Luận án TS: Tổ chức môi trường nông thôn vùng ĐBSH theo hướng hiện đại và phát huy giá trị truyền thống
Luận án nghiên cứu tổ chức môi trường nông thôn vùng đồng bằng sông Hồng theo hướng hiện đại và phát huy giá trị truyền thống.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quản lý Môi Trường Nông Thôn ĐBSH: Tổng Quan, Thực Trạng
- Số trang:
- 175 trang
- Trường:
- Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kiến trúc
- Tác giả:
- Đỗ Trọng Chung
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quản lý Môi Trường Nông Thôn ĐBSH Tổng Quan Thực Trạng
Tổ chức môi trường nông thôn ĐBSH là yếu tố then chốt. Nó định hình không gian sống, sản xuất tại khu vực. Mục tiêu chính là xây dựng môi trường sống hài hòa, bền vững. Các hoạt động bao gồm quy hoạch không gian, quản lý chất thải, bảo vệ cảnh quan. Vai trò của việc quản lý môi trường nông thôn ĐBSH rất lớn. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống, sức khỏe cộng đồng. Hiện trạng môi trường nông thôn ĐBSH đang đối mặt nhiều thách thức. Tăng trưởng kinh tế nhanh tạo áp lực lớn. Ô nhiễm môi trường nông thôn ĐBSH diễn biến phức tạp. Rác thải nông thôn ĐBSH chưa được xử lý hiệu quả. Nguồn nước sạch nông thôn ĐBSH bị đe dọa bởi các hoạt động sản xuất, sinh hoạt. Hệ thống hạ tầng nhiều nơi còn lạc hậu, thiếu đồng bộ. Công tác quản lý môi trường ĐBSH cần được cải thiện. Nhận thức của cộng đồng về bảo vệ môi trường cũng cần nâng cao hơn nữa. Việc kết hợp hài hòa giữa phát huy giá trị truyền thống và áp dụng giải pháp hiện đại là cần thiết để đạt được sự phát triển bền vững ĐBSH.
1.1. Khái niệm vai trò tổ chức môi trường nông thôn
Tổ chức môi trường nông thôn ĐBSH bao gồm mọi hoạt động. Đó là việc sắp xếp, quản lý không gian sống. Mục tiêu tạo lập môi trường sống hài hòa, bền vững. Nó bao gồm quy hoạch hạ tầng, quản lý cảnh quan, xử lý chất thải. Vai trò rất quan trọng với sức khỏe cộng đồng. Tổ chức này đảm bảo cân bằng sinh thái. Nó góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.
1.2. Thực trạng tổ chức môi trường nông thôn ĐBSH
Nông thôn ĐBSH đối mặt nhiều thách thức môi trường. Tăng trưởng kinh tế tạo áp lực lớn. Ô nhiễm môi trường nông thôn ĐBSH ngày càng nghiêm trọng. Rác thải nông thôn ĐBSH chưa được xử lý triệt để. Nguồn nước sạch nông thôn ĐBSH bị đe dọa. Hệ thống hạ tầng nhiều nơi còn yếu kém. Cần có giải pháp tổng thể.
1.3. Nhận định đánh giá chung về quản lý môi trường
Hoạt động quản lý môi trường nông thôn ĐBSH còn nhiều hạn chế. Thiếu đồng bộ trong quy hoạch. Nguồn lực đầu tư chưa đủ. Nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường cần nâng cao. Phát huy giá trị truyền thống chưa hiệu quả. Cần có giải pháp tổng thể, bền vững hơn. Đảm bảo sự phát triển bền vững ĐBSH.
II.Tác Động Biến Đổi Khí Hậu Kinh Tế đến Môi Trường ĐBSH
Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) có điều kiện tự nhiên đặc thù. Vị trí địa lý thuận lợi nhưng cũng rất dễ bị tổn thương. Biến đổi khí hậu ĐBSH tác động sâu sắc đến mọi mặt đời sống. Mực nước biển dâng cao, hiện tượng xâm nhập mặn ngày càng gia tăng. Các thiên tai như bão, lũ lụt, hạn hán diễn biến phức tạp hơn. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến không gian sống, sản xuất nông nghiệp. Hệ sinh thái nông nghiệp truyền thống đang bị đe dọa nghiêm trọng. Cùng với đó, cơ cấu kinh tế nông thôn ĐBSH đang chuyển dịch mạnh mẽ. Từ nền nông nghiệp truyền thống sang phát triển công nghiệp và dịch vụ. Các mô hình sản xuất thay đổi, áp dụng công nghệ mới. Điều này giúp tăng hiệu quả kinh tế nhưng cũng phát sinh nhiều vấn đề môi trường. Nhu cầu về năng lượng, tài nguyên tăng lên, gây áp lực lên hệ sinh thái. Quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa nông thôn diễn ra nhanh chóng. Các khu công nghiệp, đô thị mới xuất hiện, thu hẹp đất nông nghiệp. Dân số tập trung, gây áp lực lên hệ thống hạ tầng. Ô nhiễm không khí, nước thải từ hoạt động sản xuất tăng mạnh. Nông thôn ĐBSH đối mặt với nguy cơ mất cân bằng sinh thái nghiêm trọng. Điều này đòi hỏi các giải pháp phát triển bền vững ĐBSH toàn diện, có tầm nhìn dài hạn.
2.1. Ảnh hưởng điều kiện tự nhiên khí hậu ĐBSH
ĐBSH có điều kiện tự nhiên đặc thù. Vị trí địa lý thuận lợi nhưng dễ bị tổn thương. Biến đổi khí hậu ĐBSH tác động sâu sắc. Mực nước biển dâng, xâm nhập mặn tăng. Thiên tai như bão, lũ diễn biến phức tạp. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến không gian sống. Hệ sinh thái nông nghiệp bị đe dọa. Cần có giải pháp thích ứng.
2.2. Biến đổi cơ cấu kinh tế sản xuất nông nghiệp
Cơ cấu kinh tế nông thôn đang chuyển dịch mạnh mẽ. Từ nông nghiệp truyền thống sang công nghiệp, dịch vụ. Mô hình sản xuất thay đổi, áp dụng công nghệ mới. Điều này tăng hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, cũng phát sinh vấn đề môi trường. Nhu cầu năng lượng, tài nguyên tăng lên. Cần quản lý chặt chẽ.
2.3. Tác động của đô thị hóa công nghiệp hóa nông thôn
Quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa diễn ra nhanh. Các khu công nghiệp, đô thị mới xuất hiện. Đất nông nghiệp bị thu hẹp. Dân số tập trung, gây áp lực lên hạ tầng. Ô nhiễm không khí, nước thải từ sản xuất tăng. Nông thôn ĐBSH đối mặt với sự mất cân bằng. Cần quy hoạch phát triển bền vững ĐBSH.
III.Tri Thức Bản Địa Giá Trị Truyền Thống Bảo Vệ Môi Trường
Văn hóa truyền thống vùng Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) chứa đựng nhiều giá trị quý báu. Lối sống cộng đồng làng xã thể hiện sự gắn kết chặt chẽ, hài hòa với thiên nhiên. Các tín ngưỡng, phong tục và lễ hội truyền thống duy trì nếp sống thân thiện, ít gây tác động tiêu cực đến môi trường. Tri thức bản địa bảo vệ môi trường được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Đó là những kinh nghiệm quý báu về cách sử dụng tài nguyên thiên nhiên hợp lý, bền vững. Cộng đồng có vai trò vô cùng quan trọng trong việc gìn giữ và phát huy những giá trị này. Kiến trúc nhà ở truyền thống ĐBSH là một ví dụ điển hình. Khuôn viên nhà thường được bố trí như một đơn vị cân bằng sinh thái hoàn chỉnh. Cây xanh, ao vườn kết hợp chặt chẽ, tạo không gian sống trong lành. Vật liệu địa phương được ưu tiên sử dụng. Cách bố trí không gian thông thoáng, mát mẻ, thích nghi tốt với khí hậu nhiệt đới. Đây là những giá trị cần được nghiên cứu, bảo tồn và phát huy trong bối cảnh hiện đại. Tri thức bản địa về xử lý nước, rác thải, canh tác nông nghiệp ít gây ô nhiễm cần được hệ thống hóa. Kết hợp tri thức truyền thống với khoa học công nghệ hiện đại sẽ tạo ra những giải pháp thân thiện, hiệu quả cho môi trường. Điều này góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững ĐBSH.
