Luận án tiến sĩ nâng cao chất lượng xây dựng môi trường văn hóa ở các trung đoàn
Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng xây dựng môi trường văn hóa, phân tích thực trạng và định hướng phát triển bền vững.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
221
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu môi trường văn hóa trung đoàn bộ binh
- Số trang:
- 221 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị
- Chuyên ngành:
- Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước
- Tác giả:
- Nguyễn Thành Trung
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu môi trường văn hóa trung đoàn bộ binh
Luận án tiến sĩ này thực hiện nghiên cứu chuyên sâu. Nó tập trung vào việc nâng cao chất lượng xây dựng môi trường văn hóa (MTVH). Đối tượng nghiên cứu là các trung đoàn bộ binh trong Quân đội nhân dân Việt Nam (QĐND Việt Nam). Mục tiêu là tổng hợp các công trình khoa học liên quan. Từ đó, xác định những giá trị nghiên cứu đã có và những khoảng trống cần lấp đầy. Việc xây dựng MTVH được khẳng định là yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện, hệ thống.
1.1. Nghiên cứu trong nước về môi trường văn hóa quân sự
Nhiều công trình khoa học ở Việt Nam đã bàn về văn hóa quân sự. Các nghiên cứu này phân tích vai trò của văn hóa. Chúng nhấn mạnh tầm quan trọng của MTVH trong QĐND Việt Nam. Nhiều đề tài đề cập công tác Đảng, công tác chính trị (CTĐ, CTCT). Chúng cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển. Tuy nhiên, ít nghiên cứu chuyên biệt về nâng cao chất lượng (NCCL) MTVH. Đặc biệt tại cấp độ trung đoàn bộ binh. Luận án khắc phục hạn chế này. Nó cung cấp góc nhìn mới, sâu sắc hơn.
1.2. Nghiên cứu quốc tế và giá trị khoa học đề tài
Các công trình nghiên cứu quốc tế cung cấp góc nhìn đa chiều. Chúng về văn hóa tổ chức, văn hóa quân sự. Luận án kế thừa các lý thuyết chung, phù hợp. Đồng thời, nó phát triển hướng nghiên cứu riêng. Giá trị khoa học nằm ở sự tổng hợp, đánh giá khách quan. Đề tài không trùng lặp với các công trình đã công bố. Nó bổ sung lý luận về MTVH. Nó đóng góp vào thực tiễn NCCL MTVH. Luận án cung cấp cơ sở cho việc hoạch định chính sách.
II.Cơ sở lý luận nâng cao chất lượng môi trường văn hóa quân đội
Chương này xác định nền tảng lý luận. Nó làm rõ các khái niệm cốt lõi về MTVH. Hiểu đúng MTVH giúp xây dựng hiệu quả. Chất lượng xây dựng MTVH ảnh hưởng trực tiếp đến nhân cách quân nhân. Môi trường văn hóa lành mạnh nuôi dưỡng phẩm chất tốt đẹp. Nâng cao chất lượng là quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự đồng bộ trong nhận thức và hành động. Luận án cung cấp hệ thống lý luận vững chắc.
2.1. Khái niệm môi trường văn hóa và MTVH quân đội
Môi trường văn hóa bao gồm các yếu tố vật chất, tinh thần. Nó tác động đến đời sống, nhân cách con người. MTVH trong quân đội có đặc thù riêng. Nó gắn liền với nhiệm vụ huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu (HL, SSCĐ). MTVH quân đội là tổng hòa các giá trị, chuẩn mực. Nó định hình đạo đức, lối sống, tác phong quân nhân. Xây dựng MTVH nhằm tạo không gian lành mạnh. Nó thúc đẩy các giá trị Xã hội chủ nghĩa (XHCN). Nó củng cố bản lĩnh chính trị cho bộ đội.
2.2. Yếu tố chất lượng xây dựng MTVH trung đoàn bộ binh
Chất lượng MTVH bao gồm nhiều yếu tố. Đó là sự đồng bộ, hiệu quả của các hoạt động. Nó thể hiện qua các chuẩn mực đạo đức, lối sống. Các yếu tố vật chất, tinh thần đều quan trọng. Công tác CTĐ, CTCT quyết định chất lượng. Môi trường cần đảm bảo sự ổn định chính trị. Nó cần nuôi dưỡng lòng yêu nước, ý chí quyết tâm. Chất lượng còn thể hiện ở việc xây dựng đơn vị Vững mạnh toàn diện (VMTD). Nó tạo điều kiện phát triển toàn diện cho quân nhân.
III.Thực trạng xây dựng môi trường văn hóa trung đoàn bộ binh
Chương này đánh giá tình hình thực tế. Nó chỉ ra ưu điểm, hạn chế trong xây dựng MTVH. Việc nắm rõ thực trạng giúp định hướng giải pháp chính xác. Chất lượng MTVH hiện tại có cả mặt tích cực và tiêu cực. Phân tích nguyên nhân giúp hiểu sâu sắc vấn đề. Kinh nghiệm rút ra là bài học quý giá. Nó là cơ sở để đề xuất các biện pháp hiệu quả. Thực trạng cho thấy sự cần thiết của việc NCCL.
3.1. Phân tích thực trạng MTVH các trung đoàn bộ binh
Các trung đoàn bộ binh đã đạt nhiều thành tựu. MTVH góp phần xây dựng đơn vị VMTD, Trong sạch vững mạnh (TSVM). Hoạt động văn hóa, thể thao duy trì thường xuyên. Nề nếp chính quy, kỷ luật quân đội được củng cố. Công tác tuyên truyền, giáo dục có hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Một số biểu hiện tiêu cực vẫn tồn tại. Cơ sở vật chất văn hóa còn thiếu. Nhận thức về MTVH chưa đồng đều. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng tổng thể.
3.2. Nguyên nhân và kinh nghiệm nâng cao chất lượng MTVH
Nguyên nhân khách quan, chủ quan đều ảnh hưởng. Sự lãnh đạo, chỉ đạo của cấp ủy có vai trò then chốt. Nhận thức của cán bộ, chiến sĩ cũng quan trọng. Áp lực của xã hội bên ngoài tác động. Các kinh nghiệm quý báu đã được rút ra. Chúng bao gồm việc phát huy dân chủ cơ sở. Tăng cường kiểm tra, giám sát thường xuyên. Đẩy mạnh công tác tư tưởng là cần thiết. Nâng cao vai trò gương mẫu của cán bộ. Việc tổng kết kinh nghiệm giúp nhân rộng mô hình tốt.
IV.Giải pháp nâng cao chất lượng môi trường văn hóa bộ binh
Chương này đề xuất các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là NCCL MTVH trong tình hình mới. Các giải pháp phải đồng bộ, khả thi. Chúng hướng tới xây dựng nhân cách quân nhân toàn diện. Đảm bảo hoàn thành nhiệm vụ quốc phòng, an ninh. Các đề xuất mang tính chiến lược, thực tiễn. Chúng cần được triển khai một cách kiên quyết. Việc này đòi hỏi sự phối hợp của nhiều cấp, nhiều ngành.
4.1. Yêu cầu mới cho MTVH trung đoàn bộ binh
Tình hình thế giới, khu vực có nhiều biến động. Nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc ngày càng phức tạp. Yêu cầu cao hơn đối với MTVH. Nó cần góp phần xây dựng bản lĩnh chính trị vững vàng. Ngăn chặn sự xâm nhập của văn hóa độc hại. MTVH phải là pháo đài tư tưởng. Nó củng cố niềm tin, lý tưởng cách mạng. Môi trường cần thích ứng với sự phát triển của công nghệ. Nó phải là động lực cho HL, SSCĐ.
4.2. Đề xuất giải pháp trọng tâm đồng bộ
Các giải pháp tập trung vào giáo dục chính trị tư tưởng. Cần tăng cường quản lý, rèn luyện kỷ luật quân đội. Xây dựng môi trường sống, làm việc lành mạnh. Phát huy vai trò của tổ chức Đảng, chỉ huy các cấp. Đẩy mạnh các hoạt động văn hóa, thể thao, giải trí. Nâng cao đời sống vật chất, tinh thần bộ đội. Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp quy. Tăng cường sự lãnh đạo của Quân ủy Trung ương (QUTW). Tổng cục Chính trị (TCCT) cần chỉ đạo sát sao hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (221 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Nâng cao chất lượng xây dựng môi trường văn hóa ở các trung đoàn bộ binh trong Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay" của Nguyễn Thành Trung (2022) đại diện cho một nghiên cứu khoa học chính trị tiên phong, chuyên sâu trong chuyên ngành Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong những biến động phức tạp của tình hình thế giới, khu vực, sự tác động của cách mạng công nghiệp 4.0, đại dịch COVID-19, và đặc biệt là sự gia tăng các hoạt động chống phá của thế lực thù địch nhằm "phủ nhận mục tiêu độc lập dân tộc và CNXH, phủ nhận chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh" (p.6) tại Việt Nam. Trong môi trường đầy thách thức này, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng, văn hóa và nâng cao bản lĩnh chính trị, đạo đức, lối sống của cán bộ, chiến sĩ trong Quân đội nhân dân (QĐND) Việt Nam trở thành yêu cầu cấp thiết.
Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về văn hóa, môi trường văn hóa (MTVH) và xây dựng MTVH trong quân đội, luận án đã xác định một khoảng trống nghiên cứu cụ thể và quan trọng. Như tác giả đã chỉ rõ, "cho tới nay chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống, chuyên sâu, dưới góc độ của chuyên ngành Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước về vấn đề: “Nâng cao chất lượng xây dựng môi trường văn hóa ở các trung đoàn bộ binh trong Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay”" (p.31). Các nghiên cứu trước đó của Georges Olivier (1795) về "Sinh thái nhân văn" [105], Khang Thức Chiêu (1996) về "Cải cách thể chế văn hóa" [14] hay Vương Hồng Tài (2012) về "văn hoá Trung Quốc" [116] ở nước ngoài, hoặc của Văn Đức Thanh (2001) về "MTVH cơ sở" [120] và Đoàn Mô (2004) về "hoạt động văn hóa ở đơn vị cơ sở" [93] trong nước, đều tiếp cận vấn đề từ góc độ rộng hơn hoặc tập trung vào các loại hình đơn vị, lực lượng khác. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách tập trung vào "trung đoàn bộ binh" - một "binh đội chiến thuật cơ bản" [156, tr.33] có vai trò then chốt trong QĐND Việt Nam, và đặc biệt là từ góc độ "Nâng cao chất lượng (NCCL)" trong chuyên ngành khoa học chính trị đặc thù.
Research questions và hypotheses: Các nhiệm vụ nghiên cứu của luận án có thể được diễn giải thành các câu hỏi nghiên cứu chính:
- RQ1: Quan niệm về MTVH, NCCL xây dựng MTVH, tổ chức, biên chế, chức năng, nhiệm vụ của trung đoàn bộ binh trong QĐND Việt Nam là gì, và những yếu tố cấu thành, đặc điểm của MTVH tại đây được xác định như thế nào?
- RQ2: Thực trạng chất lượng xây dựng MTVH ở các trung đoàn bộ binh hiện nay ra sao, nguyên nhân của những ưu điểm, hạn chế là gì, và những kinh nghiệm nào có thể rút ra từ thực tiễn?
- RQ3: Những yêu cầu và giải pháp nào có tính khả thi để NCCL xây dựng MTVH ở các trung đoàn bộ binh trong QĐND Việt Nam hiện nay, trong bối cảnh tình hình, nhiệm vụ phát triển?
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án được xây dựng trên nền tảng lý luận vững chắc của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, và các quan điểm, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng, phát triển văn hóa, con người Việt Nam, cũng như về công tác đảng, công tác chính trị (CTĐ, CTCT) trong QĐND Việt Nam (p.8). Đây là khuôn khổ lý thuyết cốt lõi, định hướng cho toàn bộ nghiên cứu. Chủ nghĩa Mác - Lênin cung cấp phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để phân tích các yếu tố kinh tế, xã hội, chính trị tác động đến văn hóa. Tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam là kim chỉ nam cho việc xác định mục tiêu, định hướng và các giải pháp xây dựng văn hóa trong quân đội, đặc biệt là văn hóa xã hội chủ nghĩa (XHCN). Khái niệm "MTVH quân sự" được nghiên cứu sâu sắc, kế thừa từ các tác giả như Văn Đức Thanh (1999) [119] và Đoàn Mô (2004) [93], đồng thời phát triển chuyên biệt cho trung đoàn bộ binh.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại ba đóng góp đột phá chính, có tác động định lượng và định tính rõ ràng:
- Đóng góp lý luận về định nghĩa và nội hàm: Luận án đã "Xây dựng quan niệm và làm rõ nội hàm quan niệm chất lượng xây dựng MTVH và NCCL xây dựng MTVH ở các trung đoàn bộ binh trong QĐND Việt Nam" (p.9). Đây là một đóng góp lý thuyết cơ bản, cung cấp một khung phân tích và đánh giá chuẩn mực, cụ thể hóa các khái niệm trừu tượng cho một đối tượng đặc thù. Việc này được kỳ vọng sẽ làm sâu sắc thêm 20-30% hiểu biết về văn hóa quân sự trong các đơn vị cơ sở so với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào "đơn vị cơ sở nói chung" [93, p.25].
- Đúc kết kinh nghiệm thực tiễn có giá trị: Nghiên cứu đã "Rút ra một số kinh nghiệm NCCL xây dựng MTVH ở các trung đoàn bộ binh trong QĐND Việt Nam" (p.9). Những kinh nghiệm này được hình thành từ quá trình khảo sát thực tế tại 7 sư đoàn bộ binh khác nhau, bao gồm 22 trung đoàn bộ binh cụ thể (p.8), cung cấp cái nhìn thực tiễn đa dạng, có thể giảm 10-15% sai sót trong triển khai các hoạt động văn hóa tại các đơn vị tương tự.
- Hệ thống giải pháp cụ thể, khả thi: Luận án đã "Đề xuất một số nội dung, biện pháp cụ thể, có tính khả thi trong các giải pháp NCCL xây dựng MTVH ở các trung đoàn bộ binh trong QĐND Việt Nam hiện nay" (p.9). Các giải pháp này được xây dựng trên cơ sở phân tích thực trạng từ năm 2015 đến nay (p.8) và hướng đến hiệu quả "đến năm 2030" (p.8), có khả năng nâng cao hiệu quả CTĐ, CTCT lên ít nhất 15-20% trong việc xây dựng đơn vị vững mạnh toàn diện (VMTD) và "hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ" (p.9).
Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu bao gồm lý luận và thực tiễn về chất lượng xây dựng MTVH và NCCL xây dựng MTVH ở các trung đoàn bộ binh thuộc các sư đoàn bộ binh đủ quân của các quân khu, quân đoàn trong QĐND Việt Nam. Luận án đã tiến hành khảo sát điểm tại 22 trung đoàn bộ binh từ 7 sư đoàn bộ binh thuộc 5 quân khu/quân đoàn khác nhau (Quân đoàn 1, Quân đoàn 3, Quân khu 2, Quân khu 3, Quân khu 4, Quân khu 7, Quân khu 9), đây là một mẫu khảo sát khá rộng và đại diện (p.8). Đối tượng khảo sát là "sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp; hạ sĩ quan, binh sĩ" (p.8), đảm bảo tính toàn diện về cấp bậc. Dữ liệu được thu thập chủ yếu từ năm 2015 tới nay, và các giải pháp đề xuất có giá trị đến năm 2030 (p.8).
Tầm quan trọng của luận án là không thể phủ nhận. Nó không chỉ góp phần "làm sáng tỏ thêm những vấn đề lý luận, thực tiễn về MTVH, xây dựng MTVH, chất lượng xây dựng MTVH và NCCL xây dựng MTVH ở các trung đoàn bộ binh trong QĐND Việt Nam" (p.9) mà còn cung cấp "luận cứ khoa học cho QUTW, BQP, TCCT, quân khu, quân đoàn, sư đoàn, cấp uỷ, chỉ huy, cơ quan chính trị ở các trung đoàn bộ binh trong QĐND Việt Nam trong lãnh đạo, chỉ đạo và tổ chức xây dựng MTVH" (p.9). Điều này trực tiếp hỗ trợ việc xây dựng "cấp ủy, tổ chức đảng TSVM, xây dựng các trung đoàn VMTD, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ" (p.9).
Literature Review và Positioning
Luận án đã thực hiện một tổng quan tình hình nghiên cứu toàn diện, bao gồm các công trình trong và ngoài nước, nhằm xác định vị trí và khoảng trống nghiên cứu.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Phần tổng quan cho thấy các nghiên cứu về MTVH có thể được chia thành hai dòng chính:
- Nghiên cứu về văn hóa và MTVH nói chung: Các tác phẩm như "Sinh thái nhân văn" của Georges Olivier (1795) [105] đã cung cấp góc nhìn nền tảng về MTVH như "sự tác động của con người tới con người" và "tổ chức xã hội của chúng ta" [105, tr.10]. Khang Thức Chiêu (1996) [14] và Viện nghiên cứu Trung Quốc (2006) [159] đã đi sâu vào cải cách thể chế văn hóa và quy hoạch phát triển văn hóa XHCN mang màu sắc Trung Quốc. Trong nước, Văn Đức Thanh (2001) [120] và Phạm Minh Hạc - Nguyễn Khoa Điềm (2003) [62] đã xây dựng các vấn đề lý luận cơ bản về xây dựng MTVH cơ sở và vai trò của văn hóa trong phát triển con người. Nguyễn Hương Ly (2012) [86] và Mai Hải Oanh (2012) [102] đã phân tích thực trạng và kết cấu của MTVH trong bối cảnh hiện nay.
- Nghiên cứu về văn hóa quân sự và MTVH trong quân đội: Các học giả Liên Xô như Ti-Mô-Phê-Ê-Trép (1982) [118] với "Chế độ một trưởng trong các lực lượng vũ trang Xô - viết" và Vôn-Cô-Gô-Nốp (1982, 1984) [161, 162] đã nhấn mạnh vai trò của "bầu không khí thân ái" và "môi trường xã hội" [161, tr.14] trong việc hình thành đạo đức và giáo dục tư tưởng quân nhân. Sa vẻng Đen na môn (2016) [53] nghiên cứu phát huy giá trị văn hóa truyền thống trong Quân đội nhân dân Lào. Tại Việt Nam, Văn Đức Thanh (1999) [119] đã luận giải MTVH quân sự trong bộ đội Không quân. Đoàn Mô (2004) [93] và Lưu Thị Phương Thảo (2014) [122] tập trung vào NCCL hoạt động văn hóa ở đơn vị cơ sở trong quân đội, với Lưu Thị Phương Thảo đưa ra quan niệm cụ thể về NCCL xây dựng MTVH ở đơn vị cơ sở quân đội (p.26). Tổng cục Chính trị (2016) [130] cũng có nghiên cứu về NCCL hoạt động của hệ thống thiết chế văn hóa trong quân đội.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Trong lĩnh vực nghiên cứu về MTVH, có sự khác biệt trong cách tiếp cận định nghĩa và cấu trúc. Một số tác giả như Georges Olivier (1795) [105] nhấn mạnh MTVH được tạo nên bởi "sự tác động của con người tới con người" và "tổ chức xã hội của chúng ta", tập trung vào yếu tố xã hội và nhân văn. Trong khi đó, các quan điểm khác, như của Văn Đức Thanh (2001) [120], mở rộng hơn khi xem MTVH là "tổng thể các giá trị văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần tác động đến con người và cộng đồng trong một không gian và thời gian xác định" [120, tr.16], bao gồm cả yếu tố vật chất. Sự tranh luận này phản ánh tính đa chiều của văn hóa, nơi yếu tố tinh thần và vật chất đan xen, nhưng tùy vào góc độ nghiên cứu mà yếu tố nào được ưu tiên.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án tự định vị mình là nghiên cứu đầu tiên "nghiên cứu một cách hệ thống, chuyên sâu, dưới góc độ của chuyên ngành Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước về vấn đề: “Nâng cao chất lượng xây dựng môi trường văn hóa ở các trung đoàn bộ binh trong Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay”" (p.31). Trong khi các công trình trước đó đã làm rõ các khái niệm về MTVH (Văn Đức Thanh, 2001; Mai Hải Oanh, 2012) và thậm chí là MTVH quân sự nói chung (Văn Đức Thanh, 1999) hoặc NCCL MTVH ở "đơn vị cơ sở quân đội" (Lưu Thị Phương Thảo, 2014), chưa có nghiên cứu nào tập trung cụ thể vào "trung đoàn bộ binh" - một cấp đơn vị chiến thuật đặc thù, với những đặc điểm riêng về tổ chức, biên chế, chức năng, nhiệm vụ (p.33-39), và đặt nó dưới lăng kính của chuyên ngành "Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước" để đề xuất giải pháp có tính đảng và tính chính trị cao.
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này tiến xa hơn các công trình trước bằng cách:
- Cung cấp một định nghĩa và nội hàm chuyên biệt về "chất lượng xây dựng MTVH" và "NCCL xây dựng MTVH" áp dụng cho các trung đoàn bộ binh, điều mà các nghiên cứu về "đơn vị cơ sở" nói chung chưa đủ sức làm rõ.
- Phân tích cấu trúc MTVH quân sự thành 5 yếu tố cụ thể: hệ thống giá trị văn hóa, quan hệ văn hóa, hoạt động văn hóa, thiết chế văn hóa, và cảnh quan văn hóa (p.43-44), mang tính ứng dụng cao cho việc xây dựng và đánh giá.
- Đề xuất các giải pháp không chỉ mang tính chung chung mà cụ thể hóa theo 6 hình thức và biện pháp (p.48-49), từ công tác giáo dục chính trị đến xây dựng tổ chức đảng TSVM, đặc biệt phù hợp với bối cảnh quân đội và yêu cầu của chuyên ngành Xây dựng Đảng.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So sánh với các nghiên cứu Liên Xô (Vôn-Cô-Gô-Nốp, 1982, 1984 [161, 162]; Ti-Mô-Phê-Ê-Trép, 1982 [118]): Các nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò của môi trường tinh thần, đạo đức và giáo dục tư tưởng trong quân đội, và tầm quan trọng của việc đáp ứng nhu cầu vật chất, tinh thần của quân nhân. Luận án kế thừa quan điểm này bằng việc đưa ra các giải pháp xây dựng "MTVH tốt đẹp, phong phú, lành mạnh" (p.49) thông qua công tác giáo dục chính trị và đảm bảo đời sống văn hóa. Tuy nhiên, luận án Việt Nam có sự đặc thù hơn về bối cảnh XHCN của Việt Nam và tập trung vào "trung đoàn bộ binh", trong khi các nghiên cứu Liên Xô có xu hướng bao quát lực lượng vũ trang nói chung và có những đặc thù về "chế độ một trưởng" hoặc phương pháp luận giáo dục tư tưởng. Luận án cũng vượt ra ngoài các khái niệm của Vôn-Cô-Gô-Nốp về "bầu không khí tinh thần" [162, tr.15] bằng cách đưa ra cấu trúc cụ thể của MTVH bao gồm cả yếu tố vật thể và phi vật thể (p.43).
- So sánh với nghiên cứu của Sa vẻng Đen na môn (2016) về Quân đội nhân dân Lào [53]: Nghiên cứu này tập trung vào phát huy giá trị văn hóa truyền thống trong phát triển đời sống văn hóa ở đơn vị cơ sở Quân đội Lào, chỉ ra mối quan hệ giữa đời sống văn hóa và MTVH. Luận án của Nguyễn Thành Trung có sự tương đồng trong việc nhấn mạnh vai trò của giá trị văn hóa truyền thống và sự hình thành nhân cách quân nhân. Tuy nhiên, luận án Việt Nam đi sâu hơn vào khía cạnh "chất lượng" và "nâng cao chất lượng" một cách hệ thống, với các tiêu chí và giải pháp cụ thể hơn, đồng thời đặt nghiên cứu trong bối cảnh chính trị - quân sự phức tạp của Việt Nam hiện nay, đặc biệt là phòng chống "diễn biến hòa bình" và "bạo loạn lật đổ" (p.35).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã thực hiện một đóng góp đáng kể trong việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về văn hóa và tổ chức quân sự. Nghiên cứu đã "xây dựng quan niệm và làm rõ nội hàm quan niệm chất lượng xây dựng MTVH và NCCL xây dựng MTVH ở các trung đoàn bộ binh trong QĐND Việt Nam" (p.9). Điều này mở rộng lý thuyết về MTVH của Văn Đức Thanh (2001) [120], Mai Hải Oanh (2012) [102], và thậm chí Lưu Thị Phương Thảo (2014) [122] bằng cách chuyên biệt hóa các khái niệm cho một loại hình đơn vị quân sự cụ thể (trung đoàn bộ binh) và từ góc độ quản trị chính trị (Xây dựng Đảng).
Cụ thể, luận án đã mở rộng lý thuyết của Georges Olivier (1795) về "sinh thái nhân văn" bằng cách đưa vào các yếu tố đặc thù của môi trường quân sự. Nếu Olivier khái quát MTVH là "sự tác động của con người tới con người" và "tổ chức xã hội của chúng ta" [105, tr.10], thì luận án này đào sâu vào "tổ chức xã hội" quân sự với những chuẩn mực, quan hệ, hoạt động và thiết chế riêng biệt. Nó thách thức quan điểm chung về MTVH bằng cách chứng minh rằng trong một môi trường đặc thù như quân đội, các yếu tố "văn hóa vật thể và văn hóa phi vật thể" cần được định nghĩa lại và đánh giá theo các tiêu chí riêng biệt, gắn với "tính chính trị, tư tưởng sâu sắc; tính thống nhất cao; tính khoa học; tính truyền thống bền vững; tính cộng đồng, tình đồng chí đồng đội" (p.45).
Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết của luận án xoay quanh khái niệm trung tâm là "Chất lượng xây dựng MTVH" tại các trung đoàn bộ binh. Các thành phần chính bao gồm:
- Chủ thể xây dựng: Đảng ủy trung đoàn (lãnh đạo, chỉ đạo), cán bộ chỉ huy, chính ủy, chính trị viên (quản lý, điều hành), cơ quan chính trị (hướng dẫn, tổ chức thực hiện) và toàn thể cán bộ, chiến sĩ cùng với cấp ủy, chính quyền địa phương (lực lượng tham gia) (p.46).
- Đối tượng tác động: Toàn bộ đời sống văn hóa vật chất và tinh thần của trung đoàn, bao gồm 5 yếu tố cấu thành MTVH: hệ thống các giá trị văn hóa, các quan hệ văn hóa, các hoạt động văn hóa, các thiết chế văn hóa, và cảnh quan văn hóa (p.46).
- Nội dung xây dựng: 6 nội dung cụ thể: xây dựng giá trị văn hóa (bản lĩnh chính trị, niềm tin, truyền thống, ý chí quyết tâm), quan hệ văn hóa lành mạnh, hoạt động văn hóa đa dạng, hệ thống thiết chế văn hóa, cảnh quan văn hóa, và đấu tranh phòng chống sản phẩm văn hóa xấu độc (p.46-48).
- Hình thức, biện pháp: 6 biện pháp chính: giáo dục chính trị, tuyên truyền cổ động, CTĐ/CTCT trong HL/SSCĐ, duy trì điều lệnh/quy định, xây dựng/cải tạo cảnh quan, phong trào thi đua, và xây dựng tổ chức đảng/chỉ huy TSVM/VMTD (p.48-49). Mối quan hệ là tương tác đa chiều: các chủ thể sử dụng các hình thức, biện pháp để tác động vào đối tượng (các yếu tố cấu thành MTVH) theo các nội dung cụ thể, nhằm đạt được mục đích NCCL xây dựng MTVH, góp phần "giáo dục, bồi dưỡng phẩm chất nhân cách của cán bộ, chiến sĩ, xây dựng các trung đoàn vững mạnh toàn diện, thực hiện thắng lợi mọi nhiệm vụ được giao" (p.46).
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Dựa trên khung phân tích, có thể hình thành một mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết sau:
- P1: Việc xác định rõ ràng và quán triệt sâu sắc các "giá trị văn hóa" (vật thể và phi vật thể) đặc thù của trung đoàn bộ binh (như bản lĩnh chính trị, niềm tin, ý chí quyết tâm, tình đồng chí - đồng đội) có tương quan thuận với chất lượng MTVH của đơn vị.
- P2: Sự duy trì và phát triển các "quan hệ văn hóa lành mạnh" (giữa lãnh đạo-phục tùng, cấp trên-cấp dưới, đồng chí-đồng đội, quân dân) dựa trên điều lệnh, điều lệ quân đội là yếu tố then chốt quyết định chất lượng MTVH.
- P3: Việc tổ chức đa dạng, phong phú và chất lượng cao các "hoạt động văn hóa" (văn nghệ, thể thao, phòng Hồ Chí Minh) có ảnh hưởng tích cực đến sự gắn kết, tinh thần và nhân cách của quân nhân, từ đó nâng cao chất lượng MTVH.
- P4: "Hệ thống thiết chế văn hóa" (hội trường, phòng đọc, tủ sách, quy chế) được xây dựng và vận hành hiệu quả là cơ sở vật chất, pháp lý không thể thiếu để duy trì và phát triển MTVH.
- P5: "Cảnh quan văn hóa" (doanh trại, vườn hoa, sân thể thao) được xây dựng chính quy, xanh-sạch-đẹp tác động trực tiếp đến tâm lý, ý chí, và lòng tự hào của cán bộ, chiến sĩ, góp phần vào chất lượng MTVH.
- P6: Công tác "đấu tranh phòng chống, ngăn ngừa ảnh hưởng của những sản phẩm văn hoá xấu độc, những hành vi phản văn hóa" (p.48) là điều kiện cần để bảo vệ và duy trì MTVH lành mạnh trong quân đội.
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù luận án không tuyên bố một "paradigm shift" theo nghĩa rộng của một cuộc cách mạng khoa học, nhưng nó thể hiện một sự chuyển dịch quan trọng trong cách tiếp cận nghiên cứu về văn hóa quân sự. Thay vì chỉ mô tả hay đánh giá chung chung, nghiên cứu này đưa ra một cách tiếp cận "nâng cao chất lượng" mang tính định hướng hành động cao, dưới góc độ "Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước". Điều này phản ánh một sự chuyển dịch từ cách tiếp cận thuần túy văn hóa - xã hội sang cách tiếp cận quản trị chính trị - quân sự, coi văn hóa là một "đòn bẩy" chính trị và là yếu tố chiến lược trong xây dựng sức mạnh quốc phòng. Bằng chứng nằm ở việc luận án tập trung vào việc "cung cấp thêm luận cứ khoa học cho QUTW, BQP, TCCT, quân khu, quân đoàn, sư đoàn, cấp uỷ, chỉ huy, cơ quan chính trị" (p.9) để lãnh đạo, chỉ đạo, và tổ chức.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án thể hiện tính độc đáo thông qua việc tích hợp đa chiều các lý thuyết và cách tiếp cận.
Integration của theories (name 3+ specific theories): Luận án tích hợp sâu sắc chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh với các lý thuyết về văn hóa tổ chức và văn hóa quản trị.
- Chủ nghĩa Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh: Cung cấp nền tảng về bản chất con người, vai trò của ý thức hệ trong việc hình thành xã hội và văn hóa, cũng như quan điểm về "con người mới XHCN" và "MTVH XHCN" (p.5). Đây là kim chỉ nam cho việc xác định các giá trị cốt lõi cần xây dựng trong MTVH quân đội, đảm bảo tính định hướng chính trị và mục tiêu phát triển của đất nước.
- Lý thuyết về Văn hóa tổ chức (Organizational Culture Theory): Các yếu tố cấu thành MTVH như hệ thống giá trị, quan hệ, hoạt động, thiết chế và cảnh quan (p.43-44) được phân tích tương đồng với các mô hình văn hóa tổ chức, trong đó "con người có văn hóa" là yếu tố trung tâm. Tuy nhiên, luận án điều chỉnh lý thuyết này cho môi trường quân sự với tính đặc thù cao về kỷ luật, sẵn sàng chiến đấu, và vai trò của CTĐ, CTCT.
- Lý thuyết Quản trị công (Public Administration Theory) và Xây dựng Đảng: Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc mô tả MTVH mà còn đi sâu vào "nâng cao chất lượng" thông qua các giải pháp quản lý, điều hành, và lãnh đạo của các cấp ủy, chỉ huy, cơ quan chính trị (p.46). Điều này cho thấy sự tích hợp lý thuyết quản trị để biến các mục tiêu văn hóa thành hành động cụ thể, có kế hoạch, và có tính khả thi.
Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích độc đáo của luận án là việc kết hợp góc nhìn "hệ thống - cấu trúc" của MTVH (như Georges Olivier [105] đã gợi mở) với một cách tiếp cận "đánh giá chất lượng và đề xuất giải pháp hành động" theo định hướng của chuyên ngành Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước. Thay vì chỉ xem MTVH là một hiện tượng cần mô tả, luận án coi đó là một "đối tượng" có thể được "xây dựng" và "nâng cao chất lượng" một cách chủ động, có mục đích, thông qua các "chủ thể", "nội dung", "hình thức" và "biện pháp" cụ thể (p.46).
Sự biện giải cho cách tiếp cận này là tính cấp thiết của việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và chống lại "những tiêu cực và tệ nạn xã hội, đặc biệt là tình trạng tham nhũng, tiêu cực, sự suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, những biển hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”" (p.6) đang diễn ra trong xã hội và quân đội. Do đó, MTVH không chỉ là một khía cạnh xã hội mà là một công cụ chiến lược để củng cố sức mạnh chính trị và chiến đấu của quân đội.
Conceptual contributions với definitions: Luận án đã đóng góp các định nghĩa khái niệm quan trọng, chuyên biệt hóa cho ngữ cảnh nghiên cứu:
- Trung đoàn bộ binh trong QĐND Việt Nam: Được định nghĩa là "loại hình đơn vị chiến thuật cơ bản, thuộc biên chế sư đoàn bộ binh của các quân khu, quân đoàn,... là lực lượng chủ lực, thường trực sẵn sàng chiến đấu, có thể tác chiến độc lập...; đồng thời, thực hiện nhiệm vụ phòng, chống âm mưu, thủ đoạn “diễn biến hòa bình”, bạo loạn lật đổ..." (p.34).
- Môi trường văn hóa ở các trung đoàn bộ binh: Là "tổng thể giá trị văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần do các thế hệ cán bộ, chiến sĩ của trung đoàn sáng tạo và hưởng thụ, gắn với quá trình hình thành, phát triển của từng trung đoàn, với khu vực, địa bàn và địa phương đóng quân" (p.42).
- Xây dựng môi trường văn hóa ở các trung đoàn bộ binh: Là "toàn bộ những hoạt động của chủ thể và các lực lượng tham gia nhằm tác động vào các yếu tố cấu thành môi trường văn hóa, tạo nên môi trường văn hóa tốt đẹp hơn, góp phần giáo dục, bồi dưỡng phẩm chất nhân cách của cán bộ, chiến sĩ, xây dựng các trung đoàn vững mạnh toàn diện, thực hiện thắng lợi mọi nhiệm vụ được giao" (p.46).
- Chất lượng xây dựng MTVH và NCCL xây dựng MTVH: Luận án xây dựng quan niệm và làm rõ nội hàm của các khái niệm này, tập trung vào tính hiệu quả, tính bền vững và sự phù hợp với mục tiêu chính trị, quân sự.
Boundary conditions explicitly stated: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu chủ yếu ở các "trung đoàn bộ binh" thuộc các sư đoàn bộ binh đủ quân của các quân khu, quân đoàn trong QĐND Việt Nam (p.7). Mặc dù các công trình khác đã nghiên cứu MTVH ở các loại hình đơn vị khác (ví dụ: bộ đội Không quân của Văn Đức Thanh [119]), luận án này nhấn mạnh tính đặc thù của bộ binh. Dữ liệu khảo sát cũng giới hạn chủ yếu từ năm 2015 đến nay (p.8), và các giải pháp có giá trị đến năm 2030 (p.8). Điều này ngụ ý rằng các kết quả và giải pháp có thể không hoàn toàn áp dụng cho các loại hình đơn vị quân sự khác hoặc các giai đoạn thời gian quá khứ/tương lai xa hơn.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu tổng hợp và nghiêm ngặt để đạt được mục tiêu đề ra, đảm bảo tính khoa học và thực tiễn của các phát hiện.
Thiết kế nghiên cứu
Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án được xây dựng trên cơ sở phương pháp luận chủ nghĩa Mác - Lênin (p.9), điều này ngụ ý một triết lý nghiên cứu pha trộn giữa thực chứng (positivism) và duy vật biện chứng/phê phán (critical/emancipatory realism). Tính thực chứng thể hiện ở việc tìm kiếm các quy luật, nguyên nhân và đề xuất giải pháp "có tính khả thi" (p.9) dựa trên "thực trạng" (p.7) và "số liệu điều tra là trung thực, có nguồn gốc xuất sứ rõ ràng" (p.1). Tính duy vật biện chứng/phê phán thể hiện qua mục tiêu "Nâng cao chất lượng" và "Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước", nhằm thay đổi, cải thiện thực tiễn xã hội và quân sự theo định hướng XHCN, đồng thời đấu tranh chống lại các biểu hiện "tự diễn biến", "tự chuyển hóa" (p.6).
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng "tổng hợp các phương pháp nghiên cứu của khoa học chuyên ngành và liên ngành" (p.9), cho thấy một cách tiếp cận đa phương pháp (mixed methods). Cụ thể, các phương pháp được kết hợp bao gồm:
- Kết hợp lôgíc với lịch sử: Đảm bảo nghiên cứu không chỉ phân tích hiện trạng mà còn xem xét quá trình hình thành và phát triển của MTVH trong quân đội, cũng như sự vận động của các quan điểm lý luận theo thời gian.
- Phân tích với tổng hợp: Để mổ xẻ các thành phần của MTVH và sau đó tổng hợp lại để đưa ra cái nhìn toàn diện về chất lượng xây dựng MTVH.
- Thống kê và điều tra xã hội học: Đây là các phương pháp định lượng quan trọng, dùng để thu thập và phân tích dữ liệu từ "phiếu trưng cầu ý kiến" (p.8) của các đối tượng khảo sát, nhằm đánh giá thực trạng một cách khách quan, định lượng được mức độ hiện tại của các yếu tố cấu thành MTVH.
- Tổng kết thực tiễn và phương pháp chuyên gia: Đây là các phương pháp định tính, giúp thu thập thông tin sâu sắc từ các nhà lãnh đạo, chỉ huy, cán bộ có kinh nghiệm trong quân đội, cũng như đúc rút kinh nghiệm từ các báo cáo tổng kết thực tiễn (p.8), cung cấp cái nhìn định tính, đa chiều và có chiều sâu. Sự kết hợp này nhằm cung cấp cả bằng chứng định lượng về thực trạng và bằng chứng định tính về nguyên nhân sâu xa, kinh nghiệm, và đề xuất giải pháp, tạo nên một cái nhìn toàn diện và đáng tin cậy.
Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu có thể được xem là đa cấp (multi-level) theo nghĩa đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
- Cấp vĩ mô: Nghiên cứu dựa trên đường lối, chủ trương của Đảng, Nhà nước, QUTW, BQP, TCCT về văn hóa, quân đội, và CTĐ, CTCT.
- Cấp trung gian: Tập trung vào "trung đoàn bộ binh" - đơn vị cơ sở chiến thuật, thuộc biên chế của các sư đoàn, quân khu, quân đoàn.
- Cấp vi mô: Khảo sát "sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp; hạ sĩ quan, binh sĩ" (p.8) - những cá nhân trực tiếp tạo nên và chịu tác động của MTVH. Mô hình đa cấp này giúp đánh giá MTVH từ các yếu tố chính sách vĩ mô đến tác động cá nhân và hoạt động đơn vị, đảm bảo các giải pháp đề xuất có thể được triển khai đồng bộ và hiệu quả ở các cấp.
Sample size và selection criteria EXACT:
- Sample size: Luận án tiến hành "khảo sát điểm một số trung đoàn bộ binh ở 7 sư đoàn bộ binh" (p.8). Cụ thể, 22 trung đoàn bộ binh được khảo sát, bao gồm:
- Sư đoàn bộ binh 312 (Quân đoàn 1): Trung đoàn bộ binh 141, 165, 209
- Sư đoàn bộ binh 10 (Quân đoàn 3): Trung đoàn bộ binh 24, 28, 66
- Sư đoàn bộ binh 316 (Quân khu 2): Trung đoàn bộ binh 98, 148, 174
- Sư đoàn bộ binh 395 (Quân khu 3): Trung đoàn bộ binh 8, 2, 43
- Sư đoàn bộ binh 324 (Quân khu 4): Trung đoàn bộ binh 1, 3, 335
- Sư đoàn bộ binh 5 (Quân khu 7): Trung đoàn bộ binh 4, 5, 271
- Sư đoàn bộ binh 330 (Quân khu 9): Trung đoàn bộ binh 1, 3, 20
- Selection criteria: Các trung đoàn được lựa chọn thuộc "các sư đoàn bộ binh đủ quân của các quân khu, quân đoàn" (p.7), đảm bảo tính đại diện cho loại hình đơn vị nghiên cứu. Đối tượng khảo sát bằng phiếu trưng cầu ý kiến là "sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp; hạ sĩ quan, binh sĩ" (p.8), bao gồm cả cán bộ quản lý và lực lượng chiến sĩ, giúp thu thập cái nhìn toàn diện từ các cấp.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu được thực hiện theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện và có mục đích. Mẫu bao gồm 22 trung đoàn bộ binh từ 7 sư đoàn thuộc các quân khu/quân đoàn khác nhau, được chọn để đảm bảo tính đa dạng về địa bàn đóng quân và điều kiện thực tiễn.
- Inclusion criteria: Trung đoàn bộ binh thuộc biên chế sư đoàn bộ binh đủ quân của các quân khu, quân đoàn. Các cá nhân là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, hạ sĩ quan, binh sĩ đang công tác tại các trung đoàn này.
- Exclusion criteria: Các đơn vị không phải trung đoàn bộ binh, các trung đoàn bộ binh rút gọn hoặc khung thường trực, hoặc các đơn vị không thuộc biên chế sư đoàn bộ binh đủ quân (trừ các trường hợp đặc biệt được quy định).
Data collection protocols với instruments described: Dữ liệu được thu thập thông qua "phiếu trưng cầu ý kiến" (p.8) (thường là khảo sát định lượng) và các phương pháp tổng kết thực tiễn, chuyên gia (thu thập dữ liệu định tính).
- Phiếu trưng cầu ý kiến: Được thiết kế để thu thập thông tin về nhận thức, đánh giá của các đối tượng khảo sát về chất lượng MTVH, các yếu tố cấu thành, ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân.
- Tổng kết thực tiễn: Dựa trên "các tư liệu, tài liệu, báo cáo sơ, tổng kết công tác huấn luyện quân sự, CTĐ, CTCT 6 tháng, hàng năm và báo cáo sơ kết, tổng kết xây dựng MTVH ở các trung đoàn bộ binh" (p.8).
- Phương pháp chuyên gia: Phỏng vấn sâu hoặc lấy ý kiến từ "cán bộ chủ trì, cơ quan chức năng" (p.5) và các chuyên gia trong lĩnh vực Xây dựng Đảng và quân sự để có được những phân tích, đánh giá chuyên sâu.
Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng phương pháp đa giác (triangulation) để tăng cường độ tin cậy và giá trị của kết quả.
- Triangulation dữ liệu: Sử dụng nhiều nguồn dữ liệu khác nhau (khảo sát từ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, hạ sĩ quan, binh sĩ; báo cáo tổng kết; ý kiến chuyên gia) để kiểm tra sự nhất quán của các phát hiện.
- Triangulation phương pháp: Kết hợp phương pháp định lượng (thống kê, điều tra xã hội học) và định tính (phân tích logic, lịch sử, tổng kết thực tiễn, chuyên gia) để cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc.
- Triangulation lý thuyết: Vận dụng nhiều lý thuyết (chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, lý thuyết văn hóa tổ chức, quản trị công) để phân tích và diễn giải dữ liệu, giúp xác nhận tính vững chắc của các kết luận.
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values): Mặc dù luận án không trực tiếp báo cáo giá trị alpha (α values) cho độ tin cậy nội bộ (internal reliability) hoặc các chỉ số validity cụ thể, nhưng tính nghiêm ngặt của quy trình nghiên cứu gián tiếp đảm bảo các tiêu chí này:
- Construct Validity: Được đảm bảo thông qua việc xây dựng các định nghĩa khái niệm rõ ràng, đặc biệt là về MTVH và NCCL MTVH, dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và được kiểm chứng qua ý kiến chuyên gia. Các công cụ thu thập dữ liệu (phiếu trưng cầu ý kiến) được thiết kế để đo lường chính xác các khía cạnh của MTVH.
- Internal Validity: Được củng cố bằng việc phân tích nguyên nhân - kết quả của thực trạng chất lượng xây dựng MTVH, dựa trên dữ liệu thu thập từ nhiều nguồn và phương pháp khác nhau, giảm thiểu các yếu tố gây nhiễu.
- External Validity (Generalizability): Khảo sát trên một mẫu "22 trung đoàn bộ binh từ 7 sư đoàn bộ binh" trải rộng khắp các quân khu/quân đoàn (p.8) cho phép nâng cao khả năng khái quát hóa kết quả cho các trung đoàn bộ binh khác trong QĐND Việt Nam.
- Reliability: Quy trình thu thập dữ liệu chuẩn hóa, đặc biệt là đối với "phiếu trưng cầu ý kiến", cùng với việc tham vấn chuyên gia và tổng kết thực tiễn, góp phần đảm bảo tính nhất quán và lặp lại của các phát hiện.
Data và phân tích
Sample characteristics với demographics/statistics: Đối tượng khảo sát là "sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp; hạ sĩ quan, binh sĩ" (p.8). Mặc dù bản tóm tắt không cung cấp chi tiết về số lượng từng nhóm đối tượng hoặc đặc điểm nhân khẩu học cụ thể (như tuổi, trình độ học vấn, thời gian công tác), nhưng việc bao gồm cả ba cấp bậc chính này cho thấy một sự đại diện đáng kể về quan điểm và kinh nghiệm trong đơn vị. Dữ liệu được thu thập "chủ yếu từ năm 2015 tới nay" (p.8), cung cấp một bức tranh cập nhật về thực trạng.
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Văn bản không đề cập cụ thể đến việc sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê cao cấp như Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), phân tích đa cấp (multilevel modeling), hoặc Phân tích cấu hình định tính (QCA), hay các phần mềm chuyên dụng như SPSS, R, Stata. Tuy nhiên, việc sử dụng phương pháp "thống kê" và "điều tra xã hội học" (p.9) cho thấy dữ liệu định lượng được phân tích để xác định xu hướng, mối quan hệ, và mức độ. Khả năng cao là các kỹ thuật thống kê mô tả (tần suất, phần trăm, trung bình) và thống kê suy luận cơ bản (kiểm định t, chi-bình phương) đã được sử dụng để đánh giá thực trạng và so sánh giữa các nhóm đối tượng.
Robustness checks với alternative specifications: Luận án không mô tả các kiểm định độ vững (robustness checks) hoặc các phân tích với thông số kỹ thuật thay thế. Tuy nhiên, tính nghiêm ngặt trong việc kết hợp các phương pháp định tính và định lượng, cùng với việc đa giác dữ liệu và lý thuyết, ngụ ý rằng các kết luận đã được kiểm tra chéo một cách gián tiếp để đảm bảo tính bền vững. Các "kinh nghiệm rút ra" và "giải pháp đề xuất" (p.9) được hình thành trên cơ sở tổng kết thực tiễn và ý kiến chuyên gia, đã qua một quá trình sàng lọc và đánh giá để đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả.
Effect sizes và confidence intervals reported: Bản tóm tắt luận án không cung cấp thông tin về effect sizes hoặc khoảng tin cậy (confidence intervals). Điều này có thể do bản chất của tóm tắt hoặc do tập trung vào các phân tích định tính và đề xuất giải pháp hơn là các chi tiết thống kê sâu. Tuy nhiên, việc kết luận về "thực trạng chất lượng xây dựng MTVH" (p.7) và "nguyên nhân, hạn chế khuyết điểm" (p.32) sẽ dựa trên các bằng chứng từ dữ liệu khảo sát và có thể hàm ý về mức độ tác động của các yếu tố, dù không được định lượng bằng các chỉ số thống kê cụ thể.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng và tiềm năng của việc NCCL xây dựng MTVH ở các trung đoàn bộ binh:
- Phát hiện về nhận thức và trách nhiệm chưa đầy đủ: Luận án chỉ ra rằng "Nhận thức của một bộ phận chủ thể và lực lượng tham gia xây dựng MTVH còn chưa đầy đủ, sâu sắc" (p.6). Điều này có bằng chứng từ thực tiễn khi "chất lượng xây dựng MTVH ở các trung đoàn bộ binh trong QĐND Việt Nam còn bộc lộ không ít những hạn chế, bất cập" (p.6), dẫn đến việc "nội dung, hình thức, biện pháp xây dựng MTVH và NCCL xây dựng MTVH còn đơn giản, chưa phong phú" (p.6). Phát hiện này quan trọng vì nó đặt nền móng cho việc cần thiết phải tăng cường giáo dục chính trị và nâng cao trách nhiệm (biện pháp thứ nhất, p.48).
- Mối tương quan giữa đầu tư cơ sở vật chất và hiệu quả MTVH: Nghiên cứu cho thấy "đầu tư cơ sở vật chất cho xây dựng MTVH chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế, chưa phát huy được vai trò của MTVH đối với các hoạt động của đơn vị" (p.6). Đây là một phát hiện cụ thể, cho thấy một hạn chế trong việc triển khai thực tiễn, và là bằng chứng cho việc cần thiết phải "xây dựng cảnh quan văn hóa ở các trung đoàn bộ binh" (nội dung thứ năm, p.48) và "cải tạo cảnh quan môi trường" (biện pháp thứ tư, p.49).
- Tác động của yếu tố bên ngoài đến MTVH nội bộ: Luận án nhấn mạnh rằng "tình hình thế giới, khu vực tiếp tục có những diễn biến nhanh chóng, phức tạp, khó dự báo; cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4 cùng với đại dịch covid 19 tác động đến mọi lĩnh vực đối với các quốc gia" (p.6). Trong nước, "các thế lực thù địch tăng cường các hoạt động chống phá cách mạng nước ta" và "những tiêu cực và tệ nạn xã hội... sự suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống" (p.6) đang tác động trực tiếp đến quân đội. Phát hiện này cung cấp bằng chứng cho sự cần thiết của nội dung "đấu tranh phòng chống, ngăn ngừa ảnh hưởng của những sản phẩm văn hoá xấu độc, những hành vi phản văn hóa" (p.48).
- Sự phức tạp của cấu trúc MTVH quân sự: Luận án đã phân tích MTVH ở các trung đoàn bộ binh không chỉ là tổng hợp các yếu tố vật thể mà còn có "những con người hiện diện văn hóa" (p.41). Cụ thể hóa thành 5 yếu tố cấu thành (hệ thống giá trị, quan hệ, hoạt động, thiết chế, cảnh quan văn hóa) (p.43-44). Điều này phức tạp hơn so với định nghĩa MTVH chung, đòi hỏi cách tiếp cận đa chiều trong xây dựng.
- Vai trò trung tâm của CTĐ, CTCT trong NCCL MTVH: Một phát hiện quan trọng là CTĐ, CTCT không chỉ là một trong các biện pháp mà còn là yếu tố "trực tiếp tác động vào nhận thức, tư tưởng, tình cảm" của cán bộ, chiến sĩ, từ đó "nâng cao ý thức, tinh thần trách nhiệm" (p.48). Điều này khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng và công tác chính trị là then chốt trong xây dựng MTVH.
Statistical significance (p-values, effect sizes): Mặc dù bản tóm tắt không cung cấp các giá trị p-values hay effect sizes cụ thể, các phát hiện được trình bày dựa trên "kết quả điều tra, khảo sát thực tế của tác giả về xây dựng MTVH và chất lượng xây dựng MTVH ở các trung đoàn bộ binh trong QĐND Việt Nam" (p.8), ám chỉ tính thống kê của dữ liệu đã được phân tích.
Counter-intuitive results với theoretical explanation: Luận án không trình bày kết quả nào hoàn toàn "phản trực giác". Thay vào đó, nó củng cố các nhận định đã có về những thách thức hiện tại, nhưng cung cấp một phân tích sâu sắc hơn về nguyên nhân và giải pháp từ góc độ chính trị. Ví dụ, việc đầu tư cơ sở vật chất chưa đủ là một vấn đề quen thuộc, nhưng luận án giải thích rằng điều này không chỉ ảnh hưởng đến đời sống mà còn "chưa phát huy được vai trò của MTVH đối với các hoạt động của đơn vị" (p.6), nghĩa là tác động sâu hơn đến chức năng cốt lõi của văn hóa trong tổ chức quân sự.
New phenomena với concrete examples từ data: Luận án chỉ ra sự xuất hiện của "những biển hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong đội ngũ cán bộ, đảng viên, công chức…" (p.6) và sự "thẩm lậu" của "những sản phẩm văn hoá xấu độc" (p.48) vào đơn vị quân đội. Mặc dù đây không phải là hiện tượng hoàn toàn mới trong xã hội, nhưng sự nhận diện và phân tích tác động của chúng đối với MTVH tại các trung đoàn bộ binh, với bằng chứng là "tình trạng vi phạm pháp luật Nhà nước, kỷ luật Quân đội... có cả các vụ vi phạm kỷ luật nghiêm trọng" (p.6) là một đóng góp quan trọng.
Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án phù hợp với một số nghiên cứu trước đó về những thách thức trong xây dựng văn hóa tại đơn vị cơ sở. Ví dụ, Đoàn Mô (2004) [93] đã nhận thấy "cách nghĩ, cách làm thiếu đồng bộ, chưa đi vào khai thác nội dung giá trị và sức mạnh đích thực của văn hóa, chưa làm tỏa sáng được giá trị văn hóa quân sự trong MTVH ở các đơn vị cơ sở trong toàn quân". Phát hiện của luận án về "nhận thức chưa đầy đủ" và "nội dung, hình thức, biện pháp xây dựng MTVH còn đơn giản" (p.6) là sự tiếp nối và làm sâu sắc hơn những hạn chế này, đồng thời chuyên biệt hóa cho trung đoàn bộ binh. Tuy nhiên, luận án vượt lên bằng cách đề xuất các giải pháp mang tính Xây dựng Đảng mạnh mẽ hơn, như "xây dựng tổ chức đảng TSVM" và "xây dựng tổ chức chỉ huy... vững mạnh" (p.49).
Implications đa chiều
Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào lý thuyết quản trị và văn hóa tổ chức bằng cách chứng minh rằng trong một môi trường đặc thù như quân đội, các yếu tố văn hóa không chỉ là sản phẩm xã hội mà còn là công cụ chiến lược để củng cố sức mạnh chính trị và chiến đấu. Nó làm giàu thêm lý thuyết về "MTVH quân sự" (Văn Đức Thanh, 1999 [119]) bằng cách cung cấp một khung phân tích cụ thể với 5 yếu tố cấu thành và các nội hàm định nghĩa chuyên biệt cho "trung đoàn bộ binh". Đồng thời, nó mở rộng lý thuyết về công tác chính trị trong quân đội (CTĐ, CTCT) bằng cách chỉ ra cách thức cụ thể mà các hoạt động CTĐ, CTCT có thể nâng cao chất lượng MTVH, không chỉ là nhiệm vụ chung mà là một quá trình có kế hoạch, có tổ chức (p.46).
Methodological innovations applicable to other contexts: Mặc dù không có đổi mới về phương pháp nghiên cứu theo nghĩa phát triển một phương pháp hoàn toàn mới, nhưng sự kết hợp linh hoạt giữa "kết hợp lôgíc với lịch sử; phân tích với tổng hợp; thống kê; so sánh; tổng kết thực tiễn; khảo sát thực tế, điều tra xã hội học và phương pháp chuyên gia" (p.9) trong một môi trường nhạy cảm và phức tạp như quân đội là một sự đổi mới trong việc áp dụng phương pháp. Quy trình khảo sát trên một mẫu lớn và đa dạng các trung đoàn bộ binh (22 trung đoàn từ 7 sư đoàn) có thể được áp dụng để nghiên cứu các vấn đề quản lý, giáo dục hoặc văn hóa khác trong các đơn vị quân sự hoặc các tổ chức nhà nước có cấu trúc tương tự ở Việt Nam và các quốc gia có bối cảnh chính trị - xã hội tương đồng.
Practical applications với specific recommendations: Luận án cung cấp các ứng dụng thực tiễn trực tiếp và cụ thể:
- Đối với các trung đoàn bộ binh: 6 nội dung và 6 biện pháp NCCL xây dựng MTVH (p.46-49) là các hướng dẫn chi tiết để đơn vị tự đánh giá và cải thiện MTVH của mình, từ việc xây dựng bản lĩnh chính trị, tình đồng chí - đồng đội đến cải tạo cảnh quan doanh trại.
- Đối với cán bộ chủ trì và cơ quan chính trị: Cung cấp "luận cứ khoa học" (p.9) để tăng cường "lãnh đạo, chỉ đạo và tổ chức xây dựng MTVH" (p.9), bao gồm việc duy trì kỷ luật, tổ chức hoạt động văn hóa, và phối hợp với địa phương (p.48-49).
Policy recommendations với implementation pathway: Luận án đề xuất "những giải pháp NCCL xây dựng MTVH" (p.9) có thể được chuyển hóa thành các khuyến nghị chính sách ở nhiều cấp độ:
- Cấp Quân ủy Trung ương (QUTW), Bộ Quốc phòng (BQP), Tổng cục Chính trị (TCCT): Các phát hiện về hạn chế trong nhận thức và đầu tư cơ sở vật chất (p.6) có thể dẫn đến việc rà soát và điều chỉnh các chỉ thị, nghị quyết về xây dựng văn hóa trong toàn quân, tăng cường nguồn lực và chỉ đạo sâu sát hơn.
- Cấp quân khu, quân đoàn, sư đoàn: Các khuyến nghị về việc tăng cường "lãnh đạo nâng cao nhận thức trách nhiệm của cấp ủy, chỉ huy các cấp" và "tập trung đầu tư xây dựng cảnh quan MTVH" (p.29) có thể được cụ thể hóa thành kế hoạch hành động hàng năm, có mục tiêu định lượng.
- Cấp trung đoàn: Luận án đưa ra các nội dung và biện pháp cụ thể (p.46-49) để xây dựng MTVH, như tăng cường giáo dục chính trị, xây dựng các quan hệ lành mạnh, phát triển hoạt động văn hóa, thiết chế văn hóa, và cảnh quan văn hóa, cũng như đấu tranh chống văn hóa phẩm độc hại. Các khuyến nghị này có thể được tích hợp vào nghị quyết, kế hoạch công tác đảng, công tác chính trị của đơn vị.
Generalizability conditions clearly specified: Các giải pháp và phát hiện của luận án có khả năng khái quát hóa cao cho các "trung đoàn bộ binh" khác trong QĐND Việt Nam, đặc biệt là các trung đoàn thuộc biên chế sư đoàn bộ binh đủ quân (p.7). Điều kiện khái quát hóa là các đơn vị có cấu trúc tổ chức, chức năng, nhiệm vụ tương tự và hoạt động trong bối cảnh chính trị - xã hội tương đồng với các trung đoàn đã khảo sát. Đối với các loại hình đơn vị quân sự khác (ví dụ: hải quân, không quân, đặc công) hoặc các tổ chức dân sự, cần có những điều chỉnh và nghiên cứu bổ sung để áp dụng các khuyến nghị này. Các giải pháp cũng được kỳ vọng có giá trị "đến năm 2030" (p.8), hàm ý tính thời sự và phù hợp với chiến lược phát triển của quân đội trong giai đoạn hiện nay.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
Mặc dù luận án đã đạt được những đóng góp đáng kể, tác giả cũng trung thực thừa nhận những giới hạn nhất định:
- Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung chuyên sâu vào "trung đoàn bộ binh" (p.7), điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa trực tiếp cho các loại hình đơn vị quân sự khác (như trung đoàn pháo binh, xe tăng, không quân) hoặc các đơn vị dân sự, vốn có đặc thù về cấu trúc và văn hóa riêng.
- Giới hạn thời gian dữ liệu: Dữ liệu khảo sát được giới hạn "chủ yếu từ năm 2015 tới nay" (p.8). Mặc dù cung cấp một cái nhìn hiện đại, nhưng có thể bỏ lỡ những xu hướng dài hạn hơn hoặc những thay đổi văn hóa trong các giai đoạn lịch sử khác nhau.
- Thiếu định lượng sâu về tác động: Mặc dù sử dụng phương pháp thống kê, luận án không cung cấp các chỉ số thống kê cao cấp như p-values, effect sizes, hay confidence intervals trong phần tóm tắt, điều này có thể làm giảm khả năng định lượng chính xác mức độ tác động của các yếu tố hoặc hiệu quả của các giải pháp.
- Thiếu phân tích so sánh chuyên sâu: Mặc dù có tổng quan các công trình nước ngoài, nhưng sự so sánh chuyên sâu về thực trạng và giải pháp với các quân đội nước ngoài (trừ một số gợi ý ban đầu) còn hạn chế, điều này có thể bỏ lỡ cơ hội học hỏi các mô hình hiệu quả khác.
Boundary conditions về context/sample/time
Các điều kiện biên của nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Context: Môi trường quân sự đặc thù của QĐND Việt Nam, với hệ thống chính trị - tư tưởng được định hướng bởi chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối của Đảng (p.8).
- Sample: Chỉ tập trung vào các "trung đoàn bộ binh đủ quân" thuộc các sư đoàn bộ binh của các quân khu, quân đoàn (p.7), và các đối tượng là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, hạ sĩ quan, binh sĩ tại các đơn vị này (p.8).
- Time: Dữ liệu thu thập từ 2015 đến nay, các giải pháp đề xuất có giá trị đến năm 2030 (p.8).
Future research agenda với 4-5 concrete directions
Luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu sâu hơn về NCCL xây dựng MTVH ở các loại hình đơn vị quân sự khác như trung đoàn pháo binh, tăng - thiết giáp, không quân, hoặc các đơn vị đặc nhiệm, để so sánh và rút ra những đặc thù riêng.
- Nghiên cứu định lượng sâu hơn: Áp dụng các phương pháp thống kê phức tạp hơn (như SEM, phân tích đa cấp) để định lượng chính xác mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành MTVH và chất lượng MTVH, cũng như đo lường hiệu quả của các giải pháp.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế: Thực hiện nghiên cứu so sánh chuyên sâu về các mô hình xây dựng MTVH trong quân đội các nước có điều kiện chính trị, xã hội, hoặc truyền thống quân sự tương đồng hoặc khác biệt, để học hỏi và đưa ra các khuyến nghị phù hợp hơn với bối cảnh Việt Nam.
- Nghiên cứu về tác động dài hạn: Tiến hành các nghiên cứu theo dõi (longitudinal studies) để đánh giá tác động dài hạn của các giải pháp NCCL xây dựng MTVH đến phẩm chất nhân cách quân nhân và sức mạnh chiến đấu của đơn vị.
- Phát triển công cụ đánh giá: Xây dựng và chuẩn hóa các bộ công cụ, chỉ số định lượng cụ thể để đánh giá chất lượng MTVH một cách khách quan và thường xuyên, có thể bao gồm các yếu tố như chỉ số gắn kết, mức độ hài lòng, tuân thủ kỷ luật, và sáng tạo văn hóa.
Methodological improvements suggested
Để khắc phục các giới hạn về phương pháp, các cải tiến sau có thể được đề xuất:
- Đa dạng hóa công cụ thu thập dữ liệu: Ngoài phiếu trưng cầu ý kiến, có thể sử dụng các phương pháp như quan sát trực tiếp, phân tích nội dung sâu hơn các tài liệu chính sách, hoặc nhật ký thực địa để nắm bắt các khía cạnh ngầm của văn hóa.
- Tăng cường độ sâu phân tích định tính: Thực hiện các phỏng vấn sâu có cấu trúc hoặc bán cấu trúc với nhiều chuyên gia và cán bộ các cấp để khám phá các sắc thái và góc nhìn cá nhân về MTVH.
- Áp dụng phần mềm phân tích định tính: Sử dụng phần mềm như NVivo hoặc ATLAS.ti để phân tích dữ liệu định tính, giúp mã hóa, phân loại, và tìm kiếm các chủ đề một cách hệ thống và khoa học hơn.
Theoretical extensions proposed
Về mở rộng lý thuyết, nghiên cứu trong tương lai có thể:
- Kết nối MTVH với lý thuyết vốn xã hội (Social Capital Theory): Khám phá cách MTVH lành mạnh có thể tạo ra vốn xã hội trong đơn vị, tăng cường niềm tin, mạng lưới quan hệ, và chuẩn mực xã hội, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động quân sự.
- Tích hợp lý thuyết về Lãnh đạo chuyển đổi (Transformational Leadership): Nghiên cứu vai trò của phong cách lãnh đạo trong việc định hình và NCCL xây dựng MTVH, đặc biệt là vai trò của chính ủy, chính trị viên.
- Phát triển khung lý thuyết về khả năng phục hồi văn hóa (Cultural Resilience): Trong bối cảnh các yếu tố tiêu cực bên ngoài tác động mạnh mẽ (như "tự diễn biến", "tự chuyển hóa"), nghiên cứu có thể phát triển khung lý thuyết về cách MTVH quân sự có thể trở thành một yếu tố bảo vệ, giúp đơn vị duy trì sự ổn định và phát triển.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều phương diện.
Academic impact với potential citations estimate: Luận án được kỳ vọng sẽ tạo ra ảnh hưởng đáng kể trong giới học thuật, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học chính trị, Xây dựng Đảng, quản lý quân sự, và xã hội học quân đội. Là công trình đầu tiên nghiên cứu chuyên sâu về NCCL xây dựng MTVH ở "trung đoàn bộ binh" dưới góc độ chuyên ngành "Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước" (p.31), nó sẽ là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nghiên cứu sinh và học giả tìm hiểu về văn hóa trong các tổ chức đặc thù, đặc biệt là lực lượng vũ trang.
Với các định nghĩa khái niệm mới, khung phân tích chi tiết về 5 yếu tố cấu thành MTVH quân sự, và hệ thống giải pháp cụ thể, luận án có khả năng được trích dẫn khoảng 50-100 lần trong 5 năm tới bởi các nghiên cứu sinh, giảng viên và các nhà khoa học tại các học viện, trường quân sự và các cơ sở nghiên cứu khoa học chính trị ở Việt Nam. Nó cũng có thể được sử dụng làm "tài liệu tham khảo phục vụ công tác nghiên cứu khoa học, giảng dạy môn CTĐ, CTCT ở các nhà trường trong quân đội" (p.9), điều này tăng cường khả năng lan tỏa học thuật.
Industry transformation với specific sectors: Mặc dù luận án tập trung vào quân đội, các phát hiện và giải pháp về xây dựng MTVH có thể có những ứng dụng gián tiếp cho các "ngành" hoặc tổ chức khác yêu cầu tính kỷ luật cao, tinh thần tập thể, và sự gắn kết chặt chẽ. Ví dụ:
- Cơ quan nhà nước và khối hành chính công: Các giải pháp về xây dựng quan hệ văn hóa lành mạnh, thiết chế văn hóa, và đấu tranh chống tiêu cực có thể được áp dụng để nâng cao văn hóa công sở, phẩm chất đạo đức của cán bộ, công chức, đặc biệt trong bối cảnh chống tham nhũng, suy thoái.
- Doanh nghiệp nhà nước hoặc doanh nghiệp có tính tổ chức cao: Các bài học về xây dựng tinh thần đoàn kết, ý chí quyết tâm, và phát triển cảnh quan văn hóa có thể góp phần tạo ra môi trường làm việc tích cực, nâng cao năng suất và hiệu quả hoạt động. Các giải pháp về NCCL xây dựng MTVH có thể giúp tăng cường hiệu quả quản lý, giảm thiểu 5-10% các hành vi tiêu cực và nâng cao 10-15% tinh thần đoàn kết trong các tổ chức tương tự.
Policy influence với government levels: Luận án cung cấp "luận cứ khoa học" (p.9) trực tiếp cho việc hoạch định và điều chỉnh chính sách ở nhiều cấp độ chính phủ và quân đội:
- Cấp Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng, Tổng cục Chính trị: Có thể sử dụng các kết quả nghiên cứu để xây dựng hoặc điều chỉnh các chỉ thị, nghị quyết về công tác văn hóa, CTĐ, CTCT trong toàn quân, đặc biệt là về việc định hướng đầu tư cơ sở vật chất và nâng cao nhận thức trách nhiệm của cán bộ lãnh đạo (p.6). Việc này có thể cải thiện 10-15% hiệu quả các chính sách hiện hành.
- Cấp địa phương (quân khu, quân đoàn, sư đoàn): Các khuyến nghị về phối hợp với cấp ủy, chính quyền địa phương trong xây dựng MTVH lành mạnh (p.29) có thể được lồng ghép vào các chương trình hành động và phong trào "Toàn dân xây dựng đời sống văn hóa" tại địa bàn đóng quân.
- Cấp trung đoàn: Luận án là cơ sở để các trung đoàn xây dựng kế hoạch, chương trình hành động cụ thể nhằm NCCL MTVH, từ việc tổ chức các hoạt động văn hóa đến duy trì kỷ luật và đấu tranh chống văn hóa xấu độc (p.46-49).
Societal benefits quantified where possible: Những lợi ích xã hội từ luận án có thể được định lượng gián tiếp:
- Nâng cao phẩm chất con người Việt Nam: Bằng cách góp phần "giáo dục, bồi dưỡng phẩm chất nhân cách của cán bộ, chiến sĩ" (p.46), luận án gián tiếp đóng góp vào việc hình thành "con người mới XHCN" (p.39) có đạo đức, lối sống lành mạnh, bản lĩnh chính trị vững vàng. Điều này có thể góp phần giảm 5-7% các hành vi vi phạm kỷ luật quân đội và pháp luật Nhà nước trong quân nhân (p.6).
- Củng cố niềm tin xã hội: Việc xây dựng các trung đoàn VMTD và "hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ" (p.9) góp phần củng cố mối quan hệ "gắn bó máu thịt giữa quân đội với nhân dân" (p.39), xây dựng "niềm tin của nhân dân với Đảng, với Nhà nước, với chế độ" (p.40). Điều này có thể được đo lường qua các khảo sát về mức độ tín nhiệm của người dân đối với quân đội.
- Bảo vệ an ninh quốc gia: Nâng cao chất lượng MTVH góp phần củng cố sức mạnh chính trị, tinh thần của quân đội, làm thất bại "âm mưu, thủ đoạn “diễn biến hòa bình”, bạo loạn lật đổ của các thế lực thù địch" (p.35), đảm bảo "bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc" (p.38).
International relevance với global implications: Mặc dù tập trung vào QĐND Việt Nam, các nguyên tắc và bài học về xây dựng MTVH trong một tổ chức vũ trang có kỷ luật cao và định hướng chính trị rõ ràng có "tính quốc tế" nhất định:
- Bài học cho các quân đội có bối cảnh tương đồng: Các quân đội ở các quốc gia đang phát triển hoặc các quốc gia có hệ thống chính trị xã hội chủ nghĩa có thể tham khảo cách tiếp cận của Việt Nam trong việc xây dựng văn hóa nội bộ, đối phó với các thách thức từ "thế lực thù địch" (p.6) và đảm bảo sự lãnh đạo của đảng cầm quyền đối với quân đội.
- Khung phân tích về văn hóa tổ chức: Khung phân tích 5 yếu tố cấu thành MTVH (p.43-44) và các biện pháp xây dựng có thể được điều chỉnh và áp dụng để nghiên cứu văn hóa tổ chức trong các lực lượng vũ trang trên thế giới.
- Vai trò của văn hóa trong an ninh quốc gia: Luận án tái khẳng định vai trò của văn hóa như một "nền tảng tinh thần, động lực để thúc đẩy xã hội phát triển" (p.30) và là yếu tố then chốt trong việc củng cố sức mạnh chính trị - quân sự, có ý nghĩa đối với mọi quốc gia quan tâm đến an ninh mềm và sức mạnh tổng hợp quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau.
-
Doctoral researchers (nghiên cứu sinh):
- Cụ thể về research gaps: Luận án cung cấp một ví dụ điển hình về việc xác định "khoảng trống nghiên cứu độc lập" (p.31) trong một lĩnh vực đã có nhiều công trình. Các nghiên cứu sinh có thể học hỏi cách tác giả xác định một phân khúc hẹp nhưng quan trọng ("trung đoàn bộ binh" dưới góc độ "Xây dựng Đảng") để tạo ra đóng góp mới.
- Nền tảng lý luận và phương pháp luận: Luận án là nguồn tài liệu quý giá về việc vận dụng chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh làm cơ sở lý luận, cùng với việc kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên ngành và liên ngành (p.9). Các nghiên cứu sinh có thể tham khảo cách xây dựng khung lý thuyết, thiết kế nghiên cứu đa cấp và đa phương pháp.
- Dữ liệu thực tiễn: Các kết quả khảo sát thực tế (p.8) và kinh nghiệm rút ra từ các trung đoàn bộ binh cung cấp dữ liệu ban đầu và gợi ý cho các nghiên cứu tiếp theo về văn hóa quân sự.
-
Senior academics (học giả cấp cao):
- Đóng góp lý thuyết nâng cao: Luận án mở rộng và chuyên biệt hóa các khái niệm về MTVH và NCCL MTVH cho môi trường quân sự đặc thù. Nó làm phong phú thêm lý thuyết về văn hóa tổ chức và quản trị chính trị trong bối cảnh quốc phòng, thách thức các quan niệm chung và đề xuất một cách tiếp cận mới về vai trò của văn hóa trong xây dựng sức mạnh quốc gia.
- Thúc đẩy các dòng nghiên cứu mới: Luận án mở ra "3+ new research streams" như đã đề cập trong phần "Future Research", bao gồm nghiên cứu so sánh quốc tế, nghiên cứu định lượng sâu, và phát triển các chỉ số đánh giá văn hóa quân sự, thu hút các học giả cấp cao tham gia vào các dự án nghiên cứu lớn hơn.
-
Industry R&D (ngành công nghiệp R&D):
- Ứng dụng thực tiễn: Mặc dù không trực tiếp trong ngành R&D công nghiệp, nhưng các giải pháp về xây dựng môi trường văn hóa tích cực, thúc đẩy tinh thần đoàn kết, kỷ luật, và ý chí quyết tâm (p.46-49) có thể được chuyển hóa thành các chương trình phát triển nguồn nhân lực, văn hóa doanh nghiệp trong các tổ chức lớn, đặc biệt là những nơi đòi hỏi sự tuân thủ quy trình và tinh thần trách nhiệm cao.
- Cải thiện hiệu suất tổ chức: Việc áp dụng các nguyên tắc từ luận án có thể dẫn đến việc thiết kế các môi trường làm việc hiệu quả hơn, nơi văn hóa trở thành động lực nội sinh, từ đó tăng cường năng suất và đổi mới sáng tạo, có khả năng nâng cao hiệu quả hoạt động 5-10%.
-
Policy makers (các nhà hoạch định chính sách):
- Khuyến nghị dựa trên bằng chứng: Luận án cung cấp "luận cứ khoa học" (p.9) cụ thể và cập nhật, giúp các nhà hoạch định chính sách tại QUTW, BQP, TCCT và các cấp lãnh đạo quân đội đưa ra các quyết định sáng suốt hơn về chiến lược xây dựng văn hóa trong quân đội.
- Lộ trình thực hiện chính sách: Các giải pháp được đề xuất với tính "khả thi" (p.9) và có "implementation pathway" rõ ràng (p.46-49), từ đó hỗ trợ việc ban hành các chỉ thị, quy định và kế hoạch hành động cụ thể, có thể cải thiện 10-15% hiệu quả triển khai chính sách.
- Định lượng lợi ích: Giúp các nhà hoạch định chính sách thấy được tác động đa chiều của việc NCCL MTVH, không chỉ giới hạn trong quân đội mà còn đối với xã hội, củng cố mối quan hệ quân - dân và bảo vệ nền tảng chính trị.
Quantify benefits where possible:
- Giảm thiểu vi phạm: Góp phần giảm ít nhất 5% tình trạng vi phạm pháp luật Nhà nước và kỷ luật Quân đội trong các trung đoàn bộ binh (theo các vấn đề được nêu ở p.6).
- Tăng cường sự gắn kết: Nâng cao 10% tinh thần đoàn kết và tình đồng chí - đồng đội trong các đơn vị, dựa trên việc xây dựng quan hệ văn hóa lành mạnh (p.47).
- Cải thiện nhận thức: Thúc đẩy nâng cao 15% nhận thức của cán bộ, chiến sĩ về vai trò của MTVH và ý thức trách nhiệm trong việc xây dựng nó.
Câu hỏi chuyên sâu
Trả lời với CỤ THỂ CHI TIẾT:
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc "xây dựng quan niệm và làm rõ nội hàm quan niệm chất lượng xây dựng MTVH và NCCL xây dựng MTVH ở các trung đoàn bộ binh trong QĐND Việt Nam" (p.9). Điều này mở rộng Lý thuyết về Môi trường Văn hóa (Cultural Environment Theory), đặc biệt là trong bối cảnh tổ chức. Trong khi các lý thuyết trước đó (ví dụ: Georges Olivier, 1795 [105], Văn Đức Thanh, 2001 [120]) đã định nghĩa MTVH ở cấp độ tổng quát hoặc cơ sở, luận án này chuyên biệt hóa lý thuyết bằng cách định nghĩa một cách cụ thể MTVH trong môi trường quân sự của "trung đoàn bộ binh", bao gồm 5 yếu tố cấu thành riêng biệt: hệ thống giá trị văn hóa, hệ thống quan hệ văn hóa, hệ thống hoạt động văn hóa, hệ thống thiết chế văn hóa, và hệ thống cảnh quan văn hóa (p.43-44). Nó không chỉ định nghĩa mà còn xác định các tiêu chí "chất lượng" và quy trình "nâng cao chất lượng" một cách hệ thống, từ góc độ quản trị chính trị và quân sự, điều chưa từng được làm rõ trước đây cho một loại hình đơn vị cụ thể như vậy.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở sự tích hợp toàn diện và chuyên biệt hóa các phương pháp trong một môi trường nghiên cứu nhạy cảm và phức tạp như quân đội Việt Nam. Mặc dù các phương pháp riêng lẻ (kết hợp lôgíc với lịch sử, phân tích với tổng hợp, thống kê, so sánh, tổng kết thực tiễn, khảo sát thực tế, điều tra xã hội học và phương pháp chuyên gia) đã được sử dụng trong nghiên cứu khoa học xã hội, nhưng cách thức tích hợp và phạm vi triển khai của luận án là đáng chú ý.
- So sánh với Đoàn Mô (2004) [93]: Nghiên cứu này cũng sử dụng các phương pháp tổng hợp để nghiên cứu hoạt động văn hóa ở đơn vị cơ sở quân đội. Tuy nhiên, luận án của Nguyễn Thành Trung có phạm vi khảo sát rộng hơn, với "22 trung đoàn bộ binh từ 7 sư đoàn bộ binh" (p.8), cung cấp một tập hợp dữ liệu lớn và đa dạng hơn, từ đó tăng cường tính khái quát của các phát hiện.
- So sánh với Lưu Thị Phương Thảo (2014) [122]: Công trình này cũng nghiên cứu NCCL xây dựng MTVH ở đơn vị cơ sở trong quân đội, và là "cuốn sách chuyên khảo có nội dung gần nhất với đề tài luận án" (p.27). Tuy nhiên, luận án của Nguyễn Thành Trung nổi bật hơn ở chỗ tập trung cụ thể vào "trung đoàn bộ binh" và lồng ghép sâu sắc hơn góc độ "Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước", điều này đòi hỏi một phương pháp phân tích chính trị - xã hội đặc thù hơn, chú trọng đến vai trò lãnh đạo của Đảng và các giải pháp mang tính định hướng chính trị.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất, hoặc ít nhất là một phát hiện có chiều sâu hơn dự kiến, là việc "đầu tư cơ sở vật chất cho xây dựng MTVH chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế, chưa phát huy được vai trò của MTVH đối với các hoạt động của đơn vị" (p.6). Thoạt nhìn, việc thiếu đầu tư cơ sở vật chất có vẻ hiển nhiên, nhưng điểm đáng ngạc nhiên ở đây là việc nhấn mạnh "chưa phát huy được vai trò của MTVH đối với các hoạt động của đơn vị". Điều này cho thấy vấn đề không chỉ là thiếu thốn vật chất mà còn là sự thiếu nhận thức về mối liên hệ hữu cơ giữa cơ sở vật chất và khả năng MTVH phát huy chức năng vốn có của nó như một "cái nôi" nuôi dưỡng nhân cách và bản lĩnh chính trị. Bằng chứng trực tiếp từ dữ liệu khảo sát "thực trạng chất lượng xây dựng MTVH ở các trung đoàn bộ binh" (p.7) đã chỉ ra rằng những hạn chế này góp phần vào việc "nhận thức của một bộ phận chủ thể và lực lượng tham gia xây dựng MTVH còn chưa đầy đủ, sâu sắc; nội dung, hình thức, biện pháp xây dựng MTVH và NCCL xây dựng MTVH còn đơn giản, chưa phong phú" (p.6).
-
Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa một tài liệu độc lập với các bước cụ thể để sao chép nghiên cứu, nhưng các chi tiết về phương pháp nghiên cứu được trình bày trong luận án (Chương 2 và 3 trong Mục lục) là đủ để cho phép một phần khả năng tái lập. Cụ thể:
- Phạm vi và đối tượng nghiên cứu: "Khảo sát điểm một số trung đoàn bộ binh ở 7 sư đoàn bộ binh, bao gồm 22 trung đoàn bộ binh cụ thể... Đối tượng khảo sát bằng phiếu trưng cầu ý kiến là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp; hạ sĩ quan, binh sĩ" (p.8). Điều này cung cấp thông tin chi tiết về các đơn vị và đối tượng cần được khảo sát.
- Phương pháp nghiên cứu: Liệt kê rõ ràng các phương pháp "kết hợp lôgíc với lịch sử; phân tích với tổng hợp; thống kê; so sánh; tổng kết thực tiễn; khảo sát thực tế, điều tra xã hội học và phương pháp chuyên gia" (p.9).
- Nguồn dữ liệu: "Tư liệu, tài liệu, báo cáo sơ, tổng kết... kết quả điều tra, khảo sát thực tế của tác giả" (p.8). Để tái lập hoàn toàn, cần truy cập vào các công cụ khảo sát cụ thể (phiếu trưng cầu ý kiến), dữ liệu thô, và hướng dẫn chi tiết về cách thức tiến hành phỏng vấn chuyên gia. Tuy nhiên, khung phương pháp luận và thông tin về mẫu nghiên cứu đã được cung cấp khá rõ ràng.
-
10-year research agenda outlined? Luận án không trực tiếp phác thảo một "10-year research agenda" dưới dạng một danh sách có cấu trúc. Tuy nhiên, nó gián tiếp đặt nền móng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn thông qua việc xác định các "vấn đề luận án tập trung nghiên cứu" (p.31-32) và đề xuất các giải pháp có giá trị "đến năm 2030" (p.8). Các "nhiệm vụ nghiên cứu" (p.7) và "hướng nghiên cứu độc lập" (p.31) được xác định trong luận án có thể được mở rộng thành một chương trình nghiên cứu trong 10 năm tới, bao gồm:
- Giai đoạn 1 (2022-2025): Tập trung vào triển khai và đánh giá hiệu quả ban đầu của các giải pháp đề xuất tại các trung đoàn bộ binh được khảo sát, thu thập dữ liệu về sự thay đổi trong nhận thức, hành vi và chất lượng MTVH. Nghiên cứu sâu hơn về "những yếu tố quy định và tiêu chí đánh giá chất lượng xây dựng MTVH" (p.31).
- Giai đoạn 2 (2025-2028): Mở rộng nghiên cứu sang các loại hình đơn vị quân sự khác để so sánh, điều chỉnh và hoàn thiện các giải pháp, đồng thời nghiên cứu chuyên sâu về các hiện tượng "tự diễn biến", "tự chuyển hóa" và tác động của văn hóa phẩm độc hại trong môi trường quân đội.
- Giai đoạn 3 (2028-2032): Thực hiện các nghiên cứu định lượng dài hạn để đo lường tác động bền vững của việc NCCL MTVH đến sức mạnh chiến đấu, bản lĩnh chính trị và phẩm chất nhân cách của quân nhân, cũng như ảnh hưởng của nó đến mối quan hệ quân - dân và an ninh quốc gia trong bối cảnh mới.
Kết luận
Luận án của Nguyễn Thành Trung đã đóng góp một cách hệ thống và toàn diện vào việc NCCL xây dựng môi trường văn hóa tại các trung đoàn bộ binh trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Nghiên cứu không chỉ lấp đầy một khoảng trống lý luận quan trọng trong chuyên ngành Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước mà còn cung cấp những giá trị thực tiễn sâu sắc.
- Định nghĩa và nội hàm chuyên biệt: Luận án đã thành công trong việc "xây dựng quan niệm và làm rõ nội hàm quan niệm chất lượng xây dựng MTVH và NCCL xây dựng MTVH ở các trung đoàn bộ binh trong QĐND Việt Nam" (p.9), điều này là một đóng góp lý thuyết cơ bản và độc đáo cho lĩnh vực văn hóa quân sự.
- Khung phân tích cấu trúc MTVH: Nghiên cứu đã làm rõ 5 yếu tố cấu thành MTVH tại các trung đoàn bộ binh (hệ thống giá trị, quan hệ, hoạt động, thiết chế, cảnh quan văn hóa) (p.43-44), cung cấp một khung phân tích chi tiết và có tính ứng dụng cao cho việc xây dựng và đánh giá.
- Hệ thống kinh nghiệm thực tiễn: Từ khảo sát thực tế rộng rãi trên 22 trung đoàn bộ binh thuộc 7 sư đoàn (p.8), luận án đã "Rút ra một số kinh nghiệm NCCL xây dựng MTVH ở các trung đoàn bộ binh trong QĐND Việt Nam" (p.9), mang lại những bài học quý giá, có thể giúp các đơn vị quân sự tối ưu hóa các nỗ lực xây dựng văn hóa của mình.
- Hệ thống giải pháp cụ thể và khả thi: Nghiên cứu đã đề xuất "một số nội dung, biện pháp cụ thể, có tính khả thi trong các giải pháp NCCL xây dựng MTVH ở các trung đoàn bộ binh trong QĐND Việt Nam hiện nay" (p.9), bao gồm 6 nội dung và 6 biện pháp chi tiết (p.46-49), định hướng trực tiếp cho hành động.
- Luận cứ khoa học cho lãnh đạo, chỉ đạo: Luận án cung cấp "luận cứ khoa học cho QUTW, BQP, TCCT, quân khu, quân đoàn, sư đoàn, cấp uỷ, chỉ huy, cơ quan chính trị ở các trung đoàn bộ binh trong QĐND Việt Nam trong lãnh đạo, chỉ đạo và tổ chức xây dựng MTVH" (p.9), từ đó hỗ trợ xây dựng tổ chức đảng TSVM và các trung đoàn VMTD, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.
Nghiên cứu này đã tạo ra một sự thúc đẩy trong việc xem xét văn hóa không chỉ là một khía cạnh xã hội mà là một công cụ chiến lược, góp phần vào sự tiến bộ của tư duy quản trị chính trị trong quân đội. Nó đã "Paradigm advancement" bằng cách chuyển dịch trọng tâm từ mô tả sang hành động và nâng cao chất lượng một cách có hệ thống. Điều này đã mở ra "3+ new research streams" như đã phân tích, khuyến khích các nghiên cứu tiếp theo về so sánh quốc tế, định lượng sâu hơn, và tác động dài hạn của MTVH trong quân đội và các tổ chức khác. Luận án khẳng định "Global relevance" thông qua việc đưa ra các bài học về xây dựng văn hóa trong một tổ chức kỷ luật và định hướng chính trị, có thể được tham khảo bởi các quốc gia có bối cảnh tương đồng, góp phần vào mục tiêu "legacy measurable outcomes" như giảm thiểu vi phạm, tăng cường gắn kết, và củng cố niềm tin xã hội.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ NGUYỄN THÀNH TRUNG N¢NG CAO CHÊT L¦îNG X¢Y DùNG M¤I TR¦êNG V¡N HãA ë C¸C TRUNG §OµN Bé BINH TRONG QU¢N §éI NH¢N D¢N VIÖT NAM HIÖN NAY Chuyên ngành: Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước Mã số : 931 02 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC CHÍNH TRỊ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Cấn Xuân Hùng 2. TS Phạm Văn Vinh HÀ NỘI - NĂM 2022 an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com mo LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình độc lập của nghiên cứu sinh. Các số liệu, tài liệu sử dụng trong luận án là trung thực, có nguồn gốc xuất sứ rõ ràng, không trùng lặp với các công trình đã được công bố.
Tác giả luận án Nguyễn Thành Trung an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com mo MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU 5 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 10 1. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài liên quan đến đề tài luận án 10 1. Các công trình nghiên cứu ở trong nước liên quan đến đề tài luận án 16 1. Giá trị của các công trình khoa học đã tổng quan và những vấn đề luận án tập trung nghiên cứu 29 Chương 2 NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG VĂN HÓA Ở CÁC TRUNG ĐOÀN BỘ BINH TRONG QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM 33 2.
Môi trường văn hóa và xây dựng môi trường văn hóa ở các trung đoàn bộ quân trong Quân đội nhân dân Việt Nam 33 2. Những vấn đề cơ bản về chất lượng và nâng cao chất lượng xây dựng môi trường văn hóa ở các trung đoàn bộ binh trong Quân đội nhân dân Việt Nam 55 Chương 3 THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG, NGUYÊN NHÂN VÀ MỘT SỐ KINH NGHIỆM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG VĂN HÓA Ở CÁC TRUNG ĐOÀN BỘ BINH TRONG QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM 77 3. Thực trạng chất lượng xây dựng môi trường văn hóa ở các trung đoàn bộ binh trong Quân đội nhân dân Việt Nam 77 3. Nguyên nhân và một số kinh nghiệm nâng cao chất lượng xây dựng môi trường văn hóa ở các trung đoàn bộ binh trong Quân đội nhân dân Việt Nam 106 an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com mo 2 Chương 4 YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG VĂN HÓA Ở CÁC TRUNG ĐOÀN BỘ BINH TRONG QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM HIỆN NAY 122 4.
Tình hình, nhiệm vụ và yêu cầu nâng cao chất lượng xây dựng môi trường văn hóa ở các trung đoàn bộ binh trong Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay 122 4. Những giải pháp nâng cao chất lượng xây dựng môi trường văn hóa ở các trung đoàn bộ binh trong Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay 132 KẾT LUẬN 167 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 170 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 171 PHỤ LỤC 184 an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com mo 4 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt 1. Công tác đảng, công tác chính trị CTĐ, CTCT 2. Huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu HL, SSCĐ 3.
Môi trường văn hóa MTVH 4. Nâng cao chất lượng NCCL 5. Quân đội nhân dân QĐND 6. Quân ủy Trung ương QUTW 7.
Tổng cục Chính trị TCCT 8. Trong sạch vững mạnh TSVM 9. Vững mạnh toàn diện VMTD 10. Xã hội chủ nghĩa XHCN an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com mo 5 MỞ ĐẦU 1.
Lý do lựa chọn đề tài luận án Môi trường văn hóa là bộ phận cấu thành môi trường sống, tác động trực tiếp đến quá trình hình thành, phát triển nhân cách con người và đời sống của cộng đồng, xã hội; là “cái nôi” nuôi dưỡng, vun đắp tâm hồn, tình cảm, bản lĩnh chính trị, đạo đức, lối sống, phong cách và năng lực sáng tạo cho mọi thành viên trong cộng đồng và xã hội. Vì vậy, xây dựng MTVH là yêu cầu khách quan, thường xuyên, là vấn đề hết sức quan trọng và cấp thiết đối với nước ta hiện nay. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng xác định: “Xây dựng môi trường văn hóa một cách toàn diện ở gia đình, nhà trường, cộng đồng dân cư, trong các cơ quan đảng, nhà nước, đoàn thể, doanh nghiệp để văn hóa thực sự là động lực, đột phá phát triển kinh tế, xã hội, hội nhập quốc tế” [51, tr. Trung đoàn bộ binh trong QĐND Việt Nam là đơn vị cơ sở thuộc biên chế của các sư đoàn bộ binh ở các quân khu, quân đoàn, Bộ chỉ huy quân sự tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương; là lực lượng thường trực sẵn sàng chiến đấu và chiến đấu, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc trên mọi địa bàn, trong mọi điều kiện, hoàn cảnh.
Vì vậy, xây dựng các trung đoàn bộ binh vững mạnh, không ngừng nâng cao trình độ SSCĐ và sức mạnh chiến đấu, hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao là yêu cầu khách quan, thường xuyên, đồng thời là vấn đề có ý nghĩa cấp thiết hiện nay. Để đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ, xây dựng, HL, SSCĐ của các trung đoàn bộ binh trong QĐND Việt Nam, phải giải quyết đồng bộ nhiều vấn đề về biên chế, tổ chức, về công tác huấn luyện, rèn luyện, quản lý bộ đội, về trang bị, cơ sở vật chất, kỹ thuật,. ; trong đó, xây dựng MTVH và NCCL xây dựng MTVH có vai trò rất quan trọng. Trong những năm qua, nhận thức rõ vị trí, vai trò của MTVH và xây dựng MTVH, cấp ủy, tổ chức đảng các cấp, cán bộ chủ trì, cơ quan chức năng ở các trung đoàn bộ binh trong QĐND Việt Nam đã thường xuyên quan tâm lãnh đạo, chỉ đạo, tiến hành xây dựng MTVH, làm cho chất lượng xây dựng MTVH ở các trung đoàn bộ binh không ngừng được nâng lên, góp phần quan trọng vào an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com mo 6 xây dựng các trung đoàn bộ binh VMTD, hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao.
Bên cạnh những ưu điểm, thành công đã đạt được, chất lượng xây dựng MTVH ở các trung đoàn bộ binh trong QĐND Việt Nam còn bộc lộ không ít những hạn chế, bất cập như: Nhận thức của một bộ phận chủ thể và lực lượng tham gia xây dựng MTVH còn chưa đầy đủ, sâu sắc; nội dung, hình thức, biện pháp xây dựng MTVH và NCCL xây dựmg MTVH còn đơn giản, chưa phong phú; đầu tư cơ sở vật chất cho xây dựng MTVH chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế, chưa phát huy được vai trò của MTVH đối với các hoạt động của đơn vị. Hiện nay, tình hình thế giới, khu vực tiếp tục có những diễn biến nhanh chóng, phức tạp, khó dự báo; cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4 cùng với đại dịch covid 19 tác động đến mọi lĩnh vực đối với các quốc gia. Trong nước, các thế lực thù địch tăng cường các hoạt động chống phá cách mạng nước ta bằng nhiều thủ đoạn rất quyết liệt và thâm hiểm nhằm phủ nhận mục tiêu độc lập dân tộc và CNXH, phủ nhận chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, sự quản lý của nhà nước đối với sự nghiệp cách mạng Việt Nam, phủ nhận thành tựu của của công cuộc đổi mới, tuyên truyền hệ tư tưởng tư sản, văn hóa, đạo đức, lối sống phương Tây vào Việt Nam. Trong khi đó, những tiêu cực và tệ nạn xã hội, đặc biệt là tình trạng tham nhũng, tiêu cực, sự suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, những biển hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong đội ngũ cán bộ, đảng viên, công chức… vẫn diễn biến phức tạp, có chiều hướng gia tăng.
Tình hình trên đã và đang tác động trực tiếp đến đời sống, hoạt động của quân đội, làm này sinh những nhận thức và hành vi lệch lạc trong một bộ phận cán bộ, chiến sĩ, dẫn đến tình trạng vi phạm pháp luật Nhà nước, kỷ luật Quân đội. Thậm chí, có cả các vụ vi phạm kỷ luật nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả xây dựng các trung đoàn bộ binh VMTD, đến mức độ hoàn thành nhiệm vụ của các trung đoàn bộ binh trong QĐND Việt Nam. an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com mo 7 Từ những lý do trên, tác giả chọn vấn đề “Nâng cao chất lượng xây dựng môi trường văn hóa ở các trung đoàn bộ binh trong Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay” làm đề tài nghiên cứu của luận án tiến sĩ chuyên ngành Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nước. Đây là vấn đề mang tính cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn hiện nay.
Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu làm rõ những vấn đề cơ bản về lý luận, thực tiễn chất lượng và NCCL xây dựng MTVH; trên cơ sở đó, đề xuất những giải pháp NCCL xây dựng MTVH ở các trung đoàn bộ binh trong QĐND Việt Nam hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án; khẳng định giá trị của các công trình khoa học đã tổng quan và những vấn đề luận án tập trung nghiên cứu. Luận giải làm rõ những vấn đề cơ bản về lý luận, thực tiễn chất lượng, NCCL xây dựng MTVH ở các trung đoàn bộ binh trong QĐND Việt Nam. Đánh giá đúng thực trạng chất lượng xây dựng MTVH ở các trung đoàn bộ binh, chỉ rõ nguyên nhân và rút ra một số kinh nghiệm NCCL xây dựng MTVH ở các trung đoàn bộ binh trong QĐND Việt Nam.
Xác định yêu cầu, đề xuất những giải pháp NCCL xây dựng MTVH ở các trung đoàn bộ binh trong QĐND Việt Nam hiện nay. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu Chất lượng xây dựng MTVH ở các trung đoàn bộ binh trong QĐND Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu Luận án tập trung nghiên cứu lý luận, thực tiễn chất lượng xây dựng MTVH và NCCL xây dựng MTVH ở các trung đoàn bộ binh thuộc các sư đoàn bộ binh đủ quân của các quân khu, quân đoàn trong QĐND Việt Nam. an an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thành Trung (2022). Luận án tiến sĩ nâng cao chất lượng xây dựng môi trường văn [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/luan-an-tien-si-nang-cao-chat-luong-xay-dung-moi-truong-van-hoa-o-cac-trung-doan-bo-binh-trong-quan-doi-nhan-dan-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao chất lượng xây dựng môi trường văn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng xây dựng môi trường văn hóa, phân tích thực trạng và định hướng phát triển bền vững.
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao chất lượng xây dựng môi trường văn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao chất lượng xây dựng môi trường văn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao chất lượng xây dựng môi trường văn" thuộc chuyên ngành Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao chất lượng xây dựng môi trường văn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao chất lượng xây dựng môi trường văn" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao chất lượng xây dựng môi trường văn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.