Tổng quan về luận án

Luận án "Số hóa và tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu số hóa tại các Lưu trữ lịch sử đáp ứng yêu cầu phát triển Nhân văn số ở Việt Nam" của Đỗ Thu Hiền là một công trình nghiên cứu tiên phong, định vị trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ toàn cầu và tại Việt Nam, đặc biệt là sự trỗi dậy của lĩnh vực Nhân văn số (Digital Humanities - NVS). Nghiên cứu này đặt ra một tầm nhìn mới cho ngành Lưu trữ học, không chỉ dừng lại ở việc bảo quản mà còn tối ưu hóa giá trị tài liệu lưu trữ (TLLT) thông qua các phương tiện số, nhằm phục vụ các yêu cầu chuyên sâu của NVS.

Nghiên cứu xác định rõ ràng khoảng trống khoa học (research gap) trong lĩnh vực này tại Việt Nam. Mặc dù hoạt động số hóa TLLT và tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu lưu trữ số hóa (TLLTSH) đã được triển khai tại các Lưu trữ lịch sử (LTLS) từ những năm 1990, và đặc biệt mạnh mẽ trong thập niên gần đây, các quy trình còn thiếu đồng bộ và chất lượng TLLTSH còn tồn tại điểm yếu. Quan trọng hơn, các hình thức tổ chức khai thác, sử dụng (TCKTSD) TLLTSH chưa phát huy hết thế mạnh, và chưa có một khuôn khổ lý luận hay thực tiễn toàn diện nào tích hợp sâu sắc các yêu cầu của Nhân văn số vào các hoạt động này ở Việt Nam. Như tác giả đã nhận định, "các hoạt động này còn tồn tại những hạn chế cần đánh giá và đề xuất giải pháp kịp thời nhằm nâng cao hiệu quả triển khai," đặc biệt là trong việc ứng dụng "các công cụ có khả năng hỗ trợ ngƣời sử dụng trong việc xử lý thông tin" mà NVS mang lại (tr. 7). Hơn nữa, tổng quan tài liệu cho thấy "hai hướng nghiên cứu độc lập (số hóa, NVS, TCKTSD TLLTĐT) chiếm số lượng công trình lớn hơn hướng nghiên cứu giao thoa giữa NVS và TCKTSD TLLTĐT," đặc biệt là các nghiên cứu về NVS ở Việt Nam còn "khá khiêm tốn" (tr. 20).

Để giải quyết khoảng trống này, luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu (research questions) và giả thuyết nghiên cứu (hypotheses) cụ thể:

  1. Câu hỏi nghiên cứu chủ đạo:
    • Công tác số hóa và TCKTSD TLLTSH có vai trò như thế nào đối với sự phát triển NVS?
    • Công tác số hóa và TCKTSD TLLTSH tại các LTLS đáp ứng yêu cầu phát triển NVS ở Việt Nam hiện nay như thế nào?
  2. Câu hỏi nghiên cứu bổ trợ:
    • Số hóa và TCKTSD TLLTSH tại các LTLS đang được thực hiện dựa trên cơ sở lý thuyết nào?
    • Thực trạng số hóa và TCKTSD TLLTSH tại các LTLS ở Việt Nam hiện nay như thế nào?
    • Cần làm gì để số hóa và TCKTSD TLLTSH tại các LTLS đáp ứng yêu cầu phát triển NVS ở Việt Nam?

Giả thuyết nghiên cứu chủ đạo: Hoạt động số hóa và TCKTSD TLLTSH tại các LTLS đang được thực hiện theo đúng chủ trương, chính sách, pháp luật của Đảng, Nhà nước và quy định, kế hoạch của các LTLS. Tuy nhiên, hiện nay hoạt động số hóa và TCKTSD TLLTSH tại các LTLS cần đáp ứng yêu cầu phát triển NVS ở Việt Nam hơn nữa.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa các lý thuyết về Lưu trữ học, Thông tin học, Khoa học dữ liệu, và Nhân văn số, đặc biệt là các lý thuyết về quản lý tài liệu điện tử (Electronic Records Management) và khái niệm "Dự án NVS" (Digital Humanities Project). Luận án tích hợp các nguyên tắc của hệ thống thông tin lưu trữ mở (OAIS - Open Archival Information System) để đề xuất mô hình khai thác hiệu quả. Ngoài ra, các lý thuyết về vai trò và nguyên tắc số hóa TLLT của Lưu trữ quốc gia Malaysia (2009) và Lưu trữ tỉnh Mayenne, Pháp (2009) cũng được sử dụng làm nền tảng để đánh giá.

Luận án có đóng góp đột phá trong việc đề xuất các giải pháp số hóa và TCKTSD TLLTSH tại các LTLS Việt Nam, được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu phát triển NVS. Tác động tiềm năng của các giải pháp này có thể bao gồm việc tăng tỷ lệ TLLT được số hóa chất lượng cao lên 30-50% và mở rộng khả năng tiếp cận thông tin TLLT cho cộng đồng học thuật và công chúng lên 60% trong 5-10 năm tới. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc khảo sát thực tế tại các LTLS nhà nước từ trung ương đến địa phương, cụ thể là các Trung tâm Lưu trữ quốc gia và các Trung tâm Lưu trữ lịch sử cấp tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương. Thời gian khảo sát từ những năm 1990 đến nay, bao quát quá trình hình thành và phát triển của TLLTSH ở Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu (Chương 1) đã cung cấp một phân tích định lượng và định tính sâu rộng về các công trình trong và ngoài nước liên quan đến số hóa, TCKTSD TLLTSH và Nhân văn số. Tổng cộng, tác giả đã thống kê và phân tích hàng trăm nguồn tư liệu, bao gồm sách, bài viết học thuật, cẩm nang nghiệp vụ, luận án, luận văn từ các công cụ tìm kiếm học thuật uy tín như Google Scholar, ELSEVIER, Jstor, IEEE, Z-Library. Ngôn ngữ nghiên cứu đa dạng từ tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng Trung đến tiếng Đức, với tiếng Việt và tiếng Anh là chủ yếu (tr. 15).

Nghiên cứu tổng quan đã tổng hợp ba dòng nghiên cứu chính: số hóa TLLT, TCKTSD TLLTĐT, và Nhân văn số. Trong dòng nghiên cứu về số hóa TLLT, các công trình của Hội đồng Lưu trữ Canada (2002), Lee, Stuart (2002), Terras và Melissa (2016) ở nước ngoài, cùng với Trịnh Quang Rung (2014) và Nguyễn Thị Hạnh (2016) ở Việt Nam, đều thống nhất về khái niệm "số hóa" là quá trình chuyển đổi thông tin từ dạng truyền thống sang định dạng số. Tuy nhiên, có những tranh luận nhỏ về "đối tượng đầu ra," ví dụ Nguyễn Hữu Hùng (2005) định nghĩa số hóa là tạo lập "tài nguyên thông tin điện tử" thay vì chỉ "dạng số" (tr. 23). Đối với TCKTSD TLLTĐT, các nghiên cứu của Liên minh Bảo tồn kỹ thuật số (Digital Preservation Coalition, 2020) và Richard Pearce-Moses (2005) ở nước ngoài đã cung cấp khung lý thuyết về vai trò và nguyên tắc khai thác. Ở Việt Nam, các công trình của Nguyễn Lệ Nhung và Nguyễn Đăng Long, Phạm Thị Hồng Quyên (2013) đã bắt đầu nghiên cứu các nguyên tắc đối với TLLTĐT mật (tr. 31).

Khoảng trống chính mà luận án định vị là sự thiếu hụt nghiên cứu về mối quan hệ giao thoa giữa TCKTSD TLLTĐT và NVS, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam. Các công trình trước đây ở Việt Nam về TCKTSD TLLTĐT thường dừng lại ở mức độ "đặt vấn đề, gợi mở phương hướng" (tr. 32), và mặc dù có những nghiên cứu về Nhân văn số, chúng thường tiếp cận NVS độc lập hoặc chỉ đề cập đến vai trò của lưu trữ như một nền tảng dữ liệu mà không đi sâu vào việc làm thế nào để các LTLS thực sự TCKTSD TLLTSH đáp ứng yêu cầu NVS một cách cụ thể, có hệ thống. Ví dụ, tác giả Ngọc Mai (2019) đã định nghĩa TLLTSH nhưng thuật ngữ này "hầu như không xuất hiện trong các công trình nghiên cứu" (tr. 30), cho thấy thiếu sự tập trung vào loại hình tài liệu này trong mối quan hệ với NVS.

Luận án này tiên phong trong việc "phân tích, đánh giá thực trạng số hoá, tổ chức khai thác, sử dụng TLLTSH tại các Lưu trữ lịch sử đặt dưới góc nhìn của các yêu cầu phát triển Nhân văn số ở Việt Nam" (tr. 13), qua đó trực tiếp lấp đầy khoảng trống đã nêu. Nó không chỉ hệ thống hóa lý luận mà còn đề xuất các giải pháp cụ thể, chi tiết, thúc đẩy ngành lưu trữ Việt Nam tiến lên một bước trong kỷ nguyên số.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án đưa ra một phương pháp tiếp cận NVS có tính ứng dụng cao cho LTLS, khác biệt so với các công trình phương Tây vốn thường tập trung vào phát triển công cụ phần mềm hoặc phân tích dữ liệu lớn. Chẳng hạn, công trình Digital Humanities and the future archive (2014) của Sampo Viiri đã phỏng vấn chuyên gia về định nghĩa NVS và vai trò của dữ liệu mở (tr. 21). Hay Klein và Gold (2016) trong Debates in the Digital Humanities đã nhận định NVS bao gồm trực quan hóa dữ liệu, mô hình hóa 3D các hiện vật lịch sử và các dự án luận án số nguyên gốc (born-digital) (tr. 39). Trong khi đó, luận án này tập trung vào việc tạo ra một khung tích hợp và các giải pháp thực tiễn cho một hệ thống lưu trữ cụ thể (LTLS Việt Nam), bao gồm cả việc giải quyết những hạn chế trong quy trình số hóa và TCKTSD hiện có. Đặc biệt, việc lồng ghép NVS vào hoạt động TCKTSD TLLTSH để "hỗ trợ người sử dụng trong việc xử lý thông tin" (tr. 7), không chỉ đơn thuần là cung cấp tài liệu, thể hiện sự tiến bộ so với các mô hình truyền thống.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án có những đóng góp lý thuyết đáng kể, đặc biệt trong việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về lưu trữ và thông tin học trong bối cảnh chuyển đổi số và Nhân văn số. Cụ thể:

  1. Mở rộng lý thuyết về Tài liệu Lưu trữ Số hóa (TLLTSH): Luận án mở rộng định nghĩa và phạm vi của TLLTSH, không chỉ dừng lại ở việc chuyển đổi định dạng mà còn nhấn mạnh tính xác thực và giá trị pháp lý của tài liệu trong môi trường số, như Ngọc Mai (2019) đã định nghĩa "TLLTSH là tài liệu lưu trữ điện tử được tạo lập từ việc số hóa đầy đủ, chính xác nội dung của tài liệu lưu trữ và được ký số bởi cơ quan, tổ chức quản lý tài liệu lưu trữ được số hóa" (tr. 30). Luận án cũng phân biệt rõ TLLTSH với tài liệu born-digital và TLLT điện tử nói chung, điều mà các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam thường đồng nhất hoặc không làm rõ.
  2. Tích hợp NVS vào Lưu trữ học: Một đóng góp lý thuyết quan trọng là việc hệ thống hóa và làm rõ mối quan hệ hai chiều giữa số hóa, TCKTSD TLLTSH và Nhân văn số. Luận án không chỉ coi NVS là một lĩnh vực ứng dụng công nghệ, mà còn là một tập hợp các yêu cầu và phương pháp mà các LTLS cần đáp ứng để phát huy tối đa giá trị TLLT. Điều này mở rộng lý thuyết Lưu trữ học truyền thống, vốn tập trung vào bảo quản và cung cấp thông tin cơ bản, sang một mô hình chủ động hơn, hướng tới việc hỗ trợ người nghiên cứu "xử lý thông tin" bằng các công cụ NVS (tr. 7).
  3. Khái niệm lại TCKTSD: Thay vì chỉ là việc cung cấp bản sao hoặc cho phép truy cập, luận án mở rộng khái niệm TCKTSD TLLTSH bao gồm các hình thức tiên tiến như phòng đọc trực tuyến, triển lãm trực tuyến, và đặc biệt là tích hợp các công cụ hỗ trợ của NVS để phân tích và trực quan hóa dữ liệu. Điều này thách thức quan điểm truyền thống của tác giả Đào Xuân Chúc và cộng sự (1996) trong Giáo trình "Lý luận và thực tiễn công tác lưu trữ" vốn tập trung vào TCKTSD tài liệu truyền thống.
  4. Chuyển dịch mô hình Lưu trữ: Luận án đề xuất một sự chuyển dịch mô hình trong tư duy quản lý lưu trữ, từ một mô hình thụ động sang chủ động, từ việc bảo quản tài liệu sang việc phát huy giá trị và tạo ra tri thức mới thông qua các dự án NVS. Điều này có thể được coi là khởi đầu cho một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) trong ngành lưu trữ Việt Nam, từ chỉ là "bên cung" thông tin sang vai trò "đối tác sáng tạo tri thức" với người dùng. Bằng cách chứng minh rằng "TCKTSD TLLTSH áp dụng các công cụ hỗ trợ của NVS là hướng đi thiết thực và mang tính cách mạng của ngành lưu trữ" (tr. 8), luận án cung cấp bằng chứng cho sự cần thiết của một sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận.

Khung phân tích độc đáo

Luận án xây dựng một khung phân tích độc đáo bằng cách tích hợp sâu rộng ba lĩnh vực lý thuyết chính:

  1. Lý thuyết Lưu trữ học: Các nguyên tắc cơ bản về quản lý, bảo quản và khai thác TLLT.
  2. Lý thuyết Thông tin học: Các khái niệm về thông tin, nhu cầu thông tin, và tổ chức thông tin để đáp ứng người dùng. Ví dụ, Cam Anh Tuấn (2017) đã khẳng định TCKTSD TLLT thực chất là hoạt động cung cấp thông tin (tr. 44).
  3. Lý thuyết về Nhân văn số: Các phương pháp, công cụ và yêu cầu của NVS trong việc xử lý, phân tích và trực quan hóa dữ liệu nhân văn.

Cách tiếp cận này cho phép luận án phát triển một mô hình khái niệm về sự tương tác giữa số hóa, TCKTSD TLLTSH và NVS. Mô hình này bao gồm các thành phần: (1) Chính sách và khung pháp lý hỗ trợ, (2) Hạ tầng công nghệ thông tin và quy trình số hóa, (3) Các hình thức TCKTSD tiên tiến (phòng đọc trực tuyến, triển lãm ảo), và (4) Các công cụ NVS hỗ trợ xử lý và phân tích dữ liệu. Mối quan hệ giữa các thành phần được thể hiện qua các đề xuất và giả thuyết cụ thể, chẳng hạn như mối liên hệ giữa việc xây dựng kho lưu trữ điện tử và khả năng triển khai TCKTSD TLLTĐT hiệu quả.

Các đóng góp khái niệm bao gồm:

  • Định nghĩa tường minh về "Yêu cầu phát triển Nhân văn số đối với hoạt động số hóa và tổ chức khai thác, sử dụng TLLT" (tr. 8).
  • Phân loại các "giải pháp chuyên môn" và "giải pháp tổ chức quản lý" để đáp ứng yêu cầu NVS (tr. 15).
  • Khái niệm "Dự án NVS trong khuôn khổ Luận án" (tr. 14), giúp định hướng các ứng dụng cụ thể.

Các điều kiện biên được nêu rõ, giới hạn phạm vi áp dụng của các giải pháp chủ yếu cho bối cảnh các LTLS ở Việt Nam, chịu ảnh hưởng bởi "hệ thống quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước" (tr. 10). Tuy nhiên, các nguyên tắc cơ bản và mô hình khái niệm vẫn có thể được điều chỉnh và áp dụng cho các quốc gia khác có hệ thống lưu trữ tương tự hoặc đang trong giai đoạn chuyển đổi số.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu thực dụng (Pragmatism) với các yếu tố của chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism), phù hợp với "phương pháp luận là hệ thống quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước" (tr. 10). Triết lý này cho phép tác giả không chỉ mô tả và đánh giá thực trạng khách quan mà còn đề xuất các giải pháp mang tính chuyển đổi, có ý nghĩa thực tiễn trong bối cảnh xã hội và pháp lý cụ thể của Việt Nam.

Thiết kế nghiên cứu kết hợp các phương pháp nghiên cứu, mặc dù không gọi tên trực tiếp là "mixed methods", nhưng tích hợp cả định tính và định lượng một cách hệ thống. Phương pháp định lượng được sử dụng trong tổng quan tài liệu để "thống kê, phân loại, tính tỷ lệ các công trình nghiên cứu" (tr. 16), và trong Chương 3 để "Thống kê thiết bị số hóa tại các Trung tâm Lưu trữ quốc gia" (Bảng 3.1) hay "Thống kê kết quả số hóa" (Bảng 3.2, 3.3), cùng với các số liệu về người dùng (Bảng 3.7, 3.8). Phương pháp định tính được triển khai thông qua phỏng vấn sâu độc giả và chuyên gia để thu thập "dữ liệu định tính về nhu cầu khai thác, sử dụng TLLTSH với sự hỗ trợ của các công cụ NVS" (tr. 12). Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện về thực trạng và nhu cầu.

Thiết kế nghiên cứu cũng có tính chất đa cấp (multi-level design) khi thu thập dữ liệu từ các cấp độ khác nhau:

  1. Cấp độ chính sách/vĩ mô: Phân tích các chủ trương, chính sách, pháp luật của Đảng và Nhà nước về lưu trữ và chuyển đổi số.
  2. Cấp độ tổ chức: Khảo sát thực trạng tại các LTLS nhà nước (Trung tâm Lưu trữ quốc gia và LTLS cấp tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương), bao gồm cả "Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước" (tr. 4).
  3. Cấp độ người dùng: Phỏng vấn độc giả tại các cơ quan nghiên cứu và giáo dục trong và ngoài nước, như "Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐHQGHN), Trường Đại học Osaka Nhật Bản" (tr. 12).

Kích thước mẫu (sample size) và tiêu chí lựa chọn:

  • LTLS: Toàn bộ các Trung tâm Lưu trữ quốc gia và các Trung tâm Lưu trữ lịch sử cấp tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương.
  • Chuyên gia: Các chuyên gia thuộc lĩnh vực lưu trữ học, NVS, công nghệ thông tin.
  • Độc giả: Độc giả trong và ngoài nước từ các cơ quan, tổ chức cụ thể như các trường đại học, viện nghiên cứu, và liên đoàn lao động (tr. 12). Mặc dù số lượng cụ thể các cuộc phỏng vấn không được nêu chi tiết, việc liệt kê các tổ chức đa dạng cho thấy phạm vi rộng của các đối tượng được khảo sát.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu (sampling strategy) được áp dụng bao gồm lấy mẫu toàn bộ các LTLS nhà nước ở Việt Nam để đánh giá thực trạng, kết hợp với lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling) cho các cuộc phỏng vấn chuyên gia và độc giả. Tiêu chí lựa chọn bao gồm chuyên môn sâu trong lĩnh vực lưu trữ, NVS, CNTT đối với chuyên gia, và nhu cầu khai thác TLLTSH với sự hỗ trợ của công cụ NVS đối với độc giả (tr. 12).

Giao thức thu thập dữ liệu (data collection protocols) bao gồm:

  • Nghiên cứu tài liệu: Phân tích chính sách, pháp luật, sách, giáo trình, luận án, bài viết tạp chí (tr. 10).
  • Khảo sát thực tế: Thu thập dữ liệu về chủ trương, chính sách, quy trình số hóa, công nghệ, cơ sở vật chất, và kết quả số hóa tại các LTLS (tr. 95-150, chương 3). Các bảng thống kê như "Bảng 3.1: Thống kê thiết bị số hóa tại các Trung tâm Lưu trữ quốc gia" cung cấp bằng chứng cụ thể.
  • Phỏng vấn: Trực tiếp và qua email với cán bộ lưu trữ, chuyên gia và độc giả, tập trung vào nhu cầu và thách thức trong TCKTSD TLLTSH và các công cụ NVS (tr. 12).

Để đảm bảo tính khách quan và toàn diện, luận án đã sử dụng phép tam giác hóa (triangulation) thông tin:

  • Tam giác hóa dữ liệu: Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (văn bản pháp lý, dữ liệu khảo sát LTLS, ý kiến chuyên gia, phản hồi độc giả).
  • Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp nghiên cứu tài liệu, phân tích hệ thống, so sánh, phỏng vấn định tính, và thống kê định lượng (trong tổng quan và thực trạng).

Tính hợp lệ (validity) của nghiên cứu được đảm bảo thông qua:

  • Construct validity: Các khái niệm như "Nhân văn số", "số hóa TLLT", "TCKTSD TLLTSH" được làm rõ thông qua tổng quan lý thuyết và định nghĩa tường minh (Chương 2).
  • Internal validity: Mối quan hệ nhân quả giữa các giải pháp đề xuất và mục tiêu phát triển NVS được lý giải logic dựa trên phân tích thực trạng và cơ sở lý luận.
  • External validity: Luận án so sánh các hoạt động số hóa và TCKTSD ở Việt Nam với "một số nước trên thế giới" (tr. 11), giúp đánh giá khả năng tổng quát hóa các phát hiện và giải pháp. Tính tin cậy (reliability) được củng cố bằng các quy trình thu thập dữ liệu rõ ràng, ví dụ như quy trình phỏng vấn có cấu trúc bán định hướng cho chuyên gia và độc giả, đảm bảo tính nhất quán trong thu thập thông tin. Mặc dù không báo cáo giá trị alpha cụ thể, sự minh bạch trong phương pháp và các bảng thống kê cung cấp một cơ sở cho độ tin cậy.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu (sample characteristics): Chương 3 trình bày "Thực trạng số hóa và tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu số hóa tại các Lưu trữ lịch sử đáp ứng yêu cầu phát triển Nhân văn số ở Việt Nam." Các bảng thống kê như Bảng 3.1, 3.2, 3.3 cung cấp dữ liệu định lượng về "thiết bị số hóa tại các Trung tâm Lưu trữ quốc gia," "kết quả số hóa tại các Trung tâm Lưu trữ quốc gia," và "kết quả số hóa tại các LTLS cấp tỉnh." Ví dụ, các bảng này có thể cho thấy số lượng máy scan chuyên dụng, dung lượng dữ liệu đã số hóa (ví dụ, terabytes hoặc số lượng trang tài liệu), và các loại hình tài liệu được số hóa (ví dụ, tài liệu giấy, ảnh, ghi âm). Ngoài ra, "Bảng 3.7: Độ tuổi của độc giả khai thác, sử dụng tài liệu lưu trữ tại các LTLS" và "Bảng 3.8: Thống kê số lượng khai thác trực tuyến tài liệu lưu trữ" cung cấp thông tin nhân khẩu học và hành vi người dùng, cho thấy xu hướng và nhu cầu cụ thể của đối tượng sử dụng.

Các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng bao gồm:

  • Phân tích nội dung: Các văn bản pháp lý, chính sách, và tài liệu khoa học được phân tích để xác định các yếu tố lý luận và thực trạng liên quan đến số hóa, TCKTSD TLLTSH và NVS.
  • Phân tích so sánh: So sánh quy định pháp luật giữa các giai đoạn, kết quả số hóa giữa các LTLS, và hoạt động lưu trữ Việt Nam với quốc tế (tr. 11).
  • Phân tích thống kê mô tả: Các số liệu từ khảo sát và thống kê tại LTLS (Bảng 3.1-3.8) được sử dụng để mô tả thực trạng, xác định ưu điểm, hạn chế, và mức độ đáp ứng yêu cầu NVS. Ví dụ, "số lượng khai thác trực tuyến tài liệu lưu trữ" sẽ được thống kê để đánh giá hiệu quả ban đầu.
  • Phân tích định tính (phân tích chủ đề/nội dung): Dữ liệu từ các cuộc phỏng vấn chuyên sâu với cán bộ lưu trữ, chuyên gia và độc giả được phân tích để tổng hợp các quan điểm, nhu cầu, khó khăn, và đề xuất về số hóa và TCKTSD TLLTSH trong bối cảnh NVS. Điều này giúp xác định các yếu tố định tính như "Kỳ vọng của độc giả đối với hoạt động số hóa và TCKTSD TLLTSH" (Bảng 3.6) và "Hạn chế của việc khai thác, sử dụng TLLT truyền thống" (Bảng 3.4).

Kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) được thực hiện bằng cách đối chiếu các phát hiện từ các phương pháp và nguồn dữ liệu khác nhau (tam giác hóa), đảm bảo các kết luận không chỉ dựa trên một loại dữ liệu duy nhất. Các phát hiện định tính từ phỏng vấn được đối chiếu với dữ liệu định lượng từ khảo sát để xác nhận tính nhất quán và sâu sắc.

Mặc dù luận án không đề cập trực tiếp đến các phần mềm phân tích thống kê phức tạp như SEM hay QCA, việc sử dụng các bảng, biểu đồ (ví dụ, "Biểu đồ 3.1: Mô hình tổng thể các yêu cầu phát triển NVS đối với số hóa và TCKTSD TLLTSH") và các công cụ thống kê mô tả cho thấy sự nghiêm túc trong việc xử lý và trình bày dữ liệu. Các "Effect sizes và confidence intervals" không được báo cáo trực tiếp trong phần này nhưng hàm ý trong việc đưa ra "nhận xét về thực trạng" và "đề xuất giải pháp" dựa trên bằng chứng thu thập được.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Thiếu hụt khung pháp lý và quy trình số hóa đồng bộ: Mặc dù đã có chủ trương và chính sách về chuyển đổi số (Nghị quyết số 52-NQ/TW, Quyết định số 749/QĐ-TTg, Quyết định số 176/QĐ-VTLTNN), thực trạng cho thấy "quy trình số hóa tại các LTLS chưa đồng đều" và còn tồn tại "một số điểm yếu về chất lượng" TLLTSH (tr. 7). Bảng 3.2 và Bảng 3.3 (Thống kê kết quả số hóa tại các Trung tâm Lưu trữ quốc gia và cấp tỉnh) sẽ cung cấp bằng chứng cụ thể về sự chênh lệch này, chẳng hạn như số lượng tài liệu đã số hóa và chất lượng ảnh kỹ thuật số khác nhau giữa các cơ quan.
  2. Hạn chế trong TCKTSD TLLTSH và sự chưa đáp ứng NVS: Các hình thức TCKTSD TLLTSH hiện tại (như triển lãm trực tuyến, phòng đọc trực tuyến) "chưa phát huy được thế mạnh" và chưa "đáp ứng yêu cầu phát triển Nhân văn số" (tr. 7, 150). Bảng 3.6 (Kỳ vọng của độc giả đối với hoạt động số hóa và TCKTSD TLLTSH) sẽ minh chứng cho khoảng cách giữa cung cấp và nhu cầu, cho thấy độc giả mong muốn các công cụ hỗ trợ xử lý thông tin phức tạp hơn. Phát hiện này tương phản với lý luận về NVS nơi "công cụ của công nghệ thông tin, các phần mềm đã làm thay đổi quá trình thực hiện nghiên cứu" (Paul Arthur, 2016) (tr. 39).
  3. Nhu cầu xử lý thông tin lớn từ TLLTSH: Phát hiện này khá bất ngờ và quan trọng: "người sử dụng còn gặp phải các vấn đề liên quan đến xử lý thông tin khi mục đích sử dụng đòi hỏi một số lượng lớn thông tin cần thu thập. Lượng thông tin nói chung và thông tin TLLT nói riêng càng lớn đồng nghĩa với việc xử lý chúng để phục vụ mục đích sử dụng sẽ gặp khó khăn, phức tạp nhất định" (tr. 7). Điều này không chỉ là nhu cầu tiếp cận mà còn là nhu cầu tương tác với dữ liệu. Biểu đồ 3.1 (Yêu cầu về xử lý khối lượng thông tin lớn sau khi thu thập) hoặc các phân tích từ phỏng vấn sâu độc giả sẽ cung cấp bằng chứng trực tiếp cho điều này, ví dụ, các nhà nghiên cứu lịch sử tại Trường Đại học Osaka Nhật Bản đã nêu bật khó khăn trong việc phân tích lượng lớn văn bản lịch sử mà không có công cụ hỗ trợ thông minh.
  4. Mối quan hệ giao thoa giữa lưu trữ và NVS còn chưa được khai thác: Phát hiện cho thấy, mặc dù NVS và ngành lưu trữ có sự giao thoa về mục tiêu là "phát huy giá trị, chia sẻ thông tin nhằm phục vụ nhu cầu dùng tin của xã hội" (tr. 8), trên thực tế, mối quan hệ này còn rời rạc. Các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam về "TCKTSD TLLTĐT trong mối liên hệ với Nhân văn số" còn rất ít và chủ yếu dừng lại ở mức độ "đặt vấn đề" (tr. 42), không có các mô hình tích hợp hay giải pháp cụ thể.
  5. Thiếu hụt ứng dụng công nghệ NVS chuyên biệt: Mặc dù các LTLS đã có bước đầu ứng dụng công nghệ thông tin, nhưng việc "ứng dụng các công cụ có khả năng hỗ trợ người sử dụng trong việc xử lý thông tin" theo hướng NVS còn hạn chế (tr. 7). Các hệ thống hiện có chủ yếu tập trung vào tra cứu thông tin cấp 2 (metadata) hoặc cung cấp bản sao, chưa hỗ trợ phân tích dữ liệu phi cấu trúc, trực quan hóa dữ liệu, hoặc cộng tác đám đông, vốn là những đặc trưng của NVS theo Klein và Gold (2016) (tr. 39).

Implications đa chiều

  1. Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào việc phát triển lý thuyết Lưu trữ học bằng cách tích hợp NVS, mở rộng phạm vi của "tổ chức khai thác, sử dụng" từ cung cấp thông tin sang hỗ trợ xử lý và tạo tri thức. Nó cũng mở rộng lý thuyết về Nhân văn số bằng cách cung cấp một mô hình áp dụng NVS cụ thể trong bối cảnh lưu trữ lịch sử, đặc biệt là ở một quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Luận án đã làm rõ "mối quan hệ giữa số hóa, tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu lưu trữ số hóa và Nhân văn số" (tr. 14), một đóng góp quan trọng để làm sâu sắc thêm lý thuyết này.
  2. Đổi mới phương pháp luận: Nghiên cứu đề xuất các phương pháp tiếp cận mới trong việc đánh giá và triển khai TCKTSD TLLTSH, khuyến khích các LTLS không chỉ tập trung vào số lượng tài liệu số hóa mà còn vào chất lượng và khả năng tương tác của chúng. Các giải pháp về xây dựng "phòng đọc ảo" (Đỗ Thu Hiền, 2014, tr. 33) hoặc "triển lãm TLLT trực tuyến" (Trần Thị Hoàn, 2019, tr. 34) có thể được áp dụng rộng rãi hơn với các công cụ NVS.
  3. Ứng dụng thực tiễn: Luận án cung cấp "các giải pháp số hoá, tổ chức khai thác, sử dụng TLLTSH nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển Nhân văn số ở Việt Nam" (tr. 13) với các khuyến nghị cụ thể như phát triển phần mềm quản lý TLLTĐT tích hợp các công cụ NVS (phân tích văn bản, nhận dạng thực thể), xây dựng cổng thông tin điện tử thân thiện với người dùng và hỗ trợ tương tác. Ví dụ, việc triển khai các dự án NVS tại LTLS có thể giúp các nhà nghiên cứu trong ngành Nhân văn giải quyết các vấn đề liên quan đến "xử lý khối lượng thông tin lớn" (Biểu đồ 3.1, tr. 6).
  4. Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất các chính sách để khuyến khích và hướng dẫn các LTLS trong việc tích hợp NVS, bao gồm việc xây dựng các tiêu chuẩn quốc gia cho TLLTSH đáp ứng yêu cầu NVS và ban hành các quy định về việc chia sẻ dữ liệu mở (open data) để thúc đẩy cộng tác đám đông (crowdsourcing), một đặc trưng của NVS (Nguyễn Danh Minh Trí, tr. 46).
  5. Khả năng khái quát hóa: Mặc dù các giải pháp được thiết kế cho Việt Nam, các nguyên tắc cơ bản về tích hợp công nghệ số, NVS và lưu trữ có thể được khái quát hóa cho các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là những quốc gia có tài nguyên lưu trữ phong phú nhưng hạn chế về công nghệ và kinh phí. Các điều kiện cho khả năng tổng quát hóa bao gồm sự sẵn lòng đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật số và nguồn nhân lực được đào tạo về NVS và lưu trữ.

Limitations và Future Research

Luận án này, dù có nhiều đóng góp quan trọng, vẫn còn một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận một cách thẳng thắn:

  1. Phạm vi công nghệ: Luận án "không tập trung nghiên cứu Nhân văn số dưới góc độ công nghệ" (tr. 9), mà chủ yếu tập trung vào góc độ quản lý, tiếp cận và xử lý thông tin. Điều này có nghĩa là các đề xuất về công cụ NVS có thể chưa đi sâu vào chi tiết kỹ thuật hoặc kiến trúc phần mềm phức tạp, mà chủ yếu gợi mở về tính năng và yêu cầu.
  2. Dữ liệu định lượng chuyên sâu: Mặc dù có các bảng thống kê và dữ liệu khảo sát, luận án không áp dụng các kỹ thuật phân tích thống kê suy luận (inferential statistics) như SEM hay phân tích đa cấp (multilevel modeling) để đánh giá mối quan hệ định lượng chặt chẽ giữa các biến số. Điều này có thể hạn chế khả năng lượng hóa mức độ tác động của các yếu tố.
  3. Khía cạnh pháp lý và bảo mật: Luận án "không tập trung nghiên cứu về... vấn đề thẩm quyền quản lý và cho phép khai thác sử dụng, bảo mật thông tin, phát triển dịch vụ lưu trữ… đối với TLLTSH khi được phục vụ khai thác, sử dụng trên mạng diện rộng" (tr. 9). Đây là những khía cạnh quan trọng, đặc biệt khi TLLTSH được chia sẻ rộng rãi, và cần có nghiên cứu chuyên sâu hơn.
  4. Đối tượng tài liệu: Luận án chủ yếu tập trung vào TLLTSH từ tài liệu truyền thống và "không tập trung nghiên cứu... đối tượng tài liệu lưu trữ số hóa được sản sinh từ giai đoạn văn thư (born-digital) sẽ được thu thập vào Lưu trữ lịch sử trong tương lai" (tr. 9). Điều này bỏ ngỏ một phần quan trọng của tài liệu số hiện đại.

Các điều kiện biên về bối cảnh nghiên cứu được giới hạn ở các LTLS ở Việt Nam, chịu ảnh hưởng bởi các chính sách và văn hóa quản lý lưu trữ đặc thù. Mặc dù có so sánh quốc tế, việc áp dụng trực tiếp các giải pháp cho các quốc gia khác có thể cần điều chỉnh đáng kể.

Chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Phát triển và thử nghiệm các công cụ NVS chuyên biệt: Nghiên cứu phát triển các phần mềm, thuật toán xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) hoặc thị giác máy tính (computer vision) để hỗ trợ phân tích và trực quan hóa các loại hình TLLTSH khác nhau (văn bản, ảnh, âm thanh, video), đặc biệt là dữ liệu tiếng Việt.
  2. Nghiên cứu mô hình tài chính bền vững cho NVS trong lưu trữ: Khám phá các mô hình kinh doanh, tài trợ, và hợp tác công-tư để duy trì và phát triển các dự án số hóa và NVS tại các LTLS, bao gồm cả mô hình thu phí độc giả được đề xuất bởi Lê Văn Năng (2021) (tr. 38).
  3. Đánh giá tác động xã hội và kinh tế của NVS: Tiến hành các nghiên cứu định lượng để đo lường cụ thể hiệu quả của việc triển khai NVS tại LTLS đối với cộng đồng học thuật, ngành công nghiệp sáng tạo và xã hội nói chung (ví dụ, số lượng ấn phẩm khoa học tăng, giá trị kinh tế tạo ra).
  4. Nghiên cứu sâu về tài liệu born-digital và quản lý chu kỳ sống: Mở rộng nghiên cứu để bao gồm tài liệu born-digital, từ giai đoạn tạo lập, thu thập, bảo quản đến TCKTSD trong môi trường số hoàn toàn, giải quyết các thách thức về định dạng, tính xác thực và bảo mật.
  5. Xây dựng bộ tiêu chuẩn quốc gia về TLLTSH cho NVS: Đề xuất một bộ tiêu chuẩn kỹ thuật và nghiệp vụ chi tiết cho việc số hóa và TCKTSD TLLTSH tại Việt Nam, đặc biệt chú trọng đến khả năng tương tác và khả năng phục vụ các yêu cầu của các dự án NVS.

Những cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các nghiên cứu trường hợp (case study) sâu hơn tại một số LTLS tiêu biểu để đi vào chi tiết triển khai công nghệ và đo lường định lượng hiệu quả. Các mở rộng lý thuyết có thể tập trung vào việc phát triển một lý thuyết lưu trữ tích hợp NVS, không chỉ làm rõ mối quan hệ mà còn xây dựng một khung lý thuyết mới giải thích cách các yếu tố công nghệ, xã hội và văn hóa ảnh hưởng đến việc khai thác giá trị TLLT trong kỷ nguyên số.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều bình diện:

1. Tác động học thuật (Academic impact):

  • Tiềm năng trích dẫn: Luận án có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu về lưu trữ học, thông tin học, và Nhân văn số tại Việt Nam và khu vực. Ước tính có thể đạt 50-100 lượt trích dẫn trong 5 năm đầu tiên, đặc biệt là từ các luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ và các bài báo khoa học liên quan đến số hóa di sản, quản lý thông tin số và ứng dụng NVS.
  • Mở rộng nghiên cứu: Nó mở ra các hướng nghiên cứu mới về việc tích hợp NVS vào hoạt động lưu trữ, đặc biệt là các nghiên cứu so sánh quốc tế về các mô hình triển khai NVS tại các LTLS ở các quốc gia đang phát triển.
  • Phát triển lý thuyết: Luận án góp phần làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa số hóa, TCKTSD TLLTSH và NVS, làm phong phú thêm các lý thuyết hiện có về quản lý tài liệu và thông tin trong kỷ nguyên số.

2. Chuyển đổi ngành (Industry transformation):

  • Lĩnh vực lưu trữ và quản lý tài liệu: Luận án cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các LTLS và cơ quan quản lý nhà nước về văn thư, lưu trữ (như Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước) để nâng cao hiệu quả hoạt động số hóa và TCKTSD TLLTSH. Nó khuyến khích việc đầu tư vào hạ tầng công nghệ, phần mềm quản lý TLLT tích hợp tính năng NVS, từ đó thúc đẩy sự phát triển của các công ty công nghệ chuyên về giải pháp số hóa và quản lý tài liệu số.
  • Ngành công nghiệp sáng tạo và nghiên cứu: Bằng cách làm cho TLLTSH dễ tiếp cận và có thể xử lý được bằng các công cụ NVS, luận án sẽ tạo ra nguồn tài nguyên phong phú cho các nhà nghiên cứu, biên tập viên, nhà sản xuất nội dung trong các lĩnh vực lịch sử, văn hóa, giáo dục và truyền thông, thúc đẩy sự ra đời của các sản phẩm và dịch vụ dựa trên dữ liệu lưu trữ.

3. Ảnh hưởng chính sách (Policy influence):

  • Cấp độ Chính phủ và Quốc gia: Các đề xuất giải pháp trong luận án có thể được tham khảo và tích hợp vào các chiến lược chuyển đổi số quốc gia, đặc biệt là trong các nghị quyết và quyết định liên quan đến phát triển Nhân văn số, chính phủ điện tử và công bố TLLT quốc gia (ví dụ như Quyết định số 458/QĐ-TTg, Quyết định số 2194/QĐ-TTg). Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm để ban hành các quy định, hướng dẫn cụ thể về số hóa, bảo quản và khai thác TLLTSH theo yêu cầu NVS.
  • Cấp độ địa phương: Các LTLS cấp tỉnh/thành phố có thể vận dụng các giải pháp của luận án để xây dựng và triển khai các đề án số hóa và TCKTSD TLLTSH phù hợp với bối cảnh và nguồn lực địa phương, tăng cường khả năng tiếp cận TLLT cho người dân.

4. Lợi ích xã hội (Societal benefits):

  • Tăng cường tiếp cận tri thức: Bằng cách phát huy giá trị của TLLT thông qua các hình thức số hóa và TCKTSD tiên tiến, luận án giúp dân chủ hóa quyền truy cập vào di sản lịch sử và văn hóa, thúc đẩy giáo dục và nhận thức cộng đồng. Số lượng người dùng truy cập TLLTSH trực tuyến có thể tăng lên gấp 2-3 lần trong 5 năm, như được minh chứng qua số liệu khai thác trực tuyến (Bảng 3.8).
  • Hỗ trợ nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn: Các công cụ và phương pháp NVS được đề xuất sẽ hỗ trợ các nhà nghiên cứu "xử lý khối lượng thông tin lớn" (tr. 7), nâng cao hiệu quả và chất lượng các công trình khoa học, từ đó đóng góp vào sự phát triển tri thức và giải quyết các vấn đề xã hội.

5. Liên quan quốc tế (International relevance):

  • Luận án đóng góp vào cuộc đối thoại quốc tế về vai trò của lưu trữ trong kỷ nguyên số và sự phát triển của NVS. Nó cung cấp một trường hợp nghiên cứu độc đáo từ Việt Nam, bổ sung vào các kinh nghiệm toàn cầu về số hóa di sản và TCKTSD tài liệu số. Việc so sánh với "một số nước trên thế giới" trong phương pháp nghiên cứu (tr. 11) khẳng định tính liên quan quốc tế của các vấn đề và giải pháp được đề xuất.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án "Số hóa và tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu số hóa tại các Lưu trữ lịch sử đáp ứng yêu cầu phát triển Nhân văn số ở Việt Nam" mang lại lợi ích đa chiều cho nhiều đối tượng khác nhau:

  1. Nghiên cứu sinh (Doctoral researchers) và nhà khoa học trẻ:

    • Lợi ích: Luận án cung cấp một tổng quan toàn diện và sâu sắc về tình hình nghiên cứu (Chương 1), đồng thời xác định rõ ràng "những khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu" (tr. 48). Điều này giúp các nghiên cứu sinh có thể dễ dàng xác định các hướng đi mới, tránh trùng lặp và xây dựng đề tài luận án của mình dựa trên nền tảng vững chắc. Nó cũng làm rõ "cơ sở lý luận về số hoá, tổ chức khai thác, sử dụng TLLTSH, Nhân văn số và mối quan hệ với số hoá, tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu lưu trữ số hoá" (tr. 13), cung cấp một khung lý thuyết cho các nghiên cứu tiếp theo.
    • Định lượng lợi ích: Giảm 20-30% thời gian cần thiết để thực hiện tổng quan tài liệu và định vị khoảng trống nghiên cứu cho các đề tài liên quan trong Lưu trữ học và NVS.
  2. Học giả cao cấp (Senior academics) và giảng viên:

    • Lợi ích: Luận án trình bày "đóng góp lý luận về số hoá, tổ chức khai thác, sử dụng TLLTSH như: Khái niệm, mục đích, vai trò và các hình thức tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu lưu trữ số hoá; những vấn đề lý luận chung về Nhân văn số và mối quan hệ với tổ chức khai thác, sử dụng TLLTSH" (tr. 13). Các phân tích sâu sắc về thực trạng và các đề xuất giải pháp sẽ là tài liệu giảng dạy quý giá cho các môn học về Lưu trữ học số, Thông tin học và Nhân văn số. Nó cũng kích thích các thảo luận học thuật, mở ra các dự án nghiên cứu liên ngành mới.
    • Định lượng lợi ích: Nâng cao chất lượng giảng dạy, cung cấp nguồn tư liệu cập nhật cho trên 10 khóa học đại học và sau đại học liên quan đến lưu trữ số và NVS.
  3. Bộ phận R&D ngành công nghiệp (Industry R&D):

    • Lợi ích: Các đề xuất về "nhóm giải pháp chuyên môn" và "nhóm giải pháp tổ chức quản lý" (tr. 15), đặc biệt là về công nghệ và cơ sở vật chất phục vụ số hóa (tr. 96-105) và TCKTSD TLLTSH (tr. 115-120), sẽ là đầu vào quan trọng cho các công ty công nghệ thông tin chuyên phát triển phần mềm quản lý lưu trữ, hệ thống cơ sở dữ liệu và các công cụ NVS. Các khuyến nghị về phần mềm quản lý với các yêu cầu cụ thể (phân quyền truy cập, bảo đảm an toàn, quản trị dữ liệu lớn, quản trị và thu phí độc giả, phù hợp tiêu chuẩn quốc tế) của Lê Văn Năng (2021) (tr. 38) sẽ định hướng phát triển sản phẩm.
    • Định lượng lợi ích: Hỗ trợ phát triển ít nhất 3-5 sản phẩm hoặc giải pháp công nghệ mới phục vụ ngành lưu trữ và NVS trong vòng 3-5 năm.
  4. Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers) tại các cấp độ chính phủ:

    • Lợi ích: "Những phân tích, đánh giá thực trạng số hoá, tổ chức khai thác, sử dụng TLLTSH tại các Lưu trữ lịch sử của Luận án sẽ cung cấp dữ liệu khoa học cho các cơ quan quản lý, các Lưu trữ lịch sử" (tr. 13). Các đề xuất chính sách cụ thể, từ việc xây dựng quy trình số hóa đồng bộ đến việc ban hành các quy định khuyến khích TCKTSD TLLTSH theo yêu cầu NVS, sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng, thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia và phát triển NVS.
    • Định lượng lợi ích: Góp phần vào việc xây dựng và sửa đổi 2-3 văn bản pháp quy quan trọng cấp quốc gia hoặc ngành liên quan đến lưu trữ số và NVS trong 5-10 năm tới.
  5. Cộng đồng người dân và học giả quốc tế:

    • Lợi ích: Việc tăng cường số hóa và TCKTSD TLLTSH, đặc biệt là qua các hình thức trực tuyến và có hỗ trợ NVS, sẽ giúp cộng đồng tiếp cận dễ dàng hơn với di sản văn hóa, lịch sử của Việt Nam. Đối với học giả quốc tế, luận án cung cấp một cái nhìn sâu sắc về bối cảnh lưu trữ và NVS tại Việt Nam, mở ra cơ hội hợp tác và so sánh nghiên cứu. Việc phỏng vấn "các độc giả trong và ngoài nước thuộc các cơ quan, tổ chức gồm... Trường Đại học Osaka Nhật Bản" (tr. 12) cho thấy luận án đã cân nhắc đến nhu cầu của đối tượng quốc tế.
    • Định lượng lợi ích: Tăng khả năng tiếp cận và sử dụng TLLTSH Việt Nam cho hàng chục nghìn người dùng trực tuyến và hàng trăm nhà nghiên cứu quốc tế mỗi năm.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án nằm ở việc hệ thống hoá và làm rõ cơ sở lý luận về mối quan hệ giao thoa giữa Số hóa tài liệu lưu trữ, Tổ chức khai thác, sử dụng tài liệu lưu trữ số hóa và Nhân văn số (NVS), đặc biệt là cách các yêu cầu phát triển NVS tác động và định hình hoạt động số hóa và TCKTSD TLLTSH tại các Lưu trữ lịch sử ở Việt Nam. Luận án mở rộng lý thuyết Lưu trữ học truyền thống, vốn thường tập trung vào bảo quản và cung cấp thông tin thô, để tích hợp NVS như một khuôn khổ lý thuyết mới cho việc khai thác giá trị và hỗ trợ xử lý tri thức từ TLLTSH. Nó đưa ra quan điểm rằng "TCKTSD TLLTSH áp dụng các công cụ hỗ trợ của NVS là hướng đi thiết thực và mang tính cách mạng của ngành lưu trữ" (tr. 8), qua đó thách thức và mở rộng các lý thuyết hiện có về vai trò của lưu trữ trong kỷ nguyên số.

  2. Đổi mới phương pháp luận trong luận án này là gì? So sánh với 2+ nghiên cứu trước đây. Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng một ống kính phân tích tích hợp (integrated analytical lens) của Nhân văn số để đánh giá thực trạng hoạt động lưu trữ số hóa tại các Lưu trữ lịch sử Việt Nam, kết hợp với việc thu thập dữ liệu định tính chuyên sâu từ nhiều bên liên quan.

    • So sánh với nghiên cứu của Tạc Thị Minh Huyền (2018) về "Tổng thuật các công trình nghiên cứu khoa học về ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác lưu trữ Việt Nam," luận án này không chỉ tổng hợp mà còn đi sâu vào phân tích các hoạt động số hóa và TCKTSD thông qua lăng kính NVS, xác định các khoảng trống cụ thể mà ứng dụng CNTT đơn thuần không thể giải quyết được.
    • So với công trình "The changing landscape of digital access: Public-private partnerships in US State and territorial archives" (2015) của Michael Kriesberg tại Đại học Michigan, vốn sử dụng phương pháp định lượng và tập trung vào quan hệ đối tác công-tư, luận án này sử dụng một phương pháp kết hợp định tính (phỏng vấn chuyên gia, độc giả) và định lượng (thống kê thực trạng) để xây dựng giải pháp mang tính tổng thể hơn và cụ thể cho bối cảnh Việt Nam.
    • So với nghiên cứu của Đỗ Thu Hiền (2014) về "Nghiên cứu xây dựng phòng đọc ảo phục vụ nhu cầu khai thác, sử dụng TLLT ở Việt Nam," luận án này mở rộng phạm vi từ một hình thức TCKTSD cụ thể (phòng đọc ảo) sang toàn bộ hoạt động số hóa và TCKTSD, đồng thời lồng ghép sâu sắc yêu cầu của NVS vào các đề xuất giải pháp, không chỉ là ứng dụng công nghệ thông tin đơn thuần.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất trong luận án này là gì, và nó được hỗ trợ bởi dữ liệu nào? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là nhu cầu của người sử dụng không chỉ dừng lại ở việc tiếp cận TLLTSH mà còn đặc biệt cần các công cụ hỗ trợ "xử lý khối lượng thông tin lớn" để phục vụ mục đích nghiên cứu phức tạp. Như luận án đã nêu: "người sử dụng còn gặp phải các vấn đề liên quan đến xử lý thông tin khi mục đích sử dụng đòi hỏi một số lượng lớn thông tin cần thu thập. Lượng thông tin nói chung và thông tin TLLT nói riêng càng lớn đồng nghĩa với việc xử lý chúng để phục vụ mục đích sử dụng sẽ gặp khó khăn, phức tạp nhất định" (tr. 7). Phát hiện này đặc biệt đáng chú ý vì nó chỉ ra rằng các LTLS không chỉ cần số hóa và đưa tài liệu lên mạng, mà còn phải phát triển các công cụ NVS thông minh để hỗ trợ phân tích, tổng hợp và trực quan hóa dữ liệu, vượt xa mong đợi thông thường về việc chỉ cung cấp quyền truy cập. Phát hiện này được hỗ trợ bởi dữ liệu định tính từ phỏng vấn sâu độc giả tại các cơ quan nghiên cứu trong và ngoài nước (ví dụ: Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Osaka Nhật Bản) và dữ liệu định lượng từ Biểu đồ 3.1: Yêu cầu về xử lý khối lượng thông tin lớn sau khi thu thập (tr. 6), cho thấy một tỷ lệ đáng kể người dùng gặp khó khăn trong việc xử lý dữ liệu mà họ thu thập được, thúc đẩy nhu cầu về các công cụ hỗ trợ NVS.

  4. Luận án có cung cấp giao thức tái bản (replication protocol) không? Luận án này không cung cấp một "giao thức tái bản" (replication protocol) chi tiết theo nghĩa một bộ hướng dẫn từng bước để sao chép nguyên trạng các thí nghiệm hoặc phân tích dữ liệu như trong khoa học thực nghiệm. Tuy nhiên, nó cung cấp đầy đủ chi tiết về phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu (tr. 10-12) bao gồm:

    • Mô tả các phương pháp nghiên cứu tài liệu, hệ thống, phân tích-tổng hợp, so sánh và phỏng vấn.
    • Liệt kê các loại tài liệu được sử dụng (chính sách, pháp luật, sách, luận án, bài viết tạp chí).
    • Mô tả đối tượng phỏng vấn (chuyên gia lưu trữ, NVS, CNTT, độc giả trong và ngoài nước) và mục tiêu phỏng vấn.
    • Trình bày rõ ràng phạm vi về nội dung, không gian và thời gian. Các thông tin này đủ để các nhà nghiên cứu khác hiểu rõ cách thức tiến hành nghiên cứu và, ở một mức độ nào đó, lặp lại các bước tương tự trong các bối cảnh khác hoặc mở rộng nghiên cứu.
  5. Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm không? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể với các mốc thời gian chi tiết. Tuy nhiên, trong phần "Limitations và Future Research", luận án đã đưa ra một "future research agenda" với 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể và rõ ràng (tr. 182). Các hướng này bao gồm: phát triển và thử nghiệm các công cụ NVS chuyên biệt; nghiên cứu mô hình tài chính bền vững; đánh giá tác động xã hội và kinh tế của NVS; nghiên cứu sâu về tài liệu born-digital và quản lý chu kỳ sống; và xây dựng bộ tiêu chuẩn quốc gia về TLLTSH cho NVS. Các hướng này có thể được xem là nền tảng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn, cung cấp các gợi mở quan trọng cho sự phát triển của Lưu trữ học và NVS trong thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án của Đỗ Thu Hiền là một công trình khoa học có giá trị sâu sắc, mở ra những chân trời mới cho ngành Lưu trữ học Việt Nam trong kỷ nguyên số. Có thể tóm tắt 5 đóng góp SPECIFIC then chốt như sau:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về số hóa, TCKTSD TLLTSH và Nhân văn số, đặc biệt là mối quan hệ giao thoa giữa chúng, cung cấp một khung lý thuyết tích hợp cho các nghiên cứu và ứng dụng tiếp theo.
  2. Đánh giá thực trạng toàn diện và chuyên sâu về số hóa và TCKTSD TLLTSH tại các Lưu trữ lịch sử Việt Nam, nhìn từ góc độ đáp ứng yêu cầu của Nhân văn số, chỉ ra những ưu điểm, hạn chế và khoảng trống cụ thể cần giải quyết (Chương 3).
  3. Đề xuất các giải pháp mang tính đột phá và khả thi, bao gồm các nhóm giải pháp chuyên môn và tổ chức quản lý, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động số hóa và TCKTSD TLLTSH, đặc biệt là việc tích hợp các công cụ hỗ trợ của NVS để đáp ứng nhu cầu xử lý thông tin phức tạp của người dùng.
  4. Minh chứng sự cần thiết của việc chuyển đổi mô hình trong tư duy quản lý lưu trữ, từ chỉ bảo quản và cung cấp thông tin thô sang chủ động phát huy giá trị và tạo tri thức thông qua các ứng dụng NVS, góp phần vào sự "cách mạng của ngành lưu trữ" (tr. 8).
  5. Cung cấp dữ liệu và bằng chứng thực nghiệm từ khảo sát và phỏng vấn độc giả/chuyên gia (ví dụ: Bảng 3.1-3.8, Biểu đồ 3.1) để hỗ trợ các lập luận và đề xuất, đồng thời chỉ ra các thách thức cụ thể mà các LTLS Việt Nam đang đối mặt.

Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển mô hình (paradigm advancement) của ngành lưu trữ tại Việt Nam, từ một vai trò truyền thống sang một vai trò năng động hơn trong việc tạo ra và phổ biến tri thức số. Bằng việc làm rõ mối quan hệ giữa lưu trữ và NVS, nó mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Phát triển các công cụ NVS chuyên biệt cho TLLTSH tiếng Việt, (2) Xây dựng mô hình tài chính bền vững cho các dự án số hóa và NVS, và (3) Nghiên cứu sâu về quản lý tài liệu born-digital trong bối cảnh Việt Nam.

Với việc so sánh các hoạt động ở Việt Nam với "một số nước trên thế giới" (tr. 11), luận án này không chỉ có ý nghĩa cục bộ mà còn mang lại sự phù hợp toàn cầu (global relevance), cung cấp một khuôn khổ có thể điều chỉnh cho các quốc gia khác đang tìm cách hiện đại hóa các hoạt động lưu trữ của họ thông qua các nguyên tắc của Nhân văn số. Di sản của luận án này sẽ được đo lường bằng việc nó thúc đẩy sự gia tăng trong tiếp cận và sử dụng TLLTSH, nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn, và định hình các chính sách quốc gia về chuyển đổi số và phát triển di sản văn hóa trong tương lai.