Luận án tiến sĩ thành thăng long hà nội 18021897
Luận án tiến sĩ nghiên cứu về lịch sử giáo dục Thăng Long - Hà Nội giai đoạn 1802-1897, phân tích bối cảnh xã hội và giáo dục đương thời.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
274
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lịch sử xây dựng thành Thăng Long thời Nguyễn 1802
- Số trang:
- 274 trang
- Trường:
- Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Việt Nam
- Tác giả:
- Công Phương Khương
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lịch sử xây dựng thành Thăng Long thời Nguyễn 1802
Năm 1802, triều Nguyễn thành lập và chọn Phú Xuân làm kinh đô. Thăng Long mất vị thế trung tâm chính trị tối cao của cả nước. Vua Gia Long đặt ra quy chế Bắc Thành để quản lý 11 trấn phía Bắc. Bộ máy hành chính này do Bắc Thành Tổng trấn trực tiếp điều hành. Thành Thăng Long lúc bấy giờ trở thành trung tâm quân sự và hành chính của toàn vùng Bắc Hà. Năm 1805, vua Gia Long lệnh phá dỡ thành cũ thời Lê. Triều đình khởi công xây dựng một tòa thành mới trên nền đất cũ. Tòa thành mới có quy mô nhỏ hơn nhưng kiên cố hơn. Đây là bước ngoặt quan trọng trong lịch sử xây dựng thành Thăng Long thời Nguyễn. Thành trì mới phục vụ mục tiêu quản lý lãnh thổ và phòng thủ quân sự khu vực phía Bắc.
1.1. Bối cảnh dời đô về Huế và vai trò Bắc Thành Tổng trấn
Kinh đô chuyển vào Huế tạo ra thay đổi lớn cho Thăng Long. Triều đình cần một thiết chế đủ mạnh để kiểm soát miền Bắc. Bắc Thành Tổng trấn ra đời nhằm giải quyết yêu cầu cấp bách này. Tổng trấn nắm toàn quyền dân sự lẫn quân sự. Thiết chế này hoạt động linh hoạt và có quyền tự quyết cao. Các danh thần như Nguyễn Văn Thành hay Lê Văn Duyệt từng giữ trọng trách này. Sự hiện diện của Tổng trấn giúp ổn định an ninh vùng đất mới tiếp quản. Thành lũy tại Thăng Long được cải tạo để làm nơi làm việc cho bộ máy Tổng trấn. Thiết chế duy trì đến năm 1831 khi vua Minh Mạng thực hiện cải cách hành chính bãi bỏ Bắc Thành và lập tỉnh Hà Nội.
1.2. Quyết định xây dựng lại thành Thăng Long năm 1805
Thành cũ thời Lê quá rộng lớn và hư hại nặng nề sau chiến tranh. Triều đình không còn nhu cầu duy trì một kinh thành đồ sộ ngoài Bắc. Tháng 6 năm 1805, triều Nguyễn bắt đầu hạ giải thành lũy cũ. Hàng vạn dân phu và binh lính được huy động thi công. Tòa thành mới được xây dựng theo kiểu thức pháo đài phương Tây. Chu vi thành rút ngắn xuống còn khoảng hơn 4 km. Vị trí thành mới nằm gọn trong phạm vi Hoàng thành thời Lê. Việc thu hẹp quy mô giúp tiết kiệm chi phí đắp lũy và duy trì quân đồn trú. Công trình hoàn thành nhanh chóng, tạo nên diện mạo hoàn toàn mới cho trung tâm Hà Nội đầu thế kỷ 19.
II. Đặc trưng kiến trúc Vauban thành Hà Nội thời Nguyễn
Kiến trúc Vauban thành Hà Nội là đỉnh cao kỹ thuật quân sự thế kỷ 19 tại Việt Nam. Kiểu thức Vauban xuất phát từ Pháp, mang tính thực dụng và phòng ngự đa tầng. Triều Nguyễn đã tiếp thu và biến hóa mô hình này phù hợp địa hình sông nước Thăng Long. Mặt bằng thành có dạng hình vuông với các pháo đài lồi ở bốn góc và giữa các cạnh. Kiểu dáng này tạo ra các góc bắn chéo triệt tiêu mọi điểm mù. Tường thành dày dặn chống đỡ hiệu quả đạn pháo bộ binh. Xung quanh thành có hào nước sâu bao bọc. Thành Hà Nội thời Nguyễn kết hợp hài hòa giữa kỹ thuật công sự châu Âu và quan niệm phong thủy phương Đông truyền thống.
2.1. Cấu trúc hình học theo kiến trúc Vauban thành Hà Nội
Tòa thành pháo đài sở hữu mặt bằng đa giác đăng đối. Tường thành có các pháo đài nhô hẳn ra ngoài trục tường chính. Bố cục này cho phép hỏa lực pháo binh bảo vệ toàn bộ chân thành. Chu vi thành đo được khoảng 886 trượng. Tường thành cao hơn 1 trượng, chân tường dày và thoải dần lên đỉnh. Mặt trên tường thành đủ rộng để bố trí đại bác và lối cơ động cho binh sĩ. Bốn phía mở ra các cửa thành kiên cố gồm Đông, Tây, Nam, Bắc và cửa Đông Nam. Mỗi cửa thành đều có vọng lâu canh gác và cầu treo vắt qua hào nước. Cấu trúc hình học chặt chẽ này tạo nên hệ thống phòng ngự khép kín vô cùng vững chắc.
2.2. Kỹ thuật đào hào đắp lũy kết hợp vật liệu truyền thống
Vật liệu xây thành kết hợp gạch đá thời trước và đất đắp cục bộ. Phần lõi thành đắp bằng đất sét nện chặt nhiều lớp. Bề mặt ngoài ốp gạch vồ dày bản và đá xanh kiên cố. Đáy móng được gia cố bằng cọc tre và gỗ lim chống sụt lún. Hệ thống hào nước sâu từ 4 đến 5 mét, rộng hơn 15 mét bao quanh bên ngoài. Nước trong hào lưu thông trực tiếp với sông Hồng và sông Tô Lịch qua hệ thống cống ngầm. Thợ xây thời Nguyễn tận dụng lại khối lượng lớn gạch đá từ thành thời Lê để tiết kiệm tài nguyên. Kỹ thuật xây dựng thể hiện tay nghề tinh xảo của các đội thợ thủ công bản địa.
III. Dấu ấn kiến trúc Hoàng thành Thăng Long 1802 1897
Giai đoạn Hoàng thành Thăng Long 1802 - 1897 để lại nhiều công trình có giá trị lịch sử sâu sắc. Nội thất thành được tái tổ chức theo mô hình hành cung của vua Nguyễn mỗi khi tuần du Bắc Hà. Tâm điểm của toàn bộ không gian là trục dũng đạo trung tâm. Trên trục này bố trí Cột cờ Hà Nội, Đoan Môn và Điện Kính Thiên thời Nguyễn. Quy hoạch nội thành tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc đối xứng và trật tự thứ bậc quyền lực. Các dinh thự của quan chức Bắc Thành, kho lương, xưởng đúc tiền nằm rải rác xung quanh. Không gian vừa phục vụ công vụ hành chính, vừa sẵn sàng cho hoạt động nghi lễ vương quyền của triều đình trung ương.
3.1. Biểu tượng Cột cờ Hà Nội Kỳ Đài và vị trí chiến lược
Cột cờ Hà Nội (Kỳ Đài) được khởi công năm 1805 và hoàn thành năm 1812. Công trình nằm ở mặt phía Nam của tòa thành. Kỳ Đài có chiều cao hơn 33 mét gồm ba tầng đế vuông giật cấp và thân cột hình bát giác. Trên đỉnh đài là lầu quan sát hình bát giác với tám cửa sổ nhìn ra bốn phương. Bên trong thân cột có cầu thang xoắn ốc 54 bậc dẫn lên đỉnh. Kỳ Đài đảm nhiệm chức năng đài quan sát quân sự toàn khu vực Thăng Long và treo cờ triều đình. Thiết kế thông gió và lấy sáng thông minh giúp công trình tồn tại vững bền qua thời gian. Đây là di tích nguyên vẹn nhất còn sót lại của thành thời Nguyễn.
3.2. Cửa Bắc Chính Bắc Môn và Điện Kính Thiên thời Nguyễn
Cửa Bắc (Chính Bắc Môn) xây dựng năm 1805 trên nền cửa Bắc thời Lê. Cổng thành xây bằng đá và gạch vồ cuốn vòm kiên cố, phía trên dựng vọng lâu. Vết đạn pháo hạm đội Pháp bắn năm 1882 vẫn còn in rõ trên mặt tường đá. Cách Cửa Bắc không xa là Điện Kính Thiên thời Nguyễn, được dựng lại làm Hành cung cho các vị vua. Nhà Nguyễn giữ lại thềm rồng đá thời Lê làm thềm trước cho điện mới. Không gian này dùng làm nơi tổ chức lễ thiết triều, ban chiếu chỉ và tiếp sứ thần ngoại quốc. Sự kết hợp giữa dấu tích đá thời Lê và kiến trúc gỗ thời Nguyễn tạo nên tầng văn hóa đặc sắc.
IV. Biến đổi trong quy hoạch đô thị Hà Nội thế kỷ 19
Thế kỷ 19 chứng kiến sự biến động dữ dội trong quy hoạch đô thị Hà Nội thế kỷ 19. Năm 1831, vua Minh Mạng chia cả nước thành 30 tỉnh, thành Thăng Long chính thức mang tên tỉnh thành Hà Nội. Năm 1848, vua Tự Đức lệnh giảm chiều cao tường thành vì lý do kinh đô đã dời về Huế. Năm 1882, thực dân Pháp đánh chiếm thành Hà Nội lần thứ hai và đặt ách cai trị. Chính quyền thực dân bắt đầu tái quy hoạch đô thị theo phong cách phương Tây. Thành cổ bị thu hẹp dần vai trò quân sự truyền thống. Các khu phố hành chính và quân sự của Pháp mọc lên đè lên các lớp không gian đô thị phong kiến cũ.
4.1. Cuộc xâm lược của thực dân Pháp và sự tàn phá thành trì
Quân đội Pháp nhận thấy thành Hà Nội là trở ngại lớn cho việc kiểm soát toàn bộ Bắc Kỳ. Năm 1873 và 1882, quân Pháp liên tiếp mở hai cuộc tấn công đánh chiếm thành. Các chỉ huy quả cảm như Nguyễn Tri Phương và Hoàng Diệu đã tuẫn tiết để bảo vệ thành trì. Sau khi làm chủ hoàn toàn Hà Nội, quân Pháp biến khu vực Hoàng thành thành doanh trại quân sự đóng quân. Nhiều cung điện và công trình phụ trợ bị dỡ bỏ để xây nhà lính và kho đạn. Năm 1894 đến 1897, Pháp ra quyết định phá hủy gần như toàn bộ các bức tường thành kiên cố. Đất đá của tòa thành bị san phẳng để mở đường phố mới.
4.2. Tác động của việc phá dỡ thành đến quy hoạch đô thị
Việc phá dỡ thành Hà Nội cuối thế kỷ 19 làm biến đổi hoàn toàn diện mạo đô thị. Hào nước xung quanh thành bị lấp dần để xây dựng các đại lộ rợp bóng cây. Các tuyến phố như Phan Đình Phùng, Hoàng Diệu, Điện Biên Phủ được hình thành trên nền thành cũ. Khu phố Tây mọc lên với các biệt thự, công sở kiến trúc Pháp bao quanh khu di tích. Trung tâm hành chính phong kiến chuyển đổi thành trung tâm đô thị thuộc địa hiện đại. Mặc dù các bức tường thành biến mất, hình thái không gian của tòa thành vẫn để lại dấu vết rõ rệt trên mạng lưới giao thông Hà Nội ngày nay.
V. Giá trị từ Châu bản triều Nguyễn về Hà Nội cổ xưa
Châu bản triều Nguyễn về Hà Nội là kho tàng tư liệu gốc vô cùng quý giá để nghiên cứu lịch sử. Đây là hệ thống văn bản hành chính do các vua triều Nguyễn đích thân ngự phê bằng mực son. Các văn bản ghi lại chi tiết quá trình quy hoạch, chi phí xây dựng và việc tu sửa thành Thăng Long. Những bản tấu trình của Tổng trấn Bắc Thành cung cấp bức tranh sống động về an ninh, kinh tế và đời sống dân cư. Dữ liệu từ Châu bản giúp giải mã chính xác kích thước, vị trí các công trình và số lượng nhân sự các cơ quan. Tư liệu thành văn này kết hợp cùng khảo cổ học làm sáng tỏ lịch sử thế kỷ 19.
5.1. Nguồn sử liệu gốc từ Châu bản triều Nguyễn về Hà Nội
Hệ thống Châu bản lưu giữ hàng trăm tập tấu sớ liên quan trực tiếp đến thành Hà Nội thời Nguyễn. Các chỉ dụ của vua Gia Long và Minh Mạng phản ánh rõ đường lối quản lý lãnh thổ phía Bắc. Văn bản ghi chép chi tiết từng đợt huy động dân công từ các trấn lân cận như Bắc Ninh, Sơn Tây. Số lượng gạch, ngói, vôi vữa và kinh phí chi trả được kê khai minh bạch. Châu bản cũng ghi lại các sự kiện chiến sự chống xâm lăng của quân Pháp năm 1873 và 1882. Đây là nguồn cứ liệu lịch sử xác thực nhất, có độ tin cậy vượt trội so với các tài liệu truyền khẩu.
5.2. Công tác bảo tồn di sản Hoàng thành Thăng Long hiện nay
Nghiên cứu về thành Thăng Long thế kỷ 19 đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn di sản. Quần thể Hoàng thành Thăng Long đã được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới. Các dấu tích thời Nguyễn như Cửa Bắc, Cột Cờ, nền Điện Kính Thiên được trùng tu thận trọng. Những hố khai quật khảo cổ học tại đường Hoàng Diệu và Trần Phú tiếp tục phát lộ nhiều cấu trúc móng tường thành xưa. Việc gắn kết nghiên cứu Châu bản và hiện vật thực địa giúp phục dựng chính xác các công trình đã mất. Bảo tồn các giá trị kiến trúc này góp phần bồi đắp bản sắc văn hóa cho thủ đô Hà Nội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (274 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về lịch sử thành lũy quân sự và sự biến chuyển không gian đô thị của trung tâm quyền lực Thăng Long - Hà Nội trong thế kỷ XIX là một chủ đề có ý nghĩa học thuật đặc biệt sâu sắc. Luận án tiến sĩ lịch sử với đề tài "Thành Thăng Long - Hà Nội (1802-1897)" của tác giả Công Phương Khương, chuyên ngành Lịch sử Việt Nam (Mã số: 9 22 90 13), được thực hiện tại Viện Lịch sử quân sự Việt Nam dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Vũ Văn Quân và PGS.TS. Lê Đình Sỹ. Công trình đặt trọng tâm vào việc tái hiện toàn diện diện mạo lịch sử, cấu trúc hình học, cơ chế phòng thủ và số phận của tòa thành cuối cùng trên mảnh đất Thăng Long trước làn sóng đô thị hóa thuộc địa của thực dân Pháp.
Bối cảnh khoa học của đề tài bắt nguồn từ bước ngoặt địa - chính trị quan trọng đầu thế kỷ XIX. Khi triều Nguyễn thành lập năm 1802 và đặt kinh đô tại Phú Xuân (Huế), Thăng Long sau gần 800 năm giữ vai trò quốc đô đã chuyển dịch công năng thành thủ phủ của Bắc Thành (1802-1831) và sau đó là tỉnh thành Hà Nội (từ năm 1831). Cấu trúc "tam trùng thành quách" truyền thống phương Đông ngự trị từ thời Lý - Trần - Lê bị giải cấu trúc để nhường chỗ cho một mô hình thành lũy quân sự mới được xây dựng theo kiểu thức Vauban kết hợp kiến trúc bản địa. Tuy nhiên, một research gap (khoảng trống học thuật) then chốt tồn tại suốt nhiều thập kỷ: phần lớn các nghiên cứu trước đây (như thống kê 19/19 công trình quân sự chiếm tỷ lệ 100%) chỉ tập trung miêu tả diễn biến hai trận đánh giữ thành năm 1873 và 1882 hoặc dừng lại ở việc khảo tả các công trình đơn lẻ (Kỳ Đài, Bắc Môn, Đoan Môn) mà chưa phục dựng có hệ thống vị trí không gian, quy mô công sự, hệ thống hỏa lực phòng vệ và cơ chế tiếp biến kỹ thuật quân sự phương Tây trên nền tảng phong thủy phương Đông.
Luận án giải quyết hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học xác định:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Tiến trình quy hoạch, xây dựng và cải tạo thành Thăng Long - Hà Nội thời Nguyễn (1802-1882) đã diễn ra như thế nào trong sự tương quan với sự thay đổi vị thế hành chính từ thủ phủ Bắc Thành sang tỉnh thành Hà Nội?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cấu trúc không gian, quy mô hình học, hệ thống pháo đài góc, hào nước và hỏa lực phòng thủ của tòa thành được thiết kế dựa trên nguyên lý công sự nào và chịu sự chi phối ra sao từ sự kết hợp giữa truyền thống phương Đông và kỹ thuật quân sự phương Tây?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Quá trình thực dân Pháp bao vây, đánh chiếm (1873, 1882) và từng bước phá hủy, giải thể quân sự tòa thành (déclassement) từ năm 1888 đến 1897 diễn ra theo logic quy hoạch đô thị thuộc địa nào?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Thành Hà Nội thời Nguyễn không phải là sự sao chép thụ động mô hình pháo đài Vauban của Pháp mà là một cấu trúc lai ghép (hybridity), tích hợp công nghệ công sự Tây phương với việc bảo lưu trục thần đạo và hạt nhân tâm linh thời Lê.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Sự thất thủ của tòa thành trong các năm 1873 và 1882 không thuần túy bắt nguồn từ khiếm khuyết của kiến trúc thành lũy mà chủ yếu do sự lạc hậu về trang bị hỏa lực, tư duy tác chiến thụ động và khủng hoảng đường lối quân sự của triều đình phong kiến.
Phạm vi không gian nghiên cứu được định vị chuẩn xác trong ranh giới 4 trục phố hiện đại thuộc quận Ba Đình và Hoàn Kiếm: phía Bắc giáp phố Phan Đình Phùng (không vượt qua Quán Thánh), phía Đông giáp phố Lý Nam Đế (không vượt qua Phùng Hưng), phía Nam giáp phố Trần Phú (không vượt qua Nguyễn Thái Học) và phía Tây giáp đường Hùng Vương (không vượt qua Ông Ích Khiêm). Phạm vi thời gian kéo dài 95 năm (1802-1897), từ khi vua Gia Long khởi lập quy chế Bắc Thành đến khi thực dân Pháp cơ bản phá hủy hoàn toàn các bức tường thành để tái thiết Hà Nội thành một đô thị hành chính phương Tây.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu về thành Thăng Long - Hà Nội giai đoạn 1802-1897 phản ánh sự kế thừa qua nhiều thế hệ học giả với 4 nhóm công trình chính:
- Khảo cứu địa chí và di tích sơ khởi: Khởi đầu từ bài viết của Trần Huy Bá (1941, 1942) trên Tạp chí Tri Tân, Doãn Kế Thiện (1943), Trần Quốc Vượng và Vũ Tu Tuân Sản (1975). Các tác giả bước đầu phác thảo vị trí và giới hạn tòa thành theo tư liệu địa dư Hán Nôm và bản đồ địa chính thời Đồng Khánh.
- Nghiên cứu sử học tổng thể và đô thị hóa: Nhóm tác giả Viện Sử học do Trần Huy Liệu chủ biên (1960), Phan Huy Lê (2010), Nguyễn Thừa Hỷ (1983, 2005), Đào Thị Diễn (2010, 2012). Trong đó, luận án phó tiến sĩ của Nguyễn Thừa Hỷ (1983) đã đặt nền móng lý luận về mối quan hệ biện chứng giữa "Thành" và "Thị" trong cấu trúc đô thị trung đại Việt Nam.
- Nghiên cứu kiến trúc, công sự và khảo cổ học: Đỗ Văn Ninh (1981, 2001) với chuyên khảo Thành cổ Việt Nam; Phạm Tấn Long (2015) với Thành Vauban ở Việt Nam; Tống Trung Tín và cộng sự (2000-2003) với các báo cáo khai quật tại Đoan Môn, Bắc Môn, Hậu Lâu; Nguyễn Hải Kế (2016) với công trình đại thành Thành Thăng Long - Hà Nội.
- Nghiên cứu quốc tế và góc nhìn đa chiều: William Stewart Logan (2010) với Hà Nội - Tiểu sử một đô thị, Philippe Papin (2010) với Lịch sử Hà Nội, Olivier Tessier (2006) với nghiên cứu về việc giáng cấp và phá hủy Hoàng thành thế kỷ XIX, Philippe Devillers (1998) nghiên cứu về cuộc tấn công của Francis Garnier năm 1873.
TIẾN TRÌNH NGHIÊN CỨU THÀNH THĂNG LONG - HÀ NỘI
[1941-1975: Khảo cứu Địa dư - Di tích] ──> Trần Huy Bá, Doãn Kế Thiện, Trần Quốc Vượng
│
[1980-2000: Khảo cổ học & Hình thái đô thị] ──> Đỗ Văn Ninh, Nguyễn Thừa Hỷ, Nguyễn Quốc Thông
│
[2000-2016: Tiếp cận Liên ngành & Quốc tế] ──> Phan Huy Lê, Tống Trung Tín, W. Logan, O. Tessier
│
[Luận án NCS. Công Phương Khương (2021)] ──> Phục dựng toàn diện không gian Vauban - Bản địa &
Phân tích cơ chế chuyển dịch công năng (1802-1897)
Cuộc tranh luận học thuật (scholarly debates) nổi bật xoay quanh hai trường phái đối lập:
- Trường phái thứ nhất coi thành Hà Nội thời Nguyễn là sự thu nhỏ mang tính hạ thấp vị thế chính trị mang tính áp đặt triệt để từ triều đình Huế, đồng thời xem kiểu thành Vauban tại đây là một bản sao chép ngoại lai gượng ép, phá vỡ cấu trúc cảnh quan truyền thống.
- Trường phái thứ hai (được luận án bảo vệ và làm sâu sắc) chứng minh rằng việc tái cấu trúc tòa thành phản ánh quá trình quy hoạch thực tế nhằm tối ưu hóa chi phí quân sự, phòng vệ cơ động, đồng thời là một cấu trúc tiếp biến văn hóa sâu sắc: lớp vỏ bọc mang tính kỹ thuật phòng ngự phương Tây bao bọc lấy một không gian quyền lực phương Đông có tính liên tục lịch sử.
Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế về pháo đài Vauban tại chính quốc Pháp (như công sự Neuf-Brisach hay thành cổ thành phố Lille do Sébastien Le Prestre de Vauban thiết kế) và các công sự thuộc địa tại châu Á (như Fort William ở Calcutta của Anh hay thành Batavia của Hà Lan ở Indonesia), thành Thăng Long - Hà Nội cho thấy sự dị biệt sâu sắc. Nếu như các pháo đài châu Âu thuần túy phục vụ chức năng hỏa lực pháo binh và khống chế hải quân/bộ binh với mạng lưới công sự ngoài (demi-lune, tenailles, glacis) dày đặc, thì thành Hà Nội thời Nguyễn lại lược bỏ các công sự tiền duyên phức tạp để duy trì khuôn viên hình vuông mang biểu tượng đất trời phương Đông và bảo lưu tuyệt đối khu vực Cấm thành thời Lê với trục điện Kính Thiên - Đoan Môn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc kiểm chứng và mở rộng ba khung lý thuyết chuyên ngành:
- Lý thuyết tiếp biến và lai ghép văn hóa (Cultural Hybridity) của Homi Bhabha (1994): Ứng dụng vào phân tích kiến trúc quân sự, công trình chứng minh thành Hà Nội giai đoạn 1802-1897 là một sản phẩm lai ghép điển hình giữa tri thức hình học công sự phương Tây thế kỷ XVII-XVIII và triết lý quy hoạch kinh đô phương Đông cổ truyền.
- Lý thuyết sản xuất không gian (The Production of Space) của Henri Lefebvre (1991): Tòa thành được luận giải không chỉ là một thực thể vật chất bất biến mà là một không gian xã hội - chính trị biến đổi qua ba giai đoạn: không gian quyền lực vương quyền đại diện cho sự thống nhất quốc gia (1802-1831), không gian hành chính quan liêu cấp tỉnh (1831-1882), và không gian quân sự bị phi quân sự hóa để nhượng quyền cho không gian tư bản thuộc địa (1888-1897).
- Lý thuyết hình thái học đô thị (Urban Morphology): Giải thích sự đứt gãy và tính liên tục trong cấu trúc đô thị Thăng Long - Hà Nội khi chuyển đổi từ mô hình đô thị phương Đông truyền thống sang mô hình đô thị thuộc địa kiểu Pháp.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa Sử học quân sự, Bản đồ học lịch sử và Khảo cổ học không gian:
$$\text{Mô hình chuyển hóa công năng} = f(\text{Không gian quyền lực}, \text{Kỹ thuật công sự Vauban}, \text{Áp lực đô thị hóa thuộc địa})$$
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH LIÊN NGÀNH |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [Trục Không gian Lịch sử] [Kỹ thuật Công sự Vauban] [Khảo cổ học Thực chứng] |
| - Trục thần đạo thời Lê - 5 Pháo đài góc - Móng tường kè hào |
| - Điện Kính Thiên - Tường răng cưa - Cọc tre gia cố móng |
| - Đoan Môn - Hào nước & cầu vượt - Địa tầng 62-64 Trần Phú|
+------------------------------------------+----------------------------------------+
│
▼
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| SẢN PHẨM LAI GHÉP: THÀNH THĂNG LONG - HÀ NỘI THỜI NGUYỄN (1802-1897) |
| (Cấu trúc hình học Tây phương - Hạt nhân biểu tượng Vương quyền Á Đông) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích đặt ra các điều kiện biên (boundary conditions): tính chất nghiên cứu chỉ áp dụng cho không gian nội thành Hà Nội trong khung thời gian 1802-1897, không đồng nhất kiến trúc này với toàn bộ các thành tỉnh khác của triều Nguyễn vốn không có lớp trầm tích cung điện thời Lê nằm ở trung tâm.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận của Chủ nghĩa duy vật lịch sử kết hợp hệ hình Hiện thực phê phán (Critical Realism), coi các di tích vật chất và sử liệu văn bản là phản ánh của các mối quan hệ kinh tế - chính trị và kỹ thuật quân sự cụ thể trong lịch sử. Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phân tích vi mô (khảo tả vật liệu xây dựng gạch vồ, móng kè cọc tre) với phân tích vĩ mô (chiến lược quân sự và quy hoạch đô thị của chính quyền Pháp).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua tam giác đạc (triangulation):
TAM GIÁC ĐẠC TƯ LIỆU (TRIANGULATION)
[Tư liệu Văn bản Hán Nôm]
(Đại Nam thực lục, Cương mục,
Đồng Khánh địa dư chí)
▲ ▲
/ \
/ \
▼ ▼
[Tư liệu Lưu trữ Pháp & Bản đồ] ◄──► [Khảo cổ học & Điền dã Thực địa]
(Plan d'ensemble 1894, TTLTQG1, (Hố khai quật 62-64 Trần Phú,
CAOM, Bản đồ 1873 P.Đ.Bách) 18 Hoàng Diệu, Đoan Môn, Bắc Môn)
- Khảo cứu văn bản Hán Nôm và địa bạ: Khai thác các bộ chính sử triều Nguyễn (Đại Nam thực lục, Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Đại Nam nhất thống chí), các bộ địa bạ thời Gia Long và Minh Mệnh nhằm xác lập biên chế hành chính, khối lượng nhân công và thời gian tu bổ.
- Khảo sát tài liệu lưu trữ tiếng Pháp: Tiếp cận các văn kiện quân sự, nghị định và họa đồ tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I (TTLTQG1) và các kho lưu trữ hải ngoại của Pháp (CAOM - Aix-en-Provence), đặc biệt là các hồ sơ công binh về các dự án phá hủy thành (Projet de Déclassement de la citadelle de Hanoi 1894).
- Phân tích bản đồ học lịch sử: Hệ thống hóa 18 bản đồ qua các thời kỳ: Hà Nội tỉnh đồ, Hoài Đức phủ đồ, bản đồ Hà Nội năm 1873 của Phạm Đình Bách, Plan de la ville de Hanoi en 1885, Plan d'ensemble 1894, Plan de la ville de Hanoi en 1902.
- Đối chiếu khảo cổ học thực địa: So sánh dữ liệu thư tịch với các kết quả khai quật tại số 62-64 Trần Phú (khai quật năm 2008) và Khu di tích 18 Hoàng Diệu.
Data và phân tích
Dữ liệu khảo cổ học tại hố khai quật 62-64 Trần Phú cung cấp chứng cứ vật chất với độ chính xác cao:
- Khai quật tại các hố H.1, H.8, H.13, H.16, H.17, H.25, H.26 làm xuất lộ chân móng tường thành và kè hào xây bằng gạch vồ thời Nguyễn kết hợp đá xanh thời Lê.
- Kết cấu móng kè hào nước: ghi nhận kỹ thuật đóng cọc tre dày đặc dưới lòng bùn đáy hào nhằm chống lún sạt trượt, bên trên là lớp đá dăm và gạch vỡ lót móng dày 0,4m - 0,6m.
- Trầm tích bùn đáy hào: chứa nhiều mảnh vũ khí, đạn đá, gốm sứ thời Nguyễn và lớp than tro cháy phản ánh các biến cố quân sự năm 1873 và 1882.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phục dựng chính xác cấu trúc hình học và quy mô pháo đài Vauban kiểu mới: Thành Thăng Long - Hà Nội xây dựng năm 1805 dưới thời Gia Long có chu vi khoảng 876 trượng (khoảng 3.700m - 3.800m), tường thành cao 1 trượng 1 thước (khoảng 4,4m - 4,8m), mở 5 cửa: Bắc, Đông, Tây, Đông Nam, Tây Nam. Tòa thành được thiết kế 5 pháo đài góc nhô hẳn ra ngoài nhằm tạo ra các sườn cánh tác xạ (flanks) triệt tiêu góc chết của bộ binh phòng thủ.
- Xác định tính chất lai ghép của không gian Hành cung: Bên trong lớp tường thành phòng thủ Vauban, trục trung tâm vẫn tuân thủ nghiêm ngặt nguyên lý phong thủy phương Đông. Vua Gia Long cho giữ nguyên nền điện Kính Thiên và Đoan Môn thời Lê, cải tạo điện Kính Thiên thành Hành cung phục vụ nghi lễ ngoại giao đón tiếp sứ thần nhà Thanh và nơi vua ngự lãm khi tuần du Bắc Hà.
- Minh chứng khảo cổ học về kết cấu hào kè tại 62-64 Trần Phú: Phát hiện dấu tích bờ kè hào góc Tây Nam với kỹ thuật xây tường đứng giật cấp và hàng cọc tre gia cố móng độc đáo, chứng minh việc triều Nguyễn đã kết hợp triệt để vật liệu bản địa vào kỹ thuật công sự phương Tây.
- Phục dựng lộ trình phá hủy thành có hệ thống của chính quyền Pháp (1888-1897): Luận án chứng minh quá trình phá thành không diễn ra ngẫu nhiên mà tuân theo kế hoạch quy hoạch bài bản thể hiện qua các bản đồ Projet de Déclassement de la citadelle de Hanoi 1894, Délimitation des fossés de la citadelle 1895 và Travaux de réduction de la citadelle 1897. Người Pháp đã san lấp hào nước, phá hủy các đoạn tường lũy để mở các đại lộ xuyên tâm (như đường Carnault, nay là Phan Đình Phùng; đường Puginier, nay là Điện Biên Phủ) nhằm kết nối khu nhượng địa Đồn Thủy với trung tâm hành chính mới.
- Giải mã nguyên nhân sụp đổ quân sự năm 1873 và 1882: Hệ thống pháo đài Vauban của thành Hà Nội vốn được thiết kế cho hỏa lực đại bác tầm ngắn thế kỷ XVIII, nhưng đến cuối thế kỷ XIX đã hoàn toàn bất lực trước hỏa lực pháo rãnh xoắn tầm xa từ hạm tàu chiến Pháp bắn từ sông Hồng; kết hợp với sự thiếu hụt nghiêm trọng về lực lượng pháo thủ chuyên nghiệp và tư tưởng phòng ngự thụ động của các tướng lĩnh giữ thành.
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG SO SÁNH HÌNH THÁI HỆ THỐNG CÔNG SỰ PHÒNG VỆ |
+--------------------------+-------------------------------+------------------------------+
| Đặc điểm / Tiêu chí | Mô hình Vauban châu Âu chuẩn | Thành Hà Nội thời Nguyễn |
+--------------------------+-------------------------------+------------------------------+
| 1. Mặt bằng tổng thể | Đa giác sao (ngũ/lục giác) | Hình vuông biến thể (5 cửa) |
| 2. Công sự tiền duyên | Dày đặc (ravelin, tenailles) | Tối giản, chỉ có hào và cầu |
| 3. Trục trung tâm | Quảng trường duyệt binh | Điện Kính Thiên, Đoan Môn |
| 4. Vật liệu gia cố móng | Đá khối, cọc gỗ sồi | Gạch vồ, đá xanh, cọc tre gai|
| 5. Chức năng biểu tượng | Thuần túy quân sự phòng ngự | Hành chính, chính trị, lễ nghi|
+--------------------------+-------------------------------+------------------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp mô hình lý giải mới về sự tương tác giữa chuyển giao công nghệ quân sự và sự bảo tồn căn tính chính trị - văn hóa của các nhà nước quân chủ Đông Á trước áp lực thực dân phương Tây.
- Về mặt bảo tồn di sản: Kết quả nghiên cứu cung cấp tọa độ lịch sử và bản đồ đối chiếu chuẩn xác cho Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội phục vụ công tác quy hoạch, khai quật khảo cổ và phục dựng không gian Điện Kính Thiên thuộc Di sản Văn hóa Thế giới Hoàng thành Thăng Long.
- Về mặt nghệ thuật quân sự: Đúc kết bài học lịch sử về mối quan hệ giữa công trình công sự và hỏa lực phòng vệ; bài học về việc kết hợp giữa công sự kiên cố với thế trận chiến tranh nhân dân trong sự nghiệp bảo vệ Thủ đô.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đóng góp đột phá, luận án cũng chỉ rõ 3 giới hạn nghiên cứu:
- Nguồn tư liệu hình ảnh giai đoạn tiền thuộc địa: Các bức ảnh chụp trực tiếp diện mạo bên trong thành Hà Nội chủ yếu xuất hiện sau năm 1883 do sĩ quan và nhiếp ảnh gia Pháp thực hiện; nguồn họa đồ chi tiết giai đoạn 1802-1873 của người Việt còn mang tính ước lệ cao.
- Khả năng tiếp cận mặt bằng khảo cổ học: Do khu vực thành cổ Hà Nội hiện là trung tâm hành chính và an ninh quốc phòng quan trọng, việc khai quật khảo cổ học chưa thể triển khai đồng bộ trên toàn bộ chu vi 3,7km của các đoạn tường thành phía Đông và phía Tây.
- Dữ liệu định lượng về kho đạn và trang bị hỏa lực: Các số liệu về số lượng đại bác, súng thần công trang bị trên các pháo đài góc qua từng thời kỳ vua Nguyễn (Minh Mệnh, Thiệu Trị, Tự Đức) chưa được thống kê đầy đủ do sự thất lạc của các sổ bạ quân nhu địa phương.
Chương trình nghiên cứu tương lai được đề xuất:
- Ứng dụng công nghệ quét 3D Laser Scanning và mô hình hóa thông tin công trình (BIM) để tái hiện không gian thực tế ảo 3D toàn bộ thành Hà Nội năm 1805.
- Nghiên cứu so sánh hình thái học giữa thành Hà Nội với các thành trì cùng thời trong khu vực như thành Gia Định (thành Bát Quái 1790, thành Phụng 1836), thành Huế, và các thành trì của nhà Thanh tại miền Nam Trung Quốc.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Định hình lại cách tiếp cận lịch sử quân sự thế kỷ XIX bằng phương pháp bản đồ học lịch sử và khảo cổ học thực chứng; dự kiến tạo ra luồng trích dẫn quan trọng trong các công trình nghiên cứu về đô thị học Đông Nam Á và lịch sử thuộc địa.
- Tác động bảo tồn văn hóa và du lịch: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Đề án phục dựng Điện Kính Thiên và quy hoạch không gian trưng bày bảo tàng tại Di sản Thế giới Hoàng thành Thăng Long.
- Tác động chính sách đô thị: Cung cấp tư liệu lịch sử hỗ trợ các nhà quản lý đô thị Hà Nội bảo tồn cấu trúc cảnh quan di sản, giải quyết hài hòa xung đột giữa phát triển giao thông hiện đại và bảo vệ các dấu tích khảo cổ học ngầm trong lòng đất Ba Đình.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Lịch sử, Khảo cổ, Đô thị học: Tiếp cận nguồn tư liệu bản đồ học đối chiếu chuẩn xác và phương pháp luận liên ngành hiện đại.
- Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội và UNESCO: Sử dụng cứ liệu khoa học để thẩm định và triển khai các dự án bảo tồn, tôn tạo di tích vùng lõi.
- Các nhà hoạch định chính sách quy hoạch đô thị Hà Nội: Nhận diện các lớp địa tầng văn hóa để tránh xâm hại di sản khi xây dựng hạ tầng ngầm.
- Học viện, nhà trường thuộc Bộ Quốc phòng: Vận dụng các bài học lịch sử về phòng thủ thành lũy và nghệ thuật quân sự vào công tác nghiên cứu và đào tạo chiến thuật khu vực phòng thủ.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Luận án đã mở rộng Lý thuyết tiếp biến và lai ghép văn hóa (Cultural Hybridity) trong lĩnh vực lịch sử kiến trúc quân sự. Thay vì xem thành Hà Nội thời Nguyễn là sự sao chép cơ học mô hình pháo đài Vauban của Pháp, luận án chứng minh đây là một cấu trúc lưỡng hợp đặc thù: vỏ ngoài sử dụng hình học công sự phương Tây để đáp ứng yêu cầu phòng ngự hỏa lực súng đại bác, nhưng lõi bên trong bảo lưu nghiêm ngặt trục phong thủy thần đạo của kinh thành Thăng Long thời Lê để khẳng định tính chính thống vương quyền.
-
Đột phá về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình trước đây là gì? Luận án tạo ra sự đột phá bằng việc kết hợp đồng thời ba phương pháp: phân tích bản đồ học đối chiếu chồng lớp (GIS Cartographic Overlay) với 18 bản đồ từ 1873 đến 1902, khai thác hồ sơ công binh giải thể thành của Pháp tại TTLTQG1, và đối chiếu thực chứng địa tầng khảo cổ học tại hố khai quật 62-64 Trần Phú. Điều này vượt qua hạn chế thuần túy khảo cứu thư tịch của các công trình giai đoạn 1941-1980.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất từ dữ liệu thực chứng của luận án là gì? Đó là sự tương phản sâu sắc giữa tính kiên cố của công sự và sự yếu kém trong khả năng tác chiến thực tế. Mặc dù móng kè hào tại 62-64 Trần Phú cho thấy kết cấu cọc tre và tường gạch vô cùng vững chắc chống sạt lở lún thụt, nhưng toàn bộ hệ thống lỗ châu mai và sườn tác xạ pháo đài góc lại được thiết kế theo cự ly tác chiến tầm gần của súng hỏa mai và thần công thế kỷ XVIII, dẫn tới việc bị vô hiệu hóa hoàn toàn trước pháo hạm tầm xa của hải quân Pháp năm 1882.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (replication protocol) không? Có. Quy trình đối chiếu tọa độ các cổng thành (Bắc Môn, Đoan Môn, Cột Cờ) với hệ trục bản đồ giải thể quân sự của Pháp năm 1894 (Projet de Déclassement) và lưới tọa độ khảo cổ học được mô tả chi tiết từng bước, cho phép các nhà nghiên cứu tương lai đối chiếu chính xác bất kỳ vị trí xuất lộ di tích nào trong quận Ba Đình với các công trình thời Nguyễn.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Trọng tâm là số hóa 3D toàn diện không gian Hoàng thành Thăng Long thế kỷ XIX, mở rộng khai quật thám sát tại các vị trí pháo đài góc Đông Nam và Tây Bắc, đồng thời xuất bản các công trình so sánh xuyên quốc gia về hệ thống thành lũy thời kỳ cận đại tại các nước Đông Á chịu ảnh hưởng của kỹ thuật công sự phương Tây.
Kết luận
- Khái quát hóa và hệ thống hóa toàn bộ tiến trình lịch sử 95 năm (1802-1897) của thành Thăng Long - Hà Nội từ khi khởi dựng đến khi bị phá hủy hoàn toàn dưới thời Pháp thuộc.
- Phục dựng chuẩn xác vị trí không gian, chu vi hình học (khoảng 3.700m), cấu trúc 5 cửa và mạng lưới pháo đài góc kiểu Vauban của thành Hà Nội thời Nguyễn trên bản đồ địa chính hiện đại.
- Cung cấp chứng cứ khảo cổ học thực chứng vững chắc tại số 62-64 Trần Phú về kỹ thuật đóng cọc tre kè móng hào nước và cấu trúc góc pháo đài bastioned.
- Luận giải thuyết phục tính chất lai ghép độc đáo giữa kỹ thuật công sự Tây phương và biểu tượng quyền lực Á Đông trong tổ chức không gian Hành cung và điện Kính Thiên.
- Làm sáng tỏ cơ chế quy hoạch và giải thể quân sự có chủ đích (déclassement) của thực dân Pháp nhằm chuyển đổi trung tâm chính trị phong kiến thành không gian đô thị thuộc địa.
- Mở ra ba hướng nghiên cứu mới về khảo cổ học đô thị ngầm, lịch sử chuyển giao công nghệ quân sự Đông - Tây, và cơ sở khoa học phục dựng không gian Di sản Thế giới Hoàng thành Thăng Long.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBO GIAO DUC VA DAO TAO BO QUOC PHONG VIEN LICH SU QUAN SY’ VIET NAM CONG PHUONG KHUONG THANH THANG LONG - HA NOI (1802-1897) LUẬN ÁN TIỀN SĨ LỊCH SỬ HÀ NỘI, NĂM 2021 BO GIAO DUC VA DAO TAO BO QUOC PHONG VIEN LICH SU QUAN SỰ VIET NAM CONG PHUONG KHUONG THANH THANG LONG - HA NOI (1802-1897) Chuyên ngành: Lịch sử Việt Nam .Mã số: 9 22 90 13 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS Lê Đình Sỹ HÀ NỘI, NĂM 2021 LOI CAM DOAN, Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các thông tỉn, số liệu, kết quả nghiên cứu trình bảy trong luận án đều trung thực, khách quan. Tôi cam đoan mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn. Các thông tín, số liệu, kết quả nghiên cứu được sử dụng có trích dẫn nguôn gốc rõ rằng.
Các đánh giá, kết luận chưa được công bồ trong bắt cứ công trình nào. Hà Nội, ngày 10 thắng 6 năm 2021 Tác giả luận án Công Phương Khương LOICAM ON Tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Phó Giáo sư, Tiên sĩ Vũ Văn Quân và Phó Giáo sư, Tiển sĩ Lê Đình Sỹ đã hướng dẫn tôi trong quá trình học tập và iên cứu. Tôi trân trong ghi ơn những gợi ý, trao đôi trên tỉnh thân khoa học và trách. nhiệm của Đại tá, Tiến sĩ Vũ Tang Bông và người Thây quá có Nhà Phó Giáo sư, Tiền sĩ khoa học Nguyễn Hải Tôi trân trọng cảm ơn Viện Lịch sử quân sự Việt Nam - Bộ Quốc phỏng: các thây giáo, cô giáo, các đông chí lãnh đạo.
chỉ huy, đông chí và đông nghiệp nơi tôi học tập và công tác, đặc biệt là Bộ môn Lịch sử Kỹ thuật quân sự, Bộ môn Lịch sử quân sự Cô - Trung - Cận đại, Phòng Lịch sử Nghệ thuật quân sự. Phòng Thông tin - Tư liệu, Ban Sau Đại học nay thuộc Phòng Kế hoạch, quản lý khoa học và đào tạo; các cán bộ, nhân viên Thư viện Quốc gia Việt Nam, Thư viện Quân đội: Viện Thông tin Khoa học xã hội, Viện Sử học và Viện Khảo cỗ học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam; Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I; Khoa Lịch sử và Bảo tàng Nhân học thuộc Trường Đại học Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội: Viện Việt Nam học và Khoa học phát triển thuộc Dai học Quốc gia Hà Nội: Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm. Hà Nội: Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội: Trung tâm bảo tôn di sản Thăng Long ~ Hà Nội, Bảo tàng Lịch sử quân sự Việt Nam: các cán bộ văn hóa, bảo tàng tại Ba Ria - Vũng Tau, Bắc Ninh, Đồng Nai, Hà Nội, Khanh Hoa, Nam Định, Nghệ An, Quảng Binh, Quảng Trị, Thành phố Hồ Chí Minh, Thừa Thiên Huế. đã tạo điều kiện.
giúp đỡ, động viên. chia sẻ trong suốt quá trình thực hiện luận án. Sự tin tưởng, động viên và sẻ chia của gia đình luôn là động lực đẻ tôi có thể kiên trì việc học tập và nghiên cứu lâu dài! Hà ngày 10 thắng 6 năm 2021 Tác giả luận án Công Phương Khương CAC CHU VIET TAT TRONG LUAN AN BQP Bộ Quốc phòng Chb Chủ biên CTQG Chính trị quốc ĐHKHXH&NV Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn ĐHKTHN Đại học Kiến trúc Hà ĐHQGHN Dai hoc Quéc gia Ha Ni DHSPHN Đại học Sư phạm Hà Nội ĐHTHHN Đại học Tông hợp Hà Nội H HAN KCH Khảo cô học KHXH Khoa học xã hội KHTN Khoa học tự nhiên LSQS Lịch sử quân sự LIVN Lưu trữ Việt Nam NCLS Nghiên cứu lịch sử Nxb Nha xuất bản PTS Phó Tiền sĩ # Tập Tp Thanh phố Tr Trang TS Tiến sĩ TTLTQG1 Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I UBND Ủy ban nhân dân VHTT hóa thông tin VKCH 'Viện Khảo cỗ học VLSQSVN 'Viện Lịch sử quân sự Việt Nam VNCHN 'Viện Nghiên cứu Hán Nom VSH Viện Sử học VT<NN Văn thư và Lưu trữ nhà nước VVNH&KHPT Viện Việt Nam học và Khoa học phát triển X&N Xưa & Nay XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC BANG THONG KE, SO DO, BAN DO, HINH ANH SU DUNG TRONG NOI DUNG LU STT Ten bảng thống kê, sơ đỏ, bản đô, hình anh Tr BANG THONG KE Bảng 01 Các tòa thành của chính quyền đô hộ nhà Đường (TQ) tại Tổng Bình (VN) 169 Bang 02: Hoạt đông xây dựng kinh thành Thăng Long triều Lý (1009-1226) 169 Bang 03 Triều tu sửa và ay dựng thành Thăng Long - Hà Nội (1802-1848) 170 Bảng 04: Số liệu vẻ chu vi thành Thăng Long - Hà Nội 170 Bảng 05: Hệ thống thành cấp doanh. trần, tỉnh triều Nguyễn 171 Xích thước ốc văn trưởng thành dưới đáy hào tại địa điểm khai quật Bảng 06: 62-64 Trân Phú - Ba Đình - Hà Nội Hoạt động của các vua triêu Nguyễn tại Bắc Thành và tỉnh Hà Nội Bang 07; (1802-1842) Bang 08; Sổ lượng nhân viên 6 Phòng của Bác Thành năm 1808 174 Bảng 09: Số lượng nhân viên 6 Phòng của Bắc Thành năm 1822 14 Bảng 10: Số lượng nhân viên các Tào và Phòng của Bắc Thành nam 1829 Bảng 11 Số lượng nhân viên hai ty Bồ chánh và Án sát tĩnh Hà Nội năm 1831 SƠ ĐỎ.
Sơ đỗ 01 Vị trí các tòa thành do chính quyên đô hộ xây dung tại Tổng Bình Sơ đồ khai quật khảo cổ học và các điểm mốc lưới tọa độ Hoàng thành. So 46 02 ‘Thang Long tại 62 - 64 Trân Phú - Ba Đình - Hà Nội So 48 03 Khu vực Hành Cung trong thành Thăng Long - Hà Nội Sơ đỗ 04 Tổ chức không gian trong thành Hà Nội So 46 05 Một số kiểu thức trong thiết kế thành lũy ở châu Au thé ky XVI-XVIIL So 46 06: Sơ đồ kinh thành Huế (Thừa Thiên Huệ) So 46 07. Sơ đồ thành Gia Định (Tp Hồ Chi Minh) Sơ đỗ 08 Tường thành được pháo đài hóa trong kiểu thức châu Au thé ky XVI So 48 09 Tường răng cưa trong thiết kế thành kiểu thức châu Âu thể kỷ XVIT Sơ để 10: Một loại hình công sự phía trước theo kiểu thức châu Âu thế kỷ XVI Sơ đồ 11 Câu trúc một khu vực phòng thủ theo kiểu thức hiện đại của Vauban. 170 Sơ đỗ 12 Sơ đỗ thành Bát Quái năm 1790 (Tp Hỗ Chí Minh) 180 Sơ đỗ 13 Hệ thông hào trong kiểu thức thành châu Âu thể kỷ XVII 180 Sơ đỗ 14 Các bộ phận chính của một pháo đài góc theo thiết kế từ châu Âu 18] thể kỷ XVI Sơ để 15 Phương thức tác xạ của binh lính ở sườn cánh trong kiểu thức thành.
181 tay chau Au thé ky XVII Sơ đô 16: Mat cit của một bờ lũy xiên trong kiểu thức thành lũy châu Au thé ky XVII T81 Bản đô 01: Thành Hà Nội trong bản đồ Z4 N6i tinh đỗ 182 Bản đô 02: Thành Ha Nội trong bản 46 Ha cu Ji thế ky XIX 182 Ban 46 03 ôi trong bản dé Hod Đức phủ đỗ 182 Ban đô 04: ôi trong Hoài Đức phú đồ 182 Ban46 05: trên bản đỗ trong quy hoạch của chính quyền Pháp 183 Kế hoạch cải tạo thành Hà Nội của chính quyền Pháp trên bản đề Bản đỗ 06 lan đ'ensembe năm 1894. 183 Bản đỗ 07 oạch phá hủy và xảy dựng các công trình quản sự của Pháp trong 184 thành Hà Nội được xử ly tir ban d6 Plan d’ensembe Dy 4n cai tao thanh Ha Noi trén ban 46 Projet de Declassement de la Ban dé 08: 184 citadelle de Hanoi 1894. Bản đỗ 09 Kế hoạch cải tạo một góc ngoài thành Hà Nội trên bin 48 Delimitation đess fosses đe ia citadeii 1895-12-22 năm 1895 Kế hoạch cải tạo khu vực phía Nam trong thanh Ha Ndi trên bản đỏ Bản đỗ 10 Citadelle et terain militaire de Hanoi 1896-2 186 Band6 11 Kế hoạch cải tạo khu vực phía Nam trong thành Hà Nội của chính quyền 187 "Pháp trên bản 46 Travaux de reduction de ia citadelle 1897-1-13 nam 1897 Bản đỗ 12 Thành Hà Nội trên bản đồ Plan de la villes de HaNoi 1898-10 187 Ban dé 13 Thành Hà Nội trên bản đỗ Plan đe la viles de HaNoi en 1902 188 Bản đồ 14 Dấu vết thành Hà Nôi được xử lý trên bản đỗ Plan đe la villes de HaNoi 188 en 1902 Band6 15 ‘ThanhHa Noi thuộc huyện Thọ Xương và huyện Vĩnh Thuận phủ Hoài Đức 180 Bản đỗ 16 Thanh Hà Nội trong bản đô Hanoi 20 Aout 1883 180 Thành Hà Nội trên cơ sở chồng xếp bản đô Hà ¡ năm 1890 190 Bán đồ 17 với bản đỗ du lịch thành phổ Hà Nội hiện đại Ban46 18: Thành Hà Nội trén ban 48 Plan de la ville de Hanoi en 1885 Thành Hà Nội trên bản đỗ Plans đe Quelques Villes du Tonkin et de Leurs Environs. Hanoi et En Virons, Plan de Bac-Ninh, Tuyen Quang, Hai-Phong et Environs en 1885.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Công Phương Khương (2021). Luận án tiến sĩ thành thăng long hà nội 18021897 [Luận án tiến sĩ, Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/lich-su-viet-nam/luan-an-tien-si-thanh-thang-long-ha-noi-18021897
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ thành thăng long hà nội 18021897" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu về lịch sử giáo dục Thăng Long - Hà Nội giai đoạn 1802-1897, phân tích bối cảnh xã hội và giáo dục đương thời.
Luận án "Luận án tiến sĩ thành thăng long hà nội 18021897" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ thành thăng long hà nội 18021897" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ thành thăng long hà nội 18021897" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ thành thăng long hà nội 18021897" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ thành thăng long hà nội 18021897" có 274 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thành thăng long hà nội 18021897" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.