại không chỉ là các công trình kiến trúc. Đó còn là những giá trị văn hóa, tinh thần sâu sắc. Tên tuổi Thoại Ngọc Hầu gắn liền với sự phát triển của Châu Đốc An Giang. Ông là một biểu tượng của sự cống hiến và khai phá. Bia mộ chính là lời chứng hùng hồn cho di sản vĩ đại này. Di sản đó vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay.
5.1. Nội dung và giá trị của bia mộ Thoại Ngọc Hầu
Bia mộ Thoại Ngọc Hầu được chạm khắc công phu. Nội dung trên bia ghi lại niên hiệu, quốc hiệu và công trạng của Thoại Ngọc Hầu Nguyễn Văn Thoại. Bia mộ là nguồn tư liệu chính xác về cuộc đời và sự nghiệp của ông. Bảng kê quốc hiệu, niên hiệu trên bia mộ thời Nguyễn ở Nam Bộ cung cấp thông tin so sánh. Giá trị của bia mộ không chỉ nằm ở thông tin lịch sử. Nó còn thể hiện nghệ thuật điêu khắc đá tinh xảo của thời Triều Nguyễn. Bia mộ là hiện vật gốc, có giá trị pháp lý cao. Chúng chứng minh các sự kiện và nhân vật lịch sử. Bia mộ là một phần không thể thiếu của di sản văn hóa Việt Nam.
5.2. Các bia mộ phụ trong khu lăng
Ngoài bia mộ chính của Thoại Ngọc Hầu, khu lăng còn có các bia mộ phụ. Đó là bia mộ của phu nhân Châu Thị Vĩnh Tế và Trương Thị Miệt. Bản dập bia mộ Châu Vĩnh Tế và Trương Thị Miệt trong khu Lăng Thoại Ngọc Hầu đã được ghi chép. Những bia mộ này cung cấp thêm thông tin về gia đình và mối quan hệ của Thoại Ngọc Hầu. Chúng cũng là minh chứng cho các phong tục tang lễ thời Triều Nguyễn. Các bia mộ phụ góp phần tạo nên bức tranh toàn diện về cuộc đời Thoại Ngọc Hầu. Chúng làm giàu thêm giá trị lịch sử của di tích. Chúng là một phần quan trọng của di sản văn hóa Việt Nam tại Châu Đốc An Giang.
5.3. Di sản văn hóa và tầm ảnh hưởng của Thoại Ngọc Hầu
Di sản văn hóa của Thoại Ngọc Hầu Nguyễn Văn Thoại rất đa dạng. Nó bao gồm các công trình thủy lợi, các làng mạc được khai phá, và khu lăng mộ. Tầm ảnh hưởng của ông lan rộng khắp vùng Nam Bộ. Ông được coi là người có công lớn trong việc khai phá và phát triển Kênh Vĩnh Tế, Kênh Thoại Hà. Tên ông đã được đặt cho nhiều địa danh, trường học và đường phố. Điều này thể hiện sự tôn vinh của người dân và nhà nước. Di sản của Thoại Ngọc Hầu là một phần không thể thiếu của lịch sử khẩn hoang. Nó là niềm tự hào của người dân Châu Đốc An Giang. Di sản này tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ sau.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (289 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDANH MỤC BẢNG BIỂU Trang Bảng 1.1: Danh sách Hội đồng giám định cổ vật phát hiện trong khu lăng 167 Thoại Ngọc Hầu – Châu Đốc – An Giang Bảng 2.1: Bảng kê nguồn gốc xuât xứ di vật trong khu lăng Thoại Ngọc Hầu 168 Bảng 2.2: Bảng kê tỷ lệ % nguồn gốc xuất xứ di vật lăng Thoại Ngọc Hầu 168 Bảng 2.3: Bảng kê di vật thuỷ tinh tìm thấy trong khu lăng Thoại Ngọc Hầu 169 Bảng 2.4: Bảng thống kê thoi bạc Việt Nam – di vật tùy táng trong khu lăng 169 Thoại Ngọc Hầu Bảng: 3. Bảng kê toạ độ, vị trí địa lý và hướng của lăng mộ thời Nguyễn ở 170 Nam Bộ Bảng 3.2: Bảng kê quốc hiệu, niên hiệu trên bia mộ thời Nguyễn ở Nam Bộ 173 Bảng 3. Bảng kê kích thước, chất liệu bia mộ thời Nguyễn ở Nam Bộ 177 Bảng 3.4: Bảng kê chi tiết trang trí trên bình phong lăng mộ thời Nguyễn ở 180 Nam Bộ Bảng 3.5: Bảng kê kết quả phân tích thành phần khoáng vật vật liệu kiến trúc 187 lăng mộ thời Nguyễn ở Nam Bộ Bảng 3.6: Bảng kê hiện trạng và các chi tiết trang sức còn lại trên mũ của Đô 188 thống chế Lê Văn Phong Bảng 3.7: Bảng kê hiện trạng và các chi tiết trang sức còn lại trên mũ của 189 “Thiên vương Thống chế” – Biên Hoà DANH MỤC BẢN VẼ Trang Bản vẽ 2.1: Mặt bằng kiến trúc lăng Thoại Ngọc Hầu, tỷ lệ 1/200 192 Bản vẽ 2.2: Mặt cắt dọc kiến trúc lăng Thoại Ngọc Hầu, tỷ lệ 1/200 193 Bản vẽ 2.3: Mặt đứng kiến trúc lăng Thoại Ngọc Hầu, tỷ lệ 1/200 194 Bản vẽ 2.4: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.5: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.6: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.7: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.8: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.MB 214 Bản vẽ 2.9: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.10: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.11: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.12: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.TNH 215 Bản vẽ 2.13: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.14: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.15: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.16: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.17: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.18: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.19: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.20: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.21: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.22: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.23: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.24: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.25: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.26: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010TNH.27: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.28: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.29: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.30: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.31: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.32: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.33: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.MB 220 Bản vẽ 2.34: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.35: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.36: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.37: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.38: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.39: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.40: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.41: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.42: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.43: Hiện vật lăng Thoại Ngọc Hầu ký hiệu 2010.1: Kiến trúc lăng Lê Văn Duyệt, tỷ lệ 1/200 195 Bản vẽ 3.2: Kiến trúc lăng Trịnh Hoài Đức, tỷ lệ 1/200 196 Bản vẽ 3.3: Kiến trúc lăng Nguyễn Huỳnh Đức, tỷ lệ 1/200 197 Bản vẽ 3.4: Kiến trúc lăng Nguyễn Khắc Tuấn, tỷ lệ 1/200 198 Bản vẽ 3.5: Kiến trúc lăng Nguyễn Văn Tồn, tỷ lệ 1/200 199 Bản vẽ 3.6: Kiến trúc lăng Trương Tấn Bửu, tỷ lệ 1/200 200 Bản vẽ 3.7: Kiến trúc lăng Phạm Đăng Hưng, tỷ lệ 1/200 201 Bản vẽ 3.8: Kiến trúc lăng Phạm Duy Trinh, tỷ lệ 1/200 202 Bản vẽ 3.9: Kiến trúc lăng Phạm Quang Triệt; tỷ lệ 1/200 203 Bản vẽ 3.10: Kiến trúc lăng Phan Tấn Huỳnh; tỷ lệ 1/200 204 Bản vẽ 3.11: Mặt bằng kiến trúc lăng Lê Văn Toại; tỷ lệ 1/200 205 Bản vẽ 3.12: Mặt cắt và mặt đứng kiến trúc lăng Lê Văn Toại; tỷ lệ 1/200 206 Bản vẽ 3.13: Mặt bằng kiến trúc lăng Võ Di Nguy; tỷ lệ 1/200 207 Bản vẽ 3.14: Mặt bên kiến trúc lăng Võ Di Nguy; tỷ lệ 1/200 208 Bản vẽ 3.15: Mặt cắt trong kiến trúc lăng Võ Di Nguy; tỷ lệ 1/200 209 Bản vẽ 3.16: Mặt cắt giữa và cắt ngang bình phong tiền kiến trúc lăng Võ Di 210 Nguy; tỷ lệ 1/200 Bản vẽ 3.17: Mặt cắt ngang và bình phong tiền kiến trúc lăng Võ Di Nguy; tỷ 211 lệ 1/200 Bản vẽ 3.18: Mặt cắt và mặt đứng kiến trúc lăng Võ Di Nguy; tỷ lệ 1/200 212 DANH MỤC BẢN DẬP Trang Bản dập 2.1: Bia mộ Thoại Ngọc Hầu 224 Bản dập 2.2: Bia mộ Châu Vĩnh Tế trong khu Lăng Thoại Ngọc Hầu 225 Bản dập 2.3: Bia mộ Trương Thị Miệt khu lăng Thoại Ngọc Hầu 225 Bản dập 2.4: Bia mộ Nguyễn Thị Tuyết – Cù Lao Dài – Vĩnh Long 226 Bản dập 2.5: Bia mộ Thượng đạo Cai Đội – Cù Lao Dài – Vĩnh Long 227 Bản dập 2.6: Bia mộ Nguyễn Thị Định – Cù Lao Dài – Vĩnh Long 227 Bản dập 3.1: Bia mộ Quận công Nguyễn Văn Nhân 228 Bản dập 3.2: Bia mộ Phu nhân Quận công Nguyễn Văn Nhân 228 Bản dập 3.3: Bia mộ Thượng thư Ngô Nhân Tịnh 229 Bản dập 3.1: Bia mộ Nguyễn Huỳnh Đức 230 Bản dập 3.2: Bia mộ Phạm Quang Triệt Bản dập 3.3: Bia mộ Trịnh Hoài Đức Bản dập 3.4: Bia mộ Phu nhân Trịnh Hoài Đức Bản dập 3.5: Bia mộ Phạm Đăng Hưng Bản dập 3.6: Bia mộ Phạm Duy Trinh DANH MỤC BẢN ĐỒ Trang Bản đồ 2.1: Bản đồ Hành chính tỉnh An Giang, tỷ lệ 1/500.2: Bản đồ địa chất khoáng sản Châu Đốc, tỷ lệ 1/200. Bản đồ tỉnh Châu Đốc năm 1902, tỷ lệ 1/250.1: Phân bố lăng mộ thời Nguyễn ở Việt Nam (Trên nền bản đồ Hành 239 Chính Việt Nam năm 2015); Tỷ lệ 1/1.2: Phân bố lăng mộ thời Nguyễn ở Nam Bộ trên nền Bản đồ 240 TP.HCM và vùng phụ cận năm 2016 – Tỷ lệ 1/100.3: Phân bố lăng mộ quan lại đại thần trên địa bàn TP.HCM 241 trên nền bản đồ TP.HCM; Tỷ lệ 1/1.000 DANH MỤC HÌNH ẢNH MINH HOẠ Trang Hình 2.1: Kiến trúc lăng Thoại Ngọc Hầu Hình 2.2: Kiến trúc lăng Thoại Ngọc Hầu 12/1984 Hình 2.3: Kiến trúc lăng Nguyễn Thị Tuyết Hình 2.4: Kiến trúc lăng Châu Vĩnh Huy Hình 2.13: Thố thuỷ tinh màu trắng ký hiệu 2010.14: Thố thuỷ tinh màu tím 2010.15: Đĩa thuỷ tinh ký hiệu 2010.16: Ống nhổ thuỷ tinh ký hiệu 2010.17: Ống nhổ thuỷ tinh ký hiệu 2010.18: Chai rượu thuỷ tinh ký hiệu 2010.19: Lọ hít thuỷ tinh ký hiệu 2010.20: Lọ hít thuỷ tinh ký hiệu 2010.21: Chân đèn đồng ký hiệu 2010.22: Chân đèn đồng ký hiệu 2010.23: Chân đèn đồng ký hiệu 2010.24: Chân đèn đồng ký hiệu 2010.25: Ống nhổ đồng ký hiệu 010.26: Lồng ấp đồng ký hiệu 2010.27: Mũ Hổ đầu trang sức vàng của Thoại Ngọc Hầu Hình 3.1 : Kiến trúc lăng Bá Đa Lộc năm 1942 Hình 3.2: Kiến trúc lăng Võ Di Nguy Hình 3.3: Kiến trúc lăng Nguyễn Huỳnh Đức Hình 3.4: Quang cảnh lăng Phạm Quang Triệt và Phạm Duy Trinh Hình 3.5: Kiến trúc lăng Phạm Quang Triệt Hình 3.6: Kiến trúc lăng Phạm Duy Trinh Hình 3.7: Kiến trúc lăng Nguyễn Văn Tồn Hình 3.8: Kiến trúc lăng Lê Văn Toại Hình 3.9: Kiến trúc lăng Nguyễn Thị Lập Hình 3.10: Kiến trúc lăng Ngô Nhân Tịnh Hình 3.11: Kiến trúc lăng Nguyễn Văn Nhân Hình 3.12: Kiến trúc lăng Nguyễn Khắc Tuấn Hình 3.13: Kiến trúc lăng Phạm Đăng Hưng Hình 3.14: Kiến trúc lăng Phan Tấn Huỳnh Hình 3.15: Kiến trúc lăng Lê Văn Duyệt Hình 3.16: Kiến trúc lăng Trần Công Lại Hình 3.17: Kiến trúc lăng Trần Văn Học trước khai quật cải táng Hình 3.18: Kiến trúc “Thiên vương Thống chế” trước khai quật cải táng Hình 3.19: Khai quật lăng ông Tiền chi –Biên Hoà Hình 3.20: Kiến trúc lăng Trịnh Hoài Đức Hình 3.21: Kiến trúc lăng Trương Tấn Bửu Hình 3.22: Kiến trúc lăng Trương Vĩnh Ký Hình 3.23: Kiến trúc lăng Quận Vân thế kỷ 18–Thường Tín – Hà Nội Hình 3.24: Kiến trúc lăng Phan Tiến Cẩn – Huế Hình 3.25: Kiến trúc lăng Nguyễn Xuân Thục - Khánh Hoà Hình 3.26: Kiến trúc lăng Hoàng Cao Khải – Hà Nội Hình 3.27: Kiến trúc lăng Gia Long – Huế Hình 3.28: Kiến trúc lăng Minh Mệnh – Huế Hình 3.29: Kiến trúc lăng Thiệu Trị Hình 3.30: Kiến trúc lăng Tự Đức Hình 3.31: Kiến trúc lăng Khải Định – Huế Hình 3.32: Kiến trúc lăng Mạc Cửu – Hà Tiên Hình 2.33: Kiến trúc mộ Trịnh Thành Công (Phúc Kiến – Trung Hoa) Hình 3.34: Mũ Chánh nhị phẩm Võ ban trang sức bằng vàng của Đô thống chế Thần sách Lê Văn Phong Hình 3.35: Mũ của “Thiên vương Thống chế” – Biên Hoà Hình 3.36: Phiếu kết quả phân tích mẫu vật liệu hợp chất kiến trúc lăng mộ bà Nguyễn Thị Tuyết Hình 3.37: Phiếu kết quả phân tích mẫu vật liệu hợp chất kiến trúc lăng Võ Di Nguy Hình 3.38: Phiếu kết quả phân tích mẫu vật liệu hợp chất kiến trúc lăng Trương Tấn Bửu Hình 3.39: Phiếu kết quả phân tích mẫu vật liệu hợp chất kiến trúc lăng Nguyễn Văn Tồn Hình 3.40: Phiếu kết quả phân tích mẫu vật liệu hợp chất kiến trúc lăng Lê Văn Toại Hình 3.41: Phiếu kết quả phân tích mẫu vật liệu hợp chất kiến trúc lăng Phạm Quang Triệt Hình 3.42: Phiếu kết quả phân tích mẫu vật liệu hợp chất kiến trúc lăng Châu Vĩnh Huy Hình 3.43: Phiếu kết quả phân tích mẫu vật liệu hợp chất kiến trúc lăng Phạm Duy Trinh MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài luận án Trong khảo cổ học, mộ táng nói chung, lăng mộ nói riêng là một loại hình di tích khảo cổ học giữ một vị trí quan trọng trong nghiên cứu quá khứ của loài người thông qua kiến trúc, hình thức táng tục, các yếu tố tâm linh và di vật tùy táng phát hiện…, đặc biệt là lăng mộ gắn với hoàng gia và quan lại đại thần của các triều đại phong kiến trong lịch sử.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lăng Thoại Ngọc Hầu - Di tích lịch sử Nam Bộ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/lich-su-viet-nam/thoai-ngoc-hau-lung-mo-thoi-nguyen-nam-bo-nghien-cuu-di-vat-kien-truc-trang-tri
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lăng Thoại Ngọc Hầu - Di tích lịch sử Nam Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá Lăng Thoại Ngọc Hầu – di tích lịch sử Nam Bộ, biểu tượng văn hóa độc đáo, ghi dấu công lao danh tướng Thoại Ngọc Hầu.
Luận án "Lăng Thoại Ngọc Hầu - Di tích lịch sử Nam Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lăng Thoại Ngọc Hầu - Di tích lịch sử Nam Bộ" có 289 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lăng Thoại Ngọc Hầu - Di tích lịch sử Nam Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.