Luận án tiến sĩ về biến đổi kinh tế - xã hội người La Ha ở Mộc Châu

Luận án nghiên cứu biến đổi kinh tế xã hội của người La Ha tại bản Nậm Khao, xã Tân Lập, Mộc Châu từ sau đổi mới 1986 đến nay.

Trường ĐH

Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành
Dân tộc học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

228

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đặc điểm người La Ha bối cảnh Đổi mới 1986 tại Việt Nam

Phần này tổng quan về người La Ha, môi trường sống truyền thống và những thay đổi kinh tế - xã hội sau chính sách Đổi mới 1986. Người La Ha, một dân tộc thiểu số Việt Nam, từ lâu đã sinh sống ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Sơn La, Lai Châu, và Điện Biên. Cuộc sống truyền thống của người La Ha gắn liền với canh tác nương rẫy, săn bắn, hái lượm. Nền kinh tế tự cấp tự túc là đặc điểm nổi bật. Hệ thống xã hội truyền thống của dân tộc La Ha mang đậm bản sắc văn hóa riêng biệt. Sau năm 1986, chính sách Đổi mới của Đảng và Nhà nước Việt Nam mở ra một kỷ nguyên mới cho đất nước. Chính sách này tác động sâu rộng đến mọi tầng lớp xã hội, đặc biệt là các dân tộc thiểu số Việt Nam. Sự chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tạo ra cơ hội và thách thức mới cho cộng đồng người La Ha. Mục tiêu chính của Đổi mới bao gồm tăng trưởng kinh tế, xóa đói giảm nghèo, và cải thiện đời sống nhân dân. Những thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến phương thức sản xuất mà còn tác động đến cấu trúc xã hội, văn hóa và nhận thức của người La Ha. Việc hiểu rõ bối cảnh này rất quan trọng để phân tích quá trình biến đổi của dân tộc La Ha.

1.1. Giới thiệu về dân tộc La Ha và vùng cư trú

Người La Ha là một trong 54 dân tộc thiểu số Việt Nam. Dân tộc La Ha cư trú chủ yếu tại các tỉnh miền núi phía Bắc. Họ tập trung nhiều ở Sơn La, Lai Châu và Điện Biên. Địa bàn sinh sống của người La Ha thường là vùng núi cao, điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Dân số người La Ha tương đối ít, tạo thành các bản làng nhỏ lẻ. Văn hóa dân tộc La Ha phong phú với nhiều nét đặc trưng. Ngôn ngữ La Ha thuộc ngữ hệ Tạng-Miến. Nếp sống của người La Ha gắn liền với rừng núi. Hoạt động kinh tế chính bao gồm trồng lúa nương, chăn nuôi gia súc nhỏ. Hoạt động săn bắt và hái lượm cũng đóng vai trò quan trọng trong sinh kế truyền thống. Điều kiện địa lý cô lập ảnh hưởng lớn đến sự phát triển kinh tế và xã hội của dân tộc La Ha trong quá khứ. Chính quyền địa phương đã triển khai nhiều chương trình hỗ trợ cho người La Ha. Sự quan tâm này nhằm cải thiện đời sống, đồng thời bảo tồn bản sắc văn hóa của dân tộc.

1.2. Bối cảnh chính sách Đổi mới 1986 và ý nghĩa

Năm 1986 đánh dấu một cột mốc lịch sử với chính sách Đổi mới. Chính sách này được Đảng Cộng sản Việt Nam khởi xướng. Mục tiêu là chuyển đổi nền kinh tế từ kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường. Đổi mới 1986 đã mang lại những thay đổi căn bản. Kinh tế Việt Nam tăng trưởng vượt bậc sau giai đoạn này. Các chính sách về đất đai, sản xuất được nới lỏng. Điều này khuyến khích sản xuất cá thể, hộ gia đình. Đối với các dân tộc thiểu số Việt Nam, Đổi mới mở ra nhiều cơ hội. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra nhiều thách thức. Các vùng miền núi phía Bắc, nơi người La Ha sinh sống, cũng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ. Chính sách cải cách kinh tế đã tác động trực tiếp đến phương thức canh tác. Nó thay đổi cả đời sống sinh hoạt của cộng đồng. Ý nghĩa của Đổi mới 1986 rất lớn. Nó giúp Việt Nam thoát khỏi khủng hoảng kinh tế. Đồng thời, nó tạo nền tảng cho sự phát triển xã hội. Chính sách xóa đói giảm nghèo cũng được tăng cường. Chính phủ tập trung vào các vùng khó khăn.

1.3. Nền tảng kinh tế xã hội truyền thống người La Ha

Kinh tế truyền thống của người La Ha dựa vào tự nhiên. Canh tác nương rẫy là hoạt động sản xuất chính. Lúa nương là cây trồng chủ lực. Người La Ha cũng trồng ngô, sắn và các loại cây lương thực khác. Phương thức canh tác thủ công, lạc hậu. Công cụ sản xuất đơn giản. Chăn nuôi gia súc như lợn, gà cũng phổ biến. Tuy nhiên, quy mô nhỏ. Săn bắn và hái lượm vẫn chiếm vị trí quan trọng. Hoạt động này bổ sung lương thực, thực phẩm. Nó cũng cung cấp nguyên liệu cho đời sống. Nền kinh tế tự cung tự cấp là đặc trưng. Ít giao lưu, trao đổi hàng hóa bên ngoài. Điều này khiến đời sống vật chất còn nhiều khó khăn. Về xã hội, người La Ha sống theo bản làng. Gia đình phụ quyền là đơn vị cơ bản. Mối quan hệ cộng đồng chặt chẽ. Trưởng bản và các già làng đóng vai trò quan trọng. Họ duy trì trật tự xã hội. Các tập tục, tín ngưỡng dân gian được gìn giữ nghiêm ngặt. Những giá trị truyền thống này định hình bản sắc của dân tộc La Ha. Chúng là nền tảng cho mọi biến đổi sau này.

II.Biến đổi kinh tế xã hội người La Ha 1986 2004 Đổi mới

Giai đoạn 1986-2004 chứng kiến những biến đổi sâu sắc trong đời sống của người La Ha, đặc biệt dưới tác động của chính sách Đổi mới. Các cải cách kinh tế đã phá vỡ cấu trúc kinh tế truyền thống, chuyển từ hợp tác xã sang kinh tế hộ gia đình. Điều này khuyến khích sự chủ động trong sản xuất, nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức về kỹ năng và tiếp cận thị trường cho dân tộc La Ha. Phương thức canh tác thay đổi, năng suất được cải thiện nhờ áp dụng giống mới và kỹ thuật. Đời sống vật chất của người La Ha dần được nâng cao, thu nhập bình quân đầu người có sự tăng trưởng đáng kể. Tuy nhiên, sự phân hóa giàu nghèo bắt đầu xuất hiện. Về mặt xã hội, các chính sách của nhà nước về y tế, giáo dục đã tiếp cận đến các bản làng. Tỷ lệ trẻ em đi học tăng lên. Người dân có điều kiện tiếp cận dịch vụ y tế tốt hơn. Các tổ chức xã hội đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa chính quyền và cộng đồng. Những biến đổi này là bước đệm cho sự phát triển sau này, đồng thời là cơ sở để đánh giá hiệu quả của chính sách Đổi mới 1986 trong việc xóa đói giảm nghèo và cải thiện đời sống dân tộc thiểu số Việt Nam.

2.1. Cải cách sản xuất nông nghiệp thời kỳ Đổi mới

Chính sách Đổi mới 1986 đã thay đổi hoàn toàn sản xuất nông nghiệp. Hợp tác xã dần được giải thể. Kinh tế hộ gia đình trở thành đơn vị sản xuất chính. Người La Ha được giao quyền sử dụng đất. Điều này khuyến khích họ chủ động hơn. Sản xuất lương thực tăng đáng kể. Nông dân bắt đầu áp dụng giống cây trồng mới. Kỹ thuật canh tác cũng được cải thiện. Lúa nước dần thay thế lúa nương ở một số nơi. Chăn nuôi gia súc, gia cầm phát triển hơn. Nhiều hộ gia đình chuyển sang chăn nuôi quy mô lớn. Hoạt động buôn bán nông sản cũng sôi động. Người La Ha bắt đầu tham gia thị trường. Họ trao đổi sản phẩm với các dân tộc khác. Điều này giúp tăng thu nhập cho người dân. Tuy nhiên, canh tác phụ thuộc vào tự nhiên vẫn còn. Cơ sở hạ tầng nông thôn còn hạn chế. Tiếp cận khoa học kỹ thuật chưa đồng đều. Chính phủ đã triển khai nhiều dự án hỗ trợ. Các chương trình khuyến nông được đưa vào bản. Mục tiêu là phát triển kinh tế nông thôn bền vững.

2.2. Thay đổi trong đời sống xã hội và cơ cấu tổ chức

Đời sống xã hội của người La Ha biến đổi mạnh mẽ. Mối quan hệ cộng đồng bắt đầu nới lỏng. Vai trò của gia đình hạt nhân tăng lên. Các bản làng La Ha tiếp nhận nhiều yếu tố văn hóa mới. Điều này do giao lưu với các dân tộc lân cận. Giáo dục được chú trọng hơn. Tỷ lệ trẻ em đến trường tăng lên đáng kể. Thanh niên có cơ hội học tập cao hơn. Y tế cũng có những cải thiện. Các trạm y tế xã, bản được xây dựng. Người dân dễ tiếp cận dịch vụ khám chữa bệnh. Điều này giúp giảm tỷ lệ bệnh tật. Mạng lưới giao thông được đầu tư. Đường sá được mở rộng đến các bản. Điều này thúc đẩy giao lưu kinh tế, văn hóa. Các tổ chức xã hội đóng vai trò quan trọng. Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ hoạt động tích cực. Họ tuyên truyền chính sách của Đảng, Nhà nước. Đồng thời, họ hỗ trợ người dân phát triển. Tuy nhiên, một số giá trị truyền thống đứng trước nguy cơ mai một. Việc bảo tồn văn hóa là một thách thức.

2.3. Tác động của chính sách xóa đói giảm nghèo

Chính sách xóa đói giảm nghèo của Việt Nam có tác động lớn. Chính phủ tập trung vào các vùng dân tộc thiểu số Việt Nam. Người La Ha là đối tượng được ưu tiên. Các chương trình hỗ trợ sản xuất được triển khai. Hộ nghèo được vay vốn ưu đãi. Họ được cấp giống cây trồng, vật nuôi. Điều này giúp tăng thu nhập, cải thiện đời sống. Nhiều chương trình hỗ trợ xây dựng nhà ở được thực hiện. Người dân có nhà cửa kiên cố hơn. Cơ sở hạ tầng nông thôn được đầu tư. Điện, đường, trường, trạm được cải thiện. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển. Mức sống của người La Ha được nâng cao rõ rệt. Tỷ lệ hộ nghèo giảm dần theo từng năm. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khó khăn. Một số hộ vẫn gặp khó khăn trong tiếp cận nguồn lực. Trình độ dân trí còn thấp. Sự chênh lệch phát triển giữa các bản vẫn tồn tại. Việc duy trì hiệu quả các chính sách là rất quan trọng. Mục tiêu là phát triển bền vững cho dân tộc La Ha.

III.Tái định cư tác động kinh tế xã hội La Ha sau 2004

Sau năm 2004, một bộ phận người La Ha phải đối mặt với quá trình tái định cư. Nguyên nhân chủ yếu do các dự án phát triển kinh tế-xã hội, như thủy điện. Tái định cư mang lại cả cơ hội lẫn thách thức lớn cho dân tộc La Ha. Môi trường sống thay đổi hoàn toàn. Từ việc gắn bó với núi rừng, họ chuyển đến những khu định cư tập trung hơn. Điều này tác động trực tiếp đến phương thức canh tác truyền thống và sinh kế của người La Ha. Cơ cấu kinh tế có sự chuyển dịch rõ rệt. Nông nghiệp vẫn là chủ đạo nhưng có sự đa dạng hóa. Nhiều ngành nghề mới xuất hiện. Đời sống xã hội cũng chứng kiến những biến đổi quan trọng. Giao lưu văn hóa tăng cường. Các giá trị truyền thống có nguy cơ bị mai một, nhưng cũng có những nỗ lực bảo tồn. Việc phân tích giai đoạn này giúp hiểu rõ hơn về khả năng thích ứng của người La Ha. Nó cũng chỉ ra những vấn đề cần giải quyết để đảm bảo sự phát triển bền vững cho dân tộc thiểu số Việt Nam.

3.1. Nguyên nhân và quá trình tái định cư của người La Ha

Tái định cư trở thành một thực tế đối với người La Ha sau năm 2004. Các dự án phát triển quốc gia là nguyên nhân chính. Đặc biệt là các dự án thủy điện tại miền núi phía Bắc. Những dự án này yêu cầu di dời dân cư. Nhiều bản làng của người La Ha nằm trong vùng ngập nước. Chính phủ đã ban hành các chính sách đền bù, hỗ trợ tái định cư. Người dân được cấp đất ở và đất canh tác mới. Tuy nhiên, diện tích đất mới thường ít hơn. Chất lượng đất cũng có thể kém hơn. Quá trình tái định cư diễn ra phức tạp. Người La Ha phải rời bỏ nơi chôn rau cắt rốn. Họ phải thích nghi với môi trường sống mới. Vị trí tái định cư thường ở gần trung tâm hơn. Điều này tạo điều kiện giao lưu, tiếp cận dịch vụ. Nhưng cũng làm mất đi sự gắn kết truyền thống. Việc sắp xếp lại cộng đồng cũng là một thách thức.

3.2. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế sau tái định cư

Sau tái định cư, cơ cấu kinh tế của người La Ha có sự chuyển dịch. Nông nghiệp vẫn giữ vai trò quan trọng. Tuy nhiên, diện tích canh tác bị thu hẹp. Người dân phải thay đổi cây trồng. Họ chuyển sang các loại cây có giá trị kinh tế cao hơn. Chăn nuôi gia súc, gia cầm được khuyến khích phát triển. Quy mô chăn nuôi ngày càng lớn. Một số hộ gia đình bắt đầu phát triển kinh tế vườn, ao, chuồng (VAC). Điều này giúp đa dạng hóa thu nhập. Các ngành nghề dịch vụ, tiểu thủ công nghiệp cũng bắt đầu xuất hiện. Một số người La Ha tham gia vào lao động thời vụ. Họ làm việc trong các công trình xây dựng, nhà máy. Nguồn thu nhập từ phi nông nghiệp tăng lên. Điều này giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào nông nghiệp. Tuy nhiên, việc chuyển đổi không dễ dàng. Người La Ha cần được đào tạo nghề. Họ cần hỗ trợ tiếp cận thị trường. Chính sách của nhà nước đóng vai trò quan trọng. Nó định hướng và hỗ trợ quá trình chuyển dịch này.

