Nghiên cứu sinh thái và bảo tồn loài Trĩ sao tại Kon Chư Răng Gia Lai
Nghiên cứu hiện trạng và giải pháp bảo tồn loài Trĩ sao quý hiếm tại Kon Chư Răng. Đánh giá môi trường sống, phân bố và đề xuất biện pháp bảo vệ bền vững.
Quản lý tài nguyên rừng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng Quan Loài Trĩ Sao Tại Kon Chư Răng
Trĩ sao (Rheinardia ocellata) là loài chim quý hiếm thuộc họ Trĩ (Phasianidae). Loài này phân bố tại các khu rừng nhiệt đới Đông Nam Á. Khu bảo tồn thiên nhiên Kon Chư Răng tại tỉnh Gia Lai là một trong những nơi còn ghi nhận sự hiện diện của loài. Nghiên cứu về tình trạng và đặc điểm sinh thái của Trĩ sao tại đây mang ý nghĩa quan trọng cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Luận án tiến sĩ của Nguyễn Chí Thành (2024) đã tiến hành điều tra chi tiết về quần thể, sinh cảnh sống và các mối đe dọa đối với loài này. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho các giải pháp bảo tồn loài chim quý hiếm này tại Tây Nguyên.
1.1. Đặc Điểm Sinh Học Của Trĩ Sao
Trĩ sao là loài chim có kích thước lớn trong họ Trĩ. Con đực có bộ lông đặc trưng với các đốm mắt sao trên đuôi. Con cái có màu sắc nhạt hơn, phù hợp với môi trường rừng. Loài này sinh sống chủ yếu ở tầng đất rừng nhiệt đới. Chúng ăn hạt, quả và côn trùng. Trĩ sao thường hoạt động vào sáng sớm và chiều tối. Tiếng kêu của chúng là đặc điểm nhận dạng quan trọng trong điều tra.
1.2. Tình Trạng Bảo Tồn Toàn Cầu
IUCN xếp Trĩ sao vào danh sách loài nguy cấp. CITES đưa loài này vào Phụ lục I về thương mại quốc tế. Tại Việt Nam, Trĩ sao được ghi trong Sách Đỏ. Quần thể loài này đang suy giảm do mất sinh cảnh sống. Săn bắt trái phép cũng là mối đe dọa lớn. Các khu bảo tồn thiên nhiên đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ loài.
1.3. Vị Trí Nghiên Cứu Tại Gia Lai
Khu bảo tồn thiên nhiên Kon Chư Răng nằm tại tỉnh Gia Lai, vùng Tây Nguyên. Khu vực này có diện tích rừng nhiệt đới còn nguyên vẹn. Địa hình đa dạng với nhiều kiểu sinh cảnh khác nhau. Đây là môi trường phù hợp cho Trĩ sao sinh sống. Nghiên cứu tại đây giúp hiểu rõ hơn về sinh thái loài. Kết quả có thể áp dụng cho các khu bảo tồn khác ở Tây Nguyên.
II. Phương Pháp Điều Tra Trĩ Sao Hiệu Quả
Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp điều tra khác nhau để đánh giá quần thể Trĩ sao. Phương pháp âm sinh học ghi nhận tiếng kêu của loài. Bẫy ảnh tự động chụp hình khi có động vật đi qua. Điều tra theo điểm nghe được thực hiện vào sáng sớm. Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng trong việc phát hiện loài chim quý hiếm. Nghiên cứu so sánh hiệu quả của các phương pháp này. Kết quả giúp lựa chọn phương pháp phù hợp cho giám sát dài hạn tại các khu bảo tồn thiên nhiên.
2.1. Phương Pháp Âm Sinh Học
Âm sinh học sử dụng thiết bị ghi âm tự động. Máy ghi được đặt tại các điểm trong rừng nhiệt đới. Thiết bị hoạt động liên tục nhiều ngày. Phần mềm phân tích phổ âm thanh của Trĩ sao. Phương pháp này không làm quấy nhiễu loài. Có thể thu thập dữ liệu ở nhiều địa điểm đồng thời. Hiệu quả cao trong phát hiện loài có tiếng kêu đặc trưng.
2.2. Ứng Dụng Bẫy Ảnh Tự Động
Bẫy ảnh được lắp đặt dọc các tuyến mòn trong rừng. Camera kích hoạt bằng cảm biến chuyển động. Thiết bị chụp ảnh hoặc quay video động vật. Bẫy ảnh hoạt động cả ngày và đêm. Phương pháp này ghi nhận được hành vi tự nhiên của Trĩ sao. Có thể xác định số lượng cá thể qua đặc điểm hình thái. Dữ liệu ảnh là bằng chứng trực quan về sự hiện diện loài.
2.3. Điều Tra Theo Điểm Nghe
Phương pháp truyền thống sử dụng quan sát trực tiếp. Điều tra viên đứng tại các điểm cố định trong rừng. Ghi nhận tiếng kêu và quan sát Trĩ sao trong thời gian nhất định. Thực hiện vào sáng sớm khi loài hoạt động tích cực. Phương pháp này yêu cầu kỹ năng nhận dạng tiếng kêu. Chi phí thấp nhưng phụ thuộc vào điều kiện thời tiết. Phù hợp cho điều tra nhanh ở khu vực nhỏ.
III. Đặc Điểm Sinh Cảnh Sống Của Trĩ Sao
Sinh cảnh sống là yếu tố quyết định sự tồn tại của Trĩ sao tại Kon Chư Răng. Loài này ưa thích rừng nhiệt đới có tán rừng khép kín. Độ che phủ cao giúp che chắn và cung cấp thức ăn. Trĩ sao thường xuất hiện ở độ cao từ 600-1200m. Địa hình dốc với nhiều suối nhỏ là môi trường lý tưởng. Tầng thảm mộc phong phú cung cấp nơi trú ẩn và kiếm ăn. Nghiên cứu đã xác định các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến xác suất xuất hiện của loài. Hiểu biết về sinh cảnh giúp định hướng công tác bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả hơn.
3.1. Cấu Trúc Rừng Và Tán Che Phủ
Trĩ sao sinh sống ở rừng có độ che phủ trên 70%. Tán rừng khép kín tạo môi trường ẩm mát. Cây gỗ lớn cung cấp nơi đậu và quan sát. Tầng cây bụi dày đặc là nơi trú ẩn an toàn. Độ cao tán rừng ảnh hưởng đến phân bố loài. Rừng nguyên sinh có giá trị bảo tồn cao nhất. Rừng thứ sinh cần thời gian phục hồi để phù hợp.
3.2. Yếu Tố Địa Hình Và Nguồn Nước
Trĩ sao thường xuất hiện ở sườn dốc thoải. Độ dốc từ 15-30 độ là phù hợp nhất. Gần nguồn nước như suối nhỏ và khe. Nước cung cấp cho nhu cầu sinh hoạt của loài. Địa hình phức tạp tạo nhiều vi sinh cảnh. Khu vực có nhiều khe suối có mật độ Trĩ sao cao. Vùng đất thấp ngập nước không phù hợp.
3.3. Nguồn Thức Ăn Trong Sinh Cảnh
Trĩ sao ăn hạt, quả rụng từ cây rừng. Quả mọng là nguồn thức ăn quan trọng. Côn trùng và giun đất bổ sung protein. Loài này kiếm ăn chủ yếu trên mặt đất. Tầng thảm mộc phong phú cung cấp thức ăn đa dạng. Mùa quả ảnh hưởng đến hoạt động của loài. Thiếu thức ăn là nguyên nhân di chuyển khỏi khu vực.
IV. Tình Trạng Quần Thể Trĩ Sao Hiện Nay
Nghiên cứu từ 2021-2023 đã đánh giá tình trạng quần thể Trĩ sao tại Kon Chư Răng. Xác suất xuất hiện của loài được tính toán qua các điểm điều tra. Kết quả cho thấy quần thể còn tồn tại nhưng với mật độ thấp. Phân bố của loài không đều trên toàn khu bảo tồn thiên nhiên. Một số khu vực có xác suất ghi nhận cao hơn. Biến động số lượng qua các năm cho thấy xu hướng ổn định. Tuy nhiên, quần thể vẫn đối mặt với nhiều mối đe dọa. Dữ liệu này là cơ sở để đánh giá hiệu quả bảo tồn loài chim quý hiếm tại Gia Lai.
4.1. Xác Suất Xuất Hiện Của Loài
Xác suất xuất hiện được tính bằng tỷ lệ điểm ghi nhận. Kết quả dao động từ 15-35% tùy khu vực. Vùng lõi của khu bảo tồn có xác suất cao nhất. Các yếu tố như độ che phủ và độ cao ảnh hưởng lớn. Mô hình thống kê xác định các biến môi trường quan trọng. Khoảng cách đến đường mòn cũng có tác động. Khu vực ít bị quấy nhiễu có xác suất ghi nhận Trĩ sao cao hơn.
4.2. Biến Động Qua Các Năm
Số liệu từ 2021 đến 2023 cho thấy quần thể tương đối ổn định. Không có sự suy giảm đáng kể về số lượng ghi nhận. Một số năm ghi nhận tăng nhẹ ở vùng lõi. Biến động có thể do điều kiện thời tiết ảnh hưởng. Mùa sinh sản ảnh hưởng đến hoạt động kêu. Xu hướng ổn định là tín hiệu tích cực cho bảo tồn. Cần giám sát dài hạn để đánh giá chính xác.
4.3. Phân Bố Không Gian Trong Khu
Trĩ sao phân bố chủ yếu ở vùng lõi Kon Chư Răng. Tập trung tại khu vực có rừng nguyên sinh. Vùng đệm có ít ghi nhận hơn do tác động con người. Phân bố gắn liền với chất lượng sinh cảnh sống. Khu vực có suối và độ che phủ cao là điểm nóng. Bản đồ phân bố giúp xác định khu vực ưu tiên bảo vệ. Hành lang sinh thái cần được duy trì giữa các điểm phân bố.
V. Đặc Điểm Tiếng Kêu Của Trĩ Sao
Tiếng kêu là đặc điểm sinh học quan trọng của Trĩ sao. Nghiên cứu đã phân tích phổ âm thanh của loài tại Kon Chư Răng. Trĩ sao có nhiều loại tiếng kêu khác nhau. Tiếng kêu chính là chuỗi âm thanh lặp lại có nhịp điệu. Tần số dao động trong khoảng xác định. Thời lượng và cường độ âm thanh cũng được ghi nhận. Tập tính kêu thay đổi theo thời gian trong ngày. Sáng sớm là thời điểm hoạt động kêu tích cực nhất. Hiểu biết về tiếng kêu giúp cải thiện phương pháp điều tra. Dữ liệu âm thanh có thể dùng cho giám sát tự động bằng âm sinh học.
5.1. Phân Loại Các Kiểu Tiếng Kêu
Trĩ sao có ít nhất 3 loại tiếng kêu chính. Tiếng kêu giao tiếp giữa các cá thể trong đàn. Tiếng kêu cảnh báo khi phát hiện nguy hiểm. Tiếng kêu sinh sản của con đực vào mùa giao phối. Mỗi loại có đặc điểm phổ âm riêng biệt. Tiếng kêu sinh sản có cường độ mạnh nhất. Tiếng cảnh báo ngắn và gấp gáp hơn.
5.2. Phân Tích Phổ Âm Thanh
Tần số cơ bản của tiếng kêu từ 400-800 Hz. Âm thanh có cấu trúc hài phức tạp. Thời lượng mỗi tiếng kêu từ 0.5-2 giây. Khoảng cách giữa các tiếng kêu trong chuỗi khá đều. Biên độ dao động tạo nhịp điệu đặc trưng. Phổ âm thanh ít bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn rừng. Đặc điểm này giúp phân biệt với loài chim khác.
5.3. Tập Tính Kêu Theo Thời Gian
Trĩ sao kêu nhiều nhất từ 5h30-7h30 sáng. Đỉnh hoạt động kêu vào lúc bình minh. Chiều tối có đợt kêu thứ hai nhưng yếu hơn. Giữa trưa ít khi ghi nhận tiếng kêu. Mùa sinh sản tăng tần suất kêu đáng kể. Thời tiết mưa làm giảm hoạt động kêu. Nhiệt độ và độ ẩm ảnh hưởng đến tập tính này.
VI. Giải Pháp Bảo Tồn Trĩ Sao Bền Vững
Bảo tồn Trĩ sao tại Kon Chư Răng đòi hỏi nhiều giải pháp đồng bộ. Bảo vệ sinh cảnh sống là ưu tiên hàng đầu. Cần ngăn chặn mất rừng và suy thoái chất lượng rừng nhiệt đới. Kiểm soát săn bắt trái phép phải được tăng cường. Nâng cao nhận thức cộng đồng về loài chim quý hiếm. Giám sát quần thể định kỳ bằng các phương pháp hiệu quả. Hợp tác với người dân địa phương trong bảo vệ. Nghiên cứu tiếp tục về sinh thái và sinh sản của loài. Các giải pháp này cần được thực hiện đồng thời và dài hạn để đảm bảo sự tồn tại của Trĩ sao tại Tây Nguyên.
6.1. Bảo Vệ Sinh Cảnh Sống Quan Trọng
Duy trì diện tích rừng nguyên sinh hiện có. Phục hồi rừng thứ sinh ở vùng đệm khu bảo tồn thiên nhiên. Hạn chế khai thác gỗ và lâm sản trong vùng lõi. Kiểm soát chặt chẽ hoạt động du lịch sinh thái. Thiết lập vùng đệm rộng hơn xung quanh khu bảo tồn. Trồng rừng bản địa để mở rộng sinh cảnh. Bảo vệ các hành lang sinh thái kết nối các khu rừng.
6.2. Tăng Cường Tuần Tra Và Kiểm Soát
Tăng số lượng kiểm lâm và trang thiết bị tuần tra. Sử dụng công nghệ GPS và camera giám sát. Phối hợp với lực lượng công an trong xử lý vi phạm. Tăng mức xử phạt đối với săn bắt trái phép. Thiết lập hệ thống báo động cộng đồng. Đào tạo kiểm lâm về kỹ năng điều tra và bảo vệ. Tuần tra thường xuyên ở các khu vực trọng điểm.
6.3. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng
Tổ chức các buổi tuyên truyền tại xã vùng đệm. Phát tài liệu về giá trị của Trĩ sao và đa dạng sinh học. Lồng ghép giáo dục môi trường vào trường học địa phương. Hỗ trợ sinh kế thay thế cho người dân. Khuyến khích cộng đồng tham gia bảo vệ rừng. Khen thưởng những cá nhân có đóng góp tích cực. Xây dựng mô hình đồng quản lý khu bảo tồn thiên nhiên với cộng đồng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP NGUYỄN CHÍ THÀNH NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG, ĐẶC ĐIỂM SINH THÁI VÀ BẢO TỒN LOÀI TRĨ SAO (Rheinardia ocellata (Elliot, 1871)) TẠI KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN KON CHƯ RĂNG, TỈNH GIA LAI LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP HÀ NỘI, NĂM 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP NGUYỄN CHÍ THÀNH NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG, ĐẶC ĐIỂM SINH THÁI VÀ BẢO TỒN LOÀI TRĨ SAO (Rheinardia ocellata (Elliot, 1871)) TẠI KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN KON CHƯ RĂNG, TỈNH GIA LAI Ngành: Quản lý tài nguyên rừng Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: GS. Vũ Tiến Thịnh HÀ NỘI, NĂM 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi. Các số liệu, kết quả trong Luận án là trung thực và chưa từng được sử dụng để nhận bất kỳ học vị nào trước đây. Các thông tin trích dẫn trong Luận án đều được chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Nghiên cứu sinh Nguyễn Chí Thành i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thiện Luận án “Nghiên cứu tình trạng, đặc điểm sinh thái và bảo tồn loài Trĩ sao (Rheinardia ocellata (Elliot, 1871)) tại Khu BTTN Kon Chư Răng, tỉnh Gia Lai”, ngoài những nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, ủng hộ, tạo điều kiện của các cơ quan, tổ chức, cá nhân, các thầy giáo, cô giáo, gia đình và bạn bè đồng nghiệp. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới GS. Vũ Tiến Thịnh - người đã luôn tận tình hướng dẫn, đồng hành, chia sẻ cùng tôi trong suốt quá trình từ khi hình thành ý tưởng, xây dựng đề cương, tổ chức và triển khai các hoạt động nghiên cứu cho đến khi hoàn thiện Luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Ban Giám hiệu, cán bộ, giảng viên, chuyên viên Khoa Quản lý tài nguyên rừng và Môi trường, Bộ môn Động vật rừng, Phòng Đào tạo sau đại học Trường Đại học Lâm nghiệp; cán bộ Viện Lâm nghiệp và Đa dạng sinh học nhiệt đới đã luôn quan tâm, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu, triển khai và hoàn thiện Luận án.
Tôi xin cảm ơn Ban quản lý Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) đã tài trợ và hỗ trợ cho tôi để triển khai nghiên cứu này. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Ban Quản lý, cán bộ, nhân viên Khu Bảo tồn thiên nhiên Kon Chư Răng, UBND các xã vùng đệm và người dân địa phương đã luôn giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong quá trình thu thập dữ liệu tại cơ sở. Tôi xin cảm ơn Ban Giám hiệu, Hội đồng trường; cán bộ, giảng viên Trường Đại học Nông - Lâm Bắc Giang, đặc biệt là cán bộ, giảng viên, chuyên viên Khoa Lâm nghiệp và gia đình, người thân, bạn bè đồng nghiệp đã luôn khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện và hoàn thành Luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn! ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC HÌNH. vi DANH MỤC BẢNG.
ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung.
Mục tiêu cụ thể. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.
Những đóng góp mới của Luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Kết cấu của Luận án. 7 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tổng quan về họ Trĩ và nghiên cứu Trĩ sao. Giới thiệu chung về họ Trĩ (Phasianidae).
Nghiên cứu về Trĩ sao. Tổng quan về một số phương pháp thường được sử dụng trong điều tra Trĩ sao. Phương pháp điều tra theo điểm nghe. Phương pháp dùng bẫy ảnh.
Phương pháp âm sinh học. Nghiên cứu chim tại Khu BTTN Kon Chư Răng. Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội Khu BTTN Kon Chư Răng. Điều kiện tự nhiên.
Điều kiện kinh tế, xã hội. Đánh giá ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của Khu BTTN Kon Chư Răng đến công tác bảo tồn đa dạng sinh học. 43 NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Điều tra, thu thập số liệu thực địa. Xử lý số liệu. 63 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.
Tình trạng quần thể và đặc điểm phân bố của Trĩ sao tại Khu BTTN Kon Chư Răng. Xác suất xuất hiện và ảnh hưởng của một số yếu tố tác động tới xác suất xuất hiện của Trĩ sao. Biến động tình trạng quần thể Trĩ sao trong các năm 2021 - 2023. Đặc điểm phân bố của Trĩ sao.
So sánh hiệu quả của phương pháp điều tra bằng phương pháp âm sinh học và phương pháp đặt bẫy ảnh. Đặc điểm tiếng kêu của Trĩ sao tại Khu BTTN Kon Chư Răng. Loại tiếng kêu và đặc điểm phổ âm thanh của Trĩ sao. Tập tính kêu của Trĩ sao.
Các mối đe dọa đến quần thể Trĩ sao tại Khu BTTN Kon Chư Răng và đề xuất các giải pháp bảo tồn. Các mối đe dọa đến quần thể Trĩ sao. Một số hạn chế trong công tác bảo tồn Trĩ sao. Đề xuất giải pháp bảo tồn loài Trĩ sao.
117 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 125 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 127 PHỤ LỤC iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Ý nghĩa 1 BTTN Bảo tồn thiên nhiên Công ước về thương mại quốc tế các loài động, thực vật 2 CITES hoang dã nguy cấp 3 et al Cộng sự 4 FFI Tổ chức Bảo tồn Động thực vật quốc tế 5 IUCN Liên minh bảo tồn thiên nhiên quốc tế 6 KBTTN Khu bảo tồn thiên nhiên 7 MTV Một thành viên 8 NĐ-CP Nghị định của Chính phủ 9 Nxb Nhà xuất bản 10 QĐ Quyết định 11 SĐVN Sách đỏ Việt Nam 12 TNHH Trách nhiệm hữu hạn 13 UBND Ủy ban Nhân dân 14 VQG Vườn Quốc gia 15 WWF Tổ chức quốc tế về Bảo tồn thiên nhiên v DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Đặc điểm một số bộ phận trên cơ thể giữa hai phân loài.
Phổ âm thanh tiếng kêu ngắn của phân loài nigrescens ngoài tự nhiên tại Malaysia năm 2018 (a) và 2019 (b) (Davison et al. Phổ âm thanh tiếng kêu ngắn của phân loài ocellata tại Thảo Cầm Viên (a) và ngoài tự nhiên tại VQG Bạch Mã (b) (Davison et al. Phổ âm thanh tiếng kêu dài của phân loài ocellata trong môi trường nuôi nhốt tại Thảo Cầm Viên Sài Gòn (Davison et al. Vị trí Khu BTTN Kon Chư Răng.
Sơ đồ 40 điểm đặt máy ghi âm năm 2021. Sơ đồ 30 điểm đặt máy ghi âm năm 2023. Máy ghi âm được cài đặt tại Khu BTTN Kon Chư Răng. Sơ đồ các điểm đặt bẫy ảnh và cài đặt bẫy ảnh tại Khu BTTN Kon Chư Răng năm 2021 (ảnh trên) và 2023 (ảnh dưới).
Sơ đồ tuyến điều tra tại Khu BTTN Kon Chư Răng. Mô phỏng biến động quần thể Trĩ sao theo thời gian (ψ: Xác suất xuất hiện, ε: Xác suất tuyệt chủng, γ: Xác suất chiếm cứ một khu vực mới). Đo đếm các thông số tiếng kêu của Trĩ sao từ phổ âm thanh (Tiếng kêu dài). Đo đếm các thông số tiếng kêu của Trĩ sao từ phổ âm thanh (Tiếng kêu ngắn).
Mối quan hệ giữa xác suất xuất hiện Trĩ sao và khoảng cách từ điểm ghi âm đến ngôi làng gần nhất trong Khu BTTN Kon Chư Răng năm 2021 dựa trên mô hình p(. Xác suất xuất hiện Trĩ sao tại Khu BTTN Kon Chư Răng năm 2021 và năm 2023. Sơ đồ điểm phân bố của Trĩ sao tại Khu BTTN Kon Chư Răng. Trĩ sao (cá thể đực) được ghi nhận tại Khu BTTN Kon Chư Răng bằng bẫy ảnh năm 2022.
Phổ âm thanh tiếng kêu ngắn (bên trái) và tiếng kêu dài (bên phải) của Trĩ sao được ghi nhận tại Khu BTTN Kon Chư Răng. Phân bố của Trĩ sao theo trạng thái rừng tại Khu BTTN Kon Chư Răng. Phân bố của Trĩ sao theo đai cao tại Khu BTTN Kon Chư Răng. Phổ âm thanh tiếng kêu ngắn của Trĩ sao.
Phổ âm thanh tiếng kêu dài của Trĩ sao. Phân bố tần suất tần số thấp nhất trong tiếng kêu ngắn của Trĩ sao. Phân bố tần suất tần số cao nhất trong tiếng kêu ngắn của Trĩ sao. Phân bố tần suất độ dài âm trong tiếng kêu ngắn của Trĩ sao.
Phân bố tần suất số âm trong tiếng kêu dài của Trĩ sao. Số âm ít nhất (bên trái) và số âm nhiều nhất (bên phải) trong tiếng kêu dài của Trĩ sao được ghi nhận tại Khu BTTN Kon Chư Răng. Phân bố tần suất tần số thấp nhất trong tiếng kêu dài của Trĩ sao. Phân bố tần suất tần số cao nhất trong tiếng kêu dài của Trĩ sao.
Phân bố tần suất độ dài âm trong tiếng kêu dài của Trĩ sao. Độ dài quãng nghỉ không lớn giữa các âm trong tiếng kêu dài của Trĩ sao. Độ dài quãng nghỉ lớn giữa các âm trong tiếng kêu dài của Trĩ sao. Phân bố tần số âm thanh cao nhất (A), thấp nhất (B), số âm (C), độ dài âm (D) tiếng kêu dài của Trĩ sao ghi nhận tại 9 điểm khác nhau.
Phân bố tần số âm thanh cao nhất (A), thấp nhất(B), độ dài âm (C) tiếng kêu ngắn của Trĩ sao ghi nhận tại 5 điểm khác nhau. Tần suất kêu của Trĩ sao theo thời gian trong ngày. Tần suất kêu của Trĩ sao theo thời gian trong ngày của từng loại tiếng kêu. Tần suất kêu của Trĩ sao theo thời gian trong năm.
Trĩ sao (cá thể cái) và con non ghi nhận được tại Khu BTTN Kon Chư Răng ngày 13/6/2022. Bẫy động vật (bên trái) và lông Trĩ sao được người dân giữ lại sau khi bẫy bắt năm 2021 (bên phải). Thợ săn mang theo súng săn vào ban đêm tại Khu bảo tồn. Một số điểm khai thác gỗ trái phép trước đây tại Khu bảo tồn.
Tuyến đường đi vào thác K50. Khu vực các hộ dân sống tập trung với hoạt động chăn thả gia súc (Khu vực Trại Bò). Khu vực ưu tiên bảo tồn Trĩ sao tại Khu BTTN Kon Chư Răng. 118 viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Thành phần loài chim thuộc họ Trĩ tại Việt Nam. So sánh đặc điểm hình thái giữa 2 phân loài Trĩ sao .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu bảo tồn loài Trĩ sao tại Kon Chư Răng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hiện trạng và giải pháp bảo tồn loài Trĩ sao quý hiếm tại Kon Chư Răng. Đánh giá môi trường sống, phân bố và đề xuất biện pháp bảo vệ bền vững.
Luận án "Nghiên cứu bảo tồn loài Trĩ sao tại Kon Chư Răng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu bảo tồn loài Trĩ sao tại Kon Chư Răng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu bảo tồn loài Trĩ sao tại Kon Chư Răng" thuộc chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng. Danh mục: Bảo Vệ Rừng.
Luận án "Nghiên cứu bảo tồn loài Trĩ sao tại Kon Chư Răng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu bảo tồn loài Trĩ sao tại Kon Chư Răng" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu bảo tồn loài Trĩ sao tại Kon Chư Răng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.