Luận án Nghiên cứu công nghệ sấy gỗ Căm xe (Xylia xylocarpa) bằng phương pháp sấy chân không - Bùi Thị Thiên Kim
Nghiên cứu công nghệ sấy gỗ Căm xe bằng phương pháp sấy chân không, tối ưu hiệu suất và chất lượng sản phẩm.
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan công nghệ sấy chân không gỗ Căm xe hiện đại
- Số trang:
- 175 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật chế biến lâm sản
- Tác giả:
- Bùi Thị Thiên Kim
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan công nghệ sấy chân không gỗ Căm xe hiện đại
Gỗ Căm xe (Xylia xylocarpa) thuộc nhóm gỗ quý có giá trị kinh tế cao. Gỗ có khối lượng riêng lớn, tỷ trọng cao và thớ xoắn phức tạp. Việc làm khô loại gỗ này bằng phương pháp đối lưu thông thường gặp nhiều khó khăn. Gỗ dễ bị nứt nẻ, cong vênh và co rút không đồng đều. Vì vậy, công nghệ sấy chân không trở thành giải pháp kỹ thuật mang tính đột phá. Phương pháp sấy chân không gỗ Căm xe tạo ra môi trường áp suất thấp. Nước trong mao dẫn gỗ sôi và bốc hơi nhanh ở nhiệt độ thấp. Quá trình thoát ẩm diễn ra ổn định từ tâm ra bề mặt gỗ. Thời gian xử lý nguyên liệu giảm đáng kể so với phương pháp truyền thống. Gỗ sau khi sấy giữ nguyên cấu trúc cơ lý tính, giảm thiểu ứng suất nội và giữ màu sắc tự nhiên. Việc áp dụng lò sấy chân không công nghiệp mở ra triển vọng lớn cho ngành chế biến lâm sản cao cấp. Quá trình kiểm soát nhiệt ẩm chặt chẽ giúp tối ưu hóa chi phí năng lượng và gia tăng giá trị thương phẩm của gỗ Căm xe.
1.1. Khái niệm và nguyên lý công nghệ sấy chân không
Công nghệ sấy chân không hoạt động dựa trên nguyên lý giảm nhiệt độ sôi của chất lỏng dưới áp suất thấp. Khi áp suất chân không sấy gỗ giảm, điểm sôi của nước tự do và nước liên kết trong gỗ hạ thấp. Nước trong thân gỗ bốc hơi nhanh chóng mà không cần nhiệt độ quá cao. Sự chênh lệch áp suất hơi nước giữa lớp bên trong và bề mặt tạo lực đẩy gradient áp suất. Nước chuyển dịch từ lõi ra ngoài theo hệ thống mao dẫn cực nhỏ. Phương pháp này ngăn ngừa tình trạng biến tính hóa học và suy giảm cơ tính vật liệu. Năng lượng cấp cho buồng sấy được phân bổ đồng đều qua bức xạ hoặc truyền dẫn nhiệt. Hệ thống quạt tuần hoàn và bơm hút liên tục loại bỏ hơi ẩm ngưng tụ. Nhờ đó, vật liệu gỗ giữ được trạng thái cân bằng ứng suất trong suốt chu trình xử lý nhiệt ẩm.
1.2. Ưu thế vượt trội của sấy chân không gỗ Căm xe
Sấy chân không gỗ Căm xe mang lại hiệu quả vượt trội so với sấy nhiệt gió truyền thống. Tốc độ thoát ẩm tăng từ ba đến năm lần mà không làm tổn hại cấu trúc thớ. Hiện tượng nứt bề mặt, nứt đầu thanh hay biến dạng hình học giảm thiểu tối đa. Gỗ Căm xe có độ cứng cao và chứa nhiều chất chiết xuất. Dưới môi trường chân không, chất chiết xuất không bị oxy hóa sẫm màu. Gỗ giữ được gam màu tự nhiên và vân sáng bóng. Tiêu hao năng lượng trên một mét khối gỗ sấy giảm đáng kể. Thiết bị vận hành khép kín, thân thiện với môi trường và an toàn cho người thao tác. Sản phẩm gỗ đạt chất lượng cao, đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn xuất khẩu đồ gỗ mỹ nghệ và nội thất cao cấp.
1.3. Ứng dụng lò sấy chân không công nghiệp cho lâm sản
Lò sấy chân không công nghiệp là giải pháp trọng tâm trong dây chuyền chế biến gỗ hiện đại. Thiết bị cấu tạo bằng vỏ thép dày chịu áp lực âm cao. Hệ thống gia nhiệt kết hợp dàn điện trở hồng ngoại hoặc tấm gia nhiệt tiếp xúc. Cảm biến nhiệt ẩm điện tử bố trí dọc theo thân gỗ để ghi nhận dữ liệu liên tục. Bộ điều khiển lập trình tự động điều tiết van hút và công suất nhiệt. Năng suất buồng sấy đáp ứng linh hoạt từ quy mô nhỏ đến quy mô công nghiệp lớn. Ứng dụng lò sấy chân không giúp doanh nghiệp lâm sản chủ động kế hoạch gia công, rút ngắn vòng quay vốn và nâng cao tỷ lệ thu hồi gỗ thành phẩm.
II. Thông số nhiệt vật lý sấy chân không gỗ Căm xe chuẩn
Việc xác định chính xác các thông số nhiệt vật lý là cơ sở khoa học để xây dựng mô hình sấy. Các đại lượng nhiệt vật lý của gỗ Căm xe thay đổi liên tục theo độ ẩm trong suốt chu trình sấy chân không. Nghiên cứu thực nghiệm thiết lập các phương trình tương quan giữa độ ẩm với khối lượng riêng, nhiệt dung riêng và hệ số dẫn nhiệt. Các dữ liệu này phản ánh chính xác trạng thái vật lý của nguyên liệu gỗ Căm xe từ trạng thái tươi sang khô. Mối liên hệ toán học đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập bài toán biên truyền nhiệt và truyền ẩm. Thông qua việc đo đạc thực nghiệm, các hệ số hồi quy đều đạt mức độ tin cậy rất cao với hệ số tương quan R2 tiệm cận mức lý tưởng.
2.1. Độ ẩm ban đầu của gỗ và khối lượng riêng cơ bản
Độ ẩm ban đầu của gỗ Căm xe tươi trước khi sấy dao động trong khoảng 39,21% đến 41,63%. Giá trị trung bình của độ ẩm ban đầu đạt 40,36%. Khối lượng riêng của gỗ Căm xe phụ thuộc chặt chẽ vào lượng nước trong tế bào gỗ. Phương trình tương quan tuyến tính giữa khối lượng riêng và độ ẩm có dạng: ρwo = 0,0068.W + 0,7875 với hệ số tương quan R2 = 0,9532. Khi độ ẩm W giảm từ 40% xuống 10%, khối lượng riêng của gỗ giảm dần theo tỷ lệ xác định. Nắm bắt được quy luật biến thiên khối lượng riêng giúp kỹ thuật viên tính toán chính xác trọng lượng mẻ gỗ và phân bố tải trọng trong buồng sấy.
2.2. Nhiệt dung riêng và hệ số dẫn nhiệt của gỗ Căm xe
Nhiệt dung riêng của gỗ Căm xe biểu thị khả năng tích nhiệt và thay đổi theo độ ẩm theo hàm số: Cwop = -0,058.W + 1538,2 với hệ số tương quan R2 = 0,9998. Hệ số dẫn nhiệt có sự khác biệt rõ rệt theo phương thớ gỗ. Dọc thớ gỗ, hệ số dẫn nhiệt biểu diễn qua phương trình: kl = -0,0001.W + 0,1995 (R2 = 0,9776). Ngang thớ gỗ, độ dẫn nhiệt tuân theo công thức: kr = 0,0002.W + 0,2083 (R2 = 0,9920). Độ dẫn nhiệt ngang thớ đóng vai trò then chốt trong việc truyền nhiệt từ bề mặt ván vào tâm gỗ. Các chỉ số này cung cấp đầu vào chuẩn xác cho việc tính toán phân bố trường nhiệt độ trong quá trình gia nhiệt chân không.
2.3. Độ ẩm bão hòa thớ gỗ và độ ẩm thăng bằng thực tế
Độ ẩm bão hòa thớ gỗ (FSP) của Căm xe dao động từ 18,14% đến 23,07%, giá trị trung bình ghi nhận là 20,556%. Đây là điểm phân định ranh giới giữa nước tự do và nước liên kết trong vách tế bào gỗ. Khi độ ẩm vượt ngưỡng FSP, gỗ bắt đầu co rút và phát sinh ứng suất cơ học. Ngoài ra, độ ẩm thăng bằng của gỗ Căm xe tại điều kiện khí hậu TP. Hồ Chí Minh (nhiệt độ 32°C, độ ẩm không khí 75%) đạt mức 14%. Việc nắm bắt các mốc ẩm này giúp xác định đúng thời điểm chuyển giai đoạn sấy, ngăn ngừa co rút đột ngột và nứt tách thớ gỗ.
III. Mô hình truyền nhiệt ẩm buồng sấy gỗ chân không Căm xe
Mô hình hóa quá trình sấy chân không là bước đi cốt lõi để nâng cao hiệu quả công nghệ sấy gỗ Căm xe. Quá trình truyền nhiệt và truyền ẩm trong vật liệu xốp như gỗ diễn ra đồng thời và phụ thuộc lẫn nhau. Mô hình vật lý mô tả chính xác tương tác giữa trường nhiệt độ và trường độ ẩm dưới tác động của áp suất chân không và bức xạ nhiệt hồng ngoại. Việc giải hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng giúp dự đoán trước diễn biến động học sấy mà không cần tốn kém chi phí thử nghiệm lặp lại. Phương pháp số hóa mang lại công cụ đắc lực để kiểm soát toàn bộ chu trình xử lý nhiệt ẩm trong buồng sấy gỗ chân không.
3.1. Thiết lập mô hình toán học truyền nhiệt và truyền ẩm
Mô hình toán học được xây dựng dựa trên định luật bảo toàn năng lượng và định luật bảo toàn khối lượng. Phương trình truyền nhiệt mô tả sự dẫn nhiệt bên trong gỗ và trao đổi nhiệt bức xạ trên bề mặt ván sấy. Phương trình truyền ẩm phản ánh sự khuếch tán ẩm do gradient nồng độ và chuyển dịch ẩm do chênh lệch áp suất hơi. Các điều kiện biên phản ánh chính xác trạng thái tiếp xúc giữa bề mặt gỗ với môi trường chân không hồng ngoại. Mối liên hệ phi tuyến giữa các hệ số truyền dẫn nhiệt ẩm và độ ẩm tức thời được tích hợp đầy đủ vào hệ phương trình vi phân.
3.2. Giải mô hình phần tử hữu hạn trong buồng sấy gỗ chân không
Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) được áp dụng để giải hệ phương trình truyền nhiệt và truyền ẩm phi tuyến. Không gian hình học của thanh gỗ Căm xe được chia nhỏ thành mạng lưới các phần tử hữu hạn. Thuật toán số tính toán giá trị nhiệt độ và độ ẩm tại từng nút phần tử theo từng bước thời gian. Mô phỏng chỉ ra sự phân bố trường nhiệt và trường ẩm từ tâm ra ngoài biên thanh gỗ. Kết quả giải số cho thấy gradient ẩm và gradient nhiệt độ biến đổi mượt mà, không xuất hiện các điểm tích tụ ứng suất cục bộ trong buồng sấy gỗ chân không.
3.3. Kiểm chứng thực nghiệm mô hình sấy chân không hồng ngoại
Kết quả mô phỏng số được so sánh trực tiếp với số liệu đo đạc thực nghiệm trên hệ thống sấy chân không hồng ngoại. Cặp nhiệt điện và cảm biến đo độ ẩm gắn tại nhiều vị trí khác nhau trong mẫu gỗ để kiểm tra độ tin cậy. Dữ liệu thực tế và nghiệm mô hình toán học có sự tương đồng rất cao. Sai số trung bình giữa mô hình tính toán và thực nghiệm nằm trong giới hạn cho phép của kỹ thuật chế biến gỗ. Sự tương thích này khẳng định tính đúng đắn của mô hình lý thuyết và cho phép ứng dụng mô hình để tối ưu hóa quy trình sấy quy mô thực tế.
IV. Thiết lập quy trình sấy gỗ Căm xe bằng lò chân không
Quy trình sấy gỗ Căm xe bằng phương pháp sấy chân không hồng ngoại được thiết lập dựa trên sự kết hợp giữa mô hình toán và thực nghiệm. Chế độ sấy được phân chia thành các giai đoạn nối tiếp nhằm tối ưu hóa tốc độ thoát ẩm và duy trì cơ tính của gỗ. Từng thông số như áp suất chân không sấy gỗ, nhiệt độ sấy gỗ Căm xe và chu kỳ rút ẩm đều được định lượng chi tiết. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật giúp đảm bảo sản phẩm gỗ đạt độ ẩm mục tiêu đồng đều, không cong vênh và không nứt nẻ sau khi ra lò.
4.1. Điều chỉnh áp suất chân không sấy gỗ và nhiệt độ gia nhiệt
Nhiệt độ sấy gỗ Căm xe được điều chỉnh tăng dần từ 45°C đến 65°C tùy theo độ ẩm hiện thời của thanh gỗ. Trong giai đoạn gỗ còn nhiều nước tự do, mức nhiệt độ duy trì thấp để tránh hiện tượng sôi bùng phát gây nứt ruột gỗ. Áp suất chân không sấy gỗ được duy trì ổn định trong dải từ 0,02 MPa đến 0,08 MPa. Áp suất thấp thúc đẩy quá trình thoát hơi nước liên tục mà không làm tăng nhiệt độ vật liệu. Bơm hút chân không hoạt động theo chu kỳ ngắt quãng kết hợp van xả hơi ẩm tự động, tạo môi trường sấy tối ưu trong buồng sấy gỗ chân không.
4.2. Xây dựng chế độ sấy chân không theo từng giai đoạn ẩm
Chế độ sấy chân không cho gỗ Căm xe gồm ba giai đoạn chính: làm nóng sơ bộ, sấy đẳng tốc và sấy giảm tốc. Giai đoạn làm nóng sơ bộ đưa toàn bộ thanh gỗ đạt nhiệt độ đồng đều trước khi hạ áp suất buồng sấy. Giai đoạn sấy đẳng tốc loại bỏ nước tự do khi độ ẩm gỗ lớn hơn điểm bão hòa thớ gỗ (20,556%). Giai đoạn sấy giảm tốc loại bỏ nước liên kết trong vách tế bào gỗ cho đến khi đạt độ ẩm cân bằng. Tốc độ cấp nhiệt và tần suất hút chân không được điều chỉnh phù hợp với từng giai đoạn nhằm giải tỏa ứng suất nội sinh.
4.3. Kiểm soát độ ẩm cuối gỗ sấy và ngăn ngừa khuyết tật nứt nẻ
Mục tiêu của quy trình là đưa độ ẩm cuối gỗ sấy về mức 8% đến 12%, phù hợp với tiêu chuẩn sản xuất đồ gỗ nội thất và ván sàn cao cấp. Sau khi quá trình sấy kết thúc, mẻ gỗ trải qua giai đoạn cân bằng ẩm và làm nguội từ từ trong lò sấy chân không công nghiệp. Việc hạ nhiệt độ từ từ trong môi trường áp suất cân bằng giúp giải phóng triệt để ứng suất dư. Gỗ thành phẩm sau sấy có bề mặt phẳng mịn, không co ngót cục bộ và màu sắc gỗ Căm xe đỏ cánh gián đồng đều.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HỒ CHÍ MINH ****************** BÙI THỊ THIÊN KIM NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ SẤY GỖ CĂM XE (Xylia xylocarpa) BẰNG PHƯƠNG PHÁP SẤY CHÂN KHÔNG Chuyên ngành: Kỹ thuật Chế biến Lâm sản Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Người hướng dẫn khoa học: PGS. LÊ ANH ĐỨC TS. HOÀNG THỊ THANH HƯƠNG TP.
HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023 luan an ii LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan rằng công trình “Nghiên cứu công nghệ sấy gỗ Căm xe (Xylia xylocarpa) bằng phương pháp sấy chân không” được trình bày trong luận án này là do chính tác giả thực hiện. Các số liệu và kết quả có trong luận án là trung thực chưa được công trình của các tác giả khác công bố. Hồ Chí Minh, năm 2023 Tác giả Bùi Thị Thiên Kim luan an iii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin chân thành cảm ơn Trường Đại Học Nông Lâm Tp. Hồ Chí Minh, Ban Giám Hiệu, Phòng đào tạo Sau đại học, Khoa Lâm Nghiệp, Bộ môn Chế biến Lâm sản đã tạo điều kiện cho tôi học nghiên cứu sinh chuyên ngành Kỹ Thuật Chế Biến Lâm Sản khóa 2015.
Xin gửi lời cảm ơn chân thành sâu sắc đến Thầy Cô hướng dẫn khoa học PGS.TS Lê Anh Đức và TS. Hoàng Thị Thanh Hương, người đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và động viên trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Xin gửi lời cảm ơn nồng ấm đến toàn thể Thầy Cô Khoa Lâm Nghiệp đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Đặc biệt là Thầy PGS.TS Hồ Xuân Các, Cô PGS.TS Hứa Thị Huần, Thầy PGS.TS Phạm Ngọc Nam, Thầy PGS.
Đặng Đình Bôi, Cô TS. Tăng Thị Kim Hồng đã tận tình giúp đỡ, góp ý xây dựng cho những nội dung của luận án được hoàn thiện hơn. Xin gửi lời cảm ơn đến toàn thể Thầy Cô Bộ môn Chế Biến Lâm sản đã giúp đỡ và tạo điều kiện, hỗ trợ thời gian cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin gửi lời cảm ơn đến toàn thể đồng nghiệp, quí Anh Chị Em, bạn bè thân hữu đã động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Cuối cùng, gửi lời cảm ơn yêu thương đến gia đình Ba Mẹ, Anh Chị đã luôn bên cạnh con luôn động viên, ủng hộ, giúp đỡ con trong bất kỳ hoàn cảnh nào, đồng thời tạo mọi điều kiện tốt nhất cho con trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Con yêu quí cả nhà rất nhiều. Xin trân trọng gửi ngàn lời cảm ơn! Tp. Hồ Chí Minh, năm 2023 Nghiên cứu sinh Bùi Thị Thiên Kim luan an iv TÓM TẮT Tên luận án: Nghiên cứu công nghệ sấy gỗ Căm xe (Xylia xylocarpa) bằng phương pháp sấy chân không Nghiên cứu sinh: Bùi Thị Thiên Kim Chuyên ngành: Kỹ thuật Chế biến Lâm sản Mã số: 9.01 Nghiên cứu công nghệ sấy gỗ Căm xe bằng phương pháp sấy chân không với mục tiêu chính là xây dựng mô hình toán truyền nhiệt và ẩm cùng với thực nghiệm để xác định chế độ sấy chân không phù hợp cho nguyên liệu gỗ Căm xe.
Để giải quyết mục tiêu trên, nghiên cứu đã tiến hành tìm hiểu các kết quả nghiên cứu lý thuyết của các tác giả trong lĩnh vực truyền nhiệt, truyền ẩm về sấy gỗ và các vật liệu xốp khác. Đồng thời ứng dụng lý thuyết toán học, vật lý để xây dựng mô hình vật lý về quá trình sấy chân không gỗ Căm xe, mô hình toán học mô tả bản chất truyền nhiệt truyền ẩm trong nguyên liệu gỗ; thực hiện giải mô hình toán bằng phương pháp phần tử hữu hạn và tìm nghiệm của mô hình toán truyền nhiệt, truyền ẩm, sử dụng phương pháp thực nghiệm để xác định các thông số nhiệt vật lý của gỗ Căm xe thông qua đó kiểm chứng mô hình toán lý thuyết bằng thực nghiệm. Dựa vào kết quả thực nghiệm xác định các thông số công nghệ sấy chân không phù hợp góp phần xây dựng các bước trong qui trình sấy gỗ Căm xe bằng phương pháp sấy chân không. Kết quả nghiên cứu của luận án đã thực hiện được các nội dung như sau: Bằng thực nghiệm xác định được các thông số nhiệt vật lý của gỗ Căm xe phụ thuộc theo độ ẩm của vật liệu sấy, với các thông số bao gồm: - Khối lượng riêng của gỗ Căm xe: ρwo = 0,0068.W + 0,7875 (R2 = 0,9532) Với : W = 10 – 40%, W độ ẩm gỗ (%), wo khối lượng riêng gỗ Căm xe (g/cm3) - Nhiệt dung riêng của gỗ Căm xe: Cwop = - 0,058.W + 1538,2 (R2 = 0,9998) Với: W = 10 – 40%, W là độ ẩm gỗ (%), Cwop là nhiệt dung riêng gỗ (J/kg.K) luan an v - Hệ số dẫn nhiệt của gỗ Căm xe: Dọc thớ : kl = - 0,0001.W + 0,1995 (R2 = 0,9776) Ngang thớ : kr = 0,0002.W + 0,2083 (R2 = 0,992) Với: W = 10 – 40%, W là độ ẩm (%), kl: kr là độ dẫn nhiệt dọc thớ và ngang thớ (W/m.K) - Độ ẩm bão hòa thớ gỗ Căm xe: Độ ẩm bão hòa đạt được trong khoảng 18,14 – 23,07% kết quả giá trị trung bình độ ẩm bão hòa thớ gỗ Căm xe đạt WwoFSP = 20,556%.
- Độ ẩm thăng bằng (cân bằng) của gỗ Căm xe: Thông qua biểu đồ xác định độ ẩm thăng bằng của gỗ tại thành phố Hồ Chí Minh thời điểm nhiệt độ T = 32oC, độ ẩm tương đối không khí = 75%, cho kết quả độ ẩm thăng bằng là WwoEQ = 14%. - Độ ẩm ban đầu của gỗ Căm xe: Độ ẩm ban đầu trong khoảng 39,21 – 41,63%, kết quả giá trị trung bình độ ẩm ban đầu gỗ Căm xe đạt WwoIN = 40,36%. Sử dụng phương pháp sấy chân không hồng ngoại cho nguyên liệu gỗ Căm xe. Xây dựng được mô hình toán biểu diễn quá trình truyền nhiệt, truyền ẩm trong quá trình sấy, giải mô hình toán bằng phương pháp phần tử hữu hạn, dùng phần mềm Comsol Multiphysics mô phỏng quá trình sấy, kết quả được thể hiện thông qua các hình ảnh, biểu đồ phân bố nhiệt độ và ẩm độ.
Kết quả thực nghiệm ghi nhận sự phân bố nhiệt độ, ẩm độ, trong quá trình sấy chân không gỗ Căm xe, so sánh với kết quả được tính từ mô hình toán có biên dạng và xu hướng phù hợp với diễn biến thực nghiệm sấy, sai số về trung bình lớn nhất khi sấy bằng phương pháp chân không bức xạ hồng ngoại là dưới 5%. Bằng phương pháp quy hoạch thực nghiệm đã xác định được phương trình tương quan và hồi qui biểu diễn sự phụ thuộc giữa thời gian sấy, tỷ lệ khuyết tật gỗ với nhiệt độ, và cường độ bức xạ hồng ngoại. Xác định được các thông số công nghệ phù hợp cho quá trình sấy chân không gỗ Căm xe qui cách chiều dày 20 – 50 mm các giá trị như sau: nhiệt độ sấy Ts = 58,5- 58,9°C, áp suất p = 0,2 bar và cường độ bức xạ hồng ngoại Phn = 625 - 641 W/m2. luan an vi SUMMARY Thesis: Study on the drying technology of Pyinkado (Xylia xylocarpa) by vacuum drying method PhD student: Bui Thi Thien Kim Major: Forest products processing engineering technology Code: 9.01 The main objective of research on the drying technology of Pyinkado by vacuum drying method was to build a mathematical model of heat and moisture transfer along with experiments to determine the suitable vacuum drying schedules for Pyinkado wood.
To solve the research objective, the study has been conducted to understand the results of the theoretical research of the authors in the field of heat transfer, and moisture transfer on drying wood and other porous materials. Simultaneously, applying mathematical and physical theory to build a physical model of the Pyinkado wood vacuum drying process, a mathematical model describing the nature of heat transfer and moisture transfer in wood materials; solved the mathematical model by the finite element method and found the solution of the heat and moisture transfer mathematical model, used the experimental method to determine the thermo-physical properties of Pyinkado wood through which to verify the model theoretical model by experiment. Based on the experimental results, determined the appropriate vacuum drying technology parameters contributing to the construction of steps in the Pyinkado wood drying process by the vacuum drying method. The results of the study have been presented as follows: By experiment, the thermophysical parameters of Pyinkado wood depended on the moisture content of the drying material, with parameters including: - Density of Pyinkado: ρwo = 0,0068.W + 0,7875 (R2 = 0,9532) with : W = 10 – 40%, W moisture content of Pyinkado (%), wo density of Pyinkado (g/cm3) - Specific heat capacity of Pyinkado: luan an vii Cwop = - 0,058.W + 1538,2 (R2 = 0,9998) with: W = 10 – 40%, W moisture content of Pyinkado (%), Cwop Specific heat capacity of Pyinkado (J/kg.K) - The coefficient of thermal conductivity of Pyinkado: Longitudial : kl = - 0,0001.W + 0,1995 (R2 = 0,9776) Radial & tangential : kr = 0,0002.W + 0,2083 (R2 = 0,992) with: W = 10 – 40%, W moisture content of Pyinkado (%), kl: kr coefficient of thermal conductivity of Pyinkado wood longitudial and radial & tangential (W/m.K) - Fiber saturation moisture content of Pyinkado: The fiber saturation point was achieved in the range of 18,14 – 23,07%.
The results showed that the average value of fiber saturated moisture content of Pyinkado was WwoFSP = 20,556%. - Equilirium moisture content of Pyinkado: Through the chart to determine the equilibrium moisture of wood in Ho Chi Minh City at the time of temperature T = 32oC, the relative humidity of the air φ = 75%, resulting in equilibrium moisture of Pyinkado WwoEQ = 14%. - Initial moisture content of Pyinkado: The initial moisture content was in the range of 39,21 – 41,63%, resulting in the average value of the initial moisture content of Pyinkado WwoIN = 40,36%. Using infrared radiation vacuum drying method for Pyinkado wood materials.
Building a mathematical model to represent the process of heat and moisture transfer in the drying process, solving the mathematical model by the finite element method, and using Comsol Multiphysics software to simulate the drying process, the results were shown through images, charts, and graphs of temperature and moisture content distributions. The experimental results recorded the distribution of temperature and moisture during vacuum drying, compared with the results calculated from the mathematical model, whose contours and trends were consistent with the drying luan an viii experiment. , the maximum mean error when drying by vacuum infrared radiation method was less than 5%. By experimental planning method, the correlation and regression equations have been determined showing the dependence between drying time, wood defect rate with temperature, and infrared radiation intensity.
The appropriate technological parameters for the vacuum drying process of wood with a thickness of 20 - 50 mm were determined as follows: drying temperature Ts = 58,5 – 58,9°C, pressure p = 0,2 bar, and infrared radiation intensity Phn = 625 - 641 W/m2. luan an ix MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH. xv DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Thiên Kim (2023). Nghiên cứu công nghệ sấy gỗ Căm xe bằng phương pháp sấy chân không [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/lam-san-ngoai-go/nghien-cuu-cong-nghe-say-go-cam-xe-xylia-xylocarpa-phuong-phap-say-chan-khong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu công nghệ sấy gỗ Căm xe bằng phương pháp sấy chân không" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu công nghệ sấy gỗ Căm xe bằng phương pháp sấy chân không, tối ưu hiệu suất và chất lượng sản phẩm.
Luận án "Nghiên cứu công nghệ sấy gỗ Căm xe bằng phương pháp sấy chân không" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu công nghệ sấy gỗ Căm xe bằng phương pháp sấy chân không" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu công nghệ sấy gỗ Căm xe bằng phương pháp sấy chân không" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Chế biến Lâm sản. Danh mục: Lâm Sản Ngoài Gỗ.
Luận án "Nghiên cứu công nghệ sấy gỗ Căm xe bằng phương pháp sấy chân không" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu công nghệ sấy gỗ Căm xe bằng phương pháp sấy chân không" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu công nghệ sấy gỗ Căm xe bằng phương pháp sấy chân không" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.