Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Hoạt động hợp tác quốc tế về lưu trữ của Việt Nam từ năm 1962 đến năm 2017" của nghiên cứu sinh Lê Tuyết Mai (Chuyên ngành Lưu trữ học, Mã số: 62 32 03 01; Người hướng dẫn khoa học: PGS. Vương Đình Quyền và TS. Cam Anh Tuấn; Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2021) là công trình khoa học tiên phong tiếp cận toàn diện và có hệ thống tiến trình 55 năm hội nhập quốc tế của ngành Lưu trữ Việt Nam.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, tài liệu lưu trữ (TLLT) không chỉ đóng vai trò là bằng chứng pháp lý và nguồn sử liệu vô giá mà còn là di sản văn hóa quốc gia cần được bảo vệ, khai thác và chia sẻ xuyên biên giới. Khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn nhất trong y văn lưu trữ học Việt Nam trước công trình này là sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu đa ngành, hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận, cơ sở pháp lý và tổng kết thực tiễn hoạt động hợp tác quốc tế (HTQT) về lưu trữ từ cấp độ chiến lược quốc gia đến cấp độ chuyên môn nghiệp vụ. Các công trình trước đây của Nguyễn Văn Thâm (1986), Tiết Hồng Nga (1992), hay Vũ Thị Minh Hương (2005, 2007) chỉ phân tích từng giai đoạn lịch sử ngắn hoặc từng mảng đề tài đơn lẻ.

Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 3 giả thuyết khoa học tương ứng:

  • RQ1: Cơ sở lý luận và pháp lý nào định hình bản chất, nguyên tắc và nội dung của hoạt động HTQT về lưu trữ? Giả thuyết H1 khẳng định hoạt động HTQT về lưu trữ dựa trên sự giao thoa giữa hệ thống lý luận quan hệ quốc tế (QHQT) và lý luận lưu trữ học hiện đại.
  • RQ2: Quá trình triển khai HTQT về lưu trữ của Việt Nam giai đoạn 1962–2017 đã đạt được những kết quả, hiệu quả cụ thể nào và bộc lộ những hạn chế gì? Giả thuyết H2 cho rằng hoạt động này tạo đột phá về tổ chức quản lý, đào tạo nhân lực và xử lý nghiệp vụ, song vẫn tồn tại sự mất cân đối về cấu trúc đối tác và cơ chế điều phối.
  • RQ3: Đâu là cơ sở khoa học để xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả HTQT về lưu trữ trong bối cảnh mới? Giả thuyết H3 xác lập hệ thống giải pháp phải tích hợp đồng bộ từ hoạch định chiến lược, hoàn thiện hành lang pháp lý (Luật Lưu trữ 2011, Điều 40) đến đổi mới cơ chế đánh giá định lượng.

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên sự tích hợp giữa lý thuyết hợp tác quốc tế (Charles Lindblom 1965; Robert Keohane 1984; Helen Milner 1992; Hoàng Khắc Nam 2017) và lý thuyết quản lý tài liệu lưu trữ tập trung thống nhất. Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian toàn quốc và mạng lưới đối tác quốc tế, kéo dài từ mốc 1962 (thành lập Cục Lưu trữ Phủ Thủ tướng theo Nghị định 142/CP) đến hết năm 2017 (kỷ niệm 55 năm thành lập Cục Văn thư và Lưu trữ Nhà nước), khai thác khối tư liệu đồ sộ gồm 95 hồ sơ lưu trữ gốc và hàng trăm tài liệu nghiệp vụ chuyên sâu.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu quốc tế và trong nước cho thấy sự phát triển của các luồng học thuật nghiên cứu về HTQT nói chung và HTQT trong lĩnh vực lưu trữ nói riêng:

Luồng lý thuyết quan hệ quốc tế và hợp tác đa phương: Các học giả phương Tây đã xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc về hợp tác xuyên biên giới. Charles Lindblom (1965) đặt nền móng với khái niệm phối hợp chính sách; Robert Keohane (1984) cùng Robert Axelrod và Robert O. Keohane (1985) luận giải sâu sắc về hợp tác trong môi trường vô chính phủ, nhận định rằng hợp tác diễn ra khi “các chủ thể điều chỉnh hành vi của họ trước các mong muốn thực tế hoặc dự đoán về mong muốn của những người khác”. Helen Milner (1992) phân tích điểm mạnh - điểm yếu của các lý thuyết hợp tác giữa các quốc gia. Tại Việt Nam, Hoàng Khắc Nam (2017) đã hệ thống hóa lý luận và đưa ra định nghĩa chuẩn mực: “Hợp tác quốc tế là sự phối hợp hòa bình giữa các chủ thể quan hệ quốc tế nhằm thực hiện các mục đích chung”, đồng thời phân loại 12 nhóm điều kiện kéo - đẩy tác động đến HTQT.

Luồng nghiên cứu chuyên ngành lưu trữ học quốc tế: Paul Delsalle (2018) với A History of Archival Practice và Jan van den Broek (1997) với From Brussels to Beijing đã chỉ rõ lịch sử kết nối mạng lưới lưu trữ toàn cầu từ năm 1910. Axel Plathe (1997) trong nghiên cứu Structures for international co-operation in the archival field đã phân tích cấu trúc thể chế của Hội đồng Lưu trữ Quốc tế (ICA) và các tổ chức liên chính phủ (UNESCO, UNDP), khẳng định các tổ chức phi chính phủ quốc tế “có vai trò quyết định trong HTQT về lưu trữ”. James Lowry (2017) mở rộng vấn đề hồi hương tài liệu di sản (displaced archives).

Các nghiên cứu tình huống quốc tế điển hình:

  • Nghiên cứu của Anais Wion (2006) tại Ethiopia về mối quan hệ hợp tác Pháp – Ethiopia (2001–2006) chỉ rõ vai trò của việc hỗ trợ kỹ thuật bảo quản hồ sơ hiện hành và xây dựng kho lưu trữ âm thanh đối với một quốc gia đang phát triển.
  • Công trình của Evelyn Goyannes Dill Orrico và Eliezer Pires da Silva (2011) về mạng lưới chuyên gia lưu trữ Brazil – Tây Ban Nha phân tích tác động của hợp tác học thuật đến việc tổ chức tri thức và định hình bản sắc văn hóa quốc gia.
  • Nghiên cứu dự án "Cross-border e-Archive" giữa Estonia, Latvia và Nga của Aadu Must (2014) chỉ ra mô hình số hóa và chia sẻ nguồn tư liệu lịch sử chung xuyên biên giới.

Định vị của luận án trong y văn: Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở bài báo tổng kết thành tựu nhân các ngày kỷ niệm (Tiết Hồng Nga 1992, Vũ Tiến 1989, Dương Văn Khảm 2005, 2013) hoặc nghiên cứu đơn ngành trong nội bộ khối XHCN (Nguyễn Văn Thâm 1986). Luận án của Lê Tuyết Mai đã vượt qua ranh giới mô tả thực nghiệm đơn thuần để định vị mình là công trình liên ngành đầu tiên, xác lập mô hình phân tích toàn diện quá trình chuyển dịch mô hình HTQT của Lưu trữ Việt Nam từ "đơn phương phụ thuộc viện trợ" sang "chủ động đối tác đa phương và hội nhập sâu rộng".

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã đóng góp vào việc phát triển lý thuyết Lưu trữ học và Quan hệ quốc tế thông qua các khía cạnh:

  1. Mở rộng lý thuyết HTQT vào lĩnh vực khoa học thông tin - di sản: Luận án mở rộng khung phân tích 12 yếu tố điều kiện tác động đến hợp tác của Hoàng Khắc Nam (2017) và mô hình thể chế của Helen Milner (1992), chuyển hóa thành khung 6 yếu tố đặc thù tác động trực tiếp đến HTQT lưu trữ: Tính chất thể chế chính trị - ngoại giao; Mối liên hệ lịch sử và sự tương đồng về di sản tư liệu; Nhu cầu bảo tồn di sản và tiếp thu khoa học công nghệ; Mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật lưu trữ quốc gia; Khả năng tài chính và nguồn nhân lực chuyên môn; Vị thế, cam kết của cơ quan lưu trữ tại các diễn đàn đa phương.
  2. Xác lập mô hình 4 tiêu chí đánh giá hiệu quả HTQT về lưu trữ: Kế thừa và cải biến các khung đánh giá của Bernauer (1995), Victor et al. (1998) và Downs (2000), luận án xác lập hệ thống tiêu chí kép: Tiêu chí chính trị - xã hội (nâng cao vị thế quốc gia, bảo vệ chủ quyền tư liệu); Tiêu chí thể chế - tổ chức (hoàn thiện bộ máy, hành lang pháp lý); Tiêu chí chuyên môn - nghiệp vụ (số lượng TLLT sưu tầm, phục chế, số hóa, công bố); Tiêu chí phát triển nhân lực (chuyên gia được đào tạo sau đại học và tập huấn chuyên sâu).
  3. Chứng minh bước chuyển dịch paradigm (Paradigm Shift): Minh chứng quá trình biến đổi từ mô hình "Hợp tác theo ý thức hệ đóng" giai đoạn 1962–1986 sang mô hình "Hợp tác đa phương hóa, đa dạng hóa mở rộng" giai đoạn 1986–2017, biến Lưu trữ Việt Nam từ bên tiếp nhận viện trợ thuần túy trở thành đối tác chuyển giao chuyên môn tích cực trong khu vực ASEAN.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa:

  • Lý thuyết Quan hệ quốc tế (Chủ nghĩa Thể chế Mới & Chủ nghĩa Kiến tạo): Giải thích động cơ hợp tác, vai trò của các thể chế quốc tế (ICA, SARBICA, UNESCO) trong việc định hình chuẩn mực nghề nghiệp.
  • Lý thuyết Lưu trữ học hiện đại (Archival Science): Dựa trên nguyên tắc xuất xứ (Principle of Provenance), tôn trọng phông lưu trữ (Respect des fonds) và quản lý vòng đời tài liệu điện tử.
  • Phương pháp tiếp cận Lịch sử - Cấu trúc (Historical-Structural Approach): Đặt mỗi giai đoạn hợp tác trong sự tương quan mật thiết với chủ trương, đường lối đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam qua các kỳ Đại hội Đảng từ khóa III đến khóa XII.

Ranh giới áp dụng (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung lý thuyết này vận dụng tối ưu cho các quốc gia đang trong quá trình chuyển đổi thể chế kinh tế - xã hội, sở hữu khối di sản tài liệu lịch sử có tính chất liên đới thuộc địa hoặc xung đột chiến tranh, đang hội nhập mạnh mẽ vào các định chế quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ lập trường bản thể luận khách quan (Objectivism) và nhận thức luận duy vật biện chứng kết hợp duy vật lịch sử (Dialectical and Historical Materialism). Thiết kế nghiên cứu kết hợp đa phương pháp (Mixed qualitative-historical-archival methods), đan xen phân tích sử liệu học, phân tích chính sách và nghiên cứu thực tiễn qua điều tra phỏng vấn chuyên gia.

Luận án thực hiện phân kỳ lịch sử khoa học thành 2 giai đoạn cốt lõi:

  • Giai đoạn 1 (1962–1986): Thiết lập và phát triển quan hệ hợp tác lưu trữ với các nước XHCN, trọng tâm là Liên Xô, Ba Lan, Cộng hòa Dân chủ Đức, Tiệp Khắc, Hungary, Cuba, đồng thời củng cố quan hệ đặc biệt với Lào và Campuchia.
  • Giai đoạn 2 (1986–2017): Đột phá mở rộng, đa dạng hóa, đa phương hóa, đánh dấu bằng mốc gia nhập ICA và SARBICA vào tháng 10/1986, mở rộng hợp tác toàn diện với Cộng hòa Pháp, Nhật Bản, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, các nước ASEAN và UNESCO.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua 4 bước kiểm định chéo (Triangulation):

  1. Khảo sát tài liệu lưu trữ gốc: Khai thác chuyên sâu 95 hồ sơ lưu trữ bảo quản tại các trung tâm lưu trữ quốc gia và lưu trữ chuyên ngành:
    • Phông Cục Lưu trữ Nhà nước / Cục Văn thư và Lưu trữ Nhà nước: 77 hồ sơ (phản ánh toàn diện các hiệp định, biên bản ghi nhớ, đoàn ra, đoàn vào, dự án tài trợ).
    • Phông Cục Lưu trữ Văn phòng Trung ương Đảng: 06 hồ sơ.
    • Phông Phủ Thủ tướng: 05 hồ sơ (giai đoạn 1962–1983).
    • Phông Bộ Văn hóa (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch): 05 hồ sơ.
    • Phông Văn phòng Chính phủ: 02 hồ sơ.
  2. Kỹ thuật xử lý văn bản và phê phán sử liệu: Áp dụng phương pháp sử liệu học để giám định tính xác thực của các văn bản trước năm 1980 bị thiếu yếu tố thể thức, đối chiếu chéo giữa các phông Phủ Thủ tướng (Mục lục 1, Mục lục 3) và Phông Cục Lưu trữ Văn phòng Hội đồng Bộ trưởng.
  3. Phỏng vấn sâu chuyên gia (Expert In-depth Interviews): Tiến hành phỏng vấn trực tiếp các cán bộ lãnh đạo, nguyên lãnh đạo Cục Văn thư và Lưu trữ Nhà nước, Cục Lưu trữ Văn phòng Trung ương Đảng, Lưu trữ Bộ Ngoại giao, Lưu trữ Bộ Quốc phòng, Viện Phim Việt Nam và các chuyên viên trực tiếp phụ trách hợp tác quốc tế.
  4. Độ tin cậy và giá trị khoa học (Construct & Internal Validity): Đảm bảo tính khách quan bằng cách đối chiếu báo cáo thực hiện hiệp định với văn bản lưu trữ ngoại giao và các ấn phẩm quốc tế (Archivum, Comma, American Archivist).

Data và phân tích

Dữ liệu định lượng và định tính được tổng hợp thông qua các bảng ma trận thống kê:

  • Hệ thống tư liệu: Thống kê 95 hồ sơ lưu trữ thực tế, 41 bài nghiên cứu quốc tế, 28 bài nghiên cứu trong nước, 5 sách chuyên khảo lý luận trong nước và 10 sách chuyên khảo quốc tế.
  • Thống kê chuyên môn: Tổng hợp dữ liệu các đoàn chuyên gia nước ngoài đến Việt Nam chuyển giao kỹ thuật bảo quản, tu bổ (như chuyến công tác của chuyên gia Liên Xô I.N. Kunticốp năm 1963; các đợt tập huấn của chuyên gia Pháp và Nhật Bản về phục chế giấy dó); Thống kê số lượng đoàn cán bộ lưu trữ Việt Nam đi học tập, khảo sát tại Liên Xô, Pháp, Nga; Thống kê khối lượng TLLT sưu tầm và trao đổi bản sao (hàng nghìn trang vi phim, tài liệu số hóa về lịch sử Việt Nam từ Lưu trữ Quốc gia Hải ngoại Pháp – ANOM tại Aix-en-Provence và Lưu trữ LB Nga).
  • Công cụ phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích nội dung (Content Analysis) và tổng hợp so sánh có hệ thống.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Bước ngoặt thể chế và ngoại giao đa phương năm 1986: Luận án chứng minh sự kiện Cục Lưu trữ Nhà nước được công nhận là thành viên chính thức của ICA theo Công văn số AC/MV-86/594 ngày 14/10/1986 và SARBICA là kết quả của quá trình chuẩn bị chiến lược, trùng khớp với bước ngoặt đổi mới tại Đại hội VI của Đảng (12/1986) với định hướng: “Tổ chức tốt công tác lưu trữ; bảo vệ an toàn và sử dụng có hiệu quả tài liệu lưu trữ quốc gia”.
  2. Chuyển đổi thành công công nghệ và chuẩn mực nghiệp vụ: Hoạt động HTQT là nhân tố quyết định giúp ngành Lưu trữ Việt Nam tiếp thu và làm chủ các kỹ thuật tiên tiến: kỹ thuật vi phim (Microfilm), công nghệ khử trùng tài liệu bằng hóa chất an toàn từ Liên Xô và Pháp, kỹ thuật bồi nền, tu bổ tài liệu giấy dó truyền thống kết hợp hóa chất hiện đại của Nhật Bản, và quy trình số hóa tài liệu theo chuẩn quốc tế ISAD(G).
  3. Phát huy giá trị di sản tư liệu tầm vóc nhân loại: Thông qua việc chủ động tham gia Ban Điều phối Chương trình Ký ức Thế giới (MOW) của UNESCO, Việt Nam đã xây dựng hồ sơ và bảo vệ thành công các Di sản tư liệu thế giới và khu vực: Mộc bản triều Nguyễn (2009), Bia đá các khoa thi tiến sĩ triều Lê - Mạc tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám (2010), Châu bản triều Nguyễn (2014, 2017).
  4. Hiện thực hóa vai trò chuyển giao chuyên môn trong khu vực: Việt Nam không chỉ nhận hỗ trợ mà còn chủ động thực hiện nghĩa vụ quốc tế, hỗ trợ toàn diện ngành Lưu trữ CHDCND Lào giai đoạn 1996–2017: đào tạo cử nhân và thạc sĩ lưu trữ tại Trường ĐHKHXH&NV, cử chuyên gia sang Viêng Chăn trực tiếp tập huấn phân loại, chỉnh lý và tu bổ tài liệu.
  5. Khắc phục tình trạng "trắng" tài liệu lịch sử giai đoạn thuộc địa và chiến tranh: Thông qua các dự án song phương với Pháp (Cục Lưu trữ Pháp, Trường Viễn đông Bác Cổ - EFEO) và Nga, Việt Nam đã tiếp cận, sưu tầm và hồi hương hàng triệu trang tài liệu quý giá về chủ quyền biển đảo (Hoàng Sa, Trường Sa), lịch sử xác lập biên giới và các hiệp định quốc tế (Geneva 1954, Paris 1973).

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện giáo trình đào tạo ngành Lưu trữ học, bổ sung mảng kiến thức ngoại giao lưu trữ và hội nhập quốc tế vào chương trình đại học và sau đại học.
  • Về mặt phương pháp luận: Xác lập quy trình mẫu cho các nghiên cứu lịch sử chuyên ngành kết hợp phân tích văn bản lưu trữ với lý thuyết quan hệ quốc tế.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách:
    • Cung cấp cơ sở thực tiễn để sửa đổi, bổ sung Luật Lưu trữ năm 2011, cụ thể hóa các điều khoản quy định về HTQT (Điều 40) và quy chế quản lý tài liệu lưu trữ điện tử.
    • Định hình chiến lược chuyển đổi số ngành lưu trữ quốc gia, thiết lập hạ tầng chia sẻ dữ liệu trực tuyến với mạng lưới lưu trữ khu vực Đông Nam Á và thế giới.
    • Ban hành chính sách ưu tiên kinh phí và đãi ngộ đối với đội ngũ chuyên gia làm công tác lưu trữ đối ngoại, thành thạo ngoại ngữ chuyên ngành.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế khách quan:

  • Giới hạn tiếp cận hồ sơ tuyệt mật: Do đặc thù bảo mật quốc gia, một số hồ sơ đàm phán hồi hương tài liệu gốc thời kỳ chiến tranh và tài liệu phân định biên giới tại các phông lưu trữ Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng chưa được giải mật hoàn toàn để đưa vào phân tích chi tiết.
  • Phạm vi dữ liệu định lượng: Thiếu các chỉ số đo lường tài chính kinh tế chi tiết về tổng mức kinh phí viện trợ không hoàn lại hoặc chi phí đối ứng của Nhà nước qua từng năm trong giai đoạn 1962–1985 do hồ sơ thanh quyết toán cũ bị phân tán.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  1. Nghiên cứu mô hình quản trị dữ liệu lưu trữ số xuyên biên giới (Cross-border Digital Archival Data Governance) theo tiêu chuẩn ICA Record in Contexts (RiC).
  2. Đánh giá tác động của trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ chuỗi khối (Blockchain) trong việc xác thực và chia sẻ tài liệu lưu trữ quốc tế.
  3. Nghiên cứu chuyên sâu về ngoại giao văn hóa lưu trữ (Archival Cultural Diplomacy) trong chiến lược bảo vệ chủ quyền biển đảo và toàn vẹn lãnh thổ quốc gia.
  4. Mở rộng so sánh định lượng mô hình HTQT của Việt Nam với các nước trong khối ASEAN như Malaysia, Indonesia, Thái Lan.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là tài liệu tham khảo bắt buộc cho các chương trình đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ chuyên ngành Lưu trữ học, Thông tin - Thư viện và Quan hệ Quốc tế; mở ra hướng nghiên cứu mới về "Ngoại giao Lưu trữ".
  • Tác động thể chế và chính sách (Policy Impact): Trực tiếp đóng góp các luận cứ khoa học cho Cục Văn thư và Lưu trữ Nhà nước (Bộ Nội vụ) trong việc xây dựng Đề án "Sưu tầm tài liệu lưu trữ quý, hiếm của Việt Nam và về Việt Nam" và Chiến lược phát triển ngành Lưu trữ Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
  • Tác động văn hóa - xã hội (Societal Benefits): Giúp xã hội và giới nghiên cứu tiếp cận nguồn sử liệu chuẩn xác, làm sáng tỏ các sự kiện lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc, củng cố bằng chứng pháp lý bảo vệ chủ quyền quốc gia; nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn di sản tư liệu thế giới.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận nguồn tài liệu tham khảo hệ thống, khung lý thuyết liên ngành và danh mục 95 hồ sơ lưu trữ quý giá làm mô hình nghiên cứu.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu lưu trữ học: Bổ sung cơ sở dữ liệu thực tiễn và phương pháp tiếp cận mới trong bài giảng về Lịch sử Lưu trữ Việt Nam và Nghiệp vụ Quản trị Văn phòng.
  • Lãnh đạo và chuyên viên các cơ quan lưu trữ (Cục VT&LTNN, Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I, II, III, IV, Lưu trữ Bộ/Ngành): Ứng dụng mô hình hoạch định chiến lược, quy trình đàm phán hợp tác song phương/đa phương và bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động đối ngoại.
  • Các cơ quan hoạch định chính sách đối ngoại và văn hóa: Sử dụng tư liệu để xây dựng chiến lược ngoại giao văn hóa và bảo tồn di sản tư liệu quốc gia.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã phát triển lý thuyết nào? Luận án đã bản địa hóa và liên ngành hóa lý thuyết Hợp tác quốc tế của Hoàng Khắc Nam (2017) và mô hình thể chế của Helen Milner (1992) vào phân hệ khoa học lưu trữ; xây dựng thành công Mô hình 6 yếu tố tương tác đặc thù và Khung 4 nhóm tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động HTQT về lưu trữ tại một quốc gia đang phát triển.
  2. Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây? Khác với các nghiên cứu mô tả đơn ngành trước đây của Nguyễn Văn Thâm (1986) hay Phan Đình Nham (1987), luận án sử dụng phương pháp giám định sử liệu học kết hợp kiểm định chéo dữ liệu gốc từ 95 hồ sơ thuộc 5 phông lưu trữ trung ương với kỹ thuật phỏng vấn sâu chuyên gia lãnh đạo cấp cao trong ngành.
  3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất về mặt dữ liệu thực chứng? Sự chuyển dịch ngoạn mục từ vị thế "thụ động nhận viện trợ kỹ thuật một chiều" giai đoạn 1962–1986 sang vị thế "chủ động xuất khẩu năng lực đào tạo và chuyển giao nghiệp vụ" cho các nước láng giềng (Lào, Campuchia) và đóng góp tích cực vào sửa đổi Điều lệ SARBICA để kết nạp thành viên mới giai đoạn sau 1986.
  4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không? Có. Luận án cung cấp bảng ma trận tiêu chuẩn hóa về quy trình hoạch định chiến lược HTQT lưu trữ, bộ câu hỏi phỏng vấn chuẩn mực và hệ thống tiêu chí định lượng đo lường hiệu quả các dự án lưu trữ quốc tế.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Định hình trọng tâm vào 3 trụ cột: Chuyển đổi số và chuẩn hóa siêu dữ liệu lưu trữ theo chuẩn quốc tế; Xây dựng mạng lưới lưu trữ đám mây dùng chung trong khối ASEAN; Hoàn thiện khung pháp lý về quyền tác giả, quyền sở hữu trí tuệ và an ninh dữ liệu trong trao đổi tài liệu lưu trữ điện tử quốc tế.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Lê Tuyết Mai là một công trình khoa học công phu, chuẩn mực và mang tính đột phá cao, thể hiện qua 6 đóng góp cốt lõi:

  1. Xác lập hệ thống cơ sở lý luận, phương pháp luận và cơ sở pháp lý hoàn chỉnh về hoạt động HTQT trong lĩnh vực lưu trữ học tại Việt Nam.
  2. Tái hiện một cách khách quan, toàn diện và chân thực tiến trình lịch sử 55 năm (1962–2017) hợp tác quốc tế của ngành Lưu trữ Việt Nam qua hai giai đoạn bản lề 1962–1986 và 1986–2017.
  3. Khai thác, xử lý và công bố một khối lượng tư liệu lưu trữ gốc đồ sộ gồm 95 hồ sơ chuyên đề, làm sáng tỏ nhiều sự kiện lịch sử hợp tác chuyên môn chưa từng được công bố trước đây.
  4. Tổng kết sâu sắc các thành tựu, bài học kinh nghiệm, đồng thời chỉ rõ những nút thắt thể chế, nhân lực và nguồn lực cần tháo gỡ.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính chiến lược và khả thi nhằm nâng cao năng lực hội nhập quốc tế của ngành Lưu trữ Việt Nam trong kỷ nguyên số hóa di sản.
  6. Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật liên ngành mới kết hợp Lưu trữ học, Quan hệ Quốc tế, Luật học và Khoa học Dữ liệu số, khẳng định vị thế của Lưu trữ Việt Nam trên trường quốc tế.