Luận án: Ảnh hưởng chấn động nổ mìn thi công đường hầm đến kết cấu công trình ngầm lân cận
Nghiên cứu luận án tiến sĩ kỹ thuật: ảnh hưởng chấn động nổ mìn thi công hầm đến kết cấu công trình ngầm lân cận. Đánh giá tác động.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về ảnh hưởng rung động nổ mìn khi thi công hầm
- Số trang:
- 195 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật xây dựng
- Tác giả:
- Đặng Văn Kiên
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về ảnh hưởng rung động nổ mìn khi thi công hầm
Luận án nghiên cứu sâu rộng về ảnh hưởng của chấn động nổ mìn trong quá trình thi công đường hầm đến kết cấu các công trình ngầm lân cận. Công tác khoan nổ mìn là phương pháp phổ biến đào hầm. Tuy nhiên, nó tạo ra rung động lớn. Những rung động này có khả năng gây hư hại đáng kể. Đặc biệt, các công trình ngầm và đường hầm cũ nằm gần khu vực thi công. Mục tiêu chính là đánh giá rủi ro địa chấn. Luận án tổng hợp các nghiên cứu hiện có. Phân tích cả tình hình trong nước và quốc tế. Từ đó, xác định những khoảng trống kiến thức cần được giải quyết. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng thể. Nó đưa ra định hướng rõ ràng cho việc giảm thiểu tác động tiêu cực. Đảm bảo an toàn nổ mìn trong các dự án xây dựng ngầm. Nhu cầu về một phương pháp đánh giá chính xác và biện pháp giảm chấn hiệu quả là rất cấp thiết. Điều này nhằm bảo vệ cơ sở hạ tầng hiện có và con người.
1.1. Tình hình nghiên cứu ảnh hưởng rung chấn nổ mìn
Tình hình nghiên cứu về ảnh hưởng rung động nổ mìn đã phát triển đáng kể. Các công trình khoa học trên thế giới và tại Việt Nam đều tập trung vào vấn đề này. Nghiên cứu quốc tế đã xây dựng nhiều mô hình dự báo rung chấn. Các tiêu chuẩn giới hạn rung động cho phép cũng được đưa ra. Chúng áp dụng cho các loại công trình khác nhau. Tuy nhiên, việc áp dụng các tiêu chuẩn này vào điều kiện địa chất và thi công cụ thể ở Việt Nam còn hạn chế. Nhiều luận án, báo cáo khoa học đã phân tích đặc điểm truyền sóng chấn động. Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ hư hại công trình. Các phương pháp quan trắc rung động tiên tiến cũng được áp dụng. Dù vậy, vẫn còn nhiều thách thức. Cần có sự thống nhất trong phương pháp đánh giá. Đặc biệt là đối với kết cấu công trình ngầm chịu tác động rung động nổ mìn. Việc này đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu hơn.
1.2. Những vấn đề trọng tâm ảnh hưởng chấn động nổ mìn
Luận án tập trung vào các vấn đề cốt lõi. Đầu tiên là cơ chế truyền sóng chấn động trong môi trường đất đá. Sóng nổ mìn có thể lan truyền qua đất đá. Chúng gây ra rung động trên bề mặt và trong lòng đất. Vấn đề thứ hai là phản ứng của kết cấu công trình ngầm. Các đường hầm, hệ thống thoát nước hay cáp ngầm đều có thể bị ảnh hưởng. Mức độ ảnh hưởng rung chấn phụ thuộc vào cường độ nổ mìn, khoảng cách và đặc tính địa chất. Vấn đề thứ ba là đánh giá rủi ro địa chấn. Xác định giới hạn rung động cho phép cho từng loại kết cấu. Cuối cùng, luận án tìm kiếm các biện pháp giảm chấn hiệu quả. Các biện pháp này nhằm giảm thiểu tác động của rung động nổ mìn. Mục tiêu là bảo vệ an toàn công trình lân cận. Nghiên cứu này hướng tới giải quyết những thách thức thực tiễn. Nó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc.
1.3. Đánh giá chung nghiên cứu trong nước và quốc tế
Tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế về ảnh hưởng rung động nổ mìn đã đạt được nhiều thành tựu. Trên thế giới, các mô hình số phức tạp đã được phát triển. Công nghệ quan trắc rung động tiên tiến cũng được ứng dụng rộng rãi. Nhiều tiêu chuẩn và quy định nghiêm ngặt về an toàn nổ mìn đã được ban hành. Tại Việt Nam, nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát thực nghiệm. Điều chỉnh các công thức kinh nghiệm cho phù hợp với điều kiện địa phương. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn. Đặc biệt trong việc đánh giá tổng thể và tích hợp các yếu tố phức tạp. Cần có sự kết hợp giữa mô hình lý thuyết, thực nghiệm và số hóa. Điều này nhằm đạt được độ chính xác cao hơn. Luận án đặt mục tiêu thu hẹp khoảng cách này. Nghiên cứu đưa ra giải pháp toàn diện. Giải pháp giúp nâng cao hiệu quả và an toàn trong thi công đường hầm.
II. Lý thuyết truyền sóng nổ mìn đánh giá ảnh hưởng hầm
Chương này đi sâu vào nền tảng lý thuyết về sự lan truyền của sóng chấn động. Sóng này phát sinh từ quá trình nổ mìn trong thi công đường hầm. Việc hiểu rõ các loại sóng và đặc tính của chúng là rất quan trọng. Điều này giúp dự đoán chính xác ảnh hưởng rung chấn. Nghiên cứu phân tích các phương trình truyền sóng trong môi trường đất đá. Môi trường này thường được coi là đàn hồi, đồng nhất và đẳng hướng. Tuy nhiên, các yếu tố thực tế như sự không đồng nhất, đứt gãy địa chất cũng được xem xét. Luận án cũng trình bày các phương pháp mô phỏng áp lực nổ. Đây là cơ sở để đánh giá tải trọng động tác dụng lên kết cấu công trình ngầm lân cận. Các thông số động học chính được xác định. Chúng dùng để định lượng mức độ ảnh hưởng và rủi ro tiềm ẩn. Mục tiêu là xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc. Nền tảng này giúp phát triển các công cụ đánh giá và dự báo đáng tin cậy.
2.1. Các loại sóng chấn động nổ mìn và đặc tính truyền sóng
Nổ mìn tạo ra nhiều loại sóng chấn động. Các loại sóng này lan truyền trong môi trường đất đá. Sóng P (sóng dọc) là sóng nhanh nhất. Sóng này gây ra sự nén và giãn nở của vật liệu. Sóng S (sóng ngang) chậm hơn. Sóng này gây ra sự biến dạng cắt. Sóng bề mặt (sóng Rayleigh và sóng Love) di chuyển dọc theo bề mặt đất. Chúng thường gây ra rung động lớn nhất. Đặc tính truyền sóng phụ thuộc vào tính chất cơ lý của đất đá. Môi trường càng cứng, tốc độ truyền sóng càng nhanh. Biên độ rung động giảm dần theo khoảng cách từ nguồn nổ. Sự suy giảm này được mô tả bằng các công thức thực nghiệm. Các yếu tố như cấu trúc địa chất, sự có mặt của các khe nứt cũng ảnh hưởng đáng kể. Hiểu rõ các đặc tính này là cơ sở để dự báo chính xác ảnh hưởng rung chấn. Nó cũng giúp đề xuất các biện pháp giảm chấn hiệu quả.
2.2. Phương pháp mô phỏng áp lực nổ và tải trọng sóng
Việc mô phỏng áp lực nổ là một bước quan trọng. Nó giúp đánh giá tải trọng động tác dụng lên kết cấu công trình ngầm. Nhiều phương pháp mô phỏng đã được phát triển. Các mô hình vật lý sử dụng thuốc nổ để tạo sóng. Các mô hình toán học và số hóa cũng rất phổ biến. Phương pháp mô hình số bao gồm phần tử hữu hạn (FEM) và phần tử rời rạc (DEM). Các phương pháp này cho phép mô phỏng sự lan truyền sóng. Chúng cũng tính toán phản ứng của vật liệu dưới tác động của áp lực nổ. Tải trọng sóng được định nghĩa là áp lực động. Áp lực này tác dụng lên bề mặt kết cấu. Mức độ tải trọng phụ thuộc vào năng lượng nổ, khoảng cách và tính chất môi trường. Việc mô phỏng chính xác giúp xác định vùng ảnh hưởng. Nó cũng dự báo khả năng hư hại. Từ đó, đưa ra các biện pháp giảm chấn phù hợp. Đảm bảo an toàn nổ mìn trong thi công.
2.3. Thông số nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng rung động nổ
Để đánh giá ảnh hưởng của chấn động nổ mìn, nhiều thông số được sử dụng. Thông số quan trọng nhất là vận tốc hạt đỉnh (PPV - Peak Particle Velocity). PPV đo tốc độ rung động tối đa của vật liệu. Nó thường được sử dụng làm chỉ số để đánh giá mức độ nguy hiểm. Các tiêu chuẩn giới hạn rung động cho phép thường dựa trên giá trị PPV. Ngoài PPV, tần số rung động và gia tốc hạt đỉnh (PPA) cũng được xem xét. Tần số ảnh hưởng đến cộng hưởng của kết cấu. Gia tốc hạt đỉnh liên quan đến lực quán tính. Biến dạng của kết cấu cũng là một chỉ số quan trọng. Chúng đo lường sự thay đổi hình dạng của vật liệu. Các thông số này giúp đánh giá toàn diện ảnh hưởng rung chấn. Từ đó, xác định mức độ rủi ro đối với kết cấu công trình ngầm lân cận. Điều này hỗ trợ việc lập kế hoạch và giám sát an toàn nổ mìn.
III. Quan trắc thực nghiệm rung chấn nổ mìn đường hầm lân cận
Chương này trình bày các nghiên cứu thực nghiệm. Chúng được thực hiện để quan trắc và đánh giá ảnh hưởng của chấn động nổ mìn. Việc đo đạc trực tiếp tại hiện trường cung cấp dữ liệu quý giá. Dữ liệu này giúp kiểm chứng các mô hình lý thuyết và số. Các nghiên cứu tập trung vào việc đo vận tốc hạt đỉnh (PPV) và biến dạng. Chúng được thực hiện tại các công trình ngầm lân cận trong quá trình thi công. Các phương pháp đánh giá chấn động nổ mìn đến công trình cũng được phân tích chi tiết. Luận án khảo sát mối quan hệ giữa chất lượng khối đá (RMR) và các thông số chấn động. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cách địa chất ảnh hưởng đến sự lan truyền rung động. Dữ liệu thực nghiệm là yếu tố then chốt. Chúng dùng để hiệu chỉnh và nâng cao độ tin cậy của các công thức dự báo. Đảm bảo an toàn nổ mìn và bảo vệ kết cấu công trình ngầm.
3.1. Đo đạc PPV và biến dạng thực tế khi thi công
Việc đo đạc PPV và biến dạng thực tế là không thể thiếu. Chúng được thực hiện trong quá trình thi công đường hầm bằng phương pháp khoan nổ mìn. Các thiết bị đo rung động chuyên dụng được lắp đặt. Chúng đặt tại các vị trí chiến lược. Bao gồm cả vỏ chống của đường hầm lân cận và trên bề mặt đất. Dữ liệu PPV thu thập được so sánh với giới hạn rung động cho phép. Điều này nhằm đánh giá nguy cơ hư hại. Việc đo biến dạng giúp định lượng phản ứng của kết cấu. Phản ứng này dưới tác động của sóng nổ. Nghiên cứu thực nghiệm tại công trình Croix-Rousse đã cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này minh họa rõ ràng ảnh hưởng rung chấn. Các kết quả này cung cấp cái nhìn thực tế. Chúng giúp hiệu chỉnh các công thức dự báo. Đảm bảo an toàn nổ mìn và độ ổn định của công trình.
3.2. Phương pháp đánh giá chấn động nổ mìn đến công trình
Có nhiều phương pháp được sử dụng để đánh giá ảnh hưởng của chấn động nổ mìn. Các phương pháp này bao gồm cả tiêu chuẩn quy định và công thức thực nghiệm. Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và quốc tế (ví dụ: DIN, ISO) quy định giới hạn PPV cho phép. Giới hạn này áp dụng cho các loại công trình khác nhau. Chúng dựa trên kinh nghiệm và dữ liệu thực tế. Các công thức thực nghiệm dự báo PPV dựa trên khối lượng thuốc nổ và khoảng cách. Chúng thường có dạng hồi quy. Ví dụ, công thức của Saeidi, Chapot được sử dụng phổ biến. Việc lựa chọn phương pháp đánh giá phù hợp là rất quan trọng. Nó phụ thuộc vào đặc điểm dự án, điều kiện địa chất và yêu cầu an toàn. Các phương pháp này giúp xác định vùng ảnh hưởng. Chúng cũng đề xuất biện pháp giảm chấn kịp thời. Đảm bảo an toàn nổ mìn trong các dự án đường hầm.
3.3. Mối quan hệ giữa RMR và thông số chấn động
Chất lượng khối đá đóng vai trò then chốt. Nó ảnh hưởng đến sự lan truyền của rung động nổ mìn. Hệ số RMR (Rock Mass Rating) là một chỉ số quan trọng. Nó mô tả chất lượng tổng thể của khối đá. Mối quan hệ giữa RMR và các thông số chấn động đã được khảo sát. Các nghiên cứu chỉ ra rằng RMR thấp (khối đá kém chất lượng) có thể dẫn đến rung động lớn hơn. Điều này do khả năng hấp thụ năng lượng kém hơn. Nó cũng do sự lan truyền sóng không đều. Luận án đã khảo sát mối quan hệ giữa RMR và các thông số K, α trong công thức Chapot. Các thông số này điều chỉnh sự suy giảm của PPV theo khoảng cách. Việc hiểu rõ mối quan hệ này là rất quan trọng. Nó giúp dự báo chính xác hơn ảnh hưởng rung chấn. Nó cũng hỗ trợ thiết kế các biện pháp giảm chấn. Từ đó, nâng cao an toàn nổ mìn và bảo vệ công trình ngầm lân cận.
IV. Xác định thông số động khối đá vỏ chống hầm
Chương này tập trung vào việc xác định các thông số động của vật liệu. Cụ thể là khối đá và vỏ chống đường hầm. Các thông số động như mô đun đàn hồi động, cường độ chịu nén động là rất quan trọng. Chúng cần thiết để phân tích phản ứng của kết cấu dưới tác dụng của tải trọng động. Luận án trình bày các phương pháp thí nghiệm động. Phương pháp này bao gồm thí nghiệm SHPB (Split Hopkinson Pressure Bar). Thí nghiệm này dùng để xác định các đặc tính vật liệu dưới tốc độ tải cao. Kết quả thí nghiệm trên mẫu đá granit được phân tích chi tiết. Nghiên cứu cũng phát triển mô hình số 3D. Mô hình này mô phỏng quá trình thí nghiệm SHPB. Nó giúp hiểu rõ hơn về hành vi của vật liệu. Việc xác định chính xác các thông số động là nền tảng. Nó giúp xây dựng các mô hình số tin cậy hơn. Đánh giá chính xác ảnh hưởng rung chấn và thiết kế vỏ chống an toàn hơn.
4.1. Phương pháp xác định thông số động của khối đá
Việc xác định các thông số động của khối đá là phức tạp. Nó đòi hỏi các phương pháp thí nghiệm đặc biệt. Các phương pháp phổ biến bao gồm thí nghiệm siêu âm, thí nghiệm SHPB và thí nghiệm phá hủy động. Thí nghiệm siêu âm đo tốc độ truyền sóng. Từ đó, tính toán mô đun đàn hồi động. Thí nghiệm SHPB được sử dụng để xác định cường độ chịu nén động. Nó cũng dùng để xác định mô đun biến dạng động ở tốc độ tải cao. Các phương pháp này cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này là đầu vào cho các mô hình phân tích động. Chúng giúp đánh giá khả năng chịu tải của khối đá dưới tác động của rung động nổ mìn. Sự chính xác của các thông số động ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của kết quả dự báo. Việc này rất quan trọng trong việc đảm bảo an toàn nổ mìn và ổn định công trình ngầm.
4.2. Kết quả thí nghiệm động SHPB trên mẫu đá granit
Luận án đã tiến hành thí nghiệm động SHPB trên mẫu đá granit. Mục tiêu là xác định các đặc tính cơ học của đá dưới tải trọng động. Các mẫu đá granit được chuẩn bị cẩn thận. Chúng được đưa vào hệ thống SHPB. Hệ thống này bao gồm thanh tác động, thanh truyền và thanh hấp thụ. Kết quả thí nghiệm cung cấp biểu đồ ứng suất-biến dạng động. Nó cho thấy sự thay đổi về cường độ và mô đun đàn hồi khi tốc độ biến dạng tăng. Đá granit thể hiện hành vi giòn dưới tải trọng động. Cường độ chịu nén động tăng lên so với cường độ tĩnh. Dữ liệu này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về phản ứng của khối đá đối với chấn động nổ mìn. Kết quả thí nghiệm cung cấp dữ liệu đầu vào thực tế. Dữ liệu này dùng cho các mô hình số. Từ đó, nâng cao độ chính xác trong đánh giá ảnh hưởng rung chấn.
4.3. Phát triển mô hình số 3D thí nghiệm SHPB
Để bổ trợ cho thí nghiệm thực, luận án đã phát triển mô hình số 3D. Mô hình này mô phỏng thí nghiệm SHPB. Phần mềm phân tích động lực học như ABAQUS hoặc LS-DYNA được sử dụng. Mô hình số cho phép nghiên cứu chi tiết hơn. Nó xem xét sự lan truyền sóng và phân bố ứng suất bên trong mẫu đá. Các thông số vật liệu từ thí nghiệm thực được nhập vào mô hình. Mô hình số 3D giúp kiểm chứng và tinh chỉnh kết quả thí nghiệm. Nó cũng cho phép khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố khác. Ví dụ như hình dạng mẫu, tốc độ tải và điều kiện biên. Việc phát triển mô hình số là một bước tiến quan trọng. Nó giúp hiểu sâu sắc hơn về hành vi động của vật liệu. Từ đó, cung cấp cơ sở vững chắc cho việc thiết kế và đánh giá kết cấu công trình ngầm chịu tác động rung động nổ mìn.
V. Mô hình số đánh giá ảnh hưởng chấn động nổ mìn hầm
Chương này trình bày việc áp dụng phương pháp số. Phương pháp này dùng để nghiên cứu ảnh hưởng của chấn động nổ mìn. Nó tác động đến kết cấu chống của đường hầm lân cận. Việc xây dựng các mô hình số 2D và 3D là cốt lõi. Chúng cho phép mô phỏng sự lan truyền sóng và phản ứng của kết cấu. Luận án thực hiện kiểm tra kích thước lưới và kiểm chứng mô hình. Điều này đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả. Các thông số mô hình được khảo sát kỹ lưỡng. Bao gồm đặc tính vật liệu, điều kiện biên và vị trí nguồn nổ. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá độ ổn định của vỏ chống bê tông. Nó cũng đánh giá khối đá xung quanh đường hầm cũ lân cận. Một công thức kinh nghiệm dự báo giá trị PPV trong vỏ chống cũng được xây dựng. Phương pháp số cung cấp công cụ mạnh mẽ. Nó giúp phân tích các kịch bản phức tạp. Giúp đưa ra các giải pháp thiết kế và biện pháp giảm chấn tối ưu.
5.1. Xây dựng mô hình số 2D và 3D khảo sát ảnh hưởng
Luận án đã xây dựng các mô hình số 2D và 3D. Các mô hình này dùng để khảo sát ảnh hưởng của chấn động nổ mìn. Mô hình 2D thường được sử dụng cho các phân tích sơ bộ. Nó giúp tiết kiệm thời gian tính toán. Mô hình 3D cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nó phản ánh chính xác các yếu tố không gian phức tạp. Các phần mềm chuyên dụng như FLAC3D, ABAQUS được sử dụng. Chúng mô phỏng môi trường đất đá và kết cấu đường hầm. Các yếu tố như đặc tính vật liệu, hình dạng hầm, vị trí nổ mìn đều được đưa vào mô hình. Việc xây dựng mô hình số đòi hỏi sự cẩn trọng. Nó cần đảm bảo tính đại diện và phù hợp với thực tế. Mục tiêu là tái tạo chính xác sự lan truyền sóng. Nó cũng mô phỏng phản ứng của kết cấu dưới tác động của sóng nổ. Điều này là cơ sở cho các đánh giá sau này.
5.2. Khảo sát ảnh hưởng khoảng cách đến vỏ chống đường hầm
Khoảng cách từ gương đường hầm đang thi công đến vị trí quan sát. Vị trí quan sát nằm trong vỏ chống của đường hầm cũ lân cận. Yếu tố này ảnh hưởng rất lớn đến cường độ rung động. Luận án đã tiến hành khảo sát chi tiết. Khảo sát này bằng cách thay đổi khoảng cách trong mô hình số. Kết quả cho thấy PPV giảm đáng kể khi khoảng cách tăng lên. Điều này phù hợp với các công thức suy giảm năng lượng sóng. Sự suy giảm này không chỉ do khoảng cách. Nó còn do hấp thụ năng lượng bởi môi trường đất đá. Việc khảo sát giúp xác định vùng ảnh hưởng nguy hiểm. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị về khoảng cách an toàn. Các khuyến nghị này dành cho việc nổ mìn gần công trình lân cận. Điều này rất quan trọng để đảm bảo an toàn nổ mìn. Nó cũng giúp bảo vệ kết cấu công trình ngầm hiện có.
5.3. Đánh giá độ ổn định và dự báo PPV vỏ chống bê tông
Luận án tập trung đánh giá độ ổn định của vỏ chống bê tông. Đây là kết cấu quan trọng của đường hầm cũ lân cận. Bằng cách sử dụng mô hình số, ứng suất và biến dạng trong vỏ chống được tính toán. Các giá trị này được so sánh với cường độ vật liệu cho phép. Điều này giúp xác định nguy cơ hư hại. Ngoài ra, luận án đã xây dựng công thức kinh nghiệm. Công thức này dự báo giá trị PPV trong vỏ chống bê tông cố định. Công thức này dựa trên kết quả mô hình số và thực nghiệm. Công thức này giúp các kỹ sư dự báo nhanh chóng. Nó cho phép đánh giá sơ bộ mức độ ảnh hưởng. Đánh giá độ ổn định và dự báo PPV chính xác là rất quan trọng. Nó giúp đưa ra các quyết định thiết kế và thi công phù hợp. Đảm bảo an toàn và tuổi thọ cho kết cấu công trình ngầm.
VI. Kết luận kiến nghị biện pháp giảm chấn nổ mìn an toàn
Chương cuối cùng của luận án tổng kết toàn bộ quá trình nghiên cứu. Nó trình bày những kết quả chính đạt được. Từ việc tổng quan lý thuyết đến thực nghiệm và mô hình số. Luận án đã đóng góp vào việc nâng cao hiểu biết về ảnh hưởng của chấn động nổ mìn. Đặc biệt là đối với kết cấu công trình ngầm lân cận. Các kiến nghị cụ thể được đề xuất. Chúng nhằm cải thiện an toàn nổ mìn trong thi công đường hầm. Các biện pháp giảm chấn được đưa ra dựa trên cơ sở khoa học. Chúng có tính ứng dụng cao trong thực tiễn. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế và định hướng phát triển tiếp theo. Mục tiêu là phát triển các công nghệ đánh giá và kiểm soát rung động tiên tiến hơn. Điều này nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các dự án xây dựng ngầm. Đồng thời bảo vệ môi trường và cộng đồng.
6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính của luận án
Luận án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Đầu tiên, luận án đã tổng hợp và phân tích tình hình nghiên cứu. Các nghiên cứu liên quan đến ảnh hưởng rung động nổ mìn được xem xét. Kết quả này giúp xác định các vấn đề còn tồn tại. Thứ hai, các mô hình lý thuyết về truyền sóng được phân tích. Chúng giúp hiểu rõ cơ chế lan truyền sóng chấn động. Thứ ba, các nghiên cứu thực nghiệm đã cung cấp dữ liệu PPV và biến dạng thực tế. Dữ liệu này thu thập tại hiện trường thi công đường hầm. Thứ tư, các thông số động của khối đá và vỏ chống đã được xác định. Điều này thực hiện thông qua thí nghiệm SHPB và mô hình số. Cuối cùng, luận án đã xây dựng các mô hình số 2D và 3D. Các mô hình này đánh giá ảnh hưởng rung chấn. Công thức dự báo PPV trong vỏ chống bê tông cũng được đề xuất. Những kết quả này đóng góp vào cơ sở khoa học về an toàn nổ mìn.
6.2. Đề xuất kiến nghị nâng cao an toàn nổ mìn
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra nhiều kiến nghị. Các kiến nghị này nhằm nâng cao an toàn nổ mìn. Đầu tiên, cần tăng cường công tác quan trắc rung động. Điều này thực hiện liên tục và định kỳ tại các công trình lân cận. Thứ hai, áp dụng linh hoạt các công thức dự báo PPV. Công thức này cần được hiệu chỉnh theo điều kiện địa chất và thi công cụ thể. Thứ ba, khuyến nghị sử dụng các biện pháp giảm chấn. Biện pháp bao gồm điều chỉnh sơ đồ nổ mìn, sử dụng hàng rào giảm chấn. Thứ tư, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Điều này bao gồm nhà thầu, tư vấn giám sát và cơ quan quản lý. Cuối cùng, đề xuất xây dựng bộ tiêu chuẩn riêng. Bộ tiêu chuẩn này dành cho đánh giá rung động nổ mìn tại Việt Nam. Nó phù hợp với đặc thù công trình và địa chất. Các kiến nghị này giúp giảm thiểu rủi ro. Chúng đảm bảo an toàn thi công đường hầm.
6.3. Ứng dụng thực tiễn và định hướng nghiên cứu tiếp theo
Các kết quả của luận án có tính ứng dụng thực tiễn cao. Chúng giúp các kỹ sư và nhà quản lý đưa ra quyết định. Quyết định này liên quan đến thiết kế và thi công đường hầm. Các công thức dự báo và mô hình số có thể được sử dụng. Chúng dùng để đánh giá rủi ro địa chấn và lập kế hoạch nổ mìn. Các biện pháp giảm chấn được đề xuất có thể áp dụng ngay. Chúng nhằm bảo vệ công trình lân cận. Về định hướng nghiên cứu tiếp theo, cần tập trung vào một số khía cạnh. Cần nghiên cứu sâu hơn về hành vi phi tuyến của đất đá. Nghiên cứu cũng cần phát triển các mô hình số tích hợp. Mô hình này kết hợp ảnh hưởng của nước ngầm và biến dạng lâu dài. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong dự báo và kiểm soát rung động cũng là một hướng đi tiềm năng. Các nghiên cứu này sẽ tiếp tục đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành xây dựng công trình ngầm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ĐẶNG VĂN KIÊN ĐẶNG VĂN KIÊN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CHẤN ĐỘNG NỔ MÌN KHI THI CÔNG ĐƯỜNG HẦM ĐẾN KẾT CẤU CÔNG TRÌNH NGẦM LÂN CẬN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI– 2018 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ĐẶNG VĂN KIÊN ĐẶNG VĂN KIÊN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CHẤN ĐỘNG NỔ MÌN KHI THI CÔNG ĐƯỜNG HẦM ĐẾN KẾT CẤU CÔNG TRÌNH NGẦM LÂN CẬN Ngành: Kỹ thuật xây dựng Công trình ngầm Mã số: 9580204 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Võ Trọng Hùng Hà Nội - 2018 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật i MỤC LỤC Nội dung Trang Mục lục i Lời cam đoan iv Lời cảm ơn v Danh mục các chữ viết tắt vi Danh mục các bảng vii Danh mục các hình vẽ ix Mở đầu xv Chương 1. Tổng quan về ảnh hưởng của chấn động nổ mìn thi công 1 đường hầm đến kết cấu chống các đường hầm lân cận 1. Tổng quan và định hướng nghiên cứu ảnh hưởng của chấn động nổ 1 mìn khi đào hầm đến công trình ngầm lân cận 1.
Tổng quan tình hình nghiên cứu chấn động nổ mìn do đào hầm đến 5 công trình ngầm lân cận trên thế giới 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu chấn động nổ mìn do đào hầm đến 9 công trình ngầm lân cận tại Việt Nam 1. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước 14 về hướng nghiên cứu của luận án 1. Những vấn đề tập trung nghiên cứu của luận án 16 1.
Kết luận Chương 1 18 Chương 2. Lý thuyết về truyền sóng trong môi trường đất đá và phương pháp xác định sự ảnh hưởng của sóng nổ lên kết cấu đường 19 hầm lân cận 2. Tổng quan về các loại sóng chấn động gây ra do nổ mìn đào đường 19 hầm và đặc tính của chúng 2. Phương trình truyền sóng nổ trong môi trường đất đá đàn hồi, đồng 24 nhất và đẳng hướng Luận án tiến sĩ Kĩ thuật ii 2.
Đặc tính tải trọng sinh ra do sóng nổ và đặc điểm làm việc của kết 28 cấu đường hầm dưới tác dụng của sóng nổ 2. Các phương pháp mô phỏng áp lực nổ khi nổ mìn tại gương hầm 31 2. Các thông số nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của chấn động nổ mìn 39 2. Kết luận Chương 2 40 Chương 3.
Nghiên cứu ảnh hưởng của chấn động nổ mìn thi công đường hầm bằng phương pháp khoan nổ mìn đến kết cấu đường hầm 42 lân cận thông qua phương pháp đo đạc thực nghiệm hiện trường 3. Tổng quan về sự ảnh hưởng của chấn động nổ mìn tới môi trường 42 3. Nghiên cứu đo PPV, biến dạng khi thi công đường hầm Croix-Rousse 44 3. Các phương pháp đánh giá chấn động nổ mìn đến công trình lân cận 49 3.
Nghiên cứu ảnh hưởng của chấn động nổ mìn đến kết cấu đường 56 hầm lân cận khi nổ mìn tại gương hầm bằng phương pháp đo đạc thực tế 3. Khảo sát mối quan hệ giữa RMR của khối đá và các thông số K và 68 α trong công thức của Chapot 3. Kết luận Chương 3 79 Chương 4. Nghiên cứu các thông số động của khối đá và vỏ chống 81 4.
Tổng quan về các thông số động của khối đá và vỏ chống 81 4. Phương pháp xác định các thông số động của khối đá và kết cấu chống 83 4. Xác định các thông số động của khối đá bằng thí nghiệm động SHPB 84 4. Kết quả thí nghiệm 90 4.
Tính toán đặc tính động học của các thanh 94 4. Thí nghiệm SHBP trên mẫu đá granit 95 4. Phát triển mô hình số ba chiều 3D mô phỏng thí nghiệm SHPB 104 4. Kết luận Chương 4 109 Chương 5.
Nghiên cứu sự ảnh hưởng của chấn động nổ mìn khi đào 110 hầm đến kết cấu chống đường hầm lân cận bằng phương pháp số 5. Tổng quan 110 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật iii 5. Xây dựng mô hình số hai chiều 2D, mô hình ba chiều 3D khảo sát 111 ảnh hưởng của chấn động nổ mìn 5. Kiểm tra kích thước lưới và kiểm chứng mô hình số 116 5.
Khảo sát các thông số mô hình 123 5. Khảo sát sự ảnh hưởng của khoảng cách từ gương đường hầm đến vị trí quan sát trong vỏ chống cố định của đường hầm cũ lân cận dọc 136 theo trục đường hầm 5. Đánh giá độ ổn định của vỏ chống bê tông của đường hầm cũ lân cận 139 5. Đánh giá độ ổn định của khối đá xung quanh đường hầm 141 5.
Xây dựng công thức kinh nghiệm dự báo giá trị PPV trong vỏ chống 142 bê tông cố định của đường hầm cũ lân cận 5. Kết luận Chương 5 143 Kết luận và kiến nghị của luận án 144 Danh mục các công trình khoa học của tác giả 148 Tài liệu tham khảo 152 Phụ lục 163 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật iv LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 25 tháng 03 năm 2018 Tác giả luận án Đặng Văn Kiên Luận án tiến sĩ Kĩ thuật v LỜI CẢM ƠN Chúng tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, các nhà khoa học, cán bộ, chuyên viên Bộ môn Xây dựng Công trình ngầm và Mỏ, Khoa Xây dựng, Trường Đại học Mỏ-Địa chất; tập thể Ban Lãnh đạo Khoa Xây dựng, Trường Đại học Mỏ-Địa chất; tập thể Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Trường Đại học Mỏ-Địa chất, các giảng viên, cán bộ các phòng, ban chức năng Trường Đại học Đại học Mỏ-Địa chất đã hết sức tạo điều kiện và giúp đỡ tận tình trong quá trình thực hiện luận án với luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của chấn động nổ mìn khi thi công đường hầm đến kết cấu công trình ngầm lân cận”.
Chúng tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó. Chúng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Võ Trọng Hùng - Người Thày đã dành nhiều tâm huyết trực tiếp hướng dẫn và chỉ bảo cho Tôi hoàn thành luận án này. Chúng tôi cũng xin cảm ơn TS.
Đỗ Ngọc Anh đã hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thiện phần nội dung nghiên cứu mô hình số. Chúng tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên tôi trong thời gian thực hiện luận án. Xin cảm ơn Nguyễn Thị Phương, Đặng Gia Bảo, Đặng Gia Hân đã luôn bên tôi động viên, khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. Luận án tiến sĩ Kĩ thuật vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BDI - Chỉ số phá hủy nổ mìn (Blast Damage Index) BEM - Phương pháp phần tử biên (Boundary Element Method) CAE - Môi trường đầy đủ của Abaqus (Complete Abaqus Evironment) DAM - Chuyển vị của phần tử (Displacement or the amount of movement) DEM - Phương pháp phần tử riêng rẽ (rời rạc) (Distinct Element Method), DDA - Phương pháp phân tích biến dạng không liên tục (Discontinuos Deformation Analysis) FCPV - Tần số dao động ứng với vận tốc dao động phần tử (Frequency content of particle velocity) FDM - Phương pháp sai phân hữu hạn (Finite Difference Method) FE - Phần tử loại hữu hạn (Finite Element) FEM - Phương pháp phần tử hữu hạn (Finite Element Method) FEM-DEM - Phương pháp hỗn hợp phương pháp phần tử hữu hạn và phần tử rời rạc (Finite-Discrete Element Method) IE - Phần tử loại vô hạn (Infinite Element) n.k - Những người khác NRBC - Điều kiện biên không phản xạ (Non-Reflecting Boundary Condition) PFC - Phương pháp dòng hạt (Particle Flow Code) PPV - Vận tốc dao động phần tử đỉnh (Peak Particle Velocity) PPA - Gia tốc phần tử lớn nhất (Peak Particle Acceleration) SF - Tần số dao động riêng của kết cấu (Specific Frequency) SHPB - Thí nghiệm động (Split Hopkinson Pressure Bar test) Luận án tiến sĩ Kĩ thuật vii DANH MỤC CÁC BẢNG Nội dung Trang Bảng 2.
Các thông số trong phương trình trạng thái của thuốc nổ TNT 38 Bảng 3. Trình tự nổ và số lượng các lỗ mìn trên gương 46 Bảng 3. Giá trị giới hạn của PPV với tỉ lệ khoảng cách tiêu chuẩn 50 Bảng 3. Tiêu chuẩn PPV theo AS 2187 (Tiêu chuẩn Úc) 51 Bảng 3.
Tiêu chuẩn DIN 4150-3 (CHLB Đức) 52 Bảng 3. Tiêu chuẩn của Pháp 52 Bảng 3. Tiêu chuẩn của Thụy sĩ đánh giá mức độ chấn động của chấn 52 động nổ mìn đến các công trình lân cận (SN 640 312:1978) Bảng 3. Tiêu chuẩn GB 6722-2003 của Trung Quốc về mức độ an 53 toàn của kết cấu công trình ngầm trên cơ sở giá trị cho phép của [PPV] Bảng 3.
Tiêu chuẩn Đức về mức độ an toàn của kết cấu công trình 53 ngầm trên cơ sở giá trị của [PPV] (DIN4150 1999-02) Bảng 3. Hệ số tỉ lệ khoảng cách và [PPV] theo quy phạm 53 Bảng 3. Mối quan hệ giữa Dib và mức độ phá hủy trong khối đá bao 56 quanh và kết cấu chống giữ đường hầm (vỏ chống bê tông cũ) Bảng 3. Kết quả đo chấn động gây ra bởi quá trình nổ mìn đường 64 hầm bởi cảm biến P với dải tần số thấp (f=130 Hz) Bảng 3.
Thông số cơ học của khối đá khảo sát 66 Bảng 3. Kết quả tính toán giá trị [PPV], mm/s 66 Bảng 3. Dự báo lượng thuốc lớn nhất cho một lần nổ, kg 67 Bảng 3. Vị trí của các khu vực nghiên cứu trong đường hầm 70 Bảng 3.
Quan hệ giữa Ln(K), và RMR của cảm biến P với H>0 71 Bảng 3. Quan hệ giữa Ln(K), và RMR của cảm biến P với H<0 72 Bảng 3. Quan hệ giữa Ln(K), và RMR của cảm biến P với 0<H<45 m 73 Bảng 3. Quan hệ giữa Ln(K), K, α và giá trị RMR của cảm biến T 75 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật viii Bảng 3.
Quan hệ giữa Ln(K), K, α với RMR của cảm biến T khi H>0 75 Bảng 3. Quan hệ giữa Ln(K), α và RMR của cảm biến T với H<0 75 Bảng 4. Tổng hợp kích thước và các thông số cơ học của mẫu đá 92 Bảng 4. Các đặc tính cấu tạo của các thanh trong thí nghiệm SHPB 93 Bảng 4.
Các mẫu đã tiến hành thí nghiệm 93 Bảng 4. Kết quả thí nghiệm trên mẫu N°38 95 Bảng 4. Số lượng phần tử cho mô hình nghiên cứu 108 Bảng 5. Các thông số động của khối đá, vỏ chống bê tông 115 Bảng 5.
So sánh kết quả mô hình số và dữ liệu đo tại điểm A 122 Bảng 5.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Văn Kiên (2018). Ảnh hưởng chấn động nổ mìn thi công hầm đến công trình ngầm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/luan-an-tien-si-ky-thuat-nghien-cuu-anh-huong-cua-chan-dong-no-min-khi-thi-cong-duong-ham-den-ket-cau-cong-trinh-ngam-lan-can
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng chấn động nổ mìn thi công hầm đến công trình ngầm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tiến sĩ kỹ thuật: ảnh hưởng chấn động nổ mìn thi công hầm đến kết cấu công trình ngầm lân cận. Đánh giá tác động.
Luận án "Ảnh hưởng chấn động nổ mìn thi công hầm đến công trình ngầm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Ảnh hưởng chấn động nổ mìn thi công hầm đến công trình ngầm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng chấn động nổ mìn thi công hầm đến công trình ngầm" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Ảnh hưởng chấn động nổ mìn thi công hầm đến công trình ngầm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng chấn động nổ mìn thi công hầm đến công trình ngầm" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng chấn động nổ mìn thi công hầm đến công trình ngầm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.