Nghiên cứu khả năng tích lũy và trao đổi carbon trong rừng ngập mặn trồng tại vư
Tài liệu: Nghiên cứu khả năng tích lũy và trao đổi carbon trong rừng ngập mặn trồng tại vườn quốc gia xuân thủy luận án tiến sĩ kỹ thuật chuyên ngành môi trường
Môi trường đất và nước
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tầm quan trọng rừng ngập mặn trong chu trình carbon
Rừng ngập mặn giữ vai trò thiết yếu trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu. Hệ sinh thái này được công nhận là bồn chứa carbon xanh quan trọng. Nghiên cứu tập trung đánh giá khả năng tích lũy và trao đổi carbon của rừng ngập mặn. Sự tồn tại của chúng góp phần giảm thiểu biến đổi khí hậu. Khu vực Vườn Quốc gia Xuân Thủy là địa điểm nghiên cứu chính. Các chức năng sinh thái, đặc biệt là khả năng hấp thụ CO2, cần được hiểu rõ hơn. Dữ liệu khoa học đóng góp vào các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Hiểu biết sâu sắc về vai trò carbon hỗ trợ quản lý tài nguyên. Việc bảo vệ rừng ngập mặn mang lại lợi ích môi trường to lớn. Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu quý giá về chu trình carbon.
1.1. Vai trò giảm thiểu biến đổi khí hậu toàn cầu
Rừng ngập mặn là những bể chứa carbon tự nhiên khổng lồ. Chúng có khả năng hấp thụ lượng lớn carbon dioxide từ khí quyển. Quá trình này giúp giảm nồng độ khí nhà kính, chống lại biến đổi khí hậu. Carbon được lưu trữ trong sinh khối cây và trong đất. Các hệ sinh thái này đóng góp vào mục tiêu phát thải ròng bằng không. Bảo vệ và phục hồi rừng ngập mặn là giải pháp dựa vào tự nhiên. Giải pháp này hiệu quả trong ứng phó với thách thức khí hậu. Trữ lượng carbon được tích lũy kéo dài hàng thế kỷ. Đây là một yếu tố then chốt cần được xem xét trong các chính sách môi trường.
1.2. Đặc điểm sinh thái rừng ngập mặn tại Xuân Thủy
Vườn Quốc gia Xuân Thủy là một khu Ramsar quan trọng của Việt Nam. Nơi đây có hệ sinh thái rừng ngập mặn đa dạng. Các loài cây đặc trưng thích nghi với điều kiện thủy triều và nước lợ. Sự đa dạng sinh học trong rừng ngập mặn mang lại nhiều lợi ích. Chúng bảo vệ bờ biển, cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài sinh vật. Cấu trúc độc đáo của rừng ảnh hưởng đến khả năng tích lũy carbon. Cần có nghiên cứu chi tiết về đặc điểm sinh thái từng loài. Điều này giúp tối ưu hóa khả năng hấp thụ và lưu trữ carbon. Rừng ngập mặn Xuân Thủy là mô hình lý tưởng cho các nghiên cứu. Các đặc tính địa lý và khí hậu khu vực được xem xét.
II. Phương pháp nghiên cứu tích lũy và trao đổi carbon
Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp khoa học để đánh giá carbon. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để thu thập dữ liệu chính xác. Địa điểm nghiên cứu được chọn tại Vườn Quốc gia Xuân Thủy. Quy trình lấy mẫu và phân tích tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Sinh khối cây được ước tính thông qua phương trình tương quan. Carbon trong đất được xác định bằng phân tích hóa học. Dòng khí CO2 phát thải từ đất được đo lường trực tiếp. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến trao đổi carbon được ghi nhận. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu góp phần xây dựng khung đánh giá carbon cho rừng ngập mặn. Sự kết hợp giữa thực địa và phân tích phòng thí nghiệm rất quan trọng.
2.1. Xác định sinh khối và trữ lượng carbon cây rừng
Sinh khối cây rừng ngập mặn được xác định bằng phương pháp phi phá hủy. Các thông số như đường kính thân, chiều cao cây được đo đạc. Phương trình tương quan (allometric equations) được sử dụng để ước tính sinh khối. Sinh khối trên mặt đất và dưới mặt đất đều được tính toán. Carbon trong sinh khối cây sau đó được tính dựa trên tỷ lệ carbon khô. Việc xác định này cung cấp dữ liệu về khả năng tích lũy carbon sống. Độ chính xác của phương trình tương quan rất quan trọng. Mật độ cây và cấu trúc rừng cũng được ghi nhận chi tiết. Các dữ liệu này hỗ trợ đánh giá toàn diện khả năng lưu trữ carbon của rừng.
2.2. Phân tích carbon tích lũy trong đất rừng ngập mặn
Carbon tích lũy trong đất rừng ngập mặn là thành phần quan trọng. Mẫu đất được thu thập ở các độ sâu khác nhau trong rừng. Phân tích các tính chất lý hóa của đất được tiến hành. Hàm lượng carbon hữu cơ tổng số (TOC) được xác định. Mật độ khối và độ ẩm đất cũng được đo để tính trữ lượng carbon. Phương pháp này giúp ước tính khả năng lưu trữ carbon lâu dài. Đất rừng ngập mặn có khả năng cô lập carbon vượt trội. Đặc điểm này cần được nhấn mạnh trong các nghiên cứu tương lai. Việc hiểu rõ cơ chế tích lũy carbon dưới mặt đất là cần thiết. Đây là yếu tố cốt lõi trong các mô hình chu trình carbon toàn cầu.
III. Kết quả tích lũy carbon trong sinh khối và đất rừng
Nghiên cứu đã thu được nhiều kết quả quan trọng về khả năng tích lũy carbon. Dữ liệu cho thấy rừng ngập mặn Xuân Thủy có tiềm năng lớn. Carbon được tích lũy đáng kể cả trên mặt đất và dưới mặt đất. Kết quả phân tích sinh khối cây được trình bày chi tiết. Trữ lượng carbon trong đất rừng cũng được định lượng rõ ràng. Tốc độ tích lũy carbon thay đổi theo tuổi rừng và loài cây. Các con số cụ thể giúp định lượng vai trò của hệ sinh thái này. Dữ liệu này là cơ sở để xây dựng các chính sách bảo tồn. Hiểu biết về mức độ tích lũy carbon có ý nghĩa thực tiễn. Nó góp phần vào các nỗ lực giảm thiểu biến đổi khí hậu. Các kết quả khẳng định giá trị sinh thái của rừng ngập mặn.
3.1. Trữ lượng carbon trên mặt đất sinh khối cây
Tổng sinh khối trên mặt đất của rừng ngập mặn được ước tính. Trữ lượng carbon trong thân, cành và lá cây được tính toán. Kết quả cho thấy sự khác biệt về khả năng tích lũy giữa các loài. Rừng ngập mặn trồng có tốc độ tăng trưởng sinh khối cao. Trữ lượng carbon tăng dần theo tuổi của rừng. Dữ liệu này cung cấp thông tin quan trọng về tiềm năng carbon. Các yếu tố như mật độ, cấu trúc và loài cây ảnh hưởng đến trữ lượng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa quản lý rừng. Mức độ tích lũy carbon có ý nghĩa trong định giá các dịch vụ môi trường. Sinh khối cây là một phần quan trọng của tổng carbon tích lũy.
3.2. Carbon tích lũy dưới mặt đất rễ và đất
Carbon tích lũy dưới mặt đất bao gồm rễ và carbon hữu cơ trong đất. Đất rừng ngập mặn là một kho chứa carbon khổng lồ. Hàm lượng carbon hữu cơ trong đất được xác định ở các độ sâu khác nhau. Tốc độ tồn lưu carbon dưới mặt đất cao hơn nhiều so với trên mặt đất. Các yếu tố như chế độ thủy triều, loại đất ảnh hưởng đến sự tích lũy. Trữ lượng carbon trong đất có thể duy trì ổn định trong thời gian dài. Khả năng cô lập carbon này làm tăng giá trị bảo tồn của rừng. Bảo vệ đất rừng ngập mặn là ưu tiên hàng đầu. Việc này nhằm duy trì chức năng bể chứa carbon tự nhiên. Dữ liệu này có ý nghĩa quan trọng trong tính toán tổng lượng carbon.
IV. Đánh giá trao đổi carbon và phát thải CO2 từ đất rừng
Nghiên cứu đi sâu vào động thái trao đổi carbon trong rừng ngập mặn. Sự phát thải khí CO2 từ đất được đo lường và phân tích. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này được làm rõ. Dòng khí CO2 từ đất là một phần quan trọng của chu trình carbon. Kết quả cho thấy sự biến động đáng kể theo thời gian và điều kiện môi trường. Hiểu rõ động thái phát thải giúp đánh giá cân bằng carbon. Việc này cũng hỗ trợ dự báo tác động của biến đổi khí hậu. Dữ liệu về trao đổi carbon là cơ sở cho các mô hình khí hậu. Thông tin này cần thiết cho việc xây dựng chiến lược quản lý bền vững. Đánh giá chính xác phát thải CO2 từ đất là thách thức quan trọng.
4.1. Động thái phát thải khí CO2 từ môi trường đất
Dòng khí CO2 phát thải từ đất rừng ngập mặn được đo lường định kỳ. Kết quả cho thấy sự biến động rõ rệt giữa các thời điểm trong ngày và mùa. Chế độ thủy triều đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết dòng CO2. Mức độ ngập nước ảnh hưởng đến hoạt động vi sinh vật trong đất. Hoạt động này là nguyên nhân chính gây ra sự phát thải. Dữ liệu đo đạc cung cấp cái nhìn sâu sắc về động thái sinh học. Hiểu biết này cần thiết để dự đoán lượng phát thải carbon. Các phương pháp đo trực tiếp giúp thu thập dữ liệu chính xác. Đây là một phần không thể thiếu trong đánh giá chu trình carbon toàn diện.
4.2. Ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến dòng CO2
Nhiều yếu tố môi trường tác động đến sự phát thải CO2 từ đất. Nhiệt độ đất là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tốc độ phân hủy. Nồng độ carbon hữu cơ tổng số (TOC) trong đất cũng có liên quan. Các tính chất lý hóa của đất như độ pH, độ mặn cũng được xem xét. Chế độ thủy triều gây ra sự thay đổi về mức nước và oxy hóa. Sự có mặt của lớp màng sinh học trên bề mặt đất cũng ảnh hưởng. Phân tích đa biến giúp xác định mối quan hệ giữa các yếu tố. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ chế phát thải. Dữ liệu này là cơ sở để dự báo và quản lý hiệu quả dòng carbon.
V. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu carbon
Nghiên cứu mang lại ý nghĩa khoa học sâu sắc và giá trị thực tiễn cao. Nó bổ sung vào kho tàng kiến thức về chu trình carbon xanh. Các kết quả cung cấp bằng chứng cụ thể về vai trò của rừng ngập mặn. Phát hiện này giúp định hình các chiến lược bảo tồn hiệu quả hơn. Thông tin thu thập được có thể ứng dụng trong quản lý tài nguyên. Dữ liệu cũng hỗ trợ việc xây dựng chính sách ứng phó biến đổi khí hậu. Nghiên cứu là nền tảng cho các dự án carbon tín dụng. Việc này thúc đẩy phát triển bền vững và bảo vệ môi trường biển. Giá trị của rừng ngập mặn được công nhận và bảo vệ tốt hơn. Tầm quan trọng của dữ liệu khoa học được nhấn mạnh rõ ràng.
5.1. Đóng góp khoa học về chu trình carbon xanh
Nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học mới về chu trình carbon. Đặc biệt, nó tập trung vào hệ sinh thái rừng ngập mặn ở Việt Nam. Các phát hiện giúp lấp đầy khoảng trống kiến thức về carbon xanh. Chúng làm rõ vai trò của rừng ngập mặn như một bể chứa carbon hiệu quả. Thông tin về tích lũy và trao đổi carbon là cần thiết. Đây là cơ sở cho các mô hình khí hậu khu vực và toàn cầu. Nghiên cứu cũng mở ra hướng đi mới cho các đề tài tiếp theo. Sự đóng góp này nâng cao hiểu biết khoa học về các hệ sinh thái ven biển. Khoa học dữ liệu được áp dụng để đưa ra các kết luận vững chắc.
5.2. Khuyến nghị và định hướng quản lý bền vững
Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều khuyến nghị được đưa ra. Các khuyến nghị này nhằm mục tiêu quản lý bền vững rừng ngập mặn. Việc bảo vệ và phục hồi rừng ngập mặn cần được ưu tiên. Cần lồng ghép giá trị carbon vào các chính sách phát triển. Chương trình giám sát carbon dài hạn được đề xuất cho Vườn Quốc gia Xuân Thủy. Các biện pháp giảm phát thải và tăng khả năng tích lũy carbon cần được thực hiện. Điều này góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia. Thông tin này hỗ trợ việc ra quyết định của các nhà quản lý môi trường. Định hướng tương lai bao gồm nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỌ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI HA THI HIEN NGHIEN CUU KHA NANG TICH LUY VA TRAO DOI CARBON TRONG RUNG NGAP MAN TRONG TAI VUON QUOC GIA XUAN THUY LUAN AN TIEN Si KY THUAT HÀ NỘI, NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỌ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI HA THI HIEN NGHIEN CUU KHA NANG TICH LUY VA TRAO DOI CARBON TRONG RUNG NGAP MAN TRONG TAI VUON QUOC GIA XUAN THUY Chuyên ngành: Môi trường đất và nước Mãsố: 94403 03 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYÊN THỊ KIM CÚC HA NOL NAM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận văn là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nao và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích đẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Tác giả luận án Hà Thị Hiền LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, NCS xin gửi lời cảm ơn tới Trường Đại học Thủy lợi đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho NCS trong thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án tiến sĩ. Với lòng biết ơn sâu sắc nhất, NCS xin trân trọng gửi tới PGS. Nguyễn Thị Kim Cúc, người đã luôn đành thời gian, tâm sức để hướng dẫn và đưa ra những định hướng đúng đắn cho NCS và nhờ đó luận án được hoàn thành đúng tiến độ. NCS xin gửi lời biết ơn chân thành đến GS.
Cyril Marehanđ, người đã hướng dẫn NCS viết và hoàn thiện các bài báo khoa học. Cảm ơn các nhà khoa học trong và ngoài Trường Đại học Thủy lợi đã giúp NCS hoàn thiện luận án. NŒ§ cũng xin được gửi lời cam ơn chân thành đến các thầy cô và đồng nghiệp ớ Khoa Môi trường, đặc biệt là Bộ môn Quản lý Môi trường và Bộ môn Hóa học đã giúp đỡ N€Œ§ trong suốt quá trình nghiên cứu. Cảm ơn các cán bộ thuộc Vườn Quốc gia Xuân Thúy, trạm Thủy văn Ba Lạt và các em sinh viên đã luôn đồng hành cùng NCS.
Một số thí nghiệm của luận án được hoàn thành với hỗ trợ từ đề tài nghiên cứu khoa học thuộc Quï Khoa học và công nghệ Quốc gia (NAFOSTED, ma số 105.17, chủ nhiệm đề tài PGS. Nguyễn Thị Kim Cúc). Một phần kinh phí hoàn thiện luận án được hỗ trợ từ nguồn học bổng chính phủ theo dé 4n 911. Cuối cùng, NCS xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới các thành viên trong gia đình đã đành thời gian và điều kiện tốt nhất giúp NCS tập trung hoàn thành luận án.
i DANH MUC CAC HINH ANH 000.occcosecesesesessceses senses estes ase seeesateteceteeetstteesitatieieateneca iv 028189879). vii DANH MUC CAC TU VIET TAT VA GIAI THÍCH THUẬT NGỮ. _ Tính cấp thiết cúa để tài. Ăc TT HH HH HH HH HH HH tiên 1 2.
_ Mục tiêu nghiÊn CỨU.Lc LH TH ng BE rrk 3 3. Đối tượng và phạm vi nghiÊn cứU. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiÊn CỨU.
Ăn HH ng KH ryy 3 4. Nội dung nghiên cứu 5. _ Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn. li S4(cỚäaaadddiAÝŸỶ.
Cấu trúc luận án. 21k 6 CHUGNG1 TONG QUAN CAC NGHIEN CUU VE TICH LUY VA TRAO DOI CARBON TRONG RỪNG NGẬP MẶN .1 Giới thiệu chung về rừng ngập mặn. ch nh HH HH HH tư 7 1.2 Tổng quan các nghiên cứu về tích lũy carbon trong rừng ngập mặn.3 Tổng quan các nghiên cứu về trao đối carbon trong rừng ngập mặn. 28 CHUONG2 DJA DIEM VA PHUGNG PHAP NGHIÊN CỨU.1 Địa điểm nghién Cu.
cc ccccecccseecesceesescssescseecsesssvstevessvevssvvssensserensees 30 22 Đối tượng nghiên cứu.3 Thời gian nghiÊn CỨU.L LH TH ng BE Ert 32 24 Phương pháp nghiên CỨU. -cQn TT key 35 2.1 Xác định cấu trúc rừng ngập mặn trỒng.2 Xéc dinh sinh khéi va carbon tich Ifiy trong CAY wee eee 36 2.3 Xác định carbon trong lượng rơi của rừng ngập mặn và lượng rơi mang ra vùng nước ven bờ. nh ng KH KT BE 38 2.4 Xác định carbon tích lũy dưới mặt GAC occ ccccccccccececccescceeseesscesecsetsecstesees 39 2.5 Xác định đòng khi CO? phat thai tir méi truong đất vào không khí.6 Xác định các tính chất lí hóa của đất.7 Xác định khí CO: phát thải tử môi trường nước vào không khí. Xác định các tính chất lí hóa của HƯỚC.
ST nS SE SH nhe 47 2.9 Phương pháp tính carbon mang vào và mang ra khỏi rừng ngập mặn.10 Phuong phap chuyén gØla.11 Phương pháp phân tích và thống kê số liệu.5 Kết luận chương 2. 52 CHƯƠNG3 KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Sinh khếi trên mặt đất của rừng ngập mặn.1 Cấu trúc và mật độ rừng ngập mặn.2 Phương trình tương quan giữa sinh khối và kích thước cây.3 Tích lũy sinh khối và carbon của rừng ngập mặn trồng theo dé tudi.4 Tếc độ tích lũy sinh khối trên mặt đất của rừng ngập mặn.2 Năng suất lượng rơi của rừng ngập mặn.1 Lượng rơi trong rừng ngập mặm. Lượng rơi dịch chuyển ra vùng nước xung quanh.3 Carbon tích lũy đưới mặt đất của rừng ngập mặn .1 Carbon tich liiy trong sinh Kh6i 16 ooo. ceccccec cece eeceeteecneteceteeeseteeees 71 3.2 Carbon tích lũy trong đất của rừng ngặp mặn.
Tốc độ tồn lưu carbon đưới mặt đất.- c cc TT ST HH Hy 34 3.4 Sự phát thải khí COa từ đất rừng ngập mặn vào khí quyền.1 Các tính chất lí hóa của đất.42 Ảnh hưởng của nồng độ TOC và nhiệt độ tới sự biến động đòng khí CO2 94 3.3 Ảnh hưởng của các tính chất lí hóa của đất tới biến động của đòng khí COa ụ. Ảnh hưởng của lớp màng sinh học và chế độ thủy triều tới sự biến động của dòng khí C2. HT ng kg ki 104 3.5 Sự trao đối carbon giữa rừng ngập mặn và môi trường nước xung quanh.1 Các tính chất lí hóa của đòng nước triều vào và ra khỏi rừng ngập mặn 108 3.2 Sự phát thái COa từ giao điện nước — khí quyền trong rừng ngập mặn. Mối quan hệ giữa carbon mang vào và mang ra khỏi rừng ngập mặn với độ lớn và lưu lượng thủy triỀU.- 5s St HE HH1 HH ng 122 3.6 Chu trinh carbon trong rừng ngập mặn .7 Kết luận chương 3.
2T S222 2111212111211111211111 211 sa 131 KÉT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ._ Những kết quả đạt được của luận án.-- HH kh rrt 132 2. Những đóng góp mới của luận ắn. Những hạn chế của luận án và định hướng nghiên cứu tiếp theo. CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ.
Q0 2S HH HH HH ng tro 135 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 22222 cán nh sen key crsssecss. T36 iil DANH MỤC CÁC HÌNH ÁNH Hình 1. Phân bế điện tích RNM ở các vĩ độ khác nhau trên thể giới.
So sánh carbon tích lũy dưới mặt đất của một số loại rừng khác nhau trên thế 5. Biến động điện tích RNM tại Việt Nam từ năm 1943 đến năm 2015. Sản phẩm năng suất RNM. Bản đồ khu vực nghiên cứu và vị trí lấy mẫu tại RNM thuộc VQGXT.
Nhiệt độ, lượng mưa và chu kì thủy triểu của hai tháng đo đạc thực địa tại rừng Trang năm 20 [6. eee rere Họ HH nh TK kh v về 34 Hình 2. Hình ảnh xác định kích thước cây và lấy mẫu sinh khối cây tại RNM. Hình các mẫu sinh khối thực vật sau sấy tại phòng thí nghiệm.
Luong roi thu trên ô lưới trong rừng Trang và lượng rơi mang ra khỏi rừng 1í. Hình ánh lấy mẫu đất RNM và đất trống tại hiện trường. Hình ảnh mẫu rễ sếng và rễ chết trong một phẫu điện đất. Đo dòng khí COa phát thái từ giao điện dat — khéng khi trade va sau khi loai bỏ lớp màng sinh học (biofilm) trên bề mặt đất.
Do dong khí COa hòa tan trong nước và các tính chất lí hóa của nước tại hiện 1". Mặt cắt ngang của lạch triều sử dụng để tính tốc độ đòng và lưu lượng nước xà ri 8i 0ì IIIPIaải4. Biểu đồ tần suất phân bế đường kính thân của cây Trang 18 - 20 tuổi. Mối tương quan giữa Dos2H (cm2.m) và Wi,xp, Ws&s, Wr (g) cla cay Trang.
Bnet KH KH ki gìn TT KH 58 Hình 3. Mối quan hệ giữa sinh khối thành phần, sinh khối tổng và tuỗi rừng. Biến động năng suất lượng rơi của rừng Trang của các tháng trong hai năm nghiên cứu từ 20 L6 - 20 18. TH ky 66 Hình 3.
Năng suất sản phẩm lượng rơi trong hai năm nghiên cứu (20 16 - 2018). Giá trị OC trong sản phẩm lượng rơi của rừng Trang (18 - 20 tuổi). Biến động lượng rơi mang ra khỏi rừng Trang (18 - 20 tuổi) của các tháng trong hai năm nghiÊn CỨU.-- - - - Ă TS vn 1E TT KT HT TK 69 1V Hình 3. Carbon trong sản phẩm lượng rơi mang từ RNM ra vùng nước xung quanh.
Bnet KH KH ki gìn TT KH 70 Hinh 3. Phan bé ham lượng carbon hữu cơ (OC) trong sinh khối rễ theo độ sâu của đất lì ễäd. Tổng sinh khối rễ trong rừng Trang 1§-20 tuổi. Mỗi quan hệ giữa tỉ lệ T⁄R và tuổi rừng.
Sự phân bố hàm lượng carbon hữu cơ theo độ sâu trong đất RNM. Tương quan giữa carbon tích lũy trong đất và trong rễ theo độ sâu. Phân bố hàm lượng carbon và dung trọng đất của đất RNM (18 tuổi) và đất "mộ 4ä. Carbon tích lũy đưới mặt đất của rừng Trang trồng và đất trống.
Mối tương quan giữa hàm lượng carbon tích lũy trong rễ sống, trong rễ chết và †rong đât VỚI TUỔI TỪnE. các HH nn TH TT KT Tà KT kg vn cry 83 Hình 3. Mối tương quan giữa carbon tích lũy đưới mặt đất và tuổi rừng. Biến động thành phần hạt trong đất rừng Trang 18 tuổi và đất trống.
Đồ thị phân tích thành phần chính các mối tương quan giữa các thông số lí Ôn GAL. eee ố ốốốố ốc. Biến động dòng CO; phái thải khi có và không có lớp màng sinh học tại đất RNM và đất trống vào hai mùa trong năm.- St 22212113 11111211111 11121111 tre 95 Hình 3. Mối quan hệ giữa thông số nhiệt độ đất và biến động dòng CO2 phát thải khi có và không có lớp màng sinh học vào hai mùa trong năm.--- cà cà Sccssssse 96 Hình 3.
Đồ thị phân tích thành phần chính các tính chất lí hóa của đất và đòng khí CO2z đo được tại giao điện đất — không khí. Nông độ chlorophyll-a trong lớp đất bề mặt. -- nhe re 105 Hình 3. Các tính chất lí hóa của nước triều trong lạch vào chu kì nước lớn.
Các tính chất lí hóa của nước triều trong lạch vào chu kì nước ròng. So sánh các tính chất lí hóa của nước triều mang vào và mang ra khỏi rừng Trang tại các mực nước triều khác nhau vào hai mùa trong năm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu khả năng tích lũy và trao đổi carbon trong rừng n" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu khả năng tích lũy và trao đổi carbon trong rừng ngập mặn trồng tại vườn quốc gia xuân thủy luận án tiến sĩ kỹ thuật chuyên ngành môi trường
Luận án "Nghiên cứu khả năng tích lũy và trao đổi carbon trong rừng n" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu khả năng tích lũy và trao đổi carbon trong rừng n" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu khả năng tích lũy và trao đổi carbon trong rừng n" thuộc chuyên ngành Môi trường đất và nước. Danh mục: Bảo Vệ Rừng.
Luận án "Nghiên cứu khả năng tích lũy và trao đổi carbon trong rừng n" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu khả năng tích lũy và trao đổi carbon trong rừng n" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu khả năng tích lũy và trao đổi carbon trong rừng n" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.