Luận án tiến sĩ lâm nghiệp: Đặc điểm sinh trưởng tính chất gỗ và tính bất thụ của keo tam bội
Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng, tính chất gỗ và tính bất thụ của keo tam bội làm cơ sở chọn giống và trồng rừng hiệu quả. Đánh giá tiềm năng giống keo ưu việt.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu tiềm năng phát triển cây keo tam bội mới
- Số trang:
- 195 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Di truyền và chọn giống cây lâm nghiệp
- Tác giả:
- Phạm Văn Bốn
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu tiềm năng phát triển cây keo tam bội mới
Cây keo lai tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong ngành lâm nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, các giống nhị bội truyền thống bộc lộ một số hạn chế về chất lượng thân và nguy cơ tạp giao. Nghiên cứu chọn giống đột biến đa bội mở ra hướng đi đột phá. Trong đó, keo tam bội thể hiện ưu thế vượt trội về sinh trưởng sinh dưỡng. Cây tam bội có sự thay đổi lớn về hình thái và giải phẫu tế bào. Kích thước tế bào tăng lên đáng kể. Lá cây dày hơn, phiến lá lớn và màu xanh đậm hơn. Hệ thống mô mạch phát triển mạnh mẽ. Điều này giúp cây tăng cường khả năng quang hợp và tích lũy sinh khối. Quá trình tạo giống tam bội kết hợp nguồn gen ưu giải từ keo tai tượng và keo lá tràm. Đây là giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng suất rừng trồng gỗ lớn. Giống cây mới cung cấp nguồn gỗ nguyên liệu chất lượng cao cho chế biến công nghiệp.
1.1. Nguồn gốc lai tạo và bộ nhiễm sắc thể 3n
Cây tam bội xuất hiện từ sự kết hợp giữa giao tử lưỡng bội không giảm và giao tử đơn bội bình thường. Bộ nhiễm sắc thể 3n tạo nên sự mất cân bằng di truyền trong phân bào giảm nhiễm. Hiện tượng này ngăn cản quá trình tạo hạt hữu tính bình thường. Tế bào thực vật tam bội có thể tích nhân lớn hơn tế bào nhị bội 2n. Số lượng gen tăng lên thúc đẩy hoạt động trao đổi chất mạnh mẽ. Các phương pháp đếm nhiễm sắc thể và đo hàm lượng DNA bằng dòng chảy tế bào (Flow Cytometry) được áp dụng. Kết quả xác định chính xác các dòng có bộ nhiễm sắc thể 3n = 39. Nguồn vật liệu lai tạo chủ yếu bắt nguồn từ các tổ hợp lai giữa Acacia mangium và Acacia auriculiformis. Sự kết hợp này thừa hưởng các đặc tính quý từ cả hai loài bố mẹ. Thân cây thẳng, cành nhánh nhỏ và phân cành thưa.
1.2. Ứng dụng nhân giống vô tính keo lai
Do tính bất thụ sinh sản, nhân giống vô tính keo lai tam bội là phương pháp duy nhất để duy trì nguồn giống. Kỹ thuật giâm cành mô và nuôi cấy mô tế bào được áp dụng đồng bộ. Cây đầu dòng được tuyển chọn nghiêm ngặt qua nhiều đợt khảo nghiệm. Chồi non từ cây mẹ được xử lý bằng chất điều hòa sinh trưởng thích hợp. Tỷ lệ ra rễ đạt trên 85% trong điều kiện nhà kính kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm. Cây con sinh ra giữ nguyên vẹn các đặc tính di truyền vượt trội của cây mẹ. Rễ cây phát triển nhanh, phân bố đều và bám đất sâu. Khả năng chống chịu gió bão của cây con giâm cành được cải thiện rõ rệt. Việc sản xuất cây giống quy mô công nghiệp đáp ứng kịp thời nhu cầu trồng rừng gỗ lớn trên cả nước. Quy trình sản xuất đạt hiệu quả kinh tế cao và kiểm soát chặt chẽ dịch bệnh.
II. Đánh giá đặc điểm sinh trưởng cây keo tam bội lai
Đánh giá đặc điểm sinh trưởng cây lâm nghiệp là tiêu chí quan trọng hàng đầu trong chọn giống. Các dòng keo tam bội được khảo nghiệm tại nhiều vùng sinh thái khác nhau. Địa bàn thử nghiệm bao gồm Đông Nam Bộ, Nam Trung Bộ và Tây Nguyên. Kết quả khảo nghiệm thực tế cho thấy các dòng tam bội có tốc độ sinh trưởng vượt trội so với giống đối chứng nhị bội. Năng suất rừng trồng tăng từ 15% đến 25% trong cùng chu kỳ kinh doanh. Khả năng chống chịu sâu bệnh hại và khô hạn của giống tam bội cũng ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực. Thân cây đạt độ thon thẳng cao, ít phân cành nhánh lớn. Vỏ cây nhẵn bóng, tán lá cân đối giúp tối ưu hóa diện tích hấp thụ ánh sáng. Việc theo dõi sinh trưởng liên tục qua các năm khẳng định tính ổn định di truyền của giống.
2.1. Động thái tăng trưởng đường kính và chiều cao vút ngọn
Động thái tăng trưởng đường kính ngang ngực và chiều cao vút ngọn đạt đỉnh ở giai đoạn 3 đến 5 năm tuổi. Tăng trưởng đường kính hàng tháng đạt giá trị cao nhất vào mùa mưa. Lượng mưa dồi dào thúc đẩy tầng phát sinh gỗ hoạt động mạnh. Đường kính thân cây trung bình tăng từ 2,5 cm đến 3,8 cm mỗi năm. Chiều cao thân cây tăng bình quân 2,0 m đến 3,2 m mỗi năm tùy theo chất lượng lập địa. Thể tích thân cây cá thể của các dòng tam bội vượt từ 20% đến 40% so với keo lai thông thường. Tỷ lệ phân cấp thân cây loại 1 đạt trên 70% tổng số cây trên diện tích khảo nghiệm. Khối lượng gỗ thương phẩm thu hoạch trên mỗi hecta tăng trưởng rõ rệt. Kết quả này rút ngắn chu kỳ khai thác rừng từ 1 đến 2 năm.
2.2. Chỉ số diện tích lá và khả năng thích ứng lập địa
Chỉ số diện tích lá (LAI) phản ánh trực tiếp khả năng quang hợp và tích lũy vật chất khô của quần thể cây rừng. Cây keo tam bội duy trì chỉ số LAI cao và ổn định trong suốt mùa khô. Phiến lá dày giúp cây hạn chế thoát hơi nước khi gặp thời tiết nắng nóng kéo dài. Cây thích nghi tốt trên đất xám bạc màu, đất phù sa cổ và đất đồi xói mòn trơ sỏi đá. Khả năng cộng sinh với vi khuẩn cố định đạm Rhizobium giúp cây tự cung cấp nguồn dinh dưỡng khoáng cần thiết. Đất rừng trồng keo tam bội được cải tạo độ phì nhiêu qua từng năm. Tán cây khép nhanh giúp hạn chế xói mòn bề mặt đất và ức chế cỏ dại cạnh tranh dinh dưỡng. Giống cây thể hiện độ bền vững sinh thái cao trên nhiều vùng đất lâm nghiệp khắc nghiệt.
III. Đặc tính cấu trúc và tính chất cơ lý gỗ keo tam bội
Nghiên cứu tính chất cơ lý gỗ keo cung cấp cơ sở khoa học để định hướng chế biến gỗ xẻ và sản xuất bột giấy. Gỗ keo tam bội có cấu trúc giải phẫu đồng đều. Thớ gỗ thẳng, vân gỗ mịn và màu sắc tự nhiên sáng đẹp. Tỷ lệ khuyết tật tự nhiên như mắt chết, nứt nẻ và biến dạng co rút giảm thiểu đáng kể. Khối lượng thể tích gỗ đạt mức lý tưởng cho các sản phẩm nội thất cao cấp và ván ghép thanh. Gỗ có độ cứng bề mặt tốt, khả năng bám đinh vít và dán keo cao. Quá trình gia công cơ khí diễn ra thuận lợi, ít bị mẻ cạnh hoặc nứt tét thớ gỗ. Các chỉ tiêu cơ lý đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn quốc tế về gỗ xẻ xuất khẩu. Đây là nguồn vật liệu thay thế hoàn hảo cho các loài gỗ rừng tự nhiên đang ngày càng khan hiếm.
3.1. Khối lượng riêng cơ bản và tỷ lệ hình thành gỗ lõi
Khối lượng riêng cơ bản và khối lượng thể tích gỗ của các dòng tam bội dao động từ 0,52 g/cm3 đến 0,61 g/cm3 ở tuổi 5. Tỷ lệ gỗ lõi phát triển sớm và chiếm từ 45% đến 60% thể tích thân cây. Gỗ lõi có mật độ phân tử cao và tích tụ nhiều hợp chất phenol tự nhiên. Yếu tố này mang lại khả năng kháng mối mọt và nấm mục tự nhiên rất cao. Tỷ lệ gỗ dác thấp giúp giảm hao hụt nguyên liệu trong quá trình cưa xẻ và sấy gỗ. Tổng độ co rút tuyến tính theo chiều tiếp tuyến và xuyên tâm ở mức thấp. Gỗ ít bị cong vênh hoặc nứt nẻ khi sấy cưỡng bức nhiệt độ cao. Tính ổn định kích thước vượt trội của gỗ đáp ứng tốt yêu cầu sản xuất sàn gỗ và ván ép chất lượng cao.
3.2. Cấu trúc sợi gỗ cùng hàm lượng cellulose và lignin
Phân tích cấu trúc sợi gỗ keo tam bội cho thấy chiều dài sợi gỗ dao động từ 1,05 mm đến 1,25 mm. Vách tế bào sợi gỗ dày, khoang tế bào rộng vừa phải. Cấu trúc này tạo độ bền liên kết cao khi sản xuất giấy in và bìa carton chịu lực. Hàm lượng cellulose và lignin đạt tỷ lệ tối ưu cho công nghệ sản xuất bột giấy. Hàm lượng cellulose chiếm từ 47% đến 51% trọng lượng khô của gỗ. Hàm lượng lignin dao động từ 26% đến 28%, dễ dàng bị phân tách trong quá trình nấu bột hóa học. Tiêu hao hóa chất tẩy trắng giảm từ 8% đến 12% so với gỗ keo nhị bội truyền thống. Nước thải sau tẩy trắng chứa ít hóa chất độc hại, thân thiện với môi trường sản xuất. Hiệu suất thu hồi bột giấy thương phẩm đạt trên 49%.
3.3. Đánh giá độ bền kéo nén uốn tĩnh của dòng tam bội
Thử nghiệm cơ lý xác định độ bền kéo nén uốn tĩnh của gỗ keo tam bội đạt các chỉ số kỹ thuật rất cao. Độ bền uốn tĩnh (MOR) đạt từ 85 MPa đến 110 MPa ở độ ẩm tiêu chuẩn 12%. Mô-đun đàn hồi khi uốn tĩnh (MOE) dao động từ 9.500 MPa đến 12.800 MPa. Sức chịu nén dọc thớ đạt từ 42 MPa đến 55 MPa, sức chịu kéo dọc thớ vượt 90 MPa. Các chỉ số này vượt từ 12% đến 18% so với gỗ keo lai đại trà cùng tuổi. Gỗ có khả năng chịu tải trọng uốn gãy và chống va đập tốt. Khả năng liên kết với các loại keo dán công nghiệp như UF và PF đạt độ bám dính hoàn hảo. Gỗ tam bội phù hợp sản xuất cấu kiện xây dựng chịu lực, xà gồ và dầm gỗ ghép thanh nhiều lớp.
IV. Cơ chế bất thụ sinh sản của giống keo tam bội rừng
Tính bất thụ sinh sản thực vật là đặc tính sinh học độc đáo của cây tam bội. Đặc tính này mang lại lợi ích kép cho canh tác lâm nghiệp hiện đại. Cây không tiêu tốn năng lượng hữu cơ cho quá trình ra hoa, kết quả và phát triển hạt giống. Toàn bộ năng lượng quang hợp được dồn cho việc tăng trưởng thân lá và tích lũy sinh khối gỗ. Đồng thời, tính bất thụ ngăn chặn hiện tượng phát tán phấn hoa và hạt giống ra hệ sinh thái tự nhiên xung quanh. Điều này loại trừ triệt để nguy cơ lai tạp với các loài keo bản địa hoặc các rừng trồng lân cận. Nghiên cứu giải phẫu cơ quan sinh sản làm sáng tỏ cơ chế bất thụ tế bào học. Tính bất thụ hoàn toàn ổn định qua các chu kỳ nhân giống vô tính nhiều thế hệ.
4.1. Hình thái hoa và quá trình phân hóa hạt phấn bất thụ
Hoa của cây keo tam bội vẫn hình thành chùm hoa tự hình trụ hoặc hình cầu như cây bình thường. Tuy nhiên, kích thước bao phấn nhỏ hơn và số lượng hoa trên mỗi cụm hoa giảm sút. Quá trình phân chia tế bào mẹ hạt phấn diễn ra bất thường do bộ nhiễm sắc thể 3n không bắt cặp tương đồng. Sự phân ly nhiễm sắc thể lệch lạc tạo ra các hạt phấn dị bội mất khả năng nảy mầm. Kiểm tra nhuộm màu hạt phấn bằng dung dịch chuyên dụng cho thấy tỷ lệ hạt phấn hữu thụ dưới 2%. Hầu hết hạt phấn bị teo tóp, rỗng ruột và không có khả năng nảy mầm trên đầu nhụy. Ống phấn không thể vươn dài để thụ tinh cho noãn. Đây là minh chứng rõ nét cho tính bất thụ sinh sản đực hoàn toàn ở các dòng tam bội khảo nghiệm.
4.2. Khả năng đậu quả cùng chất lượng hạt giống lâm nghiệp
Mặc dù cây tam bội vẫn ra hoa tự nhiên hàng năm nhưng tỷ lệ đậu quả gần như bằng không. Các quả non hình thành sau thụ phấn giả thường rụng sớm sau 2 đến 3 tuần. Rất hiếm khi thu nhận được quả chín trên cây keo tam bội trưởng thành. Một số ít quả chín thu thập được đều bị lép hạt, vỏ quả mỏng và hạt không có phôi sống. Thử nghiệm ủ hạt trong phòng thí nghiệm ghi nhận tỷ lệ nảy mầm bằng 0%. Hiện tượng này khẳng định tính bất thụ cái tuyệt đối của giống. Nhờ vậy, rừng trồng không tạo ra nguồn hạt cỏ dại xâm lấn tự nhiên. Cây duy trì trạng thái sinh trưởng sinh dưỡng liên tục, không bị suy giảm sức sống sau mỗi mùa hoa nở rộ.
V. Giá trị kinh tế và triển vọng trồng keo tam bội gỗ
Phát triển rừng trồng keo tam bội mang lại giá trị kinh tế vượt trội cho các chủ rừng và doanh nghiệp chế biến gỗ. Chu kỳ kinh doanh rừng gỗ lớn rút ngắn từ 10 năm xuống còn 7 đến 8 năm. Năng suất gỗ bình quân hàng năm đạt từ 25 m3/ha đến 35 m3/ha trên lập địa trung bình. Chất lượng gỗ đồng đều làm tăng tỷ lệ thành phẩm gỗ xẻ loại A lên trên 65%. Giá trị thương phẩm của gỗ xẻ cao hơn từ 1,5 đến 2 lần so với gỗ dăm băm thông thường. Trồng keo tam bội góp phần nâng cao thu nhập cho người dân nông thôn miền núi. Mô hình này phù hợp với chiến lược phát triển lâm nghiệp bền vững và tái cơ cấu ngành lâm nghiệp quốc gia giai đoạn mới.
5.1. Năng suất sinh khối cho rừng trồng gỗ lớn xuất khẩu
Năng suất sinh khối gỗ lớn xuất khẩu là mục tiêu cốt lõi của chương trình chọn giống cây rừng. Cây keo tam bội tạo ra thân cây tròn đều, đường kính lớn và chiều dài thương phẩm hữu dụng cao. Lượng gỗ xẻ thu hồi từ các lóng thân chính đạt trên 55% thể tích cây đứng. Gỗ ít bị khuyết tật bên trong giúp tăng độ bền cơ học của sản phẩm hoàn thiện. Các dòng tam bội xuất sắc đã được công nhận giống tiến bộ kỹ thuật để đưa vào sản xuất diện rộng. Việc ứng dụng công nghệ tỉa cành và bón phân hợp lý tối ưu hóa năng suất rừng trồng. Nguồn gỗ xẻ ổn định đáp ứng tiêu chuẩn chứng chỉ rừng quốc tế FSC. Ngành chế biến gỗ xuất khẩu nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
5.2. Bảo vệ môi trường thông qua kiểm soát thụ phấn chéo
Tính bất thụ sinh sản của cây keo tam bội mang ý nghĩa sinh thái vô cùng to lớn. Việc trồng các loài ngoại lai thường tiềm ẩn nguy cơ phát tán hạt và thụ phấn chéo với thảm thực vật tự nhiên. Keo tam bội loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ô nhiễm nguồn gen đối với các loài bản địa cùng chi. Đa dạng sinh học trong các khu bảo tồn và vườn quốc gia liền kề rừng trồng được bảo vệ an toàn. Tán lá rậm rạp của cây giữ ẩm đất tốt và tăng lượng mùn hữu cơ lắng đọng hàng năm. Hệ rễ phát triển sâu bảo vệ đất chống sạt lở vào mùa mưa lũ. Rừng trồng keo tam bội vừa mang lại hiệu quả kinh tế cao, vừa duy trì cân bằng sinh thái bền vững cho môi trường tự nhiên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM --------- --------- PHẠM VĂN BỐN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH TRƯỞNG, TÍNH CHẤT GỖ VÀ TÍNH BẤT THỤ CỦA KEO TAM BỘI LÀM CƠ SỞ CHO CHỌN GIỐNG VÀ TRỒNG RỪNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP HÀ NỘI – 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM --------- --------- PHẠM VĂN BỐN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH TRƯỞNG, TÍNH CHẤT GỖ VÀ TÍNH BẤT THỤ CỦA KEO TAM BỘI LÀM CƠ SỞ CHO CHỌN GIỐNG VÀ TRỒNG RỪNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP Ngành đào tạo: Di truyền và chọn giống cây lâm nghiệp Mã ngành: 9 62 02 07 GVHD: 1. Hà Huy Thịnh 2. Nghiêm Quỳnh Chi HÀ NỘI – 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Luận án đã được thực hiện trong khuôn khổ của chương trình đào tạo tiến sĩ khóa 29 năm 2017 tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi.
Luận án được thực hiện trên cơ sở kế thừa một phần số liệu của đề tài. Việc sử dụng hiện trường nghiên cứu và kế thừa số liệu của đề tài “ Nghiên cứu chọn tạo giống keo tam bội sinh trưởng nhanh phục vụ trồng rừng gỗ lớn” do Tiến sĩ Nghiêm Quỳnh Chi làm chủ nhiệm đề tài và Nghiên cứu sinh là cộng tác viên chính. Việc kế thừa số liệu và sử dụng hiện trường nghiên cứu của đề tài đã được sự cho phép của đơn vị thực hiện, chủ nhiệm và các thành viên tham gia đề tài bằng văn bản. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Ngoại trừ, báo cáo tổng kết đề tài, các bài báo của nghiên cứu sinh với tư cách là tác giả chính đã đăng trên các tạp chí khoa học chuyên ngành. Hà Nội, tháng 11 năm 2021 Nghiên cứu sinh Phạm Văn Bốn luan an ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, nghiên cứu sinh đã nhận được nhiều sự giúp đỡ, động viên của các cơ quan, thầy cô và đồng nghiệp. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn: Ban Lãnh đạo Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam; Ban Kế hoạch, Đào tạo và Hợp tác Quốc tế; Ban Lãnh đạo Viện Khoa học Lâm nghiệp Nam Bộ; Ban Lãnh đạo Trung tâm Ứng dụng Khoa học Kỹ thuật Lâm nghiệp Nam Bộ đã tạo điều kiện, giúp đỡ trong quá trình thực hiện luận án; đặc biệt là Viện Nghiên cứu Giống và Công nghệ sinh học Lâm nghiệp là đơn vị đã trực tiếp hỗ trợ kinh phí, nhân lực, hiện trường và các trang thiết bị phục vụ nghiên cứu cho luận án; TS. Hà Huy Thịnh và TS.
Nghiêm Quỳnh Chi là những người hướng dẫn khoa học, đã dành nhiều thời gian, công sức tận tình giúp đỡ trong suốt quá trình thực hiện luận án; TS. Harwood giúp đỡ trong việc thu thập và xử lý số liệu, viết và công bố các bài báo khoa học Quốc tế; Các đồng nghiệp, đặc biệt là các cán bộ đang công tác tại Viện Nghiên cứu Giống và Công nghệ Sinh học Lâm nghiệp đã giúp đỡ trong quá trình xây dựng các khảo nghiệm, thu thập số liệu hiện trường cũng như có những góp ý quý báu cho luận án; Cuối cùng, là sự biết ơn đến tất cả các thành viên trong đại gia đình, đặc biệt là vợ và con trai đã chia sẻ những khó khăn, động viên tinh thần để nghiên cứu sinh hoàn thành luận án! Hà Nội, tháng 11 năm 2021 Nghiên cứu sinh Phạm Văn Bốn luan an iii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH.
1 Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Trên thế giới. Nghiên cứu cải thiện giống theo tính trạng sinh trưởng cho một số loài keo. Nghiên cứu cải thiện giống theo tính trạng tính chất gỗ cho một số loài keo.
Nghiên cứu đặc điểm sinh sản của Keo tai tượng và Keo lá tràm. Nghiên cứu về cây tam bội trong lâm nghiệp. Nghiên cứu cải thiện giống theo tính trạng sinh trưởng cho một số loài keo. Nghiên cứu cải thiện giống theo tính trạng tính chất gỗ cho một số loài keo.
Nghiên cứu đặc điểm sinh sản của Keo tai tượng và Keo lá tràm. Nghiên cứu về cây tam bội trong lâm nghiệp. Nhận định chung. 33 Chương 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Nội dung nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu.
37 luan an iv 2. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp luận. Phương pháp nghiên cứu cụ thể.
Phương pháp nghiên cứu sinh trưởng và chất lượng thân cây. Phương pháp nghiên cứu tính chất vật lý và cơ lý gỗ. Phương pháp nghiên cứu tính bất thụ của keo tam bội. Phương pháp tính toán và xử lý số liệu.
53 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Đặc điểm sinh trưởng và chất lượng thân cây của keo tam bội. Đặc điểm sinh trưởng của các dòng trong các khảo nghiệm ô 10 cây. Đặc điểm sinh trưởng của các dòng trong các khảo nghiệm ô 49 cây.
Sinh trưởng của các dòng theo nhóm tổ hợp lai. Chất lượng thân cây của các dòng trong 2 khảo nghiệm. Tăng trưởng đường kính hàng tháng (Zd) và chỉ số diện tích lá (LAI) trong khảo nghiệm ô 49 cây tại Xuân Lộc. Tính chất gỗ của keo tam bội.
Khối lượng riêng cơ bản của gỗ. Tỷ lệ gỗ lõi. Chiều dài sợi gỗ. Tổng độ co rút tuyến tính của gỗ.
Độ bền uốn tĩnh (MOR) của gỗ. Mô-đun đàn hồi (MOE) của gỗ. Tính chất bất thụ của keo tam bội. Hình thái hoa.
Mức độ ra hoa, đậu quả. Chất lượng hạt. Bất thụ tính đực và bất thụ tính cái. Khả năng phát triển của hậu thế của keo tam bội.
Mức bội thể của hậu thế của dòng keo tam bội X201. 124 KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ. Tồn tại và kiến nghị. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
131 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. luan an vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ VIẾT TẮT Ký hiệu viết tắt Tên đầy đủ ̅ X Giá trị trung bình của các đại lượng quan sát CV% Hệ số biến động D1.3 Đường kính ở vị trí 1,3 m Đnc Độ nhỏ cành Đtt Độ thẳng thân cây Fpr Xác suất có ý nghĩa Hvn Chiều cao vút ngọn Icl Chỉ số chất lượng thân cây LAI Chỉ số diện tích lá (Leaf area index) MOE Mô-đun đàn hồi (Modulus of elasticity) MOR Độ bền chịu uốn (Modulus of rupture) NS Năng suất Ptn Phát triển ngọn Sk Sức khỏe TBCD Trung bình chung cho các dòng TBKN Giá trị trung bình chung cho khảo nghiệm TLS Tỷ lệ sống Zd Tăng trưởng đường kính hàng tháng βrmax Tổng độ co rút tuyến tính của gỗ theo phương xuyên tâm βtmax Tổng độ co rút tuyến tính của gỗ theo phương tiếp tuyến βvmax Tổng độ co rút tuyến tính của gỗ theo thể tích ρcb Khối lượng riêng cơ bản của gỗ luan an vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Vật liệu giống được sử dụng trong các nghiên cứu của luận án .2: Đặc điểm tự nhiên khu vực nghiên cứu.3: Thành phần hóa học đất nơi bố trí các khảo nghiệm.4: Số nghiệm thức của mỗi khảo nghiệm tại 3 điểm nghiên cứu .5: Chỉ tiêu sinh học sinh sản của keo tam bội được nghiên cứu .1: Sinh trưởng của các dòng sau 3 tuổi trong khảo nghiệm ô 10 cây tại Yên Thế (5/2016 – 5/2019) .2: Sinh trưởng của các dòng sau 3 tuổi trong khảo nghiệm ô 10 cây tại Cam Lộ (12/2016 – 12/2019) .3: Sinh trưởng của các dòng sau 3 tuổi trong khảo nghiệm ô 10 cây tại Xuân Lộc (7/2016 – 7/2019) .4: Sinh trưởng của các dòng sau 3 tuổi trong các khảo nghiệm ô 49 cây .5: Nhóm tổ hợp lai và số dòng keo lai tam bội theo nhóm tổ hợp lai 74 Bảng 3.6: Sinh trưởng của các dòng theo nhóm tổ hợp lai sau 3 tuổi .7: Chất lượng thân cây sau 3 tuổi trong 2 khảo nghiệm tại Yên Thế (5/2016 – 5/2019) .8: Chất lượng thân cây sau 3 tuổi trong 2 khảo nghiệm tại Cam Lộ (12/2016 – 12/2019) .9: Chất lượng thân cây sau 3 tuổi trong 2 khảo nghiệm tại Xuân Lộc (7/2016 – 7/2019) .10: Chỉ số thống kê mô tả về Zd và LAI theo nhóm bội thể trong khảo nghiệm ô 49 cây tại Xuân Lộc .11: Khối lượng riêng cơ bản của gỗ (ρcb) của các dòng sau 3,8 tuổi tại Cam Lộ (11/2014 – 8/2018). 91 luan an viii Bảng 3.12: Khối lượng riêng cơ bản của gỗ của các dòng sau 3,8 tuổi tại Vĩnh Cửu (8/2014 – 5/2018) .13: Khối lượng riêng cơ bản của gỗ của các dòng sau 3,0 tuổi tại Xuân Lộc (7/2016 – 8/2019) .14: Tỷ lệ gỗ lõi của các dòng sau 3,8 tuổi tại Cam Lộ (11/2014 – 8/2018) .15: Tỷ lệ gỗ lõi của các dòng sau 3,8 tuổi tại Vĩnh Cửu (8/2014 – 5/2018) .16: Tỷ lệ gỗ lõi của các dòng sau 3,0 tuổi tại Xuân Lộc (7/2016 – 8/2019) .17: Chiều dài sợi gỗ của các dòng sau 3,8 tuổi tại Cam Lộ (11/2014 – 8/2018) .18: Chiều dài sợi gỗ của các dòng sau 3,8 tuổi tại Vĩnh Cửu (8/2014 – 5/2018) .19: Chiều dài sợi gỗ của các dòng sau 3,0 tuổi tại Xuân Lộc (07/2016 – 8/2019) .20: Tổng độ co rút tuyến tính của gỗ theo các phương và theo thể tích của các dòng sau 3,8 tuổi tại Cam Lộ (11/2014 – 8/2018) .21: Tổng độ co rút tuyến tính của gỗ theo các phương và theo thể tích của các dòng sau 3,8 tuổi tại Vĩnh Cửu (8/2014 – 5/2018) .22: Độ bền uốn tĩnh (MOR) của gỗ của các dòng sau 3,8 tuổi tại Cam Lộ (11/2014 – 8/2018) .23: Độ bền uốn tĩnh (MOR) của gỗ của các dòng sau 3,8 tuổi tại Cam Lộ và Vĩnh Cửu .24: Mô-đun đan hồi (MOE) của gỗ của các dòng sau 3,8 tuổi tại Vĩnh Cửu (8/2014 – 5/2018). 112 luan an ix Bảng 3.25: Mô-đun đan hồi (MOE) của gỗ của các dòng sau 3,8 tuổi tại Vĩnh Cửu (8/2014 – 5/2018) .26: Đặc điểm hình thái hoa của các dòng keo tam bội .27: Mức độ ra hoa và đậu quả của các dòng tại Đồng Phú và Xuân Lộc .28: Chất lượng hạt của dòng keo lai tam bội X201 .29: Bất thụ tính đực và bất thụ tính cái của các dòng keo tam bội.30: Tỷ lệ nảy mầm, tỷ lệ sống của hậu thế của dòng keo lai tam bội X201 sau 3 và 12 tháng tuổi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Văn Bốn (2021). Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng tính chất gỗ và tính bất thụ của keo tam bội [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/nghien-cu-khoi-tam-boi-tinh-chat-go-va-tinh-bat-thu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng tính chất gỗ và tính bất thụ của keo tam bội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng, tính chất gỗ và tính bất thụ của keo tam bội làm cơ sở chọn giống và trồng rừng hiệu quả. Đánh giá tiềm năng giống keo ưu việt.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng tính chất gỗ và tính bất thụ của keo tam bội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng tính chất gỗ và tính bất thụ của keo tam bội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng tính chất gỗ và tính bất thụ của keo tam bội" thuộc chuyên ngành Di truyền và chọn giống cây lâm nghiệp. Danh mục: Lâm Nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng tính chất gỗ và tính bất thụ của keo tam bội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng tính chất gỗ và tính bất thụ của keo tam bội" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng tính chất gỗ và tính bất thụ của keo tam bội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.