Luận án tiến sĩ nghiên cứu đề xuất cấu trúc điều khiển hợp lý chế độ khoan nhằm

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đề xuất cấu trúc điều khiển hợp lý chế độ khoan nhằm giảm độ rung cho máy khoan xoay cầu. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan hệ thống điều khiển máy khoan khai thác mỏ
Số trang:
182 trang
Trường:
Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan hệ thống điều khiển máy khoan khai thác mỏ

Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu khoa học chuyên sâu về máy khoan xoay cầu. Máy khoan xoay cầu đóng vai trò then chốt trong các hoạt động khai thác mỏ. Việc giảm độ rung trong quá trình khoan là mục tiêu chính. Rung động ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất hoạt động và tuổi thọ thiết bị. Mục tiêu nghiên cứu là đề xuất một cấu trúc điều khiển hợp lý. Cấu trúc này nhằm tối ưu hóa chế độ khoan. Đồng thời, nó giúp giảm thiểu rung động cho máy khoan xoay cầu. Luận án tổng hợp các kiến thức nền tảng. Các kiến thức này bao gồm nguyên lý hoạt động và tình hình ứng dụng máy khoan. Các hệ thống điều khiển hiện có tại Việt Nam được đánh giá. Nghiên cứu cũng khảo sát các giải pháp điều khiển tự động tiên tiến trên thế giới. Đây là cơ sở vững chắc cho việc phát triển các đề xuất mới.

1.1. Giới thiệu công nghệ khoan xoay cầu tại mỏ Việt Nam

Máy khoan xoay cầu là thiết bị không thể thiếu trong công nghiệp khai thác mỏ. Các đơn vị khai thác mỏ tại Việt Nam đang sử dụng rộng rãi loại máy này. Tuy nhiên, các hệ thống điều khiển hiện tại còn nhiều hạn chế. Chúng chưa tối ưu hóa được hiệu quả vận hành. Rung động là vấn đề nan giải, gây hao mòn máy và giảm chất lượng khoan. Tổng quan này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó đánh giá thực trạng công nghệ và các vấn đề tồn đọng.

1.2. Tổng quan nghiên cứu điều khiển máy khoan trên thế giới

Các nghiên cứu trên thế giới đã đạt được nhiều thành tựu. Nhiều giải pháp điều khiển tự động đã được phát triển. Tuy nhiên, mỗi giải pháp có những ưu nhược điểm riêng. Chúng cần được đánh giá phù hợp với điều kiện địa chất và vận hành của Việt Nam. Luận án phân tích các phương pháp điều khiển tiên tiến. Nó tìm kiếm những ý tưởng phù hợp để xây dựng kiến trúc điều khiển mới. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả làm việc của máy.

II.Phân tích ảnh hưởng đất đá rung động máy khoan

Rung động trong quá trình khoan là một thách thức lớn. Nó gây suy giảm hiệu suất và tăng chi phí bảo trì. Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu ảnh hưởng của độ cứng đất đá. Độ cứng đất đá là yếu tố chính gây ra rung động. Các chế độ khoan khác nhau cũng chịu ảnh hưởng. Nghiên cứu xác định rõ các thông số quan trọng của quá trình khoan. Các thông số này bao gồm tốc độ quay, lực ấn ty và momen xoắn. Phân tích nguyên nhân dẫn đến rung động là bước cơ bản. Từ đó, các biện pháp kiểm soát hiệu quả mới có thể được đề xuất. Thực nghiệm đo đạc rung động được tiến hành cẩn thận. Dữ liệu thực tế được thu thập và phân tích chi tiết. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về bản chất của rung động. Nó cũng làm rõ mối quan hệ giữa rung động và các thông số hoạt động của máy khoan. Ứng dụng biến đổi Fourier nhanh (FFT) giúp phân tích phổ rung động. Phương pháp này cung cấp thông tin về tần số và biên độ rung. Đây là nền tảng quan trọng cho việc thiết kế hệ thống điều khiển giảm rung.

2.1. Xác định nguyên nhân rung động trong quá trình khoan

Rung động phát sinh từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Các nguyên nhân chính bao gồm sự thay đổi đột ngột về độ cứng của đất đá. Tốc độ quay ty khoan không phù hợp cũng gây rung. Lực ấn ty khoan không ổn định cũng là yếu tố quan trọng. Nghiên cứu phân tích cụ thể từng yếu tố. Nó chỉ ra mức độ ảnh hưởng của chúng. Việc hiểu rõ nguyên nhân giúp định hướng giải pháp hiệu quả. Điều này là cốt lõi trong lý thuyết điều khiển để giải quyết vấn đề.

2.2. Thực nghiệm đo và thu thập dữ liệu rung động máy khoan

Thực nghiệm là bước không thể thiếu. Nó xác minh các giả thuyết lý thuyết. Vị trí đo và đối tượng đo được lựa chọn kỹ lưỡng. Thiết bị đo độ rung chuyên dụng được sử dụng. Dữ liệu rung động được ghi lại và thu thập một cách có hệ thống. Quy trình này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu. Các số liệu này là đầu vào quan trọng cho việc phân tích. Chúng giúp xây dựng mô hình toán học cho hệ thống điều khiển.

2.3. Ứng dụng FFT để phân tích phổ rung động máy khoan

Kỹ thuật phân tích phổ rung động bằng FFT được áp dụng. Phương pháp này giúp chuyển đổi tín hiệu rung động từ miền thời gian sang miền tần số. Từ đó, tần số chủ đạo và biên độ rung động được xác định rõ ràng. Kết quả phân tích FFT cung cấp thông tin chi tiết. Nó chỉ ra các dải tần số rung động nguy hiểm. Thông tin này rất quan trọng. Nó hỗ trợ thiết kế các thuật toán điều khiển thích nghi. Các thuật toán này giảm thiểu rung động hiệu quả.

III.Xây dựng mô hình điều khiển tốc độ áp lực khoan

Việc xây dựng mô hình toán học là nền tảng cho thiết kế hệ thống điều khiển. Luận án tập trung phát triển mô hình động lực học của máy khoan xoay cầu. Mô hình này bao gồm cả kênh điều khiển tốc độ quay ty khoan và kênh điều khiển lực ấn ty khoan. Các mô hình toán học này mô tả chính xác hành vi của hệ thống. Chúng phản ánh phản ứng của máy khoan trước các nhiễu động và tín hiệu điều khiển. Mô hình hóa giúp hiểu sâu sắc hơn về cơ chế hoạt động. Nó cho phép thử nghiệm và đánh giá các chiến lược điều khiển trong môi trường mô phỏng. Điều này giảm thiểu rủi ro và chi phí khi triển khai thực tế. Các mô hình được xây dựng dựa trên lý thuyết điều khiển hiện đại. Chúng tích hợp các đặc tính vật lý và cơ khí của máy. Kết quả là một mô hình toàn diện, đáng tin cậy. Đây là cơ sở vững chắc để phát triển thuật toán điều khiển tối ưu.

3.1. Ý nghĩa mô hình hóa trong thiết kế hệ thống điều khiển

Mô hình hóa đóng vai trò cốt lõi trong kỹ thuật điều khiển. Nó cung cấp một cái nhìn trừu tượng về hệ thống. Từ đó, hành vi của hệ thống có thể được dự đoán. Mô hình cho phép phân tích sự ổn định và hiệu suất. Nó giúp nhận diện các điểm yếu và cải tiến thiết kế. Đối với máy khoan, mô hình hóa là chìa khóa. Nó giúp phát triển các thuật toán điều khiển mới. Điều này cải thiện đáng kể hiệu quả giảm rung.

3.2. Mô hình toán động lực học cho kênh quay ty khoan

Kênh quay ty khoan chịu trách nhiệm điều khiển tốc độ quay của mũi khoan. Mô hình toán cho kênh này bao gồm các phương trình vi phân và đại số. Chúng mô tả động cơ, hệ thống truyền động và tương tác với đất đá. Việc xây dựng mô hình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết điều khiển. Nó tích hợp các yếu tố như ma sát, quán tính và momen cản. Mô hình này là cơ sở để thiết kế bộ điều khiển cho tốc độ quay.

