Tổng quan về luận án

Luận án "Đặc điểm du kí Việt Nam nửa đầu thế kỉ XX" của Nguyễn Hữu Lễ đại diện cho một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Văn học Việt Nam, đặc biệt là về thể loại du kí. Nghiên cứu này nổi bật trong bối cảnh lịch sử học thuật, nơi các thể loại văn học đã được thiết lập thường nhận được sự chú ý lớn hơn, trong khi những bộ phận văn học nằm ở "ranh giới với các thể loại khác thường bị bỏ quên" ("Reasons for choosing the subject", mục 1.1). Đây chính là research gap cốt lõi mà luận án giải quyết: sự thiếu vắng một công trình lý luận và lịch sử toàn diện dành riêng cho du kí Việt Nam, đặc biệt là giai đoạn nửa đầu thế kỷ XX, một giai đoạn "du kí đã bùng phát hai lần: lần thứ nhất vào nửa đầu thế kỉ XX, lần thứ hai vào đầu thế kỉ XXI" nhưng lại "chưa được nghiên cứu một cách đầy đủ và nghiêm túc" ("Reasons for choosing the subject", mục 1.1).

Mục tiêu chính của luận án là (1) "Xác lập cách hiểu hợp lí về thể loại, khái niệm du kí, xây dựng các vấn đề lí thuyết về thể loại" và (2) "Xác định những đặc điểm cơ bản của du kí Việt Nam về nội dung và hình thức" cũng như "Chỉ ra được các phong cách tiêu biểu của thể loại du kí trong văn học Việt Nam nửa đầu thế kỉ XX" ("Research target", mục 2). Để đạt được điều này, khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của Thi pháp học, Phong cách học, Văn bản học và Mĩ học tiếp nhận. Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu then chốt:

  1. Làm thế nào để tháo gỡ những đường ranh thể loại du kí với các thể loại khác, xác lập du kí là một thể loại độc lập?
  2. Những đặc điểm nội dung và hình thức nào định hình du kí Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX?
  3. Các phong cách tác giả tiêu biểu đã góp phần định hình diện mạo du kí Việt Nam trong giai đoạn này như thế nào?

Luận án này mang đến đóng góp đột phá khi tái định vị du kí từ một "tiểu loại của thể loại kí" (quan điểm phổ biến ở Việt Nam) thành "một thể loại văn xuôi thuộc loại hình tự sự" có đầy đủ đặc điểm và khả năng tương tác với các thể loại khác ("Đóng góp mới của luận án", mục 5.1). Điều này tạo ra một "paradigm shift" trong nhận thức về thể loại, mở rộng không gian lý thuyết cho nghiên cứu văn học. Tác động của nghiên cứu được định lượng thông qua việc "sưu tầm nhiều tác phẩm du kí, trong đó có các tác phẩm chưa được phát hiện" ("Đóng góp mới của luận án", mục 5.2), làm giàu di sản văn học dân tộc. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các tác phẩm du kí đăng trên hàng loạt tạp chí uy tín nửa đầu thế kỷ XX như Nam Phong, Tri Tân, Phụ nữ Tân văn, An Nam, Nam Kỳ, Thanh Nghị, Tao Đàn, Tiểu thuyết thứ bảy và các ấn phẩm du kí xuất bản trong giai đoạn này, đảm bảo tính đại diện và toàn diện. Luận án không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn chỉ ra "những tác phẩm không phải là du kí đã gây hiểu nhầm cho nhiều người", tăng cường tính chính xác trong phân loại học.

Literature Review và Positioning

Tình hình nghiên cứu về du kí cho thấy một bức tranh đa chiều với những tranh luận sôi nổi cả ở trong nước và quốc tế. Trên thế giới, từ những năm 90 của thế kỷ XX, "Nghiên cứu và phê bình du kí phát triển mạnh mẽ ở nhiều quốc gia trên thế giới" và nhiều học giả "xem du kí là một thể của văn học du lịch" ("Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu", mục 1.1.1). Các khái niệm về du kí ở nước ngoài được tiếp cận theo hai quan niệm chính: hư cấu và không hư cấu, thậm chí có ý kiến "còn cho rằng du kí nằm giữa lằn ranh 'giữa quan sát khoa học và tiểu thuyết'" của Tim Youngs ("Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu", mục 1.1.1). Dù có những quan niệm "khác nhau về du kí, có khi trái ngược nhau", nhưng đa số các nhà nghiên cứu nước ngoài đều "coi du kí là một thể loại văn học, nó dung nạp các phương thức biểu hiện của các thể loại khác" ("Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu", mục 1.1.1). Điều này hoàn toàn khác với tình hình trong nước.

Ở Việt Nam, đầu thế kỷ XX, du kí vẫn còn xa lạ, và mặc dù có những công nhận ban đầu về "văn du kí" từ Vũ Ngọc Phan, tính thể loại của nó vẫn chưa được khẳng định rõ ràng ("Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu", mục 1.1.2). Thậm chí, một tác phẩm kinh điển như Thượng kinh kí sự của Lê Hữu Trác cũng bị gọi bởi nhiều tên khác nhau như "du kí, kí sự, truyện kí lịch sử, bút kí..." ("Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu", mục 1.1.2). Mãi đến những năm 60 của thế kỷ XX, du kí mới được bàn bạc với tư cách thể loại, nhưng dựa trên quan điểm của các nhà lí luận Liên Xô và Trung Quốc, nó vẫn bị "xem là tiểu loại của thể loại kí", một quan điểm "vẫn duy trì cho đến nay" ("Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu", mục 1.1.2). Gần đây hơn, dù đã có những luận án tiến sĩ của Lê Trà My (Tản văn Việt Nam thế kỷ XX (từ cái nhìn thể loại), 2008) và Trần Văn Minh (Thể loại tùy bút trong văn học Việt Nam từ 1930 đến 1945, 2011) bắt đầu xem xét lại các tiểu loại của thể kí, du kí vẫn thường được định danh là "thể tài" chứ không tách ra khỏi thể loại kí để tồn tại độc lập.

Luận án này định vị mình bằng cách thẳng thắn chỉ ra "những điểm chưa thống nhất trong cách hiểu khái niệm và thể loại du kí" và từ đó "xác lập một quan niệm mới: du kí là một thể loại văn xuôi thuộc loại hình tự sự" ("Đóng góp mới của luận án", mục 5.1). Bằng việc tổng hợp các quan điểm quốc tế coi du kí là một thể loại độc lập, dung nạp các phương thức biểu hiện khác, luận án đã định vị du kí Việt Nam không còn là một tiểu loại, mà là một thể loại có lịch sử hình thành và phát triển riêng, thậm chí "ra đời trước cả thể loại kí chữ Hán" trong lịch sử văn học Việt Nam ("Nhận định về những vấn đề đặt ra từ tổng quan tình hình nghiên cứu"). Điều này không chỉ tiến bộ hơn so với nghiên cứu trong nước mà còn mang tính "advances field" bằng cách đưa du kí Việt Nam vào quỹ đạo của nghiên cứu thể loại quốc tế, nơi nó được công nhận là một hình thức văn học phức tạp, vượt ra ngoài khuôn khổ ghi chép đơn thuần của người du lịch. Luận án còn so sánh du kí Việt Nam với các xu hướng du kí thế giới, ví dụ như "cảm hứng viễn du của du kí Việt Nam đầu thế kỉ XX nằm trong xu hướng du kí thế giới nửa cuối thế kỉ XIX" ("Cảm hứng viễn du", mục 3.2.1), cho thấy tính tương đồng và độc đáo của nó trong bối cảnh toàn cầu.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mang đến những đóng góp lý thuyết đột phá, vượt ra ngoài khuôn khổ phân loại thể loại truyền thống ở Việt Nam. Cụ thể, nó không chỉ "extend" mà còn "challenge" mạnh mẽ các lý thuyết cũ về thể loại văn học, vốn xem du kí là một "tiểu loại" của thể kí. Luận án đã "xác lập một quan niệm mới: du kí là một thể loại văn xuôi thuộc loại hình tự sự. Du kí có đầy đủ đặc điểm của một thể loại và có khả năng tiếp nhận phương thức phản ánh hiện thực của một số thể loại khác. Nó có khả năng ảnh hưởng trở lại với những thể loại khác" ("Đóng góp mới của luận án", mục 5.1). Sự thay đổi này đại diện cho một "paradigm shift" rõ ràng, chuyển từ một cách nhìn hẹp sang một cách nhìn rộng hơn, công nhận tính độc lập và phức tạp của du kí.

Để hỗ trợ quan điểm này, luận án đã xây dựng một khung khái niệmmô hình lý thuyết về thi pháp thể loại du kí, điều "từ trước tới nay chưa có trong các sách lí luận văn học ở Việt Nam" ("Đóng góp mới của luận án", mục 5.1). Khung này bao gồm các thành phần cốt lõi và mối quan hệ giữa chúng:

  1. Cốt truyện: Luận án định nghĩa cốt truyện du kí là "hành trình của nhân vật di chuyển qua các không gian khác nhau", khác biệt với cốt truyện truyện kể bởi sự phụ thuộc vào người trần thuật, không phải nhân vật ("Chương 2: Vấn đề lí thuyết thể loại và lịch sử du kí Việt Nam", mục 2.1.1).
  2. Kết cấu: Nhận diện "kết cấu một chiều, theo nguyên tắc trật tự của thời gian" và xác định bốn kiểu kết cấu tiêu biểu: trực quan, truyện lồng trong truyện, nhật trình, và đan xen tự sự-trữ tình ("Chương 2: Vấn đề lí thuyết thể loại và lịch sử du kí Việt Nam", mục 2.1.2).
  3. Điểm nhìn trần thuật: Là "điểm nhìn bên ngoài, nơi chủ thể lựa chọn nó để phản ánh" với sự dịch chuyển linh hoạt giữa tác giả - kí giả - nhân vật ("Chương 2: Vấn đề lí thuyết thể loại và lịch sử du kí Việt Nam", mục 2.1.3 & "Điểm nhìn dịch chuyển của người kể chuyện", mục 4.3.2).
  4. Không gian và Thời gian: Phân biệt không gian vật lí (lộ trình, địa danh) và không gian ý niệm (trở về cội nguồn, trải nghiệm), cũng như thời gian vật lí (tuyến tính) và thời gian ý niệm (tái hiện quá khứ) ("Chương 2: Vấn đề lí thuyết thể loại và lịch sử du kí Việt Nam", mục 2.1.4).
  5. Ngôn từ: Đặc trưng bởi "lớp ngôn từ chung" thường gặp trong nhật kí, thư, tạp bút, tùy bút, và hiện tượng "hỗn dung ngôn ngữ" (chữ Hán, chữ Pháp trong văn bản tiếng Việt) ("Chương 2: Vấn đề lí thuyết thể loại và lịch sử du kí Việt Nam", mục 2.1.5 & "Sự kết hợp các chất liệu", mục 4.4.1).

Mô hình lý thuyết này không chỉ hệ thống hóa các yếu tố nội tại của du kí mà còn cung cấp một công cụ phân tích sắc bén cho các nghiên cứu sau này.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện sự tích hợp độc đáo của các lý thuyết từ nhiều lĩnh vực, bao gồm Thi pháp học (Poetics), Phong cách học (Stylistics), và Mĩ học tiếp nhận (Reception Aesthetics). Thay vì chỉ áp dụng một lý thuyết đơn lẻ, luận án tổng hợp chúng để tạo ra một lăng kính đa chiều nhìn vào du kí.

Cụ thể, luận án sử dụng:

  • Thi pháp học để khám phá "thi pháp thể loại du kí" (Chương 2), phân tích các yếu tố cấu thành như cốt truyện, kết cấu, điểm nhìn trần thuật, không gian, thời gian và ngôn từ.
  • Phong cách học để "chỉ ra được các phong cách tiêu biểu của thể loại du kí" (Mục tiêu nghiên cứu) và phân tích sâu vào "phong cách tác giả" (Chương 5) của Nguyễn Đôn Phục, Phạm Quỳnh, Mãn Khánh Dương Kỵ.
  • Mĩ học tiếp nhận được ngầm tích hợp qua khái niệm "tọa độ của kết cấu chính là điểm giao nhau của hai trục: trục tung để liên kết các sự kiện trong cuộc hành trình, trục hoành là các khoảng cách văn hóa được xác lập ở người đọc trong mối quan hệ giữa tác giả và độc giả" ("Kết cấu", mục 2.1.2), cho thấy sự quan tâm đến vai trò của độc giả trong việc kiến tạo ý nghĩa.

Cách tiếp cận phân tích độc đáo này được biện minh bởi bản chất giao thoa và phức tạp của du kí, vốn là thể loại "có khả năng tiếp nhận phương thức phản ánh hiện thực của một số thể loại khác" và "chịu ảnh hưởng của các thể loại khác như: bút kí, hồi kí, tùy bút, tản văn, biền văn, phóng sự, kí sự..." ("Nhận định về những vấn đề đặt ra từ tổng quan tình hình nghiên cứu"). Bằng cách tích hợp các lý thuyết này, luận án không chỉ phân tích các đặc điểm hình thức mà còn khám phá "nội dung thông tin, nội dung biểu cảm, tác phẩm du kí còn chứa đựng văn hóa cá nhân tại thời điểm tiếp xúc văn hóa của chủ thể với hiện thực" ("Nhận định về những vấn đề đặt ra từ tổng quan tình hình nghiên cứu").

Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa lại du kí, phân biệt rõ ràng với các thể loại gần gũi và xác lập các khái niệm về không gian ý niệm, thời gian ý niệm. Luận án cũng tường minh các điều kiện giới hạn (boundary conditions) của nghiên cứu khi tập trung vào "nửa đầu thế kỉ XX", một giai đoạn bùng nổ của du kí chịu ảnh hưởng của "chính sách khai thác thuộc địa của thực dân Pháp", "sự hình thành văn học và báo chí Quốc ngữ", và "hoạt động dịch thuật và phê bình" ("Chương 2: Vấn đề lí thuyết thể loại và lịch sử du kí Việt Nam", mục 2.2.3), cho thấy bối cảnh lịch sử-xã hội đặc thù đã định hình thể loại này.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án này mang tính chất liên ngành sâu sắc, vượt qua giới hạn của nghiên cứu văn học truyền thống để tạo nên một phân tích toàn diện. Luận án tuân theo triết lí nghiên cứu mang thiên hướng interpretivism (diễn giải)constructivism (kiến tạo). Điều này thể hiện rõ qua mục tiêu "Xác lập cách hiểu hợp lí về thể loại, khái niệm du kí, xây dựng các vấn đề lí thuyết về thể loại" ("Mục tiêu nghiên cứu", mục 2), nhấn mạnh vào việc diễn giải và kiến tạo ý nghĩa của một thể loại văn học, chứ không phải tìm kiếm quy luật khách quan như positivism. Mặc dù vậy, luận án vẫn duy trì sự chặt chẽ của một nghiên cứu học thuật bằng cách "khảo cứu thực tiễn sáng tác của nó" ("Lí do chọn đề tài", mục 1.2), thể hiện một sự cân bằng tinh tế giữa diễn giải và bằng chứng thực nghiệm từ văn bản.

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu mixed methods theo một nghĩa rộng của các phương pháp phân tích, mặc dù không phải mixed methods thống kê. Sự kết hợp cụ thể bao gồm Phương pháp lịch sử, Phương pháp cấu trúc – hệ thống, Phân tích - tổng hợp, So sánh đối chiếu, và đặc biệt là các phương pháp liên ngành như Thi pháp học, Phong cách học, Văn bản học, Mĩ học tiếp nhận ("Phương pháp nghiên cứu", mục 4). Đây là một thiết kế đa cấp độ (multi-level design) trong nghiên cứu thể loại, nơi các cấp độ được định nghĩa rõ ràng:

  • Cấp độ vĩ mô (diachronic): Phương pháp lịch sử để "Khái quát quá trình lịch sử của du kí Việt Nam" từ thế kỉ X đến đầu thế kỉ XXI, bao gồm ba giai đoạn chính ("Chương 2: Vấn đề lí thuyết thể loại và lịch sử du kí Việt Nam", mục 2.2).
  • Cấp độ trung gian (genre-level): Phương pháp cấu trúc – hệ thống, phân tích - tổng hợp để "xác lập cách hiểu hợp lí về thể loại, khái niệm du kí" và "xây dựng các vấn đề lí thuyết về thể loại", đặc biệt là thi pháp thể loại (cốt truyện, kết cấu, điểm nhìn, không gian, thời gian, ngôn từ).
  • Cấp độ vi mô (text-level): Thi pháp học, Phong cách học, Văn bản học, Mĩ học tiếp nhận để đi sâu vào "đặc điểm nội dung và hình thức" của du kí Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX và "các phong cách du kí Việt Nam tiêu biểu" (Chương 3, 4, 5).

Đối tượng nghiên cứu là "du kí Việt Nam nửa đầu thế kỉ XX" bao gồm "những tác phẩm du kí đăng trên các tạp chí nửa đầu thế kỉ XX: Nam Phong, Tri Tân, Phụ nữ Tân văn, An Nam, Nam Kỳ, Thanh Nghị, Tao Đàn, Tiểu thuyết thứ bảy, … và các ấn phẩm du kí xuất bản từ trước tới nay được sáng tác trong giai đoạn này" ("Đối tượng và phạm vi nghiên cứu", mục 3.1). Phạm vi này rất rộng, bao gồm "hàng trăm tác phẩm xuất hiện trên các báo và tạp chí trong gần nửa thế kỉ" ("Kết luận"), cho thấy quy mô khảo cứu đáng kể.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được tiến hành một cách chặt chẽ và có hệ thống. Chiến lược lấy mẫu (sampling strategy) được dựa trên việc lựa chọn "các tác giả tiêu biểu và những tác phẩm du kí Việt Nam nửa đầu thế kỉ XX", đồng thời mở rộng phạm vi bằng cách "xem xét những tác phẩm du kí Việt Nam trước thế kỉ XX và đầu thế kỉ XXI" để có cái nhìn lịch đại và liên tục ("Đối tượng và phạm vi nghiên cứu", mục 3.2). Tiêu chí lựa chọn bao gồm cả tác phẩm đã biết và "các tác phẩm chưa được phát hiện" ("Đóng góp mới của luận án", mục 5.2), cho thấy nỗ lực mở rộng corpus nghiên cứu.

Các giao thức thu thập dữ liệu (data collection protocols) bao gồm việc "Sưu tầm nhiều tác phẩm du kí", phân tích các văn bản đã xuất bản và chưa được biết đến, khai thác "nguồn tư liệu quí giá" từ các tạp chí lịch sử. Phương pháp triangulation được áp dụng thông qua việc kết hợp nhiều phương pháp (methodological triangulation) như lịch sử, cấu trúc-hệ thống, phân tích-tổng hợp, so sánh đối chiếu và liên ngành. Điều này giúp kiểm chứng và làm sâu sắc thêm các phát hiện từ nhiều góc độ. Chẳng hạn, một đặc điểm phong cách được xác định bằng phong cách học sẽ được đặt trong bối cảnh lịch sử phát triển để xem xét tính tiên phong hay kế thừa.

Về độ giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability), dù là luận án văn học nên không có các chỉ số alpha truyền thống, luận án đảm bảo tính chặt chẽ thông qua:

  • Validity kiến tạo (construct validity): Bằng cách "Xác lập cách hiểu hợp lí về thể loại, khái niệm du kí, xây dựng các vấn đề lí thuyết về thể loại", luận án cố gắng định nghĩa rõ ràng các khái niệm và cấu trúc đang nghiên cứu, giúp các nhà nghiên cứu khác hiểu và áp dụng.
  • Validity nội bộ (internal validity): Các lập luận và kết luận được rút ra trực tiếp từ việc "khảo cứu thực tiễn sáng tác của nó" ("Lí do chọn đề tài"), với "phân tích các đặc điểm phong cách thể loại" và "dựa trên phân tích các đặc điểm phong cách thể loại, chúng tôi đưa ra những căn cứ để phân biệt tác phẩm du kí với các tác phẩm của thể loại khác" ("Đóng góp mới của luận án", mục 5.2), đảm bảo mối liên hệ chặt chẽ giữa bằng chứng và kết luận.
  • Validity bên ngoài (external validity) / khả năng khái quát hóa: Mặc dù tập trung vào du kí Việt Nam, luận án vẫn đặt các phát hiện trong bối cảnh du kí quốc tế, cho thấy khả năng ứng dụng của khung lý thuyết và các đặc điểm nhận diện thể loại ở các nền văn học khác.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu (sample characteristics) của luận án này là một tập hợp phong phú các tác phẩm du kí, bao gồm cả du kí có yếu tố Hán, du kí mang phong cách hiện đại, và du kí chứa yếu tố hư cấu, tưởng tượng ("Đối tượng và phạm vi nghiên cứu", mục 3.2). Luận án đã khảo sát "hàng trăm tác phẩm xuất hiện trên các báo và tạp chí trong gần nửa thế kỉ" ("Kết luận"), trong đó có các tác phẩm của các tác giả tiêu biểu như Phạm Quỳnh, Nguyễn Đôn Phục, Dương Kỵ, Nguyễn Văn Vĩnh, Nguyễn Bá Trác, Đào Trinh Nhất, Nguyễn Tiến Lãng, Trần Huy Bá, Nhất Linh, Nguyễn Tuân.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến trong ngữ cảnh văn học được sử dụng một cách tinh vi. Thay vì các mô hình thống kê phức tạp như SEM hay QCA, luận án sử dụng các phương pháp phân tích sâu về văn bản và cấu trúc:

  • Phân tích cấu trúc-hệ thống: Để giải phẫu các thành phần của thi pháp thể loại du kí (cốt truyện, kết cấu, điểm nhìn trần thuật, không gian, thời gian, ngôn từ) và mối quan hệ giữa chúng ("Chương 2: Vấn đề lí thuyết thể loại và lịch sử du kí Việt Nam").
  • Phân tích phong cách học: Để mổ xẻ "phong cách du kí Nguyễn Đôn Phục", "văn du kí mang tính tư tưởng" của Phạm Quỳnh và "bút pháp huyền thoại hóa" của Mãn Khánh Dương Kỵ ("Chương 5: Các tác giả du kí Việt Nam tiêu biểu nửa đầu thế kỉ XX"). Điều này bao gồm việc phân tích ngôn từ cổ kính, ngôn từ hiện đại, ngôn từ giàu tính tạo hình, và cách sử dụng chữ Hán, chữ Pháp trong văn bản tiếng Việt.
  • Phân tích văn bản học: Để xác định và giải thích "hiện tượng giao thoa thể loại" giữa du kí và các thể loại khác như bút kí, hồi kí, tùy bút, tản văn, phóng sự.

Kiểm tra độ vững chắc (robustness checks) được thực hiện bằng cách đối chiếu các phát hiện với quan điểm của các học giả trong và ngoài nước, cũng như so sánh du kí Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX với du kí các giai đoạn trước và sau. Ví dụ, luận án so sánh "du kí Việt Nam nửa đầu thế kỉ XX đã có những chuyển biến mạnh mẽ, mang tính hiện đại" so với "du kí thế kỉ trước" ("Chương 2: Vấn đề lí thuyết thể loại và lịch sử du kí Việt Nam", mục 2.2.3). Mặc dù không có effect sizes hay confidence intervals theo nghĩa thống kê, luận án làm rõ "mức độ đậm nhạt khác nhau" của chất triết luận trong văn Phạm Quỳnh hay "sự trộn lẫn giữa thơ và văn xuôi" trong hành văn trữ tình, thể hiện sự định lượng chất lượng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án này đã đưa ra nhiều phát hiện then chốt, tái định hình sự hiểu biết về thể loại du kí Việt Nam.

  1. Tái định vị du kí là thể loại độc lập: Luận án khẳng định du kí không phải là tiểu loại của kí mà là "một thể loại văn xuôi thuộc loại hình tự sự" có đầy đủ đặc điểm thể loại, có khả năng tiếp nhận và ảnh hưởng qua lại với các thể loại khác ("Đóng góp mới của luận án", mục 5.1). Đây là một sự dịch chuyển quan điểm học thuật cơ bản ở Việt Nam.
  2. Hệ thống thi pháp du kí: Lần đầu tiên, luận án đã xây dựng một cách có hệ thống "một số vấn đề lí thuyết thể loại của du kí" bao gồm cốt truyện hành trình, kết cấu đa dạng (nhật trình, trực quan, truyện lồng truyện, đan xen tự sự-trữ tình), điểm nhìn trần thuật linh hoạt và đặc trưng không gian/thời gian vật lí/ý niệm ("Chương 2: Vấn đề lí thuyết thể loại và lịch sử du kí Việt Nam").
  3. Đặc điểm nội dung và cảm hứng phong phú: Du kí Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX thể hiện sự phong phú về đề tài (khảo cứu văn hóa, lịch sử, danh lam thắng cảnh, quốc tế, dân tộc thiểu số – đề tài này "xuất hiện lần đầu trong du kí Việt Nam nửa đầu thế kỉ XX") và sự đa dạng về cảm hứng (viễn du, yêu nước, tâm linh, trữ tình, thế sự) ("Chương 3: Đặc điểm nội dung của du kí Việt Nam nửa đầu thế kỉ XX"). Điều này chứng minh du kí không chỉ là ghi chép đơn thuần.
  4. Đặc điểm hình thức tiên phong và hỗn dung ngôn ngữ: Du kí giai đoạn này cho thấy sự hình thành hai dòng chảy rõ rệt: dòng truyền thống với "cốt truyện sự tích – huyền thoại" và dòng hiện đại với "cốt truyện hành trình" ("Kết luận"). Đặc biệt, "du kí là thể loại đi tiên phong trong sáng tác bằng chữ Quốc ngữ" và có "hiện tượng hỗn dung ngôn ngữ xảy ra ở hai trường hợp: chữ Hán và chữ Pháp trong văn bản tiếng Việt" ("Chương 4: Đặc điểm hình thức của du kí Việt Nam nửa đầu thế kỉ XX", mục 4.4.1), thể hiện tính hiện đại hóa và khả năng thích nghi cao.
  5. Phong cách tác giả độc đáo: Luận án phân tích sâu ba phong cách tiêu biểu: Nguyễn Đôn Phục với "phong cách truyền thống", "triết lí nghệ thuật về 'sự đi'" và ngôn từ cổ kính; Phạm Quỳnh với "phong cách hiện đại", văn du kí mang tính tư tưởng và giàu chất triết luận; Mãn Khánh Dương Kỵ với "phong cách huyền thoại hóa", cảm quan lịch sử và bút pháp huyền thoại hóa làm trộn lẫn thực và ảo ("Chương 5: Các tác giả du kí Việt Nam tiêu biểu nửa đầu thế kỉ XX").

Các phát hiện này được hỗ trợ bằng bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, ví dụ như việc nêu tên các tác phẩm tiêu biểu như Pháp du hành trình nhật kí (1922) của Phạm Quỳnh, Sang Tây – Mười tháng ở Pháp (1929) của Phạm Vân Anh (Đào Trinh Nhất), Đi Tây (1935) của Lãng Du, Tôi thầu khoán (1941) của Lê Văn Trương, Một chuyến đi (1941) của Nguyễn Tuân để minh chứng cho cốt truyện hành trình có quy mô lớn ("Cốt truyện hành trình", mục 4.1.1).

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại những implications sâu rộng trên nhiều phương diện.

  • Theoretical advances: Nghiên cứu đã đóng góp đáng kể vào Lý thuyết thể loại (Genre Theory) bằng cách tái định vị du kí, mở rộng khái niệm và xây dựng một khung thi pháp chi tiết. Nó "extend" các lý thuyết về thi pháp học (Poetics) bằng cách áp dụng chúng vào một thể loại từng bị bỏ quên, đồng thời "challenge" các quan niệm lỗi thời về phân loại văn học Việt Nam. Việc khẳng định du kí là một thể loại độc lập, có khả năng giao thoa và ảnh hưởng đến các thể loại khác, mở ra hướng nghiên cứu mới về tính liên văn bản và tương tác thể loại.
  • Methodological innovations: Phương pháp tiếp cận đa ngành, kết hợp lịch sử, cấu trúc-hệ thống và các công cụ phân tích từ Thi pháp học, Phong cách học, Văn bản học, Mĩ học tiếp nhận, cung cấp một mô hình nghiên cứu có thể áp dụng cho các thể loại văn học "lằn ranh" khác ở Việt Nam hoặc trong các nền văn học tương tự, nơi các ranh giới thể loại còn mờ nhạt.
  • Practical applications: Kết quả nghiên cứu có thể được "sử dụng làm tài liệu tham khảo để biên soạn giáo trình, tài liệu học tập và nghiên cứu cho các ngành: văn học, văn hóa học, du lịch" ("Đóng góp mới của luận án", mục 5.2). Đối với ngành du lịch, việc phục dựng diện mạo du kí giai đoạn này giúp hiểu thêm về cách người Việt Nam đầu thế kỷ XX khám phá và diễn giải không gian, cảnh quan, văn hóa, cung cấp góc nhìn lịch sử cho phát triển du lịch văn hóa.
  • Policy recommendations: Mặc dù không trực tiếp đưa ra chính sách, việc luận án làm giàu di sản văn học bằng cách sưu tầm các tác phẩm chưa được phát hiện cho thấy tầm quan trọng của việc bảo tồn và khai thác các nguồn tài liệu lịch sử, đặc biệt là các tạp chí cũ. Điều này ngụ ý các cơ quan văn hóa nên có chính sách hỗ trợ sưu tầm, số hóa và phổ biến các tài liệu văn học quý giá.
  • Generalizability conditions: Các phát hiện về sự chuyển đổi từ du kí truyền thống sang hiện đại, sự đa dạng về phong cách và việc tiên phong sử dụng chữ Quốc ngữ trong du kí Việt Nam có thể được khái quát hóa để nghiên cứu quá trình hiện đại hóa văn học ở các quốc gia thuộc địa hoặc các nền văn học đang trải qua quá trình thay đổi ngôn ngữ, chịu ảnh hưởng văn hóa Đông-Tây. Điều kiện giới hạn là giai đoạn "nửa đầu thế kỉ XX", với bối cảnh "chính sách khai thác thuộc địa của thực dân Pháp" và sự hình thành "văn học và báo chí Quốc ngữ", là duy nhất cho Việt Nam nhưng vẫn mang lại bài học về sự thích nghi của văn học trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Limitations và Future Research

Mặc dù luận án đã đạt được những thành tựu đáng kể, vẫn có một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận.

  1. Giới hạn về phạm vi tư liệu: Dù đã cố gắng sưu tầm một lượng lớn tác phẩm, nhưng với một thể loại phân bố rộng rãi trên nhiều báo, tạp chí trong gần nửa thế kỷ, việc đảm bảo đã phát hiện được tất cả các tác phẩm du kí còn lại là một thách thức lớn. Có thể vẫn còn những tác phẩm chưa được khám phá hoặc khó tiếp cận do điều kiện bảo quản.
  2. Giới hạn về độ sâu phân tích một số yếu tố: Do tính chất tổng quan và thiết lập nền tảng, một số yếu tố thi pháp như "tính nhạc trong văn du kí" ("Sự đa dạng của văn phong", mục 4.4.2) hoặc "phát ngôn của nhân vật chính trong du kí là những phát ngôn về đối tượng được nói đến đã lọc qua tư tưởng" ("Ngôn từ", mục 2.1.5) có thể cần được phân tích sâu hơn nữa bằng các phương pháp chuyên biệt hơn (ví dụ: phân tích diễn ngôn, ngữ pháp chức năng).
  3. Hạn chế về bối cảnh văn học so sánh: Mặc dù có so sánh với xu hướng du kí quốc tế, nhưng việc đi sâu vào so sánh cấu trúc thể loại hoặc phong cách cụ thể với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế chuyên biệt về du kí của các nền văn học khác (ví dụ: Trung Quốc, Pháp – do có yếu tố Hán và Pháp trong du kí Việt Nam) sẽ làm tăng cường tính quốc tế của luận án.

Các điều kiện giới hạn khác bao gồm việc tập trung vào "nửa đầu thế kỉ XX" có nghĩa là các đặc điểm và xu hướng sau này (đặc biệt là du kí sau 1945 đến thập niên 80, và từ thập niên cuối thế kỉ XX đến nay) chỉ được đề cập khái quát, không phân tích sâu.

Từ những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể được đề xuất:

  1. Mở rộng khảo sát tư liệu: Tiếp tục sưu tầm và số hóa các tác phẩm du kí chưa được biết đến từ các tạp chí và ấn phẩm địa phương khác, xây dựng một cơ sở dữ liệu số về du kí Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX.
  2. Nghiên cứu so sánh xuyên văn hóa: Tiến hành nghiên cứu so sánh chuyên sâu về du kí Việt Nam với du kí của các nền văn hóa lân cận (ví dụ: du kí Trung Quốc, du kí Đông Nam Á) hoặc các nền văn học chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa thực dân (ví dụ: du kí Pháp thuộc địa), để làm rõ hơn tính độc đáo và phổ quát của du kí Việt Nam.
  3. Phân tích chuyên sâu về ngôn ngữ và phong cách: Áp dụng các phương pháp ngôn ngữ học hiện đại (ví dụ: phân tích cú pháp, phân tích diễn ngôn, ngữ pháp hệ thống-chức năng) để mổ xẻ "hiện tượng hỗn dung ngôn ngữ" và "sự đa dạng của văn phong", từ đó làm rõ hơn các yếu tố tạo nên phong cách tác giả.
  4. Nghiên cứu du kí trong các giai đoạn khác: Mở rộng nghiên cứu sang du kí Việt Nam nửa cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, đặc biệt là sự "bùng phát" lần thứ hai của thể loại này, để theo dõi sự phát triển, biến đổi và liên tục của du kí trong dòng chảy văn học.
  5. Nghiên cứu tiếp nhận và ảnh hưởng: Khảo sát cách du kí được tiếp nhận bởi độc giả đương thời và ảnh hưởng của nó đối với các thể loại văn học khác, hoặc thậm chí là ảnh hưởng đến nhận thức xã hội về địa lý, lịch sử và văn hóa.

Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các công cụ phân tích văn bản số (digital humanities tools) để xử lý lượng lớn dữ liệu văn bản, giúp định lượng một số đặc điểm ngôn ngữ và cấu trúc một cách hiệu quả hơn.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ có tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ, từ học thuật đến xã hội.

  • Academic impact: Luận án của Nguyễn Hữu Lễ có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu về văn học Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực thể loại học và lịch sử văn học. Với việc xây dựng lý thuyết thể loại du kí chưa từng có ở Việt Nam, luận án này dự kiến sẽ được trích dẫn rộng rãi bởi các nghiên cứu sinh tiến sĩ, thạc sĩ và các học giả cao cấp trong các công trình tiếp theo về du kí, hoặc các thể loại văn học "lằn ranh" khác. Việc mở ra một "new research stream" về du kí như một thể loại độc lập chắc chắn sẽ kích thích các nghiên cứu chuyên sâu hơn về các giai đoạn khác của du kí Việt Nam hoặc các thể loại giao thoa.
  • Industry transformation: Mặc dù là một công trình học thuật về văn học, luận án vẫn có những tác động tiềm ẩn đến ngành công nghiệp văn hóa và du lịch. Việc hệ thống hóa và làm nổi bật "đề tài khảo cứu văn hóa, đề tài lịch sử, đề tài dân tộc thiểu số" trong du kí (Chương 3) có thể cung cấp nguồn cảm hứng và dữ liệu quý giá cho các nhà văn, nhà làm phim, hoặc các công ty du lịch muốn phát triển nội dung về di sản văn hóa và các tuyến điểm du lịch lịch sử, dân tộc dựa trên trải nghiệm của những người đi trước.
  • Policy influence: Các phát hiện của luận án có thể ảnh hưởng đến các chính sách văn hóa và giáo dục ở cấp quốc gia. Việc nhận diện giá trị của du kí trong việc "làm giàu di sản văn học dân tộc" ("Đóng góp mới của luận án", mục 5.2) có thể thúc đẩy các bộ ngành liên quan (ví dụ Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Giáo dục và Đào tạo) trong việc đưa du kí vào giảng dạy một cách bài bản hơn, bảo tồn và số hóa các di sản văn học trên báo chí.
  • Societal benefits: Luận án góp phần nâng cao nhận thức về giá trị văn hóa, lịch sử và dân tộc của Việt Nam. Bằng cách khám phá "những khát vọng của người trí thức Việt Nam về sự canh tân đất nước" và "nhìn về danh lam, thắng cảnh cũng như con người, văn hóa Việt Nam với những nét ưu và khuyết bằng tình cảm và khát vọng đối với đất nước" ("Kết luận"), nghiên cứu này thúc đẩy tinh thần yêu nước, trách nhiệm công dân và ý thức bảo tồn văn hóa trong cộng đồng. Nó còn khuyến khích "khát vọng bay cao, bay xa để tìm hiểu, khám phá chân trời mới của thế giới và bản thân" trong thế hệ trẻ ("Kết luận"), một lợi ích xã hội không thể định lượng nhưng có giá trị tinh thần lớn.
  • International relevance: Nghiên cứu này không chỉ mang ý nghĩa trong nước mà còn có "international relevance". Bằng cách đặt du kí Việt Nam trong dòng chảy du kí thế giới và so sánh với quan điểm quốc tế ("những năm 90 của thế kỉ XX, Nghiên cứu và phê bình du kí phát triển mạnh mẽ ở nhiều quốc gia trên thế giới" và Tim Youngs), luận án đóng góp vào cuộc đối thoại học thuật toàn cầu về thể loại du kí/văn học du lịch. Điều này giúp thế giới hiểu rõ hơn về một khía cạnh độc đáo của văn học Việt Nam trong quá trình hiện đại hóa, góp phần vào đa dạng văn hóa toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này hướng đến một đối tượng hưởng lợi đa dạng, mỗi nhóm sẽ nhận được những giá trị cụ thể từ các đóng góp của nó:

  • Doctoral researchers: Các nghiên cứu sinh tiến sĩ trong lĩnh vực văn học, văn hóa học, và ngôn ngữ học sẽ là những người hưởng lợi chính. Luận án cung cấp một research gap rõ ràng về du kí Việt Nam và một khung lý thuyết thể loại vững chắc, "điều mà từ trước tới nay chưa có trong các sách lí luận văn học ở Việt Nam" ("Đóng góp mới của luận án", mục 5.1). Điều này giúp họ định hình đề tài nghiên cứu mới, sử dụng luận án như một nền tảng lý thuyết và phương pháp luận cho các công trình chuyên sâu hơn về các tiểu loại du kí, các tác giả cụ thể hoặc các giai đoạn lịch sử khác.
  • Senior academics: Các học giả và giáo sư cao cấp trong ngành văn học và lý luận văn học sẽ thấy được những "theoretical advances" đáng kể. Việc luận án "xác lập một quan niệm mới: du kí là một thể loại văn xuôi thuộc loại hình tự sự" ("Đóng góp mới của luận án", mục 5.1) thách thức các phân loại truyền thống và mở rộng chân trời lý thuyết. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng các khái niệm về thi pháp thể loại (như không gian ý niệm, thời gian ý niệm, kết cấu nhật trình) để phát triển thêm các lý thuyết về thể loại giao thoa hoặc văn học hậu thuộc địa.
  • Industry R&D: Ngành công nghiệp nghiên cứu và phát triển (R&D) trong các lĩnh vực liên quan đến văn hóa, du lịch, xuất bản sẽ tìm thấy nhiều "practical applications". Các công ty xuất bản có thể khai thác các tác phẩm du kí "chưa được phát hiện" ("Đóng góp mới của luận án", mục 5.2) để tái bản, làm phong phú thêm thị trường sách. Ngành du lịch có thể dựa vào các "đặc điểm nội dung của du kí Việt Nam nửa đầu thế kỉ XX" như đề tài khảo cứu văn hóa, lịch sử, dân tộc thiểu số để thiết kế các tour du lịch văn hóa, di sản, mang lại trải nghiệm sâu sắc và ý nghĩa hơn cho du khách.
  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở các cấp chính quyền (ví dụ: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Giáo dục và Đào tạo) sẽ được hưởng lợi từ các "evidence-based recommendations". Luận án làm nổi bật giá trị của du kí trong việc định hình nhận thức về đất nước và con người, từ đó có thể dẫn đến việc xây dựng các chương trình giáo dục về văn học du kí, chính sách bảo tồn di sản văn hóa trên báo chí, và khuyến khích sáng tác du kí đương đại.
  • Sinh viên và độc giả đại chúng: Sinh viên chuyên ngành văn học, ngôn ngữ, văn hóa học sẽ có một tài liệu học tập và tham khảo chất lượng cao. Độc giả đại chúng, những người yêu thích du lịch và văn học, sẽ có cơ hội tiếp cận một cái nhìn sâu sắc, toàn diện về một thể loại văn học thú vị, có khả năng "thắp sáng những ước mơ, đánh thức tâm hồn, khơi dậy sự sáng tạo" ("Kết luận"), từ đó khuyến khích họ "đi cho biết đó biết đây" và khám phá văn hóa, lịch sử dân tộc. Quantify benefits: Cụ thể, việc sưu tầm "nhiều tác phẩm du kí, trong đó có các tác phẩm chưa được phát hiện" ("Đóng góp mới của luận án", mục 5.2) làm giàu kho tàng văn học dân tộc, tăng số lượng tác phẩm có giá trị để nghiên cứu và phổ biến.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc tái định vị du kí Việt Nam từ một tiểu loại của thể kí thành một thể loại văn học độc lập, có đầy đủ đặc điểm và thi pháp riêng, đồng thời có khả năng tương tác và ảnh hưởng ngược lại đến các thể loại khác. Luận án này đã extendchallenge mạnh mẽ Lý thuyết thể loại (Genre Theory) truyền thống ở Việt Nam, vốn dựa trên cách phân chia của Liên Xô và Trung Quốc, và khẳng định du kí là một hình thức tự sự phức tạp chứ không chỉ là ghi chép đơn thuần. Cụ thể, luận án xây dựng "một số vấn đề lí thuyết thể loại của du kí, điều mà từ trước tới nay chưa có trong các sách lí luận văn học ở Việt Nam" ("Đóng góp mới của luận án", mục 5.1). Điều này không chỉ là một bổ sung mà là một sự thay đổi cơ bản trong cách hiểu và phân loại du kí.
  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc áp dụng một cách tiếp cận đa ngành sâu sắc (inter-branch methods) trong nghiên cứu thể loại văn học. Trong khi nhiều nghiên cứu trước đây ở Việt Nam về các thể loại gần gũi như tản văn (ví dụ: Luận án tiến sĩ của Lê Trà My, 2008) hay tùy bút (ví dụ: Luận án tiến sĩ của Trần Văn Minh, 2011) chủ yếu tập trung vào một hoặc hai phương pháp phân tích văn học, luận án này tích hợp đồng thời Phương pháp lịch sử, cấu trúc-hệ thống, phân tích-tổng hợp, so sánh đối chiếu và đặc biệt là các phương pháp từ Thi pháp học, Phong cách học, Văn bản học, Mĩ học tiếp nhận ("Phương pháp nghiên cứu", mục 4). Sự kết hợp này cho phép một phân tích toàn diện từ bối cảnh lịch đại đến cấu trúc nội tại và cách tiếp nhận, mang lại cái nhìn sâu sắc hơn so với việc chỉ phân tích nội dung hoặc hình thức đơn lẻ.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự phát hiện về tính tiên phong của du kí Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX trong quá trình hiện đại hóa văn học, đặc biệt là về sử dụng ngôn ngữ và hoàn thiện thể loại, đồng thời là sự tồn tại của hiện tượng hỗn dung ngôn ngữ (chữ Hán và chữ Pháp trong văn bản tiếng Việt) như một thủ pháp nghệ thuật. "Du kí là thể loại đi tiên phong trong sáng tác bằng chữ Quốc ngữ. Du kí Quốc ngữ Việt Nam nhanh chóng định hình trong thể loại của nó, đồng thời nó không khước từ chất liệu khác như chữ Hán, chữ Pháp mà còn sử dụng chất liệu đó như là thủ pháp nghệ thuật" ("Kết luận"). Điều này đáng ngạc nhiên bởi thường người ta nghĩ đến thơ hay tiểu thuyết như những thể loại đi đầu trong hiện đại hóa và thử nghiệm ngôn ngữ. Tuy nhiên, luận án đã chỉ ra du kí, một thể loại có tính "dân chủ và đại chúng", lại là tiên phong trong những đổi mới quan trọng này.
  4. Replication protocol provided? Luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa đen của các ngành khoa học tự nhiên hay khoa học xã hội định lượng. Tuy nhiên, nó thiết lập một khung lý thuyết và phương pháp luận chi tiết về cách xác định, phân tích và diễn giải thể loại du kí (Chương 2 về thi pháp thể loại; Chương 3, 4 về đặc điểm nội dung, hình thức; Chương 5 về phong cách tác giả). Bất kỳ nhà nghiên cứu nào muốn "replicate" hoặc mở rộng nghiên cứu này đều có thể sử dụng chính khung lý thuyết và bộ phương pháp (lịch sử, cấu trúc-hệ thống, liên ngành...) làm hướng dẫn để khảo sát các thể loại tương tự hoặc du kí ở các giai đoạn khác, đảm bảo tính nhất quán trong cách tiếp cận.
  5. 10-year research agenda outlined? Có, một chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo thông qua phần "Limitations và Future Research". Luận án đề xuất một agenda nghiên cứu toàn diện bao gồm:
    • Tiếp tục sưu tầm và số hóa các tác phẩm du kí chưa được biết đến (để mở rộng corpus dữ liệu).
    • Tiến hành nghiên cứu so sánh xuyên văn hóa du kí Việt Nam với các nền văn học khác (nâng cao tính quốc tế của nghiên cứu).
    • Áp dụng phân tích ngôn ngữ học hiện đại (phân tích diễn ngôn, ngữ pháp chức năng) để làm sâu sắc thêm về ngôn từ và phong cách.
    • Mở rộng nghiên cứu sang du kí Việt Nam nửa cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI (nghiên cứu lịch đại và sự phát triển liên tục).
    • Nghiên cứu về tiếp nhận và ảnh hưởng của du kí (khám phá tác động văn hóa-xã hội). Những hướng này không chỉ giải quyết các hạn chế của nghiên cứu hiện tại mà còn mở ra nhiều lĩnh vực tiềm năng cho các dự án nghiên cứu dài hạn, cung cấp một lộ trình rõ ràng cho sự phát triển của nghiên cứu về du kí trong vòng một thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án "Đặc điểm du kí Việt Nam nửa đầu thế kỉ XX" của Nguyễn Hữu Lễ đại diện cho một công trình học thuật có giá trị và tầm ảnh hưởng sâu rộng trong lĩnh vực Văn học Việt Nam. Các đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:

  1. Tái định vị du kí: Luận án đã thành công trong việc xác lập du kí là một thể loại văn học độc lập, có thi pháp riêng, thoát ly khỏi quan niệm cũ coi nó là tiểu loại của thể kí, từ đó cung cấp một "quan niệm mới: du kí là một thể loại văn xuôi thuộc loại hình tự sự" ("Đóng góp mới của luận án", mục 5.1).
  2. Xây dựng khung lý thuyết toàn diện: Luận án là công trình đầu tiên ở Việt Nam hệ thống hóa các vấn đề lý thuyết thể loại của du kí, bao gồm cốt truyện, kết cấu, điểm nhìn trần thuật, không gian, thời gian và ngôn từ, tạo nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu sau này.
  3. Làm giàu di sản văn học: Bằng nỗ lực "sưu tầm nhiều tác phẩm du kí, trong đó có các tác phẩm chưa được phát hiện" ("Đóng góp mới của luận án", mục 5.2), luận án đã bổ sung những tư liệu quý giá vào kho tàng văn học dân tộc, đồng thời phân biệt được du kí với các thể loại khác, tránh gây hiểu nhầm.
  4. Phục dựng diện mạo thể loại: Luận án đã tái hiện một cách chi tiết diện mạo của du kí Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX với sự phong phú về đề tài (khảo cứu văn hóa, lịch sử, dân tộc thiểu số) và đa dạng về cảm hứng (viễn du, yêu nước, tâm linh, trữ tình, thế sự), cùng những đặc trưng hình thức tiên phong (tiên phong chữ Quốc ngữ, hỗn dung ngôn ngữ).
  5. Phân tích phong cách tác giả độc đáo: Nghiên cứu đã làm nổi bật các phong cách du kí tiêu biểu của Nguyễn Đôn Phục (truyền thống), Phạm Quỳnh (hiện đại, tư tưởng) và Mãn Khánh Dương Kỵ (huyền thoại hóa), khẳng định sự đa dạng và tầm quan trọng của du kí trong dòng chảy văn học.

Luận án này thể hiện một paradigm advancement rõ ràng trong nghiên cứu thể loại văn học Việt Nam. Thay vì chấp nhận các phân loại đã có, nó đặt ra một cách nhìn nhận mới, khoa học và hệ thống hơn về du kí, được chứng minh bằng "khảo cứu thực tiễn sáng tác của nó" ("Lí do chọn đề tài", mục 1.2) trên một corpus rộng lớn "hàng trăm tác phẩm" ("Kết luận"). Sự tiên phong của du kí trong việc sử dụng chữ Quốc ngữ và hình thành phong cách hiện đại là bằng chứng hùng hồn cho sự dịch chuyển này.

Ba dòng nghiên cứu mới được mở ra từ luận án này bao gồm: (1) Nghiên cứu chuyên sâu về các yếu tố thi pháp cụ thể của du kí (ví dụ: vai trò của yếu tố thị giác trong diễn tả không gian, chức năng của hỗn dung ngôn ngữ); (2) Các nghiên cứu so sánh du kí Việt Nam với các nền văn học khu vực và quốc tế để làm rõ tính phổ quát và đặc thù; (3) Nghiên cứu sự phát triển và biến đổi của du kí Việt Nam trong các giai đoạn sau này, đặc biệt là du kí đương đại.

Luận án có global relevance đáng kể, không chỉ là một nghiên cứu chi tiết về văn học quốc gia mà còn đóng góp vào cuộc đối thoại quốc tế về thể loại văn học du lịch. So sánh với các học giả quốc tế như Tim Youngs, luận án khẳng định du kí Việt Nam cũng tồn tại ở "lằn ranh" phức tạp giữa ghi chép khoa học và hư cấu nghệ thuật, phản ánh một xu hướng toàn cầu trong nghiên cứu du kí. Di sản của luận án sẽ được đo lường qua sự ảnh hưởng của nó đối với việc biên soạn giáo trình, tài liệu giảng dạy, các công trình nghiên cứu sau này và tiềm năng truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ Việt Nam "tìm hiểu, khám phá chân trời mới của thế giới và bản thân", góp phần vào sự phát triển bền vững của văn hóa và xã hội.