Số hóa và tổ chức khai thác tài liệu lưu trữ lịch sử - Phát triển nhân văn số Việt Nam
Luận án tiến sĩ về số hóa tài liệu lưu trữ lịch sử Việt Nam. Nghiên cứu tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu số hóa đáp ứng yêu cầu phát triển nhân văn số.
Lưu trữ học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
347
Thời gian đọc
53 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Số Hóa Tài Liệu Lưu Trữ Lịch Sử Việt Nam
Số hóa tài liệu lưu trữ lịch sử đang trở thành xu hướng tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi số. Các kho lưu trữ quốc gia và lưu trữ địa phương đang triển khai số hóa hàng triệu trang tài liệu. Mục tiêu chính là bảo tồn di sản văn hóa số và tạo điều kiện tiếp cận thông tin. Quy trình số hóa bao gồm nhiều bước từ lựa chọn tài liệu đến lưu trữ số. Công nghệ hiện đại giúp tăng tốc độ và chất lượng số hóa. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều thách thức về nguồn lực và kỹ thuật. Các lưu trữ lịch sử cần giải pháp đồng bộ để đáp ứng yêu cầu phát triển nhân văn số.
1.1. Mục Đích Số Hóa Tài Liệu Lịch Sử
Bảo tồn tài liệu là mục đích hàng đầu của số hóa. Tài liệu giấy dễ bị hư hỏng theo thời gian do môi trường và sử dụng. Số hóa tạo bản sao kỹ thuật số bền vững hơn. Việc này giúp giảm tiếp xúc trực tiếp với tài liệu gốc. Thứ hai, số hóa mở rộng khả năng tiếp cận thông tin. Người dùng có thể tra cứu tài liệu từ xa qua mạng internet. Điều này đặc biệt quan trọng cho nghiên cứu khoa học nhân văn. Thứ ba, số hóa hỗ trợ quản lý tài liệu điện tử hiệu quả. Hệ thống thư viện số giúp tìm kiếm nhanh chóng và chính xác.
1.2. Quy Trình Số Hóa Chuẩn
Quy trình số hóa bắt đầu từ khảo sát và lựa chọn tài liệu. Ưu tiên tài liệu có giá trị lịch sử cao và tình trạng xấu. Tiếp theo là chuẩn bị tài liệu trước khi scan. Bước này bao gồm làm sạch và sửa chữa nhẹ. Giai đoạn số hóa sử dụng máy scan chuyên dụng. Độ phân giải phải đảm bảo theo tiêu chuẩn quốc tế. Sau đó là kiểm tra chất lượng ảnh số. Cuối cùng là lưu trữ và sao lưu dữ liệu số. Metadata được gắn kèm để hỗ trợ tìm kiếm.
1.3. Công Nghệ Số Hóa Hiện Đại
Máy scan chuyên dụng là thiết bị cốt lõi trong số hóa. Scanner phẳng phù hợp với tài liệu rời. Scanner cuốn dùng cho tài liệu đóng quyển. Công nghệ OCR chuyển đổi ảnh thành văn bản có thể tìm kiếm. Phần mềm quản lý tài liệu điện tử tích hợp nhiều chức năng. Hệ thống lưu trữ số cần dung lượng lớn và bảo mật cao. Cloud storage đang được nhiều đơn vị áp dụng. Công nghệ AI hỗ trợ tự động hóa một số công đoạn.
II. Tổ Chức Khai Thác Tài Liệu Số Hóa
Khai thác tài liệu số hóa là khâu then chốt sau số hóa. Mục tiêu là đưa tài liệu đến tay người dùng một cách hiệu quả. Các lưu trữ lịch sử cần xây dựng hệ thống khai thác đồng bộ. Người dùng bao gồm nhà nghiên cứu, sinh viên và công chúng. Hình thức khai thác đa dạng từ trực tuyến đến trực tiếp. Thư viện số là kênh chính để phục vụ người dùng từ xa. Giao diện thân thiện và tìm kiếm thông minh là yếu tố quan trọng. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều hạn chế về tổ chức và dịch vụ.
2.1. Nguyên Tắc Khai Thác Tài Liệu
Nguyên tắc đầu tiên là đảm bảo quyền truy cập hợp pháp. Tài liệu mật và hạn chế cần kiểm soát chặt chẽ. Nguyên tắc thứ hai là bảo vệ bản quyền và quyền tác giả. Số hóa không được vi phạm quyền sở hữu trí tuệ. Nguyên tắc thứ ba là bảo đảm tính toàn vẹn của tài liệu. Người dùng không được chỉnh sửa hay xóa dữ liệu gốc. Nguyên tắc thứ tư là phục vụ công bằng và minh bạch. Mọi người dùng có quyền tiếp cận như nhau. Cuối cùng là nguyên tắc bảo mật thông tin cá nhân.
2.2. Hình Thức Khai Thác Đa Dạng
Khai thác trực tuyến qua cổng thông tin điện tử là hình thức phổ biến nhất. Người dùng truy cập website và tìm kiếm tài liệu. Hệ thống cho phép xem, tải về hoặc in ấn. Khai thác trực tiếp tại phòng đọc vẫn cần thiết. Một số tài liệu đặc biệt chỉ xem tại chỗ. Dịch vụ cung cấp bản sao theo yêu cầu phục vụ nhu cầu đặc thù. Triển lãm trực tuyến giới thiệu tài liệu quý hiếm. Ứng dụng di động mở rộng khả năng tiếp cận. Mạng xã hội giúp quảng bá tài liệu rộng rãi.
2.3. Hệ Thống Thư Viện Số
Thư viện số là nền tảng công nghệ quản lý và khai thác tài liệu. Hệ thống bao gồm cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng. Chức năng tìm kiếm nâng cao hỗ trợ nhiều tiêu chí. Người dùng có thể tìm theo tên, thời gian, chủ đề. Bộ lọc giúp thu hẹp kết quả tìm kiếm nhanh chóng. Giao diện trực quan dễ sử dụng với mọi đối tượng. Tích hợp công cụ xem tài liệu đa định dạng. Hệ thống thống kê sử dụng cung cấp dữ liệu quản lý.
III. Nhân Văn Số và Lưu Trữ Lịch Sử Việt Nam
Nhân văn số là lĩnh vực nghiên cứu ứng dụng công nghệ số vào khoa học nhân văn. Xu hướng này đang phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu. Việt Nam cần theo kịp để không bị tụt hậu. Lưu trữ lịch sử đóng vai trò nền tảng cho nhân văn số. Tài liệu lịch sử số hóa là nguồn dữ liệu quý giá cho nghiên cứu. Các nhà nghiên cứu sử dụng công cụ số để phân tích tài liệu. Điều này tạo ra những phát hiện mới về lịch sử và văn hóa. Tuy nhiên, Việt Nam còn nhiều thách thức trong phát triển nhân văn số.
3.1. Khái Niệm Nhân Văn Số
Nhân văn số là giao thoa giữa công nghệ và nhân văn. Lĩnh vực này sử dụng phương pháp tính toán để nghiên cứu văn hóa, lịch sử, ngôn ngữ. Bao gồm số hóa di sản văn hóa số và xây dựng kho dữ liệu. Phân tích văn bản bằng công cụ số là phương pháp chính. Trực quan hóa dữ liệu giúp hiểu rõ hơn về xu hướng lịch sử. Mạng lưới tri thức liên kết thông tin đa chiều. Nhân văn số mở ra cách tiếp cận mới cho nghiên cứu.
3.2. Xu Hướng Phát Triển Toàn Cầu
Các nước phát triển đầu tư mạnh vào nhân văn số. Dự án số hóa quy mô lớn được triển khai liên tục. Europeana tập hợp hàng triệu tài liệu từ châu Âu. Digital Public Library of America phục vụ hàng triệu người dùng. Các trường đại học mở chương trình đào tạo chuyên ngành. Công cụ phân tích văn bản ngày càng tinh vi. Cộng đồng nghiên cứu quốc tế hợp tác chặt chẽ. Việt Nam cần học hỏi kinh nghiệm quốc tế.
3.3. Vai Trò Lưu Trữ Lịch Sử
Lưu trữ lịch sử cung cấp nguồn tài liệu gốc cho nghiên cứu. Tài liệu số hóa tạo cơ sở dữ liệu cho phân tích tính toán. Metadata chuẩn hóa giúp liên kết thông tin hiệu quả. Kho lưu trữ quốc gia là trung tâm dữ liệu lịch sử. Hợp tác giữa lưu trữ và nhà nghiên cứu tạo giá trị mới. Công nghệ AI hỗ trợ khai thác sâu tài liệu. Lưu trữ lịch sử cần chuyển đổi để đáp ứng nhân văn số.
IV. Thực Trạng Số Hóa Tại Lưu Trữ Lịch Sử
Các lưu trữ lịch sử Việt Nam đã triển khai số hóa từ những năm 2000. Trung tâm Lưu trữ quốc gia dẫn đầu về quy mô và công nghệ. Các lưu trữ địa phương cũng đẩy mạnh số hóa tài liệu. Đến nay đã số hóa hàng triệu trang tài liệu. Chính sách và nguồn lực được tăng cường từng năm. Tuy nhiên, tiến độ không đồng đều giữa các đơn vị. Chất lượng số hóa còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Thiếu quy trình chuẩn và đồng bộ là vấn đề lớn.
4.1. Chính Sách Số Hóa Hiện Hành
Nhà nước ban hành nhiều văn bản chỉ đạo số hóa tài liệu. Chiến lược phát triển lưu trữ đến 2030 nhấn mạnh số hóa. Các bộ, ngành xây dựng kế hoạch số hóa riêng. Ngân sách nhà nước hỗ trợ kinh phí cho dự án số hóa. Tuy nhiên, chính sách còn chung chung thiếu chi tiết. Chưa có tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất toàn quốc. Cơ chế phối hợp giữa các đơn vị chưa hiệu quả. Cần hoàn thiện khung pháp lý cho số hóa.
4.2. Kết Quả Số Hóa Đạt Được
Trung tâm Lưu trữ quốc gia I đã số hóa trên 5 triệu trang. Trung tâm Lưu trữ quốc gia II hoàn thành 3 triệu trang. Các lưu trữ tỉnh, thành phố số hóa hàng trăm nghìn trang. Tài liệu Hán Nôm được ưu tiên số hóa. Phông lưu trữ có giá trị lịch sử cao được chọn trước. Một số đơn vị xây dựng cơ sở dữ liệu chuyên đề. Tuy nhiên, tỷ lệ số hóa so với tổng khối lượng còn thấp.
4.3. Hạn Chế và Thách Thức
Nguồn lực tài chính cho số hóa còn hạn hẹp. Thiết bị công nghệ chưa đồng bộ và hiện đại. Đội ngũ cán bộ thiếu đào tạo chuyên sâu. Quy trình số hóa chưa chuẩn hóa giữa các đơn vị. Chất lượng ảnh số không đồng đều. Hệ thống lưu trữ số chưa đảm bảo an toàn lâu dài. Metadata chưa được gắn kèm đầy đủ. Thiếu kế hoạch dài hạn và tầm nhìn chiến lược.
V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Số Hóa
Cần có giải pháp toàn diện để nâng cao hiệu quả số hóa tài liệu. Hoàn thiện chính sách và khung pháp lý là ưu tiên hàng đầu. Tăng cường đầu tư nguồn lực tài chính và công nghệ. Xây dựng quy trình số hóa chuẩn áp dụng thống nhất. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chuyên nghiệp. Ứng dụng công nghệ tiên tiến như AI và cloud computing. Tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm. Xây dựng hệ sinh thái số hóa bền vững và hiệu quả.
5.1. Hoàn Thiện Chính Sách Pháp Luật
Ban hành tiêu chuẩn kỹ thuật số hóa thống nhất. Quy định rõ trách nhiệm của từng cơ quan lưu trữ. Xây dựng quy trình số hóa chuẩn hóa toàn quốc. Quy định về bảo mật và bảo vệ bản quyền tài liệu số. Chính sách khuyến khích đầu tư công nghệ số hóa. Cơ chế phối hợp liên ngành trong số hóa. Quy định về lưu trữ và bảo quản dữ liệu số lâu dài. Chính sách mở chia sẻ dữ liệu phục vụ nghiên cứu.
5.2. Tăng Cường Nguồn Lực Đầu Tư
Tăng ngân sách nhà nước cho dự án số hóa. Kêu gọi đầu tư từ doanh nghiệp và tổ chức quốc tế. Mua sắm thiết bị số hóa hiện đại và chuyên dụng. Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin. Xây dựng trung tâm dữ liệu lưu trữ số quy mô lớn. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ. Trang bị phần mềm quản lý tài liệu điện tử chuyên nghiệp. Đảm bảo kinh phí duy trì và vận hành hệ thống.
5.3. Phát Triển Nguồn Nhân Lực
Đào tạo cán bộ về công nghệ số hóa và quản lý tài liệu điện tử. Tổ chức các khóa tập huấn ngắn hạn về kỹ năng chuyên môn. Cử cán bộ đi học tập kinh nghiệm nước ngoài. Hợp tác với các trường đại học đào tạo chuyên ngành. Xây dựng đội ngũ chuyên gia tư vấn công nghệ. Chính sách thu hút nhân tài trong lĩnh vực công nghệ. Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp và hiện đại. Đánh giá và nâng cao năng lực cán bộ thường xuyên.
VI. Định Hướng Phát Triển Lưu Trữ Số Bền Vững
Phát triển lưu trữ số bền vững là mục tiêu dài hạn của ngành. Cần xây dựng hệ sinh thái số hóa hoàn chỉnh và đồng bộ. Tích hợp lưu trữ số vào chiến lược chuyển đổi số quốc gia. Phát triển nền tảng quốc gia về di sản văn hóa số. Kết nối các kho lưu trữ quốc gia thành mạng lưới thống nhất. Hợp tác quốc tế trong chia sẻ và bảo tồn tài liệu. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào khai thác tài liệu. Hướng tới xây dựng Việt Nam số với nền tảng lưu trữ vững chắc.
6.1. Xây Dựng Hệ Sinh Thái Số
Kết nối tất cả các lưu trữ lịch sử thành mạng lưới thống nhất. Xây dựng cổng thông tin tích hợp quốc gia về tài liệu lịch sử. Chuẩn hóa dữ liệu để đảm bảo khả năng tương tác. Phát triển API cho phép chia sẻ dữ liệu giữa các hệ thống. Tích hợp với thư viện số và bảo tàng số. Xây dựng nền tảng mở phục vụ nghiên cứu và giáo dục. Phát triển ứng dụng di động tiếp cận đa nền tảng. Tạo cộng đồng người dùng và đóng góp nội dung.
6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Tiên Tiến
Ứng dụng AI trong nhận dạng và phân loại tài liệu. Machine learning hỗ trợ tự động gắn metadata. Công nghệ blockchain đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Big data analytics khai thác thông tin từ tài liệu. Cloud computing giảm chi phí lưu trữ và tăng khả năng mở rộng. Thực tế ảo tạo trải nghiệm tương tác với tài liệu. IoT kết nối thiết bị số hóa thông minh. Công nghệ 5G tăng tốc độ truyền tải dữ liệu.
6.3. Hợp Tác Quốc Tế Chiến Lược
Tham gia các dự án số hóa di sản khu vực và toàn cầu. Hợp tác với UNESCO trong bảo tồn tài liệu thế giới. Liên kết với các nền tảng số hóa quốc tế như Europeana. Trao đổi chuyên gia và chuyển giao công nghệ. Tham gia các hội nghị và diễn đàn quốc tế. Xây dựng dự án nghiên cứu chung với các nước. Chia sẻ kinh nghiệm và bài học thực tiễn. Quảng bá di sản văn hóa Việt Nam ra thế giới.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (347 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Đỗ Thu Hiền SỐ HÓA VÀ TỔ CHỨC KHAI THÁC, SỬ DỤNG TÀI LIỆU SỐ HÓA TẠI CÁC LƯU TRỮ LỊCH SỬ ĐÁP ỨNG YÊU CẦU PHÁT TRIỂN NHÂN VĂN SỐ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LƯU TRỮ HỌC Hà Nội - 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Đỗ Thu Hiền SỐ HÓA VÀ TỔ CHỨC KHAI THÁC, SỬ DỤNG TÀI LIỆU SỐ HÓA TẠI CÁC LƯU TRỮ LỊCH SỬ ĐÁP ỨNG YÊU CẦU PHÁT TRIỂN NHÂN VĂN SỐ Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Lưu trữ học Mã số: 62 32 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LƯU TRỮ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Hữu Hùng 2. Nguyễn Liên Hương XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Người hướng dẫn khoa học Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiến sĩ PGS. Nguyễn Hữu Hùng PGS.
Vũ Thị Phụng Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, không sao chép từ các công trình nghiên cứu khác. Các số liệu khảo sát trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong các công trình nghiên cứu khác. Các thông tin tham khảo từ các công trình của các học giả trong và ngoài nước được trích dẫn nguồn rõ ràng. Nếu không đúng như trên, tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm.
Tác giả luận án Đỗ Thu Hiền LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án “Số hóa và tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu số hóa tại các Lưu trữ lịch sử đáp ứng yêu cầu phát triển Nhân văn số ở Việt Nam”, tôi đã nhận được sự giúp đỡ trực tiếp của cán bộ, công chức, viên chức trong các cơ quan gồm Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước, các Trung tâm Lưu trữ quốc gia, Lưu trữ lịch sử các tỉnh, thành phố… Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn tới sự giúp đỡ nhiệt tình của Quý cơ quan. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Hữu Hùng, TS. Nguyễn Liên Hương - giảng viên trực tiếp định hướng, hướng dẫn tôi thực hiện luận án và GS.
Arjun Sabharwal (Trường Đại học Toledo, Mỹ) - chuyên gia Nhân văn số hỗ trợ tư vấn về chuyên môn. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các Thầy, Cô giáo Khoa Lưu trữ học và Quản trị văn phòng, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội nơi tôi đang công tác đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu, viết luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè đã động viên khích lệ để tôi hoàn thành luận án. Tác giả Đỗ Thu Hiền MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC.
1 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. 5 DANH MỤC BẢNG, HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Đóng góp mới của Luận án.
Ý nghĩa của Luận án. Kết cấu của Luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ SỐ HÓA VÀ TỔ CHỨC KHAI THÁC, SỬ DỤNG TÀI LIỆU LƢU TRỮ SỐ HÓA ĐÁP ỨNG YÊU CẦU PHÁT TRIỂN NHÂN VĂN SỐ. Thống kê nguồn tư liệu được sử dụng trong tổng quan.
Nguồn tư liệu nước ngoài. Nguồn tư liệu trong nước. Nhận xét về nguồn tư liệu được sử dụng trong tổng quan. Số lượng và loại hình công trình nghiên cứu.
Thời gian công bố các công trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Góc độ tiếp cận của các công trình nghiên cứu. Những vấn đề đã được nghiên cứu.
Những nghiên cứu về số hóa TLLT. Những nghiên cứu về tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu lưu trữ điện tử. Những nghiên cứu về tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu lưu trữ điện tử trong mối liên hệ với Nhân văn số. Những khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu.
Những khoảng trống cần tiếp tục quan tâm nghiên cứu. Những khoảng trống cần giải quyết trong Luận án. 48 Tiểu kết chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỐ HÓA VÀ TỔ CHỨC KHAI THÁC, SỬ DỤNG TÀI LIỆU LƢU TRỮ SỐ HÓA ĐÁP ỨNG YÊU CẦU PHÁT TRIỂN NHÂN VĂN SỐ.
Khái quát về số hóa tài liệu lưu trữ. Mục đích của số hóa tài liệu lưu trữ. Quy trình số hóa tài liệu lưu trữ. Khái quát về tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu lưu trữ số hóa.
Một số khái niệm liên quan. Mục đích, ý nghĩa của tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu lưu trữ số hóa. Nguyên tắc tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu lưu trữ số hóa. Hình thức tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu lưu trữ số hóa.
Nhân văn số và xu hướng phát triển Nhân văn số. Khái quát chung về Nhân văn số. Xu hướng phát triển Nhân văn số. Yêu cầu phát triển Nhân văn số đối với hoạt động số hóa và tổ chức khai thác, sử dụng TLLT.
Mối quan hệ giữa số hóa, tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu lưu trữ số hóa và Nhân văn số. Yêu cầu phát triển Nhân văn số đối với hoạt động số hóa và tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu lưu trữ số hóa. 87 Tiểu kết chương 2. THỰC TRẠNG SỐ HÓA VÀ TỔ CHỨC KHAI THÁC, SỬ DỤNG TÀI LIỆU SỐ HÓA TẠI CÁC LƢU TRỮ LỊCH SỬ ĐÁP ỨNG YÊU CẦU PHÁT TRIỂN NHÂN VĂN SỐ Ở VIỆT NAM.
Khái quát về các Lưu trữ lịch sử. Thực trạng số hóa tài liệu lưu trữ tại các Lưu trữ lịch sử. Chủ trương, chính sách số hóa tài liệu lưu trữ. Quy trình số hóa tài liệu lưu trữ.
Công nghệ và cơ sở vật chất phục vụ số hóa tài liệu lưu trữ. Kết quả số hóa tài liệu lưu trữ. Thực trạng tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu lưu trữ số hóa tại các Lưu trữ lịch sử đáp ứng yêu cầu phát triển NVS. Công nghệ và cơ sở vật chất.
Người sử dụng. Kết quả đạt được. Nhận xét về thực trạng số hóa và tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu lưu trữ số hóa đáp ứng yêu cầu phát triển Nhân văn số. Nhận xét khái quát về thực trạng số hóa và tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu lưu trữ số hóa.
Nhận xét thực trạng số hóa và tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu lưu trữ số hóa đáp ứng yêu cầu phát triển Nhân văn số. 150 Tiểu kết chương 3. GIẢI PHÁP SỐ HÓA VÀ TỔ CHỨC KHAI THÁC, SỬ DỤNG TÀI LIỆU SỐ HÓA TẠI CÁC LƢU TRỮ LỊCH SỬ ĐÁP ỨNG YÊU CẦU PHÁT TRIỂN NHÂN VĂN SỐ Ở VIỆT NAM. Bối cảnh và định hướng.
Nguyên tắc triển khai các giải pháp số hóa, tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu lưu trữ số hóa đáp ứng yêu cầu phát triển Nhân văn số ở Việt Nam. Đề xuất giải pháp số hóa và tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu lưu trữ số hóa đáp ứng yêu cầu phát triển NVS ở Việt Nam. Nhóm giải pháp chuyên môn. Nhóm giải pháp tổ chức quản lý.
Phương án xây dựng Nhân văn số trong tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu lưu trữ số hóa. 183 Tiểu kết chương 4. 192 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 194 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
195 PHỤ LỤC 4 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT CHỮ VIẾT TẮT DIỄN GIẢI 1 NVS Nhân văn số 2 LTLS Lưu trữ lịch sử 3 TCKTSD Tổ chức khai thác, sử dụng 4 TLLT Tài liệu lưu trữ 5 TLLTĐT Tài liệu lưu trữ điện tử 6 TLLTSH Tài liệu lưu trữ số hóa 5 DANH MỤC BẢNG, HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ Bảng 3.1: Thống kê thiết bị số hóa tại các Trung tâm Lưu trữ quốc gia .2: Thống kê kết quả số hóa tại các Trung tâm Lưu trữ quốc gia .3: Thống kê kết quả số hóa tại các LTLS cấp tỉnh .4: Hạn chế của việc khai thác, sử dụng TLLT truyền thống .5: Ưu điểm của việc khai thác, sử dụng TLLTSH .6: Kỳ vọng của độc giả đối với hoạt động số hóa và TCKTSD TLLTSH .7: Độ tuổi của độc giả khai thác, sử dụng tài liệu lưu trữ tại các LTLS .8: Thống kê số lượng khai thác trực tuyến tài liệu lưu trữ .1: Mô hình tổng thể các yêu cầu phát triển NVS đối với số hóa và TCKTSD TLLTSH .1: Lưu đồ quy trình số hóa, tạo lập CSDL tài liệu lưu trữ .1: Mô hình liên kết, tích hợp cơ sở dữ liệu giữa các cơ quan quản lý tài liệu .2: Hệ thống lưu trữ kỹ thuật số MonArch cho phép tiếp cận không gian của các công trình xây dựng, tích hợp TLLT hành chính .3: Công nghệ 3D và VR sử dụng mô phỏng di tích Đình Tiền Lệ (Hoài Đức, Hà Nội) .4: Công nghệ 3D và VR sử dụng mô phỏng di tích Đình Tiền Lệ (Hoài Đức, Hà Nội) .5: Triển lãm 3D “Đình làng Việt - Những điều còn, mất” .6: Triển lãm 3D “Đình làng Việt - Những điều còn, mất” .1: Yêu cầu về xử lý khối lượng thông tin lớn sau khi thu thập.2: Nội dung của TLLT được độc giả khai thác, sử dụng tại các LTLS .3: Hình thức khai thác, sử dụng TLLT của độc giả. Lý do chọn đề tài Sự tiến bộ của nhân loại về khoa học - công nghệ, trong đó sự xuất hiện và phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và truyền thông đã tạo nhiều cơ hội mới cho các mặt hoạt động khác nhau. Để thích ứng với bối cảnh mới của sự phát triển công nghệ cũng như tận dụng cơ hội từ đó, ngày 27/9/2019, Ban Chấp hành Trung ương đã ban hành Nghị quyết số 52-NQ/TW về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, trong đó nhấn mạnh yêu cầu cấp bách đẩy nhanh lộ trình chuyển đổi số. Vào ngày 03/6/2020, Quyết định số 749/QĐ-TTg phê duyệt chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng 2030 đã được ban hành.
Trong bối cảnh đó, ngành Lưu trữ cũng đã đặt ra nhiệm vụ chuyển đổi số với lộ trình nhất định. Một trong những nhiệm vụ, mục tiêu quan trọng của ngành cần được đổi mới căn bản theo công nghệ mới, mô hình mới chính là phát huy giá trị của tài liệu lưu trữ (TLLT).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Số hóa tài liệu lưu trữ lịch sử và phát triển nhân văn số Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ về số hóa tài liệu lưu trữ lịch sử Việt Nam. Nghiên cứu tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu số hóa đáp ứng yêu cầu phát triển nhân văn số.
Luận án "Số hóa tài liệu lưu trữ lịch sử và phát triển nhân văn số Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Số hóa tài liệu lưu trữ lịch sử và phát triển nhân văn số Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Số hóa tài liệu lưu trữ lịch sử và phát triển nhân văn số Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lưu trữ học. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.
Luận án "Số hóa tài liệu lưu trữ lịch sử và phát triển nhân văn số Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Số hóa tài liệu lưu trữ lịch sử và phát triển nhân văn số Việt Nam" có 347 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Số hóa tài liệu lưu trữ lịch sử và phát triển nhân văn số Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.