Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu công nghệ quét laser 3D mặt đất lĩnh vực địa hình và phi địa hình tại Việt Nam - Ngô Sỹ Cường
Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu công nghệ quét laser 3D ứng dụng trong đo vẽ địa hình và phi địa hình tại Việt Nam
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Công nghệ quét laser 3D mặt đất tại Việt Nam
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
- Tác giả:
- Ngô Sỹ Cường
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Công nghệ quét laser 3D mặt đất tại Việt Nam
Công nghệ quét laser 3D mặt đất cách mạng hóa việc thu thập dữ liệu không gian. Phương pháp này cung cấp dữ liệu 3D nhanh chóng, chính xác cho nhiều ứng dụng. Nghiên cứu tập trung vào tiềm năng và ứng dụng công nghệ này trong cả lĩnh vực địa hình và phi địa hình ở Việt Nam. Công nghệ LiDAR mặt đất đang trở thành công cụ không thể thiếu. Nó hỗ trợ đắc lực cho các ngành kỹ thuật trắc địa, bản đồ. So với phương pháp truyền thống, quét laser 3D giảm đáng kể thời gian khảo sát, đồng thời tăng cường độ chi tiết và độ tin cậy của dữ liệu. Khảo sát địa hình 3D bằng laser cung cấp một bức tranh toàn diện về môi trường tự nhiên và nhân tạo. Điều này hỗ trợ quá trình ra quyết định hiệu quả hơn. Tài liệu này đi sâu vào cơ sở khoa học, các vấn đề kỹ thuật và quy trình ứng dụng thực tế tại Việt Nam, mở ra hướng phát triển mới cho công nghệ này.
1.1. Khái quát Công nghệ LiDAR mặt đất và phân loại
Công nghệ LiDAR mặt đất là hệ thống quét laser thu thập dữ liệu 3D từ mặt đất. Thiết bị phát ra xung laser, đo thời gian phản hồi để xác định khoảng cách đến vật thể. Hàng triệu điểm dữ liệu được thu thập, tạo thành Đám mây điểm laser chi tiết. Có hai loại chính: máy quét laser cố định (static scanners) và máy quét laser di động (mobile scanners). Máy quét laser 3D tĩnh thường dùng cho các khu vực nhỏ, đòi hỏi độ chính xác cao. Máy quét laser di động thích hợp cho các khu vực lớn, khảo sát tuyến đường hoặc đô thị. Các tiêu chí phân loại khác bao gồm nguyên lý đo khoảng cách (thời gian bay, dịch pha), tốc độ quét và độ chính xác. Hiểu rõ các loại thiết bị giúp lựa chọn công cụ phù hợp cho từng dự án, từ khảo sát địa hình 3D đến đo đạc trắc địa 3D các công trình phức tạp.
1.2. Ứng dụng Quét laser 3D trong địa hình và phi địa hình
Công nghệ quét laser 3D mặt đất có ứng dụng đa dạng. Trong lĩnh vực địa hình, nó được dùng để tạo Mô hình độ cao số (DEM) và Mô hình địa hình số (DTM) với độ chính xác cao. Dữ liệu này là cơ sở để thành lập Bản đồ địa hình số, phục vụ quy hoạch đô thị và quản lý tài nguyên. Việc đo vẽ và đánh giá biến động địa hình trở nên nhanh chóng, hiệu quả hơn. Trong lĩnh vực phi địa hình, công nghệ này ứng dụng rộng rãi. Các ví dụ bao gồm khảo sát hang động, di tích kiến trúc, công trình xây dựng. Dữ liệu Đám mây điểm laser giúp xây dựng mô hình 3D chi tiết của các đối tượng này. Điều này hỗ trợ bảo tồn di sản, Giám sát công trình xây dựng và quản lý quy hoạch đô thị. Công nghệ này cung cấp giải pháp thu thập dữ liệu toàn diện, giảm thiểu rủi ro và chi phí.
II.Cơ sở khoa học và sai số của quét laser 3D mặt đất
Hiểu rõ cơ sở khoa học và các nguồn sai số là yếu tố then chốt để ứng dụng hiệu quả công nghệ quét laser 3D mặt đất. Nghiên cứu này đi sâu vào nguyên lý hoạt động của các hệ thống quét laser. Đồng thời, nó phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của dữ liệu. Máy quét laser 3D tĩnh hoạt động dựa trên sự kết hợp giữa đo khoảng cách và đo góc. Các sai số có thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, từ thiết bị đến phương pháp đo và điều kiện môi trường. Việc nhận diện và kiểm soát các sai số này đảm bảo chất lượng của Đám mây điểm laser thu được. Điều này cực kỳ quan trọng cho việc tạo ra Mô hình độ cao số (DEM) và Mô hình địa hình số (DTM đáng tin cậy. Nắm vững các khía cạnh này giúp tối ưu hóa quy trình khảo sát địa hình 3D và các ứng dụng khác.
2.1. Nguyên lý hoạt động Máy quét laser 3D tĩnh
Máy quét laser 3D tĩnh hoạt động dựa trên nguyên lý đo khoảng cách bằng laser kết hợp với đo góc ngang và góc đứng. Khối đo dài của thiết bị phát ra xung laser. Sau đó, nó ghi nhận thời gian phản hồi hoặc dịch pha của sóng để tính toán khoảng cách. Khối quay của thiết bị đảm bảo tia laser quét qua một khu vực rộng lớn theo hai trục (ngang và đứng). Điều này tạo ra một mạng lưới điểm dày đặc. Phương pháp đo góc có thể sử dụng bộ mã hóa quang học (encoder) tích hợp. Kết hợp ba thông số (khoảng cách, góc ngang, góc đứng) giúp xác định tọa độ không gian (X, Y, Z) của mỗi điểm trên bề mặt đối tượng. Quá trình này tạo ra Đám mây điểm laser, nền tảng cho mọi sản phẩm 3D sau này. Hiểu rõ nguyên lý giúp hiệu chỉnh thiết bị và tối ưu hóa quá trình thu thập dữ liệu.
2.2. Các nguồn sai số ảnh hưởng kết quả quét laser 3D
Các nguồn sai số trong quét laser 3D mặt đất rất đa dạng. Chúng được phân loại thành sai số thiết bị, sai số phương pháp và sai số môi trường. Sai số thiết bị bao gồm lỗi hiệu chuẩn cảm biến, độ không tuyến tính của bộ đo khoảng cách, và sai lệch của bộ đo góc. Sai số phương pháp phát sinh từ việc thiết lập trạm quét, định vị mục tiêu (target) không chính xác, và sự không đồng bộ giữa các lần quét. Sai số môi trường bao gồm ảnh hưởng của nhiệt độ, độ ẩm, bụi, sương mù làm giảm chất lượng tín hiệu laser. Bề mặt vật thể (phản xạ, hấp thụ) cũng ảnh hưởng đến cường độ tín hiệu. Việc kiểm soát và hiệu chỉnh các nguồn sai số này là cần thiết. Điều này đảm bảo độ chính xác cao cho Mô hình địa hình số (DTM) và các mô hình 3D khác. Các biện pháp xử lý hậu kỳ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu ảnh hưởng của sai số.
III.Xử lý dữ liệu Đám mây điểm laser và thành lập DEM
Dữ liệu Đám mây điểm laser thô thường chứa nhiều nhiễu và điểm không mong muốn. Để tạo ra Mô hình độ cao số (DEM) hoặc Mô hình địa hình số (DTM) chính xác, việc xử lý dữ liệu là bắt buộc. Nghiên cứu này trình bày các thuật toán lọc điểm tiên tiến, giúp loại bỏ các vật thể không phải mặt đất như cây cối, nhà cửa. Quá trình này là nền tảng để trích xuất bề mặt địa hình thực. Việc xây dựng một chương trình xử lý tự động hóa giúp tăng tốc độ và độ tin cậy của quá trình. Chương trình này cho phép chuyển đổi Đám mây điểm laser thành các sản phẩm địa hình quan trọng. Các sản phẩm này bao gồm Bản đồ địa hình số phục vụ cho quản lý quy hoạch đô thị và các dự án kỹ thuật khác. Đánh giá độ chính xác sau xử lý khẳng định hiệu quả của các thuật toán và chương trình phát triển.
3.1. Các thuật toán lọc điểm hiệu quả cho Đám mây điểm
Việc lọc điểm từ Đám mây điểm laser là bước quan trọng để tách mặt đất khỏi các đối tượng khác. Nhiều thuật toán đã được phát triển để giải quyết bài toán này. Thuật toán lọc dựa trên phân đoạn dữ liệu chia đám mây điểm thành các cụm nhỏ hơn, sau đó phân loại từng cụm. Thuật toán lọc bằng bộ lọc thích ứng độ dốc và xử lý dữ liệu thô bằng việc phân cụm hiệu quả với địa hình phức tạp. Nó nhận diện sự thay đổi đột ngột về độ dốc để phân biệt mặt đất và vật thể. Một phương pháp khác là bổ sung mô hình hóa bề mặt và phát triển mô hình TIN tăng cường bộ lọc. Phương pháp này tạo ra một mô hình bề mặt ban đầu, sau đó loại bỏ các điểm nằm trên mô hình này quá một ngưỡng nhất định. Các thuật toán này góp phần cải thiện chất lượng Đám mây điểm laser, là tiền đề tạo ra Mô hình độ cao số (DEM) chính xác.
3.2. Xây dựng chương trình tạo Mô hình độ cao số DEM
Nghiên cứu tập trung vào xây dựng chương trình tự động hóa quá trình xử lý Đám mây điểm laser để thành lập Mô hình độ cao số (DEM). Chương trình được thiết kế với sơ đồ khối rõ ràng, bao gồm các bước: nhập dữ liệu thô, tiền xử lý, áp dụng thuật toán lọc điểm, nội suy để tạo bề mặt DEM. Mô tả các bước chi tiết giúp người dùng dễ dàng vận hành. Đặc điểm chính của chương trình là khả năng xử lý lượng dữ liệu lớn, linh hoạt trong việc lựa chọn thuật toán lọc, và cung cấp đầu ra là DEM với định dạng chuẩn. Thực nghiệm tiến hành trên các khu vực cụ thể ở Việt Nam để so sánh và đánh giá độ chính xác của DEM sau khi áp dụng chương trình. Kết quả cho thấy chương trình đạt được độ chính xác cao. Điều này khẳng định hiệu quả trong việc tạo Bản đồ địa hình số chất lượng. Chương trình cũng cung cấp nền tảng cho việc tạo Mô hình địa hình số (DTM) và các sản phẩm trắc địa khác.
IV.Quy trình khảo sát Quét laser 3D cho đối tượng phi địa hình
Công nghệ quét laser 3D mặt đất không chỉ giới hạn trong khảo sát địa hình 3D. Nó còn được ứng dụng mạnh mẽ trong lĩnh vực phi địa hình. Nghiên cứu này xây dựng một quy trình công nghệ chuẩn hóa cho việc khảo sát và xây dựng mô hình 3D các đối tượng phi địa hình. Quy trình bao gồm từ khâu chuẩn bị thực địa đến xử lý dữ liệu và trích xuất sản phẩm cuối cùng. Các ứng dụng thực nghiệm được tiến hành trên nhiều loại đối tượng như hang động, công trình kiến trúc và vật thể khảo cổ. Kết quả chứng minh tính hiệu quả và độ chính xác của công nghệ. Dữ liệu Đám mây điểm laser thu được cung cấp thông tin chi tiết. Điều này hỗ trợ các hoạt động như Giám sát công trình xây dựng, bảo tồn di sản và quản lý quy hoạch đô thị. Quy trình này là hướng dẫn quan trọng cho các nhà chuyên môn trong việc khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ.
4.1. Quy trình xây dựng Mô hình 3D đối tượng phi địa hình
Quy trình công nghệ xây dựng mô hình 3D các đối tượng phi địa hình bằng quét laser mặt đất bao gồm nhiều bước. Bước đầu là khảo sát thực địa để đánh giá điều kiện, xác định vị trí trạm quét và bố trí mục tiêu (target). Lập phương án thi công chi tiết, bao gồm kế hoạch quét, thiết lập thông số thiết bị. Thu nhận dữ liệu bằng Máy quét laser 3D tĩnh, sau đó kiểm tra dữ liệu ngay tại thực địa để đảm bảo chất lượng. Bước xử lý dữ liệu nội nghiệp bao gồm đăng ký các lần quét, lọc nhiễu, làm sạch Đám mây điểm laser và tạo lưới tam giác (TIN) hoặc bề mặt lưới. Cuối cùng, trích xuất các sản phẩm như mô hình 3D, mặt cắt, bình đồ. Quy trình này giúp số hóa các đối tượng phức tạp một cách chính xác. Ứng dụng này rất hữu ích cho quản lý quy hoạch đô thị và Giám sát công trình xây dựng.
4.2. Ứng dụng quét laser 3D trong Giám sát công trình xây dựng
Thực nghiệm quét laser 3D mặt đất đối với các đối tượng phi địa hình minh họa rõ ràng tiềm năng của công nghệ. Đối với hang động, phạm vi và đối tượng được xác định rõ ràng. Kết quả khảo sát địa hình 3D bằng laser cung cấp mô hình 3D chi tiết của cấu trúc hang động, phục vụ nghiên cứu địa chất và du lịch. Đối với công trình kiến trúc, quét laser giúp tạo bản vẽ As-built, kiểm tra độ biến dạng và giám sát tiến độ xây dựng. Điều này đóng góp vào Giám sát công trình xây dựng và quản lý quy hoạch đô thị hiệu quả. Với vật thể khảo cổ, công nghệ này cho phép số hóa các hiện vật, tạo mô hình 3D để bảo tồn và nghiên cứu mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Mỗi thực nghiệm cung cấp kết quả cụ thể, chứng minh độ tin cậy và hiệu quả của Công nghệ LiDAR mặt đất trong các ứng dụng đa dạng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÔ SỸ CƯỜNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGÔ SỸ CƯỜNG NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ QUÉT LASER 3 CHIỀU MẶT ĐẤT TRONG LĨNH VỰC ĐỊA HÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ VÀ PHI ĐỊA HÌNH Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KỸ THUẬT TRẮC ĐỊA – BẢN ĐỒ HÀ NỘI - 2022 HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGÔ SỸ CƯỜNG NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ QUÉT LASER 3 CHIỀU MẶT ĐẤT TRONG LĨNH VỰC ĐỊA HÌNH VÀ PHI ĐỊA HÌNH Ở VIỆT NAM NGÀNH : KỸ THUẬT TRẮC ĐỊA - BẢN ĐỒ MÃ SỐ : 9520503 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS Trần Xuân Trường HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân, được xuất phát từ yêu cầu phát sinh trong công việc để hình thành hướng nghiên cứu. Các số liệu có nguồn gốc rõ ràng tuân thủ đúng nguyên tắc và kết quả trình bày trong luận án được thu thập trong quá trình nghiên cứu là trung thực, chưa từng được ai công bố. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả Ngô Sỹ Cường ii LỜI CẢM ƠN Sau thời gian học tập, nghiên cứu tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất, tôi đã hoàn thành Luận án Tiến sĩ với kết quả là đề tài “Nghiên cứu công nghệ quét Laser 3 chiều mặt đất trong lĩnh vực địa hình và phi địa hình ở Việt Nam”. Luận án này hoàn thành ngoài sự nỗ lực, phấn đấu của bản thân, đó là sự quan tâm giúp đỡ của quý thầy, quý cô đang giảng dạy tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất đã trang bị nguồn kiến thức về công nghệ quét Laser 3 chiều gắn với việc xây dựng dữ liệu trắc địa – bản đồ nhanh chóng, chính xác và gợi mở cho tôi những hướng nghiên cứu mới trong quá trình học tập.
Xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ quý báu đó. Đặc biệt xin trân trọng cảm ơn PGS. Trần Xuân Trường đã quan tâm, tạo điều kiện, hướng dẫn tận tình về nội dung và phương pháp nghiên cứu khoa học để tôi hoàn thành Luận án. Xin chân thành cảm ơn tới các thầy, cô giáo đang công tác tại Khoa Đào tạo Sau đại học Trường Đại học Mỏ - Địa chất; Ban lãnh đạo Công ty Tài nguyên và Môi trường Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi, cung cấp tài liệu, số liệu, giúp tôi có cơ sở để nghiên cứu và hoàn thành Luận án của mình.
Cuối cùng, xin cảm ơn sự chia sẻ, động viên, ủng hộ của gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã hỗ trợ trong suốt quá trình học tập để tôi đạt được kết quả nghiên cứu này. Tác giả iii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Danh mục các chữ viết tắt. vii Danh mục các bảng.
viii Danh mục các hình vẽ. ix MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ QUÉT LASER 3D MẶT ĐẤT TRONG LĨNH VỰC ĐỊA HÌNH VÀ PHI ĐỊA HÌNH. Sơ lược về công nghệ quét laser.
Công nghệ quét Laser cố định. Công nghệ quét laser di động. Các tiêu chí phân loại thiết bị quét laser mặt đất. Đánh giá một số loại máy quét laser mặt đất đang sử dụng ở Việt Nam.
Tổng quan về các công trình nghiên cứu công nghệ quét laser mặt đất. Trên thế giới. Một số ứng dụng công nghệ quét laser 3D mặt đất. Đo vẽ và đánh giá biến động địa hình.
Ứng dụng trong lĩnh vực phi địa hình. Những vấn đề được phát triển trong luận án. Đánh giá ban đầu về hiệu quả khi sử dụng công nghệ quét laser 3D mặt đất trong lĩnh vực địa hình .31 Tiểu kết Chương 1. CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ CÁC NGUỒN SAI SỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾT QUẢ QUÉT LASER 3D MẶT ĐẤT.
Nguyên lý hoạt động của hệ thống quét laser mặt đất. Nguyên lý hoạt động khối đo dài của thiết bị quét laser mặt đất. Nguyên lý hoạt động của khối quay thiết bị quét laser mặt đất. Các phương pháp đo góc bằng hệ thống quét laser mặt đất.
Các nguồn sai số ảnh hưởng đến kết quả quét laser mặt đất. Phân loại các sai số quét laser mặt đất. Những sai số thiết bị quét laser mặt đất. Các sai số phương pháp khi quét laser mặt đất .54 Tiểu kết Chương 2.
XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH XỬ LÝ DỮ LIỆU QUÉT LASER 3D MẶT ĐẤT TRONG LĨNH VỰC ĐỊA HÌNH. Thuật toán lọc điểm từ dữ liệu đám mây điểm để thành lập DEM. Thuật toán lọc dữ liệu dựa trên đám mây điểm được phân đoạn. Thuật toán lọc dữ liệu quét laser mặt đất bằng bộ lọc thích ứng độ dốc và xử lý dữ liệu thô bằng việc phân cụm.
Thuật toán lọc dữ liệu quét bằng bổ sung mô hình hóa bề mặt và phát triển mô hình TIN tăng cường bộ lọc. Xây dựng chương trình xử lý lọc đám mây điểm tự động. Sơ đồ khối của chương trình. Mô tả các bước của sơ đồ khối.
Đặc điểm chính của chương trình. Thực nghiệm để so sánh, đánh giá độ chính xác DEM sau khi áp dụng xử lý lọc đám mây điểm tự động. Khu vực tiến hành thực nghiệm thu thập dữ liệu. Kết quả thực nghiệm và đánh giá độ chính xác.
Đánh giá ưu, nhược điểm chương trình xử lý dữ liệu đám mây điểm. Nhược điểm. Định hướng phát triển .102 Tiểu kết Chương 3. XÂY DỰNG QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ QUÉT LASER 3D MẶT ĐẤT CHO VIỆC KHẢO SÁT MỘT SỐ ĐỐI TƯỢNG PHI ĐỊA HÌNH.
Quy trình công nghệ xây dựng mô hình 3D các đối tượng phi địa hình bằng quét laser mặt đất. Quy trình công nghệ. Khảo sát thực địa. Lập phương án thi công.
Thu nhận dữ liệu. Kiểm tra dữ liệu tại thực địa. Xử lý dữ liệu nội nghiệp. Trích xuất các sản phẩm.
Thực nghiệm quét laser 3D mặt đất đối với đối tượng hang động. Phạm vi và đối tượng hang động tiến hành thực nghiệm. Khảo sát địa hình, địa vật. Phương án đặt trạm máy và tiêu.
Thu thập số liệu. Kiểm tra sai số ghép nối. Trích xuất các sản phẩm 3D thực nghiệm. Thực nghiệm ứng dụng quét laser 3D mặt đối với tuyến phố cổ.
Khu vực các tuyến phố tiến hành thực nghiệm thu thập dữ liệu. Khảo sát thực địa. Phương án đặt máy quét và thi công thu thập số liệu. Kiểm tra đánh giá độ chính xác và sai số nắn ghép.
Trích xuất sản phẩm 3D thực nghiệm. Thực nghiệm quét laser 3D mặt đất đối với đối tượng di sản văn hóa. Khảo sát thực địa và phương án thi công. Quá trình thu thập dữ liệu chi tiết bảo vật tại các di sản văn hóa.
Kiểm tra dữ liệu các trạm máy tại thực địa. Trích xuất sản phẩm 3D thực nghiệm. Đánh giá ưu, nhược điểm của công nghệ quét laser mặt đất đối với từng đối tượng phi địa hình. Đối với đối tượng là hang động.
Đối với đối tượng là tuyến phố. Đối với đối tượng là di sản văn hóa và bảo vật. So sánh các bước trong quy trình quét các đối tượng phi địa hình. Ứng dụng của sản phẩm .130 Tiểu kết Chương 4 .130 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN .133 TÀI LIỆU THAM KHẢO .142 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ tiếng Anh Chữ viết đầy đủ tiếng Việt 1 3D Three Dimentions Ba chiều 2 ALS Aerial Laser Scanning Hệ thống quét laser 3D hàng không 3 BS Backsight Hướng ngắm phía sau 4 CSDL Cơ sở dữ liệu 5 CSF Cloth Simulation Filtering Bộ lọc mô hình hóa bề mặt 6 DEM Digital Elevation Model Mô hình số độ cao 7 DTM Digital Terrain Model Mô hình số địa hình 8 FS Foresight Hướng ngắm phía trước 9 GIS Geographic Information System Hệ thống thông tin địa lý 10 LIDAR Light detection and ranging Hệ thống phát hiện và đo xa ánh sáng 11 TIN Triangular Irregular Network Mô hình lưới tam giác không đều 12 TLS Terrestrial 3D Laser Scanning Hệ thống quét laser 3D mặt đất viii DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang Bảng 1.
Đặc tính kỹ thuật chính của một số loại hệ thống quét laser mặt đất. Đánh giá so sánh công nghệ quét laser mặt đất so với công nghệ khác. Đại lượng góc quay của gương máy quét laser mặt đất từ thời điểm tín hiệu phát đi tới đối tượng quét và ngược lại về bộ thu. Bảng so sánh dữ liệu quét laser và dữ liệu địa hình đã có.
Bảng đánh giá sai số tuyệt đối của điểm địa vật đặc trưng. Bảng so sánh độ cao của hai phương pháp thành lập DEM. Thông số thiết bị quét laser 3D mặt đất – Faro Focus S350. Bảng so sánh quy trình quét các đối tượng phi địa hình .129 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ TT Tên hình Trang Hình 1.
Hệ thống MDL Dynascan S250 được đặt trên ôtô. Các hệ thống quét Laser mặt đất phổ biến hiện nay. Khảo sát địa hình mỏ đất tại huyện Lạng Giang – tỉnh Bắc Giang. Mô hình 3D kiến trúc cảnh quan phố Tạ Hiện - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
Mô hình 3D trong thiết kế và xây dựng công trình nhà dân dụng. Mô hình 3D “Ngói gắn lá đề” - Hoàng thành Thăng Long- Hà Nội. Mô hình 3D di tích Nhà bát giác – Chùa Láng – Hà Nội. Mô hình 3D đường ống dẫn dầu nhà máy Lọc dầu.
Ứng dụng công nghệ quét laser 3D trong phẫu thuật tạo hình. Ứng dụng trong theo dõi, dự báo, giám sát thảm họa khai thác mỏ. Thành phần và sơ đồ nguyên lý của hệ thống quét laser mặt đất. Chức năng, thành phần cấu tạo chính thiết bị quét laser mặt đất.
Kết quả quét laser mặt đất. Hệ tọa độ điểm trạm quét laser mặt đất. Nguyên lý phương pháp đo xung xác định độ dài khoảng cách. Sơ đồ xác định độ dài khoảng cách bằng phương pháp đo pha.
Nguyên lý làm việc của hệ thống quét laser mặt đất Mensi Soisic. Xác định khoảng cách bằng phương pháp tam giác quét laser. Ảnh hưởng đo kích thước thiết bị tích nạp tới độ sâu quá trình quét. Nguyên lý theo bước định vị ghi góc.
Nguyên lý định vị ghi liên tục góc. Thời gian truyền xung trong không gian .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Sỹ Cường (2022). Công nghệ quét laser 3D mặt đất trong địa hình và phi địa hình Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/luan-an-tien-si-cong-nghe-quet-laser-3d-mat-dat-dia-hinh-phi-dia-hinh-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Công nghệ quét laser 3D mặt đất trong địa hình và phi địa hình Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu công nghệ quét laser 3D ứng dụng trong đo vẽ địa hình và phi địa hình tại Việt Nam
Luận án "Công nghệ quét laser 3D mặt đất trong địa hình và phi địa hình Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Công nghệ quét laser 3D mặt đất trong địa hình và phi địa hình Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Công nghệ quét laser 3D mặt đất trong địa hình và phi địa hình Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Công nghệ quét laser 3D mặt đất trong địa hình và phi địa hình Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Công nghệ quét laser 3D mặt đất trong địa hình và phi địa hình Việt Nam" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Công nghệ quét laser 3D mặt đất trong địa hình và phi địa hình Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.