Ký ức, Lịch sử, Lãng quên trong Bộ sưu tập Sandra Allen: Phân tích Lịch sử Phụ nữ
Bộ sưu tập Sandra Allen khám phá ký ức, lịch sử và hiện thực của nhân vật, tạo ra một bức tranh đa chiều về cuộc sống con người.
University of New Mexico
English Language and Literature
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
352
Thời gian đọc
53 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Bộ sưu tập Sandra Allen: Ký ức & Lịch sử Mormon
- Số trang:
- 352 trang
- Trường:
- University of New Mexico
- Chuyên ngành:
- English Language and Literature
- Tác giả:
- Valerie L. Kinsey
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Bộ sưu tập Sandra Allen Ký ức Lịch sử Mormon
Luận án tập trung vào Bộ sưu tập Sandra Allen. Đây là tập hợp các tài liệu quan trọng về Thuyết Mormon. Bộ sưu tập này được tạo bởi Sandra Allen. Bà có kiến thức sâu rộng về việc lưu trữ và viết lịch sử. Hành động của bà không chỉ là thu thập tài liệu. Nó còn là một nỗ lực có ý thức nhằm công khai lịch sử. Bà muốn đảm bảo các câu chuyện được ghi nhớ. Đặc biệt, câu chuyện của phụ nữ Mormon. Nghiên cứu sử dụng kho lưu trữ này làm điểm khởi đầu. Từ đó, phân tích sự can thiệp của thể chế vào quá khứ. Đặc biệt là trong bối cảnh phong trào Tu chính án Quyền Bình đẳng (ERA). Bộ sưu tập là một bằng chứng vật chất cho thấy sự tương tác giữa ký ức và sự lãng quên. Đây là một tài liệu phong phú cho nghiên cứu học thuật.
1.1. Giới thiệu Bộ sưu tập Sandra Allen
Bộ sưu tập Sandra Allen chứa đựng các tài liệu quý giá về Thuyết Mormon. Nó cung cấp một cái nhìn độc đáo về lịch sử tôn giáo. Sandra Allen, người tạo ra bộ sưu tập, có kiến thức sâu rộng. Kiến thức đó bao gồm các nguyên tắc lưu trữ và viết lịch sử. Hành động của bà không chỉ là thu thập. Nó còn là một nỗ lực có ý thức nhằm công khai lịch sử. Bà muốn đảm bảo các câu chuyện được ghi nhớ. Đặc biệt, câu chuyện của phụ nữ Mormon. Luận án này sử dụng kho lưu trữ đó. Nó là một điểm khởi đầu quan trọng. Từ đây, phân tích sự can thiệp của thể chế vào quá khứ. Đặc biệt là trong bối cảnh phong trào ERA. Bộ sưu tập là một bằng chứng vật chất. Nó chứng minh cho ký ức và sự lãng quên. Đây là một tài liệu quan trọng cho nghiên cứu học thuật. Nó là một tài liệu phong phú.
1.2. Ký ức công khai và Lưu trữ
Bộ sưu tập Sandra Allen không chỉ là kho tài liệu đơn thuần. Nó là một kho lưu trữ sống động. Nó kết nối ký ức cá nhân với lịch sử công khai. Hành động lưu trữ của Allen là một hành động tu từ học mạnh mẽ. Nó thách thức các phương pháp lưu trữ truyền thống. Các phương pháp này thường được kiểm soát bởi các thể chế lớn. Bộ sưu tập này thể hiện một quan điểm khác. Nó cho thấy ký ức có thể được hình thành như thế nào. Lịch sử cũng có thể được trình bày như thế nào. Đặc biệt là từ góc độ của một người ngoài cuộc. Hoặc từ một nhóm bị gạt ra ngoài lề. Nó giúp khám phá cách quá khứ được chọn lọc. Một số phần được ghi nhớ. Những phần khác bị lãng quên. Nó thể hiện tính chất năng động của lịch sử. Lịch sử không phải là một thực thể tĩnh.
II.Lịch sử nữ quyền Can thiệp ERA Tu từ học
Luận án áp dụng phương pháp lịch sử nữ quyền. Phương pháp này xem xét lịch sử qua lăng kính giới tính. Nó tập trung vào quyền của phụ nữ. Đặc biệt là trong bối cảnh Tu chính án Quyền Bình đẳng (ERA). ERA là một vấn đề chính trị quan trọng. Nó gây ra nhiều tranh cãi trong giai đoạn phê chuẩn. Nghiên cứu này khám phá cách các thể chế can thiệp. Việc can thiệp này định hình diễn ngôn công khai. Diễn ngôn này xoay quanh quyền bình đẳng. Nó cũng phân tích cách lịch sử được sử dụng một cách chiến lược. Lịch sử được sử dụng để biện minh cho các lập trường chính trị. Nó làm sáng tỏ các chiến lược tu từ. Các chiến lược này được sử dụng để chống lại hoặc ủng hộ ERA. Phân tích này là một ví dụ điển hình về chính trị tôn giáo.
2.1. Phân tích Lịch sử nữ quyền và ERA
Luận án áp dụng phương pháp lịch sử nữ quyền. Phương pháp này xem xét lịch sử qua lăng kính giới tính. Nó tập trung vào quyền của phụ nữ. Đặc biệt là trong bối cảnh Tu chính án Quyền Bình đẳng (ERA). ERA là một vấn đề chính trị quan trọng. Nó gây ra nhiều tranh cãi. Nghiên cứu này khám phá cách các thể chế can thiệp. Việc can thiệp này định hình diễn ngôn công khai. Diễn ngôn này xoay quanh quyền bình đẳng. Nó cũng phân tích cách lịch sử được sử dụng. Lịch sử được sử dụng để biện minh cho các lập trường chính trị. Nó làm sáng tỏ các chiến lược tu từ. Các chiến lược này được sử dụng để chống lại hoặc ủng hộ ERA.
2.2. Vai trò Giáo hội Mormon trong ERA
Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê Su Ky Tô (Giáo hội Mormon) đóng vai trò quan trọng. Vai trò này trong giai đoạn phê chuẩn ERA (1976-1982) là then chốt. Luận án lập luận rằng Giáo hội đã tái diễn giải quá khứ của mình. Mục đích là khơi gợi sự đồng cảm. Nó cũng thúc đẩy hành động chính trị. Mục tiêu là ngăn chặn việc phê chuẩn ERA. Việc tái diễn giải này không phải ngẫu nhiên. Nó là một chiến lược có chủ ý. Chiến lược này nhằm duy trì các giá trị truyền thống. Nó cũng bảo vệ cấu trúc quyền lực của Giáo hội. Đây là một ví dụ rõ ràng về chính trị tôn giáo. Nó cho thấy cách một tổ chức có thể ảnh hưởng đến chính sách công. Nó bằng cách thay đổi kể chuyện lịch sử. Đây là một điểm trọng tâm của nghiên cứu.
III.Thuyết Ký ức công khai Can thiệp Giáo hội
Nghiên cứu này chứng minh rằng Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê Su Ky Tô đã thực hiện một chiến lược có chủ đích. Chiến lược này là tái diễn giải lịch sử Mormon. Việc này diễn ra trong giai đoạn phê chuẩn ERA (1976-1982). Mục đích chính là khơi gợi sự nhận diện. Nó cũng là để thúc đẩy hành động chính trị chống lại ERA. Giáo hội đã lựa chọn các sự kiện lịch sử. Họ nhấn mạnh một số khía cạnh. Đồng thời bỏ qua những khía cạnh khác. Điều này nhằm tạo ra một tường thuật phù hợp. Tường thuật này ủng hộ lập trường của Giáo hội. Đây là một ví dụ về việc ký ức có thể bị thao túng. Nó là để phục vụ các mục tiêu hiện tại. Nó cho thấy sức mạnh của lịch sử. Nó là một công cụ để kiểm soát xã hội. Việc này ảnh hưởng đến phụ nữ Mormon.
3.1. Các lý thuyết định hình nghiên cứu
Luận án này dựa trên bốn nền tảng lý thuyết chính. Đầu tiên là thuyết lưu trữ. Nó khám phá cách các tài liệu được thu thập và trình bày. Thứ hai là thuyết ký ức công khai. Nó giải thích cách các xã hội nhớ và quên. Nó cũng giải thích cách các sự kiện lịch sử được ghi nhớ. Thứ ba là lịch sử nữ quyền. Phương pháp này thách thức các tường thuật lịch sử truyền thống. Nó đưa ra góc nhìn của phụ nữ. Cuối cùng là thuyết tu từ học. Nó phân tích cách ngôn ngữ được sử dụng. Ngôn ngữ được sử dụng để thuyết phục và định hình niềm tin. Những lý thuyết này cung cấp khung phân tích. Nó giúp giải thích hành động của Giáo hội Mormon. Nó cũng làm sáng tỏ vai trò của Bộ sưu tập Sandra Allen.
3.2. Tái tạo quá khứ Giáo hội Mormon
Nghiên cứu này chứng minh. Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê Su Ky Tô đã thực hiện một chiến lược. Chiến lược này là tái diễn giải lịch sử Mormon. Việc này diễn ra trong giai đoạn phê chuẩn ERA (1976-1982). Mục đích chính là khơi gợi sự nhận diện. Nó cũng là để thúc đẩy hành động chính trị chống lại ERA. Giáo hội đã lựa chọn các sự kiện lịch sử. Họ nhấn mạnh một số khía cạnh. Đồng thời bỏ qua những khía cạnh khác. Điều này nhằm tạo ra một tường thuật phù hợp. Tường thuật này ủng hộ lập trường của Giáo hội. Đây là một ví dụ về việc ký ức có thể bị thao túng. Nó là để phục vụ các mục tiêu hiện tại. Nó cho thấy sức mạnh của lịch sử. Nó là một công cụ để kiểm soát xã hội. Việc này ảnh hưởng đến phụ nữ Mormon.
IV.Di tích Nauvoo Phụ nữ Biểu tượng Ký ức Mormon
Di tích Nauvoo Phụ nữ (MTW) là một công trình quan trọng. Nó được xây dựng bởi Giáo hội Mormon. Mục đích xây dựng được giải thích bởi thuyết ký ức công khai. Di tích không chỉ là một cấu trúc vật lý. Nó là một biểu tượng công cộng. Nó nhằm mục đích tôn vinh phụ nữ Mormon. Đặc biệt là những người tiên phong. Nó đại diện cho các lý tưởng. Các lý tưởng này được Giáo hội coi trọng. Di tích này được xây dựng trong bối cảnh chính trị nhạy cảm. Đó là giai đoạn tranh cãi về ERA. Việc xây dựng nó không phải là ngẫu nhiên. Nó là một phần của chiến lược lớn hơn. Nó nhằm định hình nhận thức công chúng. Đặc biệt là về vai trò của phụ nữ trong Giáo hội. Di tích này còn là một công cụ sư phạm.
4.1. Mục đích Di tích Nauvoo Phụ nữ
Di tích Nauvoo Phụ nữ (MTW) là một công trình quan trọng. Nó được xây dựng bởi Giáo hội Mormon. Mục đích xây dựng được giải thích bởi thuyết ký ức công khai. Di tích không chỉ là một cấu trúc vật lý. Nó là một biểu tượng công cộng. Nó nhằm mục đích tôn vinh phụ nữ Mormon. Đặc biệt là những người tiên phong. Nó đại diện cho các lý tưởng. Các lý tưởng này được Giáo hội coi trọng. Di tích này được xây dựng trong bối cảnh chính trị nhạy cảm. Đó là giai đoạn tranh cãi về ERA. Việc xây dựng nó không phải là ngẫu nhiên. Nó là một phần của chiến lược lớn hơn. Nó nhằm định hình nhận thức công chúng. Đặc biệt là về vai trò của phụ nữ trong Giáo hội.
4.2. Di tích là công cụ sư phạm
Các di tích công cộng đóng vai trò sư phạm. Chúng là những bài học lịch sử sống động. Chúng ca ngợi một quá khứ cụ thể. Việc này để khẳng định một giá trị hoặc tư tưởng hiện tại. Di tích Nauvoo Phụ nữ hoạt động theo cách tương tự. Nó tôn vinh một hình mẫu phụ nữ Mormon. Hình mẫu này phù hợp với quan điểm của Giáo hội. Nó được xây dựng trong một bối cảnh lịch sử cụ thể. Bối cảnh này là để xoa dịu cảm giác bất bình. Đặc biệt là từ những phụ nữ Mormon ủng hộ ERA. Di tích này là một ví dụ về tu từ học. Nó sử dụng không gian và hình ảnh. Nó nhằm thuyết phục và định hình ký ức tập thể. Đây là một minh chứng cho di sản văn hóa. Nó được kiểm soát bởi các thể chế.
V.Chiến lược Ký ức Tái diễn giải Lịch sử Mormon
Các khái niệm về ký ức, lịch sử và lãng quên là trung tâm của luận án này. Ký ức không phải là một bản ghi chính xác về quá khứ. Nó là một quá trình chọn lọc, diễn giải và tái cấu trúc. Lịch sử là cách các câu chuyện được kể, được viết và được giải thích qua thời gian. Lãng quên là sự vắng mặt có chủ ý hoặc sự loại trừ của một số sự kiện. Luận án khám phá cách các khái niệm này tương tác trong bối cảnh can thiệp của Giáo hội Mormon liên quan đến ERA. Nó cho thấy các thể chế có thể định hình lịch sử. Họ có thể định hình ký ức công cộng. Nó cũng chỉ ra những phần bị bỏ qua hoặc bị làm mờ đi.
5.1. Ký ức Lịch sử và Lãng quên
Các khái niệm về ký ức, lịch sử và lãng quên là trung tâm. Chúng là trung tâm của luận án này. Ký ức không phải là một bản ghi chính xác. Nó là một quá trình chọn lọc. Lịch sử là cách các câu chuyện được kể. Nó được viết và giải thích. Lãng quên là sự vắng mặt có chủ ý. Hoặc là sự loại trừ của một số sự kiện. Luận án khám phá cách các khái niệm này tương tác. Chúng tương tác trong bối cảnh can thiệp của Giáo hội Mormon. Việc này liên quan đến ERA. Nó cho thấy các thể chế có thể định hình lịch sử. Họ có thể định hình ký ức công cộng. Nó cũng chỉ ra những điều bị bỏ qua.
5.2. Hậu quả Can thiệp Thể chế
Sự can thiệp của thể chế vào các tường thuật lịch sử có hậu quả sâu rộng. Đặc biệt là trong các vấn đề chính trị nhạy cảm như ERA. Khi một tổ chức mạnh mẽ tái diễn giải quá khứ. Nó có thể ảnh hưởng đến niềm tin. Nó có thể thay đổi hành vi của các thành viên. Nó cũng có thể định hình ý kiến công chúng. Nghiên cứu này vạch trần các cơ chế này. Nó cho thấy cách các thể chế sử dụng quyền lực tu từ. Họ sử dụng nó để bảo vệ lợi ích của mình. Nó cũng thể hiện một sự hiểu biết sâu sắc. Hiểu biết này về chính trị tôn giáo. Nó là một cái nhìn về việc lịch sử được viết như thế nào. Và được tái viết như thế nào. Nó có tác động đến di sản của một phong trào.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (352 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUniversity of New Mexico UNM Digital Repository English Language and Literature ETDs Electronic Theses and Dissertations 6-24-2015 Memory, History, and Forgetting in the Sandra Allen Collection of Papers on Mormonism: A Feminist Rhetorical Historiography of Institutional Intervention in the Equal Rights Amendment Valerie Kinsey Follow this and additional works at: https://digitalrepository.edu/engl_etds Part of the English Language and Literature Commons Recommended Citation Kinsey, Valerie. "Memory, History, and Forgetting in the Sandra Allen Collection of Papers on Mormonism: A Feminist Rhetorical Historiography of Institutional Intervention in the Equal Rights Amendment.edu/engl_etds/ 2 This Dissertation is brought to you for free and open access by the Electronic Theses and Dissertations at UNM Digital Repository. It has been accepted for inclusion in English Language and Literature ETDs by an authorized administrator of UNM Digital Repository. For more information, please contact disc@unm.
Kinsey Candidate English Department This dissertation is approved, and it is acceptable in quality and form for publication: Approved by the Dissertation Committee: Susan Romano, Co-Chairperson Chuck Paine, Co-Chairperson Roxanne Mountford Sharon Oard Warner ii MEMORY, HISTORY, FORGETTING IN THE SANDRA ALLEN COLLECTION OF PAPERS ON MORMONISM: A FEMINIST RHETORICAL HISTORIOGRAPHY OF INSTITUTIONAL INTERVENTION IN THE EQUAL RIGHTS AMENDMENT by VALERIE L., Humanities, Stanford University, 1998 M., Creative Writing, University of New Mexico, 2005 DISSERTATION Submitted in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy English The University of New Mexico Albuquerque, New Mexico May 2015 iii DEDICATION To Sandra Webb Allen iv ACKNOWLEDGEMENTS With humble gratitude, I wish to acknowledge Dr. Susan Romano, dissertation co-chair, advisor, mentor, and friend. Susan, you are steadfast, brilliant, insightful, and generous to a fault. Whatever this project is, was, will become is because of you.
My deepest thanks. I also acknowledge Dr. Chuck Paine, whose love of language and teaching rubs off on all of his students. He has challenged and inspired me throughout my long tenure in graduate school.
I hope he knows how much I value his insight and dedication. To the two other outstanding women on this committee: thank you for being role models. You both have integrity in spades, and I am proud to know you. Sharon Oard Warner: Thank you for teaching me about writing and life and the unavoidable, glorious connections between the two.
Roxanne Mountford: your scholarship and professional vision are inspiring. Thank you for serving on my committee. A million thanks, also, to Dr. Daniel Cryer for his friendship and thoughtful commentary.
Our weekly meetings encouraged me to keep moving. I learned much from you, Dan, and for this, I am most appreciative. I owe a debt of gratitude to my colleagues in the Rhetoric and Writing Program at the University of New Mexico, especially my dear friend Mellisa Huffman. Your dedication to your work astounds.
My darling, thoughtful husband, Donnie: You have done everything – everything! – to see me through this project. I love you immensely. To my children, Kinsey and Dash, who bring me joy and hope. To Mom and Dad who always thought I could do this.
Finally, I want to acknowledge the Mormon women, past and present, whose words, ideas, and stories have enriched my life. In addition to Sandra Allen, I want to acknowledge Dr. Kimberly Thomas-Pollei and Dr. Joanna Brooks for sharing their thoughts on Mormon feminism.
v MEMORY, HISTORY, FORGETTING IN THE SANDRA ALLEN PAPERS COLLECTION OF PAPERS ON MORMONISM: A FEMINIST RHETORICAL HISTORIOGRAPHY OF INSTITUTIONAL INTERVENTION IN THE EQUAL RIGHTS AMENDMENT by Valerie L., Humanities, Stanford University, 1998 M., Creative Writing, University of New Mexico, 2005 Ph., English, University of New Mexico, 2015 ABSTRACT This dissertation leverages archival theory, public memory theory, feminist historiography, and rhetorical theory to argue that the Church of Jesus Christ of Latter- day Saints reinterpreted the Mormon past to engender identification and foster political action during the Equal Rights Amendment ratification period (1976-1982). Chapter One provides readers with an orientation to the Sandra Allen Collection of Papers on Mormonism and argues that its creator, Sandra Allen, marshaled her understanding of archiving, history writing, and institutional archives to make her history public. Chapter Two: On Memory uses theories of public memory to explain why the Mormon Church built the Nauvoo Monument to Women (MTW). The chapter posits that public monuments are pedagogical: They argue in the epideictic register for what should be by praising a past.
By providing an explanation of the historical context in which the MTW was erected, the chapter demonstrates that the Mormon Church sought to assuage feelings of resentment among women. Its statues, physical location, and dedication suggest the MTW is less a representation honoring the past than a means of representing women’s ideally embodied roles. Chapter Three: On History argues that Mormons draw from and build upon their history as means of self-identification. Church leaders foster this identification by calling upon members to contribute to history by producing personal journals, books of remembrance, and genealogies.
The process of creating home archives engenders an ongoing practice of self-discipline, wherein members perform Mormon ethe. Chapter Four: On Forgetting examines the discourses that brought about and ultimately suppressed a “Golden Age” of Mormon history. By offering a history of Mormon historiography, the chapter argues that the Church silenced professional historians. At the same time, the family history methodology the Church forwarded conceals structural inequality.
The chapter asserts that the Mormon Church silenced counter-memories to prevent them from gaining purchase among stakeholders. After summarizing the major arguments presented, the dissertation’s conclusion offers heuristic derived from the Roman god, Janus, as a tool for imaginative speculation on theorizing resistance to institutional rhetorics. vi TABLE OF CONTENTS DEDICATION. V TABLE OF CONTENTS.
VI LIST OF FIGURES. 1 “RELEASING” THE RHETORICAL TRADITION. 9 INVERTING LOCAL HISTORIES. 13 EXTENDING FEMINIST RHETORICAL HISTORIOGRAPHY.
19 ENGAGING THE “MATERIALIST TURN”. 29 LOOKING THROUGH THE ARCHIVE. 34 The Personal Journals: Sandra Allen and the Work of Pro-Family. 37 LOOKING AT THE ARCHIVE: ARCHIVE AS TEXTS.
43 Locating the Sandra Allen Collection: The Physical Space. 44 Order and Arrangement of Materials in the Sandra Allen Collection. 48 (Re)Making the Archive and My Material Contexts of Reading and Writing. 53 LOOKING THROUGH –AND BEYOND THE ARCHIVE TO INTERPRETATION OF MORMONISM.
60 A RHETORICAL HISTORY OF THE SANDRA ALLEN COLLECTION. 67 The Migrant Archives: An Archaeological Analysis. 68 Moving The Archive: Radical Recontextualization. 70 Mobilizing the Sandra Allen Collection: Allen Makes the Materials Move.
87 CALLS FOR EQUALITY: RACE AND GENDER IN THE INSTITUTIONAL CHURCH. 92 The Accommodation and Peculiarity Thesis. 95 Mormon Women’s Bodies as Retrenchment Battleground. 98 PUBLIC MEMORY, PUBLIC REMEMBRANCE AND THE MONUMENT TO WOMEN.
106 Origin of the Monument to Women. 107 Monument to Women in Nauvoo as Site of Public Remembrance. 111 The Site: A Pilgrimage to Historic Nauvoo. 116 The Statues: The Mormon Ideal Embodied.
120 Dedicating the Monument to Women: A Pedagogy in Women’s Place. 157 HISTORICAL RECORD KEEPING IN THE CONTEXT OF MORMONISM. 160 MATERIALITY: DOCUMENTS INTO MONUMENTS. 161 vii Material Monument to Mormon Identity: Little Cottonwood Canyon.
164 The Other Monument to Women: Women’s Historical Documents as Site of Remembrance. 167 DISCIPLINING HISTORICAL PRODUCTION. 172 Genealogies: Constructing a Biological Hierarchy. 173 Books of Remembrance: Identification with Ancestors.
177 PERSONAL JOURNALS: ENGENDERING DULL DAILY REINFORCEMENT. 179 Construction of Ethos in the Personal Journal: Audiences Addressed. 180 The Personal Journal’s Relationship With/In Time. 227 INTRODUCTION TO TWENTIETH CENTURY MORMON HISTORIOGRAPHY AND THE “GOLDEN AGE”.
231 Institutional Efforts to Staunch “Professional” Histories. 245 Family History: A Church-inspired Methodology. 248 WOMEN, ERA, AND THE INSTITUTIONAL ETHOS OF SILENCE(ING). 293 JANUS AS HEURISTIC.
298 CIRCULATION: TRADE AND WAR. 324 viii LIST OF FIGURES Figure 1: Nevada Pro-Family Coalition anti-ERA advertisement. 3 Figure 2: Pro-Family Coalition logo on cookbook. 39 Figure 3: Allen journal entry.
42 Figure 4: Sandra Allen Self-Portrait. 80 Figure 5: Sandra Allen, Pride in New Mexico. 82 Figure 6: Sandra, Cheryl, and Carol Carlson (obscured). 83 Figure 7: Relief Society Certificate of Donation.
87 Figure 8: Joseph and Emma Smith, Nauvoo Monument to Women. 120 Figure 9: 1933 Relief Society Monument, Nauvoo. 124 Figure 10: Woman and Her Talents, Nauvoo Monument to Women. 126 Figure 11: Joyful Moment, Nauvoo Monument to Women.
127 Figure 12: The cover of one of Allen's journals. 163 Figure 13: Entrance to the LDS Granite Mountain Vault at Little Cottonwood Canyon, Utah. 165 ix PREFACE When transcribing Sandra Allen’s original writings, I have attempted to maintain her exact phrasing and punctuation. Given that her personal journals were handwritten and unedited, Allen made on occasion what English teachers might call “common errors” in spelling and punctuation.
My overall approach to editing has been to apply a light touch evenly. I have made adjustments only when I felt the omission of a word, a misspelling, or misplaced punctuation mark caused a stumbling block for readers. Some might find my editorial decisions idiosyncratic, and I would have little to say in my defense. I applied my best judgment at the time.
Edits are indicated with brackets. As an outsider to the Church of Jesus Christ of Latter-day Saints, I have undoubtedly misused, misinterpreted, or failed to recognize the nuance associated with some terms. As a general rule, I refer to members of the Church of Jesus Christ of Latter- day Saints as Mormons and the organization as the Mormon Church for brevity’s sake. My understanding is that the preferred name is the Church of Jesus Christ of Latter-day Saints, and that those inside the community tend to refer to other members as LDS.
Mormons also refer to themselves as Saints as in, Saints of Latter-days. In keeping with what I perceived to be common usage, I use Saints to refer to the early followers of Joseph Smith, Jr. Mormon appears to have been intended and interpreted as a slight given that Smith’s followers called themselves Saints. My perception is that Mormons have appropriated this term and made it their own; I would not use it if I believed it caused offense.
Native Americans are called Lamanites. Mormons refer to non-Mormons as Gentiles. x The term Gentiles is derived from the Bible, and is used to refer to non-Jewish peoples. At the risk of oversimplifying, Mormons see themselves as the theological descendants of a Jewish man who came to what is now called America in Biblical times.
Many phrases Mormons use stem from their belief that they are the inheritors of this religious tradition: Utah is called Zion, for example. Like Jews, Mormons build temples. These temples are sacred spaces wherein certain rituals are enacted. Except in extraordinary circumstances, like the dedication of a new temple, Gentiles are not allowed to enter.
Temples should not be confused with churches. Mormon women tend to refer to one another using the title Sister; if they are on familiar terms or view themselves as commensurate in hierarchy, they use Christian names as in Sister Emma. For acquaintances and those who occupy a “higher” position, they tend to use surnames, as in Sister Smith. A wider range of titles is used for men.
As a general rule, Mormon men in good standing constitute the lay clergy, or in Mormon terms, “hold the priesthood.” Titles may be general or refer to institutional positions and communicate rank. Groups of Mormon men are referred to as Brethren.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Valerie L. Kinsey (2015). Ký ức, Lịch sử và Lãng quên trong Bộ sưu tập Sandra Allen [Luận án tiến sĩ, University of New Mexico]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/ky-uc-lich-su-lang-quen-bo-suu-tap-sandra-allen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ký ức, Lịch sử và Lãng quên trong Bộ sưu tập Sandra Allen" nghiên cứu về vấn đề gì?
Bộ sưu tập Sandra Allen khám phá ký ức, lịch sử và hiện thực của nhân vật, tạo ra một bức tranh đa chiều về cuộc sống con người.
Luận án "Ký ức, Lịch sử và Lãng quên trong Bộ sưu tập Sandra Allen" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of New Mexico. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Ký ức, Lịch sử và Lãng quên trong Bộ sưu tập Sandra Allen" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ký ức, Lịch sử và Lãng quên trong Bộ sưu tập Sandra Allen" thuộc chuyên ngành English Language and Literature. Danh mục: Lịch Sử.
Luận án "Ký ức, Lịch sử và Lãng quên trong Bộ sưu tập Sandra Allen" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ký ức, Lịch sử và Lãng quên trong Bộ sưu tập Sandra Allen" có 352 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ký ức, Lịch sử và Lãng quên trong Bộ sưu tập Sandra Allen" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.