Luận án tiến sĩ lịch sử quan hệ việt trung giai đoạn 1986 2010 qua trường hợp qu
Tài liệu: Luận án tiến sĩ lịch sử quan hệ việt trung giai đoạn 1986 2010 qua trường hợp quan hệ hai tỉnh quảng ninh việt nam và quảng tây trung quốc. Tải miễn p
Lịch sử thế giới
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Lịch sử quan hệ Việt Trung giai đoạn 1986 2010
Luận án tập trung phân tích quan hệ Việt Nam Trung Quốc từ 1986 đến 2010. Đây là giai đoạn chuyển đổi quan trọng đối với cả hai quốc gia. Việt Nam bắt đầu công cuộc Đổi Mới năm 1986. Trung Quốc đẩy mạnh cải cách mở cửa. Quan hệ song phương Việt-Trung chứng kiến sự bình thường hóa sau nhiều năm căng thẳng. Nghiên cứu xem xét bối cảnh lịch sử, từ chiến tranh biên giới 1979 đến khi thiết lập lại quan hệ ngoại giao. Luận án đi sâu vào các yếu tố địa lý, kinh tế, chính trị ảnh hưởng đến sự phát triển này. Đặc biệt, nó tập trung vào mối quan hệ trên địa bàn hai tỉnh Quảng Ninh của Việt Nam và Quảng Tây của Trung Quốc. Việc nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình hợp tác, những thách thức và triển vọng. Hiểu rõ giai đoạn này giúp định hình tầm nhìn chiến lược cho quan hệ Việt Nam Trung Quốc trong tương lai.
1.1. Bối cảnh chuyển đổi trước Đổi Mới 1986
Trước Đổi Mới 1986, quan hệ Việt Nam và Trung Quốc trải qua giai đoạn khó khăn. Chiến tranh biên giới 1979 đã gây ra nhiều tổn thất. Căng thẳng quân sự tiếp tục kéo dài. Việt Nam bị cô lập về kinh tế, đối mặt nhiều thách thức. Các chính sách kinh tế tập trung bao cấp bộc lộ hạn chế. Nền kinh tế Việt Nam cần cải cách sâu rộng. Tình hình khu vực và quốc tế có nhiều biến động. Sự sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu tác động lớn. Việt Nam nhận thấy cần điều chỉnh chính sách đối ngoại. Hướng tới đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ quốc tế. Điều này mở đường cho việc bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc. Tạo tiền đề cho sự phát triển quan hệ song phương Việt-Trung trong các thập kỷ tiếp theo.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về quan hệ Việt Nam Trung Quốc
Luận án đặt mục tiêu làm rõ quá trình phục hồi và phát triển quan hệ ngoại giao Việt Nam Trung Quốc. Giai đoạn 1986-2010 là trọng tâm chính. Nghiên cứu phân tích các yếu tố thúc đẩy và cản trở quan hệ. Luận án đặc biệt khảo sát vai trò của hai tỉnh biên giới: Quảng Ninh và Quảng Tây. Đây là minh chứng cụ thể cho quan hệ hợp tác ở cấp địa phương. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thay đổi trong chính sách đối ngoại của cả hai nước. Đồng thời, đánh giá tác động của chúng đối với kinh tế, xã hội, an ninh biên giới. Kết quả nghiên cứu góp phần hiểu rõ hơn về tính phức tạp của quan hệ Việt-Trung. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị chính sách hợp lý. Nghiên cứu cũng góp phần vào kho tàng lịch sử quan hệ quốc tế.
II.Cơ sở hình thành quan hệ song phương Việt Trung bền vững
Quan hệ song phương Việt-Trung giai đoạn 1986-2010 được xây dựng trên nhiều cơ sở. Các yếu tố địa lý, lịch sử, văn hóa đóng vai trò quan trọng. Hai nước có chung đường biên giới dài. Cộng đồng dân cư hai bên biên giới có nhiều mối liên kết. Sự tương đồng về hệ tư tưởng chính trị cũng là một nền tảng. Cả Việt Nam và Trung Quốc đều theo con đường xã hội chủ nghĩa. Công cuộc Đổi Mới 1986 của Việt Nam và cải cách mở cửa của Trung Quốc tạo ra động lực mới. Các chính sách này ưu tiên phát triển kinh tế. Điều này thúc đẩy nhu cầu hợp tác, giảm căng thẳng. Bình thường hóa quan hệ ngoại giao 1991 là cột mốc quyết định. Nó mở ra kỷ nguyên mới cho quan hệ ngoại giao Việt Nam Trung Quốc. Việc nghiên cứu cơ sở này giúp hiểu rõ hơn về động lực phát triển quan hệ.
2.1. Yếu tố địa lý xã hội khu vực biên giới
Yếu tố địa lý đóng vai trò then chốt trong quan hệ Việt-Trung. Biên giới chung giữa hai nước tạo điều kiện cho giao lưu. Đặc biệt, Quảng Ninh của Việt Nam và Quảng Tây của Trung Quốc. Hai tỉnh này có vị trí chiến lược. Giao thương, văn hóa được thúc đẩy. Điều kiện tự nhiên thuận lợi cho phát triển kinh tế biên mậu. Các cộng đồng dân cư hai bên có mối quan hệ lịch sử lâu đời. Họ chia sẻ phong tục, tập quán, ngôn ngữ. Điều kiện xã hội này tạo nền tảng cho hợp tác địa phương. Nó góp phần củng cố quan hệ song phương Việt-Trung. Hoạt động trao đổi hàng hóa, lao động diễn ra sôi động. Mối liên kết này là minh chứng cho sự cần thiết của hòa bình và ổn định biên giới.
2.2. Tác động của Đổi Mới Việt Nam Cải cách Trung Quốc
Công cuộc Đổi Mới 1986 của Việt Nam đã thay đổi định hướng phát triển quốc gia. Từ kinh tế tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Trung Quốc cũng thực hiện chính sách cải cách mở cửa từ cuối thập niên 1970. Cả hai nước đều đặt trọng tâm vào phát triển kinh tế. Điều này tạo ra sự tương đồng về mục tiêu chính sách. Nhu cầu hợp tác kinh tế, thương mại gia tăng. Các chính sách mở cửa thu hút đầu tư nước ngoài. Đồng thời, khuyến khích giao thương biên mậu. Những cải cách này làm giảm căng thẳng chính trị. Thay vào đó, tăng cường hợp tác kinh tế là ưu tiên. Sự thành công của cải cách ở mỗi nước góp phần thúc đẩy quan hệ song phương Việt-Trung.
2.3. Bình thường hóa quan hệ ngoại giao 1991
Sự kiện bình thường hóa quan hệ 1991 là cột mốc lịch sử. Nó đánh dấu kết thúc một giai đoạn dài đối đầu. Hai nước chính thức thiết lập lại quan hệ ngoại giao đầy đủ. Điều này mở ra kỷ nguyên mới cho quan hệ Việt Nam Trung Quốc. Các kênh liên lạc cấp cao được khôi phục. Các hoạt động trao đổi văn hóa, kinh tế được đẩy mạnh. Sự kiện này có ý nghĩa quan trọng với khu vực Đông Nam Á. Nó góp phần ổn định tình hình chính trị khu vực. Từ đó, tạo điều kiện cho phát triển kinh tế. Bình thường hóa quan hệ 1991 đã thiết lập một nền tảng vững chắc. Trên nền tảng đó, quan hệ song phương Việt-Trung tiếp tục phát triển. Mặc dù vẫn còn những thách thức, sự kiện này là tiền đề cho hợp tác.
III.Diễn biến hợp tác Việt Trung 1986 2010 địa phương
Giai đoạn 1986-2010 chứng kiến sự phát triển đa dạng của quan hệ Việt-Trung. Đặc biệt là qua lăng kính của Quảng Ninh và Quảng Tây. Hợp tác không chỉ giới hạn ở cấp trung ương. Các hoạt động trao đổi chính trị, kinh tế, văn hóa cấp địa phương diễn ra sôi động. Quan hệ Đảng-Đảng được duy trì và tăng cường. Thương mại biên giới phát triển mạnh mẽ. Đầu tư từ Trung Quốc vào Việt Nam ngày càng tăng. Các lĩnh vực như du lịch, giao thông, y tế, giáo dục cũng ghi nhận hợp tác. Việc giải quyết các vấn đề biên giới là một điểm sáng. Hiệp định biên giới trên đất liền 1999 và Hiệp định phân định Vịnh Bắc Bộ 2000 là thành tựu quan trọng. Chúng giúp ổn định đường biên giới. Hoạt động phân giới cắm mốc được triển khai tích cực. Sự phát triển này thể hiện tính thực chất của quan hệ song phương Việt-Trung.
3.1. Quan hệ chính trị ngoại giao cấp tỉnh Đảng Đảng
Quan hệ chính trị giữa Việt Nam và Trung Quốc không chỉ giới hạn ở cấp nhà nước. Quan hệ Đảng-Đảng đóng vai trò thiết yếu. Các tỉnh biên giới như Quảng Ninh và Quảng Tây duy trì kênh liên lạc thường xuyên. Trao đổi đoàn cấp tỉnh ủy, ủy ban nhân dân diễn ra đều đặn. Điều này giúp tăng cường sự hiểu biết, tin cậy lẫn nhau. Các cuộc gặp gỡ cấp địa phương giải quyết nhiều vấn đề thực tiễn. Chúng bao gồm quản lý biên giới, chống buôn lậu, hợp tác kinh tế. Mối quan hệ chính trị vững chắc ở cấp địa phương là nền tảng. Nó củng cố quan hệ ngoại giao Việt Nam Trung Quốc nói chung. Hoạt động này cũng góp phần xây dựng môi trường hòa bình, ổn định. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho các lĩnh vực hợp tác khác.
3.2. Hợp tác kinh tế thương mại đầu tư phát triển
Hợp tác kinh tế là trụ cột quan trọng trong quan hệ Việt-Trung. Thương mại biên giới giữa Quảng Ninh và Quảng Tây phát triển mạnh mẽ. Các cửa khẩu trở thành điểm nóng giao thương. Hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang Trung Quốc, và ngược lại. Đầu tư trực tiếp nước ngoài từ Trung Quốc vào Việt Nam gia tăng đáng kể. Đặc biệt trong các lĩnh vực như sản xuất, hạ tầng. Các dự án hợp tác kinh tế cụ thể được triển khai. Chương trình "Hai hành lang, một vành đai" là ví dụ. Nó thúc đẩy liên kết hạ tầng, kinh tế giữa hai nước. Sự phát triển này mang lại lợi ích kinh tế cho cả hai bên. Đồng thời, nó tạo ra sự phụ thuộc lẫn nhau. Đây là yếu tố quan trọng trong quan hệ song phương Việt-Trung.
3.3. Giải quyết vấn đề biên giới trên đất liền 1999
Giải quyết dứt điểm vấn đề biên giới là thành tựu nổi bật. Hiệp định biên giới trên đất liền 1999 được ký kết. Sau đó là Hiệp định phân định Vịnh Bắc Bộ 2000. Các hiệp định này đóng vai trò quan trọng. Chúng xác định rõ ràng đường biên giới giữa hai nước. Hoạt động phân giới cắm mốc được triển khai một cách hệ thống. Quá trình này thể hiện thiện chí và nỗ lực của cả hai bên. Nó biến khu vực biên giới từ điểm nóng căng thẳng thành vùng hợp tác. An ninh trật tự biên giới được đảm bảo tốt hơn. Các tranh chấp nhỏ được giải quyết thông qua cơ chế đàm phán. Điều này góp phần củng cố quan hệ song phương Việt-Trung. Nó tạo môi trường ổn định cho phát triển kinh tế xã hội vùng biên.
IV.Đánh giá triển vọng quan hệ Việt Nam Trung Quốc
Giai đoạn 1986-2010 đánh dấu một chặng đường phát triển phức tạp của quan hệ Việt-Trung. Có nhiều tác động tích cực nhưng cũng không ít thách thức. Luận án đưa ra đánh giá toàn diện về những thành tựu đạt được. Đồng thời, chỉ ra các vấn đề còn tồn tại. Triển vọng hợp tác trong tương lai được dự báo. Các nhân tố tác động đến quan hệ song phương Việt-Trung được phân tích kỹ lưỡng. Trong đó, Biển Đông và tranh chấp chủ quyền biển đảo là vấn đề nhạy cảm. Luận án cũng đưa ra một số đề xuất. Các đề xuất nhằm thúc đẩy quan hệ hợp tác bền vững. Mục tiêu là xây dựng mối quan hệ ổn định, cùng có lợi. Đây là yếu tố quan trọng cho hòa bình và phát triển trong khu vực. Sự hiểu biết sâu sắc về quá khứ giúp định hình tương lai tốt đẹp hơn.
4.1. Tác động tích cực và tiêu cực trong quan hệ
Quan hệ Việt-Trung giai đoạn này mang lại nhiều tác động tích cực. Hợp tác kinh tế, thương mại đã thúc đẩy tăng trưởng. Giao lưu văn hóa, du lịch tăng cường sự hiểu biết. Bình thường hóa quan hệ ngoại giao Việt Nam Trung Quốc mang lại ổn định biên giới. Tuy nhiên, cũng tồn tại những tác động tiêu cực. Sự phụ thuộc kinh tế có thể gây lo ngại. Các vấn đề lịch sử đôi khi gây trở ngại. Đặc biệt, tranh chấp chủ quyền Biển Đông là điểm nhạy cảm. Nó tiềm ẩn nguy cơ căng thẳng. Việc giải quyết các khác biệt là cần thiết. Đây là yếu tố quan trọng để duy trì mối quan hệ song phương Việt-Trung lành mạnh. Cần cân bằng giữa hợp tác và bảo vệ lợi ích quốc gia.
4.2. Dự báo triển vọng thúc đẩy hợp tác bền vững
Triển vọng quan hệ Việt-Trung trong tương lai vẫn còn nhiều tiềm năng. Sự hội nhập kinh tế khu vực ngày càng sâu rộng. Điều này sẽ tiếp tục thúc đẩy hợp tác. Các nhân tố địa chính trị khu vực cũng ảnh hưởng đáng kể. Nhu cầu duy trì hòa bình, ổn định là lợi ích chung. Để thúc đẩy hợp tác bền vững, cần tăng cường tin cậy chính trị. Các kênh đối thoại cần được duy trì thường xuyên. Hợp tác đa ngành, đa lĩnh vực cần được mở rộng. Cần tìm kiếm giải pháp hòa bình cho các tranh chấp còn tồn tại. Việc xây dựng quan hệ song phương Việt-Trung dựa trên luật pháp quốc tế là thiết yếu. Điều này giúp kiến tạo một tương lai ổn định và thịnh vượng cho cả hai dân tộc.
4.3. Vai trò của Biển Đông và tranh chấp chủ quyền
Biển Đông luôn là vấn đề phức tạp và nhạy cảm trong quan hệ Việt-Trung. Tranh chấp chủ quyền biển đảo có tác động lớn đến niềm tin. Vấn đề Biển Đông cần được giải quyết trên cơ sở luật pháp quốc tế. Đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982. Hai bên cần tăng cường đối thoại, tìm kiếm tiếng nói chung. Hợp tác cùng khai thác các khu vực không tranh chấp là một hướng đi. Tránh các hành động làm phức tạp thêm tình hình. Giữ gìn hòa bình, ổn định trên Biển Đông là lợi ích chung. Việc quản lý hiệu quả tranh chấp góp phần củng cố quan hệ ngoại giao Việt Nam Trung Quốc. Nó giúp tạo điều kiện cho các lĩnh vực hợp tác khác phát triển thuận lợi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HA NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VẢ NHÂN VĂN NGÔ THỊ LAN PHƯƠNG Chuyên ngành: Lich sử thé giới Mã số: 62.11 LUẬN AN TIEN SĨ LICH SỬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYÊN HUY QUÝ PGS. LÊ TRUNG DŨNG HÀ NOI - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các sô liệu trong luận án là trung thực.
Các sô liệu và tài liệu tham khảo trong luận án đêu được ghi rõ nguôn. Những kết luận khoa học của luận án chưa được ai công bô trong bat ki công trình nào khác. Tác giả luận án LỜI CẢM ƠN Trong quá trình hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ và sự đóng góp ý kiến của các thay cô giáo trong khoa Lịch sử và bộ môn Lich sử thé giới; sự giúp đỡ của Viện nghiên cứu Trung Quốc, Uỷ ban Nhân dân và các sở ban ngành của tỉnh Quảng Ninh, Thư viện Quốc gia, Thông tan xã Việt Nam. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến hai thay hướng dẫn khoa học la PGS Nguyễn Huy Quý và PGS.TS Lê Trung Dũng đã hết sức tận tình, dành nhiễu thời gian và tâm huyết giúp đỡ, trao đổi và chỉ ra những định hướng nghiên cứu dé tôi hoàn thành luận ám.
Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy chủ nhiệm bộ môn Lịch sử thé giới PGS.TS Nguyễn Van Kim đã luôn quan tâm giúp đỡ dé tôi hoàn thành khóa học nghiên cứu sinh và hoàn thành luận án của mình. Tôi xin trân trọng cam ơn tat cả sự quan tâm và giúp dé đó! MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục bảng Danh mục hình MỞ ĐẦU aacsssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssasssssssssssssssssssasssssssssssssssssssssessesssssssees Chương 1. TONG QUAN VE VAN ĐÈ NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên CỨU.
Những vấn dé đặt ra.----- se csevssvssevsersetastsserserserssrsserserssrssse 14 Chương 2. CƠ SỞ CUA MỐI QUAN HỆ HỢP TÁC VI ỆT - TRUNG TREN DIA BAN HAI TINH QUANG NINH VA QUANG TÂY TRONG BUS (0) O10) OY (0) See 18 2. Khái quát quan hệ Việt - Trung từ trước khi Việt Nam Doi Mới (1986) đến năm 1991.-- s22 s©s#©s#ES££Ss£ES£ESSEssESstEseEsersstsserszrserssrse 18 2. Những ưu thế về điều kiện địa lý - tự nhiên của mối quan hệ hợp tác Việt - Trung ở hai tỉnh Quảng Ninh và Quảng Tây.
Vị trí địa ly và điều kiện tự nhiên của Quảng Ninh. Điều kiện địa lý — tự nhiên của tinh Quảng Tây. Điều kiện xã hội — lịch sử của mối quan hệ hợp tác Việt - Trung ở hai tỉnh Quảng Ninh và Quảng “Tây. Điều kiện xã hội.
Những nhân tố quốc tế và khu vực tác động đến quan hệ Việt- Trung và quan hệ giữa hai địa phương Quảng Nỉnh - Quảng Tây từ sau Đối Mới của Việt Nam (1986) và sau cuộc chiến tranh Lạnh. Đôi nét về công cuộc Cải cách mở cửa của Trung Quoc và công cuộc Đổi Mới của Việt Nam. Đôi nét về Cải cách mở cửa của Trung Quốc. Vài nét về công cuộc Đổi Mới của Việt Nam.
QUÁ TRÌNH PHÁT TRIEN QUAN HỆ VIỆT - TRUNG GIAI DOAN 1986 - 2010 QUA QUAN HE HAI TINH QUANG NINH VẢ QUANG TAY. Quan hé Chinh tri - Ngoai giao (cấp Tỉnh ủy, Ủy ban, cơ quan Ngoại vu và giữa các địa phương trong tỈInH)). Tình hình quan hệ Chính tri - Ngoai giao Việt — Trung. Quan hệ chính tri - ngoại giao giữa hai tinh.
Quan hệ Thương mại - Đầu tur. Tình hình quan hệ Thương mại — Dau tư Việt — Trung. Quan hệ Thương mại giữa hai tỈnh. Quan hệ Đầu tư giữa hai tỉnh .-- ¿22 E2Ec2E2EE2EEeEEEErEkrrkerkerree 96 3.
Quan hệ trên lĩnh vực Du lịch - Văn hóa - Thể thao. Lĩnh vực Du lỊCH. Lĩnh vực Văn hóa — Thể thao. Quan hệ trong lĩnh vực Giao thông Vận tải; Y tế; Giáo dục-Đào tạo, Khoa học Ki fÏhuUậẬẲ.
Lĩnh vực Giao thông Vận tải.-- 5 St *+ ri ưky 104 3. Lĩnh vực Y tế, Giáo dục - Dao tao, Khoa học - Kĩ thuật. Quan hệ hai tỉnh trong vấn đề biên giới .---s--s--sc-ssscss=secse= 109 3. Trong việc bảo vệ trị an khu vực biên gIới.
Trong hoạt động phân giới cắm mốc. Hoạt động xây dựng “Hai hành lang, một vành đaiÏ”. MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ QUAN HỆ VI. ET - TRUNG GIAI DOAN 1986 - 2010 QUA QUAN HỆ HAI TỈNHQUẢNGNINH - QUANG TAY VÀ TRIEN VỌNG HỢP TÁC TRONG THỜI GIAN TỚI.
Đánh giá chung về quan hệ Việt - Trung giai đoạn 1986 — 2010 trên địa ban hai tỉnh Quảng Ninh - Quảng “Tâyy. Nhiing tac dong tich 0u 1. Những tác động tIÊU CỰC.- 5 5 nh nh ng ng nrệt 126 4. Triển vọng hợp tác Việt - Trung trên địa bàn hai tỉnh Quảng Ninh - Quảng Tây trong thời gian tỚi.
Những nhân tố tác động đến quan hệ Việt - Trung trên địa bàn hai tỉnh Quang Ninh và Quảng Tây trong thời gian tỚI. Dự báo những khả năng về triển vọng hợp tác Việt — Trung trên địa ban hai tỉnh Quang Ninh — Quảng Tây. Một số ý kiến góp phan thúc day quan hệ hop tác Việt — Trung trên địa bàn hai tỉnh Quang Ninh — Quảng Tây trong thời gian tới. E111 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN 1800.
151 TÀI LIEU THAM KHAO .5- 5° 2< s£5s£ s2 ESs£Ss£EsEssEsesserserssrssesse 152 PHU LỤC.5600086 174 DANH MỤC CAC BANG TRONG LUẬN AN 1.1 Bảng thống kê tong kim ngạch buôn bán Việt Nam - Trung Quốc qua của khẩu các tỉnh biên giới (Việt Nam) từ năm 1991 đến năm 1996 2. Bảng thống kê kim ngạch xuất nhập khẩu 7 tinh phía bắc với Trung Quốc năm 2004 3. Bảng thống kê thị trường xuất nhập khẩu chủ yếu của Quảng Tây năm 2000 4. Bang thống kê kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa Việt — Trung ở Quảng Ninh từ 1996 đến năm 2000 5.
Bang thống kê kim ngạch xuất nhập khẩu qua biên giới Quang Ninh - Quảng Tây từ năm 2000 đến năm 2007 6.6 Bảng thống kê kim ngạch xuất nhập khẩu chính ngạch và tiểu ngạch 6 Quang Ninh giai đoạn 2000-2005 7.7 Bang thống kê số dự án và số vốn đăng ký của hoạt động dau tw Trung Quốc sang các tỉnh biên giới phía bắc Việt Nam (trong khoảng 2008-2009) §. Bang thống kê số lượng và trị giá các vụ buôn lậu bị hải quan Quảng Ninh phát hiện và xử lí từ 1991 đến 2004 và từ 2006 đến 2010. DANH MỤC CÁC HÌNH TRONG LUẬN ÁN. Bản đồ tỉnh Quảng Ninh NCOD+=©Yn).
Ban dé tỉnh Quảng Tây. Vịnh Hạ Long. Cau Hòa Bình - Móng Cái. Nguôn thủy hải sản dỗi dào của Quang Ninh.
Tai nguyên than đá ở Quang Ninh. Sở ngoại vụ Quang Ninh thăm và làm việc với Ty ngoại vu Quang Tay tai Đông Hưng ngày 28-6-2010 9. Dai điện Sở ngoại vụ và Ty ngoại vụ hai tinh hội đàm 10. Cita khẩu quốc tế Móng Cái 11.
Khu giải trí quốc tế Tuan Châu 13. Tau du lịch quốc tế vào Ha Long 14. Sự phát triển đô thị ở Quảng Ninh 15. Sự phát triển đô thị ở Nam Ninh (Quảng Tây) MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Việt Nam - Trung Quốc, hai quốc gia núi liền núi, sông liền sông, trải qua hàng nghìn năm đã thiết lập nên mối quan hệ truyền thống lâu đời. Mối quan hệ ấy được thử thách qua bao biến có lịch sử, lúc thăng lúc tram phụ thuộc chặt chẽ vào tình hình mỗi nước, bối cảnh khu vực và quốc tế. Bước vào thời kì mới xây dựng và phát triển đất nước, cả hai nước Việt - Trung đều tiến hành cải cách và đổi mới đất nước cho phù hợp với tình hình và điều kiện mới. Trong xu thế chung hội nhập quốc tế và khu vực, sau một thời kì đóng băng, quan hệ Việt - Trung chính thức khởi động bình thường hóa trở lại vào năm 1991, mở ra những cơ hội mới và hứa hẹn mới cho cả hai nước.
Đây thực sự là sự kiện có tính chất bước ngoặt trong quan hệ giữa hai nhà nước, là sự kiện lịch sử trọng đại của hai dân tộc. Từ đây một bức tranh toàn cảnh mới trong hợp tác phát triển mọi mặt giữa hai bên đã được thiết lập. Với sự liền kề về vị trí địa lý, sự tương đồng về văn hóa truyền thống, những mối liên hệ lịch sử và đặc biệt là đường lối phát triển kinh tế trong thời kì mới, hai nước Trung Quốc và Việt Nam đã tạo nên những tác động và ảnh hưởng lẫn nhau trên nhiều mặt trong quá trình xây dựng và phát triển. Bởi lẽ đó, quan hệ hợp tác toàn diện giữa hai nước chiếm vị trí quan trọng trong quan hệ đối ngoại của mỗi nước.
Hơn thế nữa trong bối cảnh mới của khu vực và quốc tế, với sự gia tăng của hợp tác song phương và đa phương cũng như sự liên kết khu vực thì vấn đề xây dựng quan hệ Việt - Trung thế nào lại càng trở thành mối quan tâm được ưu tiên trong đường lối ngoại giao của mỗi bên. Đặc biệt, bước sang đầu thé ki XXI, với chiến lược tăng cường liên kết hợp tac với ASEAN của Trung Quốc, vấn đề hợp tác với Việt Nam không chỉ dừng ở quan hệ mang tính truyền thống nữa mà đã nâng lên thành quan hệ đối tác hợp tác chiến lược, bởi những lợi ích của cả hai dân tộc. Bởi vậy, quan hệ Việt Nam - Trung Quốc hình thành phát triển theo chiều hướng tích cực, không những đáp ứng nguyện vọng chính đáng và lợi ích cơ bản lâu dài của nhân dân hai nước mà còn phù hợp với xu hướng phát triển hiện nay của khu vực và trên thế giới. Tuy vậy, trong bối cảnh chung của quan hệ Việt - Trung, bên cạnh những bước phát triển, mối quan hệ này cũng nảy sinh những tranh chấp, bất đồng, trong đó đáng lưu ý là vấn đề biên giới, đặc biệt là vấn đề Biển Đông.
Đây là vấn đề hết sức nhạy cảm do lịch sử để lại, hơn nữa lại không chỉ đơn thuần là vấn đề Song phương mà là đa phương, do vậy cần có thời gian dé giải quyết. Điều này cũng phan ánh đặc điểm ban chất của mối quan hệ Việt — Trung đó là mối quan hệ xen lẫn giữa hợp tác và đấu tranh. Thực tế cho thấy, trong khoảng hai mươi năm sau khi bình thường hóa, xét một cách tổng thé, quan hệ hợp tác Việt - Trung trên các mặt: chính trị, kinh tế, văn hóa.đã đạt những thành tựu đáng ké. Thành tựu ấy có được là sự đóng góp to lớn của nhiều ngành, nhiều cấp, trong đó cũng cần phải ké đến vai trò của các tỉnh biên giới hai nước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử quan hệ việt trung giai đoạn 1986 20" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ lịch sử quan hệ việt trung giai đoạn 1986 2010 qua trường hợp quan hệ hai tỉnh quảng ninh việt nam và quảng tây trung quốc. Tải miễn p
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử quan hệ việt trung giai đoạn 1986 20" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử quan hệ việt trung giai đoạn 1986 20" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử quan hệ việt trung giai đoạn 1986 20" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Lịch Sử.
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử quan hệ việt trung giai đoạn 1986 20" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử quan hệ việt trung giai đoạn 1986 20" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử quan hệ việt trung giai đoạn 1986 20" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.