Nghiên cứu ứng xử của nút khung biên trong kết cấu liên hợp dầm thép cột bê tông cốt thép - Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng

Nghiên cứu ứng xử nút khung biên kết cấu liên hợp dầm thép-cột BTCT trong luận án tiến sĩ.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

215

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ứng xử nút khung biên kết cấu liên hợp dầm thép cột BTCT
Số trang:
215 trang
Trường:
Trường Đại học Giao thông Vận tải
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Xây dựng công trình đặc biệt
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ứng xử nút khung biên kết cấu liên hợp dầm thép cột BTCT

Hệ kết cấu liên hợp RCS (Reinforced Concrete-Steel) kết hợp cột bê tông cốt thép và dầm thép hình. Giải pháp này tối ưu hóa khả năng chịu lực của từng vật liệu. Bê tông chịu nén tốt. Thép hình chịu uốn và vượt nhịp lớn. Trọng lượng bản thân công trình giảm đáng kể. Tốc độ thi công tăng nhanh. Chi phí xây dựng giảm. Tuy nhiên, vị trí nút khung biên chịu ứng suất rất phức tạp. Ứng xử nút khung biên kết cấu liên hợp dầm thép cột BTCT quyết định sự ổn định của toàn bộ công trình. Nút khung biên là vị trí biên ngoài cùng của khung chịu lực. Vị trí này thiếu sự kiềm chế bê tông từ phía đối diện. Khi chịu tải trọng ngang lớn như động đất hoặc gió bão, vùng nút dễ bị tổn thương sớm. Việc nghiên cứu ứng xử cơ học của nút biên đóng vai trò then chốt trong kỹ thuật công trình. Nghiên cứu thực nghiệm và lý thuyết giúp làm sáng tỏ cơ chế truyền lực. Từ đó, các tiêu chuẩn thiết kế được hoàn thiện và nâng cao tính an toàn.

1.1. Đặc điểm hệ kết cấu liên hợp RCS trong công trình

Hệ kết cấu liên hợp RCS (Reinforced Concrete-Steel) được ứng dụng rộng rãi trong nhà cao tầng. Cột bê tông cốt thép mang lại độ cứng nén lớn và chống cháy tốt. Dầm thép liên hợp nhịp lớn giúp giảm chiều cao tầng và giảm tĩnh tải. Giải pháp này giúp tiết kiệm vật liệu đáng kể so với khung thép thuần túy. Khung RCS cũng tạo không gian kiến trúc thông thoáng. Dù vậy, vùng tiếp giáp giữa hai vật liệu khác nhau luôn tiềm ẩn nhiều thách thức kỹ thuật. Độ cứng cục bộ thay đổi đột ngột tại nút khung. Sự tập trung ứng suất diễn ra mạnh mẽ dưới tải trọng ngang. Nút khung bê tông cốt thép dầm thép cần đáp ứng khả năng truyền mô men và lực cắt an toàn. Quá trình làm việc đòi hỏi sự tương thích biến dạng giữa thép hình và bê tông. Hiểu rõ đặc điểm làm việc giúp kỹ sư đưa ra các cấu tạo tối ưu và tin cậy.

1.2. Phân loại cấu tạo nút dầm thép xuyên cột và cột xuyên dầm

Cấu tạo nút khung RCS chia thành hai dạng cơ bản. Dạng thứ nhất là liên kết dầm thép xuyên cột (through-beam connection). Cánh và bản bụng dầm thép chạy liên tục qua tiết diện cột. Bê tông cột được đổ bao bọc xung quanh. Thép dọc cột phải bố trí xuyên qua các lỗ mở trên bản cánh hoặc chạy quanh dầm. Dạng thứ hai là liên kết cột xuyên dầm thép (through-column connection). Cột bê tông liên tục suốt chiều cao. Dầm thép bị ngắt quãng tại mặt cột và neo giữ bằng bản mã hoặc bu lông cường độ cao. Mỗi giải pháp cấu tạo có ưu nhược điểm riêng về mặt thi công và ứng xử chịu lực. Liên kết dầm xuyên cột tạo sự liên tục cho hệ dầm và truyền lực cắt hiệu quả. Liên kết cột xuyên dầm giúp thi công cốt thép cột dễ dàng hơn. Lựa chọn dạng nút phù hợp phụ thuộc vào quy mô công trình và điều kiện chế tạo.

II. Cơ chế truyền lực nút khung bê tông cốt thép dầm thép

Cơ chế truyền lực trong nút khung bê tông cốt thép dầm thép mang tính phi tuyến cao. Vùng nút nhận đồng thời mô men uốn, lực cắt và lực dọc từ dầm và cột. Sự tương tác giữa bản thép và khối bê tông lõi tạo ra các dòng ứng suất phức tạp. Lực nén được truyền qua cơ chế tì tựa trực tiếp. Lực cắt được tiếp nhận qua bản bụng dầm thép và thanh chống chéo bê tông. Khả năng bám dính giữa thép hình và bê tông ảnh hưởng lớn đến độ cứng nút. Khi vết nứt bê tông xuất hiện, ứng suất chuyển dần sang các bộ phận thép. Phân tích chính xác cơ chế truyền lực là cơ sở để thiết lập mô hình tính toán sức kháng. Việc nắm vững đường truyền lực giúp kiểm soát các dạng phá hoại giòn không mong muốn trong kết cấu.

2.1. Cơ chế thanh chống bê tông và khung giằng thép hình

Sức kháng của nút khung được hình thành từ hai cơ chế làm việc song song. Cơ chế thứ nhất là thanh chống bê tông nén chéo hình thành trong lõi nút. Bê tông bị nén theo phương đường chéo nối các góc nén của dầm và cột. Cơ chế thứ hai là khung giằng thép bao gồm bản bụng dầm thép và cốt thép đai cột. Bản bụng thép hình tiếp nhận lực cắt trực tiếp trong mặt phẳng. Cốt thép đai cột cung cấp ứng lực giam giữ cho lõi bê tông. Sự kết hợp của hai cơ chế này tạo nên sức chịu tải tổng thể của nút. Ở giai đoạn đàn hồi, bê tông đóng góp phần lớn sức kháng. Khi bê tông nứt vỡ, khung giằng thép phát huy vai trò duy trì sự ổn định. Mô hình thanh chống - giằng là công cụ hiệu quả để định lượng từng thành phần chịu lực.

2.2. Chi tiết liên kết dầm thép xuyên cột và bản tăng cường

Liên kết dầm thép xuyên cột (through-beam connection) trong nút biên đòi hỏi chi tiết cấu tạo đặc thù. Do dầm kết thúc tại cột biên, đoạn neo dầm phải đủ chiều dài truyền lực. Kỹ sư thường bổ sung các bản tăng cường như bản cánh phụ, sườn tăng cường hoặc khóa chịu cắt (shear key). Khóa chịu cắt hàn vào bản cánh dầm giúp tăng diện tích tì tựa lên bê tông. Chi tiết này phân bố lại áp lực nén cục bộ và hạn chế nứt toác bê tông cột. Bản tăng cường bản bụng dầm nâng cao khả năng chống oằn cục bộ. Cốt đai tăng cường quanh vùng nút giữ vai trò chống nở hông. Việc tối ưu hóa chi tiết cấu tạo giúp dầm hình thành khớp dẻo ngoài vùng nút. Điều này bảo vệ nút khung khỏi phá hoại giòn đột ngột.

III. Sức kháng cắt vùng nút khung dầm thép cột BTCT liên hợp

Vùng nút chịu cắt (panel zone shear strength) là thông số kiểm soát an toàn quan trọng nhất. Vùng nút chịu ứng suất cắt rất cao do tác dụng của tải trọng ngang. Nếu sức kháng cắt không đủ, phá hoại trượt cắt sẽ xảy ra trước khi dầm đạt giới hạn uốn. Điều này làm mất tính dẻo của khung kết cấu. Mô hình giải tích xác định sức kháng cắt dựa trên sự xếp chồng các thành phần chịu lực. Các thành phần bao gồm sức kháng cắt bản bụng thép, sức kháng nén bê tông và đóng góp của cốt đai. Mô hình hóa chính xác sức kháng cắt giúp kỹ sư thiết kế nút theo nguyên lý "cột mạnh - dầm yếu - nút an toàn". Đảm bảo an toàn vùng nút là điều kiện tiên quyết cho công trình chịu chấn động.

3.1. Xác định sức kháng vùng nút chịu cắt và ứng suất nén cục bộ

Tính toán vùng nút chịu cắt (panel zone shear strength) yêu cầu phân tích từng phần tử riêng biệt. Sức kháng của bản bụng dầm thép phụ thuộc vào giới hạn chảy của vật liệu và kích thước tiết diện. Khả năng chịu nén cục bộ của bê tông được xác định thông qua diện tích tiếp xúc với cánh dầm. Khi ứng suất nén vượt quá cường độ chịu nén tính toán, bê tông sẽ bị vỡ cục bộ. Sự gia cường bằng bản ốp hoặc sườn thép giúp mở rộng diện tích truyền tải. Ngoài ra, ứng suất cắt trong lõi bê tông được giới hạn theo độ bền chịu nén đa trục. Mô hình toán học kết hợp phương trình cân bằng và điều kiện tương thích biến dạng. Kết quả cho phép dự báo chính xác sức chịu tải giới hạn của nút biên.

3.2. Sức kháng của vùng giao thoa và các liên kết phụ trợ

Vùng giao thoa giữa dầm thép và cột bê tông có trạng thái ứng suất đa chiều. Sức kháng của mối hàn liên kết dầm và bản tăng cường phải đảm bảo không bị phá hoại trước. Lực kéo cục bộ trên bản bụng dầm thép được kiểm tra để tránh hiện tượng xé rách vật liệu. Sức kháng uốn cục bộ của bản cánh dầm nằm trong cột cũng được tính toán kỹ lưỡng. Sự hiện diện của cốt thép dọc cột đi qua vùng nút làm tăng độ liên kết tổng thể. Các thanh khóa chịu cắt dạng thép góc hoặc thép chữ I ngắn cung cấp sức kháng trượt đáng kể. Tổng hợp các sức kháng thành phần tạo nên công thức tính toán toàn diện cho nút khung biên RCS. Phương pháp này đảm bảo độ tin cậy cao trong tính toán kết cấu thực tế.

IV. Ứng xử phi tuyến dưới tải trọng lặp chu kỳ vùng nút RCS

Ứng xử phi tuyến dưới tải trọng lặp chu kỳ phản ánh chính xác khả năng chịu động đất của nút khung. Khi chịu lực đổi chiều, vật liệu trải qua các chu kỳ kéo - nén liên tục. Bê tông bị nứt mở và khép lại theo từng chu kỳ chuyển vị. Cốt thép và bản thép xuất hiện hiện tượng chảy dẻo cục bộ. Ứng xử nút khung biên thể hiện tính phi tuyến rõ nét qua sự suy giảm độ cứng và hiện tượng thắt hẹp vòng lặp. Thí nghiệm chu kỳ mô phỏng chân thực tác động của địa chấn lên công trình. Dữ liệu thu được cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế biến dạng dẻo. Đây là cơ sở cốt lõi để đánh giá độ an toàn kháng chấn của kết cấu liên hợp RCS.

4.1. Đặc trưng đường cong quan hệ lực biến dạng hysteresis loops

Đường cong quan hệ lực - biến dạng (hysteresis loops) mô tả đáp ứng lực của nút qua từng chu kỳ gia tải. Ở các chu kỳ biên độ nhỏ, đường cong có dạng tuyến tính và khép kín. Khi tải trọng tăng cao, vật liệu bước vào giai đoạn dẻo phi tuyến. Vòng lặp trễ mở rộng diện tích, thể hiện sự hấp thụ năng lượng chuyển vị. Hiện tượng thắt hẹp vòng trễ (pinching effect) xuất hiện do vết nứt bê tông chưa kịp khép và sự trượt cốt thép. Nút khung biên có cấu tạo hợp lý duy trì được vòng trễ đầy đặn và ổn định. Điều này chứng minh liên kết dầm thép xuyên cột (through-beam connection) làm việc hiệu quả dưới tải trọng ngang đổi chiều. Đường cong trễ là căn cứ định lượng hệ số dẻo của liên kết.

4.2. Quá trình phát triển vết nứt và cơ chế phá hoại dẻo

Quá trình phá hoại của nút khung biên dưới tải trọng lặp diễn ra qua nhiều giai đoạn. Vết nứt đầu tiên xuất hiện tại bề mặt cột bê tông gần mép dầm thép. Tiếp theo, các vết nứt chéo phát triển trong vùng lõi nút do ứng suất cắt chính. Khi góc xoay tầng tăng lên, bê tông lớp vỏ bắt đầu bong tróc. Tuy nhiên, khối bê tông lõi vẫn được giữ vững nhờ cốt đai và bản bụng thép hình. Vùng dầm thép ngoài mặt cột hình thành khớp dẻo uốn. Khớp dẻo này tiêu tán phần lớn năng lượng địa chấn và bảo vệ vùng nút nguyên vẹn. Cơ chế phá hoại dẻo mong muốn này giúp kết cấu không bị sụp đổ đột ngột. Kết quả thí nghiệm khẳng định tính khả thi của giải pháp nút biên đề xuất.

V. Tiêu tán năng lượng và độ cứng nút dầm thép cột BTCT

Khả năng tiêu tán năng lượng và suy giảm độ cứng là hai chỉ tiêu phản ánh chất lượng kháng chấn của nút. Tiêu tán năng lượng giúp triệt tiêu sóng xung kích truyền vào công trình. Năng lượng được hấp thụ thông qua biến dạng dẻo của thép và ma sát trượt dọc vết nứt bê tông. Ngược lại, sự suy giảm độ cứng diễn ra sau mỗi chu kỳ tải trọng lớn. Hiện tượng này làm tăng chuyển vị ngang của công trình. Đánh giá định lượng hai yếu tố này cho phép kỹ sư tối ưu hóa kích thước cấu kiện. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh nút khung liên hợp RCS có hiệu năng kháng chấn vượt trội so với nút bê tông cốt thép truyền thống.

5.1. Phân tích năng lượng tiêu tán tích lũy qua các chu kỳ lặp

Năng lượng tiêu tán tích lũy được tính bằng tổng diện tích các đường cong quan hệ lực - biến dạng (hysteresis loops). Nút khung biên RCS có khả năng tiêu tán năng lượng tăng đều theo mức độ chuyển vị. Thép hình bên trong đóng vai trò chủ đạo trong việc hấp thụ công biến dạng dẻo. Khi góc biến dạng đạt mức yêu cầu kháng chấn, năng lượng tiêu tán vẫn duy trì ổn định. Sự xuất hiện của khóa chịu cắt giúp tăng cường ma sát cơ học trong lõi bê tông. Nhờ đó, tổng năng lượng tiêu tán của nút liên hợp cao hơn đáng kể so với nút bê tông thông thường. Khả năng này bảo vệ kết cấu khỏi hiện tượng phá hoại mỏi thấp chu kỳ trong các trận động đất mạnh.

5.2. Sự suy giảm độ cứng và hệ số dẻo của kết cấu liên hợp RCS

Độ cứng cát tuyến của nút giảm dần khi số chu kỳ gia tải và biên độ chuyển vị tăng lên. Tốc độ suy giảm độ cứng diễn ra nhanh ở giai đoạn đầu do bê tông nứt vỡ. Sau đó, tốc độ suy giảm chậm lại khi khung thép hình chịu lực chính. Hệ số dẻo của nút khung biên RCS đạt giá trị cao, đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế kháng chấn hiện đại. Sự kết hợp giữa cột bê tông cốt thép và dầm thép hình tạo nên sự cân bằng giữa độ cứng ban đầu và tính dẻo dai sau chảy. Khả năng tiêu tán năng lượng và suy giảm độ cứng được kiểm soát chặt chẽ qua việc bố trí cốt đai hợp lý. Kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng ứng dụng rộng rãi kết cấu RCS tại các khu vực có nguy cơ động đất.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH ẢNH
CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU VÀ ỨNG DỤNG CỦA NÚT KHUNG LIÊN HỢP DẦM THÉP CỘT BÊ TÔNG CỐT THÉP
1.1. Tình hình sử dụng kết cấu khung liên hợp
1.2. Tổng quan về nút khung
1.2.1. Khái niệm và phân loại nút khung
1.2.2. Đặc điểm làm việc của nút khung
1.2.3. Tình hình nghiên cứu nút khung trên thế giới
1.2.4. Tình hình nghiên cứu nút khung ở Việt Nam
1.2.5. Tình hình nghiên cứu nút khung RCS
1.2.6. Các nghiên cứu về cấu tạo nút
1.2.7. Các dạng phá hoại có thể xuất hiện trên kết cấu khung RCS
1.3. Các nghiên cứu nút khung sử dụng liên kết dạng khóa chịu cắt
1.4. Nghiên cứu có liên quan đến nội dung của luận án
1.5. Phân tích, đánh giá các nghiên cứu đã được thực hiện
1.6. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG MÔ HÌNH ỨNG XỬ NÚT KHUNG LIÊN HỢP DẦM THÉP CỘT BÊ TÔNG CỐT THÉP
2.1. Mục đích của nghiên cứu
2.2. Cơ sở đánh giá ứng xử của nút khung
2.2.1. Tương quan của nút khung trong kết cấu khung
2.2.2. Sức kháng cắt của nút khung
2.2.3. Phản ứng không đàn hồi của kết cấu
2.2.4. Biến dạng của nút
2.3. Đề xuất nút khung biên được nghiên cứu
2.4. Phân tích cơ cấu truyền lực giữa các thành phần trong nút
2.5. Mô hình xác định sức kháng của dạng nút khung được nghiên cứu
2.5.1. Sức kháng của các phần tử vùng nút
2.5.2. Sức kháng nén cục bộ của các thành phần ở vùng nút
2.5.3. Sức kháng kéo cục bộ của bản bụng thép hình
2.5.4. Sức kháng uốn cục bộ của bản cánh thép hình đặt trong cột bê tông cốt thép
2.5.5. Sức kháng của vùng giao thoa
2.5.6. Sức kháng cắt của cột
2.5.7. Sức kháng của mặt cắt các cấu kiện dầm, cột
2.5.8. Sức kháng của mối hàn
2.6. Tổng hợp các công thức xác định sức kháng thành phần của nút
2.7. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH ỨNG XỬ CHỊU LỰC CỦA NÚT KHUNG LIÊN HỢP DẦM THÉP CỘT BÊ TÔNG CỐT THÉP
3.1. Mục đích nghiên cứu
3.2. Cấu tạo của các mẫu thí nghiệm
3.2.1. Xây dựng mô hình thí nghiệm
3.2.2. Cấu tạo chi tiết mẫu thí nghiệm
3.2.3. Vật liệu được sử dụng để chế tạo mẫu thí nghiệm
3.3. Nghiên cứu thực nghiệm nút khung liên hợp dầm thép cột bê tông cốt thép chịu đồng thời tải trọng đứng và tải trọng ngang tĩnh
3.3.1. Hệ thống gia tải
3.3.2. Thiết bị đo và hệ thống thu nhận số liệu
3.3.3. Kết quả thí nghiệm nút khung chịu tải trọng tĩnh
3.4. Nghiên cứu thực nghiệm nút khung liên hợp dầm thép cột bê tông cốt thép chịu đồng thời tải trọng đứng và tải trọng ngang đổi chiều
3.4.1. Giới thiệu chung
3.4.2. Mẫu thí nghiệm nút khung chịu tải trọng đổi chiều
3.4.3. Kết quả thí nghiệm nút khung chịu tải trọng đổi chiều
3.4.4. Quan hệ giữa lực tác dụng với chuyển vị của các mẫu chịu tải trọng lặp
3.4.5. Khả năng tiêu tán năng lượng
3.4.6. Sự suy giảm độ cứng
3.4.7. Độ dẻo của các mẫu thí nghiệm
3.5. So sánh kết quả thí nút khung chịu tải trọng tĩnh với nút khung chịu tải trọng đổi chiều
3.6. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU MÔ PHỎNG SỐ THEO PHƯƠNG PHÁP PHẦN TỬ HỮU HẠN
4.1. Mục đích nghiên cứu
4.2. Xây dựng mô hình mô phỏng số
4.2.1. Mô hình tổng thể
4.2.2. Mô hình vật liệu
4.2.3. Cấu tạo mô hình và tải trọng
4.2.4. Kết quả mô phỏng
4.2.5. Nghiên cứu tham số
4.3. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng xử của nút khung biên trong kết cấu liên hợp dầm thép cột bê tông cốt thép

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (215 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI LÊ ĐĂNG DŨNG NGHIÊN CỨU ỨNG XỬ CỦA NÚT KHUNG BIÊN TRONG KẾT CẤU LIÊN HỢP DẦM THÉP CỘT BÊ TÔNG CỐT THÉP LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI, 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI LÊ ĐĂNG DŨNG NGHIÊN CỨU ỨNG XỬ CỦA NÚT KHUNG BIÊN TRONG KẾT CẤU LIÊN HỢP DẦM THÉP CỘT BÊ TÔNG CỐT THÉP LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: KỸ THUẬT XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH ĐẶC BIỆT MÃ SỐ: 9580206 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nguyễn Xuân Huy PGS. Nguyễn Quang Huy HÀ NỘI- 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong các công trình khác.

Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Hà Nội, Ngày 01 tháng 08 năm 2022 Tác giả Lê Đăng Dũng i LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện dưới sự hướng dẫn trực tiếp của PGS. Nguyễn Xuân Huy và PGS. Nguyễn Quang Huy.

Tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới các Thầy, những người đã dành cho tôi nhiều lời khuyên, sự định hướng, và cả những hỗ trợ quý báu trong suốt quá trình học tập. Tôi chân thành cảm ơn các Thầy Cô giáo là Giảng viên ở Bộ môn Công trình giao thông thành phố và Công trình thủy, cảm ơn PGS. Nguyễn Thị Tuyết Trinh đã giúp đỡ tôi rất nhiều về mặt tinh thần, và các chỉ dẫn trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi chân thành cảm ơn PGS.

Ngô Đăng Quang, TS. Nguyễn Huy Cường cùng các Giảng viên ở Bộ môn Kết cấu xây dựng đã giúp đỡ tôi rất nhiều về mặt khoa học, công việc, và những hỗ trợ về tinh thần trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi chân thành cảm ơn anh Nguyễn Thành Tâm, TS. Lê Minh Cường, TS.

Ngô Ngọc Quý và các Cán bộ ở Phòng thí nghiệm công trình, Trung tâm Khoa học Công nghệ GTVT đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong việc thực hiện các thí nghiệm của luận án. Tôi trân trọng cảm ơn Ban Giám Hiệu trường Đại học Giao thông vận tải, Lãnh đạo Bộ môn Kết cấu xây dựng, Lãnh đạo Khoa Kỹ thuật xây dựng đã tạo nhiều điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này. Tôi trân trọng cảm ơn Phòng Đào tạo Sau đại học Trường Đại học Giao thông vận tải đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Cuối cùng, tôi muốn được bày tỏ sự biết ơn đến các đồng nghiệp, các bạn sinh viên, người thân, và bạn bè đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu.

Hà Nội, Ngày 01 tháng 08 năm 2022 Tác giả Lê Đăng Dũng ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.II MỤC LỤC. III DANH MỤC BẢNG BIỂU. VII DANH MỤC HÌNH ẢNH. VIII CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU.

XIV MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU VÀ ỨNG DỤNG CỦA NÚT KHUNG LIÊN HỢP DẦM THÉP CỘT BÊ TÔNG CỐT THÉP 7 1.1 Tình hình sử dụng kết cấu khung liên hợp.2 Tổng quan về nút khung.1 Khái niệm và phân loại nút khung.2 Đặc điểm làm việc của nút khung.3 Tình hình nghiên cứu nút khung trên thế giới.4 Tình hình nghiên cứu nút khung ở Việt Nam.5 Tình hình nghiên cứu nút khung RCS.6 Các nghiên cứu về cấu tạo nút.7 Các dạng phá hoại có thể xuất hiện trên kết cấu khung RCS.3 Các nghiên cứu nút khung sử dụng liên kết dạng khóa chịu cắt.4 Nghiên cứu có liên quan đến nội dung của luận án.5 Phân tích, đánh giá các nghiên cứu đã được thực hiện.6 Kết luận chương 1. 34 CHƯƠNG 2 XÂY DỰNG MÔ HÌNH ỨNG XỬ NÚT KHUNG LIÊN HỢP DẦM THÉP CỘT BÊ TÔNG CỐT THÉP 36 2.1 Mục đích của nghiên cứu.2 Cơ sở đánh giá ứng xử của nút khung.1 Tương quan của nút khung trong kết cấu khung.2 Sức kháng cắt của nút khung.3 Phản ứng không đàn hồi của kết cấu.7 Biến dạng của nút.3 Đề xuất nút khung biên được nghiên cứu.4 Phân tích cơ cấu truyền lực giữa các thành phần trong nút.5 Mô hình xác định sức kháng của dạng nút khung được nghiên cứu.1 Sức kháng của các phần tử vùng nút.2 Sức kháng nén cục bộ của các thành phần ở vùng nút.3 Sức kháng kéo cục bộ của bản bụng thép hình.4 Sức kháng uốn cục bộ của bản cánh thép hình đặt trong cột bê tông cốt thép 57 2.5 Sức kháng của vùng giao thoa.6 Sức kháng cắt của cột.7 Sức kháng của mặt cắt các cấu kiện dầm, cột.8 Sức kháng của mối hàn.6 Tổng hợp các công thức xác định sức kháng thành phần của nút.7 Kết luận chương 2. 65 CHƯƠNG 3 NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH ỨNG XỬ CHỊU LỰC CỦA NÚT KHUNG LIÊN HỢP DẦM THÉP CỘT BÊ TÔNG CỐT THÉP 67 3.1 Mục đích nghiên cứu.2 Cấu tạo của các mẫu thí nghiệm.1 Xây dựng mô hình thí nghiệm.2 Cấu tạo chi tiết mẫu thí nghiệm.3 Vật liệu được sử dụng để chế tạo mẫu thí nghiệm.3 Nghiên cứu thực nghiệm nút khung liên hợp dầm thép cột bê tông cốt thép chịu đồng thời tải trọng đứng và tải trọng ngang tĩnh.1 Hệ thống gia tải.2 Thiết bị đo và hệ thống thu nhận số liệu.3 Kết quả thí nghiệm nút khung chịu tải trọng tĩnh.4 Nghiên cứu thực nghiệm nút khung liên hợp dầm thép cột bê tông cốt thép chịu đồng thời tải trọng đứng và tải trọng ngang đổi chiều.1 Giới thiệu chung.2 Mẫu thí nghiệm nút khung chịu tải trọng đổi chiều.3 Kết quả thí nghiệm nút khung chịu tải trọng đổi chiều.4 Quan hệ giữa lực tác dụng với chuyển vị của các mẫu chịu tải trọng lặp.5 Khả năng tiêu tán năng lượng.6 Sự suy giảm độ cứng.7 Độ dẻo của các mẫu thí nghiệm.5 So sánh kết quả thí nút khung chịu tải trọng tĩnh với nút khung chịu tải trọng đổi chiều.6 Kết luận chương 3. 101 CHƯƠNG 4 NGHIÊN CỨU MÔ PHỎNG SỐ THEO PHƯƠNG PHÁP PHẦN TỬ HỮU HẠN.1 Mục đích nghiên cứu.2 Xây dựng mô hình mô phỏng số.1 Mô hình tổng thể.2 Mô hình vật liệu.3 Cấu tạo mô hình và tải trọng.4 Kết quả mô phỏng.5 Nghiên cứu tham số.3 Kết luận chương 4.

122 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 126 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ. 127 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 137 v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Thông số vật liệu được sử dụng cho các mẫu.1 Công thức xác định sức kháng của các thành phần cấu tạo nút.1 Các mẫu được sử dụng trong nghiên cứu thực nghiệm.2 Đặc trưng vật liệu thép sử dụng trong mẫu thí nghiệm.3 Điểm chảy ở các vị trí cảm biến của hai mẫu thí nghiệm.4 Sức kháng của các thành phần theo mô hình lý thuyết với kết quả thí nghiệm của mẫu 1.5 Sức kháng của các thành phần theo mô hình lý thuyết với kết quả thí nghiệm của mẫu 2.6 Giá trị lực và độ lệch tầng ở thời điểm chảy và thời điểm sức kháng lớn nhất của các mẫu thí nghiệm.1 Các thông số được sử dụng cho mô hình CDP trong nghiên cứu của luận án.2 Thông số mô hình của vật liệu bê tông sử dụng cho mô hình CDP.3 Các tham số của các mô hình nghiên cứu sự ảnh hưởng của chiều dài thép hình.4 Các tham số của các mô hình nghiên cứu sự ảnh hưởng của chiều dày thép tấm gia cường trong vùng nút khung.5 Các tham số của các mô hình nghiên cứu sự ảnh hưởng của chiều dài thép tấm gia cường trong vùng nút khung.6 Tham số trong các mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của lực nén dọc trong cột.120 vi DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Khung thép, sàn liên hợp thép – BTCT/sàn BTCT.2 Khung có cột và dầm là kết cấu liên hợp.3 Kết cấu RCS sử dụng cho công trình nhà nhịp lớn và nhà nhiều tầng [37].4 Sơ đồ khung phẳng và phân loại nút khung theo vị trí.5 Các dạng nút khung được đề xuất trong nghiên cứu của Nishiyama, 2004.6 Cấu tạo nút khung trong nghiên cứu của Nishimura và Pan [58] [86].7 Cấu tạo nút khung trong nghiên cứu của Zhang và Zibasokhan [29] [87].8 Cấu tạo nút khung trong nghiên cứu của Seyed [73].9 Cấu tạo nút khung trong nghiên cứu của Wu [81] và Wang [84].10 Cấu tạo nút khung trong nghiên cứu của Wu và Yu [22] [78].11 Khớp dẻo xảy ra ở dầm và dạng vết nứt ở cột BTCT [14].12 Khớp dẻo xảy ra ở cột/nút [36].13 Dạng phá hoại xảy ra ở nút khung dầm liên tục qua nút [49].14 Dạng phá hoại xảy ra ở các vị trí cục bộ của liên kết.15 Cấu tạo nút khung trong nghiên cứu của Pan [86].16 Cấu tạo nút khung trong nghiên cứu của Choi và Xu [24].17 Cấu tạo nút khung trong nghiên cứu của Zhang [43] [44].18 Cấu tạo nút khung trong nghiên cứu của Zhang [44] và Feng [75].19 Cấu tạo nút khung trong nghiên cứu của Montava [40].20 Cấu tạo nút khung trong nghiên cứu của Liao [36].21 Dạng phá hoại trong nghiên cứu về liên kết của Zha [83].22 Cấu tạo vùng nối/giao thoa trong các nghiên cứu của Gao và Jia [47] [48] [82].23 Cấu tạo mẫu thí nghiệm trong nghiên cứu ở INSA Rennes.24 Sơ đồ thí nghiệm trong nghiên cứu ở INSA Rennes [76].25 Vị trí các cảm biến đo biến dạng của cốt thép và thép hình [76].26 Hình dạng vết nứt trên bê tông cột sau khi kết thúc thí nghiệm trong nghiên cứu ở INSA Rennes [76].27 Biểu đồ quan hệ tải trọng-độ lệch tầng của các mẫu thí nghiệm trong nghiên cứu ở INSA Rennes.28 Thời điểm các vị trí thép chảy dẻo trên đường quan hệ tải trọng-độ lệch tầng.1 Một trường hợp về sơ đồ biến dạng và biểu đồ mô men uốn của khung.2 Mô men uốn và lực cắt ở nút biên và nút giữa [89].3 các cơ cấu phá hoại điển hình ở kết cấu khung [4].4 Một số dạng đường cong trễ đặc trưng.5 Biểu đồ để xác định độ dẻo của kết cấu.6 Biểu đồ xác định độ cứng cát tuyến của kết cấu [5].7 Biểu đồ được dùng để xác định giá trị cản riêng của kết cấu.8 Vị trí đặt dụng cụ đo chuyển vị để xác định biến dạng của nút.9 Cấu tạo của phần thép hình.10 Các dạng cấu tạo của nút được nghiên cứu trong luận án.11 Các phân vùng của nút khung được nghiên cứu trong luận án.12 Sơ đồ tính và biểu đồ nội lực của nút khung khi bỏ qua vùng nút.13 Sơ đồ tính và biểu đồ nội lực của nút khung khi xét đến vùng nút.14 Biểu đồ nội lực của các thành phần cấu thành nút khung.15 Nội lực thành phần trên các mặt cắt vùng nút khung.16 Vị trí tác dụng của lực truyền từ cánh dầm thép sang thép hình [33].17 Các thành phần tham gia vào chịu cắt của nút khung có cốt thép đai liền (không có thép tấm gia cường).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Đăng Dũng (2022). Luận án tiến sĩ ứng xử nút khung biên kết cấu liên hợp dầm thép cột BTCT [Luận án tiến sĩ, Trường đại học giao thông vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/thep

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ ứng xử nút khung biên kết cấu liên hợp dầm thép cột BTCT" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng xử nút khung biên kết cấu liên hợp dầm thép-cột BTCT trong luận án tiến sĩ.

Luận án "Luận án tiến sĩ ứng xử nút khung biên kết cấu liên hợp dầm thép cột BTCT" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường đại học giao thông vận tải. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ ứng xử nút khung biên kết cấu liên hợp dầm thép cột BTCT" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ ứng xử nút khung biên kết cấu liên hợp dầm thép cột BTCT" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình đặc biệt. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.

Luận án "Luận án tiến sĩ ứng xử nút khung biên kết cấu liên hợp dầm thép cột BTCT" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ ứng xử nút khung biên kết cấu liên hợp dầm thép cột BTCT" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ứng xử nút khung biên kết cấu liên hợp dầm thép cột BTCT" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter