Luận án TS Trần Lê Thanh: Lịch sử Đảng lãnh đạo xóa đói giảm nghèo miền núi Bắc 1996-2010

Luận án tiến sĩ nghiên cứu lịch sử Đảng lãnh đạo xóa đói giảm nghèo ở miền núi phía Bắc, 1996-2010. Phân tích thực tiễn và bài học.

Chuyên ngành

Lịch sử Đảng Cộng Sản Việt Nam

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Vai trò Đảng lãnh đạo xóa đói giảm nghèo miền núi Bắc 1996 2010

Tài liệu này nghiên cứu sâu sắc vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong công tác xóa đói giảm nghèo tại miền núi phía Bắc. Giai đoạn 1996-2010 được phân tích chi tiết. Nghiên cứu tập trung vào các tỉnh Bắc Giang, Hà Giang, Hòa Bình, Sơn La. Đây là những địa bàn trọng điểm của chính sách xóa đói giảm nghèo. Tài liệu làm rõ những nhân tố tác động đến quá trình này. Nó cũng đánh giá việc vận dụng chủ trương, chính sách dân tộc thiểu số của Đảng. Mục tiêu cuối cùng là rút ra bài học kinh nghiệm. Những bài học này nhằm tiếp tục phát triển kinh tế xã hội miền núi. Thành công của công tác giảm nghèo bền vững là minh chứng cho sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng. Đây là nền tảng cho sự phát triển của đồng bào dân tộc thiểu số.

1.1. Bối cảnh thách thức giảm nghèo miền núi phía Bắc

Miền núi phía Bắc đối mặt nhiều khó khăn đặc thù. Địa hình phức tạp, giao thông hạn chế. Khí hậu khắc nghiệt ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất nông nghiệp. Dân cư phân bố rải rác, chủ yếu là đồng bào dân tộc thiểu số. Trình độ dân trí, cơ sở hạ tầng còn rất thấp kém. Tỷ lệ hộ nghèo cao hơn mức bình quân cả nước. Những yếu tố này tạo thách thức lớn cho phát triển kinh tế xã hội miền núi. Nhu cầu xóa đói giảm nghèo trở nên cấp bách. Đảng Cộng sản Việt Nam xác định đây là nhiệm vụ trọng tâm. Chính sách xóa đói giảm nghèo cần đặc biệt chú ý đến điều kiện tự nhiên, văn hóa của các dân tộc. Giai đoạn 1996-2010, Đảng đã ban hành nhiều chủ trương cụ thể để giải quyết tình hình.

1.2. Mục tiêu phạm vi nghiên cứu về chính sách giảm nghèo

Tài liệu tập trung nghiên cứu vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Phạm vi là công tác xóa đói giảm nghèo ở các tỉnh miền núi phía Bắc. Giai đoạn 1996-2010 được phân tích kỹ lưỡng. Các tỉnh Bắc Giang, Hà Giang, Hòa Bình, Sơn La là đối tượng cụ thể. Mục đích là làm rõ chủ trương, chỉ đạo của Đảng. Đồng thời, đánh giá việc vận dụng của các cấp Đảng bộ địa phương. Luận án góp phần tổng kết thực tiễn phong phú. Nó cung cấp cơ sở lý luận cho chính sách giảm nghèo bền vững. Các giải pháp được đưa ra nhằm nâng cao hiệu quả công tác. Đây là cơ sở để tiếp tục hỗ trợ đồng bào dân tộc thiểu số.

1.3. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan

Nhiều công trình đã nghiên cứu về xóa đói giảm nghèo. Các nghiên cứu trong nước và quốc tế đều có. Một số nghiên cứu trực tiếp về miền núi phía Bắc. Các tác giả đã phân tích chính sách dân tộc thiểu số. Họ cũng đánh giá hiệu quả các Chương trình mục tiêu quốc gia. Tuy nhiên, một nghiên cứu chuyên sâu về vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong giai đoạn 1996-2010 còn hạn chế. Luận án này bổ sung khoảng trống đó. Nó tập trung vào sự lãnh đạo toàn diện của Đảng. Các công trình trước đây thường nhấn mạnh khía cạnh kinh tế. Nghiên cứu này làm rõ vai trò chính trị, chỉ đạo. Việc này củng cố thêm hiểu biết về phát triển kinh tế xã hội miền núi.

II.Chủ trương Đảng xóa đói giảm nghèo miền núi giai đoạn 1996 2000

Giai đoạn 1996-2000 đánh dấu những nỗ lực đầu tiên của Đảng Cộng sản Việt Nam trong việc xóa đói giảm nghèo tại miền núi phía Bắc. Đảng nhận thức rõ những thách thức đặc thù của vùng. Chính sách được ban hành nhằm tạo điều kiện cho phát triển kinh tế xã hội miền núi. Các chủ trương tập trung vào hỗ trợ sản xuất, cải thiện hạ tầng. Đây là nền tảng cho các chính sách giảm nghèo bền vững sau này. Việc này thể hiện sự quan tâm sâu sắc của Đảng đối với đồng bào dân tộc thiểu số. Các Đảng bộ địa phương đã có những bước đi cụ thể trong việc triển khai các Chương trình mục tiêu quốc gia.

2.1. Nhân tố tác động và định hướng của Đảng Cộng sản Việt Nam

Giai đoạn 1996-2000, Việt Nam tiếp tục công cuộc đổi mới. Miền núi phía Bắc chịu tác động lớn từ các nhân tố kinh tế xã hội, tự nhiên, lịch sử. Đảng Cộng sản Việt Nam nhận diện rõ thách thức. Chính sách xóa đói giảm nghèo được ưu tiên hàng đầu. Đảng ban hành nhiều nghị quyết, chỉ thị quan trọng. Định hướng tập trung vào hỗ trợ sản xuất, phát triển hạ tầng cơ bản. Đồng thời, quan tâm đến giáo dục, y tế. Các chính sách dân tộc thiểu số được xây dựng. Mục tiêu là cải thiện đời sống đồng bào dân tộc thiểu số. Vai trò lãnh đạo của Đảng được thể hiện qua các chủ trương này.

2.2. Vận dụng chủ trương tại các tỉnh Bắc Giang Hà Giang Hòa Bình

Các Đảng bộ địa phương đã quán triệt sâu sắc chủ trương của Đảng. Các tỉnh Bắc Giang, Hà Giang, Hòa Bình, Sơn La xây dựng kế hoạch hành động cụ thể. Việc vận dụng có sự linh hoạt, phù hợp điều kiện từng địa phương. Các chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam được cụ thể hóa thành các chương trình, dự án. Chính sách xóa đói giảm nghèo được triển khai quyết liệt. Các Chương trình mục tiêu quốc gia bắt đầu được đẩy mạnh. Chính quyền các cấp vào cuộc tích cực. Người dân được vận động tham gia. Điều này cho thấy sự đồng bộ từ Trung ương đến địa phương trong phát triển kinh tế xã hội miền núi.

2.3. Chỉ đạo thực hiện của Đảng bộ địa phương

Đảng bộ các tỉnh tăng cường chỉ đạo. Các Đảng bộ tập trung vào phân công trách nhiệm, kiểm tra, giám sát chặt chẽ. Cán bộ các cấp được bồi dưỡng kiến thức, nghiệp vụ. Việc thực hiện chính sách dân tộc thiểu số được giám sát chặt chẽ. Nguồn lực được huy động hiệu quả từ Trung ương và địa phương. Các dự án phát triển kinh tế xã hội miền núi được triển khai theo đúng lộ trình. Vai trò lãnh đạo của Đảng được thể hiện rõ qua từng bước đi. Các cấp ủy Đảng đã xây dựng chương trình hành động chi tiết. Sự cam kết này góp phần quan trọng vào công cuộc xóa đói giảm nghèo.

III.Chính sách Đảng giảm nghèo bền vững miền núi 2001 2010

Giai đoạn 2001-2010, Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục hoàn thiện chính sách. Mục tiêu chuyển từ xóa đói sang giảm nghèo bền vững. Điều này phản ánh sự phát triển trong tư duy lãnh đạo của Đảng. Các chính sách dân tộc thiểu số được bổ sung. Nó tập trung vào phát triển toàn diện cho đồng bào dân tộc thiểu số. Các Chương trình mục tiêu quốc gia được triển khai mạnh mẽ hơn. Đặc biệt các chương trình hướng tới vùng sâu, vùng xa. Sự điều chỉnh này nhằm nâng cao hiệu quả phát triển kinh tế xã hội miền núi. Nó đảm bảo mọi người dân được hưởng lợi từ sự phát triển chung của đất nước.

3.1. Hoàn cảnh lịch sử mới và chủ trương Đảng giai đoạn này

Giai đoạn 2001-2010, Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu mới cho chính sách. Chính sách xóa đói giảm nghèo cần nâng tầm. Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục hoàn thiện chủ trương. Các nghị quyết của Đại hội Đảng nhấn mạnh phát triển bền vững. Mục tiêu là giảm nghèo bền vững, không chỉ thoát nghèo đơn thuần. Chính sách dân tộc thiểu số được bổ sung, tập trung phát triển văn hóa, bảo tồn bản sắc. Các chương trình hỗ trợ sinh kế được ưu tiên. Điều này thể hiện tầm nhìn chiến lược của Đảng trong việc nâng cao đời sống đồng bào dân tộc thiểu số.

3.2. Vận dụng chính sách dân tộc thiểu số tại địa phương

Các tỉnh Bắc Giang, Hà Giang, Hòa Bình, Sơn La tiếp tục vận dụng linh hoạt. Họ đã xây dựng các chương trình đặc thù. Điều này nhằm hỗ trợ đồng bào dân tộc thiểu số. Chính sách giảm nghèo bền vững được lồng ghép vào các kế hoạch phát triển địa phương. Các mô hình sản xuất hiệu quả được nhân rộng. Giáo dục, y tế được cải thiện đáng kể. Việc nâng cao năng lực cho cán bộ địa phương được chú trọng. Vai trò của các tổ chức đoàn thể được phát huy mạnh mẽ. Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố quan trọng. Các chính sách của Đảng Cộng sản Việt Nam đã được cụ thể hóa phù hợp thực tiễn địa phương.

3.3. Các Chương trình mục tiêu quốc gia và hiệu quả thực hiện

Giai đoạn này chứng kiến sự ra đời nhiều Chương trình mục tiêu quốc gia quan trọng. Các chương trình như 135, 30a có ý nghĩa to lớn. Chúng tập trung vào phát triển hạ tầng, hỗ trợ sản xuất, nâng cao đời sống. Miền núi phía Bắc là trọng điểm triển khai các chương trình này. Hiệu quả mang lại rõ rệt. Đời sống đồng bào dân tộc thiểu số được cải thiện đáng kể. Tỷ lệ hộ nghèo giảm đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức nhất định. Sự phát triển chưa đồng đều giữa các vùng. Cần tiếp tục có các giải pháp đồng bộ để thúc đẩy giảm nghèo bền vững.

IV.Đánh giá vai trò Đảng hiệu quả chính sách giảm nghèo miền núi

Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam là yếu tố then chốt. Đảng đã thành công trong việc hoạch định và chỉ đạo chính sách xóa đói giảm nghèo. Đặc biệt tại miền núi phía Bắc trong giai đoạn 1996-2010. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế cần khắc phục. Tài liệu này đưa ra nhận xét khách quan. Nó phân tích ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân. Từ đó rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu. Các bài học này có giá trị cho việc tiếp tục công cuộc giảm nghèo bền vững. Chúng giúp định hình chính sách dân tộc thiểu số trong tương lai. Nâng cao vai trò lãnh đạo của Đảng là điều cần thiết.

4.1. Ưu điểm nổi bật trong lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam

Đảng Cộng sản Việt Nam đã thể hiện vai trò lãnh đạo kiên định, xuyên suốt. Từ việc hoạch định chính sách đến chỉ đạo thực hiện. Chính sách xóa đói giảm nghèo luôn là ưu tiên hàng đầu. Sự quan tâm này giúp huy động nguồn lực lớn từ Trung ương và địa phương. Các chủ trương đúng đắn, kịp thời đã được ban hành. Đặc biệt là các chính sách dân tộc thiểu số. Vai trò lãnh đạo của Đảng đã tạo sự đồng thuận cao. Nó thúc đẩy các cấp, ngành phối hợp hiệu quả. Đời sống đồng bào dân tộc thiểu số cải thiện đáng kể. Thành quả giảm nghèo bền vững được ghi nhận rộng rãi. Đây là minh chứng cho sự đúng đắn của đường lối Đảng.

4.2. Những hạn chế và nguyên nhân của chính sách giảm nghèo

Bên cạnh thành tựu, vẫn còn những hạn chế. Tốc độ giảm nghèo chưa đồng đều giữa các vùng. Một số địa bàn vùng sâu, vùng xa còn rất khó khăn. Cơ sở hạ tầng chưa đáp ứng đủ nhu cầu phát triển. Năng lực cán bộ cơ sở còn hạn chế. Việc lồng ghép các Chương trình mục tiêu quốc gia đôi khi chưa thực sự hiệu quả. Nguyên nhân do điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Nguồn lực đầu tư còn dàn trải. Nhận thức của một bộ phận người dân chưa cao. Sự tham gia của cộng đồng chưa thực sự chủ động. Các yếu tố này ảnh hưởng đến mục tiêu giảm nghèo bền vững.

4.3. Bài học từ thực tiễn xóa đói giảm nghèo

Công tác giảm nghèo đòi hỏi sự kiên trì và linh hoạt. Chính sách cần phù hợp đặc thù từng vùng, từng dân tộc. Cần phát huy nội lực cộng đồng, khuyến khích sự chủ động của người dân. Nâng cao trình độ dân trí, đào tạo nghề là yếu tố then chốt. Việc tạo việc làm tại chỗ cần được chú trọng. Vai trò lãnh đạo của Đảng cần tiếp tục đổi mới để thích ứng. Việc kiểm tra, giám sát cần chặt chẽ và thường xuyên. Đảm bảo nguồn lực đủ và sử dụng hiệu quả. Chính sách dân tộc thiểu số phải được thực hiện đồng bộ. Đây là những bài học quan trọng cho phát triển kinh tế xã hội miền núi.

V.Kinh nghiệm lãnh đạo Đảng phát triển kinh tế xã hội miền núi

Từ những kết quả và hạn chế trong giai đoạn 1996-2010, nhiều kinh nghiệm quý báu được rút ra. Kinh nghiệm này củng cố vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Nó đặc biệt quan trọng trong việc xây dựng chính sách xóa đói giảm nghèo. Tài liệu nhấn mạnh sự cần thiết của việc tổng kết thực tiễn. Việc quán triệt và vận dụng sáng tạo chủ trương ở địa phương là yếu tố quyết định. Sự phối hợp nguồn lực giữa Trung ương và địa phương cũng là một bài học lớn. Những kinh nghiệm này là cơ sở để tiếp tục đẩy mạnh công cuộc giảm nghèo bền vững. Nó nhằm mục tiêu phát triển toàn diện đồng bào dân tộc thiểu số.

5.1. Hoạch định chính sách dựa trên tổng kết thực tiễn

Đảng Cộng sản Việt Nam luôn coi trọng tổng kết thực tiễn. Điều này giúp chính sách sát với cuộc sống người dân. Nó đảm bảo tính khả thi của các chính sách giảm nghèo bền vững. Các quyết sách về phát triển kinh tế xã hội miền núi được xây dựng cẩn trọng. Kinh nghiệm từ các địa phương được chia sẻ, nhân rộng. Các vấn đề phát sinh được điều chỉnh kịp thời. Việc này là yếu tố quan trọng giúp chính sách đạt hiệu quả cao. Sự linh hoạt trong hoạch định chính sách là chìa khóa. Nó giúp giải quyết các thách thức cụ thể của đồng bào dân tộc thiểu số.

5.2. Quán triệt vận dụng sáng tạo chủ trương địa phương

Các Đảng bộ địa phương đóng vai trò quyết định trong thực thi chính sách. Họ quán triệt, cụ thể hóa chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam. Sự sáng tạo trong vận dụng là cần thiết. Điều này giúp chính sách phù hợp với đặc điểm mỗi tỉnh, mỗi vùng. Các mô hình xóa đói giảm nghèo được thử nghiệm thành công. Thành công của các Chương trình mục tiêu quốc gia phụ thuộc lớn vào sự chủ động này. Việc này thể hiện vai trò lãnh đạo của Đảng từ Trung ương đến cơ sở. Sự thích nghi là yếu tố quan trọng để đảm bảo giảm nghèo bền vững.

5.3. Phối hợp nguồn lực Trung ương và địa phương

Sự phối hợp chặt chẽ giữa Trung ương và địa phương rất quan trọng. Nó đảm bảo nguồn lực tài chính, kỹ thuật cần thiết. Các chính sách xóa đói giảm nghèo đòi hỏi sự đồng bộ. Nguồn vốn từ các Chương trình mục tiêu quốc gia được phân bổ hiệu quả. Các dự án phát triển kinh tế xã hội miền núi được triển khai nhịp nhàng. Sự gắn kết này tạo sức mạnh tổng hợp vượt trội. Nó giúp đạt được mục tiêu giảm nghèo bền vững. Đồng thời, nâng cao đời sống đồng bào dân tộc thiểu số. Đây là một trong những bài học quý giá nhất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ lịch sử đảng lãnh đạo thực hiện xóa đói giảm nghèo ở một số tỉnh miền núi phía bắc từ năm 1996 đến năm 2010

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Trần Lê Thanh DANG LANH ĐẠO THUC HIỆN XÓA DOI, GIẢM NGHEO Ở MOT SO TINH MIEN NÚI PHÍA BAC TU NAM 1996 DEN NAM 2010 Chuyên ngành: Lich sử Dang Cộng Sản Việt Nam Mã số: 62225601 LUẬN ÁN TIEN SĨ LICH SỬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRAN KIM ĐĨNH Hà Nội - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án là công trình độc lập của cá nhân tôi. Các thông tin trong Luận án là trung thực. Những thông tin được trích dẫn đều có nguôn gôc đây đủ.

Tác giả Luận án MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN i MUC LUC ii DANH MUC BANG V MỞ ĐẦU | 1. Lý do chọn dé tài | 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của Luận an 3 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3 4.

Cơ sở lý luận, phương pháp nghiên cứu và nguồn tư liệu 4 3. Đóng góp của luận án 5 6. — Kết cấu của luậnán 6 TÔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐÉN LUẬN ÁN 7 1. Những công trình nghiên cứu liên quan và trực tiếp về xoá đói, giảm nghéo trên cả nước 7 1.

Những công trình của tác giả nước ngoải 7 1. Những công trình của tác giả Việt Nam 8 2. Những công trình nghiên cứu liên quan và trực tiếp về xoá đói, giảm nghèo ở miễn núi phía Bắc 12 3. Những công trình nghiên cứu về xoá đói, giảm nghèo ở các tỉnh Bắc Giang, Hà Giang, Hòa Bình và Sơn La 17 4.

Kết luận 19 Chương 1. CHU TRƯƠNG VỀ XOA DOI, GIAM NGHÈO CUA DANG VA VAN DUNG CUA CAC DANG BỘ BAC GIANG, HA GIANG, HOA BINH VA SON LA (1996-2000) 22 I. Những nhân té tác động đến thực hiện xoá đói, giảm nghèo ở các tỉnh Bắc Giang, Hà Giang, Hòa Bình và Sơn La và chủ trương, chỉ đạo của Đảng về xoá đói, giảm nghèo 22 1. Những nhân tố tác động đến thực hiện xóa đói, giảm nghèo ở các tỉnh Bắc Giang, Hà Giang, Hòa Bình và Sơn La 22 1.

Chủ trương và chỉ đạo của Đảng về xoá đói, giảm nghèo 40 1. Các đảng bộ Bắc Giang, Hà Giang, Hòa Bình va Sơn La vận dụng chủ trương của Đảng về xoá đói, giảm nghèo 46 1. Chủ trương của các đảng bộ 46 1. Chỉ đạo thực hiện của các đảng bộ 5I Chương 2.

CHỦ TRƯƠNG MỚI VẺ XOÁ ĐÓI, GIẢM NGHÈO CỦA DANG VA VẬN DUNG CUA CAC DANG BỘ BẮC GIANG, HA GIANG, HOA BINH VA SON LA (2001-2010) 72 2. Hoàn cảnh lich sử mới và chủ trương, chi đạo của Dang về xoá đói, giảm nghèo 72 2. Hoàn cảnh lịch sử mới 72 2. Chủ trương và chỉ đạo của Đảng về xóa đói, giảm nghèo 73 2.

Các đảng bộ Bắc Giang, Hà Giang, Hòa Binh và Sơn La vận dụng chủ trương của Đảng về xoá đói, giảm nghèo S0 2. Chủ trương của các đảng bộ S0 2. Chỉ đạo thực hiện của các đảng bộ S6 Chương 3. NHẬN XÉT VÀ KINH NGHIỆM 110 3.

Nhận xét sự lãnh đạo thực hiện xóa đói, giảm nghèo của Đảng 110 3. Ưu điểm và nguyên nhân 110 3. Hạn chế và nguyên nhân 118 3. Đảng coi trọng hoạch định chủ trương, chính sách xóa đói, giảm nghèo trên cơ sở tông kết thực tiễn, đặc biệt về nguồn lực và quan tâm theo dõi, kiểm tra thường xuyên trong chỉ đạo thực hiện 123 3.

Các đảng bộ địa phương quán triệt và vận dụng sáng tạo chủ trương, chính sách xoá đói, giảm nghèo của Đảng và chú trọng sự sâu sát trong chỉ đạo thực hiện 129 3. Đảng và các đảng bộ địa phương coi trọng chỉ đạo phối hợp thực hiện xoá đói, giảm nghèo ở Trung ương và địa phương nhằm bảo đảm nguồn lực 139 KET LUẬN 146 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN ĐÉN LUẬN ÁN 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO 150 PHU LUC 165 DANH MUC BANG Bảng 1. Luong mưa các tháng trong năm của Ha GIang. GDP của các tỉnh theo giá thực tế năm 2000.

Cơ cấu thu nhập bình quân nhân khâu 1 tháng chia theo gun thu năm 2002.- ¿2 2 E+SE+EE+EE££E££EE2EE£EEeEEerkrrkeres 28 Bang 1. Năng suất lúa của Ha Giang. Tỷ lệ đói nghèo phân theo vùng. Số xã có tỷ lệ đói nghèo trên 40% và xã thuộc chương trình 135.

Số xã chưa có đường vào trung tâm xã. Ty lệ hộ nghèo các tỉnh miền núi phía Bắc giai đoạn 1998- "0000 27. Số xã có tỷ lệ hộ nghèo trên 40% các tỉnh miễn núi phía Bắc I000200000T. Các cấp uỷ đảng, chính quyền quan tâm phát huy vai trò các tô chức chính trị-xã hội trong công tác xoá đói, giảm nghèo.

Sự chủ động tham gia xóa đói, giảm nghèo của các tổ chức chính trỊ-xã HỘI .--- --- -¿- 5 +2 E+tE+tE*EESEEEEEEkErkErkerkrrkrrkrrre 90 Bang 2. Hiệu quả tuyên truyền xóa đói giảm nghèo của các tổ chức chính tri - xã hội ở Hòa Bình. Hiệu quả tuyên truyền xóa đói giảm nghèo của các tổ chức chính tri - xã hội ở Hà G1ang. Hiệu quả hoạt động giúp đỡ, hỗ trợ vốn, tư van khoa học ki thuật, công nghệ.

xóa đói giảm nghẻo của các tô chức chính tri - xã hội ở Hòa Bình. -- 5-5 + £+xc+cseeseesrs 97 Bang 2. Hiệu quả hoạt động giúp đỡ, hỗ trợ vốn, tư vấn khoa học kĩ thuật, công nghệ. xóa đói giảm nghèo của các tổ chức chính trị - xã hội ở Hà G1ang.

Người dân tham gia hoạt động xóa đói giảm nghèo. Ty lệ lượt người khám chữa bệnh ngoại trú co sở lang y. Ty lệ hộ nghèo của các tỉnh miền núi phía Bắc. Nguyên nhân nghèo của hộ gia đình.

Tổng hợp nguyên nhân giúp hộ thoát nghèo trong 4 năm ở Bắc Giang (2006-2009). Ty lệ hộ sử dung nguồn thắp sáng chính là điện lưới. Tổng hợp kinh phí chương trình giảm nghèo từ năm 2006 đến năm 2009 của tỉnh Bắc Giang.--- 2-2 2+scs+csse2 122 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Xóa đói, giảm nghéo là chủ trương, chính sách xã hội lớn, lâu dài của Đảng nhăm bảo đảm công bằng xã hội và định hướng xã hội chủ nghĩa.

Trong quá trình lãnh đạo thực hiện xóa đói, giảm nghèo, trước yêu cầu quan trọng và cấp bách đặt ra của xoá đói, giảm nghèo, Dai hội Đảng toàn quốc lần thứ VIII (1996) đề ra Chương trình xoá đói, giảm nghèo nhằm tập trung nguồn lực thực hiện xóa đói, giảm nghèo. Sau 15 năm thực hiện Chương trình xoá đói, giảm nghèo, đời sống của một bộ phận nhân dân được cải thiện, tỉ lệ hộ nghèo của cả nước đã giảm xuống còn 10,7% (theo chuẩn nghéo mới là 14,2%) [117, tr 432]. Đó là một thành tích lớn về thực hiện xóa đói, giảm nghèo của Việt Nam được cộng đồng quốc tế ghi nhận. Tuy nhiên nếu xét theo vùng thì mức độ đói nghèo ở các vùng đặc biệt khó khăn còn rất nghiêm trọng, trong đó miền núi phía Bắc có tỷ lệ hộ nghèo cao nhất là 22,5% (theo chuẩn nghèo mới là 29,4%) và trong vùng, một số tỉnh có tỷ lệ hộ nghèo cao nhất so với các tỉnh thành trên cả nước như Hà Giang là 50,0%, Lai Châu là 50,1%, Điện Biên là 50,8%.

Trước thực trạng đói nghèo nghiêm trọng ở các vùng đặc biệt khó khăn trên đây, Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI (2011) chủ trương “Tập trung triển khai có hiệu quả chương trình xoá đói, giảm nghèo, nhất là ở vùng sâu, vùng xa, vùng đặc biệt khó khan” [36, tr 43]. ws Nền kinh tế thị trường có vai trò thúc day tăng trưởng kinh tế, từ đó có thể tăng cường nguồn lực thực hiện xóa đói, giảm nghèo nhưng đồng thời cũng làm nảy sinh những vấn đề xã hội bức xúc, đặc biệt là quy luật phát triển không đều làm cho sự phân hóa giàu nghèo ngày cảng sâu sắc thêm. Những vùng đặc biệt khó khăn, ít thuận lợi trong phát triển như miền núi phía Bắc do đó có nguy cơ tiếp tục bị đây vào tình trạng đói nghèo nghiêm trọng hơn so với các vùng khác nếu không có những chủ trương đúng đắn, kịp thời. Nghiên cứu nhăm đánh giá, tông kết về vai trò lãnh đạo thực hiện xóa đói, giảm nghèo của Đảng nhất là đối với các vùng đặc biệt khó khăn do đó có ý nghĩa hết sức cấp thiết.

Cho đến nay đã có nhiều nghiên cứu về Đảng lãnh đạo thực hiện xóa đói, giảm nghèo ở các vùng đặc biệt khó khăn nói chung, miền núi phía Bắc nói riêng tuy nhiên chủ yếu là tập trung đánh giá về vai trò lãnh đạo của đảng bộ đối với thực hiện xóa đói, giảm nghèo ở địa phương. Trong khi đó, tổ chức Đảng là một hệ thống bao gồm các cấp từ Trung ương đến địa phương và sự lãnh đạo của mỗi cấp đều có ảnh hưởng nhất định đối với kết quả thực hiện xóa đói, giảm nghèo ở địa phương. Vì vậy nếu chỉ tập trung nghiên cứu về vai trò lãnh đạo của đảng bộ địa phương, sự đánh giá sẽ thiếu hệ thống, toàn diện về vai trò lãnh đạo của các chủ thể trong hệ thống tổ chức Đảng bao gồm Đảng và đảng bộ địa phương đối với kết quả thực hiện xóa đói, giảm nghèo ở địa phương. Về địa bàn thực hiện xóa đói, giảm nghèo, nếu chỉ giới hạn nghiên cứu ở một địa phương, sự đánh giá có thê thiếu khách quan đôi với thực hiện xóa đói, giảm nghèo theo phạm vi vùng.

Từ thực trạng trên đây, yêu cầu hết sức cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn đặt ra là nghiên cứu về sự lãnh đạo của Đảng (bao gồm Đảng và các đảng bộ địa phương) đối với thực hiện xóa đói, giảm nghèo ở một số địa phương theo phạm vi vùng miền núi phía Bắc trong những năm 1996-2010, đánh giá ưu điểm, hạn chế, chỉ rõ nguyên nhân, từ đó rút ra kinh nghiệm, góp phần nâng cao hiệu quả lãnh đạo thực hiện xoá đói, giảm nghẻo của Đảng. Với ý nghĩa đó tôi chọn đề tài “Đảng lãnh đạo thực hiện xóa đói, giảm nghèo ở một s6 tỉnh miễn núi phía Bắc từ năm 1996 đến năm 2010” làm Luận án tiến sĩ, chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của Luận án Mục đích nghiên cứu Luận án góp phần tai hiện lịch sử lãnh đạo thực hiện xoá đói, giảm nghèo của Đảng ở một số tỉnh miền núi phía Bắc. Luận án góp phần nâng cao hiệu quả lãnh đạo thực hiện xoá đói, giảm nghèo của Đảng ở miền núi phía Bắc nói riêng và các vùng đặc biệt khó khăn nói chung.

Nhiệm vụ nghiên cứu Làm rõ chủ trương, chính sách về xoá đói, giảm nghèo và chỉ đạo của Đảng đối với triển khai thực hiện ở một số tỉnh miền núi phía Bắc từ năm 1996 đến năm 2010.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Lịch sử Đảng lãnh đạo xóa đói giảm nghèo miền núi Bắc (1996-2010)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu lịch sử Đảng lãnh đạo xóa đói giảm nghèo ở miền núi phía Bắc, 1996-2010. Phân tích thực tiễn và bài học.

Luận án "Lịch sử Đảng lãnh đạo xóa đói giảm nghèo miền núi Bắc (1996-2010)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Lịch sử Đảng lãnh đạo xóa đói giảm nghèo miền núi Bắc (1996-2010)" thuộc chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng Sản Việt Nam. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.

Luận án "Lịch sử Đảng lãnh đạo xóa đói giảm nghèo miền núi Bắc (1996-2010)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Lịch sử Đảng lãnh đạo xóa đói giảm nghèo miền núi Bắc (1996-2010)" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Lịch sử Đảng lãnh đạo xóa đói giảm nghèo miền núi Bắc (1996-2010)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter