Luận án: Đấu tranh chính trị ở Tây Nguyên trong kháng chiến chống Mỹ (1961-1968)
Nghiên cứu về đấu tranh chính trị kết hợp quân sự ở Tây Nguyên 1961-1968, làm rõ vai trò của Mặt trận Dân tộc giải miền Nam và chiến thắng Tây Nguyên 1975.
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan đấu tranh chính trị Tây Nguyên 1961 1968
Đấu tranh chính trị ở Tây Nguyên từ năm 1961 đến 1968 là phần quan trọng của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Giai đoạn này chứng kiến sự leo thang của chiến tranh tại miền Nam Việt Nam. Tây Nguyên, với vị trí chiến lược, chịu tác động mạnh mẽ. Hoạt động đấu tranh chính trị cùng đấu tranh quân sự tạo thành sức mạnh tổng hợp. Yếu tố này có vai trò quyết định đối với thắng lợi của cách mạng. Nghiên cứu sâu về đấu tranh chính trị Tây Nguyên góp phần làm rõ bức tranh lịch sử. Nó khẳng định vai trò to lớn của quần chúng nhân dân các dân tộc trong cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc. Cuộc đấu tranh này không chỉ về quân sự, mà còn là cuộc chiến giành dân, giành lòng tin. Luận án tái hiện bối cảnh, diễn biến, ý nghĩa lịch sử của phong trào.
1.1. Bối cảnh lịch sử ý nghĩa đấu tranh chính trị
Đấu tranh chính trị ở Tây Nguyên từ năm 1961 đến 1968 là phần quan trọng của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Giai đoạn này chứng kiến sự leo thang của chiến tranh tại miền Nam Việt Nam. Tây Nguyên, với vị trí chiến lược, chịu tác động mạnh mẽ. Hoạt động đấu tranh chính trị cùng đấu tranh quân sự tạo thành sức mạnh tổng hợp. Yếu tố này có vai trò quyết định đối với thắng lợi của cách mạng. Nghiên cứu sâu về đấu tranh chính trị Tây Nguyên góp phần làm rõ bức tranh lịch sử. Nó khẳng định vai trò to lớn của quần chúng nhân dân các dân tộc trong cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc. Cuộc đấu tranh này không chỉ về quân sự, mà còn là cuộc chiến giành dân, giành lòng tin.
1.2. Mục tiêu phạm vi nghiên cứu chiến lược
Mục tiêu nghiên cứu là tái hiện quá trình đấu tranh chính trị Tây Nguyên giai đoạn 1961-1968. Luận án phân tích bối cảnh, diễn biến, kết quả của các phong trào. Nó đánh giá đặc điểm, vai trò, rút ra bài học kinh nghiệm. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào bốn tỉnh Tây Nguyên: Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Lâm Đồng. Khoảng thời gian từ năm 1961 đến 1968 bao gồm hai chiến lược "Chiến tranh đặc biệt" và "Chiến tranh cục bộ" của Mỹ. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở các hoạt động công khai. Nó bao gồm cả các hình thức đấu tranh bí mật, hợp pháp, bất hợp pháp. Các hoạt động này đều nhằm chống lại chính sách của Mỹ và chính quyền Sài Gòn.
1.3. Nguồn tài liệu phương pháp nghiên cứu lịch sử
Tài liệu nghiên cứu sử dụng từ Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II. Nó bao gồm nhiều báo cáo từ Đảng ủy các tỉnh Tây Nguyên. Các hồi ký, hồi ức của nhân chứng lịch sử cũng được khai thác triệt để. Tài liệu tham khảo phong phú từ các công trình nghiên cứu liên quan đến đấu tranh chính trị. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là lịch sử và logic. Các phương pháp thống kê, phân tích, tổng hợp cũng được áp dụng một cách linh hoạt. Luận án đảm bảo tính khách quan, khoa học trong việc đánh giá các sự kiện lịch sử. Nó so sánh, đối chiếu nhiều nguồn thông tin khác nhau. Điều này giúp đưa ra cái nhìn toàn diện, sâu sắc về đấu tranh chính trị Tây Nguyên chống Mỹ giai đoạn 1961-1968.
II. Đấu tranh chính trị Tây Nguyên 1961 1965 Chiến tranh đặc biệt
Giai đoạn 1961-1965, Mỹ triển khai chiến lược "Chiến tranh đặc biệt" tại Tây Nguyên. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội vùng này tác động lớn đến phong trào. Nhân dân Tây Nguyên có truyền thống yêu nước, cách mạng sâu sắc. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho đấu tranh chính trị. Đảng Cộng sản Việt Nam đã kịp thời đưa ra chủ trương đúng đắn. Nó chỉ đạo kết hợp đấu tranh chính trị và quân sự để chống lại địch. Ở nông thôn, phong trào phá ấp chiến lược diễn ra sôi nổi. Tại đô thị, sinh viên, học sinh, Phật giáo là những lực lượng nòng cốt. Họ tổ chức các cuộc biểu tình, làm lung lay chính quyền Sài Gòn. Đấu tranh chính trị Tây Nguyên giai đoạn này đã đạt được nhiều thắng lợi quan trọng.
2.1. Yếu tố tác động đến đấu tranh chính trị
Tây Nguyên có đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội riêng biệt. Vùng đất này có địa hình hiểm trở, dân cư đa dạng với nhiều dân tộc thiểu số. Truyền thống yêu nước, đoàn kết chống giặc ngoại xâm của nhân dân Tây Nguyên rất sâu sắc. Đây là nền tảng quan trọng cho đấu tranh chính trị. Trước năm 1961, Mỹ và chính quyền Sài Gòn đã thực hiện nhiều chính sách. Những chính sách này gây bức xúc trong quần chúng. Mỹ triển khai chiến lược "Chiến tranh đặc biệt" ở Tây Nguyên. Chúng tập trung xây dựng ấp chiến lược. Các yếu tố này tạo bối cảnh phức tạp cho phong trào cách mạng. Chúng vừa là thách thức, vừa là cơ hội cho đấu tranh chính trị Tây Nguyên phát triển.
2.2. Chủ trương Đảng diễn biến đấu tranh chính trị nông thôn
Đảng Cộng sản Việt Nam đưa ra chủ trương đúng đắn. Nó chỉ đạo kết hợp đấu tranh chính trị và quân sự. Mục tiêu là chống lại "Chiến tranh đặc biệt" của Mỹ. Ở nông thôn Tây Nguyên, phong trào đấu tranh chính trị diễn ra sôi nổi. Dân làng chống lại việc gom dân, lập ấp chiến lược. Các cuộc biểu tình, bãi công, phản đối chính sách được tổ chức. Già làng, trưởng buôn đóng vai trò quan trọng trong việc tập hợp lực lượng. Quần chúng tham gia tích cực vào các hoạt động phá "ấp chiến lược". Họ yêu cầu tự do đi lại, sản xuất. Các phong trào này góp phần làm phá sản chính sách của địch.
2.3. Đấu tranh chính trị đô thị các phong trào lớn
Tại các đô thị Tây Nguyên, đấu tranh chính trị cũng phát triển. Phong trào sinh viên, học sinh, Phật giáo là những lực lượng nòng cốt. Họ biểu tình phản đối chính quyền Sài Gòn. Các cuộc biểu tình yêu cầu dân chủ, tự do, hòa bình. Tầng lớp tiểu tư sản, công chức cũng tham gia. Các hoạt động đấu tranh này có ảnh hưởng lớn. Chúng làm lung lay bộ máy cai trị của địch. Đặc biệt, phong trào Phật giáo năm 1963 có tác động mạnh mẽ. Nó lan rộng khắp miền Nam, gây khủng hoảng chính trị nghiêm trọng. Đấu tranh chính trị đô thị đã mở rộng mặt trận chống Mỹ. Nó tạo áp lực lớn lên chính quyền bù nhìn.
III. Đấu tranh chính trị Tây Nguyên 1965 1968 Chiến tranh cục bộ
Từ năm 1965, Mỹ chuyển sang chiến lược "Chiến tranh cục bộ" ở Tây Nguyên. Quân đội Mỹ trực tiếp tham chiến, gây ra nhiều khó khăn. Chính quyền Sài Gòn tăng cường chính sách kìm kẹp, bình định. Tuy nhiên, Đảng Cộng sản Việt Nam vẫn giữ vững chủ trương. Đó là kết hợp chặt chẽ đấu tranh chính trị và quân sự. Đấu tranh chính trị ở đô thị tiếp tục phát triển. Sinh viên, học sinh, Phật giáo vẫn là lực lượng chủ chốt. Ở nông thôn, nhân dân kiên quyết chống càn quét, giữ đất, giữ làng. Đỉnh cao là Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968. Đấu tranh chính trị Tây Nguyên đã tạo nên sức ép lớn, gây hoang mang cho địch.
3.1. Chính sách Mỹ chính quyền Sài Gòn tại Tây Nguyên
Từ năm 1965, Mỹ chuyển sang chiến lược "Chiến tranh cục bộ." Quân đội Mỹ trực tiếp tham chiến tại Tây Nguyên. Chính quyền Sài Gòn tăng cường chính sách kìm kẹp. Mục tiêu là bình định, kiểm soát dân cư. Chúng thực hiện các cuộc càn quét lớn. Đồng thời, chúng đẩy mạnh chiến tranh tâm lý, chiêu hồi. Các chính sách này gây nhiều khó khăn cho phong trào cách mạng. Tuy nhiên, nó cũng làm gia tăng mâu thuẫn trong lòng xã hội. Chủ trương của Đảng vẫn kiên định. Nó là kết hợp chặt chẽ đấu tranh chính trị và đấu tranh quân sự. Đảng kêu gọi nhân dân kiên cường chống lại mọi âm mưu của địch.
3.2. Đấu tranh chính trị ở đô thị nông thôn giai đoạn 1965 1967
Trong giai đoạn 1965-1967, đấu tranh chính trị ở đô thị tiếp tục. Sinh viên, học sinh, Phật giáo vẫn là lực lượng chủ yếu. Họ tổ chức biểu tình, tuyệt thực, bãi khóa. Các cuộc đấu tranh này phản đối chiến tranh, đòi hòa bình. Ở nông thôn, nhân dân kiên quyết chống lại các chiến dịch bình định. Họ bám đất, bám làng, bảo vệ sản xuất. Phong trào đấu tranh vũ trang kết hợp với đấu tranh chính trị. Dân tộc thiểu số tiếp tục là lực lượng nòng cốt. Họ tổ chức các cuộc biểu tình chống càn. Các hoạt động này duy trì và phát triển thế trận cách mạng. Chúng chứng tỏ sức sống mãnh liệt của quần chúng.
3.3. Đấu tranh chính trị trong Tổng tiến công 1968
Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968 là đỉnh cao của đấu tranh chính trị. Tây Nguyên cùng cả miền Nam đồng loạt tiến công. Các đô thị như Pleiku, Buôn Ma Thuột, Kon Tum chứng kiến nhiều cuộc nổi dậy. Quần chúng phối hợp với lực lượng vũ trang. Họ tiến hành biểu tình, kêu gọi binh lính địch bỏ ngũ. Công nhân, tiểu thương, học sinh tham gia tích cực. Hoạt động đấu tranh chính trị góp phần gây hoang mang, chia rẽ hàng ngũ địch. Mặc dù gặp nhiều khó khăn, Tổng tiến công 1968 vẫn đạt được ý nghĩa chiến lược. Nó làm lung lay ý chí xâm lược của Mỹ. Đấu tranh chính trị Tây Nguyên đã thể hiện sức mạnh của nhân dân.
IV. Đặc điểm nổi bật của đấu tranh chính trị Tây Nguyên
Đấu tranh chính trị Tây Nguyên giai đoạn 1961-1968 có nhiều đặc điểm riêng biệt. Nổi bật là sự tham gia đông đảo của các dân tộc thiểu số. Các hình thức, biện pháp đấu tranh rất phong phú, đa dạng. Quy mô của các cuộc đấu tranh này thường không lớn. Tuy nhiên, nó lại có tính bền bỉ, kiên cường cao. Đặc điểm này phản ánh tình hình thực tế địa bàn. Nó cho thấy sự linh hoạt, sáng tạo trong lãnh đạo của Đảng. Các phong trào đấu tranh chính trị Tây Nguyên đã tạo nên một thế trận lòng dân vững chắc. Nó góp phần quan trọng vào thắng lợi chung của cách mạng miền Nam Việt Nam.
4.1. Sự tham gia đông đảo của dân tộc thiểu số
Đấu tranh chính trị Tây Nguyên có đặc điểm nổi bật là sự tham gia của các dân tộc thiểu số. Các dân tộc như Ê Đê, Gia Rai, Ba Na, Xơ Đăng là lực lượng nòng cốt. Họ kế thừa truyền thống yêu nước, chống ngoại xâm. Già làng, trưởng buôn có vai trò quan trọng trong việc lãnh đạo, tập hợp quần chúng. Họ duy trì sự đoàn kết, gắn bó trong buôn làng. Các phong trào đấu tranh được tổ chức phù hợp với văn hóa địa phương. Điều này tạo nên sức mạnh tổng hợp. Sự tham gia của dân tộc thiểu số là yếu tố then chốt. Nó quyết định sự thành công của đấu tranh chính trị Tây Nguyên.
4.2. Hình thức biện pháp đấu tranh chính trị đa dạng
Đấu tranh chính trị Tây Nguyên sử dụng nhiều hình thức đa dạng. Chúng bao gồm đấu tranh công khai, bí mật. Các hoạt động hợp pháp và bất hợp pháp cũng được áp dụng. Biện pháp đấu tranh có biểu tình, bãi công, tuyệt thực. Quần chúng chống càn quét, phá ấp chiến lược. Họ vận động binh lính địch bỏ ngũ, chống bắt lính. Các hình thức này được kết hợp linh hoạt. Nó phù hợp với từng giai đoạn, từng địa bàn cụ thể. Sự đa dạng này chứng tỏ tính sáng tạo của nhân dân. Nó làm phong phú thêm kho tàng kinh nghiệm đấu tranh cách mạng Việt Nam.
4.3. Quy mô đấu tranh chính trị thường không lớn
Khác với một số vùng khác, quy mô đấu tranh chính trị ở Tây Nguyên thường không lớn. Các cuộc biểu tình, mít tinh có thể diễn ra ở cấp buôn, xã, hoặc huyện. Tuy nhiên, tính chất kiên cường, bền bỉ của nó rất cao. Các phong trào diễn ra liên tục, rộng khắp. Sự lan tỏa của các cuộc đấu tranh này rất lớn. Chúng duy trì áp lực thường xuyên lên chính quyền địch. Mặc dù quy mô không lớn, hiệu quả của các hoạt động này vẫn đáng kể. Nó góp phần làm suy yếu bộ máy cai trị của Mỹ và Sài Gòn. Điều này thể hiện khả năng tổ chức, vận động quần chúng hiệu quả.
V. Vai trò bài học đấu tranh chính trị Tây Nguyên hiệu quả
Đấu tranh chính trị Tây Nguyên có vai trò to lớn trong kháng chiến chống Mỹ. Nó góp phần quan trọng vào việc đánh bại các chiến lược của Mỹ. Hoạt động này làm suy yếu ý chí xâm lược của địch. Nó còn tăng cường tình đoàn kết giữa các dân tộc Tây Nguyên. Đấu tranh chính trị khẳng định vị trí quan trọng trong "ba mũi giáp công". Từ thực tiễn, nhiều bài học kinh nghiệm quý giá đã được rút ra. Việc phát huy vai trò của già làng, trưởng buôn là cần thiết. Xây dựng tổ chức Đảng, đoàn thể phù hợp với điều kiện miền núi. Bám dân, hiểu dân, tôn trọng lợi ích của dân là nguyên tắc hàng đầu. Những bài học này vẫn còn giá trị đến ngày nay.
5.1. Góp phần đánh bại chiến lược Mỹ tại Tây Nguyên
Đấu tranh chính trị Tây Nguyên có vai trò to lớn trong cuộc kháng chiến chống Mỹ. Nó góp phần quan trọng vào việc đánh bại chiến lược "Chiến tranh đặc biệt" và "Chiến tranh cục bộ" của Mỹ. Các phong trào đấu tranh làm phá sản chính sách bình định, kìm kẹp của địch. Nó gây khó khăn cho việc xây dựng ấp chiến lược, gom dân của chính quyền Sài Gòn. Hoạt động đấu tranh chính trị làm tiêu hao sinh lực địch, làm suy yếu ý chí xâm lược của Mỹ. Nó giúp duy trì, mở rộng vùng giải phóng, tạo điều kiện thuận lợi cho đấu tranh quân sự. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai hình thức tạo nên sức mạnh tổng hợp, mang lại những thắng lợi chiến lược.
5.2. Tăng cường đoàn kết các dân tộc vị trí quan trọng
Đấu tranh chính trị Tây Nguyên đã tăng cường tình đoàn kết giữa các dân tộc. Đồng bào Kinh, Thượng cùng nhau chiến đấu. Tình đoàn kết này là yếu tố quyết định thắng lợi. Nó củng cố niềm tin vào Đảng, vào cách mạng. Đấu tranh chính trị khẳng định vị trí quan trọng của nó. Đây là một trong "ba mũi giáp công" trên địa bàn chiến lược Tây Nguyên. Ba mũi giáp công bao gồm đấu tranh chính trị, quân sự và binh vận. Sự kết hợp hiệu quả này tạo nên thế trận vững chắc. Nó góp phần vào thắng lợi chung của cách mạng miền Nam.
5.3. Bài học kinh nghiệm phát huy lực lượng cách mạng
Nghiên cứu rút ra nhiều bài học kinh nghiệm quý giá. Cần phát huy vai trò của già làng, trưởng buôn trong tập hợp lực lượng. Xây dựng tổ chức cơ sở Đảng vững mạnh là cần thiết. Các đoàn thể quần chúng phải phù hợp với điều kiện miền núi. Cán bộ cách mạng cần bám dân, hiểu dân. Tôn trọng lợi ích của nhân dân là nguyên tắc hàng đầu. Phát huy quyền làm chủ của nhân dân là chìa khóa thành công. Những bài học này vẫn còn giá trị đến ngày nay. Chúng giúp vận dụng vào công cuộc xây dựng, bảo vệ Tổ quốc. Đặc biệt, nó có ý nghĩa với các vùng dân tộc thiểu số.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TRẦN THỊ LAN ĐẤU TRANH CHÍNH TRỊ Ở TÂY NGUYÊN TRONG KHÁNG CHIẾN CHỐNG MỸ TỪ NĂM 1961 ĐẾN NĂM 1968 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HUẾ - NĂM 2015 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TRẦN THỊ LAN ĐẤU TRANH CHÍNH TRỊ Ở TÂY NGUYÊN TRONG KHÁNG CHIẾN CHỐNG MỸ TỪ NĂM 1961 ĐẾN NĂM 1968 Chuyên ngành: Lịch sử Việt Nam Mã số: 62 22 03 13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Ngọc Long TS. Nguyễn Văn Hoa HUẾ - NĂM 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Trần Thị Lan LỜI CẢM ƠN Được tham gia và hoàn thành khoá học đào tạo Tiến sĩ (2011-2014), tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với Ban Chủ nhiệm Khoa Dự bị - Tạo nguồn, lãnh đạo Trường Đại học Tây Nguyên, quý Thầy giáo, Cô giáo Khoa Lịch sử, Phòng Đào tạo Sau đại học, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế.
Để hoàn thành luận án, tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ về tư liệu của Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II, Ban Nghiên cứu lịch sử Đảng Tỉnh uỷ Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Lâm Đồng; Ban Khoa học Công nghệ và Môi trường Bộ Chỉ huy Quân sự các tỉnh Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Lâm Đồng; Bảo tàng các tỉnh Tây Nguyên và các nhân chứng lịch sử. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Trần Ngọc Long và TS. Nguyễn Văn Hoa - những người Thầy đã tạo điều kiện và tận tình hướng dẫn trong quá trình thực hiện luận án.
Xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn động viên, hỗ trợ kịp thời cho tôi hoàn thành tốt khoá học. Huế, tháng 1 năm 2015 Tác giả Trần Thị Lan DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ACL : Ấp chiến lược CNTP : Cao nguyên Trung phần CTQG : Chính trị quốc gia CQSG : Chính quyền Sài Gòn ĐTCT : Đấu tranh chính trị ĐTQS : Đấu tranh quân sự Đệ I CH : Đệ nhất Cộng hòa SV - HS : Sinh viên - học sinh Nxb : Nhà xuất bản PTTg : Phủ Thủ tướng QĐND : Quân đội nhân dân QĐSG : Quân đội Sài Gòn TLLT : Tài liệu Lưu trữ Tp HCM : Thành phố Hồ Chí Minh TTLTQGII : Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II VNCH : Việt Nam Cộng hòa 1 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Nguồn tài liệu, cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án.
9 Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Nhóm các công trình nghiên cứu về đấu tranh chính trị trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Nhóm các công trình nghiên cứu về chính sách của Mỹ và chính quyền Sài Gòn đối với Tây Nguyên.
Nhóm các công trình nghiên cứu về đấu tranh chính trị ở Tây Nguyên trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Những vấn đề luận án cần tập trung nghiên cứu .27 Chương 2: ĐẤU TRANH CHÍNH TRỊ Ở TÂY NGUYÊN GIAI ĐOẠN 1961-1965. Những yếu tố tác động đến đấu tranh chính trị ở Tây Nguyên. Đặc điểm tự nhiên và kinh tế - xã hội Tây Nguyên.
Truyền thống yêu nước và cách mạng của nhân dân Tây Nguyên. Tình hình Tây Nguyên trước năm 1961. Mỹ tiến hành chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” ở Tây Nguyên……. Chủ trương của Đảng.
Đấu tranh chính trị ở Tây Nguyên giai đoạn 1961-1965. Đấu tranh chính trị ở nông thôn. Đấu tranh chính trị ở đô thị. 58 2 Chương 3: ĐẤU TRANH CHÍNH TRỊ Ở TÂY NGUYÊN GIAI ĐOẠN 1965-1968.
Mỹ tiến hành chiến lược “Chiến tranh cục bộ” ở Tây Nguyên và chủ trương của Đảng. Chính sách của Mỹ và chính quyền Sài Gòn đối với Tây Nguyên trong “Chiến tranh cục bộ”. Chủ trương của Đảng. Đấu tranh chính trị ở Tây Nguyên giai đoạn 1965-1968.
Đấu tranh chính trị ở đô thị (1965-1967). Đấu tranh chính trị ở nông thôn (1965-1967). Đấu tranh chính trị trong Tổng tiến công và nổi dậy năm 1968. 94 Chương 4: ĐẶC ĐIỂM, VAI TRÒ VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM.
Có sự tham gia đông đảo của các dân tộc thiểu số. Hình thức, biện pháp đấu tranh phong phú và đa dạng. Quy mô của đấu tranh chính trị ở Tây Nguyên thường không lớn. Góp phần đánh bại chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” và “Chiến tranh cục bộ” của Mỹ ở Tây Nguyên.
Tăng cường tình đoàn kết, gắn bó giữa đồng bào các dân tộc trên địa bàn Tây Nguyên. Khẳng định vai trò to lớn, vị trí quan trọng của đấu tranh chính trị trong “ba mũi giáp công” trên địa bàn chiến lược Tây Nguyên. Bài học kinh nghiệm. Phát huy vai trò của các già làng, trưởng buôn để tập hợp lực lượng.
Quan tâm xây dựng, phát triển tổ chức cơ sở Đảng và các đoàn thể quần chúng phù hợp với điều kiện miền núi. Bám dân, hiểu dân và tôn trọng lợi ích của dân; phát huy quyền làm chủ của nhân dân. 141 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 146 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước của nhân dân Việt Nam (1954- 1975), đấu tranh chính trị (ĐTCT) và đấu tranh quân sự (ĐTQS) là hai hình thức đấu tranh cơ bản có tác dụng quyết định đối với thắng lợi của cuộc kháng chiến. Nhân dân miền Nam nói chung và nhân dân Tây Nguyên nói riêng với sự kết hợp chặt chẽ giữa ĐTCT và ĐTQS đã từng bước làm thất bại các chiến lược chiến tranh của đế quốc Mỹ, hoàn thành cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân trong cả nước. ĐTCT trong các giai đoạn phát triển của cách mạng miền Nam từ năm 1954 đến năm 1975 là hình thức đấu tranh của đông đảo quần chúng nhân dân như công nhân, nông dân, sinh viên - học sinh (SV - HS), trí thức, tín đồ các tôn giáo, tiểu thương, tư sản dân tộc,. diễn ra dưới nhiều hình thức như mít tinh, biểu tình, tuyệt thực, bãi khóa, đình công, bãi thị,.
với tính chất hợp pháp, nửa hợp pháp và không hợp pháp, chống lại các chính sách thực dân mới của Mỹ và chính quyền Sài Gòn (CQSG). Trên cơ sở phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, ĐTCT đã hình thành nên những đội quân chính trị hùng hậu làm lực lượng nòng cốt trong các cuộc đấu tranh giành dân, giữ đất, nổi dậy giành quyền làm chủ; hỗ trợ đắc lực cho ĐTQS và làm chỗ dựa cho các lực lượng vũ trang tiêu hao, tiêu diệt sinh lực đối phương. ĐTCT đã gây cho đế quốc Mỹ và chính quyền Việt Nam Cộng hoà (VNCH) không ít khó khăn trong quá trình áp đặt chủ nghĩa thực dân mới và triển khai các chiến lược chiến tranh ở miền Nam. Do sự chi phối bởi điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của từng địa phương ở miền Nam mà ĐTCT diễn ra phong phú, đa dạng với nhiều hình thức và cấp độ khác nhau.
ĐTCT ở Tây Nguyên cũng là một trong những trường hợp như vậy. Tây Nguyên là địa bàn chiến lược quan trọng đối với cả hai phía. Trong quá trình tiến hành chiến tranh, Mỹ và chính quyền VNCH cho rằng “muốn chiến thắng ở miền Nam Việt Nam thì phải kiểm soát cho được vùng Cao nguyên Trung phần Đông Dương” [89, tr. Với lực lượng cách mạng, “Tây Nguyên - một địa bàn 4 trọng yếu đóng vai trò xương sống chiến lược của toàn bộ chiến trường miền Nam” [66, tr.
Tây Nguyên có thể làm bàn đạp để tiến xuống các tỉnh đồng bằng Khu V, Nam Bộ, qua Hạ Lào và Đông Bắc Campuchia. Âm mưu của đế quốc Mỹ và CQSG đối với Tây Nguyên là bằng mọi giá phải chiếm lĩnh địa bàn chiến lược trọng yếu này, biến nơi đây thành bàn đạp quân sự để khống chế miền Trung và Đông Nam Bộ, khóa chặt biên giới Việt Nam - Lào, Việt Nam - Campuchia, cắt đứt tuyến giao thông chiến lược Bắc - Nam, tiêu diệt lực lượng và cơ sở cách mạng ở miền núi, từ đó tiến lên tiêu diệt lực lượng cách mạng trên toàn miền Nam. Mỹ và CQSG còn dùng những thủ đoạn vừa khủng bố, vừa mua chuộc để chia rẽ khối đoàn kết các dân tộc, nhằm thực hiện ý đồ giành thắng lợi về chính trị tại đây. Do vậy, trong suốt quá trình kháng chiến chống Mỹ, nhất là trong hai giai đoạn chống chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” (1961-1965) và “Chiến tranh cục bộ” (1965- 1968), cuộc đấu tranh ở Tây Nguyên đã diễn ra mạnh mẽ trên cả hai mặt trận chính trị và quân sự.
Để chống lại âm mưu và các thủ đoạn đánh phá của Mỹ và CQSG, cùng với từng bước xây dựng lực lượng vũ trang ba thứ quân, Đảng bộ các tỉnh Tây Nguyên đã không ngừng phát huy vai trò của lực lượng chính trị, phát động ĐTCT, liên tiếp tiến công địch, góp phần làm suy yếu từng bước, đánh đổ từng bộ phận, tiến tới làm tan rã bộ máy cai trị chủ nghĩa thực dân kiểu mới trên địa bàn Tây Nguyên. ĐTCT ở Tây Nguyên trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước vừa là mũi tiến công sắc bén, tạo bàn đạp cho lực lượng vũ trang tác chiến vừa có vai trò quan trọng trong việc tuyên truyền, giác ngộ cách mạng cho đông đảo quần chúng mà đa số là đồng bào các dân tộc thiểu số; vạch trần cuộc chiến tranh phi nghĩa do Mỹ tiến hành ở Việt Nam, bản chất tay sai, phản dân tộc của CQSG, là cơ sở tăng cường tình đoàn kết giữa các dân tộc, từng bước tập hợp và tổ chức quần chúng thành đội quân chính trị. Lực lượng ĐTCT cùng với lực lượng vũ trang nhân dân thực hiện sự kết hợp chặt chẽ ĐTCT với ĐTQS, nổi dậy với tiến công, đánh bại các nỗ lực chiến tranh của Mỹ và CQSG. Nghiên cứu ĐTCT ở Tây Nguyên trong kháng chiến chống Mỹ là vấn đề đã và đang đặt ra, thu hút nhiều nhà khoa học quan tâm tìm hiểu.
Tuy nhiên, cho đến nay vẫn chưa có một công trình nghiên cứu nào chuyên sâu về ĐTCT ở Tây Nguyên trong chống Mỹ nói chung và trong những năm 1961-1968 nói riêng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đấu tranh chính trị Tây Nguyên chống Mỹ (1961-1968)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu về đấu tranh chính trị kết hợp quân sự ở Tây Nguyên 1961-1968, làm rõ vai trò của Mặt trận Dân tộc giải miền Nam và chiến thắng Tây Nguyên 1975.
Luận án "Đấu tranh chính trị Tây Nguyên chống Mỹ (1961-1968)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Đấu tranh chính trị Tây Nguyên chống Mỹ (1961-1968)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đấu tranh chính trị Tây Nguyên chống Mỹ (1961-1968)" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Lịch Sử.
Luận án "Đấu tranh chính trị Tây Nguyên chống Mỹ (1961-1968)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đấu tranh chính trị Tây Nguyên chống Mỹ (1961-1968)" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đấu tranh chính trị Tây Nguyên chống Mỹ (1961-1968)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.