3.3. Biến đổi đời sống xã hội và sinh hoạt văn hóa

Đời sống xã hội của người La Ha biến đổi mạnh mẽ sau tái định cư. Môi trường sống mới ảnh hưởng đến các mối quan hệ. Cộng đồng truyền thống bị chia cắt. Sự gắn kết làng bản giảm sút. Tuy nhiên, điều kiện sống vật chất được cải thiện. Nhà ở kiên cố hơn. Có điện, nước sạch và vệ sinh tốt hơn. Việc tiếp cận giáo dục, y tế cũng thuận lợi. Trẻ em có điều kiện đi học đầy đủ hơn. Người dân dễ dàng đến các trạm y tế. Giao lưu văn hóa với các dân tộc khác tăng cường. Văn hóa của dân tộc La Ha có nguy cơ bị lai căng. Một số tập tục truyền thống có thể mai một. Các lễ hội, nghi lễ bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, cũng có những nỗ lực bảo tồn. Chính quyền địa phương và các tổ chức văn hóa hỗ trợ. Họ khuyến khích người La Ha giữ gìn bản sắc. Việc phát huy văn hóa truyền thống rất quan trọng. Nó giúp dân tộc La Ha không bị hòa tan. Nó cũng tạo ra sức mạnh nội sinh cho cộng đồng.

IV.Phát triển kinh tế văn hóa dân tộc La Ha xóa đói giảm nghèo

Sau nhiều năm thực hiện chính sách Đổi mới và các chương trình hỗ trợ, đời sống của dân tộc La Ha đã có những chuyển biến tích cực. Thành tựu trong phát triển kinh tế thể hiện rõ nét qua việc đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi và sự xuất hiện của các ngành nghề mới. Thu nhập bình quân đầu người của người La Ha tăng lên, tỷ lệ hộ nghèo giảm đáng kể, góp phần vào thành công chung của công cuộc xóa đói giảm nghèo ở Việt Nam. Đồng thời, công tác bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống của người La Ha cũng được chú trọng. Tuy nhiên, quá trình này vẫn còn đối mặt với nhiều yếu tố cản trở. Việc nhận diện những thành tựu và thách thức này rất quan trọng. Nó giúp định hướng các chính sách hỗ trợ trong tương lai. Mục tiêu là đảm bảo sự phát triển bền vững và toàn diện cho người La Ha, một trong những dân tộc thiểu số Việt Nam cần được quan tâm đặc biệt.

4.1. Những thành tựu trong phát triển kinh tế La Ha

Người La Ha đã đạt được nhiều thành tựu kinh tế. Nền kinh tế hộ gia đình phát triển mạnh. Năng suất nông nghiệp được cải thiện. Giống cây trồng, vật nuôi mới được áp dụng rộng rãi. Các mô hình kinh tế trang trại, gia trại xuất hiện. Thu nhập bình quân đầu người tăng lên đáng kể. Tỷ lệ hộ nghèo của người La Ha giảm dần. Nhiều hộ gia đình đã thoát nghèo. Họ vươn lên làm giàu. Các hoạt động thương mại, dịch vụ cũng phát triển. Người La Ha tham gia tích cực vào chuỗi giá trị. Điều này tạo thêm việc làm, tăng thu nhập. Cơ sở hạ tầng kinh tế được đầu tư. Đường giao thông, điện lưới được xây dựng. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất. Chính phủ tiếp tục hỗ trợ nguồn vốn. Các dự án phát triển kinh tế được triển khai. Mục tiêu là nâng cao chất lượng cuộc sống cho dân tộc La Ha. Sự phát triển này là minh chứng cho hiệu quả của chính sách Đổi mới 1986. Nó cũng thể hiện nỗ lực của cộng đồng.

4.2. Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa La Ha

Cùng với phát triển kinh tế, công tác bảo tồn văn hóa được chú trọng. Dân tộc La Ha có kho tàng văn hóa phong phú. Các lễ hội truyền thống được phục dựng. Trang phục, nhạc cụ, ẩm thực đặc trưng được gìn giữ. Tiếng nói, chữ viết của người La Ha được khuyến khích sử dụng. Các lớp học tiếng La Ha được mở. Thế hệ trẻ được giáo dục về văn hóa truyền thống. Các nghệ nhân dân gian được tôn vinh. Họ truyền dạy kinh nghiệm cho con cháu. Bảo tàng, trung tâm văn hóa trưng bày hiện vật. Điều này giúp quảng bá văn hóa dân tộc La Ha. Các hoạt động giao lưu văn hóa được tổ chức. Điều này tăng cường sự hiểu biết giữa các dân tộc. Chính phủ có nhiều chính sách hỗ trợ. Mục tiêu là bảo tồn và phát huy bản sắc. Việc này giúp dân tộc La Ha giữ được nét riêng. Nó cũng là nguồn lực quan trọng cho phát triển du lịch. Văn hóa La Ha trở thành điểm nhấn.

4.3. Các yếu tố thúc đẩy và cản trở xóa đói giảm nghèo

Nhiều yếu tố thúc đẩy công cuộc xóa đói giảm nghèo của người La Ha. Chính sách của Nhà nước là yếu tố hàng đầu. Các chương trình hỗ trợ sản xuất, vốn vay ưu đãi. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Sự năng động, tự lực của người dân cũng rất quan trọng. Họ chủ động tìm kiếm cơ hội. Họ áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Sự hỗ trợ từ cộng đồng, các tổ chức xã hội cũng đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều yếu tố cản trở. Trình độ dân trí chưa đồng đều. Khả năng tiếp cận thông tin, thị trường còn hạn chế. Tập quán canh tác lạc hậu vẫn tồn tại ở một số nơi. Điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Thời tiết bất lợi ảnh hưởng đến nông nghiệp. Biến đổi khí hậu cũng là một thách thức. Sự chênh lệch phát triển giữa các bản vẫn lớn. Việc thiếu nguồn lực đầu tư là vấn đề. Cần có giải pháp đồng bộ và lâu dài. Điều này giúp đảm bảo hiệu quả của chương trình xóa đói giảm nghèo. Mục tiêu là tạo sự phát triển bền vững cho dân tộc La Ha.

V.Thách thức triển vọng tương lai dân tộc La Ha Việt Nam

Quá trình biến đổi kinh tế - xã hội của người La Ha sau Đổi mới 1986 đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Tuy nhiên, cộng đồng này vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Các vấn đề liên quan đến đất đai, môi trường, và duy trì bản sắc văn hóa trong bối cảnh hội nhập là những mối quan tâm hàng đầu. Việc phát triển kinh tế cần đi đôi với bảo vệ môi trường và giữ gìn các giá trị truyền thống của dân tộc La Ha. Chính phủ Việt Nam và các tổ chức xã hội tiếp tục triển khai các giải pháp hỗ trợ nhằm giúp người La Ha vượt qua khó khăn. Triển vọng tương lai của dân tộc La Ha phụ thuộc vào sự kết hợp giữa nỗ lực tự thân của cộng đồng và các chính sách hỗ trợ hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một cộng đồng người La Ha phát triển bền vững, giữ gìn được bản sắc văn hóa độc đáo, đồng thời hòa nhập vào sự phát triển chung của đất nước. Đây là một mục tiêu quan trọng cho các dân tộc thiểu số Việt Nam.

5.1. Thách thức trong quá trình hội nhập và phát triển

Người La Ha đối mặt với nhiều thách thức. Quá trình hội nhập kinh tế mang lại cạnh tranh. Sản phẩm nông nghiệp địa phương khó cạnh tranh. Thiếu vốn đầu tư cho sản xuất quy mô lớn. Trình độ học vấn của người La Ha còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận việc làm. Di dân tự do và di cư lao động gây ra các vấn đề xã hội. Tệ nạn xã hội có nguy cơ gia tăng. Biến đổi khí hậu gây ra thiên tai. Lũ lụt, hạn hán ảnh hưởng đến nông nghiệp. Môi trường sinh thái bị tác động. Nguồn tài nguyên rừng bị suy giảm. Việc bảo tồn đa dạng sinh học là cần thiết. Sự mai một bản sắc văn hóa là một lo ngại. Các giá trị truyền thống có thể mất đi. Việc dung hòa giữa phát triển và bảo tồn văn hóa rất khó khăn. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn vào giáo dục. Cần nâng cao nhận thức cho người dân.

5.2. Các giải pháp và chính sách hỗ trợ người La Ha

Chính phủ Việt Nam đã và đang triển khai nhiều giải pháp. Các chính sách hỗ trợ người La Ha được xây dựng. Phát triển cơ sở hạ tầng là ưu tiên hàng đầu. Đầu tư vào điện, đường, trường, trạm. Điều này tạo nền tảng cho phát triển. Các chương trình đào tạo nghề được mở rộng. Người dân được học các nghề phù hợp. Hỗ trợ tín dụng ưu đãi cho sản xuất kinh doanh. Khuyến khích phát triển các mô hình kinh tế mới. Bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống được chú trọng. Các dự án văn hóa cộng đồng được triển khai. Nâng cao chất lượng giáo dục, y tế. Đảm bảo mọi người La Ha đều được tiếp cận. Tăng cường tuyên truyền, vận động. Nâng cao nhận thức về pháp luật, sức khỏe, môi trường. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương rất quan trọng. Các tổ chức phi chính phủ cũng tham gia hỗ trợ. Mục tiêu là phát triển toàn diện cho dân tộc La Ha.

5.3. Triển vọng phát triển bền vững của dân tộc La Ha

Dân tộc La Ha có triển vọng phát triển bền vững. Nguồn lực tự nhiên phong phú. Tiềm năng du lịch văn hóa, sinh thái lớn. Bản sắc văn hóa độc đáo là lợi thế. Sự quan tâm của Đảng và Nhà nước là nền tảng. Các chính sách ưu tiên phát triển vùng dân tộc thiểu số. Nỗ lực tự thân của cộng đồng người La Ha rất đáng ghi nhận. Họ chủ động vươn lên thoát nghèo. Họ thích nghi với những thay đổi. Sự liên kết giữa các dân tộc ngày càng chặt chẽ. Điều này tạo ra sức mạnh tổng hợp. Tuy nhiên, phát triển cần đi đôi với bền vững. Không hy sinh môi trường vì kinh tế. Bảo tồn văn hóa phải song hành với hội nhập. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đảm bảo công bằng xã hội. Điều này sẽ giúp dân tộc La Ha phát triển toàn diện. Họ sẽ đóng góp vào sự phát triển chung của miền núi phía Bắc. Đồng thời, họ duy trì được giá trị văn hóa riêng. Đây là tầm nhìn cho tương lai của người La Ha.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ lịch sử quá trình biến đổi kinh tế xã hội của người la ha từ sau ngày đổi mới 1986 đến nay trường hợp người la ha ở bản nậm khao xã tân lập mộc châu sơn la

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (228 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NOI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI & NHÂN VĂN VŨ TÚ QUYEN QUA TRÌNH BIEN DOI KINH TE - XÃ HỘI CUA NGƯỜI LA HA (Trường hợp người La Ha ở ban Nam Khao, xã Tan Lập, Mộc Chau, Sơn La) LUẬN AN TIEN SĨ LICH SỬ Hà Nội, 2012 ĐẠI HOC QUOC GIA HÀ NOI TRUONG DAI HOC KHOA HOC XA HOI & NHAN VAN vU TU QUYEN TU SAU NGAY DOI MOI (1986) DEN NAY (Trường hợp người La Ha ở ban Nam Khao, xã Tân Lập, Mộc Chau, Son La) Chuyên nganh : Dan tôc hoc Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIEN SĨ LICH SỬ NGƯỜI HUONG DAN KHOA HOC: PGS. HOANG LƯƠNG Hà Nội, 2012 MỤC LỤC Trang MO ĐẦU l Chương 1: Tông quan về tỉnh hình nghiên cứu _, cơ sơ ly thuyêt va 8 phương phap nghiên cứu 1. _ Tông quan tỉnh hinh nghiên cưu 8 1. Cơ sở lý thuyét va phương phap nghiên cưu 20 Tiểu kết chương 1 40 Chương 2: Khái quát về người La Ha ở địa bàn nghiên cứu 41 2.

Khai quát về người La Ha ở Son La 41 2. Đặc điểm kinh tế - xã hội truyền thống và thực trạng kinh tế 57 - xã hội của người La Ha ở địa bàn nghiên cứu Tiểu kết chương 2 80 Chương 3: Quá trình biến đổi kinh tế - xã hội từ Doi Mới (1986) đến 83 trược tai đỉnh cư (2004) 3. Biên đồi về kinh tê 84 3. Nhưng thay đôi về doi sông xa hôi 97 3.

Vai tro cua cac tô chuc xa hôi 104 3. Nhưng vân đề dat ra 111 Tiéu két chuong 3 114 Chương 4: Quá trình biến d6i kinh tê - xã hội từ sau tái định cư (2004) 116 đên nay 4. _ Biên đôi về cơ câu kinh tê 116 4. _ Biên đôi về doi sông xa hôi 136 4.

Biên đôi về sinh hoat văn hoa 150 4. Nhưng vân đề dat ra 171 Tiểu kết chương 4 178 KET LUAN 180 Danh muc công trinh khoa hoc cua tac gia liên quan dén luân an 184 Tài liệu thamkhảo 185 Danh sách những người cung cấp tư liệu 197 Phụ lục 199 DANH MỤC CHỮ VIET TAT VÀ KÝ HIỆU ADB : Ngân hang phat triền Châu A (Asian Development Bank) cb : chủ biên cs : công sư CMT8 : Cach mang thang 8 CNH-HĐH_ : Công nghiép hoa — Hiên đai hoa EVN : Tông Công ty Điên luc Viêt Nam HDH : Hiên đai hoa NXB : Nhà xuất bản TDC : Tai dinh cu UBND : Ủy ban nhân dan VAC : Vươn — Ao - Chuồng VHTT : Văn hoa Thông tin WB : Ngân hang thê giơi (World Bank) DANH MỤC CAC BANG Trang Bảng 2.1: Dân sô huyên Môc Châu năm 2009 52 Bảng 2.2: Dân sô cac dân tôc ơ xa Tân Lâp, huyện Mộc Châu năm 2009 53 Bang 3.1: So sanh về giông cây trồng cua ngươi La Ha truoc va sau năm 88 1986 Bang 3.2: So sanh về hoat đông nông nghiép cua ngươi La Ha truoc va sau 90 khi giai thê HTX Bảng 3.3: Thu nhâp binh quân lương thưc đầu ngươi trong năm cua ngươi 91 La Ha Bảng 3.4: So sanh tinh hinh chăn nuôi o ban Lot trược va sau thoi ky HTX 92 Bảng 3.5: Sô liêu về cac vât dung moi cua ngươi dân ban Lot 97 Bang 3.7: Sô liêu hoc sinh đền trương cua ban Lot 101 Bảng 3.8: Môt sô tu yi trong tiêng La Ha 102 Bang 3.10: So sánh về hình thức tổ chức va cách thức hoạt động 108 Bảng 4.1: Môi trương sông cua ngươi La Ha trược va sau TDC 118 Bảng 4.2: Chính sách đền bù điểm TDC Tân Lap 119 Bảng 4.3: Diên tích dat canh tac truoc va sau TDC 119 Bảng 4.5: So sanh về dat canh tac cua ngươi La Ha truoc va sau TDC 120 Bảng 4.6: Lịch canh tác nông nghiệp của người La Ha 122 Bảng 4.7: So sanh công cu san xuât 122 Bang 4.8: So sanh phương thức canh tac va chăm soc 123 Bang 4.9: Năng suât lua cua ngươi La Ha và ngươi Thai truoc va sau TDC 125 Bảng 4.10: So sanh giông cây trồng truoc đây va hiên nay 125 Bảng 4.11: Diên tích gieo trồng cây hang năm cua ban Nam Khao 127 Bảng 4.12: Tình hình chăn nuôi của người La Ha trước va sau TDC 130 Bang 4.13: So sanh tinh hinh chăn nuôi truoc va sau TDC 132 Bảng 4.14: So sanh tỉnh hinh khai thac tư nhiên truoc va sau TDC 133 Bang 4.16: Thành phan dân cư , dân tôc huyên Môc Châu năm 1999 và 139 năm 2009 Bảng 4. Quy hoach dân c ư tái định canh - định cư lòng hô sông Đà 140 năm 2003-2010 Bảng 4.19: So sanh quy mô hô gia đỉnh truoc va sau TDC 142 Bang 4.20: Sô liêu thanh phần tham gia quan ly chỉnh quyền _, đoan thê ơ 145 bản Nậm Khao Bang 4.21: Sô liêu kham chưa bênh tai bênh viên 147 Bảng 4.22: Hình thức khám chữa bệnh 147 Bang 4.23: So sanh về giao duc cua ngươi La Ha truoc đây va hiên nay 141 Bảng 4.24: So sanh về ngôi nha cua ngươi La Ha truoc đây va hiên nay 151 Bang 4.28: So sanh về trang phuc va trang suc cua ngươi La Ha 158 Bảng 4.29: So sanh về đồ ăn, uông, hút của người La Ha 159 Bang 4.30: Nguồn nuoc sư dung trong sinh hoat hang ngay 160 Bảng 4.31: Đồ gỗ gia dụng trong các hộ gia đình 162 Bảng 4.32: Đồ điện tử trong các hộ gia đình hiện nay 163 Bảng 4.33: So sanh về tin ngương dân gian cua ngươi La Ha 165 Bang 4.35: So sanh về môt sô Íê hôi dân gian trươc đây va hiên nay 167 Bang 4.35: So sanh vê cac tro chơi, điêu mua truoc đây va hiên nay 170 DANH MỤC CÁC BIEU, HÌNH VE Trang Biéu đồ 2.3: Ty lệ thành phần các dân tộc xã Tân Lập, Môc Châu năm 53 2009 Biéu 2.4: Sơ đồ hôn nhân chi em vơ 65 Biéu 2.5: Sơ đồ quan hê hôn nhân trong cung huyệt thông 65 Biéu đồ 3.6: Thơi gian thiêu ăn binh quân trong năm cua ngươi dân ban Lot 99 Hình 3.9: Sơ đồ tô chức xã hội ở ban Lót giai đoạn 1986 — nay 107 Biéu đồ 4.4: So sanh về dién tích canh tac truoc va sau TDC 120 Biéu đồ 4.15: Mat đô dân sô trung binh tinh Sơn La 138 Biéu đồ 4.18: So sanh quy mô dân sô giữa ban cu va cac diém TDC 141 Hình vẽ 4.25: Sơ đồ nha thầy cung Lo Văn Câu, bản Lót, Mương La, Sơn 154 La Hình vẽ 4.26: Sơ đồ mat bang sinh hoat nha anh Lo Van Sương, Nam Khao 154 Hình vẽ 4.27: So đồ mat bằng sinh hoat nha anh Lo Văn Chôm, Nam Khao 156 10 MỞ ĐẦU 1. Lý do chon đề tài La Ha là một trong sô 54 dân tộc ở Việt Nam.

Trong quá trình tụ cư, lao động sản xuất, ngươi La Ha đã tạo dựng nên bản sắc văn hoá riêng của mình, góp phần vào sự đa dạng, phong phú và thống nhất của nên văn hoá Việt Nam. Tuy nhiên, cho đên nay , những nghiên cứu về tộc người này vẫn còn hết sức khiêm tốn. Là tộc người có số dân it, công đồng người La Ha dé bi tac đông, anh hương và tiếp thu về phương diện kinh tê - xã hội va v ăn hóa của các tộc người có dân số đông hơn, nhất là người Thai, Kho-mú và Kinh. Từ sau cách mạng tháng Tám năm 1945, nhất là từ sau giải phóng Điện Biên năm 1954, đưới chế độ xã hội mới, nhờ các chủ trương, chính sách về phát triển kinh tê — xã hội đối với khu vực Tây Bắc nói chung, các dân tộc thiểu số nói riêng của Dang và Nhà nước qua các thời kỳ_, kinh tế-xã hội của người La Ha đã có những chuyên biến đáng kê.

Đặc biệt, tư sau Đôi moi (1986) đến nay, cùng với những thay đổi chung về mọi mặt của vùng Tây Bắc, điện mạo kinh tê - xã hôi của người La Ha ở Sơn La ngày càng thay đôi mạnh mẽ hơn. Nhằm khai thác các tiềm năng, thế mạnh của Tây Bắc, phục vụ công cuộc CNH-HDH dat nước theo chủ trương, đương lôi phat trién kinh tê tr ong sư nghiêp Đôi mơ ¡ cua Đang va Nha nươc ta , một trong những công trình thủy điện có tầm cỡ quốc gia và khu vực - công trình điên Sơn La đã được khơi công xây dưng ngay 2/12/2005 tại xã Ít Ong, huyên Mương La, Sơn La. Việc thực hiện công trình này đã ảnh hưởng trực tiếp đến các tinh Sơn La , Lai Châu, Dién Biên. Phạm vi ảnh hưởng được Chính phủ xác định : 23.333ha đât bị ngập, tông gia tri thiêt hai la 1.

Sô hô bi ngâp đên tai đỉnh cư 11 trên dia ban 3 tinh, 21 vùng thuộc 21 huyên, thị xã với 111 khu gồm 270 điêm. Sô dân dư kiên phai di chuyén dén 2010 là 18.100 khâu thuôc 8 huyén, thị xã [http://vneconomy. Trong đo, riêng tinh Son La phai di chuyên 12.349 khầu thụôc 3 huyén: Mương La, Thuan Châu, Quỳnh Nhai đến nơi ở mới [UBND tỉnh Sơn La, 2010]. Trong số hộ và số khẩu phải di chuyển của huyện Mường La, hầu hết người La Ha ở bản Lot và bản Pénh, xã Ít Ong đều phải di chuyên đến địa điểm tái định cư mới tại bản Nam Khao, xã Tân Lập, huyện Mộc Châu từ năm 2004.

Đây là một trong những mô hình thí điểm di dan TDC của dự án thủy điên Sơn La trên dia ban tỉnh Sơn La. Tại đây, Nhà nước đã đầu tư xây dựng nhà ở, hé thông két câu ha tầng va đầu tư xây dung sẵn cac mô hinh phat trién sản xuất theo quy hoạch trước khi chuyền dân đến „ các hộ dân khi đến các diém TĐC, duoc tiép nhân tai san (nhà ở), và đât san xuât gãn vơi cac mô hình phát triển sản xuất (da duoc đầu tư săn) theo hinh thuc chia khoa trao tay [UBND tinh Son La, 2010]. Việc di chuyên đến nơi ở mới đã thay đổi hoàn toàn đời sống của người La Ha, trong đó điều dé nhận thấy nhất chính là sự thay đổi về kinh tế-xã hội và văn hóa của họ ngay càng sâu sắc. Hiện nay, sau gần 10 năm đỉnh cư tại noi Ở mdi, cuộc sống của người La Ha đã tương đối ồn định, sản xuất, chăn nuôi, dịch vụ bắt đầu có dấu hiệu phát triển.

Tuy nhiên, có thể nói, bên cạnh những mặt tích cực, thì đời sống của người dân tại nơi tái định cư cũng đang bộc lộ nhiều vấn đề bất cập. Đó là nhu cầu đất canh tác, sản xuất chưa mang tính hàng hóa, phát triển bền vư ng hay sự mai một của tri thức tộc người; mai một văn hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biến đổi kinh tế - xã hội của người La Ha sau 1986" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu biến đổi kinh tế xã hội của người La Ha tại bản Nậm Khao, xã Tân Lập, Mộc Châu từ sau đổi mới 1986 đến nay.

Luận án "Biến đổi kinh tế - xã hội của người La Ha sau 1986" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Biến đổi kinh tế - xã hội của người La Ha sau 1986" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biến đổi kinh tế - xã hội của người La Ha sau 1986" thuộc chuyên ngành Dân tộc học. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.

Luận án "Biến đổi kinh tế - xã hội của người La Ha sau 1986" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biến đổi kinh tế - xã hội của người La Ha sau 1986" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biến đổi kinh tế - xã hội của người La Ha sau 1986" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter