Luận án: Chế độ Nô lệ và Nhân quyền trong Luật & Chính trị Anh-Mỹ (1619-1783)
Luật Anh-Mỹ 1619-1783: Khám phá mối liên hệ phức tạp giữa chế độ nô lệ và nhân quyền, ảnh hưởng sâu sắc đến xã hội và pháp luật.
Năm xuất bản
Số trang
618
Thời gian đọc
1 giờ 33 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
85 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Luật nô lệ Anh-Mỹ 1619-1783: Tài sản hay Con người?
- Số trang:
- 618 trang
- Trường:
- City University of New York
- Chuyên ngành:
- History
- Tác giả:
- John N. Blanton
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Luật nô lệ Anh Mỹ 1619 1783 Tài sản hay Con người
Hệ thống pháp luật Anh-Mỹ đã tranh luận gay gắt về địa vị của người nô lệ. Giai đoạn 1619-1783 chứng kiến một cuộc tranh luận cơ bản. Một cá nhân nô lệ có phải chỉ là tài sản, một vật sở hữu, hay họ sở hữu nhân tính pháp lý vốn có? Nghiên cứu này phân tích các quyết định tòa án ở Anh, Massachusetts, và Virginia. Nó làm nổi bật một diễn ngôn sôi nổi thách thức “nguyên tắc tài sản con người”. Người nô lệ, cùng với những người ủng hộ, đã tích cực tìm kiếm sự công nhận địa vị công dân của họ tại các tòa án thuộc địa và mẫu quốc. Sự thúc đẩy này đặt câu hỏi về nền tảng của khái niệm “sở hữu con người”. Khung pháp lý của Luật nô lệ thuộc địa đã phát triển dưới áp lực liên tục. Việc hiểu thời kỳ này đòi hỏi xem xét cách Địa vị pháp lý của người nô lệ bị tranh chấp và định nghĩa lại. Các lập luận viện dẫn Quyền tự nhiên và chế độ nô lệ nổi lên như những câu chuyện phản biện mạnh mẽ đối với các chuẩn mực pháp lý hiện hành. Luận án theo dõi cuộc đấu tranh pháp lý và chính trị phức tạp này, tiết lộ đỉnh điểm của nó trong các truyền thống pháp lý chống nô lệ quan trọng.
1.1. Nô lệ là tài sản Nguồn gốc và củng cố nguyên tắc tài sản
Chế độ nô lệ ở các thuộc địa Anh-Mỹ được xây dựng trên nguyên tắc coi con người là tài sản. Nguyên tắc "tài sản con người" này cho phép chủ sở hữu quyền kiểm soát hoàn toàn. Các luật lệ ban đầu tại thuộc địa Virginia đã cụ thể hóa địa vị này. Những quy định này thường gọi là Quy tắc nô lệ Virginia. Chúng biến người nô lệ thành tài sản di chuyển, có thể mua bán, thừa kế. Việc này củng cố kinh tế đồn điền. Nó cũng thiết lập tiền lệ pháp lý cho các thuộc địa khác. Việc định nghĩa nô lệ là tài sản đã hợp pháp hóa hành vi bạo lực. Nó cũng tước bỏ mọi quyền cơ bản của người nô lệ. Việc củng cố nguyên tắc này diễn ra qua nhiều án lệ và đạo luật. Những đạo luật đó đảm bảo quyền tài sản của chủ nô. Nguyên tắc này trở thành trụ cột của Luật nô lệ thuộc địa. Nó duy trì hệ thống kinh tế và xã hội dựa vào lao động nô lệ.
1.2. Đấu tranh cho nhân tính pháp lý của người nô lệ
Bất chấp sự hợp pháp hóa nô lệ như tài sản, cuộc đấu tranh cho nhân tính pháp lý vẫn tiếp diễn. Người nô lệ và những người ủng hộ đã thách thức nguyên tắc "tài sản con người". Họ sử dụng các tòa án thuộc địa và mẫu quốc. Mục tiêu là yêu cầu công nhận địa vị pháp lý con người. Họ không chấp nhận chỉ là một loại tài sản. Những nỗ lực này đôi khi thành công, dù hạn chế. Các phán quyết tòa án đôi khi thừa nhận quyền cơ bản của người nô lệ. Việc này diễn ra trong các trường hợp liên quan đến bạo lực hoặc quyền thừa kế. Những trường hợp này cho thấy sự không hoàn hảo của hệ thống. Nó hé lộ những kẽ hở pháp lý. Cuộc đấu tranh này đóng vai trò quan trọng. Nó đặt nền tảng cho phong trào chống nô lệ sau này. Nó cũng làm nổi bật mâu thuẫn giữa luật và đạo đức. Việc đòi hỏi Quyền tự nhiên và chế độ nô lệ là trọng tâm của cuộc tranh luận này.
II. Ảnh hưởng Thông luật Anh đến quy tắc nô lệ thuộc địa
Sự phát triển của chế độ nô lệ ở thuộc địa Anh-Mỹ không tách rời khỏi Thông luật Anh và nô lệ. Hệ thống pháp luật Anh không có khái niệm nô lệ tài sản một cách rõ ràng. Tuy nhiên, các thuộc địa đã điều chỉnh thông luật. Họ tạo ra một khuôn khổ pháp lý mới để hợp pháp hóa và duy trì chế độ nô lệ. Các quyết định của tòa án thuộc địa và đạo luật đã định hình Luật nô lệ thuộc địa. Những đạo luật này thường mâu thuẫn với các nguyên tắc pháp lý ở chính quốc. Virginia là một ví dụ điển hình. Các luật lệ ở đây, hay còn gọi là Quy tắc nô lệ Virginia, đã trở thành hình mẫu. Chúng chi tiết hóa địa vị pháp lý của người nô lệ. Chúng xác định quyền và nghĩa vụ của chủ nô. Sự biến đổi này cho thấy tính linh hoạt và sự thích nghi của luật pháp. Nó phục vụ lợi ích kinh tế của các thuộc địa. Đặc biệt là các đồn điền. Việc áp dụng thông luật vào bối cảnh nô lệ đã tạo ra một hệ thống pháp lý độc đáo. Hệ thống này củng cố quyền lực của giới chủ nô. Nó cũng làm suy yếu mọi nỗ lực đòi quyền của người nô lệ.
2.1. Biến thể Thông luật Anh và sự hình thành luật nô lệ thuộc địa
Hệ thống pháp luật Anh không chính thức công nhận chế độ nô lệ trên đất Anh. Tuy nhiên, các thuộc địa đã phát triển các bộ luật riêng. Những luật này kết hợp các yếu tố của Thông luật Anh. Đồng thời, chúng tạo ra các quy định đặc thù cho chế độ nô lệ. Điều này dẫn đến sự xuất hiện của Luật nô lệ thuộc địa. Những luật này thường khắc nghiệt hơn. Chúng tước bỏ quyền của người nô lệ. Các thẩm phán và nhà lập pháp thuộc địa đã tạo ra những ngoại lệ. Những ngoại lệ này cho phép người nô lệ bị coi là tài sản. Việc này cho phép chủ nô sở hữu và kiểm soát. Quá trình này không phải là một sự áp dụng trực tiếp. Nó là một sự biến đổi có chủ đích. Mục đích là để phục vụ nhu cầu kinh tế của các thuộc địa. Đặc biệt là ngành nông nghiệp đồn điền. Sự biến thể này cũng thể hiện sự phân hóa pháp lý. Pháp luật ở thuộc địa khác với pháp luật ở mẫu quốc. Nó phản ánh áp lực kinh tế và xã hội địa phương.
2.2. Quy tắc nô lệ Virginia Chuẩn mực cho chế độ nô lệ Mỹ
Virginia đóng vai trò tiên phong trong việc thiết lập các đạo luật nô lệ. Những đạo luật này được gọi là Quy tắc nô lệ Virginia. Chúng trở thành hình mẫu cho nhiều thuộc địa khác ở miền Nam nước Mỹ. Các quy tắc này được ban hành từ cuối thế kỷ 17. Chúng xác định rõ ràng rằng con cái của phụ nữ nô lệ cũng là nô lệ. Chúng bất kể tình trạng của người cha. Điều này đã củng cố chế độ nô lệ cha truyền con nối. Nó cũng đảm bảo nguồn cung lao động. Các quy tắc cũng quy định chi tiết về việc trừng phạt người nô lệ. Chúng giới hạn quyền của người nô lệ. Chúng cấm người nô lệ mang vũ khí. Chúng cấm người nô lệ tụ tập đông người. Những quy tắc này không chỉ duy trì trật tự xã hội. Chúng còn bảo vệ quyền lợi tài sản của chủ nô. Chúng hợp pháp hóa chế độ nô lệ như một phần cố hữu của xã hội. Sự phát triển này có tác động sâu rộng. Nó định hình bản chất của chế độ nô lệ ở Mỹ trong nhiều thế kỷ.
III. Án lệ Somerset v
Án lệ Somerset v. Stewart năm 1772 đánh dấu một cột mốc quan trọng. Phán quyết này được Tòa án King's Bench ở Anh đưa ra. Nó tuyên bố rằng không có chế độ nô lệ nào được hỗ trợ bởi luật pháp Anh. Một người nô lệ được đưa đến Anh không thể bị buộc phải trở về thuộc địa. Quyết định này không bãi bỏ chế độ nô lệ hoàn toàn trong Đế quốc Anh. Tuy nhiên, nó tạo ra một tiền lệ pháp lý mạnh mẽ. Nó khẳng định rằng chế độ nô lệ không tồn tại trong khuôn khổ pháp lý của Anh. Phán quyết này đã thổi bùng lên hy vọng. Nó củng cố lập luận chống lại việc coi con người là tài sản. Nó là một chiến thắng tinh thần cho những người đấu tranh chống nô lệ. Nó khuyến khích các cuộc đấu tranh pháp lý. Các nhà hoạt động chống nô lệ sử dụng phán quyết này. Họ tranh luận về Quyền tự nhiên và chế độ nô lệ. Họ tìm kiếm sự công nhận nhân tính cho người nô lệ. Quyết định của Somerset cũng tác động đến các thuộc địa. Nó thúc đẩy các phong trào bãi bỏ nô lệ. Đặc biệt là ở Massachusetts. Nó đã định hình các tranh luận pháp lý và chính trị sau này.
3.1. Phán quyết Somerset 1772 và tác động ở Anh
Án lệ Somerset v. Stewart liên quan đến James Somerset. Anh là một người nô lệ gốc Phi bị bán từ Virginia. Anh được đưa đến Anh. Tại Anh, anh trốn thoát nhưng sau đó bị bắt lại. Chủ nô của anh, Charles Stewart, muốn đưa anh trở lại Jamaica. Những người ủng hộ Somerset đã đưa vụ án ra tòa. Họ lập luận rằng chế độ nô lệ là bất hợp pháp ở Anh. Lord Mansfield, Chánh án Tòa án King's Bench, đã ra phán quyết. Ông tuyên bố rằng "chế độ nô lệ quá khủng khiếp" để được hỗ trợ bởi thông luật. Ông nói chỉ có luật pháp tích cực mới có thể duy trì nó. Vì không có luật như vậy ở Anh, Somerset được trả tự do. Phán quyết này không cấm nô lệ trong các thuộc địa. Tuy nhiên, nó có ý nghĩa lớn. Nó khẳng định Anh không phải là nơi cho nô lệ. Nó làm suy yếu địa vị pháp lý của chủ nô khi ở Anh. Quyết định này đã gây ra chấn động. Nó củng cố phong trào chống nô lệ ở Anh.
3.2. Lan tỏa ảnh hưởng Con đường đến bãi bỏ nô lệ ở Massachusetts
Ảnh hưởng của án lệ Somerset không chỉ giới hạn ở Anh. Nó đã lan tỏa sang các thuộc địa. Đặc biệt, nó có tác động đáng kể đến Massachusetts. Phán quyết này được sử dụng làm cơ sở pháp lý. Các luật sư và nhà hoạt động chống nô lệ đã viện dẫn nó. Họ thách thức chế độ nô lệ tại các tòa án thuộc địa. Massachusetts là một trong những thuộc địa đầu tiên bãi bỏ nô lệ một cách hợp pháp. Điều này xảy ra vào đầu những năm 1780. Quyết định của Somerset đã cung cấp lập luận mạnh mẽ. Nó hỗ trợ việc bãi bỏ nô lệ dựa trên nguyên tắc pháp lý. Nó tạo ra một bối cảnh cho các thẩm phán giải thích lại luật pháp. Họ đặt câu hỏi về tính hợp pháp của chế độ nô lệ. Cuộc cách mạng Mỹ cũng đóng vai trò quan trọng. Nó thúc đẩy các lý tưởng về tự do và bình đẳng. Sự kết hợp giữa lý tưởng cách mạng và tiền lệ Somerset đã mở đường. Nó dẫn đến việc bãi bỏ nô lệ ở Massachusetts. Nó cũng định hình các nỗ lực chống nô lệ ở Mỹ non trẻ.
IV. Tuyên ngôn Độc lập và mâu thuẫn nhân quyền nô lệ
Tuyên ngôn Độc lập và chế độ nô lệ thể hiện một mâu thuẫn sâu sắc. Tuyên ngôn Độc lập khẳng định "mọi người sinh ra đều bình đẳng". Nó nói rằng họ được tạo hóa ban cho những quyền bất khả xâm phạm. Những quyền đó bao gồm quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc. Tuy nhiên, những người ký Tuyên ngôn lại là chủ nô. Chế độ nô lệ vẫn tồn tại và phát triển mạnh mẽ. Mâu thuẫn này là trọng tâm của các cuộc tranh luận. Nó thách thức tính toàn vẹn của các lý tưởng cách mạng. Các triết gia Triết học Khai sáng và quyền con người đã đặt nền móng. Họ phát triển các khái niệm về quyền tự nhiên và tự do. Những khái niệm này rõ ràng xung đột với chế độ nô lệ. Tuy nhiên, lợi ích kinh tế đã chiến thắng. Sự duy trì chế độ nô lệ cho thấy tính phức tạp của thời kỳ này. Nó phản ánh sự chia rẽ sâu sắc trong xã hội Mỹ. Những mâu thuẫn này không được giải quyết ngay lập tức. Chúng định hình chính trị Mỹ trong nhiều thập kỷ sau đó.
4.1. Mâu thuẫn giữa lý tưởng Độc lập và thực tế nô lệ
Tuyên ngôn Độc lập tuyên bố rõ ràng quyền tự do. Nó đặt nền tảng cho một quốc gia mới. Tuy nhiên, nó lại không giải quyết được vấn đề nô lệ. Khoảng một phần năm dân số thuộc địa là nô lệ vào thời điểm đó. Các nhà lập quốc, dù ủng hộ lý tưởng tự do, vẫn duy trì chế độ nô lệ. Thomas Jefferson, tác giả chính của Tuyên ngôn, cũng là một chủ nô. Sự mâu thuẫn này là một vết nhơ. Nó làm suy yếu tính đạo đức của cuộc cách mạng. Nó tạo ra một di sản phức tạp cho nước Mỹ. Sự tồn tại của chế độ nô lệ đã bị chỉ trích. Nó bị coi là sự giả dối của những tuyên bố về quyền. Mâu thuẫn này trở thành tâm điểm của tranh luận. Nó được sử dụng bởi các nhà hoạt động chống nô lệ. Họ chỉ ra sự bất nhất giữa lời nói và hành động. Tuyên ngôn Độc lập và chế độ nô lệ tạo ra một nghịch lý lịch sử.
4.2. Triết học Khai sáng và thách thức chế độ nô lệ
Triết học Khai sáng và quyền con người đã cung cấp cơ sở trí tuệ. Nó thách thức các hệ thống chuyên chế. Các tư tưởng của Locke, Montesquieu và Rousseau nhấn mạnh quyền tự nhiên. Họ nói về sự bình đẳng và tự do cá nhân. Những tư tưởng này đã ảnh hưởng sâu sắc đến các nhà lập quốc Mỹ. Tuy nhiên, việc áp dụng chúng vào người nô lệ bị hạn chế. Mặc dù vậy, triết học Khai sáng đã trở thành vũ khí. Nó được các nhà hoạt động chống nô lệ sử dụng. Họ lập luận rằng chế độ nô lệ vi phạm các nguyên tắc cơ bản. Nó đi ngược lại lý trí và đạo đức. Việc này đã tạo ra một áp lực tư tưởng. Nó buộc xã hội phải đối mặt với mâu thuẫn. Đó là mâu thuẫn giữa lý tưởng tự do và thực tế nô lệ. Các lý tưởng này cung cấp nền tảng. Nó cho các cuộc đấu tranh pháp lý và chính trị. Các cuộc đấu tranh này nhằm mục đích bãi bỏ chế độ nô lệ.
V. Chế độ nô lệ đồn điền và buôn bán xuyên Đại Tây Dương
Sự phát triển của Chế độ nô lệ đồn điền là yếu tố then chốt. Nó định hình kinh tế và xã hội các thuộc địa miền Nam nước Mỹ. Các đồn điền sản xuất thuốc lá, bông, đường, và chàm. Chúng đòi hỏi lượng lớn lao động thủ công. Người nô lệ gốc Phi đã bị bắt cóc. Họ bị đưa đến châu Mỹ qua Buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương. Họ bị buộc phải làm việc. Hàng triệu người đã trải qua hành trình tàn bạo này. Việc này đã cung cấp nguồn lao động cho các đồn điền. Việc buôn bán này không chỉ là một hoạt động kinh tế. Nó còn là một hệ thống tàn bạo. Nó tước đoạt quyền tự do và nhân phẩm. Nô lệ được coi là tài sản. Họ không có quyền pháp lý. Họ bị kiểm soát hoàn toàn bởi chủ sở hữu. Địa vị pháp lý của người nô lệ đã được thiết lập. Nó củng cố bởi các đạo luật thuộc địa. Việc này đảm bảo tính hợp pháp của chế độ nô lệ. Nó duy trì sự phụ thuộc kinh tế của các thuộc địa. Chế độ nô lệ đồn điền tạo ra một tầng lớp giàu có. Đồng thời, nó biến người nô lệ thành tài sản.
5.1. Kinh tế đồn điền và sự phụ thuộc vào lao động nô lệ
Các thuộc địa phía Nam phát triển dựa vào nông nghiệp. Các đồn điền lớn sản xuất cây công nghiệp. Ví dụ như thuốc lá ở Virginia và Maryland. Hoặc bông và đường ở các khu vực sâu hơn phía Nam. Những loại cây trồng này cần lao động nhiều. Việc này dẫn đến sự phụ thuộc lớn vào lao động nô lệ. Chủ đồn điền tìm kiếm nguồn lao động rẻ và dồi dào. Người nô lệ châu Phi bị coi là lựa chọn tối ưu. Hệ thống đồn điền không chỉ là một mô hình nông nghiệp. Nó là một cấu trúc kinh tế và xã hội. Nó phụ thuộc hoàn toàn vào việc sở hữu con người. Chế độ nô lệ đồn điền đã củng cố quyền lực của giới chủ. Nó tạo ra sự phân hóa xã hội sâu sắc. Nó cũng định hình văn hóa và chính trị của vùng miền Nam. Việc duy trì chế độ nô lệ là cần thiết. Nó cần thiết cho sự thịnh vượng kinh tế của các đồn điền này.
5.2. Buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương Nền tảng của chế độ
Buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương là nền tảng của chế độ nô lệ ở châu Mỹ. Từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19, hàng triệu người châu Phi bị bắt cóc. Họ bị vận chuyển một cách cưỡng bức qua Đại Tây Dương. Cuộc hành trình này thường được gọi là "Hành trình giữa". Điều kiện sống trên tàu cực kỳ tàn khốc. Nhiều người đã chết trên đường đi. Những người sống sót bị bán như hàng hóa. Họ bị phân phối đến các đồn điền ở châu Mỹ. Hoạt động buôn bán này là một ngành công nghiệp khổng lồ. Nó mang lại lợi nhuận lớn cho các thương nhân châu Âu và Mỹ. Nó cung cấp nguồn lao động không giới hạn. Nguồn lao động này cho các đồn điền. Việc này cũng định hình sâu sắc Địa vị pháp lý của người nô lệ. Nó biến họ thành tài sản. Nó hợp pháp hóa việc mua bán và sở hữu con người. Việc buôn bán này là một tội ác chống lại loài người. Nó để lại hậu quả lâu dài.
VI. Triết học Khai sáng định hình quyền tự nhiên chống nô lệ
Triết học Khai sáng và quyền con người là một phong trào trí tuệ mạnh mẽ. Nó xuất hiện vào thế kỷ 18. Nó đã định hình lại tư duy về chính phủ, xã hội và nhân quyền. Các tư tưởng gia Khai sáng như John Locke đã phát triển khái niệm Quyền tự nhiên và chế độ nô lệ. Locke lập luận rằng mọi người sinh ra đều có quyền sống, tự do và tài sản. Những quyền này là bất khả xâm phạm. Tuy nhiên, những tư tưởng này lại mâu thuẫn với chế độ nô lệ. Người nô lệ bị tước đoạt hoàn toàn quyền tự do và tài sản. Các nhà tư tưởng Khai sáng đã tạo ra cơ sở lý luận. Cơ sở này cho phong trào chống nô lệ. Các nhà hoạt động sử dụng các nguyên tắc Khai sáng. Họ chỉ trích chế độ nô lệ. Họ xem nó là sự vi phạm nhân quyền cơ bản. Cuộc tranh luận này đã buộc các xã hội Anh-Mỹ phải đối mặt với mâu thuẫn. Đó là mâu thuẫn giữa lý tưởng và thực tế. Nó đã thúc đẩy các cuộc thảo luận về đạo đức và pháp lý.
6.1. Khái niệm quyền tự nhiên và sức ép lên chế độ nô lệ
Khái niệm về quyền tự nhiên là cốt lõi của Triết học Khai sáng. Nó tuyên bố rằng mọi người đều có những quyền không thể bị tước bỏ. Những quyền này có được ngay từ khi sinh ra. Chúng không phải do chính phủ ban cho. Locke, với lý thuyết khế ước xã hội, đã ảnh hưởng lớn. Ông lập luận rằng chính phủ tồn tại để bảo vệ những quyền này. Khi chính phủ thất bại, người dân có quyền chống lại. Những ý tưởng này đã tạo ra sức ép rất lớn. Nó đặt lên chế độ nô lệ. Chế độ nô lệ trực tiếp phủ nhận mọi quyền tự nhiên của con người. Người nô lệ bị tước đoạt quyền tự do, thân thể và sản phẩm lao động. Các nhà hoạt động chống nô lệ đã sử dụng lập luận này. Họ khẳng định chế độ nô lệ là phi đạo đức và bất hợp pháp. Họ đặt câu hỏi về tính hợp pháp của một hệ thống. Hệ thống đó coi con người là tài sản.
6.2. Đối kháng tư tưởng Bảo vệ tài sản con người
Mặc dù có ảnh hưởng của Triết học Khai sáng, việc bảo vệ chế độ nô lệ vẫn rất mạnh mẽ. Đặc biệt là ở các thuộc địa phía Nam. Những người ủng hộ chế độ nô lệ đã phát triển các lập luận riêng. Họ bảo vệ khái niệm "tài sản con người". Họ lập luận rằng quyền sở hữu tài sản là quyền tự nhiên. Việc sở hữu nô lệ được xem là một phần của quyền này. Họ viện dẫn các văn bản tôn giáo và luật La Mã. Họ tạo ra một hệ thống tư tưởng phức tạp. Nó nhằm hợp pháp hóa chế độ nô lệ. Việc này tạo ra sự đối kháng tư tưởng sâu sắc. Một bên nhấn mạnh quyền tự do và bình đẳng. Bên kia bảo vệ quyền sở hữu tài sản và duy trì trật tự xã hội hiện có. Sự đối kháng này đã ngăn cản hành động chống nô lệ. Nó đặc biệt là trong và sau Cách mạng Mỹ. Nó cho thấy sức mạnh của lợi ích kinh tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (618 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộCity University of New York (CUNY) CUNY Academic Works Dissertations, Theses, and Capstone Projects CUNY Graduate Center 2-2016 This Species of Property: Slavery and the Properties of Subjecthood in Anglo-American Law and Politics, 1619-1783 John N. Blanton Graduate Center, City University of New York How does access to this work benefit you? Let us know! More information about this work at: https://academicworks.edu/gc_etds/729 Discover additional works at: https://academicworks.edu This work is made publicly available by the City University of New York (CUNY). Contact: AcademicWorks@cuny.edu This Species of Property: Slavery and the Properties of Subjecthood in Anglo-American Law and Politics, 1619-1783 by John N. Blanton A dissertation submitted to the Graduate Faculty in History in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy, The City University of New York 2016 © 2016 JOHN N.
BLANTON All Rights Reserved ii Abstract This Species of Property: Slavery and the Properties of Subejcthood in Anglo- American Law and Politics, 1619-1783 by John N. Blanton Advisor: Dr. James Oakes This Species of Property examines the development of the law and practice of slavery in the 17th and 18th century Anglo-American empire through analysis of common law court decisions in England, Massachusetts, and Virginia. The dissertation argues that there was a long and vibrant debate over the legitimacy of the chattel principle – the definition of enslaved persons as a type of property – and that enslaved people and their allies pushed for the recognition of the legal humanity or subjecthood of the enslaved in colonial and metropolitan courts.
This antislavery legal tradition culminated in the famous Somerset decision, handed down by the Court of King’s Bench in 1772, paved the way for judicial abolition in revolutionary Massachusetts, and shaped the contours of early national American antislavery. Defenses of property-in-man that developed throughout the colonial period to answer these critiques, however, also remained potent, shaping the development of proslavery thought in Virginia and preventing concerted antislavery action during and after the American Revolution. By situating the development of colonial American slavery in an imperial context, This Species of Property illustrates the ways in which broader political, economic, and social developments throughout the empire influenced the development of slave law in specific jurisdictions, and how these local developments redounded back onto the metropole, shaping imperial policy and the place of slavery in the new American republic. It also iii restores a longue durée chronological approach to colonial history, demonstrating how Anglo-American slavery developed over time in response to specific local and imperial contexts.
Finally, the dissertation illustrates the myriad ways in which enslaved persons influenced the development of slavery by taking up the mantle of English and British subjecthood, making claims on the local and imperial state through the courts and forcing Anglo-Americans on both sides of the Atlantic to grapple with the contradictions inherent to property-in-man. iv Acknowledgements Completing a project like This Species of Property can be a particularly lonely process at times. As my friends, family, and colleagues can probably attest, there were times in the last three years where I spent far more time immersed in the minutiae of the English Civil War or the fine contours of early modern legal personhood than with the contemporary world that loomed just outside my office. Luckily, I was also linked to a number of amazing communities that kept me grounded, engaged, and (relatively) sane.
Of course any flights of fancy or bouts of insanity in the work that follows are the sole burden of its author – no other persons named herein should be deemed responsible for any errors of fact or interpretation. First, the faculty, staff, and students of The Graduate Center, CUNY, made graduate study an absolute delight. The GC is a true model of what a public educational institution should strive to be. The financial support I received as through an Enhanced Chancellor’s Fellowship, the E.
Thompson Dissertation Fellowship, and two Student Archival Research Grants in Africana and African Diaspora Studies from the Advanced Research Collaborative gave me the luxury of focusing intently on study. I have always felt both challenged and supported by the entire faculty, but particular thanks is due to Susan Buck-Morss, David Nasaw, Marta Petrusewic, Jonathan Sassi, Andrew Robertson, and Barbara Welter for particularly stimulating classes that did much to shape this project. I was truly blessed to have some of the scholars I most admire serve on my dissertation committee – Herman Bennett of The Graduate Center, CUNY; Ben Carp of Brooklyn College, CUNY; and Steve Pincus of Yale University – and all provided the v kind of cogent critique and meaningful support that a graduate student dreams of. David Waldstreicher was a late addition to my dissertation committee, but he went above and beyond the call of duty with crucial advice and support in the final stages of the project.
To other scholars who’ve read bits and pieces of my argument over the years or offered advice and support – particularly Holly Brewer, Graham Russell Hodges, Sarah Gronningsater, Mary Nyquist, Rob Parkinson, Manisha Sinha, John Stauffer, James Brewer Stewart, Sean Wilentz, and John Fabian Witt – I am eternally grateful and my scholarship is immeasurably better thanks to your generosity and collegiality. I simply cannot thank Jim Oakes enough for all of his support over the past 7 years. When I first walked into his office with a half-baked first-year paper, Jim went out of his way to shepherd me into his growing fold of students and showed me the value of asking and answering big questions. Watching Jim do the work of history was, and remains, an honor.
Learning from Jim was made all the more fulfilling thanks to my fellow travelers in the Oakes reading group – Scott Ackerman, Michael Crowder, Greg Downs, David Gary, Joe Murphy, and Paul Polgar. Model historians all, I would not be the scholar I am today without them and I’m lucky to count them as a friends and colleagues. My fellow students from a variety of disciplines, particularly Peter Aigner, Paula Austin, Geoff Burrows, Barry Goldberg, Micki Kaufman, Timothy Scott Johnson, and Luke Reynolds, have been a constant source of support, camaraderie, and inspiration throughout the process of writing This Species of Property. The members of the CUNY Early American Republic Seminar (CUNY EARS) have been especially generous in their constructive critique of the project – special thanks go to Brian Bouton, Sean Griffin, vi David Haupt, Christopher Morell, Cambridge Ridley-Lynch, Roy Rogers, Nora Slonimsky, and Alisa Wade for always keeping me on my toes and being model historians and great friends.
I’ve also been particularly lucky to be part of two truly vibrant learning communities during the gestation of this project – the History Department at Hunter College, CUNY, and Automotive High School and Automotive YABC in Brooklyn, NY. The faculty, staff, and students at Hunter are always a delight to work with, and I extend a special thanks to the students who’ve patiently let me test out my latest ideas about the meaning of freedom or the nature of capitalism in our class discussions. My experiences at Automotive High School and Automotive YABC have, without exaggeration, made me the person I am today – special thanks are due to David DeCamp, Junior Guzman, Scott Hudson, Haseeb Khawaja, Katharine Jarmul, Nicole Jernee, Ben Lockeretz, Michael Pollicino, and Brett Roer. Having a close cadre of brilliant friends outside of academia has always brought perspective to my work, and I thank Jay Cowit, Ryan and Kelly Curry, Dave Kienzler, Kurt Leege, Rob Malko, Kieran Murphy, and Chris Sobik for putting up with me when I went off on longwinded rants about history, politics, music, or whatever else I happened to be fixated on at the time.
Of course, the greatest debt I owe is to my family – Mom, Dad, Christen, Mary, Luke, and the whole Blanton, Kopcienski, and McEneaney clans. Above all, for her patience, support, wit, and wisdom, I thank my wife, Shannon, who helped inspire the direction of this project at its inception and without whom I could never have brought it to fruition – thank you my darling. vii Table of Contents Abstract iii Acknowledgements v Introduction – Slavery and the Properties of Subjecthood in Imperial Anglo-America 1 Chapter I – Colonial Slavery, Imperial Subjecthood: The Problem of Freedom in 30 Early English Colonization, 1547-1641 Chapter II – "Publicke and Sublime Propriety": Slavery and Subjecthood in the 125 Imperial English Revolution, 1641-1660 Chapter III – "A Terrible Master": Slavery and the Human Tragedy of the Stuart 195 Counterrevolution, 1660-1687 Chapter IV – The Williamite Moment: Property Personhood, and the 272 Transformation of Colonial Slavery, 1689-1714 Chapter V – “Britons Never Will be Slaves”: The Passions and the Interests of Late 376 Colonial Slavery, 1715-1754 Chapter VI – “This Golden Act of Liberty”: Slavery, Personhood, and the Crisis of 478 Empire, 1754-1783 Bibliography 584 viii Introduction – Slavery and the Properties of Subjecthood in Imperial Anglo-America In May 1772, Francis Hargrave, a young English attorney with a bright future, stood before the Court of King’s Bench in Westminster Hall to present his arguments in the Somerset case – it was his first oral argument before an English court. The case concerned an enslaved man, James Somerset, who had escaped from his owner, Charles Stuart, while sojourning in London.
Stuart claimed Somerset as his property, hoping to sell his erstwhile slave into hard labor and an early death in a Jamaica cane field. Hargrave’s task was to persuade the court that Somerset could not be held as a slave in England, to vindicate the old maxim that the air of England was too pure for slavery. Drawing on over a century of legal precedent, Hargrave argued that English law “disapproves of slavery, and considers its operation dangerous and destructive to the whole community.” Proslavery advocates might argue that the law of servitude or villeinage allowed for slavery, but the antislavery lawyer pointed out that, although villeinage “had most of the incidents of slavery,” it did not imply the kind of property right Stuart claimed – an Englishman might own the labor of a servant or villein, but they could never own his or her person. Local laws in the colonies might countenance such a property relation, but Hargrave argued that these only “impliedly authorize the slavery of negroes in America; and it would be a strange thing to say, that permitting slavery there, includes a permission of slavery here.”1 Though bound labor was certainly legitimate, and positive laws in the colonies might allow slavery in their own jurisdictions, no person could be a slave in England itself.
Britons never could be slaves. The core of Hargrave’s argument against slavery, one of the most dynamic and resilient institutions in human history, was his opposition to the chattel principle – the definition of enslaved persons as a species of property without separate legal personhood or rights of their own, mere extensions of their masters’ will.2 As Hargrave pointed out, the chattel principle was a construct, as are all the terms we use to define our world – property, personhood, rights, agency, law – and was thus, of necessity, a subject of continuous debate and negotiation. When James Somerset stood before the Court of King’s Bench in 1772, he was a living reminder of the instability of the chattel principle. He had demonstrated his personhood by resisting Charles Steuart’s will and asserting his independent agency, and now he sought to challenge the legitimacy of property-in-man by claiming the mantle of subjechood and pressing his claims before the highest court in the British Empire.
When Chief Justice Mansfield issued his decision in the Somerset case, he stated in no uncertain terms that property-in-man was “odious” to English common law. The kind of dominion Stuart claimed over Somerset, a fellow British subject, was not “allowed or approved by the law of England” and therefore, whatever “inconveniences” it might cause, “the black must be discharged.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
John N. Blanton (2016). Chế độ nô lệ & Nhân quyền trong Luật Anh-Mỹ 1619-1783 [Luận án tiến sĩ, City University of New York]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/che-do-no-le-nhan-quyen-luat-anh-my-1619-1783
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế độ nô lệ & Nhân quyền trong Luật Anh-Mỹ 1619-1783" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luật Anh-Mỹ 1619-1783: Khám phá mối liên hệ phức tạp giữa chế độ nô lệ và nhân quyền, ảnh hưởng sâu sắc đến xã hội và pháp luật.
Luận án "Chế độ nô lệ & Nhân quyền trong Luật Anh-Mỹ 1619-1783" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại City University of New York. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Chế độ nô lệ & Nhân quyền trong Luật Anh-Mỹ 1619-1783" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế độ nô lệ & Nhân quyền trong Luật Anh-Mỹ 1619-1783" thuộc chuyên ngành History. Danh mục: Lịch Sử.
Luận án "Chế độ nô lệ & Nhân quyền trong Luật Anh-Mỹ 1619-1783" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế độ nô lệ & Nhân quyền trong Luật Anh-Mỹ 1619-1783" có 618 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế độ nô lệ & Nhân quyền trong Luật Anh-Mỹ 1619-1783" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.