Luận án Tiến sĩ: Quản lý Dự án Đầu tư Xây dựng Cơ sở Hạ tầng theo Hình thức PPP ở Việt Nam
Tìm hiểu về quản lý dự án PPP cơ sở hạ tầng tại Việt Nam: cơ hội, thách thức và kinh nghiệm thực tiễn cho nhà đầu tư và cơ quan nhà nước.
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quản lý dự án PPP cơ sở hạ tầng Việt Nam: Khái niệm
- Số trang:
- 211 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Tạ Văn Hưng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quản lý dự án PPP cơ sở hạ tầng Việt Nam Khái niệm
Quản lý dự án Đối tác công tư (PPP) cơ sở hạ tầng tại Việt Nam là một lĩnh vực phức tạp. Phương pháp này huy động nguồn lực tư nhân cho các dự án công. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả, chất lượng dịch vụ hạ tầng. Các dự án PPP bao gồm nhiều giai đoạn, từ lập kế hoạch, thực hiện đến vận hành. Sự hợp tác giữa nhà nước và doanh nghiệp tư nhân là trọng tâm. Mô hình này giúp chia sẻ rủi ro, tận dụng chuyên môn của khu vực tư nhân. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo lợi ích công cộng. Khái niệm quản lý dự án PPP cơ sở hạ tầng ở Việt Nam được định nghĩa rõ ràng. Điều này tạo cơ sở cho các hoạt động đầu tư, xây dựng và vận hành. Sự minh bạch, hiệu quả là yếu tố then chốt để các dự án PPP thành công.
1.1. Định nghĩa dự án đầu tư PPP cơ sở hạ tầng
Dự án PPP cơ sở hạ tầng là một hợp đồng dài hạn. Chính phủ và một đối tác tư nhân cùng cung cấp tài sản hoặc dịch vụ công. Đối tác tư nhân chịu trách nhiệm thiết kế, xây dựng, tài trợ và vận hành dự án. Chính phủ giám sát, hỗ trợ và đảm bảo lợi ích công. Các dự án này thường có quy mô lớn. Chúng bao gồm đường bộ, cầu, cảng, nhà máy điện, xử lý nước thải. Mục tiêu chính là tăng cường cơ sở hạ tầng quốc gia. Điều này giúp thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội của Việt Nam.
1.2. Mục tiêu nguyên tắc quản lý dự án PPP
Mục tiêu quản lý dự án PPP là đạt được hiệu quả đầu tư tối ưu. Các dự án cần hoàn thành đúng tiến độ, chi phí và chất lượng. Nâng cao chất lượng dịch vụ công cũng là một mục tiêu. Nguyên tắc quản lý bao gồm minh bạch, cạnh tranh và công bằng. Việc phân bổ rủi ro phải hợp lý giữa các bên. Đảm bảo tuân thủ khung pháp lý PPP cơ sở hạ tầng là thiết yếu. Quản lý cần linh hoạt để ứng phó với thay đổi. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan là bắt buộc.
1.3. Các hình thức hợp đồng PPP phổ biến tại Việt Nam
Việt Nam áp dụng nhiều hình thức hợp đồng PPP. Các hình thức phổ biến gồm BOT, BT và BTO. Hợp đồng BOT (Build-Operate-Transfer) cho phép nhà đầu tư xây dựng, vận hành và thu phí. Sau đó, công trình được chuyển giao cho nhà nước. Hợp đồng BT (Build-Transfer) liên quan đến việc nhà đầu tư xây dựng và chuyển giao ngay. Nhà nước thanh toán bằng quỹ đất hoặc các hình thức khác. Hợp đồng BTO (Build-Transfer-Operate) là nhà đầu tư xây dựng, chuyển giao. Sau đó, họ vận hành công trình theo thỏa thuận. Các hình thức hợp đồng PPP này được quy định chi tiết trong Luật PPP Việt Nam và các Nghị định PPP.
II.Khung pháp lý chính sách PPP cho hạ tầng Việt Nam
Khung pháp lý PPP cơ sở hạ tầng ở Việt Nam đã trải qua quá trình phát triển. Ban đầu, các quy định nằm rải rác trong nhiều văn bản. Sau đó, Chính phủ ban hành các nghị định chuyên biệt về PPP. Đỉnh điểm là sự ra đời của Luật PPP Việt Nam. Luật này tạo nền tảng vững chắc cho việc triển khai các dự án. Các chính sách liên quan cũng được ban hành đồng bộ. Chúng nhằm thu hút đầu tư, bảo vệ quyền lợi các bên. Tuy nhiên, việc hoàn thiện khung pháp lý vẫn là một thách thức. Sự thay đổi chính sách có thể ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư. Điều này đòi hỏi sự cập nhật và điều chỉnh liên tục để phù hợp với thực tiễn.
2.1. Tổng quan Luật PPP Việt Nam và Nghị định liên quan
Luật PPP Việt Nam được ban hành, tạo ra một hành lang pháp lý thống nhất. Luật này quy định rõ về các hình thức hợp đồng, quy trình dự án. Các Nghị định PPP hướng dẫn chi tiết việc thực hiện Luật. Chúng bao gồm quy định về lựa chọn nhà đầu tư PPP, quản lý rủi ro dự án PPP. Các văn bản này cung cấp cơ chế bảo đảm đầu tư. Chúng cũng định rõ trách nhiệm của các cơ quan nhà nước và nhà đầu tư. Việc nắm vững các quy định này là cần thiết cho các bên tham gia dự án.
2.2. Vai trò của pháp luật trong dự án PPP cơ sở hạ tầng
Pháp luật đóng vai trò cốt lõi trong thành công của dự án PPP. Một khung pháp lý rõ ràng, ổn định tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Nó giảm thiểu rủi ro pháp lý và tranh chấp. Pháp luật quy định quyền và nghĩa vụ của các bên. Điều này đảm bảo sự công bằng, minh bạch. Nó cũng xác định cơ chế giám sát và giải quyết tranh chấp. Sự thiếu hụt hoặc chồng chéo trong các quy định có thể cản trở dự án. Vì vậy, việc tuân thủ và hoàn thiện pháp luật là ưu tiên hàng đầu.
2.3. Hạn chế đề xuất cải thiện khung pháp lý PPP
Khung pháp lý PPP cơ sở hạ tầng vẫn còn một số hạn chế. Một số quy định chưa rõ ràng, gây khó khăn trong áp dụng. Vấn đề thẩm định dự án PPP, phân bổ rủi ro còn gây tranh cãi. Cơ chế xử lý tranh chấp chưa thực sự hiệu quả. Đề xuất cải thiện bao gồm việc sửa đổi, bổ sung các quy định cụ thể. Cần có hướng dẫn chi tiết hơn về các trường hợp phức tạp. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế cũng quan trọng. Nâng cao năng lực cán bộ thực thi pháp luật là cần thiết. Đây là chìa khóa để hoàn thiện hệ thống pháp luật PPP.
III.Thẩm định lựa chọn nhà đầu tư dự án PPP Việt Nam
Quy trình thẩm định và lựa chọn nhà đầu tư là giai đoạn then chốt của các dự án PPP tại Việt Nam. Nó quyết định năng lực thực hiện dự án và hiệu quả đầu tư. Việc thẩm định kỹ lưỡng giúp đánh giá tính khả thi. Nó bao gồm khía cạnh kỹ thuật, tài chính và kinh tế. Quá trình lựa chọn nhà đầu tư PPP phải minh bạch, công bằng. Mục tiêu là tìm kiếm đối tác có kinh nghiệm, năng lực tài chính vững mạnh. Tuy nhiên, quy trình này thường phức tạp, đòi hỏi chuyên môn cao. Nhiều dự án gặp khó khăn trong việc thu hút nhà đầu tư chất lượng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa các bước này.
3.1. Quy trình thẩm định dự án PPP cơ sở hạ tầng
Quy trình thẩm định dự án PPP cơ sở hạ tầng được thực hiện nghiêm ngặt. Nó bắt đầu từ việc đánh giá sự cần thiết của dự án. Sau đó, tiến hành phân tích tài chính, kinh tế và xã hội. Đánh giá tác động môi trường cũng là một phần quan trọng. Khả năng trả nợ, lợi nhuận của dự án được xem xét kỹ lưỡng. Thẩm định cũng bao gồm phân tích rủi ro và phương án giảm thiểu. Mục đích là đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của dự án trước khi kêu gọi đầu tư.
3.2. Tiêu chí lựa chọn nhà đầu tư PPP hiệu quả
Lựa chọn nhà đầu tư PPP dựa trên nhiều tiêu chí. Năng lực tài chính là yếu tố hàng đầu. Kinh nghiệm thực hiện các dự án tương tự cũng rất quan trọng. Năng lực kỹ thuật, công nghệ được đánh giá cao. Kế hoạch kinh doanh, phương án tài chính dự án PPP được xem xét chi tiết. Đảm bảo tuân thủ các yêu cầu về môi trường, xã hội. Khả năng quản lý rủi ro và cam kết chất lượng cũng là điểm cộng. Một quy trình đánh giá minh bạch giúp chọn được đối tác phù hợp nhất.
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng quá trình lựa chọn nhà đầu tư
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lựa chọn nhà đầu tư. Tính hấp dẫn của dự án đóng vai trò quyết định. Môi trường pháp lý và chính sách ổn định thu hút nhà đầu tư. Khả năng tiếp cận nguồn vốn và cơ chế tài chính cũng quan trọng. Sự minh bạch trong quy trình đấu thầu. Hỗ trợ từ phía Chính phủ cũng là yếu tố then chốt. Những thay đổi trong chính sách hoặc điều kiện thị trường có thể làm phức tạp quá trình lựa chọn. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt và chuẩn bị kỹ lưỡng.
IV.Quản lý rủi ro tài chính dự án PPP hạ tầng Việt Nam
Quản lý rủi ro dự án PPP và tài chính là hai trụ cột chính trong thành công của mô hình PPP. Các dự án cơ sở hạ tầng có thời gian dài, quy mô lớn, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việc nhận diện, đánh giá và phân bổ rủi ro hợp lý là cực kỳ quan trọng. Nó giúp giảm thiểu tổn thất và đảm bảo tính bền vững của dự án. Tài chính dự án PPP đòi hỏi sự sáng tạo và khả năng huy động vốn lớn. Kết cấu tài chính phức tạp, bao gồm cả vốn chủ sở hữu và vốn vay. Chính phủ cần có các công cụ hỗ trợ tài chính phù hợp. Đây là thách thức lớn, cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên. Quản lý hiệu quả hai khía cạnh này góp phần nâng cao hiệu suất tổng thể của dự án.
4.1. Nhận diện đánh giá rủi ro trong dự án PPP
Các dự án PPP đối mặt với đa dạng rủi ro. Bao gồm rủi ro xây dựng (chậm tiến độ, tăng chi phí), rủi ro vận hành. Rủi ro thị trường (nhu cầu thấp hơn dự kiến) và rủi ro pháp lý là phổ biến. Rủi ro chính trị, thay đổi chính sách cũng đáng kể. Rủi ro tài chính dự án PPP liên quan đến biến động lãi suất, tỷ giá. Việc nhận diện sớm và đánh giá đúng mức độ nghiêm trọng của từng rủi ro là cần thiết. Điều này cho phép xây dựng kế hoạch quản lý phù hợp.
4.2. Cơ chế quản lý phân bổ rủi ro dự án PPP
Cơ chế quản lý rủi ro dự án PPP bao gồm nhiều công cụ. Phân bổ rủi ro là nguyên tắc cơ bản. Rủi ro nên được giao cho bên nào có khả năng quản lý tốt nhất. Ví dụ, rủi ro xây dựng thuộc về nhà đầu tư tư nhân. Rủi ro chính sách thường do nhà nước chịu. Hợp đồng PPP cần quy định rõ ràng về việc phân chia rủi ro này. Các biện pháp giảm thiểu rủi ro như bảo hiểm, bảo lãnh cũng được áp dụng. Một cơ chế rõ ràng giúp các bên yên tâm tham gia dự án.
4.3. Phương pháp huy động quản lý tài chính dự án PPP
Tài chính dự án PPP thường phức tạp. Nguồn vốn chủ yếu từ nhà đầu tư tư nhân. Vốn vay từ các ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng. Các tổ chức tài chính quốc tế cũng là nguồn huy động quan trọng. Chính phủ có thể hỗ trợ thông qua bảo lãnh doanh thu, hỗ trợ vốn mồi. Các phương pháp quản lý tài chính bao gồm lập kế hoạch ngân sách chi tiết. Theo dõi dòng tiền, kiểm soát chi phí là cần thiết. Đảm bảo tính bền vững tài chính trong suốt vòng đời dự án.
V.Thực trạng thách thức quản lý dự án PPP tại Việt Nam
Thực trạng quản lý dự án PPP cơ sở hạ tầng ở Việt Nam giai đoạn 2011-2017 cho thấy nhiều tiến bộ. Nhiều dự án hạ tầng giao thông, năng lượng đã được triển khai. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại không ít thách thức. Các dự án thường gặp vấn đề về giải phóng mặt bằng, chậm tiến độ. Khung pháp lý vẫn còn những kẽ hở cần được khắc phục. Năng lực của các cơ quan quản lý nhà nước và nhà đầu tư tư nhân cũng cần được nâng cao. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Các bài học từ Canada, Trung Quốc, Malaysia có thể áp dụng. Từ đó, đưa ra các giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả quản lý dự án PPP tại Việt Nam.
5.1. Đánh giá tổng quan dự án PPP giai đoạn 2011 2017
Giai đoạn 2011-2017 chứng kiến sự phát triển của mô hình PPP ở Việt Nam. Nhiều dự án BOT đường bộ đã hoàn thành. Các dự án nhiệt điện theo hình thức PPP cũng được triển khai. Khu vực tư nhân đóng góp đáng kể vào đầu tư hạ tầng. Tuy nhiên, một số dự án gặp phải tranh cãi về mức phí, vị trí trạm thu phí. Hiệu quả một số dự án chưa đạt kỳ vọng. Việc đánh giá này cung cấp cái nhìn tổng thể về ưu điểm, hạn chế của PPP trong giai đoạn này.
5.2. Các vấn đề tồn tại trong quản lý dự án PPP
Các vấn đề tồn tại trong quản lý dự án PPP khá đa dạng. Thiếu một khung pháp lý PPP cơ sở hạ tầng hoàn chỉnh gây ra bất cập. Khó khăn trong công tác thẩm định dự án PPP và lựa chọn nhà đầu tư PPP. Các rủi ro thường không được phân bổ tối ưu. Năng lực quản lý của các cơ quan nhà nước còn hạn chế. Thiếu sự minh bạch, công khai thông tin dự án. Một số dự án BOT vấp phải phản ứng từ người dân. Điều này ảnh hưởng đến sự thành công chung của mô hình.
5.3. Bài học kinh nghiệm quốc tế và đề xuất cho Việt Nam
Kinh nghiệm quản lý dự án PPP từ Canada, Trung Quốc và Malaysia mang lại nhiều bài học quý giá. Các quốc gia này đã xây dựng khung pháp lý mạnh mẽ. Họ có quy trình thẩm định, lựa chọn nhà đầu tư minh bạch. Cơ chế quản lý rủi ro và tài chính dự án PPP được phát triển tốt. Đề xuất cho Việt Nam bao gồm việc hoàn thiện Luật PPP Việt Nam. Tăng cường năng lực cho cán bộ thực thi. Cải thiện quy trình lựa chọn nhà đầu tư. Thiết lập cơ chế phân bổ rủi ro công bằng hơn. Nâng cao tính minh bạch, sự tham gia của cộng đồng. Điều này giúp các dự án PPP ở Việt Nam phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- TẠ VĂN HƯNG QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CƠ SỞ HẠ TẦNG THEO HÌNH THỨC HỢP TÁC CÔNG TƯ Ở VIỆT NAM Luận án tiến sĩ kinh tế Hà Nội, Năm 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- TẠ VĂN HƯNG QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CƠ SỞ HẠ TẦNG THEO HÌNH THỨC HỢP TÁC CÔNG TƯ Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý Kinh tế Mã số: 62.10 Luận án tiến sĩ kinh tế Người hướng dẫn khoa học: 1. Bùi Hữu Đức 2. Ngô Xuân Bình Hà Nội, Năm 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ “Quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng theo hình thức hợp tác công tư ở Việt Nam” đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo qui định và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào khác.
Hà Nội, ngày…. tháng 05 năm 2019 Tác giả Tạ Văn Hưng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Bùi Hữu Đức và TS. Ngô Xuân Bình. Các Thầy đã hướng dẫn, động viên giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình nghiên cứu và viết luận án này.
Những nhận xét và đánh giá của các Thầy, đặc biệt là những gợi ý về hướng giải quyết các vấn đề trong suốt quá trình nghiên cứu, thực sự là những bài học rất quý giá đối với tôi không chỉ trong quá trình thực hiện luận án mà cả trong quá trình hoạt động nghiên cứu chuyên môn sau này. Tôi xin chân thành cảm ơn đến Ban Giám hiệu, Hội đồng Trường, Khoa Sau Đại học và Bộ môn Quản trị học - Khoa Quản trị kinh doanh đã giúp tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại trường. Những lời nhận xét, góp ý chân thành, sự hỗ trợ và giúp đỡ của Trường Đại học Thương Mại đã giúp tôi vượt qua những trở ngại, khó khăn trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn cán bộ, nhân viên của các Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Giao thông vận tải, Bộ Công thương, Bộ Xây dựng và các Sở ban ngành cũng như các doanh nghiệp tham gia vào các dự án hợp tác công tư mà tôi đã thực hiện điều tra, khảo sát, phỏng vấn đã giúp đỡ và đóng góp nhiều ý kiến bổ ích, quý báu cho nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện khảo sát và phỏng vấn chuyên sâu.
Một lần nữa nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn! LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT. vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH.
vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH, HỘP. ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu của luận án. Những đóng góp của luận án. Kết cấu của luận án .4 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu ngoài nước liên quan đến luận án. Khoảng trống tri thức.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích tổng hợp. Phương pháp kế thừa.
Khung lý thuyết nghiên cứu luận án .13 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CƠ SỞ HẠ TẦNG THEO HÌNH THỨC HỢP TÁC CÔNG TƯ. Tổng quan về dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng theo hình thức hợp tác công tư (PPP). Dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng. Dự án đầu tư xây dựng CSHT theo hình thức PPP.
Quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng theo hình thức hợp tác công tư. Phân định khái niệm quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng theo hình thức PPP .32 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Mục tiêu, nguyên tắc, yêu cầu và tiêu chí đánh giá quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng theo hình thức PPP. Nội dung quản lý dự án đầu tư xây dựng CSHT theo hình thức PPP.
Tiêu chí đánh giá quản lý dự án đầu tư xây dựng CSHT theo hình thức PPP. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý dự án xây dựng CSHT theo hình thức đầu tư PPP. Các yếu tố chủ quan. Các yếu tố khách quan.
Kinh nghiệm quản lý dự án đầu tư xây dựng CSHT theo hình thức PPP của một số quốc gia và bài học rút ra cho Việt Nam. Kinh nghiệm của Canada. Kinh nghiệm của Trung Quốc. Kinh nghiệm của Malaysia.
Bài học rút ra cho Việt Nam .60 Chương 3: PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CƠ SỞ HẠ TẦNG THEO HÌNH THỨC HỢP TÁC CÔNG TƯ TẠI VIỆT NAM. Khái quát thực trạng dự án đầu tư xây dựng CSHT theo hình thức PPP tại Việt Nam giai đoạn 2011 - 2017. Khái quát về các hình thức PPP tại Việt Nam. Khái quát về các dự án ưu tiên đầu tư xây dựng CSHT theo hình thức PPP tại Việt Nam.
Thực trạng quản lý một số dự án đầu tư xây dựng CSHT theo hình thức PPP tại Việt Nam. Thực trạng quản lý một số dự án đầu tư xây dựng hạ tầng giao thông. Thực trạng quản lý một số dự án đầu tư xây dựng nhiệt điện theo hình thức PPP tại Việt Nam. Thực trạng quản lý một số dự án đầu tư xây dựng hệ thống cấp nước tại Việt Nam.
Thực trạng quản lý dự án đầu tư xây dựng CSHT theo hình thức PPP tại Việt Nam. Thực trạng về chủ thể, nguyên tắc và phương pháp quản lý dự án đầu tư xây dựng CSHT theo hình thức PPP của Việt Nam. Thực trạng thực hiện các nội dung quản lý dự án đầu tư xây dựng CSHT theo hình thức PPP ở Việt Nam .94 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đánh giá quản lý dự án đầu tư xây dựng CSHT theo hình thức PPP tại Việt Nam.
Các đánh giá cụ thể theo tiêu chí đánh giá. Các đánh giá chung .120 Chương 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CƠ SỞ HẠ TẦNG THEO HÌNH THỨC HỢP TÁC CÔNG TƯ Ở VIỆT NAM. Bối cảnh trong nước và quốc tế ảnh hưởng đến quản lý dự án đầu tư xây dựng CSHT theo hình thức PPP của Việt Nam. Bối cảnh trong nước.
Bối cảnh quốc tế. Quan điểm và định hướng hoàn thiện quản lý dự án xây dựng cơ sở hạ tầng theo hình thức đầu tư hợp tác công tư ở Việt Nam. Quan điểm hoàn thiện quản lý dự án xây dựng CSHT theo hình thức đầu tư PPP. Định hướng về quản lý dự án xây dựng cơ sở hạ tầng theo hình thức hợp tác công tư ở Việt Nam.
Giải pháp hoàn thiện quản lý dự án đầu tư xây dựng cở sở hạ tầng theo hình thức PPP ở Việt Nam. Hoàn thiện chiến lược, quy hoạch dự án xây dựng CSHT theo hình thức PPP. Hoàn thiện bộ máy quản lý dự án đầu tư xây dựng CSHT theo hình thức PPP. Hoàn thiện tổ chức thực hiện quản lý dự án đầu tư xây dựng CSHT theo hình thức PPP.
Hoàn thiện hoạt động giám sát và đánh giá dự án PPP. Một số kiến nghị. Đối với nhà đầu tư tư nhân. Đối với các bên khác có liên quan .155 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Từ viết tắt Diễn giải BKHĐT Bộ Kế hoạch đầu tư CP Chính phủ CSHT Cơ sở hạ tầng DAĐT Dự án đầu tư DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp nhà nước GTĐB Giao thông đường bộ GTVT Giao thông vận tải NĐ Nghị định NCS Nghiên cứu sinh NSNN Ngân sách Nhà nước NXB Nhà xuất bản QĐ Quyết định QL Quốc lộ QLĐB Quản lý đường bộ TCT Tổng công ty TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TP Thành phố TTg Thủ tướng chính phủ UBND Ủy ban nhân dân VEC Tổng công ty phát triển đường cao tốc VN Việt Nam VND Việt Nam đồng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Từ Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt viết tắt ADB Asian Development Bank Ngân hàng phát triển Châu Á AIIB Asian Infrastructure Investment Bank Ngân hàng cơ sở hạ tầng Châu Á Hợp đồng Xây dựng - Thuê dịch vụ BLT Build – Lease – Transfer - Chuyển giao BOO Build - Own - Operate Xây dựng - Sở Hữu - Kinh doanh BOT Build-Operate-Transfer Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao BT Build – Transfer Xây dựng - Chuyển giao Hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao - BTL Build – Transfer – Lease Thuê dịch vụ BTO Build – Transfer – Operate Xây dựng - Chuyển giao - Kinh doanh Foreign Investment Advisory FIAS Dịch vụ Tư vấn Đầu tư nước ngoài Service GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội O&M Operations and Maintenance Hợp đồng kinh doanh và quản lý International Development IDA Hiệp hội Phát triển quốc tế Association Tổng công ty tài chính quốc tế IFC International Finance Corporation (thuộc WB) IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế Japan Bank for International JBIC Ngân hàng Hợp tác quốc tế Nhật Bản Cooperation ODA Official Development Assistance Viện trợ phát triển chính thức ODF Official Development Financing Vốn tài trợ phát triển chính thức Organization for Economic Co- OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế operation and Development PPP Public Private Partnership Hợp tác công - tư UK United Kingdom Vương quốc Anh United Nations UNDP Tổ chức phát triển Liên hợp quốc Development Programme USD United States Dollar Đô la Mỹ WB World Bank Ngân hàng thế giới LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Phân loại các dự án thông thường theo một số tiêu chí cơ bản .2: Số lượng các dự án công trình giao thông thực hiện theo hình thức đối tác công tư tại Canada .1: Tổng hợp thông tin danh sách dự án PPP ưu tiên .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tạ Văn Hưng (2019). Quản lý dự án PPP cơ sở hạ tầng ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/luan-an-tien-si-quan-ly-du-an-ppp-co-so-ha-tang-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý dự án PPP cơ sở hạ tầng ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu về quản lý dự án PPP cơ sở hạ tầng tại Việt Nam: cơ hội, thách thức và kinh nghiệm thực tiễn cho nhà đầu tư và cơ quan nhà nước.
Luận án "Quản lý dự án PPP cơ sở hạ tầng ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Quản lý dự án PPP cơ sở hạ tầng ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý dự án PPP cơ sở hạ tầng ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý Kinh tế. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Quản lý dự án PPP cơ sở hạ tầng ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý dự án PPP cơ sở hạ tầng ở Việt Nam" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý dự án PPP cơ sở hạ tầng ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.