Luận án: Ứng dụng lý thuyết độ tin cậy trong lập và quản lý tiến độ thi công công trình thủy lợi, thủy điện
Luận án: Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu ứng dụng lý thuyết độ tin cậy trong lập và quản lý tiến độ thi công các công trình thủy lợi thủy điện ở việt nam. X
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ứng Dụng Độ Tin Cậy: Quản Lý Tiến Độ Công Trình Thủy Lợi
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thủy lợi
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật xây dựng công trình thủy
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Sơn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ứng Dụng Độ Tin Cậy Quản Lý Tiến Độ Công Trình Thủy Lợi
Tài liệu này tập trung vào việc ứng dụng lý thuyết độ tin cậy trong quản lý tiến độ các công trình thủy lợi và thủy điện. Đây là một lĩnh vực quan trọng, đòi hỏi sự chính xác và khả năng dự báo cao. Các công trình này thường có quy mô lớn, phức tạp và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố ngẫu nhiên. Việc đảm bảo tiến độ thi công đúng hạn là yếu tố then chốt, quyết định sự thành công của dự án. Nghiên cứu đề xuất một cách tiếp cận mới, sử dụng độ tin cậy để nâng cao hiệu quả lập và kiểm soát tiến độ. Các phương pháp truyền thống thường bỏ qua tính ngẫu nhiên, dẫn đến rủi ro tiến độ cao. Lý thuyết độ tin cậy giúp định lượng các rủi ro này, cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về khả năng hoàn thành dự án. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu chậm trễ, tối ưu hóa nguồn lực và tăng cường hiệu quả dự án tổng thể.
1.1. Tầm quan trọng của độ tin cậy trong xây dựng
Công trình thủy lợi, thủy điện mang tính đặc thù cao. Quy mô lớn, phức tạp, thời gian thi công kéo dài. Quản lý tiến độ hiệu quả là yếu tố then chốt. Sự chậm trễ gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Thiệt hại về kinh tế, uy tín dự án. Ứng dụng độ tin cậy giúp đánh giá khách quan. Nó giúp lượng hóa khả năng hoàn thành công việc. Hướng tới mục tiêu đảm bảo dự án đúng hạn. Tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực hiệu quả. Ngành kỹ thuật xây dựng cần phương pháp tiên tiến này.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về tiến độ thi công
Nghiên cứu này tập trung vào lý thuyết độ tin cậy. Mục tiêu chính là lập và quản lý tiến độ thi công. Áp dụng các nguyên tắc độ tin cậy vào quy trình. Mục đích là xác định thời gian thi công chính xác hơn. Giảm thiểu rủi ro chậm tiến độ dự án. Phát triển công cụ hỗ trợ ra quyết định. Nâng cao hiệu quả quản lý tiến độ tổng thể. Nghiên cứu cũng góp phần cải thiện hiệu quả dự án.
1.3. Phạm vi nghiên cứu công trình thủy lợi thủy điện
Luận án tập trung vào các công trình tại Việt Nam. Phân tích đặc thù của công trình thủy lợi, thủy điện. Điều kiện khí hậu, địa chất, kinh tế xã hội được xem xét. Mục đích là xây dựng mô hình phù hợp với thực tiễn. Đảm bảo tính ứng dụng cao cho ngành xây dựng. Cung cấp giải pháp thiết thực. Đóng góp vào quản lý tiến độ hiệu quả, bền vững. Các dự án mẫu được phân tích kỹ lưỡng.
II.Đánh Giá Thực Trạng Nguyên Nhân Chậm Tiến Độ Dự Án
Thực trạng lập và quản lý tiến độ tại các công trình thủy lợi, thủy điện ở Việt Nam còn nhiều hạn chế. Các phương pháp truyền thống thường thiếu tính định lượng và ít xem xét đến các yếu tố ngẫu nhiên. Điều này dẫn đến tình trạng chậm tiến độ thi công phổ biến, gây ra những tổn thất đáng kể về kinh tế và thời gian. Nghiên cứu này phân tích sâu sắc các nguyên nhân gốc rễ, từ yếu tố khách quan như thời tiết, địa chất đến yếu tố chủ quan như quản lý dự án, quyết định của con người. Việc hiểu rõ những nguyên nhân này là cơ sở để phát triển các giải pháp quản lý tiến độ hiệu quả hơn, tăng cường độ tin cậy trong kế hoạch và thực thi dự án.
2.1. Hiện trạng lập và quản lý tiến độ tại Việt Nam
Công tác lập và quản lý tiến độ tại Việt Nam còn tồn tại nhiều hạn chế. Phương pháp lập tiến độ truyền thống vẫn phổ biến. Việc xác định thời gian thi công thường dựa vào kinh nghiệm. Thiếu cơ sở khoa học, dữ liệu định lượng. Công tác quản lý tiến độ chưa được chú trọng đúng mức. Phương pháp Giá trị thu được (EVM) ít được áp dụng. Tình trạng này dẫn đến dự án dễ bị chậm trễ. Phát sinh chi phí, ảnh hưởng chất lượng. Rủi ro tiến độ không được đánh giá đầy đủ.
2.2. Nguyên nhân chính gây chậm tiến độ công trình
2.3. Hạn chế trong xác định thời gian thi công
Xác định thời gian thi công thường mang tính định tính. Ít xem xét các đặc trưng ngẫu nhiên của hoạt động. Không đánh giá đầy đủ các nhân tố rủi ro tiềm ẩn. Việc bỏ qua các yếu tố này gây ra kế hoạch thiếu chắc chắn. Dẫn đến sai lệch lớn giữa kế hoạch và thực tế. Cần một phương pháp khoa học hơn. Phương pháp này phải tính đến sự không chắc chắn. Từ đó, cải thiện độ tin cậy của kế hoạch.
III.Lý Thuyết Độ Tin Cậy Dự Báo Thời Gian Thi Công Hiệu Quả
Nghiên cứu tập trung vào lý thuyết độ tin cậy như một công cụ mạnh mẽ để cải thiện dự báo thời gian thi công. Lý thuyết này cung cấp một khuôn khổ để định lượng sự không chắc chắn và biến động trong các hoạt động xây dựng. Bằng cách tích hợp xác suất thống kê và các kỹ thuật mô phỏng, có thể đánh giá khả năng hoàn thành công việc trong một khung thời gian cụ thể với mức độ tin cậy mong muốn. Các phương pháp tiên tiến như mô phỏng Monte-Carlo đóng vai trò trung tâm trong việc phân tích các kịch bản rủi ro khác nhau. Điều này giúp các nhà quản lý dự án có được cái nhìn sâu sắc hơn về các rủi ro tiến độ và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu, hướng tới một kế hoạch thi công khả thi và đáng tin cậy hơn.
3.1. Cơ sở lý thuyết độ tin cậy trong xây dựng
Lý thuyết độ tin cậy cung cấp nền tảng vững chắc. Nó là công cụ mạnh mẽ để đánh giá rủi ro. Xác định khả năng hoàn thành công việc theo kế hoạch. Lý thuyết này xem xét sự biến động của các yếu tố. Sử dụng các công cụ xác suất thống kê để định lượng. Đảm bảo kế hoạch tiến độ có tính khả thi cao. Giảm thiểu các yếu tố bất ngờ trong quá trình thi công. Đây là trọng tâm của nghiên cứu này. Nó giúp đưa ra quyết định quản lý tiến độ sáng suốt.
3.2. Phương pháp dự báo thời gian thi công tiên tiến
Nghiên cứu đề xuất nhiều phương pháp dự báo. Phương pháp ngoại suy xu hướng được áp dụng. Phương pháp chuyên gia tích hợp kiến thức sâu rộng. Đặc biệt, phương pháp mô phỏng Monte-Carlo rất mạnh mẽ. Nó đánh giá đa dạng các kịch bản rủi ro có thể xảy ra. Cung cấp cái nhìn toàn diện về phân phối thời gian. Giúp quản lý tiến độ hiệu quả hơn. Các phương pháp này được kết hợp linh hoạt.
3.3. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến thời gian
Phân tích các yếu tố gây rủi ro tiến độ là cần thiết. Xây dựng mô hình lý thuyết về nhân tố rủi ro. Xác định các biến ngẫu nhiên liên quan đến tiến độ. Đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố. Giúp nhận diện và quản lý rủi ro tốt hơn. Bao gồm yếu tố kỹ thuật, quản lý, môi trường. Việc này là cơ sở để định lượng độ tin cậy.
IV.Xác Định Rủi Ro Tối Ưu Thời Gian Thực Hiện Công Việc
Việc xác định và phân tích các nhân tố rủi ro là bước then chốt để tối ưu hóa thời gian thực hiện công việc. Nghiên cứu tiến hành khảo sát kỹ lưỡng các dự án thủy lợi, thủy điện thực tế để nhận diện các yếu tố gây kéo dài thời gian thi công. Sau đó, áp dụng các phương pháp phân tích định lượng tiên tiến như phân tích tần suất, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và mô hình hồi quy tuyến tính. Những công cụ này giúp định lượng mối quan hệ giữa các nhân tố rủi ro và thời gian thi công. Dựa trên kết quả phân tích, nghiên cứu xây dựng các phân phối xác suất cho thời gian hoàn thành công việc, sử dụng mô phỏng Monte-Carlo để dự báo một cách chính xác và đáng tin cậy hơn, từ đó hỗ trợ việc lập kế hoạch tiến độ linh hoạt và hiệu quả.
4.1. Khảo sát nhân tố rủi ro gây kéo dài thời gian
Nghiên cứu tiến hành khảo sát thực tế chuyên sâu. Thu thập dữ liệu từ các dự án thủy lợi, thủy điện. Xác định các nhân tố rủi ro quan trọng. Các yếu tố này gây kéo dài thời gian thi công. Bao gồm yếu tố kỹ thuật, quản lý dự án, môi trường. Dữ liệu được thu thập một cách khách quan, hệ thống. Phục vụ cho phân tích chuyên sâu. Đây là cơ sở để xây dựng mô hình. Giúp nắm bắt thực trạng rủi ro.
4.2. Phân tích định lượng các nhân tố ảnh hưởng
Sử dụng các phương pháp thống kê tiên tiến. Áp dụng phân tích tần suất cho các biến định tính. Thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA). Kiểm định thang đo để đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu. Xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính đa biến. Định lượng mối quan hệ giữa rủi ro và thời gian. Đây là bước quan trọng để tối ưu tiến độ. Các kết quả phân tích có tính khoa học cao.
4.3. Xây dựng xác suất thời gian hoàn thành công việc
Dựa trên kết quả phân tích định lượng. Xây dựng các dạng phân phối xác suất thời gian. Các phân phối phổ biến được lựa chọn. Phương pháp mô phỏng Monte-Carlo được ứng dụng hiệu quả. Mô phỏng nhiều kịch bản khác nhau. Xác định khoảng thời gian hoàn thành công việc. Đánh giá mức độ tin cậy tương ứng. Hỗ trợ dự báo chính xác hơn. Giúp lập kế hoạch tiến độ linh hoạt.
V.Giải Pháp Quản Lý Tiến Độ Bằng Mô Hình Độ Tin Cậy
Nghiên cứu đề xuất một giải pháp toàn diện cho quản lý tiến độ, dựa trên việc tích hợp lý thuyết độ tin cậy vào quy trình lập và kiểm soát dự án. Mô hình này cho phép tính toán thời gian thi công một cách thực tế hơn, có tính đến các yếu tố ngẫu nhiên và rủi ro tiềm ẩn. Không chỉ dừng lại ở việc lập kế hoạch ban đầu, mô hình còn hỗ trợ kiểm soát dự án liên tục, cập nhật thông tin về rủi ro và đề xuất các giải pháp điều chỉnh kịp thời. Qua đó, giúp duy trì dự án đi đúng hướng, nâng cao hiệu quả quản lý tổng thể. Các thuật toán tối ưu được áp dụng để tìm kiếm phương án tiến độ tốt nhất, cân bằng giữa thời gian, chi phí và mức độ tin cậy mong muốn, mang lại giá trị cao nhất cho chủ đầu tư.
5.1. Mô hình lập tiến độ dựa trên độ tin cậy
Nghiên cứu đề xuất một mô hình mới. Mô hình này tích hợp lý thuyết độ tin cậy. Nó được áp dụng vào quy trình lập tiến độ. Cho phép tính toán thời gian thi công thực tế. Bao gồm các yếu tố ngẫu nhiên và rủi ro. Mô hình cung cấp tiến độ có tính khả thi cao. Giúp giảm thiểu sự chậm trễ trong dự án. Đây là công cụ hữu ích cho quản lý dự án. Nó giúp dự đoán tốt hơn các biến động.
5.2. Kiểm soát và điều chỉnh tiến độ hiệu quả
Mô hình hỗ trợ kiểm soát dự án liên tục. Nó cập nhật thông tin về các nhân tố rủi ro. Đánh giá tác động đến tiến độ tổng thể của dự án. Đề xuất các giải pháp điều chỉnh kịp thời. Giúp duy trì dự án đúng hướng ban đầu. Nâng cao hiệu quả quản lý tiến độ. Cho phép phản ứng nhanh chóng với thay đổi. Đảm bảo mục tiêu dự án được hoàn thành.
5.3. Tối ưu tiến độ bằng phương pháp khoa học
Áp dụng các thuật toán tối ưu tiên tiến. Tìm kiếm phương án tiến độ tốt nhất có thể. Đảm bảo mức độ tin cậy mong muốn của dự án. Cân bằng giữa thời gian, chi phí, rủi ro. Mô hình giúp đưa ra các quyết định tối ưu. Đóng góp vào quản lý dự án hiệu quả. Thúc đẩy hoàn thành dự án đúng thời hạn. Mang lại giá trị cao nhất cho chủ đầu tư.
VI.Ứng Dụng Thực Tiễn Hiệu Quả Quản Lý Tiến Độ Dự Án
Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn chứng minh tính ứng dụng thực tiễn của mô hình độ tin cậy trong quản lý tiến độ công trình thủy lợi, thủy điện. Các ví dụ minh họa cụ thể từ các dự án thực tế cho thấy hiệu quả vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Việc áp dụng lý thuyết độ tin cậy mang lại nhiều lợi ích thiết thực: giảm thiểu rủi ro chậm tiến độ, tối ưu hóa sử dụng nguồn lực và nâng cao khả năng dự báo. Những đóng góp này không chỉ cải thiện hiệu quả quản lý cho từng dự án mà còn góp phần phát triển bền vững ngành xây dựng công trình thủy ở Việt Nam, nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo thành công cho các dự án quan trọng của đất nước.
6.1. Minh họa ứng dụng tại các công trình thực tế
Luận án trình bày nhiều ví dụ minh họa cụ thể. Áp dụng mô hình tại các công trình thủy lợi, thủy điện thực tế. Đánh giá hiệu quả của phương pháp đề xuất. So sánh với các phương pháp truyền thống hiện có. Chứng minh tính khả thi và ưu việt của mô hình. Cung cấp bằng chứng thực tiễn về giá trị. Các nghiên cứu điển hình được phân tích chi tiết. Khẳng định khả năng ứng dụng rộng rãi.
6.2. Lợi ích khi áp dụng lý thuyết độ tin cậy
Áp dụng lý thuyết độ tin cậy mang lại nhiều lợi ích. Giảm thiểu đáng kể rủi ro chậm tiến độ thi công. Tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực dự án. Nâng cao khả năng dự báo thời gian hoàn thành. Cải thiện hiệu quả quản lý tổng thể. Đóng góp vào thành công chung của dự án. Mang lại lợi ích kinh tế và xã hội bền vững. Giúp chủ đầu tư và nhà thầu tự tin hơn.
6.3. Đóng góp cho ngành xây dựng công trình thủy
Luận án cung cấp cơ sở khoa học quan trọng. Mở ra hướng nghiên cứu mới về quản lý tiến độ. Cung cấp công cụ hữu ích cho kỹ sư và quản lý dự án. Thúc đẩy phát triển bền vững ngành xây dựng thủy lợi. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp Việt Nam. Góp phần vào sự phát triển chung của đất nước. Đây là một đóng góp có giá trị.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI NGUYỄN VĂN SƠN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG LÝ THUYẾT ĐỘ TIN CẬY TRONG LẬP VÀ QUẢN LÝ TIẾN ĐỘ THI CÔNG CÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI, THỦY ĐIỆN Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, NĂM 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI NGUYỄN VĂN SƠN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG LÝ THUYẾT ĐỘ TIN CẬY TRONG LẬP VÀ QUẢN LÝ TIẾN ĐỘ THI CÔNG CÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI, THỦY ĐIỆN Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng công trình thủy Mã số: 9580202 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. NGUYỄN HỮU HUẾ HÀ NỘI, NĂM 2020 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận văn là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Nguyễn Văn Sơn i LỜI CÁM ƠN Xin được gửi lời cảm ơn tới Ban Giám Hiệu; Khoa Công trình; Bộ môn công nghệ và quản lý xây dựng, Viện kỹ thuật công trình, các Phòng, Ban trong trường đã luôn tạo mọi điều kiện tốt nhất để tác giả hoàn thiện luận án.
Tác giả xin được gửi lời cảm ơn tới các đơn vị, các tổ chức, các cá nhân đã tham gia và cung cấp số liệu để có thể hoàn thiện luận án. Xin cảm ơn bạn bè, anh chị em và các đồng nghiệp trong và ngoài trường đã có những động viên, chia sẻ và giúp đỡ tác giả trong suốt thời gian vừa qua Cuối cùng, xin được gửi lời cảm ơn tới những người thân trong gia đình đã luôn ủng hộ và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tác giả hoàn thành luận án. ii MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ GIẢI THÍCH CÁC THUẬT NGỮ.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu.
Cách tiếp cận. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Ý nghĩa khoa học.
Ý nghĩa thực tiễn. Cấu trúc luận án. TỔNG QUAN VỀ CÔNG TÁC LẬP VÀ QUẢN LÝ TIẾN ĐỘ THI CÔNG. Tổng quan về lập và quản lý tiến độ thi công.
Khái niệm cơ bản về tiến độ thi công. Các phương pháp lập và thể hiện tiến độ thi công hiện nay. Quản lý tiến độ thi công trong xây dựng và phương pháp Giá trị thu được - Earned Value Management (EVM). Đánh giá công tác lập và quản lý tiến độ thi công công trình thủy lợi, thủy điện ở Việt Nam.
Phương pháp lập tiến độ thi công hiện nay. Xác định thời gian thi công trong lập tiến độ thi công hiện nay. Công tác quản lý tiến độ thi công hiện nay. Tình hình và nguyên nhân chậm tiến độ thi công các công trình thủy lợi, thủy điện.
Phân tích các kết quả nghiên cứu có liên quan về lập và quản lý tiến độ thi công 23 1. Các kết quả nghiên cứu ngoài nước. Các kết quả nghiên cứu trong nước. Phân tích cơ sở khoa học về bài toán tiến độ thi công.
Tiến độ thi công chấp nhận các đặc trưng ngẫu nhiên của các nhân tố. Tiến độ thi công chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố. Chịu ảnh hưởng bởi các quyết định của con người. Tiến độ thi công đôi khi phải chấp nhận rủi ro.
Tiến độ thi công có nhu cầu dự báo cao. Phân tích định hướng nghiên cứu .30 Kết luận chương 1. LÝ THUYẾT ĐỘ TIN CẬY VÀ PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH THỜI GIAN THỰC HIỆN CÔNG VIỆC TRONG LẬP VÀ QUẢN LÝ TIẾN ĐỘ THI CÔNG. Khái niệm cơ bản về lý thuyết độ tin cậy.
Một số khái niệm về xác suất thống kê. Biến cố ngẫu nhiên. Biến ngẫu nhiên. Biến ngẫu nhiên phân phối chuẩn.
Hàm đối số ngẫu nhiên. Xử lý thống kê. Độ tin cậy hệ thống. Các phương pháp dự báo thời gian thực hiện công việc trong lập và quản lý tiến độ thi công.
Phương pháp ngoại suy xu hướng. Phương pháp chuyên gia. Phương pháp mô phỏng. Phương pháp mô phỏng số Monte-Carlo.
Phương pháp đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến thời gian thi công trong lập và quản lý tiến độ thi công. Các bước đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến thời gian thi công. Xây dựng cơ sở lý thuyết về các nhân tố rủi ro ảnh hưởng đến thời gian thi công51 2. Xác định các nhân tố rủi ro gây kéo dài thời gian thi công công việc của công trình thủy lợi, thủy điện.
Xác lập mô hình nghiên cứu. Xây dựng, thiết kế bảng khảo sát. Phần mềm phân tích thống kê và phương pháp phân tích hồi quy tuyến tính. Phương pháp nghiên cứu xây dựng xác suất thời gian hoàn thành các công việc chính trong thi công công trình thủy lợi, thủy điện.
Các dạng phân phối xác suất thường dùng trong xác định thời gian thực hiện công việc. Phương pháp thu thập dữ liệu thời gian hoàn thành công việc khi lập tiến độ thi công. 73 Kết luận chương 2. XÁC ĐỊNH THỜI GIAN THỰC HIỆN CÔNG VIỆC CÓ XÉT ĐẾN TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ RỦI RO TRONG LẬP VÀ QUẢN LÝ TIẾN ĐỘ THI CÔNG.
Khảo sát các nhân tố rủi ro gây kéo dài thời gian thực hiện công việc trong lập và quản lý tiến độ thi công. Kết quả thu thập mẫu khảo sát. Các bước thực hiện phân tích kết quả mẫu khảo sát. Phân tích tần suất các biến định tính.
Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Kiểm định thang đo cho các nhóm nhân tố sau hiệu chỉnh. Mô hình điều chỉnh. Thiết lập phương trình hồi quy.
Phân tích, đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố rủi ro gây kéo dài thời gian thực hiện công việc trong lập và quản lý tiến độ thi công. Nhân tố liên quan đến kỹ thuật. Nhân tố liên quan đến các tác động bất thường trên công trường. Nhân tố liên quan đến thiết kế.
Nhân tố liên quan đến vấn đề quy trình thực hiện. Nhân tố liên quan đến con người. Nhân tố liên quan đến pháp lý. Kết quả thu thập, phân tích xác suất thời gian thi công các công việc chính trong công trình thủy lợi, thủy điện ở Việt Nam.
Thu thập thời gian thi công của các công việc chính. Phân tích thống kê thời gian thực hiện các công việc chính .112 Kết luận chương 3. LẬP VÀ QUẢN LÝ TIẾN ĐỘ THI CÔNG CÔNG TRÌNH THỦY LỢI, THỦY ĐIỆN Ở VIỆT NAM SỬ DỤNG LÝ THUYẾT ĐỘ TIN CẬY. Lập tiến độ thi công công trình thủy lợi, thủy điện ở Việt Nam sử dụng mô phỏng Monte-Carlo (MCS).
Sự khác biệt giữa PERT, CPM và MCS. Quy trình mô phỏng Monte-Carlo. Lập tiến độ thi công công trình thủy lợi sử dụng mô phỏng Monte-Carlo. Đánh giá độ tin cậy bảng tiến độ thi công theo mô phỏng Monte- Carlo.
Quản lý tiến độ thi công công trình thủy lợi, thủy điện ở Việt Nam theo lý thuyết độ tin cậy. Lập và đánh giá độ tin cậy của tiến độ thi công. Quản lý giảm thiểu rủi ro nhằm tăng độ tin cậy của tiến độ thi công. Lập tiến độ thi công cho công trình Hồ Thác Chuối và kiểm toán kết quả nghiên cứu.
Lựa chọn công trình thực tế để kiểm nghiệm kết quả. Giới thiệu công trình. Lập tiến độ thi công cơ sở. Xác định các rủi ro và tác động đến thời gian hoàn thành công việc.
Mô phỏng tiến độ thi công theo Monte-Carlo. Tính toán chỉ số độ tin cậy .148 Kết luận chương 4 .151 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Những kết quả đạt được. Error! Bookmark not defined.
Những đóng góp mới. Error! Bookmark not defined. Tồn tại và hướng phát triển. Error! Bookmark not defined.
Error! Bookmark not defined. DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .154 vi DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1-1. Tiến độ thi công theo sơ đồ đường thẳng. Tiến độ thi công công việc theo sơ đồ xiên.
Phân phối thời gian hoàn thành công việc trong PERT. Các bước nghiên cứu đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến thời gian thi công. Mô hình nghiên cứu giả thuyết. Phân phối thời gian thực hiện công việc theo dạng tam giác.
Biểu đồ thể hiện thời gian công tác của các cá nhân tham gia khảo sát. Biểu đồ thể hiện địa điểm đang công tác của các cá nhân tham gia khảo sát. Biểu đồ thể hiện bậc học đã được đào tạo của các cá nhân tham gia khảo sát. Biểu đồ thể hiện vai trò đảm nhận công tác của các cá nhân tham gia khảo sát.
Biểu đồ thể hiện vị trí đảm nhiệm của các cá nhân tham gia khảo sát. Biểu đồ thể hiện loại hình công trình xây dựng tham gia nhiều nhất của các cá nhân tham gia khảo sát. Biểu đồ thể hiện mối liên hệ giữa Kinh nghiệm làm việc và bậc học đã được đào tạo qua của các cá nhân thuộc mẫu khảo sát. Biểu đồ thể hiện mối liên hệ giữa Vị trí đang đảm nhiệm và bậc học đã được đào tạo qua của các cá nhân thuộc mẫu khảo sát.
Biểu đồ thể hiện mối liên hệ giữa Vị trí đang đảm nhiệm và kinh nghiệm làm việc của các cá nhân thuộc mẫu khảo sát. Mô hình điều chỉnh. Kết quả kiểm định mô hình lý thuyết. Biểu đồ phân phối xác suất của công việc đào đất cấp 1 bằng máy đào.
Dạng phân phối xác suất thời gian thi công. Trình tự mô phỏng Monte-Carlo. Các bước lập tiến độ thi công theo lý thuyết độ tin cậy. Nguyên tắc mô phỏng Monte-Carlo.
Sơ đồ mô tả quá trình thực hiện mô phỏng. Xác suất của dự án theo thời gian. Hồ Thác Chuối đã hoàn thành. Tiến độ thi công theo sơ đồ mạng công trình hồ Thác Chuối.
Biểu đồ xác suất thời gian hoàn thành và số lần mô phỏng. Chỉ số CI. Chỉ số SSI. Chỉ số CRI .151 vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1-1.
Tóm tắt các phương pháp lập tiến độ qua các nghiên cứu trên thế giới. Bảng giá trị Vn,P .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Sơn (2020). Độ tin cậy trong quản lý tiến độ công trình thủy lợi, thủy điện [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thủy lợi]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/luan-an-tien-si-ky-thuat-nghien-cuu-ung-dung-ly-thuyet-do-tin-cay-trong-lap-va-quan-ly-tien-do-thi-cong-cac-cong-trinh-thuy-loi-thuy-dien-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Độ tin cậy trong quản lý tiến độ công trình thủy lợi, thủy điện" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu ứng dụng lý thuyết độ tin cậy trong lập và quản lý tiến độ thi công các công trình thủy lợi thủy điện ở việt nam. X
Luận án "Độ tin cậy trong quản lý tiến độ công trình thủy lợi, thủy điện" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Độ tin cậy trong quản lý tiến độ công trình thủy lợi, thủy điện" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Độ tin cậy trong quản lý tiến độ công trình thủy lợi, thủy điện" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Độ tin cậy trong quản lý tiến độ công trình thủy lợi, thủy điện" có bao nhiêu trang?
Luận án "Độ tin cậy trong quản lý tiến độ công trình thủy lợi, thủy điện" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Độ tin cậy trong quản lý tiến độ công trình thủy lợi, thủy điện" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.