Luận án tiến sĩ lâm nghiệp - Quản lý tổng hợp khu rừng tràm gáo giồng tỉnh Đồng Tháp
Luận án TS: Cơ sở khoa học quản lý tổng hợp rừng tràm Gáo Giồng Đồng Tháp. Nghiên cứu sâu, đề xuất giải pháp bền vững, bảo tồn đa dạng sinh học.
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan vị trí khu rừng tràm Gáo Giồng tỉnh Đồng Tháp
- Số trang:
- 160 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Lâm sinh
- Tác giả:
- Lê Hữu Phú
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan vị trí khu rừng tràm Gáo Giồng tỉnh Đồng Tháp
Khu rừng tràm Gáo Giồng thuộc huyện Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp. Vùng đất này giữ vị trí chiến lược trong bảo tồn thiên nhiên. Đây là vùng trũng ngập nước đặc trưng của vùng trảng cỏ ngập nước Tây Nam Bộ. Cây tràm cajuputi chiếm ưu thế tuyệt đối trên nền đất phèn trũng. Diện tích rừng tạo nên mảng xanh lớn, góp phần thanh lọc không khí và điều hòa vi khí hậu. Nơi đây lưu giữ nét hoang sơ của hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười xưa kia. Rừng tràm Gáo Giồng thực hiện tốt chức năng chống xói mòn và cố định phù sa. Mạng lưới kênh rạch chằng chịt phân chia rừng thành nhiều tiểu khu biệt lập. Địa hình trũng thấp hứng lượng nước lũ lớn tràn về hàng năm. Cảnh quan thiên nhiên biến đổi linh hoạt theo chu kỳ mùa khô và mùa ngập lũ. Công tác quản lý tài nguyên rừng bền vững tại khu vực này có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Việc duy trì chất lượng rừng bảo đảm môi trường sống an toàn cho nhiều loài động thực vật hoang dã bản địa.
1.1. Vị trí địa lý và điều kiện thổ nhưỡng đặc thù
Khu rừng nằm ở trung tâm vùng lõi Đồng Tháp Mười, chịu tác động trực tiếp từ chế độ bán nhật triều sông Tiền. Đất tại khu rừng tràm Gáo Giồng chủ yếu là đất phèn tiềm tàng và phèn hoạt động. Tầng sinh phèn nằm nông dưới lớp mùn hữu cơ dày. Độ pH của đất và nước giảm sâu vào đầu mùa mưa do quá trình oxy hóa lưu huỳnh. Hệ thống kênh mương nhân tạo đan xen dày đặc giúp dẫn nước và phân tách ranh giới các khoảnh rừng. Mùa khô kéo dài từ tháng mười hai đến tháng tư năm sau khiến mực nước nội đồng hạ thấp. Lớp thảm mục thực vật khô kiệt nhanh chóng làm tăng nguy cơ hỏa hoạn. Mùa lũ bắt đầu từ tháng tám mang lượng lớn phù sa bồi đắp và rửa trôi độc chất phèn. Địa hình lòng chảo tạo điều kiện tích tụ sinh khối hữu cơ thực vật qua nhiều năm. Hiểu rõ quy luật thổ nhưỡng giúp hoạch định các giải pháp kỹ thuật lâm sinh chính xác và hiệu quả.
1.2. Giá trị sinh thái của cảnh quan đất ngập nước
Rừng tràm đóng vai trò như một hồ chứa nước ngọt tự nhiên khổng lồ. Tán cây rừng rậm rạp làm giảm bốc hơi nước bề mặt trong mùa nắng nóng. Thảm thực vật giữ vai trò lọc sạch các chất ô nhiễm trước khi nước thoát ra hệ thống sông lớn. Vùng đất ngập nước này tích lũy lượng carbon hữu cơ rất cao trong đất than bùn và sinh khối thân gỗ. Quá trình quang hợp liên tục cung cấp lượng oxy dồi dào cho môi trường sống xung quanh. Hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười tại đây bảo vệ vùng hạ lưu khỏi tác động tiêu cực của lũ lụt cực đoan. Rừng tràm ngăn chặn hiện tượng thoái hóa đất và xói mòn bề mặt do dòng chảy mạnh. Cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp tạo tiền đề vững chắc cho việc khai thác du lịch bền vững. Sự tồn tại của khu rừng duy trì chuỗi cân bằng sinh thái cho toàn bộ vùng phụ cận.
II. Bảo tồn đa dạng sinh học rừng tràm Gáo Giồng quý giá
Khu bảo tồn sở hữu mức độ phong phú sinh học ấn tượng với hàng trăm loài sinh vật. Công tác bảo tồn đa dạng sinh học rừng tràm đòi hỏi phương pháp tiếp cận khoa học và liên ngành. Cấu trúc sinh thái phân tầng rõ rệt từ tầng tán tràm đến tầng thảm cỏ thủy sinh ngập nước. Động vật tìm thấy nguồn thức ăn dồi dào từ tôm, cá, ốc và hạt cỏ dại. Môi trường tự nhiên ít bị xáo trộn tạo điều kiện lý tưởng cho các loài hoang dã sinh trưởng. Nhiều loài động vật quý hiếm ghi tên trong Sách Đỏ Việt Nam đang cư trú an toàn tại đây. Sự gắn kết giữa các quần thể tạo nên lưới thức ăn sinh thái bền vững và khép kín. Các chương trình giám sát định kỳ giúp theo dõi biến động số lượng cá thể chim và thủy sản. Duy trì độ che phủ rừng là chìa khóa then chốt để bảo vệ nguồn gen bản địa quý giá.
2.1. Thảm thực vật thân thảo và cấu trúc tầng tán
Cây tràm cajuputi là loài thực vật ưu thế tuyệt đối tạo nên cấu trúc tầng cao của rừng. Chiều cao vút ngọn của tràm đạt từ mười đến mười lăm mét tùy theo cấp tuổi. Tầng dưới tán quy tụ nhiều loài dây leo như bòng bong, mướp gai và dây giác. Thảm thực vật thân thảo phát triển rực rỡ trên mặt nước gồm sen, súng, rau ngổ, cỏ năn kim và cỏ ống. Cỏ năn kim là nguồn thức ăn khoái khẩu của nhiều loài chim di cư. Thực vật nổi như bèo hoa dâu và bèo tai chuột phủ kín các lung bào, tạo lớp cách nhiệt cho nước. Chu kỳ ngập nước hàng năm quyết định mật độ phân bố và sự phục hồi của thảm cỏ ngập nước. Khi nước rút, hạt giống thảo mộc nảy mầm nhanh chóng và phủ xanh bề mặt bùn đất. Quần thể thực vật phong phú tạo sinh cảnh cư trú phong phú cho ấu trùng thủy sinh và côn trùng.
2.2. Sân chim Gáo Giồng và bảo tồn loài quý hiếm
Sân chim Gáo Giồng là điểm tập trung sinh sản và kiếm ăn của hàng vạn cá thể chim nước. Các loài chiếm số lượng đông đảo gồm cò trắng, cò bợ, trích mồng đỏ, điên điển và cồng cộc. Mùa sinh sản cao điểm diễn ra từ tháng tám đến tháng mười một khi nguồn thức ăn thủy sản dồi dào. Cây tràm già với cành nhánh dẻo dai trở thành giá đỡ làm tổ an toàn cho đàn chim non. Khu vực này còn ghi nhận sự xuất hiện của các loài quý hiếm như giang sen và nhạn biển. Tiếng ồn và sự xáo trộn môi trường bị kiểm soát nghiêm ngặt quanh khu vực làm tổ. Ban quản lý duy trì các chốt bảo vệ nhằm ngăn chặn triệt để hành vi săn bắt trộm chim hoang dã. Việc bảo vệ nghiêm ngặt sân chim giúp giữ vững danh hiệu một trong những sân chim lớn nhất vùng Đồng Tháp Mười.
2.3. Bảo vệ nguồn lợi thủy sản mùa nước nổi
Hệ thống kênh mương và lung trũng là cái nôi nuôi dưỡng nhiều loài cá nước ngọt bản địa. Nguồn lợi cá đồng phong phú gồm cá lóc, cá trê, cá rô đồng, cá sặc rằn và cá thát lát. Động vật bò sát và lưỡng cư phát triển mạnh nhờ độ ẩm cao và thảm thực vật rậm rạp. Các loài phổ biến gồm rắn nước, trăn gấm, rùa ba gờ, ếch đồng và nhái bầu. Hoạt động bảo vệ nguồn lợi thủy sản mùa nước nổi được triển khai quyết liệt qua việc cấm đánh bắt bằng lưới mắt nhỏ và xung điện. Mùa nước nổi tạo điều kiện cho cá trưởng thành di cư tự nhiên vào rừng để đẻ trứng và nuôi con. Sau mùa lũ, cá rút về các kênh chính sâu hơn để trú ngụ qua mùa khô hạn. Bảo vệ chu kỳ sinh học này bảo đảm nguồn gen thủy sản phong phú cho toàn vùng.
III. Chế độ ngập nước và phòng cháy chữa cháy rừng tràm
Thủy văn là nhân tố chi phối toàn bộ quy luật sinh trưởng và tồn vong của rừng tràm. Ngập nước kéo dài làm ức chế hô hấp của rễ cây, khiến rừng tràm còi cọc và chậm phát triển. Ngược lại, việc tháo cạn nước quá mức vào mùa khô làm gia tăng nguy cơ cháy rừng thảm khốc. Tro than từ các vụ cháy rừng làm thay đổi tính chất lý hóa của đất và hủy diệt thảm thực vật tầng dưới. Công tác phòng cháy chữa cháy rừng tràm đòi hỏi kỹ thuật điều tiết thủy lưu chính xác và kịp thời. Ban quản lý cần phối hợp hài hòa giữa mục tiêu phòng chống hỏa hoạn và mục tiêu xúc tiến sinh trưởng cây tràm. Dữ liệu quan trắc mực nước và độ ẩm đất phải được ghi nhận hàng ngày để ra quyết định đóng mở cống hợp lý. Quản trị nước khoa học là nền tảng cốt lõi của giải pháp lâm sinh hiện đại.
3.1. Điều tiết mực nước mùa khô hiệu quả
Hệ thống đê bao khép kín kết hợp cống đóng mở giúp chủ động kiểm soát dung tích nước trong rừng. Việc điều tiết mực nước mùa khô tập trung vào duy trì độ ẩm vừa đủ cho lớp thảm mục hữu cơ dưới tán rừng. Không giữ nước quá sâu trên toàn bộ diện tích để tránh hiện tượng ngập úng gây thối rễ tràm lâu năm. Kỹ thuật tháo nước phân kỳ được áp dụng nhằm tạo điều kiện cho đất thở và hạt tràm tái sinh tự nhiên. Mực nước trong các kênh trục chính luôn được duy trì ở ngưỡng an toàn phục vụ vận chuyển cơ động bằng cano. Đến đầu mùa mưa, các cửa cống mở rộng để thau chua, rửa mặn và đón phù sa giàu dinh dưỡng từ sông Tiền. Giải pháp điều tiết thủy văn linh hoạt giúp cân bằng hệ sinh thái và thúc đẩy cây tràm tăng trưởng đường kính nhanh hơn.
3.2. Phương án phòng cháy chữa cháy rừng tràm
Phương án phòng cháy chữa cháy rừng tràm được xây dựng theo phương châm bốn tại chỗ nghiêm ngặt. Các chòi canh lửa cao ba mươi mét bố trí tại vị trí trọng yếu nhằm bao quát toàn bộ tầm nhìn khu rừng. Lực lượng kiểm lâm trực canh hai mươi bốn trên hai mươi bốn giờ trong suốt cao điểm nắng hạn gay gắt. Hệ thống máy bơm công suất lớn và vòi dẫn nước chuyên dụng được kiểm tra bảo dưỡng hàng tuần. Các tuyến đường băng cản lửa kết hợp kênh dẫn nước được nạo vét thông thoáng trước khi mùa khô bắt đầu. Rừng được phân thành từng lô nhỏ có ranh giới rõ ràng để cô lập đám cháy nếu có sự cố xảy ra. Các đợt diễn tập chữa cháy rừng phối hợp lực lượng địa phương được tổ chức thường xuyên nhằm nâng cao kỹ năng xử lý tình huống khẩn cấp.
IV. Phát triển du lịch sinh thái Gáo Giồng và sân chim
Du lịch sinh thái là hướng đi chiến lược nhằm phát huy giá trị cảnh quan thiên nhiên tại địa phương. Hoạt động này tạo nguồn thu kinh tế ổn định phục vụ trực tiếp cho việc tái đầu tư bảo tồn thiên nhiên. Mô hình du lịch sinh thái Gáo Giồng thu hút đông đảo du khách trong nước và quốc tế đến tham quan trải nghiệm. Không gian xanh mát cùng khí hậu trong lành mang lại sự thư giãn tuyệt đối cho người trải nghiệm. Các dịch vụ du lịch được thiết kế theo hướng giảm thiểu tối đa tác động tiêu cực đến môi trường hoang dã. Cơ sở hạ tầng phục vụ lưu trú và ăn uống được xây dựng bằng vật liệu thân thiện với môi trường tự nhiên. Sự phát triển du lịch góp phần quảng bá hình ảnh vùng đất ngập nước Đồng Tháp Mười giàu bản sắc văn hóa. Doanh thu từ vé tham quan hỗ trợ đắc lực cho công tác tuần tra và bảo vệ rừng.
4.1. Tuyến du lịch trải nghiệm chèo xuồng ngắm cảnh
Du khách được trải nghiệm ngồi xuồng ba lá truyền thống len lỏi qua các con rạch nhỏ rợp bóng tràm. Những cô thôn nữ mặc áo bà ba mộc mạc nhẹ nhàng khua mái chèo đưa du khách khám phá cánh đồng sen bát ngát. Hương thơm hoa tràm thoang thoảng tạo cảm giác yên bình và thư thái trong tâm hồn. Tuyến du lịch đưa khách tiếp cận khu vực sân chim Gáo Giồng ở cự ly an toàn, tránh gây xáo động đời sống chim non. Du khách có cơ hội quan sát tận mắt tập tính làm tổ, bắt mồi và chăm sóc con của đàn chim nước hoang dã. Tháp quan sát cao tầng trang bị kính viễn vọng giúp người xem thưởng ngoạn toàn cảnh rừng tràm xanh ngắt từ trên cao. Lộ trình tham quan được quy hoạch khoa học, giới hạn thời gian di chuyển trong từng khu vực nhạy cảm sinh thái.
4.2. Giáo dục môi trường và du lịch có trách nhiệm
Các chương trình tour tích hợp nội dung truyền thông nâng cao ý thức bảo vệ thiên nhiên hoang dã cho khách tham quan. Hướng dẫn viên địa phương giới thiệu chi tiết về đặc tính sinh học của cây tràm và tầm quan trọng của đất ngập nước. Quy tắc ứng xử xanh được phổ biến rộng rãi, nghiêm cấm xả rác thải nhựa và không gây tiếng ồn lớn trong rừng. Học sinh và sinh viên các trường đại học thường xuyên đến nghiên cứu thực địa và tham gia trải nghiệm trồng tràm lưu niệm. Việc tiếp cận môi trường thực tế khơi dậy tình yêu thiên nhiên và trách nhiệm bảo tồn nguồn tài nguyên quý giá. Phát triển du lịch có trách nhiệm là cầu nối gắn kết cộng đồng với sự nghiệp giữ gìn màu xanh của quê hương.
V. Quản lý tài nguyên rừng bền vững và sinh kế vùng đệm
Mục tiêu cốt lõi của đề tài là xây dựng chiến lược quản lý tài nguyên rừng bền vững cho khu rừng tràm Gáo Giồng. Cơ chế quản lý hiện đại đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa khoa học lâm sinh và an sinh xã hội. Vùng đệm xung quanh rừng tràm là nơi sinh sống của đông đảo người dân với nguồn thu nhập chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Áp lực khai thác cạn kiệt tài nguyên rừng sẽ giảm rõ rệt khi đời sống của cư dân địa phương được cải thiện vững chắc. Các chính sách giao khoán bảo vệ rừng và chia sẻ lợi ích công bằng tạo động lực mạnh mẽ cho người dân tham gia. Việc áp dụng công nghệ thông tin địa lý GIS giúp theo dõi biến động diện tích rừng một cách chuẩn xác và minh bạch. Mô hình quản trị tổng hợp tạo nền móng vững bền cho sự phát triển lâu dài của toàn khu bảo tồn.
5.1. Nâng cấp sinh kế cho cư dân vùng đệm
Chính quyền địa phương triển khai đa dạng mô hình kinh tế hỗ trợ sinh kế cộng đồng vùng đệm. Mô hình nuôi cá mùa nước nổi kết hợp trồng sen mang lại lợi nhuận kinh tế cao mà không xâm hại đến rừng. Nghề gác kèo ong lấy mật hoa tràm tự nhiên tạo nguồn thu nhập đáng kể cho nhiều hộ gia đình nghèo. Phụ nữ địa phương được đào tạo nghề dệt chiếu lát, đan giỏ lục bình và sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ phục vụ du khách. Nguồn vốn vay ưu đãi giúp người dân đầu tư chăn nuôi gia súc và chuyển đổi giống cây trồng thích ứng biến đổi khí hậu. Khi có việc làm ổn định, hiện tượng người dân xâm nhập rừng trái phép để bẫy chim hay chặt gỗ giảm hẳn. Đời sống vật chất và tinh thần của cộng đồng được nâng cao rõ rệt qua từng năm.
5.2. Hợp tác quản lý tài nguyên rừng bền vững
Mô hình đồng quản lý trao quyền giám sát và bảo vệ rừng cho các tổ cộng đồng dân cư tự quản. Người dân vùng đệm ký cam kết phối hợp cùng lực lượng bảo vệ rừng tuần tra các tuyến ranh giới hiểm trở. Mạng lưới thông tin liên lạc giữa người dân và cơ quan quản lý được thiết lập thông suốt để phản ánh kịp thời các vi phạm. Các buổi tập huấn kỹ năng nhận biết nguy cơ cháy rừng và sơ cấp cứu được tổ chức định kỳ tại nhà văn hóa ấp. Đóng góp công sức của người dân được chi trả thỏa đáng từ nguồn dịch vụ môi trường rừng và quỹ phúc lợi du lịch. Sự đồng thuận cao giữa chính quyền và nhân dân tạo nên lá chắn vững chắc bảo vệ an toàn cho khu rừng tràm Gáo Giồng trước mọi thách thức.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học do bản thân tôi thực hiện trong thời gian từ năm 2014 đến năm 2018. Các nội dung nghiên cứu của luận án này có sử dụng các số liệu nghiên cứu của dự án “Điều tra hiện trạng đa dạng sinh học và đề xuất các giải pháp bảo tồn, sử dụng bền vững khu rừng Tràm Gáo Giồng, huyện Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp” đƣợc thực hiện từ năm 2014-2015 do Tiến sĩ Nguyễn Chí Thành làm chủ nhiệm. Dự án này tác giả là cộng tác viên chính tham gia thiết kế, xây dựng đề cƣơng và phối hợp với Viện Sinh thái học miền Nam, Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản II trong công tác điều tra, thu thập số liệu tại hiện trƣờng và xử lý số liệu. Các số liệu trong luận án này đã đƣợc chủ nhiệm dự án là ngƣời hƣớng dẫn khoa học, là thủ trƣởng đơn vị của tác giả đồng ý cho sử dụng.
Kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực, chƣa từng đƣợc công bố trong bất cứ đề tài nghiên cứu khoa học nào khác. Nếu sai, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Ngƣời viết cam đoan Lê Hữu Phú ii LỜI CẢM ƠN Luận án này đƣợc hoàn thành tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam theo chƣơng trình đào tạo tiến sĩ khóa 26, từ năm 2014 - 2018. Trong quá trình thực hiện luận án, tác giả đã nhận đƣợc sự quan tâm, giúp đỡ của Ban Đào tạo, Hợp tác quốc tế, Viện Nghiên cứu Lâm sinh - Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, nhân dịp này tác giả xin chân thành cảm ơn.
Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Ngô Đình Quế, TS. Nguyễn Chí Thành là ngƣời hƣớng dẫn khoa học, đã dành nhiều thời gian và công sức giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Rừng và Đất ngập nƣớc (là ngƣời hƣớng dẫn khoa học) và các đồng nghiệp trong đơn vị đã tạo điều kiện, động viên tác giả hoàn thành luận án này.
Xin cảm ơn Sở Tài nguyên Môi trƣờng tỉnh Đồng Tháp, UBND huyện Cao Lãnh, Ban quản lý rừng Tràm Gáo Giồng đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tác giả nghiên cứu tại hiện trƣờng. Xin cảm ơn ngƣời thân trong gia đình và tất cả bạn bè đã động viên tác giả hoàn thành luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả Lê Hữu Phú iii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Những đóng góp mới của luận án. Đối tƣợng nghiên cứu.
Phạm vi và địa điểm nghiên cứu. Thời gian thực hiện. Bố cục luận án. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Các nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu về rừng Tràm cajuputi. Nghiên cứu về đất ngập nƣớc. Quản lý rừng tràm trên vùng ĐNN.
Các nghiên cứu ở Việt Nam. Nghiên cứu về rừng Tràm cajuputi. Nghiên cứu về đất ngập nƣớc. Quản lý rừng tràm trên vùng ĐNN.
Thảo luận chung. NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Đặc điểm rừng tràm ở Gáo Giồng, tỉnh Đồng Tháp.
Đặc điểm chế độ ngập nƣớc và đất. Ảnh hƣởng chế độ ngập nƣớc, sinh cảnh và theo mùa đến tài nguyên rừng. Đặc điểm cộng đồng dân cƣ và thực trạng quản lý tài nguyên rừng ở Gáo Giồng, tỉnh Đồng Tháp. Đề xuất biện pháp quản lý tổng hợp rừng tràm trên vùng đất ngập nƣớc 30 2.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Phƣơng pháp tiếp cận. Phƣơng pháp điều tra thu thập số liệu. Phƣơng pháp xử lý số liệu.
Xây dựng các loại bản đồ. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Đặc điểm rừng tràm ở Gáo Giồng, tỉnh Đồng Tháp. Đặc điểm chế độ ngập nƣớc và đất.
Đặc điểm chế độ ngập nƣớc. Chất lƣợng nƣớc. Đặc điểm đất. Ảnh hƣởng của chế độ ngập nƣớc, sinh cảnh và theo mùa đến tài nguyên rừng.
Ảnh hƣởng của chế độ ngập nƣớc đến các chỉ tiêu sinh trƣởng (D1,3m, Hvn) rừng tràm. Ảnh hƣởng chế độ ngập nƣớc và theo mùa đến các loài thực vật thân thảo. Ảnh hƣởng của chế độ ngập nƣớc và theo mùa đến các loài cá. Ảnh hƣởng của sinh cảnh và theo mùa đến các loài chim.
Ảnh hƣởng của sinh cảnh và theo mùa đến các loài bò sát. Ảnh hƣởng của sinh cảnh và theo mùa đến các loài lƣỡng cƣ. Ảnh hƣởng của sinh cảnh và theo mùa đến các loài thú. Đặc điểm cộng đồng dân cƣ và thực trạng quản lý tài nguyên rừng ở Gáo Giồng, tỉnh Đồng Tháp.
Đặc điểm cộng đồng dân cƣ. Thực trạng quản lý. Đề xuất biện pháp quản lý tổng hợp rừng tràm trên vùng đất ngập nƣớc. Phân tích các yếu tố ảnh hƣởng đến công tác quản lý rừng tràm trên vùng đất ngập nƣớc.
Biện pháp quản lý tổng hợp khu rừng Tràm Gáo Giồng. Dự kiến hiệu quả mô hình. 133 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Tồn tại và kiến nghị .135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .136 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .136 TÀI LIỆU THAM KHẢO .137 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Giải nghĩa đầy đủ BKHCN Bộ Khoa học và Công nghệ BNNPTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn BQL Ban quản lý BTNMT Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng BVCQ Bảo vệ cảnh quan CĐĐP Cộng đồng địa phƣơng CR Cực kỳ nguy cấp (Critically Endangered) DLST Du lịch sinh thái DTTN Dữ trữ thiên nhiên DVMTR Dịch vụ môi trƣờng rừng ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long ĐDSH Đa dạng sinh học ĐNN Đất ngập nƣớc ĐTM Đồng Tháp Mƣời GIS Hệ thống thông tin địa lý HST Hệ sinh thái IUCN Tổ chức quốc tế về bảo tồn thiên nhiên KBT Khu bảo tồn NĐ Nghị định PCCCR Phòng cháy, chữa cháy rừng PTNT Phát triển nông thôn QLBVR Quản lý bảo vệ rừng RAMSAR Công ƣớc quốc tế về các vùng ĐNN quan trọng nhƣ là nơi sống của các loài chim di cƣ.
RĐD Rừng đặc dụng TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TNMT Tài nguyên Môi trƣờng vii Chữ viết tắt Giải nghĩa đầy đủ UBND Ủy ban nhân dân VLC Vật liệu cháy VQG Vƣờn quốc gia VU Sắp nguy cấp (Vulnerable) viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Phân loại đất phèn vùng Đồng Tháp Mƣời. Mối quan hệ giữa thực bì ƣu thế chỉ thị với các đặc trƣng hình thái phẫu diện của các loại đất phèn. Mực nƣớc ngầm và nguy cơ cháy rừng tràm.
Tổng hợp diện tích rừng Tràm ở các khu RĐD ĐBSCL. Thống kê số ô điều tra theo cấp tuổi và chế độ ngập nƣớc. Thống kê các điểm lấy mẫu theo chế độ ngập nƣớc. Chỉ số Braun-Blanquet S.
Dụng cụ phân tích các chỉ tiêu nƣớc. Phƣơng pháp phân tích mẫu đất. Thống kê tuyến điều tra động vật theo các sinh cảnh. Các chỉ tiêu sinh trƣởng rừng tràm ở cấp tuổi I đến IV.
Hiện trạng rừng và các sinh cảnh ĐNN theo các chế độ ngập nƣớc. Phân bố diện tích theo chế độ ngập nƣớc trong năm. Các chỉ tiêu sinh trƣởng của rừng T.I theo chế độ ngập nƣớc. Các chỉ tiêu sinh trƣởng của rừng T.II theo chế độ ngập nƣớc.
Các chỉ tiêu sinh trƣởng của rừng T.III theo chế độ ngập nƣớc. So sánh sự đồng nhất giữa các chế độ ngập nƣớc đến D1,3m ở T. Các chỉ tiêu sinh trƣởng rừng T.IV theo chế độ ngập nƣớc. So sánh sự đồng nhất giữa các chế độ ngập nƣớc đến D1,3m ở T.
So sánh sự đồng nhất giữa các chế độ ngập nƣớc đến Hvn ở T. Chỉ số đa dạng thực vật thân thảo theo chế độ ngập nƣớc vào mùa mƣa. Chỉ số đa dạng thực vật thân thảo theo chế độ ngập nƣớc vào mùa khô72 Bảng 3. Các loài cá quý hiếm ở khu rừng Tràm Gáo Giồng.
Các chỉ số đa dạng cá theo chế độ ngập nƣớc ở mùa mƣa. Các chỉ số đa dạng cá theo chế độ ngập nƣớc vào mùa khô. Các chỉ số đa dạng chim theo các sinh cảnh vào mùa mƣa. Các chỉ số đa dạng chim theo các sinh cảnh vào mùa khô.
Các chỉ số đa dạng bò sát theo các sinh cảnh vào mùa mƣa. Các chỉ số đa dạng bò sát theo các sinh cảnh vào mùa khô. Thành phần các loài lƣỡng cƣ theo mùa. Các chỉ số đa dạng lƣỡng cƣ theo các sinh cảnh vào mùa mƣa.
Các chỉ số đa dạng lƣỡng cƣ theo các sinh cảnh vào mùa khô. Thành phần các loài thú theo mùa. Các chỉ số đa dạng thú theo các sinh cảnh vào mùa mƣa. Các chỉ số đa dạng thú theo các sinh cảnh vào mùa khô.
Số nhân khẩu và lao động chính trong hộ gia đình. Thống kê phân loại hộ giàu nghèo. Thực trạng các hoạt động sinh kế của ngƣời dân. Nhận thức của ngƣời dân về vai trò của khu rừng Tràm Gáo Giồng.
Tổng hợp các chỉ tiêu phục vụ công tác dự báo cháy rừng. Thống kê diện tích các vùng có nguy cơ xảy ra cháy rừng. Tình hình khai thác rừng tràm trong 7 năm gần đây. Nhu cầu mức thủy cấp và diện tích thực bì khô để rừng ở mức cháy thấp hoặc trung bình.
Nhu cầu mức độ ngập nƣớc để rừng tràm sinh trƣởng nhanh nhất. Nhu cầu mức độ ngập nƣớc để bảo tồn sinh cảnh đồng cỏ. Cơ cấu thu thập của các hộ dân tham gia chia sẻ lợi ích tại khu vực bảo tồn và sử dụng tài nguyên ĐNN. Nhu cầu mức thủy cấp và diện tích thực bì khô để rừng ở mức cháy thấp hoặc trung bình.
Nhu cầu mức độ ngập nƣớc để rừng tràm sinh trƣởng nhanh nhất. Cơ cấu thu thập của các hộ dân tham gia chia sẻ lợi ích tại khu vực phát triển và sử dụng tài nguyên ĐNN .132 x DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2. Sơ đồ tiếp cận nghiên cứu. Sơ đồ bố trí ô điều tra hiện trạng rừng tràm theo cấp tuổi.
Sơ đồ bố trí các điểm lấy mẫu nƣớc, phẫu diện đất và điều tra cá, thực vật thân thảo. Cách đo đạc các chỉ tiêu phân loại ở thú nhỏ. Sơ đồ thiết kế tuyến điều tra để thu thập thông tin về chim, thú, bò sát, ếch nhái tại vùng nghiên cứu. Sơ đồ bố trí các điểm điều tra thu thập các chỉ tiêu dự báo cháy rừng.
Bản đồ hiện trạng rừng và sinh cảnh ĐNN vùng nghiên cứu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Hữu Phú (2018). Quản lý tổng hợp khu rừng tràm gáo giồng tỉnh Đồng Tháp [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/quan-ly-tong-hop-khu-rung-tram-gao-giong-tinh-dong-thap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý tổng hợp khu rừng tràm gáo giồng tỉnh Đồng Tháp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Cơ sở khoa học quản lý tổng hợp rừng tràm Gáo Giồng Đồng Tháp. Nghiên cứu sâu, đề xuất giải pháp bền vững, bảo tồn đa dạng sinh học.
Luận án "Quản lý tổng hợp khu rừng tràm gáo giồng tỉnh Đồng Tháp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Quản lý tổng hợp khu rừng tràm gáo giồng tỉnh Đồng Tháp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý tổng hợp khu rừng tràm gáo giồng tỉnh Đồng Tháp" thuộc chuyên ngành Lâm sinh. Danh mục: Lâm Nghiệp.
Luận án "Quản lý tổng hợp khu rừng tràm gáo giồng tỉnh Đồng Tháp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý tổng hợp khu rừng tràm gáo giồng tỉnh Đồng Tháp" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý tổng hợp khu rừng tràm gáo giồng tỉnh Đồng Tháp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.