Luận án TS: Kiến tạo tính hấp dẫn không gian khu đô thị mới ở Hà Nội - Nguyễn Thành Hưng

Khám phá giải pháp kiến tạo không gian đô thị mới Hà Nội hấp dẫn, hiện đại, bền vững. Đề xuất mô hình quy hoạch đô thị thông minh.

Chuyên ngành
Kiến trúc
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

218

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng tính hấp dẫn không gian khu đô thị mới Hà Nội
Số trang:
218 trang
Trường:
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
Chuyên ngành:
Kiến trúc
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng tính hấp dẫn không gian khu đô thị mới Hà Nội

Quá trình đô thị hóa tại Thủ đô diễn ra nhanh chóng trong hai thập kỷ qua. Hàng loạt dự án nhà ở tập trung mọc lên tại các khu vực ven đô. Quy hoạch đô thị Hà Nội mở rộng mang lại diện mạo hiện đại cho toàn thành phố. Tuy nhiên, nhiều dự án bộc lộ sự thiếu đồng bộ về hạ tầng. Tính hấp dẫn không gian chưa đáp ứng kỳ vọng của người dân. Các khu đô thị kiểu mẫu ban đầu tạo tiếng vang nhưng dần suy giảm sức hút theo thời gian. Môi trường cư trú cần được nhìn nhận đa chiều hơn. Không gian sống không chỉ đơn thuần là nơi để ở. Không gian sống phải là nơi gắn kết con người, thiên nhiên và xã hội. Nghiên cứu thực trạng giúp nhận diện các nút thắt trong quản lý và kiến tạo không gian sống hiện nay.

1.1. Quá trình hình thành và phát triển các khu đô thị mới

Từ cuối thập niên 1990, mô hình khu đô thị mới bắt đầu xuất hiện tại Hà Nội. Khu đô thị Linh Đàm hay Trung Hòa - Nhân Chính là những ví dụ điển hình thời kỳ đầu. Sự ra đời của mô hình này giải quyết nhu cầu nhà ở cấp thiết cho cư dân. Các dự án này thay đổi tư duy quy hoạch đơn vị ở truyền thống. Hệ thống hạ tầng kỹ thuật ban đầu được đầu tư bài bản. Tuy nhiên, áp lực tăng dân số cơ học tạo ra gánh nặng lớn. Mật độ xây dựng bị điều chỉnh tăng cao ở nhiều giai đoạn. Tỷ lệ đất dành cho cây xanh và sinh hoạt chung dần bị thu hẹp. Việc chuyển đổi từ khu đô thị kiểu mẫu sang khu nhà ở thương mại đại trà làm giảm bản sắc kiến trúc. Nhiều dự án thiếu sự kết nối hạ tầng đồng bộ với khu vực lân cận.

1.2. Hạn chế về tiện ích và không gian công cộng hiện hữu

Phần lớn dự án hiện nay tập trung tối đa hóa diện tích sàn thương mại. Không gian công cộng khu đô thị thường bị thu hẹp hoặc bố trí manh mún. Sân chơi trẻ em và lối dạo bộ thường thiếu bóng mát cây xanh. Tiện ích đô thị tích hợp như nhà trẻ, trường học, trạm y tế thường hoàn thành chậm trễ so với nhà ở. Bãi đỗ xe thiếu hụt gây ra tình trạng lấn chiếm lòng đường và vỉa hè. Sự thiếu vắng các không gian mở xanh và mặt nước làm suy giảm chất lượng không khí cục bộ. Người dân thiếu nơi giao lưu và rèn luyện thể thao hàng ngày. Mối liên kết láng giềng trong các tòa nhà cao tầng trở nên lỏng lẻo. Đây là những rào cản lớn đối với mục tiêu nâng cao chất lượng sống cư dân đô thị.

II. Cơ sở lý luận tạo lập sức hút không gian khu đô thị mới

Tính hấp dẫn không gian là một khái niệm tổng hợp trong kiến trúc và quy hoạch. Khái niệm này phản ánh mức độ hài lòng của con người đối với môi trường sống xung quanh. Sức hút của một địa điểm phụ thuộc vào hình thái kiến trúc và các hoạt động diễn ra tại đó. Lý thuyết về nơi chốn nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần địa điểm. Không gian vật lý cần chuyển hóa thành nơi chốn có ý nghĩa đối với người sử dụng. Hoạt động của con người là yếu tố cốt lõi nuôi dưỡng sức sống cho đô thị. Môi trường ở hấp dẫn phải kích thích được các hành vi xã hội tích cực. Mối quan hệ tương hỗ giữa con người và cảnh quan tạo nên giá trị bền vững cho khu ở.

2.1. Khái niệm và bản chất của tính hấp dẫn không gian

Tính hấp dẫn không gian là khả năng thu hút, giữ chân và tạo cảm xúc tích cực cho con người. Khả năng này hình thành từ sự kết hợp giữa tiện nghi vật chất và giá trị tinh thần. Tiện nghi vật chất bao gồm giao thông thuận lợi, công trình kiên cố và dịch vụ đầy đủ. Giá trị tinh thần thể hiện qua cảm giác an toàn, sự thư thái và niềm tự hào của cư dân. Thiết kế cảnh quan đô thị đóng vai trò quyết định trong việc định hình cảm nhận thẩm mỹ. Một không gian hấp dẫn cần có tính dễ tiếp cận và khả năng phục vụ đa dạng lứa tuổi. Không gian đó cũng phải thích ứng tốt với các điều kiện thời tiết nhiệt đới gió mùa. Sự đa dạng về hoạt động tạo nên nhịp điệu sinh động cho toàn bộ khu vực.

2.2. Mối quan hệ giữa tinh thần địa điểm và chất lượng sống

Tinh thần địa điểm tạo nên sự khác biệt giữa một khối nhà vô hồn và một tổ ấm thực sự. Cư dân gắn bó với nơi ở khi không gian mang lại ký ức và cảm xúc riêng biệt. Việc lưu giữ bản sắc văn hóa đô thị giúp hình thành niềm tự hào cộng đồng. Khi không gian sống đáp ứng tốt nhu cầu nghỉ ngơi và tái tạo năng lượng, sức khỏe thể chất lẫn tinh thần của người dân đều được cải thiện. Chất lượng sống cư dân đô thị vì thế được nâng cao rõ rệt. Không gian sinh hoạt chung tạo điều kiện cho các hoạt động giao tiếp xã hội phát triển. Sự tương tác thân thiện giữa các thành viên giúp giảm thiểu xung đột và tệ nạn. Tinh thần địa điểm chính là nền tảng cho sự phồn vinh lâu dài của cộng đồng cư dân.

III. Bộ tiêu chí đánh giá tính hấp dẫn không gian khu đô thị

Đánh giá tính hấp dẫn không gian đòi hỏi một hệ thống tiêu chí khoa học và toàn diện. Bộ tiêu chí giúp lượng hóa các giá trị trừu tượng thành các chỉ số cụ thể. Công cụ này hỗ trợ đắc lực cho công tác lập quy hoạch, phê duyệt và giám sát dự án. Hệ thống tiêu chuẩn tập trung vào ba trụ cột chính: tiện nghi vật chất, tiện nghi tinh thần và tiện nghi xã hội. Mỗi trụ cột bao gồm nhiều chỉ số đo lường chi tiết về môi trường tự nhiên, kiến trúc và cộng đồng. Phương pháp tiếp cận này bảo đảm tính khách quan và cân bằng lợi ích giữa các bên liên quan. Đây là thước đo tin cậy để nâng cao chất lượng các dự án nhà ở hiện đại.

3.1. Tiêu chí đánh giá mức độ tiện nghi vật chất đô thị

Nhóm tiêu chí vật chất tập trung vào sự an toàn, tiện lợi và độ bền vững của hạ tầng. Khả năng tiếp cận giao thông bộ hành và giao thông công cộng là chỉ số then chốt. Mạng lưới đường dạo phải bảo đảm thông suốt, có rào chắn an toàn và biển chỉ dẫn rõ ràng. Tiện ích đô thị tích hợp phải được phân bổ hợp lý theo bán kính phục vụ tiêu chuẩn. Khoảng cách từ nhà ở đến trường học, siêu thị, phòng khám không vượt quá mười phút đi bộ. Chất lượng xây dựng công trình và mức độ hoàn thiện bề mặt cảnh quan phải đạt tiêu chuẩn kỹ thuật cao. Hệ thống chiếu sáng công cộng và thiết bị giám sát an ninh cần hoạt động ổn định 24/7. Các yếu tố này tạo nên nền tảng vững chắc cho cuộc sống hàng ngày.

3.2. Tiêu chí đánh giá giá trị tinh thần và bản sắc văn hóa

Tiêu chí tinh thần đo lường mức độ thoải mái tâm lý và cảm xúc của người sử dụng không gian. Chỉ số vi khí hậu đánh giá độ râm mát, khả năng thông gió tự nhiên và mức độ giảm thiểu tiếng ồn. Cảnh quan thị giác cần có sự hài hòa về tỷ lệ, màu sắc và vật liệu tự nhiên. Việc tích hợp các yếu tố bản sắc văn hóa đô thị Thăng Long - Hà Nội qua điêu khắc và vật liệu truyền thống tạo dấu ấn đặc sắc. Không gian mở xanh và mặt nước phải mang lại cảm giác thư thái, giải tỏa căng thẳng sau giờ làm việc. Mức độ biểu đạt nghệ thuật trong thiết kế kiến trúc khơi gợi nguồn cảm hứng sáng tạo cho cư dân. Một khu ở giàu giá trị tinh thần sẽ luôn duy trì được sức hút mạnh mẽ.

3.3. Tiêu chí đánh giá cơ hội giao tiếp và gắn kết cộng đồng

Nhóm tiêu chí xã hội xem xét mức độ tham gia và tương tác của cư dân tại các khu vực chung. Không gian công cộng khu đô thị phải có tính linh hoạt cao để tổ chức nhiều loại hình sự kiện. Các quảng trường nhỏ, góc cà phê ngoài trời và khu thể thao phức hợp khuyến khích mọi lứa tuổi cùng tham gia. Tính dung hợp xã hội thể hiện qua việc chào đón cả người khuyết tật, người già và trẻ nhỏ. Sự an toàn và thân thiện thúc đẩy các cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên giữa những người láng giềng. Mức độ gắn kết cộng đồng càng cao thì ý thức giữ gìn không gian chung càng mạnh mẽ. Đây là yếu tố quyết định sức sống lâu bền và giá trị nhân văn của môi trường cư trú.

IV. Giải pháp quy hoạch cảnh quan và không gian công cộng mở

Giải pháp kiến trúc cảnh quan cần hướng tới việc tái lập sự cân bằng sinh thái trong đô thị. Thiết kế cảnh quan đô thị phải xuất phát từ nhu cầu thực tế của người sử dụng. Việc phân bổ không gian cần tránh sự đơn điệu, cứng nhắc của các khối bê tông cao tầng. Mối liên kết giữa các tòa nhà và không gian mở phải diễn ra liên tục, không bị đứt gãy. Sự kết hợp hài hòa giữa cây xanh, mặt nước và vật liệu thân thiện môi trường tạo nên diện mạo hấp dẫn. Các giải pháp quy hoạch hiện đại chú trọng khai thác tối đa yếu tố tự nhiên bản địa. Quy hoạch đô thị Hà Nội cần chú trọng mở rộng hành lang xanh kết nối với các dòng sông và hồ nước hiện hữu.

4.1. Quy hoạch mạng lưới không gian mở xanh và mặt nước

Cây xanh và mặt nước là lá phổi sinh thái của mỗi đơn vị ở. Cần ưu tiên phát triển mô hình khu đô thị sinh thái với diện tích mặt nước tự nhiên hoặc nhân tạo hợp lý. Mạng lưới cây xanh nhiều tầng tán giúp giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị hiệu quả. Hồ điều hòa kết hợp công viên ven hồ tạo điểm nhấn cảnh quan đặc sắc cho toàn khu. Đường dạo ven hồ và thảm cỏ xanh là nơi lý tưởng cho các hoạt động thể thao ngoài trời. Việc lựa chọn các loài thực vật bản địa giúp tiết kiệm chi phí chăm sóc và duy trì hệ sinh thái tự nhiên. Không gian mở xanh và mặt nước cần được kết nối liên hoàn, tạo luồng gió mát lưu thông vào từng khu nhà ở.

4.2. Tích hợp tiện ích đô thị và tổ chức không gian đa năng

Mô hình hỗn hợp chức năng mang lại sự sống động cho các khu nhà ở hiện đại. Tầng đế thương mại nên kết hợp hài hòa với sân chơi và vườn hoa nội khu. Tiện ích đô thị tích hợp cần được bố trí theo cụm để tối ưu hóa khả năng tiếp cận của người dân. Các không gian đa chức năng có thể linh hoạt chuyển đổi công năng ngày và đêm. Ban ngày là nơi dạo bộ và thư giãn, ban đêm trở thành không gian giao lưu văn hóa và ẩm thực nhẹ. Thiết kế vỉa hè rộng rãi kết hợp mái che bảo vệ người đi bộ trước thời tiết mưa nắng. Việc quy hoạch bãi đỗ xe ngầm thông minh giúp giải phóng mặt đất cho các hoạt động cộng đồng bổ ích.

V. Định hướng phát triển khu đô thị mới thông minh bền vững

Định hướng tương lai của các dự án nhà ở tập trung vào việc áp dụng công nghệ và bảo vệ môi trường. Đô thị thông minh giúp tối ưu hóa công tác quản lý vận hành và nâng cao trải nghiệm sống. Phát triển đô thị bền vững bảo đảm cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ tài nguyên. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, chủ đầu tư và cộng đồng dân cư là điều kiện tiên quyết. Các giải pháp thiết kế cần có tầm nhìn dài hạn, thích ứng linh hoạt với biến đổi khí hậu. Khu đô thị mới ở Hà Nội sẽ trở thành hình mẫu tiêu biểu khi hội tụ đầy đủ tiện nghi, thẩm mỹ và tính nhân văn sâu sắc.

5.1. Ứng dụng công nghệ trong xây dựng đô thị thông minh

Công nghệ số đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả quản lý đô thị. Việc lắp đặt hệ thống cảm biến môi trường giúp theo dõi chất lượng không khí và nhiệt độ theo thời gian thực. Hệ thống chiếu sáng thông minh tự động điều chỉnh độ sáng theo mật độ người qua lại giúp tiết kiệm năng lượng. Ứng dụng di động dành cho cư dân hỗ trợ tiếp nhận phản ánh, đặt lịch sử dụng tiện ích và thanh toán dịch vụ nhanh chóng. Camera an ninh tích hợp trí tuệ nhân tạo nâng cao mức độ an toàn cho toàn bộ khu vực. Các giải pháp đô thị thông minh không chỉ tạo sự tiện lợi mà còn gia tăng đáng kể tính hấp dẫn không gian cho dự án.

5.2. Mô hình phát triển đô thị sinh thái gắn với bền vững

Xây dựng khu đô thị sinh thái là xu hướng tất yếu của kiến trúc đương đại. Công trình xanh sử dụng vật liệu tái chế, vật liệu ít phát thải carbon và tiết kiệm nước. Hệ thống thu gom và tái sử dụng nước mưa phục vụ tưới tiêu cảnh quan giúp giảm áp lực cấp nước sạch. Năng lượng mặt trời được khai thác cho các thiết bị chiếu sáng công cộng và vận hành máy bơm. Việc phân loại rác thải tại nguồn kết hợp xử lý hữu cơ tại chỗ tạo vòng tuần hoàn sinh thái khép kín. Mục tiêu phát triển đô thị bền vững đem lại môi trường sống an lành cho nhiều thế hệ cư dân. Đây là chìa khóa then chốt để duy trì sức hút bền vững của đô thị trong tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC HÌNH ẢNH VÀ BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
0.1. Sự cần thiết phải nghiên cứu
0.2. Mục tiêu nghiên cứu
0.3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu
0.4. Phương pháp nghiên cứu
0.5. Những đóng góp mới của đề tài nghiên cứu
0.6. Các thuật ngữ, khái niệm sử dụng trong luận án
0.7. Cấu trúc luận án
0.8. Đánh giá thực tế tính hấp dẫn không gian của các khu đô thị mới ở Hà Nội
0.9. Câu hỏi nghiên cứu
1. TỔNG QUAN VỀ KIẾN TẠO TÍNH HẤP DẪN KHÔNG GIAN KHU ĐÔ THỊ MỚI Ở HÀ NỘI
1.1. Tổng quan về tính hấp dẫn không gian của môi trường cư trú
1.1.1. Tính hấp dẫn
1.1.2. Tính hấp dẫn và tinh thần địa điểm của môi trường cư trú
1.1.3. Tính hấp dẫn của không gian công cộng trong môi trường cư trú
1.1.4. Tính hấp dẫn không gian và chất lượng cuộc sống trong môi trường cư trú
1.2. Khu đô thị mới ở Hà Nội
1.2.1. Đặc điểm mô hình khu đô thị mới
1.2.2. Thực tế phát triển khu đô thị mới ở Hà Nội
1.3. Thực trạng về tính hấp dẫn không gian khu đô thị mới ở Hà Nội
1.3.1. Tiền đề về tính hấp dẫn thông qua danh hiệu khu đô thị mới kiểu mẫu
1.3.2. Những vấn đề về tính hấp dẫn không gian khu đô thị mới ở Hà Nội
1.4. Cách thức xây dựng và nâng cao tính hấp dẫn không gian khu đô thị mới
1.5. Khảo sát về tính hấp dẫn của một số khu đô thị mới điển hình tại Hà Nội
1.5.1. Lý do chọn mẫu khảo sát
1.5.2. Nội dung khảo sát
1.5.3. Kết quả khảo sát
1.6. Tình hình nghiên cứu về khu đô thị mới và tính hấp dẫn không gian
1.6.1. Các nghiên cứu về khu đô thị mới và khu đô thị mới ở Hà Nội
1.6.2. Các nghiên cứu về nơi chốn, tinh thần địa điểm và tính hấp dẫn không gian
1.6.3. Nhận xét về các nghiên cứu
1.7. Những vấn đề cần nghiên cứu
2. CHƯƠNG II: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ KIẾN TẠO TÍNH HẤP DẪN KHÔNG GIAN KHU ĐÔ THỊ MỚI Ở HÀ NỘI
2.1. Lý luận về tính hấp dẫn đô thị
2.2. Lý luận về kiến tạo tính hấp dẫn không gian môi trường cư trú
2.3. Lý luận về hoạt động của con người trong môi trường cư trú
2.4. Các điều kiện chi phối tính hấp dẫn không gian khu đô thị mới ở Hà Nội
2.4.1. Đầu tư phát triển đô thị và các dự án khu đô thị mới
2.4.2. Tổ chức và quản lý quy hoạch không gian kiến trúc
2.4.3. Phát triển nhà ở đô thị tại Hà Nội
2.4.4. Yêu cầu về hạ tầng xã hội - không gian công cộng trong đơn vị ở
2.5. Cơ sở thực tiễn
2.5.1. Đặc điểm văn hóa lịch sử của Hà Nội
2.5.2. Mô hình hỗn hợp chức năng và sự đa dạng trong không gian kiến trúc đô thị Hà Nội
2.5.3. Điều kiện tự nhiên và môi trường đô thị của Hà Nội
2.5.4. Cơ hội cải thiện sinh kế và điều kiện an sinh xã hội tại Hà Nội
2.6. Kinh nghiệm kiến tạo tính hấp dẫn không gian cho các khu dân cư
2.6.1. Kinh nghiệm trên thế giới
2.6.2. Kinh nghiệm tại Việt Nam
3. CHƯƠNG III: KIẾN TẠO TÍNH HẤP DẪN KHÔNG GIAN KHU ĐÔ THỊ MỚI Ở HÀ NỘI
3.1. Quan điểm và mục tiêu kiến tạo tính hấp dẫn không gian khu đô thị mới ở Hà Nội
3.2. Bộ tiêu chí đánh giá tính hấp dẫn không gian khu đô thị mới ở Hà Nội
3.2.1. Nhóm tiêu chí đánh giá về tiện nghi vật chất
3.2.2. Nhóm tiêu chí đánh giá về tiện nghi tinh thần
3.2.3. Nhóm tiêu chí đánh giá về vị trí và vị thế địa điểm
3.3. Chuyển hóa bộ tiêu chí đánh giá vào mô hình tháp hấp dẫn không gian khu đô thị mới ở Hà Nội
3.4. Nguyên tắc và mô hình kiến tạo tính hấp dẫn không gian cho khu đô thị mới ở Hà Nội
3.5. Giải pháp kiến tạo tính hấp dẫn không gian khu đô thị mới ở Hà Nội trên cơ sở không gian công cộng
3.5.1. Phân cấp và phân loại không gian công cộng trong khu đô thị mới ở Hà Nội
3.5.2. Giải pháp tổ chức không gian công cộng cấp độ công trình và nhóm nhà
3.5.3. Giải pháp tổ chức không gian công cộng cấp độ phân khu
3.5.4. Giải pháp tổ chức không gian công cộng cấp độ toàn khu đô thị mới
3.6. Áp dụng thử nghiệm tại khu đô thị mới Việt Hưng
3.6.1. Các vấn đề về tính hấp dẫn của khu đô thị mới Việt Hưng
3.6.2. Đánh giá tính hấp dẫn của khu đô thị mới Việt Hưng theo bộ tiêu chí
3.6.3. Các giải pháp cải thiện tính hấp dẫn của khu đô thị mới Việt Hưng
3.7. Bàn luận kết quả nghiên cứu
3.7.1. Bàn luận 1: Tính hấp dẫn được xác định bởi bộ tiêu chí đánh giá liệu có bất biến trong quá trình phát triển của các KĐTM?
3.7.2. Bàn luận 2: Các KĐTM có cần thiết hấp dẫn không khi bản thân Hà Nội đã là một đô thị hấp dẫn?
3.7.3. Bàn luận 3: Tính hấp dẫn mới của KĐTM có mâu thuẫn với tính hấp dẫn truyền thống trong các môi trường cư trú hiện hữu của Hà Nội?
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC BÀI BÁO CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TRÊN CÁC TẠP CHÍ KHOA HỌC CHUYÊN NGÀNH
PHỤ LỤC 1. Một số tiêu chí hướng dẫn thực hiện các dự án bất động sản, khu dân cư do Berkeley Groupe (Anh) làm chủ đầu tư
PHỤ LỤC 2. Các yếu tố thành phần sử dụng để tính toán Chỉ số đáng sống của AARP (Hoa Kỳ)
PHỤ LỤC 3. Bộ hướng dẫn Kiến tạo địa điểm của Bắc Irland
PHỤ LỤC 4. Mẫu phiếu điều tra dành cho người dân đang sống tại các KĐTM
PHỤ LỤC 5. Tổng hợp kết quả điều tra, khảo sát đánh giá sự hài lòng của người dân các KĐTM đối với KĐTM mà họ đang cư trú
PHỤ LỤC 6. Các nội dung và câu hỏi định lượng mối quan hệ tương tác giữa con người và không gian tại các khu đô thị mới
PHỤ LỤC 7. Xác định trọng số cho bộ tiêu chí đánh giá tính hấp không gian khu đô thị mới ở Hà Nội
PHỤ LỤC 8. Ứng dụng bộ tiêu chí đề xuất để đánh giá thử nghiệm tính hấp dẫn không gian cho một số khu đô thị mới đại diện của Hà Nội
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kiến tạo tính hấp dẫn không gian khu đô thị mới ở hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (218 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI NGUYỄN THÀNH HƯNG KIẾN TẠO TÍNH HẤP DẪN KHÔNG GIAN KHU ĐÔ THỊ MỚI Ở HÀ NỘI Chuyên ngành: Kiến trúc Mã số: 9580101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Hà Nội - Năm 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI NGUYỄN THÀNH HƯNG KIẾN TẠO TÍNH HẤP DẪN KHÔNG GIAN KHU ĐÔ THỊ MỚI Ở HÀ NỘI Chuyên ngành: Kiến trúc Mã số: 9580101 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN QUỐC THÔNG 2. TRẦN MINH TÙNG Hà Nội - Năm 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của chính tác giả, dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Quốc Thông, TS.

Trần Minh Tùng. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất cứ một hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Việc sử dụng các số liệu nghiên cứu chung đã được các đồng tác giả cho phép.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Thành Hưng luan an ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự quan tâm và hỗ trợ. Tôi xin cảm ơn tất cả những người đã giúp đỡ tôi hoàn thành luận án, và đặc biệt cảm ơn đến những cơ quan, tổ chức và các cá nhân sau đây: Tôi xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo và các thầy, cô Trường Đại học Xây dựng, Khoa Đào tạo Sau đại học, Khoa Kiến trúc và Quy hoạch, Bộ môn Kiến trúc dân dụng đã hướng dẫn, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện đề tài. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn vô cùng sâu sắc đến các thầy hướng dẫn, GS. Nguyễn Quốc Thông và TS.

Trần Minh Tùng đã luôn theo sát và tận tình hướng dẫn tôi giúp tôi hoàn thiện công việc nghiên cứu của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn các chuyên gia trong ngành và ngoài ngành, các đồng nghiệp ở Viện Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Quốc gia, đã đóng góp những thông tin liên quan đến các vấn đề liên quan quan đến đề tài, cũng như giúp đỡ tôi rất nhiều trong điều tra, khảo sát, cung cấp số liệu. Tôi xin dành tất cả sự yêu thương và lời cảm ơn tới gia đình và người thân luôn bên cạnh tôi, và là niềm động viên mạnh mẽ giúp tôi hoàn thiện luận án. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thành Hưng luan an iii MỤC LỤC Trang phụ bìa LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC HÌNH ẢNH VÀ BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. Sự cần thiết phải nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.

Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài nghiên cứu. Các thuật ngữ, khái niệm sử dụng trong luận án.

Cấu trúc luận án. TỔNG QUAN VỀ KIẾN TẠO TÍNH HẤP DẪN KHÔNG GIAN KHU ĐÔ THỊ MỚI Ở HÀ NỘI. Tổng quan về tính hấp dẫn không gian của môi trường cư trú. Tính hấp dẫn.

Tính hấp dẫn và tinh thần địa điểm của môi trường cư trú. Tính hấp dẫn của không gian công cộng trong môi trường cư trú. Tính hấp dẫn không gian và chất lượng cuộc sống trong môi trường cư trú. Khu đô thị mới ở Hà Nội.

Đặc điểm mô hình khu đô thị mới. Thực tế phát triển khu đô thị mới ở Hà Nội. Thực trạng về tính hấp dẫn không gian khu đô thị mới ở Hà Nội. Tiền đề về tính hấp dẫn thông qua danh hiệu khu đô thị mới kiểu mẫu.

Những vấn đề về tính hấp dẫn không gian khu đô thị mới ở Hà Nội. Cách thức xây dựng và nâng cao tính hấp dẫn không gian khu đô thị mới. Khảo sát về tính hấp dẫn của một số khu đô thị mới điển hình tại Hà Nội. Lý do chọn mẫu khảo sát.

Nội dung khảo sát. Kết quả khảo sát. Tình hình nghiên cứu về khu đô thị mới và tính hấp dẫn không gian. Các nghiên cứu về khu đô thị mới và khu đô thị mới ở Hà Nội.

Các nghiên cứu về nơi chốn, tinh thần địa điểm và tính hấp dẫn không gian. Nhận xét về các nghiên cứu. Những vấn đề cần nghiên cứu. 44 luan an iv 1.

Đánh giá thực tế tính hấp dẫn không gian của các khu đô thị mới ở Hà Nội. Câu hỏi nghiên cứu. 46 Chương II. CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ KIẾN TẠO TÍNH HẤP DẪN KHÔNG GIAN KHU ĐÔ THỊ MỚI Ở HÀ NỘI.

Lý luận về tính hấp dẫn đô thị. Lý luận về kiến tạo tính hấp dẫn không gian môi trường cư trú. Lý luận về hoạt động của con người trong môi trường cư trú. Các điều kiện chi phối tính hấp dẫn không gian khu đô thị mới ở Hà Nội.

Đầu tư phát triển đô thị và các dự án khu đô thị mới. Tổ chức và quản lý quy hoạch không gian kiến trúc. Phát triển nhà ở đô thị tại Hà Nội. Yêu cầu về hạ tầng xã hội - không gian công cộng trong đơn vị ở.

Cơ sở thực tiễn. Đặc điểm văn hóa lịch sử của Hà Nội. Mô hình hỗn hợp chức năng và sự đa dạng trong không gian kiến trúc đô thị Hà Nội. Điều kiện tự nhiên và môi trường đô thị của Hà Nội.

Cơ hội cải thiện sinh kế và điều kiện an sinh xã hội tại Hà Nội. Kinh nghiệm kiến tạo tính hấp dẫn không gian cho các khu dân cư. Kinh nghiệm trên thế giới. Kinh nghiệm tại Việt Nam.

92 Chương III. KIẾN TẠO TÍNH HẤP DẪN KHÔNG GIAN KHU ĐÔ THỊ MỚI Ở HÀ NỘI. Quan điểm và mục tiêu kiến tạo tính hấp dẫn không gian khu đô thị mới ở Hà Nội. Bộ tiêu chí đánh giá tính hấp dẫn không gian khu đô thị mới ở Hà Nội.

Nhóm tiêu chí đánh giá về tiện nghi vật chất. Nhóm tiêu chí đánh giá về tiện nghi tinh thần. Nhóm tiêu chí đánh giá về vị trí và vị thế địa điểm. Chuyển hóa bộ tiêu chí đánh giá vào mô hình tháp hấp dẫn không gian khu đô thị mới ở Hà Nội.

Nguyên tắc và mô hình kiến tạo tính hấp dẫn không gian cho khu đô thị mới ở Hà Nội. Giải pháp kiến tạo tính hấp dẫn không gian khu đô thị mới ở Hà Nội trên cơ sở không gian công cộng. Phân cấp và phân loại không gian công cộng trong khu đô thị mới ở Hà Nội 125 3. Giải pháp tổ chức không gian công cộng cấp độ công trình và nhóm nhà.

Giải pháp tổ chức không gian công cộng cấp độ phân khu. Giải pháp tổ chức không gian công cộng cấp độ toàn khu đô thị mới. Áp dụng thử nghiệm tại khu đô thị mới Việt Hưng. Các vấn đề về tính hấp dẫn của khu đô thị mới Việt Hưng.

Đánh giá tính hấp dẫn của khu đô thị mới Việt Hưng theo bộ tiêu chí. Các giải pháp cải thiện tính hấp dẫn của khu đô thị mới Việt Hưng. Bàn luận kết quả nghiên cứu. Bàn luận 1: Tính hấp dẫn được xác định bởi bộ tiêu chí đánh giá liệu có bất biến trong quá trình phát triển của các KĐTM?.

Bàn luận 2: Các KĐTM có cần thiết hấp dẫn không khi bản thân Hà Nội đã là một đô thị hấp dẫn?. Bàn luận 3: Tính hấp dẫn mới của KĐTM có mâu thuẫn với tính hấp dẫn truyền thống trong các môi trường cư trú hiện hữu của Hà Nội?. 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 151 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TRÊN CÁC TẠP CHÍ KHOA HỌC CHUYÊN NGÀNH.

PL1-1 PHỤ LỤC 1. Một số tiêu chí hướng dẫn thực hiện các dự án bất động sản, khu dân cư do Berkeley Groupe (Anh) làm chủ đầu tư. PL1-1 PHỤ LỤC 2. Các yếu tố thành phần sử dụng để tính toán Chỉ số đáng sống của AARP (Hoa Kỳ).

PL2-1 PHỤ LỤC 3. Bộ hướng dẫn Kiến tạo địa điểm của Bắc Irland. PL3-1 PHỤ LỤC 4. Mẫu phiếu điều tra dành cho người dân đang sống tại các KĐTM PL4-1 PHỤ LỤC 5.

Tổng hợp kết quả điều tra, khảo sát đánh giá sự hài lòng của người dân các KĐTM đối với KĐTM mà họ đang cư trú. PL5-1 PHỤ LỤC 6. Các nội dung và câu hỏi định lượng mối quan hệ tương tác giữa con người và không gian tại các khu đô thị mới. PL6-1 PHỤ LỤC 7.

Xác định trọng số cho bộ tiêu chí đánh giá tính hấp không gian khu đô thị mới ở Hà Nội. PL7-1 PHỤ LỤC 8. Ứng dụng bộ tiêu chí đề xuất để đánh giá thử nghiệm tính hấp dẫn không gian cho một số khu đô thị mới đại diện của Hà Nội. PL8-1 luan an vi DANH MỤC HÌNH ẢNH VÀ BẢNG BIỂU Hình ảnh Hình 1.

KĐTM Kim Chung - Di Trạch, một dự án bỏ hoang chục năm. Hình ảnh KĐTM Linh Đàm những năm 2000 góp phần thay đổi diện mạo Hà Nội. Tỉ lệ mong muốn của người dân đối với các loại BĐS trên thị trường. KĐTM Ciputra với tinh thần “tiểu Châu Âu trong lòng Hà Nội”.

KĐTM Ecopark mong muốn trở thành một biểu tượng, một khái niệm sống mới. Hình ảnh hiện tại của KĐTM Linh Đàm. Hình ảnh hiện tại của KĐTM Ecopark. Hình ảnh hiện tại của KĐTM Việt Hưng.

Hình ảnh hiện tại của KĐTM Văn Quán. Hình ảnh hiện tại của KĐTM Times City. Điểm đánh giá tổng hợp của người dân về mức độ hấp dẫn và đáng sống của các KĐTM. Hàng rong, chợ cóc khắp nơi trong KĐTM Linh Đàm.

Các chức năng của môi trường cư trú dựa dựa trên sự dung hòa và trộn lẫn các nhu cầu của con người và các nguồn tài nguyên môi trường. KĐTM Linh Đàm hấp dẫn bởi vị trí “đắc địa” tại cửa ngõ phía Nam thành phố, nơi giao của đường Vành đai 3 và Quốc lộ 1A (cũ). KĐTM Ecopark hấp dẫn bởi các loại hình nhà ở phong phú trong những không gian xanh và đi kèm với các dịch vụ tiện ích tại chỗ. KĐTM Times City hấp dẫn bởi các không gian mở ngoài trời dành cho cộng đồng cư dân.

KĐTM Ecopark hấp dẫn bởi các tuyến xe buýt riêng kết nối với trung tâm thành phố và dịch vụ cho thuê xe đạp để đi lại trong nội khu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thành Hưng (2021). Kiến tạo tính hấp dẫn không gian khu đô thị mới Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/quy-hoach-do-thi-nong-thon/kien-tao-tinh-hap-dan-khong-gian-khu-do-thi-moi-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kiến tạo tính hấp dẫn không gian khu đô thị mới Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá giải pháp kiến tạo không gian đô thị mới Hà Nội hấp dẫn, hiện đại, bền vững. Đề xuất mô hình quy hoạch đô thị thông minh.

Luận án "Kiến tạo tính hấp dẫn không gian khu đô thị mới Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Xây dựng Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Kiến tạo tính hấp dẫn không gian khu đô thị mới Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kiến tạo tính hấp dẫn không gian khu đô thị mới Hà Nội" thuộc chuyên ngành Kiến trúc. Danh mục: Quy Hoạch Đô Thị Nông Thôn.

Luận án "Kiến tạo tính hấp dẫn không gian khu đô thị mới Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kiến tạo tính hấp dẫn không gian khu đô thị mới Hà Nội" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kiến tạo tính hấp dẫn không gian khu đô thị mới Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter