Luận án tiến sĩ file word nghiên cứu cơ sở khoa học và thực tiễn đề xuất giải ph
Tài liệu: Luận án tiến sĩ file word nghiên cứu cơ sở khoa học và thực tiễn đề xuất giải pháp cấp nước phòng chống lũ lụt và giảm nhẹ thiên tai trên lưu vực sông
Luan An
Luận văn Thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
243
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Luận án Tiến sĩ: Cơ sở Khoa học & Thực tiễn
- Số trang:
- 243 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thủy lợi
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Tài nguyên nước
- Tác giả:
- Lê Thị Thúy Liễu
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Luận án Tiến sĩ Cơ sở Khoa học Thực tiễn
Luận án tiến sĩ này trình bày một nghiên cứu quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào cơ sở khoa học và thực tiễn. Mục tiêu chính là đề xuất giải pháp cấp nước. Đồng thời, luận án cũng đưa ra giải pháp phòng chống lũ lụt. Giảm nhẹ thiên tai trên lưu vực sông Thạch Hãn – Ô Lâu cũng là trọng tâm. Khu vực này thuộc hai tỉnh Quảng Trị và Thừa Thiên Huế. Đây là một vùng có tiềm năng kinh tế lớn. Tuy nhiên, vùng chịu tác động tiêu cực của thiên tai. Các yếu tố như hạn hán, lũ lụt, xâm nhập mặn diễn ra thường xuyên. Các hiện tượng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt. Luận án tiến sĩ đóng góp vào việc giải quyết các thách thức này. Nó cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc. Điều này giúp phát triển bền vững khu vực.
1.1. Tính cấp thiết Đặt vấn đề và tầm quan trọng
Lưu vực sông Thạch Hãn – Ô Lâu đối mặt nhiều khó khăn. Vùng có tổng diện tích tự nhiên rộng lớn. Dân số khu vực đạt hơn 525 nghìn người (2013). Tiềm năng phát triển nông nghiệp, công nghiệp, thủy sản cao. Tuy nhiên, thiên tai gây thiệt hại đáng kể. Hạn hán, lũ lụt, cát bay, xâm nhập mặn thường xuyên. Hệ thống thủy lợi hiện có chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Nhiều diện tích canh tác phụ thuộc hoàn toàn vào thiên nhiên. Mùa khô thiếu nước nghiêm trọng. Mùa mưa ngập úng xảy ra. Các vấn đề này làm giảm hiệu quả sản xuất. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân. Nghiên cứu này mang ý nghĩa kinh tế - xã hội to lớn. Nó là nền tảng để phát triển chính sách và dự án. Đây là một điểm nhấn trong file word luận án.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu Định hướng và kết quả mong đợi
Mục tiêu chính của luận án là nghiên cứu và phân tích. Nghiên cứu tập trung vào cơ sở khoa học của các giải pháp. Các giải pháp kỹ thuật đề xuất có thể ứng dụng thực tế. Chúng nhằm giải quyết vấn đề cấp thoát nước chủ động. Cấp nước phục vụ nông nghiệp, sinh hoạt, các ngành kinh tế. Các giải pháp cũng hạn chế tác hại của lũ lụt. Giảm thiểu cát bay, cát nhảy. Luận án góp phần giảm nhẹ thiên tai toàn diện. Kết quả mong đợi là một bộ giải pháp khả thi. Chúng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và dữ liệu thực tiễn. Một mẫu luận án tiến sĩ thành công cần xác định rõ mục tiêu.
1.3. Phạm vi đối tượng Giới hạn nghiên cứu ứng dụng
Đối tượng nghiên cứu là hệ thống công trình thủy lợi. Hệ thống này bao gồm cấp thoát nước cho nông nghiệp và sinh hoạt. Nó còn phục vụ các ngành kinh tế khác. Các công trình hạn chế lũ lụt, cát bay, cát nhảy cũng được xem xét. Mục tiêu là giảm nhẹ thiên tai cho lưu vực sông Thạch Hãn – Ô Lâu. Phạm vi nghiên cứu bao gồm 9 huyện, thị. Các địa phương này thuộc tỉnh Quảng Trị và Thừa Thiên Huế. Cụ thể là TP Đông Hà, TX Quảng Trị, Hải Lăng, Triệu Phong. Ngoài ra còn có 6 xã Hướng Hóa, Cam Lộ, 10 xã Gio Linh và 9 xã Phong Điền. Giới hạn phạm vi giúp nghiên cứu sâu sắc hơn. Cấu trúc luận án phải rõ ràng về phạm vi.
II.Cấu trúc Nội dung chính của Luận án Tiến sĩ này
Luận án tiến sĩ này được cấu trúc logic. Nó bao gồm nhiều nội dung nghiên cứu quan trọng. Các phần nội dung được sắp xếp có hệ thống. Mục đích là đưa ra cái nhìn toàn diện về vấn đề. Các phần này đi từ tổng quan đến chi tiết. Đầu tiên là tổng kết các nghiên cứu liên quan. Tiếp theo là phân tích sâu về vùng nghiên cứu. Cuối cùng là đề xuất các giải pháp cụ thể. Cấu trúc luận án này đảm bảo tính khoa học. Nó giúp trình bày luận án tiến sĩ một cách rõ ràng. Sự mạch lạc trong nội dung giúp người đọc dễ dàng theo dõi. Việc chuẩn bị file word luận án cẩn thận theo cấu trúc này là rất quan trọng.
2.1. Tổng quan vấn đề Nghiên cứu tài liệu liên quan
Phần này tổng hợp các công trình khoa học đã công bố. Các công trình này có liên quan đến đề tài. Việc này giúp xác định những khoảng trống kiến thức. Nó cũng tránh lặp lại các nghiên cứu đã có. Tổng quan vấn đề đặt nền tảng cho nghiên cứu mới. Luận án tiến sĩ cần xây dựng trên một nền tảng vững chắc. Việc thu thập tài liệu khoa học là bước khởi đầu. Một đề cương luận án tiến sĩ tốt luôn có phần tổng quan chi tiết. Đây là cơ sở lý luận cho toàn bộ công trình.
2.2. Tổng quan vùng Hiện trạng tự nhiên kinh tế thủy lợi
Nghiên cứu bao gồm tổng quan về vùng. Các điều kiện tự nhiên được phân tích kỹ lưỡng. Hiện trạng kinh tế - xã hội cũng được đánh giá. Đặc biệt, hiện trạng thủy lợi là một phần quan trọng. Các khó khăn do yếu tố tự nhiên được làm rõ. Việc này cung cấp cái nhìn thực tiễn về khu vực. Dữ liệu này là cơ sở thực tiễn để đề xuất giải pháp. Hiểu rõ bối cảnh giúp giải pháp phù hợp hơn. Trình bày luận án tiến sĩ cần có đầy đủ thông tin về vùng nghiên cứu.
2.3. Giải pháp chuyên sâu Cấp nước tiêu thoát giảm nhẹ thiên tai
Luận án đề xuất giải pháp cấp nước cho lưu vực. Các tính toán yêu cầu cấp nước được thực hiện chi tiết. Tính toán cân bằng nước là một phần không thể thiếu. Cơ sở khoa học của từng giải pháp được trình bày rõ. Giải pháp cấp nước cụ thể cho từng vùng được đưa ra. Song song đó là giải pháp tiêu nước và phòng chống lũ lụt. Các tính toán tiêu nước vùng nghiên cứu được thực hiện. Giải pháp hạn chế cát bay, cát nhảy cũng được đề cập. Giảm nhẹ thiên tai toàn diện cho vùng là mục tiêu cuối cùng. Các đề xuất này thể hiện nghiên cứu khoa học chuyên sâu.
III.Phương pháp Nghiên cứu Luận án Tiến sĩ Hiệu quả
Phương pháp nghiên cứu đóng vai trò cốt lõi. Nó đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của luận án. Luận án tiến sĩ này sử dụng kết hợp nhiều phương pháp. Các phương pháp này được lựa chọn cẩn thận. Mục tiêu là thu thập dữ liệu chính xác. Đồng thời, phân tích dữ liệu một cách hiệu quả. Sự kết hợp này giúp đánh giá toàn diện vấn đề. Nó cũng giúp đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng cao. Việc trình bày luận án tiến sĩ cần rõ ràng về phương pháp. Một file word luận án chất lượng cao luôn có phần phương pháp luận chặt chẽ.
3.1. Phương pháp điều tra Thu thập dữ liệu thực địa
Phương pháp điều tra được áp dụng rộng rãi. Các hoạt động khảo sát thực địa được tiến hành. Dữ liệu và tài liệu liên quan được thu thập. Các tài liệu khoa học đã công bố được tổng hợp. Thông tin về điều kiện tự nhiên, dân sinh, kinh tế - xã hội được ghi nhận. Định hướng phát triển kinh tế - xã hội địa phương cũng được xem xét. Hiện trạng công trình thủy lợi được khảo sát. Các công trình phòng chống thiên tai cũng được đánh giá. Hiện trạng sử dụng đất và xu hướng chuyển dịch cơ cấu được ghi nhận. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng cho nghiên cứu.
3.2. Phương pháp phân tích thống kê Xử lý số liệu
Phương pháp phân tích thống kê được ứng dụng. Kết quả nghiên cứu của các tác giả liên quan được đánh giá. Mục tiêu là rút ra các vấn đề chung. Những vấn đề này có thể áp dụng cho đề tài. Các số liệu và tài liệu đã thu thập được tổng hợp. Chúng được phân tích một cách cẩn trọng. Phương pháp xác suất thống kê được sử dụng. Mục đích là tính toán và xác định mô hình. Mô hình dòng chảy năm thiết kế được xây dựng. Mô hình mưa tưới cũng được tính toán. Đây là phần không thể thiếu trong nghiên cứu khoa học.
3.3. Ứng dụng mô hình Phân tích dòng chảy và cân bằng nước
Việc ứng dụng các mô hình là cần thiết. Đặc biệt là mô hình dòng chảy và mưa tưới. Các mô hình này giúp dự báo và phân tích. Chúng cung cấp cái nhìn định lượng về nguồn nước. Điều này rất quan trọng trong việc cân bằng nước. Nhu cầu cấp nước và khả năng đáp ứng được đánh giá. Các kịch bản thiên tai cũng có thể được mô phỏng. Việc này tăng cường độ chính xác của giải pháp. Một đề cương luận án tiến sĩ hiện đại thường bao gồm ứng dụng mô hình.
IV.Giải pháp Phòng chống Thiên tai trong Luận án Tiến sĩ
Luận án tiến sĩ này tập trung vào giải pháp toàn diện. Các đề xuất không chỉ giải quyết cấp nước. Nó còn chú trọng phòng chống lũ lụt và giảm nhẹ thiên tai. Các giải pháp được xây dựng trên cơ sở khoa học vững chắc. Đồng thời, chúng cũng tính đến điều kiện thực tiễn của lưu vực. Mục tiêu là tạo ra sự phát triển bền vững. Nâng cao khả năng chống chịu của cộng đồng. Các đề xuất này mang tính ứng dụng cao. Chúng có thể góp phần vào việc hoạch định chính sách. Việc trình bày luận án tiến sĩ một cách thuyết phục là rất quan trọng để các giải pháp này được áp dụng.
4.1. Cơ sở lý luận Các giải pháp cấp nước hiệu quả
Cơ sở lý luận cho các giải pháp cấp nước rất rõ ràng. Nó bao gồm các nguyên tắc khoa học về thủy lợi. Các giải pháp tính toán yêu cầu cấp nước chính xác. Chúng cân bằng nước theo từng đối tượng sử dụng. Các đề xuất về hệ thống công trình thủy lợi mới. Hoặc nâng cấp công trình hiện có cũng được đưa ra. Điều này đảm bảo nguồn nước ổn định. Nó phục vụ cho nông nghiệp, sinh hoạt và công nghiệp. Việc này là chìa khóa để phát triển kinh tế vùng. Nghiên cứu khoa học đã chứng minh tính hiệu quả của các nguyên tắc này.
4.2. Cơ sở thực tiễn Phòng chống lũ lụt giảm nhẹ thiên tai
Cơ sở thực tiễn cho việc phòng chống lũ lụt được phân tích. Luận án đề xuất các giải pháp tiêu thoát nước hiệu quả. Các biện pháp chống ngập úng cho đồng bằng được chi tiết. Giải pháp hạn chế cát bay, cát nhảy cũng được nêu bật. Các công trình giảm nhẹ thiên tai được đề xuất dựa trên dữ liệu thực tế. Mục tiêu là bảo vệ tài sản và tính mạng người dân. Việc này giúp khu vực phục hồi nhanh chóng sau thiên tai. Các đề xuất này mang tính khả thi cao. Chúng được đúc kết từ kinh nghiệm và khảo sát thực địa.
4.3. Đề xuất toàn diện Phát triển bền vững lưu vực
Các giải pháp trong luận án tạo nên một đề xuất toàn diện. Nó không chỉ giải quyết từng vấn đề riêng lẻ. Mà còn nhìn nhận sự liên kết giữa chúng. Mục tiêu cuối cùng là phát triển bền vững. Lưu vực sông Thạch Hãn – Ô Lâu sẽ có khả năng chống chịu tốt hơn. Môi trường sống và sinh kế người dân được cải thiện. Các đề xuất này là kết quả của nghiên cứu khoa học sâu rộng. Chúng cung cấp một lộ trình rõ ràng. Điều này giúp các cơ quan chức năng tham khảo. Một mẫu luận án tiến sĩ như vậy mang lại giá trị thực tiễn to lớn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (243 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Lưu vực sông Thạch Hãn – Ô Lâu có tổng diện tích tự nhiên đạt 372.485 ha với quy mô dân số ghi nhận năm 2013 là 525.280 người. Đây là địa bàn kinh tế trọng điểm thuộc hai tỉnh Quảng Trị và Thừa Thiên Huế nhưng thường xuyên chịu tác động nặng nề bởi các loại hình thiên tai khắc nghiệt như hạn hán mùa khô, lũ lụt mùa mưa, xâm nhập mặn và hiện tượng cát bay, cát nhảy. Mặc dù toàn vùng đã được đầu tư xây dựng 234 công trình thủy lợi với tổng năng lực thiết kế tưới 31.808,4 ha, song năng lực tưới thực tế chỉ đạt 18.243,2 ha, tương đương 55,6% công suất thiết kế; hơn 44% diện tích canh tác còn lại phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn nước tự nhiên.
Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là sự mất cân đối gay gắt giữa nguồn nước tự nhiên và nhu cầu dùng nước theo mùa, kết hợp với hạ tầng tiêu thoát lũ và ngăn mặn còn nhiều bất cập. Mục tiêu cụ thể của luận văn là nghiên cứu, phân tích cơ sở khoa học và thực tiễn để đề xuất hệ thống giải pháp kỹ thuật cấp nước, tiêu thoát nước chủ động cho 26.314,4 ha đất canh tác nông nghiệp, phục vụ sinh hoạt đô thị và công nghiệp, đồng thời kiểm soát ngập úng và giảm thiểu tác hại của bão lũ, cát bồi lấp. Phạm vi không gian nghiên cứu bao quát 9 huyện, thị xã gồm thành phố Đông Hà, thị xã Quảng Trị, Hải Lăng, Triệu Phong, Cam Lộ, Gio Linh, Hướng Hóa, Đakrông và Phong Điền. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quyết định trong việc tối ưu hóa nguồn dòng chảy mặt khoảng 5 tỷ m3/năm, giảm thiểu mức thiệt hại thiên tai trung bình 50 tỷ đồng mỗi năm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khu vực đạt trên 11% bền vững.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản lý tổng hợp tài nguyên nước (IWRM) và lý thuyết cân bằng nước lưu vực sông. Mô hình cân bằng nước được thiết lập dựa trên tương quan cung - cầu giữa nguồn nước đến tự nhiên, dung tích trữ của hệ thống hồ đập với nhu cầu dùng nước của các hộ tiêu thụ gồm trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản, công nghiệp và sinh hoạt đô thị. Bên cạnh đó, lý thuyết thủy văn công trình được ứng dụng để xác định các đặc trưng dòng chảy năm thiết kế, dòng chảy kiệt và dòng chảy lũ cực hạn theo các tần suất P=1%, P=5%, P=10%.
Các khái niệm then chốt trong nghiên cứu bao gồm: dòng chảy kiệt với mô số dòng chảy kiệt nhỏ nhất 2,14 l/s.km2; lũ tiểu mãn xuất hiện vào tháng V gây ngập úng cục bộ; quá trình xâm thực và vận chuyển bồi tích ven biển tạo ra hiện tượng cát bay, cát nhảy; và chuỗi công trình gạn triều tiêu úng kết hợp ngăn mặn vùng cửa sông, đầm phá ven biển.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp thu thập từ 117 xã, phường trong lưu vực. Chuỗi số liệu khí tượng thủy văn được thu thập liên tục qua nhiều thập kỷ tại các trạm đo đại diện như Đông Hà, Khe Sanh, Gia Vòng, Thạch Hãn và Mỹ Chánh. Cỡ mẫu nghiên cứu bao trùm toàn bộ hệ thống hạ tầng thủy lợi hiện hữu gồm 67 hồ chứa nước, 91 đập dâng, 76 trạm bơm và 96,6 km tuyến đê bao chống lũ Hè Thu.
Phương pháp chọn mẫu khảo sát thực địa được thực hiện theo nguyên tắc phân tầng phi ngẫu nhiên có chủ đích, dựa trên đặc thù địa hình phân bố từ vùng núi cao Trường Sơn (chiếm 45-50% diện tích), vùng gò đồi, vùng đồng bằng trũng thấp đến dải cồn cát ven biển. Phương pháp phân tích xác suất thống kê theo phân phối Pearson loại III được lựa chọn nhằm xử lý chuỗi số liệu thủy văn có độ biến động cao, xác định chính xác mô hình mưa tưới và mưa tiêu thiết kế. Phương pháp cân bằng nước mô hình hóa bằng phần mềm chuyên ngành giúp lượng hóa chuẩn xác mức thiếu hụt nước tại từng tiểu vùng. Ngoài ra, phương pháp chuyên gia thông qua việc tham vấn các nhà khoa học đầu ngành tại Trung ương và địa phương được áp dụng để chuẩn hóa các giải pháp công trình đề xuất. Timeline nghiên cứu xử lý chuỗi dữ liệu thực đo từ năm 1982 đến năm 2013 và xây dựng kịch bản dự báo nhu cầu dùng nước đến năm 2020.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, hiệu suất khai thác thực tế của hệ thống công trình thủy lợi toàn lưu vực ở mức rất thấp, chỉ đạt 55,6% so với năng lực thiết kế. Riêng tại Vùng 4 (thượng lưu Thạch Hãn), tỷ lệ này chỉ đạt 23%, khiến 3.732 ha đất canh tác chưa được cấp nước chủ động. Hệ thống thủy nông Nam Thạch Hãn dù là công trình lớn nhất vùng với mạng lưới 85 km kênh dẫn nhưng vào vụ Hè Thu chỉ tưới được 5.000 ha do lưu lượng kiệt thực tế xuống thấp tới 5,8 m3/s (năm 1998), chênh lệch lớn so với lưu lượng tính toán thiết kế ban đầu là 13,6 m3/s.
Thứ hai, chế độ mưa và dòng chảy mặt phân phối cực kỳ bất đối xứng theo thời gian và không gian. Lượng mưa trung bình năm biến động từ 2.023 mm (Khe Sanh) đến 2.535 mm (Gia Vòng), trong đó 70-80% tổng lượng mưa tập trung dồn dập vào 3 tháng mùa lũ (tháng IX đến tháng XI). Trận mưa ngày 24/10/1978 tại Thạch Hãn đạt cường độ kỷ lục 464,2 mm/ngày; trận lũ lịch sử tháng 11/1999 ghi nhận lượng mưa 1.517 mm tại Mỹ Chánh, đẩy mực nước sông Thạch Hãn lên cao trình 7,29 m (vượt mức báo động III 1,79 m), gây thiệt hại hơn 300 tỷ đồng. Ngược lại, mùa kiệt kéo dài tới 8 tháng với dòng chảy tháng kiệt nhất tại trạm Gia Vòng chỉ đạt 1,48 m3/s, khiến năm 1998 có 11.831 ha lúa Hè Thu bị hạn và 9.200 ha mất trắng hoàn toàn.
Thứ ba, hệ thống tiêu thoát nước và kiểm soát mặn bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng. Toàn vùng có 372.475 ha diện tích tự nhiên với 90% diện tích đồi núi tiêu tự chảy, nhưng 10% diện tích đồng bằng trũng thấp tại Hải Lăng và Phong Điền phụ thuộc vào 7 trạm bơm tiêu và 35 trạm tưới tiêu kết hợp. Năng lực tiêu thực tế mới đạt 3.810 ha. Khi dòng chảy mùa kiệt bị khai thác triệt để phục vụ tưới, ranh mặn nồng độ 4‰ đã xâm nhập sâu vào dòng chính sông Thạch Hãn lên tận Triệu Giang (ngã ba sông Vĩnh Phước), làm tê liệt nhiều trạm bơm ven sông.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện trên phản ánh rõ đặc điểm địa hình dốc đứng từ Tây sang Đông bị chặn lại bởi dải cồn cát ven biển cao từ +4 m đến +11 m, biến khu vực đồng bằng nội đồng thành các lòng chảo ngập úng khi gặp triều cường tại Cửa Việt và Cửa Lác. Tổn thất nước tưới lớn xuất phát từ việc chỉ có 3,4 km kênh chính Nam Thạch Hãn được kiên cố hóa, hệ thống kênh cấp 1 và kênh nội đồng bằng đất thường xuyên bị cát bồi lấp và rong rêu phát triển, làm suy giảm hệ số lợi dụng kênh mương xuống mức 0,50-0,55.
Dữ liệu thủy văn và hiện trạng cấp nước trong nghiên cứu có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ phân phối dòng chảy 12 tháng tại trạm Gia Vòng (dao động mạnh từ 2,1 m3/s trong tháng VII lên 52,5 m3/s trong tháng X) và bảng so sánh diện tích thiết kế đối chiếu với diện tích tưới thực tế tại 7 phân vùng thủy lợi. So với các nghiên cứu tại lưu vực sông Bến Hải hay sông Hương, lưu vực Thạch Hãn – Ô Lâu mang tính đặc thù cao nhờ sự kết nối liên hoàn qua trục sông Vĩnh Định và sự điều tiết dòng chảy kiệt từ công trình thủy điện Rào Quán với lưu lượng bổ sung 10,8 m3/s, tạo tiền đề khoa học vững chắc cho việc tái phân bổ nguồn nước toàn vùng.
Đề xuất và khuyến nghị
Thứ nhất, thực hiện kiên cố hóa và hiện đại hóa toàn diện hệ thống kênh mương đầu mối. Tập trung nâng cấp 85 km tuyến kênh chính và kênh cấp 1 thuộc hệ thống Nam Thạch Hãn, các hồ chứa Trúc Kinh, Hà Thượng và Ái Tử nhằm nâng hệ số lợi dụng nước từ 0,55 lên 0,75, giảm thiểu tối đa tình trạng sạt lở và thất thoát nước qua vùng đất cát trước năm 2020. Chủ thể thực hiện là Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Quảng Trị phối hợp cùng các Công ty TNHH MTV Quản lý Khai thác Công trình Thủy lợi.
Thứ hai, thiết lập quy trình vận hành liên hồ chứa và tối ưu hóa điều tiết dòng chảy kiệt. Khai thác hiệu quả dung tích phòng lũ 30 triệu m3 và lưu lượng xả đáy ổn định 10,8 m3/s từ công trình thủy lợi - thủy điện Rào Quán (dung tích 163 triệu m3) để cấp bổ sung cho đập Nam Thạch Hãn; kết hợp vận hành đập cao su trên đỉnh tràn nhằm tăng thêm 10 triệu m3 dung tích trữ, đẩy mặn nồng độ dưới 4‰ về hạ lưu cầu Triệu Giang. Chủ thể thực hiện là Ban Chỉ huy Phòng chống thiên tai và Tìm kiếm cứu nạn tỉnh phối hợp với Tập đoàn Điện lực Việt Nam.
Thứ ba, nâng cấp hệ thống công trình tiêu úng động lực và đập gạn triều ven biển. Tiến hành duy tu, mở rộng công suất 7 trạm bơm tiêu và 35 trạm tưới tiêu kết hợp tại vùng trũng thấp Hải Lăng, Triệu Phong và Phong Điền, nâng diện tích tiêu úng chủ động từ 3.810 ha lên 7.500 ha giai đoạn 2016-2020; vận hành nhịp nhàng đập gạn triều Việt Yên (quy mô 12 cửa x 2,7 m) và đập Cửa Lác (quy mô 67 cửa x 2,4 m) để thoát lũ sớm và ngăn mặn giữ ngọt cho sản xuất vụ Hè Thu. Chủ thể thực hiện là Ủy ban nhân dân các huyện Hải Lăng, Phong Điền và Triệu Phong.
Thứ tư, củng cố đê bao ngăn lũ và trồng rừng chắn bão cát ven biển. Hoàn thiện nâng cấp mặt cắt 96,6 km đê bao chống lũ Hè Thu đạt chuẩn tần suất thiết kế P=10%; đồng thời gia cố tuyến đê ngăn cát dài 40 km từ Triệu Trạch (Triệu Phong) đến Điền Lộc (Phong Điền) kết hợp trồng dải rừng phòng hộ ven biển nhằm ngăn chặn dứt điểm hiện tượng cát bay, cát nhảy bồi lấp đồng ruộng. Chủ thể thực hiện là Chi cục Thủy lợi và Chi cục Kiểm lâm hai tỉnh Quảng Trị và Thừa Thiên Huế.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Thứ nhất, các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước về tài nguyên nước như Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Chi cục Thủy lợi tỉnh Quảng Trị và Thừa Thiên Huế. Luận văn cung cấp luận cứ khoa học từ việc phân chia 7 vùng cấp nước và bộ số liệu cân bằng nước chi tiết để xây dựng, phê duyệt quy hoạch thủy lợi trung hạn và dài hạn.
Thứ hai, đơn vị quản lý, vận hành và khai thác công trình thủy nông. Các kỹ sư quản lý hệ thống có thể ứng dụng bảng tính toán dòng chảy kiệt (mô số 2,14 l/s.km2) và thông số điều tiết hồ chứa để xây dựng lịch phân phối nước luân phiên cho 234 công trình hồ đập, trạm bơm, khắc phục tình trạng thiếu nước tại đuôi các kênh N1, N3, N4.
Thứ ba, kỹ sư tư vấn thiết kế và quy hoạch hạ tầng công trình thủy lợi - đê điều. Số liệu tính toán thủy văn lũ thiết kế theo các tần suất P=1%, P=5% cùng thông số kỹ thuật của đập Cửa Lác (67 cửa) và đập Việt Yên (12 cửa) là tài liệu tham khảo thực tế cho các dự án cải tạo đê sông, đê ngăn mặn và trạm bơm tiêu úng vùng duyên hải miền Trung.
Thứ tư, giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Kỹ thuật Tài nguyên nước, Thủy văn và Biến đổi khí hậu. Công trình là tài liệu học thuật giá trị về phương pháp luận tính toán cân bằng nước liên lưu vực và tổ hợp giải pháp công trình - phi công trình trong quản lý rủi ro thiên tai kép (hạn hán, lũ lụt, xâm nhập mặn và sa mạc hóa cát).
Câu hỏi thường gặp
Nguyên nhân chính khiến hiệu suất tưới của các công trình thủy lợi trong vùng chỉ đạt 55,6% công suất thiết kế là gì? Hiệu suất tưới thấp do diện tích giao nhiệm vụ vượt quá khả năng cấp nước mùa kiệt, hệ thống kênh mương phần lớn là kênh đất chưa kiên cố dẫn đến tổn thất thấm cao (hệ số lợi dụng chỉ đạt 0,50-0,55). Điển hình như hồ Trúc Kinh thiết kế tưới 2.350 ha nhưng thực tế chỉ tưới được 1.350 ha do thiếu nguồn nước đến và kênh mương hư hỏng.
Công trình thủy điện Rào Quán đóng vai trò như thế nào trong bài toán điều tiết nước toàn lưu vực? Hồ Rào Quán có dung tích trữ 163 triệu m3 với 30 triệu m3 dung tích phòng lũ giúp cắt giảm đỉnh lũ cho vùng hạ du. Trong mùa cạn, công trình xả đều đặn về hạ du dòng chảy bổ sung 10,8 m3/s, cung cấp nguồn nước ngọt ổn định cho đập Nam Thạch Hãn để tưới tiêu và hỗ trợ đẩy mặn tại hạ lưu.
Các giải pháp then chốt để xử lý tình trạng ngập úng tại các vùng trũng thấp Hải Lăng và Phong Điền là gì? Giải pháp then chốt là kết hợp vận hành tự động hệ thống cống gạn triều tại đập Việt Yên và đập Cửa Lác (67 cửa) với việc kiên cố hóa 7 trạm bơm tiêu chuyên dụng và 35 trạm tưới tiêu kết hợp, giúp tiêu thoát nước nhanh chóng trong 3 thời kỳ xung yếu gồm gieo mạ vụ Đông Xuân, mưa tiểu mãn tháng V và lũ sớm vụ Hè Thu.
Hiện tượng cát bay, cát nhảy tác động ra sao và giải pháp công trình nào được đề xuất để ngăn chặn? Gió mùa Tây Nam và mưa lũ cuốn dải cồn cát cao +4 m đến +11 m bồi lấp đồng ruộng và lòng kênh mương, gây suy thoái đất sản xuất. Luận văn đề xuất gia cố tuyến đê ngăn cát dài gần 40 km từ Triệu Trạch đến Điền Lộc kết hợp khai thác các hồ trữ nước tự nhiên trên cát (trằm) như trằm Mỹ Xuyên, trằm Thiềm để tạo nguồn tưới hỗ trợ.
Quy hoạch cân bằng nước của luận văn đáp ứng sự gia tăng nhu cầu sử dụng nước đến năm 2020 như thế nào? Dự báo đến năm 2020, dân số toàn vùng đạt 678.403 người kéo theo nhu cầu cấp nước sạch đô thị tăng cao; quy mô đàn gia súc đạt trên 2,1 triệu con và diện tích gieo trồng mở rộng lên 32.909 ha vụ Đông Xuân. Luận văn đã tính toán cân bằng nước cho từng tiểu vùng, phân bổ tối ưu nguồn nước xả từ hồ Rào Quán và hệ thống hồ đập nâng cấp để đáp ứng trọn vẹn nhu cầu phát triển kinh tế.
Kết luận
- Đã đánh giá toàn diện hiện trạng hệ thống 234 công trình thủy lợi trên diện tích 372.485 ha, xác định rõ nguyên nhân khiến năng lực tưới thực tế chỉ đạt 55,6% so với thiết kế.
- Xác lập cơ sở khoa học phân chia lưu vực thành 7 vùng cấp nước chuyên biệt, phản ánh đúng đặc thù thủy văn và địa hình từ vùng núi cao đến đồng bằng duyên hải.
- Phân tích chi tiết các kịch bản thủy văn cực đoan giữa mùa lũ lịch sử (mực nước 7,29 m tại Thạch Hãn) và mùa kiệt khốc liệt (mô số dòng chảy 2,14 l/s.km2) phục vụ tính toán công trình.
- Đề xuất hệ thống giải pháp công trình đồng bộ: kiên cố hóa 85 km kênh dẫn Nam Thạch Hãn, vận hành liên hồ Rào Quán với lưu lượng xả kiệt 10,8 m3/s và nâng cấp đập gạn triều Cửa Lác, Việt Yên.
- Hoàn thiện các giải pháp phi công trình gồm củng cố 96,6 km đê bao chống lũ Hè Thu (tần suất P=10%) và bảo vệ tuyến đê ngăn cát dài 40 km.
Đóng góp chính của luận văn là cung cấp khung giải pháp kỹ thuật tích hợp giữa cấp nước, tiêu thoát úng và phòng chống thiên tai phù hợp với điều kiện tự nhiên khắc nghiệt của lưu vực sông Thạch Hãn – Ô Lâu. Trong giai đoạn tiếp theo từ năm 2016 đến năm 2020, các địa phương cần ưu tiên triển khai kiên cố hóa hệ thống kênh mương nội đồng và lắp đặt hệ thống quan trắc tự động dòng chảy. Đề nghị các cơ quan ban ngành tỉnh Quảng Trị và Thừa Thiên Huế sớm ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn quy hoạch phát triển bền vững tài nguyên nước lưu vực.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NN VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI LÊ THỊ THÚY LIỄU NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP CẤP NƯỚC, PHÒNG CHỐNG LŨ LỤT VÀ GIẢM NHẸ THIÊN TAI TRÊN LƯU VỰC SÔNG THẠCH HÃN – Ô LÂU LUẬN VĂN THẠC SĨ HÀ NỘI - 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NN VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI LÊ THỊ THÚY LIỄU NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP CẤP NƯỚC, PHÒNG CHỐNG LŨ LỤT VÀ GIẢM NHẸ THIÊN TAI TRÊN LƯU VỰC SÔNG THẠCH HÃN - Ô LÂU Chuyên ngành: KỸ THUẬT TÀI NGUYÊN NƯỚC Mã số: 60580212 LUẬN VĂN THẠC SĨ Người hướng dẫn khoa học: TS. Bùi Nam Sách PGS. Lê Quang Vinh HÀ NỘI - 2015 Mẫu gáy bìa luận văn: LÊ THỊ THÚY LIỄU LUẬN VĂN THẠC SĨ HÀ NỘI – 2015 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Lưu vực sông Thạch Hãn – Ô Lâu nằm trên địa bàn 2 tỉnh Quảng Trị và Thừa Thiên Huế bao gồm 2 lưu vực sông chính là sông Thạch Hãn và sông Ô Lâu nối với nhau bằng sông Vĩnh Định.
Tổng diện tích tự nhiên toàn vùng là 372.485 ha với dân số tính đến năm 2013 là 525. Vùng có tiềm năng phát triển nông nghiệp, công nghiệp, thủy sản và là vùng trọng điểm kinh tế của tỉnh Quảng Trị nhưng lại có vị trí chịu ảnh hưởng rất mạnh của các yếu tố tiêu cực do thiên tai gây ra như: hạn hán, lũ lụt, cát bay, cát nhảy, xâm nhập mặn của nước biển Trong nhiều năm qua, Nhà nước đã đầu tư xây dựng nhằm phát triển thủy lợi phục vụ phát triển sản xuất trong vùng, đến nay đã xây dựng được 234 công trình với năng lực thiết kế là 31.808,4 ha, thực tế tưới được 18.243,2 ha mới đạt khoảng 56% diện tích cần tưới, số diện tích còn lại phụ thuộc hoàn toàn vào thiên nhiên. Vì thế, vào mùa khô tình trạng thiếu nước cho sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt vẫn xảy ra thường xuyên và rất nghiêm trọng kéo theo các hiện tượng thiên tai khác như nhiễm mặn nguồn nước, cát bay, cát nhảy làm ảnh hưởng đến sản xuất và đời sống của nhân dân. Vào mùa mưa, việc tiêu thoát cho vùng đồng bằng các huyện Hải Lăng, Triệu Phong và Phong Điền vẫn chưa được giải quyết nên tình trạng ngập úng còn xảy ra.
Như vậy đề tài “Nghiên cứu ứng dụng cơ sở khoa học và thực tiễn đề xuất giải pháp cấp nước, phòng chống lũ lụt và giảm nhẹ thiên tai trên lưu vực sông Thạch Hãn – Ô Lâu” là rất cần thiết và có ý nghĩa về mặt kinh tế - xã hội. Mục tiêu nghiên cứu Nghiên cứu và phân tích cơ sở khoa học các giải pháp kỹ thuật được đề xuất có thể ứng dụng trong thực tế để giải quyết chủ động vấn đề cấp thoát nước cho nông nghiệp, sinh hoạt và các ngành kinh tế khác, hạn chế tác hại của lũ lụt, cát bay, cát nhảy góp phần giảm nhẹ thiên tai cho lưu vực sông Thạch Hãn – Ô Lâu 2 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu ứng dụng Đối tượng nghiên cứu là hệ thống công trình thủy lợi cấp thoát nước cho nông nghiệp, sinh hoạt và các ngành kinh tế khác; công trình hạn chế tác hại của lũ lụt, cát bay, cát nhảy góp phần giảm nhẹ thiên tai cho lưu vực sông Thạch Hãn – ô Lâu Phạm vi nghiên cứu bao gồm 9 huyện, thị của tỉnh Quảng Trị và Thừa Thiên Huế đó là: TP Đông Hà, TX Quảng Trị, Hải Lăng, Triệu Phong, 6 xã Hướng Hóa, Cam Lộ, 10 xã huyện Gio Linh và 9 xã huyện Phong Điền 4. Nội dung nghiên cứu a) Tổng quan về vấn đề nghiên cứu : Tổng kết các công trình khoa học liên quan đến đề tài đã được nghiên cứu b) Tổng quan về vùng nghiên cứu bao gồm điều kiện tự nhiên, hiện trạng kinh tế xã hội, hiện trạng thủy lợi, những khó khăn của yếu tố tự nhiên.
c) Nghiên cứu đề xuất giải pháp cấp nước cho lưu vực sông Thạch Hãn – Ô Lâu và cơ sở khoa học của các giải pháp đề xuất bao gồm tính toán yêu cầu cấp nước cho các đối tượng sử dụng nước, tính toán cân bằng nước, cơ sở khoa học của các giải pháp đề xuất, giải pháp cấp nước cụ thể cho từng vùng. d) Nghiên cứu đề xuất giải pháp tiêu nước, phòng chống lũ lụt và giảm nhẹ thiên tai cho lưu vực sông Thạch Hãn – Ô Lâu và cơ sở khoa học của các giải pháp đề xuất bao gồm tính toán tiêu nước vùng nghiên cứu, cơ sở khoa học của các giải pháp, giải pháp tiêu nước cụ thể cho từng vùng, giải pháp hạn chế cát bay, cát nhảy, phòng chống lũ lụt và giảm nhẹ thiên tai vùng nghiên cứu 5. Phương pháp nghiên cứu a. Phương pháp điều tra Điều tra, khảo sát thực địa và thu thập các tài liệu liên quan đến nội dung nghiên cứu, bao gồm: - Các tài liệu và công trình khoa học đã công bố có liên quan đến nội dung nghiên cứu đề tài 3 - Điều kiện tự nhiên, dân sinh, kinh tế - xã hội và định hướng phát triển kinh tế - xã hội của các địa phương nằm trong lưu vực nghiên cứu - Hiện trạng các công trình thủy lợi phục vụ sản xuất và đời sống nhân dân, các công trình phòng chống, giảm nhẹ thiên tai đã có trên lưu vực nghiên cứu - Hiện trạng sử dụng đất và xu hướng chuyển dịch cơ cấu sử dụng đất trên lưu vực b.
Phương pháp phân tích thống kê - Phân tích, đánh giá kết quả nghiên cứu của các tác giả có liên quan đến đề tài đã điều tra thu thập được để rút ra vấn đề chung có thể áp dụng cho đề tài - Tổng hợp, phân tích các số liệu và các tài liệu đã điều tra, thu thập được - Dùng phương pháp xác suất thống kê để tính toán xác định mô hình dòng chảy năm thiết kế, mô hình mưa tưới, mưa tiêu ứng với tần suất thiết kế cũng như một số chỉ tiêu tính toán khác - Nghiên cứu, tính toán, tìm nguyên nhân của các mâu thuẫn đang tồn tại để từ đó đề xuất giải pháp cấp nước, phòng chống lũ lụt và giảm nhẹ thiên tai trên lưu vực sông Thạch Hãn – Ô Lâu c. Phương pháp chuyên gia Phỏng vấn hoặc xin ý kiến của một số nhà khoa học ở Trung ương và địa phương về những vấn đề liên quan đến nội dung nghiên cứu của luận văn trong đó có giải pháp cấp nước, phòng chống lũ lụt và giảm nhẹ thiên tai trên lưu vực sông Thạch Hãn – Ô Lâu d. Phương pháp tính toán bằng phần mềm Luận văn sẽ nghiên cứu ứng dụng một số phần mềm phù hợp với khả năng của tài liệu sẽ thu thập được để tính toán yêu cầu cấp nước, tiêu thoát nước và tính toán cân bằng nước cho lưu vực sông Thạch Hãn – Ô Lâu 4 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước 1. Tổng quan Trên thế giới và tại Việt Nam những năm gần đây, tình hình khí hậu có nhiều diễn biến phức tạp cùng với việc khai thác tài nguyên thiên nhiên quá mức làm cho các tác động của thiên tai như hạn hán, cát bay, cát nhảy, xâm nhập mặn của nước biển và lũ lụt gây ra nhiều khó khăn đến tình hình sản xuất nông nghiệp và đời sống nhân dân.
Vấn đề này đã được nhiều nhà khoa học, tổ chức nghiên cứu, sau đây là tổng quan kết quả nghiên cứu tổng kết từ các công trình khoa học liên quan đến đề tài đã được nghiên cứu ứng dụng. Đề tài nghiên cứu khoa học Đề tài “ Nghiên cứu ứng dụng các giải pháp khoa học công nghệ, xây dựng các công trình nhỏ trữ, dâng nước phục vụ cấp nước vùng đồi núi và trung du miền Bắc và Bắc Trung Bộ” thuộc Chương trình Khoa học công nghệ cấp Bộ:“ Nâng cấp, từng bước hiện đại hóa, đa dạng hóa mục tiêu khai thác sử dụng các công trình thủy lợi”. Giai đoạn 2001 – 2005 do PGS. TS Vũ Văn Thặng – Viện Khoa học Thủy lợi chủ nhiệm.
Ưu điểm: Kết quả nghiên cứu đã đề xuất một số giải pháp KHCN ứng dụng vật liệu, kết cấu phù hợp cho các loại hình công trình trữ, dâng nước vùng có nguồn thường xuyên và không có nguồn thường xuyên Nhược điểm: Mặc dù địa bàn nghiên cứu của hai đề tài NCKH nói trên bao gồm cả lưu vực sông Thạch Hãn – Ô Lâu nhưng do nội dung và kết quả nghiên cứu phần lớn dựa trên cơ sở các số liệu điều tra khảo sát thực tế trước thời điểm nghiên cứu, kết quả nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở mức độ nghiên cứu ở tầm vĩ mô và mang tính chất gợi ý. Các đề tài này chưa đề xuất được các giải pháp cụ thể có thể áp dụng phù hợp với đặc thù riêng của lưu vực nghiên cứu trong luận văn cũng như chưa nêu được cơ sở khoa học của các giải pháp đề xuất 5 1. Dự án điều tra và Quy hoạch thủy lợi 1. Dự án điều tra cơ bản: “Điều tra hiện trạng môi trường sinh thái các vùng đất cát và đầm phá ven biển miền Trung nhằm chống sa mạc hóa, bảo vệ môi trường sinh thái” do Trung tâm Khoa học và Triển khai kỹ thuật thủy lợi thuộc trường ĐHTL thực hiện từ năm 1997 đến 2000.
Địa điểm điều tra bao gồm các tỉnh ven biển Trung bộ từ Quảng Bình đến Bình Thuận. Ưu điểm: Căn cứ vào kết quả điều tra, dự án đã đề xuất một số giải pháp cơ bản nhằm sa mạc hóa, tạo nguồn nước cung cấp cho sinh hoạt và sản xuất của người dân vùng ven biển miền Trung Nhược điểm: Dự án này mới chỉ dừng lại ở mức độ đánh giá hiện trạng môi trường sinh thái cho toàn bộ vùng ven biển miền Trung trong đó có khu vực hạ lưu sông Thạch Hãn – Ô Lâu ở thời điểm cách đây trên 15 năm. Các giải pháp đề xuất cũng chỉ mang tính gợi ý, chưa phân tích cơ sở khoa học cũng như khả năng ứng dụng của giải pháp đề xuất 2. Dự án: “Rà soát quy hoạch thủy lợi lưu vực sông Thạch Hãn – Ô Lâu” do Viện Quy hoạch Thủy lợi thực hiện năm 2008 theo Quyết định số 1741/QĐ-BNN- KH ngày 11/6/2008 của Bộ Nông nghiệp và PTNT.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thúy Liễu (2015). Luận án tiến sĩ file word nghiên cứu cơ sở khoa học và thực [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thủy lợi]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/lau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ file word nghiên cứu cơ sở khoa học và thực" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ file word nghiên cứu cơ sở khoa học và thực tiễn đề xuất giải pháp cấp nước phòng chống lũ lụt và giảm nhẹ thiên tai trên lưu vực sông
Luận án "Luận án tiến sĩ file word nghiên cứu cơ sở khoa học và thực" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Luận án tiến sĩ file word nghiên cứu cơ sở khoa học và thực" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ file word nghiên cứu cơ sở khoa học và thực" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Tài nguyên nước. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Luận án tiến sĩ file word nghiên cứu cơ sở khoa học và thực" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ file word nghiên cứu cơ sở khoa học và thực" có 243 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ file word nghiên cứu cơ sở khoa học và thực" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.