Luận án TS Trần Lê Thanh: Lịch sử Đảng lãnh đạo xóa đói giảm nghèo miền núi Bắc 1996-2010
Luận án tiến sĩ nghiên cứu lịch sử Đảng lãnh đạo xóa đói giảm nghèo ở miền núi phía Bắc, 1996-2010. Phân tích thực tiễn và bài học.
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vai trò Đảng lãnh đạo xóa đói giảm nghèo miền núi Bắc (1996-2010)
- Số trang:
- 181 trang
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
- Tác giả:
- Trần Lê Thanh
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vai trò Đảng lãnh đạo xóa đói giảm nghèo miền núi Bắc 1996 2010
Tài liệu này nghiên cứu sâu sắc vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong công tác xóa đói giảm nghèo tại miền núi phía Bắc. Giai đoạn 1996-2010 được phân tích chi tiết. Nghiên cứu tập trung vào các tỉnh Bắc Giang, Hà Giang, Hòa Bình, Sơn La. Đây là những địa bàn trọng điểm của chính sách xóa đói giảm nghèo. Tài liệu làm rõ những nhân tố tác động đến quá trình này. Nó cũng đánh giá việc vận dụng chủ trương, chính sách dân tộc thiểu số của Đảng. Mục tiêu cuối cùng là rút ra bài học kinh nghiệm. Những bài học này nhằm tiếp tục phát triển kinh tế xã hội miền núi. Thành công của công tác giảm nghèo bền vững là minh chứng cho sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng. Đây là nền tảng cho sự phát triển của đồng bào dân tộc thiểu số.
1.1. Bối cảnh thách thức giảm nghèo miền núi phía Bắc
Miền núi phía Bắc đối mặt nhiều khó khăn đặc thù. Địa hình phức tạp, giao thông hạn chế. Khí hậu khắc nghiệt ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất nông nghiệp. Dân cư phân bố rải rác, chủ yếu là đồng bào dân tộc thiểu số. Trình độ dân trí, cơ sở hạ tầng còn rất thấp kém. Tỷ lệ hộ nghèo cao hơn mức bình quân cả nước. Những yếu tố này tạo thách thức lớn cho phát triển kinh tế xã hội miền núi. Nhu cầu xóa đói giảm nghèo trở nên cấp bách. Đảng Cộng sản Việt Nam xác định đây là nhiệm vụ trọng tâm. Chính sách xóa đói giảm nghèo cần đặc biệt chú ý đến điều kiện tự nhiên, văn hóa của các dân tộc. Giai đoạn 1996-2010, Đảng đã ban hành nhiều chủ trương cụ thể để giải quyết tình hình.
1.2. Mục tiêu phạm vi nghiên cứu về chính sách giảm nghèo
Tài liệu tập trung nghiên cứu vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Phạm vi là công tác xóa đói giảm nghèo ở các tỉnh miền núi phía Bắc. Giai đoạn 1996-2010 được phân tích kỹ lưỡng. Các tỉnh Bắc Giang, Hà Giang, Hòa Bình, Sơn La là đối tượng cụ thể. Mục đích là làm rõ chủ trương, chỉ đạo của Đảng. Đồng thời, đánh giá việc vận dụng của các cấp Đảng bộ địa phương. Luận án góp phần tổng kết thực tiễn phong phú. Nó cung cấp cơ sở lý luận cho chính sách giảm nghèo bền vững. Các giải pháp được đưa ra nhằm nâng cao hiệu quả công tác. Đây là cơ sở để tiếp tục hỗ trợ đồng bào dân tộc thiểu số.
1.3. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan
Nhiều công trình đã nghiên cứu về xóa đói giảm nghèo. Các nghiên cứu trong nước và quốc tế đều có. Một số nghiên cứu trực tiếp về miền núi phía Bắc. Các tác giả đã phân tích chính sách dân tộc thiểu số. Họ cũng đánh giá hiệu quả các Chương trình mục tiêu quốc gia. Tuy nhiên, một nghiên cứu chuyên sâu về vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong giai đoạn 1996-2010 còn hạn chế. Luận án này bổ sung khoảng trống đó. Nó tập trung vào sự lãnh đạo toàn diện của Đảng. Các công trình trước đây thường nhấn mạnh khía cạnh kinh tế. Nghiên cứu này làm rõ vai trò chính trị, chỉ đạo. Việc này củng cố thêm hiểu biết về phát triển kinh tế xã hội miền núi.
II.Chủ trương Đảng xóa đói giảm nghèo miền núi giai đoạn 1996 2000
Giai đoạn 1996-2000 đánh dấu những nỗ lực đầu tiên của Đảng Cộng sản Việt Nam trong việc xóa đói giảm nghèo tại miền núi phía Bắc. Đảng nhận thức rõ những thách thức đặc thù của vùng. Chính sách được ban hành nhằm tạo điều kiện cho phát triển kinh tế xã hội miền núi. Các chủ trương tập trung vào hỗ trợ sản xuất, cải thiện hạ tầng. Đây là nền tảng cho các chính sách giảm nghèo bền vững sau này. Việc này thể hiện sự quan tâm sâu sắc của Đảng đối với đồng bào dân tộc thiểu số. Các Đảng bộ địa phương đã có những bước đi cụ thể trong việc triển khai các Chương trình mục tiêu quốc gia.
2.1. Nhân tố tác động và định hướng của Đảng Cộng sản Việt Nam
Giai đoạn 1996-2000, Việt Nam tiếp tục công cuộc đổi mới. Miền núi phía Bắc chịu tác động lớn từ các nhân tố kinh tế xã hội, tự nhiên, lịch sử. Đảng Cộng sản Việt Nam nhận diện rõ thách thức. Chính sách xóa đói giảm nghèo được ưu tiên hàng đầu. Đảng ban hành nhiều nghị quyết, chỉ thị quan trọng. Định hướng tập trung vào hỗ trợ sản xuất, phát triển hạ tầng cơ bản. Đồng thời, quan tâm đến giáo dục, y tế. Các chính sách dân tộc thiểu số được xây dựng. Mục tiêu là cải thiện đời sống đồng bào dân tộc thiểu số. Vai trò lãnh đạo của Đảng được thể hiện qua các chủ trương này.
2.2. Vận dụng chủ trương tại các tỉnh Bắc Giang Hà Giang Hòa Bình
Các Đảng bộ địa phương đã quán triệt sâu sắc chủ trương của Đảng. Các tỉnh Bắc Giang, Hà Giang, Hòa Bình, Sơn La xây dựng kế hoạch hành động cụ thể. Việc vận dụng có sự linh hoạt, phù hợp điều kiện từng địa phương. Các chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam được cụ thể hóa thành các chương trình, dự án. Chính sách xóa đói giảm nghèo được triển khai quyết liệt. Các Chương trình mục tiêu quốc gia bắt đầu được đẩy mạnh. Chính quyền các cấp vào cuộc tích cực. Người dân được vận động tham gia. Điều này cho thấy sự đồng bộ từ Trung ương đến địa phương trong phát triển kinh tế xã hội miền núi.
2.3. Chỉ đạo thực hiện của Đảng bộ địa phương
Đảng bộ các tỉnh tăng cường chỉ đạo. Các Đảng bộ tập trung vào phân công trách nhiệm, kiểm tra, giám sát chặt chẽ. Cán bộ các cấp được bồi dưỡng kiến thức, nghiệp vụ. Việc thực hiện chính sách dân tộc thiểu số được giám sát chặt chẽ. Nguồn lực được huy động hiệu quả từ Trung ương và địa phương. Các dự án phát triển kinh tế xã hội miền núi được triển khai theo đúng lộ trình. Vai trò lãnh đạo của Đảng được thể hiện rõ qua từng bước đi. Các cấp ủy Đảng đã xây dựng chương trình hành động chi tiết. Sự cam kết này góp phần quan trọng vào công cuộc xóa đói giảm nghèo.
III.Chính sách Đảng giảm nghèo bền vững miền núi 2001 2010
Giai đoạn 2001-2010, Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục hoàn thiện chính sách. Mục tiêu chuyển từ xóa đói sang giảm nghèo bền vững. Điều này phản ánh sự phát triển trong tư duy lãnh đạo của Đảng. Các chính sách dân tộc thiểu số được bổ sung. Nó tập trung vào phát triển toàn diện cho đồng bào dân tộc thiểu số. Các Chương trình mục tiêu quốc gia được triển khai mạnh mẽ hơn. Đặc biệt các chương trình hướng tới vùng sâu, vùng xa. Sự điều chỉnh này nhằm nâng cao hiệu quả phát triển kinh tế xã hội miền núi. Nó đảm bảo mọi người dân được hưởng lợi từ sự phát triển chung của đất nước.
3.1. Hoàn cảnh lịch sử mới và chủ trương Đảng giai đoạn này
Giai đoạn 2001-2010, Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu mới cho chính sách. Chính sách xóa đói giảm nghèo cần nâng tầm. Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục hoàn thiện chủ trương. Các nghị quyết của Đại hội Đảng nhấn mạnh phát triển bền vững. Mục tiêu là giảm nghèo bền vững, không chỉ thoát nghèo đơn thuần. Chính sách dân tộc thiểu số được bổ sung, tập trung phát triển văn hóa, bảo tồn bản sắc. Các chương trình hỗ trợ sinh kế được ưu tiên. Điều này thể hiện tầm nhìn chiến lược của Đảng trong việc nâng cao đời sống đồng bào dân tộc thiểu số.
3.2. Vận dụng chính sách dân tộc thiểu số tại địa phương
Các tỉnh Bắc Giang, Hà Giang, Hòa Bình, Sơn La tiếp tục vận dụng linh hoạt. Họ đã xây dựng các chương trình đặc thù. Điều này nhằm hỗ trợ đồng bào dân tộc thiểu số. Chính sách giảm nghèo bền vững được lồng ghép vào các kế hoạch phát triển địa phương. Các mô hình sản xuất hiệu quả được nhân rộng. Giáo dục, y tế được cải thiện đáng kể. Việc nâng cao năng lực cho cán bộ địa phương được chú trọng. Vai trò của các tổ chức đoàn thể được phát huy mạnh mẽ. Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố quan trọng. Các chính sách của Đảng Cộng sản Việt Nam đã được cụ thể hóa phù hợp thực tiễn địa phương.
3.3. Các Chương trình mục tiêu quốc gia và hiệu quả thực hiện
Giai đoạn này chứng kiến sự ra đời nhiều Chương trình mục tiêu quốc gia quan trọng. Các chương trình như 135, 30a có ý nghĩa to lớn. Chúng tập trung vào phát triển hạ tầng, hỗ trợ sản xuất, nâng cao đời sống. Miền núi phía Bắc là trọng điểm triển khai các chương trình này. Hiệu quả mang lại rõ rệt. Đời sống đồng bào dân tộc thiểu số được cải thiện đáng kể. Tỷ lệ hộ nghèo giảm đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức nhất định. Sự phát triển chưa đồng đều giữa các vùng. Cần tiếp tục có các giải pháp đồng bộ để thúc đẩy giảm nghèo bền vững.
IV.Đánh giá vai trò Đảng hiệu quả chính sách giảm nghèo miền núi
Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam là yếu tố then chốt. Đảng đã thành công trong việc hoạch định và chỉ đạo chính sách xóa đói giảm nghèo. Đặc biệt tại miền núi phía Bắc trong giai đoạn 1996-2010. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế cần khắc phục. Tài liệu này đưa ra nhận xét khách quan. Nó phân tích ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân. Từ đó rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu. Các bài học này có giá trị cho việc tiếp tục công cuộc giảm nghèo bền vững. Chúng giúp định hình chính sách dân tộc thiểu số trong tương lai. Nâng cao vai trò lãnh đạo của Đảng là điều cần thiết.
4.1. Ưu điểm nổi bật trong lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam
Đảng Cộng sản Việt Nam đã thể hiện vai trò lãnh đạo kiên định, xuyên suốt. Từ việc hoạch định chính sách đến chỉ đạo thực hiện. Chính sách xóa đói giảm nghèo luôn là ưu tiên hàng đầu. Sự quan tâm này giúp huy động nguồn lực lớn từ Trung ương và địa phương. Các chủ trương đúng đắn, kịp thời đã được ban hành. Đặc biệt là các chính sách dân tộc thiểu số. Vai trò lãnh đạo của Đảng đã tạo sự đồng thuận cao. Nó thúc đẩy các cấp, ngành phối hợp hiệu quả. Đời sống đồng bào dân tộc thiểu số cải thiện đáng kể. Thành quả giảm nghèo bền vững được ghi nhận rộng rãi. Đây là minh chứng cho sự đúng đắn của đường lối Đảng.
4.2. Những hạn chế và nguyên nhân của chính sách giảm nghèo
Bên cạnh thành tựu, vẫn còn những hạn chế. Tốc độ giảm nghèo chưa đồng đều giữa các vùng. Một số địa bàn vùng sâu, vùng xa còn rất khó khăn. Cơ sở hạ tầng chưa đáp ứng đủ nhu cầu phát triển. Năng lực cán bộ cơ sở còn hạn chế. Việc lồng ghép các Chương trình mục tiêu quốc gia đôi khi chưa thực sự hiệu quả. Nguyên nhân do điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Nguồn lực đầu tư còn dàn trải. Nhận thức của một bộ phận người dân chưa cao. Sự tham gia của cộng đồng chưa thực sự chủ động. Các yếu tố này ảnh hưởng đến mục tiêu giảm nghèo bền vững.
4.3. Bài học từ thực tiễn xóa đói giảm nghèo
Công tác giảm nghèo đòi hỏi sự kiên trì và linh hoạt. Chính sách cần phù hợp đặc thù từng vùng, từng dân tộc. Cần phát huy nội lực cộng đồng, khuyến khích sự chủ động của người dân. Nâng cao trình độ dân trí, đào tạo nghề là yếu tố then chốt. Việc tạo việc làm tại chỗ cần được chú trọng. Vai trò lãnh đạo của Đảng cần tiếp tục đổi mới để thích ứng. Việc kiểm tra, giám sát cần chặt chẽ và thường xuyên. Đảm bảo nguồn lực đủ và sử dụng hiệu quả. Chính sách dân tộc thiểu số phải được thực hiện đồng bộ. Đây là những bài học quan trọng cho phát triển kinh tế xã hội miền núi.
V.Kinh nghiệm lãnh đạo Đảng phát triển kinh tế xã hội miền núi
Từ những kết quả và hạn chế trong giai đoạn 1996-2010, nhiều kinh nghiệm quý báu được rút ra. Kinh nghiệm này củng cố vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Nó đặc biệt quan trọng trong việc xây dựng chính sách xóa đói giảm nghèo. Tài liệu nhấn mạnh sự cần thiết của việc tổng kết thực tiễn. Việc quán triệt và vận dụng sáng tạo chủ trương ở địa phương là yếu tố quyết định. Sự phối hợp nguồn lực giữa Trung ương và địa phương cũng là một bài học lớn. Những kinh nghiệm này là cơ sở để tiếp tục đẩy mạnh công cuộc giảm nghèo bền vững. Nó nhằm mục tiêu phát triển toàn diện đồng bào dân tộc thiểu số.
5.1. Hoạch định chính sách dựa trên tổng kết thực tiễn
Đảng Cộng sản Việt Nam luôn coi trọng tổng kết thực tiễn. Điều này giúp chính sách sát với cuộc sống người dân. Nó đảm bảo tính khả thi của các chính sách giảm nghèo bền vững. Các quyết sách về phát triển kinh tế xã hội miền núi được xây dựng cẩn trọng. Kinh nghiệm từ các địa phương được chia sẻ, nhân rộng. Các vấn đề phát sinh được điều chỉnh kịp thời. Việc này là yếu tố quan trọng giúp chính sách đạt hiệu quả cao. Sự linh hoạt trong hoạch định chính sách là chìa khóa. Nó giúp giải quyết các thách thức cụ thể của đồng bào dân tộc thiểu số.
5.2. Quán triệt vận dụng sáng tạo chủ trương địa phương
Các Đảng bộ địa phương đóng vai trò quyết định trong thực thi chính sách. Họ quán triệt, cụ thể hóa chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam. Sự sáng tạo trong vận dụng là cần thiết. Điều này giúp chính sách phù hợp với đặc điểm mỗi tỉnh, mỗi vùng. Các mô hình xóa đói giảm nghèo được thử nghiệm thành công. Thành công của các Chương trình mục tiêu quốc gia phụ thuộc lớn vào sự chủ động này. Việc này thể hiện vai trò lãnh đạo của Đảng từ Trung ương đến cơ sở. Sự thích nghi là yếu tố quan trọng để đảm bảo giảm nghèo bền vững.
5.3. Phối hợp nguồn lực Trung ương và địa phương
Sự phối hợp chặt chẽ giữa Trung ương và địa phương rất quan trọng. Nó đảm bảo nguồn lực tài chính, kỹ thuật cần thiết. Các chính sách xóa đói giảm nghèo đòi hỏi sự đồng bộ. Nguồn vốn từ các Chương trình mục tiêu quốc gia được phân bổ hiệu quả. Các dự án phát triển kinh tế xã hội miền núi được triển khai nhịp nhàng. Sự gắn kết này tạo sức mạnh tổng hợp vượt trội. Nó giúp đạt được mục tiêu giảm nghèo bền vững. Đồng thời, nâng cao đời sống đồng bào dân tộc thiểu số. Đây là một trong những bài học quý giá nhất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về vai trò cầm quyền và phương thức lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong tiến trình đổi mới kinh tế - xã hội luôn là trọng tâm của khoa học lịch sử Đảng và khoa học chính trị. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (Mã số: 62225601) với đề tài "Đảng lãnh đạo thực hiện xóa đói, giảm nghèo ở một số tỉnh miền núi phía Bắc từ năm 1996 đến năm 2010", do nghiên cứu sinh Trần Lê Thanh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Kim Đỉnh (Hà Nội, 2015), đặt nền móng nghiên cứu mang tính hệ thống về quá trình chuyển dịch mô hình giảm nghèo từ các chính sách mang tính cứu trợ đơn lẻ sang các chương trình mục tiêu quốc gia tích hợp, đa chiều tại địa bàn đặc thù hiểm trở.
Khoảng trống học thuật (Research Gap) cốt lõi được xác định rõ: Phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận vấn đề giảm nghèo ở góc độ chính sách kinh tế đơn thuần hoặc chỉ phân tích sự lãnh đạo cục bộ của từng đảng bộ cấp tỉnh riêng lẻ (như tại Tuyên Quang, Yên Bái, Điện Biên), làm phân mảnh bức tranh tổng thể. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách kiểm chứng mối quan hệ hữu cơ, đa cấp độ giữa việc hoạch định đường lối ở cấp Trung ương và năng lực thể chế hóa, vận dụng thực thi của các đảng bộ địa phương theo quy mô không gian vùng (regional-level political analysis).
Nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 3 giả thuyết tương ứng (Hypotheses - H):
- RQ1: Đảng đã điều chỉnh và hoàn thiện tư duy lý luận, chủ trương về xóa đói, giảm nghèo (XĐGN) trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa giai đoạn 1996–2010 như thế nào?
- H1: Đường lối của Đảng đã chuyển hóa thành công từ mô hình hỗ trợ thụ động, bình quân sang mô hình đầu tư phát triển có mục tiêu, gắn liền tăng trưởng kinh tế với tiến bộ và công bằng xã hội ngay trong từng bước đi.
- RQ2: Quá trình vận dụng, cụ thể hóa chủ trương của các đảng bộ tỉnh Bắc Giang, Hà Giang, Hòa Bình và Sơn La diễn ra với những cơ chế, giải pháp đặc thù nào trước các rào cản tự nhiên - xã hội?
- H2: Năng lực lãnh đạo và mức độ sáng tạo của cấp ủy địa phương quyết định trực tiếp hiệu quả phân bổ nguồn lực, chuyển đổi sinh kế và phát huy nội lực của cộng đồng dân tộc thiểu số.
- RQ3: Đâu là những thành tựu mang tính bước ngoặt, các giới hạn thể chế cốt tử và bài học lịch sử cho công tác lãnh đạo xóa nghèo đa chiều?
- H3: Sự thiếu đồng bộ trong phối hợp liên ngành, năng lực cán bộ cơ sở hạn chế và tâm lý ỷ lại của một bộ phận người dân là những điểm nghẽn kìm hãm tính bền vững của thành quả giảm nghèo.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp chủ nghĩa duy vật lịch sử Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về an sinh xã hội, kết hợp với Lý thuyết Bẫy nghèo địa lý (Spatial Poverty Trap) và Tiếp cận Năng lực (Capability Approach). Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian 4 tỉnh đại diện cho 4 tiểu vùng kinh tế - sinh thái miền núi phía Bắc (Bắc Giang, Hà Giang, Hòa Bình, Sơn La) trong khung thời gian 15 năm (1996–2010) — giai đoạn thực hiện 3 kỳ Đại hội Đảng toàn quốc (Đại hội VIII, IX và X), tạo nên tác động thực tiễn sâu rộng đến đời sống của hàng triệu đồng bào các dân tộc thiểu số.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong nước và quốc tế cho thấy một bức tranh học thuật đa chiều về mối tương quan giữa phát triển kinh tế, vai trò thể chế nhà nước và giảm nghèo tại Việt Nam:
+-------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG Y VĂN QUỐC TẾ & TRONG NƯỚC |
+-------------------------------------------------------------+
|
+----------------------------------------------+----------------------------------------------+
| |
v v
+----------------------------------------+ +----------------------------------------+
| DÒNG KINH TẾ - XÃ HỘI & THỂ CHẾ | | DÒNG LỊCH SỬ ĐẢNG & XÂY DỰNG ĐẢNG |
+----------------------------------------+ +----------------------------------------+
| • Pierre Jacquet (2005): Hạ tầng | | • Đinh Xuân Lý (2011), Hồ Tố Lương |
| • Ravallion & van de Walle (2008): Đất | | (2009): Lãnh đạo chính sách xã hội |
| • Ngân hàng Thế giới (2008): Nông thôn | | • Trần Văn Chử (2007), Chu Tiến Quang |
| • Aduki (1996): Nhóm nghèo & trợ cấp | | (2007): 60 năm XĐGN & thách thức mới |
+----------------------------------------+ +----------------------------------------+
\ /
\ /
+--------------------------------------------+--------------------------------------------+
v
+-------------------------------------------------------------+
| KHOẢNG TRỐNG VÀ VỊ TRÍ HỌC THUẬT CỦA ĐỀ TÀI |
| (Nghiên cứu liên kết đa cấp độ: Trung ương - Địa phương; |
| So sánh 4 mô hình tỉnh miền núi; Đánh giá năng lực cấp ủy)|
+-------------------------------------------------------------+
Dòng nghiên cứu quốc tế tập trung vào tác động của các yếu tố ngoại sinh và cải cách thị trường. Pierre Jacquet (2005) trong công trình "Cơ sở hạ tầng và xoá đói, giảm nghèo" khẳng định hệ thống giao thông và thủy lợi là các công cụ tái phân phối xã hội mạnh mẽ nhất, trực tiếp mở rộng cơ hội thoát nghèo cho nông dân Việt Nam. Ngược lại, Martin Ravallion và Dominique van de Walle (2008) với nghiên cứu "Đất đai trong thời kỳ chuyển đổi - Cải cách và nghèo đói ở nông thôn Việt Nam" đưa ra cảnh báo phê phán về sự tái phân bổ quyền sử dụng đất thiếu bình đẳng tại một số địa phương, dẫn tới tình trạng nông dân nghèo bị mất đất sản xuất. Công ty Aduki (1996) và Báo cáo Phát triển Việt Nam của các nhà tài trợ quốc tế (2003, 2004) vạch rõ các rào cản hành chính từ trên xuống (top-down planning) và sự thiếu vắng tiếng nói của người dân bản địa trong quy trình lập ngân sách.
Dòng nghiên cứu trong nước của các nhà khoa học lịch sử và lý luận chính trị, tiêu biểu như PGS.TS. Đinh Xuân Lý (2011), PGS.TS. Hoàng Chí Bảo (2007, 2009), TS. Nguyễn Đình Tấn (2005), và TS. Hồ Tố Lương (2009), đã làm rõ sự tiến hóa tư duy của Đảng từ bao cấp sang xã hội hóa công tác giảm nghèo, nhấn mạnh việc thực hiện Quy chế dân chủ cơ sở (Trịnh Duy Luân, 2007) và tín dụng chính sách ưu đãi qua Ngân hàng Chính sách Xã hội (Nguyễn Trịnh, 2008). Tuy nhiên, các công trình chuyên biệt tại địa bàn miền núi phía Bắc (như của Hoàng Công, 1999; Nguyễn Anh Dũng, 2009; Nguyễn Thị Nhung, 2012) phần lớn chỉ phân tích riêng lẻ từng tỉnh hoặc tiếp cận dưới giác độ dân tộc học, kinh tế học phát triển thuần túy.
Luận án của Trần Lê Thanh định vị chính xác điểm giao thoa giữa hai dòng nghiên cứu trên: Khảo sát vai trò lãnh đạo mang tính cấu trúc của hệ thống tổ chức Đảng thông qua sự tương tác giữa cơ quan hoạch định chiến lược ở Trung ương và 4 thực thể đảng bộ cấp tỉnh (Bắc Giang, Hà Giang, Hòa Bình, Sơn La). Khi đối chiếu với các trường hợp quốc tế về giảm nghèo vùng cao (như chương trình Giảm nghèo có mục tiêu tại vùng Tây Nam Trung Quốc hay chương trình Hỗ trợ nông thôn tổng hợp tại Ấn Độ), luận án làm sáng tỏ tính ưu việt của mô hình phân công tổ chức cơ sở đảng "đỡ đầu" thôn bản nghèo và huy động sức mạnh của toàn bộ hệ thống chính trị đoàn thể.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm phong phú và phát triển hệ thống lý luận của Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển bền vững và công bằng xã hội trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa:
- Phát triển Lý thuyết Thể chế phát triển Xã hội chủ nghĩa: Luận án chứng minh rằng sự lãnh đạo của Đảng không thay thế quản lý nhà nước mà đóng vai trò kiến tạo thể chế, định hướng nguồn lực công để can thiệp vào những "thất bại thị trường" tại vùng sâu, vùng xa, nơi kinh tế tư nhân không tự giác đầu tư.
- Bổ sung và cụ thể hóa luận điểm về mối quan hệ giữa Tăng trưởng kinh tế và Công bằng xã hội: Kế thừa Nghị quyết Đại hội VIII (1996), luận án cung cấp luận cứ lịch sử thực tiễn chứng minh quan điểm: "Khuyến khích làm giàu hợp pháp đi đôi với tích cực xoá đói, giảm nghèo" [33, tr. 114] là một quy luật tất yếu để ngăn chặn phân hóa xã hội cực đoan.
- Mô hình hóa cơ chế vận hành đa tầng: Thiết lập khung phân tích 3 cấp độ: (1) Trung ương định hướng - ban hành chiến lược; (2) Tỉnh ủy/Huyện ủy cụ thể hóa - phân bổ nguồn lực; (3) Chi bộ cơ sở - trực tiếp lãnh đạo, kiểm tra và nêu gương đảng viên.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: Chủ nghĩa duy vật biện chứng (phân tích biến đổi kinh tế - xã hội), Thuyết Hành động Thể chế (Institutional Action Theory) và Thuyết Năng lực Tiếp cận của Amartya Sen.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| TRUNG ƯƠNG ĐẢNG & CHÍNH PHỦ |
| - Cương lĩnh, Nghị quyết Đại hội VIII, IX, X; Chỉ thị 23-CT/TW, 30-CT/TW, Nghị quyết 06-NQ/TW |
| - Thể chế hóa chính sách: Chương trình 135, Tín dụng ưu đãi, Y tế, Giáo dục, Đất đai |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
│
▼
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC ĐẢNG BỘ TỈNH (Bắc Giang, Hà Giang, Hòa Bình, Sơn La) |
| - Ban hành Nghị quyết chuyên đề; Điều chỉnh cơ cấu đầu tư theo điều kiện tự nhiên - dân tộc |
| - Phân công cấp ủy viên phụ trách xã nghèo; Liên kết 4 nhà (Nhà nước - Nhà khoa học - DN - Dân) |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
│
▼
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỊA BÀN CƠ SỞ & NGƯỜI DÂN MIỀN NÚI PHÍA BẮC |
| - Chuyển dịch sinh kế nông - lâm nghiệp; Tiếp cận hạ tầng thiết yếu (điện, đường, trường, trạm) |
| - Thay đổi tâm lý tự cấp tự túc, phát huy quyền làm chủ cơ sở theo Chỉ thị 30-CT/TW |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Điều kiện biên (Boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung này áp dụng tối ưu cho các khu vực có mức độ chia cắt địa hình hiểm trở, tỷ lệ đồng bào thiểu số chiếm đa số, hạ tầng sơ khai và chịu sự chi phối chặt chẽ của các mối quan hệ làng bản truyền thống.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án kết hợp nhất quán thế giới quan duy vật lịch sử với phương pháp tiếp cận đa phương pháp (Mixed Methods Research Design), lồng ghép phân tích định tính chuyên sâu và phân tích định lượng lịch sử kinh tế:
- Triết lý nghiên cứu: Hiện thực phê phán (Critical Realism) và Chủ nghĩa duy vật lịch sử, phân tích sự vận động của chính sách trong mối liên hệ mật thiết với cấu trúc kinh tế - tự nhiên.
- Thiết kế nghiên cứu trường hợp so sánh đa điểm (Comparative Multi-case Study): Khảo sát 4 tỉnh đại diện cho 4 sắc thái địa kinh tế: Hà Giang (vùng cao núi đá hiểm trở), Sơn La (vùng cao núi đất diện tích lớn, lưu vực sông Đà/sông Mã), Hòa Bình (cửa ngõ Tây Bắc, chuyển tiếp trung du), và Bắc Giang (vùng núi tiếp giáp trung du và tam giác kinh tế phía Bắc).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý tư liệu đạt chuẩn mực khoa học lịch sử:
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU & XỬ LÝ DỮ LIỆU |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
[Tư liệu Lưu trữ & Văn kiện] ──> Xử lý văn bản học, đối chiếu chéo Nghị quyết & Báo cáo tổng kết
[Khảo sát Thực địa 2009-2011] ──> Bảng hỏi định lượng (Cán bộ xã, Thôn bản, Hộ nghèo/thoát nghèo)
[Phỏng vấn Sâu Bán cấu trúc] ──> Ghi âm, giải mã văn bản (Bí thư xã, Cán bộ MTTQ, Người dân)
[Dữ liệu Thống kê KT-XH] ──> Chuẩn hóa số liệu Tổng cục Thống kê (1996-2010), Phân tích chuỗi
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
- Chiến lược chọn mẫu: Lấy mẫu phân tầng có chủ đích tại các huyện nghèo nhất: Xín Mần (Hà Giang), Đà Bắc (Hòa Bình), Mai Sơn (Sơn La), Lục Ngạn (Bắc Giang).
- Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp kiểm chứng 4 nguồn dữ liệu: (1) Văn kiện Đảng và hồ sơ lưu trữ Tỉnh ủy; (2) Niên giám thống kê nhà nước; (3) Dữ liệu khảo sát thực địa bằng bảng hỏi; (4) Phỏng vấn sâu nhân chứng lịch sử và cán bộ cơ sở.
Data và phân tích
Nghiên cứu xử lý một khối lượng dữ liệu thống kê đồ sộ về kinh tế - xã hội miền núi:
- Đặc trưng mẫu khảo sát thực địa: Thu thập ý kiến từ hàng trăm cán bộ lãnh đạo cấp ủy, chính quyền, Mặt trận Tổ quốc, đoàn thể và các hộ gia đình tại các xã đặc biệt khó khăn (như xã Thén Phàng, Khuôn Lùng, Xín Mần thuộc tỉnh Hà Giang; xã Mãn Đức thuộc tỉnh Hòa Bình).
- Phân tích tương quan chuỗi thời gian (Time-series empirical data): Phân tích biến động tỷ lệ nghèo đói phân theo vùng sinh thái qua các mốc 1993, 1998, 2002, 2006, 2010; phân tích dữ liệu lượng mưa cực đoan (như tại Hà Giang, tháng 7/2001 đạt 761,2 mm; tháng 8/2003 đạt 762,5 mm - Bảng 1.1) để lượng hóa tác động của thiên tai tới tiến độ thi công hạ tầng và sinh kế.
- Kiểm định độ tin cậy: Đánh giá tính chân thực của nguồn tư liệu thông qua phương pháp phê phán sử liệu (source criticism), đối chiếu giữa báo cáo thành tích của cấp ủy với dữ liệu điều tra mức sống dân cư độc lập (VHLSS).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 5 PHÁT HIỆN THEN CHỐT CỦA LUẬN ÁN |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
1. ĐỘT PHÁ TƯ DUY CHIẾN LƯỢC : Chuyển từ cứu trợ bị động sang Chương trình mục tiêu quốc gia tích hợp
2. BẪY NGHÈO ĐỊA LÝ & HẠ TẦNG : Địa hình dốc và hạ tầng kém làm triệt tiêu hiệu quả chính sách tín dụng
3. KHOẢNG TRỐNG NĂNG LỰC CƠ SỞ : Trình độ cán bộ xã thấp (Hà Giang: 115/191 chủ tịch xã chỉ có trình độ cấp II)
4. VẬN DỤNG LINH HOẠT ĐỊA PHƯƠNG: Sáng kiến phân công cấp ủy viên trực tiếp "đỡ đầu" từng xóm, bản nghèo
5. SỰ PHỤ THUỘC NGÂN SÁCH LỚN : Nội lực địa phương yếu, phụ thuộc 70-80% nguồn lực bổ sung từ Trung ương
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
- Sự chuyển biến căn bản trong tư duy lãnh đạo của Đảng về an sinh xã hội: Giai đoạn 1996–2010 đánh dấu bước ngoặt khi Đảng thể chế hóa công tác giảm nghèo thành chương trình mục tiêu quốc gia chuyên biệt (Chương trình 133 và Chương trình 135), chuyển hẳn từ quan điểm cứu trợ nhân đạo thụ động sang đầu tư phát triển nguồn lực và nâng cao năng lực tự vươn lên của người dân.
- Khẳng định thực nghiệm về "Bẫy nghèo địa lý và hạ tầng": Nghiên cứu chứng minh địa hình hiểm trở và hệ thống giao thông cách trở làm gia tăng chi phí sản xuất và phân phối, khiến người dân dễ nản lòng. Minh chứng từ lời chia sẻ thực tế của người dân huyện Đà Bắc, Hòa Bình: "Canh tác trên địa hình đồi núi dốc, đi lại khó khăn, cách xa đường giao thông nên ít có lãi vì vậy nhiều người không muốn đầu tư sản xuất, thậm chí bỏ hoang diện tích đất sản xuất được giao" [Điều tra của tác giả, 2011]. Bên cạnh đó, việc cán bộ tiếp cận cơ sở cũng gặp muôn vàn trở ngại, đúng như cán bộ Mặt trận Tổ quốc huyện Mai Sơn, Sơn La xác nhận: "Mỗi lần đi công tác rất vất vả, mất nhiều thời gian vì đường xuống xã, thôn, bản rất xấu, nếu gặp mưa có khi hôm sau mới về được" [Điều tra của tác giả, 2009].
- Phát hiện "Nút thắt cổ chai" về năng lực thực thi của cán bộ cơ sở: Luận án chỉ ra khoảng cách rất lớn giữa chủ trương của Trung ương và năng lực tiếp thu của đội ngũ cán bộ địa phương. Số liệu thống kê cho thấy: Cơ quan UBND tỉnh Hà Giang có 1.301 cán bộ thì 750 người chỉ có trình độ học vấn cấp II, 184 người cấp III, trung cấp 69 người và chỉ có vỏn vẹn 7 người có trình độ đại học. Đặc biệt, trong số 191 chủ tịch UBND xã, phường, thị trấn của Hà Giang, có tới 115 người mới học hết cấp II, 28 người cấp III, 17 người trung cấp và chỉ 4 người có bằng đại học [101, tr. 210]. Tình trạng này dẫn tới hệ quả như cán bộ Ủy ban MTTQ xã Thén Phàng, huyện Xín Mần, Hà Giang thừa nhận: "Người dân có nhu cầu tiếp cận với giống cây trồng có chất lượng cao nhưng không có cán bộ tư vấn do năng lực còn hạn chế" [Điều tra của tác giả, 2010].
- Mô hình hóa thành công các sáng kiến lãnh đạo đặc thù cấp tỉnh: Bắc Giang tạo đột phá nhờ chuyển đổi đất lúa một vụ kém hiệu quả sang thâm canh cây ăn quả tại Lục Ngạn và phân công đảng viên khá giả giúp đỡ hộ nghèo; Hà Giang ban hành quy chế bắt buộc mỗi cấp ủy viên phải trực tiếp đăng ký phụ trách, chỉ đạo 1 xóm bản khó khăn; Sơn La tập trung phát triển trang trại và thâm canh cây công nghiệp.
- Vạch rõ tính phụ thuộc sâu sắc vào ngân sách Trung ương: Do cơ cấu kinh tế thuần nông (nông - lâm nghiệp chiếm trên 60% GDP năm 2000), nguồn thu nội bộ của các tỉnh miền núi gần như không đáng kể. Điển hình như Sơn La, nguồn kinh phí hỗ trợ từ Trung ương chiếm tới 70%–80% tổng ngân sách chi cho công tác xóa đói, giảm nghèo hàng năm [140, tr. 2].
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp cơ sở khoa học để Đảng ban hành các nghị quyết giảm nghèo bền vững theo chuẩn nghèo đa chiều trong các giai đoạn tiếp theo (Nghị quyết Đại hội XI, XII, XIII).
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập khung khảo sát lịch sử - xã hội học tích hợp để đánh giá năng lực lãnh đạo của tổ chức đảng tại các vùng sinh thái nhân văn phức tạp.
- Về mặt chính sách và thực tiễn: Kiến nghị lộ trình tích hợp các chương trình mục tiêu quốc gia (như Chương trình 135 lồng ghép với Chương trình Nông thôn mới); chuyển trọng tâm từ cấp phát hiện vật trực tiếp sang trao quyền tự chủ ngân sách cho cấp xã và hỗ trợ sinh kế dựa trên liên kết chuỗi giá trị.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn học thuật do bối cảnh tư liệu:
- Giới hạn về dữ liệu vi mô hộ gia đình: Dữ liệu điều tra đời sống hộ nghèo giai đoạn 1996–2000 tại các thôn bản xa xôi chủ yếu dựa trên báo cáo hành chính tổng hợp của địa phương; hệ thống thống kê mức sống hộ gia đình lúc bấy giờ chưa được số hóa đầy đủ và đồng bộ.
- Khung thời gian nghiên cứu dừng lại ở năm 2010: Luận án chưa thể đánh giá toàn diện tác động của chuẩn nghèo đa chiều mới (Multidimensional Poverty Index) được áp dụng chính thức từ giai đoạn 2015 trở đi.
- Phạm vi địa bàn: Dù 4 tỉnh được chọn mang tính đại diện cao, các đặc điểm văn hóa tộc người mang tính biệt lập tuyệt đối ở một số khu vực biên giới phía Bắc (như cộng đồng người Lô Lô, Cờ Lao, Pu Péo) chưa được phân tích sâu ở cấp độ vi mô dân tộc học chính trị.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Đánh giá chuyển đổi số trong quản trị công và giám sát giải ngân vốn giảm nghèo tại các đảng bộ vùng cao.
- Nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu cực đoan và thiên tai lũ quét đối với nguy cơ tái nghèo (vulnerability to poverty) dưới sự lãnh đạo của hệ thống cấp ủy cơ sở.
- So sánh hiệu quả mô hình lãnh đạo giảm nghèo của các tỉnh biên giới Việt Nam với các tỉnh biên giới phía Nam Trung Quốc và Bắc Lào.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án khẳng định vị thế học thuật và sức lan tỏa sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Giá trị học thuật và trích dẫn: Trở thành công trình tham khảo bắt buộc trong chuyên ngành Lịch sử Đảng và Chính sách công tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh và các trường đại học khối khoa học xã hội.
- Tác động tới hoạch định chính sách: Các phân tích về sự dàn trải nguồn vốn và bất cập trong năng lực cán bộ xã đã cung cấp cứ liệu quan trọng phục vụ sơ kết, tổng kết các Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững và Chương trình 135 giai đoạn II và III.
- Ý nghĩa xã hội: Làm sáng tỏ bản chất nhân văn và tính ưu việt của mô hình an sinh xã hội tại Việt Nam, khẳng định vai trò lãnh đạo gắn bó máu thịt giữa Đảng với đồng bào các dân tộc thiểu số vùng Tây Bắc và Đông Bắc.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Lịch sử Đảng, Chính trị học, Chính sách công: Tiếp cận một cấu trúc luận án mẫu mực, kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp lịch sử và phân tích thực chứng hiện đại.
- Cán bộ lãnh đạo cấp ủy, HĐND, UBND các tỉnh miền núi: Vận dụng các bài học lịch sử về quản lý nguồn lực, công tác quy hoạch cán bộ bản địa và phương thức lãnh đạo giải quyết các điểm nóng an sinh xã hội.
- Các tổ chức quốc tế và đối tác phát triển (UNDP, World Bank, ADB): Thấu hiểu cơ chế vận hành thể chế chính trị nội tại của Việt Nam để thiết kế các dự án viện trợ kỹ thuật và xóa nghèo phù hợp với thực tế địa phương.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý luận độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ sự chuyển dịch mang tính bước ngoặt trong đường lối của Đảng: Chuyển từ quan niệm giảm nghèo là biện pháp cứu trợ xã hội tạm thời sang xem giảm nghèo là một nhiệm vụ chính trị - kinh tế thường xuyên, một động lực then chốt để củng cố khối đại đoàn kết toàn dân và giữ vững an ninh biên giới quốc gia trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN.
2. Sự đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào?
Nghiên cứu khắc phục triệt để phương pháp tiếp cận mô tả đơn tuyến truyền thống bằng cách thiết lập ma trận phân tích so sánh liên tỉnh (4 tỉnh - 4 mô hình địa kinh tế) kết hợp tam giác đạc dữ liệu (Văn kiện - Thống kê vĩ mô - Khảo sát thực địa và phỏng vấn sâu nhân chứng).
3. Phát hiện nào trong luận án gây bất ngờ nhất về mặt dữ liệu thực tế?
Đó là sự nghịch lý giữa tỷ lệ đầu tư hạ tầng giao thông và nguy cơ tái nghèo do năng lực sản xuất nội tại không theo kịp. Nhiều tuyến đường mở ra nhưng người dân không có nông sản hàng hóa để giao thương, trong khi năng lực học vấn của cán bộ cấp xã quá thấp (tại Hà Giang hơn 60% chủ tịch xã chỉ có trình độ văn hóa cấp II), dẫn đến tình trạng lúng túng trong hướng dẫn chuyển đổi cơ cấu giống cây trồng, vật nuôi cho đồng bào.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Hệ thống bảng hỏi, phương pháp phân tầng mẫu, danh mục các chỉ tiêu kinh tế - xã hội và quy trình xử lý biên bản phỏng vấn sâu tại cơ sở được chuẩn hóa chi tiết trong các chương và phần phụ lục của luận án.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tới được định hình ra sao?
Tập trung nghiên cứu phương thức lãnh đạo của Đảng đối với việc xây dựng sinh kế thích ứng biến đổi khí hậu, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hộ nghèo và phát triển kinh tế số, du lịch cộng đồng tại các địa bàn miền núi phía Bắc.
Kết luận
- Luận án tái hiện toàn diện, trung thực và khoa học chặng đường 15 năm (1996–2010) Đảng lãnh đạo thực hiện xóa đói, giảm nghèo tại miền núi phía Bắc, khẳng định đây là một chủ trương mang tầm chiến lược chính trị sâu sắc.
- Chứng minh vai trò quyết định của việc thể chế hóa đường lối: Từ Nghị quyết Đại hội VIII, Chỉ thị 23-CT/TW đến việc ban hành và triển khai hiệu quả Chương trình 135, tạo bước chuyển cơ bản về diện mạo nông thôn miền núi.
- Làm rõ tính năng động, sáng tạo của các đảng bộ địa phương (Bắc Giang, Hà Giang, Hòa Bình, Sơn La) trong việc cụ thể hóa đường lối phù hợp với điều kiện tự nhiên - kinh tế - văn hóa tộc người.
- Đúc kết hệ thống 3 bài học lịch sử cốt tử: (1) Hoạch định chính sách phải xuất phát từ tổng kết thực tiễn và bảo đảm nguồn lực; (2) Cấp ủy địa phương phải sâu sát, đổi mới phương thức lãnh đạo cơ sở; (3) Tăng cường phối hợp liên ngành Trung ương - địa phương, phân cấp mạnh mẽ gắn liền với nâng cao năng lực cán bộ xã, bản.
- Khẳng định giá trị thực tiễn trường tồn: Thành tựu giảm nghèo giai đoạn 1996–2010 là tiền đề vững chắc để Đảng tiếp tục lãnh đạo công cuộc xây dựng nông thôn mới và giảm nghèo đa chiều bền vững trong các giai đoạn phát triển tiếp theo của đất nước.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTrần Lê Thanh DANG LANH ĐẠO THUC HIỆN XÓA DOI, GIẢM NGHEO Ở MOT SO TINH MIEN NÚI PHÍA BAC TU NAM 1996 DEN NAM 2010 Chuyên ngành: Lich sử Dang Cộng Sản Việt Nam Mã số: 62225601 LUẬN ÁN TIEN SĨ LICH SỬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRAN KIM ĐĨNH Hà Nội - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án là công trình độc lập của cá nhân tôi. Các thông tin trong Luận án là trung thực. Những thông tin được trích dẫn đều có nguôn gôc đây đủ.
Tác giả Luận án MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN i MUC LUC ii DANH MUC BANG V MỞ ĐẦU | 1. Lý do chọn dé tài | 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của Luận an 3 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3 4.
Cơ sở lý luận, phương pháp nghiên cứu và nguồn tư liệu 4 3. Đóng góp của luận án 5 6. — Kết cấu của luậnán 6 TÔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐÉN LUẬN ÁN 7 1. Những công trình nghiên cứu liên quan và trực tiếp về xoá đói, giảm nghéo trên cả nước 7 1.
Những công trình của tác giả nước ngoải 7 1. Những công trình của tác giả Việt Nam 8 2. Những công trình nghiên cứu liên quan và trực tiếp về xoá đói, giảm nghèo ở miễn núi phía Bắc 12 3. Những công trình nghiên cứu về xoá đói, giảm nghèo ở các tỉnh Bắc Giang, Hà Giang, Hòa Bình và Sơn La 17 4.
Kết luận 19 Chương 1. CHU TRƯƠNG VỀ XOA DOI, GIAM NGHÈO CUA DANG VA VAN DUNG CUA CAC DANG BỘ BAC GIANG, HA GIANG, HOA BINH VA SON LA (1996-2000) 22 I. Những nhân té tác động đến thực hiện xoá đói, giảm nghèo ở các tỉnh Bắc Giang, Hà Giang, Hòa Bình và Sơn La và chủ trương, chỉ đạo của Đảng về xoá đói, giảm nghèo 22 1. Những nhân tố tác động đến thực hiện xóa đói, giảm nghèo ở các tỉnh Bắc Giang, Hà Giang, Hòa Bình và Sơn La 22 1.
Chủ trương và chỉ đạo của Đảng về xoá đói, giảm nghèo 40 1. Các đảng bộ Bắc Giang, Hà Giang, Hòa Bình va Sơn La vận dụng chủ trương của Đảng về xoá đói, giảm nghèo 46 1. Chủ trương của các đảng bộ 46 1. Chỉ đạo thực hiện của các đảng bộ 5I Chương 2.
CHỦ TRƯƠNG MỚI VẺ XOÁ ĐÓI, GIẢM NGHÈO CỦA DANG VA VẬN DUNG CUA CAC DANG BỘ BẮC GIANG, HA GIANG, HOA BINH VA SON LA (2001-2010) 72 2. Hoàn cảnh lich sử mới và chủ trương, chi đạo của Dang về xoá đói, giảm nghèo 72 2. Hoàn cảnh lịch sử mới 72 2. Chủ trương và chỉ đạo của Đảng về xóa đói, giảm nghèo 73 2.
Các đảng bộ Bắc Giang, Hà Giang, Hòa Binh và Sơn La vận dụng chủ trương của Đảng về xoá đói, giảm nghèo S0 2. Chủ trương của các đảng bộ S0 2. Chỉ đạo thực hiện của các đảng bộ S6 Chương 3. NHẬN XÉT VÀ KINH NGHIỆM 110 3.
Nhận xét sự lãnh đạo thực hiện xóa đói, giảm nghèo của Đảng 110 3. Ưu điểm và nguyên nhân 110 3. Hạn chế và nguyên nhân 118 3. Đảng coi trọng hoạch định chủ trương, chính sách xóa đói, giảm nghèo trên cơ sở tông kết thực tiễn, đặc biệt về nguồn lực và quan tâm theo dõi, kiểm tra thường xuyên trong chỉ đạo thực hiện 123 3.
Các đảng bộ địa phương quán triệt và vận dụng sáng tạo chủ trương, chính sách xoá đói, giảm nghèo của Đảng và chú trọng sự sâu sát trong chỉ đạo thực hiện 129 3. Đảng và các đảng bộ địa phương coi trọng chỉ đạo phối hợp thực hiện xoá đói, giảm nghèo ở Trung ương và địa phương nhằm bảo đảm nguồn lực 139 KET LUẬN 146 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN ĐÉN LUẬN ÁN 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO 150 PHU LUC 165 DANH MUC BANG Bảng 1. Luong mưa các tháng trong năm của Ha GIang. GDP của các tỉnh theo giá thực tế năm 2000.
Cơ cấu thu nhập bình quân nhân khâu 1 tháng chia theo gun thu năm 2002.- ¿2 2 E+SE+EE+EE££E££EE2EE£EEeEEerkrrkeres 28 Bang 1. Năng suất lúa của Ha Giang. Tỷ lệ đói nghèo phân theo vùng. Số xã có tỷ lệ đói nghèo trên 40% và xã thuộc chương trình 135.
Số xã chưa có đường vào trung tâm xã. Ty lệ hộ nghèo các tỉnh miền núi phía Bắc giai đoạn 1998- "0000 27. Số xã có tỷ lệ hộ nghèo trên 40% các tỉnh miễn núi phía Bắc I000200000T. Các cấp uỷ đảng, chính quyền quan tâm phát huy vai trò các tô chức chính trị-xã hội trong công tác xoá đói, giảm nghèo.
Sự chủ động tham gia xóa đói, giảm nghèo của các tổ chức chính trỊ-xã HỘI .--- --- -¿- 5 +2 E+tE+tE*EESEEEEEEkErkErkerkrrkrrkrrre 90 Bang 2. Hiệu quả tuyên truyền xóa đói giảm nghèo của các tổ chức chính tri - xã hội ở Hòa Bình. Hiệu quả tuyên truyền xóa đói giảm nghèo của các tổ chức chính tri - xã hội ở Hà G1ang. Hiệu quả hoạt động giúp đỡ, hỗ trợ vốn, tư van khoa học ki thuật, công nghệ.
xóa đói giảm nghẻo của các tô chức chính tri - xã hội ở Hòa Bình. -- 5-5 + £+xc+cseeseesrs 97 Bang 2. Hiệu quả hoạt động giúp đỡ, hỗ trợ vốn, tư vấn khoa học kĩ thuật, công nghệ. xóa đói giảm nghèo của các tổ chức chính trị - xã hội ở Hà G1ang.
Người dân tham gia hoạt động xóa đói giảm nghèo. Ty lệ lượt người khám chữa bệnh ngoại trú co sở lang y. Ty lệ hộ nghèo của các tỉnh miền núi phía Bắc. Nguyên nhân nghèo của hộ gia đình.
Tổng hợp nguyên nhân giúp hộ thoát nghèo trong 4 năm ở Bắc Giang (2006-2009). Ty lệ hộ sử dung nguồn thắp sáng chính là điện lưới. Tổng hợp kinh phí chương trình giảm nghèo từ năm 2006 đến năm 2009 của tỉnh Bắc Giang.--- 2-2 2+scs+csse2 122 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Xóa đói, giảm nghéo là chủ trương, chính sách xã hội lớn, lâu dài của Đảng nhăm bảo đảm công bằng xã hội và định hướng xã hội chủ nghĩa.
Trong quá trình lãnh đạo thực hiện xóa đói, giảm nghèo, trước yêu cầu quan trọng và cấp bách đặt ra của xoá đói, giảm nghèo, Dai hội Đảng toàn quốc lần thứ VIII (1996) đề ra Chương trình xoá đói, giảm nghèo nhằm tập trung nguồn lực thực hiện xóa đói, giảm nghèo. Sau 15 năm thực hiện Chương trình xoá đói, giảm nghèo, đời sống của một bộ phận nhân dân được cải thiện, tỉ lệ hộ nghèo của cả nước đã giảm xuống còn 10,7% (theo chuẩn nghéo mới là 14,2%) [117, tr 432]. Đó là một thành tích lớn về thực hiện xóa đói, giảm nghèo của Việt Nam được cộng đồng quốc tế ghi nhận. Tuy nhiên nếu xét theo vùng thì mức độ đói nghèo ở các vùng đặc biệt khó khăn còn rất nghiêm trọng, trong đó miền núi phía Bắc có tỷ lệ hộ nghèo cao nhất là 22,5% (theo chuẩn nghèo mới là 29,4%) và trong vùng, một số tỉnh có tỷ lệ hộ nghèo cao nhất so với các tỉnh thành trên cả nước như Hà Giang là 50,0%, Lai Châu là 50,1%, Điện Biên là 50,8%.
Trước thực trạng đói nghèo nghiêm trọng ở các vùng đặc biệt khó khăn trên đây, Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI (2011) chủ trương “Tập trung triển khai có hiệu quả chương trình xoá đói, giảm nghèo, nhất là ở vùng sâu, vùng xa, vùng đặc biệt khó khan” [36, tr 43]. ws Nền kinh tế thị trường có vai trò thúc day tăng trưởng kinh tế, từ đó có thể tăng cường nguồn lực thực hiện xóa đói, giảm nghèo nhưng đồng thời cũng làm nảy sinh những vấn đề xã hội bức xúc, đặc biệt là quy luật phát triển không đều làm cho sự phân hóa giàu nghèo ngày cảng sâu sắc thêm. Những vùng đặc biệt khó khăn, ít thuận lợi trong phát triển như miền núi phía Bắc do đó có nguy cơ tiếp tục bị đây vào tình trạng đói nghèo nghiêm trọng hơn so với các vùng khác nếu không có những chủ trương đúng đắn, kịp thời. Nghiên cứu nhăm đánh giá, tông kết về vai trò lãnh đạo thực hiện xóa đói, giảm nghèo của Đảng nhất là đối với các vùng đặc biệt khó khăn do đó có ý nghĩa hết sức cấp thiết.
Cho đến nay đã có nhiều nghiên cứu về Đảng lãnh đạo thực hiện xóa đói, giảm nghèo ở các vùng đặc biệt khó khăn nói chung, miền núi phía Bắc nói riêng tuy nhiên chủ yếu là tập trung đánh giá về vai trò lãnh đạo của đảng bộ đối với thực hiện xóa đói, giảm nghèo ở địa phương. Trong khi đó, tổ chức Đảng là một hệ thống bao gồm các cấp từ Trung ương đến địa phương và sự lãnh đạo của mỗi cấp đều có ảnh hưởng nhất định đối với kết quả thực hiện xóa đói, giảm nghèo ở địa phương. Vì vậy nếu chỉ tập trung nghiên cứu về vai trò lãnh đạo của đảng bộ địa phương, sự đánh giá sẽ thiếu hệ thống, toàn diện về vai trò lãnh đạo của các chủ thể trong hệ thống tổ chức Đảng bao gồm Đảng và đảng bộ địa phương đối với kết quả thực hiện xóa đói, giảm nghèo ở địa phương. Về địa bàn thực hiện xóa đói, giảm nghèo, nếu chỉ giới hạn nghiên cứu ở một địa phương, sự đánh giá có thê thiếu khách quan đôi với thực hiện xóa đói, giảm nghèo theo phạm vi vùng.
Từ thực trạng trên đây, yêu cầu hết sức cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn đặt ra là nghiên cứu về sự lãnh đạo của Đảng (bao gồm Đảng và các đảng bộ địa phương) đối với thực hiện xóa đói, giảm nghèo ở một số địa phương theo phạm vi vùng miền núi phía Bắc trong những năm 1996-2010, đánh giá ưu điểm, hạn chế, chỉ rõ nguyên nhân, từ đó rút ra kinh nghiệm, góp phần nâng cao hiệu quả lãnh đạo thực hiện xoá đói, giảm nghẻo của Đảng. Với ý nghĩa đó tôi chọn đề tài “Đảng lãnh đạo thực hiện xóa đói, giảm nghèo ở một s6 tỉnh miễn núi phía Bắc từ năm 1996 đến năm 2010” làm Luận án tiến sĩ, chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của Luận án Mục đích nghiên cứu Luận án góp phần tai hiện lịch sử lãnh đạo thực hiện xoá đói, giảm nghèo của Đảng ở một số tỉnh miền núi phía Bắc. Luận án góp phần nâng cao hiệu quả lãnh đạo thực hiện xoá đói, giảm nghèo của Đảng ở miền núi phía Bắc nói riêng và các vùng đặc biệt khó khăn nói chung.
Nhiệm vụ nghiên cứu Làm rõ chủ trương, chính sách về xoá đói, giảm nghèo và chỉ đạo của Đảng đối với triển khai thực hiện ở một số tỉnh miền núi phía Bắc từ năm 1996 đến năm 2010.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Lê Thanh (2015). Lịch sử Đảng lãnh đạo xóa đói giảm nghèo miền núi Bắc (1996-2010) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/lich-su-viet-nam/lich-su-dang-lanh-dao-xoa-doi-giam-ngheo-mien-nui-bac-1996-2010
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lịch sử Đảng lãnh đạo xóa đói giảm nghèo miền núi Bắc (1996-2010)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu lịch sử Đảng lãnh đạo xóa đói giảm nghèo ở miền núi phía Bắc, 1996-2010. Phân tích thực tiễn và bài học.
Luận án "Lịch sử Đảng lãnh đạo xóa đói giảm nghèo miền núi Bắc (1996-2010)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lịch sử Đảng lãnh đạo xóa đói giảm nghèo miền núi Bắc (1996-2010)" thuộc chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng Sản Việt Nam. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.
Luận án "Lịch sử Đảng lãnh đạo xóa đói giảm nghèo miền núi Bắc (1996-2010)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lịch sử Đảng lãnh đạo xóa đói giảm nghèo miền núi Bắc (1996-2010)" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lịch sử Đảng lãnh đạo xóa đói giảm nghèo miền núi Bắc (1996-2010)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.