Luận án tiến sĩ: Ứng xử chịu uốn và chịu cắt của kết cấu sandwich bằng bê tông cốt lưới dệt và bê tông nhẹ - Vũ Văn Hiệp, Trường ĐH Giao thông Vận tải
"Nghiên cứu ứng xử chịu uốn và cắt của kết cấu sandwich bằng bê tông cốt lưới dệt và bê tông nhẹ dạng panel sàn để tối ưu hóa hiệu suất và độ bền kết cấu."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về sàn sandwich BTCLD-BTN dạng panel hiện đại
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giao thông Vận tải
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Xây dựng công trình đặc biệt
- Tác giả:
- Vũ Văn Hiệp
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về sàn sandwich BTCLD BTN dạng panel hiện đại
Kết cấu sandwich bê tông là giải pháp tiên tiến trong xây dựng hiện đại. Cấu trúc này gồm hai lớp vỏ mỏng cường độ cao bao bọc lớp lõi nhẹ ở giữa. Sàn sandwich BTCLD-BTN kết hợp bê tông cốt lưới dệt (BTCLD) làm lớp vỏ và bê tông nhẹ (BTN) làm lớp lõi. Giải pháp này giúp giảm đáng kể trọng lượng bản thân của sàn. Công trình tiết kiệm vật liệu và giảm tải trọng truyền xuống móng. Lớp vỏ BTCLD sở hữu khả năng chịu kéo vượt trội nhờ hệ lưới sợi phân bố đều. Lớp lõi BTN cung cấp khả năng cách âm, cách nhiệt và chịu lực nén, cắt cơ bản. Nghiên cứu tổng quan cho thấy xu hướng thay thế cốt thép truyền thống bằng cốt lưới dệt phi kim loại. Vật liệu sợi không bị ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt. Sự kết hợp này tạo ra sản phẩm panel đúc sẵn có độ bền cao và bề mặt hoàn thiện tốt. Tổng quan nghiên cứu xác lập cơ sở khoa học để tối ưu hóa hình học và vật liệu cho tấm sàn chịu lực.
1.1. Khái niệm và đặc điểm của kết cấu sandwich bê tông
Kết cấu sandwich bê tông hoạt động theo nguyên lý dầm chữ I tối ưu hóa tiết diện. Hai bản mặt ngoài chịu ứng suất kéo và nén chính khi chịu uốn. Phần lõi giữ khoảng cách cố định giữa hai bản mặt và chịu lực cắt chủ yếu. Cấu trúc sandwich mang lại tỷ số cường độ trên trọng lượng rất cao. Độ cứng chống uốn của tấm panel tăng mạnh mà không làm tăng khối lượng tổng thể. Bê tông nhẹ (BTN) dùng cho lõi có khối lượng thể tích thấp. Lớp lõi này hỗ trợ chống mất ổn định cục bộ cho lớp vỏ mỏng chịu nén. Đồng thời, cấu trúc rỗng xốp của BTN cải thiện hiệu quả cách nhiệt và tiêu âm cho công trình. Các tấm panel đúc sẵn giảm tải trọng tĩnh cho hệ khung cột. Thời gian thi công lắp ghép tại công trường được rút ngắn đáng kể.
1.2. Vật liệu bê tông cốt lưới dệt và bê tông nhẹ trong kết cấu sàn
Bê tông cốt lưới dệt (BTCLD) là vật liệu composite gồm ma trận vữa hạt mịn kết hợp các lớp lưới sợi liên tục. Sợi dệt thường dùng gồm sợi thủy tinh kháng kiềm (AR-glass), sợi carbon hoặc sợi basalt. Lưới sợi phân bố tải trọng đồng đều và kiểm soát vết nứt mịn hiệu quả. Bê tông nhẹ (BTN) làm lõi thường sử dụng cốt liệu rỗng nhẹ hoặc công nghệ tạo bọt khí. Cốt liệu xốp giúp giảm khối lượng thể tích từ ba mươi đến năm mươi phần trăm so với bê tông thường. Ma trận vữa hạt mịn trong BTCLD có độ đặc chắc cao và bọc phủ hoàn toàn các bó sợi. Sự phối hợp giữa lớp vỏ BTCLD dẻo dai và lớp lõi BTN nhẹ tạo nên hệ kết cấu sàn đồng nhất. Vật liệu không chứa thép nên loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ăn mòn điện hóa.
1.3. Tính chất dính bám giao diện giữa lớp vỏ và lớp lõi
Hiệu quả làm việc đồng thời của sàn sandwich phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng tiếp diện liên kết. Cơ chế truyền ứng suất cắt tiếp diện truyền lực giữa lớp vỏ BTCLD và lớp lõi BTN. Liên kết tiếp diện chịu tác động của lực dính bám tự nhiên và lực ma sát cơ học. Nếu dính bám không đủ, cấu kiện dễ gặp hiện tượng tách lớp debonding sớm. Hiện tượng tách lớp làm mất khả năng làm việc liên hợp của tiết diện. Tấm sàn sẽ nhanh chóng suy giảm độ cứng và mất khả năng chịu lực. Các biện pháp xử lý bề mặt như tạo nhám cơ học hoặc bổ sung gân khóa cắt giúp tăng độ dính bám. Đánh giá chính xác ứng xử tiếp diện là tiền đề để xây dựng mô hình tính toán chuẩn xác cho sàn sandwich.
II. Cấu tạo và khả năng chịu uốn của sàn sandwich BTCLD
Khả năng chịu uốn của sàn sandwich BTCLD-BTN là tiêu chí quan trọng hàng đầu trong thiết kế kết cấu. Cấu tạo panel gồm lớp vỏ trên chịu nén, lớp vỏ dưới chịu kéo và lõi BTN ở giữa. Chiều dày mỗi lớp vỏ dao động từ mười đến hai mươi lăm milimét. Số lượng lớp lưới dệt trong vỏ được bố trí linh hoạt theo mức độ chịu tải. Khi chịu uốn, biểu đồ ứng suất phân bố theo chiều cao tiết diện phản ánh sự biến dạng liên tục. Mô hình tính toán uốn dựa trên nguyên lý tương thích biến dạng phẳng của Bernoulli và cân bằng lực nội tại. Nghiên cứu thiết lập công thức xác định mô men uốn giới hạn tại các trạng thái giới hạn sử dụng và cường độ. Kết quả tính toán cho phép dự báo chính xác độ an toàn của cấu kiện trong suốt vòng đời chịu tải.
2.1. Đề xuất cấu tạo tấm panel sàn sandwich BTCLD BTN
Cấu tạo tấm panel sàn sandwich BTCLD-BTN được tối ưu hóa theo kích thước mô-đun lắp ghép công nghiệp. Chiều dày tổng thể của tấm panel thường dao động từ một trăm đến một trăm năm mươi milimét. Lớp vỏ trên và dưới sử dụng bê tông cốt lưới dệt carbon hoặc thủy tinh với hàm lượng sợi hợp lý. Lớp lõi bê tông nhẹ (BTN) liên kết liền khối với hai lớp vỏ trong quá trình đổ bê tông đầm nén. Mép tấm panel có thể tạo gờ âm dương để liên kết các tấm sàn cạnh nhau. Cấu tạo này giảm thiểu cầu nhiệt và ngăn rò rỉ nước qua mối nối. Cấu trúc đối xứng hoặc bất đối xứng của panel được lựa chọn dựa trên yêu cầu chịu mô men uốn âm hoặc dương. Thiết kế cấu tạo hợp lý đảm bảo độ cứng tổng thể và tính thuận tiện trong sản xuất hàng loạt.
2.2. Mô hình tính toán khả năng chịu uốn và độ cứng tiết diện
Mô hình giải tích xác định khả năng chịu uốn của sàn thông qua ba giai đoạn làm việc đặc trưng. Giai đoạn một là trạng thái đàn hồi tuyến tính khi tiết diện chưa xuất hiện vết nứt. Độ cứng chống uốn ở giai đoạn này do toàn bộ tiết diện nguyên đóng góp. Giai đoạn hai bắt đầu khi lớp vỏ dưới nứt chân chim và lưới dệt tham gia chịu ứng suất kéo chính. Giai đoạn ba là trạng thái phá hoại khi sợi kéo đứt hoặc bê tông vùng nén bị ép vỡ. Mô hình phi tuyến tích phân ứng suất trên từng lớp vật liệu dọc theo chiều cao sàn. Thuật toán cân bằng lực dọc và mô men cho phép vẽ biểu đồ quan hệ mô men uốn và độ cong tiết diện. Độ cứng chống uốn tương đương được suy giảm dần theo sự phát triển của vết nứt.
2.3. Quy luật hình thành vết nứt độ võng và biến dạng sàn
Kiểm soát độ võng và biến dạng sàn là yêu cầu bắt buộc theo trạng thái giới hạn sử dụng. Các lớp lưới dệt phân tán ứng suất kéo cục bộ thành hệ thống nhiều vết nứt nhỏ li ti. Bề rộng khe nứt trong lớp vỏ BTCLD thường nhỏ hơn không phẩy một milimét. Độ võng của sàn sandwich bao gồm độ võng do uốn và độ võng do biến dạng trượt cắt của lõi nhẹ. Do mô đun đàn hồi của lớp lõi BTN thấp, thành phần biến dạng cắt đóng góp đáng kể vào tổng độ võng. Công thức tính độ võng bổ sung hệ số xét đến biến dạng trượt của lớp lõi. Mô hình tính toán giúp dự báo chính xác độ võng đàn hồi và độ võng dài hạn dưới tác dụng của tải trọng thường xuyên.
III. Đánh giá khả năng chịu cắt kết cấu sandwich BTCLD BTN
Khả năng chịu cắt kết cấu sandwich là yếu tố then chốt quyết định tính toàn vẹn của sàn. Dưới tác dụng của lực cắt lớn ở gần gối tựa, lớp lõi nhẹ chịu ứng suất kéo chính chéo. Cơ chế truyền ứng suất cắt tiếp diện chuyển tiếp lực giữa các lớp vật liệu có độ cứng khác nhau. Nếu khả năng kháng cắt của lõi không đủ, vết nứt xiên sẽ lan nhanh qua chiều dày lõi. Hiện tượng này dẫn tới phá hoại giòn đột ngột mà không có cảnh báo trước. Ngoài ra, ứng suất cắt tiếp diện cao kích hoạt hiện tượng tách lớp debonding tại mặt phân cách. Xây dựng mô hình tính toán sức kháng cắt giúp kỹ sư kiểm soát được tất cả các dạng phá hoại nguy hiểm này. Phương pháp sơ đồ hệ thanh mở ra cách tiếp cận trực quan và an toàn cho bài toán cắt.
3.1. Cơ chế truyền ứng suất cắt tiếp diện trong panel sàn
Ứng suất cắt tiếp diện phát sinh do sự chênh lệch ứng suất pháp uốn giữa lớp vỏ và lớp lõi. Lực trượt dọc tiếp diện truyền từ lớp vỏ mỏng vào khối bê tông nhẹ (BTN). Khi lực cắt vượt quá cường độ dính bám giới hạn, các vi nứt trượt hình thành dọc mặt tiếp xúc. Khả năng truyền lực phụ thuộc vào độ nhám bề mặt, lực dính kết hóa học và ma sát hạt. Trong kết cấu sandwich bê tông, lớp vữa mịn thẩm thấu vào lỗ rỗng của BTN tạo ngàm cơ học tự nhiên. Cơ chế chốt ngàm này giúp trì hoãn sự trượt tương đối giữa hai lớp vật liệu. Tuy nhiên, dưới tải trọng trùng phục hoặc tải trọng cực hạn, tiếp diện vẫn có nguy cơ suy giảm độ cứng trượt.
3.2. Mô hình dàn ảo Strut and Tie xác định sức kháng cắt
Phương pháp sơ đồ hệ thanh (Strut-and-Tie Model) mô phỏng dòng truyền lực cắt bên trong cấu kiện sandwich. Mô hình chia kết cấu thành các thanh nén bê tông (struts), thanh kéo cốt lưới dệt (ties) và các nút giao lực (nodes). Thanh nén nghiêng truyền lực nén qua lớp lõi BTN về gối đỡ. Thanh kéo dưới tiếp nhận lực kéo chính sinh ra từ cánh tay đòn nội lực. Sức kháng cắt của sàn được xác định bởi điểm yếu nhất trong hệ thống gồm thanh nén, thanh kéo hoặc vùng nút. Thuật toán kiểm tra điều kiện bền của thanh nén nghiêng trong bê tông nhẹ. Sức kháng của nút gối và nút chịu tải tập trung cũng được tính toán chi tiết. Mô hình này phản ánh trung thực trạng thái ứng suất đa trục phức tạp gần gối tựa.
3.3. Ứng xử phá hoại do hiện tượng tách lớp debonding
Hiện tượng tách lớp debonding là dạng phá hoại đặc trưng và nguy hiểm nhất của sàn sandwich. Khi vết nứt cắt xiên trong lõi lan tới mặt tiếp xúc, ứng suất tập trung làm tách rời lớp vỏ BTCLD khỏi lớp lõi. Sự tách lớp biến panel sandwich thành hai tấm mỏng làm việc độc lập. Tiết diện mất ngay lập tức phần lớn mô men kháng uốn và độ cứng chống cắt. Phá hoại debonding thường mang tính chất giòn, xảy ra nhanh và làm giảm mạnh tải trọng cực hạn. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh rằng việc bố trí đầu neo lưới hoặc chốt liên kết cơ học ngăn chặn hiệu quả hiện tượng này. Mô hình cơ học phá hủy đàn dẻo được ứng dụng để thiết lập tiêu chuẩn chống tách lớp cho sàn.
IV. Thí nghiệm uốn bốn điểm và kiểm chứng ứng xử thực tế
Thí nghiệm uốn bốn điểm là phương pháp thực nghiệm chuẩn mực để đánh giá ứng xử cơ học của sàn sandwich. Sơ đồ thí nghiệm tạo ra vùng chịu uốn thuần túy ở giữa nhịp và hai vùng chịu uốn cắt đồng thời ở hai đầu. Chương trình thực nghiệm tiến hành thử tải trên nhiều mẫu panel sandwich BTCLD-BTN với các tỷ lệ hình học khác nhau. Hệ thống cảm biến điện tử ghi nhận liên tục tải trọng, độ võng và biến dạng tương đối. Kết quả thí nghiệm cung cấp dữ liệu thực tế về quá trình phát triển vết nứt và cơ chế phá hoại. Toàn bộ số liệu thực nghiệm được đối chiếu với mô hình lý thuyết để hiệu chỉnh công thức tính toán. Thử nghiệm khẳng định độ tin cậy và tính khả thi của giải pháp sàn sandwich trong điều kiện làm việc thực tế.
4.1. Thiết lập quy trình thí nghiệm uốn bốn điểm cho panel sàn
Quy trình thí nghiệm uốn bốn điểm được thiết lập theo các tiêu chuẩn thí nghiệm kết cấu bê tông hiện hành. Mẫu sàn sandwich được gối tựa đơn tại hai đầu với nhịp tính toán xác định. Tải trọng ép từ kích thủy lực tác dụng đối xứng qua dầm phân tải thành hai điểm tập trung. Thiết bị đo độ võng LVDT được bố trí tại giữa nhịp, các điểm đặt tải và vị trí gối tựa. Các đầu đo biến dạng điện trở (strain gauge) dán trực tiếp lên bề mặt lớp vỏ BTCLD và mặt cắt bên của lớp lõi BTN. Tốc độ gia tải được kiểm soát tự động theo bước chuyển vị nhỏ để quan sát chi tiết hiện tượng nứt. Hệ thống thu thập dữ liệu tự động ghi lại biến thiên lực và chuyển vị theo thời gian thực.
4.2. Kết quả đo đạc độ võng biến dạng và sự lan truyền vết nứt
Kết quả thí nghiệm uốn bốn điểm phản ánh rõ nét đường cong quan hệ tải trọng và độ võng qua từng giai đoạn. Ở cấp tải ban đầu, sàn có độ cứng cao và độ võng tăng tuyến tính theo tải trọng. Khi xuất hiện vết nứt đầu tiên ở lớp vỏ chịu kéo, độ dốc đường cong tải trọng - độ võng giảm nhẹ. Các vết nứt tiếp theo phân bố đều và có bề rộng rất nhỏ nhờ tác dụng giữ nứt của lưới dệt. Biến dạng nén trong lớp vỏ trên duy trì trạng thái ổn định cho tới gần tải trọng cực hạn. Sự phát triển của các vết nứt xiên trong lớp lõi bê tông nhẹ (BTN) được theo dõi chặt chẽ. Dữ liệu thực nghiệm xác nhận cấu kiện có khả năng hấp thụ năng lượng và độ dẻo dai cao trước khi phá hoại.
4.3. Đánh giá tương quan giữa mô hình lý thuyết và thực nghiệm
Sự so sánh giữa kết quả thực nghiệm và giá trị tính toán từ mô hình lý thuyết cho thấy mức độ tương đồng cao. Sai số dự báo về tải trọng nứt và tải trọng cực hạn dao động trong khoảng từ năm đến mười lăm phần trăm. Mô hình độ cứng chống uốn tương đương phản ánh chính xác quy luật suy giảm độ cứng thực tế của panel. Mô hình dàn ảo Strut-and-Tie ước lượng thiên về an toàn sức kháng cắt của kết cấu sandwich. Độ võng tính toán có xét đến biến dạng cắt của lõi tiệm cận rất sát với số đo LVDT trong phòng thí nghiệm. Đánh giá tương quan khẳng định các mô hình giải tích và phương pháp hệ thanh đề xuất có độ tin cậy cao để đưa vào hướng dẫn tính toán thực hành.
V. Ứng dụng tấm panel sandwich BTCLD BTN trong xây dựng
Kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng to lớn cho việc ứng dụng panel sandwich BTCLD-BTN vào thực tiễn xây dựng. Panel sandwich sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như trọng lượng siêu nhẹ, độ bền cao và tính thẩm mỹ bề mặt tốt. Tấm sàn có thể đúc sẵn tại nhà máy trong điều kiện kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Việc lắp ghép panel tại hiện trường diễn ra nhanh chóng, giảm chi phí nhân công và cốp pha. Nhờ loại bỏ cốt thép truyền thống, tấm sàn không bị ăn mòn trong môi trường biển hay khu công nghiệp hóa chất. Nghiên cứu cung cấp cơ sở kỹ thuật hoàn chỉnh từ phân tích tham số, hướng dẫn thiết kế đến quy trình chế tạo. Đây là giải pháp xanh, bền vững cho ngành xây dựng công trình đặc biệt và nhà ở hiện đại.
5.1. Phân tích độ nhạy các tham số hình học và vật liệu
Phân tích tham số chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến khả năng chịu lực của sàn sandwich. Tăng chiều dày lớp vỏ BTCLD và số lớp lưới dệt giúp nâng cao rõ rệt mô men kháng uốn và kiểm soát nứt. Chiều dày lớp lõi BTN quyết định cánh tay đòn nội lực và độ cứng chống uốn tổng thể của panel. Cường độ nén và mô đun đàn hồi của bê tông nhẹ (BTN) ảnh hưởng trực tiếp đến sức kháng cắt và độ võng do trượt. Việc lựa chọn loại sợi dệt carbon hay sợi thủy tinh quyết định giá thành và mức chịu tải cực hạn. Tối ưu hóa đồng thời các tham số hình học và vật liệu giúp tạo ra mặt cắt kinh tế nhất mà vẫn đáp ứng đầy đủ yêu cầu chịu lực.
5.2. Hướng dẫn thiết kế và kiểm toán sàn sandwich BTCLD BTN
Quy trình thiết kế sàn sandwich BTCLD-BTN được chuẩn hóa thành các bước kiểm toán rõ ràng theo trạng thái giới hạn. Bước một là xác định sơ bộ kích thước tiết diện và lựa chọn vật liệu vỏ, lõi. Bước hai là kiểm toán trạng thái giới hạn cường độ về mô men uốn và sức kháng cắt. Bước ba là kiểm tra trạng thái giới hạn sử dụng bao gồm độ võng và bề rộng khe nứt. Bước bốn là tính toán kiểm tra chống hiện tượng tách lớp debonding và thiết kế mối nối liên kết giữa các panel. Hệ số an toàn vật liệu và hệ số tải trọng được áp dụng phù hợp với tính chất của vật liệu composite. Hướng dẫn thiết kế chi tiết giúp các kỹ sư kết cấu dễ dàng tính toán và áp dụng vào dự án thực tế.
5.3. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn trong công trình nhịp lớn
Tấm sàn sandwich BTCLD-BTN đặc biệt phù hợp cho các công trình nhịp lớn đòi hỏi giảm thiểu tải trọng bản thân. Các ứng dụng tiêu biểu gồm sàn nhà công nghiệp, tấm sàn lắp ghép cho nhà cao tầng và tấm sàn cầu bộ hành. Khả năng chống chịu môi trường ăn mòn giúp cấu kiện hoạt động bền bỉ trong các công trình ven biển và nhà máy hóa chất. Trọng lượng nhẹ tạo điều kiện thuận lợi cho công tác vận chuyển, nâng cẩu và thi công ở khu vực chật hẹp. Ngoài ra, sản phẩm có thể ứng dụng trong cải tạo, nâng tầng các công trình cũ mà không cần gia cố móng. Tiềm năng phát triển của vật liệu sandwich bê tông sợi dệt đóng góp tích cực vào xu thế công nghiệp hóa xây dựng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI VŨ VĂN HIỆP NGHIÊN CỨU ỨNG XỬ CHỊU UỐN VÀ CHỊU CẮT CỦA KẾT CẤU SANDWICH BẰNG BÊ TÔNG CỐT LƯỚI DỆT VÀ BÊ TÔNG NHẸ DẠNG PANEL SÀN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI, 2023 n BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI VŨ VĂN HIỆP NGHIÊN CỨU ỨNG XỬ CHỊU UỐN VÀ CHỊU CẮT CỦA KẾT CẤU SANDWICH BẰNG BÊ TÔNG CỐT LƯỚI DỆT VÀ BÊ TÔNG NHẸ DẠNG PANEL SÀN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: KỸ THUẬT XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH ĐẶC BIỆT MÃ SỐ: 9580206 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Ngô Đăng Quang PGS. Nguyễn Thị Tuyết Trinh HÀ NỘI- 2023 n LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong các công trình khác.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Hà Nội, Ngày tháng năm 2023 Tác giả Vũ Văn Hiệp i n LỜI CẢM ƠN Luận án Tiến sĩ với đề tài “Nghiên cứu ứng xử chịu uốn và chịu cắt của kết cấu sandwich bằng bê tông cốt lưới dệt và bê tông nhẹ dạng panel sàn” được thực hiện tại trường Đại học Giao thông vận tải. Tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Ngô Đăng Quang và PGS.
Nguyễn Thị Tuyết Trinh đã hướng dẫn tận tình, hết lòng giúp đỡ trong quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn các quý Thầy giáo, Cô giáo trong Bộ môn Công trình Giao thông thành phố và Công trình thủy đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình học tập và nghiên cứu, cũng như trong các hoạt động chuyên môn. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Giao thông vận tải, Phòng Đào tạo Sau đại học trường Đại học Giao thông vận tải đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo Khoa Kỹ thuật xây dựng, Bộ môn Kết cấu xây dựng đã giúp đỡ và tạo điều kiện để tôi thực hiện luận án.
Cuối cùng, tôi xin cảm ơn những người thân, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn bên tôi, động viên tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, Ngày tháng năm 2023 Tác giả Vũ Văn Hiệp ii n MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC .III DANH MỤC BẢNG BIỂU. VI DANH MỤC HÌNH ẢNH.
VIII DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, CÁC KÝ HIỆU. XII MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Kết cấu sandwich và ứng dụng trong công trình xây dựng .1 Giới thiệu về kết cấu sandwich .2 Ứng xử của kết cấu sandwich khi chịu lực.3 Ứng dụng kết cấu sandwich trong xây dựng .2 Bê tông cốt lưới dệt .1 Vật liệu bê tông cốt lưới dệt .2 Ứng xử chịu kéo của tấm bê tông cốt lưới dệt .3 Tính chất dính bám bề mặt giữa lớp vỏ BTCLD và các vật liệu làm lớp lõi trong kết cấu sandwich .3 Bê tông nhẹ .1 Giới thiệu về bê tông nhẹ .2 Tính chất cơ học của bê tông nhẹ sử dụng cốt liệu nhẹ .4 Tổng quan về kết cấu sandwich có lớp vỏ bằng bê tông cốt lưới dệt .1 Các nghiên cứu về kết cấu sandwich có lớp vỏ bằng BTCLD .2 Các mô hình tính toán sức kháng cho kết cấu sandwich .3 Ứng dụng BTCLD và vật liệu nhẹ trong kết cấu sandwich .5 Định hướng và nội dung nghiên cứu .33 CHƯƠNG 2 NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT CẤU TẠO VÀ XÂY DỰNG MÔ HÌNH XÁC ĐỊNH ỨNG XỬ CHỊU UỐN, CHỊU CẮT CỦA KẾT CẤU SANDWICH BẰNG BÊ TÔNG CỐT LƯỚI DỆT - BÊ TÔNG NHẸ .1 Mục đích nghiên cứu .2 Đề xuất cấu tạo cho kết cấu sandwich bằng bê tông cốt lưới dệt và bê tông nhẹ dạng panel, làm kết cấu sàn trong công trình xây dựng.1 Vật liệu được sử dụng làm lớp vỏ cho kết cấu sandwich .2 Vật liệu được sử dụng làm lớp lõi cho kết cấu sandwich .3 Kích thước của mặt cắt kết cấu sandwich .3 Xây dựng mô hình xác định ứng xử chịu uốn của kết cấu sandwich bằng BTCLD và BTN-K .1 Phương pháp xác định khả năng chịu uốn của mặt cắt sandwich .2 Sức kháng uốn của kết cấu sandwich .3 Xây dựng mô hình dự đoán sự hành thành và phát triển vết nứt trong kết cấu sandwich bằng BTCLD và BTN-K khi chịu uốn .4 Xác định độ cứng chống uốn của kết cấu sandwich bằng BTCLD và BTN-K .4 Nghiên cứu xây dựng mô hình tính sức kháng cắt của kết cấu sandwich bằng BTCLD và BTN-K theo phương pháp sơ đồ hệ thanh .1 Sức kháng cắt của dầm .2 Phương pháp sơ đồ hệ thanh .3 Mô hình hoá kết cấu sandwich bằng BTCLD và BTN-K theo phương pháp sơ đồ hệ thanh .4 Sức kháng của thanh nén .5 Sức kháng của thanh kéo .6 Sức kháng của nút ở vị trí gối đỡ .7 Sức kháng của nút ở vị trí tác dụng tải trọng .5 Kết luận chương .76 CHƯƠNG 3 NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH ỨNG XỬ CHỊU UỐN VÀ ỨNG XỬ CHỊU CẮT CỦA KẾT CẤU SANDWICH BẰNG BÊ TÔNG CỐT LƯỚI DỆT VÀ BÊ TÔNG NHẸ .1 Mục đích nghiên cứu .2 Nghiên cứu xác định đặc trưng cơ học của vật liệu .1 Bê tông hạt mịn .2 Bê tông nhẹ .3 Cốt lưới dệt .4 Ứng xử dính bám giữa cốt lưới dệt và bê tông hạt mịn.5 Ứng xử dính bám giữa bê tông hạt mịn và bê tông nhẹ .3 Nghiên cứu thực nghiệm xác định ứng xử chịu uốn và ứng xử chịu cắt của kết cấu sandwich bằng BTCLD và BTN-K .1 Phương pháp thí nghiệm.2 Thiết kế mẫu thí nghiệm .3 Chế tạo mẫu thí nghiệm.4 Thiết bị đo và quy trình thí nghiệm .5 Kết quả thí nghiệm .4 Kết luận chương .105 CHƯƠNG 4 NGHIÊN CỨU KHẢO SÁT CÁC THAM SỐ VÀ THIẾT KẾ KẾT CẤU SANDWICH DẠNG PANEL ỨNG DỤNG CHO KẾT CẤU SÀN .1 Mục đích nghiên cứu .2 Khảo sát các tham số ảnh hưởng theo phương pháp giải tích .1 Khảo sát tham số chiều dày của các lớp vật liệu trên mặt cắt sandwich .2 Khảo sát tham số cường độ lớp lõi BTN-K.3 Khảo sát các tham số ảnh hưởng theo phương pháp PTHH .1 Nghiên cứu mô phỏng .2 Khảo sát các tham số ảnh hưởng bằng phần mềm ATENA .4 Thiết kế kết cấu sandwich bằng BTCLD và BTN-K dạng panel làm kết cấu sàn trong công trình xây dựng .1 Thiết kế kết cấu sàn có nhịp 3 m.2 Thiết kế kết cấu sàn có nhịp 4 m; 5 m; 6 m.5 Kết luận chương .128 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .129 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .131 TÀI LIỆU THAM KHẢO .132 v n DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Thành phần của các hỗn hợp BTHM do Brockmann đề xuất [74] .2 Thành phần BTHM được đề xuất bởi Lê Minh Cường [4] .3 Thành phần cấp phối bê tông nhẹ được đề xuất bởi Đặng Thùy Chi [2] .1 Thành phần cấp phối BTHM (đơn vị kg/m3) .2 Thành phần cấp phối hạt của cát quartz [4] .3 Lượng lọt sàng (%) của bột Quartz nghiền .4 Kết quả thí nghiệm xác định cường độ chịu nén của BTHM (đơn vị MPa) .5 Kết quả thí nghiệm xác định cường độ chịu kéo khi uốn của BTHM (đơn vị MPa) .6 Giá trị mô đun đàn hồi của BTHM.7 Thành phần cấp phối BTN-K .8 Thành phần cấp phối hạt Keramzit.9 Kết quả thí nghiệm xác định cường độ chịu nén của BTN-K (đơn vị MPa) .10 Kết quả xác định cường độ chịu kéo khi ép chẻ của BTN-K (đơn vị MPa) .11 Giá trị mô đun đàn hồi của BTN-K .12 Đặc trưng cơ học của cốt lưới dệt các bon theo cung cấp của nhà sản xuất .13 Kết quả thí nghiệm dính bám giữa BTCLD và BTN .14 Kích thước chi tiết của các mẫu panel sandwich (đơn vị: mm) .15 Mô men uốn của mặt cắt sandwich theo mô hình lý thuyết .16 Sức kháng cắt của kết cấu sandwich tính theo sức kháng thanh kéo .17 Sức kháng cắt của kết cấu sandwich tính theo sức kháng thanh nén .18 Sức kháng cắt của kết cấu sandwich tính theo sức kháng của nút gối đỡ .19 Sức kháng cắt của kết cấu sandwich tính theo sức kháng của nút đặt tải .20 Sức kháng cắt của kết cấu sandwich bằng BTCLD và BTN-K tính theo lý thuyết .21 Kết quả dự đoán khoảng cách vết nứt trong kết cấu sandwich chịu uốn .22 Kết qủa lực và độ võng ở giữa nhịp của thí nghiệm uốn 4 điểm .23 Mô men gây nứt và mô men uốn cho mẫu sandwich được xác định bằng thực nghiệm.24 So sánh tải trọng và mô men uốn của panel theo mô hình lý thuyết và thực nghiệm với sơ đồ uốn 4 điểm .25 So sánh khoảng cách vết nứt tính theo mô hình lý thuyết và thực nghiệm .26 Lực lớn nhất của các dầm sandwich thí nghiệm (đơn vị kN) .27 So sánh sức kháng cắt theo lý thuyết và thực nghiệm của kết cấu sandwich .1 Kết quả khảo sát kết cấu sandwich với tham số là chiều dày các lớp vật liệu .2 Kết quả khảo sát kết cấu sandwich với tham số BTN-K thay đổi .3 Kết quả tính sức kháng cắt của kết cấu sandwich khi thay đổi BTN-K .4 Thông số của vật liệu BTHM và BTN-K .5 So sánh giá trị lực lớn nhất của các mẫu SW giữa mô phỏng và thực nghiệm .6 So sánh kết quả khảo sát chiều dày lớp vỏ theo phương pháp giải tích và PTHH .7 Giá trị lực lớn nhất gây phá hoại cho các mô hình khi BTN-K thay đổi .8 So sánh kết quả khảo sát cường độ BTN-K theo phương pháp giải tích và PTHH .9 Tải trọng thường xuyên của kết cấu sandwich .10 Hoạt tải sử dụng của sàn phòng ở .11 Sức kháng của mặt cắt sandwich có chiều cao 100 mm .12 Sức kháng của mặt cắt sandwich có chiều cao 100 mm và 120 mm .13 Độ võng của kết cấu sàn nhịp 3 m.14 Tổng hợp kết quả sức kháng của kết cấu sandwich nhịp 3 m .15 Tổng hợp độ võng giữa nhịp của kết cấu sandwich nhịp 3 m .16 Tổng hợp kết quả sức kháng của kết cấu sandwich nhịp 4 m .17 Tổng hợp độ võng giữa nhịp của kết cấu sandwich nhịp 4 m .18 Tổng hợp kết quả sức kháng của kết cấu sandwich nhịp 5 m .19 Tổng hợp độ võng giữa nhịp của kết cấu sandwich nhịp 5 m .20 Tổng hợp kết quả sức kháng của kết cấu sandwich nhịp 6 m .21 Tổng hợp độ võng giữa nhịp của kết cấu sandwich nhịp 6 m .22 Tổng hợp các loại panel đúc sẵn bằng kết cấu sandwich sử dụng làm kết cấu sàn phòng ở trong công trình xây dựng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Văn Hiệp (2023). Nghiên cứu ứng xử chịu uốn và chịu cắt kết cấu sandwich BTCLD-BTN sàn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/ung-xu-chiu-uon-va-chiu-cat-cua-ket-cau-sandwich-bang-be-tong-cot-luoi-det-va
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ứng xử chịu uốn và chịu cắt kết cấu sandwich BTCLD-BTN sàn" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu ứng xử chịu uốn và cắt của kết cấu sandwich bằng bê tông cốt lưới dệt và bê tông nhẹ dạng panel sàn để tối ưu hóa hiệu suất và độ bền kết cấu."
Luận án "Nghiên cứu ứng xử chịu uốn và chịu cắt kết cấu sandwich BTCLD-BTN sàn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông vận tải. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu ứng xử chịu uốn và chịu cắt kết cấu sandwich BTCLD-BTN sàn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ứng xử chịu uốn và chịu cắt kết cấu sandwich BTCLD-BTN sàn" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình đặc biệt. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu ứng xử chịu uốn và chịu cắt kết cấu sandwich BTCLD-BTN sàn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ứng xử chịu uốn và chịu cắt kết cấu sandwich BTCLD-BTN sàn" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng xử chịu uốn và chịu cắt kết cấu sandwich BTCLD-BTN sàn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.