Luận án tiến sĩ: Ổn định tấm composite ba pha ứng dụng trong chế tạo tàu thủy - Phạm Văn Thu, Đại học Nha Trang

Nghiên cứu ổn định tấm composite ba pha trong kết cấu tàu thủy, ứng dụng vật liệu tiên tiến nâng cao độ bền vững.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan ổn định tấm composite ba pha kết cấu tàu thủy
Số trang:
204 trang
Trường:
Trường Đại học Nha Trang
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Cơ khí động lực
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan ổn định tấm composite ba pha kết cấu tàu thủy

Ngành đóng tàu hiện đại đòi hỏi vật liệu có độ bền cao và khối lượng nhẹ. Vật liệu truyền thống như thép hoặc hợp kim nhôm bộc lộ nhiều hạn chế về trọng lượng và khả năng chống ăn mòn. Vật liệu composite ba pha xuất hiện như một giải pháp thay thế tiềm năng. Cấu trúc vật liệu này gồm nhựa nền polymer, sợi gia cường và các hạt vi mô hoặc nano. Sự kết hợp này gia tăng vượt trội mô đun đàn hồi và độ bền uốn. Tuy nhiên, kết cấu thân tàu thủy bằng composite thường mỏng và chịu tải phức tạp. Hiện tượng mất ổn định kết cấu tấm có thể xảy ra trước khi vật liệu đạt giới hạn bền phá hủy. Do đó, việc nghiên cứu ứng xử ổn định của tấm composite ba pha đóng vai trò sống còn. Bài toán này giúp tối ưu hóa thiết kế vỏ tàu và nâng cao độ an toàn vận hành. Đánh giá chính xác khả năng chịu lực giúp kỹ sư dự báo rủi ro biến dạng. Công trình nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để phát triển vỏ tàu thế hệ mới.

1.1. Khái niệm và đặc tính vật liệu composite ba pha

Vật liệu composite ba pha là bước tiến lớn từ composite hai pha truyền thống. Cấu trúc gồm nhựa nền, sợi gia cường và hạt bổ sung. Nhựa nền đóng vai trò liên kết và truyền ứng suất. Sợi thủy tinh hoặc sợi carbon chịu tải trọng kéo nén chính. Các hạt nano hoặc hạt micro phân tán đều trong nền nhựa. Hạt gia cường lấp đầy các vi lỗ xốp và hạn chế sự phát triển của vết nứt. Sự bổ sung này cải thiện đáng kể độ cứng chống uốn và khả năng chịu cắt giữa các lớp. Đặc tính nhiệt và cơ học của composite ba pha vượt trội hơn composite hai pha cùng loại. Khối lượng riêng của vật liệu vẫn ở mức thấp. Khả năng kháng môi trường nước biển và hóa chất rất cao. Vật liệu đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong môi trường biển khắc nghiệt.

1.2. Nhu cầu ứng dụng vật liệu trong kết cấu thân tàu thủy

Môi trường biển đòi hỏi vật liệu vỏ tàu phải bền vững trước sóng gió và tải trọng va đập. Kết cấu thân tàu thủy chịu áp lực thủy tĩnh liên tục và sóng biển ngắt quãng. Trọng lượng thân tàu nhẹ giúp tăng tốc độ di chuyển và tiết kiệm nhiên liệu. Tấm composite ba pha đáp ứng hoàn hảo các tiêu chí này. Vật liệu không bị rỉ sét như kim loại. Chi phí bảo dưỡng vỏ tàu giảm đi rõ rệt. Tấm composite còn giúp hấp thụ rung động và giảm tiếng ồn động cơ. Các loại tàu cao tốc và tàu cánh ngầm đặc biệt cần loại vật liệu này. Khả năng gia công định hình linh hoạt giúp chế tạo các bề mặt vỏ tàu phức tạp. Việc áp dụng composite ba pha nâng cao hiệu suất vận hành toàn diện cho tàu thủy.

1.3. Tổng quan phương pháp phân tích ổn định kết cấu tấm

Phân tích ổn định kết cấu tấm là bước then chốt trong kỹ thuật tàu thủy. Tấm vỏ tàu chịu ứng suất nén hoặc ứng suất cắt dọc trục. Khi tải trọng vượt ngưỡng, tấm có thể bị vênh hoặc oằn đột ngột. Các phương pháp giải tích cổ điển thường đơn giản hóa và bỏ qua biến dạng cắt ngang. Điều này dẫn đến sai số lớn đối với tấm composite dày hoặc tấm nhiều lớp. Việc áp dụng các mô hình giải tích nâng cao là cần thiết. Phương pháp giải tích kết hợp mô phỏng số giúp dự báo chính xác tải trọng tới hạn. Kỹ sư cần nắm vững quy luật mất ổn định tĩnh và mất ổn định động. Phân tích này đảm bảo kết cấu duy trì trạng thái làm việc an toàn dưới mọi điều kiện sóng gió.

II. Mô hình đàn hồi tấm composite ba pha cho kết cấu tàu

Xác định chính xác các đặc trưng cơ lý là tiền đề để tính toán độ bền kết cấu. Vật liệu composite ba pha có tính chất dị hướng và cấu trúc vi mô phức tạp. Việc xác định mô đun đàn hồi đòi hỏi các mô hình vi cơ học chính xác. Phương pháp đồng hóa vật liệu giúp quy đổi cấu trúc ba pha về môi trường tương đương. Nhựa nền chứa hạt gia cường được coi là pha nền đồng nhất thứ nhất. Sau đó, pha nền này kết hợp với cốt sợi để tạo thành vật liệu hoàn chỉnh. Các công thức giải tích mô tả mô đun đàn hồi dọc, mô đun đàn hồi ngang và mô đun trượt. Mô hình tính toán phản ánh rõ sự phụ thuộc của độ cứng vào tỷ lệ thể tích hạt và sợi. Kết quả tính toán cung cấp thông số đầu vào đáng tin cậy cho bài toán kết cấu thân tàu thủy.

2.1. Mô hình vi cơ học xác định hệ số đàn hồi vật liệu

Mô hình vi cơ học chia quá trình tính toán thành hai bước kế tiếp. Bước thứ nhất tính toán đặc tính của hỗn hợp nhựa nền và hạt gia cường. Phương pháp Mori-Tanaka hoặc mô hình tự phối cảnh thường được sử dụng. Bước thứ hai đưa cốt sợi vào hệ nền đã đồng hóa. Các định luật bảo toàn năng lượng và quy tắc pha trộn được áp dụng chặt chẽ. Kết quả thu được là ma trận độ cứng đàn hồi của lớp composite trực hướng. Các hệ số đàn hồi chính gồm mô đun Young dọc sợi, mô đun Young ngang sợi và hệ số Poisson. Mô hình cho phép khảo sát nhanh nhiều tỷ lệ thành phần khác nhau. Phương pháp này tiết kiệm thời gian và chi phí so với việc thử nghiệm cơ học thuần túy.

2.2. Ảnh hưởng của composite gia cường hạt nano lên độ cứng

Sự hiện diện của composite gia cường hạt nano tạo ra biến chuyển lớn về cơ tính. Các hạt nano như graphene, ống nano carbon hoặc hạt silica có diện tích bề mặt riêng rất lớn. Khi phân tán đều, hạt nano tạo liên kết chặt chẽ với chuỗi phân tử polymer. Hiện tượng này làm tăng đáng kể mô đun trượt và mô đun nén của pha nền. Độ cứng tổng thể của tấm composite tăng lên rõ rệt ngay cả với hàm lượng hạt nhỏ. Ngoài ra, hạt nano giúp hạn chế hiện tượng tách lớp giữa các lớp sợi composite. Tuy nhiên, hàm lượng hạt quá cao có thể gây hiện tượng vón cục. Vón cục làm giảm độ bền cục bộ và tạo ra các điểm tập trung ứng suất. Do đó, việc xác định tỷ lệ hạt tối ưu có ý nghĩa quyết định.

2.3. Kiểm chứng mô hình tính toán số và kết quả thực nghiệm

Độ tin cậy của mô hình lý thuyết được xác nhận qua thực nghiệm cơ học. Các mẫu thử composite ba pha được chế tạo và kiểm tra theo tiêu chuẩn ASTM quốc tế. Thử nghiệm kéo, nén và uốn cung cấp các giá trị thực tế về mô đun đàn hồi. Dữ liệu thực nghiệm được so sánh trực tiếp với kết quả từ mô hình giải tích. Sai số giữa tính toán lý thuyết và thực nghiệm duy trì ở mức dưới 5%. Kết quả này khẳng định tính đúng đắn của phương pháp đồng hóa hai bước. Mô hình toán học phản ánh trung thực ứng xử cơ học của vật liệu thực tế. Các kỹ sư có thể tự tin áp dụng bộ thông số này vào các phần mềm tính toán kết cấu thân tàu thủy quy mô lớn.

III. Phân tích ổn định tĩnh tấm composite ba pha thân tàu

Tấm phẳng trong kết cấu thân tàu thường xuyên chịu tải trọng nén và tải trọng cắt. Các lực này sinh ra do mô men uốn thân tàu và áp lực nước tĩnh. Khi ứng suất trong mặt phẳng đạt đến giá trị tới hạn, hiện tượng mất ổn định tĩnh xảy ra. Tấm composite chuyển từ trạng thái phẳng cân bằng sang trạng thái cong vênh. Ổn định kết cấu tấm phụ thuộc vào điều kiện biên, tỷ lệ kích thước và góc xếp lớp sợi. Việc dự báo đúng mất ổn định tới hạn (critical buckling load) giúp ngăn chặn nguy cơ sập đổ cục bộ. Nghiên cứu thực hiện phân tích chi tiết cho nhiều trường hợp tải trọng cơ học khác nhau. Dữ liệu thu được là cơ sở quan trọng để lựa chọn chiều dày và quy cách bố trí tấm vỏ tàu.

3.1. Thiết lập phương trình ổn định tĩnh theo lý thuyết HSDT

Lý thuyết biến dạng cắt bậc cao (HSDT) là công cụ toán học tối ưu để phân tích tấm dày vừa. Khác với lý thuyết tấm cổ điển, lý thuyết HSDT xét đến phân bố phi tuyến của ứng suất cắt ngang qua chiều dày tấm. Mô hình này không cần hệ số hiệu chỉnh cắt nhân tạo. Phương trình cân bằng ổn định được thiết lập dựa trên nguyên lý biến phân và phương pháp năng lượng. Các điều kiện biên tựa tự do hoặc ngàm bốn cạnh được mô hình hóa chặt chẽ. Hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng thu được được giải bằng phương pháp giải tích Navier hoặc Galerkin. Lời giải HSDT cho kết quả chuyển vị và ứng suất chính xác vượt trội. Đây là bước chuẩn bị quan trọng cho bài toán ổn định tĩnh.

3.2. Đánh giá mất ổn định tới hạn critical buckling load

Mất ổn định tới hạn (critical buckling load) xác định giới hạn chịu tải tối đa của tấm trước khi mất ổn định. Giá trị này phụ thuộc mạnh mẽ vào tỷ lệ sợi và nồng độ hạt gia cường. Khi tăng tỷ lệ hạt nano, tải trọng tới hạn của tấm tăng lên đáng kể. Hướng sắp xếp sợi cũng ảnh hưởng quyết định đến khả năng kháng nén. Cấu trúc xếp lớp góc đối xứng thường cho độ ổn định cao hơn cấu trúc bất đối xứng. Tấm chịu nén hai phương có tải trọng tới hạn thấp hơn đáng kể so với nén một phương. Dưới tác dụng của tải cắt thuần túy, dạng mất ổn định xuất hiện theo các đường gợn sóng chéo. Đánh giá toàn diện các yếu tố này giúp tối ưu hóa khả năng chịu lực của kết cấu.

3.3. Phân tích phi tuyến sau mất ổn định post buckling

Tấm mỏng composite sau khi mất ổn định vẫn có khả năng chịu thêm tải trọng. Ứng xử này được làm rõ thông qua phân tích phi tuyến sau mất ổn định (post-buckling). Mối quan hệ giữa độ võng lớn và tải trọng mang tính phi tuyến hình học sâu sắc. Phương pháp lặp Newton-Raphson kết hợp mở rộng chuỗi được dùng để giải hệ phương trình phi tuyến. Kết quả cho thấy tấm composite ba pha duy trì độ cứng sau uốn tốt hơn composite hai pha. Khả năng phân tán tải trọng trong mặt phẳng giúp hạn chế sự cố sụp đổ dây chuyền. Việc tận dụng độ bền sau mất ổn định cho phép giảm bớt trọng lượng kết cấu tàu mà vẫn đảm bảo độ an toàn tuyệt đối.

IV. Phân tích ổn định động tấm composite ba pha thân tàu

Trong quá trình vận hành trên biển, tàu thủy liên tục chịu tải trọng biến đổi theo thời gian. Tác động của sóng va, gió bão và chuyển động động cơ gây ra hiện tượng mất ổn định động. Bài toán ổn định động phức tạp hơn nhiều so với ổn định tĩnh. Phương trình chuyển động phi tuyến kết hợp các yếu tố quán tính và lực cản môi trường. Panel vỏ tàu có thể xuất hiện dao động phi tuyến biên độ lớn và mất ổn định đột ngột. Để đánh giá an toàn, cần xác định ranh giới giữa vùng dao động ổn định và vùng mất ổn định. Nghiên cứu khảo sát phản ứng động học của panel vỏ tàu dưới tác dụng của các xung áp lực tuần hoàn và xung áp lực đột ngột. Kết quả giúp bảo đảm an toàn kết cấu trong điều kiện bão biển.

4.1. Tiêu chuẩn ổn định động Budiansky Roth cho panel tàu

Tiêu chuẩn Budiansky-Roth là phương pháp tiêu chuẩn để xác định tải trọng tới hạn động. Tiêu chuẩn này dựa trên sự biến thiên độ võng theo mức tăng biên độ tải trọng. Khi tải trọng đạt ngưỡng nguy hiểm, độ võng của tấm tăng vọt đột ngột trong khoảng thời gian rất ngắn. Điểm uốn trên đường cong đáp ứng thời gian đánh dấu trạng thái mất ổn định động. Phương pháp số Runge-Kutta bậc bốn được sử dụng để tích phân hệ phương trình vi phân chuyển động. Kết quả phân tích chỉ ra rằng tải trọng tới hạn động thường thấp hơn tải trọng tới hạn tĩnh. Điều này đòi hỏi các kỹ sư hàng hải phải kiểm tra kỹ lưỡng điều kiện ổn định động khi thiết kế kết cấu vỏ tàu composite.

4.2. Tác động của tải trọng thủy động lực học lên kết cấu

Tải trọng thủy động lực học tác dụng lên thân tàu với xung lực rất lớn. Hiện tượng sóng đập vào mũi tàu và mạn tàu tạo ra các xung áp lực đỉnh nhọn. Sóng áp lực lan truyền nhanh gây ra biến dạng cục bộ tức thời trên các panel vỏ đáy. Tấm composite ba pha có khả năng hấp thụ và tiêu tán năng lượng xung kích rất tốt. Độ cản nhớt đàn hồi của nền polymer kết hợp hạt vi mô giúp giảm chấn động lực học. Nghiên cứu mô hình hóa áp lực sóng theo các hàm thời gian dạng xung tam giác và hàm sin. Việc phân tích phản ứng kết cấu dưới các dạng xung này giúp xác định vùng làm việc an toàn của tấm vỏ tàu trong điều kiện sóng dữ dội.

4.3. Đánh giá ứng xử động của tấm sandwich composite hàng hải

Tấm sandwich composite hàng hải gồm hai lớp mặt composite ba pha và lớp lõi xốp nhẹ. Kết cấu sandwich mang lại độ cứng chống uốn cực cao với khối lượng tối thiểu. Dưới tác động của tải động, lớp lõi đóng vai trò hấp thụ năng lượng biến dạng trượt. Hai lớp mặt composite ba pha gia cường hạt chịu ứng suất kéo nén chính. Phân tích động lực học cho thấy tấm sandwich hạn chế tối đa nguy cơ cộng hưởng với tần số sóng biển. Tần số dao động riêng của tấm tăng lên khi tăng tỷ lệ hạt gia cường trong lớp mặt. Kết cấu sandwich ba pha là giải pháp lý tưởng cho sàn tàu, vách ngăn và vỏ đáy tàu cao tốc.

V. Ứng dụng tấm composite ba pha trong thiết kế tàu thủy

Việc ứng dụng vật liệu mới vào thực tiễn đòi hỏi quy trình thiết kế và kiểm định chuẩn xác. Tấm composite ba pha mở ra cơ hội đột phá trong công nghiệp đóng tàu hiện đại. Vật liệu cho phép tạo ra thân tàu có trọng lượng nhẹ, tốc độ cao và tuổi thọ kéo dài. Tuy nhiên, quy trình thiết kế phải kết hợp giữa tính toán giải tích lý thuyết và mô phỏng số hiện đại. Kỹ sư cần tối ưu hóa đồng thời hình học kết cấu, hướng sợi và tỷ lệ hạt phụ gia. Điều này đảm bảo vỏ tàu vừa đáp ứng yêu cầu ổn định kết cấu tấm vừa tiết kiệm chi phí vật liệu. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu và hướng dẫn kỹ thuật thiết thực cho các nhà máy đóng tàu.

5.1. Ứng dụng tấm composite ba pha trên tàu cánh ngầm

Tàu cánh ngầm đòi hỏi kết cấu thân và cánh nâng có tỷ số độ bền trên trọng lượng cực cao. Vận tốc di chuyển lớn tạo ra áp lực nâng thủy động lực học khổng lồ lên bề mặt tiếp xúc. Panel composite ba pha là lựa chọn tối ưu cho kết cấu thân tàu và cánh ngầm cỡ nhỏ. Vật liệu cung cấp độ cứng chống uốn vượt trội để giữ ổn định góc nâng của cánh. Khả năng chống mỏi dưới tác động của tải tuần hoàn giúp kéo dài niên hạn sử dụng. Thử nghiệm trên mô hình tàu cánh ngầm cho thấy thân tàu giảm 25% trọng lượng so với hợp kim nhôm. Hiệu suất khí động học và thủy động học của phương tiện được cải thiện rõ rệt.

5.2. Mô phỏng phương pháp phần tử hữu hạn FEM kết cấu tàu

Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là công cụ đắc lực để kiểm chứng ứng xử kết cấu phức tạp. Toàn bộ thân tàu hoặc các cụm panel lớn được chia nhỏ thành lưới phần tử vỏ nhiều lớp. Các phần tử hữu hạn tích hợp đầy đủ tính chất cơ lý của composite ba pha từ mô hình vi cơ học. Phân tích FEM mô phỏng chính xác các trường ứng suất, chuyển vị và dạng mất ổn định dưới tải trọng đa trục. Kết quả mô phỏng số có độ tương đồng cao với lời giải giải tích lý thuyết HSDT. Phương pháp này giúp phát hiện sớm các điểm tập trung ứng suất nguy hiểm trên thân tàu. Kỹ sư có thể hiệu chỉnh thiết kế cục bộ trước khi tiến hành gia công thực tế.

5.3. Định hướng tối ưu hóa vật liệu trong kỹ thuật hàng hải

Xu hướng tương lai hướng đến việc cá nhân hóa cấu trúc vật liệu theo từng vị trí trên tàu. Tấm composite ba pha có thể được chế tạo với nồng độ hạt biến thiên chức năng (FGM). Vùng chịu tải cao hoặc va đập lớn được tăng cường mật độ hạt nano và sợi dệt dày đặc. Vùng ít chịu tải được giảm bớt hàm lượng để tối ưu trọng lượng và giá thành. Công nghệ in 3D và truyền nhựa chân không (VARTM) giúp nâng cao chất lượng đồng đều của sản phẩm. Việc chuẩn hóa quy chuẩn tính toán ổn định composite ba pha sẽ thúc đẩy ứng dụng rộng rãi. Đây là bước đi chiến lược giúp ngành công nghiệp đóng tàu phát triển bền vững và thân thiện với môi trường.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC KÝ HIỆU & VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LĨNH VỰC NGHIÊN CỨU
1.1. Vật liệu composite ba pha
1.1.1. Cốt sợi thủy tinh
1.2. Những kết quả nghiên cứu liên quan đến luận án
1.2.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.2.2. Tình hình nghiên cứu trong nước
1.3. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: XÁC ĐỊNH MÔ ĐUN ĐÀN HỒI CHO COMPOSITE BA PHA
2.1. Xác định các hệ số đàn hồi cho composite ba pha
2.1.1. Mô hình vật liệu composite ba pha cốt sợi và hạt gia cường
2.1.2. Mô hình tính toán xác định các hệ số đàn hồi của vật liệu composite ba pha
2.1.3. Xác định các hệ số đàn hồi của vật liệu
2.2. Tính toán số và thực nghiệm
2.2.1. Tính toán số
2.3. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: ỔN ĐỊNH TĨNH CỦA TẤM COMPOSITE BA PHA DƯỚI TÁC ĐỘNG CỦA TẢI CƠ HỌC
3.1. Phân loại ổn định và tiêu chuẩn ổn định
3.1.1. Phân loại ổn định
3.1.2. Các tiêu chuẩn ổn định
3.2. Phương trình cơ bản ổn định tĩnh
3.2.1. Ổn định của tấm trực hướng ba pha chịu nén đồng thời theo hai phương
3.2.2. Ổn định của tấm trực hướng ba pha chịu nén theo một phương
3.2.3. Ổn định của tấm trực hướng ba pha chịu cắt
3.3. Khảo sát ổn định của tấm composite ba pha dưới tác động của tải cơ học
3.3.1. Ổn định của tấm trực hướng ba pha chịu nén đồng thời theo hai phương
3.3.2. Ổn định của tấm trực hướng ba pha chịu nén theo một phương
3.3.3. Ổn định của tấm trực hướng ba pha chịu cắt
3.4. So sánh kết quả với một số nghiên cứu khác
3.5. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: ỔN ĐỊNH ĐỘNG CỦA PANEL COMPOSITE BA PHA
4.1. Tiêu chuẩn ổn định
4.1.1. Tiêu chuẩn Budiansky-Roth
4.1.2. Tiêu chuẩn thiết kế kết cấu tàu cánh ngầm (Hydrofoil ship)
4.2. Phương trình ổn định động của panel composite ba pha chịu tác dụng của tải thủy động
4.2.1. Trường hợp panel tựa tự do
4.2.2. Trường hợp panel ngàm bốn cạnh
4.3. Kiểm tra độ tin cậy của chương trình tính
4.3.1. Trường hợp tấm trực hướng - [0/90/0/90/90/0/90/0]5
4.3.2. Trường hợp tấm xếp lớp [90/0/45/-45/-45/45/0/90]5
4.4. Khảo sát ảnh hưởng của một số yếu tố đến ổn định của panel composite ba pha chịu tải thủy động
4.4.1. Ảnh hưởng của cách bố trí lớp
4.4.2. Ảnh hưởng của kích thước hình học panel
4.4.3. Ảnh hưởng của tốc độ tàu
4.4.4. Ảnh hưởng của sự không hoàn hảo ban đầu
4.4.5. Ảnh hưởng của tỉ lệ vật liệu composite ba pha
4.4.6. Ảnh hưởng kích thước hình học, tỉ lệ thành phần sợi, hạt lên tần số dao động của panel composite ba pha
4.4.7. Ảnh hưởng của khoảng cách hai cánh
4.5. Khảo sát cho một tàu cánh ngầm cỡ nhỏ bằng vật liệu composite
4.5.1. Thông số tàu
4.5.2. Thông số hệ thống cánh
4.5.3. Tính lực nâng, lực cản và ổn định cánh (Tham khảo phụ lục F)
4.6. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC D
PHỤ LỤC E
PHỤ LỤC F
PHỤ LỤC F1
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ cơ kỹ thuật phân tích tĩnh và động tấm vỏ thoải hai độ cong composite nano carbon áp điện

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG __________________________________________________________ PHẠM VĂN THU NGHIÊN CỨU ỔN ĐỊNH CỦA TẤM COMPOSITE BA PHA DÙNG TRONG CHẾ TẠO KẾT CẤU TÀU THỦY LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHÁNH HÒA – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG __________________________________________________________ PHẠM VĂN THU NGHIÊN CỨU ỔN ĐỊNH CỦA TẤM COMPOSITE BA PHA DÙNG TRONG CHẾ TẠO KẾT CẤU TÀU THỦY LUẬN ÁN TIẾN SĨ Ngành đào tạo: Kỹ thuật cơ khí động lực Mã số: 9520116 HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN ĐÌNH ĐỨC 2. NGUYỄN VĂN ĐẠT KHÁNH HÒA – 2020 Công trình được hoàn thành tại Trường Đại học Nha Trang Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Đình Đức 2.

Nguyễn Văn Đạt Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3: Luận án được bảo vệ tại Hội đồng đánh giá Luận án cấp Trường họp tại Trường Đại học Nha Trang vào hồi giờ ngày tháng năm Có thể tìm hiểu Luận án tại: Thư viện Quốc gia và Thư viện Trường Đại học Nha Trang LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là: Phạm Văn Thu Xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả được trình bày trong luận án là trung thực, đáng tin cậy và không trùng với bất kỳ một nghiên cứu nào khác đã được tiến hành. Nha Trang, ngày tháng năm 2020 Người cam đoan Phạm Văn Thu iii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới hai thầy giáo hướng dẫn là GS.TSKH Nguyễn Đình Đức và TS Nguyễn Văn Đạt đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi và thường xuyên động viên để tác giả hoàn thành luận án. Tác giả trân trọng cảm ơn tập thể các thầy cô giáo Bộ môn Cơ học, Trường đại học Công nghệ - ĐHQGHN đã quan tâm, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt thời gian tác giả nghiên cứu tại Bộ môn.

Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới PGS. TS Phan Đình Huấn và PGS. TS Phạm Hùng Thắng là những người thầy tận tụy truyền đạt kiến thức, kinh nghệm trong thời gian tác giả học tập và nghiên cứu thực hiện luận án. Tác giả chân thành cảm ơn TS.

Trần Quốc Quân và TS. Phạm Hồng Công đã có nhiều thảo luận giá trị, động viên và tìm giúp tác giả nhiều tài liệu nghiên cứu quý giá. Tác giả xin cảm ơn tập thể các thầy cô giáo, các cán bộ Phòng đào tạo Sau đại học, Khoa Kỹ thuật Giao thông Trường Đại học Nha Trang đã tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình tác giả theo học chương trình đào tạo NCS. Tác giả trân trọng cám ơn lãnh đạo, đồng nghiệp Viện Nghiên Cứu Chế Tạo Tàu Thủy đã luôn quan tâm, giúp đỡ và động viên để tác giả hoàn thành luận án.

Tác giả xin chân thành cảm ơn gia đình và các bạn bè thân thiết, những người đã luôn ở bên cạnh động viên và giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án. Tác giả Phạm Văn Thu iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .iv MỤC LỤC. v DANH MỤC KÝ HIỆU & VIẾT TẮT. viii DANH MỤC CÁC BẢNG.

viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. xiii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LĨNH VỰC NGHIÊN CỨU. Vật liệu composite ba pha.

Cốt sợi thủy tinh. Những kết quả nghiên cứu liên quan đến luận án. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trong nước.

Kết luận chương 1. 26 CHƯƠNG 2: XÁC ĐỊNH MÔ ĐUN ĐÀN HỒI CHO COMPOSITE BA PHA. Xác định các hệ số đàn hồi cho composite ba pha. Mô hình vật liệu composite ba pha cốt sợi và hạt gia cường.

Mô hình tính toán xác định các hệ số đàn hồi của vật liệu composite ba pha. Xác định các hệ số đàn hồi của vật liệu. Tính toán số và thực nghiệm. Tính toán số.

Kết luận chương 2. 35 CHƯƠNG 3: ỔN ĐỊNH TĨNH CỦA TẤM COMPOSITE BA PHA DƯỚI TÁC ĐỘNG CỦA TẢI CƠ HỌC. Phân loại ổn định và tiêu chuẩn ổn định. Phân loại ổn định.

Các tiêu chuẩn ổn định. Phương trình cơ bản ổn định tĩnh. Ổn định của tấm trực hướng ba pha chịu nén đồng thời theo hai phương. Ổn định của tấm trực hướng ba pha chịu nén theo một phương.

Ổn định của tấm trực hướng ba pha chịu cắt. Khảo sát ổn định của tấm composite ba pha dưới tác động của tải cơ học. Ổn định của tấm trực hướng ba pha chịu nén đồng thời theo hai phương. Ổn định của tấm trực hướng ba pha chịu nén theo một phương.

Ổn định của tấm trực hướng ba pha chịu cắt. So sánh kết quả với một số nghiên cứu khác. Kết luận chương 3. 59 CHƯƠNG 4: ỔN ĐỊNH ĐỘNG CỦA PANEL COMPOSITE BA PHA.

Tiêu chuẩn ổn định. Tiêu chuẩn Budiansky-Roth. Tiêu chuẩn thiết kế kết cấu tàu cánh ngầm (Hydrofoil ship). Phương trình ổn định động của panel composite ba pha chịu tác dụng của tải thủy động.

Trường hợp panel tựa tự do. Trường hợp panel ngàm bốn cạnh. Kiểm tra độ tin cậy của chương trình tính. Trường hợp tấm trực hướng - [0/90/0/90/90/0/90/0]5.

Trường hợp tấm xếp lớp [90/0/45/-45/-45/45/0/90]5. Khảo sát ảnh hưởng của một số yếu tố đến ổn định của panel composite ba pha chịu tải thủy động. Ảnh hưởng của cách bố trí lớp. Ảnh hưởng của kích thước hình học panel.

Ảnh hưởng của tốc độ tàu. Ảnh hưởng của sự không hoàn hảo ban đầu. Ảnh hưởng của tỉ lệ vật liệu composite ba pha. Ảnh hưởng kích thước hình học, tỉ lệ thành phần sợi, hạt lên tần số dao động của panel composite ba pha.

Ảnh hưởng của khoảng cách hai cánh. Khảo sát cho một tàu cánh ngầm cỡ nhỏ bằng vật liệu composite. Thông số tàu. Thông số hệ thống cánh.

Tính lực nâng, lực cản và ổn định cánh (Tham khảo phụ lục F). Kết luận chương 4. 108 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 110 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

111 TÀI LIỆU THAM KHẢO. II PHỤ LỤC D. XXV PHỤ LỤC E. XLI PHỤ LỤC F .XLVIII PHỤ LỤC F1.

LXVII vii DANH MỤC KÝ HIỆU& VIẾT TẮT Ký hiệu Tên các đại lượng a Chiều dài của panel (m) b Chiều rộng của panel (m) B Hệ số hình dáng c Chiều dài dây cung của cánh (ft) CCCC Clamped Clamped Clamped Clamped (ngàm bốn cạnh) CL.max Hệ số lực nâng lớn nhất CL Hệ số lực nâng, CL = 0.86 (khi L/D lớn nhất) CLS (CZS) Hệ số lực nâng cánh sau CLT (CZT) Hệ số lực nâng cánh trước D = q2 Lực cản tác động lên cánh (N) Dij (i, j = 1, 2, 6) Độ cứng đặc trưng của tấm trực hướng (Pa.m3) EC Mô đun đàn hồi của vật liệu composite lấy theo phương 450 (phương chịu lực bé nhất) (GPa) EAl Mô đun đàn hồi của vật liệu nhôm (GPa) Em Mô đun đàn hồi kéo của nền (GPa) Ea Mô đun đàn hồi kéo của sợi (GPa) Ec Mô đun đàn hồi kéo của hạt (GPa) E11 Mô đun đàn hồi theo phương dọc (GPa) E22 Mô đun đàn hồi theo phương ngang (GPa) E Mô đun đàn hồi của vật liệu đẳng hướng (GPa) FGM Functionally graded material (vật liệu có cơ tính biến thiên) Gm Mô đun đàn hồi trượt của nền (GPa) Ga Mô đun đàn hồi trượt của sợi (GPa) Gc Mô đun đàn hồi trượt của hạt (GPa) h Chiều dày cánh hoặc panel (m) h=e = e0 + e90 Chiều dày của tấm (m) k Hệ số ứng với chiều cao tính toán sóng K Hệ số ổn định đối với tấm phẳng chịu nén l Khoảng cách hai ngàm (m) L/Dmax Tỉ số lực nâng/sức cản lớn nhất LS Lực nâng cánh sau (N) LT Lực nâng cánh trước (N) viii L Lực nâng tổng (N) Mcp Mô men uốn cho phép (N.cp Mô men uốn cho phép (đối với trục y) của mặt cắt ngang cánh (N.cp Mô men chống uốn cho phép (đối với trục y) của mặt cắt ngang cánh (m3) W Biên độ của độ võng (m) ix σmax Ứng suất uốn cực đại sinh ra ở lớp da trên cánh (Ksi hoặc N/m2) σcr Ứng suất ổn định uốn cho phép (Ksi hoặc N/m2) σch Ứng suất chảy của vật liệu (MPa) Jy Mô men quán tính (đối với trục y) của mặt cắt ngang cánh (m4) Jy.cp Mô men quán tính cho phép (đối với trục y) của mặt cắt ngang cánh (m4) JAl Mô men quán tính tiết diện ngang cánh nhôm (m4) JC Mô men quán tính tiết diện ngang cánh composite (m4) fmax Độ võng cực đại của cánh tại vị trí giữa hai ngàm (m) f ( x, y) Hàm ứng suất ρ= 1025 Khối lượng riêng của nước biển (kg/m3)  Thông số không hoàn hảo ωmn Tần số dao động của panel (rad/s) m Hệ số poisson của nền a Hệ số poisson của sợi c Hệ số poisson của hạt ψa Tỉ lệ theo thể tích của sợi (%) ψc Tỉ lệ theo thể tích của hạt (%) θ Thông số độ cứng 𝐾𝑥 Thông số ổn định trường hợp tải nén 𝜋2 𝑘𝑠 Thông số ổn định cắt 5(90/0) [90/0/90/0/90] tương đương với chiều dày e=0.0025(m) 5(0/90) [0/90/0/90/0] tương đương với chiều dày e=0.0025(m) 7(90/0) [90/0/90/0/90/0/90] tương đương với chiều dày e=0.0035(m) 7(0/90) [0/90/0/90/0/90/0] tương đương với chiều dày e=0.0035(m) 9(90/0) [90/0/90/0/90/0/90/0/90] tương đương với chiều dày e=0.0045(m) 9(0/90) [0/90/0/90/0/90/0/90/0] tương đương với chiều dày e=0.0045(m) 11(90/0) [90/0/90/0/90/0/90/0/90/0/90] tương đương với chiều dày e=0.0055(m) 11(0/90) [0/90/0/90/0/90/0/90/0/90/0] tương đương với chiều dày e=0.0055(m) [90/0/90/0/90/0] Tấm lớp vuông x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các thông số kỹ thuật của nhựa Polyester .1: Thông số vật liệu thành phần composite .2: Kết quả tính toán các hệ số đàn hồi của vật liệu composite ba pha .3: Kết quả so sánh giữa lý thuyết và thực nghiệm khi có mặt 20% TiO2 .4: Thông số vật liệu thành phần composite .5: Kết quả so sánh giữa lý thuyết và thực nghiệm khi có mặt 5% TiO2 .1: Xác định thông số ổn định cắt ks đối với tấm trực hướng CCCC .2: Ảnh hưởng tỉ lệ sợi lên lực tới hạn của tấm chịu nén hai phương .3: Ảnh hưởng tỉ lệ hạt lên lực tới hạn của tấm chịu nén hai phương .4: Ảnh hưởng R=a/b lên lực tới hạn của tấm chịu nén hai phương .5: Ảnh hưởng của e lên lực tới hạn của tấm chịu nén hai phương .6: Ảnh hưởng tỉ lệ sợi lên lực tới hạn của tấm chịu nén một phương .7: Ảnh hưởng tỉ lệ hạt lên lực tới hạn của tấm chịu nén một phương .8: Ảnh hưởng R=a/b lên lực tới hạn của tấm chịu nén một phương .9: Ảnh hưởng của e lên lực tới hạn của tấm chịu nén một phương .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Văn Thu (2020). Nghiên cứu ổn định tấm composite ba pha trong kết cấu tàu thủy [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nha Trang]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/luan-an-tien-si-on-dinh-tam-composite-ba-pha-che-tao-tau-thuy

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ổn định tấm composite ba pha trong kết cấu tàu thủy" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ổn định tấm composite ba pha trong kết cấu tàu thủy, ứng dụng vật liệu tiên tiến nâng cao độ bền vững.

Luận án "Nghiên cứu ổn định tấm composite ba pha trong kết cấu tàu thủy" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nha Trang. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu ổn định tấm composite ba pha trong kết cấu tàu thủy" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ổn định tấm composite ba pha trong kết cấu tàu thủy" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí động lực. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.

Luận án "Nghiên cứu ổn định tấm composite ba pha trong kết cấu tàu thủy" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ổn định tấm composite ba pha trong kết cấu tàu thủy" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ổn định tấm composite ba pha trong kết cấu tàu thủy" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter