Luận án tiến sĩ: Công nghệ xử lý tre măng ngọt (Dendrocalamus latiflorus) sản xuất sản phẩm ép khối - Trường Đại học Lâm nghiệp
Luận án tiến sĩ nghiên cứu công nghệ xử lý nguyên liệu tre măng ngọt Dendrocalamus latiflorus cho sản phẩm ép khối.
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nguyên liệu tre măng ngọt và tre ép khối
- Số trang:
- 179 trang
- Trường:
- Trường Đại học Lâm nghiệp
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật chế biến lâm sản
- Tác giả:
- Phạm Lê Hoa
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nguyên liệu tre măng ngọt và tre ép khối
Tre măng ngọt (Dendrocalamus latiflorus) là loài tre sinh trưởng nhanh với trữ lượng cellulose cao và thành vách dày. Nguồn tài nguyên này phân bố rộng rãi tại vùng trung du và miền núi Việt Nam. Nguồn cung dồi dào tạo lợi thế lớn cho ngành công nghiệp chế biến tre hiện đại. Sản xuất tre ép khối tận dụng tối đa sinh khối tự nhiên từ thân cây tre. Quá trình gia công giúp thay thế nguồn gỗ rừng tự nhiên đang ngày càng khan hiếm. Ngành chế biến vật liệu tre mở ra hướng phát triển kinh tế lâm nghiệp bền vững. Cây tre măng ngọt đáp ứng tốt các tiêu chuẩn cơ lý của vật liệu xây dựng tiên tiến. Nghiên cứu công nghệ xử lý nguyên liệu nâng cao giá trị thương mại cho cây tre. Sản phẩm ép khối sở hữu tỷ trọng cao, độ cứng vượt trội và tính thẩm mỹ tự nhiên.
1.1. Đặc tính cấu tạo tự nhiên của cây tre măng ngọt
Thân tre măng ngọt có cấu trúc sợi phân bố không đồng đều theo chiều bán kính từ ngoài vào trong. Vùng biểu bì bên ngoài tập trung mật độ bó mạch sợi cellulose dày đặc. Vùng ruột bên trong chứa nhiều tế bào mô mềm và tinh bột hòa tan. Lượng tinh bột cao khiến tre tươi dễ bị nấm mốc và mối mọt tấn công. Tỷ trọng tự nhiên thay đổi rõ rệt dọc theo chiều cao thân cây. Cấu trúc siêu hiển vi của vách tế bào sợi quyết định độ bền cơ học của vật liệu. Quá trình gia công cơ học cần làm tơi mô mềm mà không gây đứt gãy sợi chịu lực. Kiểm soát độ ẩm nguyên liệu ban đầu giúp ổn định kích thước thanh tre khi ép. Phân tích giải phẫu thân cây cung cấp cơ sở khoa học để thiết lập chế độ xử lý phù hợp.
1.2. Xu hướng phát triển vật liệu strand woven bamboo
Vật liệu strand woven bamboo hay tre ép khối đang dẫn đầu xu hướng kiến trúc xanh toàn cầu. Thị trường quốc tế rất ưa chuộng ván sàn tre, tấm ốp tường và đồ nội thất chịu lực. Công nghệ sản xuất nén chặt các bó sợi tre dưới áp lực cao kết hợp chất kết dính. Sản phẩm hoàn thiện có khối lượng riêng vượt trội so với các loại gỗ nhóm một. Khả năng chống chịu thời tiết giúp sản phẩm tre ép khối thích nghi tốt với môi trường ngoài trời. Quy trình chế tạo hiện đại thúc đẩy mạnh mẽ chuỗi cung ứng vật liệu sinh thái. Xuất khẩu sản phẩm tre chất lượng cao mang lại giá trị gia tăng lớn cho lâm sản Việt Nam. Tiêu chuẩn khắt khe đòi hỏi sản phẩm phải có độ bền cao và phát thải formaldehyde cực thấp.
II. Quy trình tước sợi tre đập dập và xử lý bảo quản tre
Sơ chế cơ học đóng vai trò quan trọng trong dây chuyền sản xuất tre ép khối. Cây tre măng ngọt thu hoạch được cắt khúc theo quy cách và loại bỏ phần mắt mấu. Các thanh nan tre trải qua công đoạn tước sợi tre đập dập bằng hệ thống trục lăn chuyên dụng. Quá trình đập dập cơ học tạo ra các khe nứt tế vi dọc theo chiều thớ sợi. Phương pháp này giữ nguyên chiều dài sợi tự nhiên và tăng diện tích tiếp xúc bề mặt. Dung dịch ngâm tẩm dễ dàng thẩm thấu sâu vào cấu trúc rỗng của các bó mạch. Xử lý bảo quản tre loại bỏ triệt để nguồn dưỡng chất của côn trùng gây hại. Thao tác chuẩn hóa tạo tiền đề cho các giai đoạn biến tính nhiệt tiếp theo.
2.1. Phương pháp tước sợi tre đập dập lấy nan sợi
Kỹ thuật đập dập sử dụng hệ thống máy ép nhiều trục lăn có gờ răng định hình. Lực ép cơ học phá vỡ các mô liên kết yếu giữa các bó sợi tre măng ngọt. Tấm nan tre sau khi đập dập chuyển thành dạng mành sợi liên kết lỏng lẻo. Tước sợi tre đập dập giúp mở rộng tối đa các khoảng trống mao dẫn nội tại. Chiều dày dải sợi đạt mức đồng đều từ hai đến ba milimét. Cấu trúc sợi mở giúp hóa chất bảo quản và keo dán phân tán đồng đều. Việc điều chỉnh lực ép dập ngăn ngừa nguy cơ đứt gãy các bó sợi cellulose chịu lực. Mành sợi sau chế biến đạt độ mềm dẻo lý tưởng cho khâu xếp lớp vào khuôn ép khối.
2.2. Giải pháp xử lý bảo quản tre chống mối mọt mục nát
Xử lý bảo quản tre là bước bắt buộc để nâng cao tuổi thọ sử dụng của sản phẩm. Mành tre đập dập được ngâm rửa nhằm loại bỏ bớt lượng tinh bột và đường tự nhiên. Phương pháp rửa thủy nhiệt kết hợp dung dịch muối khoáng vô cơ mang lại hiệu quả cao. Các hợp chất bảo quản thấm sâu vào từng vách tế bào sợi tre. Quy trình này ức chế hoàn toàn sự phát triển của nấm mốc và sâu mọt hại gỗ. Thời gian ngâm ủ và nồng độ dung dịch được kiểm soát nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn an toàn. Quá trình sấy sơ bộ đưa độ ẩm mành tre về mức ổn định trước khi xử lý nhiệt. Phương pháp xử lý thân thiện giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe người tiêu dùng.
III. Công nghệ biến tính nhiệt tre và carbon hóa nan tre
Biến tính nhiệt là công nghệ then chốt để cải thiện tính chất vật lý của tre măng ngọt. Môi trường nhiệt độ cao làm thay đổi thành phần hóa học của tế bào thực vật. Quá trình xử lý nhiệt làm phân hủy các nhóm hydroxyl ưa nước trong hemicellulose. Tính hút ẩm của vật liệu giảm mạnh, gia tăng hệ số chống trương nở ASE. Carbon hóa nan tre mang lại tông màu nâu sẫm sang trọng và đồng nhất cho khối tre. Phương pháp xử lý nhiệt không sử dụng hóa chất độc hại, thân thiện với môi trường. Kiểm soát chính xác nhiệt độ và thời gian duy trì giúp hạn chế suy giảm cơ tính. Kết quả tạo ra nguyên liệu tre ép khối có độ ổn định kích thước hoàn hảo.
3.1. Cơ chế biến tính nhiệt tre gia tăng độ bền vật lý
Quá trình biến tính nhiệt tre diễn ra trong dải nhiệt độ từ 160 đến 210 độ C. Hơi nước bão hòa hoặc khí trơ đóng vai trò môi trường truyền nhiệt yếm khí. Dưới tác động nhiệt, cấu trúc hemicellulose bị thủy phân và giảm khả năng hấp thụ nước. Mạng lưới lignin trải qua quá trình tái cấu trúc, làm tăng độ kỵ nước của sợi tre. Độ trương nở chiều dày của sản phẩm tre ép khối giảm rõ rệt khi ngâm lâu trong nước. Độ tinh thể hóa của cellulose tăng lên, giúp duy trì độ bền nén dọc thớ ở mức cao. Tuy nhiên, nhiệt độ xử lý quá cao có thể khiến sợi tre bị giòn. Do đó, việc xác lập thông số nhiệt độ và thời gian tối ưu là yếu tố quyết định chất lượng sản phẩm.
3.2. Quy trình carbon hóa nan tre ổn định màu sắc kích thước
Carbon hóa nan tre là kỹ thuật xử lý nhiệt bằng hơi nước áp suất cao trong lò hấp kín. Quá trình này chuyển hóa màu sắc tự nhiên của tre sang tông màu nâu sẫm caramel hoặc màu cà phê. Sự thay đổi màu sắc diễn ra đồng đều từ bề mặt ngoài vào tận lõi sợi tre. Phản ứng caramen hóa đường khử và tái polyme hóa lignin tạo ra sắc tố bền vững. Nan tre sau carbon hóa giữ màu ổn định và không bị phai nhạt dưới ánh nắng mặt trời. Lượng tinh bột sót lại bị phân hủy hoàn toàn, triệt tiêu nguy cơ nấm mốc phát sinh. Tỷ lệ co rút thể tích của nan tre giảm thiểu tối đa, giúp sản phẩm ép khối đạt độ chính xác cao.
IV. Ứng dụng keo ép tre phenolic và keo polyurethane ép
Chất kết dính đóng vai trò quyết định đến độ bền liên kết nội tại của tre ép khối. Hai hệ keo chủ đạo hiện nay là keo ép tre phenolic và keo polyurethane ép tre. Mành tre sau biến tính nhiệt được ngâm tẩm keo với tỷ lệ hấp thụ định mức xác định. Lượng keo bao phủ đồng đều khắp bề mặt các vi sợi tre đập dập. Quá trình sấy sau ngâm keo giúp kiểm soát lượng dung môi và đóng rắn sơ bộ màng keo. Công nghệ ép nguội hoặc ép nóng định hình khối tre trong khuôn thép chịu lực cao. Sự đóng rắn hoàn toàn của mạng lưới polymer tạo liên kết cơ hóa bền vững. Sản phẩm đáp ứng đầy đủ các bài kiểm tra trượt màng keo nghiêm ngặt nhất.
4.1. Đặc tính bám dính của dòng keo ép tre phenolic chuyên dụng
Keo ép tre phenolic thuộc dòng nhựa nhiệt rắn có khả năng chống thấm nước tuyệt vời. Nhựa phenol formaldehyde dạng lỏng thẩm thấu sâu vào lòng ống các sợi tre măng ngọt. Dưới tác dụng của nhiệt độ ép từ 130 đến 150 độ C, keo tạo liên kết mạng không gian ba chiều. Màng keo phenolic chịu được điều kiện đun sôi liên tục trong nước nóng mà không bị bong tách. Độ bền trượt màng keo của sản phẩm tre ép khối đạt tiêu chuẩn sử dụng ngoài trời. Khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt khiến keo phenolic trở thành lựa chọn hàng đầu cho ván sàn xuất khẩu. Đặc tính kháng kiềm và chống lão hóa của màng keo bảo vệ khối tre bền bỉ theo thời gian.
4.2. Hiệu quả gia cường từ keo polyurethane ép tre chịu lực
Keo polyurethane ép tre là dòng chất kết dính cao cấp hoàn toàn không chứa phát thải formaldehyde tự do. Hệ keo phản ứng trực tiếp với độ ẩm trong sợi tre để tạo liên kết polyurethane bền chắc. Màng keo polyurethane có độ dẻo dai cao, giúp hấp thụ tốt các ứng suất cơ học khi chịu tải va đập. Sản phẩm tre ép khối sử dụng keo polyurethane đạt tiêu chuẩn khí thải E0 khắt khe của thị trường châu Âu. Công nghệ ép nguội áp lực cao giúp tiết kiệm năng lượng và hạn chế cong vênh phôi gỗ tre. Đường keo trong suốt giữ trọn vẻ đẹp thẩm mỹ tự nhiên của sợi tre măng ngọt biến tính nhiệt. Đây là giải pháp kết dính lý tưởng cho đồ nội thất cao cấp và công trình xanh.
V. Hoàn thiện công nghệ chế biến tre măng ngọt ép khối
Hoàn thiện dây chuyền công nghệ chế biến tre măng ngọt mang lại giá trị gia tăng lớn. Nghiên cứu thực nghiệm xác lập bộ thông số tối ưu cho từng công đoạn chế biến. Quy trình sản xuất liên hoàn bao gồm chuẩn bị phôi, đập dập, xử lý nhiệt, ngâm keo và ép định hình. Khối tre sau khi ép được hồi ẩm và giải tỏa ứng suất trước khi gia công tinh. Các sản phẩm tre ép khối thành phẩm sở hữu tỷ trọng từ 1.05 đến 1.25 g/cm3. Độ bền uốn tĩnh và mô đun đàn hồi vượt trội so với gỗ nhóm một như Lim hay Căm xe. Kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng công nghiệp hóa vùng nguyên liệu tre măng ngọt tại Việt Nam.
5.1. Khả năng chống trương nở và kháng nấm mốc ngoài trời
Tre ép khối từ nguồn tre măng ngọt biến tính nhiệt thể hiện độ bền sinh học ấn tượng. Thử nghiệm ngâm nước 24 giờ cho thấy độ trương nở chiều dày luôn ở mức dưới 3%. Chỉ số chống trương nở ASE đạt trên 50%, chứng minh tính ổn định kích thước tuyệt vời. Cấu trúc sợi ép nén chặt chẽ ngăn cản sự xâm nhập của bào tử nấm mục Coriolus versicolor. Mức độ tổn thất khối lượng sau các đợt kiểm tra kháng nấm đạt cấp độ bền cao nhất. Bề mặt sản phẩm không xuất hiện rạn nứt hay mục rỗng trong điều kiện thời tiết ẩm ướt nhiệt đới. Vật liệu đáp ứng hoàn hảo yêu cầu kỹ thuật cho sàn bể bơi, lam chắn nắng và công trình ngoài trời.
5.2. Đề xuất quy trình sản xuất tre ép khối quy mô công nghiệp
Quy trình công nghệ đề xuất chuẩn hóa các bước sản xuất ở quy mô nhà máy công nghiệp. Tre măng ngọt 3-5 năm tuổi được cắt đoạn, tước vỏ và đập dập tạo mành sợi tơi xốp. Mành tre được sấy và biến tính nhiệt ở nhiệt độ 180-200 độ C trong thời gian 2-3 giờ. Sau đó, nguyên liệu được ngâm tẩm keo phenolic nồng độ 20-25% và sấy khô đạt độ ẩm 10-12%. Phôi sợi được xếp vào khuôn theo hướng song song và ép nóng ở áp suất 20-25 MPa. Sản phẩm sau ép được ủ dưỡng hộ 72 giờ nhằm triệt tiêu hoàn toàn ứng suất dư bên trong. Quy trình tối ưu hóa giúp giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu suất thu hồi nguyên liệu thành phẩm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP NGỌC PHƯỚC PHẠM LÊ HOA NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NGUYÊN LIỆU TRE MĂNG NGỌT (Dendrocalamus latiflorus) DÙNG TRONG SẢN XUẤT SẢN PHẨM TRE ÉP KHỐI Ngành: Kỹ thuật Chế biến lâm sản Mã số: 9549001 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: PGS. Cao Quốc An 2: GS. Trần Văn Chứ HÀ NỘI 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sỹ kỹ thuật: “Nghiên cứu công nghệ xử lý nguyên liệu tre Măng ngọt (Dendrocalamus latiflorus) dùng trong sản xuất sản phẩm tre ép khối” mã số 9549001 là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tôi xin cam đoan số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác dưới mọi hình thức.
Tôi xin chịu trách nhiệm trước Hội đồng bảo vệ buận án Tiến sĩ về lời cam đoan của mình. Hà Nội, tháng 11 năm 2021 Nghiên cứu sinh Phạm Lê Hoa Xác nhận duyệt luận án của người hướng dẫn Người Hướng dẫn 1 Người Hướng dẫn 2 PGS. Cao Quốc An GS. Trần Văn Chứ luan an ii LỜI CẢM ƠN Nhân dịp hoàn thành luận án Tiến sĩ mang tên “Nghiên cứu công nghệ xử lý nguyên liệu tre Măng ngọt (Dendrocalamus latiflorus) dùng trong sản xuất sản phẩm tre ép khối” mã số 9549001, Tôi xin đặc biệt bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy giáo hướng dẫn PGS.TS Cao Quốc An, GS.TS Trần Văn Chứ đã tận tình hướng dẫn và cung cấp nhiều tài liệu có giá trị khoa học và thực tiễn để tôi hoàn thành Luận án.
Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn tới Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Viện Công nghiệp gỗ và Nội thất, Trung tâm Thí nghiệm và Phát triển Công nghệ, Thư viện, các Thầy, Cô giáo Trường Đại học Lâm nghiệp đã tận tâm giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Viện Công nghiệp rừng, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong thời gian tôi thực hiện Luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng, lòng biết ơn tới toàn thể mọi người trong gia đình, đồng nghiệp, những người thân đã luôn động viên và tạo điều kiện thuận lợi về vật chất, tinh thần cho tôi trong suốt thời gian qua. Hà Nội, tháng 11 năm 2021 Nghiên cứu sinh Phạm Lê Hoa luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii ĐẶT VẤN ĐỀ.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Công nghệ xử lý nhiệt và công nghệ sản xuất tre ép khối. Công nghệ xử lý nhiệt. Công nghệ sản xuất tre ép khối phổ biến tại Việt Nam [7].
Tổng quan về công nghệ xử lý nhiệt cho tre và tre ép khối. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam. Kết luận chung rút ra từ tổng quan.
Kết quả của các công trình có liên quan. Hướng nghiên cứu của luận án. Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu tổng quát:.
Đối tượng nghiên cứu cụ thể:. Phạm vi nghiên cứu. Thông số cố định. Thông số thay đổi.
Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu lí luận. Mục tiêu thực tiễn. Nội dung nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp lý thuyết. Phương pháp thực nghiệm .33 luan an iv 1. Ý nghĩa của Luận án.
Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Lý thuyết về tre. Cấu trúc cây tre.
Cấu trúc siêu hiển vi của sợi tre. Cấu tạo tre và sự ảnh hưởng của thành phần tre đến tính chất tre. Cấu tạo và tính chất cây tre Măng ngọt. Cơ chế biến đổi tính chất tre do xử lý nhiệt.
Cơ chế biến đổi khối lượng thể tích tre. Cơ chế biến đổi tính ổn định kích thước tre. Cơ chế biến đổi tính chất cơ học của tre. Lý thuyết về tre ép khối.
Tre ép khối. Công nghệ xử lý nhiệt trên thiết bị. Công nghệ làm khô sau khi ngâm tẩm nhựa. Công nghệ ép tre có khuôn.
Yêu cầu của tre ép khối. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Kết quả kiểm tra và đánh giá sự ảnh hưởng của thông số xử lý nhiệt đến chất lượng tre nguyên dạng thanh. Ảnh hưởng của thông số xử lý đến hàm lượng celluloses.
Ảnh hưởng của thông số xử lý đến hàm lượng lignhin. Ảnh hưởng của thông số xử lý đến khối lượng riêng. Ảnh hưởng của thông số xử lý đến độ dãn nở xuyên tâm. Ảnh hưởng của thông số xử lý đến độ bền uốn tĩnh.
Ảnh hưởng của thông số xử lý đến độ bền nén dọc thớ. Ảnh hưởng của thông số xử lý đến độ bền trượt màng keo. Kết quả kiểm tra cấu tạo hiển vi của tre. Kết quả kiểm tra và đánh giá sự ảnh hưởng của thông số xử lý nhiệt đến chất lượng tre ép khối.
Ảnh hưởng của thông số xử lý đến khối lượng riêng. Ảnh hưởng của thông số xử lý đến độ trương nở chiều dày. Ảnh hưởng của thông số xử lý đến độ bền uốn tĩnh. Ảnh hưởng của thông số xử lý đến độ bền nén dọc thớ.
Tối ưu hóa tham số xử lý nhiệt đến tính chất vật lý cơ học của tre ép khối. Kết quả kiểm tra khả năng kháng nấm. Kết quả kiểm tra cấu tạo hiển vi của tre ép khối. Khảo nghiệm và đề xuất qui trình.
Khảo nghiệm kết quả tối ưu. Đề xuất qui trình sản xuất tre ép khối sử dụng tre Măng ngọt biến tính nhiệt .154 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 159 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 161 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
162 PHỤ LỤC luan an vi BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị ASE Khả năng chống trương nở % ASTM Hiệp hội vật liệu và thử nghiệm Hoa Kỳ CCD Thiết kế hỗn hợp trung tâm DMOR Độ giảm độ bền uốn tĩnh MPa DMTA Phân tích cơ động lực EMC Độ ẩm cân bằng % HDF Ván sợi khối lượng thể tích cao KLR Khối lượng riêng Kg/m3 MC Độ ẩm % MDF Ván sợi khối lượng thể tích trung bình ML Mất khối lượng % MOE Mô đun đàn hồi uốn tĩnh MPa MOR Độ bền uốn tĩnh MPa RMS Phương pháp bề mặt đáp ứng SD Sai quân phương SEM Kính hiển vi điện tử T Nhiệt độ xử lý o C t Thời gian xử lý phút, giờ TH Thủy -nhiệt Tg Nhiệt độ thủy tinh hóa o C Ts Độ dày mm WRE Khả năng chống hút nước % TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam WA Hấp thụ nước luan an vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Thành phần hóa học của Bương khi biến tính nhiệt. Thành phần hóa học của Luồng khi biến tính nhiệt. Tổng hợp thông số công nghệ xử lý nhiệt cho tre.
Tổng hợp kết quả xử lý nhiệt cho tre và công nghệ tre ép khối. Thông số khảo nghiệm với 2 yếu tố ảnh hưởng. Thông số thực nghiệm với 3 yếu tố ảnh hưởng. Tính chất của cây tre Măng Ngọt [7].
Yêu cầu chất lượng tre ép khối. Kết quả khảo nghiệm kiểm tra độ bền uốn và modul đàn hồi. Kết quả phân tích phương sai. Kết quả kiểm tra hàm lượng celluloses.
Kết quả kiểm tra hàm lượng lignin. Kết quả kiểm tra khối lượng riêng của tre xử lý và mẫu đối chứng. Kết quả phân tích ANOVA mô hình bậc 2 sự ảnh hưởng của thông số xử lý đến khối lượng riêng tre dạng thanh xử lý nhiệt. Kết quả phân tích sự phù hợp của mô hình với thực nghiệm.
Kết quả kiểm tra độ dãn nở xuyên tâm của tre xử lý và mẫu đối chứng. Kết quả phân tích ANOVA mô hình bậc 2 sự ảnh hưởng của thông số xử lý đến dãn nở xuyên tâm của tre dạng thanh xử lý nhiệt. Kết quả phân tích sự phù hợp của mô hình với thực nghiệm. Kết quả kiểm tra độ bền uốn tĩnh của tre xử lý và mẫu đối chứng.
Kết quả phân tích ANOVA mô hình bậc 2 sự ảnh hưởng của thông số xử lý đến độ bền uốn tĩnh của tre dạng thanh xử lý nhiệt. Kết quả phân tích sự phù hợp của mô hình với thực nghiệm. Kết quả kiểm tra độ bền nén dọc thớ của tre xử lý và mẫu đối chứng. Kết quả phân tích ANOVA mô hình bậc 2 sự ảnh hưởng của thông số xử lý đến độ bền nén dọc thớ của tre dạng thanh xử lý nhiệt.
Kết quả phân tích sự phù hợp của mô hình với thực nghiệm .104 luan an viii Bảng 3. Kết quả kiểm tra độ bền trượt màng keo của tre xử lý và mẫu đối chứng. Kết quả phân tích ANOVA mô hình bậc 2 sự ảnh hưởng của thông số xử lý đến độ bền trượt màng keo của tre thanh. Kết quả phân tích sự phù hợp của mô hình với thực nghiệm.
Kết quả kiểm tra khối lượng riêng của tre ép khối và mẫu đối chứng. Kết quả phân tích ANOVA mô hình bậc 2 sự ảnh hưởng của thông số xử lý đến khối lượng riêng tre ép khối. Kết quả phân tích sự phù hợp của mô hình với thực nghiệm. Kết quả kiểm tra độ trương nở chiều dày của tre ép khối và mẫu đối chứng .Kết quả phân tích ANOVA mô hình bậc 2 sự ảnh hưởng của thông số xử lý đến trương nở chiều dày tâm của tre ép khối.
Kết quả phân tích sự phù hợp của mô hình với thực nghiệm. Kết quả kiểm tra độ bền uốn tĩnh của tre ép khối và mẫu đối chứng. Kết quả phân tích ANOVA mô hình bậc 2 sự ảnh hưởng của thông số xử lý đến độ bền uốn tĩnh của tre ép khối. Kết quả phân tích sự phù hợp của mô hình với thực nghiệm.
Kết quả kiểm tra độ bền nén dọc thớ của tre ép khối và mẫu đối chứng. Kết quả phân tích ANOVA mô hình bậc 2 sự ảnh hưởng của thông số xử lý đến độ bền nén dọc thớ của tre ép khối.Kết quả phân tích sự phù hợp của mô hình với thực nghiệm. Phạm vi mục tiêu biến đầu vào và đầu ra cho qui hoạch tối ưu .Bảng chế độ tối ưu các tham số xử lý đến tính chất tre ép khối .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Lê Hoa (2021). Công nghệ xử lý tre măng ngọt sản xuất sản phẩm ép khối [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/lam-san-ngoai-go/luan-an-tien-si-cong-nghe-xu-ly-tre-mang-ngot-san-xuat-san-pham-ep-khoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Công nghệ xử lý tre măng ngọt sản xuất sản phẩm ép khối" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu công nghệ xử lý nguyên liệu tre măng ngọt Dendrocalamus latiflorus cho sản phẩm ép khối.
Luận án "Công nghệ xử lý tre măng ngọt sản xuất sản phẩm ép khối" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Công nghệ xử lý tre măng ngọt sản xuất sản phẩm ép khối" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Công nghệ xử lý tre măng ngọt sản xuất sản phẩm ép khối" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Chế biến lâm sản. Danh mục: Lâm Sản Ngoài Gỗ.
Luận án "Công nghệ xử lý tre măng ngọt sản xuất sản phẩm ép khối" có bao nhiêu trang?
Luận án "Công nghệ xử lý tre măng ngọt sản xuất sản phẩm ép khối" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Công nghệ xử lý tre măng ngọt sản xuất sản phẩm ép khối" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.