Đặng Đình Đoan: Diễn biến hình thái cửa sông Thu Bồn và đề xuất giải pháp giảm thiểu

Luận án nghiên cứu hình thái cửa sông thu bồn, đề xuất giải pháp giảm tác động bất lợi phục vụ phát triển kinh tế xã hội.

Chuyên ngành

Chỉnh trị sông và bờ biển

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

266

Thời gian đọc

40 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan diễn biến cửa sông Thu Bồn Bối cảnh nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung vào diễn biến hình thái khu vực cửa sông Thu Bồn. Đây là một vấn đề quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến phát triển kinh tế xã hội vùng ven biển. Luận án đặt mục tiêu làm rõ các quy luật biến đổi, từ đó đề xuất giải pháp giảm thiểu tác động bất lợi. Việc nghiên cứu cửa sông đòi hỏi sự kết hợp nhiều phương pháp. Khảo sát tài liệu, phân tích tổng hợp các nghiên cứu trước đây là bước khởi đầu. Hiểu rõ bối cảnh và các thách thức đang diễn ra tại cửa sông Thu Bồn là cần thiết. Nghiên cứu này đóng góp vào quản lý bền vững tài nguyên nước và ven biển. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho các quyết định quy hoạch. Tầm quan trọng của hệ thống cửa sông Thu Bồn đối với khu vực Trung Trung Bộ rất lớn. Sự biến đổi của nó tác động đến sinh kế, cơ sở hạ tầng. Nghiên cứu xác định các yếu tố chính gây ra thay đổi hình thái. Các tác động của biến đổi khí hậu và hoạt động con người được xem xét. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ môi trường và cộng đồng ven biển.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu cửa sông Thu Bồn

Cửa sông Thu Bồn là hệ thống phức tạp, có vai trò kinh tế - xã hội và sinh thái lớn. Diễn biến hình thái khu vực này chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố tự nhiên và nhân tạo. Xói lở, bồi tụ gây mất đất, hư hại hạ tầng. Việc nghiên cứu giúp đánh giá rủi ro, dự báo xu hướng thay đổi. Thông tin này hỗ trợ quy hoạch phát triển bền vững. Bảo vệ hệ sinh thái cửa sông là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu đóng góp vào việc quản lý tài nguyên biển và ven bờ. Hạn chế tác động tiêu cực từ thiên tai và con người.

1.2. Các phương pháp tiếp cận trong luận án

Luận án sử dụng phương pháp đa chiều. Phương pháp phân tích thống kê và tổng hợp tài liệu được áp dụng. Phương pháp viễn thám và hệ thống thông tin địa lý (GIS) giúp đánh giá diễn biến không gian. Mô hình toán thủy lực được sử dụng để mô phỏng động lực dòng chảy và vận chuyển bùn cát. Sự kết hợp các phương pháp này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp xác định nguyên nhân và dự báo xu hướng biến đổi hình thái cửa sông. Dữ liệu lịch sử và ảnh vệ tinh là nguồn thông tin chính. Các mô hình toán cung cấp khả năng dự đoán trong các kịch bản khác nhau.

II.Đặc điểm hình thái nguyên nhân biến đổi cửa sông Thu Bồn

Cửa sông Thu Bồn sở hữu những đặc điểm tự nhiên phức tạp. Địa hình, địa chất, khí hậu và các yếu tố hải văn định hình hình thái khu vực. Sự tương tác giữa sông và biển tạo ra môi trường động lực cao. Điều này dẫn đến sự thay đổi liên tục của bờ sông, lòng sông và cửa biển. Hiện trạng diễn biến hình thái cho thấy xu hướng xói lở và bồi tụ rõ rệt. Các hoạt động của con người cũng tác động đáng kể. Xây dựng đập, khai thác cát, quy hoạch đô thị làm thay đổi cân bằng tự nhiên. Hiểu rõ các nguyên nhân này là cơ sở để đề xuất giải pháp hiệu quả. Nghiên cứu phân tích chuyên sâu từng yếu tố ảnh hưởng. Nó đánh giá mức độ tác động của mỗi nhân tố. Điều này giúp xác định trọng tâm các biện pháp can thiệp.

2.1. Đặc điểm tự nhiên khu vực cửa sông Thu Bồn

Vị trí địa lý chiến lược của cửa sông Thu Bồn quyết định nhiều đặc trưng. Địa hình đa dạng, từ núi đồi đến đồng bằng ven biển. Đặc điểm địa chất và thổ nhưỡng ảnh hưởng đến khả năng chống xói mòn. Mạng lưới sông Thu Bồn có vai trò quan trọng trong việc vận chuyển phù sa. Chế độ khí hậu nhiệt đới gió mùa gây ra mưa lũ lớn. Yếu tố hải văn như triều, sóng, dòng chảy ven bờ cũng định hình hình thái cửa sông. Tất cả các yếu tố này tạo nên một hệ thống động lực phức tạp.

2.2. Các yếu tố gây ra biến đổi hình thái cửa sông

Biến đổi hình thái cửa sông Thu Bồn do nhiều nguyên nhân. Các nhân tố nội động lực bao gồm kiến tạo địa chất, sụt lún nền đất. Nhân tố thủy động lực như chế độ dòng chảy sông, thủy triều, sóng biển. Lũ lụt và hạn hán cũng gây ra thay đổi lớn. Bên cạnh đó, các hoạt động do con người gây ra tác động sâu sắc. Xây dựng hồ chứa thượng nguồn làm giảm lượng phù sa về hạ lưu. Khai thác cát bừa bãi gây xói lở lòng sông. Xây dựng công trình ven biển thay đổi động lực sóng và dòng chảy. Việc xác định rõ các nguyên nhân này là chìa khóa để quản lý hiệu quả.

III.Phân tích diễn biến hình thái cửa sông Thu Bồn chi tiết

Nghiên cứu sử dụng các công cụ hiện đại để phân tích diễn biến hình thái. Phương pháp viễn thám và GIS cung cấp cái nhìn tổng quan về thay đổi không gian qua thời gian. Ảnh vệ tinh và bản đồ chuyên đề được sử dụng để lập bản đồ các khu vực xói lở, bồi tụ. Việc này giúp định lượng mức độ và tốc độ biến đổi. Mô hình toán thủy lực được ứng dụng để mô phỏng chi tiết các quá trình động lực. Nó giúp hiểu rõ hơn về tác động của dòng chảy, sóng và bùn cát. Kết quả từ các mô hình này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Chúng hỗ trợ việc dự báo diễn biến tương lai và đánh giá hiệu quả của các giải pháp. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của phân tích. Việc tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau nâng cao chất lượng nghiên cứu. Sự kết hợp giữa quan sát thực địa và mô phỏng số là cần thiết.

3.1. Ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS

Công nghệ viễn thám và GIS được áp dụng để theo dõi diễn biến khu vực cửa sông. Dữ liệu ảnh vệ tinh từ các thời điểm khác nhau được phân tích. Các lớp thông tin về đường bờ, bãi bồi, luồng lạch được số hóa. GIS giúp chồng ghép, so sánh và định lượng sự thay đổi. Phương pháp này cung cấp bằng chứng trực quan về xói lở và bồi tụ. Nó cho phép xác định các khu vực nhạy cảm, có tốc độ biến đổi nhanh. Việc sử dụng viễn thám giúp bao phủ diện tích rộng lớn và theo dõi liên tục. Điều này tiết kiệm thời gian và chi phí so với khảo sát truyền thống.

3.2. Mô phỏng diễn biến hình thái bằng mô hình toán

Mô hình toán thủy lực đóng vai trò quan trọng trong phân tích. Mô hình MIKE21 được sử dụng để mô phỏng diễn biến đáy sông và đáy biển. Nó tính toán sự thay đổi bùn cát dưới tác động của dòng chảy và sóng. Mô hình Litpack được dùng để mô phỏng sự thay đổi đường bờ biển. Các kịch bản khác nhau được xây dựng để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố. Kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn định lượng về tốc độ và quy mô biến đổi. Nó giúp dự báo xu hướng dài hạn của cửa sông Thu Bồn. Việc này là cơ sở để đề xuất các giải pháp kỹ thuật phù hợp.

IV.Kết quả nghiên cứu diễn biến hình thái cửa sông Thu Bồn

Nghiên cứu đã thu được nhiều kết quả quan trọng về diễn biến hình thái cửa sông Thu Bồn. Phân tích chỉ ra các khu vực xói lở nghiêm trọng và các khu vực bồi tụ tích cực. Sự thay đổi không chỉ diễn ra ở cửa sông mà còn lan rộng vào phía trong sông và dọc theo dải ven biển. Các xu hướng biến đổi được định lượng cụ thể. Tốc độ xói lở và bồi tụ được xác định qua các giai đoạn lịch sử. Mối liên hệ giữa các nguyên nhân và hậu quả được làm rõ. Ví dụ, việc giảm lượng phù sa và thay đổi chế độ thủy văn có tác động đáng kể. Các kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng hiện tại. Nó là nền tảng cho việc xây dựng các giải pháp ứng phó hiệu quả. Sự biến đổi của cửa sông tác động lớn đến hệ sinh thái và hoạt động kinh tế địa phương. Việc nhận diện chính xác các xu hướng là điều cần thiết.

4.1. Diễn biến hình thái phía trong sông và cửa sông

Khu vực phía trong sông và cửa sông Thu Bồn trải qua nhiều biến đổi. Các điểm xói lở cục bộ xuất hiện dọc theo bờ sông. Lòng sông có xu hướng bị bồi lắng ở một số đoạn. Cửa sông thể hiện sự dịch chuyển và thay đổi độ sâu luồng lạch. Điều này ảnh hưởng đến giao thông thủy và khả năng thoát lũ. Các bãi bồi mới hình thành hoặc bị mất đi. Phân tích cho thấy sự thay đổi này liên quan đến chế độ dòng chảy, tác động của triều. Ảnh hưởng của các công trình thủy lợi thượng nguồn cũng góp phần vào diễn biến này.

4.2. Thay đổi đường bờ biển khu vực lân cận cửa sông

Đường bờ biển kề cận hai bên cửa sông Thu Bồn cũng chịu tác động mạnh mẽ. Nhiều đoạn bờ biển bị xói lở nghiêm trọng. Điều này đe dọa trực tiếp đến các khu dân cư và cơ sở hạ tầng ven biển. Một số khu vực khác lại có hiện tượng bồi tụ. Sự thay đổi này do tác động tổng hợp của sóng, dòng chảy ven bờ và dòng chảy cửa sông. Kết quả mô phỏng bằng Litpack đã xác nhận các xu hướng này. Việc theo dõi và dự báo biến đổi đường bờ là rất quan trọng cho quy hoạch phát triển vùng ven biển.

V.Giải pháp phòng ngừa xói lở bồi tụ vùng cửa sông Thu Bồn

Từ kết quả nghiên cứu, các giải pháp phòng tránh, giảm nhẹ xói lở và bồi tụ được đề xuất. Các giải pháp này được chia thành nhóm phi công trình và nhóm công trình. Nhóm phi công trình tập trung vào quản lý, quy hoạch và nâng cao nhận thức cộng đồng. Nhóm công trình bao gồm các biện pháp kỹ thuật cụ thể. Mục tiêu là ổn định hình thái cửa sông, bảo vệ bờ biển và tối ưu hóa chức năng của cửa sông. Các giải pháp cần được áp dụng một cách tổng hợp và linh hoạt. Việc xem xét tính hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường là cần thiết. Khuyến nghị này là cơ sở cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách. Chúng giúp giảm thiểu tác động bất lợi, thúc đẩy phát triển bền vững khu vực. Cần có sự phối hợp liên ngành trong việc thực hiện các giải pháp.

5.1. Nhóm giải pháp phi công trình hiệu quả

Các giải pháp phi công trình bao gồm tăng cường quản lý tài nguyên nước và cát. Phát triển các chính sách quy hoạch tổng hợp vùng ven biển. Nâng cao năng lực dự báo, cảnh báo thiên tai. Tăng cường tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường cửa sông. Xây dựng các quy định pháp luật chặt chẽ về khai thác tài nguyên. Các biện pháp này nhằm giảm thiểu nguyên nhân gây ra biến đổi hình thái từ gốc rễ. Chúng cũng thúc đẩy sự tham gia của người dân vào công tác bảo vệ môi trường.

5.2. Nhóm giải pháp công trình chiến lược

Nhóm giải pháp công trình đề xuất các cấu trúc kỹ thuật. Đối với đoạn sông từ Giao Thủy tới Cửa Đại, có thể xây dựng kè bảo vệ bờ. Nạo vét duy tu luồng lạch. Đối với cửa sông và bờ biển kề cận, có thể xem xét xây dựng đê chắn cát, mỏ hàn. Bồi bổ nhân tạo bãi biển. Các giải pháp này cần được tính toán kỹ lưỡng về vị trí, quy mô. Chúng cần đảm bảo tính hiệu quả và không gây tác động tiêu cực sang khu vực lân cận. Ưu tiên các giải pháp thân thiện với môi trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu diễn biến hình thái khu vực cửa sông thu bồn và đề xuất các giải pháp giảm thiểu tác động bất lợi phục vụ phát triển kinh tế xã hội luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (266 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP &PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI ---------------*--------------- ĐẶNG ĐÌNH ĐOAN NGHIÊN CỨU DIỄN BIẾN HÌNH THÁI KHU VỰC CỬA SÔNG THU BỒN VÀ ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP GIẢM THIỂU TÁC ĐỘNG BẤT LỢI PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN KINH TẾ XÃ HỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - NĂM 2014 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP & PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI ĐẶNG ĐÌNH ĐOAN NGHIÊN CỨU DIỄN BIẾN HÌNH THÁI KHU VỰC CỬA SÔNG THU BỒN VÀ ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP GIẢM THIỂU TÁC ĐỘNG BẤT LỢI PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN KINH TẾ XÃ HỘI Chuyên ngành: Chỉnh trị sông và bờ biển Mã số : 62 44 94 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. PHẠM QUANG SƠN; HÀ NỘI - NĂM 2014 iii LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đặng Đình Đoan, xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các nội dung và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào. TÁC GIẢ Đặng Đình Đoan iv LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tác giả xin gửi lời cảm ơn tới PGS.

Vũ Minh Cát, ĐH Thủy Lợi; TS. Phạm Quang Sơn,Viện Địa chất, đã hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình tìm hiểu, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy, cô giáo và đồng nghiệp ở trường Đại học Thủy lợi; Viện khoa học thủy lợi Việt Nam; Viện khoa học thủy lợi miền Trung và Tây Nguyên, Trường Cao đẳng Công nghệ Kinh tế và Thủy lợi miền Trung đã tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tác giả cũng trân trọng cảm ơn các cơ quan: Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Quảng Nam và Thành phố Đà Nẵng; Đài Khí tượng Thủy văn khu vực Trung Trung Bộ đã giúp đỡ tác giả trong quá trình thu thập tài liệu, các thông tin cần thiết liên quan đến vấn đề nghiên cứu.

Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn đến bạn bè, đồng nghiệp và người thân đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. TÁC GIẢ Đặng Đình Đoan v MỤC LỤC Trang phụ bìa trang Lời cam đoan Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Danh mục các hình vẽ Danh mục các bảng MỞ ĐẦU. Cơ sở khoa học của luận án. Mục tiêu của luận án.

Nhiệm vụ và nội dung của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Cấu trúc của luận án. Những đóng góp mới của luận án.

TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU DIỄN BIẾN VÙNG CỬA SÔNG ẢNH HƯỞNG TRIỀU. KHÁI NIỆM VÀ PHÂN VÙNG CỬA SÔNG. Khái niệm về vùng cửa sông. Phân vùng cửa sông.

TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CỬA SÔNG TRÊN THẾ GIỚI. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ BIẾN ĐỔI CỬA SÔNG Ở VIỆT NAM. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU Ở VÙNG CỬA SÔNG THU BỒN. Các dự án điều tra cơ bản.

Các chương trình KHCN Nhà nước và các đề tài nghiên cứu khoa học công nghệ có liên quan. Các dự án khu vực cửa sông. NHỮNG HẠN CHẾ RÚT RA VÀ HƯỚNG TIẾP CẬN CỦA LUẬN ÁN. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU TRONG LUẬN ÁN.

Phương pháp phân tích thống kê và tổng hợp. Phương pháp phân tích viễn thám, hệ thông tin địa lý (GIS). Phương pháp mô hình toán. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.

ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN, HIỆN TRẠNG, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN DIỄN BIẾN HÌNH THÁI VÙNG CỬA SÔNG THU BỒN. KHÁI QUÁT VỀ ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN LƯU VỰC NGHIÊN CỨU. Vị trí địa lý. Đặc điểm địa hình.

Đặc điểm địa chất, thổ nhưỡng. Mạng lưới sông Thu Bồn. Đặc điểm khí hậu. Các yếu tố hải văn.

HIỆN TRẠNG DIỄN BIẾN HÌNH THÁI CỬA SÔNG THU BỒN. Diễn biến hình thái khu vực phía trong sông. Biến đổi hình thái dải ven biển vùng cửa sông nghiên cứu. NGUYÊN NHÂN VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG.

Nhân tố nội động lực. Nhân tố thủy động lực. Các nguyên nhân do con người. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.

CỨU DIỄN BIẾN VÙNG CỬA SÔNG THU BỒN BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH VIỄN THÁM, GIS VÀ MÔ HÌNH TOÁN. NGHIÊN CỨU DIỄN BIẾN HÌNH THÁI BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH VIỄN THÁM, GIS. Phương pháp thực hiện. Diễn biến khu vực cửa sông Thu Bồn qua phân tích thông tin viễn thám.

NGHIÊN CỨU DIỄN BIẾN HÌNH THÁI BẰNG PHƯƠNG PHÁP MÔ HÌNH TOÁN. Lựa chọn mô hình. Mô phỏng diễn biến đáy sông và đáy biển trước cửa sông bằng MIKE21. Xây dựng tập kịch bản và mô phỏng.

Mô phỏng sự thay đổi đường bờ biển bằng Litpack. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP CÓ TÍNH ĐỊNH HƯỚNG PHÒNG TRÁNH, GIẢM NHẸ XÓI LỞ, BỒI TỤ VÙNG CỬA SÔNG THU BỒN. NHÓM GIẢI PHÁP PHI CÔNG TRÌNH.

NHÓM GIẢI PHÁP CÔNG TRÌNH. Giải pháp cho đoạn sông từ Giao Thủy tới Cửa Đại. Giải pháp cho cửa sông và bờ biển kề cận 2 bên cửa sông. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .135 PHẦN KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

137 CÁC BÀI BÁO CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CỦA NGHIÊN CỨU SINH. 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 142 viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT EC Ủy ban Châu âu GDP Tổng sản phẩm quốc nội GIS Hệ thống thông tin địa lý KC Chương trình quốc gia về khoa học công nghệ KHCN Khoa học công nghệ QL Quốc lộ MC Mặt cắt TSKH Tiến sĩ khoa học TKKT-TC Thiết kế kỹ thuật thi công UBND Ủy ban nhân dân ĐBSCL Đồng bằng sông cửu long ix DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1- 1: Sơ đồ tiếp cận. 25 Hình 1- 2: Sơ đồ nghiên cứu phân tích tổng hợp.

25 Hình 1-3: Sơ đồ nghiên cứu của phương pháp viễn thám. 26 Hình 1-4: Sơ đồ nghiên cứu của phương pháp mô hình toán. 27 Hình 2-1: Khu vực nghiên cứu sông Thu Bồn. 29 Hình 2- 2: Hoa sóng chế độ ngoài khơi khu vực nghiên cứu.

41 Hình 2- 3: Thống kê chiều dài xói lở (m)[66]. 45 Hình 2- 4: Tốc độ xói lở (m/năm)[66]. 45 Hình 2- 5: Xói lở do dòng xoáy tạo thành các hố xói ở Bãi Mộ thôn An Hà - Điện Phong với độ rộng 10-20m, sâu từ 3-5m(5/2009). 46 Hình 2- 6: Hố xói Ông Phật, trước lũ 1999 với diện tích 250m2, sâu 2-3m, đến nay là 4000 m2, sâu 7 –1 0 m tại thôn An Hà (5/2009).

46 Hình 2- 7: Xói lở trên đoạn bờ hữu dài 3km ở thôn An Hà, Thôn Thi Phương và Thôn Cẩm Phú - Điện Phong. 46 Hình 2- 8 :Xói lở do dòng chảy dồn vào sông nhánh Vĩnh Điện (Điện An) trên đoạn bờ dài hơn 1km (5/2009). 46 Hình 2- 9: Sạt lở bờ biển khu vực bờ phải Cửa Đại do sóng xiên góc với đường bờ (Golden Sand Resort Hội An tháng 10/2010). 47 Hình 2- 10: Xói ở bờ biển Duy Hải ( bờ phải Cửa Đại sau lũ 9/2009).

47 Hình 2-11: Các đứt gãy điển hình có vai trò hình thành các sông chính. 48 Hình 2- 12: Đốt rừng làm nương ở Quế Sơn; khai thác khoảng sản ở Phước Sơn và xây dựng Thủy điện Sông Bung 2[66]. 54 Hình 2- 13: Nuôi trồng thủy sản trên sông và canh tác trên bãi bồi khu vực hạ lưu sông Thu Bồn [66]. 55 Hình 3- 1: Sơ đồ tóm tắt qui trình xử lý thông tin ảnh và bản đồ [40].

61 Hình 3- 2: Biến động lòng dẫn sông Thu Bồn giai đoạn 1973 đến 2013. 63 Hình 3- 3: Ảnh vệ tinh đoạn từ Giao Thủy đến cầu đường sắt. 64 Hình 3- 4: Sơ đồ biến đổi dòng sông đoạn từ Giao Thủy đến cầu đường sắt. 64 Hình 3- 5: Xu thế biến đổi dòng sông đoạn từ Giao Thủy đến cầu đường sắt.

65 Hình 3- 6 : Sự di chuyển của dòng chủ lưu tại đoạn Giao Thủy. 66 Hình 3- 7: Sự di chuyển của dòng chủ lưu tại đoạn Duy Châu (Duy xuyên). 66 Hình 3- 8: Sự di chuyển của dòng chủ lưu tại đoạn Phú Đông, Điện Quang. 67 Hình 3- 9: Xu hướng diễn biến đường bờ tại Kỳ Long.

67 Hình 3- 10: Ảnh viễn thám khu vực từ cầu đường sắt đến cầu Câu Lâu. 68 Hình 3- 11: Sự di chuyển của dòng chủ lưu tại đoạn thôn Nhị Dinh1. 69 x Hình 3- 12: Sự di chuyển của dòng chủ lưu tại đoạn thôn Nhị Dinh. 69 Hình 3- 13: Diễn biến đoạn bờ gần cửa sông từ năm 1973 đến 2013.

70 Hình 3- 14: Diễn biến dòng chủ lưu đoạn sông gần cửa Đại năm 1973 đến 2013. 72 Hình 3-15: Diễn biến dòng chủ lưu đoạn sông nằm kề cửa Đại năm 1973 đến 2013. 72 Hình 3- 16: Diễn biến đoạn bờ cửa Đại năm 1973 đến 2013. 73 Hình 3- 17: Diễn biến đường bờ tại đoạn phía Bắc cửa Đại, năm 1973 đến 2013.

74 Hình 3- 18: Diễn biến đoạn cửa Đại năm 1999 đến 2013 qua ảnh vệ tinh. 75 Hình 3-19: Diễn biến bờ biển đoạn bờ phía Nam cửa Đại từ năm 1973 đến 2013. 76 Hình 3- 20: Số hóa địa hình lưới tính miền lớn. 84 Hình 3- 21: Địa hình lưới tính nhỏ.

85 Hình 3-22: Địa hình chi tiết khu vực cửa Đại. 85 Hình 3- 23: Kết quả hiệu chỉnh mực nước tại trạm Sơn Trà. 86 Hình 3- 24: Tương quan mực nước thực đo và tính toán tại Sơn Trà. 87 Hình 3- 25: Kết quả hiệu chỉnh mực nước tại trạm cửa Đại.

87 Hình 3- 26: Tương quan mực nước thực đo và mô phỏng tại cửa Đại. 88 Hình 3- 27: Kết quả so sánh chiều cao sóng tính toán và thực đo. 88 Hình 3- 28: Kết quả hiệu chỉnh lưu tốc tại cửa Đại. 89 Hình 3- 29: Tương quan giữa lưu tốc thực đo và tính toán tại cửa Đại.

89 Hình 3- 30: Địa hình cửa Đại đo tháng 9/2009. 90 Hình 3- 31: Địa hình cửa Đại đo tháng 10/2009. 90 Hình 3- 32: Các mặt cắt chiết xuất kết quả mô phỏng. 91 Hình 3-33: Địa hình đáy thực đo và tính toán (MC1).

91 Hình 3-34: Địa hình đáy thực đo và tính toán (MC2). 91 Hình 3- 35: Địa hình đáy thực đo và tính toán (MC3). 91 Hình 3- 36: Các mặt cắt tính toán biến đổi địa hình đáy. 93 Hình 3- 37: Biến đổi địa hình đáy MC1.

94 Hình 3- 38: Biến đổi địa hình đáy MC2 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu diễn biến hình thái cửa sông Thu Bồn, đề xuất giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu hình thái cửa sông thu bồn, đề xuất giải pháp giảm tác động bất lợi phục vụ phát triển kinh tế xã hội.

Luận án "Nghiên cứu diễn biến hình thái cửa sông Thu Bồn, đề xuất giải pháp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học thủy lợi. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu diễn biến hình thái cửa sông Thu Bồn, đề xuất giải pháp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu diễn biến hình thái cửa sông Thu Bồn, đề xuất giải pháp" thuộc chuyên ngành Chỉnh trị sông và bờ biển. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Nghiên cứu diễn biến hình thái cửa sông Thu Bồn, đề xuất giải pháp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu diễn biến hình thái cửa sông Thu Bồn, đề xuất giải pháp" có 266 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu diễn biến hình thái cửa sông Thu Bồn, đề xuất giải pháp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter