Luận văn: Chính sách quân sự VNCH với DTTS Đông Nam Bộ (1967-1975)

Khám phá chính sách quân sự của Việt Nam Cộng hòa đối với các dân tộc thiểu số ở Đông Nam Bộ, tác động và hệ lụy đến đời sống.

Trường ĐH

Trường Đại học Thủ Dầu Một

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

149

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Mục tiêu Chính sách Quân sự VNCH DTTS Đông Nam Bộ 1967 1975

Giai đoạn 1967-1975, chính quyền Việt Nam Cộng hòa (VNCH) đối mặt nhiều thách thức nội bộ. Hoa Kỳ tăng cường viện trợ quân sự, kinh tế để ổn định miền Nam. Mục tiêu chính sách quân sự VNCH với dân tộc thiểu số Đông Nam Bộ là giành lại chủ động chiến trường. Chính sách này nhằm hạn chế ảnh hưởng của lực lượng cách mạng tại vùng nông thôn, rừng núi. Các dân tộc thiểu số, đặc biệt là người Thượng (Montagnard), giữ vai trò chiến lược. Họ sinh sống tại các khu vực trọng yếu, biên giới. Việc kiểm soát, tranh thủ nhóm dân cư này là ưu tiên hàng đầu. Chính sách quân sự tập trung vào việc tạo ra các lực lượng địa phương. Mục đích là bảo vệ làng xã, chống lại sự thâm nhập. Đồng thời, chính sách cũng nhắm đến việc tích hợp người dân tộc thiểu số vào cấu trúc quân sự, hành chính của VNCH. Mặc dù có những nỗ lực, chính sách này thường gặp khó khăn do sự thiếu hiểu biết về văn hóa, phong tục của các cộng đồng. Chính sách cũng thể hiện sự phụ thuộc vào sự hỗ trợ và định hướng từ Lực lượng Đặc biệt Hoa Kỳ. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một lá chắn vững chắc tại các vùng chiến lược. Lá chắn này ngăn chặn sự ảnh hưởng của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam. Chính quyền VNCH muốn tạo ra một vành đai an ninh từ chính những người dân địa phương. Điều này giúp bảo vệ các đô thị lớn và tuyến đường giao thông huyết mạch.

1.1. Ổn định chính trị kiểm soát khu vực chiến lược

Chính quyền VNCH cần ổn định tình hình chính trị nội bộ. Vùng Đông Nam Bộ là khu vực chiến lược quan trọng. Các dân tộc thiểu số Đông Nam Bộ sinh sống tại địa bàn rừng núi hiểm trở. Đây là nơi lý tưởng cho các hoạt động du kích. Chính sách quân sự tập trung kiểm soát các khu vực này. Mục đích là ngăn chặn sự ảnh hưởng của lực lượng cách mạng. VNCH tìm cách xây dựng các ấp chiến lược. Các ấp chiến lược cô lập dân cư, kiểm soát di chuyển. Người Thượng trở thành đối tượng chính của chính sách này. Họ được coi là lực lượng tiềm năng để bảo vệ biên giới. Đồng thời, họ cũng là mục tiêu để bình định. Chính sách tái định cư dân tộc thiểu số cũng được áp dụng. Điều này nhằm gom dân, dễ kiểm soát hơn. Mục tiêu là biến các vùng dân tộc thiểu số thành lá chắn vững chắc cho VNCH. Chính sách cũng nhằm khai thác tài nguyên và tiềm năng quân sự của khu vực.

1.2. Tuyển mộ đào tạo Người Thượng vào quân đội

Tuyển mộ người Thượng vào quân đội là mục tiêu cốt lõi. Chính quyền VNCH muốn tăng cường sức mạnh quân sự. Người Thượng có kiến thức địa hình, khả năng sống sót trong rừng. Chương trình tuyển mộ tập trung vào các thanh niên dân tộc thiểu số. Họ được đưa vào các đơn vị bán quân sự. Các chương trình hỗ trợ, đào tạo quân sự được triển khai. Mục đích là huấn luyện họ thành lực lượng chiến đấu. Chính sách đào tạo không chỉ bao gồm kỹ năng quân sự. Nó còn bao gồm giáo dục chính trị, văn hóa VNCH. Hệ thống các trường đại học, cao đẳng quân sự mở cửa cho người dân tộc thiểu số. Các trung tâm bán quân sự cũng được thiết lập. Điều này tạo cơ hội cho người Thượng tham gia lực lượng vũ trang. Chính quyền VNCH hy vọng xây dựng lòng trung thành. Họ muốn biến người Thượng thành đồng minh đáng tin cậy. Chính sách này cũng nhằm giảm bớt sự ảnh hưởng của các phong trào ly khai.

II.Thực thi Chính sách Quân sự Tuyển mộ DTTS vào VNCH

Chính sách quân sự của VNCH tại Đông Nam Bộ được thực thi thông qua nhiều chương trình. Tuyển mộ các thanh niên dân tộc thiểu số là trọng tâm. Các đơn vị này thường đóng vai trò tiền tiêu. Chúng bảo vệ các làng xã, tuần tra biên giới. Chính sách cũng có sự hỗ trợ đáng kể từ Hoa Kỳ. Lực lượng Đặc biệt Hoa Kỳ đóng vai trò quan trọng trong huấn luyện. Họ cung cấp vũ khí, trang thiết bị. Mục tiêu là tạo ra một lực lượng bán quân sự tự vệ. Các lực lượng này có khả năng chống lại sự thâm nhập. Đồng thời, họ cũng thu thập thông tin tình báo. Việc tuyển dụng không phải lúc nào cũng thuận lợi. Có sự khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ. Điều này gây ra rào cản trong quá trình huấn luyện, chỉ huy. Chính sách cố gắng dung hòa giữa việc bảo tồn bản sắc. Đồng thời, nó cũng muốn đồng hóa họ vào hệ thống VNCH. Việc thực thi đôi khi gây ra căng thẳng trong cộng đồng. Nó ảnh hưởng đến cấu trúc xã hội truyền thống của dân tộc thiểu số. Tuy nhiên, một số người dân tộc thiểu số thấy đây là cơ hội để cải thiện đời sống. Họ cũng tìm kiếm sự bảo vệ khỏi chiến tranh.

2.1. Chương trình Dân sự Chiến đấu CIDG

Chương trình Dân sự Chiến đấu (CIDG) là một trụ cột. Nó là sáng kiến của Lực lượng Đặc biệt Hoa Kỳ. CIDG tuyển mộ người Thượng và các dân tộc thiểu số khác. Họ được huấn luyện thành các đội phòng thủ địa phương. Mục đích là bảo vệ làng bản khỏi quân du kích. Các đơn vị CIDG hoạt động độc lập hoặc phối hợp với VNCH. Người Thượng có vai trò quan trọng trong các đơn vị này. Họ hiểu biết địa hình, phong tục địa phương. Điều này giúp tăng hiệu quả chiến đấu. Tuy nhiên, CIDG cũng đối mặt nhiều thách thức. Sự thiếu tin tưởng giữa VNCH và người Thượng tồn tại. Việc chỉ huy, kiểm soát các đơn vị này đôi khi khó khăn. CIDG thể hiện sự can thiệp sâu của Hoa Kỳ. Nó cũng cho thấy nỗ lực tranh thủ người dân tộc thiểu số. Chính sách này biến họ thành một phần của cuộc chiến. Mục tiêu là xây dựng lực lượng phản ứng nhanh tại chỗ.

2.2. Vai trò Lực lượng Đặc biệt Hoa Kỳ

Lực lượng Đặc biệt Hoa Kỳ đóng vai trò thiết yếu. Họ là người khởi xướng và điều hành CIDG. Lực lượng này cung cấp huấn luyện chuyên sâu cho người Thượng. Họ dạy kỹ năng chiến đấu, trinh sát, tình báo. Lực lượng Đặc biệt Hoa Kỳ cũng cung cấp vũ khí, lương thực, y tế. Họ xây dựng mối quan hệ trực tiếp với các cộng đồng dân tộc thiểu số. Điều này bỏ qua một phần chính quyền VNCH. Mối quan hệ này tạo ra sự tin cậy. Tuy nhiên, nó cũng gây ra sự phụ thuộc. Chính sách này đôi khi tạo ra mâu thuẫn. VNCH muốn kiểm soát hoàn toàn các lực lượng này. Hoa Kỳ lại muốn duy trì sự độc lập nhất định. Vai trò của Lực lượng Đặc biệt là chiến lược. Nó giúp mở rộng phạm vi ảnh hưởng. Đồng thời, nó cũng khai thác tiềm năng của người dân tộc thiểu số. Họ là công cụ hữu hiệu trong chiến tranh du kích.

III.Đặc điểm Chính sách Quân sự VNCH Dân tộc thiểu số Đông Nam Bộ

Chính sách quân sự của VNCH đối với dân tộc thiểu số Đông Nam Bộ mang nhiều đặc điểm riêng. Nổi bật là tính chiến lược và tính thực dụng. Chính sách này không xuất phát từ sự thấu hiểu sâu sắc văn hóa. Nó chủ yếu nhằm phục vụ mục tiêu quân sự, chính trị. Sự phụ thuộc vào viện trợ Hoa Kỳ là một đặc điểm rõ rệt. Hoa Kỳ chi phối nhiều quyết định. Chính sách thường thiếu sự nhất quán. Nó thay đổi theo từng giai đoạn chiến tranh. Các hoạt động như tái định cư dân tộc thiểu số thường mang tính cưỡng ép. Việc xây dựng ấp chiến lược làm mất đi tính tự chủ của cộng đồng. VNCH cố gắng đồng hóa người Thượng. Họ muốn tích hợp người Thượng vào hệ thống của mình. Tuy nhiên, chính sách vẫn giữ khoảng cách. Có sự phân biệt đối xử trong quân đội. Điều này tạo ra sự bất mãn. Chính sách thiếu đi một tầm nhìn dài hạn. Nó chỉ tập trung vào các giải pháp tức thời. Mục tiêu là kiểm soát và sử dụng. Nó bỏ qua quyền lợi, nguyện vọng chính đáng của người dân tộc thiểu số.

3.1. Phụ thuộc viện trợ Hoa Kỳ chi phối chiến lược

Chính sách quân sự VNCH phụ thuộc nặng nề vào Hoa Kỳ. Viện trợ quân sự, cố vấn Mỹ định hình chiến lược. Lực lượng Đặc biệt Hoa Kỳ có tiếng nói lớn. Các chương trình như CIDG là bằng chứng rõ ràng. Hoa Kỳ cung cấp tài chính, huấn luyện, vũ khí. VNCH chấp nhận sự chi phối này. Họ cần hỗ trợ để duy trì cuộc chiến. Điều này khiến chính sách thiếu tính độc lập. Các quyết định thường phản ánh lợi ích của Hoa Kỳ. Chiến lược bình định, kiểm soát dân tộc thiểu số chịu ảnh hưởng lớn. Hoa Kỳ xem người Thượng là yếu tố quan trọng. Họ muốn sử dụng người Thượng để chống Cộng. Chính sách bị động của VNCH thể hiện rõ. Họ không có đủ nguồn lực tự thân. Chính sách này tạo ra một vòng luẩn quẩn. Sự phụ thuộc ngày càng sâu sắc. VNCH khó thể tự mình đưa ra các quyết sách quan trọng.

3.2. Mâu thuẫn giữa kiểm soát và quyền tự trị

Chính sách VNCH luôn tồn tại mâu thuẫn. Một mặt, họ muốn kiểm soát chặt chẽ các dân tộc thiểu số. Mặt khác, người dân tộc thiểu số mong muốn quyền tự trị. Chính quyền VNCH tìm cách đồng hóa, đưa họ vào hệ thống. Họ hạn chế quyền tự quyết của các cộng đồng. Các dự án tái định cư dân tộc thiểu số là ví dụ. Nó phá vỡ cấu trúc xã hội truyền thống. Người Thượng bị buộc phải rời bỏ đất đai tổ tiên. Việc xây dựng ấp chiến lược cũng là hình thức kiểm soát. Nó cô lập dân cư, hạn chế giao tiếp. Điều này gây ra sự bất mãn sâu sắc. Các phong trào như FULRO hay BAJARAKA xuất hiện. Chúng là biểu hiện của sự phản kháng. Họ đòi hỏi quyền tự chủ, tự quyết. Chính sách VNCH không thể dung hòa được mâu thuẫn này. Nó làm suy yếu lòng tin. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả chính sách.

IV.Tác động Chính sách Quân sự VNCH đến DTTS Đông Nam Bộ 1967 1975

Chính sách quân sự của VNCH đã gây ra nhiều tác động sâu sắc. Các tác động này diễn ra trên nhiều khía cạnh. Nó ảnh hưởng đến cả chính quyền VNCH và các cộng đồng dân tộc thiểu số. Đối với VNCH, chính sách giúp củng cố lực lượng quân sự. Nó tạo ra một tuyến phòng thủ tại các vùng chiến lược. Tuy nhiên, nó cũng làm gia tăng sự bất mãn. Các phong trào phản kháng xuất hiện. Đối với dân tộc thiểu số, cuộc sống bị xáo trộn nghiêm trọng. Họ bị buộc phải tham gia vào cuộc chiến. Việc tái định cư, xây dựng ấp chiến lược làm thay đổi hoàn toàn sinh kế. Văn hóa truyền thống bị đe dọa. Một số người tìm thấy cơ hội. Họ có được việc làm, được huấn luyện. Tuy nhiên, phần lớn chịu đựng sự kiểm soát. Chính sách này không thể giải quyết triệt để các vấn đề. Nó chỉ làm sâu sắc thêm chia rẽ. Mối quan hệ giữa VNCH và dân tộc thiểu số thêm căng thẳng. Hậu quả của chính sách này kéo dài nhiều năm sau chiến tranh. Nó để lại di sản phức tạp về chính trị, xã hội, văn hóa cho các cộng đồng. Chính sách cũng làm tăng sự phụ thuộc vào Hoa Kỳ.

4.1. Ảnh hưởng tái định cư ấp chiến lược

Tái định cư dân tộc thiểu số và xây dựng ấp chiến lược có ảnh hưởng lớn. Các chính sách này nhằm mục đích cô lập. Chúng muốn cắt đứt liên lạc giữa dân chúng và Mặt trận Dân tộc Giải phóng. Người dân buộc phải rời bỏ làng bản truyền thống. Họ chuyển đến các khu vực kiểm soát của VNCH. Điều này gây ra sự mất mát về đất đai. Sinh kế truyền thống bị phá vỡ. Văn hóa, phong tục tập quán bị ảnh hưởng. Các ấp chiến lược thường thiếu thốn cơ sở vật chất. Điều kiện sống khó khăn. Nhiều người dân tộc thiểu số cảm thấy bị bỏ rơi, bị lợi dụng. Họ mất đi quyền tự chủ. Chính sách này gây ra sự oán giận sâu sắc. Nó không đạt được mục tiêu bình định hoàn toàn. Thay vào đó, nó tạo ra một môi trường bất ổn. Người dân dễ dàng bị lôi kéo bởi các lực lượng khác. Chính sách làm suy yếu sự gắn kết cộng đồng.

4.2. Phản ứng từ các phong trào FULRO BAJARAKA

Chính sách quân sự VNCH đã kích hoạt phản ứng mạnh mẽ. Các phong trào dân tộc thiểu số nổi lên. FULRO (Mặt trận Thống nhất Đấu tranh của các Sắc tộc bị Áp bức) là một ví dụ. BAJARAKA cũng là một phong trào quan trọng. Họ đấu tranh đòi quyền tự trị, tự quyết. Các phong trào này thể hiện sự bất mãn. Họ phản đối chính sách đồng hóa, kiểm soát của VNCH. FULRO đặc biệt mạnh mẽ tại Tây Nguyên. Họ thành lập các đơn vị vũ trang riêng. Các hoạt động của FULRO gây khó khăn cho VNCH. Nó chia rẽ lực lượng chống Cộng. Chính sách VNCH không giải quyết được gốc rễ vấn đề. Thay vào đó, nó làm sâu sắc thêm mâu thuẫn. Các phong trào này tìm kiếm sự hỗ trợ từ bên ngoài. Điều này càng làm phức tạp thêm tình hình. Sự trỗi dậy của FULRO, BAJARAKA là minh chứng. Chính sách quân sự của VNCH chưa bao giờ thực sự giành được lòng dân.

V.Chính sách Đào tạo Tuyển dụng Quân sự người Thượng VNCH

Chính sách đào tạo và tuyển dụng quân sự là một phần quan trọng. Nó nhằm mục đích tích hợp người Thượng vào lực lượng vũ trang VNCH. Mục tiêu là biến họ thành một lực lượng chiến đấu hiệu quả. VNCH đã thiết lập các chương trình tuyển sinh đặc biệt. Các thanh niên dân tộc thiểu số được khuyến khích gia nhập. Có các chương trình hỗ trợ, ưu đãi được cung cấp. Chính sách đào tạo không chỉ tập trung vào kỹ năng chiến đấu. Nó còn bao gồm giáo dục về chính trị, văn hóa VNCH. Các hệ thống đào tạo được hình thành. Chúng bao gồm các trường đại học, cao đẳng quân sự. Các trung tâm bán quân sự cũng đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, chính sách này cũng đối mặt với nhiều thách thức. Sự khác biệt văn hóa, ngôn ngữ gây khó khăn. Tỷ lệ bỏ học, đào ngũ đôi khi cao. Vị trí của người Thượng trong quân đội VNCH thường hạn chế. Họ thường đảm nhiệm các vai trò cấp thấp. Điều này không tạo được sự gắn kết bền vững. Chính sách này chỉ là một giải pháp tạm thời. Nó không xây dựng được một mối quan hệ lâu dài, bền vững.

5.1. Hệ thống đào tạo quân sự bán quân sự

VNCH và Hoa Kỳ thiết lập hệ thống đào tạo đa dạng. Các trường đại học, cao đẳng quân sự mở cửa cho người Thượng. Mục đích là đào tạo sĩ quan, hạ sĩ quan. Ví dụ bao gồm Trường Võ Bị Quốc Gia Đà Lạt. Tuy nhiên, số lượng người Thượng được tiếp cận còn hạn chế. Các trung tâm bán quân sự đóng vai trò quan trọng hơn. Chúng đào tạo lực lượng dân sự chiến đấu (CIDG). Các trung tâm này có mặt ở nhiều tỉnh Đông Nam Bộ. Chúng cung cấp huấn luyện cơ bản về vũ khí, chiến thuật. Mục tiêu là tạo ra các đơn vị tự vệ địa phương. Các chương trình này thường do Lực lượng Đặc biệt Hoa Kỳ hỗ trợ. Ngôn ngữ giảng dạy chủ yếu là tiếng Việt. Điều này tạo ra rào cản cho nhiều người Thượng. Chính sách cố gắng hòa nhập họ. Tuy nhiên, nó lại không chú trọng đến sự đa dạng văn hóa.

5.2. Vị trí vai trò người Thượng trong lực lượng VNCH

Người Thượng giữ vai trò quan trọng trong các lực lượng chiến đấu. Họ được sử dụng hiệu quả trong các nhiệm vụ trinh sát. Họ cũng là lực lượng tiền tiêu ở vùng rừng núi. Các đơn vị CIDG là minh chứng rõ ràng. Nhiều người Thượng đã chiến đấu dũng cảm. Tuy nhiên, vị trí của họ trong cấu trúc chỉ huy VNCH thường thấp. Cơ hội thăng tiến hạn chế. Sự phân biệt đối xử vẫn tồn tại. Điều này gây ra sự thất vọng. Mặc dù có khả năng chiến đấu tốt, họ ít khi được tin tưởng hoàn toàn. Chính sách sử dụng người Thượng như một công cụ. Nó ít khi xem họ là đối tác bình đẳng. Điều này làm suy yếu tinh thần. Nó cũng làm giảm lòng trung thành. Người Thượng thường cảm thấy bị lợi dụng. Họ không được công nhận đúng mức. Điều này ảnh hưởng đến động lực chiến đấu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Chính sách quân sự của chính quyền việt nam cộng hòa đối với đồng bào các dân tộc thiểu số ở đông nam bộ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (149 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH BÌNH DƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT NGUYỄN TẤN CƯỜNG CHÍNH SÁCH QUÂN SỰ CỦA CHÍNH QUYỀN VIỆT NAM CỘNG HÒA ĐỐI VỚI ĐỒNG BÀO CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở ĐÔNG NAM BỘ (1967 – 1975) LUẬN VĂN THẠC SĨ CHUYÊN NGÀNH: LỊCH SỬ VIỆT NAM MÃ SỐ: 8 22 90 13 BÌNH DƯƠNG – 2024 ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH BÌNH DƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT NGUYỄN TẤN CƯỜNG CHÍNH SÁCH QUÂN SỰ CỦA CHÍNH QUYỀN VIỆT NAM CỘNG HÒA ĐỐI VỚI ĐỒNG BÀO CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở ĐÔNG NAM BỘ (1967 – 1975) LUẬN VĂN THẠC SĨ CHUYÊN NGÀNH: LỊCH SỬ VIỆT NAM MÃ SỐ: 8 22 90 13 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM THÚC SƠN BÌNH DƯƠNG – 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu văn bản được sử dụng trong luận văn có nguồn gốc rõ ràng. Những đánh giá, nhận định trong luận văn do cá nhân tôi nghiên cứu trên những tư liệu xác thực.

Tôi xin chịu trách nhiệm về những lời cam đoan này. Tác giả Nguyễn Tấn Cường ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn đến: PGS. Nguyễn Văn Hiệp, TS. Các Thầy đã tận tình hướng dẫn đề tài Luận văn của tôi, tiến hành chia sẻ với tôi các tư liệu – tài liệu nghiên cứu liên quan đến Luận văn.

Ngoài ra, các Thầy luôn động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành Luận văn. Để hoàn thành Luận văn, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến quý Thầy Cô là giảng viên Chương trình đào tạo Sư phạm Lịch sử, Viện Đào tạo Sau Đại học Trường Đại học Thủ Dầu Một. Bên cạnh đó, tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ về tư liệu – tài liệu của quý cơ quan Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II, thư viện tỉnh Bình Dương, thư viện Trường Đại học Thủ Dầu Một, thư viện Khoa học Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, thư viện trường Đại học Khoa học xã hội và nhân văn – Đại học Quốc gia Tp.

Hồ Chí Minh. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn động viên, hỗ trợ kịp thời cho tôi hoàn thành khóa học. Bình Dương, tháng 11 năm 2023 Tác giả Nguyễn Tấn Cường iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT .vi MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Tổng quan nghiên cứu của đề tài.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của đề tài. Cấu trúc của đề tài.

NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN ĐỒNG BÀO CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở ĐÔNG NAM BỘ. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ VÀ XÃ HỘI VÙNG ĐÔNG NAM BỘ. Điều kiện tự nhiên. Kinh tế và xã hội.

ĐẶC ĐIỂM CỦA ĐỒNG BÀO CÁC DÂN TỘC Ở ĐÔNG NAM BỘ. Cư dân tại chỗ. Các nhóm dân cư khác. Phong tục tập quán truyền thống.

TỔNG QUAN VỀ CHÍNH SÁCH CỦA CHÍNH QUYỀN VIỆT NAM CỘNG HÒA ĐỐI VỚI ĐỒNG BÀO CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở ĐÔNG NAM BỘ TRƯỚC NĂM 1967. Thời kỳ Ngô Đình Diệm (1955 – 1963). Chính trị. Thời kỳ Quân quản (1964 – 1967).

Chính trị. 29 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. CHÍNH SÁCH QUÂN SỰ CỦA CHÍNH QUYỀN VIỆT NAM CỘNG HÒA ĐỐI VỚI ĐỒNG BÀO CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở ĐÔNG NAM BỘ (1967 – 1975). QUÁ TRÌNH THỰC THI CHÍNH SÁCH QUÂN SỰ ĐỐI VỚI ĐỒNG BÀO CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở ĐÔNG NAM BỘ (1967 – 1975).

Mục tiêu chính sách quân sự của chính quyền Việt Nam Cộng hòa đối với đồng bào các dân tộc thiểu số ở Đông Nam Bộ. Chính sách tuyển sinh trong đào tạo quân sự đối với người Thượng. Chương trình tuyển mộ. Chương trình hỗ trợ.

Chính sách đào tạo. Hệ thống đào tạo các Trường Đại học, Cao đẳng quân sự. Hệ thống các Trung tâm bán quân sự. Chính sách tuyển dụng.

ĐẶC ĐIỂM CHÍNH SÁCH QUÂN SỰ CỦA CHÍNH QUYỀN VIỆT NAM CỘNG HÒA ĐỐI VỚI ĐỒNG BÀO CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở ĐÔNG NAM BỘ. 72 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. TÁC ĐỘNG CHÍNH SÁCH QUÂN SỰ CỦA CHÍNH QUYỀN VIỆT NAM CỘNG HÒA ĐỐI VỚI ĐỒNG BÀO CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở ĐÔNG NAM BỘ (1967 – 1975). ĐỐI VỚI CHÍNH QUYỀN VIỆT NAM CỘNG HÒA.

ĐỐI VỚI ĐỒNG BÀO CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở ĐÔNG NAM BỘ. ĐỒNG BÀO CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở ĐÔNG NAM BỘ TRONG CHÍNH SÁCH BÌNH ĐỊNH KIỂM SOÁT CỦA CHÍNH QUYỀN VIỆT NAM CỘNG HÒA. ĐỒNG BÀO CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ CHỐNG LẠI CHÍNH SÁCH QUÂN SỰ CỦA CHÍNH QUYỀN VIỆT NAM CỘNG HÒA (1967-1975). 91 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3.

98 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. 103 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 112 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CIA : Central Intelligence Agency CIDG : Civilian Irregular Defense Group program FULRO : Front Unifié pour la Libération des Races Opprimées MACV : The US Military Assistance Command, Vietnam PTST : Phát triển Sắc tộc TTLTQG II : Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II VNCH : Việt Nam Cộng hòa 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài.

Sau ngày 01/11/1963, chính quyền Việt Nam Cộng hòa bước vào giai đoạn khủng hoảng về vấn đề đối nội, lần lượt qua các thời kỳ Quân quản (1964 – 1967) và thời kỳ Nguyễn Văn Thiệu (1967 – 1975). Trước tình hình vấn đề đối nội của chính quyền Việt Nam Cộng hòa ngày càng diễn ra theo chiều hướng bất lợi và ảnh hưởng đến sự tồn vong của chính quyền Việt Nam Cộng hòa, Hoa Kỳ đã tiến hành viện trợ về kinh tế - quân sự nhằm ổn định tình hình miền Nam Việt Nam, giành lại thế và lực chủ động trên chiến trường, hạn chế sự ảnh hưởng của lực lượng cách mạng tại vùng nông thôn và rừng núi. Đông Nam Bộ là một địa bàn chiến lược rất quan trọng, ngay từ những ngày đầu Hoa Kỳ thực hiện cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam, nhận thấy Đông Nam Bộ là một khu vực có sự hội tụ đầy đủ về kinh tế, chính trị và quân sự. Bên cạnh đó, đây là địa bàn sinh sống của đồng bào các dân tộc thiểu số tại vùng Cao nguyên Đông Nam Bộ, họ là những cư dân tại chỗ có mặt từ lâu đời thuộc: nhóm Malayo – Polynesien (ngữ hệ Nam Đảo) và nhóm Môn – Khmer (ngữ hệ Nam Á).

Trên địa bàn Đông Nam Bộ, đồng bào các dân tộc thiểu số ở đây đã hình các hoạt động kinh tế xã hội và phong tục tập quán truyền thống từ rất lâu và mang màu sắc đặc trưng của riêng mình. Bên cạnh đó, vấn đề bảo vệ làng, sóc, khum,. được đồng bào các dân tộc thiểu số ra sức duy trì, phát triển các đội tự vệ, bảo vệ; chỉ với vai trò tự vệ, bảo vệ làng, sóc, khum trước các thế lực của kẻ thù. Trước tình hình để kiểm soát vùng chiến lược Đông Nam Bộ nói chung và vùng Cao nguyên Đông Nam Bộ nói riêng mà chủ thể là đồng bào các dân tộc thiểu số tại nơi đây.

Vì vậy, ngay khi được Hoa Kỳ cố vấn viện trợ về kinh tế và quân sự, chính quyền Việt Nam Cộng hòa đã tiến hành thực hiện chính sách quân sự đối với đồng bào các dân tộc thiểu số ở Đông Nam Bộ nhằm kiểm soát những “công dân hạng ba”, chính quyền Việt Nam Cộng hòa chú trọng đào tạo ra một đội ngũ “cán bộ nguồn” để phục vụ cho nhu cầu chiến tranh tại vùng rừng núi trước sự tuyên truyền của lực lượng cách mạng, sử dụng đồng bào các dân tộc thiểu số trong công tác bình định kiểm soát đối với đồng bào họ và tác chiến quân sự đối đầu trực tiếp với lực lượng cách mạng tại vùng rừng núi. Bên cạnh đó, chính quyền Việt Nam Cộng hòa tiến hành các chính sách Thượng vụ nhằm mục đích tuyên truyền vận động người đồng bào dân tộc thiểu số ở 2 khu vực Đông Nam Bộ quy phục chính quyền và xóa bỏ những mâu thuẫn trước đó của chính quyền Việt Nam Cộng hòa (1955 – 1963) do Ngô Đình Diệm lãnh đạo, đã tiến hành đàn áp đồng bào các dân tộc thiểu số với chính sách “Dân tộc hóa” đã để lại những mâu thuẫn trong tận đáy lòng giữa đồng bào các dân tộc thiểu với chính quyền Việt Nam Cộng hòa. Vì vậy, sau khi chính quyền Ngô Đình Diệm sụp đổ, các tướng lĩnh trong quân đội Việt Nam Cộng hòa lên nắm chính quyền (1964 – 1967) và Nguyễn Văn Thiệu (1967 – 1975) đã đề ra các chính sách mới, riêng biệt đối với đồng bào các dân tộc thiểu số, nhằm xoa dịu mâu thuẫn trên. Quân sự là một phần trong các chính sách nâng đỡ riêng biệt đối với đồng bào các dân tộc thiểu số ở miền Nam Việt Nam nói chung và vùng Cao nguyên Đông Nam Bộ nói riêng của chính quyền Việt Nam Cộng hòa.

Nghiên cứu về chính sách quân sự của chính quyền Việt Nam Cộng hòa đối với đồng bào các dân tộc thiểu số ở Đông Nam Bộ (1967 – 1975) nhằm giúp cho người đọc hiểu được bản chất và thủ đoạn của chính quyền Việt Nam Cộng hòa đối với đồng bào các dân tộc thiểu số, trong đó mục tiêu quan trọng nhất vẫn là bình định kiểm soát đồng bào các dân tộc thiểu số và tách họ xa dần với cách mạng. Với những lý do trên, Tôi quyết định chọn đề tài: “Chính sách Quân sự của chính quyền Việt Nam Cộng hòa đối với đồng bào các dân tộc thiểu số ở Đông Nam Bộ (1967 – 1975)” làm đề tài Luận văn Cao học, chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Mục tiêu nghiên cứu Đề tài: “Chính sách quân sự của chính quyền Việt Nam Cộng hòa đối với đồng bào các dân tộc thiểu số ở Đông Nam Bộ (1967 – 1975)” nhằm tập trung làm rõ các vấn đề: Tiến hành phục dựng bức tranh tổng thể có hệ thống về đời sống của đồng bào các dân tộc thiểu số ở Đông Nam Bộ, chính sách Thượng vụ của chính quyền Việt Nam Cộng hòa qua các thời kỳ đối với đồng bào các dân tộc thiểu số. Trình bày về bối cảnh lịch sử trước khi chính sách quân sự được thực thi đối với đồng bào các dân tộc thiểu số ở Đông Nam Bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách quân sự VNCH với DTTS Đông Nam Bộ (1967-1975)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá chính sách quân sự của Việt Nam Cộng hòa đối với các dân tộc thiểu số ở Đông Nam Bộ, tác động và hệ lụy đến đời sống.

Luận án "Chính sách quân sự VNCH với DTTS Đông Nam Bộ (1967-1975)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủ Dầu Một. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Chính sách quân sự VNCH với DTTS Đông Nam Bộ (1967-1975)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chính sách quân sự VNCH với DTTS Đông Nam Bộ (1967-1975)" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.

Luận án "Chính sách quân sự VNCH với DTTS Đông Nam Bộ (1967-1975)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách quân sự VNCH với DTTS Đông Nam Bộ (1967-1975)" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách quân sự VNCH với DTTS Đông Nam Bộ (1967-1975)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter