Nghiên cứu trích ly hợp chất sinh học từ vỏ mãng cầu ta ứng dụng thực phẩm
Trích ly hợp chất sinh học từ vỏ mãng cầu ta Annona squamosa L. Nâng cao chất lượng thực phẩm, phát triển sản phẩm tự nhiên an toàn.
Công nghệ thực phẩm
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan trích ly hợp chất sinh học vỏ mãng cầu ta
Vỏ mãng cầu ta (Annona squamosa L.) thường bị bỏ đi trong chế biến. Phần phụ phẩm này chứa nhiều hợp chất quý. Trích ly hợp chất sinh học vỏ mãng cầu mở ra hướng tận dụng giá trị. Nguồn nguyên liệu dồi dào tại Việt Nam. Chi phí thu gom thấp. Tiềm năng ứng dụng trong thực phẩm rất lớn.
Vỏ mãng cầu ta giàu polyphenol, flavonoid và tannin. Các nhóm chất này mang hoạt tính chống oxy hóa mạnh. Tannin Annona squamosa còn có khả năng kháng khuẩn. Saponin, steroid, terpenoid và coumarin cũng hiện diện. Sự đa dạng hợp chất tạo nên giá trị sinh học cao.
Nghiên cứu hướng tới mục tiêu rõ ràng. Xác định phương pháp trích ly tối ưu. Thu nhận dịch chiết giàu polyphenol. Đạt hoạt tính kháng oxy hóa cao nhất. Định danh hoạt chất chính. Đánh giá tính an toàn và khả năng kháng khuẩn. Ứng dụng dịch chiết vào bảo quản thực phẩm.
Hướng đi này phục vụ ngành công nghệ thực phẩm. Chất chống oxy hóa tự nhiên từ vỏ trái cây thay thế phụ gia tổng hợp. Người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng sản phẩm sạch. Đề tài đáp ứng nhu cầu thực tế đó.
1.1. Giá trị của phụ phẩm vỏ mãng cầu ta
Vỏ chiếm tỷ lệ đáng kể trong quả mãng cầu. Phần này thường thành rác thải. Trích ly hợp chất sinh học vỏ mãng cầu biến chất thải thành tài nguyên. Giải pháp giảm ô nhiễm môi trường. Đồng thời tạo nguồn nguyên liệu giá rẻ cho công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.
1.2. Thành phần hoạt chất chính trong vỏ
Polyphenol giữ vai trò trung tâm. Flavonoid vỏ mãng cầu ta góp phần chống gốc tự do. Tannin Annona squamosa hỗ trợ kháng khuẩn và se niêm mạc. Saponin và terpenoid bổ sung hoạt tính sinh học. Mỗi nhóm chất đảm nhận một chức năng riêng. Tổng hòa tạo nên dịch chiết đa năng.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu trích ly
Mục tiêu đầu tiên là tối ưu phương pháp trích ly. Thu dịch chiết giàu polyphenol và hoạt tính cao. Mục tiêu thứ hai là định danh hợp chất sinh học. Mục tiêu thứ ba là ứng dụng dịch chiết bảo quản tôm thẻ chân trắng. Mục tiêu cuối là tạo bột sấy phun ổn định.
II. Chiết xuất polyphenol từ vỏ mãng cầu ta tối ưu
Hàm lượng polyphenol quyết định giá trị dịch chiết. Chiết xuất polyphenol từ vỏ mãng cầu ta cần điều kiện chuẩn. Khâu sấy nguyên liệu đứng đầu quy trình. Nhiệt độ sấy ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bột.
Vỏ mãng cầu sấy ở khoảng 60°C trong 8 giờ. Bột thu được có hàm ẩm khoảng 12%. Chế độ này giữ polyphenol và hoạt tính sinh học cao hơn. Nhiệt độ quá cao phá hủy hợp chất nhạy nhiệt. Nhiệt độ quá thấp kéo dài thời gian và tốn năng lượng.
Dung môi đóng vai trò then chốt. Trích ly bằng ethanol vỏ mãng cầu cho hiệu suất tốt. Nồng độ ethanol 60% phù hợp nhất. Ethanol hòa tan polyphenol hiệu quả. Dung môi này an toàn cho thực phẩm. Tỷ lệ nguyên liệu trên dung môi đạt 1/25 g/mL.
Kết quả định lượng rất khả quan. Hàm lượng TPC đạt 100,15 mg GAE/g chất khô. Hoạt tính kháng oxy hóa đạt 673,0 µmol TE/g theo DPPH. Chỉ số ABTS đạt 1409,6 µmol TE/g chất khô. Các giá trị này cao nhất so với phương pháp khác. Điều kiện tối ưu đã được khẳng định qua số liệu cụ thể.
2.1. Chế độ sấy nguyên liệu vỏ mãng cầu
Sấy ở 60°C trong 8 giờ cho kết quả tốt nhất. Hàm ẩm bột còn khoảng 12%. Polyphenol được bảo toàn cao. Hoạt tính sinh học vượt trội các chế độ khác. Kiểm soát nhiệt độ tránh phân hủy hợp chất. Bước sấy chuẩn tạo nền cho chiết xuất polyphenol từ vỏ mãng cầu ta hiệu quả.
2.2. Lựa chọn dung môi và tỷ lệ trích ly
Trích ly bằng ethanol vỏ mãng cầu cho hiệu suất cao. Nồng độ ethanol 60% là tối ưu. Tỷ lệ nguyên liệu trên dung môi 1/25 g/mL. Dung môi an toàn và dễ thu hồi. Sự cân bằng giữa nồng độ và tỷ lệ giúp hòa tan tối đa flavonoid vỏ mãng cầu ta và tannin.
2.3. Kết quả định lượng polyphenol và hoạt tính
TPC đạt 100,15 mg GAE/g chất khô. DPPH đạt 673,0 µmol TE/g. ABTS đạt 1409,6 µmol TE/g chất khô. Các con số xác nhận hiệu quả chiết xuất. Hoạt chất chống oxy hóa mãng cầu thể hiện rõ qua hai phép đo. Dịch chiết đạt chất lượng cao nhất trong nghiên cứu.
III. Phương pháp trích ly hiện đại cho vỏ mãng cầu ta
Phương pháp trích ly ảnh hưởng lớn đến hiệu suất. Nhiều kỹ thuật được so sánh song song. Phương pháp truyền thống và hiện đại đều được khảo sát. Mục đích là tìm cách thu hồi hợp chất tối ưu nhất.
Phương pháp Soxhlet vỏ trái cây là kỹ thuật cổ điển. Dung môi tuần hoàn liên tục qua nguyên liệu. Hiệu suất ổn định nhưng thời gian dài. Nhiệt độ cao kéo dài có thể làm giảm hoạt tính. Kỹ thuật này dùng làm chuẩn so sánh.
Trích ly siêu âm mãng cầu ta tăng tốc quá trình. Sóng siêu âm phá vỡ thành tế bào. Dung môi thấm sâu vào mô vỏ. Hợp chất thoát ra nhanh hơn. Thời gian rút ngắn rõ rệt. Năng lượng tiêu hao giảm.
Trích ly vi sóng vỏ mãng cầu cho kết quả nổi bật. Vi sóng làm nóng nhanh và đồng đều. Áp suất bên trong tế bào tăng đột ngột. Hợp chất giải phóng mạnh. Điều kiện tối ưu gồm ethanol 60%, thời gian 5 phút, công suất 214 W. Phương pháp này thu dịch chiết có TPC và hoạt tính cao nhất. Kỹ thuật vi sóng vượt trội về tốc độ và chất lượng.
3.1. Phương pháp Soxhlet vỏ trái cây truyền thống
Soxhlet dùng dung môi tuần hoàn qua nguyên liệu. Hiệu suất thu hồi ổn định. Thời gian trích ly kéo dài nhiều giờ. Nhiệt độ cao lâu dễ ảnh hưởng hoạt chất nhạy nhiệt. Phương pháp Soxhlet vỏ trái cây đóng vai trò mốc so sánh cho các kỹ thuật mới.
3.2. Trích ly siêu âm mãng cầu ta
Trích ly siêu âm mãng cầu ta tận dụng sóng cơ học. Sóng phá vỡ màng tế bào vỏ. Dung môi tiếp xúc bề mặt lớn hơn. Polyphenol và flavonoid thoát ra nhanh. Thời gian giảm, hiệu suất tăng. Kỹ thuật này tiết kiệm năng lượng so với đun nóng kéo dài.
3.3. Trích ly vi sóng vỏ mãng cầu hỗ trợ
Trích ly vi sóng vỏ mãng cầu cho kết quả tốt nhất. Điều kiện gồm ethanol 60%, 5 phút, công suất 214 W. TPC đạt 100,15 mg GAE/g chất khô. Hoạt tính DPPH và ABTS cao nhất. Vi sóng làm nóng nhanh và đồng đều. Hợp chất giải phóng mạnh trong thời gian ngắn.
IV. Hoạt chất chống oxy hóa mãng cầu và kháng khuẩn
Dịch chiết vỏ mãng cầu ta chứa nhiều hợp chất sinh học. Định danh thành phần là bước quan trọng. Kết quả phân tích cho thấy sự đa dạng. Tannin, saponin, steroid, terpenoid và coumarin đều hiện diện. Mỗi chất góp phần vào hoạt tính tổng thể.
Hoạt chất chống oxy hóa mãng cầu trung hòa gốc tự do. Polyphenol và flavonoid dẫn đầu khả năng này. Gốc tự do gây hư hỏng tế bào và oxy hóa lipid. Chất chống oxy hóa tự nhiên từ vỏ trái cây ngăn quá trình đó. Thực phẩm giữ chất lượng lâu hơn.
Khả năng kháng khuẩn được kiểm chứng rõ ràng. Dịch chiết kháng nhiều chủng vi khuẩn. Staphylococcus aureus bị ức chế. Bacillus cereus và Escherichia coli cũng nhạy cảm. Salmonella typhimurium, Shigella spp. và Listeria spp. bị kìm hãm. Phổ kháng khuẩn rộng.
Tính an toàn được đánh giá song song. Dịch chiết có nguồn gốc tự nhiên. Thành phần phù hợp ứng dụng thực phẩm. Hoạt tính kép vừa chống oxy hóa vừa kháng khuẩn. Đặc điểm này tạo lợi thế lớn cho bảo quản. Dịch chiết thay thế phụ gia tổng hợp một cách an toàn.
4.1. Định danh hợp chất sinh học trong dịch chiết
Phân tích xác định nhiều nhóm chất. Tannin Annona squamosa hiện diện rõ. Saponin, steroid và terpenoid bổ sung hoạt tính. Coumarin cũng được ghi nhận. Sự đa dạng này giải thích giá trị sinh học cao. Mỗi hợp chất đóng góp một cơ chế tác dụng riêng biệt.
4.2. Hoạt tính chống oxy hóa tự nhiên
Hoạt chất chống oxy hóa mãng cầu trung hòa gốc tự do mạnh. Polyphenol và flavonoid vỏ mãng cầu ta giữ vai trò chính. Chỉ số DPPH và ABTS xác nhận hiệu quả. Chất chống oxy hóa tự nhiên từ vỏ trái cây bảo vệ lipid khỏi oxy hóa. Thực phẩm chậm hư hỏng hơn.
4.3. Khả năng kháng khuẩn của dịch chiết
Dịch chiết ức chế nhiều chủng gây bệnh. Staphylococcus aureus và Bacillus cereus bị kìm hãm. Escherichia coli và Salmonella typhimurium nhạy cảm. Shigella spp. và Listeria spp. cũng bị ức chế. Phổ kháng khuẩn rộng. Đặc tính này hỗ trợ kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm.
V. Ứng dụng dịch chiết vỏ mãng cầu ta trong thực phẩm
Dịch chiết vỏ mãng cầu ta được thử nghiệm thực tế. Đối tượng ứng dụng là tôm thẻ chân trắng. Tôm dễ hư hỏng và oxy hóa nhanh. Bảo quản lạnh đơn thuần chưa đủ. Bổ sung dịch chiết tạo lớp bảo vệ hiệu quả.
Quy trình ứng dụng rõ ràng. Tôm được nhúng vào dung dịch chitosan 1,5%. Dịch chiết mãng cầu được bổ sung vào màng. Hàm lượng polyphenol đạt 300 mg GAE/l. Mẫu bảo quản ở 4°C. Lớp màng kết hợp giữ chất lượng tôm.
Kết quả sau 12 ngày rất tích cực. Độ giảm khối lượng tôm nhỏ nhất. Chỉ số PV chỉ đạt 4,93 meq/kg. Chỉ số TBARs là 1,73 mg MDA/kg. Tổng nitơ bazơ bay hơi TVB-N đạt 28,39 mg N/100g. Các giá trị này cho thấy tôm tươi lâu hơn.
Chất lượng cảm quan được giữ tốt. Màu sắc tôm ổn định. Cấu trúc thịt chắc hơn các mẫu đối chứng. Trích ly hợp chất sinh học vỏ mãng cầu chứng minh hiệu quả thực tế. Dịch chiết vừa chống oxy hóa vừa kháng khuẩn. Giải pháp bảo quản tự nhiên và an toàn cho thủy sản.
5.1. Quy trình bảo quản tôm thẻ chân trắng
Tôm được nhúng vào dung dịch chitosan 1,5%. Dịch chiết mãng cầu bổ sung vào màng. Hàm lượng polyphenol đạt 300 mg GAE/l. Mẫu giữ ở nhiệt độ 4°C. Màng kết hợp tạo hàng rào bảo vệ kép. Quy trình đơn giản và dễ áp dụng trong thực tế.
5.2. Chỉ số chất lượng sau bảo quản
Sau 12 ngày, độ giảm khối lượng nhỏ nhất. Chỉ số PV đạt 4,93 meq/kg. TBARs là 1,73 mg MDA/kg. TVB-N đạt 28,39 mg N/100g. Các chỉ số xác nhận tôm chậm hư hỏng. Hoạt chất chống oxy hóa mãng cầu hạn chế oxy hóa lipid hiệu quả.
5.3. Hiệu quả cảm quan và an toàn
Màu sắc tôm được giữ ổn định. Cấu trúc thịt chắc hơn mẫu đối chứng. Dịch chiết tự nhiên không gây lo ngại an toàn. Khả năng kháng khuẩn kéo dài độ tươi. Giải pháp thay thế phụ gia tổng hợp. Ứng dụng phù hợp cho ngành chế biến thủy sản lạnh.
VI. Sấy phun và bảo quản dịch chiết vỏ mãng cầu ta
Dịch chiết dạng lỏng khó bảo quản lâu. Sấy phun chuyển dịch chiết thành bột khô. Bột dễ vận chuyển và lưu trữ. Chất mang quyết định chất lượng bột. Nghiên cứu khảo sát nhiều nồng độ chất mang.
Gum arabic được chọn làm chất mang. Nồng độ 10% cho kết quả tốt nhất. Bột sấy phun có hàm lượng polyphenol cao hơn các nồng độ khác. Chất mang bảo vệ hợp chất sinh học khỏi nhiệt. Hiệu quả giữ hoạt tính rõ rệt.
Các chỉ tiêu hóa lý đạt yêu cầu. Độ ẩm bột là 4,73%. Độ hòa tan đạt 87,25%. Độ hút ẩm là 34,57 g/100g. Tỷ trọng đạt 371,81 g/L. Các giá trị này phù hợp cho sản phẩm bột thực phẩm. Bột ổn định và dễ phối trộn.
Mô hình dự đoán hạn dùng được xây dựng. Hệ số Q10 khảo sát suy giảm TPC và TEAC. Tại 30°C, dịch chiết giữ 85% TPC trong 30,79 ngày. Giá trị TEAC còn 85% sau 15,54 ngày. Mô hình giúp dự đoán shelf life. Trích ly hợp chất sinh học vỏ mãng cầu cho ra sản phẩm bột có giá trị ứng dụng cao.
6.1. Lựa chọn chất mang gum arabic
Gum arabic 10% cho bột chất lượng cao nhất. Hàm lượng polyphenol vượt các nồng độ khác. Chất mang bao bọc hợp chất sinh học. Lớp bao bảo vệ flavonoid và tannin khỏi nhiệt sấy. Hoạt tính được giữ ổn định. Nồng độ phù hợp tạo cân bằng giữa chi phí và hiệu quả.
6.2. Chỉ tiêu hóa lý của bột sấy phun
Bột có độ ẩm 4,73%. Độ hòa tan đạt 87,25%. Độ hút ẩm là 34,57 g/100g. Tỷ trọng đạt 371,81 g/L. Các chỉ tiêu này phù hợp tiêu chuẩn bột thực phẩm. Bột dễ bảo quản và phối trộn. Sản phẩm tiện lợi cho ứng dụng công nghiệp.
6.3. Mô hình dự đoán hạn sử dụng
Hệ số Q10 đánh giá suy giảm hoạt tính. TPC và TEAC được theo dõi theo nhiệt độ. Tại 30°C, TPC còn 85% sau 30,79 ngày. TEAC còn 85% sau 15,54 ngày. Mô hình dự đoán shelf life chính xác. Kết quả hỗ trợ ghi nhãn và bảo quản sản phẩm bột.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR¯äNG Đ¾I HâC NÔNG LÂM TP. Hè CHÍ MINH NGUYàN THà TRANG TRÍCH LY CÁC HþP CHÂT CÓ HO¾T TÍNH SINH HâC TĆ Vä MÃNG CÄU TA (ANNONA SQUAMOSA L.) VÀ ĄNG DĀNG TRONG THĂC PHÆM Chuyên ngành: Công nghã thăc phÇm Mã sç: 9.01 LUÊN ÁN TI¾N S) NGÀNH CÔNG NGHâ THĂC PHÆM TP.HCM - Năm 2023 Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR¯äNG Đ¾I HâC NÔNG LÂM TP. Hè CHÍ MINH NGUYàN THà TRANG TRÍCH LY CÁC HþP CHÂT CÓ HO¾T TÍNH SINH HâC TĆ Vä MÃNG CÄU TA (ANNONA SQUAMOSA L.) VÀ ĄNG DĀNG TRONG THĂC PHÆM Chuyên ngành: Công nghã thăc phÇm Mã sç: 9.01 LUÊN ÁN TI¾N S) NGÀNH CÔNG NGHâ THĂC PHÆM Cán bá h°ãng dÉn: PGS.TS PHAN T¾I HUÂN TP.HCM- Năm 2023 i LäI CAM ĐOAN Tôi xin cam oan kÁt quÁ căa à tài: <Trích ly các hÿp chÃt có ho¿t tính sinh hãc tć vå mãng cÅu ta (Annona Squamosa L.) và ąng dāng trong thăc phÇm” là công trình nghiên cąu căa cá nhân tôi d°ới sự h°ớng d¿n PGS.TS Phan T¿i Huân. Các sá liáu, kÁt quÁ nêu trong luÁn án là trung thực, không sao chép từ bÃt kỳ một ngußn nào và ch°a từng °ÿc ai công bá trong bÃt kỳ công trình nào khác cho tới thßi iểm này.
Hồ Chí Minh, ngày 26 tháng 02 năm 2023 Tác giÁ luÁn văn Nguyán Thá Trang ii LäI CÀM ¡N Trong quá trình thực hián à tài <Trích ly các hÿp chÃt có ho¿t tính sinh hãc tć vå mãng cÅu ta (Annona Squamosa L.) và ąng dāng trong thăc phÇm=. Tôi ã nhÁn °ÿc rÃt nhiÃu sự giúp ỡ và t¿o iÃu kián căa tÁp thể lãnh ¿o, các nhà khoa học, cán bộ, giÁng viên, chuyên viên Khoa Công nghá Hóa học và Thực phẩm - Tr°ßng Đ¿i học Nông Lâm TP.HCM; tÁp thể Ban Giám hiáu, Ban chă nhiám Vián Công nghá sinh học và Thực phẩm -Tr°ßng Đ¿i học Công nghiáp TP.HCM; tÁp thể Ban Giám hiáu, Phòng Sau Đ¿i học, cán bộ các phòng, ban chąc năng Tr°ßng Đ¿i học Nông Lâm TP. Tôi xin bày tß lòng cÁm ¢n chân thành và sự giúp ỡ ó. Tôi xin bày tß lòng biÁt ¢n sâu sắc tới Thầy Phan T¿i Huân ã trực tiÁp h°ớng d¿n, góp ý, hỗ trÿ tôi hoàn thành luÁn án.
Tôi xin chân thành cÁm ¢n Quý ßng nghiáp, sinh viên ¿i học ngành Công nghá Thực phẩm, ngành Ám bÁo chÃt l°ÿng các khóa Tr°ßng Đ¿i học Công nghiáp TP.HCM và gia ình ã ộng viên, khích lá, t¿o iÃu kián giúp ỡ tôi trong suát quá trình thực hián và hoàn thành luÁn án. Cuái cùng, Tôi xin gửi lßi biÁt ¢n Án gia ình ã luôn ßng hành, ộng viên, khích lá, ăng hộ và tài chính và thßi gian trong suát chặng °ßng khó khăn ể hoàn thành luÁn án nghiên cąu này. Đặc biát, Tôi xin tặng ba mẹ các thành quÁ mà con ã ¿t °ÿc. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Trang iii TÓM TÌT Tên luËn án: <Trích ly các hÿp chÃt có ho¿t tính sinh hãc tć vå mãng cÅu ta (Annona Squamosa L.) và ąng dāng trong thăc phÇm=.
Tác giÁ: Nguyán Thá Trang Chuyên ngành: Công nghã thăc phÇm.01 Nghiên cąu °ÿc thực hián với māc tiêu xác ịnh ph°¢ng pháp trích ly tái °u ể thu nhÁn dịch chiÁt có hàm l°ÿng polyphenol và ho¿t tính kháng oxy hóa cao từ vß mãng cầu ta (Annona Squamosa L. Đßng thßi, ịnh danh các hÿp chÃt có ho¿t tính sinh học sinh học, ánh giá khÁ năng kháng khuẩn, tính an toàn căa dịch chiÁt và ąng dāng dịch chiÁt trong bÁo quÁn tôm thẻ chân trắng á iÃu kián l¿nh. Bên c¿nh ó, xác ịnh nßng ộ chÃt mang phù hÿp ể sÃy phun dịch chiÁt vß mãng cầu ta, xác ịnh các chỉ tiêu hóa lý, ánh giá khÁ năng kháng khuẩn và xây dựng mô hình dự oán shelf 3 life căa dịch chiÁt và bột sÃy phun. KÁt quÁ nghiên cąu cho thÃy, vß mãng cầu sÃy á nhiát ộ khoÁng 600C trong 8 giß s¿ thu °ÿc bột vß mãng cầu có hàm ẩm khoÁng 12%, có hàm l°ÿng polyphenol và ho¿t tính sinh học cao h¢n so với các chÁ ộ sÃy khác.
Trích ly polyphenol từ vß mãng cầu ta có hỗ trÿ vi sóng với nßng ộ ethanol 60%, tỷ lá nguyên liáu/dung môi là 1/25 (g/mL), thßi gian 5 phút, công suÃt 214 W thu °ÿc dịch chiÁt có hàm l°ÿng TPC 100,15 mg GAE/g CK, ho¿t tính kháng oxy hóa 673,0 mol TE/g CK (DPPH) và 1409,6 mol TE/g CK (ABTS) cao nhÃt so với các ph°¢ng pháp khác. Dịch chiÁt, bột sÃy phun vß mãng cầu ta có nhiÃu hÿp chÃt có ho¿t tính sinh học nh° tanin, saponin, steroid, terpenoid, coumarin v. có khÁ năng kháng l¿i vi khuẩn Staphylococus aureus (ATCC 29213), Bacillus cereus (ATCC 10876), Escherichia coli (ATCC 25922), Salmonella typhimurium (ATCC 14028), Shigella spp. và Lysteria spp.
Tôm thẻ chân trắng °ÿc nhúng vào dung dịch chitosan 1,5% có bá sung dịch chiÁt mãng cầu với hàm l°ÿng polyphenol 300 mg GAE/l, bÁo quÁn á 40C sau 12 ngày sÁn phẩm có ộ giÁm khái l°ÿng tôm nhß nhÃt, chỉ sá PV là 4,93 meq/kg, iv chỉ sá TBARs là 1,73 mg MDA/kg, táng hàm l°ÿng nit¢ bay h¢i TVB-N ¿t 28,39 mg N/100g, m¿u giữ °ÿc màu sắc và cÃu trúc tát h¢n so với các m¿u còn l¿i. Nghiên cąu cho thÃy, sÃy phun dịch chiÁt vß mãng cầu với gum arabic 10%, bột sÃy phun có hàm l°ÿng polyphenol cao h¢n so với các nßng ộ khác, có ộ ẩm 4,73%, ộ hòa tan từ 87,25%, ộ hút ẩm 34,57 g/100g, tỷ trọng 371,81 g/L. Nghiên cąu ã sử dāng há sá Q10 ể khÁo sát sự suy giÁm TPC và TEAC căa dịch chiÁt, bột sÃy phun vß mãng cầu ta với chÃt mang gum arabic 10%. à nhiát ộ 300C, thßi h¿n bÁo quÁn dịch chiÁt có TPC và TEAC còn l¿i 85% so với ban ầu lần l°ÿt là 30,79 ngày; 15,54 ngày theo DPPH và 14,4 ngày theo ABTS; thßi gian bÁo quÁn GA 10% có TPC, TEAC còn 85% lần l°ÿt là 13,17 ngày; 18,27 ngày (DPPH) và 24,73 ngày (ABTS) ngày.
Sự suy giÁm TPC và TEAC theo DPPH và ABTS Ãu phù hÿp với mô hình bÁc 2 với há sá t°¢ng quan (R2) lớn h¢n 0,95. Nghiên cąu cũng ã xác ịnh dịch chiÁt vß mãng cầu ta không t¿o ra tác dāng phā ái với hành vi và bánh lý táng quát căa chuột á nghiên cąu ộc tính mãn và ộc tính cÃp (LD50 7000 mg/kg) và có khÁ năng phòng viêm khớp d¿ng thÃp. H¯âNG DÈN KHOA HâC NGHIÊN CĄU SINH PGS. Phan T¿i Huân Nguyán Thá Trang v ABSTRACT Extraction of bioactive compounds from custard apple (Annona Squamosa L.) peel and its application in food Ph.
candidate: Nguyen Thi Trang Major: Food Technology Major code: 9.01 The study aimed to optimize the extraction of the custard apple, Annona Squamosa L. (AS), peel to obtain extracts with high polyphenol content and antioxidant activity. With that, phytochemical screening of the extract was performed. Antibacterial activities and the acute and chronic toxicity of the extract were also determined.
Custard apple peel extract was tested as a natural additive for the preservation of Pacific white shrimps (Litopenaeus vannamei) during cold storage. Besides, the spray-dried encapsulation of AS peel extract was conducted at different concentrations of carrier agents. The physical properties, antioxidant, and antibacterial properties of the spray-dried product were evaluated. Then, modeling was used to predict the shelf-life of the extracts and encapsulated powders.
The study results showed that the extraction pretreatment of AS peels with hot-air drying at 60°C for 8 hours led to a moisture content of f 12% and the best total polyphenol content (TPC) and biological activities. Microwave-assisted extraction (MAE) can be successfully used to extract polyphenols from the AS peel. The optimum condition was found at an ethanol concentration of 60%, extraction time of 5 min, a solvent-solid ratio of 25 mL/g, and microwave power of 214 W. Under these conditions, the extract of custard apple peel achieved a TPC of 100.w, an antioxidant activity of 673.0 µmol TE/g in the DPPH assay, and 1409.6 µmol TE/g in the ABTS assay.
The bioactive compounds in the AS peel extracts and powder products showed the presence of tannins, saponins, steroids, terpenoids, and coumarins. Antimicrobial activity of the AS peel extract was proven against six bacterial strains possibly causing food poisoning diseases, including Staphylococcus aureus (ATCC 29213), vi Bacillus cereus (ATCC 10876), Escherichia coli (ATCC 25922), Salmonella typhimurium (ATCC 14028), Shigella spp. and Listeria spp. Shrimps treated with a 1,5% chitosan-AS extract coating solution had lower increases in weight loss, pH, PV (4.93 meq/kg), TBARs (1.73 mg MDA/kg), TVB-N (28.39 mg N/100g), and improved color and texture properties, compared with the control samples during 12 days of cold storage (4°C).
The best quality was obtained from shrimps coated with chitosan-incorporated AS extract at a concentration of 300 mg GAE/L. A concentration of 10% gum arabic (GA) was considered proper to obtain the AS peel extract encapsulation with the highest TPC. The spray-dried powder was obtained at a very low moisture content of 4.73%, water solubility index of 87.57 g/100 g, and bulk density of 371. The shelf life of the product was assessed by using the Q10 value.
It showed that the TPC and TEAC degradation rates of the AS peel extract are greater than those obtained with the spray-dried powder. The TPC and TEAC retentions of 85% of the AS peel extracts were 30. While those obtained with the 10% GA spray-dried powder were 13. The degradations of TPC and TEAC according to the DPPH and ABTS assays were correlated well with the developed second-order models by a correlation coefficient (R2) greater than 0.
The study also showed that AS peel extract demonstrated no adverse effects on the general behavior and pathology determinations of mice in chronic and acute toxicity testing (LD50 7000 mg/kg), and proved potential prevention and treatment of rheumatoid arthritis. vii MĀC LĀC CH¯¡NG 1. Táng quan và polyphenol. Phân lo¿i polyphenol.
Ho¿t tính sinh học căa polyphenol. Táng quan và mãng cầu ta. Ho¿t tính sinh học mãng cầu. Một sá nghiên cąu và mãng cầu ta trong và ngoài n°ớc.
Táng quan và trích ly. Nguyên lý quá trình trích lytrích ly. Các yÁu tá Ánh h°áng Án quá trình trích ly. Các ph°¢ng pháp trích ly.
Kỹ thuÁt sÃy phun t¿o sÁn phẩm bột hòa tan. Nghiên cąu và ộc tính và kháng viêm căa nguyên liáu thực vÁt. Ąng dāng dịch chiÁt trong bÁo quÁn thăy hÁi sÁn. 18 VÀT LIàU VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĄU.
Nguyên liáu và hóa chÃt sử dāng trong nghiên cąu. Hóa chÃt và thiÁt bị. Ph°¢ng pháp bá trí thí nghiám .1 KhÁo sát Ánh h°áng nhiát ộ sÃy Án hàm l°ÿng polyphenol và ho¿t tính kháng oxy hóa. Trích ly vß mãng cầu ta có hỗ trÿ enzyme (pectinase, cellulase, hỗn hÿp pectinase/ cellulase) với dung môi n°ớc.
Trích ly vß mãng cầu ta bằng ph°¢ng pháp khuÃy từ. Trích ly các hÿp chÃt có ho¿t tính sinh học có hỗ trÿ vi sóng. SÃy phun dịch chiÁt vß mãng cầu, xác ịnh tính chÃt hóa lý bột sÃy phun. Xây dựng mô hình dự oán thßi h¿n (shelf-life) bÁo quÁn dịch chiÁt, bột sÃy phun .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Trích ly hợp chất từ vỏ mãng cầu ta ứng dụng thực phẩm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Trích ly hợp chất sinh học từ vỏ mãng cầu ta Annona squamosa L. Nâng cao chất lượng thực phẩm, phát triển sản phẩm tự nhiên an toàn.
Luận án "Trích ly hợp chất từ vỏ mãng cầu ta ứng dụng thực phẩm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Trích ly hợp chất từ vỏ mãng cầu ta ứng dụng thực phẩm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Trích ly hợp chất từ vỏ mãng cầu ta ứng dụng thực phẩm" thuộc chuyên ngành Công nghệ thực phẩm. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.
Luận án "Trích ly hợp chất từ vỏ mãng cầu ta ứng dụng thực phẩm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Trích ly hợp chất từ vỏ mãng cầu ta ứng dụng thực phẩm" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Trích ly hợp chất từ vỏ mãng cầu ta ứng dụng thực phẩm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.