3.3. Mô hình toán động lực học cho kênh lực ấn ty khoan

Kênh điều khiển lực ấn ty khoan ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và rung động. Mô hình toán cho kênh này phức tạp hơn. Nó bao gồm hệ thống thủy lực hoặc điện, cơ cấu truyền động và phản lực từ đất đá. Mô hình này giúp dự đoán lực ấn. Nó cũng mô tả phản ứng của hệ thống khi có sự thay đổi điều kiện khoan. Việc phát triển mô hình chính xác là cần thiết. Nó hỗ trợ thiết kế bộ điều khiển lực ấn. Bộ điều khiển này giúp duy trì lực ấn tối ưu, giảm rung động.

IV.Thiết kế kiến trúc điều khiển giảm rung tối ưu

Luận án tiến sĩ này đề xuất một cấu trúc điều khiển giảm rung mới. Cấu trúc này tích hợp các phương pháp điều khiển tiên tiến. Mục tiêu là giảm thiểu rung động và tối ưu hóa chế độ khoan. Hệ thống điều khiển đề xuất tập trung vào hai kênh chính: tốc độ quay ty khoan và lực ấn ty khoan. Nó kết hợp các thuật toán điều khiển hiện đại như mạng nơ-ron nhân tạo và bộ điều khiển bù mờ. Các công cụ này giúp hệ thống thích nghi với các điều kiện khoan thay đổi. Điều này là đặc biệt quan trọng khi độ cứng đất đá không đồng đều. Thiết kế này hướng tới việc nâng cao hiệu quả làm việc của máy. Đồng thời, nó kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Các kết quả mô phỏng đã chứng minh tính hiệu quả của kiến trúc điều khiển này. Hệ thống thể hiện khả năng giảm rung rõ rệt. Nó cũng duy trì được hiệu suất khoan ổn định.

4.1. Đề xuất cấu trúc điều khiển giảm rung mới cho máy khoan

Cấu trúc điều khiển mới được thiết kế đặc biệt. Nó giải quyết vấn đề rung động trên máy khoan xoay cầu. Kiến trúc điều khiển này bao gồm các vòng lặp điều khiển tiên tiến. Nó sử dụng phản hồi từ các cảm biến rung động. Hệ thống này có khả năng tự điều chỉnh các thông số khoan. Nó phản ứng linh hoạt với các thay đổi của môi trường. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực điều khiển tự động.

4.2. Thiết kế bộ điều khiển bù mờ cho kênh quay ty khoan

Bộ điều khiển bù mờ (Fuzzy Logic Controller) được thiết kế cho kênh quay ty. Bộ điều khiển này có khả năng xử lý thông tin không chính xác. Nó hoạt động tốt trong các môi trường phức tạp. Bù mờ giúp điều chỉnh tốc độ quay ty khoan một cách linh hoạt. Nó giảm thiểu sự cộng hưởng và rung động. Thiết kế này là một phần quan trọng của thuật toán điều khiển thông minh. Nó mang lại hiệu quả điều khiển ổn định hơn.

4.3. Tối ưu hóa lực ấn ty và kết quả mô phỏng hệ thống

Lực ấn ty khoan có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất khoan và rung động. Luận án đề xuất phương pháp tối ưu hóa lực ấn ty. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao nhất với độ rung thấp nhất. Các kết quả mô phỏng đã được thực hiện. Chúng chứng minh khả năng giảm rung đáng kể của hệ thống. Hệ thống điều khiển mới hoạt động ổn định. Nó cải thiện hiệu suất khoan rõ rệt trong nhiều điều kiện khác nhau.

V.Ứng dụng thuật toán điều khiển thông minh giảm rung

Để giải quyết triệt để vấn đề rung động, luận án tiến sĩ này tích hợp các thuật toán điều khiển thông minh. Đặc biệt, mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) được ứng dụng. ANN có khả năng nhận dạng và dự báo các tín hiệu rung động. Điều này giúp hệ thống phản ứng nhanh chóng trước các nhiễu loạn. Bộ điều khiển bù mờ cũng được sử dụng. Bộ điều khiển này điều chỉnh các thông số khoan một cách thích nghi. Nó tối ưu hóa hiệu suất làm việc của máy. Sự kết hợp giữa ANN và điều khiển bù mờ tạo nên một hệ thống điều khiển thích nghi mạnh mẽ. Hệ thống này tự học và tự cải thiện hiệu suất theo thời gian. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực thiết kế hệ thống điều khiển. Nó mang lại giải pháp toàn diện cho việc giảm rung. Ứng dụng các phương pháp này không chỉ giảm rung. Nó còn nâng cao độ chính xác và hiệu quả của quá trình khoan trong khai thác mỏ.

5.1. Ứng dụng mạng nơ ron nhân tạo nhận dạng rung động

Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) đóng vai trò then chốt. Nó nhận dạng biên độ và tần số của tín hiệu rung động. ANN được huấn luyện bằng dữ liệu thực nghiệm. Nó học cách phân biệt các mẫu rung động nguy hiểm. Khả năng nhận dạng này giúp hệ thống dự đoán và phản ứng kịp thời. Điều này là một phần quan trọng của điều khiển thông minh. Nó đảm bảo hệ thống có thể thích nghi với các điều kiện thay đổi nhanh chóng.

5.2. Tích hợp bộ điều khiển bù mờ cải thiện hiệu suất điều khiển

Bộ điều khiển bù mờ (Fuzzy Logic) được tích hợp sâu vào hệ thống. Nó xử lý các thông tin không rõ ràng hoặc không đầy đủ từ cảm biến. Bộ điều khiển này đưa ra các quyết định điều chỉnh tối ưu. Nó hoạt động song song với mạng nơ-ron. Mục tiêu là cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của điều khiển. Sự kết hợp này mang lại khả năng điều khiển thích nghi vượt trội. Nó tối ưu hóa chế độ khoan trong mọi điều kiện.

5.3. Đánh giá hiệu quả hệ thống điều khiển giảm rung mới

Hệ thống điều khiển giảm rung mới được đánh giá kỹ lưỡng. Các kết quả mô phỏng cho thấy hiệu quả rõ rệt. Rung động của máy khoan giảm đáng kể. Hiệu suất khoan được cải thiện. Hệ thống hoạt động ổn định và tin cậy. Luận án cung cấp các bằng chứng khoa học cụ thể. Chúng chứng minh tính khả thi và ưu việt của kiến trúc điều khiển đề xuất. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành kỹ thuật điều khiển và tự động hóa.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đề xuất cấu trúc điều khiển hợp lý chế độ khoan nhằm giảm độ rung cho máy khoan xoay cầu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT Lê Ngọc Dùng NGHIÊN CỨU, ĐỀ XUẤT CẤU TRÚC ĐIỀU KHIỂN HỢP LÝ CHẾ ĐỘ KHOAN NHẰM GIẢM ĐỘ RUNG CHO MÁY KHOAN XOAY CẦU TRONG CÔNG NGHIỆP KHAI THÁC MỎ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT Lê Ngọc Dùng NGHIÊN CỨU, ĐỀ XUẤT CẤU TRÚC ĐIỀU KHIỂN HỢP LÝ CHẾ ĐỘ KHOAN NHẰM GIẢM ĐỘ RUNG CHO MÁY KHOAN XOAY CẦU TRONG CÔNG NGHIỆP KHAI THÁC MỎ Ngành: Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa Mã số: 9520216 Người hướng dẫn khoa học: 1. TS ĐẶNG VĂN CHÍ 2. TS PHẠM CÔNG HÒA Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu sử dụng trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn khai thác mỏ của Việt Nam.

Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Người cam đoan Lê Ngọc Dùng LỜI CẢM ƠN Tác giả xin được chân thành cảm ơn TS. Đặng Văn Chí và TS. Phạm Công Hòa đã quan tâm, định hướng nghiên cứu, hướng dẫn tận tình NCS trong suốt thời gian thực hiện bản luận án này.

Tác giả xin cảm ơn về những lời khuyên bổ ích và ý kiến đóng góp trong công tác chuyên môn của TS. Nguyễn Chí Tình, PGS. Nguyễn Đức Khoát, PGS. Khổng Cao Phong, Quý Thầy, Cô trong Bộ môn Tự động hóa, Khoa Cơ điện, Phòng đào tạo sau đại học Trường Đại học Mỏ - Địa chất.

Đặc biệt là sự giúp đỡ của Lãnh đạo Công ty cổ phần than Cao Sơn giành cho NCS trong quá trình tìm hiểu công nghệ khoan, cung cấp các tài liệu tham khảo liên quan tới luận án và hỗ trợ khảo sát đo số liệu tại khai trường. Tác giả xin được cảm ơn Lãnh đạo Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai, Gia đình và bạn bè đồng nghiệp đã không ngừng động viên, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi để NCS hoàn thành bản luận án này. Tác giả luận án Lê Ngọc Dùng MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN TRÊN MÁY KHOAN XOAY CẦU 6 1.Giới thiệu về máy khoan xoay cầu 6 1.Tình hình sử dụng máy khoan xoay cầu tại các đơn vị khai thác mỏ của Việt Nam.Tổng quan về hệ thống điều khiển máy khoan xoay cầu ở Việt Nam 8 1.

Sơ đồ kênh tạo áp lực trục 9 1. Truyền động quay ty trên máy khoan CБШ– 250 và 250T 11 1. Tổng quan các nghiên cứu về hệ thống điều khiển máy khoan xoay cầu trên thế giới 12 1. Nhận xét 17 Chương 2.

NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA ĐỘ CỨNG ĐẤT ĐÁ ĐẾN RUNG ĐỘNG CỦA MÁY KHOAN XOAY CẦU 19 2. Ảnh hưởng của độ cứng đất đá đến các chế độ khoan 19 2. Các thông số của quá trình khoan 19 2. Rung động trong quá trình khoan 21 2.

Nguyên nhân dẫn đến rung động 22 2. Phân tích rung động 23 2. Thực nghiệm đo rung động 24 2. Xác định vị trí đo và đối tượng đo 24 2.

Chọn thiết bị đo độ rung 25 2. Ghi và thu thập dữ liệu rung động 27 2. Nghiên cứu rung động máy trong quá trình khoan 29 2. Ảnh hưởng của điều kiện địa chất, tính chất cơ lý của đất đá 29 2.

Ứng dụng FFT để phân tích phổ rung động máy khoan 30 2. Xây dựng quan hệ thông số quá trình khoan với tín hiệu rung động 48 2. Quan hệ tín hiệu rung trục Y với thông số quá trình khoan 49 2. Quan hệ tín hiệu rung trục Z với thông số quá trình khoan 53 2.

Nhận xét 56 Chương 3. MÔ HÌNH HÓA HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN TỐC ĐỘ QUAY VÀ ÁP LỰC TRỤC TRÊN MÁY KHOAN XOAY CẦU 58 3. Nghiên cứu xây dựng mô hình toán cho động lực học của hệ thống điều khiển máy khoan xoay cầu 58 3. Ý nghĩa của việc xây dựng mô hình toán cho máy khoan xoay cầu 58 3.

Hệ thống điều khiển kênh quay ty và mô hình toán 59 3. Hệ thống điều khiển lực ấn ty khoan và mô hình toán 76 3. Mô hình toán động lực học của hệ thống điều khiển máy khoan 86 3. Nhận xét 87 Chương 4.

NGHIÊN CỨU, ĐỀ XUẤT CẤU TRÚC ĐIỀU KHIỂN HỢP LÝ CHẾ ĐỘ KHOAN NHẰM GIẢM ĐỘ RUNG CHO MÁY KHOAN XOAY CẦU 89 4. Hệ thống điều khiển giảm rung đề xuất cho máy khoan xoay cầu 89 4. Hệ thống điều khiển tốc độ quay ty khoan của máy khoan xoay cầu 92 4. Xây dựng bộ nhận dạng biên độ và tần số rung động ứng dụng mạng nơron nhân tạo 92 4.

Thiết kế bộ điều khiển bù mờ α cho kênh quay ty 108 4. Sơ đồ điều khiển kênh quay ty ứng dụng bộ bù mờ 112 4. Đề xuất hệ thống điều khiển cho kênh điều khiển lực ấn ty khoan 112 4. Thiết kế bộ bù mờ u cho kênh điều khiển lực ấn ty khoan 113 4.

Sơ đồ điều khiển lực ấn ty khoan ứng dụng bộ bù mờ 117 4. Tối ưu lực ấn ty khoan 117 4. Hệ thống điều khiển cho máy khoan xoay cầu và kết quả mô phỏng 119 4. Hệ thống điều khiển giảm rung cho máy khoan xoay cầu 119 4.

Các kết quả mô phỏng 120 4. Nhận xét 126 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 128 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO 130 PHỤ LỤC 135 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Ký hiệu, chữ viết tắt Mô tả 1 n Tốc độ quay ty khoan 2 F Lực ấn ty khoan 3 fc Độ cứng đá khoan 4 freq Tần số của tín hiệu rung động 5 Iư Dòng điện phần ứng động cơ khoan 6 Ic Dòng điện cắt của động cơ khoan 7 Id Dòng điện dừng của động cơ khoan 8 Udk Điện áp điều khiển 9 vk Tốc độ khoan 10 𝛼 Góc mở của thyristor 11 ANN Artificial Neural Network 12 BBĐ Bộ biến đổi 13 CBA Cảm biến điện áp 14 ĐC Động cơ 15 ĐK Điều khiển 16 HTĐK Hệ thống điều khiển 17 HC Hiệu chỉnh 18 KĐT Khuyếch đại tổng 19 KĐTH Khuyếch đại tín hiệu 20 NI National Instruments 21 TĐĐ Truyền động điện 22 FFT Fast Fourier Transform 23 THKĐ Tổng hợp - Khuyếch đại 24 MWD Measure while drilling 25 XP Xung pha DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Số lượng máy khoan xoay cầu đang được sử dụng tại 6 công ty. Mức cho phép gia tốc rung toàn thân ở các dãi tần số ốc ta.

Các thông số kỹ thuật cơ bản của máy khoan CБШ-250T. Trích lược số liệu ghi độ rung dạng bảng cơ sở dữ liệu Excel. Phổ tần FFT của trục Y tại độ sâu 3m - 6m -10m -13m. Phổ tần FFT của trục Z tại độ sâu 3m - 6m - 10m - 13m.

Thông số quá trình khoan và tín hiệu rung trục Y. Thông số quá trình khoan và tín hiệu rung trục Z. Bộ dữ liệu vào – ra của mạng. Kết quả điều khiển giảm rung của hệ thống.

122 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Trang Hình 1. Cấu tạo của máy khoan xoay cầu 6 Hình 1. Sơ đồ kênh tạo áp lực trục máy khoan CБШ-250 và CБШ-250T 9 Hình 1. Điều chỉnh lực ấn ty khoan sử dụng van giảm áp kiểu bi 10 Hình 1.

Sơ đồ khối truyền động quay ty máy CБШ-250 và CБШ-250T 11 Hình 1. Hệ thống điều khiển tự động khoan xoay 13 Hình 1. Bộ điều khiển tự động cho hệ thống khoan 14 Hình 1. Bộ điều khiển tự động của hệ thống khoan 15 Hình 1.

Sơ đồ hồi quy GP lai và cách tiếp cận nhận dạng đá tự động 16 Hình 2. Hướng rung động quy ước gắn trên thiết bị NI-MyRIO 23 Hình 2. Ảnh chụp máy khoan CБШ-250T trên Mỏ than Cao Sơn 24 Hình 2. Card_NI myRIO-1900 26 Hình 2.

Giám sát, ghi số liệu trên giao diện LabVIEW 28 Hình 2. Sơ đồ nguyên lý xác định tần số dao động máy khoan 34 Hình 2. Đồ thị biên độ rung trục X 35 Hình 2. Đồ thị phổ FFT trục X 35 Hình 2.

Đồ thị biên độ rung trục Y 35 Hình 2. Đồ thị phổ FFT trục Y 36 Hình 2. Đồ thị biên độ rung trục Z 36 Hình 2. Đồ thị phổ FFT trục Z 36 Hình 2.

Đồ thị biên độ rung trên 3 trục X, Y, Z 37 Hình 2. Đồ thị phổ FFT trên 3 trục X, Y, Z 37 Hình 2. Đồ thị biên độ rung trục X 38 Hình 2. Đồ thị phổ FFT trục X 39 Hình 2.

Đồ thị biên độ rung trục Y 39 Hình 2. Đồ thị phổ FFT trục Y 39 Hình 2. Biên độ rung trên trục Z 40 Hình 2. Đồ thị phổ FFT trục Z 40 Hình 2.

Đồ thị biên độ rung trên 3 trục X, Y, Z 40 Hình 2. Đồ thị phổ FFT trên 3 trục X, Y, Z 41 Hình 2. Giá trị đo (time) tổng quát trục X 45 Hình 2. FFT phổ biên độ (spectrum) tổng quát trục X 46 Hình 2.

FFT phổ pha tổng quát trục X 46 Hình 2. Giá trị đo (time) tổng quát trục Y 46 Hình 2. FFT phổ biên độ (spectrum) - pha (phase) tổng quát trục Y 47 Hình 2. Giá trị đo (time)-FFT phổ biên độ (spectrum) tổng quát trục Z 47 Hình 2.

FFT phổ pha (phase) tổng quát trục Z 48 Hình 2. Quan hệ freq - n 50 Hình 2. Quan hệ Freq – F 50 Hình 2. Quan hệ freq – fc 51 Hình 2.

Quan hệ n – fc 51 Hình 2. Quan hệ F – fc 51 Hình 2. Quan hệ Amplitude - n 52 Hình 2. Quan hệ Amplitude – F 52 Hình 2.

Quan hệ n – F 52 Hình 2. Quan hệ freq - n 54 Hình 2. Quan hệ freq - F 54 Hình 2. Quan hệ freq – fc 54 Hình 2.

Quan hệ n – f 55 Hình 2. Quan hệ F – fc 55 Hình 2. Quan hệ Amplitude - n 55 Hình 2. Quan hệ Amplitude – F 56 Hình 2.

Quan hệ n – F 56 Hình 3. Sơ đồ khối chức năng của hệ thống 59 Hình 3. Đặc tính tĩnh của hệ thống 61 Hình 3. Sơ đồ khối của hệ thống TĐĐ 62 Hình 3.

Quan hệ giữa điện áp điều khiển và góc mở  64 Hình 3. Sơ đồ khối mô tả hệ thống kênh quay ty ở chế độ tĩnh 65 Hình 3. Đặc tính tĩnh hệ thống TĐĐ khi Udk = 24V 66 Hình 3. Đặc tính tĩnh hệ thống TĐĐ khi Udk=12V 66 Hình 3.

Sơ đồ mạch KĐTH tín hiệu điều khiển kích thích 67 Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Ngọc Dùng (2020). Luận án tiến sĩ nghiên cứu đề xuất cấu trúc điều khiển hợp l [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-de-xuat-cau-truc-dieu-khien-hop-ly-che-do-khoan-nham-giam-do-rung-cho-may-khoan-xoay-cau

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đề xuất cấu trúc điều khiển hợp l" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đề xuất cấu trúc điều khiển hợp lý chế độ khoan nhằm giảm độ rung cho máy khoan xoay cầu. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đề xuất cấu trúc điều khiển hợp l" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đề xuất cấu trúc điều khiển hợp l" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đề xuất cấu trúc điều khiển hợp l" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đề xuất cấu trúc điều khiển hợp l" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đề xuất cấu trúc điều khiển hợp l" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đề xuất cấu trúc điều khiển hợp l" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter