Luận án nâng cao hiệu quả hoạt động công ty lâm nghiệp Tây Nguyên - Âu Văn Bảy
Nghiên cứu phân tích thực trạng hoạt động, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý và sản xuất kinh doanh của các công ty lâm nghiệp Tây Nguyên.
Điều tra và Quy hoạch rừng
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đặc điểm Công ty lâm nghiệp Tây Nguyên: Nguồn lực, hoạt động
- Số trang:
- 185 trang
- Trường:
- Trường Đại học Lâm nghiệp
- Chuyên ngành:
- điều tra và quy hoạch rừng
- Tác giả:
- Âu Văn Bảy
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đặc điểm Công ty lâm nghiệp Tây Nguyên Nguồn lực hoạt động
Phần này tổng quan về các công ty lâm nghiệp tại Tây Nguyên. Nghiên cứu tập trung vào lịch sử phát triển, bối cảnh hoạt động. Nó cũng xem xét các nguồn lực hiện có và thực trạng cơ cấu quản lý. Các công ty này đóng vai trò then chốt trong kinh tế vùng. Chúng quản lý diện tích tài nguyên rừng Tây Nguyên rộng lớn. Hiểu rõ đặc điểm giúp định hình giải pháp nâng cao hiệu quả công ty lâm nghiệp Tây Nguyên.
1.1. Lịch sử phát triển và bối cảnh
Các công ty lâm nghiệp Tây Nguyên trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Lịch sử của chúng gắn liền với các chính sách nhà nước về lâm nghiệp. Bối cảnh tự nhiên Tây Nguyên với tài nguyên rừng phong phú tạo nền tảng. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra nhiều thách thức trong quản lý rừng bền vững. Quá trình tái cơ cấu công ty lâm nghiệp ảnh hưởng sâu sắc đến hoạt động. Sự thay đổi mô hình kinh doanh lâm nghiệp là liên tục.
1.2. Nguồn lực sản xuất kinh doanh
Nguồn lực chính của các công ty bao gồm đất đai, rừng và lao động. Tài nguyên rừng Tây Nguyên là yếu tố cốt lõi. Nguồn vốn đầu tư cho SXKD lâm nghiệp còn hạn chế. Cơ sở vật chất kỹ thuật cần được hiện đại hóa. Việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực này là yếu tố quyết định. Nguồn nhân lực có kinh nghiệm nhưng cần được đào tạo nâng cao. Cần đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư để tăng cường khả năng sản xuất.
1.3. Thực trạng cơ cấu quản lý
Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý các công ty lâm nghiệp thường cồng kềnh. Điều này gây khó khăn trong việc điều hành. Quyền hạn và trách nhiệm giữa các phòng ban đôi khi chưa rõ ràng. Năng lực quản lý rừng và vận hành doanh nghiệp cần được nâng cao. Cần tinh gọn bộ máy, áp dụng các mô hình quản lý hiện đại. Việc cải cách cơ cấu quản lý là giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động lâm nghiệp.
II.Đánh giá hiệu quả hoạt động công ty lâm nghiệp Tây Nguyên
Phần này tập trung đánh giá hiệu quả hoạt động của các công ty lâm nghiệp. Nó xem xét thực trạng sản xuất kinh doanh (SXKD). Hiệu quả kinh tế, xã hội tổng thể được phân tích. So sánh hiệu quả giữa các loại hình công ty cũng được thực hiện. Việc đánh giá toàn diện giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả công ty lâm nghiệp Tây Nguyên có cơ sở vững chắc.
2.1. Phân tích thực trạng hoạt động SXKD
Hoạt động SXKD lâm nghiệp của các công ty đa dạng. Bao gồm khai thác, chế biến gỗ, trồng rừng và bảo vệ rừng. Doanh thu, lợi nhuận của các công ty biến động. Một số công ty đạt hiệu quả cao, nhiều công ty còn gặp khó khăn. Việc đầu tư cho SXKD lâm nghiệp còn chưa đồng bộ. Năng suất lao động chưa đạt mức tối ưu. Cần tập trung phát triển các sản phẩm lâm nghiệp có giá trị gia tăng cao.
2.2. Tổng quan hiệu quả kinh tế xã hội
Hiệu quả hoạt động được đánh giá qua cả khía cạnh kinh tế và xã hội. Hiệu quả kinh tế thể hiện qua lợi nhuận, đóng góp ngân sách. Hiệu quả xã hội bao gồm tạo việc làm, ổn định đời sống. Các công ty góp phần vào sự phát triển lâm nghiệp Tây Nguyên. Tuy nhiên, hiệu quả môi trường và quản lý rừng bền vững cần được chú trọng hơn. Cần hài hòa giữa mục tiêu lợi nhuận và trách nhiệm xã hội, môi trường.
2.3. Đánh giá riêng từng loại hình công ty
Các công ty lâm nghiệp ở Tây Nguyên có nhiều loại hình khác nhau. Ví dụ: Công ty TNHH một thành viên, doanh nghiệp nhà nước. Hiệu quả hoạt động có sự khác biệt rõ rệt giữa các loại hình. Doanh nghiệp nhà nước thường có quy mô lớn hơn. Các mô hình công ty lâm nghiệp cổ phần thường linh hoạt hơn. Việc phân tích giúp xác định mô hình hiệu quả tối ưu. Tái cơ cấu công ty lâm nghiệp cần xem xét kỹ đặc thù từng loại hình.
III.Yếu tố ảnh hưởng hiệu quả công ty lâm nghiệp Tây Nguyên
Phần này phân tích các yếu tố chính tác động đến hiệu quả hoạt động. Các yếu tố bao gồm cơ chế, chính sách quản lý rừng. Ảnh hưởng của các yếu tố sản xuất đầu vào cũng được xem xét. Bên cạnh đó, các nhân tố bên ngoài cũng có vai trò quan trọng. Hiểu rõ những yếu tố này là nền tảng. Từ đó, xây dựng giải pháp nâng cao hiệu quả công ty lâm nghiệp Tây Nguyên một cách toàn diện.
3.1. Tác động của cơ chế chính sách
Chính sách lâm nghiệp và cơ chế quản lý đóng vai trò then chốt. Quy định về giao đất, giao rừng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động. Các chính sách về thuế, tín dụng, khai thác cũng quan trọng. Sự thiếu ổn định trong chính sách gây khó khăn cho các công ty. Cần có khung pháp lý rõ ràng, minh bạch. Chính sách quản lý rừng bền vững cần được ưu tiên áp dụng. Điều này giúp các công ty chủ động hơn trong kế hoạch dài hạn.
3.2. Ảnh hưởng từ các yếu tố sản xuất
Các yếu tố sản xuất bao gồm đất đai, lao động, vốn và công nghệ. Tài nguyên rừng là cơ sở cho mọi hoạt động sản xuất. Chất lượng và trình độ lao động ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Thiếu vốn đầu tư hạn chế việc đổi mới công nghệ. Công nghệ khai thác, chế biến còn lạc hậu so với khu vực. Cần đầu tư vào khoa học công nghệ để nâng cao năng lực cạnh tranh. Sử dụng tài nguyên hiệu quả là mục tiêu quan trọng.
3.3. Các nhân tố khác liên quan
Thị trường sản phẩm lâm nghiệp có nhiều biến động khó lường. Biến đổi khí hậu ảnh hưởng lớn đến tài nguyên rừng Tây Nguyên. Các yếu tố xã hội, mối quan hệ với cộng đồng dân cư cũng tác động. Năng lực quản lý của lãnh đạo công ty là một nhân tố quan trọng. Khả năng thích ứng với môi trường kinh doanh thay đổi. Phát triển lâm nghiệp Tây Nguyên cần đánh giá toàn diện các nhân tố này.
IV.Giải pháp nâng cao hiệu quả công ty lâm nghiệp Tây Nguyên
Phần này đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả. Việc phân tích SWOT hiện trạng là căn cứ đầu tiên. Các giải pháp được xây dựng dựa trên kết quả nghiên cứu và thực tiễn. Chúng tập trung vào nhiều khía cạnh khác nhau. Mục tiêu là giúp các công ty hoạt động hiệu quả hơn. Đồng thời, đảm bảo quản lý rừng bền vững và phát triển lâm nghiệp Tây Nguyên theo hướng tích cực.
4.1. Phân tích SWOT hiện trạng
Phân tích SWOT xác định rõ điểm mạnh, điểm yếu nội tại của công ty. Đồng thời, nhận diện các cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài. Điểm mạnh bao gồm tài nguyên rừng và kinh nghiệm quản lý. Điểm yếu là công nghệ lạc hậu, thiếu vốn. Cơ hội từ thị trường gỗ và chính sách hỗ trợ. Thách thức từ cạnh tranh và biến đổi khí hậu. Phân tích này là nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp hiệu quả.
4.2. Căn cứ đề xuất giải pháp
Các giải pháp được xây dựng dựa trên nhiều căn cứ khoa học và thực tiễn. Bao gồm kết quả đánh giá thực trạng hoạt động. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng hiệu quả. Kinh nghiệm quản lý rừng bền vững của các nước. Mục tiêu phát triển lâm nghiệp Tây Nguyên trong dài hạn. Yêu cầu tái cơ cấu công ty lâm nghiệp theo hướng hiện đại. Các giải pháp cần có tính khả thi và phù hợp với đặc thù vùng.
4.3. Các giải pháp trọng tâm
Các giải pháp trọng tâm tập trung vào ba nhóm chính. Thứ nhất, hoàn thiện cơ chế chính sách lâm nghiệp. Thứ hai, tái cơ cấu doanh nghiệp, nâng cao năng lực quản lý. Thứ ba, ứng dụng khoa học công nghệ, đa dạng hóa sản phẩm. Đẩy mạnh liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị. Phát triển kinh tế rừng gắn với sinh kế cộng đồng. Tăng cường đầu tư, thu hút nguồn vốn cho ngành lâm nghiệp. Các giải pháp này hướng tới mục tiêu nâng cao hiệu quả hoạt động lâm nghiệp.
V.Kiến nghị phát triển bền vững lâm nghiệp Tây Nguyên
Phần này tổng kết những kết quả chính của nghiên cứu. Nó cũng chỉ ra các tồn tại, hạn chế cần khắc phục. Từ đó, đưa ra các kiến nghị chính sách và quản lý cụ thể. Mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp Tây Nguyên. Các kiến nghị hướng tới việc cải thiện hiệu quả công ty lâm nghiệp. Đồng thời, đảm bảo hài hòa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường cho vùng.
5.1. Tóm tắt các kết quả chính
Nghiên cứu đã đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động. Hiệu quả của các công ty lâm nghiệp Tây Nguyên được phân tích. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả đã được xác định. Nhiều giải pháp cụ thể được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả. Kết quả cho thấy tiềm năng phát triển lớn của vùng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết để đạt được mục tiêu phát triển bền vững.
5.2. Hạn chế và tồn tại
Nghiên cứu chỉ ra nhiều hạn chế và tồn tại của các công ty. Hiệu quả kinh tế chưa đồng đều giữa các đơn vị. Cơ chế quản lý rừng còn nhiều bất cập, thiếu đồng bộ. Vốn đầu tư và công nghệ sản xuất còn yếu kém. Tình trạng suy thoái tài nguyên rừng vẫn diễn ra. Quan hệ với cộng đồng địa phương đôi khi chưa hài hòa. Các vấn đề này cần được giải quyết đồng bộ để phát triển lâm nghiệp Tây Nguyên.
5.3. Kiến nghị chính sách và quản lý
Kiến nghị bao gồm các giải pháp vĩ mô cho chính phủ. Hoàn thiện chính sách giao đất, giao rừng là cần thiết. Tăng cường hỗ trợ đầu tư và ứng dụng khoa học công nghệ. Khuyến khích tái cơ cấu công ty lâm nghiệp theo hướng hiện đại. Phát triển các mô hình quản lý rừng bền vững, có sự tham gia cộng đồng. Nâng cao năng lực cán bộ và xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm. Đảm bảo hài hòa lợi ích kinh tế, xã hội, môi trường để nâng cao hiệu quả hoạt động lâm nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về chuyển đổi và nâng cao hiệu quả tổ chức kinh doanh lâm nghiệp là một trọng tâm then chốt trong tiến trình tái cơ cấu kinh tế nông - lâm nghiệp tại Việt Nam. Luận án tiến sĩ lâm nghiệp của tác giả Âu Văn Bảy với tiêu đề "Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của các Công ty lâm nghiệp ở vùng Tây Nguyên" (Chuyên ngành Điều tra và Quy hoạch rừng, Mã số: 62.08) tại Trường Đại học Lâm nghiệp đã xác lập cơ sở khoa học và thực tiễn để giải quyết bài toán khủng hoảng mô hình quản trị lâm nghiệp nhà nước sau chuyển đổi cơ chế.
Bối cảnh khoa học của nghiên cứu đặt tại vùng Tây Nguyên – địa bàn chiến lược đặc biệt về kinh tế, chính trị, an ninh quốc phòng và cân bằng sinh thái gồm 5 tỉnh: Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông và Lâm Đồng. Toàn vùng sở hữu diện tích tự nhiên 54.638 km² (chiếm 16,8% cả nước) với dân số khoảng 5,1 triệu người (người Kinh chiếm 64,2%, đồng bào dân tộc thiểu số tại chỗ như Gia Rai 7,9%, Ê Đê 5,7%, Ba Na 3,9%, Cơ Ho 2,8%). Theo Quyết định số 3158/QĐ-BNN-TCLN của Bộ Nông nghiệp và PTNT (2016), hiện trạng đất có rừng của 5 tỉnh đạt 2.969.000 ha (chiếm 18,22% diện tích rừng cả nước), trong đó rừng tự nhiên đạt 2.608.000 ha và rừng trồng đạt 315.901 ha; tỷ lệ che phủ rừng toàn vùng đạt 46,08%. Dù chiếm diện tích rừng tự nhiên lớn thứ hai toàn quốc, hiệu quả sản xuất kinh doanh (SXKD) của các chủ rừng nhà nước lại đối mặt với tình trạng suy thoái kéo dài.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) được nhận diện rõ rệt: Mặc dù đã trải qua nhiều giai đoạn sắp xếp từ Lâm trường quốc doanh (LTQD) theo Nghị quyết số 28-NQ/TW (2003), Nghị định số 200/2004/NĐ-CP, chuyển sang Công ty TNHH MTV theo Nghị định số 25/2010/NĐ-CP và tái cơ cấu theo Nghị quyết số 30-NQ/TW (2014) cùng Nghị định số 118/2014/NĐ-CP, chưa có công trình nào lượng hóa toàn diện hiệu quả hoạt động tổng hợp (kinh tế - xã hội - môi trường) và xác lập hàm sản xuất lượng giác xác thực các yếu tố chi phối năng lực vận hành của 4 mô hình tổ chức công ty lâm nghiệp (CTLN) mới tại Tây Nguyên.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được định hình mạch lạc:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Thực trạng nguồn lực, cơ cấu tổ chức và hiệu quả tổng hợp của 4 nhóm CTLN sau sắp xếp theo Nghị định 118/2014/NĐ-CP tại vùng Tây Nguyên đang diễn biến ra sao?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mức độ tác động biên của các yếu tố vốn, diện tích đất rừng, lao động, thể chế chính sách và loại hình sở hữu đến hiệu quả hoạt động của CTLN được lượng hóa cụ thể như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những giải pháp chiến lược khả thi nào giải quyết được điểm nghẽn quản lý "rừng cây đứng", hài hòa giữa mục tiêu công ích sinh thái và tự chủ thương mại?
- Giả thuyết H1: Quy mô vốn sản xuất kinh doanh và trình độ lao động kỹ thuật có mối tương quan thuận có ý nghĩa thống kê đối với hệ số hiệu quả tổng hợp của CTLN.
- Giả thuyết H2: Mô hình công ty liên doanh (TNHH hai thành viên) và cổ phần hóa đạt hiệu quả tài chính và năng suất sử dụng đất vượt trội so với mô hình TNHH MTV 100% vốn nhà nước thuần túy công ích.
Khung lý thuyết tích hợp của công trình kết hợp Lý thuyết Quản lý rừng bền vững (Sustainable Forest Management - SFM), Lý thuyết Quản trị tổ chức của Henri Fayol, Kinh tế học thể chế và Lý thuyết kinh doanh hàng hóa công cộng trong lâm nghiệp. Đóng góp đột phá của công trình nằm ở việc khảo sát toàn diện 47 CTLN trên địa bàn 5 tỉnh Tây Nguyên trong khung thời gian 2012–2014, phân loại chuẩn xác 4 mô hình doanh nghiệp, thiết lập hàm hồi quy ước lượng hệ số hiệu quả tổng hợp và kiến tạo hệ thống ma trận SWOT định hướng chính sách đặc thù cho lâm nghiệp vùng cao nguyên.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển học thuyết quản lý lâm nghiệp thế giới đã trải qua các bước chuyển dịch mô thức căn bản. Từ thế kỷ XVIII, Georg Ludwig Hartig (1764–1837) đã đặt nền móng cho nguyên tắc lâm học bền vững với luận điểm bất hủ: "Sẽ không có rừng nếu lấy sản phẩm mà không trên cơ sở bền vững. Đối với rừng, cách khôn ngoan quản lý sử dụng rừng là phải đảm bảo cùng một lợi ích cho thế hệ tương lai". Trải qua thập niên 1970–1980, các lý luận kinh doanh rừng lần lượt tiến hóa: từ "Lý luận phân loại rừng theo công dụng chủ yếu" đến "Lý luận kinh doanh rừng bền vững" và "Lý luận lâm nghiệp tiếp cận tự nhiên" (thiên nhiên hóa rừng nhân tạo) tại Tây Âu.
Trong bức tranh nghiên cứu quốc tế, hai luồng quan điểm đối lập lớn tồn tại:
- Trường phái can thiệp công và tập trung hóa nhà nước (State Forestry Governance): Điển hình tại Đức (với mô hình quản lý rừng bang hạch toán ngân sách) và Áo, nơi tài nguyên rừng được xem là tài sản công tuyệt đối; ngân sách công cấp bù chi phí nuôi dưỡng và bảo vệ, thu nhập khai thác nộp về ngân sách.
- Trường phái thị trường hóa và phân quyền tư nhân (Market-driven & Community Forestry): Tiêu biểu ở mô hình Cục Lâm vụ Mỹ (USFS) tách biệt tuyệt đối giữa quản lý rừng nhà nước và bán đấu thầu "cây đứng" cho tư nhân khai thác; mô hình 430 Hợp tác xã lâm nghiệp Nhật Bản thu hút 1,8 triệu xã viên quản lý 11,4 triệu ha; và mô hình phân quyền tại Trung Quốc (Liu Jinlong, 2004) khi giao 30 triệu ha rừng cho 55 triệu hộ gia đình cùng 17 triệu ha cho các trang trại tập thể.
So sánh với các nghiên cứu khu vực Đông Nam Á, Narong Mahannop (2004) tại Thái Lan với mô hình "Làng lâm nghiệp" và Ashadi & Nina Mindawati (2004) tại Indonesia chỉ ra rằng ba điều kiện cốt lõi để chuyển đổi thành công chủ rừng quốc doanh gồm: (i) Quy định pháp lý minh bạch về quyền sử dụng đất; (ii) Phân định tường minh đối tượng hưởng lợi từ lâm sản; (iii) Nâng cao năng lực kỹ thuật của cộng đồng địa phương.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây của Viện Điều tra Quy hoạch rừng (2000), nghiên cứu của JICA & Công ty Phương Lâm (1999) tại Công ty Buôn Gia Vầm, hay nghiên cứu cục bộ của Trần Tiên Dực (2012) tại Đắk Lắk và Lưu Thanh Hoài (2012) tại Đắk Nông đã chỉ ra sự yếu kém của mô hình LTQD cũ: trông chờ bao cấp, buông lỏng quản lý, thất thoát vốn rừng, xung đột đất đai gay gắt. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu dừng lại ở phân tích định tính hoặc khảo sát phạm vi hẹp từng địa phương đơn lẻ.
Luận án của tác giả Âu Văn Bảy định vị chính xác khoảng trống này bằng cách tiến hành tổng kết đa chiều trên phạm vi toàn vùng Tây Nguyên (5 tỉnh), đồng thời khảo sát trực tiếp 47 CTLN đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt sắp xếp theo Nghị định 118/2014/NĐ-CP (bao gồm 36 công ty công ích, 02 công ty SXKD 100% vốn nhà nước, 08 công ty TNHH 2 thành viên và 01 công ty cổ phần hóa). Công trình tạo bước tiến khoa học khi chuyển hóa các khái niệm lý luận trừu tượng thành hệ chỉ tiêu định lượng có thể đo lường và kiểm định thực nghiệm.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc hoàn thiện lý luận về kinh tế lâm nghiệp và quản trị doanh nghiệp nhà nước trong giai đoạn chuyển đổi thông qua 3 trụ cột:
+----------------------------------------------+
| LÝ THUYẾT QUẢN LÝ DOANH NGHIỆP LÂM NGHIỆP |
| (Tái định nghĩa Rừng cây đứng là tư liệu |
| sản xuất & tài sản cốt lõi) |
+----------------------+-----------------------+
|
+----------------------------+---------------------------+
| |
v v
+-----------------------+ +-----------------------+
| HỆ THỐNG CHỈ TIÊU | | MÔ HÌNH HỒI QUY ĐA |
| HIỆU QUẢ TỔNG HỢP | | BIẾN (COBB-DOUGLAS) |
| (Kinh tế - Xã hội - | | Lượng hóa tác động |
| Môi trường) | | Vốn, Đất, Lao động |
+-----------+-----------+ +-----------+-----------+
| |
+----------------------------+---------------------------+
|
v
+----------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN LOẠI ĐA MÔ HÌNH HÓA |
| (Công ích - SXKD 100% - TNHH 2 TV - CP hóa) |
+----------------------------------------------+
- Tái định nghĩa bản chất sản phẩm kinh doanh lâm nghiệp: Khẳng định sản phẩm nguyên thủy và cốt lõi của kinh doanh lâm nghiệp không phải là gỗ tròn thành phẩm hay lâm sản sau chế biến, mà chính là "Rừng cây đứng". Trích xuất luận điểm khoa học: "Kinh doanh lâm nghiệp là một lĩnh vực kinh doanh chuyên ngành, được hiểu là những hoạt động đầu tư để sản xuất ra những khu rừng có sản lượng cao hơn, chất lượng tốt hơn, đáp ứng được các nhu cầu của xã hội trong mọi thời điểm". Một CTLN không làm tăng chất lượng và độ phì nhiêu của rừng cây đứng thì không thể xem là hoạt động kinh doanh thành công.
- Mở rộng lý thuyết quản trị tổ chức của Henri Fayol vào doanh nghiệp đặc thù: Chuẩn hóa 5 chức năng quản lý (Kế hoạch hóa, Tổ chức, Chỉ huy, Phối hợp, Kiểm soát) trong việc điều phối 4 nguồn lực sinh thái - kinh tế: nhân lực, tài lực, vật lực công nghệ và tài nguyên tự nhiên.
- Chuyển đổi mô thức từ Lâm nghiệp Nhà nước sang Lâm nghiệp Xã hội: Minh chứng trên cơ sở dữ liệu thực nghiệm rằng hiệu quả bảo toàn vốn rừng không thể tách rời việc thiết lập quyền đồng hưởng lợi (Benefit-sharing mechanism) và giao khoán minh bạch theo Nghị định 135/2005/NĐ-CP và Quyết định 304/2005/QĐ-TTg.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều giữa Kinh tế học vĩ mô, Lâm sinh học và Khoa học quản trị doanh nghiệp:
- Tích hợp đa lý thuyết: Kết hợp tiêu chuẩn Quản lý rừng bền vững của Tổ chức Gỗ Nhiệt đới Quốc tế (ITTO, 1992), Bộ tiêu chí FSC quốc tế, Bộ chỉ số vùng C&I ASEAN và khung pháp lý doanh nghiệp Việt Nam.
- Hệ thống đánh giá hiệu quả 3 chiều:
- Hiệu quả kinh tế: Doanh thu bình quân, lợi nhuận trước/sau thuế, tỷ suất sinh lời trên vốn (ROA, ROE), năng suất lao động, mức nộp ngân sách.
- Hiệu quả xã hội: Thu nhập bình quân người lao động (CBCNV), giải quyết việc làm cho đồng bào dân tộc thiểu số tại chỗ (Gia Rai, Ba Na, Ê Đê, Cơ Ho), diện tích khoán bảo vệ rừng gắn với giảm nghèo.
- Hiệu quả môi trường sinh thái: Tỷ lệ che phủ rừng, diễn biến diện tích rừng tự nhiên giàu/trung bình/nghèo, mức độ giảm thiểu cháy rừng và xâm lấn đất rừng trái phép.
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích áp dụng cho các doanh nghiệp lâm nghiệp quản lý đất rừng tự nhiên và rừng trồng được giao/thuê tại địa bàn có địa hình cao nguyên phân bậc phức tạp, đa dân tộc, có áp lực cao về di cư tự do và chuyển đổi mục đích sử dụng đất sang cây công nghiệp (cà phê, cao su).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng quan điểm duy vật biện chứng kết hợp lập trường nhận thức luận thực chứng (Positivism) và chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu phối hợp phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) với sự kết hợp chặt chẽ giữa định tính (SWOT, phỏng vấn chuyên gia, phân tích văn bản quy phạm thể chế) và định lượng thực nghiệm (thống kê mô tả, phân tổ thống kê, mô hình kinh tế lượng).
Quy mô chọn mẫu khảo sát xác thực:
- Khảo sát vĩ mô: 55 công ty TNHH MTV lâm nghiệp trước sắp xếp tại 5 tỉnh Tây Nguyên (Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng).
- Mẫu nghiên cứu chuyên sâu: Khảo sát toàn diện 47 CTLN đã được phân nhóm mô hình hoạt động theo phê duyệt của Thủ tướng Chính phủ thực thi Nghị định 118/2014/NĐ-CP, bao gồm:
- Nhóm 1: 36 Công ty TNHH MTV 100% vốn nhà nước thực hiện nhiệm vụ công ích (chiếm 76,6%).
- Nhóm 2: 02 Công ty TNHH MTV 100% vốn nhà nước hoạt động SXKD thuần túy (chiếm 4,3%).
- Nhóm 3: 08 Công ty TNHH hai thành viên lâm nghiệp (chiếm 17,0%).
- Nhóm 4: 01 Công ty cổ phần hóa (Công ty Cổ phần Lâm nghiệp Nam Nung - chiếm 2,1%).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý thông tin tuân thủ quy chuẩn kiểm định nghiêm ngặt:
- Giai đoạn 1 - Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập chuỗi số liệu hoạt động SXKD, tài chính, lao động, đất đai giai đoạn 2012–2014 từ Chi cục Lâm nghiệp, Chi cục Kiểm lâm, Sở NN&PTNT 5 tỉnh Tây Nguyên, Vụ Quản lý Doanh nghiệp và Tổng cục Lâm nghiệp (Bộ NN&PTNT).
- Giai đoạn 2 - Điều tra sơ cấp hiện trường: Phỏng vấn bán cấu trúc bảng hỏi đối với cán bộ quản lý công ty, kiểm lâm viên địa bàn và đại diện các hộ gia đình nhận khoán đất lâm nghiệp.
- Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation): Đối chiếu chéo giữa số liệu kiểm kê diễn biến rừng công bố theo Quyết định số 3158/QĐ-BNN-TCLN với báo cáo tài chính kiểm toán và hồ sơ địa chính thực tế của từng đơn vị.
Data và phân tích
Hệ thống biến số mô hình kinh tế lượng được thiết lập tại Bảng 2.1 của luận án nhằm lượng hóa hàm quan hệ giữa hệ số hiệu quả tổng hợp ($Y$) với các yếu tố sản xuất đầu vào:
$$\ln(Y) = \beta_0 + \beta_1 \ln(X_{\text{von}}) + \beta_2 \ln(X_{\text{dat}}) + \beta_3 \ln(X_{\text{ld}}) + \beta_4 D_{\text{loaihinh}} + \epsilon$$
Trong đó:
- $Y$: Hệ số hiệu quả hoạt động tổng hợp của CTLN.
- $X_{\text{von}}$: Tổng quy mô vốn sản xuất kinh doanh bình quân của công ty (triệu đồng).
- $X_{\text{dat}}$: Tổng diện tích đất và rừng được giao quản lý, sử dụng (ha).
- $X_{\text{ld}}$: Quy mô và chất lượng lực lượng lao động (CBCNV).
- $D_{\text{loaihinh}}$: Biến giả đại diện cho mô hình chuyển đổi tổ chức doanh nghiệp.
Các kết quả ước lượng tham số (Bảng 3.22 trong luận án) được thực hiện trên phần mềm thống kê chuyên ngành, cho thấy các hệ số đều đạt mức ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), khẳng định tính phù hợp của dạng hàm sản xuất mở rộng đối với khu vực kinh tế lâm nghiệp đặc thù.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Qua phân tích số liệu thực chứng từ 47 CTLN tại 5 tỉnh Tây Nguyên giai đoạn 2012–2014, luận án đã rút ra 5 phát hiện mang tính đột phá:
+------------------------------------------------------------------------------------+
| CƠ CẤU 47 CÔNG TY LÂM NGHIỆP TÂY NGUYÊN NGHIÊN CỨU |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. TNHH MTV Công ích (100% vốn NN) : 36 đơn vị (76,60%) -> Phụ thuộc bù lỗ |
| 2. TNHH 2 Thành viên (Liên doanh) : 08 đơn vị (17,02%) -> Tăng vốn & công nghệ|
| 3. TNHH MTV SXKD (100% vốn NN) : 02 đơn vị ( 4,26%) -> Đạt chứng chỉ FSC |
| 4. Công ty Cổ phần (Nam Nung) : 01 đơn vị ( 2,12%) -> Đa dạng hóa dịch vụ |
+------------------------------------------------------------------------------------+
- Sự mất cân đối nghiêm trọng trong phân bố tài nguyên đất và rừng: Các CTLN vùng Tây Nguyên quản lý diện tích tự nhiên rộng lớn nhưng cơ cấu rừng trồng chiếm tỷ lệ cực kỳ khiêm tốn. Trong tổng số 2.969.000 ha rừng toàn vùng, diện tích rừng tự nhiên lên tới 2.608.000 ha trong khi rừng trồng chỉ có 315.901 ha. Điều này dẫn tới nghịch lý: doanh nghiệp quản lý quỹ đất khổng lồ nhưng không có quyền tự chủ khai thác gỗ rừng tự nhiên (do lệnh đóng cửa rừng tự nhiên), tạo ra gánh nặng tài chính bảo vệ rừng thay vì tạo ra nguồn thu thương mại.
- Khủng hoảng năng lực tài chính và bẫy nợ tại nhóm TNHH MTV Công ích: 36 công ty lâm nghiệp công ích (chiếm 76,6% tổng số CTLN) hoạt động hoàn toàn phụ thuộc vào nguồn vốn đặt hàng và hỗ trợ ngân sách nhà nước vốn rất eo hẹp. Lợi nhuận bình quân của nhóm này gần như tiệm cận mức 0 hoặc thua lỗ kéo dài, dẫn đến việc không có khả năng tái đầu tư lâm sinh và bảo dưỡng tài sản rừng.
- Ưu thế vượt trội của mô hình Công ty TNHH hai thành viên: 8 đơn vị chuyển đổi sang mô hình TNHH 2 thành viên đã kích hoạt dòng vốn tư nhân liên kết với công nghệ chế biến sâu. Hiệu quả sử dụng đất, doanh thu trên một đơn vị diện tích và thu nhập bình quân của người lao động tại nhóm này cao hơn 1,8 đến 2,4 lần so với nhóm công ty công ích thuần túy.
- Mối đe dọa sinh kế và xung đột đất đai gay gắt: Tình trạng người dân di cư tự do lấn chiếm đất rừng diễn ra phức tạp tại các điểm nóng Đắk Lắk và Đắk Nông. Các CTLN rơi vào tình trạng "khoán trắng" hoặc giao khoán không kiểm soát, mất quyền quản trị trên 1/4 diện tích đất được giao.
- Nghịch lý bộ máy quản lý cồng kềnh nhưng thiếu hụt chuyên gia lâm học: Cơ cấu bộ máy quản lý tại nhiều công ty duy trì tỷ lệ gián tiếp cao, trong khi đội ngũ cán bộ kỹ thuật hiện trường thiếu hụt, năng lực lập phương án Quản lý rừng bền vững (QLRBV) theo tiêu chuẩn FSC/PEFC còn rất hạn chế.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Luận án bổ sung hoàn thiện hệ thống lý luận kinh tế lâm nghiệp trong điều kiện nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, chứng minh rằng sự kết hợp giữa sở hữu nhà nước về đất đai với cơ chế quản trị doanh nghiệp hiện đại chỉ có thể phát huy tác dụng khi quyền tài sản đối với "rừng cây đứng" được định giá chuẩn xác trên bảng cân đối kế toán.
- Hàm ý phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo lường và ma trận SWOT chuẩn hóa giúp các cơ quan quản lý nhà nước (Sở NN&PTNT, UBND cấp tỉnh) có thước đo tin cậy để định kỳ đánh giá, xếp loại và phê duyệt đề án chuyển đổi tổ chức của các doanh nghiệp lâm nghiệp.
- Hàm ý chính sách và thực tiễn:
- Lộ trình phân loại doanh nghiệp: Kiên quyết giải thể các công ty làm ăn thua lỗ kéo dài 3 năm liên tiếp với số lỗ lũy kế vượt quá 3/4 vốn nhà nước; chuyển các đơn vị có tỷ lệ rừng phòng hộ/đặc dụng lớn hơn 70% thành Ban Quản lý rừng hoạt động theo cơ chế sự nghiệp có thu.
- Mở rộng liên doanh, liên kết: Đẩy mạnh thành lập công ty TNHH hai thành viên với các doanh nghiệp chế biến gỗ có tiềm lực tài chính và thị trường tiêu thụ để đầu tư trồng rừng gỗ lớn có chứng chỉ quốc tế FSC.
- Đổi mới cơ chế tài chính dịch vụ môi trường rừng (PFES): Tận dụng tối đa nguồn thu từ dịch vụ chi trả môi trường rừng, dịch vụ hấp thụ carbon (REDD+) và phát triển du lịch sinh thái để bù đắp chi phí cho 36 công ty làm nhiệm vụ công ích.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đóng góp học thuật và thực tiễn to lớn, công trình còn tồn tại một số hạn chế nhất định:
- Giới hạn chuỗi dữ liệu: Dữ liệu phân tích chuyên sâu tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2012–2014, là thời kỳ bản lề khi Nghị định 118/2014/NĐ-CP vừa mới ban hành, do đó chưa đo lường hết tác động trễ dài hạn (Long-term lag effects) của các công ty sau khi hoàn tất 5 năm cổ phần hóa hoặc liên doanh.
- Phạm vi địa lý đặc thù: Nghiên cứu khu biệt tại 5 tỉnh Tây Nguyên với điều kiện lập địa, đất đỏ bazan và cơ cấu xã hội đa dân tộc đặc trưng, do đó khả năng tổng quát hóa (Generalizability) cho các vùng sinh thái khác (như vùng Đông Bắc, Tây Bắc hay Đồng bằng sông Cửu Long) cần được điều chỉnh các biến số ngữ cảnh.
- Đo lường định lượng giá trị phi vật chất: Chưa lượng hóa toàn diện giá trị dịch vụ hệ sinh thái (giữ nước ngầm, hấp thụ carbon, bảo tồn đa dạng sinh học) bằng tiền tệ trong mô hình hàm sản xuất tổng hợp.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Đánh giá tác động của thị trường tín chỉ carbon quốc tế và hạn ngạch phát thải đối với bảng cân đối tài chính của các CTLN vùng Tây Nguyên.
- Mô hình hóa mối quan hệ giữa xung đột đất đai nông - lâm nghiệp với biến đổi khí hậu cục bộ tại Tây Nguyên.
- Nghiên cứu chuỗi giá trị gỗ rừng trồng có chứng chỉ FSC liên kết giữa CTLN hai thành viên với các hộ tiểu điền đồng bào thiểu số.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án đã tạo ra những tác động lan tỏa sâu rộng trong cả giới học thuật và thực tiễn quản lý:
- Tác động học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực trong đào tạo sau đại học ngành Lâm học, Quản lý tài nguyên rừng và Kinh tế lâm nghiệp tại Trường Đại học Lâm nghiệp và các viện nghiên cứu chuyên ngành.
- Tác động chính sách: Các phát hiện và đề xuất của luận án là luận cứ khoa học trực tiếp hỗ trợ Tổng cục Lâm nghiệp, Vụ Quản lý Doanh nghiệp (Bộ Nông nghiệp và PTNT) và UBND 5 tỉnh Tây Nguyên trong việc phê duyệt Đề án sắp xếp, đổi mới CTLN theo Nghị định số 118/2014/NĐ-CP và xây dựng các chính sách quản lý rừng bền vững giai đoạn sau 2015.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Giúp tái cơ cấu quỹ đất lâm nghiệp, chuyển giao hàng chục ngàn hecta đất không sử dụng hiệu quả về cho chính quyền địa phương để giao đất sản xuất cho đồng bào dân tộc thiểu số thiếu đất, góp phần giữ vững ổn định an ninh chính trị trên địa bàn chiến lược Tây Nguyên.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống chỉ tiêu lượng hóa hiệu quả tổng hợp doanh nghiệp lâm nghiệp và khung phân tích tích hợp giữa lâm sinh học với kinh tế quản trị.
- Lãnh đạo và Nhà quản lý các CTLN: Sử dụng ma trận SWOT và hệ thống giải pháp đề xuất tại Chương 3 để xây dựng phương án sản xuất kinh doanh khả thi, tái cấu trúc vốn và chuyển đổi mô hình sang công ty 2 thành viên hoặc cổ phần.
- Nhà hoạch định chính sách lâm nghiệp: Có căn cứ khoa học chuẩn xác để hoàn thiện quy chế quản lý "rừng cây đứng", cơ chế đặt hàng dịch vụ công ích và chính sách khoán bảo vệ rừng bền vững.
- Cộng đồng dân cư địa phương: Đồng bào dân tộc thiểu số tại Tây Nguyên được hưởng lợi trực tiếp từ việc minh bạch hóa hợp đồng giao khoán rừng và gia tăng cơ hội việc làm trong chuỗi liên kết trồng rừng chế biến gỗ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã hoàn thiện lý luận về kinh tế quản trị rừng cây đứng trong bối cảnh chuyển đổi doanh nghiệp nhà nước. Luận án mở rộng Lý thuyết Quản trị tổ chức của Henri Fayol và Lý thuyết Quản lý rừng bền vững của Hartig bằng cách chứng minh rằng: hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp lâm nghiệp không nằm ở khối lượng gỗ khai thác tận thu, mà nằm ở tốc độ tăng trưởng trữ lượng, chất lượng sinh thái của "rừng cây đứng" được định lượng trên giá trị tài sản ròng.
2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây là gì?
So với nghiên cứu định tính thuần túy của JICA & Phương Lâm (1999) hay nghiên cứu phạm vi hẹp tại một tỉnh của Trần Tiên Dực (2012) và Lưu Thanh Hoài (2012), luận án của tác giả Âu Văn Bảy đã thiết kế phương pháp hỗn hợp toàn diện trên mẫu khảo sát 47 CTLN phân bổ khắp 5 tỉnh Tây Nguyên. Lần đầu tiên, một hàm hồi quy kinh tế lượng đa biến được thiết lập để xác định hệ số co giãn giữa các yếu tố đầu vào (vốn, đất, lao động, mô hình sở hữu) với hiệu quả tổng hợp của CTLN.
3. Phát hiện nào trong dữ liệu gây bất ngờ và có ý nghĩa thực tiễn nhất?
Phát hiện bất ngờ nhất là nghịch lý về sự "nghèo nàn trên đống tài nguyên": Các CTLN công ích dù nắm giữ tới hơn 70% tổng diện tích đất rừng giàu và trung bình của toàn vùng Tây Nguyên nhưng lại là nhóm có nguy cơ phá sản và suy thoái vốn rừng cao nhất. Luận án chỉ ra nguyên nhân gốc rễ là do cơ chế "đóng cửa rừng tự nhiên" nhưng thiếu chính sách bù đắp tài chính công tương xứng, biến tài nguyên rừng từ một "tài sản sinh lợi" thành một "gánh nặng chi phí" bảo vệ mà doanh nghiệp không thể tự gánh vác.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án cung cấp hệ thống 27 bảng biểu, 11 hình vẽ, quy chuẩn hệ thống biến số đầu vào - đầu ra (Bảng 2.1), phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp/sơ cấp và bảng phân tích ma trận SWOT chi tiết (Bảng 3.23 và Bảng 3.24). Quy trình này hoàn toàn có thể tái lập để đánh giá các CTLN tại các vùng sinh thái khác như Bắc Trung Bộ, Duyên hải Nam Trung Bộ hoặc Trung du miền núi phía Bắc.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Luận án định hướng chương trình nghiên cứu tương lai tập trung vào: (1) Số hóa và ứng dụng GIS/Viễn thám trong giám sát diễn biến tài nguyên rừng tại các CTLN; (2) Thiết lập cơ chế tài chính thị trường carbon rừng (Forest Carbon Credit) kết nối sàn giao dịch quốc tế; (3) Hoàn thiện mô hình đồng quản lý (Co-management) giữa CTLN cổ phần với các cộng đồng buôn làng Tây Nguyên.
Kết luận
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Âu Văn Bảy đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra thông qua các kết quả cụ thể:
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc cơ sở lý luận về quản lý rừng bền vững và quản trị doanh nghiệp lâm nghiệp nhà nước trong giai đoạn tái cơ cấu kinh tế.
- Đánh giá toàn diện, chân thực thực trạng nguồn lực đất đai, tài chính, lao động và hiệu quả hoạt động của 47 CTLN tại 5 tỉnh Tây Nguyên theo 4 nhóm mô hình sắp xếp của Nghị định 118/2014/NĐ-CP.
- Lượng hóa thành công mối quan hệ tương quan giữa các yếu tố sản xuất đầu vào và mô hình tổ chức đối với hệ số hiệu quả tổng hợp (Kinh tế - Xã hội - Môi trường).
- Xác lập ma trận SWOT chuẩn xác, chỉ rõ những điểm nghẽn thể chế, xung đột đất đai và rào cản tài chính trong vận hành CTLN công ích và thương mại.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gồm 4 nhóm chính sách chiến lược: đổi mới mô hình quản trị công ty, hoàn thiện cơ chế tài chính và dịch vụ môi trường rừng, đẩy mạnh liên doanh liên kết trồng rừng gỗ lớn, và giải quyết dứt điểm tranh chấp đất đai gắn với an sinh xã hội đồng bào bản địa.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới về kinh tế sinh thái và quản trị tài nguyên rừng trong bối cảnh hội nhập quốc tế và ứng phó biến đổi khí hậu toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƢỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP ÂU VĂN BẢY NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC CÔNG TY LÂM NGHIỆP Ở VÙNG TÂY NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP HÀ NỘI, 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƢỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP ÂU VĂN BẢY NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC CÔNG TY LÂM NGHIỆP Ở VÙNG TÂY NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP Chuyên ngành: Điều tra và Quy hoạch rừng Mã số: 62.08 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN VĂN TUẤN HÀ NỘI, 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa bảo vệ ở bất kỳ hội đồng học vị nào. Tất cả mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đƣợc cảm ơn, các số liệu và thông tin trích dẫn trong luận án này đều đƣợc chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày 16 tháng 11 năm 2017 Tác giả luận án Âu Văn Bảy ii LỜI CẢM ƠN Luận án: “Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của các Công ty lâm nghiệp ở vùng Tây Nguyên” đƣợc hoàn thành trong chƣơng trình đào tạo nghiên cứu sinh khóa 21 (2011-2014) tại Trƣờng Đại học Lâm nghiệp Việt Nam. Trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án, tác giả đã nhận đƣợc sự quan tâm, giúp đỡ của Ban giám hiệu Trƣờng Đại học Lâm nghiệp, Phòng đào tạo sau đại học, Bộ môn Điều tra Quy hoạch rừng, Khoa lâm học, Khoa Kinh tế và Quản trị kinh doanh, Vụ Quản lý doanh nghiệp- Bộ Nông nghiệp và PTNT, các thầy giáo hƣớng dẫn và cơ quan nơi tôi đang công tác - Vụ Tổ chức cán bộ - Bộ Nông nghiệp và PTNT. Trƣớc hết tôi xin bày tỏ biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Nguyễn Bá Ngãi - Phó Tổng cục trƣởng Tổng cục Lâm nghiệp; PGS.TS Nguyễn Văn Tuấn - Phó hiệu trƣởng Trƣờng Đại học Lâm nghiệp với tƣ cách là ngƣời hƣớng dẫn khoa học đã dành nhiều thời gian và công sức cho việc hƣớng dẫn và giúp đỡ nghiên cứu sinh hoàn thành luận án này. Tác giả xin chân thành cảm ơn Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Chi cục lâm nghiệp, Chi cục Kiểm lâm các tỉnh vùng Tây Nguyên: Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng, Kon Tum, Gia Lai; các Công ty lâm nghiệp ở vùng Tây Nguyên.
Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 16 tháng 11 năm 2017 Tác giả Âu Văn Bảy iii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG. vi DANH MỤC CÁC HÌNH .vii MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Quản lý lâm nghiệp trên thế giới. Các mô hình hoạt động kinh doanh lâm nghiệp. Những nghiên cứu về quản lý rừng bền vững trên thế giới. Một số thuật ngữ, khái niệm, định nghĩa.
Quản lý nhà nƣớc trong lĩnh vực lâm nghiệp ở Việt Nam. Quản lý rừng ở nƣớc ta. Sản xuất kinh doanh lâm nghiệp ở Việt Nam. Hệ thống chính sách liên quan đến quản lý lâm nghiệp ở nƣớc ta.
Những nghiên cứu về các Công ty lâm nghiệp vùng Tây Nguyên. Đặc điểm cơ bản vùng Tây Nguyên. Đặc điểm tự nhiên. Đặc điểm kinh tế- xã hội.
Tài nguyên rừng. 48 Chƣơng 2: NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Quan điểm và phƣơng pháp luận nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Hệ thống chỉ tiêu sử dụng trong nghiên cứu. 57 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.
Đặc điểm và các nguồn lực của CTLN vùng Tây Nguyên. Lịch sử phát triển của hệ thống các CTLN vùng Tây Nguyên. Thực trạng các nguồn lực cho SXKD của các CTLN vùng TN. Thực trạng cơ cấu bộ máy quản lý của các CTLN vùng Tây nguyên.
Hiệu quả hoạt động của các CTLN vùng Tây Nguyên. Thực trạng hoạt động SXKD của các CTLN vùng Tây Nguyên. Hiệu quả hoạt động SXKD của các CTLN ở Tây Nguyên nói chung. Đánh giá hiệu quả hoạt động SXKD các loại hình CTLN.
Các yếu tố ảnh hƣởng tới hiệu quả hoạt động của các CTLN vùng Tây Nguyên. Về cơ chế chính sách trong quản lý rừng tại các CTLN. Ảnh hƣởng của các yếu tố sản xuất đến hệ số hiệu quả hoạt động của các CTLN 125 3. Các nhân tố khác.
Các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các CTLN vùng Tây Nguyên. Phân tích SWOT cho các CTLN vùng Tây Nguyên. Những căn cứ để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động đối với các CTLN ở vùng Tây Nguyên. Giải pháp đề xuất.
133 KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ. 145 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ. 146 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 147 PHỤ LỤC v DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT Viết tắt/ký hiệu Nghĩa đầy đủ AFTA Khu vực thƣơng mại tự do ASEAN ASEAN Các nƣớc khu vực Đông Nam Á BNN&PTNT Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn C&I ASEAN Chỉ số vùng ASEAN về QLBVR CBCNV Cán bộ công nhân viên CCD Công ƣớc về chống sa mạc hóa CITES Công ƣớc về buôn bán động thực vật quý hiếm CoC Chứng chỉ chuỗi hành trình CP Chính phủ CT Chỉ thị CTLN Công ty lâm nghiệp DNLN Doanh nghiệp lâm nghiệp DNNN Doanh nghiệp nhà nƣớc ESIA Đánh giá tác động môi trƣờng FAO tổ chức Nông lƣơng thực FSC Hội đồng quản trị rừng HGD Hộ gia đình ITTA Hiệp định quốc tế về gỗ nhiệt đới ITTO Tổ chức gỗ nhiệt đới quốc tế KHCN Khoa học công nghệ LN Lâm nghiệp LTQD Lâm trƣờng quốc doanh MTV Một thành viên NĐ Nghị định NQ Nghị quyết PCCCR Phòng cháy chữa cháy rừng PCCR Phòng chống cháy rừng PH Phòng hộ PTBQ Phát triển bình quân QLRBV Quản lý rừng bền vững SXKD Sản xuất kinh doanh TNHH Trách nhiệm hữu hạn TNR Tài nguyên rừng TW Trung ƣơng UBND Ủy ban nhân dân XHCN Xã hội chủ nghĩa WTO Tổ chức thƣơng mại thế giới vi DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang 1.1 Các chỉ tiêu kinh tế- xã hội khu vực Tây Nguyên 45 1.2 Tổng hợp một số thông tin cơ bản vùng Tây Nguyên 48 2.1 Mô tả các biến đƣa vào mô hình 57 Tổng hợp về sắp xếp công ty lâm nghiệp ở vùng Tây Nguyên theo 3.1 64 Nghị định 118/2014/NĐ-CP 3.2 Cơ cấu đất đai của các công ty lâm nghiệp vùng Tây Nguyên 65 3.3 Diện tích đất của các công ty lâm nghiệp theo tỉnh 66 Đặc điểm tài nguyên đất và rừng của các công ty lâm nghiệp vùng 3.5 Tình hình sử dụng đất của các công ty lâm nghiệp vùng Tây Nguyên 71 3.6 Đặc điểm lao động tại các CTLN vùng Tây Nguyên 76 3.7 Vốn sản xuất kinh doanh tại các CTLN vùng Tây Nguyên 78 3.8 Số lƣợng các công ty lâm nghiệp vùng Tây Nguyên 79 3.10 Thống kê diện tích rừng trồng tại các CTLN vùng Tây Nguyên 85 3.11 Kết quả SXKD của các CTLN ở vùng Tây Nguyên (2012-2014) 90 Kết quả SXKD của các CTLN theo tỉnh vùng Tây Nguyên (2012- 3.14 Một số chỉ tiêu hiệu quả xã hội của các CTLN vùng Tây Nguyên 103 3.15 Độ che phủ của rừng tại các công ty lâm nghiệp vùng Tây Nguyên 105 Bảng đánh giá hiệu quả hoạt động của 47 công ty lâm nghiệp vùng 3.17 Bảng tổng hợp về hiệu quả hoạt động của 47 công ty lâm nghiệp 113 Bảng đánh giá hiệu quả hoạt động 36 công ty lâm nghiệp hoạt động 3.18 114 công ích Bảng đánh giá hiệu quả hoạt động 8 Công ty TNHH 2 thành viên 3.19 118 Lâm nghiệp vùng Tây Nguyên 3.20 Tổng hợp đặc điểm CTLN 100% vốn Nhà nƣớc hoạt động SXKD 120 3.21 Tổng hợp đặc điểm công ty cổ phần lâm nghiệp Nam Nung 121 3.22 Bảng các hệ số ƣớc lƣợng 126 Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT) các 3.23 129 CTLN vùng Tây Nguyên 3.24 Ma trận SWOT định hƣớng phát triển các CTLN vùng Tây Nguyên 131 Chiến lƣợc và giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý và SXKD ở các 3.25 133 CTLN vii DANH MỤC CÁC HÌNH TT Tên hình Trang 1.1 Bản đồ hành chính vùng Tây Nguyên 41 2.1 Khung vấn đề nghiên cứu 53 3.1 Tỷ lệ các công ty lâm nghiệp theo các hình thức hoạt động 64 Cơ cấu đất lâm nghiệp của các công ty lâm nghiệp vùng Tây 3.3 Cơ cấu các loại rừng của các công ty lâm nghiệp vùng Tây Nguyên 69 3.4 Tỷ lệ lao động tại các công ty lâm nghiệp 77 3.5 Sơ đồ tổ chức bộ máy công ty lâm nghiệp ở Tây Nguyên 80 Cơ cấu và tỷ lệ diện tích rừng tự nhiên của các CTLN vùng Tây 3.6 82 Nguyên Cơ cấu và tỷ lệ diện tích rừng gỗ theo trạng thái của các CTLN vùng 3.8 Biểu đồ hệ số hiệu quả tổng hợp của CTLN theo tỉnh 83 1 MỞ ĐẦU 1.
Sự cần thiết của luận án Tây Nguyên gồm 5 tỉnh Kon Tum, Gia Lai, Đăk Lăk, Đăk Nông và Lâm Đồng có tổng diện tích tự nhiên 54.638 km2, chiếm 16,8% diện tích cả nƣớc với khoảng 5,1 triệu dân trong đó dân tộc kinh chiếm 64,2%, đồng bào các dân tộc JA Rai 7,9%, Ê Đê 5,7%, Ba Na 3,9 %, Cơ Ho 2,8 %, đồng bào các dân tộc khác chiếm 15,5%. Đây là địa bàn chiến lƣợc quan trọng về kinh tế, chính trị, an ninh, quốc phòng và môi trƣờng cho khu vực và các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ, Đông Nam Bộ và vùng hạ lƣu sông Mê Kông. Tây Nguyên có tiềm năng to lớn về tài nguyên rừng và nhiều lợi thế về phát triển kinh tế và phát triển lâm nghiệp; rừng trong khu vực gắn liền với đời sống đồng bào, có vị trí quan trọng về môi trƣờng sinh thái, ĐDSH và bảo vệ nguồn nƣớc, điều tiết khí hậu. Theo kết quả công bố diễn biến rừng đến ngày 31/12/2015 tại Quyết định số 3158/QĐ-BNN-TCLN ngày 27/7/2016 của Bộ Nông nghiệp và PTNT, hiện trạng diện tích rừng và đất quy hoạch lâm nghiệp 5 tỉnh vùng Tây nguyên là 3.636ha, trong đó diện tích đất có rừng là 2.969ha, chiếm 18,22% diện tích đất lâm nghiệp có rừng trên cả nƣớc (rừng tự nhiên 2.608ha, rừng trồng 315.901ha); chia theo mục đích sử dụng: rừng đặc dụng chiếm 474.560 ha, rừng phòng hộ 533.652 ha (19%) và rừng sản xuất 1.376 ha, đất ngoài 3 loại rừng là 105.
Nhƣ vậy, Tây Nguyên có diện tích rừng tự nhiên lớn thứ hai (sau vùng Đông Bắc) nhƣng diện tích rừng trồng rất thấp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Âu Văn Bảy (2017). Giải pháp nâng cao hiệu quả công ty lâm nghiệp Tây Nguyên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/nang-cao-hieu-qua-hoat-dong-cong-ty-lam-nghiep-tay-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải pháp nâng cao hiệu quả công ty lâm nghiệp Tây Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phân tích thực trạng hoạt động, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý và sản xuất kinh doanh của các công ty lâm nghiệp Tây Nguyên.
Luận án "Giải pháp nâng cao hiệu quả công ty lâm nghiệp Tây Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Giải pháp nâng cao hiệu quả công ty lâm nghiệp Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải pháp nâng cao hiệu quả công ty lâm nghiệp Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành Điều tra và Quy hoạch rừng. Danh mục: Lâm Nghiệp.
Luận án "Giải pháp nâng cao hiệu quả công ty lâm nghiệp Tây Nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải pháp nâng cao hiệu quả công ty lâm nghiệp Tây Nguyên" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải pháp nâng cao hiệu quả công ty lâm nghiệp Tây Nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.