Luận án: Cơ sở khoa học tuyển chọn thông nhựa kháng sâu róm, sản lượng nhựa cao

Nghiên cứu tuyển chọn thông nhựa (Pinus merkusii) kháng sâu róm (Dendrolimus punctatus) & có sản lượng nhựa cao. Cơ sở khoa học cho bảo vệ rừng bền vững.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Chọn giống thông nhựa kháng sâu róm và cho năng suất cao
Số trang:
183 trang
Trường:
Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Chọn giống thông nhựa kháng sâu róm và cho năng suất cao

Cây thông nhựa (Pinus merkusii) là loài cây lâm nghiệp bản địa quan trọng tại Việt Nam. Loài cây này cung cấp gỗ lớn và nguồn lâm sản ngoài gỗ dồi dào. Tuy nhiên, dịch sâu róm thông (Dendrolimus punctatus) thường xuyên bùng phát trên diện rộng. Sâu non ăn trụi lá, làm suy kiệt rừng và giảm nghiêm trọng sản lượng nhựa thông. Nghiên cứu chọn giống thông nhựa kháng sâu hại kết hợp năng suất cao là hướng đi chiến lược. Giải pháp này giúp phát triển rừng trồng bền vững và bảo vệ môi trường sinh thái. Công tác chọn giống dựa trên đánh giá hình thái, sinh hóa lá và quan sát thực địa. Mục tiêu trọng tâm là tạo ra các dòng giống vượt trội về khả năng chống chịu sâu bệnh và sản lượng nhựa. Kết quả nghiên cứu đóng góp cơ sở khoa học giá trị cho ngành lâm nghiệp Việt Nam.

1.1. Tác hại nghiêm trọng của sâu róm thông đối với rừng trồng

Sâu róm thông (Dendrolimus punctatus) là loài dịch hại nguy hiểm bậc nhất trên cây thông nhựa (Pinus merkusii). Sâu non nở rộ cắn phá toàn bộ tán lá kim. Cây bị hại mất khả năng quang hợp và sinh trưởng chậm lại. Sản lượng nhựa thông tại các vùng dịch giảm từ 40% đến hơn 80%. Nhiều diện tích rừng chết cục bộ sau các đợt dịch kéo dài. Việc phun thuốc bảo vệ thực vật hóa học gây tốn kém chi phí và phá hủy hệ sinh thái tự nhiên. Thuốc trừ sâu còn làm suy giảm các loài thiên địch có ích trong rừng thông. Do đó, việc ứng dụng biện pháp sinh học và chọn giống kháng sâu là yêu cầu cấp thiết. Hướng đi này đảm bảo năng suất rừng bền vững và bảo tồn đa dạng sinh học.

1.2. Mục tiêu chiến lược trong công tác chọn giống thông nhựa

Chương trình chọn giống thông nhựa tập trung vào hai chỉ tiêu chính gồm tính kháng sâu và năng suất nhựa cao. Nghiên cứu xác định các cá thể cây trội thông nhựa khỏe mạnh trong vùng tâm dịch sâu róm. Những cây này giữ được tán lá xanh tốt và có sức đề kháng tự nhiên. Đồng thời, cây mục tiêu phải đạt sản lượng nhựa thông cao hơn trung bình quần thể từ 20% trở lên. Việc tuyển chọn kết hợp các chỉ tiêu hình thái học, đặc tính sinh hóa và chỉ thị phân tử. Quá trình chọn lọc giúp rút ngắn thời gian khảo nghiệm và nâng cao độ chính xác. Nguồn giống cải thiện di truyền sẽ cung cấp vật liệu nhân giống chất lượng cao phục vụ các dự án trồng rừng kinh tế quy mô lớn.

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình nghiên cứu

Nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học hoàn chỉnh về mối quan hệ giữa sâu róm và cây thông nhựa (Pinus merkusii). Kết quả làm sáng tỏ cơ chế kháng sâu thông qua hàm lượng oleoresin và cấu trúc lá kim. Về mặt thực tiễn, công trình xây dựng thành công tập đoàn cây trội và hệ thống khảo nghiệm hậu thế. Các dòng vô tính tuyển chọn đáp ứng tiêu chuẩn phục vụ trồng rừng sản xuất. Rừng trồng từ nguồn giống mới giảm thiểu nguy cơ bùng phát dịch sâu hại tự nhiên. Năng suất khai thác nhựa tăng cao, mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt cho người dân và doanh nghiệp lâm nghiệp. Đây là đóng góp quan trọng cho ngành chọn giống cây rừng Việt Nam.

II. Tuyển chọn cây trội thông nhựa có sản lượng nhựa thông cao

Quá trình tuyển chọn cây trội thông nhựa diễn ra tại các vùng trọng điểm như Thanh Hóa, Nghệ An và Hà Tĩnh. Địa bàn khảo sát trải qua nhiều đợt bùng phát sâu róm thông (Dendrolimus punctatus). Tiêu chuẩn chọn cây dựa trên sự so sánh trực tiếp với các cây xung quanh trong lâm phần. Cây trội phải có thân thẳng, tán cân đối, độ rụng lá thấp và sinh trưởng vượt trội. Đặc biệt, sản lượng nhựa thông của cây được đo đạc định lượng qua nhiều chu kỳ chích rạch thử nghiệm. Các cá thể ưu tú được đánh mã số và bảo tồn nguồn gen nghiêm ngặt. Đây là nguồn vật liệu khởi đầu thiết yếu cho công tác lai tạo và nhân giống vô tính.

2.1. Tiêu chí phân loại cây kháng và cây mẫn cảm sâu róm

Nghiên cứu chia các cá thể thông nhựa (Pinus merkusii) thành hai nhóm gồm nhóm kháng và nhóm mẫn cảm với sâu hại. Nhóm cây kháng duy trì tỷ lệ tán lá bị hại dưới 25% trong giai đoạn dịch sâu róm bùng phát mạnh. Cây có sức sống dẻo dai và tán lá dày. Ngược lại, nhóm cây mẫn cảm bị sâu ăn trụi lá trên 75% tán cây. Thân cây mẫn cảm thường gầy yếu, vỏ mỏng và giảm mạnh khả năng tiết nhựa. Việc đánh giá dựa trên chỉ số hại P% và cấp độ hại trung bình R tại ô tiêu chuẩn. Phân loại chuẩn xác giúp sàng lọc những cá thể có tiềm năng di truyền chống chịu sâu bệnh vượt trội.

2.2. Phương pháp định lượng sản lượng nhựa và hàm lượng oleoresin

Sản lượng nhựa thông được thu thập bằng phương pháp chích rạch vỏ theo quy trình kỹ thuật chuẩn. Lượng nhựa tiết ra được cân đo chính xác sau mỗi chu kỳ khai thác thử nghiệm. Bên cạnh đó, mẫu nhựa được phân tích trong phòng thí nghiệm để xác định hàm lượng oleoresin và các hợp chất bay hơi. Các cây trội thông nhựa đạt tiêu chuẩn phải có năng suất nhựa cao hơn tối thiểu 20% so với trung bình ô tiêu chuẩn. Hàm lượng oleoresin cao là chỉ số phản ánh tiềm năng công nghiệp và khả năng tự vệ tự nhiên của cây thông nhựa (Pinus merkusii). Dữ liệu phân tích là căn cứ quyết định để công nhận cây giống đầu dòng.

2.3. Kết quả bình tuyển các cá thể cây trội ưu tú tại hiện trường

Nghiên cứu tuyển chọn thành công hàng chục cá thể cây trội thông nhựa đạt các tiêu chuẩn khắt khe. Các cây này phân bố tại các vùng sinh thái đặc trưng ở Bắc Trung Bộ. Tại Hà Trung (Thanh Hóa) và Quỳ Châu (Nghệ An), nhiều cây trội thể hiện tính kháng sâu róm tuyệt đối qua nhiều mùa dịch. Sản lượng nhựa thông bình quân đạt từ 4,5 kg đến hơn 7,0 kg mỗi cây mỗi năm. Tỷ lệ nhựa vượt trội từ 25% đến 45% so với quần thể địa phương. Cành ghép từ các cây trội này được thu thập để phục vụ nhân giống và xây dựng vườn sưu tập giống gốc.

III. Cơ chế kháng sâu róm thông Pinus merkusii qua hóa sinh lá

Cơ chế kháng sâu róm thông (Dendrolimus punctatus) của cây thông nhựa (Pinus merkusii) được phân tích toàn diện. Nghiên cứu khảo sát từ cấu trúc giải phẫu hình thái lá đến các hợp chất hóa sinh chuyên biệt. Lá kim của các cá thể kháng có lớp cutin dày hơn và số lượng ống dẫn nhựa nhiều hơn. Hàm lượng oleoresin và nồng độ các hợp chất monoterpene trong lá kháng cao vượt trội so với cây mẫn cảm. Các chất bay hơi này đóng vai trò như rào cản tự nhiên xua đuổi sâu trưởng thành đẻ trứng. Đồng thời, các hợp chất độc ức chế hệ tiêu hóa và tăng tỷ lệ chết của sâu non mới nở.

3.1. Đặc điểm hình thái lá và cấu trúc ống dẫn nhựa bảo vệ

Lá cây thông nhựa kháng sâu sở hữu nhiều đặc điểm giải phẫu khác biệt so với cây mẫn cảm. Lớp biểu bì và tầng cutin trên bề mặt lá kim dày hơn rõ rệt. Cấu trúc này tạo thành lớp bảo vệ cơ học vững chắc, cản trở sâu non mới nở gặm nhấm. Hệ thống ống dẫn nhựa trong thịt lá phát triển dày đặc với đường kính lớn. Khi sâu cắn rách biểu mô, nhựa thông lập tức trào ra bít kín vết thương. Dòng chảy nhựa dính chặt và làm bất động sâu non. Đây là phản xạ tự vệ cơ học hữu hiệu giúp cây bảo toàn bộ tán lá kim.

3.2. Thành phần hóa sinh và hàm lượng oleoresin xua đuổi sâu hại

Phân tích sắc ký khí khối phổ (GC/MS) chỉ ra sự khác biệt lớn về thành phần hóa sinh giữa hai nhóm cây. Mẫu lá cây kháng chứa hàm lượng oleoresin và tinh dầu cao hơn đáng kể. Các hợp chất terpenoid như alpha-pinene, beta-pinene và limonene chiếm tỷ lệ chủ đạo. Những chất bay hơi này tạo mùi đặc trưng gây ức chế cơ quan cảm nhận khứu giác của sâu róm thông (Dendrolimus punctatus). Bướm sâu trưởng thành tránh xa các cây kháng và hạn chế đẻ trứng lên tán lá. Sâu non ăn phải lá chứa nồng độ nhựa cao bị rối loạn tiêu hóa và chậm lớn.

3.3. Vai trò của vi sinh vật nội sinh trong nâng cao tính kháng

Hệ vi sinh vật nội sinh trong mô lá thông nhựa (Pinus merkusii) đóng vai trò quan trọng trong cơ chế miễn dịch. Nghiên cứu phân lập nhiều chủng nấm và vi khuẩn nội sinh có hoạt tính sinh học từ cây kháng sâu. Các vi sinh vật này sinh tổng hợp các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có khả năng kháng sâu róm thông. Một số chất kháng sinh tự nhiên ức chế sự phát triển của ấu trùng và ngăn ngừa nấm bệnh cơ hội xâm nhập. Sự cộng sinh giữa vi sinh vật nội sinh và cây chủ làm tăng cường tính chống chịu tự nhiên trước tác nhân gây hại từ môi trường.

IV. Phân tích đa dạng di truyền các dòng cây trội thông nhựa

Kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại được ứng dụng để làm sáng tỏ cấu trúc di truyền của tập đoàn giống thông nhựa (Pinus merkusii). Nghiên cứu sử dụng các chỉ thị phân tử ADN gồm RAPD, SSR và cpSSR để phân tích mẫu ADN tổng số. Kết quả xác định mức độ đa dạng di truyền, số alen và hệ số đa hình di truyền PIC của các quần thể. Phân tích phân tử chứng minh có sự phân hóa di truyền rõ rệt giữa nhóm cây kháng và nhóm cây mẫn cảm sâu róm thông. Dữ liệu di truyền là cơ sở chính xác để quản lý nguồn gen và tránh giao phối cận huyết trong quá trình chọn giống thông nhựa.

4.1. Ứng dụng chỉ thị RAPD và SSR đánh giá đa hình di truyền

Phương pháp tách chiết ADN và phản ứng chuỗi trùng hợp PCR được thực hiện tối ưu hóa cho mẫu lá thông nhựa. Các mồi RAPD và cặp mồi SSR cho thấy mức độ đa hình dải ADN rất cao. Chỉ số thông tin đa hình PIC trung bình đạt mức cao, khẳng định tính hiệu quả của các chỉ thị trong phân tích nguồn gen. Nghiên cứu phát hiện nhiều alen đặc trưng và alen hiếm chỉ xuất hiện ở các cá thể cây trội thông nhựa kháng sâu hại. Đây là các chỉ thị phân tử tiềm năng hỗ trợ chọn giống ở giai đoạn vườn ươm. Nhờ đó, thời gian đánh giá tính kháng của cây con được rút ngắn đáng kể.

4.2. Khoảng cách di truyền và mối quan hệ giữa các xuất xứ

Dựa trên ma trận khoảng cách di truyền Nei, sơ đồ hình cây dendrogram phản ánh mối quan hệ huyết thống giữa các dòng cây. Các cá thể thông nhựa (Pinus merkusii) được phân chia thành các nhóm nhánh rõ rệt theo xuất xứ địa lý. Nhóm cây trội có nguồn gốc Thanh Hóa, Nghệ An và Hà Tĩnh sở hữu nền tảng di truyền phong phú. Cây kháng sâu và cây mẫn cảm phân tách thành hai phân nhóm di truyền độc lập. Kết quả này chứng minh tính kháng sâu róm thông (Dendrolimus punctatus) có cơ sở kiểm soát di truyền vững chắc. Đây là tiền đề thuận lợi để triển khai các chương trình lai tạo chọn lọc.

4.3. Bảo tồn nguồn gen và định hướng lai giống kháng sâu hại

Đa dạng di truyền cao là yếu tố then chốt giúp quần thể thông nhựa thích ứng với biến đổi khí hậu và áp lực dịch hại mới. Nghiên cứu đề xuất chiến lược bảo tồn nguồn gen in situ tại rừng tự nhiên kết hợp bảo tồn ex situ trong vườn giống. Các cá thể cây trội ưu tú có khoảng cách di truyền xa nhau được ưu tiên ghép đôi lai tạo. Biện pháp này nhằm tạo ra các tổ hợp lai có ưu thế lai vượt trội về sản lượng nhựa thông và sức chống chịu sâu bệnh. Nguồn gen quý được lưu trữ an toàn phục vụ công tác nghiên cứu lâu dài của ngành lâm nghiệp.

V. Khảo nghiệm hậu thế và xuất xứ nguồn giống cây thông nhựa

Công tác khảo nghiệm hậu thế và khảo nghiệm xuất xứ là bước then chốt kiểm chứng giá trị di truyền của các cây trội thông nhựa. Nghiên cứu tiến hành xây dựng vườn giống vật liệu ghép và các mô hình khảo nghiệm thực địa tại nhiều vùng sinh thái. Cây con từ hạt của các cây trội được theo dõi sinh trưởng và đo đạc định kỳ. Khả năng kháng sâu róm thông (Dendrolimus punctatus) được đánh giá qua các đợt dịch tự nhiên và thí nghiệm gây nhiễm nhân tạo. Kết quả khảo nghiệm xác nhận tính kháng sâu và sản lượng nhựa thông cao có khả năng di truyền ổn định cho các thế hệ sau.

5.1. Xây dựng vườn vật liệu thu thập nguồn gen cây trội ưu tú

Vườn vật liệu giống được thiết lập nhằm lưu giữ tập đoàn cây trội thông nhựa (Pinus merkusii) tuyển chọn từ các vùng sinh thái trọng điểm. Các mắt ghép từ cành cây trội kháng sâu và năng suất cao được ghép trên gốc ghép khỏe mạnh. Tỷ lệ sống của cây ghép tại vườn đạt trên 85%. Vườn vật liệu cung cấp nguồn cành ghép sạch bệnh dồi dào phục vụ nhân giống vô tính đại trà. Ngoài ra, đây là nơi tiến hành thụ phấn nhân tạo có kiểm soát để phục vụ công tác lai giống di truyền. Cơ sở vật chất này đảm bảo cung ứng nguồn giống cải thiện chất lượng cao cho sản xuất lâm nghiệp.

5.2. Đánh giá sinh trưởng và tính kháng sâu ở khu khảo nghiệm hậu thế

Mô hình khảo nghiệm hậu thế gồm nhiều gia đình hạt từ các cây mẹ tuyển chọn được bố trí theo khối ngẫu nhiên có lặp lại. Sau nhiều năm theo dõi, các gia đình thông nhựa thể hiện sinh trưởng đường kính và chiều cao đồng đều. Trong các đợt sâu róm thông (Dendrolimus punctatus) xâm nhiễm, các dòng hậu thế của cây kháng có mức độ bị hại rất thấp. Tỷ lệ ăn lá của sâu trên các dòng ưu tú chỉ dưới 15%, trong khi đối chứng bị hại trên 60%. Thí nghiệm khảo nghiệm xuất xứ cũng khẳng định một số nguồn gốc có khả năng thích ứng lập địa tốt và giữ vững hàm lượng oleoresin cao.

5.3. Định hướng chuyển giao giống thông nhựa năng suất cao vào sản xuất

Kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng to lớn trong việc cung cấp giống thông nhựa chất lượng cao cho các vùng trồng rừng tập trung. Các dòng vô tính và giống khảo nghiệm hậu thế xuất sắc được đề xuất công nhận giống quốc gia. Quy trình kỹ thuật nhân giống bằng ghép cành và trồng rừng thâm canh được chuẩn hóa. Rừng trồng từ nguồn giống mới cho sản lượng nhựa thông vượt từ 25% đến 35% so với rừng truyền thống. Khả năng chống chịu sâu róm thông vượt trội giúp giảm chi phí quản lý dịch hại và tăng hiệu quả đầu tư kinh tế rừng. Đây là bước tiến quan trọng nâng cao chuỗi giá trị lâm sản Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của luận án
2. Mục tiêu nghiên cứu
2.1. Mục tiêu tổng quát
2.2. Mục tiêu cụ thể
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
3.1. Đối tượng nghiên cứu
3.2. Phạm vi nghiên cứu
4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
4.1. Ý nghĩa khoa học
4.2. Ý nghĩa thực tiễn
5. Những đóng góp mới của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.1.1. Đặc điểm sinh học của SRT
1.1.2. Biện pháp phòng trừ SRT
1.1.3. Nghiên cứu về tính kháng sâu hại
1.1.4. Nghiên cứu về VSVNS tăng cường tính kháng sâu hại
1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước
1.2.1. Đặc điểm sinh học của SRT
1.2.2. Biện pháp phòng trừ SRT
1.2.3. Nghiên cứu về tính kháng sâu hại
1.2.4. Nghiên cứu về VSVNS tăng cường tính kháng sâu hại
2. CHƯƠNG 2: ĐỊA ĐIỂM - THỜI GIAN - NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Địa điểm nghiên cứu
2.1.1. Khái quát đặc điểm tự nhiên của huyện Hà Trung - Thanh Hóa
2.1.2. Khái quát đặc điểm tự nhiên của huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An
2.1.3. Khái quát đặc điểm tự nhiên của huyện Can Lộc - Hà Tĩnh
2.2. Thời gian nghiên cứu
2.3. Nội dung nghiên cứu
2.3.1. Chọn các cá thể Thông nhựa kháng SRT và sản lượng nhựa cao
2.3.2. Nghiên cứu tính kháng SRT của Thông nhựa
2.3.3. Đánh giá tính kháng SRT của các dòng, gia đình ở vườn vật liệu và khu khảo nghiệm hậu thế
2.4. Phương pháp nghiên cứu
2.4.1. Phương pháp chọn cá thể Thông nhựa kháng SRT và sản lượng nhựa cao
2.4.1.1. Phương pháp điều tra, đánh giá tình hình gây hại của SRT
2.4.1.2. Phương pháp chọn cá thể Thông nhựa kháng SRT và sản lượng nhựa cao
2.4.2. Phương pháp nghiên cứu tính kháng SRT của Thông nhựa
2.4.2.1. Phương pháp so sánh sự khác biệt về đặc điểm giữa cây Thông nhựa kháng và mẫn cảm với SRT
2.4.2.2. Phương pháp đánh giá tính kháng SRT của các cá thể Thông nhựa
2.4.2.3. Phương pháp đánh giá phản ứng của SRT đối với các cá thể Thông nhựa kháng SRT
2.4.2.4. Phương pháp phân tích sinh hóa các mẫu lá của các cá thể Thông nhựa kháng và mẫn cảm với SRT
2.4.2.5. Phương pháp xác định thành phần VSVNS
2.4.2.6. Phương pháp đánh giá ảnh hưởng của VSVNS đến tập tính của sâu trưởng thành và sâu non mới nở
2.4.2.7. Phương pháp giám định VSVNS bằng phương pháp sinh học phân tử
2.4.2.8. Phương pháp phân tích đa dạng di truyền nguồn gen các cá thể Thông nhựa kháng và mẫn cảm với SRT
2.4.3. Phương pháp đánh giá tính kháng SRT của các dòng, gia đình ở vườn vật liệu và khu khảo nghiệm hậu thế
2.4.4. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Chọn các cá thể Thông nhựa kháng SRT và sản lượng nhựa cao
3.1.1. Điều tra, đánh giá tình hình gây hại của SRT
3.1.2. Chọn các cá thể Thông nhựa kháng SRT và sản lượng nhựa cao
3.2. Nghiên cứu tính kháng SRT của Thông nhựa
3.2.1. Sự khác biệt về đặc điểm giữa cây Thông nhựa kháng và mẫn cảm với SRT
3.2.1.1. Đặc điểm hình thái cây
3.2.1.2. Đặc điểm hình thái lá
3.2.1.3. Đặc điểm cấu tạo lá
3.2.2. Đánh giá phản ứng của SRT đối với các cá thể Thông nhựa kháng SRT
3.2.2.1. Tập tính của sâu trưởng thành
3.2.2.2. Tập tính của sâu non mới nở
3.2.3. Phân tích sinh hóa các mẫu lá của các cá thể Thông nhựa kháng và mẫn cảm với SRT
3.2.3.1. Các lớp chất chính (không phải thành phần tinh dầu)
3.2.3.2. Thành phần hoá học của tinh dầu các mẫu lá bằng phương pháp sắc ký khí khối phổ
3.2.4. Thành phần VSVNS cây Thông nhựa kháng và mẫn cảm với SRT
3.2.4.1. Thành phần nấm nội sinh
3.2.4.2. Thành phần vi khuẩn nội sinh
3.2.5. Đánh giá ảnh hưởng của VSVNS đến tập tính của sâu trưởng thành và sâu non mới nở
3.2.6. Giám định VSVNS bằng phương pháp sinh học phân tử
3.2.7. Phân tích đa dạng di truyền nguồn gen các cá thể Thông nhựa kháng và mẫn cảm với SRT
3.2.7.1. Kết quả tách chiết ADN tổng số
3.2.7.2. Kết quả phân tích RAPD
3.2.7.3. Kết quả phân tích SSR
3.2.7.4. Kết quả xác định hệ số PIC, số allen và allen hiếm trên các chỉ thị
3.2.7.5. Kết quả phân tích đa dạng di truyền
3.3. Đánh giá tính kháng SRT của các dòng, gia đình ở vườn vật liệu và khu khảo nghiệm hậu thế
3.3.1. Xây dựng vườn vật liệu
3.3.2. Xây dựng khu khảo nghiệm hậu thế
3.3.3. Sinh trưởng của các dòng, gia đình Thông nhựa
3.3.4. Đánh giá tính kháng SRT của các dòng, gia đình Thông nhựa
3.3.4.1. Phân cấp mức độ bị hại của các dòng, gia đình Thông nhựa
3.3.4.2. Tập tính của sâu trưởng thành
3.3.4.3. Tập tính của sâu non mới nở
4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN - TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ
4.1. Kết luận
4.2. Tồn tại
4.3. Kiến nghị
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Tài liệu tham khảo tiếng Việt
2. Tài liệu tham khảo tiếng Anh
3. Tài liệu tham khảo từ các trang web
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ lâm nghiệp nghiên cứu cơ sở khoa học để tuyển chọn thông nhựa pinus merkusii jungh et de vriese kháng sâu róm thông dendrolimus punctatus walker và có sản lượng nhựa cao

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Luận án được hoàn thành trong Chương trình đào tạo tiến sỹ khóa 22 (2010- 2014) tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, và có kế thừa các công trình nghiên cứu trước có liên quan đến luận án. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bat kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 16 tháng 3 năm 2015 Tác giả luận án Đào Ngọc Quang ii LOI CAM ON Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, Ban Đào tạo và Hợp tác quốc tế, Lãnh đạo Trung tâm Nghiên cứu Bảo vệ rừng đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập tại Viện.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc toi PGS. Pham Quang Thu, người thây tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, dành nhiễu thời gian và công sức định hướng và chỉ bảo tôi trong quả trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn TS. Phan Văn Kiệm, NCS.

Định Thị Thu Thủy - Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên; TS. Lê Thị Bích Thủy - Viện Công nghệ Sinh học - Viện Hàn Lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; PGS. Vũ Nguyên Thành - Viện Công nghiệp Thực phẩm; TS. Tadakaru NAKASHIMA - Viện Nghiên cứu Lâm nghiệp và Lâm sản Nhật Bản (FFPRI) đã phân tích thành phan hoa hoc các mẫu lá sử dụng hệ thông GC/MS; nghiên cứu đa dạng di truyền nguồn gen các cây Thông nhựa bằng kỹ thuật sinh học phân tử; định danh các vi sinh vật nội sinh bằng kỹ thuật sinh học phân tử.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Trung tâm Khoa học Sản xuất Lâm nghiệp Đông Bắc Bộ, Trung tâm Nghiên cứu Thực nghiệm Lâm nghiệp Hà Trung - Thanh Hóa, Công ty TNHH ] thành viên Lâm nghiệp Quỳnh Lưu — Nghệ An, Công ty TNHH 1 thành viên Cao Su Hà Tĩnh, các Hạt kiểm lâm, UBND các xã thuộc các vùng nghiên cứu đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tác giả trong việc thu thập mẫu, thu thập số liệu tại hiện trưởng. Tôi xin bày tỏ sự cảm ơn tới các đồng nghiệp thuộc Trung tâm Nghiên cứu Bảo vệ rừng đã tham gia, hỗ trợ tác giả trong việc thực hiện một số thí nghiệm và đã có những ý kiến đóng góp quý báu giúp tác giả hoàn thành tốt luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi tấm lòng ân tình tới gia đình tôi, gia đình đã thực sự là nguồn động viên lớn lao và là những người truyền nhiệt huyết để tôi hoàn thành luận án. Túc giả luận án iii MUC LUC Nội dung Trang 0000.

ii MUC LUC. cssccrcsssscccscsscccssnssessncssssssscsssscscssssssenssessessnssscsscassesscssosssssonss ili DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ VIẾT TẮTT.s-s<ssss viii DANH MỤC BẢNG BIỀÊU. xii MO DAU aessesssssssssssssesssssssscssecsnscesseconscenscsanscenssssscssscessecensesasecanscessecanecessesssesssss 1 1. Tính cấp thiết của luận án 1 1.

Mục tiêu nghiên cứu 3 1. Mục tiêu tÔng qHắt. Mục tiêu cụ thỂ. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4 1.

Đối tượng nghiÊH CÚI. Pham Vi NQNIEN CỨU. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. ¥ rnghia KNOG NOC nan nnnn.

Ý nghĩa thực tiỄN. Những đóng góp mới của luận án 5 Chương 1 TÔNG QUAN VÁN ĐÈ NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu trên thế giới 6 1. Đặc điểm sinh học của ST.

Biện pháp phòng trừ SÏÑTT. nh gi nh gu eg 8 1. Nghiên cứu về tính kháng sâu hụại. Nghiên cứu về VSVNS tăng cường tính kháng sâu hại.

Tình hình nghiên cứu trong nước 16 iv 1. Đặc điểm sinh HỌC CHÚ (ŠÑTT. 5ì HH ng ngưng 16 1. Biện pháp phòng trừ SÑT.

Nghiên cứu về tính kháng sâu hạại. Nghiên cứu về VSVNS tăng cường tính kháng sâu hại. TH HH HH TT nêm 23 Chuong 2 DJA DIEM - THOI GIAN - NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm nghiên cứu 24 2.

Khái quát đặc điểm tự nhiên của huyện Hà Trung - Thanh Hóa. Khái quát đặc điêm tự nhiên của huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An. Khái quát đặc điêm tự nhiên của huyện Can Lộc - Hà Tĩnh. Thời gian nghiên cứu 28 2.

Nội dung nghiên cứu 28 2. Chọn các cá thể Thông nhựa kháng SRT và sản lượng nhựa cao. Nghiên cứu tính kháng SRT của Thông nhụựa. Đánh giá tính kháng SRT của các dòng, gia đình ở vườn vật liệu và khu khảo nghiệm hậu thỂ.

Phương pháp nghiên cứu 29 2. Phương pháp chọn cá thể Thông nhựa kháng SRT và sản lượng HÌHỰ( CC. GỌI Tụ TH TH THỌ Họ TH Họ Hi in 090 29 2. Phương pháp điều tra, đánh giá tình hình gây hại của SRT.

Phương pháp chọn cá thể Thông nhựa kháng SRT và sản lượng 71/17/8525 00n0787Ẻ8—. Phương pháp nghiên cứu tính kháng SRT của Thông nhựa. Phương pháp so sánh sự khác biệt về đặc điểm giữa cây Thông nhựa kháng và mẫn cảm với SÑT.--csc2ccec2cxecccxeecrxerrererrersrreee 32 2. Phương pháp đánh giá tính kháng SRT của các cá thể Thông nhựa 2.

Phương pháp đánh giá phản ứng của SRT đối với các cá thé Thong nhựa kháng (SÍT,. - c-scskkh kh nàn TnHH TnHnH 33 2. Phương pháp phân tích sinh hóa các mẫu lá của các cá thể Thông nhựa kháng và mẫn cảm với ST. Phương pháp xác định thành phần VSVNS.

Phương pháp đánh giá ảnh hưởng của VSVNS đến tập tinh của sâu trưởng thành và sâU HOH THỚI HỞ. Phương pháp giám định VSVNS bằng phương pháp sinh học phân [HT. HH HH HH HH HH TH Họ Họ Họ gi 39 2. Phương pháp phân tích ãa dạng di truyền nguồn gen các cá thể Thông nhựa kháng và mẫn cảm với SÑT.

Phương pháp đánh giá tính kháng SRT của các dòng, gia đình ở vườn vật liệu và khu khảo nghiệm hậu thế. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu nghiên cứu.- 4 Chương 3 KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Chọn các cá thể Thông nhựa kháng SRT và sản lượng nhựa cao. Điều tra, đánh giá tình hình gây hại của SRT.

Chọn các cá thể Thông nhựa kháng SRT và sản lượng nhựa cao. Nghiên cứu tính kháng SRT của Thông nhựa. Sự khác biệt về đặc điểm giữa cây Thông nhựa kháng và mẫn cảm với 3. Đặc điểm hình thái cây.

Đặc điểm hình thái lá. Đặc điểm cầu tạo Ìá. Đánh giá phản ứng của SRT dỗi với các cá thể Thông nhựa kháng 3. Tập tính của sâu trưởng thành.

Tập tính của sâu HOI THỚI HỞ.c- có S5 + + E*ESe+sEeeeeeexseesee 65 vi 3. Phân tích sinh hóa các mẫu lá của các cá thể Thông nhựa kháng và mẫn cắm VOU SRT cessecssecsssssssesssesssessscsssesssesssessscssscssscssscssscssscsssessscssscsasessseessees 66 3. Các lớp chất chính (không phải thành phân tinh dâu). Thành phân hoá học của tỉnh dẫu các mẫu lá bằng phương pháp sắc ký khí khối pphổ.

Thành phần VSVNS cây Thông nhựa kháng và mẫn cảm với SRT. Thành phần nắm nội sinh. Thành phân vi khuẩn nội sỈnh. Đánh giá ảnh hưởng của VSVNS đến tập tính của sâu trưởng thành VÀ SÂM HOI THỚI HỞ.

TT Hà ng Hàng nh Hàng rry 63 3. Giám định VSVNS bằng phương pháp sinh học phân tử. Phân tích đa dạng di truyền nguôn gen các cá thể Thông nhựa kháng và mẫn cẩm VOL SRT vacsssssssssssssssssssesssesssesssssssesssesssesssesssssssessscsasesasesssesasesasessses 87 3. Kết quả tách chiét ADN 01g SO.

Két qua phan tich RAPD voccsccsscsssessssssssssssssssssssssssssssssssssssessscsssesssess 91 3. Kết quả phân tích SSRieccccccscsssesssessssssssssssssssssssssssssssssssssuessseessesssees 95 3. Kết quả xác định hệ 56 PIC, sé allen va allen hiém trén cdc chỉ thị 14/12/8478. Kết quả phân tích đa dạng di truyỄh.

Đánh giá tính kháng SRT của các dòng, gia đình ở vườn vật liệu và khu khảo nghiệm hậu thế 102 3. Xây dựng VHỜI: VẬI ÏIỆNH. Xây dựng khu khảo nghiệm hậu thế. Sinh trưởng của các dòng, gia đình Thông nhựa 3.

Dánh giá tính kháng SRT của các dòng, gia đình Thông nhựa. Phân cấp mức độ bị hại của các dong, gia đình Thông nhựa. Tập tính của sâu trưởng thành. Tập tính của sâu HOI THỚI HỞ.

S5 <5 S* SE *sE+sEEseeeeeeeeesere 107 Chương 4 KÉT LUẬN - TÒN TẠI VÀ KIÊN NGHỊ. Kiến nghị 113 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .--s-o<- se ©SsEeeEEsEEsseEssEsseresersersserssee 114 TÀI LIỆU THAM KHẢO. se << s2 se ©sseevseevsserssersssee 115 1. Tài liệu tham khảo tiếng Việt 115 1.

Tài liệu tham khảo tiếng Anh 1. Tài liệu tham khảo từ các trang web PHU LUỤIC.56958000095605600080 Vili DANH MUC CAC KY HIEU VA VIET TAT Ky hiéu/ x Từ viết tắt Giải nghĩa đây đủ ACIAR Australian Centre for International Agricultural Research (Trung tâm Nghiên cứu Nông nghiệp Quốc tế Uc) ADN Acid Deoxyribo Nucleic ARN Acid ribonucleic CFU Don vi khuan lac trong 1 ml hodc l gam cpSSR Chloroplast simple sequence repeats CT Công thức Dịa Đường kính thân cây ở vị trí 1,3m DDT dichloro-diphenyl-trichloroethane (C,4HoCls) DC Đối chứng Do Đường kính gốc cây Fpr Xác xuất kiểm tra của F GC/MS Gas chromatography/mass spectrometry (Sắc ký/khối phổ) GPS Global Positioning System (Hệ thống định vị toàn cầu) HT Hà Tĩnh Hạn Chiều cao vút ngọn KH Cây Thông nhựa kháng sâu róm thông LSD Khoảng sai dị MC Cây Thông nhựa mẫn cảm với sâu róm thông N Ni to NN vaPTNT Nong nghiép va Phat trién nông thôn NA Nghé An OTC Ô tiêu chuẩn P% PCR PDA PIC RAPD Sd SLN SLNTB SRT STT TB TCLN TBLP TCN TH TN TNHH V% VK VSV VSVNS Xtb ix Tỷ lệ cây bị sâu hại Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi trùng hợp) Potato Dextrose Agar Polymorphism Information Content (Ham luong thông tin da hinh) Chỉ số bị sâu hại bình quân Random Amplified Polymorphic DNA (Da hình các đoạn ADN được nhân bản ngẫu nhiên) Sai tiêu chuân Sản lượng nhựa Sản lượng nhựa trung bình Sâu róm thông Số thứ tự Trung bình Tổng cục Lâm nghiệp Trung bình lâm phần Tiêu chuẩn ngành Thanh Hóa Thông nhựa Trách nhiệm hữu hạn Hệ số biến động % Vi khuẩn Vi sinh vật VI sinh vật nội sinh Giá trị trung bình DANH MUC BANG BIEU Bang Tén bang Trang Bảng 2.1: Phản ứng thử đặc trưng thử định tính các lớp chất.2: Trình tự các mỗi RAPD và cặp mỗi SSR.3: Thành phần phản ứng SSR - PCR.1: Tỷ lệ và chỉ số bị hại của 15 ô tiêu chuẩn .----- ¿2< 5zs>zz 48 Bảng 3.2: Tổng hợp sinh trưởng và độ vượt của các cây dự tuyển .3: Tổng hợp lượng nhựa thực tế và độ vượt của các cây dự tuyến .4: Một số đặc điểm hình thái giữa cây Thông nhựa kháng và mẫn cảm.5: Đặc điểm hình thái lá cây Thông nhựa kháng và mẫn cảm.6: Đặc điểm cấu tạo lá cây Thông nhựa kháng và mẫn cảm .7: Theo dõi nuôi sâu SRT bằng các cá thê Thông nhựa.8: Tổng hợp theo dõi tập tính của sâu non mới nở.9: Các hợp chất trong thành phan tinh dầu các mẫu lá Thông nhựa .10: Hàm tương quan và hệ số tương quan (r) giữa sản lượng nhựa và tỷ lệ Carene <D-3->, Pinene <a->.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đào Ngọc Quang (2015). Tuyển chọn thông nhựa kháng sâu róm, sản lượng nhựa cao [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/tuyen-chon-thong-nhua-khang-sau-rom-san-luong-nhua-cao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tuyển chọn thông nhựa kháng sâu róm, sản lượng nhựa cao" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tuyển chọn thông nhựa (Pinus merkusii) kháng sâu róm (Dendrolimus punctatus) & có sản lượng nhựa cao. Cơ sở khoa học cho bảo vệ rừng bền vững.

Luận án "Tuyển chọn thông nhựa kháng sâu róm, sản lượng nhựa cao" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Tuyển chọn thông nhựa kháng sâu róm, sản lượng nhựa cao" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tuyển chọn thông nhựa kháng sâu róm, sản lượng nhựa cao" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tuyển chọn thông nhựa kháng sâu róm, sản lượng nhựa cao" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter