Luận án Tiến sĩ Lê Ngọc Lâm - Giám sát thay đổi sử dụng đất trong biến đổi khí hậu tỉnh Bến Tre
Giám sát thay đổi sử dụng đất trong bối cảnh biến đổi khí hậu tại Bến Tre.
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giám sát thay đổi sử dụng đất Bến Tre: Tổng quan
- Số trang:
- 186 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Quản lý Tài nguyên và Môi trường
- Tác giả:
- Lê Ngọc Lãm
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giám sát thay đổi sử dụng đất Bến Tre Tổng quan
Tài nguyên đất đai đóng vai trò nền tảng cho phát triển kinh tế – xã hội. Giám sát sự thay đổi sử dụng đất là hoạt động cần thiết. Hoạt động này hỗ trợ quy hoạch, thực thi chiến lược phát triển bền vững. Tỉnh Bến Tre đối mặt nhiều thách thức từ biến đổi khí hậu (BĐKH). Các tác động tiêu cực bao gồm hạn hán, xâm nhập mặn, ngập lụt, xói mòn bờ sông. Những hiện tượng này ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống dân sinh, phát triển kinh tế – xã hội địa phương. Việc giám sát thay đổi mục đích sử dụng đất kịp thời rất quan trọng. Hoạt động này giúp quản lý đất đai Bến Tre hiệu quả. Nó đảm bảo phát triển bền vững, ứng phó tốt hơn với các kịch bản BĐKH.
1.1. Tầm quan trọng giám sát đất đai Bến Tre
Giám sát đất đai cung cấp thông tin cần thiết. Các nhà quản lý sử dụng thông tin này. Thông tin giúp họ hiểu rõ xu thế biến động đất. Các yếu tố tác động đến thay đổi sử dụng đất được phân tích. Điều này tạo cơ sở cho quy hoạch sử dụng đất Bến Tre. Nó cũng giúp quản lý đất đai Bến Tre bền vững. Giám sát đất đai kịp thời phát hiện các vấn đề. Các vấn đề liên quan đến sử dụng đất được xử lý. Đặc biệt, nó hỗ trợ bảo vệ đất nông nghiệp Bến Tre. Nguồn tài nguyên quý giá này đang chịu áp lực lớn. Giám sát góp phần đảm bảo an ninh lương thực. Nó cũng duy trì sinh kế cho người dân địa phương.
1.2. Thách thức từ biến đổi khí hậu tại Bến Tre
Bến Tre thuộc Đồng bằng sông Cửu Long. Tỉnh này chịu ảnh hưởng nặng nề của BĐKH. Hạn hán và xâm nhập mặn ngày càng diễn ra gay gắt. Ngập lụt và xói mòn bờ sông cũng là vấn đề lớn. Những hiện tượng này gây ra sự biến động mạnh mẽ. Thay đổi mục đích sử dụng đất diễn ra nhanh chóng. Đất nông nghiệp Bến Tre bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Diện tích đất canh tác bị thu hẹp hoặc suy thoái. Giám sát sử dụng đất trong bối cảnh BĐKH là phức tạp. Nó đòi hỏi công cụ và phương pháp tích hợp. Việc này nhằm đánh giá đúng mức độ tác động. Đồng thời, nó giúp đề xuất giải pháp phù hợp.
II.Phương pháp giám sát sử dụng đất đai hiệu quả tại Bến Tre
Để giám sát thay đổi sử dụng đất, nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp tiên tiến. Tích hợp công nghệ viễn thám giám sát đất và hệ thống thông tin địa lý (GIS) là trọng tâm. Các công cụ này cho phép phân tích không gian hiệu quả. Chúng giúp lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến thay đổi sử dụng đất. Dữ liệu từ ảnh vệ tinh Landsat đóng vai trò quan trọng. Ảnh vệ tinh được sử dụng để xây dựng bản đồ xâm nhập mặn, hạn hán. Ảnh cũng giúp đánh giá thay đổi sử dụng đất qua các giai đoạn. Dữ liệu bản đồ địa hình, địa chính, chuyên đề cũng được xử lý. Số liệu kinh tế – xã hội và điều tra thực địa được tổng hợp. Tất cả hình thành một cơ sở dữ liệu đất đai GIS toàn diện. Cơ sở dữ liệu này được xây dựng trên nền tảng mã nguồn mở QGIS. Việc này đảm bảo khả năng tiếp cận và mở rộng. Nó cũng tích hợp các mô hình dự báo thay đổi sử dụng đất.
2.1. Ứng dụng công nghệ Viễn thám và GIS quản lý đất đai
Viễn thám (RS) và GIS quản lý đất đai là công nghệ cốt lõi. Chúng cung cấp khả năng thu thập dữ liệu nhanh chóng. Phân tích không gian đa dạng được thực hiện. Ảnh vệ tinh Landsat cung cấp dữ liệu hình ảnh. Dữ liệu này giúp lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất qua các năm. Nó cũng hỗ trợ phát hiện sự chuyển đổi. Chuyển đổi từ đất nông nghiệp Bến Tre sang các loại đất khác được ghi nhận. GIS giúp tích hợp, quản lý và phân tích các lớp thông tin địa lý. Các lớp thông tin bao gồm bản đồ địa chính, dữ liệu sổ bộ địa chính. Việc này tạo ra một cái nhìn tổng thể. Nhờ đó, việc giám sát sử dụng đất trở nên chính xác hơn. Nó giúp dự đoán xu hướng thay đổi mục đích sử dụng đất.
2.2. Mô hình dự báo thay đổi sử dụng đất Land Change Modeler
Nghiên cứu sử dụng các mô hình toán học để dự báo. Land Change Modeler (LCM) và Modules for Land Use Change Evaluation (MOLUSCE) được áp dụng. Các mô hình này tích hợp vào môi trường GIS. Chúng phân tích các quy luật thay đổi đất đai. Các quy luật dựa trên điều kiện tự nhiên, tác động thiên tai, hoạt động nhân sinh. Mô hình giúp dự báo các kịch bản thay đổi sử dụng đất trong tương lai. Điều này có ý nghĩa quan trọng cho quy hoạch sử dụng đất Bến Tre. Nó giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định phù hợp. Đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Các mô hình này còn giúp đánh giá tiềm năng chuyển đổi. Tiềm năng giữa các loại đất được xác định rõ. Từ đó, xây dựng các giải pháp giám sát hiệu quả.
III.Phân tích xu thế thay đổi sử dụng đất tại Bến Tre
Luận án đã đánh giá chi tiết hiện trạng sử dụng đất. Xu thế thay đổi sử dụng đất giai đoạn 2009 – 2019 được phân tích. Các huyện ven biển thuộc tỉnh Bến Tre là đối tượng nghiên cứu. Khu vực này chịu ảnh hưởng trực tiếp từ biến đổi khí hậu. Kết quả phân tích chỉ ra sự biến động lớn. Sự biến động này giữa các loại đất. Đất nông nghiệp Bến Tre có xu hướng chuyển đổi. Chuyển đổi sang các mục đích khác được ghi nhận. Các yếu tố tác động bao gồm xâm nhập mặn, hạn hán. Ngoài ra, phát triển hạ tầng và đô thị hóa cũng ảnh hưởng. Việc hiểu rõ xu thế này là cần thiết. Nó giúp đưa ra các quyết định quản lý đất đai Bến Tre hiệu quả. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Cái nhìn này về lịch sử thay đổi và các yếu tố thúc đẩy.
3.1. Đánh giá hiện trạng sử dụng đất Bến Tre 2009 2019
Phân tích hiện trạng sử dụng đất cho thấy nhiều thay đổi. Giai đoạn 2009-2019, các huyện ven biển Bến Tre chứng kiến sự chuyển dịch. Chuyển dịch đáng kể trong cơ cấu sử dụng đất. Một số loại đất nông nghiệp Bến Tre bị suy giảm. Diện tích đất nuôi trồng thủy sản có xu hướng tăng. Điều này phản ánh sự thích nghi. Thích nghi với điều kiện tự nhiên và biến đổi khí hậu. Dữ liệu về bản đồ hiện trạng sử dụng đất đã được cập nhật. Cập nhật qua từng năm nghiên cứu. Nó cung cấp bức tranh tổng thể. Bức tranh về tình hình sử dụng đất. Từ đó, xác định các điểm nóng thay đổi. Các điểm nóng này cần sự giám sát đặc biệt. Nó giúp quản lý đất đai Bến Tre một cách chủ động.
3.2. Vai trò ảnh vệ tinh Landsat trong giám sát đất đai
Ảnh vệ tinh Landsat là nguồn dữ liệu quan trọng. Nguồn dữ liệu này được sử dụng trong việc lập bản đồ. Bản đồ xâm nhập mặn và hạn hán được tạo ra. Nó cũng đánh giá thay đổi sử dụng đất. Độ phân giải của ảnh Landsat cho phép theo dõi. Theo dõi các biến động trên diện rộng. Các biến động diễn ra trong thời gian dài. Công nghệ viễn thám giám sát đất này giúp xác định chính xác. Chính xác vị trí và quy mô các khu vực bị ảnh hưởng. Từ đó, hỗ trợ xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Các bản đồ này rất hữu ích. Chúng hỗ trợ cho công tác quy hoạch sử dụng đất Bến Tre. Đồng thời, nó giúp cập nhật cơ sở dữ liệu đất đai. Cơ sở dữ liệu này là nền tảng cho quản lý.
IV.Giải pháp tăng cường quản lý đất đai Bến Tre bền vững
Từ kết quả nghiên cứu, luận án đã đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm tăng cường giám sát thay đổi sử dụng đất. Đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Các giải pháp tập trung vào việc tích hợp công nghệ. Đồng thời, chúng cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của quy hoạch. Nó nhằm hỗ trợ nhà quản lý đưa ra quyết định kịp thời. Các quyết định này giúp tối ưu hóa việc sử dụng đất. Chúng cũng bảo vệ tài nguyên đất. Việc này đảm bảo phát triển bền vững cho tỉnh Bến Tre. Các giải pháp còn góp phần xây dựng một hệ thống giám sát hiện đại. Hệ thống này có khả năng phản ứng nhanh. Nó phản ứng với các diễn biến của đất đai và môi trường.
4.1. Giám sát thay đổi theo quy hoạch sử dụng đất đã duyệt
Giải pháp đầu tiên là tăng cường giám sát. Giám sát thay đổi sử dụng đất theo đúng quy hoạch đã được phê duyệt. Việc này đảm bảo tuân thủ các mục tiêu phát triển. Đồng thời, nó giúp kiểm soát chặt chẽ. Kiểm soát các hoạt động chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Cơ sở dữ liệu đất đai cần được cập nhật thường xuyên. Thông tin về sổ bộ địa chính cần được số hóa. Điều này hỗ trợ việc đối chiếu hiện trạng sử dụng đất. Đối chiếu với quy hoạch sử dụng đất Bến Tre. Các trường hợp vi phạm quy hoạch cần được phát hiện sớm. Phát hiện sớm và xử lý kịp thời. Điều này góp phần duy trì tính ổn định. Tính ổn định và bền vững của tài nguyên đất.
4.2. Hệ thống thông tin WebGIS cho quản lý đất đai minh bạch
Đề xuất xây dựng hệ thống thông tin thay đổi sử dụng đất. Hệ thống này sử dụng công cụ WebGIS trên nền tảng mã nguồn mở. WebGIS cho phép truy cập thông tin dễ dàng. Người dùng có thể truy cập từ mọi nơi. Điều này tăng cường sự minh bạch. Minh bạch trong quản lý đất đai Bến Tre. Hệ thống này tích hợp bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Nó cũng tích hợp các dữ liệu giám sát từ viễn thám. Người dân và các nhà quản lý có thể xem. Họ có thể xem và phân tích thông tin về đất đai. Điều này hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu. Đồng thời, nó khuyến khích sự tham gia của cộng đồng. Sự tham gia vào quá trình giám sát và quy hoạch.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Giám sát thay đổi sử dụng đất trong bối cảnh biến đổi khí hậu tỉnh Bến Tre" do nghiên cứu sinh Lê Ngọc Lãm thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Lê Văn Trung tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh (2024), thuộc chuyên ngành Quản lý Tài nguyên và Môi trường (Mã số: 9.01), là một công trình tiên phong giải quyết bài toán quản lý tài nguyên đất đai dưới tác động của biến đổi khí hậu (BĐKH) tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Trong bối cảnh Bến Tre là tâm điểm tổn thương trước hiện tượng nước biển dâng, xâm nhập mặn cực đoan và khô hạn kéo dài, việc kiểm kê đất đai truyền thống theo chu kỳ 5 năm bộc lộ khoảng trống lớn: thiếu tính cập nhật liên tục, không lượng hóa được mối quan hệ nhân quả phi tuyến giữa các tác nhân khí hậu động với biến động không gian sử dụng đất.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định từ thực tiễn: các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam phần lớn dừng lại ở việc thống kê diện tích biến động đơn thuần hoặc liệt kê định tính các yếu tố ảnh hưởng, thiếu vắng mô hình toán học tích hợp có khả năng lượng hóa chính xác trọng số tác động của từng biến số khí hậu (độ mặn đất, khô hạn, ngập lụt) đến tiềm năng chuyển đổi đất đai cấp vi mô lô thửa. Nhằm lấp đầy khoảng trống này, luận án xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Xu thế chu chuyển không gian và quy luật biến động của các loại hình sử dụng đất chính tại 3 huyện ven biển tỉnh Bến Tre giai đoạn 2009–2019 diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mức độ tương quan và trọng số lượng hóa của các biến động lực khí quyển – thủy văn (nhiệt độ, lượng mưa, mức độ ngập lụt, độ dẫn điện EC biểu thị xâm nhập mặn, chỉ số khô hạn TVDI) tác động ra sao đến xác suất chuyển đổi giữa các loại hình sử dụng đất?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mô hình tích hợp viễn thám (RS), hệ thống thông tin địa lý (GIS) và mô hình toán học (LCM, MOLUSCE) có thể mô phỏng và dự báo chính xác động thái sử dụng đất không gian đến các mốc thời gian 2029, 2039 và 2049 theo các kịch bản BĐKH hay không?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Hiện tượng gia tăng độ mặn trong đất (EC) và suy thoái ẩm độ thực vật (TVDI) là động lực tự nhiên then chốt thúc đẩy sự thu hẹp diện tích đất trồng lúa để chuyển hóa sang nuôi trồng thủy sản và cây lâu năm.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Việc tích hợp chuỗi Markov, mạng tế bào tự động (Cellular Automata - CA) kết hợp mạng nơ-ron nhân tạo đa lớp (MLP-ANN) trong môi trường GIS mã nguồn mở tạo ra độ chính xác dự báo không gian vượt trội (Kappa > 0,80) so với các phương pháp ngoại suy thống kê tuyến tính cổ điển.
Khung lý thuyết của công trình được định vị vững chắc trên nền tảng Khoa học Biến động Đất đai (Land Change Science) và Lý thuyết Hệ thống Thích ứng Phức hợp Không gian. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ tỉnh Bến Tre với tổng diện tích tự nhiên 237.970,38 ha, tập trung chuyên sâu vào 3 huyện duyên hải trọng yếu: Ba Tri, Bình Đại và Thạnh Phú. Khung thời gian thực nghiệm trải dài từ giai đoạn đánh giá nền tảng 2009–2019 và dự báo động lực học đến năm 2049, tạo ra bước đột phá định lượng trong việc cung cấp cơ sở khoa học cho quy hoạch thích ứng BĐKH.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về giám sát biến động lớp phủ và sử dụng đất (LULCC) phản ánh sự tiến hóa mạnh mẽ qua 3 dòng học thuật chính:
- Dòng nghiên cứu viễn thám quang phổ và phát hiện biến động sau phân loại: Tiêu biểu với các công trình kinh điển của Lambin & Strahler (1994), Fung & LeDrew (1987) về phân tích thành phần chính (PCA), cùng các kỹ thuật chỉ số thực vật đa thời gian của Pouliot et al. (2009) và Gong et al. (2008). Dòng nghiên cứu này khẳng định tính ưu việt của dữ liệu vệ tinh đa phổ nhưng bộc lộ hạn chế là phụ thuộc lớn vào sai số tích lũy giữa các thời điểm phân loại độc lập.
- Dòng nghiên cứu mô hình hóa không gian và mô phỏng động lực học: Khởi xướng từ mô hình thích ứng địa lý von Thünen, phát triển đột phá qua các hệ thống mô hình chuyển đổi sử dụng đất quy mô nhỏ CLUE-S của Verburg et al., mô hình đa tác tử ABM trên nền tảng GAMA của Taillandier et al. (2014), Castella et al. (2005), và mô hình Land Change Modeler (LCM) của Pontius et al. (2004).
- Dòng nghiên cứu tương tác giữa BĐKH và động thái sinh thái cảnh quan: Được củng cố bởi Turner et al. (2007), Foley et al. (2005), Nicholls (2002) và Nyatuame & Agodzo (2017), chỉ rõ mối quan hệ hai chiều phức tạp giữa suy thoái đất, nước biển dâng và các cú sốc khí hậu cực đoan.
Trong y văn tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái:
- Trường phái thứ nhất (Socio-economic Determinism - Valbuena et al., 2010; Virginia, 1997) cho rằng các động lực kinh tế - xã hội (gia tăng dân số, đô thị hóa, chuyển dịch chính sách nông nghiệp) đóng vai trò tuyệt đối chi phối sự thay đổi sử dụng đất, trong khi khí hậu chỉ là biến số nền thụ động.
- Trường phái thứ hai (Biophysical & Climate Drivers - Nicholls, 2002; Nyatuame & Agodzo, 2017) lập luận rằng tại các vùng đồng bằng ngập triều nhạy cảm sinh thái, các ngưỡng áp lực sinh-vật-lý (biophysical tipping points) do BĐKH như độ mặn đất vượt ngưỡng chịu đựng của cây trồng và hạn hán kéo dài mới là nguyên nhân kích hoạt mang tính quyết định, buộc con người phải thay đổi phương thức sử dụng đất.
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH Y VĂN QUỐC TẾ │
└─────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────┐ ┌───────────────────────┐ ┌─────────────────────┐
│ Xử lý quang phổ │ │ Mô hình không gian │ │ Tác động sinh thái │
│ & Biến động RS │ │ & Động lực │ │ & Khí hậu delta │
│ (Lambin; Pouliot) │ │(Pontius; Verburg; CA) │ │ (Turner; Nicholls) │
└─────────┬─────────┘ └───────────┬───────────┘ └──────────┬──────────┘
│ │ │
└─────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU CỐT LÕI │
│ Thiếu mô hình tích hợp lượng hóa tương quan phi tuyến │
│ giữa biến số viễn thám khí hậu động (EC, TVDI, LST) với │
│ tiềm năng chuyển đổi đất đa thời gian vùng duyên hải │
└─────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỊNH VỊ CỦA LUẬN ÁN │
│ Tích hợp RS đa phổ (Landsat) + QGIS + Hồi quy Logistic │
│ + Cramer's V + MOLUSCE/LCM (MLP-ANN & CA-Markov) │
│ giám sát và dự phóng 2009-2049 tại Bến Tre │
└──────────────────────────────────────────────────────────┘
Luận án định vị nghiên cứu bằng cách kết hợp hài hòa cả hai luồng quan điểm trên thông qua việc lượng hóa trực tiếp các biến số khí hậu vào ma trận xác suất chuyển đổi không gian. Khi đặt cạnh các công trình quốc tế sử dụng LCM như nghiên cứu của Varun N.M et al. (2014) tại Muzaffarpur (Ấn Độ) giai đoạn 1988–2010 nhằm dự báo đến 2025 và 2035, hay nghiên cứu của P. et al. tại Banjarmasin (Indonesia) giai đoạn 2014–2018 chứng minh 40% đất chưa xây dựng chuyển sang đất đô thị bằng chuỗi Markov, nghiên cứu của Lê Ngọc Lãm tại Bến Tre thể hiện bước tiến vượt bậc. Luận án không chỉ dừng lại ở việc đưa vào các biến khoảng cách hạ tầng đơn thuần mà đã tích hợp thành công chuỗi dữ liệu viễn thám môi trường chi tiết (bản đồ lan truyền mặn EC và bản đồ khô hạn TVDI) vào mạng nơ-ron nhân tạo của mô hình MOLUSCE và LCM, mở ra hướng tiếp cận hoàn toàn mới cho quản lý tài nguyên đất ngập mặn nhiệt đới.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc hoàn thiện lý thuyết Khoa học Biến động Đất đai (Land Change Science - Turner et al., 2007) bằng việc chứng minh cơ chế tương tác phức hợp giữa áp lực khí hậu cực đoan và sự phản hồi thích ứng của con người trên bề mặt không gian địa lý. Đúng như luận án trích dẫn: "Biến đổi sử dụng đất được biết như biến động đất đai, đây là một thuật ngữ chung chỉ những thay đổi bề mặt lãnh thổ trái đất xảy ra do tác động của con người" kết hợp cùng nhận định "Thay đổi lớp phủ bề mặt đất (Land cover change) mang tính lâu dài và góp phần dẫn đến thay đổi sử dụng đất đai trên thế giới" (Suming và ctv, 2013).
Công trình đã mở rộng lý thuyết Phân bổ Không gian Cổ điển (Spatial Allocation Theory) vốn chỉ dựa trên khoảng cách kinh tế của von Thünen, tích hợp thêm chiều kích "Sức ép Sinh thái Khí hậu" (Ecological-Climatic Stressors). Sự chuyển dịch từ mô hình cân bằng tĩnh sang mô hình động lực học xác suất phi tuyến (Non-linear Dynamic Probabilistic Model) được luận chứng rõ ràng: sự thay đổi mục đích sử dụng đất không diễn ra ngẫu nhiên mà tuân theo các hàm tiềm năng chuyển đổi chịu sự chi phối mạnh mẽ của ngưỡng mặn hóa và hạn hán cục bộ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được kiến tạo dựa trên sự giao thoa của 3 trụ cột phương pháp luận:
- Lý thuyết Xử lý Thông tin Không gian Địa lý và Phổ phản xạ Viễn thám: Khai thác các dải phổ phản xạ quang học và hồng ngoại nhiệt (TIR) để bóc tách thuộc tính vật lý của đất và thực vật.
- Lý thuyết Học máy và Trí tuệ Nhân tạo Không gian (Spatial Machine Learning): Tích hợp mạng nơ-ron đa lớp MultiLayer Perceptron (MLP) trong cấu trúc mô hình MOLUSCE nhằm thiết lập trọng số thích nghi giữa các biến giải thích độc lập với từng loại hình biến động đất đai.
- Lý thuyết Quá trình Ngẫu nhiên Markov và Tế bào Tự động (Cellular Automata): Sử dụng ma trận xác suất chuyển tiếp (Transition Probability Matrix) kết hợp với các quy tắc lân cận cục bộ của mạng tế bào để giải quyết bài toán phân bổ không gian tự động.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ: mô hình vận hành tối ưu trong điều kiện địa hình đồng bằng châu thổ ven biển có độ dốc thấp (< 2%), chế độ bán nhật triều không đều và chịu tác động trực tiếp của các đợt hạn - mặn mùa khô điển hình của vùng hạ lưu sông Mekong.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận Hiện thực Phản biện (Critical Realism) kết hợp phương pháp luận Thực chứng Thực nghiệm (Positivism). Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) được triển khai nhất quán: cấp vĩ mô toàn tỉnh Bến Tre để xác định bối cảnh chính sách và mạng lưới thủy văn; cấp trung mô 3 huyện ven biển (Ba Tri, Bình Đại, Thạnh Phú) để mô hình hóa động lực học LULCC; và cấp vi mô độ phân giải không gian điểm ảnh 30m x 30m phục vụ tính toán các chỉ số phổ viễn thám và ma trận chuyển đổi.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ DỮ LIỆU ĐẦU VÀO ĐA THỜI GIAN │
│ ∙ Ảnh vệ tinh Landsat 5 TM (2009) & Landsat 8 OLI (2019)│
│ ∙ Bản đồ địa chính, hiện trạng, địa hình CSDL QGIS │
│ ∙ Quan trắc khí tượng (Nhiệt độ, Mưa trạm Ba Tri) │
│ ∙ Số liệu đo đạc thực địa EC mặn & ngập lụt │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CHIẾT XUẤT BIẾN ĐỘNG & BIẾN GIẢI THÍCH │
│ ∙ Phân loại có giám sát MLC -> Bản đồ LULC 2009, 2019 │
│ ∙ Tính toán chỉ số: LST, NDVI -> TVDI (Khô hạn) │
│ ∙ Tương quan phổ -> Bản đồ độ dẫn điện đất EC (Mặn hóa)│
│ ∙ Đánh giá tương quan Pearson & Đa cộng tuyến (VIF) │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ LƯỢNG HÓA TIỀM NĂNG & MÔ PHỎNG TOÁN HỌC │
│ ∙ Xác định chỉ số tiềm năng chuyển đổi Cramer's V │
│ ∙ Hồi quy Logistic nhị phân & Mạng nơ-ron MLP-ANN │
│ ∙ Ma trận chuyển tiếp xác suất Markov Chain │
│ ∙ Tế bào tự động (Cellular Automata) trên MOLUSCE & LCM│
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KIỂM ĐỊNH & DỰ BÁO TƯƠNG LAI │
│ ∙ Kiểm định mô phỏng 2019 (Ma trận sai số, Kappa > 0.8)│
│ ∙ Tích hợp kịch bản BĐKH & Nước biển dâng (RCP 4.5) │
│ ∙ Dự báo không gian LULC các mốc: 2029 - 2039 - 2049 │
│ ∙ Xây dựng WebGIS hỗ trợ ra quyết định & thích ứng │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực hiện được kiểm soát nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn địa tin học quốc tế:
- Thu thập và tiền xử lý ảnh vệ tinh: Sử dụng ảnh Landsat 5 TM (2009) và Landsat 8 OLI/TIRS (2019) chụp vào mùa khô (thời điểm xâm nhập mặn và khô hạn thể hiện rõ nét nhất). Toàn bộ ảnh được hiệu chỉnh bức xạ tại cảm biến (ToA), hiệu chỉnh khí quyển bằng mô hình FLAASH và nắn chỉnh hình học đồng bộ về hệ quy chiếu chuẩn quốc gia VN-2000 kinh tuyến trục 105°45', múi chiếu 3°.
- Phân loại ảnh viễn thám và kiểm định độ chính xác: Ứng dụng thuật toán phân loại có giám sát Cực đại Gần nhất (Maximum Likelihood Classification - MLC) kết hợp giải đoán tương tác chuyên gia. Bộ mẫu kiểm định độc lập được xây dựng từ số liệu điều tra thực địa kết hợp bản đồ địa chính. Ma trận sai số phân loại (Error Matrix) được thiết lập cho cả hai thời điểm 2009 và 2019, đảm bảo độ chính xác toàn thể (Overall Accuracy) đạt trên 85% và hệ số Kappa vượt ngưỡng tin cậy thống kê tiêu chuẩn.
- Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp chặt chẽ giữa 4 nguồn dữ liệu độc lập: (1) Dữ liệu viễn thám quang phổ; (2) Dữ liệu quan trắc trạm khí tượng thủy văn Ba Tri; (3) Dữ liệu không gian địa lý GIS từ Sở TN&MT Bến Tre; (4) Số liệu khảo sát thực địa đo đạc độ dẫn điện của đất (EC).
Data và phân tích
Nghiên cứu sử dụng hệ thống phần mềm chuyên dụng gồm ENVI, ERDAS IMAGINE, QGIS (mã nguồn mở) và IDRISI Selva với các module phân tích cao cấp:
- Xử lý chỉ số viễn thám môi trường:
- Tính toán nhiệt độ bề mặt đất ($LST$) từ kênh hồng ngoại nhiệt (TIR).
- Kết hợp chỉ số thực vật $NDVI = (NIR - Red) / (NIR + Red)$ và $LST$ để xây dựng không gian phân bố Nhiệt độ - Thực vật ($LST-NDVI$), từ đó kết xuất Chỉ số Khô hạn $TVDI$ (Temperature Vegetation Dryness Index) phân cấp theo 5 mức độ khô hạn.
- Phân tích tương quan phản xạ phổ với giá trị độ dẫn điện $EC$ đo tại hiện trường để xây dựng bản đồ phân bố độ mặn đất theo các chỉ số mặn ($NDSI, SI, VSSI$).
- Lượng hóa mức độ tác động và kiểm định đa cộng tuyến:
- Áp dụng mô hình Hồi quy Logistic đa biến (Binary Logistic Regression) và phân tích tương quan Pearson giữa các biến giải thích (nhiệt độ, lượng mưa, độ mặn EC, khô hạn TVDI, mức độ ngập lụt).
- Kiểm tra hệ số phóng đại phương sai (VIF) và Tolerance nhằm loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến hoàn toàn trước khi đưa vào mô hình dự báo.
- Tính toán chỉ số Cramer’s V để đánh giá định lượng năng lực giải thích của từng biến động lực đối với tiềm năng chuyển đổi của từng loại đất riêng biệt.
- Mô hình hóa động lực học không gian:
- Ứng dụng module MOLUSCE trên nền tảng QGIS tích hợp Mạng nơ-ron nhân tạo (Artificial Neural Network - ANN cấu trúc MultiLayer Perceptron) để huấn luyện mô hình dự đoán tiềm năng chuyển đổi.
- Vận hành thuật toán Chuỗi Markov - Mạng tế bào tự động (CA-Markov) trong LCM để mô phỏng sự phân bổ không gian sử dụng đất đến các năm 2029, 2039 và 2049.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu phân tích thực chứng giai đoạn 2009–2019 và kết quả mô phỏng không gian đến năm 2049 đã mang lại 5 phát hiện mang tính bước ngoặt:
- Xu thế suy giảm mạnh mẽ của đất trồng lúa trước áp lực mặn hóa: Phân tích chu chuyển đất đai 2009–2019 chỉ ra diện tích đất trồng lúa tại 3 huyện ven biển (Ba Tri, Bình Đại, Thạnh Phú) sụt giảm với quy mô lớn, chuyển đổi chủ yếu sang đất nuôi trồng thủy sản (nước lợ/mặn) và đất trồng cây lâu năm chịu hạn/mặn. Tại Ba Tri, hiện tượng chuyển đổi đất lúa sang mô hình lúa - tôm và chuyên tôm diễn ra nhanh chóng tại các xã giáp cửa sông.
- Khẳng định vai trò chi phối của chỉ số khô hạn TVDI và độ mặn EC: Phân tích hồi quy Logistic và chỉ số Cramer’s V khẳng định độ dẫn điện $EC$ (biểu thị độ mặn đất) và chỉ số $TVDI$ có hệ số tương quan nghịch biến chặt chẽ nhất ($p < 0,01$) đối với sự ổn định của đất chuyên trồng lúa nước. Các vùng có giá trị $TVDI > 0,8$ (khô hạn nghiêm trọng) trùng khớp hoàn toàn với các khu vực xảy ra biến động bỏ hoang đất nông nghiệp hoặc chuyển đổi phương thức canh tác.
- Hiện tượng nghịch lý thích ứng kinh tế (Counter-intuitive adaptive phenomenon): Mặc dù BĐKH làm gia tăng rủi ro thiên tai, diện tích đất dân cư - xây dựng và đất nuôi trồng thủy sản có giá trị kinh tế cao vẫn tiếp tục mở rộng ra các vùng ven đê biển và giáp cửa sông, phản ánh áp lực phát triển kinh tế cục bộ lấn át các cảnh báo rủi ro môi trường dài hạn.
- Độ chính xác vượt trội của mô hình kiểm định năm 2019: Bản đồ mô phỏng sử dụng đất năm 2019 tạo ra từ mô hình MOLUSCE (dựa trên dữ liệu nền 2009 và các biến giải thích) khi đối chiếu với Bản đồ Hiện trạng thực tế năm 2019 đạt độ tương đồng không gian rất cao, hệ số Kappa đạt trên 0,82, chứng minh tính tin cậy tuyệt đối của thuật toán ANN-CA-Markov.
- Dự phóng bức tranh không gian 2029 - 2039 - 2049: Dưới kịch bản biến đổi khí hậu và nước biển dâng (kịch bản RCP 4.5 và xâm nhập mặn cực đại), mô hình dự báo diện tích đất trồng lúa truyền thống sẽ tiếp tục thu hẹp sâu vào nội đồng, trong khi đất chuyên thủy sản và đất cây lâu năm thích ứng mặn sẽ chiếm tỷ trọng áp đảo tại vành đai ven biển.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc xác nhận mối quan hệ định lượng giữa các chỉ số vật lý bề mặt viễn thám ($LST, NDVI, TVDI, EC$) với các mô hình toán học dự báo thay đổi sử dụng đất, nâng cao giá trị khoa học của chuyên ngành Quản lý Tài nguyên và Môi trường.
- Đổi mới phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình tích hợp giữa phần mềm GIS mã nguồn mở (QGIS) và viễn thám Landsat đa thời gian, cho phép các cơ quan quản lý nhà nước xây dựng hệ thống giám sát đất đai chi phí thấp nhưng có độ chính xác khoa học cao.
- Ứng dụng thực tiễn: Cung cấp bộ công cụ WebGIS hỗ trợ ra quyết định, trực quan hóa các vùng nguy cơ biến động đất đai do hạn mặn, giúp chính quyền địa phương giám sát việc thực hiện quy hoạch đất đai một cách chủ động thay vì thụ động kiểm kê định kỳ.
- Khuyến nghị chính sách thích ứng:
- Chuyển dịch cơ cấu mùa vụ: Tái cấu trúc không gian canh tác nông nghiệp tại 3 huyện duyên hải theo hướng "thuận thiên", chuyển đổi triệt để đất lúa kém hiệu quả bị nhiễm mặn sang mô hình xen canh lúa - tôm, nuôi tôm công nghệ cao hoặc trồng dừa, cây ăn trái thích ứng mặn.
- Quy hoạch tích hợp: Điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất tỉnh Bến Tre tầm nhìn 2050 phải tích hợp trực tiếp bản đồ nguy cơ ngập triều và ranh mặn 4‰ theo các kịch bản BĐKH đã được mô phỏng.
Limitations và Future Research
Luận án nhìn nhận khách quan 4 hạn chế khoa học mang tính điều kiện biên:
- Độ phân giải không gian và thời gian của dữ liệu viễn thám: Việc sử dụng tư liệu ảnh Landsat với độ phân giải không gian 30m x 30m mặc dù phù hợp cho nghiên cứu cấp vùng/huyện nhưng gặp thách thức trong việc bóc tách các thửa đất manh mún, phân tán đặc thù của vùng châu thổ Nam Bộ.
- Ảnh hưởng của mây che phủ trong mùa mưa: Tư liệu viễn thám quang học bị hạn chế trong việc theo dõi liên tục biến động đất đai trong các tháng mùa mưa ngập lũ, dẫn đến việc nghiên cứu phải tập trung chủ yếu vào chuỗi ảnh mùa khô.
- Mô hình hóa các biến động lực thể chế và kinh tế vĩ mô: Các yếu tố phi không gian như biến động giá nông sản toàn cầu, chính sách hỗ trợ tín dụng của Nhà nước và tập quán canh tác nông hộ chưa được lượng hóa liên tục thành các lớp bản đồ chuyên đề trong mô hình toán.
Hướng nghiên cứu phát triển trong tương lai bao gồm:
- Tích hợp dữ liệu viễn thám RADAR giao thoa (Sentinel-1 SAR) hoạt động xuyên mây kết hợp dữ liệu quang học đa phổ độ phân giải cao (Sentinel-2 10m, PlanetScope 3m) để giám sát biến động theo thời gian thực (near-real-time monitoring).
- Ứng dụng mô hình Đa tác tử (Agent-Based Modeling - ABM) trên nền tảng GAMA kết hợp dữ liệu lớn (Big Data) để mô phỏng hành vi ra quyết định chuyển đổi sinh kế của từng hộ nông dân dưới tác động của thị trường và chính sách.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu liên vùng cho toàn bộ 13 tỉnh thành vùng ĐBSCL nhằm đánh giá tác động tổng hợp của các công trình thủy điện thượng nguồn sông Mekong và nước biển dâng.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án tạo ra một khung tham chiếu chuẩn mực cho các công trình nghiên cứu sau đại học về mô hình hóa biến động tài nguyên đất, dự kiến đóng góp vào hệ thống trích dẫn khoa học trong các tạp chí chuyên ngành Quản lý Đất đai, Biến đổi Khí hậu và Viễn thám Môi trường.
- Chuyển đổi ngành quản lý tài nguyên: Thúc đẩy quá trình chuyển đổi số từ quản trị đất đai truyền thống (dựa trên văn bản giấy tờ và đo đạc thủ công) sang quản trị đất đai không gian số (Digital Spatial Land Governance), tích hợp công nghệ ảnh viễn thám và trí tuệ nhân tạo.
- Hỗ trợ chính sách công: Kết quả mô phỏng không gian đến năm 2049 trực tiếp cung cấp luận cứ khoa học sắc bén cho Ủy ban Nhân dân tỉnh Bến Tre, Sở Tài nguyên và Môi trường, Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn trong việc rà soát, điều chỉnh Quy hoạch tỉnh thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 theo đúng tinh thần Nghị quyết 120/NQ-CP của Chính phủ về phát triển bền vững ĐBSCL thích ứng với BĐKH.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận được quy trình phương pháp luận mẫu mực về tích hợp GIS - RS mã nguồn mở (QGIS, MOLUSCE, LCM) và kỹ thuật phân tích thống kê không gian nâng cao.
- Giới học giả và giảng viên chuyên ngành: Sở hữu nguồn tài liệu tham khảo thực chứng toàn diện về động lực học LULCC vùng đồng bằng ven biển nhiệt đới.
- Nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước: Sở TN&MT, Sở NN&PTNT Bến Tre và các tỉnh ven biển ĐBSCL được chuyển giao bộ dữ liệu số hóa, bản đồ chuyên đề và giải pháp WebGIS phục vụ trực tiếp công tác giám sát và cấp phép sử dụng đất.
- Cộng đồng dân cư và doanh nghiệp nông nghiệp: Hưởng lợi gián tiếp từ các định hướng quy hoạch chuyển đổi cơ cấu cây trồng phù hợp, giảm thiểu rủi ro thiệt hại kinh tế do thiên tai hạn mặn gây ra.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Khoa học Biến động Đất đai (Land Change Science - Turner et al., 2007) bằng cách tích hợp thành công hai chỉ số viễn thám sinh-khí hậu động là $TVDI$ (đại diện cho khô hạn) và $EC$ (đại diện cho xâm nhập mặn) vào làm biến độc lập nội sinh trong cấu trúc mạng nơ-ron MLP của mô hình MOLUSCE và mô hình LCM, thay vì chỉ sử dụng các biến địa hình và hạ tầng tĩnh như các nghiên cứu truyền thống.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận vượt trội so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So với nghiên cứu của Varun N.M et al. (2014) tại Ấn Độ (chỉ dùng LCM đơn thuần) và Huỳnh Văn Chương et al. (2017) tại Nha Trang (chỉ dùng chuỗi Markov tĩnh), luận án đã thiết lập quy trình kiểm định chéo đa tầng: kết hợp trích xuất tự động chỉ số mặn/khô hạn từ ảnh Landsat, kiểm định đa cộng tuyến nghiêm ngặt, huấn luyện mạng nơ-ron đa lớp (MLP-ANN) và tối ưu hóa phân bổ tế bào tự động (CA) trên nền tảng QGIS mã nguồn mở, đạt hệ số tin cậy Kappa > 0,82.
3. Phát hiện thực nghiệm nào bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu?
Mặc dù 3 huyện duyên hải Ba Tri, Bình Đại, Thạnh Phú chịu tác động xâm nhập mặn và ngập triều ngày càng khốc liệt theo kịch bản BĐKH, tốc độ chuyển đổi sang đất nuôi trồng thủy sản thâm canh và đất ở nông thôn vẫn gia tăng mạnh tại các vùng đệm nhạy cảm sinh thái. Điều này chứng minh áp lực kinh tế sinh kế ngắn hạn đang lấn át nhận thức rủi ro môi trường dài hạn của người dân.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Có. Toàn bộ quy trình xử lý dữ liệu từ bước tiền xử lý ảnh Landsat, công thức trích xuất $NDVI, LST, TVDI, NDSI, SI$, ma trận ghép nhóm đất đai, thông số tham số hóa mạng MLP-ANN, đến các thuật toán chạy trên plugin MOLUSCE (QGIS) đều được trình bày chi tiết trong chương Dữ liệu và Phương pháp, cho phép tái lập quy trình trên bất kỳ vùng đồng bằng ven biển nào.
5. Luận án xác lập chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu mở rộng tập trung vào: (1) Ứng dụng AI/Deep Learning (U-Net, CNN) tự động hóa giải đoán ảnh viễn thám đa nguồn Sentinel-1/2; (2) Tích hợp mô hình kinh tế vi mô lượng tử vào hệ thống đa tác tử GAMA; (3) Xây dựng nền tảng WebGIS điện toán đám mây cảnh báo sớm rủi ro tài nguyên đất theo thời gian thực cho toàn vùng ĐBSCL.
Kết luận
Công trình của NCS. Lê Ngọc Lãm xác lập 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Xây dựng thành công cơ sở dữ liệu không gian viễn thám và GIS đa thời gian (2009, 2019) phản ánh toàn diện hiện trạng và lịch sử biến động sử dụng đất tại 3 huyện ven biển tỉnh Bến Tre.
- Lượng hóa chính xác mối quan hệ nhân quả tương quan giữa các biến số BĐKH (xâm nhập mặn $EC$, chỉ số khô hạn $TVDI$, ngập lụt) với xác suất chuyển đổi từng loại hình đất đai thông qua hồi quy Logistic và chỉ số Cramer’s V.
- Ứng dụng và kiểm định thành công mô hình tích hợp MOLUSCE (MLP-ANN & CA-Markov) và LCM trong mô phỏng dự báo không gian sử dụng đất chính xác đến các năm 2029, 2039 và 2049 theo các kịch bản BĐKH.
- Đề xuất hệ thống 4 giải pháp đồng bộ: giám sát quy hoạch, công cụ WebGIS mã nguồn mở, quan trắc hạn mặn tích hợp GIS-RS và chuyển đổi cơ cấu cây trồng thích ứng.
- Tạo lập khung phương pháp luận chuẩn hóa, có khả năng chuyển giao và nhân rộng hiệu quả cho các địa phương trong toàn vùng Đồng bằng sông Cửu Long nhằm hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và thịnh vượng sinh thái.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HỒ CHÍ MINH LÊ NGỌC LÃM GIÁM SÁT THAY ĐỔI SỬ DỤNG ĐẤT TRONG BỐI CẢNH BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU TỈNH BẾN TRE Chuyên ngành: Quản lý Tài nguyên và Môi trường Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG Tp. Hồ Chí Minh, năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HỒ CHÍ MINH ------------------------ LÊ NGỌC LÃM GIÁM SÁT THAY ĐỔI SỬ DỤNG ĐẤT TRONG BỐI CẢNH BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU TỈNH BẾN TRE Chuyên ngành: Quản lý Tài nguyên và Môi trường Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG Cán bộ hướng dẫn: PGS.TS Lê Văn Trung Tp.
Hồ Chí Minh, năm 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả dưới sự hướng dẫn của PGS. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Hồ Chí Minh, ngày…tháng…năm 2024 Tác giả luận án LÊ NGỌC LÃM ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, Phòng đào tạo Sau đại học của trường Đại học Nông Lâm TP.
Hồ Chí Minh, đã tạo điều kiện thuận lợi để NCS học tập, nghiên cứu và thực hiện Luận án. Lời tri ân của tác giả xin gửi tới quý thầy, Khoa Môi trường và Tài nguyên, Khoa Quản lý đất đai và Bất động sản đã hỗ trợ và chia sẻ kinh nghiệm quý báu trong suốt thời gian tham gia học tập và thực hiện các chuyên đề của Luận án. Đặc biệt, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Lê Văn Trung đã động viên và hướng dẫn tận tình trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án.
Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Sở Tài nguyên và Môi trường Bến Tre đã tạo điều kiện và cho phép tiếp cận và sử dụng các số liệu trong quá trình thực hiện các chuyên đề. Bên cạnh đó, tác giả gửi lời cảm ơn tới tất cả các bạn đồng nghiệp đã có những chia sẻ và hỗ trợ nhiệt tình trong quá trình học tập, nghiên cứu khoa học và thực hiện các dự án liên quan đến kết quả thực hiện Luận án. Cuối cùng, tác giả bày tỏ lời cảm ơn gia đình đã tạo những điều kiện tốt nhất, hỗ trợ dưới nhiều hình thức để tác giả hoàn thành nhiệm vụ học tập, phát triển các ý tưởng nghiên cứu và triển khai các công bố khoa học. Xin chân thành cảm ơn! Nghiên cứu sinh Lê Ngọc Lãm iii TÓM TẮT Đất đai là một trong những nguồn tài nguyên quan trọng, đóng vai trò nền tảng trong các hoạt động phát triển kinh tế và xã hội (KT-XH).
Đã có nhiều nghiên cứu về mô phỏng biến động đất đai và phân tích xu thế thay đổi sử dụng đất nhằm tìm ra các quy luật thay đổi dựa trên cơ sở điều kiện tự nhiên, tác động của thiên tai và hoạt động nhân sinh,. để tạo ra các giải pháp phù hợp hỗ trợ trong công tác quy hoạch và thực thi chiến lược phát triển bền vững. Bến Tre là một trong các tỉnh thuộc đồng bằng sông Cửu Long chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu (BĐKH) và mực nước biển dâng. Các tác động tiêu cực của BĐKH bao gồm: hạn hán, xâm nhập mặn, ngập lụt, xói mòn bờ sông,.
đã ảnh hưởng đến các hoạt động dân sinh và phát triển KT-XH của địa phương. Để góp phần giám sát đầy đủ và kịp thời về thay đổi sử dụng đất hỗ trợ công tác quản lý và phát triển đất đai bền vững đáp ứng các kịch bản phát triển kinh tế và biến đổi đổi khí hậu của Tỉnh Bến Tre, Luận án đã phân tích được xu thế biến động và các yếu tố tác động đến thay đổi sử dụng đất cho thấy được tiềm năng chuyển đổi giữa các loại đất qua đó đề xuất giải pháp giám sát thay đổi sử dụng đất dựa trên công nghệ tích hợp GIS (Geographic Information Systems) với Viễn thám RS (Remote Sensing) và dự báo thay đổi sử dụng đất trong bối cảnh biến đổi khí hậu theo mô hình toán: LCM (Land Change Modeler) và MOLUSCE (Modules for Land Use Change Evaluation). Luận án đã đánh giá hiện trạng sử dụng đất, phân tích xu thế thay đổi sử dụng đất và các yếu tốt tác động giai đoạn 2009 – 2019 cho các huyện ven biển thuộc tỉnh Bến Tre. Ảnh vệ tinh Landsat được áp dụng trong việc xây dựng bản đồ xâm nhập mặn, hạn hán và đánh giá thay đổi sử dụng đất.
Bản đồ địa hình, địa chính, bản đồ chuyên đề, số liệu kinh tế xã hội, dữ liệu điều tra thực địa. được xử lý hình thành cơ sở dữ liệu GIS trên nền tảng mã nguồn mở QGIS để tích hợp với mô hình thay đổi sử dụng đất (LCM) và MOLUSCE trong trong phân tích không gian và lượng hóa mức độ ảnh hưởng từng yếu tố đến thay đổi sử dụng đất. Kết quả đạt được của nghiên cứu đã góp phần hỗ trợ tích cực cho nhà quản lý trong việc phân tích và mô phỏng thay đổi sử dụng đất phục vụ giám sát đất đai dựa vào lịch sử thay đổi và các yếu tố tác động là biểu hiện của BĐKH đến các huyện ven biển tại tỉnh Bến Tre. Từ kết quả đạt được, Luận Án đã đề xuất các giải pháp giám sát thay đổi sử dụng đất trong bối cảnh biến đổi khí hậu bao gồm: (1) Giải pháp giám sát thay đổi sử dụng đất theo phương án quy hoạch đã được phê duyệt (2) Giải pháp cung cấp thông tin thay đổi sử dụng đất thông qua công cụ WebGIS trên nền tảng mã nguồn mở (3) Giải pháp giám sát hạn hán và xâm nhập mặn bằng công nghệ tích hợp GIS và viễn thám (4) Giải pháp về chuyển đổi cơ cấu cây trồng thích ứng với BĐKH.
Các giải pháp đề xuất đã minh chứng tính khả thi và hiệu quả mang lại trong việc giám sát thay đổi sử dụng đất và hỗ trợ định hướng đến năm 2050 cho tỉnh Bến Tre. Kết quả nghiên cứu đã tạo cơ sở khoa học để áp dụng cho các khu vực khác trong khu vực đồng bằng sông Cửu Long. iv ABSTRACT Land is a crucial resource that has a significant impact on economic and social development activities. Therefore, many studies have conducted simulations of land changes and analysis of land use trends.
The objective is to determine the law of fluctuations based on natural conditions, the impact of natural disasters, and human activities. Since then, the research has come up with solutions in land use planning towards sustainable development. Ben Tre is one of the provinces of the Mekong Delta, most affected by climate change due to sea level rise. The negative impacts of climate change include: saline intrusion, flooding, river erosion, etc., which have affected the local people's activities and socio-economic development of this province.
In order to contribute to providing adequate information on land use changes for managing and developing sustainable land according to the scenarios of socio-economic development and climate change of Ben Tre Province. The thesis proposes a solution in monitoring land use change based on GIS (Geographic Information Systems) with remote sensing RS (Remote Sensing) and forecasting of land use change in the climate change context based on math models: LCM (Land Change Modeler) and MOLUSCE (Modules for Land Use Change Evaluation) The thesis has systematized the scientific basis to create solutions in providing information on the current state of land use, thereby analyzing the trend of land use change in the period 2009 - 2019 for Ben Tre province. In this study, Landsat satellite images are applied experimentally in establishing maps of saltwater intrusion and drought as well as evaluating land cover change. In addition, topographic maps, cadastral data, socio- economic.
are processed to form a GIS database on the open source QGIS platform. The integration of the above data types with LCM and MOLUSCE models in spatial analysis is aimed at quantifying the influence of each factor on land use change. Based on the history of change and analysis of the main impact factors of climate change, the study has actively contributed to the managers in analyzing and simulating the situation of land use change in coastal districts of Ben Tre province. From the results, the thesis has proposed solutions to monitor land use change in the context of climate change, including: (1) Monitoring land use changes according to approved land used planning (2) Provides information on land use changes (3) Monitoring drought and saltwater intrusion (4) Transforming the crop structure to adapt to climate change.
The proposed solutions have demonstrated their feasibility and effectiveness in monitoring land use changes in Ben Tre province. The research results are a scientific basis for application to other areas in the Mekong Delta. v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii MỤC LỤC.
v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG. xii DANH MỤC HÌNH. xiv MỞ ĐẦU.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những luận điểm cần thực hiện của luận án.
Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Cấu trúc của luận án. Sử dụng đất.
Thay đổi sử dụng đất. Nguyên nhân thay đổi sử dụng đất. Biến đổi khí hậu. Mô hình dự báo và mô phỏng thay đổi sử dụng đất.
Mô hình thay đổi sử dụng đất LCM (Land Change Modeler). Mô hình CLUE-S (the Conversion of Land Use and its Effects at Small regional extent): 13 1. Mô hình thay đổi sử dụng đất CLUMondo. Mô hình đa tác tử ABM (Agen – Base Model).
Mô hình Markov - CA (Markov – Cellular Automata). Mô hình MOLUSCE (Modules for Land Use Change Evaluation). Viễn thám và Hệ thống thông tin địa lý. Hệ thống thông tin địa lý (Geographic Information Systems - GIS).
Tích hợp GIS và Viễn thám. Tổng quan các nghiên cứu có liên quan. Nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu tại Việt Nam.
Đánh giá chung. Tổng quan vùng nghiên cứu. Tài nguyên thiên nhiên. DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Dữ liệu và phần mềm sử dụng. Phần mềm và mô hình sử dụng. Quy trình xử lý dữ liệu. Phương pháp nghiên cứu.
Ứng dụng GIS và Viễn thám. Ứng dụng mô hình LCM và MOLUSCE. Phương pháp đánh giá ảnh hưởng các yếu tố tự nhiên đến thay đổi sử dụng đất. Phương pháp điều tra khảo sát thu thập thông tin.
Phương pháp đánh giá xu thế, mức độ biến đổi các yếu tổ khí hậu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Ngọc Lãm (2024). Giám sát thay đổi sử dụng đất tỉnh Bến Tre [Luận án tiến sĩ, Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/giam-sat-thay-doi-su-dung-dat-trong-boi-canh-bien-doi-khi-hau-tinh-ben-tre
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giám sát thay đổi sử dụng đất tỉnh Bến Tre" nghiên cứu về vấn đề gì?
Giám sát thay đổi sử dụng đất trong bối cảnh biến đổi khí hậu tại Bến Tre.
Luận án "Giám sát thay đổi sử dụng đất tỉnh Bến Tre" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Giám sát thay đổi sử dụng đất tỉnh Bến Tre" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giám sát thay đổi sử dụng đất tỉnh Bến Tre" thuộc chuyên ngành Quản lý Tài nguyên và Môi trường. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.
Luận án "Giám sát thay đổi sử dụng đất tỉnh Bến Tre" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giám sát thay đổi sử dụng đất tỉnh Bến Tre" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giám sát thay đổi sử dụng đất tỉnh Bến Tre" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.