3.1. Văn hóa lối sống cộng đồng làng xã
Văn hóa truyền thống ĐBSH chứa đựng nhiều giá trị. Lối sống cộng đồng làng xã thể hiện sự gắn kết. Tín ngưỡng, phong tục lễ hội duy trì nếp sống hòa hợp thiên nhiên. Tri thức bản địa bảo vệ môi trường được lưu truyền. Đó là cách sử dụng tài nguyên hợp lý. Cộng đồng có vai trò quan trọng trong việc gìn giữ.
3.2. Kiến trúc khuôn viên nhà ở truyền thống ĐBSH
Kiến trúc nhà ở truyền thống ĐBSH thích ứng tự nhiên. Khuôn viên nhà là một đơn vị cân bằng sinh thái. Cây xanh, ao vườn kết hợp chặt chẽ. Vật liệu địa phương được ưu tiên sử dụng. Cách bố trí không gian thông thoáng, mát mẻ. Đây là những giá trị cần được phát huy. Góp phần vào tri thức bản địa bảo vệ môi trường.
3.3. Bảo tồn tri thức bản địa trong tổ chức môi trường
Tri thức bản địa bảo vệ môi trường cần được nghiên cứu. Các kinh nghiệm dân gian về xử lý nước, rác thải. Cách trồng trọt, chăn nuôi ít gây ô nhiễm. Bảo tồn những giá trị này góp phần phát triển bền vững. Kết hợp tri thức truyền thống với khoa học hiện đại. Tạo ra giải pháp thân thiện với môi trường.
IV.Công Nghệ Giải Pháp Hiện Đại cho Môi Trường Nông Thôn
Để giải quyết các vấn đề môi trường cấp bách tại nông thôn Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH), việc ứng dụng công nghệ và các giải pháp hiện đại là không thể thiếu. Nâng cấp hệ thống hạ tầng kỹ thuật là ưu tiên hàng đầu. Đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống cấp thoát nước hiện đại. Đảm bảo nguồn nước sạch nông thôn ĐBSH đạt chuẩn cho sinh hoạt và sản xuất. Việc xây dựng các công trình vệ sinh công cộng, cải thiện điều kiện sống giúp giảm thiểu bệnh tật. Từ đó, nâng cao vệ sinh môi trường nông thôn tổng thể. Công nghệ môi trường nông thôn đóng vai trò then chốt trong xử lý ô nhiễm. Áp dụng công nghệ tiên tiến để xử lý rác thải nông thôn ĐBSH. Các phương pháp như phân loại rác tại nguồn, tái chế, và đốt rác phát điện cần được triển khai rộng rãi. Xây dựng các nhà máy xử lý nước thải tập trung. Điều này giúp giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước mặt, nước ngầm, bảo vệ môi trường sống. Bên cạnh đó, chỉnh trang không gian kiến trúc cảnh quan nông thôn cũng rất quan trọng. Quy hoạch lại các khu dân cư một cách khoa học. Tạo ra nhiều không gian xanh, công viên, khu vui chơi công cộng. Bảo tồn và phát huy kiến trúc truyền thống, đồng thời kết hợp các yếu tố hiện đại. Xây dựng các làng xã nông thôn mới kiểu mẫu. Những giải pháp này nhằm nâng cao chất lượng sống, tạo cảnh quan đẹp và bền vững cho ĐBSH.
4.1. Cải tạo hạ tầng kỹ thuật vệ sinh môi trường
Nâng cấp hệ thống hạ tầng kỹ thuật là ưu tiên hàng đầu. Đầu tư vào hệ thống cấp thoát nước hiện đại. Đảm bảo nước sạch nông thôn ĐBSH cho sinh hoạt. Xây dựng các công trình vệ sinh công cộng. Cải thiện điều kiện sống, giảm bệnh tật. Vệ sinh môi trường nông thôn được nâng cao.
4.2. Ứng dụng công nghệ xử lý rác thải nước sạch
Công nghệ môi trường nông thôn đóng vai trò then chốt. Áp dụng công nghệ tiên tiến xử lý rác thải nông thôn ĐBSH. Phân loại rác tại nguồn, tái chế, đốt rác phát điện. Xây dựng nhà máy xử lý nước thải tập trung. Giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước mặt, nước ngầm. Nâng cao chất lượng môi trường sống.
4.3. Chỉnh trang không gian kiến trúc cảnh quan nông thôn
Chỉnh trang không gian kiến trúc cảnh quan cần thực hiện. Quy hoạch lại các khu dân cư. Tạo ra các không gian xanh, công viên. Bảo tồn kiến trúc truyền thống, kết hợp yếu tố hiện đại. Xây dựng các làng xã nông thôn mới kiểu mẫu. Nâng cao chất lượng sống, cảnh quan đẹp. Góp phần giảm ô nhiễm môi trường nông thôn ĐBSH.
V.Chính Sách Tổ Chức Cộng Đồng Phát Triển Bền Vững ĐBSH
Phát triển bền vững Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa chính sách từ Nhà nước và sự tham gia chủ động của cộng đồng. Chính sách môi trường ĐBSH cần được xây dựng cụ thể, chặt chẽ và có tính khả thi cao. Các quy định pháp luật cần minh bạch, dễ hiểu để người dân và doanh nghiệp thực hiện. Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ tài chính, kỹ thuật cho cộng đồng. Khuyến khích đầu tư vào các công nghệ xanh, thân thiện với môi trường. Điều này tạo hành lang pháp lý vững chắc, thúc đẩy sự phát triển bền vững ĐBSH. Tổ chức cộng đồng môi trường đóng vai trò chủ chốt. Cần nâng cao nhận thức và trách nhiệm của người dân về bảo vệ môi trường. Khuyến khích người dân tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường tại địa phương. Họ cùng nhau giám sát, phản biện và đóng góp ý kiến xây dựng. Các hội, đoàn thể cần phát huy vai trò tập hợp, vận động. Điều này tạo sự đồng thuận và sức mạnh tổng hợp trong toàn xã hội. Định hướng phát triển bền vững môi trường ĐBSH là mục tiêu dài hạn. Mục tiêu này kết hợp hài hòa các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu ĐBSH. Sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách hiệu quả, tiết kiệm. Hướng tới xây dựng một nông thôn ĐBSH xanh, sạch, đẹp. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Chính sách và cộng đồng là hai trụ cột cho thành công này.
5.1. Vai trò chính sách Nhà nước về nông thôn môi trường
Chính sách môi trường ĐBSH từ Nhà nước rất quan trọng. Các quy định, luật pháp cần cụ thể, chặt chẽ. Hỗ trợ tài chính, kỹ thuật cho cộng đồng. Khuyến khích đầu tư vào công nghệ xanh. Tạo hành lang pháp lý vững chắc. Đảm bảo phát triển bền vững ĐBSH.
5.2. Huy động tổ chức cộng đồng tham gia quản lý
Tổ chức cộng đồng môi trường đóng vai trò chủ chốt. Nâng cao nhận thức, trách nhiệm của người dân. Khuyến khích người dân tham gia vào các hoạt động. Họ cùng giám sát, bảo vệ môi trường. Các hội, đoàn thể cần phát huy vai trò. Tạo sự đồng thuận, sức mạnh tổng hợp.
5.3. Định hướng phát triển bền vững môi trường ĐBSH
Định hướng phát triển bền vững ĐBSH là mục tiêu dài hạn. Kết hợp hài hòa yếu tố kinh tế, xã hội, môi trường. Giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu ĐBSH. Sử dụng tài nguyên hiệu quả, tiết kiệm. Hướng tới một nông thôn ĐBSH xanh, sạch, đẹp. Nâng cao chất lượng cuộc sống.
VI.Thách Thức Ô Nhiễm Rác Thải Nước Sạch Nông Thôn ĐBSH
Ô nhiễm môi trường nông thôn ĐBSH là một thách thức lớn. Nước thải sinh hoạt và chăn nuôi chưa qua xử lý được xả trực tiếp. Rác thải nông thôn ĐBSH bị đổ bừa bãi tại nhiều nơi. Chất thải rắn từ các làng nghề truyền thống gây ô nhiễm nghiêm trọng. Đất đai, nguồn nước, không khí đều bị ảnh hưởng nặng nề. Điều này tác động trực tiếp đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Tình trạng thiếu hụt nước sạch nông thôn ĐBSH vẫn còn phổ biến. Nhiều hộ gia đình vẫn phải sử dụng nước giếng khoan ô nhiễm. Hệ thống vệ sinh cá nhân, đặc biệt là nhà tiêu hợp vệ sinh, còn hạn chế. Điều kiện vệ sinh môi trường nông thôn kém là nguyên nhân gây ra nhiều dịch bệnh. Vấn đề này đòi hỏi các giải pháp cấp bách và đồng bộ. Cần nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ môi trường. Đầu tư vào công nghệ môi trường nông thôn để xử lý chất thải. Xây dựng hệ thống xử lý chất thải hiện đại, phù hợp với đặc điểm địa phương. Áp dụng chính sách môi trường ĐBSH hiệu quả. Đẩy mạnh vai trò của tổ chức cộng đồng môi trường. Những nỗ lực này hướng tới phát triển bền vững ĐBSH. Đảm bảo môi trường sống an toàn, lành mạnh cho người dân nông thôn.
6.1. Vấn đề ô nhiễm môi trường rác thải sinh hoạt
Ô nhiễm môi trường nông thôn ĐBSH hiện hữu khắp nơi. Nước thải sinh hoạt, chăn nuôi chưa xử lý. Rác thải nông thôn ĐBSH đổ bừa bãi. Chất thải rắn từ các làng nghề gây ô nhiễm nặng. Đất, nước, không khí đều bị ảnh hưởng. Ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người. Cần kiểm soát chặt chẽ.
6.2. Thiếu hụt nước sạch vệ sinh môi trường nông thôn
Nguồn nước sạch nông thôn ĐBSH chưa đảm bảo. Nhiều hộ dân vẫn dùng nước giếng khoan ô nhiễm. Hệ thống vệ sinh cá nhân còn hạn chế. Thiếu nhà tiêu hợp vệ sinh. Gây ra các dịch bệnh, ảnh hưởng sức khỏe. Cần có giải pháp cấp bách, đồng bộ. Đảm bảo chất lượng cuộc sống.
6.3. Giải pháp cấp bách xử lý ô nhiễm cải thiện chất lượng
Giải pháp cần triển khai ngay. Nâng cao ý thức cộng đồng. Đầu tư công nghệ môi trường nông thôn. Xây dựng hệ thống xử lý chất thải hiện đại. Áp dụng chính sách môi trường ĐBSH hiệu quả. Đẩy mạnh tổ chức cộng đồng môi trường. Hướng tới phát triển bền vững ĐBSH. Giảm thiểu ô nhiễm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG ĐỖ TRỌNG CHUNG TỔ CHỨC MÔI TRƯỜNG Ở NÔNG THÔN VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG THEO HƯỚNG HIỆN ĐẠI VÀ PHÁT HUY GIÁ TRỊ TRUYỀN THỐNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KIẾN TRÚC HÀ NỘI - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG ĐỖ TRỌNG CHUNG TỔ CHỨC MÔI TRƯỜNG Ở NÔNG THÔN VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG THEO HƯỚNG HIỆN ĐẠI VÀ PHÁT HUY GIÁ TRỊ TRUYỀN THỐNG CHUYÊN NGÀNH: KIẾN TRÚC MÃ SỐ: 62.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KIẾN TRÚC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. NGUYỄN VĂN ĐỈNH Hà Nội - 2016 LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn sự quan tâm giúp đỡ của Ban Giám Hiệu, khoa Đào Tạo Sau Đại Học, khoa Kiến Trúc và Quy Hoạch, bộ môn Lý Thuyết và Lịch Sử Kiến Trúc, bộ môn Kiến Trúc Dân Dụng - Trường Đại Học Xây Dựng đã quan tâm và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn và ghi nhận sâu sắc sự động viên, giúp đỡ, hướng dẫn tận tình của PGS. Nguyễn Văn Đỉnh trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn các chuyên gia đã góp ý kiến rất nhiều cho luận án; Các cơ quan, tổ chức, cá nhân đã giúp đỡ, tạo điều kiện để tôi được khảo sát, lấy số liệu phục vụ luận án; Và tôi cũng xin trân trọng cảm ơn các thầy cô giáo, các bạn đồng nghiệp trong khoa Kiến Trúc và Quy Hoạch - trường Đại Học Xây Dựng, đặc biệt là PGS. Nguyễn Đình Thi đã ủng hộ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Cảm ơn gia đình và bạn bè đã động viên, chia sẻ, giúp đỡ để tôi hoàn thành luận án này. i MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Trang MỤC LỤC ………………………………………………………………………………….i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT………………………………….vi DANH MỤC CÁC BẢNG ………………………………………………….vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ…………………………………………………….viii MỞ ĐẦU …………………………………………………………………………….
Lý do lựa chọn đề tài ……………………………………………………………………. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu, phạm vi và giới hạn nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Giá trị khoa học và thực tiễn của luận án. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc luận án.
Các thuật ngữ sử dụng trong nghiên cứu ………………………………. TỔNG QUAN VỀ TỔ CHỨC MÔI TRƢỜNG Ở NÔNG THÔN MỘT SỐ NƢỚC TRÊN THẾ GIỚI VÀ VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG. Một số khái niệm cơ bản. Khái niệm về nông thôn.
Khái niệm về làng - xã …. Khái niệm về môi trƣờng ở nông thôn. Khái niệm về tổ chức môi trƣờng ở nông thôn. Khái niệm về nhà ở nông thôn ……………………………………….
Tình hình tổ chức môi trƣờng ở nông thôn trên thế giới. Một số nƣớc phát triển châu Âu và Bắc Mỹ ………………………………. Một số nƣớc phát triển châu Á …………………. Nhận xét, đánh giá…………………………………………………….
Tình hình tổ chức môi trƣờng ở nông thôn vùng đồng bằng sông Hồng. Thời kỳ phong kiến và Pháp thuộc (trƣớc năm 1954). Thời kỳ kinh tế bao cấp (đất nƣớc độc lập và thống nhất 1954 - 1986). Thời kỳ kinh tế thị trƣờng theo định hƣớng XHCN (1986 đến nay).
Nhận xét, đánh giá. Một số công trình nghiên cứu có liên quan. Một số công trình nghiên cứu có liên quan …………. Các nội dung cần giải quyết trong nghiên cứu …………………….
Chỉnh trang, hoàn thiện không gian kiến trúc cảnh quan làng - xã. Kế thừa và hoàn thiện không gian văn hóa cộng đồng cho làng - xã. Cải tạo, hoàn thiện không gian khuôn viên và ngôi nhà ở. Cải tạo, phát triển hệ thống hạ tầng kỹ thuật.
Cải thiện vệ sinh môi trƣờng. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VIỆC TỔ CHỨC MÔI TRƢỜNG Ở NÔNG THÔN VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG THEO HƢỚNG HIỆN ĐẠI VÀ PHÁT HUY GIÁ TRỊ TRUYỀN THỐNG. Điều kiện tự nhiên - khí hậu vùng đồng bằng sông Hồng. Đặc điểm, điều kiện tự nhiên.
Vị trí địa lý, địa chất, thủy văn. Điều kiện về khí hậu. Tác động của biến đổi khí hậu, nƣớc biển dâng ………………………………. Quá trình biến đổi về cơ cấu sản xuất kinh tế nông nghiệp ảnh hƣởng đến tổ chức môi trƣờng ở.
Những biến đổi về cơ cấu kinh tế, nghề nghiệp và lao động trong xã hội nông thôn vùng ĐBSH hiện nay. Các mô hình sản xuất kinh tế nông nghiệp trong tƣơng lai và ảnh hƣởng của nó đến tổ chức môi trƣờng ở. Một số yếu tố nội tại ảnh hƣởng đến môi trƣờng ở …………………………………. Dân số và cấu trúc gia đình.
Mức thu nhập của ngƣời dân nông thôn. Nhu cầu của ngƣời dân nông thôn về vấn đề ở, sinh hoạt và lao động. Tác động của quá trình đô thị hóa, CNH, HĐH nông thôn. Tác động của quá trình đô thị hóa.
Mối quan hệ giữa đô thị và nông thôn. Tác động của quá trình CNH, HĐH nông thôn. Yếu tố văn hóa truyền thống có tác động tới việc gìn giữ bản sắc trong tổ chức môi trƣờng ở nông thôn ………………………. Những nét riêng trong văn hóa lao động sản xuất truyền thống.
Quan hệ xã hội đề cao lối sống cộng đồng làng - xã. Tín ngƣỡng, phong tục và lễ hội. Một số giá trị trong tổ chức môi trƣờng ở nông thôn truyền thống …………………. Khuôn viên và ngôi NONT truyền thống nhƣ một đơn vị cân bằng sinh thái.
Kiến trúc ở truyền thống mang những nét riêng biệt. Kiến trúc ở truyền thống vùng ĐBSH rất có giá trị về nhân văn. Kiến trúc, MTƠ truyền thống thích ứng và phù hợp với tự nhiên và xã hội. Giá trị khoa học và nghệ thuật trong kỹ thuật xây dựng truyền thống.
Chính sách của Đảng và Nhà nƣớc về nông thôn. Những chính sách về nông thôn. Các tiêu chí về xây dựng nông thôn mới của Chính phủ. Các định hƣớng về quy hoạch tổng thể vùng ĐBSH ……………………….
Các định hƣớng về phát triển hạ tầng vùng ĐBSH. Phân loại làng - xã nông thôn vùng ĐBSH ……………. Phân loại theo đặc điểm chức năng và sản xuất. Phân loại theo quá trình hình thành và đặc điểm địa hình.
Phân loại theo mức độ không gian …………. Nhận xét chung. ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP TỔ CHỨC MÔI TRƢỜNG Ở NÔNG THÔN VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG THEO HƢỚNG HIỆN ĐẠI VÀ PHÁT HUY GIÁ TRỊ TRUYỀN THỐNG. Quan điểm và nguyên tắc.
Đề xuất hệ thống tiêu chí đánh giá môi trƣờng ở làng - xã nông thôn theo hƣớng hiện đại và phát huy giá trị truyền thống. Mục tiêu của hệ thống tiêu chí đánh giá. Hệ thống tiêu chí đánh giá môi trƣờng ở làng - xã nông thôn theo hƣớng hiện đại và phát huy giá trị truyền thống. Các giải pháp chung.
Chỉnh trang, nâng cấp không gian chức năng cho làng - xã. Cải tạo, nâng cấp hệ thống hạ tầng kỹ thuật và vệ sinh môi trƣờng. Giải pháp cho làng - xã có đặc trƣng làng cổ, di tích văn hóa cảnh quan. Chỉnh trang không gian kiến trúc cảnh quan làng - xã.
Giải pháp không gian văn hóa cộng đồng cho làng - xã ………………………. Cải tạo và hoàn thiện không gian khuôn viên ngôi nhà ở ……. Cải tạo, phát triển hệ thống hạ tầng kỹ thuật ……. Cải thiện vệ sinh môi trƣờng.
Giải pháp cho làng - xã thuần nông. Chỉnh trang không gian kiến trúc cảnh quan làng - xã ………………. Giải pháp không gian văn hóa cộng đồng cho làng - xã ………………………. Cải tạo và hoàn thiện không gian khuôn viên ngôi nhà ở …….
Cải tạo, phát triển hệ thống hạ tầng kỹ thuật …………………………. Cải thiện vệ sinh môi trƣờng. Giải pháp cho làng - xã có nghề truyền thống. Chỉnh trang không gian kiến trúc cảnh quan làng - xã ……………….
Giải pháp không gian văn hóa cộng đồng cho làng - xã ………………………. Cải tạo và hoàn thiện không gian khuôn viên ngôi nhà ở ……. Cải tạo, phát triển hệ thống hạ tầng kỹ thuật …………………………. Cải thiện vệ sinh môi trƣờng.
Giải pháp cho làng - xã nuôi trồng, đánh bắt thủy hải sản ven biển. Các đặc điểm đặc thù …………………………. Chỉnh trang không gian kiến trúc cảnh quan làng - xã …………. Giải pháp không gian văn hóa cộng đồng cho làng - xã ……………………….
Không gian khuôn viên và ngôi nhà ở ………………………. Cải tạo, phát triển hệ thống hạ tầng kỹ thuật ………………………. Cải thiện vệ sinh môi trƣờng. Giải pháp cho khu dãn dân ………….
Các yêu cầu về quy hoạch. Cấu trúc trong khu dãn dân. Mối quan hệ giữa khu dãn dân và làng cũ. Các yêu cầu về hạ tầng kỹ thuật cho khu dãn dân.
Giải pháp cải tạo nâng cấp không gian những ngôi nhà ở còn nguyên các giá trị (lịch sử, sinh thái và kết cấu) trong những giai đoạn trƣớc đây. Không gian ngôi nhà trƣớc 1954. Không gian ngôi nhà từ 1975 đến 1986. Giải pháp kỹ thuật chung cho cải tạo và nâng cấp cho 2 loại nhà.
Đề xuất bổ sung cho các chính sách có liên quan đến môi trƣờng ở. Chính sách xây dựng, phát triển hạ tầng kỹ thuật. Chính sách về quản lý và quy hoạch đất đai. Chính sách về quy hoạch không gian.
Chính sách quản lý, xây dựng, phát triển nhà ở. Chính sách về phát triển nhà ở cho hộ chính sách, hộ dân nghèo. Chính sách về bảo tồn, phát triển làng - xã truyền thống. Đề xuất các giải pháp tổ chức quản lý ………………….
Trách nhiệm của các cấp địa phƣơng ………………………………. Vài trò của các tổ chức, cá nhân ……. Vai trò của cấp chính quyền làng - xã ……………. Sự tham gia của cộng đồng dân cƣ …………….147 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .xii TÀI LIỆU THAM KHẢO .xiv PHỤ LỤC .xxii vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT ĐBSH đồng bằng sông Hồng CNH công nghiệp hóa KTXH kinh tế - xã hội HĐH hiện đại hóa NONT nhà ở nông thôn UBND ủy ban nhân dân VHXH văn hóa - xã hội HĐND hội đồng nhân dân vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
So sánh tổng quan bức tranh xã hội và bức tranh về môi trƣờng ở vùng ĐBSH qua các giai đoạn chính. Một số nghiên cứu liên quan tới đề tài luận án …………………………………. Phân bố dân số và mật độ dân cƣ vùng đồng bằng sông Hồng. Mức nhiệt độ trung bình năm (0C) so với thời kỳ 1980 - 1999 theo kịch bản phát thải trung bình (B2) …………………………………………………………………………….
Mức thay đổi lƣợng mƣa (%) so với thời kỳ 1980-1999 theo kịch bản phát thải trung bình (B2) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Trọng Chung (2016). Tổ chức môi trường nông thôn ĐBSH: Hiện đại và truyền thống [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Xây dựng]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/quy-hoach-do-thi-nong-thon/to-chuc-moi-truong-nong-thon-dong-bang-song-hong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổ chức môi trường nông thôn ĐBSH: Hiện đại và truyền thống" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu tổ chức môi trường nông thôn vùng đồng bằng sông Hồng theo hướng hiện đại và phát huy giá trị truyền thống.
Luận án "Tổ chức môi trường nông thôn ĐBSH: Hiện đại và truyền thống" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Xây dựng. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Tổ chức môi trường nông thôn ĐBSH: Hiện đại và truyền thống" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổ chức môi trường nông thôn ĐBSH: Hiện đại và truyền thống" thuộc chuyên ngành Kiến trúc. Danh mục: Quy Hoạch Đô Thị Nông Thôn.
Luận án "Tổ chức môi trường nông thôn ĐBSH: Hiện đại và truyền thống" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổ chức môi trường nông thôn ĐBSH: Hiện đại và truyền thống" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổ chức môi trường nông thôn ĐBSH: Hiện đại và truyền thống" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.