Hoạt động đúc tiền và quản lý tiền tệ dưới triều Nguyễn (1802-1883) - Khóa luận tốt nghiệp

Hoạt động đúc tiền & quản lý tiền tệ triều Nguyễn (1802-1883): phân tích lịch sử, hệ thống tiền tệ, vai trò trong kinh tế & xã hội VN.

Chuyên ngành

Sư phạm Lịch sử

Tác giả

Luan An

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

Năm xuất bản

Số trang

99

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Hoạt động đúc tiền triều Nguyễn: Quy trình & cơ cấu
Số trang:
99 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng
Chuyên ngành:
Sư phạm Lịch sử
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Hoạt động đúc tiền triều Nguyễn Quy trình cơ cấu

Triều Nguyễn đã thiết lập một hệ thống đúc tiền tập trung, thể hiện quyền lực và sự quản lý chặt chẽ của nhà nước. Các cơ quan chuyên trách đảm nhiệm toàn bộ quy trình từ chuẩn bị nguyên liệu đến sản xuất và kiểm định. Kỹ thuật đúc tiền cổ truyền được áp dụng, đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm. Các loại tiền đồng khác nhau được phát hành dưới mỗi triều vua, góp phần định hình lịch sử tiền tệ Việt Nam.

1.1. Cơ quan tổ chức đúc tiền triều Nguyễn

Triều Nguyễn thiết lập hệ thống đúc tiền tập trung. Bộ Hộ chịu trách nhiệm chính. Các ty cục, xưởng đúc tiền triều Nguyễn được thành lập. Các xưởng lớn đặt tại Kinh đô Huế. Một số xưởng nhỏ hơn tại các địa phương. Giám sát chặt chẽ từ triều đình. Đảm bảo chất lượng và số lượng tiền đúc. Ngăn chặn gian lận trong sản xuất.

1.2. Kỹ thuật đúc tiền cổ truyền Việt Nam

Kỹ thuật đúc tiền cổ truyền sử dụng khuôn mẫu. Khuôn đất sét hoặc đá được chế tác tinh xảo. Hợp kim nóng chảy đổ vào khuôn. Sau khi nguội, tiền được tách ra, làm sạch. Kỹ thuật này đòi hỏi sự khéo léo. Đảm bảo độ đồng đều của tiền. Chất lượng tiền có thể thay đổi. Phụ thuộc vào kỹ thuật và vật liệu.

1.3. Các loại tiền đúc dưới triều Nguyễn

Triều Nguyễn đúc nhiều loại tiền đồng khác nhau. Phổ biến nhất là tiền thông bảo. Các triều vua Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức đều phát hành tiền riêng. Tiền đồng Gia Long thông bảo là loại tiền đầu tiên. Minh Mạng thông bảo thể hiện sự độc lập tiền tệ. Thiệu Trị thông bảo và Tự Đức thông bảo tiếp nối. Mỗi loại tiền có niên hiệu riêng. Góp phần vào lịch sử tiền tệ Việt Nam.

II.Kỹ thuật đúc tiền cổ nguyên liệu đồng triều Nguyễn

Hoạt động đúc tiền dưới triều Nguyễn phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu và kỹ thuật chế tác. Đồng là kim loại chính, được khai thác trong nước hoặc nhập khẩu. Việc pha chế hợp kim đúc tiền ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và giá trị của đồng tiền. Tiền đồng triều Nguyễn có hình dạng đặc trưng, phản ánh truyền thống và mục đích sử dụng. Sự kiểm soát chặt chẽ nhằm duy trì chất lượng tiền tệ quốc gia.

2.1. Nguồn nguyên liệu đúc tiền đồng

Nguồn nguyên liệu đúc tiền đồng chủ yếu là đồng. Đồng khai thác từ các mỏ trong nước. Đồng nhập khẩu từ nước ngoài cũng được sử dụng. Thiếu hụt đồng thường xuyên xảy ra. Triều đình phải tìm kiếm nguồn cung cấp ổn định. Quy định nghiêm ngặt về khai thác. Đảm bảo đủ nguyên liệu cho xưởng đúc tiền triều Nguyễn.

2.2. Hợp kim và quy trình đúc tiền

Hợp kim đúc tiền chủ yếu là đồng pha kẽm, chì. Tỷ lệ hợp kim ảnh hưởng chất lượng tiền. Tỷ lệ đồng cao tạo tiền bền hơn. Tỷ lệ kẽm, chì cao làm tiền dễ vỡ, giảm giá trị. Quy trình đúc bao gồm nấu chảy hợp kim. Đổ vào khuôn, làm nguội, tách khuôn. Cắt gọt, đục lỗ, làm sạch tiền. Mỗi bước đều quan trọng.

2.3. Hình dạng tiền đồng triều Nguyễn

Tiền đồng triều Nguyễn có hình dạng đặc trưng. Thường là hình tròn, lỗ vuông ở giữa. Đây là thiết kế truyền thống Việt Nam. Phía trước khắc niên hiệu và chữ thông bảo. Phía sau thường để trống hoặc khắc chữ nhỏ. Kích thước và trọng lượng có thể khác nhau. Phản ánh giai đoạn đúc và mệnh giá.

III.Quản lý tiền tệ triều Nguyễn Lưu thông kho bạc

Triều Nguyễn tập trung vào quản lý tiền tệ để duy trì sự ổn định kinh tế. Hệ thống kho bạc được thiết lập từ trung ương đến địa phương, đảm bảo lưu trữ và xuất nhập tiền minh bạch. Các quy định chặt chẽ về lưu thông tiền tệ nhằm ngăn chặn tiền giả và duy trì giá trị đồng tiền. Tình hình kinh tế triều Nguyễn có những biến động, trực tiếp ảnh hưởng đến chính sách và hiệu quả quản lý tiền tệ, tạo nên một phần quan trọng trong lịch sử tiền tệ Việt Nam.

3.1. Quản lý tiền tệ tại kho nhà nước

Triều Nguyễn thiết lập hệ thống kho bạc. Kho bạc trung ương đặt tại Huế. Kho bạc địa phương tại các tỉnh. Tiền đúc ra được lưu trữ tại đây. Quản lý chặt chẽ việc xuất nhập kho. Tránh thất thoát và gian lận. Quan lại chịu trách nhiệm kiểm kê thường xuyên. Đảm bảo minh bạch trong quản lý.

3.2. Quản lý lưu thông tiền tệ xã hội

Triều đình ban hành nhiều quy định. Quản lý hoạt động lưu thông tiền tệ. Đảm bảo tiền tệ được sử dụng đúng giá trị. Ngăn chặn việc làm giả, tiền kém chất lượng. Cấm đúc tiền riêng lẻ trong dân gian. Khuyến khích sử dụng tiền nhà nước. Thúc đẩy kinh tế triều Nguyễn phát triển. Duy trì sự ổn định thị trường.

3.3. Tình hình kinh tế triều Nguyễn liên quan tiền tệ

Kinh tế triều Nguyễn chịu nhiều biến động. Tiền tệ đóng vai trò trung tâm. Giai đoạn đầu, kinh tế ổn định. Tiền tệ được kiểm soát tốt. Giai đoạn sau, kinh tế suy yếu. Giá trị tiền tệ bị ảnh hưởng. Nạn thiếu tiền, lạm phát xảy ra. Ảnh hưởng đời sống dân chúng. Lịch sử tiền tệ Việt Nam ghi nhận giai đoạn này.

IV.Chính sách tiền tệ triều Nguyễn Giải quyết tiêu cực

Hoạt động đúc tiền và quản lý tiền tệ dưới triều Nguyễn không tránh khỏi các vấn đề tiêu cực. Gian lận trong đúc tiền và tham nhũng làm suy giảm chất lượng tiền đồng, gây bất ổn kinh tế. Triều đình đã ban hành các chính sách nghiêm khắc, xử lý mạnh tay những hành vi sai phạm. Đồng thời, nhiều biện pháp được áp dụng để duy trì sự ổn định tiền tệ, như tăng cường khai thác nguyên liệu và kiểm soát thị trường.

4.1. Hiện tượng tiêu cực trong đúc tiền

Hoạt động đúc tiền đối mặt nhiều tiêu cực. Gian lận trong pha chế hợp kim. Giảm tỷ lệ đồng để trục lợi. Đúc tiền giả, tiền kém chất lượng phổ biến. Quan lại, thợ đúc có thể tham nhũng. Dẫn đến thiếu hụt tiền đồng có giá trị. Gây mất lòng tin trong dân chúng. Ảnh hưởng nghiêm trọng đến kinh tế triều Nguyễn.

4.2. Xử lý gian lận quản lý tiền tệ

Triều đình ban hành các luật nghiêm khắc. Xử lý những hành vi gian lận. Người làm tiền giả bị trừng phạt nặng. Quan lại tham nhũng bị cách chức, xử tử. Các biện pháp kiểm tra, giám sát tăng cường. Tăng cường thanh tra các xưởng đúc tiền triều Nguyễn. Đảm bảo sự công bằng, minh bạch.

4.3. Biện pháp duy trì ổn định tiền tệ

Triều Nguyễn thực hiện nhiều biện pháp. Duy trì ổn định tiền tệ trong nước. Tăng cường khai thác mỏ đồng. Mua đồng từ nước ngoài khi cần. Đề ra quy định về tỷ giá. Kiểm soát chặt chẽ giá cả hàng hóa. Cố gắng ổn định giá trị tiền đồng. Góp phần duy trì trật tự xã hội.

V.Kinh tế triều Nguyễn và bối cảnh lịch sử tiền tệ

Nền kinh tế triều Nguyễn trải qua nhiều giai đoạn biến động, từ ổn định ban đầu đến suy thoái sau này. Tiền tệ giữ vai trò trung tâm trong quản lý kinh tế và thể hiện quyền uy của triều đình. Tài liệu cũng cung cấp cái nhìn tổng quan về bối cảnh lịch sử tiền tệ Việt Nam trước khi triều Nguyễn được thành lập, cho thấy sự kế thừa và phát triển trong hệ thống tiền tệ quốc gia.

5.1. Tổng quan tình hình kinh tế xã hội triều Nguyễn

Kinh tế triều Nguyễn khởi đầu với sự ổn định. Nông nghiệp là nền tảng chính. Thương nghiệp, thủ công nghiệp phát triển. Xã hội có những chuyển biến. Tuy nhiên, giai đoạn sau gặp khó khăn. Thiên tai, chiến tranh gây suy thoái. Kinh tế đất nước dần đi xuống. Ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách tiền tệ.

5.2. Quan niệm về tiền tệ và ý nghĩa

Tiền tệ được coi trọng trong triều Nguyễn. Là công cụ quản lý kinh tế nhà nước. Thể hiện quyền uy của triều đình. Mang ý nghĩa chính trị, xã hội sâu sắc. Tiền đồng không chỉ là phương tiện trao đổi. Còn là biểu tượng của sự thống nhất. Phản ánh tư tưởng cai trị của các vua.

5.3. Bối cảnh lịch sử tiền tệ Việt Nam trước 1802

Lịch sử tiền tệ Việt Nam có từ lâu đời. Các triều đại trước đã đúc tiền. Tiền tệ lưu hành đa dạng. Tiền thời Lê, Mạc, Trịnh, Nguyễn (chúa) vẫn còn. Triều Nguyễn thừa kế kinh nghiệm này. Đồng thời có những cải cách mới. Đặt nền móng cho hệ thống tiền tệ riêng.

VI.Các loại tiền đồng triều Nguyễn Đặc điểm ý nghĩa

Triều Nguyễn đã phát hành nhiều loại tiền đồng khác nhau, mỗi loại mang niên hiệu của từng vị vua. Tiền đồng Gia Long thông bảo đánh dấu sự khởi đầu của triều đại, trong khi Minh Mạng thông bảo, Thiệu Trị thông bảo, và Tự Đức thông bảo tiếp tục thể hiện sự phát triển tiền tệ. Các đồng tiền này không chỉ có giá trị kinh tế mà còn mang ý nghĩa lịch sử, văn hóa sâu sắc, là minh chứng cho Lịch sử tiền tệ Việt Nam.

6.1. Tiền đồng Gia Long thông bảo

Tiền đồng Gia Long thông bảo là loại tiền đầu tiên. Đúc dưới thời vua Gia Long (1802-1820). Thể hiện sự thống nhất đất nước. Tiền có nhiều mệnh giá khác nhau. Thiết kế đơn giản, chữ khắc rõ ràng. Chất lượng tiền khá tốt giai đoạn đầu. Đại diện cho khởi đầu của triều Nguyễn.

6.2. Minh Mạng Thiệu Trị Tự Đức thông bảo

Minh Mạng thông bảo tiếp nối sự phát triển. Minh Mạng cải cách tiền tệ mạnh mẽ. Đúc tiền với chất lượng cao hơn. Thiệu Trị thông bảo và Tự Đức thông bảo duy trì. Các loại tiền này có đặc điểm riêng. Phản ánh thời kỳ cai trị của mỗi vị vua. Góp phần vào đa dạng của lịch sử tiền tệ Việt Nam.

6.3. Giá trị và ý nghĩa của tiền đồng Nguyễn

Tiền đồng Nguyễn có giá trị thực tế cao. Là phương tiện giao dịch chính. Thúc đẩy thương mại, trao đổi hàng hóa. Tiền đồng còn là công cụ thu thuế. Góp phần ổn định nền kinh tế. Ngoài ra, tiền có ý nghĩa văn hóa. Là vật phẩm sưu tầm lịch sử quý giá. Chứng minh sự phát triển của Lịch sử tiền tệ Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hoạt động đúc tiền và quản lí tiền tệ dưới triều nguyễn 1802 1883

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (99 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KHOA LỊCH SỬ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐỀ TÀI: HOẠT ĐỘNG ĐÚC TIỀN VÀ QUẢN LÍ TIỀN TỆ DƯỚI TRIỀU NGUYỄN (1802-1883) Sinh viên thực hiện : Nguyễn Thị Tú Duyên Chuyên ngành : Sư phạm Lịch sử Lớp : 17SLS Giáo viên hướng dẫn : TS. Trương Anh Thuận Đà Nẵng, tháng 01 năm 2021 LỜI CẢM ƠN Trên thực tế không có sự thành công nào mà không gắn liền với những sự hỗ trợ, giúp đỡ dù ít hay nhiều, dù trực tiếp hay gián tiếp của người khác. Trong suốt thời gian thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp “Hoạt động đúc tiền và quản lí tiền tệ dưới triều Nguyễn (1802-1883)” đến nay, em đã nhận được rất nhiều sự quan tâm, giúp đỡ của quý thầy cô, gia đình và bạn bè. Với lòng biết ơn sâu sắc nhất, em xin gửi đến quý thầy cô ở Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng cùng với tri thức và tâm huyết của mình để truyền đạt vốn kiến thức quý báu trong việc định hướng cách thức thực hiện một đề tài khóa luận.

Em xin chân thành cảm ơn thầy Trương Anh Thuận đã tận tâm hướng dẫn thông qua những buổi nói chuyện, thảo luận về đề tài nghiên cứu. Nếu không có những lời hướng dẫn, dạy bảo của thầy thì bài báo cáo này sẽ rất khó có thể hoàn thiện được. Vì là lần đầu thực hiện việc nghiên cứu một đề tài khoa học vì vậy kiến thức của em còn hạn chế và có nhiều bỡ ngỡ. Cảm ơn thầy đã thấu hiểu cho những sai sót của em và tận tình chỉ dẫn chúng em khắc phục nó.

Một lần nữa em xin cảm ơn thầy. Em xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban lãnh đạo Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng, Phòng Tổ chức - Hành chính, đã tạo điều kiện thuận lợi nhất để em tìm kiếm tài liệu phục vụ việc nghiên cứu. Mình cũng xin cảm ơn tập thể lớp 17SLS đã luôn cổ vũ, động viên, giúp đỡ, tiếp thêm sức mạnh để mình có thể hoàn thành đề tài nghiên cứu một cách tốt nhất. Cuối cùng em kính chúc quý thầy cô trong Khoa Lịch sử dồi dào sức khỏe để tiếp tục thực hiện sứ mệnh cao đẹp của mình là truyền đạt kiến thức cho thế hệ mai sau.

Em xin chân thành cảm ơn! MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Lịch sử nghiên cứu vấn đề. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu.

Nhiệm vụ nghiên cứu. Nguồn tư liệu và phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của đề tài.

Cấu trúc của đề tài .10 Chương 1: TỔNG QUAN VỀ TRIỀU NGUYỄN (1802-1883) VÀ HOẠT ĐỘNG ĐÚC TIỀN, QUẢN LÍ TIỀN TỆ TRƯỚC THẾ KỈ XIX Ở VIỆT NAM. Tổng quan về triều Nguyễn (1802-1883). Tình hình chính trị. Tình hình kinh tế - xã hội.

Tình hình văn hóa - tư tưởng. Vài nét về hoạt động đúc tiền và quản lí tiền tệ trước thế kỉ XIX. Quan niệm và ý nghĩa của tiền tệ. Vài nét về hoạt động đúc tiền và quản lí tiền tệ trước thế kỉ XIX .19 Chương 2: HOẠT ĐỘNG ĐÚC TIỀN DƯỚI TRIỀU NGUYỄN (1802-1883).

Nguồn nguyên liệu đúc tiền. Hình dạng bên ngoài và kĩ thuật đúc tiền. Hình dạng của đồng tiền. Hoạt động đúc tiền dưới triều vua Nguyễn (1802-1883).

Cơ quan tổ chức đúc tiền triều Nguyễn (1802-1883). Hoạt động đúc tiền dưới triều Nguyễn (1802-1883). Các hiện tượng tiêu cực trong hoạt động đúc tiền và biện pháp xử lí của triều Nguyễn (1802-1883). Một số nhận định về hoạt động đúc tiền dưới triều Nguyễn (1802-1883) .56 Chương 3: HOẠT ĐỘNG QUẢN LÍ TIỀN TỆ DƯỚI TRIỀU NGUYỄN (1802- 1883).

Quản lí tiền tệ trong các kho nhà nước ở trung ương và địa phương. Quản lí hoạt động lưu thông tiền tệ trong xã hội. Các hiện tượng tiêu cực trong vấn đề quản lí và lưu thông tiền tệ và biện pháp xử lí của triều Nguyễn (1802-1883). Một số nhận định về hoạt động quản lí tiền tệ dưới triều Nguyễn (1802-1883) .73 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

Lý do chọn đề tài Đối với những tác giả cổ điển trong lĩnh vực khoa học xã hội như Karl Marx, Max Weber hay Georg Simmel, đồng tiền được nhìn nhận như một trong những nhân tố trong quá trình lý tính hóa và hiện đại hóa xã hội, đặc biệt là trong khuôn khổ phát triển của chủ nghĩa tư bản. Marx coi đồng tiền là nhân tố ràng buộc con người với xã hội, là “sợi dây của mọi sợi dây”, nó là “phương tiện phổ biến để chia rẽ xã hội” nhưng đồng thời nó cũng là “phương tiện liên hợp thật sự, là lực lượng hóa học phổ biến của xã hội” [35, tr. Marx cho rằng tiền có thuộc tính “vạn năng”, nó “có thể mua được tất cả, có thể chiếm hữu mọi vật, nó là vật coi như là sự chiếm hữu tối cao”. Trong một công trình Triết học về đồng tiền (Philosophie des Geldes) (1900), nhà xã hội học người Đức Georg Simmel đã phân tích ý nghĩa xã hội học của đồng tiền và của các quan hệ tiền tệ.

Ông cho rằng đồng tiền, ngoài giá trị khách quan của nó là giá trị kinh tế thì còn có giá trị chủ quan xét về mặt xã hội. Theo Simmel, khi hình thức giao dịch bằng tiền tệ thay thế dần những hình thức trao đổi bằng hiện vật thì lúc đó cũng diễn ra những sự thay đổi trong các hình thức quan hệ tương tác giữa các chủ thể trong xã hội. Vì tiền tệ là một vật có thể đo đếm được một cách chính xác và sử dụng dễ dàng trong việc trao đổi những thứ hàng hóa hết sức khác biệt nhau, nên nó trở thành một phương tiện trao đổi phi cá nhân (impersonal) mà những vật trao đổi ngang giá trước nó như cái cồng hay vỏ sò không thể nào có được. Simmel cho rằng khi tiền tệ trở thành sợi dây liên hệ chủ yếu giữa con người với nhau, thì nó thay thế những mối quan hệ ràng buộc cá nhân vốn thường bao hàm tình cảm hay cảm xúc, bằng những mối liên hệ phi cá nhân hướng đến một mục tiêu nhất định nào đó.

Hệ quả là sự tính toán trừu tượng thâm nhập vào hầu hết các lĩnh vực trong đời sống, kể cả lĩnh vực quan hệ gia đình thân tộc hay lĩnh vực thưởng ngoạn nghệ thuật vốn trước đó là những lĩnh vực mà người ta chỉ có thể đánh giá chủ yếu một cách định tính hơn là định lượng. 1 Vậy người Việt Nam có cái nhìn như thế nào về tiền tệ? Xã hội Việt Nam truyền thống vỗn dĩ mang đặc trưng là trọng nhân trị hay đức trị hơn là pháp trị, cư xử theo tình hơn là theo lý “hợp tình hợp lý”, đề cao các quan hệ tình nghĩa. Tuy nhiên, không vì vậy mà chính quyền xem nhẹ tầm quan trọng của tiền tệ trong xã hội. Bởi lẽ đồng tiền là đơn vị chính xác nhất để thay thế cho vỏ sò, cho cồng.

Cùng với đó, sự thống nhất về hệ thống tiền tệ trên cả nước sẽ giúp mọi người trao đổi buôn bán một cách dễ dàng hơn và đem lại hiệu quả quản lí cao đối với các nhà quản lí. Các giá trị được định hình trong lịch sử Việt Nam là kết tinh của một quá trình lâu dài trên tất cả các lĩnh vực từ chính trị đến kinh tế - xã hội. Không nằm ngoài quá trình vận động trên, tiền tệ Việt Nam cũng luôn luôn biến đổi qua các thời kì. Tiền tệ Việt Nam đã có lịch sử hơn 1000 năm thăng trầm và thay đổi.

Trải qua chiến tranh và thời gian, các tài liệu, thư tịch liên quan hoặc các ghi chép về tiền tệ Việt Nam đến nay còn khiêm tốn. Trong suốt chiều dài lịch sử, những ghi chép về tiền tệ của dân tộc cũng chỉ là những nét đậm nhạt khác nhau, thậm chí còn trái ngược nhau trong nhận định. Việt Nam là một quốc gia có truyền thống lịch sử, văn hóa lâu đời nên tiền kim loại đã xuất hiện ở Việt Nam từ khá sớm.000 năm bị các triều đại quân chủ phương Bắc thống trị, Việt Nam đã tiếp nhận và sử dụng các loại tiền khác nhau của các triều đại quân chủ phương Bắc. Nó được phát hiện thông qua các đợt khai quật khảo cổ học với các loại tiền Bán Lạng, Ngũ Thù, Đại Tuyền Ngũ Thập….

Để thuận tiện trong việc giao thương, buôn bán hàng hóa giữa các vùng miền cũng như để đưa ra một đơn vị tiền tệ thống nhất trong cả nước, chính quyền quân chủ Việt Nam đã cho thay thế trao đổi bằng hiện vật thành trao đổi bằng một đơn vị tiền tệ chung ngang giá giúp cho việc lưu thông, buôn bán giữa các nơi trở nên thuận tiện, dễ dàng hơn. Sau khi dẹp loạn “12 sứ quân”, thống nhất quốc gia, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi Hoàng đế, đặt quốc hiệu là Đại Cồ Việt. Từ đây, mở ra thời kỳ xây dựng và phát triển nhà nước quân chủ Việt Nam độc lập tự chủ, lịch sử tiền tệ cũng bước sang trang mới với các tiền kim loại do nhà nước quân chủ Việt Nam tự đúc. Tiền kim loại đối với các triều đại quân chủ Việt Nam ngày càng trở nên trọng yếu trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt kinh tế hàng hóa.

Triều Nguyễn được xem là triều đại cuối cùng của chế độ quân chủ Việt Nam, đã cùng trải qua những thăng trầm, biến đổi của đất nước, nhất là trong bối cảnh lúc bấy 2 giờ khi mà trên thế giới đã diễn ra những sự thay đổi lớn và có những tác động nhất định đến nhận thức, ứng xử của triều Nguyễn đối với các vấn đề bên ngoài. Trong lĩnh vực tiền tệ, triều Nguyễn đã có sự kế thừa cũng như cải tiến, nâng cao giá trị của đồng tiền trong xã hội. Tuy nhiên, so với các chuyên khảo khác về triều Nguyễn thì vấn đề đúc tiền và quản lí tiền tệ lại chưa được nhiều nhà nghiên cứu chú ý đến để khai thác các khía cạnh của vấn đề. Nghiên cứu tiền tệ triều Nguyễn không chỉ để hiểu thêm về triều đại này, mà còn để hiểu biết về lịch sử tiền tệ Việt Nam dưới thời quân chủ, và qua đó rút ra những bài học kinh nghiệm, những gợi ý lịch sử cho công tác hoàn thiện hệ thống lưu thông tiền tệ ở Việt Nam hiện nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Tú Duyên (2021). Đúc tiền và quản lý tiền tệ triều Nguyễn 1802-1883 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/lich-su-viet-nam/duc-tien-va-quan-ly-tien-te-trieu-nguyen-1802-1883

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đúc tiền và quản lý tiền tệ triều Nguyễn 1802-1883" nghiên cứu về vấn đề gì?

Hoạt động đúc tiền & quản lý tiền tệ triều Nguyễn (1802-1883): phân tích lịch sử, hệ thống tiền tệ, vai trò trong kinh tế & xã hội VN.

Luận án "Đúc tiền và quản lý tiền tệ triều Nguyễn 1802-1883" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Đúc tiền và quản lý tiền tệ triều Nguyễn 1802-1883" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đúc tiền và quản lý tiền tệ triều Nguyễn 1802-1883" thuộc chuyên ngành Sư phạm Lịch sử. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.

Luận án "Đúc tiền và quản lý tiền tệ triều Nguyễn 1802-1883" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đúc tiền và quản lý tiền tệ triều Nguyễn 1802-1883" có 99 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đúc tiền và quản lý tiền tệ triều Nguyễn 1802-1883" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter