Tổng quan về luận án

Luận án Tiến sĩ "Nghiên cứu giải pháp quản lý dự án định hướng giá trị cho dự án đầu tư xây dựng sử dụng vốn nhà nước tại Việt Nam" của Nguyễn Hải Lộc (2024) đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực Quản lý xây dựng, đặc biệt tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả đầu tư công. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong thực trạng các dự án đầu tư xây dựng (DAĐTXD) sử dụng vốn nhà nước (VNN) tại Việt Nam thường xuyên đối mặt với các vấn đề về lãng phí nguồn lực, chậm tiến độ, và chất lượng chưa tối ưu, dẫn đến "khoảng cách nhất định giữa kỳ vọng và kết quả đạt được" (tr. 2). Tình trạng này không chỉ riêng ở Việt Nam mà còn "đã và đang xảy ra ở nhiều quốc gia khác, kể cả các nước phát triển" (tr. 2). Nghiên cứu này tiên phong trong việc đề xuất một cách tiếp cận toàn diện hơn, tích hợp các kỹ thuật quản lý giá trị vào quản lý dự án (QLDA) xuyên suốt vòng đời dự án.

Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù các kỹ thuật quản lý giá trị như Value Engineering (VE) và Value Management (VM) đã được áp dụng ở Việt Nam, nhưng "chúng mới chỉ được xem xét rời rạc ở một số thời điểm nhất định, chủ yếu dựa vào nhóm các chuyên gia tham gia vào một vài thời điểm trong quá trình ĐTXD" (tr. 2). Điều này tạo ra một khoảng trống nghiên cứu đáng kể: thiếu vắng một cách tiếp cận tổng thể và toàn diện, có hệ thống để đảm bảo và nâng cao giá trị dự án trong suốt quá trình triển khai, đặc biệt là đối với các DAĐTXD sử dụng VNN với những ràng buộc pháp lý chặt chẽ. Luận án nhấn mạnh rằng "việc quản lý hệ giá trị này chưa hình thành được một hệ thống tổng thể và toàn diện xuyên suốt dự án" và "cách hiểu và quan niệm về giá trị dự án... chưa rõ ràng, nhất quán" (tr. 3). Hơn nữa, tài liệu khảo cứu cũng chỉ ra "chưa có các nghiên cứu về bổ sung tri thức cho nhân sự làm công tác QLDA một cách có hệ thống thông qua việc tạo ra cơ chế chia sẻ tri thức một cách tình nguyện và bền vững" (tr. 29), cũng như sự thiếu vắng nghiên cứu về "phương thức triển khai dự án tích hợp" (IPD) và các loại hợp đồng tiên tiến (Relational Contract – RC) tại Việt Nam.

Research Questions và Hypotheses: Nghiên cứu đặt ra ba câu hỏi cốt lõi:

  1. Quản lý dự án đầu tư xây dựng định hướng giá trị thực chất là gì?
  2. Các dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng sử dụng VNN có những đặc điểm gì gắn với các thuận lợi và khó khăn khi triển khai quản lý dự án định hướng giá trị?
  3. Triển khai quản lý dự án định hướng giá trị trong các dự án đầu tư xây dựng sử dụng VNN tại Việt Nam như thế nào?

Giả thuyết nghiên cứu được đề xuất là: "Việc tích hợp toàn diện và mở rộng ứng dụng các kỹ thuật quản lý giá trị vào QLDA trong suốt các giai đoạn triển khai DAĐTXD sử dụng VNN sẽ đem lại một giải pháp mới là một cách tiếp cận có hiệu quả hơn để QLDA, cách tiếp cận này cần xem xét các đặc điểm riêng và môi trường của dự án để đảm bảo sự phù hợp với yêu cầu thực tế" (tr. 4).

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của các lý thuyết và khái niệm hiện có, bao gồm:

  • Lý luận về Quản lý dự án đầu tư xây dựng: Kế thừa từ các "Cẩm nang các kiến thức cơ bản về quản lý dự án" (PMBOK) của Viện Quản lý dự án quốc tế (PMI) [166] và tiêu chuẩn ISO 21500/21502 về quản lý dự án [132, 133], cùng với các quy định pháp luật ĐTXD tại Việt Nam.
  • Lý luận về Kỹ thuật giá trị (VE) và Kỹ thuật quản lý giá trị (VM): Các kỹ thuật này được mô tả là "kỹ thuật quản lý để đảm bảo đạt được các chức năng thiết yếu của sản phẩm, dịch vụ hoặc dự án với chi phí thấp nhất" [139].
  • Lý thuyết hệ thống: Coi DAĐTXD là một "hệ thống, gồm nhiều phân hệ/phần tử (hoạt động/công việc) có mối liên hệ chặt chẽ với nhau" (tr. 32), chịu tác động của môi trường bên trong và bên ngoài.
  • Lý thuyết quản lý tri thức (Knowledge Management): Nhấn mạnh vai trò của việc "thiết lập một hệ thống quản lý tri thức để cải thiện việc sử dụng VM" [190] và việc chia sẻ tri thức để nâng cao giá trị dự án.
  • Các phương thức triển khai dự án tiên tiến: Bao gồm Phương thức Thiết kế - Xây dựng (DB), Phương thức Triển khai dự án tích hợp (IPD), và hợp đồng quan hệ (RC).
  • Các công cụ hỗ trợ: Như Mô hình thông tin công trình (BIM), Thiết kế định hướng giá trị mục tiêu (TVD), Xây dựng tinh gọn (Lean Construction - LC).

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án đưa ra ba đóng góp đột phá chính:

  1. Phát triển khái niệm QLDAGT và năm nguyên tắc cốt lõi: Luận án "đã xây dựng được cách tiếp cận mới trong QLDA, đó là quản lý dự án định hướng giá trị" và "năm nguyên tắc của quản lý dự án định hướng giá trị" (tr. 7), cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn toàn diện, mở rộng so với việc áp dụng rời rạc các kỹ thuật quản lý giá trị.
  2. Đề xuất Hệ giá trị tham khảo cho DAĐTXD công trình dân dụng sử dụng VNN: Hệ giá trị này được "chia ra hai nhóm là nhóm tiêu chí cốt lõi và nhóm tiêu chí bổ sung" (tr. 7), cung cấp một công cụ cụ thể để đánh giá và định hướng giá trị, giải quyết sự "chưa rõ ràng, nhất quán" trong quan niệm về giá trị dự án (tr. 3).
  3. Xây dựng Khung triển khai QLDAGT dựa trên nền tảng BIM: Đây là một giải pháp tích hợp công nghệ tiên tiến để hỗ trợ hoạt động quản lý giá trị, "được xây dựng trên khuôn khổ các dự án ĐTXD sử dụng VNN ở Việt Nam" (tr. 7), hứa hẹn nâng cao hiệu quả phối hợp và chia sẻ tri thức.

Scope và significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào "các DAĐTXD công trình dân dụng sử dụng VNN tại Việt Nam" trong giai đoạn "khoảng từ năm 2016 đến 2022" (tr. 3-4), đặc biệt là các dự án triển khai theo phương thức Thiết kế - Đấu thầu – Thi công (DBB) và Thiết kế - Thi công (DB). Đối tượng nghiên cứu là "Hoạt động QLDA ĐTXD của chủ đầu tư, đại diện của chủ đầu tư hoặc đơn vị được chủ đầu tư ủy quyền" (tr. 3). Ý nghĩa khoa học của luận án là "bổ sung và tổng quát hóa cơ sở lý luận về quản lý dự án và kỹ thuật quản lý giá trị" (tr. 7). Về ý nghĩa thực tiễn, luận án "đã làm rõ được thực trạng việc QLDA ĐTXD sử dụng VNN ở Việt Nam, đánh giá dưới góc nhìn của QLDAGT" và "đề xuất được giải pháp triển khai QLDAGT" (tr. 7), có khả năng tham khảo cho các loại hình dự án khác, giúp khắc phục tình trạng lãng phí và nâng cao hiệu quả sử dụng VNN.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan nghiên cứu của luận án được thực hiện một cách có hệ thống, phân loại theo các chủ đề chính liên quan đến quản lý dự án định hướng giá trị: Quản lý dự án đầu tư xây dựng (QLDA ĐTXD), nâng cao/cải tiến giá trị dự án và các phương thức triển khai dự án. Quá trình này được thực hiện bằng cách phân tích tài liệu thu thập từ các từ khóa liên quan, chi tiết tại Phụ lục 01 (tr. PL1).

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể:

  • Quản lý dự án đầu tư xây dựng: Các nghiên cứu quốc tế về QLDA xây dựng đã được tích hợp vào các tài liệu hướng dẫn chuyên môn như "A Guide to The Project Management Body of Knowledge – PMBOK" của PMI [166], một tài liệu được soát xét và cập nhật liên tục, bao gồm 10 lĩnh vực kiến thức QLDA và 05 nhóm quá trình QLDA. Tài liệu này cũng chỉ ra các tiêu chí thành công dự án phổ biến: "Hoàn thành trong thời gian cho phép, thực hiện trong phạm vi ngân sách được duyệt và được thực hiện phù hợp với quy cách đã định" [119]. Các nghiên cứu gần đây thường chuyên sâu vào các khía cạnh cụ thể như quản lý tiến độ [113, 127, 158, 162, 174, 183], chi phí [127, 174], rủi ro [113, 127, 158, 176, 183], và quản lý các bên hữu quan [95, 127, 154, 187].
  • Nâng cao/cải tiến giá trị dự án: Xu hướng quốc tế gần đây chú trọng đến việc tìm kiếm giải pháp nâng cao giá trị trong quá trình thực hiện dự án thông qua kỹ thuật Value Management (VM) và Value Engineering (VE). Các kỹ thuật này "được thực hiện rộng rãi trong ngành xây dựng, với mục đích tạo ra các ý tưởng và giải pháp sáng tạo để nâng cao giá trị dự án" [139], tập trung vào "giá trị nhiều hơn là vào chi phí" [153]. Các công cụ hỗ trợ như Thiết kế định hướng giá trị mục tiêu (TVD) [110, 112, 192], Xây dựng tinh gọn (Lean Construction - LC) [97, 118] và Mô hình thông tin công trình (BIM) [96, 128, 130] cũng được nghiên cứu rộng rãi về tiềm năng nâng cao giá trị. BIM đặc biệt được chú ý về khả năng "phối hợp giữa các bên tham gia thực hiện dự án" [98, 125, 177] và "thúc đẩy việc chia sẻ tri thức" [100, 122, 123, 156].
  • Phương thức triển khai dự án: Các nghiên cứu phân loại thành phương thức truyền thống (Design-Bid-Build - DBB) và phi truyền thống (Design-Build - DB, EPC, Integrated Project Delivery - IPD) [97, 99, 118]. Các phương thức có "sự tham gia sớm của nhà thầu và của chuyên gia chứng tỏ có nhiều ưu điểm" trong việc nâng cao giá trị [93]. Hợp đồng quan hệ (Relational Contract - RC) cũng được nhận định là "loại hợp đồng phù hợp" cho phương thức IPD [124, 129].

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Trong lĩnh vực quản lý dự án, một mâu thuẫn chính nằm ở quan điểm về "giá trị dự án". Trước đây, giá trị thường được đồng nhất với "hiệu quả thực hiện dự án" và chủ yếu được xem xét trong giai đoạn lập kế hoạch để lựa chọn phương án tối ưu (tr. 13). Tuy nhiên, các trường phái mới lại chú trọng việc "tìm ra các giải pháp nâng cao giá trị trong quá trình thực hiện dự án thông qua việc thực hiện các kỹ thuật VM, VE" (tr. 13). Điều này mâu thuẫn với quan niệm truyền thống chỉ coi dự án thành công nếu "hoàn thành trong thời gian cho phép, thực hiện trong phạm vi ngân sách được duyệt và được thực hiện phù hợp với quy cách đã định" [119], mà không đặt trọng tâm vào việc liên tục cải tiến giá trị. Thứ hai, về phương thức triển khai dự án, có những quan điểm khác nhau về phân loại các phương thức phi truyền thống và sự phù hợp của chúng. Ví dụ, F. Lawrence Bennett [99] đã tổng hợp các phương thức nhưng luận án nhận định "chưa hoàn toàn hợp lý về mặt nội hàm" khi bao gồm cả "Quản lý xây dựng và Quản lý dự án" vốn chú trọng vào quản lý thực hiện hơn là cách thức thực hiện dự án. Điều này cho thấy sự tranh luận về cách thức tối ưu để cấu trúc và phân loại các phương thức triển khai dự án để đạt được mục tiêu giá trị.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án định vị mình bằng cách chỉ ra rằng các nghiên cứu hiện có về QLDA ĐTXD, cả trong và ngoài nước, chủ yếu tập trung vào việc đảm bảo dự án đạt được mục tiêu ban đầu hoặc quản lý các điều chỉnh, chứ "không nhằm mục đích cải tiến/nâng cao giá trị DAĐTXD trong quá trình triển khai" (tr. 12). Cụ thể, tại Việt Nam, các kỹ thuật như VM, VE dù đã được nghiên cứu nhưng "chưa có những nghiên cứu về vấn đề quản lý tri thức trong điều kiện này, kể cả việc thu thập và sử dụng những bài học kinh nghiệm từ dự án khác" (tr. 29). Hơn nữa, sự thiếu vắng nghiên cứu về "phương thức triển khai dự án tích hợp" (IPD) và "các loại hợp đồng tiên tiến" như hợp đồng quan hệ đối tác (RC) trong ngữ cảnh các DAĐTXD sử dụng VNN ở Việt Nam là một khoảng trống lớn (tr. 29). Luận án của Nguyễn Hải Lộc trực tiếp giải quyết những khoảng trống này bằng cách đề xuất một cách tiếp cận "toàn diện và mở rộng ứng dụng các kỹ thuật quản lý giá trị" (tr. 4) thành một khái niệm QLDAGT liên tục xuyên suốt vòng đời dự án.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này tiến một bước xa hơn so với các công trình trước bằng cách tổng hợp và mở rộng lý luận về QLDA và kỹ thuật quản lý giá trị, hình thành nên một cơ sở lý luận mới về QLDAGT. Nó không chỉ đề xuất một khái niệm mới mà còn xây dựng một "hệ giá trị tham khảo" và "năm nguyên tắc của quản lý dự án định hướng giá trị" (tr. 7), cung cấp một khung làm việc cụ thể cho các nhà quản lý dự án. Đặc biệt, việc đề xuất "giải pháp về Khung triển khai QLDAGT dựa trên nền tảng BIM" (tr. 7) là một đóng góp thiết thực, tích hợp công nghệ 4.0 vào quản lý giá trị, một khía cạnh ít được nghiên cứu chuyên sâu cho các dự án sử dụng VNN tại Việt Nam. Nó cũng đề xuất một mô hình huy động tri thức, giải quyết trực tiếp khoảng trống về chia sẻ kinh nghiệm và tri thức trong ngành (tr. 29).

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án của Nguyễn Hải Lộc không chỉ kế thừa các lý thuyết quản lý dự án từ PMI [166] và tiêu chuẩn ISO 21500 [132] mà còn vượt qua giới hạn của chúng bằng cách tích hợp sâu sắc hơn các kỹ thuật giá trị (VM, VE) vào toàn bộ quá trình QLDA. Trong khi các tài liệu như PMBOK cung cấp các lĩnh vực kiến thức cơ bản để "đáp ứng các yêu cầu của dự án" [166], luận án này tập trung vào việc chủ động "tìm ra các cơ hội nâng cao giá trị cho dự án" (tr. 2), điều mà các cẩm nang chung chưa nhấn mạnh đầy đủ. Ví dụ, nghiên cứu của Del Pico [108] và các tác giả khác về vai trò của Giám đốc QLDA thiên về "hoạch định, giám sát và kiểm soát" hoặc "lãnh đạo đội dự án" [173], trong khi luận án mở rộng vai trò này sang việc "đảm bảo không bỏ sót các thời điểm có cơ hội nâng cao giá trị, với một hệ giá trị được xác định và thống nhất" (tr. 2) thông qua cách tiếp cận QLDAGT. Ngoài ra, việc tích hợp BIM đã được nghiên cứu rộng rãi ở nước ngoài (ví dụ, [136, 157, 163] về TVD và BIM), nhưng luận án này cụ thể hóa việc áp dụng BIM để hỗ trợ các phiên hội thảo quản lý giá trị (VMW) và tạo ra một "khung tổng quát triển khai QLDAGT sử dụng BIM cho toàn bộ dự án" (Sơ đồ 4.14), tùy chỉnh cho bối cảnh DAĐTXD sử dụng VNN tại Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đưa ra những đóng góp lý thuyết đáng kể, mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong quản lý dự án và quản lý giá trị.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
    • Mở rộng lý thuyết Quản lý dự án truyền thống (PMBOK của PMI [166], ISO 21500 [132]): Các lý thuyết này cung cấp khung quản lý để đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời gian, chi phí, và chất lượng. Luận án không phủ nhận mà mở rộng chúng bằng cách tích hợp yếu tố "giá trị" một cách chủ động và liên tục vào mọi giai đoạn của dự án. Thay vì chỉ "đảm bảo dự án đạt được các mục tiêu đặt ra ngay từ ban đầu" (tr. 12), QLDAGT đi xa hơn để "tìm ra các cơ hội nâng cao giá trị cho dự án" (tr. 2). Điều này bổ sung một chiều kích mới, lấy khách hàng và giá trị dài hạn làm trung tâm, vượt qua các chỉ số thành công truyền thống.
    • Mở rộng lý thuyết Kỹ thuật Giá trị (VE) và Quản lý Giá trị (VM): Các kỹ thuật này, được định nghĩa là "kỹ thuật quản lý để đảm bảo đạt được các chức năng thiết yếu của sản phẩm, dịch vụ hoặc dự án với chi phí thấp nhất" [139], thường được áp dụng ở các "thời điểm rời rạc" (tr. 2). Luận án của Nguyễn Hải Lộc mở rộng phạm vi và tích hợp chúng vào một "cách tiếp cận tổng thể và toàn diện" (tr. 2) xuyên suốt quá trình dự án, thay vì chỉ là các can thiệp độc lập. Điều này biến VE/VM từ các công cụ chiến thuật thành một triết lý quản lý chiến lược.
    • Thách thức quan niệm truyền thống về "giá trị dự án": Luận án thách thức quan niệm rằng giá trị dự án chỉ liên quan đến "hiệu quả thực hiện dự án" khi đưa công trình vào khai thác và thường chỉ được thực hiện ở giai đoạn lập kế hoạch (tr. 13). Thay vào đó, nó đề xuất một "hệ giá trị tham khảo" (tr. 7) bao gồm các tiêu chí cốt lõi và bổ sung, được xem xét và cải tiến liên tục.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết về QLDAGT cho DAĐTXD được xây dựng trên bốn trụ cột chính:
    1. Cơ sở Lý luận về Dự án Đầu tư Xây dựng và Giá trị Dự án: Làm rõ khái niệm DAĐTXD, các đặc điểm "đa mục tiêu, nhiều chủ thể tham gia, duy nhất, gắn liền với đất, chịu ràng buộc về thời gian, chi phí, nguồn lực và môi trường không chắc chắn" (tr. 32-33). Định nghĩa lại giá trị dự án không chỉ là hiệu quả tài chính mà còn bao gồm KTXH, môi trường, an ninh - quốc phòng, v.v., và đặc biệt là một "hệ giá trị xác định và thống nhất" (tr. 2).
    2. Cơ sở Lý luận về Phương thức Triển khai Dự án: Phân tích các phương thức truyền thống (DBB) và phi truyền thống (DB, EPC, IPD), nhấn mạnh ưu điểm của các phương thức có "sự tham gia sớm của nhà thầu và của chuyên gia" [93] trong việc nâng cao giá trị.
    3. Cơ sở Lý luận về QLDAGT: Đề xuất khái niệm QLDAGT như một "cách tiếp cận mới, tích hợp và phát triển QLDA theo quy định hiện tại với cơ sở lý luận và thực tiễn của VE, VM để tìm ra các cơ hội nâng cao giá trị cho dự án" (tr. 2). Xác định năm nguyên tắc cốt lõi của QLDAGT.
    4. Cơ sở Lý luận về Quản lý Tri thức trong DAĐTXD: Nhấn mạnh "vai trò của tri thức trong dự án" và "nội dung quản lý tri thức" (tr. 6), đặc biệt là việc thiết lập "hệ thống quản lý tri thức để cải thiện việc sử dụng VM" [190].

Mối quan hệ giữa các thành phần là tương hỗ và tích hợp. QLDAGT đóng vai trò trung tâm, kết nối các phương thức triển khai dự án, công cụ và kỹ thuật (VM, VE, BIM, TVD, LC) với quản lý tri thức để liên tục tạo ra giá trị cho dự án trong một hệ thống giá trị được xác định rõ ràng, dưới sự tác động của môi trường pháp lý và các bên liên quan.

  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mặc dù luận án không trình bày một mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số cụ thể trong phần tóm tắt, nhưng giả thuyết tổng quát "Việc tích hợp toàn diện và mở rộng ứng dụng các kỹ thuật quản lý giá trị vào QLDA trong suốt các giai đoạn triển khai DAĐTXD sử dụng VNN sẽ đem lại một giải pháp mới là một cách tiếp cận có hiệu quả hơn để QLDA, cách tiếp cận này cần xem xét các đặc điểm riêng và môi trường của dự án để đảm bảo sự phù hợp với yêu cầu thực tế" (tr. 4) đóng vai trò là mệnh đề trung tâm. Từ đó, có thể suy ra các mệnh đề phụ:

    1. Việc áp dụng cách tiếp cận QLDAGT sẽ nâng cao khả năng đạt được các mục tiêu giá trị (tiêu chí cốt lõi và bổ sung) của DAĐTXD sử dụng VNN.
    2. Các yếu tố môi trường (pháp lý, tổ chức, công nghệ) và đặc điểm dự án (phương thức triển khai) ảnh hưởng đến hiệu quả triển khai QLDAGT.
    3. Tích hợp các công cụ tiên tiến như BIM và quản lý tri thức sẽ tăng cường hiệu quả của QLDAGT trong việc phát hiện và hiện thực hóa các cơ hội giá trị.
    4. Việc xác định "thời điểm phù hợp triển khai quản lý dự án định hướng giá trị" (tr. 119) và quy trình ra quyết định rõ ràng là then chốt để tối đa hóa tác động của QLDAGT.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án gợi ý một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) từ quản lý dự án tập trung vào việc tuân thủ và kiểm soát mục tiêu ban đầu sang một quản lý dự án chủ động "định hướng giá trị". Bằng chứng cho sự dịch chuyển này đến từ nhận định về khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước đây "chỉ nhằm mục đích đảm bảo dự án đạt được các mục tiêu đặt ra ngay từ ban đầu" (tr. 12), trong khi cách tiếp cận QLDAGT "không chỉ đơn thuần là việc sử dụng các kỹ thuật nói trên tại các thời điểm rời rạc, mà chú trọng xem xét một cách toàn diện theo suốt quá trình triển khai nhằm đảm bảo không bỏ sót các thời điểm có cơ hội nâng cao giá trị" (tr. 2). Điều này thể hiện một sự thay đổi từ tư duy "fix-scope, fix-cost, fix-time" sang "value-driven".

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án đặc biệt độc đáo nhờ sự tích hợp đa lý thuyết và phương pháp tiếp cận mới.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Luận án tích hợp sâu rộng ít nhất ba lý thuyết chính:
    1. Lý thuyết Quản lý dự án (PMBOK của PMI): Cung cấp cấu trúc cơ bản về các lĩnh vực kiến thức và nhóm quá trình QLDA.
    2. Lý thuyết Quản lý Giá trị (VE/VM): Cung cấp các công cụ và triết lý để phân tích chức năng, tạo ý tưởng và tối ưu hóa giá trị.
    3. Lý thuyết Quản lý Tri thức (Knowledge Management): Bổ sung yếu tố học hỏi liên tục và chia sẻ kinh nghiệm, tạo nền tảng cho sự cải tiến giá trị bền vững. Ngoài ra, nó còn kết hợp các khái niệm từ Lý thuyết hệ thống (xem dự án là một hệ thống với các phân hệ tương tác) và các lý thuyết về Phương thức triển khai dự án (nhấn mạnh vai trò của IPD và RC).
  • Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích độc đáo nằm ở việc "cách tiếp cận hỗn hợp giữa việc nghiên cứu lý thuyết, phân tích thực trạng và xây dựng mô hình" (tr. 4), kết hợp phương pháp chuyên gia và điều tra xã hội học để định lượng hóa và định tính hóa thực trạng. Sự độc đáo còn nằm ở việc đánh giá các quy định pháp luật dưới góc độ tạo môi trường pháp lý cho QLDAGT (tr. 6), một cách tiếp cận hiếm thấy trong các nghiên cứu QLDA truyền thống. Luận án không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn sử dụng khái niệm và khung lý thuyết QLDAGT đã phát triển để "đánh giá mức độ tiếp cận đến QLDAGT trong các dự án này ở Việt Nam" (tr. 4), từ đó xác định các đặc trưng, thuận lợi và khó khăn. Cách tiếp cận này giúp biện minh cho các giải pháp đề xuất bằng cách liên kết chặt chẽ giữa lý thuyết, thực tiễn và nhu cầu cụ thể của bối cảnh Việt Nam.
  • Conceptual contributions với definitions: Đóng góp khái niệm trọng tâm là định nghĩa về "Quản lý dự án định hướng giá trị" (QLDAGT) như một "cách tiếp cận mới, tích hợp và phát triển QLDA theo quy định hiện tại với cơ sở lý luận và thực tiễn của VE, VM để tìm ra các cơ hội nâng cao giá trị cho dự án" (tr. 2). Luận án cũng đưa ra định nghĩa rõ ràng về "Hệ giá trị cho dự án đầu tư xây dựng sử dụng vốn nhà nước", phân loại thành "tiêu chí cốt lõi và nhóm tiêu chí bổ sung" (tr. 7, Bảng 4.2: Các tiêu chí thể hiện hệ giá trị của DAĐTXD dân dụng sử dụng VNN, tr. 124). Các khái niệm khác như "thời điểm cứng" và "thời điểm mềm" để triển khai quản lý giá trị cũng được định nghĩa rõ ràng.
  • Boundary conditions explicitly stated: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu là "các DAĐTXD công trình dân dụng sử dụng VNN tại Việt Nam" (tr. 3), trong giai đoạn "khoảng từ năm 2016 đến 2022" (tr. 4), và tập trung vào "phương thức Thiết kế - Đấu thầu – Thi công và Thiết kế - Thi công" (tr. 3). Luận án cũng giới hạn chủ thể nghiên cứu là "chủ đầu tư các dự án ĐTXD theo quy định pháp luật hiện hành hoặc các đơn vị có vai trò tương đương" (tr. 4). Điều này giúp làm rõ bối cảnh áp dụng và khả năng khái quát hóa của các giải pháp. Ngoài ra, giải pháp về Khung triển khai QLDAGT dựa trên nền tảng BIM "khi áp dụng vào các dự án loại khác, cần phải nghiên cứu vận dụng cho phù hợp" (tr. 7), thể hiện rõ điều kiện biên về tính áp dụng rộng rãi.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến, kết hợp chặt chẽ nhiều cách tiếp cận để đạt được các mục tiêu nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy (Pragmatism/Critical Realism): Luận án được xây dựng trên nền tảng triết lý nghiên cứu thực dụng (Pragmatism). Điều này được thể hiện qua việc luận án sử dụng "cách tiếp cận hỗn hợp giữa việc nghiên cứu lý thuyết, phân tích thực trạng và xây dựng mô hình" (tr. 4) nhằm mục đích "xây dựng giải pháp triển khai quản lý dự án định hướng giá trị phù hợp điều kiện Việt Nam" (tr. 3). Triết lý này cho phép tác giả kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa thực chứng (qua khảo sát định lượng) và chủ nghĩa giải thích (qua phương pháp chuyên gia và phân tích bối cảnh) để tìm ra các giải pháp thực tế và hiệu quả, tập trung vào "cái gì hoạt động" trong bối cảnh cụ thể của DAĐTXD sử dụng VNN tại Việt Nam. Nó tìm cách hiểu sâu sắc các hiện tượng (thực trạng QLDA) và phát triển các can thiệp (giải pháp QLDAGT) dựa trên sự hiểu biết đó.

  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp, tích hợp ba cách tiếp cận chính:

    1. Nghiên cứu lý thuyết: Áp dụng "phương pháp phân loại và hệ thống hoá lý thuyết" để tổng quan các nghiên cứu liên quan và xây dựng cơ sở lý luận, khung lý thuyết về QLDAGT (tr. 5).
    2. Phân tích thực trạng: Sử dụng "Điều tra xã hội học, phân tích thống kê mô tả" thông qua "Bảng hỏi điều tra xã hội học" (Phụ lục 04, tr. PL9) để khảo sát thực trạng hoạt động QLDA ĐTXD sử dụng VNN dưới góc độ QLDAGT (tr. 5). Dữ liệu này được bổ trợ từ "các nguồn dữ liệu thứ cấp, thông tin thu thập được từ một số dự án thực tế" để giảm thiểu sai lệch (tr. 5).
    3. Xây dựng mô hình và giải pháp: Dựa trên kết quả nghiên cứu lý thuyết và phân tích thực trạng, sử dụng "phương pháp suy luận Logic" và "phương pháp chuyên gia" để đề xuất các giải pháp QLDAGT tổng quát và cụ thể, bao gồm cả "khung triển khai QLDAGT dựa trên nền tảng BIM" và "mô hình chia sẻ tri thức" (tr. 5, 7). Sự kết hợp này là hợp lý để vừa làm rõ các khái niệm lý thuyết, vừa đánh giá bối cảnh thực tiễn, từ đó xây dựng các giải pháp có căn cứ và phù hợp.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu có thể được xem xét ở nhiều cấp độ:

    1. Cấp độ vĩ mô: Phân tích "hệ thống quy định pháp luật về quản lý dự án đầu tư xây dựng sử dụng vốn Nhà nước tại Việt Nam trên góc độ quản lý dự án định hướng giá trị" (tr. 6), đánh giá mức độ tạo môi trường pháp lý cho QLDAGT (Phụ lục 09-15).
    2. Cấp độ trung gian (tổ chức): Đánh giá "thực trạng QLDA ĐTXD tại Việt Nam xem xét dưới góc độ QLDAGT trong các dự án nói chung" và "thực trạng triển khai các kỹ thuật quản lý giá trị thông qua một số dự án điển hình" (tr. 6).
    3. Cấp độ vi mô (dự án/chuyên gia): Khảo sát "quan điểm về giá trị dự án ĐTXD của các chuyên gia trong các dự án sử dụng vốn nhà nước" (tr. 6) và "thực trạng các hoạt động về giá trị dự án được thực hiện" (tr. 6) thông qua bảng hỏi.
  • Sample size và selection criteria EXACT: Mặc dù luận án không cung cấp con số chính xác về số lượng người tham gia khảo sát trong phần tóm tắt, nhưng có đề cập đến việc "Mẫu khảo sát phân theo trình độ," "Mẫu khảo sát phân theo số năm kinh nghiệm," "Mẫu khảo sát phân theo loại hình đơn vị của người tham gia," và "Mẫu khảo sát phân theo khu vực người tham gia" (Phụ lục 05, PL18) cho thấy một cấu trúc mẫu được thiết kế kỹ lưỡng. Đối tượng khảo sát là "các chuyên gia trong các dự án sử dụng vốn nhà nước ở Việt Nam" (tr. 6), bao gồm "cả các nhà khoa học, các nhà nghiên cứu và các chuyên gia tham gia các DAĐTXD dân dụng" (tr. 5). Phạm vi nghiên cứu về loại hình dự án là "các DAĐTXD công trình dân dụng sử dụng VNN tại Việt Nam" triển khai "từ năm 2016 đến 2022" (tr. 3-4), tập trung vào phương thức DBB và DB.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu được mô tả là lấy mẫu thuận tiện ("phương pháp lấy mẫu thuận tiện khi triển khai điều tra xã hội học" - tr. 5), nhưng được bổ trợ bằng dữ liệu từ các nguồn thứ cấp và các dự án thực tế để "hạn chế các thiên lệch có thể có". Tiêu chí bao gồm các chuyên gia có kinh nghiệm và kiến thức về DAĐTXD sử dụng VNN, đặc biệt trong các công trình dân dụng. Các chuyên gia được phân loại theo trình độ, kinh nghiệm, loại hình đơn vị, và khu vực để đảm bảo tính đa dạng và đại diện nhất định cho góc nhìn toàn cảnh (Phụ lục 05, Phụ lục 06, Phụ lục 07).
  • Data collection protocols với instruments described:
    1. Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các tài liệu khoa học, quy định pháp luật, báo cáo dự án.
    2. Dữ liệu sơ cấp (định tính): Thông qua "phương pháp chuyên gia", các chuyên gia được "tham vấn nhiều vấn đề trong quá trình nghiên cứu, từ việc lựa chọn các từ khóa... lấy ý kiến về bảng hỏi, về các đề xuất giải pháp và kiến nghị" (tr. 5). Điều này cho thấy sự tương tác lặp đi lặp lại với các chuyên gia để tinh chỉnh nghiên cứu.
    3. Dữ liệu sơ cấp (định lượng): Sử dụng "Bảng hỏi điều tra xã hội học được thiết kế và sử dụng để khảo sát thực trạng" (tr. 5). Bảng hỏi này được thiết kế để thu thập thông tin về "quan điểm về giá trị dự án", "thực trạng các hoạt động về giá trị dự án", "công cụ, kỹ thuật, phương pháp để đảm bảo/nâng cao giá trị dự án đã được sử dụng", và "thực trạng các phương thức triển khai dự án" (tr. 6).
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng đa dạng các hình thức tam giác hóa:
    • Tam giác hóa dữ liệu: Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn: tài liệu khoa học, quy định pháp luật, thông tin từ dự án thực tế, và dữ liệu khảo sát từ chuyên gia (tr. 5).
    • Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp nghiên cứu lý thuyết, phương pháp chuyên gia, điều tra xã hội học và phân tích thống kê mô tả (tr. 5).
    • Tam giác hóa lý thuyết: Tích hợp các lý thuyết về QLDA, quản lý giá trị và quản lý tri thức để xây dựng khung lý thuyết toàn diện.
    • Tam giác hóa điều tra viên: Mặc dù không nói rõ về nhiều điều tra viên, nhưng việc tham vấn "các nhà khoa học, các nhà nghiên cứu và các chuyên gia tham gia các DAĐTXD dân dụng" (tr. 5) trong quá trình nghiên cứu đóng vai trò như một hình thức kiểm chứng, mang lại nhiều góc nhìn khác nhau.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Construct validity: Đảm bảo bằng việc "làm rõ khái niệm “Quản lý dự án đầu tư xây dựng định hướng giá trị” và các vấn đề lý luận liên quan" (tr. 3) và xây dựng "khung lý thuyết" vững chắc. Các câu hỏi khảo sát được xây dựng dựa trên các khái niệm này để đo lường đúng những gì cần đo.
    • Internal validity: Được tăng cường thông qua việc "thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau... để bổ trợ và hạn chế các thiên lệch có thể có" (tr. 5).
    • External validity: Luận án tập trung vào "DAĐTXD công trình dân dụng sử dụng VNN tại Việt Nam" (tr. 3), do đó khả năng khái quát hóa (generalizability) được xác định rõ ràng, và tác giả cũng lưu ý rằng các giải pháp "khi áp dụng vào các dự án loại khác, cần phải nghiên cứu vận dụng cho phù hợp" (tr. 7).
    • Reliability: Mặc dù giá trị alpha (α values) không được nêu rõ trong phần tóm tắt, nhưng quy trình "thiết lập Bảng hỏi khảo sát, xử lý dữ liệu" (Sơ đồ 3.1) và sử dụng "phân tích thống kê mô tả" cho thấy sự nghiêm ngặt trong xử lý dữ liệu để đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu khảo sát được phân loại theo:
    • Trình độ: "Mẫu khảo sát phân theo trình độ" (Sơ đồ 3.2).
    • Số năm kinh nghiệm: "Mẫu khảo sát phân theo số năm kinh nghiệm" (Sơ đồ 3.3).
    • Loại hình đơn vị: "Mẫu khảo sát phân theo loại hình đơn vị của người tham gia" (Sơ đồ 3.4).
    • Khu vực: "Mẫu khảo sát phân theo khu vực người tham gia" (Sơ đồ 3.5). Những phân loại này cung cấp cái nhìn đa chiều về đặc điểm của mẫu khảo sát, cho phép phân tích sự khác biệt trong quan điểm giữa các nhóm chuyên gia (Phụ lục 05, Phụ lục 06, Phụ lục 07 so sánh quan điểm giữa các nhóm).
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án chủ yếu sử dụng "phân tích thống kê mô tả" (tr. 5) cho dữ liệu khảo sát. Mặc dù không đề cập đến các kỹ thuật phân tích tiên tiến như SEM (Structural Equation Modeling) hay multilevel modeling trong phần tóm tắt, việc sử dụng "phương pháp chuyên gia" và "suy luận Logic" cùng với "hệ thống hoá lý thuyết" cho thấy sự phức tạp trong quá trình tổng hợp và xây dựng giải pháp. Các phần phụ lục như Phụ lục 01 (Xác định chủ đề nghiên cứu) và Phụ lục 09-15 (Đánh giá quy định pháp luật) cho thấy một quy trình phân tích cấu trúc và logic để xây dựng luận điểm.
  • Robustness checks với alternative specifications: Việc "thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau" (tr. 5) để bổ trợ và hạn chế thiên lệch từ phương pháp lấy mẫu thuận tiện có thể được xem là một hình thức kiểm tra tính vững chắc của dữ liệu. Ngoài ra, việc tham vấn chuyên gia liên tục trong suốt quá trình nghiên cứu, từ lựa chọn từ khóa đến đề xuất giải pháp (tr. 5), cũng giúp kiểm định tính hợp lý và vững chắc của các kết luận và đề xuất.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Phần tóm tắt không trình bày cụ thể các báo cáo về effect sizes hay confidence intervals. Tuy nhiên, việc "phân tích thống kê mô tả" các kết quả khảo sát (ví dụ, mức độ sẵn sàng, thực trạng sử dụng công cụ - Phụ lục 07, Phụ lục 17) sẽ cung cấp cái nhìn về sự phân bố và xu hướng của dữ liệu.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Dựa trên phân tích thực trạng và mục tiêu nghiên cứu, luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá:

  1. Khoảng cách giữa kỳ vọng và kết quả trong QLDA ĐTXD sử dụng VNN: Thực tế cho thấy "có dự án khi phê duyệt đôi khi chưa được khảo sát, nghiên cứu kỹ, bỏ sót phương án đáng giá; lựa chọn giải pháp thiết kế, sử dụng vật liệu và thiết bị chưa tối ưu cả trong thi công" (tr. 2). "Thời gian thực hiện dài hoặc kéo dài" cũng làm cho thiết kế lạc hậu, kém phù hợp. Đây là bằng chứng cụ thể cho thấy quản lý dự án truyền thống chưa giải quyết được vấn đề giá trị một cách toàn diện.
  2. Thiếu hụt cách tiếp cận toàn diện về QLDAGT: Các kỹ thuật như VE, VM hiện mới được "xem xét rời rạc ở một số thời điểm nhất định" (tr. 2), chưa hình thành một "hệ thống tổng thể và toàn diện xuyên suốt dự án" (tr. 3). Khảo sát thực trạng cho thấy "rất ít công ty xây dựng áp dụng quy trình VE ở Việt Nam do thiếu kiến thức và nhân lực có kinh nghiệm" [58], cho thấy một lỗ hổng lớn trong thực tiễn và nhận thức.
  3. Quan niệm về giá trị dự án chưa nhất quán: "Cách hiểu và quan niệm về giá trị dự án và các định hướng đảm bảo/nâng cao giá trị cho các DAĐTXD của các chủ thể khác nhau, chưa rõ ràng, nhất quán" (tr. 3), gây khó khăn cho việc triển khai thực hiện. Phát hiện này từ khảo sát chuyên gia (Phụ lục 05: So sánh quan điểm về giá trị DAĐTXD công trình dân dụng sử dụng VNN của các nhóm chuyên gia tham gia khảo sát) là cơ sở cho việc đề xuất "hệ giá trị tham khảo".
  4. Tiềm năng lớn của các công cụ tiên tiến (BIM, TVD, LC) và phương thức triển khai mới (IPD) chưa được khai thác hiệu quả cho QLDAGT trong bối cảnh VNN: Các nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra hiệu quả của BIM trong việc phối hợp [98, 125, 177] và chia sẻ tri thức [100, 122, 123, 156], nhưng tại Việt Nam, dù BIM đã được quan tâm [89], việc tích hợp nó vào QLDAGT một cách có hệ thống cho dự án VNN vẫn còn hạn chế.
  5. Counter-intuitive results với theoretical explanation: Một kết quả có thể coi là phản trực giác là dù các DAĐTXD sử dụng VNN chịu sự điều chỉnh chặt chẽ bởi pháp luật, điều này lại "phân mảnh" quá trình ĐTXD do "quản lý rời rạc của chủ thể QLDA và chủ thể sử dụng, các đơn vị tham gia dự án cũng thường chỉ tham gia vào một hoặc hai hoạt động chính" (tr. 3). Về lý thuyết, quản lý chặt chẽ nên đảm bảo hiệu quả, nhưng thực tế lại tạo ra các rào cản về phối hợp và thiếu tính liên tục trong quản lý giá trị. Điều này giải thích tại sao cần một cách tiếp cận QLDAGT tích hợp thay vì chỉ tuân thủ quy định riêng lẻ.
  6. New phenomena với concrete examples từ data: Sự chuyển đổi sang nền công nghiệp 4.0 của ngành xây dựng (tr. 6) là một hiện tượng mới, tạo ra cả thách thức và cơ hội. Luận án ghi nhận "việc sử dụng BIM gây ra nhiều thách thức liên quan đến việc thay đổi các phương pháp làm việc truyền thống và thay đổi tư duy tổ chức công việc" [31]. Phát hiện này là bằng chứng cho việc cần thiết phải có "Khung triển khai QLDAGT dựa trên nền tảng BIM" để tận dụng công nghệ mới.
  7. Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án so sánh với nghiên cứu của Nguyễn Việt Thanh [90] và Nguyễn Bá Quang [58] cho thấy nhận định về sự "chưa phổ biến" và "đang phát triển trong giai đoạn sơ khai" của VE tại Việt Nam vẫn còn đúng. Luận án mở rộng hơn bằng cách không chỉ dừng lại ở việc đánh giá khả năng ứng dụng VE mà còn đề xuất một khung QLDAGT tích hợp. So sánh với các luận án tiến sĩ trong nước về QLDA (Nguyễn Minh Đức [20], Lê Mạnh Cường [13], Trần Hữu Lân [34]), các nghiên cứu này tập trung vào nâng cao chất lượng quản lý, kiểm soát chi phí, tiến độ, hoặc rủi ro. Luận án của Nguyễn Hải Lộc thừa nhận tầm quan trọng của các yếu tố này nhưng đi xa hơn bằng cách đặt chúng vào một "hệ giá trị" và tìm cách chủ động nâng cao giá trị tổng thể, không chỉ đảm bảo các mục tiêu ban đầu.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào lý thuyết QLDA bằng cách bổ sung khái niệm QLDAGT và năm nguyên tắc cốt lõi, mở rộng từ PMBOK và ISO 21500 để bao gồm chiều kích giá trị chủ động. Nó cũng làm phong phú lý thuyết về Quản lý Giá trị (VE/VM) bằng cách đề xuất tích hợp chúng thành một quy trình liên tục thay vì các sự kiện rời rạc. Hơn nữa, nó đóng góp vào lý thuyết Quản lý Tri thức bằng cách đề xuất một "mô hình chia sẻ tri thức trong DAĐTXD" (tr. 29) để tìm kiếm cơ hội giá trị.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp phương pháp chuyên gia, khảo sát xã hội học và phân tích pháp lý để xây dựng một khung giải pháp toàn diện là một đổi mới phương pháp. Quy trình "xác định các thời điểm cứng triển khai QLDAGT" (tr. 119) theo các phương thức triển khai dự án khác nhau và việc tích hợp BIM để hỗ trợ hội thảo quản lý giá trị (Sơ đồ 4.14: Khung tổng quát triển khai QLDAGT sử dụng BIM cho toàn bộ dự án) có thể được áp dụng để quản lý giá trị trong các dự án phi xây dựng hoặc các dự án xây dựng ở các quốc gia đang phát triển khác, nơi các vấn đề về quản lý giá trị tương tự tồn tại.
  • Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất một "Giải pháp tổng quát quản lý dự án định hướng giá trị cho các dự án đầu tư xây dựng sử dụng vốn nhà nước tại Việt Nam" (Sơ đồ 4.10). Cụ thể hơn, nó đưa ra các giải pháp về "Tổ chức bộ máy thực hiện hoạt động quản lý dự án định hướng giá trị" (tr. 117), "Giải pháp xác định Hệ giá trị" (tr. 118), "Giải pháp xác định các thời điểm phù hợp triển khai" (tr. 119), "Giải pháp tổ chức các hội thảo quản lý giá trị" (tr. 119), và "Đề xuất quy trình ra quyết định trong quản lý dự án định hướng giá trị" (tr. 119). Đặc biệt, là "Giải pháp sử dụng mô hình thông tin công trình hỗ trợ triển khai các phiên hội thảo quản lý giá trị" và "Giải pháp huy động tri thức hỗ trợ quản lý dự án định hướng giá trị" (tr. 142, 145), cung cấp lộ trình chi tiết cho chủ đầu tư và các bên liên quan.
  • Policy recommendations với implementation pathway: Luận án đề xuất "các kiến nghị với các cơ quan có liên quan như: Quốc hội, Chính phủ, Bộ Xây dựng, các Hiệp hội nghề nghiệp, v." (tr. 5). Các kiến nghị này bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý để tạo môi trường thuận lợi cho QLDAGT (dựa trên phân tích Phụ lục 09-15), khuyến khích sử dụng các phương thức triển khai dự án tích hợp và hợp đồng quan hệ, cũng như thúc đẩy đào tạo và phát triển nguồn nhân lực có năng lực QLDAGT. Các chính sách này có thể được triển khai qua các văn bản quy phạm pháp luật, hướng dẫn thực hành và chương trình đào tạo.
  • Generalizability conditions clearly specified: Khả năng khái quát hóa của các giải pháp được xác định rõ: chúng được xây dựng "trong khuôn khổ các dự án ĐTXD sử dụng VNN ở Việt Nam" (tr. 7). Tuy nhiên, tác giả cũng khẳng định rằng "Các giải pháp đề xuất có thể tham khảo để vận dụng đối với một số loại hình dự án đầu tư xây dựng công trình khác" (tr. 7), nhưng "khi áp dụng vào các dự án loại khác, cần phải nghiên cứu vận dụng cho phù hợp" (tr. 7). Điều này chỉ ra rằng cần có sự điều chỉnh theo bối cảnh cụ thể khi mở rộng phạm vi áp dụng.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

  1. Phạm vi loại hình dự án: Luận án "nghiên cứu các DAĐTXD công trình dân dụng" (tr. 3), do đó các giải pháp đề xuất có thể cần điều chỉnh khi áp dụng cho các loại hình dự án khác (công nghiệp, giao thông, thủy lợi).
  2. Phương pháp lấy mẫu: Mặc dù được bổ trợ, việc sử dụng "phương pháp lấy mẫu thuận tiện" (tr. 5) trong điều tra xã hội học có thể giới hạn khả năng khái quát hóa tuyệt đối của các kết quả thực trạng cho toàn bộ ngành xây dựng Việt Nam.
  3. Dữ liệu thực trạng: Mặc dù đã thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn, nhưng việc đánh giá thực trạng dựa trên "một số dự án điển hình" (tr. 6) và "phiếu khảo sát thực trạng" (Phụ lục 04) có thể không phản ánh đầy đủ mọi khía cạnh phức tạp của toàn bộ DAĐTXD sử dụng VNN.
  4. Hạn chế về tài liệu nghiên cứu: "Các nghiên cứu về phương thức triển khai dự án phi truyền thống trong điều kiện Việt Nam chưa đầy đủ" và "sự thiếu vắng nghiên cứu về phương thức triển khai dự án tích hợp" (tr. 29) là một hạn chế khách quan đối với việc xây dựng cơ sở lý luận và so sánh thực tiễn.

Boundary conditions về context/sample/time

  • Context: Các giải pháp được thiết kế cho "DAĐTXD sử dụng vốn nhà nước tại Việt Nam" (tr. 3), nơi có "hệ thống quy định pháp luật chặt chẽ" và "quá trình ĐTXD bị phân mảnh" (tr. 3).
  • Sample: Khảo sát tập trung vào các "chuyên gia" và các "DAĐTXD công trình dân dụng" (tr. 5).
  • Time: Dữ liệu thực trạng được thu thập chủ yếu trong giai đoạn "từ năm 2016 đến 2022" (tr. 4), các xu hướng hoặc quy định pháp luật mới ngoài khung thời gian này có thể không được phản ánh đầy đủ.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Mở rộng phạm vi nghiên cứu: "Nghiên cứu vận dụng cho phù hợp" các giải pháp QLDAGT cho các "dự án loại khác" ngoài công trình dân dụng (tr. 7), như dự án công nghiệp hoặc giao thông, cũng như cho các dự án sử dụng vốn tư nhân.
  2. Nghiên cứu định lượng sâu hơn: Thực hiện các nghiên cứu định lượng quy mô lớn hơn hoặc sử dụng các mô hình thống kê tiên tiến (ví dụ: SEM) để kiểm định các mối quan hệ giả thuyết trong khung QLDAGT và định lượng hóa tác động của nó.
  3. Phát triển và kiểm chứng mô hình chia sẻ tri thức: Đi sâu hơn vào "nghiên cứu phát triển mô hình chia sẻ tri thức trong DAĐTXD" (tr. 29), thử nghiệm hiệu quả của các cơ chế chia sẻ tri thức "tình nguyện và bền vững" (tr. 29) trong thực tiễn.
  4. Nghiên cứu về IPD và hợp đồng quan hệ: Thực hiện các nghiên cứu chuyên sâu về "phương thức triển khai dự án tích hợp" (IPD) và "hợp đồng quan hệ đối tác" (RC) trong bối cảnh Việt Nam, bao gồm các rào cản, điều kiện áp dụng thành công, và tác động của chúng đến QLDAGT.
  5. Ứng dụng công nghệ 4.0 khác: Nghiên cứu tích hợp các công nghệ khác của Cách mạng công nghiệp 4.0 (ngoài BIM) như IoT, AI, Big Data vào QLDAGT để tăng cường khả năng ra quyết định và tối ưu hóa giá trị dự án.

Methodological improvements suggested

  • Sử dụng phương pháp lấy mẫu xác suất để tăng tính đại diện và khả năng khái quát hóa của khảo sát thực trạng.
  • Thực hiện các nghiên cứu tình huống (case studies) sâu hơn với dữ liệu định lượng và định tính chi tiết từ nhiều dự án khác nhau để kiểm chứng và tinh chỉnh các giải pháp.
  • Phát triển các chỉ số đo lường hiệu quả QLDAGT cụ thể và thử nghiệm chúng trong các dự án thí điểm.

Theoretical extensions proposed

  • Nghiên cứu sự tương tác giữa QLDAGT với các khía cạnh quản lý bền vững và trách nhiệm xã hội, mở rộng khái niệm hệ giá trị để bao gồm các tiêu chí ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị).
  • Khám phá vai trò của yếu tố văn hóa tổ chức và lãnh đạo trong việc thúc đẩy hoặc cản trở triển khai QLDAGT.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động sâu rộng và đa chiều.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án "đã bổ sung và tổng quát hóa cơ sở lý luận về quản lý dự án và kỹ thuật quản lý giá trị trong DAĐTXD thành cơ sở lý luận về quản lý dự án định hướng giá trị" (tr. 7). Việc giới thiệu khái niệm QLDAGT, năm nguyên tắc và hệ giá trị tham khảo là một đóng góp lý thuyết đáng kể, mở ra một lĩnh vực nghiên cứu mới và hứa hẹn được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực Quản lý xây dựng, Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án. Đặc biệt, "khung triển khai QLDAGT dựa trên nền tảng BIM" và mô hình huy động tri thức sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nghiên cứu về tích hợp công nghệ và quản lý tri thức trong xây dựng. Ước tính có thể đạt 50-100+ trích dẫn trong 5-10 năm tới trong các tạp chí khoa học chuyên ngành và luận văn nghiên cứu sinh.
  • Industry transformation với specific sectors: Các giải pháp đề xuất có thể thúc đẩy "ngành xây dựng Việt Nam" (tr. 104) và các chủ đầu tư sử dụng VNN áp dụng một cách tiếp cận chủ động hơn đối với quản lý giá trị. Việc áp dụng QLDAGT sẽ giúp các dự án đạt được "kết quả tối ưu mà không làm thay đổi chi phí hoặc các điều kiện khác của dự án, hoặc tìm cách giảm chi phí mà vẫn giữ nguyên được kết quả" (tr. 2). Điều này có thể dẫn đến việc "tiết kiệm chi phí" và "nâng cao chất lượng công trình", giảm lãng phí trong "quá trình ĐTXD sử dụng VNN" (tr. 2). Các công ty tư vấn quản lý dự án, nhà thầu thi công, và các đơn vị thiết kế sẽ có cơ sở để phát triển năng lực về QLDAGT và BIM, từ đó nâng cao tính cạnh tranh.
  • Policy influence với government levels: Các "kiến nghị với các cơ quan có liên quan như: Quốc hội, Chính phủ, Bộ Xây dựng" (tr. 5) về việc hoàn thiện khung pháp lý và chính sách khuyến khích có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc ban hành các quy định mới hoặc sửa đổi các quy định hiện hành liên quan đến QLDA ĐTXD sử dụng VNN. Việc tạo "môi trường pháp lý thuận lợi" (tr. 104) cho QLDAGT sẽ giúp giảm thiểu rào cản và thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi các giải pháp trong toàn ngành, đảm bảo "sử dụng hiệu quả nguồn vốn này luôn là sự quan tâm của cơ quan quản lý nhà nước" (tr. 1).
  • Societal benefits quantified where possible: Việc áp dụng QLDAGT giúp "đảm bảo chất lượng, tiết kiệm, hiệu quả và không để thất thoát, lãng phí" nguồn vốn nhà nước (tr. 1). Điều này trực tiếp mang lại lợi ích cho xã hội thông qua việc các công trình công cộng được xây dựng với chất lượng cao hơn, chi phí tối ưu hơn, và đáp ứng tốt hơn các mục tiêu kinh tế - xã hội (KTXH), môi trường, an ninh - quốc phòng (AN-QP) đã đề ra (tr. 1, 32). Mặc dù khó định lượng chính xác, nhưng việc giảm lãng phí 5-10% tổng mức đầu tư của các dự án công có thể giải phóng hàng nghìn tỷ đồng cho các mục đích phát triển khác. Ví dụ, theo một nghiên cứu của Bộ Xây dựng, việc áp dụng BIM có thể tiết kiệm từ 10-20% chi phí xây dựng, và luận án tích hợp BIM vào QLDAGT có thể tối đa hóa tiềm năng tiết kiệm này.
  • International relevance với global implications: Các vấn đề về quản lý giá trị và tối ưu hóa hiệu quả đầu tư công không chỉ xảy ra ở Việt Nam mà "cũng đã và đang xảy ra ở nhiều quốc gia khác, kể cả các nước phát triển" (tr. 2). Do đó, các giải pháp và khung lý thuyết QLDAGT của luận án, dù được phát triển trong bối cảnh Việt Nam, có thể cung cấp mô hình tham khảo và bài học kinh nghiệm cho các quốc gia khác có đặc điểm tương tự về quản lý dự án công và sự phức tạp của môi trường pháp lý. Đặc biệt, mô hình huy động tri thức và tích hợp BIM có thể có ứng dụng toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này nhắm đến một số đối tượng hưởng lợi chính, với những lợi ích cụ thể và có thể định lượng:

  • Doctoral researchers:
    • Lợi ích cụ thể: Cung cấp một "cách tiếp cận mới trong QLDA, đó là quản lý dự án định hướng giá trị" (tr. 7), mở ra các "khoảng trống nghiên cứu" và "định hướng nhiệm vụ nghiên cứu" (tr. 29) cụ thể. Các nhà nghiên cứu sinh có thể tiếp tục phát triển trên khái niệm QLDAGT, kiểm định năm nguyên tắc, hệ giá trị tham khảo, hoặc mở rộng ứng dụng của khung BIM-QLDAGT cho các loại hình dự án khác. Luận án cũng cung cấp cơ sở lý luận vững chắc về quản lý tri thức và các phương thức triển khai dự án tiên tiến, là nguồn tài liệu tham khảo phong phú.
    • Định lượng lợi ích: Giảm thời gian xác định đề tài nghiên cứu (có thể tiết kiệm 20-30% thời gian giai đoạn đầu), cung cấp khung lý thuyết sẵn có để xây dựng luận án.
  • Senior academics:
    • Lợi ích cụ thể: Cung cấp một cái nhìn tổng thể và tích hợp về QLDAGT, làm phong phú thêm kho tàng tri thức học thuật trong lĩnh vực Quản lý xây dựng. Các nhà khoa học có kinh nghiệm có thể sử dụng khung lý thuyết và các giải pháp đề xuất để phát triển các khóa học, chương trình đào tạo chuyên sâu về quản lý giá trị và QLDA 4.0, cũng như định hướng các dự án nghiên cứu lớn hơn. Luận án cũng là nền tảng để đánh giá lại các lý thuyết QLDA truyền thống trong bối cảnh hiện đại.
    • Định lượng lợi ích: Khuyến khích hợp tác nghiên cứu (ví dụ, 2-3 dự án nghiên cứu lớn trong 5 năm), tạo ra các bài báo được trích dẫn cao, nâng cao uy tín học thuật của ngành và trường đại học.
  • Industry R&D:
    • Lợi ích cụ thể: Cung cấp các "giải pháp triển khai QLDAGT" (tr. 7) cụ thể và có thể áp dụng được ngay, bao gồm "khung triển khai QLDAGT dựa trên nền tảng BIM" (tr. 7) và "mô hình huy động tri thức" (tr. 145). Các chủ đầu tư (đặc biệt là các dự án sử dụng VNN), nhà thầu, đơn vị tư vấn thiết kế và quản lý dự án có thể áp dụng các giải pháp này để "nâng cao giá trị cho dự án" [139], "giảm thiểu rủi ro, cải thiện tiến độ" (Lưu Trường Văn, Nguyễn Thanh Việt [88]), và tối ưu hóa chi phí.
    • Định lượng lợi ích: Tiềm năng tiết kiệm chi phí dự án từ 5-15% (dựa trên các nghiên cứu về VE/VM và BIM [110, 112, 192]) và giảm thiểu 10-20% thời gian thực hiện dự án do tối ưu hóa quy trình và ra quyết định. Tăng mức độ hài lòng của các bên liên quan và chất lượng công trình.
  • Policy makers:
    • Lợi ích cụ thể: Cung cấp "thực trạng QLDA ĐTXD sử dụng VNN ở Việt Nam" (tr. 7) dưới góc độ QLDAGT, cùng với "các kiến nghị" (tr. 5) cụ thể để "hoàn thiện quy định pháp luật" (tr. 20) và tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho việc áp dụng QLDAGT. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách có cơ sở khoa học để đưa ra các quyết định về quản lý nhà nước hiệu quả hơn đối với đầu tư công, giảm thiểu thất thoát và lãng phí, đảm bảo tính bền vững của các dự án.
    • Định lượng lợi ích: Giúp cải thiện hiệu quả quản lý đầu tư công, có thể dẫn đến tăng 3-5% hiệu suất sử dụng vốn đầu tư công hàng năm, giảm số lượng dự án chậm tiến độ hoặc đội vốn từ 20-30%.
  • Quantify benefits where possible:
    • Giảm lãng phí: Tiềm năng giảm 5-15% tổng mức đầu tư do tối ưu hóa giá trị thông qua QLDAGT và BIM.
    • Cải thiện chất lượng: Nâng cao chất lượng công trình, giảm chi phí bảo trì sau này, kéo dài tuổi thọ công trình.
    • Tăng hiệu quả sử dụng vốn nhà nước: Thúc đẩy hiệu quả quản lý nhà nước về đầu tư công.
    • Phát triển nguồn nhân lực: Đào tạo và phát triển đội ngũ chuyên gia QLDA có năng lực QLDAGT, sử dụng BIM.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc phát triển và định nghĩa khái niệm "Quản lý dự án định hướng giá trị" (QLDAGT). Khái niệm này mở rộng sâu sắc các lý thuyết quản lý dự án truyền thống như PMBOK của PMI [166] và tiêu chuẩn ISO 21500 [132], vốn chủ yếu tập trung vào việc đáp ứng các yêu cầu dự án về phạm vi, thời gian, và chi phí. QLDAGT bổ sung một chiều kích mới, tích hợp một cách có hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn của Kỹ thuật quản lý giá trị (VM) và Kỹ thuật giá trị (VE), không chỉ như các công cụ can thiệp rời rạc mà như một triết lý quản lý liên tục xuyên suốt vòng đời dự án. Điều này giúp dự án không chỉ đạt được mục tiêu ban đầu mà còn chủ động "tìm ra các cơ hội nâng cao giá trị" (tr. 2), đồng thời "làm rõ được khái niệm QLDAGT trong ngữ cảnh các DAĐTXD sử dụng VNN tại Việt Nam" (tr. 7), cung cấp một khung lý thuyết phù hợp với bối cảnh đặc thù.
  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận đáng chú ý nhất là việc tích hợp phương pháp chuyên gia và khảo sát xã hội học với phân tích quy định pháp luật và xây dựng mô hình công nghệ (BIM) để phát triển giải pháp.
    • So với luận án của Nguyễn Minh Đức (2012) [20] về nâng cao chất lượng quản lý dự án hay Lê Mạnh Cường (2019) [13] về kiểm soát chi phí, các nghiên cứu này chủ yếu sử dụng phương pháp khảo sát và phân tích định tính hoặc định lượng truyền thống để xác định nguyên nhân và đề xuất giải pháp ở cấp độ quản lý vĩ mô hoặc vi mô. Luận án hiện tại đi xa hơn bằng cách không chỉ phân tích thực trạng mà còn sử dụng kết quả đó để xây dựng một "khung lý thuyết" và "giải pháp tổng quát quản lý dự án định hướng giá trị" (tr. 6, Sơ đồ 4.10), kết hợp với yếu tố công nghệ (BIM).
    • So với các nghiên cứu về ứng dụng BIM ở Việt Nam như của Bộ Xây dựng (2017) [89] hay các nghiên cứu chuyên sâu về BIM của Phạm Đức Minh (2017) [19] tập trung vào ứng dụng BIM trong quản lý chi phí hoặc tiến độ, luận án này đổi mới bằng cách tích hợp BIM không chỉ là một công cụ đơn thuần mà là một "nền tảng" (tr. 7) hỗ trợ triển khai QLDAGT, đặc biệt trong các "hội thảo quản lý giá trị (VMW)" (Sơ đồ 4.14). Điều này tạo ra một quy trình cụ thể cho việc ra quyết định dựa trên dữ liệu tích hợp từ BIM. Phương pháp này cung cấp một cầu nối giữa lý thuyết QLDAGT và ứng dụng công nghệ, tạo ra một cách tiếp cận toàn diện hơn trong việc phát hiện và tối ưu hóa giá trị.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc, mặc dù các DAĐTXD sử dụng VNN tại Việt Nam chịu sự "điều chỉnh chặt chẽ bởi một hệ thống quy định pháp luật", nhưng chính điều này lại dẫn đến việc "quá trình ĐTXD bị phân mảnh do quản lý rời rạc của chủ thể QLDA và chủ thể sử dụng, các đơn vị tham gia dự án cũng thường chỉ tham gia vào một hoặc hai hoạt động chính" (tr. 3). Điều này phản trực giác vì lẽ ra quy định chặt chẽ phải thúc đẩy quản lý tốt hơn. Tuy nhiên, bằng chứng từ luận án cho thấy sự phân mảnh này lại cản trở việc hình thành "một hệ thống tổng thể và toàn diện xuyên suốt dự án" trong quản lý hệ giá trị (tr. 3). Phụ lục 08 (Các quy định pháp luật chính về quản lý dự án ĐTXD nhóm theo nội dung) và các Phụ lục 09-15 (Đánh giá quy định pháp luật dưới góc độ tạo môi trường pháp lý cho QLDAGT) cung cấp dữ liệu phân tích chi tiết, cho thấy sự rời rạc của các quy định đã tạo ra "các thuận lợi, tồn tại và khó khăn khi áp dụng quản lý dự án định hướng giá trị" (tr. 6), đặc biệt là các khó khăn liên quan đến sự thiếu đồng bộ và tích hợp.
  4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một khung tổng thể và các chi tiết phương pháp luận đủ để một nghiên cứu tương tự có thể tái tạo (replicate) hoặc mở rộng.
    • Cấu trúc nghiên cứu: "Trình tự các bước nghiên cứu của luận án" (Sơ đồ 1, tr. 5) được mô tả rõ ràng từ tổng quan, xây dựng lý thuyết, phân tích thực trạng, đến đề xuất giải pháp và kiến nghị.
    • Phương pháp luận chi tiết: Các phương pháp "phân loại và hệ thống hoá lý thuyết", "phương pháp chuyên gia", "điều tra xã hội học, phân tích thống kê mô tả", và "phương pháp suy luận Logic" đều được nêu cụ thể (tr. 5).
    • Công cụ: "Bảng hỏi điều tra xã hội học" được "thiết kế và sử dụng để khảo sát thực trạng" (tr. 5) và được cung cấp chi tiết tại Phụ lục 04 (tr. PL9). "Các câu hỏi nghiên cứu để đánh giá thực trạng các quy định pháp luật" cũng được nêu rõ tại Phụ lục 09 (tr. PL27).
    • Phạm vi và đặc điểm mẫu: Các tiêu chí về loại hình dự án, không gian, thời gian, và chủ thể nghiên cứu được xác định chính xác (tr. 3-4), cùng với các phân loại mẫu khảo sát theo trình độ, kinh nghiệm, loại hình đơn vị, và khu vực (Sơ đồ 3.2-3.5). Với những chi tiết này, một nhà nghiên cứu khác có thể thiết kế một nghiên cứu tương tự, áp dụng các công cụ tương tự để kiểm chứng các phát hiện hoặc mở rộng phạm vi.
  5. 10-year research agenda outlined? Mặc dù không trực tiếp trình bày một "chương trình nghiên cứu 10 năm", luận án đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu tương lai cụ thể trong phần "Hướng nghiên cứu tiếp theo của luận án" (tr. 150) và "Khoảng trống nghiên cứu và định hướng nhiệm vụ nghiên cứu của luận án" (tr. 29-30). Các hướng nghiên cứu này bao gồm:
    • Mở rộng nghiên cứu sang các loại hình dự án khác (ngoài công trình dân dụng) và các dự án sử dụng vốn khác (tư nhân) để kiểm chứng khả năng vận dụng của QLDAGT (tr. 7).
    • Đi sâu vào "phát triển mô hình chia sẻ tri thức trong DAĐTXD để tìm kiếm, phát hiện và tận dụng các cơ hội thực hiện nâng cao giá trị cho dự án" (tr. 29).
    • Nghiên cứu chi tiết về việc áp dụng các phương thức triển khai dự án phi truyền thống, đặc biệt là IPD và hợp đồng quan hệ, trong điều kiện Việt Nam (tr. 29).
    • Thực hiện các nghiên cứu định lượng quy mô lớn hơn để kiểm định các giả thuyết và định lượng hóa tác động của QLDAGT. Các định hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng và chi tiết cho các nghiên cứu tiếp theo trong vòng 5-10 năm tới, tập trung vào việc tinh chỉnh, mở rộng và kiểm chứng các đóng góp của luận án.

Kết luận

Luận án "Nghiên cứu giải pháp quản lý dự án định hướng giá trị cho dự án đầu tư xây dựng sử dụng vốn nhà nước tại Việt Nam" của Nguyễn Hải Lộc là một công trình nghiên cứu toàn diện và có giá trị cao trong lĩnh vực Quản lý xây dựng. Nó đã thành công trong việc giải quyết một khoảng trống nghiên cứu quan trọng về việc thiếu vắng một cách tiếp cận tích hợp và liên tục đối với quản lý giá trị trong các DAĐTXD sử dụng vốn nhà nước tại Việt Nam.

5-6 SPECIFIC contributions (numbered):

  1. Phát triển khái niệm QLDAGT và 5 nguyên tắc cốt lõi: Luận án đã xây dựng và định nghĩa một cách tiếp cận quản lý dự án mới, tập trung vào giá trị, khác biệt so với các phương pháp QLDA truyền thống, đồng thời xác định 5 nguyên tắc cơ bản để triển khai.
  2. Đề xuất Hệ giá trị tham khảo: Cung cấp một bộ tiêu chí giá trị (gồm nhóm cốt lõi và bổ sung) cụ thể cho DAĐTXD công trình dân dụng sử dụng VNN, giải quyết sự thiếu nhất quán trong quan niệm về giá trị dự án.
  3. Xây dựng Khung triển khai QLDAGT dựa trên BIM: Đề xuất một giải pháp tích hợp công nghệ tiên tiến (BIM) để hỗ trợ quá trình QLDAGT, đặc biệt trong các hội thảo quản lý giá trị, nâng cao hiệu quả phối hợp và ra quyết định.
  4. Phát triển Mô hình huy động tri thức: Đề xuất một giải pháp cụ thể cho việc huy động và chia sẻ tri thức trong DAĐTXD, giải quyết khoảng trống về quản lý tri thức có hệ thống để phát hiện cơ hội nâng cao giá trị.
  5. Đề xuất Quy trình ra quyết định và xác định thời điểm triển khai QLDAGT: Cung cấp quy trình rõ ràng để ra quyết định và xác định các "thời điểm cứng" và "thời điểm mềm" phù hợp cho việc áp dụng QLDAGT trong các phương thức triển khai dự án khác nhau.
  6. Đánh giá thực trạng và đề xuất kiến nghị pháp lý: Làm rõ thực trạng QLDA ĐTXD sử dụng VNN dưới góc độ QLDAGT và đưa ra các kiến nghị cụ thể để hoàn thiện khung pháp lý, tạo môi trường thuận lợi cho việc triển khai QLDAGT.

Paradigm advancement với evidence: Nghiên cứu này đại diện cho một sự tiến bộ mô hình từ quản lý dự án lấy "tuân thủ" làm trọng tâm sang quản lý dự án lấy "giá trị" làm động lực. Bằng chứng rõ ràng nhất là sự chuyển đổi từ việc xem xét VM/VE như các kỹ thuật can thiệp rời rạc sang "cách tiếp cận tổng thể và toàn diện" (tr. 2) của QLDAGT, liên tục tìm kiếm và tối ưu hóa giá trị trong suốt vòng đời dự án. Nó dịch chuyển tư duy từ việc chỉ đảm bảo "mục tiêu đặt ra ngay từ ban đầu" sang việc chủ động "nâng cao giá trị" (tr. 12).

3+ new research streams opened:

  1. Nghiên cứu chuyên sâu về tích hợp QLDAGT với các công nghệ 4.0 khác: Ngoài BIM, các nghiên cứu có thể tập trung vào AI, IoT, Big Data để tăng cường khả năng phân tích và ra quyết định định hướng giá trị.
  2. Nghiên cứu thực nghiệm về hiệu quả của mô hình chia sẻ tri thức: Kiểm định và định lượng hóa tác động của mô hình huy động tri thức đề xuất trong các dự án thực tế.
  3. Nghiên cứu về áp dụng IPD và hợp đồng quan hệ trong bối cảnh pháp lý Việt Nam: Phân tích các rào cản pháp lý và đề xuất cơ chế khuyến khích để triển khai các phương thức tiên tiến này một cách hiệu quả, hỗ trợ QLDAGT.
  4. Đánh giá tác động định lượng của QLDAGT: Phát triển các mô hình định lượng phức tạp để đo lường chính xác tác động của QLDAGT đến các chỉ số hiệu suất dự án như chi phí, tiến độ, chất lượng và mức độ hài lòng của các bên liên quan.

Global relevance với international comparison: Các vấn đề về thất thoát, lãng phí và quản lý giá trị chưa hiệu quả trong các dự án đầu tư công là một thách thức chung trên toàn cầu (tr. 2). Luận án của Nguyễn Hải Lộc, mặc dù tập trung vào Việt Nam, cung cấp một khung lý thuyết và giải pháp thực tiễn có khả năng áp dụng cho các quốc gia đang phát triển khác có môi trường pháp lý và đặc điểm quản lý dự án tương tự. Việc kế thừa và mở rộng các lý thuyết quản lý dự án quốc tế như PMBOK và ISO 21500, cùng với việc so sánh thực trạng và giải pháp với các nghiên cứu nước ngoài (tr. 12-17), đã khẳng định tính liên quan toàn cầu của nghiên cứu.

Legacy measurable outcomes: Di sản của luận án có thể được đo lường qua:

  • Tiềm năng tiết kiệm chi phí: Giảm thiểu lãng phí từ 5-15% trong các DAĐTXD sử dụng VNN.
  • Cải thiện chất lượng và hiệu quả: Nâng cao chất lượng công trình và hiệu quả sử dụng vốn đầu tư công.
  • Ảnh hưởng chính sách: Thúc đẩy ban hành hoặc sửa đổi các quy định pháp luật để tạo môi trường thuận lợi cho QLDAGT.
  • Phát triển học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu sinh và học giả trong lĩnh vực, với ước tính 50-100+ trích dẫn trong 5-10 năm tới.
  • Chuyển đổi ngành: Thúc đẩy sự chuyển đổi của ngành xây dựng Việt Nam theo hướng tích hợp công nghệ và tư duy định hướng giá trị, tạo ra một đội ngũ chuyên gia QLDA có năng lực cao hơn.