Luận án: Mở rộng chiến tranh của Mỹ tại Đông Dương 1969-1973 - Nguyễn Minh Sơn

Mô tả chi tiết quá trình Mỹ mở rộng chiến tranh tại Đông Dương từ 1969-1973, với các chiến dịch ném bom và tác động sâu rộng đến cục diện khu vực.

Trường ĐH

Trường Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

240

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Chiến lược Việt Nam hóa chiến tranh Bối cảnh mục tiêu

Tổng thống Nixon nhậm chức năm 1969. Áp lực rút quân Mỹ khỏi Việt Nam tăng cao. Cuộc tấn công Tết Mậu Thân 1968 gây thiệt hại nặng nề. Công chúng Mỹ mệt mỏi với chiến tranh. Chính quyền Mỹ tìm cách giảm thương vong, chi phí. Một chiến lược mới ra đời. Chiến lược này nhằm chuyển gánh nặng chiến đấu cho quân đội Sài Gòn. Mỹ vẫn duy trì viện trợ quân sự, kinh tế. Mục tiêu chính là rút quân Mỹ trong danh dự. Đồng thời, bảo vệ chính quyền Sài Gòn. Đây là trọng tâm của chính sách Mỹ giai đoạn 1969-1973.

1.1. Học thuyết Nixon và sự ra đời chiến lược Việt Nam hóa

Học thuyết Nixon công bố năm 1969. Học thuyết kêu gọi các nước đồng minh tự chịu trách nhiệm phòng thủ. Mỹ cam kết hỗ trợ nhưng giảm trực tiếp can thiệp. Chiến lược Việt Nam hóa chiến tranh là ứng dụng cụ thể. Nó phù hợp với bối cảnh chiến tranh Việt Nam. Mỹ muốn duy trì ảnh hưởng tại Đông Dương. Việc giảm hiện diện quân sự trực tiếp là cần thiết. Sức ép từ phong trào phản chiến Mỹ rất lớn. Học thuyết Nixon định hình chính sách đối ngoại. Chiến tranh Việt Nam là thử thách lớn nhất. Mỹ cần tìm lối thoát danh dự. Chính quyền Mỹ củng cố quân lực Sài Gòn. Việc này giúp họ tự chiến đấu, thay thế quân Mỹ. Quá trình Việt Nam hóa diễn ra khẩn trương.

1.2. Mục tiêu chính của Việt Nam hóa Rút quân Mỹ giữ chính quyền Sài Gòn

Việt Nam hóa chiến tranh có hai mục tiêu cốt lõi. Một là rút dần quân đội Mỹ khỏi Việt Nam. Việc này giảm thiệt hại về người, của cho nước Mỹ. Hai là củng cố khả năng chiến đấu của quân đội Sài Gòn. Quân đội Sài Gòn phải đủ mạnh để tự chống đỡ. Mỹ viện trợ vũ khí, huấn luyện, trang bị hiện đại. Kế hoạch nhằm duy trì một chính quyền Sài Gòn độc lập. Chính quyền đó phải thân Mỹ. Sự rút quân phải diễn ra trong trật tự. Mỹ không muốn để lại ấn tượng thất bại. Tuy nhiên, việc thực hiện chiến lược gặp nhiều thách thức. Mỹ phải liên tục mở rộng chiến tranh. Điều này nhằm tạo lợi thế trên bàn đàm phán.

II. Mở rộng chiến tranh sang Campuchia Âm mưu tác động

Việc mở rộng chiến tranh sang Campuchia bắt đầu bí mật. Đường Trường Sơn qua Campuchia là tuyến vận tải huyết mạch. Quân giải phóng miền Nam Việt Nam sử dụng tuyến này. Mỹ muốn cắt đứt nguồn tiếp viện. Điều này nhằm làm suy yếu đối phương. Mục đích là tạo lợi thế cho quân đội Sài Gòn. Chính quyền Nixon quyết định hành động. Các hoạt động bí mật tăng cường. Mặc dù tuyên bố rút quân, Mỹ vẫn mở rộng chiến tranh. Chính sách này gây tranh cãi lớn. Việc mở rộng chiến tranh gây bất ổn cho toàn khu vực Đông Dương. Các nước láng giềng bị cuốn vào xung đột. Campuchia trở thành chiến trường mới. Sự can thiệp của Mỹ làm thay đổi cục diện chính trị Campuchia. Nó tạo tiền đề cho những biến động lớn sau này.

2.1. Các hoạt động bí mật và lật đổ Sihanouk

Mỹ thực hiện ném bom bí mật Campuchia từ năm 1969. Chiến dịch Menu sử dụng máy bay B-52. Mục tiêu là các căn cứ, tuyến đường tiếp vận. Các hoạt động thám báo, biệt kích diễn ra song song. Mỹ ủng hộ các lực lượng đối lập. Tháng 3 năm 1970, Lon Nol lật đổ Hoàng thân Sihanouk. Sự kiện này được Mỹ hậu thuẫn. Chính quyền Lon Nol thân Mỹ lên nắm quyền. Mỹ viện trợ quân sự lớn cho Lon Nol. Việc này tạo ra một đồng minh mới. Campuchia chính thức tham gia vào cuộc chiến. Các căn cứ hậu cần của quân giải phóng bị đe dọa. Cảng Sihanouk-Ville cũng mất vai trò trung chuyển. Mục đích là cô lập đối phương. Tuy nhiên, hiệu quả thực sự không như mong đợi. Các tuyến đường khác nhanh chóng được thiết lập.

2.2. Chiến dịch quân sự công khai và hậu quả

Tháng 4 năm 1970, Mỹ và quân đội Sài Gòn công khai tấn công Campuchia. Đây là một chiến dịch lớn. Hàng chục ngàn binh lính tham gia. Mục tiêu là phá hủy các căn cứ của đối phương. Cuộc tấn công gây chấn động dư luận thế giới. Phong trào phản chiến ở Mỹ bùng nổ mạnh mẽ. Sinh viên biểu tình lan rộng. Vụ thảm sát Kent State University xảy ra. Các cuộc biểu tình gây áp lực lớn cho chính phủ. Về mặt quân sự, chiến dịch không đạt hiệu quả lâu dài. Các căn cứ bị phá hủy nhưng đối phương nhanh chóng di chuyển. Tuyến đường tiếp vận vẫn hoạt động. Sự ổn định của Campuchia bị phá vỡ hoàn toàn. Cuộc chiến mở rộng thêm một mặt trận.

III. Chiến dịch Lam Sơn 719 Mở rộng chiến tranh sang Lào

Năm 1971, Mỹ mở rộng chiến tranh sang Lào. Mục tiêu chính là Đường Trường Sơn. Tuyến đường này chạy qua lãnh thổ Lào. Đây là hành lang chiến lược quan trọng. Chiến dịch Lam Sơn 719 được lên kế hoạch. Đây là nỗ lực lớn nhằm cắt đứt tuyến đường. Quân đội Sài Gòn đóng vai trò chủ lực. Mỹ cung cấp hỗ trợ không quân, hậu cần. Chiến dịch này là phép thử đối với Việt Nam hóa chiến tranh. Mỹ muốn chứng minh khả năng của quân đội Sài Gòn. Đồng thời, muốn gây áp lực lên bàn đàm phán Paris. Tuy nhiên, chiến dịch gặp phải kháng cự quyết liệt. Kết quả chiến dịch ảnh hưởng lớn đến uy tín Mỹ. Nó cũng phơi bày những hạn chế của quân đội Sài Gòn. Đông Dương tiếp tục chìm trong chiến tranh. Lào phải hứng chịu những trận ném bom dữ dội.

3.1. Mục đích chiến dịch và diễn biến chính

Chiến dịch Lam Sơn 719 diễn ra từ tháng 2 đến tháng 3 năm 1971. Quân đội Sài Gòn tiến vào miền Nam Lào. Mục tiêu là khu vực Tchepone. Đây là nút giao quan trọng của Đường Trường Sơn. Kế hoạch là cắt đứt hoàn toàn tuyến đường. Mỹ cung cấp trực thăng, máy bay chiến đấu, pháo binh. Hàng ngàn binh sĩ Sài Gòn tham gia. Quân đội miền Bắc Việt Nam đã chuẩn bị kỹ lưỡng. Các đơn vị phản công mạnh mẽ. Trận chiến diễn ra ác liệt. Thương vong của quân đội Sài Gòn rất lớn. Trực thăng Mỹ cũng bị bắn rơi nhiều. Diễn biến chiến dịch không thuận lợi. Quân đội Sài Gòn gặp nhiều khó khăn. Họ không đạt được các mục tiêu đề ra.

3.2. Vai trò Đường Trường Sơn tại Lào thất bại Mỹ VNCH

Đường Trường Sơn trên đất Lào có vai trò cực kỳ quan trọng. Nó là hành lang chiến lược. Các đơn vị miền Bắc Việt Nam vận chuyển vũ khí, lương thực. Chiến dịch Lam Sơn 719 thất bại. Quân đội Sài Gòn buộc phải rút lui hỗn loạn. Thất bại này cho thấy hạn chế của chiến lược Việt Nam hóa. Quân đội Sài Gòn chưa đủ sức chiến đấu độc lập. Mỹ không thể can thiệp bộ binh trực tiếp. Sự hỗ trợ của không quân Mỹ cũng không đủ. Tuyến đường Trường Sơn vẫn được bảo toàn. Nguồn tiếp viện cho miền Nam Việt Nam không bị cắt đứt. Thất bại này gây chấn động dư luận Mỹ. Nó làm tăng thêm sự hoài nghi về khả năng thắng lợi của chiến tranh.

IV. Tác động của chiến tranh mở rộng và phản ứng quốc tế

Việc Mỹ mở rộng chiến tranh sang Campuchia và Lào có hậu quả nghiêm trọng. Nó làm gia tăng thương vong, tốn kém chi phí. Sự bất ổn lan rộng khắp Đông Dương. Các nước láng giềng bị lôi kéo vào vòng xoáy chiến tranh. Dư luận thế giới lên án mạnh mẽ. Uy tín của Mỹ trên trường quốc tế suy giảm. Phong trào phản chiến ở Mỹ cũng đạt đỉnh điểm. Chính quyền Nixon đối mặt với làn sóng chỉ trích gay gắt. Các cuộc đàm phán hòa bình tại Paris trở nên phức tạp hơn. Mỹ mất dần lợi thế chính trị. Việc mở rộng chiến tranh không mang lại kết quả như mong đợi. Nó chỉ kéo dài cuộc xung đột. Đồng thời, gây thêm nhiều đau khổ cho người dân khu vực. Hậu quả chiến tranh còn kéo dài nhiều thập kỷ.

4.1. Phản ứng công chúng Mỹ phong trào phản chiến

Việc mở rộng chiến tranh sang Campuchia gây ra làn sóng phản đối dữ dội. Hàng triệu người Mỹ xuống đường biểu tình. Sinh viên là lực lượng nòng cốt của phong trào phản chiến. Vụ xả súng tại Đại học Kent State làm 4 sinh viên thiệt mạng. Sự kiện này gây sốc cả nước. Dư luận Mỹ chia rẽ sâu sắc. Áp lực đòi rút quân Mỹ ngày càng tăng. Chính quyền Nixon bị buộc phải nhượng bộ. Việc mở rộng chiến tranh không nhận được sự ủng hộ rộng rãi. Nó làm tổn hại niềm tin của công chúng vào chính phủ. Nhiều cựu chiến binh cũng tham gia phong trào phản chiến. Lịch sử chiến tranh Việt Nam ghi nhận đây là giai đoạn phản kháng mạnh mẽ nhất.

4.2. Ảnh hưởng đến cục diện khu vực đàm phán Paris

Chiến tranh mở rộng làm tình hình Đông Dương thêm căng thẳng. Lào và Campuchia hứng chịu hậu quả nặng nề. Cơ sở hạ tầng bị tàn phá. Hàng triệu người dân phải di tản. Sự can thiệp của Mỹ tạo điều kiện cho các lực lượng khác phát triển. Đàm phán Paris bị ảnh hưởng tiêu cực. Mỹ muốn tạo lợi thế trên bàn đàm phán. Tuy nhiên, các thất bại quân sự làm mất đi vị thế. Đối phương không chấp nhận các điều khoản có lợi cho Mỹ. Áp lực quốc tế và phong trào phản chiến buộc Mỹ phải nhượng bộ nhiều hơn. Cuộc chiến kéo dài thêm vài năm. Mọi nỗ lực mở rộng chiến tranh không thể thay đổi cục diện cơ bản.

V. Kết thúc chiến tranh Hiệp định Paris và rút quân Mỹ

Sau nhiều năm đàm phán bế tắc, Hiệp định Paris được ký kết. Các cuộc mở rộng chiến tranh không mang lại hiệu quả quyết định. Áp lực từ dư luận và phong trào phản chiến quá lớn. Mỹ buộc phải tìm kiếm một giải pháp chính trị. Hiệp định Paris là lối thoát cho Mỹ. Nó cho phép Mỹ rút quân một cách danh dự. Tuy nhiên, tình hình ở miền Nam Việt Nam vẫn phức tạp. Hiệp định không mang lại hòa bình hoàn toàn. Cuộc chiến vẫn tiếp diễn. Sự kiện này đánh dấu chấm hết cho sự can thiệp trực tiếp của Mỹ. Nhưng di sản của chiến tranh vẫn còn đó. Tương lai của Việt Nam và Đông Dương vẫn đầy bất trắc. Giai đoạn 1969-1973 là giai đoạn then chốt. Nó định hình cách Mỹ rút khỏi cuộc chiến.

5.1. Quá trình đàm phán ký kết Hiệp định Paris

Đàm phán hòa bình ở Paris bắt đầu từ năm 1968. Quá trình diễn ra kéo dài, phức tạp. Các bên giữ vững lập trường. Mỹ muốn giữ chính quyền Sài Gòn. Miền Bắc Việt Nam yêu cầu Mỹ rút quân vô điều kiện. Các cuộc tấn công quân sự, mở rộng chiến tranh nhằm gây áp lực. Tuy nhiên, không bên nào giành được thắng lợi quyết định. Tháng 12 năm 1972, Mỹ mở chiến dịch ném bom Linebacker II. Đây là nỗ lực cuối cùng của Mỹ. Sau đó, các cuộc đàm phán tiếp tục. Ngày 27 tháng 1 năm 1973, Hiệp định Paris được ký kết. Hiệp định quy định Mỹ rút toàn bộ quân đội. Mỹ cam kết tôn trọng độc lập, chủ quyền của Việt Nam. Các bên cam kết ngừng bắn.

5.2. Hậu quả ý nghĩa sự kiện đối với Đông Dương

Việc ký kết Hiệp định Paris có ý nghĩa lịch sử. Nó chấm dứt sự can thiệp quân sự trực tiếp của Mỹ. Quân đội Mỹ rút hoàn toàn khỏi Việt Nam. Tuy nhiên, cuộc chiến tại miền Nam Việt Nam vẫn tiếp diễn. Chính quyền Sài Gòn phải tự chiến đấu. Mỹ tiếp tục viện trợ kinh tế, quân sự. Nhưng không có sự hỗ trợ trực tiếp. Sau Hiệp định, hòa bình không thực sự đến. Tình hình Campuchia và Lào cũng phức tạp. Chính phủ Lon Nol ở Campuchia suy yếu. Hiệp định Paris mở ra một giai đoạn mới. Nó là tiền đề cho sự kiện thống nhất đất nước Việt Nam năm 1975. Di sản của chiến tranh và sự can thiệp vẫn tồn tại lâu dài tại Đông Dương.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quá trình mở rộng chiến tranh của mỹ ra toàn đông dương 1969 1973

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (240 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC THÀNH PHỐ GIA HỒ CHÍ MINH TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI & NHÂN VĂN --- NGUYỄN MINH SƠN QUÁ TRÌNH MỞ RỘNG CHIẾN TRANH CỦA MỸ RA TOÀN ĐÔNG DƢƠNG (1969-1973) LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - NĂM 2023 ĐẠI HỌC QUỐC THÀNH PHỐ GIA HỒ CHÍ MINH TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI & NHÂN VĂN --- NGUYỄN MINH SƠN MINH QUÁ TRÌNH MỞ RỘNG CHIẾN TRANH CỦA MỸ RA TOÀN ĐÔNG DƢƠNG (1969-1973) NGÀNH: LỊCH SỬ VIỆT NAM MÃ SỐ: 9229013 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. NGUYỄN NGỌC DUNG PHẢN BIỆN ĐỘC LẬP: 1. NGÔ MINH OANH 2. LÊ QUANG ĐẠO PHẢN BIỆN: 1.

NGÔ MINH OANH 2. TRẦN THỊ MAI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - NĂM 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa được công bố trong một công trình nào khác. Tác giả Luận án Nguyễn Minh Sơn LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn TS. Phan Văn Hoàng và PGS.

Nguyễn Ngọc Dung, hai thầy đã trực tiếp hướng dẫn tôi, luôn tận tâm chỉ bảo và động viên để tôi hoàn thành luận án này. Cũng qua đây, xin cho tôi được gửi lời cảm ơn chân thành đến TS. Phạm Phúc Vĩnh, Trường Đại học Sài Gòn, thầy là người đã khuyến khích, động viên và gợi mở cho tôi những ý tưởng ban đầu về đề tài mà tôi nghiên cứu. Trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện đề tài, tôi cũng nhận được rất nhiều sự hỗ trợ, giúp đỡ, quan tâm và hướng dẫn nhiệt tình của quý thầy, cô trong Khoa Lịch sử, Phòng Sau đại học cũng như các phòng ban chức năng của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, nơi tôi đang theo học chương trình Nghiên cứu sinh ngành Lịch sử Việt Nam.

Tôi xin chân thành cảm ơn sự quan tâm và giúp đỡ của quý thầy, cô. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, đồng nghiệp, bạn bè đã luôn động viên, khích lệ và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 3 năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Minh Sơn MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài và mục đích nghiên cứu.

Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Không gian nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu .3 Lĩnh vực nghiên cứu. Cơ sở lý luận và phƣơng pháp nghiên cứu.

Cơ sở phương pháp luận. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Về mặt khoa học.

Về mặt thực tiễn. Nguồn tài liệu sử dụng. Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Những công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài. Các công trình nghiên cứu của các tác giả nước ngoài. Các công trình nghiên cứu của các tác giả trong nước.

Khái quát những thành tựu của các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài. Những vấn đề chƣa rõ và tiếp tục đƣợc nghiên cứu làm rõ trong đề tài. TỪ CAN THIỆP VÀO ĐÔNG DƢƠNG ĐẾN VIỆC HÌNH THÀNH CHIẾN LƢỢC VIỆT NAM HÓA CHIẾN TRANH CỦA MỸ (1953-1969). Chính sách của Mỹ và lập trƣờng của Nixon về Đông Dƣơng (1953-1968) 25 2.

Chính sách của Mỹ đối với Đông Dương và lập trường của Nixon trên cương vị Phó Tổng thống (1953-1961). Mỹ ủng hộ Pháp trong cuộc chiến tranh ở Đông Dương. Mỹ vận động một cuộc giải cứu cho Pháp ở Điện Biên Phủ. Mỹ chủ trương phá hoại Hiệp định Genève 1954 và can thiệp sâu rộng vào Đông Dương.

Chính sách của Mỹ đối với Đông Dương và quan điểm của Nixon trong vai trò là chính khách của Đảng Cộng hòa (1961-1968). Chính sách của Mỹ đối với Đông Dương. Quan điểm của Nixon về chính sách của Mỹ đối với Đông Dương. Chính sách của Mỹ đối với Đông Dƣơng từ khi Nixon lên làm thành Tổng thống (1969-1973).

Tác động của tình hình trong nước và thế giới đối với chính sách của Mỹ. Tác động của cuộc tấn công Tết Mậu Thân 1968 đối với chính sách của Mỹ. Sự ra đời của “Học thuyết Nixon”, chiến lược toàn cầu “ngăn chặn thực tế” và Việt Nam hóa chiến tranh. “Học thuyết Nixon” và chiến lược toàn cầu “ngăn chặn thực tế”.

Chiến lược Việt Nam hóa chiến tranh. Những thách thức đối với Mỹ trong việc thực hiện chiến lược Việt Nam hóa chiến tranh, buộc phải mở rộng chiến tranh sang Campuchia (1970) và Lào (1971). Vai trò của tuyến vận tải chiến lược Đường Trường Sơn. Vai trò của Đường Trường Sơn trên lãnh thổ Lào.

Vai trò của Đường Trường Sơn trên lãnh thổ Campuchia. Vai trò của cảng Sihanouk-Ville. MỸ VỚI QUÁ TRÌNH MỞ RỘNG CHIẾN TRANH RA TOÀN ĐÔNG DƢƠNG (1969-1973). Mỹ thực hiện qúa trình mở rộng chiến tranh sang Campuchia (1969-1973).

Các hoạt động quân sự bí mật của Mỹ chống Campuchia. Các hoạt động chống phá bằng lực lượng thám báo biệt kích. Các chiến dịch ném bom bí mật xuống Campuchia. Đảo chính Sihanouk dựng lên chính quyền Lon Nol.

Mỹ viện trợ cho chính quyền Lon Nol thực hiện âm mưu chống phá cách mạng. Mỹ công khai mở các chiến dịch quân sự sang Campuchia. Các chiến dịch quân sự phối hợp giữa Mỹ với quân đội Sài Gòn sang Campuchia (từ 29/4/1970 đến 30/6/1970). Mỹ yểm trợ các chiến dịch quân sự phối hợp giữa quân đội Sài Gòn và FANK (từ 30/6/1970 đến 15/8/1973).

Mỹ tiếp tục ném bom Campuchia theo chiến dịch Thỏa thuận Tự do (Operation Freedom Deal) từ ngày 19/5/1970 đến 15/8/1973. Mỹ thực thực hiện quá trình mở rộng chiến tranh sang Lào (1969-1973) 115 3. Mỹ củng cố chính quyền và lực lượng vũ trang phái hữu ở Lào. Mỹ thực hiện Chiến tranh đặc biệt tăng cường và các chiến dịch ném bom bí mật trên lãnh thổ Lào.

Chiến tranh đặc biệt tăng cường ở Lào. Các chiến dịch ném bom bí mật xuống Lào. Mỹ yểm trợ chính quyền Sài Gòn mở cuộc hành quân Lam Sơn 719 đánh sang Lào. Mỹ tiếp tục leo thang chiến tranh sau thất bại của chiến dịch Lam Sơn 719133 3.

Mỹ phối hợp leo thang chiến tranh và ngoại giao. Chính sách ngoại giao “nước lớn” với chiến dịch Linebacker I và II của Mỹ. Động thái của Mỹ sau Hiệp định Paris và Vientiane năm 1973. TÁC ĐỘNG VÀ ẢNH HƢỞNG CỦA QUÁ TRÌNH MỞ RỘNG CHIẾN TRANH CỦA MỸ RA TOÀN ĐÔNG DƢƠNG (1969-1973).

Đối với Mỹ. Phong trào phản chiến bùng nổ và lan rộng trên khắp nước Mỹ. Phong trào phản chiến của thanh niên, sinh viên và công nhân ở Mỹ. Phong trào phản đối chiến tranh của quân nhân Mỹ.

Nội bộ chính giới Mỹ bị chia rẽ sâu sắc vì chiến tranh. Đối với chính quyền Sài Gòn. Nội bộ chính quyền Sài Gòn ngày càng mâu thuẫn sâu sắc. Quân đội Sài Gòn suy sụp tinh thần và mất khả năng chiến đấu.

Đối với mặt trận ngoại giao giữa Mỹ và Việt Nam. Đối với sự phục hồi của lực lƣợng cách mạng sau năm 1968. Tình đoàn kết, chiến đấu của nhân dân ba nước Việt Nam-Lào-Campuchia thêm thắt chặt để chống lại âm mưu chia cắt Đông Dương của Mỹ. Sự phục hồi của lực lượng cách mạng .180 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .192 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .210 BẢNG CHỮ VIẾT TẮT ĐƢỢC SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN TT Chữ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh 1 CIA Cơ quan tình báo Trung ương Mỹ Central Intelligence Agency 2 FANK Lực lượng Vũ trang Quốc gia Khmer Forces Armées Nationales Khmères 3 FARK Lực lượng Vũ trang Hoàng gia Khmer Forces Armées Royales Khmères 4 FUNK Mặt trận Đoàn kết Dân tộc Khmer Front Uni National Khmer 5 GM Binh đoàn cơ động Groupments Mobiles 6 GRUNK Chính phủ Đoàn kết Dân tộc Vương Gouvernement Royal d'Union quốc Campuchia Nationale du Kampuchea 7 MACV Bộ chỉ huy Viện trợ Quân sự Mỹ ở Military Assistance Command Việt Nam Vietnam 8 SEATO Tổ chức Hiệp ước Đông Nam Á Southeast Asia Treaty Organization 9 SOG Nhóm Nghiên cứu và Quan sát Studies and Observations Group 10 WSAG Nhóm hành động đặc biệt Washington Washington Special Action Group 1 MỞ ĐẦU 1.

Lý do chọn đề tài và mục đích nghiên cứu 1. Lý do chọn đề tài Từ sau Hiệp định Genève 1954 về Đông Dương, tin rằng viễn cảnh của một nước Việt Nam thống nhất dưới sự lãnh đạo của Đảng Lao động Việt Nam sẽ tác động mạnh mẽ đến phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á, vì thế, Mỹ tìm mọi cách để can thiệp trực tiếp vào Việt Nam. Tổng thống Eisenhower với chiến lược “trả đũa ồ ạt” ra sức ủng hộ việc đưa Ngô Đình Diệm, một người Việt Nam theo chủ nghĩa quốc gia, chống lại chủ nghĩa cộng sản, từng sống lưu vong ở Mỹ từ năm 1950 về miền Nam phá hoại hiệp thương tổng tuyển cử để thống nhất Việt Nam theo qui định của Hiệp định Genève 1954 về Đông Dương. Do sự thao túng của Mỹ, Pháp buộc phải thừa nhận quyền lực chính trị của Ngô Đình Diệm ở miền Nam.

Sau đó, Ngô Đình Diệm bày trò “trưng cầu dân ý” rồi phế truất Bảo Đại và lên cầm đầu một chính thể mới được thành lập ở miền Nam gọi là Việt Nam Cộng hòa. Từ đây, miền Nam Việt Nam nằm trong qũy đạo của Mỹ, trải qua các đời Tổng thống Eisenhower (1953-1961), Kennedy và Johnson (1961-1969), Nixon (1969-1974) gắn liền với nhiều loại hình chiến tranh xâm lược thực dân kiểu mới. Trong cuộc bầu cử Tổng thống Mỹ diễn vào cuối năm 1968, ứng cử viên Richard Nixon (Đảng Cộng hòa) đã giành được chiến thắng. Sau khi thắng cử và trở thành Tổng thống vào đầu năm 1969, Nixon tìm mọi cách để đưa nước Mỹ thoát khỏi vũng lầy chiến tranh Việt Nam bằng một “nền hòa bình trong danh dự”.

Nixon đề ra “Học thuyết Nixon” (Nixon Doctrine), chiến lược toàn cầu “ngăn chặn thực tế” (Strategy of Realist Deterrence) và Việt Nam hóa chiến tranh (Vietnamization). Khi tiến hành Việt Nam hóa chiến tranh, chính quyền Nixon không những tiếp tục chiến tranh xâm lược Việt Nam, mà còn thực hiện bước leo thang mới bằng cách mở rộng chiến tranh sang Campuchia (1970) và Lào (1971) từ một cuộc chiến tranh bí bí mật sang cuộc chiến tranh công khai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mở rộng chiến tranh của Mỹ tại Đông Dương (1969-1973)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Mô tả chi tiết quá trình Mỹ mở rộng chiến tranh tại Đông Dương từ 1969-1973, với các chiến dịch ném bom và tác động sâu rộng đến cục diện khu vực.

Luận án "Mở rộng chiến tranh của Mỹ tại Đông Dương (1969-1973)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Mở rộng chiến tranh của Mỹ tại Đông Dương (1969-1973)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mở rộng chiến tranh của Mỹ tại Đông Dương (1969-1973)" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.

Luận án "Mở rộng chiến tranh của Mỹ tại Đông Dương (1969-1973)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mở rộng chiến tranh của Mỹ tại Đông Dương (1969-1973)" có 240 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mở rộng chiến tranh của Mỹ tại Đông Dương (1969-1973)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter